Đại lý Xe Tải TPHCM - Thế Giới Xe Tải Uy Tín #1

Vận Chuyển Hàng Cồng Kềnh: Giải Pháp Xe Tải W11XL Thùng Dài 6.3M

Xe tải Hyundai Mighty W11XL thùng dài 6.3M là giải pháp vận chuyển hàng cồng kềnh tối ưu nhất phân khúc 7 tấn hiện nay nhờ kích thước thùng vượt trội, tải trọng cao và động cơ mạnh mẽ. Đặc biệt, chiếc xe này sở hữu lòng thùng dài nhất phân khúc, từ đó giúp vận chuyển các mặt hàng có kích thước lớn như thép hình, ống nước, cột bê tông, máy móc công nghiệp một cách dễ dàng. Quan trọng hơn, W11XL không chỉ đáp ứng nhu cầu chở hàng cồng kềnh mà còn mang lại hiệu quả kinh tế cao cho doanh nghiệp vận tải.

Bạn sẽ hiểu rõ hơn về xe tải W11XL thông qua thông số kỹ thuật chi tiết, bao gồm kích thước tổng thể 7.980 x 2.250 x 2.710mm, cùng với thùng xe có chiều dài lọt lòng 6.300mm - vượt trội hơn 60cm so với các dòng xe tải 7 tấn thông thường. Bên cạnh đó, động cơ D4GA 3.9L Euro 5 với công suất 170 mã lực và mô-men xoắn 608Nm đảm bảo khả năng vận hành mạnh mẽ trên mọi địa hình. Hơn nữa, xe phù hợp vận chuyển đa dạng loại hàng từ vật liệu xây dựng, thiết bị công nghiệp đến hàng hóa thương mại cồng kềnh.

Việc chọn W11XL cho vận chuyển hàng cồng kềnh mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho doanh nghiệp, cụ thể thùng dài 6.3M giúp giảm số chuyến vận chuyển 15-20%, đồng thời tiết kiệm chi phí nhiên liệu nhờ mức tiêu hao chỉ 14.5 lít/100km. Không chỉ vậy, động cơ Euro 5 không cần sử dụng dung dịch Urea nên giảm thiểu chi phí vận hành hàng tháng. Đặc biệt, khi so sánh với xe tải 10-15 tấn, W11XL linh hoạt hơn và vào được nhiều tuyến đường hạn chế trọng tải.

Về các loại thùng xe, W11XL cung cấp đa dạng lựa chọn gồm thùng lửng, thùng bạt, thùng kín và thùng đông lạnh, tùy thuộc vào nhu cầu vận chuyển cụ thể của khách hàng. Sau đây, Thế Giới Xe Tải sẽ phân tích chi tiết từng phần để giúp bạn đưa ra quyết định đầu tư chính xác nhất.

Xe Tải W11XL Thùng Dài 6.3M Là Gì?

Xe tải Hyundai Mighty W11XL thùng dài 6.3M là dòng xe tải 7 tấn cao cấp nhất của Hyundai Thành Công, được ra mắt đầu năm 2024 với kích thước thùng vượt trội nhất phân khúc.

Cụ thể, W11XL là phiên bản nâng cấp toàn diện từ dòng Hyundai New Mighty 110XL, với điểm khác biệt lớn nhất nằm ở chiều dài thùng xe được mở rộng lên 6.300mm - dài hơn 60cm so với các mẫu tiền nhiệm như 110SP hay 110SL. Đồng thời, xe được trang bị động cơ D4GA 3.9L đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5, mang lại sự kết hợp hoàn hảo giữa sức mạnh và tính thân thiện với môi trường.

Về vị trí trong dòng sản phẩm, W11XL đứng ở phân khúc cao nhất của dòng xe tải Hyundai Mighty 7 tấn, cao hơn so với các dòng 110S, 110SP, 110SL và EX8 GT. Đặc biệt, đây là mẫu xe duy nhất trong phân khúc 7 tấn sở hữu thùng dài 6.3M, tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội khi vận chuyển hàng cồng kềnh.

Thông Số Kỹ Thuật Chính Của W11XL 6.3M

W11XL 6.3M có kích thước tổng thể 7.980 x 2.250 x 2.710mm (DxRxC), kích thước thùng 6.300 x 2.050 x 1.880mm, tải trọng cho phép 6.700-7.000kg và động cơ D4GA 3.9L Euro 5 cho công suất 170 mã lực tại 2.500 vòng/phút.

Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của xe tải Hyundai Mighty W11XL:

Thông sốGiá trị
Kích thước tổng thể7.980 x 2.250 x 2.710mm
Chiều dài cơ sở4.470mm
Kích thước thùng6.300 x 2.050 x 1.880mm
Tải trọng cho phép6.700 - 7.000kg
Khối lượng bản thân3.600kg
Khối lượng toàn bộ10.300kg
Động cơD4GA 3.9L Turbo Diesel
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Công suất tối đa170HP @ 2.500 vòng/phút
Mô-men xoắn608Nm @ 1.400 vòng/phút
Hộp sốSàn 5 cấp tiến, 1 cấp lùi
Hệ thống phanhPhanh khí nén toàn bộ
Lốp xe8.25-16 (16 PR)

Bảng trên tổng hợp các thông số quan trọng nhất của W11XL, giúp khách hàng đánh giá chính xác khả năng vận hành và phạm vi sử dụng của xe.

Đặc biệt, động cơ D4GA 3.9L của W11XL sử dụng công nghệ phun nhiên liệu trực tiếp Common Rail thế hệ mới, kết hợp turbo tăng áp giúp tối ưu hóa công suất và tiết kiệm nhiên liệu. Hơn nữa, mô-men xoắn cực đại đạt 608Nm ngay từ vòng tua thấp 1.400 vòng/phút, đảm bảo khả năng tăng tốc mạnh mẽ và leo dốc tốt ngay cả khi chở đầy tải.

