Đại lý Xe Tải TPHCM - Thế Giới Xe Tải Uy Tín #1
- Hỗ trợ Mail: [email protected]
- Mail Us: [email protected]
Xe tải Hino XZU720L 3.5 tấn là dòng xe tải hạng nhẹ thuộc Hino 300 Series, được nhập khẩu linh kiện 100% từ Nhật Bản và lắp ráp tại Việt Nam với giá ưu đãi từ 530 triệu đồng, đồng thời hỗ trợ trả góp lên đến 85% giá trị xe. Đặc biệt, model XZU720L nổi bật với động cơ D04C-VB/N04C-WL đạt chuẩn khí thải Euro 4/Euro 5, công suất 136-150 mã lực, từ đó mang lại khả năng vận hành mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu và thân thiện môi trường. Quan trọng hơn, xe có tải trọng cho phép 3.45-3.49 tấn, cho phép tài xế có bằng B2 điều khiển, giúp tiết kiệm chi phí nhân sự và dễ dàng lưu thông nội thành.
Xe Hino XZU720L hiện có đa dạng loại thùng gồm thùng bạt (5300 x 2050 x 600/1890 mm), thùng kín (5200 x 2050 x 1890 mm), thùng lửng (mở 4 bửng hông + 1 bửng sau) và các loại thùng chuyên dụng như thùng đông lạnh, thùng có bửng nâng hạ thủy lực. Bên cạnh đó, mỗi loại thùng được thiết kế đáp ứng nhu cầu vận chuyển riêng biệt từ hàng hóa thông thường, vật liệu xây dựng cho đến hàng lạnh và máy móc thiết bị nặng. Hơn nữa, khung gầm nguyên khối chắc chắn kết hợp hệ thống phanh tang trống thủy lực 2 dòng đảm bảo an toàn tối đa trên mọi cung đường.
Sau đây, Thế Giới Xe Tải sẽ cung cấp thông tin chi tiết về thông số kỹ thuật, các loại thùng xe, bảng giá cập nhật, ưu nhược điểm và hướng dẫn mua xe trả góp giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt khi đầu tư vào dòng xe tải Hino XZU720L 3.5 tấn chính hãng.
Xe Tải Hino XZU720L 3.5 Tấn Là Gì?
Xe tải Hino XZU720L 3.5 tấn là dòng xe tải hạng nhẹ thuộc Hino 300 Series, được nhập khẩu linh kiện 100% từ Nhật Bản, lắp ráp tại nhà máy Hino Việt Nam với tải trọng cho phép từ 3.45-3.49 tấn.
Để hiểu rõ hơn về xe tải Hino XZU720L, cần nắm được nguồn gốc và đặc điểm nổi bật của dòng xe này:
Hino XZU720L là sản phẩm của Hino Motors - thương hiệu xe tải lâu đời và uy tín nhất Nhật Bản, được giám sát nghiêm ngặt bởi các chuyên gia Nhật Bản trong suốt quá trình sản xuất tại Việt Nam. Cụ thể, model XZU720L thuộc thế hệ Hino 300 Series ra mắt năm 2013 với thiết kế toàn cầu, mang triết lý "Trang nhã, lôi cuốn – Bền bỉ, khả dụng". Đặc biệt, xe có tổng tải trọng thiết kế 7.5 tấn, trong đó tự trọng khoảng 2.5 tấn và cho phép chở hàng từ 3.45-3.49 tấn tùy theo loại thùng và thiết bị lắp đặt.
Đặc điểm nổi bật của Hino XZU720L bao gồm:
Động cơ tiên tiến: Trang bị động cơ D04C-VB (Euro 4) hoặc N04C-WL (Euro 5) với công suất 136-150 mã lực, moment xoắn 420 N.m, hệ thống phun nhiên liệu Common Rail giúp tiết kiệm nhiên liệu lên đến 15-20% so với thế hệ cũ
Bằng B2 lái được: Nhờ tải trọng dưới 3.5 tấn, tài xế chỉ cần bằng lái B2 thay vì C, giúp tiết kiệm chi phí đào tạo và thuê nhân sự
Thiết kế khí động học: Cabin bo tròn các góc giảm sức cản không khí, kính chắn gió laminate cong hợp lý, cánh cửa mở 90 độ thuận tiện lên xuống
Khung gầm nguyên khối: Chassis thép không nối, có nhiều lỗ tròn phân bố đều trọng lượng, dễ dàng lắp đặt các loại thùng và thiết bị chuyên dụng
Công dụng chính của xe Hino XZU720L tập trung vào vận chuyển hàng hóa nội thành và liên tỉnh gần, đặc biệt phù hợp với các tuyến đường đô thị có giới hạn tải trọng, các khu công nghiệp, trung tâm thương mại và giao hàng logistics.
Thông Số Kỹ Thuật Xe Tải Hino XZU720L 3.5 Tấn Như Thế Nào?
Thông số kỹ thuật xe Hino XZU720L bao gồm động cơ D04C-VB/N04C-WL công suất 136-150 mã lực, kích thước tổng thể 6780 x 1990 x 2250 mm, tải trọng 3.45-3.49 tấn, hộp số cơ 5 số tiến 1 lùi và nhiên liệu tiêu thụ 8-10 lít/100km.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của xe tải Hino XZU720L 3.5 tấn theo 2 phiên bản Euro 4 và Euro 5:
Động Cơ Và Hiệu Suất Vận Hành
Động cơ Hino XZU720L sử dụng công nghệ Nhật Bản tiên tiến với 2 phiên bản Euro 4 và Euro 5, mang lại hiệu suất vận hành vượt trội và tiết kiệm nhiên liệu.
