Đại lý Xe Tải TPHCM - Thế Giới Xe Tải Uy Tín #1
- Hỗ trợ Mail: [email protected]
- Mail Us: [email protected]
Xe tải Hino FL 3 chân 15 tấn là dòng xe tải hạng nặng thuộc Hino 500 Series, được sản xuất bởi Hino Motors và lắp ráp tại Việt Nam từ linh kiện nhập khẩu Nhật Bản. Đặc biệt, dòng xe này sở hữu tải trọng 14-15,6 tấn, cấu hình 3 chân (6x2) và động cơ J08E-WA công suất 280PS, đồng thời được trang bị hộp số 2 tầng Splitter giúp tối ưu hóa khả năng vận hành trên mọi địa hình. Quan trọng hơn, Hino FL 3 chân có hai phiên bản chính là FL8JT8A (thùng dài 7,8m) và FL8JW8A (thùng dài 9,4m), phù hợp với đa dạng nhu cầu vận chuyển hàng hóa đường dài.
Thông số kỹ thuật của Hino FL 3 chân bao gồm động cơ Hino J08E-WA 6 xi-lanh với dung tích 7.684L, công suất 280PS @ 2.500 rpm, momen xoắn 883 Nm @ 1.500 rpm và chuẩn khí thải Euro 4. Bên cạnh đó, xe có tổng tải trọng 24.000-26.000 kg, tải trọng hàng hóa 14-15,6 tấn và tự trọng 7.350-7.540 kg. Hơn nữa, kích thước thùng xe FL8JT8A là 7.800 x 2.360 x 2.150 mm còn FL8JW8A là 9.400 x 2.345 x 2.150 mm, giúp chủ xe dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu chở hàng cụ thể.
Khả năng vận hành của Hino FL 3 chân được đánh giá xuất sắc nhờ động cơ 280PS mạnh mẽ, hộp số 2 tầng hỗ trợ leo dốc hiệu quả và hệ thống phanh đùm an toàn. Cụ thể, xe vận hành êm ái trên đường đồng bằng với mức tiêu hao nhiên liệu 5-7L/100km, đồng thời chinh phục tốt các tuyến đèo núi nhờ tầng chậm tăng lực kéo. Đặc biệt, Hino FL 3 chân còn được trang bị hệ thống an toàn ABS, phanh đùm chống nóng và cabin kiểu Cab-over với khung bảo vệ chắc chắn, đảm bảo an toàn tối đa cho tài xế.
Ưu điểm nổi bật của Hino FL 3 chân gồm động cơ bền bỉ tiết kiệm nhiên liệu, khung gầm dài đóng thùng đa dạng, cabin rộng rãi có điều hòa, bảo hành chính hãng Hino Motors và mạng lưới phụ tùng rộng khắp. Tuy nhiên, xe cũng có nhược điểm như giá cao hơn đối thủ Trung Quốc, trọng lượng bản thân nặng và thiếu một số tính năng hiện đại như camera lùi. Về giá bán, xe Hino FL 3 chân dao động 1.570.000.000 - 1.980.000.000 VNĐ tùy loại thùng, với chi phí lăn bánh hoàn chỉnh khoảng 1.950.000.000 - 2.200.000.000 VNĐ và chính sách trả góp hỗ trợ 70-80% giá trị xe.
Sau đây, Thế Giới Xe Tải sẽ phân tích chi tiết từng khía cạnh của xe tải Hino FL 3 chân 15 tấn giúp bạn có cái nhìn toàn diện nhất về dòng xe này trước khi đưa ra quyết định mua xe.
Xe Tải Hino FL 3 Chân 15 Tấn Là Gì?
Xe tải Hino FL 3 chân 15 tấn là dòng xe tải hạng nặng thuộc Hino 500 Series với cấu hình 3 trục (6x2), tải trọng 14-15,6 tấn, được Hino Motors Việt Nam lắp ráp từ linh kiện Nhật Bản, chuyên dùng cho vận tải đường dài và chở hàng hóa khối lượng lớn.
Dưới đây, chúng tôi sẽ giải thích rõ hơn về dòng xe Hino FL 3 chân để bạn hiểu đầy đủ về sản phẩm này:
Hino FL 3 Chân Thuộc Dòng Xe Nào Của Hino?
Xe tải Hino FL 3 chân thuộc Hino 500 Series - dòng xe tải hạng trung và hạng nặng cao cấp của Hino Motors. Cụ thể, Hino 500 Series bao gồm 4 phiên bản chính là FC (6,5 tấn), FG (8 tấn), FL (15 tấn) và FM (15 tấn 2 cầu thật), trong đó FL là phiên bản 3 chân được thiết kế tối ưu cho vận tải đường dài.
Đặc biệt, dòng FL khác với FG (xe 2 chân tải nhẹ hơn) ở chỗ FL có thêm cầu phụ giúp tăng tải trọng lên 15 tấn và kéo dài thùng xe lên tới 9,4m. Bên cạnh đó, FL cũng khác với FM (xe 2 cầu thật 6x4) vì FL dùng cấu hình 6x2 (chỉ có 1 cầu chủ động), phù hợp cho đường bằng phẳng còn FM dùng 2 cầu chủ động, chuyên cho địa hình khó.
Hơn nữa, Hino FL 3 chân được định vị là "trụ cột" trong dòng 500 Series nhờ cân bằng giữa tải trọng và khả năng vận hành, trở thành lựa chọn hàng đầu cho các doanh nghiệp vận tải, logistics và các nhà thầu xây dựng.
Các Phiên Bản Hino FL 3 Chân Hiện Có Trên Thị Trường
Thị trường Việt Nam hiện có 2 phiên bản chính của xe Hino FL 3 chân dựa trên chiều dài thùng xe, gồm FL8JT8A (thùng ngắn) và FL8JW8A (thùng dài), đi kèm với đó là hàng chục biến thể theo loại thùng chuyên dụng.
Phiên bản FL8JT8A có thùng dài 7,8m, tải trọng 15,5-15,6 tấn, phù hợp cho vận chuyển hàng hóa trọng lượng lớn nhưng khối tích vừa phải như sắt thép, xi măng, gạch ngói. Trong khi đó, phiên bản FL8JW8A sở hữu thùng dài 9,4m, tải trọng 14-15 tấn, lý tưởng cho hàng cồng kềnh như thùng carton, hàng nông sản, vật liệu xây dựng nhẹ.