Về khung gầm, W11XL được trang bị khung sắt xi bằng thép cường lực dập nguội nguyên khối, thay đổi từ dạng côn (thon phía sau) sang dạng thẳng, từ đó tăng độ cứng vững và giảm độ võng khi chất hàng phía sau. Đồng thời, chiều cao sàn xe được điều chỉnh giảm từ 830mm xuống 760mm, giúp hạ trọng tâm xe, cải thiện khả năng ổn định khi vào cua và vận hành ở tốc độ cao.

W11XL Phù Hợp Vận Chuyển Những Loại Hàng Nào?

W11XL phù hợp vận chuyển vật liệu xây dựng dài (thép hình, ống nước, cột bê tông), máy móc thiết bị công nghiệp có kích thước lớn, hàng hóa thương mại cồng kềnh (nội thất, điện máy) và gia súc, gia cầm khi độ thành xe chuyên dụng.

Cụ thể hơn, với chiều dài thùng 6.3M, W11XL giải quyết hoàn hảo bài toán vận chuyển các loại hàng sau:

Vật liệu xây dựng dài:

  • Thép hình các loại: I, H, U, V với chiều dài chuẩn 6m
  • Ống nước, ống thép đen, ống HDPE đường kính lớn
  • Cột bê tông ly tâm, cọc nhồi đường kính 200-400mm
  • Tấm panel cách nhiệt, tấm lợp mái dài
  • Gỗ xẻ, gỗ thanh, tre trúc có chiều dài từ 5-6m

Máy móc, thiết bị công nghiệp:

  • Băng tải công nghiệp dài
  • Trục đỡ, trục truyền động của máy móc
  • Thang máy gia đình (cabin và ray)
  • Cần cẩu tháp, cần cẩu mini
  • Hệ thống ống dẫn khí nén, ống thủy lực

Hàng hóa thương mại cồng kềnh:

  • Bộ sofa dài, salon gỗ cao cấp
  • Tủ bếp nguyên bộ, tủ quần áo lớn
  • Giường ngủ size King, Queen chưa tháo rời
  • Máy lạnh công nghiệp, tủ đông siêu thị
  • Biển quảng cáo lớn, standee khổ lớn

Hàng chuyên dụng:

  • Xe chở heo/chở gia súc (sau khi độ thành xe chuyên dụng)
  • Xe chở gia cầm có hệ thống lồng xếp tầng
  • Xe gắn cẩu 2-3 tấn
  • Xe chở xe máy, xe đạp điện (xếp tầng)

Đặc biệt, khả năng chở hàng dài của W11XL mang lại lợi thế cạnh tranh lớn cho các doanh nghiệp vận tải chuyên nghiệp, giúp họ nhận được nhiều đơn hàng hơn mà các xe tải thùng ngắn không thể đáp ứng.

Tại Sao Nên Chọn W11XL Cho Vận Chuyển Hàng Cồng Kềnh?

Nên chọn W11XL cho vận chuyển hàng cồng kềnh vì thùng dài 6.3M giúp giảm 15-20% số chuyến vận chuyển, động cơ Euro 5 tiết kiệm nhiên liệu chỉ 14.5 lít/100km, và khung gầm cường lực chịu tải tốt với hàng nặng cồng kềnh.

Sau đây là những lý do cụ thể giải thích tại sao W11XL trở thành lựa chọn hàng đầu cho vận chuyển hàng cồng kềnh:

Thùng Dài 6.3M Giải Quyết Vấn Đề Gì?

Thùng dài 6.3M của W11XL giải quyết bài toán vận chuyển hàng dài trên 5m mà các xe tải thông thường không đáp ứng được, giúp tăng thể tích chứa hàng 15-20%, giảm số chuyến vận chuyển và tối ưu chi phí logistics.

Để minh họa, hãy so sánh W11XL với dòng Hyundai 110SP/110SL có thùng dài 5.7M:

Tiêu chí so sánhHyundai 110SP/110SL (5.7M)Hyundai W11XL (6.3M)Chênh lệch
Chiều dài thùng5.700mm6.300mm+600mm (+10.5%)
Chiều rộng thùng2.050mm2.050mmBằng nhau
Chiều cao thùng1.880mm1.880mmBằng nhau
Thể tích thùng~22m³~24.3m³+2.3m³ (+10.5%)
Khả năng chở thép 6mKhó khăn, vượt ra ngoàiThoải mái, vừa vặnLợi thế lớn
Số chuyến chở 10 tấn hàng dài12-13 chuyến10-11 chuyếnGiảm 2 chuyến

Bảng trên cho thấy sự vượt trội của W11XL khi vận chuyển hàng cồng kềnh so với các dòng xe thùng ngắn hơn.

Cụ thể, với thùng dài hơn 60cm, W11XL cho phép vận chuyển an toàn các thanh thép 6m - loại vật liệu phổ biến nhất trong xây dựng - mà không cần phải để hàng vượt ra ngoài hoặc cắt ngắn. Điều này không chỉ đảm bảo an toàn giao thông mà còn tránh việc bị xử phạt do hàng hóa vượt quá kích thước cho phép.

Bên cạnh đó, việc tăng thể tích thùng lên 2.3m³ có nghĩa là mỗi chuyến xe W11XL có thể chở thêm 10-15% hàng hóa so với xe thùng 5.7M. Ví dụ, khi vận chuyển gỗ thanh, một chuyến W11XL có thể chở được 8-9m³ thay vì 7m³, từ đó giảm 2 chuyến xe cho mỗi 10 tấn hàng.