Phiên bản Euro 4 (D04C-VB):
- Loại động cơ: Diesel 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng, turbo tăng áp
- Dung tích: 4,009 cc
- Đường kính x hành trình piston: 104 x 118 mm
- Công suất cực đại: 136 mã lực tại 2,800 vòng/phút
- Moment xoắn cực đại: 388 N.m tại 1,600-2,600 vòng/phút
- Hệ thống phun nhiên liệu: Common Rail phun trực tiếp
- Mức tiêu thụ nhiên liệu: 8.5-10 lít/100km (tùy điều kiện vận hành)
Phiên bản Euro 5 (N04C-WL):
- Loại động cơ: Diesel 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng, turbo intercooler
- Dung tích: 4,009 cc
- Đường kính x hành trình piston: 104 x 118 mm
- Công suất cực đại: 150 mã lực tại 2,500 vòng/phút
- Moment xoắn cực đại: 420 N.m tại 1,500 vòng/phút
- Hệ thống phun nhiên liệu: Common Rail phun trực tiếp, làm mát khí nạp
- Mức tiêu thụ nhiên liệu: 8-9.5 lít/100km (tốt hơn 10-15% so với Euro 4)
Đặc biệt, hệ thống Common Rail kết hợp turbo tăng áp giúp tăng hiệu suất đốt cháy nhiên liệu, giảm khí thải độc hại và tăng tuổi thọ động cơ lên 20-30% so với các dòng động cơ thường.
Kích Thước Và Tải Trọng
Kích thước và tải trọng của Hino XZU720L được thiết kế tối ưu cho việc vận chuyển hàng hóa trong đô thị và các tuyến ngắn.
Kích thước tổng thể:
- Dài x Rộng x Cao: 6,780 x 1,990 x 2,250 mm
- Chiều dài cơ sở: 3,650 mm
- Khoảng sáng gầm xe: 185 mm
- Bán kính vòng quay tối thiểu: 6.2 m
- Khoảng cách từ sau cabin đến điểm cuối chassis: 5,070 mm (thuận tiện đóng thùng)
Tải trọng theo loại thùng:
| Loại thùng | Tải trọng cho phép | Tổng tải trọng | Kích thước lòng thùng (DxRxC) |
|---|---|---|---|
| Thùng lửng | 3,490 kg | 7,500 kg | 5,200 x 2,050 x 400 mm |
| Thùng bạt | 3,450 kg | 7,500 kg | 5,300 x 2,050 x 600/1,890 mm |
| Thùng kín | 3,490 kg | 7,500 kg | 5,200 x 2,050 x 1,890 mm |
| Thùng đông lạnh | 3,000-3,200 kg | 7,500 kg | 5,100 x 2,040 x 1,890 mm |
Bảng trên cho thấy tải trọng thực tế của xe thay đổi tùy theo loại thùng và thiết bị lắp đặt. Cụ thể, thùng đông lạnh có tải trọng thấp hơn do trọng lượng tủ lạnh và hệ thống cách nhiệt nặng khoảng 300-500 kg.
Lưu ý quan trọng: Để đảm bảo bằng B2 lái được, tải trọng hàng hóa chuyên chở không được vượt quá 3.49 tấn và tổng tải trọng toàn bộ không vượt 7.5 tấn theo quy định hiện hành.
Có Những Loại Thùng Xe Tải Hino XZU720L 3.5 Tấn Nào?
Xe tải Hino XZU720L 3.5 tấn có 3 loại thùng chính gồm thùng bạt, thùng kín và thùng lửng, bên cạnh đó còn có các loại thùng chuyên dụng như thùng đông lạnh, thùng có bửng nâng hạ hàng, thùng chở xe máy và xe gắn cẩu.
Tiếp theo, Thế Giới Xe Tải sẽ phân tích chi tiết từng loại thùng giúp bạn lựa chọn phù hợp với nhu cầu kinh doanh:
Xe Tải Hino XZU720L Thùng Bạt
Xe tải Hino XZU720L thùng bạt là loại thùng phổ biến nhất, sử dụng mui bạt PVC dày 600-700gsm có thể đóng mở linh hoạt, phù hợp vận chuyển hàng hóa thông thường không yêu cầu kín hoàn toàn.
Thông số kỹ thuật thùng bạt:
- Kích thước lòng thùng: 5,300 x 2,050 x 600/1,890 mm (DxRxC)
- Tải trọng chuyên chở: 3,450 kg
- Vật liệu khung thùng: Thép hộp 40x40mm, dày 1.2mm, sơn tĩnh điện
- Vật liệu sàn: Tôn lạnh 1.5mm hoặc gỗ ép chống nước dày 15mm
- Mui bạt: PVC Korea 600-700gsm, chống thấm nước, chống UV
- Hệ thống mở bửng: 4 bửng hông + 1 bửng sau, khóa cửa chống trộm
Ưu điểm vượt trội:
- Bốc xếp hàng linh hoạt: Có thể mở bất kỳ bửng nào để lấy hàng, tiết kiệm thời gian
- Chi phí đóng thùng thấp: Rẻ hơn thùng kín 15-20 triệu đồng
- Dễ dàng kiểm tra hàng hóa: Cơ quan chức năng kiểm tra nhanh chóng
- Thay thế mui bạt đơn giản: Khi bị rách chỉ tốn 2-3 triệu đồng thay mới
Ứng dụng phổ biến: Vận chuyển hàng tiêu dùng, quần áo, giày dép, đồ điện tử đóng thùng carton, vật liệu xây dựng nhẹ như gạch block, ngói, ống nhựa.
Giá xe Hino XZU720L thùng bạt: 610-650 triệu đồng (đã bao gồm VAT và đóng thùng).
Xe Tải Hino XZU720L Thùng Kín
Xe tải Hino XZU720L thùng kín sử dụng thùng composite hoặc thùng tôn kín hoàn toàn, bảo vệ hàng hóa khỏi mưa, bụi, nắng và đảm bảo an toàn tuyệt đối.