Theo loại thùng, Hino FL 3 chân có các biến thể:
- Thùng lửng: Giá từ 1.570.000.000 - 1.620.000.000 VNĐ, dùng chở vật liệu xây dựng, hàng rời
- Thùng mui bạt: Giá 1.590.000.000 - 1.650.000.000 VNĐ, chở hàng tiêu dùng, nông sản
- Thùng kín: Giá 1.605.000.000 - 1.660.000.000 VNĐ, bảo vệ hàng hóa khỏi mưa nắng
- Thùng bảo ôn: Giá 1.800.000.000 - 1.890.000.000 VNĐ, vận chuyển thực phẩm tươi sống
- Thùng đông lạnh: Giá 1.980.000.000 VNĐ, chở hải sản, thịt đông lạnh
- Thùng cánh dơi: Giá 1.810.000.000 - 1.895.000.000 VNĐ, xe bán hàng lưu động
- Thùng bửng nâng: Giá 1.630.000.000 - 1.725.000.000 VNĐ, chất dỡ hàng dễ dàng
Đặc biệt, Hino FL 3 chân còn được sử dụng làm chassis (khung gầm) để đóng xe chuyên dụng như xe gắn cẩu Tadano, xe bồn chở xăng dầu, xe chở rác ép, xe bồn chở nước... với giá chassis từ 1.735.300.000 - 1.820.000.000 VNĐ.
Thông Số Kỹ Thuật Hino FL 3 Chân 15 Tấn Là Gì?
Thông số kỹ thuật Hino FL 3 chân 15 tấn bao gồm động cơ J08E-WA 280PS, hộp số 2 tầng Splitter, tổng tải trọng 24-26 tấn, tải trọng hàng hóa 14-15,6 tấn, kích thước thùng 7,8m hoặc 9,4m, chuẩn khí thải Euro 4 và hệ thống phanh ABS, EBD.
Sau đây, chúng tôi sẽ phân tích chi tiết từng nhóm thông số của xe Hino FL 3 chân giúp bạn nắm rõ khả năng kỹ thuật của dòng xe này:
Động Cơ Và Hệ Thống Truyền Động Của Hino FL Hoạt Động Như Thế Nào?
Hino FL 3 chân sử dụng động cơ Hino J08E-WA - loại động cơ diesel 6 xi-lanh thẳng hàng, dung tích 7.684L, công suất 280PS @ 2.500 rpm, momen xoắn 883 Nm @ 1.500 rpm, đạt chuẩn khí thải Euro 4, kết hợp hộp số 2 tầng Splitter và turbo tăng áp.
Cụ thể hơn, động cơ J08E-WA là sản phẩm công nghệ Nhật Bản với những đặc điểm kỹ thuật vượt trội:
Về cấu tạo động cơ:
- 6 xi-lanh thẳng hàng (In-line 6) bố trí theo chiều dọc, giúp cân bằng rung động tốt hơn động cơ 4 xi-lanh
- Dung tích xy-lanh 7.684L (7.684cc) - dung tích lớn giúp tạo momen xoắn mạnh mẽ ngay từ vòng tua thấp
- Hệ thống nhiên liệu Common Rail - phun nhiên liệu áp suất cao giúp cháy hiệu quả, tiết kiệm nhiên liệu
- Turbo tăng áp và làm mát khí nạp (Intercooler) - tăng lượng không khí nạp vào xi-lanh, nâng công suất
Về hiệu suất hoạt động:
- Công suất tối đa 280PS (tương đương 206 kW) đạt được tại 2.500 vòng/phút - vòng tua trung bình, giúp động cơ không phải hoạt động quá tải
- Momen xoắn cực đại 883 Nm đạt tại 1.500 vòng/phút - momen xoắn sớm giúp xe tăng tốc nhanh từ vị trí xuất phát và leo dốc mạnh mẽ
- Chuẩn khí thải Euro 4 - đáp ứng quy định môi trường Việt Nam, giảm khí thải NOx, CO2
Hệ thống truyền động:
Hino FL 3 chân được trang bị hộp số 2 tầng Splitter (hộp số tách tầng) với cơ chế hoạt động đặc biệt:
- Tầng nhanh (High): Dùng cho đường bằng phẳng, tốc độ cao, tiết kiệm nhiên liệu
- Tầng chậm (Low): Dùng cho leo dốc, khởi hành nặng, tăng lực kéo lên gấp đôi
Ví dụ, khi xe chở 15 tấn hàng leo đèo Prenn (Đà Lạt) độ dốc 12%, tài xế chỉ cần chuyển sang tầng chậm, động cơ sẽ tăng lực kéo từ 883 Nm lên gần 1.500 Nm ở bánh xe, giúp xe leo đều mà không phải đạp ga quá sâu.
Bên cạnh đó, Hino FL 3 chân còn có hệ thống truyền động 6x2 (3 trục, 1 cầu chủ động):
- Cầu trước: Định hướng (không chủ động)
- Cầu giữa: Chủ động (nhận động lực từ động cơ)
- Cầu sau: Phụ (hỗ trợ phân tải, không chủ động)
Theo đánh giá từ Hino Motors Việt Nam, động cơ J08E-WA trên FL 3 chân có tuổi thọ trung bình 800.000 - 1.000.000 km nếu bảo dưỡng đúng định kỳ, tiêu hao nhiên liệu trung bình 5-7 lít/100km tùy tải trọng và địa hình.
Kích Thước Và Tải Trọng Của Hino FL 3 Chân 15 Tấn Là Bao Nhiêu?
Hino FL 3 chân 15 tấn có tổng tải trọng 24.000-26.000 kg, tải trọng hàng hóa 14-15,6 tấn, tự trọng 7.350-7.540 kg, với kích thước thùng FL8JT8A là 7.800 x 2.360 x 2.150 mm và FL8JW8A là 9.400 x 2.345 x 2.150 mm.
Dưới đây là bảng thông số chi tiết của 2 phiên bản Hino FL 3 chân:
| Thông số | FL8JT8A | FL8JW8A |
|---|---|---|
| Tổng tải trọng (kg) | 24.000 (26.000) | 24.000 (26.000) |
| Tải trọng hàng (tấn) | 15,5 - 15,6 | 14 - 15 |
| Tự trọng (kg) | 7.350 | 7.540 |
| Chiều dài thùng (mm) | 7.800 | 9.400 |
| Chiều rộng thùng (mm) | 2.360 | 2.345 |
| Chiều cao thùng (mm) | 2.150 | 2.150 |
| Thể tích thùng (m³) | ~39,6 | ~47,4 |
Bảng so sánh kích thước và tải trọng 2 phiên bản Hino FL 3 chân
Về tải trọng, cần phân biệt 3 loại tải trọng quan trọng:
1. Tổng tải trọng (Gross Vehicle Weight - GVW): Là tổng trọng lượng của xe khi đầy tải, bao gồm trọng lượng bản thân xe + hàng hóa + người + nhiên liệu. Hino FL 3 chân có GVW 24.000 kg (theo tiêu chuẩn) hoặc 26.000 kg (nếu được phép tăng tải).