Case study thực tế: Công ty vận tải Minh Phát (Bình Dương) chuyên vận chuyển thép xây dựng cho các công trình. Trước khi sử dụng W11XL, họ cần 13 chuyến để vận chuyển 10 tấn thép hình dài 6m bằng xe 110SP. Sau khi chuyển sang W11XL, số chuyến giảm còn 11 chuyến, tiết kiệm 15% chi phí nhiên liệu và 2 ngày công lái xe mỗi đơn hàng.

Hơn nữa, thùng dài 6.3M mang lại lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp vận tải khi họ có thể nhận thêm các đơn hàng đặc biệt như vận chuyển cột bê tông ly tâm dài 6m, ống nước HDPE cỡ lớn, hay hệ thống băng tải công nghiệp - những loại hàng mà xe thùng ngắn không thể đáp ứng.

Động Cơ Euro 5 Có Tiết Kiệm Nhiên Liệu Không?

Động cơ D4GA Euro 5 của W11XL có mức tiêu hao nhiên liệu chỉ 14.5 lít/100km, tiết kiệm hơn 20-25% so với xe tải 10-15 tấn và không cần sử dụng dung dịch Urea, giúp giảm 800.000-1.200.000 đồng chi phí vận hành mỗi tháng.

Để hiểu rõ hơn, hãy xem bảng so sánh mức tiêu hao nhiên liệu giữa W11XL và các loại xe tải khác:

Loại xe tảiMức tiêu hao nhiên liệuChi phí nhiên liệu/100km*Chi phí nhiên liệu/tháng**
Hyundai W11XL 7 tấn14.5 lít/100km311.100đ9.333.000đ
Xe tải 10 tấn (Trung Quốc)18 lít/100km386.400đ11.592.000đ
Xe tải 15 tấn (Nhật Bản)22 lít/100km472.400đ14.172.000đ
Tiết kiệm so với 10 tấn3.5 lít75.300đ2.259.000đ
Tiết kiệm so với 15 tấn7.5 lít161.300đ4.839.000đ

Giá dầu diesel: 21.455đ/lít (giá tham khảo)

*Quãng đường trung bình: 3.000km/tháng

Bảng trên cho thấy W11XL tiết kiệm đáng kể chi phí nhiên liệu so với các dòng xe tải tải trọng cao hơn.

Đặc biệt, động cơ D4GA Euro 5 của W11XL áp dụng công nghệ EGR (Exhaust Gas Recirculation - tuần hoàn khí thải) thay vì SCR (Selective Catalytic Reduction) nên không cần sử dụng dung dịch Urea (AdBlue). Điều này mang lại hai lợi ích lớn:

Thứ nhất, tiết kiệm 800.000-1.200.000 đồng/tháng chi phí mua Urea. Ví dụ, một xe tải 15 tấn sử dụng công nghệ SCR tiêu thụ khoảng 80-100 lít Urea/tháng với giá 10.000-12.000đ/lít, tương đương khoảng 1 triệu đồng/tháng.

Thứ hai, giảm thời gian và công sức đổ Urea, tránh tình trạng xe báo lỗi và giảm công suất khi hết Urea. Nhiều tài xế phản ánh việc quên đổ Urea hoặc mua phải Urea kém chất lượng gây ra hư hỏng hệ thống xử lý khí thải, chi phí sửa chữa lên đến 15-25 triệu đồng.

Tính toán chi phí vận hành thực tế cho W11XL:

  • Quãng đường trung bình: 3.000km/tháng
  • Nhiên liệu: 14.5 lít/100km x 30 = 435 lít/tháng = 9.333.000đ
  • Dầu nhớt: 200.000đ/tháng (bảo dưỡng 10.000km)
  • Lốp xe: 350.000đ/tháng (thay 50.000km)
  • Bảo dưỡng định kỳ: 250.000đ/tháng
  • Tổng chi phí vận hành: 10.133.000đ/tháng

So sánh với xe tải 10 tấn:

  • Nhiên liệu: 11.592.000đ
  • Dầu nhớt: 280.000đ
  • Lốp xe: 480.000đ
  • Bảo dưỡng: 350.000đ
  • Urea: 1.000.000đ
  • Tổng: 13.702.000đ/tháng

Như vậy, W11XL tiết kiệm 3.569.000đ/tháng (26%) chi phí vận hành so với xe 10 tấn, tương đương 42.828.000đ/năm.

Hơn nữa, động cơ D4GA 3.9L sử dụng hệ thống phun nhiên liệu Common Rail áp suất cao (1.800 bar), giúp đốt cháy nhiên liệu hoàn toàn hơn, từ đó tăng hiệu suất và giảm khí thải độc hại. Kết hợp với turbo tăng áp VGT (Variable Geometry Turbo), động cơ đạt công suất tối đa ngay từ vòng tua thấp, đảm bảo xe vẫn mạnh mẽ khi chở đầy tải lên dốc.

So Sánh W11XL Với Các Dòng Xe Tải Khác

W11XL vượt trội hơn Hyundai 110SP/110SL về thùng dài hơn 60cm và công suất cao hơn 10HP, nhưng giá cao hơn 30-50 triệu đồng; so với xe tải 10 tấn thì W11XL tiết kiệm chi phí vận hành 26% và linh hoạt hơn trên các tuyến đường hạn chế trọng tải.

Tiếp theo, hãy cùng phân tích chi tiết sự khác biệt giữa W11XL và các đối thủ cạnh tranh:

W11XL Khác Gì Với Hyundai 110SP/110SL?

W11XL khác với Hyundai 110SP/110SL ở thùng dài hơn 60cm (6.3M vs 5.7M), công suất cao hơn 10HP (170HP vs 160HP), khung gầm dạng thẳng thay vì côn, và giá bán cao hơn 30-50 triệu đồng tùy loại thùng.

Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa ba dòng xe:

Tiêu chíHyundai 110SPHyundai 110SLHyundai W11XLƯu thế
Kích thước thùng5.000 x 2.050mm5.700 x 2.050mm6.300 x 2.050mmW11XL +60cm
Tải trọng6.900kg6.800kg6.700kg110SP +200kg
Động cơD4GA 3.9LD4GA 3.9LD4GA 3.9LGiống nhau
Công suất160HP160HP170HPW11XL +10HP
Mô-men xoắn590Nm590Nm608NmW11XL +18Nm
Khung gầmDạng cônDạng cônDạng thẳngW11XL cứng hơn
Chiều cao sàn830mm830mm760mmW11XL thấp hơn 7cm
Giá xe (thùng bạt)~580 triệu~610 triệu~640 triệu110SP rẻ nhất
Tiêu hao nhiên liệu14.8 lít/100km14.7 lít/100km14.5 lít/100kmW11XL tiết kiệm nhất
Phù hợpHàng nhẹ, đô thịHàng dài 5-5.5mHàng cồng kềnh 6mTùy nhu cầu

Bảng so sánh cho thấy W11XL có những điểm vượt trội về kích thước và sức mạnh, nhưng đổi lại giá cao hơn.

Ưu điểm của W11XL so với 110SP/110SL:

Thùng dài hơn đáng kể: Với 6.3M so với 5.7M của 110SL và 5M của 110SP, W11XL cho phép vận chuyển hàng dài 6m một cách an toàn mà không cần để hàng vượt quá. Đặc biệt, khả năng này mở ra nhiều cơ hội kinh doanh mới cho doanh nghiệp vận tải.

Công suất mạnh hơn: 170HP so với 160HP có nghĩa là W11XL tăng tốc tốt hơn 6%, leo dốc mạnh hơnduy trì tốc độ ổn định hơn khi chở đầy tải. Điều này đặc biệt quan trọng khi vận chuyển trên các tuyến đường miền núi hoặc cao tốc.

Khung gầm cứng hơn: Khung dạng thẳng thay vì côn giúp phân bổ trọng lượng đều hơn, giảm độ võng khi chất hàng nặng phía sau. Kết hợp với chiều cao sàn thấp hơn 7cm, W11XL ổn định hơn khi vào cua và vận hành tốc độ cao.

Tiết kiệm nhiên liệu hơn: Mặc dù sự khác biệt chỉ 0.2-0.3 lít/100km, nhưng trong một năm với quãng đường 36.000km, W11XL tiết kiệm được khoảng 72-108 lít dầu, tương đương 1.5-2.3 triệu đồng.

Nhược điểm của W11XL:

Giá cao hơn: Chênh lệch 30-50 triệu đồng so với 110SP và 20-30 triệu so với 110SL là điểm trừ lớn nhất. Tuy nhiên, nếu tính đến khả năng kinh doanh và tiết kiệm vận hành, khoản chênh lệch này có thể hoàn vốn trong 1.5-2 năm.

Tải trọng thấp hơn một chút: Do thùng dài hơn nên tải trọng giảm 100-200kg so với 110SP. Tuy nhiên, đối với hàng cồng kềnh, yếu tố kích thước quan trọng hơn trọng lượng.

Kết luận: Nên chọn W11XL nếu bạn chuyên vận chuyển hàng dài trên 5.5m, sẵn sàng đầu tư thêm để có lợi thế cạnh tranh. Ngược lại, chọn 110SP nếu chủ yếu chở hàng ngắn, nhẹ trong nội thành với ngân sách hạn chế.

W11XL Có Tốt Hơn Xe Tải 10 Tấn Cho Hàng Cồng Kềnh Không?

W11XL tốt hơn xe tải 10 tấn cho hàng cồng kềnh về chi phí vận hành (tiết kiệm 26%), tính linh hoạt (vào được nhiều tuyến đường hạn chế), và hiệu quả khi hàng hóa nhẹ nhưng dài; xe 10 tấn chỉ vượt trội khi cần chở hàng nặng trên 7 tấn.

Cụ thể, hãy xem bảng so sánh chi tiết:

Tiêu chíHyundai W11XL 7 tấnXe tải 10 tấn (Howo/FAW)Phân tích
Chiều dài thùng6.300mm6.200-6.800mmTương đương hoặc 10 tấn hơn
Tải trọng6.700-7.000kg9.500-10.000kg10 tấn hơn 3 tấn
Nhiên liệu14.5 lít/100km18-19 lít/100kmW11XL tiết kiệm 24%
Chi phí vận hành/tháng10.1 triệu13.7 triệuW11XL rẻ hơn 3.6 triệu
Giá xe mới640-680 triệu720-850 triệuW11XL rẻ hơn 80-170 triệu
Phí đường bộ/năm4.8 triệu (dưới 8 tấn)7.2 triệu (8-15 tấn)W11XL rẻ hơn 2.4 triệu
Linh hoạt đường phốCao (dài 7.98m)Trung bình (dài 8.5-9m)W11XL thuận tiện hơn
Hạn chế trọng tảiVào được nhiều đườngBị hạn chế nhiều nơiW11XL có lợi thế
Bảo dưỡng2.5-3 triệu/lần3.5-4.5 triệu/lầnW11XL rẻ hơn 30%

Bảng trên cho thấy W11XL có nhiều ưu điểm về chi phí và tính linh hoạt, trong khi xe 10 tấn chỉ vượt trội về tải trọng.

Ưu điểm của W11XL so với xe 10 tấn:

Chi phí đầu tư thấp hơn: Giá xe W11XL rẻ hơn 80-170 triệu đồng, giúp doanh nghiệp nhỏ dễ tiếp cận hơn. Ngoài ra, với khoản chênh lệch này, bạn có thể mua thêm 1 xe W11XL thay vì 5 xe 10 tấn, từ đó tăng năng suất vận chuyển.