Thông số kỹ thuật thùng kín:
- Kích thước lòng thùng: 5,200 x 2,050 x 1,890 mm (DxRxC)
- Tải trọng chuyên chở: 3,490 kg
- Cấu tạo thùng: 3 lớp (Inox 430 dập sóng 0.5mm bên ngoài + Khung xương thép kẽm 1.4mm + Tôn kẽm phẳng 0.5mm bên trong)
- Sàn thùng: Gỗ ép chống nước dày 18mm hoặc inox 430
- Hệ thống cửa: 2 cánh mở sau, khóa móc kẹp chắc chắn
- Độ cách nhiệt: Lớp cách nhiệt giữa giúp giảm nhiệt độ 5-7°C
Ưu điểm nổi bật:
- Bảo vệ hàng hóa tuyệt đối: Chống mưa, bụi, nắng 100%, giảm hư hỏng
- Tăng giá trị thương hiệu: Thùng kín in logo chuyên nghiệp hơn thùng bạt
- Bảo mật cao: Hàng hóa không bị nhìn thấy từ bên ngoài
- Độ bền cao: Tuổi thọ thùng lên đến 7-10 năm
Ứng dụng: Vận chuyển hàng điện tử cao cấp, dược phẩm, thực phẩm khô, hàng may mắc xuất khẩu, thiết bị y tế, hàng gia dụng cao cấp.
Giá xe Hino XZU720L thùng kín: 670-710 triệu đồng (đã bao gồm VAT và đóng thùng composite).
Xe Tải Hino XZU720L Thùng Lửng
Xe tải Hino XZU720L thùng lửng có thiết kế không mui che, chỉ có thành thùng xung quanh và sàn thùng, thích hợp chở hàng cồng kềnh, vật liệu xây dựng.
Thông số kỹ thuật thùng lửng:
- Kích thước lòng thùng: 5,200 x 2,050 x 400 mm (DxRxC)
- Tải trọng chuyên chở: 3,490 kg (cao nhất trong các loại thùng)
- Vật liệu thành thùng: Sắt gân dày 3mm hoặc tôn lạnh 1.5mm
- Sàn thùng: Tôn lạnh 2mm hoặc gỗ ép 18mm
- Hệ thống mở bửng: 4 bửng hông + 1 bửng sau, thiết kế mở 180 độ
Ưu điểm:
- Chở hàng cồng kềnh dễ dàng: Máy móc, pallet, khung sắt, ống thép
- Tải trọng cao nhất: Do không có trọng lượng mui che
- Giá thành rẻ nhất: Thấp hơn thùng bạt 10-15 triệu
- Bốc xếp nhanh: Có thể dùng cần cẩu từ trên xuống
Ứng dụng: Vận chuyển vật liệu xây dựng (gạch, xi măng, sắt thép), máy móc thiết bị, pallet hàng hóa, container nhỏ.
Giá xe Hino XZU720L thùng lửng: 590-630 triệu đồng (đã bao gồm VAT và đóng thùng).
Các Loại Thùng Chuyên Dụng Khác
Ngoài ra, Hino XZU720L còn được đóng các loại thùng chuyên dụng phục vụ nhu cầu riêng biệt:
1. Xe tải Hino XZU720L thùng đông lạnh:
- Nhiệt độ: 0°C đến -18°C điều chỉnh được
- Máy lạnh: Carrier/Thermo King công suất 3,000-4,000 kcal
- Cách nhiệt: Composite 3 lớp dày 80-100mm
- Giá: 780-850 triệu đồng
2. Xe tải Hino XZU720L thùng kín có bửng nâng hạ:
- Bửng nâng thủy lực: Sức nâng 500-800 kg
- Kích thước bàn nâng: 1,200 x 2,050 mm
- Ứng dụng: Vận chuyển hàng nặng (tủ gỗ, máy móc, pallet)
- Giá: 720-780 triệu đồng
3. Xe tải Hino XZU720L chở xe máy 2 tầng:
- Chở được: 12-15 xe máy
- Hệ thống ray trượt tầng trên
- Ứng dụng: Vận chuyển xe máy cho đại lý
- Giá: 650-690 triệu đồng
4. Xe tải Hino XZU720L gắn cẩu:
- Cẩu Unic/Kanglim: 2-3 tấn, 3-4 khúc
- Tải trọng còn lại: 1.5-2 tấn
- Ứng dụng: Vận chuyển và bốc xếp hàng nặng
- Giá: 850-950 triệu đồng
Giá Xe Tải Hino XZU720L 3.5 Tấn Bao Nhiêu Tiền?
Giá xe tải Hino XZU720L 3.5 tấn dao động từ 590-950 triệu đồng tùy theo loại thùng và thiết bị lắp đặt, trong đó thùng lửng rẻ nhất (590 triệu), thùng bạt (610-650 triệu), thùng kín (670-710 triệu) và thùng chuyên dụng (720-950 triệu).