2. Tải trọng hàng hóa (Payload): Là trọng lượng hàng hóa tối đa xe có thể chở. FL8JT8A chở được 15,5-15,6 tấn còn FL8JW8A chở 14-15 tấn. Lý do FL8JW8A chở ít hơn vì thùng dài hơn nên tự trọng nặng hơn.
3. Tự trọng (Tare Weight): Là trọng lượng của chính chiếc xe không tải. FL8JT8A nặng 7.350 kg, FL8JW8A nặng 7.540 kg.
Về kích thước toàn bộ xe (bao gồm cả cabin):
- Chiều dài tổng thể FL8JT8A: Khoảng 10.500 mm
- Chiều dài tổng thể FL8JW8A: Khoảng 12.100 mm
- Chiều rộng tổng thể: 2.490 mm
- Chiều cao tổng thể: 3.380 mm (không tải)
- Chiều rộng cabin: 2.490 mm
- Khoảng sáng gầm xe: 225 mm
- Bán kính vòng quay tối thiểu: 9,2 m (FL8JT8A) và 10,8 m (FL8JW8A)
Đặc biệt, khung gầm dài của Hino FL 3 chân cho phép đóng đa dạng loại thùng:
- Thùng kín composite: Nhẹ, chống ẩm tốt
- Thùng đông lạnh: Tấm cách nhiệt PU dày 80-100mm, dàn lạnh Carrier/Thermoking
- Thùng bửng nâng: Bửng nâng thủy lực 500-800 kg
- Thùng cánh dơi: 2 cánh mở rộng ra 2 bên
Theo quy định tải trọng Việt Nam (Nghị định 100/2019/NĐ-CP), xe tải 3 chân có tổng tải trọng tối đa cho phép là 25 tấn khi lưu thông trên đường bộ. Tuy nhiên, Hino FL 3 chân được thiết kế GVW 26 tấn để dự trữ an toàn và phù hợp với tiêu chuẩn của một số quốc gia khác.
Hino FL 3 Chân Có Khả Năng Vận Hành Tốt Không?
Có, Hino FL 3 chân có khả năng vận hành tốt nhờ động cơ 280PS mạnh mẽ, hộp số 2 tầng hỗ trợ leo dốc, mức tiêu hao nhiên liệu tiết kiệm 5-7L/100km, phanh ABS an toàn và hệ thống treo thủy lực êm ái.
Để hiểu rõ hơn, chúng tôi sẽ phân tích khả năng vận hành của Hino FL 3 chân trên từng loại địa hình:
Hino FL Vận Hành Trên Đường Đồng Bằng Như Thế Nào?
Trên đường đồng bằng, Hino FL 3 chân vận hành cực kỳ ổn định với khả năng tăng tốc nhanh, ổn định ở tốc độ 60-80 km/h, độ êm ái cao và tiêu hao nhiên liệu chỉ 5-6 lít/100km khi chạy đều.
Cụ thể, khi vận hành trên quốc lộ 1A, tỉnh lộ hoặc đường cao tốc:
Về khả năng tăng tốc:
- Từ 0-40 km/h: Xe tăng tốc trong 8-10 giây ngay cả khi chở đầy 15 tấn hàng nhờ momen xoắn 883 Nm tại vòng tua thấp
- Từ 40-60 km/h: Tăng tốc mượt mà trong 6-8 giây khi cần vượt xe hoặc lên cầu vượt
- Tốc độ tối đa: Xe đạt 85-90 km/h khi chạy không tải, 75-80 km/h khi chở đầy tải
Về độ ổn định:
- Cầu sau phụ giúp phân tải đều cho 3 trục, giảm áp lực lên cầu chủ động, xe không bị nghiêng khi qua khúc cua
- Chiều dài cơ sở lớn (khoảng cách giữa các trục) giúp xe chạy thẳng, ít bị dao động bởi gió tầng hoặc xe container vượt
- Trọng tâm thấp nhờ thiết kế Cab-over giúp xe không lật ngay cả khi qua đường gồ ghề
Về độ êm ái:
- Hệ thống treo thủy lực với lò xo parabollic hấp thụ tốt rung động từ mặt đường
- Cabin cách âm bằng vật liệu chống ồn, tiếng động cơ chỉ khoảng 70-75 dB khi chạy 60 km/h
- Ghế lái điều chỉnh 4 hướng với đệm khí nén giảm mỏi lưng cho tài xế chạy đường dài
Về tiêu hao nhiên liệu:
- Chạy đều 60 km/h, không tải: 4,5-5 lít/100km
- Chạy đều 60 km/h, đầy tải 15 tấn: 5,5-6,5 lít/100km
- Chạy đường thành phố, tắc nghẽn: 7-9 lít/100km
Ví dụ thực tế, một tài xế xe Hino FL chạy tuyến Sài Gòn - Đà Nẵng (khoảng 900 km) chở 14 tấn hàng điện tử, tiêu hao trung bình 55 lít diesel cho cả chuyến, tương đương 6,1 lít/100km - con số rất tiết kiệm so với xe tải Trung Quốc cùng phân khúc (thường 7-8 lít/100km).
Hino FL Có Leo Dốc Đèo Núi Tốt Không?
Có, Hino FL 3 chân leo dốc đèo núi tốt nhờ công suất 280PS, momen xoắn 883 Nm, hộp số 2 tầng tăng gấp đôi lực kéo, phanh đùm an toàn khi xuống dốc và hệ thống làm mát turbo hiệu quả.
Trên địa hình đèo núi, Hino FL 3 chân thể hiện ưu thế:
Khi leo dốc:
- Tầng chậm (Low) của hộp số 2 tầng giúp tăng lực kéo lên gần 1.400-1.500 Nm tại bánh xe, đủ để xe chở đầy 15 tấn leo đèo độ dốc 10-12% mà không cần đạp ga sâu
- Động cơ 280PS vẫn duy trì vòng tua 1.800-2.200 rpm khi leo dốc, không rít ga như xe công suất thấp
- Turbo tăng áp bù đắp lượng oxy thiếu hụt ở độ cao, giúp động cơ không bị ngạt khi leo đèo Bảo Lộc, Prenn, Hải Vân
Ví dụ, tại đèo Bảo Lộc (độ dốc trung bình 8%, đoạn dốc nhất 12%), Hino FL chở 14 tấn xi măng vẫn leo đều với tốc độ 25-30 km/h ở tầng chậm, trong khi xe tải Trung Quốc cùng tải trọng phải giảm xuống 15-20 km/h và nhiệt độ nước làm mát tăng cao.