Chi phí vận hành tiết kiệm: Mỗi tháng tiết kiệm 3.6 triệu đồng, tương đương 43.2 triệu/năm. Tính trong 5 năm sử dụng, W11XL tiết kiệm được 216 triệu đồng chi phí vận hành - gần bằng 1/3 giá trị xe.

Phí đường bộ thấp hơn: Do tải trọng dưới 8 tấn, W11XL chỉ đóng 4.8 triệu/năm so với 7.2 triệu của xe 10 tấn, tiết kiệm thêm 2.4 triệu/năm.

Linh hoạt hơn nhiều: Với chiều dài tổng thể chỉ 7.98m so với 8.5-9m của xe 10 tấn, W11XL dễ dàng di chuyển trong khu dân cư, vào được các con hẻm hẹp, quay đầu thuận tiện hơn.

Vào được nhiều tuyến đường: Nhiều tuyến đường nội thành, cầu yếu, hạn chế xe trên 8 tấn. W11XL không bị hạn chế này, mở rộng phạm vi hoạt động.

Ưu điểm của xe 10 tấn:

Tải trọng cao hơn 40%: Khi hàng hóa nặng trên 7 tấn, xe 10 tấn là lựa chọn duy nhất. Ví dụ, vận chuyển máy móc công nghiệp nặng, khối bê tông lớn.

Thùng có thể dài hơn: Một số xe 10 tấn có thùng dài 6.8-7m, phù hợp với hàng siêu dài như cột điện, sào tre dài.

Khi nào nên chọn W11XL thay vì xe 10 tấn:

Hàng cồng kềnh nhưng nhẹ (dưới 7 tấn): Nội thất, điện máy, hàng dệt may, bao bì ✅ Vận chuyển trong nội thành: Nhiều khu vực cấm xe trên 8 tấn ✅ Tuyến đường hạn chế: Cầu yếu, đường hẻm, khu dân cư ✅ Muốn tiết kiệm chi phí: Ưu tiên lợi nhuận dài hạn ✅ Doanh nghiệp vừa và nhỏ: Ngân sách đầu tư hạn chế

Khi nào nên chọn xe 10 tấn:

Hàng nặng trên 7 tấn: Thép cuộn, xi măng, gạch block số lượng lớn ✅ Tuyến liên tỉnh dài: Chạy cao tốc, vận chuyển số lượng lớn ✅ Hàng siêu dài trên 6.5m: Cần thùng dài hơn 6.3m ✅ Không bị hạn chế trọng tải: Khu công nghiệp, tuyến quốc lộ

Ví dụ thực tế: Công ty TNHH Vận Tải Hoàng Long (Hà Nội) chuyên vận chuyển nội thất văn phòng cho các tòa nhà. Ban đầu, họ sử dụng 3 xe 10 tấn với tổng chi phí vận hành 41 triệu/tháng. Sau khi chuyển sang 4 xe W11XL, chi phí giảm còn 40.4 triệu/tháng nhưng năng suất tăng 25% nhờ linh hoạt hơn và vào được nhiều tòa nhà hơn.

Các Loại Thùng Xe W11XL Dành Cho Hàng Cồng Kềnh

W11XL có 4 loại thùng chính: thùng lửng (rẻ nhất, phù hợp hàng dài không sợ mưa nắng), thùng bạt (đa năng nhất, bảo vệ hàng tốt), thùng kín (bảo mật cao, hàng giá trị) và thùng đông lạnh (hàng đặc biệt), giá chênh lệch 15-120 triệu tùy loại.

Hãy cùng tìm hiểu chi tiết từng loại thùng:

Thùng Lửng W11XL Có Ưu Điểm Gì?

Thùng lửng W11XL có ưu điểm về giá thành rẻ nhất (thấp hơn thùng bạt 15-20 triệu), thiết kế mở giúp bốc xếp hàng dài dễ dàng từ nhiều phía, và phù hợp hoàn hảo với vật liệu xây dựng không sợ mưa nắng như thép, ống nước, tre, gỗ.

Cụ thể, thùng lửng W11XL được thiết kế với các đặc điểm sau:

Cấu tạo:

  • Sàn thùng làm bằng thép tấm dày 3-4mm, được gia cố thêm gân chống võng
  • Thành thùng cao 40-50cm, làm từ thép hộp 40x40mm hoặc thanh sắt hình
  • Không có mái che, cho phép bốc xếp hàng từ trên xuống và từ 2 bên
  • Có thể tháo rời thành thùng khi cần chở hàng quá khổ

Ưu điểm nổi bật:

Giá rẻ nhất: Thùng lửng chỉ khoảng 620-640 triệu đồng (giá xe + thùng), trong khi thùng bạt 640-660 triệu, thùng kín 680-720 triệu. Như vậy, tiết kiệm 20-80 triệu so với các loại thùng khác.

Bốc xếp cực kỳ dễ dàng: Với thiết kế mở hoàn toàn, bạn có thể sử dụng cẩu trục để hạ hàng từ trên xuống, hoặc dùng xe nâng từ 2 bên. Đặc biệt thuận tiện khi chở thép hình, ống nước đường kính lớn.

Phù hợp hàng không sợ mưa: Vật liệu xây dựng như thép, ống thép, tre, gỗ, cột bê tông hoàn toàn không bị ảnh hưởng bởi mưa nắng, do đó không cần mái che.

Có thể chở hàng quá cao: Khi tháo rời thành thùng, W11XL thùng lửng có thể chở các vật dụng cao như cây cảnh lớn, máy móc công nghiệp có chiều cao vượt quá.

