Đại lý Xe Tải TPHCM - Thế Giới Xe Tải Uy Tín #1

Mua Xe Tải Isuzu FRR90QE5 Euro 5 Thùng Siêu Dài 7.4m Cho Doanh Nghiệp Logistics

Xe tải Isuzu FRR90QE5 Euro 5 thùng siêu dài 7.4m là dòng xe tải hạng trung 6 tấn thuộc F-Series của Isuzu Nhật Bản, được trang bị động cơ 4HK1E5S Green Power đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5, sở hữu thùng xe siêu dài 7.4m phù hợp vận chuyển hàng cồng kềnh như pallet, cấu kiện điện tử và hàng nhẹ. Đặc biệt, mẫu xe này trở thành giải pháp vận tải lý tưởng cho doanh nghiệp logistics nhờ khả năng chở hàng vượt trội, tiết kiệm nhiên liệu và vận hành bền bỉ trên mọi cung đường. Quan trọng hơn, với cabin rộng 1.790mm cùng nhiều tiện nghi hiện đại, FRR90QE5 mang đến trải nghiệm lái xe thoải mái cho tài xế đường dài.

Cần xác định rõ thông số kỹ thuật chi tiết của FRR90QE5 bao gồm động cơ 4HK1E5S công suất 150kW, mô-men xoắn 637Nm, kích thước thùng lọt lòng 7.400 x 2.420mm và tải trọng cho phép từ 5.5 - 6.5 tấn tùy loại thùng. Bên cạnh đó, các loại thùng có thể lắp đặt trên FRR90QE5 rất đa dạng như thùng kín, mui bạt, thùng lửng, thùng chở pallet, thùng gia cầm và các loại thùng chuyên dụng theo yêu cầu khách hàng. Hơn nữa, việc hiểu rõ thiết kế và tiện nghi nội thất cabin giúp doanh nghiệp đánh giá được sự thoải mái cho tài xế trong các chuyến hàng liên tỉnh.

Doanh nghiệp logistics nên chọn xe tải Isuzu FRR90QE5 vì 7 lý do vượt trội: động cơ mạnh mẽ tiết kiệm nhiên liệu, thùng siêu dài 7.4m chở nhiều hàng hơn, đạt chuẩn Euro 5 thân thiện môi trường, khung gầm chắc chắn bền bỉ, cabin rộng rãi tiện nghi, hệ thống an toàn hiện đại và chính sách bảo hành uy tín từ Isuzu. Không chỉ vậy, khả năng tiết kiệm nhiên liệu của FRR90QE5 giúp giảm đáng kể chi phí vận hành, đồng thời động cơ Green Power mang lại hiệu suất vượt trội trên mọi địa hình. Đặc biệt quan trọng, xe hoàn toàn phù hợp cho vận chuyển đường dài liên tỉnh nhờ độ bền cao và khả năng vận hành ổn định.

Về giá cả, xe tải Isuzu FRR90QE5 có mức giá khác nhau tùy theo loại thùng từ 850 - 950 triệu đồng, kèm theo chính sách trả góp linh hoạt với lãi suất ưu đãi từ các ngân hàng và công ty tài chính. Tiếp theo, các gói trả góp hỗ trợ từ 70-80% giá trị xe, thời gian vay từ 4-6 năm với lãi suất cạnh tranh từ 7-9%/năm. Để mua xe uy tín, khách hàng nên đến các đại lý Isuzu chính hãng trên toàn quốc hoặc liên hệ Thế Giới Xe Tải để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá tốt nhất.

Xe Tải Isuzu FRR90QE5 Thùng Siêu Dài 7.4m Là Gì?

Xe tải Isuzu FRR90QE5 thùng siêu dài 7.4m là dòng xe tải hạng trung 6 tấn thuộc F-Series của Isuzu Nhật Bản, được lắp ráp tại Việt Nam, trang bị động cơ 4HK1E5S đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5 và sở hữu thùng xe với chiều dài lên tới 7.4 mét.