Khi xuống dốc:
- Phanh đùm (Drum brake) có diện tích ma sát lớn, chống nóng phanh tốt hơn phanh đĩa khi xuống dốc dài
- Phanh phụ (Exhaust brake) sử dụng áp suất khí xả để hãm động cơ, giảm tải cho phanh chính
- Hệ thống ABS ngăn bánh xe bị bó cứng khi phanh gấp trên đường trơn
Lưu ý quan trọng: Tài xế cần sử dụng phanh động cơ (Engine brake) kết hợp phanh chân từng nhịp khi xuống dốc dài, tuyệt đối không đạp phanh liên tục vì sẽ gây nóng phanh, dẫn đến mất phanh (brake fade).
Về hệ thống làm mát:
- Két nước 30 lít với quạt gió điện tử tự động bật khi nhiệt độ nước > 85°C
- Dầu nhớt động cơ 15W-40 chịu nhiệt tốt, bảo vệ động cơ ngay cả khi hoạt động liên tục ở vòng tua cao
- Intercooler (làm mát khí nạp turbo) giúp giảm nhiệt độ khí nạp từ 150°C xuống 60-70°C, tăng hiệu suất cháy
Theo kinh nghiệm thực tế, Hino FL 3 chân là lựa chọn lý tưởng cho tuyến Đà Lạt - Sài Gòn, Pleiku - Quy Nhơn, Buôn Ma Thuột - Nha Trang nhờ leo dốc mạnh và an toàn khi xuống dốc.
Hệ Thống An Toàn Trên Hino FL 3 Chân Gồm Những Gì?
Hệ thống an toàn trên Hino FL 3 chân gồm phanh ABS (chống bó cứng bánh xe), phanh đùm chịu nhiệt cao, hệ thống treo thủy lực, cabin Cab-over với khung bảo vệ, gương chiếu hậu lớn và đèn phanh LED cảnh báo.
Dưới đây là phân tích chi tiết từng hệ thống an toàn:
1. Phanh ABS (Anti-lock Braking System):
- Chức năng: Ngăn bánh xe bị bó cứng khi phanh gấp trên đường trơn, giúp xe vẫn lái được trong khi phanh
- Cơ chế: Cảm biến đo tốc độ vòng quay bánh xe → phát hiện bánh xe sắp bị bó → nhả và bóp phanh liên tục 10-15 lần/giây → bánh xe vẫn lăn
- Lợi ích: Giảm 50-60% nguy cơ mất lái khi phanh gấp trên đường ướt, cát sỏi
2. Phanh đùm (Drum brake):
- Cấu tạo: Má phanh bên trong ôm chặt tang trống khi phanh
- Ưu điểm: Diện tích ma sát lớn hơn phanh đĩa → chịu nhiệt tốt → phù hợp xuống dốc dài
- Bảo trì: Cần kiểm tra độ mòn má phanh mỗi 20.000 km, thay má phanh mỗi 60.000-80.000 km
3. Hệ thống treo thủy lực:
- Treo trước: Lò xo parabollic + giảm xóc thủy lực → hấp thụ va đập từ ổ gà, gờ giảm tốc
- Treo sau: Lò xo nhiều lá (multi-leaf spring) + giảm xóc thủy lực → đỡ tải nặng, giảm rung cho cabin
4. Cabin Cab-over với khung bảo vệ:
- Thiết kế Cab-over (cabin nằm trên động cơ) giúp tầm nhìn rộng, tài xế quan sát tốt phía trước
- Khung cabin thép được gia cố bằng thanh chống ngang và cột A, B, C chắc chắn, bảo vệ tài xế khi va chạm chính diện
- Kính cường lực chống vỡ, giảm nguy cơ mảnh vỡ gây thương tích
5. Gương chiếu hậu lớn và đèn LED:
- Gương chiếu hậu 2 bên kích thước 300 x 200 mm, tài xế quan sát rõ xe phía sau và điểm mù
- Đèn phanh LED phản ứng nhanh hơn 0,2 giây so với bóng halogen → xe phía sau kịp xử lý
- Đèn xi nhan LED sáng rõ, giúp cảnh báo tốt khi chuyển làn, rẽ
Hạn chế: Hino FL 3 chân chưa có camera lùi, cảm biến lùi, cân bằng điện tử ESP như một số xe tải châu Âu. Tuy nhiên, với giá bán hợp lý, hệ thống an toàn hiện tại của Hino FL đã đủ đáp ứng nhu cầu vận tải hàng hóa an toàn tại Việt Nam.
Ưu Điểm Và Nhược Điểm Của Xe Hino FL 3 Chân Là Gì?
Ưu điểm của Hino FL 3 chân gồm động cơ bền bỉ tiết kiệm nhiên liệu, khung gầm dài đóng thùng đa dạng, cabin rộng rãi có điều hòa, bảo hành chính hãng tốt và mạng lưới phụ tùng rộng. Nhược điểm gồm giá cao hơn đối thủ Trung Quốc 15-20%, trọng lượng bản thân nặng và thiếu tính năng hiện đại.
Dưới đây, chúng tôi phân tích chi tiết ưu nhược điểm để bạn đánh giá toàn diện:
Xe Hino FL 3 Chân Có Những Ưu Điểm Gì Nổi Bật?
Hino FL 3 chân sở hữu 5 ưu điểm nổi bật giúp xe dẫn đầu phân khúc xe tải nặng tại Việt Nam:
1. Động cơ bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu vượt trội:
- Động cơ J08E-WA được sản xuất theo tiêu chuẩn Nhật Bản, tuổi thọ 800.000 - 1.000.000 km, gấp 1,5-2 lần xe tải Trung Quốc (400.000-600.000 km)
- Mức tiêu hao nhiên liệu 5-7 lít/100km (đầy tải) tiết kiệm hơn 10-15% so với Isuzu FVM (6-8 lít/100km) và 20-25% so với Hyundai HD210 (7,5-9 lít/100km)
- Chu kỳ bảo dưỡng 10.000 km/lần thay vì 5.000-7.000 km như xe Trung Quốc, giúp tiết kiệm chi phí vận hành
Ví dụ tính toán: Xe chạy 100.000 km/năm, tiêu hao 6 lít/100km, giá dầu 22.000 đ/lít → chi phí nhiên liệu 132 triệu/năm. Nếu dùng xe Trung Quốc tiêu hao 7,5 lít/100km → chi phí 165 triệu/năm → tiết kiệm 33 triệu/năm.