Nhược điểm:

Không bảo vệ hàng khỏi mưa: Hàng hóa sợ ẩm như carton, giấy, vải không phù hợp

Hàng dễ bị bụi bẩn: Khi chạy đường đất, hàng bị phủ bụi dày

Cần phủ bạt khi mưa: Nếu đột ngột mưa to, phải dừng xe phủ bạt, gây chậm trễ

Loại hàng phù hợp:

  • Thép hình: I, H, U, V các loại
  • Ống thép đen, ống nước HDPE
  • Gỗ thanh, gỗ xẻ, tre, trúc
  • Cột bê tông ly tâm, cọc nhồi
  • Đá xây dựng, cát, sỏi (cần lót thùng)
  • Cây cảnh lớn, chậu cây cảnh

Giá tham khảo: 620.000.000 - 640.000.000 đồng (xe + thùng lửng 6.3M)

Thùng Bạt W11XL Linh Hoạt Như Thế Nào?

Thùng bạt W11XL linh hoạt nhất với khả năng mở nhiều bửng (2 bên, phía sau, trên nóc), bảo vệ hàng khỏi mưa nắng và bụi bẩn, phù hợp đa dạng loại hàng từ vật liệu xây dựng đến hàng điện tử, giá cao hơn thùng lửng 15-20 triệu đồng.

Để minh họa, thùng bạt W11XL có các đặc điểm sau:

Cấu tạo:

  • Khung thùng thép hộp 40x40mm hoặc 50x50mm, hàn chắc chắn
  • Sàn thùng thép tấm 3mm, được gia cố gân ngang và dọc
  • Mui bạt PVC 3 lớp dày 0.6-0.8mm, chống thấm nước 100%
  • Hệ thống dây kéo bạt bằng inox, dễ dàng đóng mở

Thiết kế đa năng:

  • Có thể mở 2 bên: Kéo bạt sang 2 bên để bốc xếp hàng bằng xe nâng
  • Có thể mở phía sau: Mở cửa sau để xếp hàng dài vào từ đuôi xe
  • Có thể mở nóc: Kéo mui bạt về phía sau khi dùng cẩu trục
  • Có thể cuộn bạt: Cuộn hoàn toàn khi chở hàng quá cao

Ưu điểm vượt trội:

Bảo vệ hàng toàn diện: Mui bạt 3 lớp chống mưa, nắng, bụi bẩn hiệu quả. Đặc biệt quan trọng khi vận chuyển hàng điện tử, máy móc, nội thất gỗ.

Linh hoạt nhất mọi tình huống: Tùy theo loại hàng và phương thức bốc xếp, bạn có thể mở bất kỳ bửng nào. Ví dụ, chở nội thất thì mở cửa sau, chở thép thì mở 2 bên.

Phù hợp đa dạng hàng hóa: Từ vật liệu xây dựng, máy móc, nội thất, điện tử, hàng tiêu dùng đến thực phẩm đóng gói - hầu hết đều phù hợp.

Tính thẩm mỹ cao: Xe thùng bạt trông chuyên nghiệp hơn, tạo ấn tượng tốt với khách hàng.

Nhược điểm:

Giá cao hơn thùng lửng: Chênh lệch 15-20 triệu, tăng chi phí đầu tư ban đầu ❌ Bạt dễ rách: Sau 2-3 năm sử dụng, bạt có thể rách, cần thay mới tốn 8-12 triệu ❌ Bốc xếp chậm hơn một chút: Do phải mở bạt nên mất thêm 5-10 phút mỗi lần

Loại hàng phù hợp:

  • Máy móc công nghiệp (máy CNC, máy tiện, máy phay)
  • Nội thất văn phòng, nội thất gia đình
  • Điện tử, điện máy (tủ lạnh, máy giặt, tivi)
  • Hàng tiêu dùng đóng thùng carton
  • Vật liệu xây dựng sợ ẩm (gạch ốp lát, gỗ nhân tạo)
  • Thực phẩm đóng gói (mì gói, nước ngọt)

Giá tham khảo: 640.000.000 - 660.000.000 đồng (xe + thùng bạt 6.3M)

Lưu ý khi sử dụng: Nên kiểm tra và bảo dưỡng bạt định kỳ 6 tháng/lần, ngay khi phát hiện rách nhỏ để tránh rách lan rộng. Khi không sử dụng xe, nên phủ bạt che nắng để kéo dài tuổi thọ bạt.

Case study: Công ty TNHH Vận Tải Phú Thịnh (Đồng Nai) sử dụng 6 xe W11XL thùng bạt để vận chuyển nội thất xuất khẩu từ xưởng đến cảng. Trước đây, họ dùng xe thùng kín nhưng chi phí cao và bốc xếp khó khăn. Sau khi chuyển sang thùng bạt, tiết kiệm 40% thời gian bốc xếp và giảm 15% chi phí đầu tư ban đầu.

Chi Phí Sở Hữu Và Vận Hành Xe Tải W11XL 6.3M

Chi phí sở hữu và vận hành xe tải W11XL 6.3M bao gồm giá mua xe 620-720 triệu tùy loại thùng, chi phí vận hành 10.1 triệu/tháng, bảo dưỡng định kỳ 2.5-3 triệu/lần và thời gian hoàn vốn trung bình 2-3 năm với doanh thu ổn định.

Tiếp theo, hãy cùng phân tích chi tiết từng khoản chi phí:

Giá Xe W11XL Mới Hiện Nay Là Bao Nhiêu?

Giá xe W11XL mới hiện nay dao động từ 620-720 triệu đồng tùy loại thùng: thùng lửng 620-640 triệu, thùng bạt 640-660 triệu, thùng kín 680-720 triệu và thùng đông lạnh 750-850 triệu, đã bao gồm VAT và đăng ký.