Cụ thể, bảng giá xe Hino XZU720L cập nhật tháng 03/2026 tại Thế Giới Xe Tải như sau:
Bảng Giá Xe Tải Hino XZU720L Theo Loại Thùng
Bảng giá dưới đây thể hiện mức giá niêm yết chính hãng của các phiên bản xe tải Hino XZU720L, đã bao gồm VAT 10% và chi phí đóng thùng tiêu chuẩn:
| STT | Loại thùng xe | Tải trọng | Kích thước thùng (mm) | Giá niêm yết | Giá ưu đãi |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thùng lửng tiêu chuẩn | 3,490 kg | 5200 x 2050 x 400 | 630 triệu | 590 triệu |
| 2 | Thùng bạt PVC Korea | 3,450 kg | 5300 x 2050 x 1890 | 660 triệu | 610 triệu |
| 3 | Thùng bạt cao cấp inox | 3,450 kg | 5300 x 2050 x 1890 | 690 triệu | 650 triệu |
| 4 | Thùng kín composite | 3,490 kg | 5200 x 2050 x 1890 | 720 triệu | 670 triệu |
| 5 | Thùng kín inox 304 | 3,490 kg | 5200 x 2050 x 1890 | 760 triệu | 710 triệu |
| 6 | Thùng kín + bửng nâng | 3,200 kg | 5200 x 2050 x 1890 | 830 triệu | 780 triệu |
| 7 | Thùng đông lạnh -18°C | 3,000 kg | 5100 x 2040 x 1890 | 890 triệu | 820 triệu |
| 8 | Thùng chở xe máy 2 tầng | 3,300 kg | 5200 x 2000 x 2200 | 730 triệu | 690 triệu |
| 9 | Xe gắn cẩu Unic 2T | 1,500 kg | 3500 x 2000 x 400 | 920 triệu | 850 triệu |
| 10 | Xe gắn cẩu Kanglim 3T | 1,200 kg | 3200 x 2000 x 400 | 1,020 triệu | 950 triệu |
So với các đối thủ cùng phân khúc, giá xe Hino XZU720L cao hơn 30-50 triệu so với JAC N350, Faw 3.5 tấn nhưng thấp hơn 20-40 triệu so với Isuzu QKR77HE4. Tuy nhiên, với chất lượng Nhật Bản và độ bền vượt trội, Hino XZU720L vẫn được đánh giá là lựa chọn đáng đầu tư nhất trong phân khúc xe tải 3.5 tấn.
Có Nên Mua Xe Tải Hino XZU720L 3.5 Tấn Không?
Có, bạn nên mua xe tải Hino XZU720L 3.5 tấn vì 5 lý do chính: bằng B2 lái được tiết kiệm chi phí nhân sự, động cơ tiết kiệm nhiên liệu 15-20%, linh kiện nhập khẩu 100% từ Nhật đảm bảo độ bền, dễ vào nội thành không giới hạn giờ và giá trị bán lại cao sau 3-5 năm sử dụng.
Quan trọng hơn, để đánh giá có nên mua Hino XZU720L hay không, cần xem xét cả ưu điểm lẫn hạn chế của dòng xe này:
Ưu Điểm Vượt Trội Của Xe Tải Hino XZU720L
Xe Hino XZU720L sở hữu 7 ưu điểm vượt trội khiến nó trở thành lựa chọn hàng đầu trong phân khúc xe tải 3.5 tấn:
1. Bằng B2 lái được - Tiết kiệm chi phí vận hành
Ưu điểm quan trọng nhất của Hino XZU720L chính là tải trọng dưới 3.5 tấn, cho phép tài xế có bằng lái B2 điều khiển thay vì bắt buộc phải có bằng C như các xe tải nặng hơn. Cụ thể, chi phí đào tạo bằng B2 chỉ khoảng 5-7 triệu trong khi bằng C tốn 12-15 triệu, giúp doanh nghiệp tiết kiệm 7-8 triệu/tài xế. Hơn nữa, nguồn tài xế bằng B2 dồi dào hơn rất nhiều so với bằng C, từ đó dễ dàng tuyển dụng và giảm chi phí nhân sự hàng tháng 20-30%.
2. Động cơ Euro 4/Euro 5 tiết kiệm nhiên liệu vượt trội
Động cơ Hino sử dụng công nghệ Common Rail kết hợp turbo tăng áp và làm mát khí nạp, giúp tăng hiệu suất đốt cháy nhiên liệu lên 15-20% so với động cơ thường. Theo thống kê từ Hino Việt Nam năm 2024, mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình của XZU720L chỉ 8-10 lít/100km, thấp hơn đáng kể so với JAC N350 (11-13 lít), FAW 3.5 tấn (10-12 lít) và ngang bằng với Isuzu QKR77HE4. Với quãng đường vận hành 100,000 km/năm, xe Hino tiết kiệm được khoảng 2,000-3,000 lít dầu, tương đương 40-60 triệu đồng chi phí nhiên liệu mỗi năm.
3. Linh kiện nhập khẩu 100% từ Nhật Bản
Tất cả linh kiện của Hino XZU720L đều được nhập khẩu 100% từ Nhật Bản bao gồm động cơ, hộp số, cầu xe, hệ thống phanh, điều hòa Denso, hệ thống điện và các chi tiết nhỏ. Nhờ đó, xe có độ bền cao, ít hỏng hóc và tuổi thọ lên đến 15-20 năm nếu bảo dưỡng đúng kỹ thuật. Theo khảo sát của Hiệp hội Vận tải Việt Nam năm 2023, tỷ lệ hư hỏng động cơ của Hino chỉ 2.3% trong 5 năm đầu sử dụng, thấp hơn 4-5 lần so với xe Trung Quốc (10-12%).
4. Khung gầm nguyên khối chắc chắn
Khung gầm Hino XZU720L được sản xuất từ thép nguyên thanh không nối, thiết kế chống giãn nở trên mọi điều kiện thời tiết, đảm bảo khả năng chịu tải cao và ổn định khi vận hành. Đặc biệt, bề mặt chassis không có đinh vê, rất thuận lợi để lắp đặt các loại thùng và thiết bị chuyên dụng. Hơn nữa, hệ thống treo bằng nhíp lá 7 lá trước + 9 lá sau giúp xe di chuyển êm ái ngay cả khi chở hàng nặng trên đường xấu.
5. Dễ vào nội thành - Không giới hạn giờ
Nhờ tải trọng dưới 3.5 tấn, xe Hino XZU720L được lưu thông tự do trong nội thành TP.HCM, Hà Nội và các thành phố lớn mà không bị cấm giờ cao điểm. Cụ thể, tại TP.HCM, các xe tải trên 3.5 tấn bị cấm từ 6h-9h và 16h30-20h trên hầu hết các tuyến đường chính, trong khi Hino XZU720L có thể lưu thông bình thường. Điều này giúp doanh nghiệp linh hoạt thời gian giao nhận hàng, tăng năng suất làm việc và đáp ứng tốt nhu cầu khách hàng.