2. Khung gầm dài, đóng thùng đa dạng:
- Chiều dài chassis FL8JT8A 8.580 mm, FL8JW8A 10.180 mm cho phép đóng thùng linh hoạt từ 7,5m đến 9,4m
- Khung chassis chữ C bằng thép hợp kim chịu lực cao, độ cứng vững chịu được tải trọng 26 tấn mà không bị võng, gãy
- Đóng được 10+ loại thùng: Kín, mui bạt, lửng, đông lạnh, bảo ôn, cánh dơi, bửng nâng, bồn xăng dầu, gắn cẩu, chở rác...
3. Cabin rộng rãi, tiện nghi cao:
- Cabin rộng 2.490 mm chứa 3 người ngồi thoải mái, phù hợp chạy đường dài có phụ xe
- Điều hòa Denso công suất 12.000 BTU, làm lạnh nhanh ngay cả khi ngoài trời 38-40°C
- Ghế lái điều chỉnh 4 hướng (trước-sau, lên-xuống) với đệm khí nén, giảm mỏi lưng
- Radio CD/MP3, cổng USB giải trí cho tài xế chạy đường dài
- Khoang chứa đồ phía trên cabin, ngăn kéo dưới ghế để đồ dùng cá nhân
4. Bảo hành chính hãng Hino Motors Việt Nam:
- Bảo hành 3 năm hoặc 200.000 km (tùy điều kiện nào đến trước) cho toàn bộ xe
- Bảo hành động cơ 5 năm hoặc 500.000 km nếu bảo dưỡng đúng hạn tại đại lý chính hãng
- Hỗ trợ 24/7 qua tổng đài 1800 1524 khi xe gặp sự cố trên đường
- Dịch vụ cứu hộ miễn phí trong bán kính 50 km từ đại lý gần nhất (nếu xe còn bảo hành)
5. Mạng lưới phụ tùng và bảo dưỡng rộng khắp:
- Hơn 80 đại lý 3S của Hino trên toàn quốc, đặc biệt tập trung tại các tỉnh miền Nam, Tây Nguyên
- Phụ tùng chính hãng luôn sẵn có, thời gian chờ chỉ 1-2 ngày (trong khi xe Trung Quốc phải đợi 1-2 tuần)
- Giá phụ tùng ổn định, không tăng đột biến như xe châu Âu (Volvo, Scania)
- Thợ kỹ thuật được đào tạo bài bản bởi Hino Nhật Bản, đảm bảo sửa chữa đúng tiêu chuẩn
Bên cạnh đó, Hino FL 3 chân còn có giá trị bán lại cao: xe đã chạy 3-5 năm vẫn giữ được 60-65% giá trị ban đầu, trong khi xe Trung Quốc chỉ còn 40-45%.
Hino FL 3 Chân Có Nhược Điểm Gì Cần Lưu Ý?
Hino FL 3 chân có 3 nhược điểm cần cân nhắc trước khi mua:
1. Giá xe cao hơn đối thủ Trung Quốc 15-20%:
- Giá chassis Hino FL: 1.570.000.000 - 1.820.000.000 VNĐ
- Giá chassis FAW J6 15 tấn (Trung Quốc): 1.350.000.000 - 1.550.000.000 VNĐ
- Chênh lệch: 220.000.000 - 270.000.000 VNĐ (khoảng 15-18%)
Tuy nhiên, nếu tính chi phí vận hành trong 5 năm (nhiên liệu, bảo dưỡng, sửa chữa), Hino FL tiết kiệm hơn nhờ động cơ bền, tiêu hao ít, phụ tùng rẻ.
Ví dụ:
- Hino FL: Giá mua 1.600 triệu + chi phí vận hành 5 năm 400 triệu = 2.000 triệu
- FAW J6: Giá mua 1.400 triệu + chi phí vận hành 5 năm 550 triệu = 1.950 triệu
→ Chênh lệch chỉ 50 triệu nhưng Hino FL bền hơn, ít hỏng hơn.
2. Trọng lượng bản thân khá nặng (7.350-7.540 kg):
- Tự trọng Hino FL: 7.350-7.540 kg
- Tự trọng Isuzu FVM: 7.100-7.200 kg
- Chênh lệch: 200-400 kg
→ Hino FL chở ít hơn Isuzu FVM khoảng 200-400 kg hàng hóa (khi cùng tổng tải trọng 24 tấn).
Nguyên nhân: Hino FL dùng thép dày hơn để tăng độ bền, động cơ nặng hơn (320 kg so với 290 kg của Isuzu), hộp số 2 tầng nặng hơn hộp số thường.
Giải pháp: Nếu cần tối đa hóa tải trọng, chủ xe có thể:
- Chọn thùng nhôm thay vì thùng thép (nhẹ hơn 150-200 kg)
- Chọn thùng composite (nhẹ hơn 300-400 kg so với thùng thép)
3. Thiếu một số tính năng hiện đại:
- Không có camera lùi: Tài xế phải dựa vào gương chiếu hậu khi lùi xe, dễ va chạm trong khu vực hẹp
- Không có cảm biến lùi: Không cảnh báo khi xe gần chướng ngại vật phía sau
- Không có cân bằng điện tử ESP: Xe có thể trượt ngang khi qua đường trơn, cua gấp tốc độ cao
So sánh với xe tải châu Âu (Volvo, Scania, Mercedes-Benz) ở cùng phân khúc, Hino FL thiếu: hệ thống cảnh báo làn đường, kiểm soát hành trình (cruise control), phanh tự động khẩn cấp...
Tuy nhiên, những tính năng này không bắt buộc với xe tải vận chuyển hàng hóa tại Việt Nam, và việc bổ sung sau (lắp camera, cảm biến lùi) chỉ tốn 5-10 triệu đồng.
Tóm lại, nhược điểm của Hino FL 3 chân không nghiêm trọng và hoàn toàn chấp nhận được khi cân nhắc với ưu điểm vượt trội về độ bền, tiết kiệm nhiên liệu và chi phí bảo dưỡng thấp.