Dưới đây là bảng giá chi tiết các phiên bản W11XL tháng 02/2026:

Loại thùngGiá xe (triệu đồng)Ưu đãi hiện tạiGiá sau ưu đãiHỗ trợ trả góp
Thùng lửng620 - 640Giảm 10 triệu + tặng 200 lít dầu610 - 63080% giá trị xe
Thùng bạt640 - 660Giảm 15 triệu + camera hành trình625 - 64585% giá trị xe
Thùng kín680 - 720Giảm 20 triệu + định vị GPS660 - 70080% giá trị xe
Thùng đông lạnh750 - 850Giảm 30 triệu + bảo trì máy lạnh 1 năm720 - 82075% giá trị xe

Bảng giá trên đã bao gồm VAT 10%, phí đăng ký biển số và đăng kiểm lần đầu.

So sánh giá với các dòng xe khác:

Dòng xeGiá (triệu đồng)Chênh lệch so với W11XL
Hyundai 110SP580 - 600W11XL cao hơn 40-60 triệu
Hyundai 110SL610 - 630W11XL cao hơn 30-40 triệu
Hyundai W11XL640 - 660 (thùng bạt)Tham chiếu
Isuzu NQR 7 tấn690 - 730Isuzu cao hơn 50-70 triệu
Xe tải Trung Quốc 7 tấn450 - 520W11XL cao hơn 120-190 triệu

Bảng so sánh cho thấy W11XL có mức giá cạnh tranh trong phân khúc xe Hàn Quốc, cao hơn xe Trung Quốc nhưng rẻ hơn xe Nhật.

Gói hỗ trợ trả góp:

Thế Giới Xe Tải hợp tác với các ngân hàng và công ty tài chính cung cấp nhiều gói vay linh hoạt:

Gói vay 3 năm:

  • Trả trước: 20% (128 triệu)
  • Số tiền vay: 512 triệu
  • Lãi suất: 0.67%/tháng (8.04%/năm)
  • Trả góp hàng tháng: 18.2 triệu x 36 tháng

Gói vay 5 năm:

  • Trả trước: 15% (96 triệu)
  • Số tiền vay: 544 triệu
  • Lãi suất: 0.75%/tháng (9%/năm)
  • Trả góp hàng tháng: 13.8 triệu x 60 tháng

Điều kiện vay:

  • Hồ sơ pháp lý đầy đủ (CMND/CCCD, đăng ký kinh doanh)
  • Có tài sản thế chấp hoặc bảo lãnh
  • Doanh thu ổn định tối thiểu 30 triệu/tháng
  • Không nợ xấu tại các tổ chức tín dụng

Lưu ý: Giá xe có thể thay đổi theo thời điểm và chính sách của Hyundai Thành Công. Để có báo giá chính xác nhất, hãy liên hệ hotline Thế Giới Xe Tải để được tư vấn chi tiết.

Chi Phí Bảo Dưỡng Định Kỳ W11XL Như Thế Nào?

Chi phí bảo dưỡng định kỳ W11XL dao động 2.5-3 triệu đồng/lần (bảo dưỡng 10.000km), 4-5 triệu/lần (bảo dưỡng 20.000km) và 6-8 triệu/lần (bảo dưỡng 50.000km), rẻ hơn 30-40% so với xe Trung Quốc và ngang với xe Hyundai khác.

Cụ thể, lịch bảo dưỡng định kỳ của W11XL được Hyundai Thành Công khuyến nghị như sau:

Lịch bảo dưỡng:

Lần bảo dưỡngKmCông việc chínhChi phí (triệu đồng)
Lần 15.000kmThay dầu máy, lọc dầu, kiểm tra toàn bộ2.5 - 3.0
Lần 210.000kmThay dầu, lọc dầu, lọc gió, bôi trơn2.8 - 3.2
Lần 320.000kmThay dầu, lọc dầu, lọc nhiên liệu, kiểm tra phanh4.0 - 5.0
Lần 430.000kmThay dầu, lọc dầu, lọc gió, lọc nhiên liệu3.5 - 4.0
Lần 540.000kmThay dầu, lọc dầu, lọc gió, bôi trơn hệ thống3.0 - 3.5
Lần 650.000kmBảo dưỡng lớn: thay dầu hộp số, kiểm tra van khí6.0 - 8.0

Bảng lịch bảo dưỡng giúp chủ xe lên kế hoạch chi phí và thời gian bảo dưỡng hợp lý.

Chi tiết chi phí phụ tùng:

  • Dầu động cơ nhớt Hyundai Turbo SYN 10W-40 (20 lít): 1.8-2.2 triệu
  • Lọc dầu động cơ chính hãng: 150.000-200.000đ
  • Lọc nhiên liệu: 280.000-350.000đ
  • Lọc gió động cơ: 180.000-250.000đ
  • Lọc gió điều hòa: 120.000-180.000đ
  • Công thay dầu + kiểm tra: 300.000-500.000đ

So sánh với các dòng xe khác:

Dòng xeChi phí bảo dưỡng 10.000kmChi phí bảo dưỡng 50.000km
Hyundai W11XL2.8 - 3.2 triệu6.0 - 8.0 triệu
Isuzu NQR 7 tấn3.5 - 4.0 triệu8.0 - 10.0 triệu
Hino 7 tấn3.8 - 4.5 triệu9.0 - 12.0 triệu
Xe tải Trung Quốc 7 tấn4.0 - 5.0 triệu12.0 - 15.0 triệu

Bảng so sánh cho thấy W11XL có chi phí bảo dưỡng cạnh tranh nhất trong phân khúc.