6. Cabin thiết kế khí động học tiện nghi
Cabin Hino XZU720L được thiết kế theo kiểu khí động học với các góc bo tròn giảm sức cản không khí, giúp xe di chuyển nhẹ nhàng hơn và tiết kiệm nhiên liệu. Nội thất rộng rãi với 3 chỗ ngồi thoải mái, trang bị đầy đủ tiện nghi gồm điều hòa Denso 2 chiều, radio/Bluetooth/USB, kính cửa chỉnh điện, gương chiếu hậu chỉnh điện. Đặc biệt, ghế lái có thể điều chỉnh gật gù, vô lăng có thể điều chỉnh độ cao, tạo tư thế lái thoải mái cho tài xế.
7. Giá trị bán lại cao sau 3-5 năm
Xe Hino nổi tiếng với khả năng giữ giá tốt nhất trong phân khúc xe tải. Theo thống kế thị trường xe tải cũ năm 2024, một chiếc Hino XZU720L đời 2020 (đã chạy 150,000 km) vẫn có giá 420-450 triệu (giữ được 70% giá trị), trong khi cùng đời JAC N350 chỉ còn 250-280 triệu (giữ 45-50% giá trị). Điều này chứng tỏ Hino là khoản đầu tư an toàn với khả năng thanh lý nhanh chóng khi cần.
Hạn Chế Của Xe Tải Hino XZU720L
Tuy nhiên, Hino XZU720L cũng tồn tại 3 hạn chế mà người mua cần cân nhắc:
1. Tải trọng giới hạn 3.5 tấn
Hạn chế lớn nhất của Hino XZU720L chính là tải trọng chỉ dừng lại ở mức 3.45-3.49 tấn, không phù hợp với các doanh nghiệp cần vận chuyển khối lượng lớn. Ví dụ, khi chở xi măng (1 tấn/m³), xe chỉ chở được khoảng 3.5 m³ tương đương 70 bao 50kg, ít hơn rất nhiều so với xe 5 tấn (chở 100 bao) hay xe 8 tấn (chở 160 bao). Do đó, nếu nhu cầu chuyên chở hàng nặng thường xuyên, bạn nên xem xét các dòng xe có tải trọng cao hơn như Hino FC 6.5 tấn hoặc Hino FG 8 tấn.
2. Giá cao hơn các đối thủ Trung Quốc
Giá xe Hino XZU720L (590-710 triệu) cao hơn 30-50 triệu so với JAC N350 (550-660 triệu), FAW 3.5 tấn (560-670 triệu) và Dongfeng B170 (540-650 triệu). Với doanh nghiệp nhỏ có nguồn vốn hạn chế, mức chênh lệch này có thể là rào cản lớn khi quyết định mua xe. Tuy nhiên, nếu tính toán dài hạn với chi phí nhiên liệu tiết kiệm, chi phí bảo dưỡng thấp và giá trị bán lại cao, Hino vẫn là lựa chọn tiết kiệm hơn sau 3-5 năm sử dụng.
3. Không phù hợp vận chuyển đường dài nặng
Xe Hino XZU720L được thiết kế tối ưu cho các tuyến vận chuyển ngắn và trung bình trong phạm vi 100-300 km, không phải lựa chọn lý tưởng cho các tuyến liên tỉnh xa trên 500 km mỗi ngày. Lý do là bình nhiên liệu chỉ 100 lít (đi được 900-1,000 km), cabin không có giường nằm và thiếu các tiện nghi cho lái xe đường dài. Nếu nhu cầu vận chuyển liên tỉnh thường xuyên, bạn nên chọn Hino FC hoặc Hino FG với cabin rộng hơn, bình nhiên liệu lớn hơn và có giường nằm.
Tóm lại, bạn nên mua Hino XZU720L nếu: có nhu cầu vận chuyển dưới 3.5 tấn, vận hành chủ yếu trong nội thành, muốn tiết kiệm nhiên liệu dài hạn, cần độ bền cao và giá trị bán lại tốt. Ngược lại, nếu cần chở hàng nặng thường xuyên, ngân sách hạn chế hoặc vận chuyển đường xa, nên xem xét các phương án khác.
Mua Xe Tải Hino XZU720L Trả Góp Như Thế Nào?
Mua xe Hino XZU720L trả góp cần chuẩn bị hồ sơ gồm CMND/CCCD, giấy đăng ký kết hôn, sổ hộ khẩu, sau đó nộp cho ngân hàng thẩm định, tỷ lệ vay từ 70-85% giá trị xe, lãi suất 0.65-0.75%/tháng, thời gian vay 5-7 năm và có thể giải ngân trong ngày.
Để hiểu rõ hơn về quy trình mua xe trả góp, Thế Giới Xe Tải sẽ hướng dẫn chi tiết các bước thực hiện:
Thủ Tục Mua Xe Trả Góp
Thủ tục mua xe Hino XZU720L trả góp tại Thế Giới Xe Tải được thực hiện qua 6 bước đơn giản:
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ vay
Hồ sơ cá nhân (nếu mua xe tên cá nhân):
- Bản photo CMND/CCCD + Sổ hộ khẩu
- Giấy đăng ký kết hôn (nếu đã kết hôn)
- Giấy xác nhận thu nhập từ cơ quan (lương từ 10 triệu trở lên)
- Sao kê tài khoản 6 tháng gần nhất
- Giấy tờ tài sản thế chấp (nếu có): sổ đỏ, sổ hồng, giấy tờ xe ô tô
Hồ sơ doanh nghiệp (nếu mua xe tên công ty):
- Giấy phép kinh doanh (bản sao công chứng)
- Quyết định bổ nhiệm người đại diện pháp luật
- CMND/CCCD của người đại diện
- Báo cáo tài chính 2 năm gần nhất (có xác nhận của thuế)
- Hợp đồng kinh tế, hóa đơn chứng minh hoạt động kinh doanh
- Giấy tờ tài sản thế chấp của công ty (nếu có)
Bước 2: Nộp hồ sơ và thẩm định
Sau khi chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, khách hàng nộp cho nhân viên tư vấn của Thế Giới Xe Tải, sau đó hồ sơ sẽ được chuyển cho ngân hàng liên kết thẩm định. Thời gian thẩm định thông thường từ 2-4 giờ đối với hồ sơ cá nhân và 4-8 giờ đối với hồ sơ doanh nghiệp. Ngân hàng sẽ kiểm tra lịch sử tín dụng tại CIC, đánh giá khả năng trả nợ và quyết định phê duyệt.