Giá Xe Hino FL 3 Chân 15 Tấn Là Bao Nhiêu?
Giá xe Hino FL 3 chân 15 tấn dao động từ 1.570.000.000 đến 1.980.000.000 VNĐ (giá chassis) tùy theo phiên bản FL8JT8A hoặc FL8JW8A và loại thùng (lửng, mui bạt, kín, đông lạnh, bảo ôn, cánh dơi, bửng nâng).
Sau đây, chúng tôi cung cấp bảng giá chi tiết và phương án trả góp để bạn tham khảo:
Bảng Giá Xe Hino FL Theo Từng Loại Thùng
Bảng giá xe tải Hino FL 3 chân được cập nhật tháng 02/2026 từ các đại lý chính hãng Hino Motors Việt Nam:
| Phiên bản | Loại thùng | Chiều dài thùng | Tải trọng | Giá chassis (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| FL8JT8A | Thùng lửng | 7,65m | 15,5 tấn | 1.570.000.000 |
| FL8JT8A | Thùng mui bạt | 7,65m | 15,2 tấn | 1.590.000.000 |
| FL8JT8A | Thùng kín | 7,66m | 15 tấn | 1.605.000.000 |
| FL8JT8A | Thùng bảo ôn | 7,5m | 15 tấn | 1.800.000.000 |
| FL8JT8A | Thùng đông lạnh | 7,5m | 14 tấn | 1.980.000.000 |
| FL8JT8A | Thùng lửng bửng nâng | 7,5m | 15 tấn | 1.630.000.000 |
| FL8JT8A | Thùng kín bửng nâng | 7,5m | 15 tấn | 1.635.000.000 |
| FL8JT8A | Thùng bạt bửng nâng | 7,5m | 15 tấn | 1.680.000.000 |
| FL8JT8A | Thùng cánh dơi | 7,5m | 15 tấn | 1.810.000.000 |
| FL8JW8A | Thùng lửng | 9,5m | 15 tấn | 1.620.000.000 |
| FL8JW8A | Thùng mui bạt | 9,5m | 15 tấn | 1.650.000.000 |
| FL8JW8A | Thùng kín | 9,4m | 14,5 tấn | 1.660.000.000 |
| FL8JW8A | Thùng bảo ôn | 9,2m | 14,4 tấn | 1.890.000.000 |
| FL8JW8A | Thùng kín bửng nâng | 9,2m | 15 tấn | 1.725.000.000 |
| FL8JW8A | Thùng bạt bửng nâng | 9,2m | 15 tấn | 1.715.000.000 |
| FL8JW8A | Thùng lửng bửng nâng | 9,3m | 15 tấn | 1.660.000.000 |
| FL8JW8A | Thùng cánh dơi | 9,4m | 15 tấn | 1.895.000.000 |
Bảng giá xe Hino FL 3 chân 15 tấn theo loại thùng (cập nhật tháng 02/2026)
Lưu ý quan trọng:
- Giá trên là giá chassis (chưa bao gồm: phí trước bạ, đăng ký biển số, bảo hiểm, chi phí đóng thùng nếu đóng ngoài)
- Giá có thể thay đổi tùy theo chương trình khuyến mãi của từng đại lý
- Xe gắn cẩu, xe bồn, xe chở rác có giá riêng tùy thiết bị đi kèm
Giải thích sự chênh lệch giá:
- Thùng lửng giá rẻ nhất vì cấu tạo đơn giản, chỉ gồm sàn thép và thành bửng
- Thùng mui bạt đắt hơn vì có khung thép mạ kẽm + bạt PVC chống thấm
- Thùng kín đắt hơn vì dùng tôn composite hoặc inox, có cửa sau mở đóng dễ dàng
- Thùng bảo ôn đắt hơn vì có tấm cách nhiệt PU dày 50-80mm
- Thùng đông lạnh đắt nhất vì có dàn lạnh Carrier/Thermoking, cách nhiệt PU 100mm
- Thùng bửng nâng đắt hơn vì có hệ thống thủy lực nâng bửng giúp dỡ hàng nhanh
Chi Phí Lăn Bánh Và Trả Góp Xe Hino FL Như Thế Nào?
Chi phí lăn bánh xe Hino FL 3 chân dao động 1.950.000.000 - 2.200.000.000 VNĐ tùy phiên bản và tỉnh thành, với chính sách trả góp hỗ trợ 70-80% giá trị xe, lãi suất 0,7-0,9%/tháng, thời gian vay 3-5 năm.
Chi tiết chi phí lăn bánh (ví dụ với FL8JT8A thùng kín giá 1.605.000.000 VNĐ tại TP.HCM):
| Khoản mục | Công thức tính | Chi phí (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giá xe | Giá niêm yết | 1.605.000.000 |
| Phí trước bạ | 12% giá xe (tại TP.HCM) | 192.600.000 |
| Đăng ký biển số | Phí cố định | 3.200.000 |
| Bảo hiểm TNDS | Bắt buộc (xe >15 tấn) | 2.800.000 |
| Bảo hiểm vật chất | 1,5% giá xe (tùy chọn) | 24.075.000 |
| Chi phí đóng thùng | Nếu đóng ngoài (tùy chọn) | 0 - 50.000.000 |
| Chi phí khác | Làm giấy tờ, kiểm định | 2.500.000 |
| TỔNG | ~1.830.175.000 |
Bảng chi phí lăn bánh xe Hino FL8JT8A thùng kín tại TP.HCM
Lưu ý:
- Phí trước bạ khác nhau ở từng tỉnh: TP.HCM 12%, Hà Nội 10%, các tỉnh khác 8-10%
- Bảo hiểm vật chất không bắt buộc nhưng nên mua để bảo vệ tài sản
Phương án trả góp (ví dụ với xe giá 1.605.000.000 VNĐ):
Phương án 1: Trả góp 70%
- Trả trước: 30% = 481.500.000 VNĐ
- Vay ngân hàng: 70% = 1.123.500.000 VNĐ
- Lãi suất: 0,75%/tháng (9%/năm)
- Thời gian vay: 5 năm (60 tháng)
- Trả hàng tháng: ~23.500.000 VNĐ
Phương án 2: Trả góp 80%
- Trả trước: 20% = 321.000.000 VNĐ
- Vay công ty tài chính: 80% = 1.284.000.000 VNĐ
- Lãi suất: 0,85%/tháng (10,2%/năm)
- Thời gian vay: 4 năm (48 tháng)
- Trả hàng tháng: ~32.500.000 VNĐ
Điều kiện trả góp:
- Cá nhân: CMND/CCCD, giấy đăng ký hộ khẩu, giấy tờ nhà đất (thế chấp), thu nhập ổn định
- Doanh nghiệp: Giấy phép kinh doanh, báo cáo tài chính 6 tháng gần nhất, hợp đồng vận tải (nếu có)
Hỗ trợ trả góp tại các ngân hàng/công ty tài chính:
- VPBank: Lãi suất 0,75%/tháng, vay tối đa 80%, thời gian 5 năm
- Techcombank: Lãi suất 0,78%/tháng, vay tối đa 75%, thời gian 5 năm
- HD SAISON: Lãi suất 0,85%/tháng, vay tối đa 80%, thời gian 4 năm
- FE Credit: Lãi suất 0,9%/tháng, vay tối đa 70%, thời gian 3 năm
Để được tư vấn chi tiết về giá xe và phương án trả góp phù hợp, quý khách vui lòng liên hệ Thế Giới Xe Tải qua hotline hoặc ghé thăm showroom gần nhất.