Cụ thể, dòng xe FRR90QE5 nằm trong hệ sinh thái F-Series của Isuzu - phân khúc xe tải hạng trung có tải trọng từ 6 tấn đến 15 tấn, được thiết kế dành riêng cho nhu cầu vận tải chuyên nghiệp. Đặc biệt, khái niệm "thùng siêu dài 7.4m" chỉ chiều dài lọt lòng bên trong thùng xe đạt 7.400mm, vượt trội hơn 20-30% so với các dòng xe tải cùng tải trọng thông thường chỉ có chiều dài thùng từ 6.2m đến 6.7m. Nhờ vào ưu thế này, FRR90QE5 có khả năng chở được nhiều hàng hóa cồng kềnh hơn như pallet công nghiệp, khung kệ, cấu kiện điện tử, hoặc các sản phẩm có kích thước dài mà không cần phải chia nhỏ lô hàng.

Ngoài ra, vị trí của FRR90QE5 trong phân khúc xe tải hạng trung 6 tấn rất rõ ràng: đây là lựa chọn hàng đầu cho các doanh nghiệp logistics, thương mại điện tử và vận tải cần tối ưu hóa khối lượng hàng trong mỗi chuyến xe. Theo đánh giá từ các đơn vị vận tải chuyên nghiệp, chiều dài thùng 7.4m giúp tăng 15-20% hiệu suất chuyên chở so với xe tải tiêu chuẩn, từ đó giảm số chuyến xe cần thiết và tiết kiệm chi phí vận hành.

Đặc Điểm Nổi Bật Của Động Cơ Euro 5 Trên FRR90QE5

Động cơ 4HK1E5S Euro 5 trên FRR90QE5 sở hữu công nghệ Green Power với công suất cực đại 150kW (204PS), mô-men xoắn 637Nm tại 1.600 vòng/phút, kết hợp hệ thống phun nhiên liệu điện tử Common Rail giúp tiết kiệm nhiên liệu 10-15% so với thế hệ Euro 2.

Để hiểu rõ hơn, động cơ 4HK1E5S là khối động cơ diesel 4 xi-lanh thẳng hàng, dung tích 5.193cc được Isuzu phát triển riêng cho thị trường Đông Nam Á. Công nghệ Green Power tích hợp trên động cơ này bao gồm hệ thống kiểm soát khí thải tiên tiến với bộ lọc DPF (Diesel Particulate Filter) và hệ thống xử lý khí thải SCR (Selective Catalytic Reduction), nhờ đó giảm 90% khí thải NOx và 95% bụi mịn so với tiêu chuẩn Euro 2.

Về hiệu suất, công suất 150kW cho phép xe đạt tốc độ tối đa 95km/h và duy trì vận tốc ổn định ngay cả khi chở đầy tải trọng 6.5 tấn. Đặc biệt quan trọng, mô-men xoắn 637Nm được phát huy ngay từ vòng tua thấp 1.600 vòng/phút, giúp cho xe có khả năng khởi hành mạnh mẽ trên đường dốc và tăng tốc nhanh chóng khi vượt xe. Hệ thống phun nhiên liệu Common Rail thế hệ mới với áp suất phun lên tới 1.800 bar đảm bảo quá trình cháy nhiên liệu hoàn toàn, từ đó tối ưu hóa hiệu suất động cơ và giảm tiếng ồn vận hành.

Theo số liệu thực tế từ các đơn vị vận tải, xe tải Isuzu FRR90QE5 tiêu thụ trung bình 13-15 lít diesel/100km khi chạy đường hỗn hợp thành phố và quốc lộ, thấp hơn 10-15% so với các dòng xe Euro 2 cùng tải trọng.

Kích Thước Thùng Xe 7.4m Phù Hợp Với Loại Hàng Nào?

Thùng xe 7.4m trên FRR90QE5 phù hợp vận chuyển pallet công nghiệp (1.200 x 1.000mm), cấu kiện điện tử, khung kệ siêu thị, hàng gia dụng cồng kềnh, xe máy, hàng thương mại điện tử và các loại hàng nhẹ có kích thước dài.

Cụ thể hơn, với kích thước lọt lòng thùng 7.400 x 2.420 x 2.580mm (dài x rộng x cao), FRR90QE5 có thể xếp được 6 pallet tiêu chuẩn theo chiều dài mà không cần xếp chồng, điều này rất quan trọng đối với các loại hàng dễ vỡ hoặc không chịu được áp lực như cấu kiện điện tử, màn hình, tấm kính. Đối với ngành logistics phục vụ thương mại điện tử, chiều dài 7.4m cho phép xếp hàng trăm kiện hàng nhỏ một cách khoa học, giúp tối đa hóa số lượng đơn hàng trong mỗi chuyến giao.