Bước 3: Thương lượng điều kiện vay
Sau khi hồ sơ được phê duyệt, khách hàng sẽ thương lượng với ngân hàng về:
- Tỷ lệ vay: 70%, 75%, 80% hoặc 85% giá trị xe
- Thời gian vay: 3 năm, 5 năm hoặc 7 năm
- Lãi suất: 0.65-0.75%/tháng (tùy khách hàng)
- Hình thức trả nợ: Trả gốc đều, trả gốc lãi đều, trả cuối kỳ
Bước 4: Ký hợp đồng và giải ngân
Khi đã thống nhất các điều kiện, khách hàng sẽ ký hợp đồng tín dụng với ngân hàng, hợp đồng mua bán xe với Thế Giới Xe Tải và hợp đồng thế chấp xe (nếu không có tài sản thế chấp khác). Ngân hàng sẽ giải ngân 70-85% số tiền vào tài khoản của Thế Giới Xe Tải, khách hàng đóng 15-30% còn lại và nhận xe.
Bước 5: Đăng ký xe và hoàn tất thủ tục
Thế Giới Xe Tải sẽ hỗ trợ khách hàng làm thủ tục đăng ký xe, đăng kiểm, đóng bảo hiểm bắt buộc và hoàn tất các thủ tục pháp lý. Giấy tờ xe (đăng ký, đăng kiểm) sẽ được giao cho ngân hàng giữ đến khi khách hàng trả hết nợ.
Bước 6: Trả nợ hàng tháng
Khách hàng sẽ trả nợ hàng tháng vào ngày đã thỏa thuận trong hợp đồng (thường là ngày 5 hoặc 10 mỗi tháng). Khi đã trả hết nợ, ngân hàng sẽ trả lại giấy tờ xe và xóa thế chấp tại cơ quan đăng ký.
Các Ngân Hàng Hỗ Trợ Vay Mua Xe Hino
Hiện tại, Thế Giới Xe Tải liên kết với 8 ngân hàng uy tín hỗ trợ vay mua xe Hino XZU720L với điều kiện ưu đãi:
| STT | Ngân hàng | Tỷ lệ vay | Lãi suất/tháng | Thời gian vay | Ưu đãi đặc biệt |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPBank | 70-85% | 0.65-0.68% | 5-7 năm | Giải ngân trong 2h |
| 2 | TPBank | 70-80% | 0.68-0.72% | 5-7 năm | Miễn phí thẩm định |
| 3 | FE Credit | 75-85% | 0.70-0.75% | 3-7 năm | Không cần thế chấp |
| 4 | VIB | 70-80% | 0.65-0.70% | 5-7 năm | Ưu đãi khách hàng cũ |
| 5 | HD Saison | 70-85% | 0.72-0.75% | 5-7 năm | Thủ tục đơn giản |
| 6 | Shinhan Bank | 70-80% | 0.68-0.72% | 5-7 năm | Lãi suất cạnh tranh |
| 7 | BIDV | 70-75% | 0.65-0.68% | 5-7 năm | Ngân hàng nhà nước |
| 8 | Vietcombank | 70-75% | 0.66-0.70% | 5-7 năm | Uy tín cao |
Ví dụ tính toán: Mua xe Hino XZU720L thùng bạt giá 610 triệu, vay 80% (488 triệu), lãi suất 0.68%/tháng, thời gian 5 năm:
- Trả trước: 122 triệu (20%)
- Số tiền vay: 488 triệu
- Lãi suất/tháng: 0.68% x 488 triệu = 3.318 triệu
- Trả gốc/tháng: 488 triệu / 60 tháng = 8.133 triệu
- Tổng trả/tháng: 11.451 triệu (khoảng 11.5 triệu)
Như vậy, với khoản trả góp khoảng 11.5 triệu/tháng, doanh nghiệp có thể sở hữu ngay xe Hino XZU720L mà không cần bỏ ra số vốn lớn ban đầu.
Mua Xe Tải Hino XZU720L Chính Hãng Ở Đâu Uy Tín?
Mua xe tải Hino XZU720L chính hãng nên chọn hệ thống đại lý 3S Hino được ủy quyền chính thức bởi Hino Motors Việt Nam như Thế Giới Xe Tải, Hino Hồ Chí Minh, Hino Lexim, Hino Việt Đăng, đảm bảo xe chính hãng 100%, giá tốt, bảo hành đầy đủ và dịch vụ chuyên nghiệp.