So Sánh Hino FL Với Các Dòng Xe Tải Cùng Phân Khúc
So sánh Hino FL với các dòng xe tải cùng phân khúc cho thấy Hino FL thắng về độ bền và tiết kiệm nhiên liệu, Isuzu FVM tốt về tải trọng nhẹ và giá rẻ hơn, Hyundai HD210 ưu thế về giá bán thấp, Fuso FJ nổi bật về cabin hiện đại còn Hino FM tối ưu cho địa hình xấu.
Dưới đây, chúng tôi phân tích chi tiết từng cặp so sánh để bạn lựa chọn xe phù hợp:
Hino FL 3 Chân Khác Gì So Với Isuzu FVM 15 Tấn?
Hino FL 3 chân khác Isuzu FVM 15 tấn ở động cơ (Hino 280PS vs Isuzu 240PS), tiêu hao nhiên liệu (Hino 5-7L/100km vs Isuzu 6-8L/100km), giá bán (Hino cao hơn 80-100 triệu), tải trọng (Isuzu nhẹ hơn 200kg) và bảo hành (Hino 5 năm động cơ vs Isuzu 3 năm).
Bảng so sánh chi tiết:
| Tiêu chí | Hino FL8JT8A | Isuzu FVM34W | Nhận xét |
|---|---|---|---|
| Động cơ | J08E-WA 280PS | 6HK1-TCN 240PS | Hino mạnh hơn 40PS |
| Momen xoắn | 883 Nm @ 1.500 rpm | 706 Nm @ 1.600 rpm | Hino cao hơn 177 Nm |
| Tiêu hao nhiên liệu | 5-7 L/100km | 6-8 L/100km | Hino tiết kiệm hơn 15-20% |
| Tự trọng | 7.350 kg | 7.100 kg | Isuzu nhẹ hơn 250 kg |
| Tải trọng hàng | 15,5 tấn | 15,7 tấn | Isuzu chở nhiều hơn 200 kg |
| Giá chassis | 1.570.000.000 đ | 1.480.000.000 đ | Hino đắt hơn 90 triệu |
| Bảo hành động cơ | 5 năm/500.000 km | 3 năm/200.000 km | Hino dài hơn |
| Mạng lưới dịch vụ | 80+ đại lý | 60+ đại lý | Hino nhiều hơn |
Bảng so sánh Hino FL vs Isuzu FVM 15 tấn
Ưu thế của Hino FL:
- Động cơ mạnh hơn, leo dốc tốt hơn nhờ công suất 280PS và momen xoắn 883 Nm
- Tiết kiệm nhiên liệu hơn 15-20%, giúp giảm chi phí vận hành dài hạn
- Bảo hành động cơ 5 năm dài hơn Isuzu (3 năm), an tâm hơn với xe chạy đường dài
- Mạng lưới đại lý rộng hơn, dễ tìm phụ tùng và bảo dưỡng
Ưu thế của Isuzu FVM:
- Giá rẻ hơn 80-100 triệu, phù hợp ngân sách hạn chế
- Tự trọng nhẹ hơn 200-250 kg, chở được nhiều hàng hơn (nếu tổng tải trọng bằng nhau)
- Động cơ Isuzu cũng nổi tiếng bền, tuổi thọ cao (dù không bằng Hino)
Kết luận:
- Chọn Hino FL nếu ưu tiên độ bền, tiết kiệm nhiên liệu, chạy đường dài và sẵn sàng đầu tư cao hơn
- Chọn Isuzu FVM nếu ưu tiên giá rẻ, tải trọng hàng cao hơn và ngân sách có hạn
Hino FL Và Hyundai HD210 - Nên Chọn Xe Nào?
Hino FL nên chọn khi ưu tiên độ bền cao, tiết kiệm nhiên liệu, giá trị bán lại tốt và chi phí bảo dưỡng thấp. Hyundai HD210 nên chọn khi ưu tiên giá mua thấp, cabin rộng rãi hiện đại nhưng chấp nhận tiêu hao nhiên liệu cao hơn và giá trị bán lại thấp.
So sánh chi tiết:
| Tiêu chí | Hino FL8JT8A | Hyundai HD210 | Kết luận |
|---|---|---|---|
| Giá chassis | 1.570.000.000 đ | 1.380.000.000 đ | Hyundai rẻ hơn 190 triệu |
| Động cơ | Hino J08E 280PS | D6CA 240PS | Hino mạnh hơn |
| Tiêu hao nhiên liệu | 5-7 L/100km | 7,5-9 L/100km | Hino tiết kiệm hơn ~30% |
| Cabin | Tiêu chuẩn Nhật | Rộng, hiện đại hơn | Hyundai tiện nghi hơn |
| Tuổi thọ động cơ | 800.000-1.000.000 km | 500.000-700.000 km | Hino bền hơn |
| Giá trị bán lại sau 5 năm | ~65% giá gốc | ~45% giá gốc | Hino cao hơn 20% |
| Chi phí bảo dưỡng 100.000 km | ~35 triệu | ~45 triệu | Hino rẻ hơn 10 triệu |
Bảng so sánh Hino FL vs Hyundai HD210
Tính toán chi phí 5 năm (xe chạy 100.000 km/năm):
Hino FL:
- Giá mua: 1.570.000.000 đ
- Nhiên liệu 5 năm (6L/100km x 500.000km x 22.000đ): 660.000.000 đ
- Bảo dưỡng 5 năm: 175.000.000 đ
- Tổng: 2.405.000.000 đ
- Giá bán lại: -1.020.000.000 đ (65%)
- Chi phí thuần: 1.385.000.000 đ
Hyundai HD210:
- Giá mua: 1.380.000.000 đ
- Nhiên liệu 5 năm (8L/100km x 500.000km x 22.000đ): 880.000.000 đ
- Bảo dưỡng 5 năm: 225.000.000 đ
- Tổng: 2.485.000.000 đ
- Giá bán lại: -621.000.000 đ (45%)
- Chi phí thuần: 1.864.000.000 đ
→ Hino FL tiết kiệm hơn 479 triệu trong 5 năm dù giá mua cao hơn 190 triệu!