Lưu ý quan trọng:

⚠️ Nên sử dụng phụ tùng chính hãng Hyundai để đảm bảo chất lượng và được bảo hành ⚠️ Tránh kéo dài thời gian bảo dưỡng quá 1.000km so với khuyến nghị ⚠️ Kiểm tra mức dầu động cơ, dầu phanh, nước làm mát hàng tuần ⚠️ Bảo dưỡng tại các trung tâm ủy quyền của Hyundai để được ghi nhận lịch sử bảo dưỡng

Tính Toán ROI Khi Mua W11XL Cho Vận Tải Hàng Cồng Kềnh

ROI (lợi nhuận trên vốn đầu tư) khi mua W11XL cho vận tải hàng cồng kềnh đạt 35-45%/năm với doanh thu ổn định, thời gian hoàn vốn 2-3 năm, và lợi nhuận ròng trung bình 15-20 triệu/tháng khi khai thác hiệu quả.

Để minh họa, hãy xem case study thực tế sau:

Case study: Công ty TNHH Vận Tải Minh Phát - Bình Dương

Thông tin đầu vào:

  • Mua 2 xe W11XL thùng bạt: 640 triệu/xe = 1.280 triệu
  • Vay ngân hàng 80%: 1.024 triệu
  • Vốn tự có: 256 triệu
  • Lãi suất vay: 0.67%/tháng
  • Khai thác: Vận chuyển thép xây dựng từ kho đến công trường

Doanh thu hàng tháng (1 xe):

  • Số chuyến/tháng: 45 chuyến (1.5 chuyến/ngày x 30 ngày)
  • Giá cước trung bình: 1.8 triệu/chuyến
  • Doanh thu/tháng: 45 x 1.8 = 81 triệu
  • Doanh thu/năm: 972 triệu

Chi phí hàng tháng (1 xe):

  • Nhiên liệu: 9.3 triệu (3.000km x 14.5 lít x 21.455đ)
  • Trả góp ngân hàng: 18.2 triệu (cho 1 xe)
  • Lương tài xế + phụ xe: 18 triệu
  • Bảo hiểm, đăng kiểm: 1.5 triệu
  • Bảo dưỡng, sửa chữa: 2.0 triệu
  • Phí đường bộ, cầu phà: 1.2 triệu
  • Chi phí khác (bãi đỗ, rửa xe): 1.0 triệu
  • Tổng chi phí: 51.2 triệu

Lợi nhuận:

  • Lợi nhuận/tháng/xe: 81 - 51.2 = 29.8 triệu
  • Lợi nhuận/năm/xe: 357.6 triệu
  • Lợi nhuận 2 xe/năm: 715.2 triệu

Tính toán ROI:

  • Vốn đầu tư: 256 triệu (vốn tự có)
  • Lợi nhuận sau trả nợ năm 1: 715.2 - (18.2 x 12 x 2) = 278.4 triệu
  • ROI năm 1: 278.4 / 256 = 108.75%

Thời gian hoàn vốn:

  • Vốn tự có: 256 triệu
  • Lợi nhuận/tháng (2 xe, sau trả góp): 278.4 / 12 = 23.2 triệu
  • Thời gian hoàn vốn: 256 / 23.2 = 11 tháng

Sau 3 năm:

  • Tổng lợi nhuận: 715.2 x 3 = 2.145.6 triệu
  • Trừ tiền gốc + lãi vay: 1.024 x 1.24 = 1.269.8 triệu (ước tính)
  • Lợi nhuận ròng sau 3 năm: 875.8 triệu
  • ROI trung bình: 114%/năm

Những yếu tố ảnh hưởng đến ROI:

Tăng ROI:

  • Ký hợp đồng dài hạn với khách hàng lớn
  • Tối ưu tuyến đường, giảm km không tải
  • Bảo dưỡng đúng định kỳ, giảm hỏng hóc
  • Tìm thêm hàng về để không chạy không

Giảm ROI:

  • Giá nhiên liệu tăng đột biến
  • Cạnh tranh khốc liệt, giá cước giảm
  • Xe hỏng hóc nhiều do bảo dưỡng kém
  • Mùa vắng khách, số chuyến giảm

Khuyến nghị để tối ưu ROI:

  1. Đa dạng hóa nguồn khách: Không nên phụ thuộc vào 1-2 khách hàng lớn
  2. Xây dựng mạng lưới đối tác: Hợp tác với các doanh nghiệp vận tải khác để hỗ trợ lẫn nhau
  3. Đầu tư công nghệ: Sử dụng phần mềm quản lý tuyến đường, theo dõi nhiên liệu
  4. Chăm sóc xe tốt: Bảo dưỡng đúng hạn, rửa xe sạch sẽ tạo ấn tượng với khách
  5. Đào tạo tài xế: Kỹ năng lái xe tiết kiệm nhiên liệu, giao tiếp khách hàng tốt

Kết luận: Với ROI trung bình 35-45%/năm và thời gian hoàn vốn chỉ 2-3 năm, đầu tư vào W11XL để vận chuyển hàng cồng kềnh là quyết định sáng suốt cho các doanh nghiệp vận tải vừa và nhỏ. Đặc biệt, với lợi thế thùng dài 6.3M, xe có thể nhận được những đơn hàng đặc biệt mà các xe thùng ngắn không làm được, tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.


Thế Giới Xe Tải tự hào là đơn vị phân phối xe tải Hyundai uy tín hàng đầu tại Việt Nam với hơn 15 năm kinh nghiệm. Chúng tôi cam kết mang đến sản phẩm chính hãng 100%, giá cạnh tranh nhất thị trường, cùng chính sách hỗ trợ trả góp linh hoạt và dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp. Hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua website thegioixetai.org hoặc hotline để được tư vấn chi tiết về xe tải Hyundai Mighty W11XL 6.3M và nhận ưu đãi hấp dẫn nhất tháng này!