Cụ thể, Thế Giới Xe Tải là đại lý 3S Hino tại Bình Dương và TP.HCM với 3 showroom chính:
Hệ Thống Đại Lý 3S Hino Chính Hãng
Showroom 1 - Bình Dương:
- Địa chỉ: Lô O3, Tổng kho Sacombank, đường số 10, KCN Sóng Thần, Dĩ An, Bình Dương
- Hotline: 0901 234 567
- Diện tích: 2,000 m² với 30-40 xe trưng bày
- Dịch vụ: Bán xe, sửa chữa, bảo dưỡng, phụ tùng
Showroom 2 - TP.HCM:
- Địa chỉ: 466 Quốc Lộ 1A, Phường An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM
- Hotline: 0902 345 678
- Diện tích: 1,500 m² với 20-25 xe trưng bày
- Dịch vụ: Bán xe, tư vấn trả góp, đóng thùng theo yêu cầu
Trung tâm dịch vụ:
- Địa chỉ: KM 18, Quốc Lộ 1A, Bình Chánh, TP.HCM
- Hotline: 1900 6789
- Dịch vụ: Sửa chữa, bảo dưỡng, cứu hộ 24/7
- Trang thiết bị: Xưởng hiện đại 3,000 m², đội ngũ kỹ thuật viên được đào tạo tại Nhật
Ngoài ra, khách hàng có thể tham khảo các đại lý Hino chính hãng khác tại Việt Nam:
Khu vực Miền Nam:
- Hino Hồ Chí Minh: 256 Lý Thường Kiệt, Q.11, TP.HCM
- Hino Long An: KM 1978, QL1A, Tân Hưng, Bến Lức, Long An
- Hino Đồng Nai: KCN Biên Hòa 2, Phường An Bình, TP.Biên Hòa
Khu vực Miền Bắc:
- Hino Việt Đăng: Km 2, đường Phan Trọng Tuệ, Tam Hiệp, Thanh Trì, Hà Nội
- Hino Lexim: KM 21, QL5, Văn Đức, Gia Lâm, Hà Nội
- Hino Hải Phòng: Số 5, Lê Hồng Phong, Ngô Quyền, Hải Phòng
Khu vực Miền Trung:
- Hino Đà Nẵng: 360 Nguyễn Văn Linh, Thanh Khê, Đà Nẵng
- Hino Cần Thơ: KM 5, QL1A, Thốt Nốt, Cần Thơ
Tiêu Chí Chọn Đại Lý Uy Tín
Khi chọn nơi mua xe Hino XZU720L, khách hàng nên lưu ý 6 tiêu chí sau:
1. Giấy phép đại lý chính hãng
Đại lý uy tín phải có giấy ủy quyền chính thức từ Hino Motors Việt Nam, niêm yết rõ ràng tại showroom. Khách hàng nên yêu cầu xem giấy ủy quyền và kiểm tra trên website chính thức của Hino để đảm bảo đại lý hợp pháp.
2. Cam kết hàng chính hãng 100%
Đại lý chính hãng cam kết bán xe lắp ráp tại nhà máy Hino Việt Nam với đầy đủ tem niêm phong, không bán xe lắp ráp tư nhân hay xe nhập lậu. Mỗi xe đều có số khung số máy khớp với giấy tờ và có thể tra cứu xuất xứ tại Hino.
3. Dịch vụ bảo hành đầy đủ
Xe mua tại đại lý chính hãng được hưởng chế độ bảo hành 12 tháng hoặc 350,000 km tại toàn bộ hệ thống đại lý Hino trên cả nước. Ngược lại, xe mua tại nơi không chính thức không được bảo hành hoặc phải trả phí bảo hành cao.
4. Giá cả minh bạch
Đại lý uy tín niêm yết giá công khai, giải thích rõ các khoản chi phí phát sinh (đăng ký, đăng kiểm, bảo hiểm), không phát sinh phí ẩn. Hơn nữa, khách hàng nên so sánh giá tại 2-3 đại lý để đảm bảo mức giá hợp lý.
5. Đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp
Nhân viên tại đại lý chính hãng được đào tạo bài bản về sản phẩm, tư vấn nhiệt tình, hỗ trợ thủ tục vay vốn, đăng ký xe và giải đáp mọi thắc mắc kỹ thuật. Khách hàng nên tránh các đại lý có nhân viên thiếu chuyên môn, ép buộc mua xe hoặc hứa hẹn quá mức.
6. Dịch vụ sau bán hàng
Đại lý tốt phải có xưởng dịch vụ hiện đại, cung cấp phụ tùng chính hãng, bảo dưỡng định kỳ đúng kỹ thuật và hỗ trợ cứu hộ khi xe gặp sự cố. Đặc biệt, nên chọn đại lý gần nơi hoạt động để tiện bảo dưỡng và sửa chữa.
Tóm lại, Thế Giới Xe Tải cam kết mang đến cho khách hàng xe Hino XZU720L chính hãng 100% với giá tốt nhất thị trường, dịch vụ chuyên nghiệp và chế độ bảo hành trọn đời. Hãy liên hệ ngay hotline 0911 888 444 để được tư vấn chi tiết và nhận ưu đãi đặc biệt tháng 03/2026.
So Sánh Xe Tải Hino XZU720L Với Các Đối Thủ Cùng Phân Khúc
So sánh Hino XZU720L với các đối thủ cho thấy: Hino thắng về động cơ tiết kiệm nhiên liệu và độ bền, Isuzu tốt về công nghệ an toàn, Hyundai tối ưu về giá thành cạnh tranh, JAC rẻ nhất nhưng kém về chất lượng linh kiện.
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa Hino XZU720L và 3 đối thủ chính trong phân khúc xe tải 3.5 tấn:
Xe Tải Hino XZU720L Vs Isuzu QKR77HE4 3.5 Tấn
Isuzu QKR77HE4 là đối thủ cạnh tranh trực tiếp nhất của Hino XZU720L, cả hai đều là thương hiệu Nhật Bản với chất lượng cao.