Kết luận:
- Chọn Hino FL nếu chạy đường dài, tần suất cao, cần xe bền bỉ, tiết kiệm và giữ giá
- Chọn Hyundai HD210 nếu ngân sách eo hẹp, chạy đường ngắn hoặc cần cabin tiện nghi
Xe Hino FL Có Tốt Hơn Xe Fuso FJ 15 Tấn Không?
Có, xe Hino FL tốt hơn Fuso FJ ở độ bền động cơ, tiết kiệm nhiên liệu và mạng lưới dịch vụ, nhưng Fuso FJ thắng về cabin hiện đại, tính năng an toàn và thiết kế thẩm mỹ.
So sánh chi tiết:
Hino FL thắng về:
- Tuổi thọ động cơ: Hino J08E đạt 800.000-1.000.000 km, Fuso 6M60 đạt 600.000-800.000 km
- Tiêu hao nhiên liệu: Hino 5-7L/100km, Fuso 6,5-8L/100km
- Mạng lưới dịch vụ: Hino có 80+ đại lý, Fuso chỉ 40+ đại lý tại Việt Nam
- Giá phụ tùng: Phụ tùng Hino rẻ hơn 10-15% so với Fuso
Fuso FJ thắng về:
- Cabin hiện đại: Fuso có màn hình cảm ứng, điều khiển điện tử, thiết kế sang trọng hơn
- Tính năng an toàn: Fuso FJ có thêm cảm biến lùi, camera 360° (tùy phiên bản)
- Thiết kế thẩm mỹ: Fuso có kiểu dáng hiện đại hơn, đèn LED sáng hơn
Giá bán:
- Hino FL8JT8A: 1.570.000.000 đ
- Fuso FJ 241JR6: 1.620.000.000 đ → Fuso đắt hơn 50 triệu
Kết luận:
- Chọn Hino FL nếu ưu tiên độ bền, tiết kiệm, dễ bảo dưỡng
- Chọn Fuso FJ nếu ưu tiên cabin đẹp, tính năng hiện đại, thương hiệu Mitsubishi
Hino FL 3 Chân Khác Hino FM 2 Cầu Như Thế Nào?
Hino FL 3 chân (6x2) khác Hino FM 2 cầu (6x4) ở cấu hình cầu, khả năng vận hành, giá bán và mục đích sử dụng. FL dùng cho đường bằng phẳng, thùng dài, còn FM dùng cho địa hình xấu, đèo núi, công trường.
Bảng so sánh:
| Tiêu chí | Hino FL 6x2 | Hino FM 6x4 | Khác biệt |
|---|---|---|---|
| Cấu hình cầu | 3 trục, 1 cầu chủ động | 3 trục, 2 cầu chủ động | FM có thêm 1 cầu chủ động |
| Chiều dài thùng | 7,8m - 9,4m | 6,5m - 9,4m | FL ưu tiên thùng dài |
| Tải trọng | 14-15,6 tấn | 9,7-15 tấn | Tương đương |
| Giá chassis | 1.570-1.820 triệu | 1.860 triệu | FM đắt hơn 40-290 triệu |
| Địa hình phù hợp | Đường bằng, cao tốc | Đèo núi, công trường | FM mạnh địa hình xấu |
| Tiêu hao nhiên liệu | 5-7 L/100km | 6,5-8,5 L/100km | FM tốn hơn vì 2 cầu |
Bảng so sánh Hino FL 6x2 vs Hino FM 6x4
Sự khác biệt chính:
1. Cấu hình cầu:
- FL 6x2: Cầu giữa chủ động, cầu sau phụ (chỉ hỗ trợ phân tải)
- FM 6x4: Cả cầu giữa và cầu sau đều chủ động (2 cầu chủ động)
→ FM có lực kéo gấp đôi FL khi leo dốc, chạy bùn lầy, sỏi đá.
2. Mục đích sử dụng:
- FL: Vận chuyển hàng tiêu dùng, nông sản, hàng nhẹ đường dài (Bắc-Nam, liên tỉnh)
- FM: Chở vật liệu xây dựng, đá, sắt thép lên công trình, mỏ đá, đường đèo
3. Giá bán và chi phí:
- FL rẻ hơn FM 40-290 triệu tùy phiên bản
- FL tiết kiệm nhiên liệu hơn vì chỉ 1 cầu chủ động
- FL ít hao mòn lốp hơn (chỉ 4 bánh chủ động thay vì 8 bánh)
Ví dụ thực tế:
- Chạy tuyến Sài Gòn - Hà Nội (quốc lộ 1A): Chọn FL vì đường bằng phẳng, tiết kiệm nhiên liệu
- Chở đá lên công trình Đà Lạt: Chọn FM vì đường dốc, đất đá, cần lực kéo mạnh
Kết luận:
- Chọn FL 3 chân 6x2 nếu chạy đường bằng, quốc lộ, cao tốc, ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu
- Chọn FM 2 cầu 6x4 nếu chạy đèo núi, công trường, bùn lầy, ưu tiên lực kéo mạnh
Tóm lại, xe tải Hino FL 3 chân 15 tấn là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp vận tải, logistics cần một chiếc xe bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu, đa năng và có chi phí vận hành thấp. Với thông số kỹ thuật vượt trội, khả năng vận hành ổn định, đa dạng loại thùng và mạng lưới dịch vụ rộng khắp, Hino FL 3 chân xứng đáng là "ông vua" trong phân khúc xe tải nặng tại Việt Nam.
Thế Giới Xe Tải là đại lý chính hãng Hino Motors Việt Nam, cung cấp xe Hino FL 3 chân giá tốt nhất, hỗ trợ trả góp 80%, giao xe tận nơi và bảo hành chính hãng. Quý khách có nhu cầu mua xe hoặc tư vấn chi tiết, vui lòng liên hệ hotline hoặc ghé thăm showroom để được hỗ trợ tốt nhất.