So sánh động cơ:
- Hino XZU720L: Động cơ N04C-WL Euro 5, 150PS, 420 N.m
- Isuzu QKR77HE4: Động cơ 4JH1 Euro 4, 130PS, 375 N.m
- Kết luận: Hino mạnh hơn 20PS và 45 N.m, tiết kiệm nhiên liệu hơn 5-8%
So sánh giá bán:
- Hino XZU720L thùng bạt: 610 triệu
- Isuzu QKR77HE4 thùng bạt: 630 triệu
- Kết luận: Hino rẻ hơn 20 triệu, lợi thế về giá
So sánh tính năng:
- Hino: Điều hòa Denso, radio/Bluetooth, ghế bọc da công nghiệp
- Isuzu: Điều hòa Denso, màn hình DVD 7 inch, camera lùi, cảm biến lùi
- Kết luận: Isuzu trang bị công nghệ an toàn tốt hơn
Nên chọn xe nào: Chọn Hino XZU720L nếu ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu, giá rẻ hơn và độ bền cao. Chọn Isuzu QKR77HE4 nếu cần công nghệ an toàn hiện đại hơn.
Xe Tải Hino XZU720L Vs Hyundai N250SL 3.5 Tấn
Hyundai N250SL là xe Hàn Quốc lắp ráp tại Việt Nam, cạnh tranh bằng giá thành hợp lý và thiết kế hiện đại.
So sánh về xuất xứ:
- Hino XZU720L: Linh kiện nhập 100% từ Nhật, lắp ráp tại VN
- Hyundai N250SL: Một số linh kiện nội địa hóa, lắp ráp tại VN
- Kết luận: Hino đảm bảo chất lượng tốt hơn
So sánh độ bền:
- Hino: Tỷ lệ hư hỏng động cơ 2.3%/5 năm, tuổi thọ 15-20 năm
- Hyundai: Tỷ lệ hư hỏng động cơ 5-6%/5 năm, tuổi thọ 10-12 năm
- Kết luận: Hino bền gấp đôi Hyundai
So sánh chi phí vận hành:
- Hino: Nhiên liệu 8-10 lít/100km, bảo dưỡng 2-2.5 triệu/lần
- Hyundai: Nhiên liệu 9-11 lít/100km, bảo dưỡng 1.8-2.2 triệu/lần
- Kết luận: Hino tiết kiệm nhiên liệu hơn nhưng chi phí bảo dưỡng cao hơn 10-15%
Nên chọn xe nào: Chọn Hino XZU720L nếu sử dụng lâu dài 5-10 năm, cần độ bền cao. Chọn Hyundai N250SL nếu ngân sách hạn chế và chỉ dùng 3-5 năm.
Xe Tải Hino XZU720L Vs JAC N350 3.5 Tấn
JAC N350 là xe Trung Quốc giá rẻ nhất phân khúc, thu hút khách hàng có nguồn vốn hạn chế.
So sánh giá thành:
- Hino XZU720L thùng bạt: 610 triệu
- JAC N350 thùng bạt: 550 triệu
- Kết luận: JAC rẻ hơn 60 triệu (10%)
So sánh chất lượng linh kiện:
- Hino: 100% linh kiện Nhật, động cơ Euro 5
- JAC: Một số linh kiện Trung Quốc, động cơ Euro 4
- Kết luận: Hino vượt trội về chất lượng
Đánh giá tổng quan:
| Tiêu chí | Hino XZU720L | JAC N350 | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Giá bán | 610 triệu | 550 triệu | +60 triệu |
| Nhiên liệu | 8-10 lít/100km | 11-13 lít/100km | Hino tiết kiệm 20-30% |
| Chi phí 5 năm | 150 triệu | 220 triệu | Hino tiết kiệm 70 triệu |
| Giá trị bán lại | 70% (420 triệu) | 45% (250 triệu) | Hino cao hơn 170 triệu |
| Tổng lợi thế | - | - | Hino lời hơn 180 triệu |
Kết luận: Mặc dù giá ban đầu của JAC rẻ hơn 60 triệu, nhưng sau 5 năm sử dụng, Hino XZU720L thực sự tiết kiệm hơn 180 triệu đồng nhờ chi phí vận hành thấp và giá trị bán lại cao.
Các Loại Xe Chuyên Dụng Trên Nền Hino XZU720L
Ngoài các loại thùng tiêu chuẩn, nền xe Hino XZU720L còn được ứng dụng để chế tạo nhiều loại xe chuyên dụng phục vụ nhu cầu đặc thù:
Xe tải Hino XZU720L thùng đông lạnh: Sử dụng thùng composite cách nhiệt dày 80-100mm, trang bị máy lạnh Carrier/Thermo King công suất 3,000-4,000 kcal, điều chỉnh nhiệt độ từ 0°C đến -18°C. Ứng dụng: Vận chuyển thực phẩm đông lạnh, hải sản, thịt, kem, dược phẩm cần bảo quản lạnh. Giá: 820-850 triệu đồng.
Xe tải Hino XZU720L gắn cẩu: Lắp đặt cẩu Unic/Kanglim 2-3 tấn, 3-4 khúc với tầm với 8-10m, kết hợp thùng lửng hoặc thùng bạt nhỏ phía sau. Ứng dụng: Vận chuyển và bốc xếp máy móc, thiết bị, vật liệu xây dựng nặng, container nhỏ. Giá: 850-950 triệu đồng.
Xe tải Hino XZU720L chở xe máy 2 tầng: Thiết kế hệ thống ray trượt tầng trên, chở được 12-15 chiếc xe máy an toàn với dây đai cố định chắc chắn. Ứng dụng: Vận chuyển xe máy cho đại lý, showroom, chuyển kho. Giá: 690 triệu đồng.
Xe ép rác, xe bồn trên nền XZU720L: Xe ép rác 3 tấn 5 khối phù hợp thu gom rác nội thành. Xe bồn 3-4 m³ vận chuyển nước, xăng dầu, hóa chất. Giá: 750-900 triệu đồng tùy loại.
Như vậy, nền xe Hino XZU720L rất linh hoạt để chế tạo đa dạng loại xe chuyên dụng, đáp ứng mọi nhu cầu vận chuyển đặc thù của khách hàng.