Trong ngành vận tải chuyên dụng, thùng 7.4m đặc biệt phù hợp cho vận chuyển khung kệ siêu thị (chiều dài từ 6-7m), thang nhôm công nghiệp, cột ăng-ten, ống nhựa PVC và các sản phẩm có kích thước dài đặc thù. Bên cạnh đó, nhiều đơn vị vận tải xe máy cũng ưa chuộng FRR90QE5 vì có thể chở được 20-25 xe máy/chuyến, tăng 30% so với xe thùng tiêu chuẩn 6.2m chỉ chở được 15-18 xe.

So sánh với thùng tiêu chuẩn 6.2m - 6.7m, thùng 7.4m mang lại lợi thế rõ rệt về khả năng chứa hàng: tăng 10-20% thể tích chứa, giảm 1-2 chuyến xe mỗi ngày đối với các tuyến đường cố định, từ đó tiết kiệm chi phí nhiên liệu, nhân công lái xe và thời gian giao nhận.

Tại Sao Doanh Nghiệp Logistics Nên Chọn Xe Tải Isuzu FRR90QE5?

Doanh nghiệp logistics nên chọn xe tải Isuzu FRR90QE5 vì 7 lý do: động cơ Euro 5 mạnh mẽ tiết kiệm nhiên liệu 10-15%, thùng siêu dài 7.4m tăng 20% năng suất chuyên chở, đạt chuẩn khí thải thân thiện môi trường, khung gầm chắc chắn chịu tải cao, cabin rộng rãi thoải mái, hệ thống an toàn tiên tiến và chính sách bảo hành 3 năm/100.000km.

Tiếp theo, những lý do này được hàng ngàn doanh nghiệp vận tải tại Việt Nam đánh giá cao qua thực tế sử dụng hàng ngày. Đặc biệt, FRR90QE5 không chỉ đáp ứng nhu cầu vận chuyển mà còn mang lại giá trị kinh tế lâu dài thông qua việc giảm tổng chi phí sở hữu (TCO). Hãy cùng khám phá chi tiết từng ưu điểm để hiểu rõ tại sao FRR90QE5 trở thành lựa chọn hàng đầu:

Thứ nhất, động cơ 4HK1E5S Euro 5 với công nghệ Green Power tiêu thụ trung bình 13-15 lít/100km, thấp hơn 10-15% so với xe Euro 2 cùng tải trọng, giúp doanh nghiệp tiết kiệm 3-5 triệu đồng tiền nhiên liệu mỗi tháng khi chạy trung bình 5.000km. Thứ hai, thùng siêu dài 7.4m cho phép chở nhiều hàng hơn 20% mỗi chuyến, điều này có nghĩa giảm số chuyến xe cần thiết từ 10 chuyến xuống còn 8 chuyến để vận chuyển cùng khối lượng hàng, từ đó tối ưu chi phí nhân công và thời gian giao nhận.

Thứ ba, tiêu chuẩn khí thải Euro 5 không chỉ thân thiện với môi trường mà còn giúp xe được lưu thông tự do tại các thành phố lớn có quy định hạn chế xe cũ. Thứ tư, khung gầm sát-xi 220mm được gia cường bằng thép chịu tải cao cấp, chịu được tải trọng tối đa 13.400kg (tổng tải trọng toàn bộ), đảm bảo độ bền bỉ ngay cả khi vận hành trên địa hình xấu. Thứ năm, cabin rộng 1.790mm với ghế hơi điều chỉnh 6 hướng, hệ thống điều hòa tự động và cách âm cải tiến mang lại sự thoải mái cho tài xế trong các chuyến hàng dài 8-10 giờ liên tục.

Thứ sáu, hệ thống phanh ABS tiêu chuẩn, phanh mạch kép trợ lực khí nén, cảm biến lùi và camera 360 độ (tùy phiên bản) giúp tăng cường an toàn vận hành. Cuối cùng, chính sách bảo hành 3 năm hoặc 100.000km (tùy điều kiện nào đến trước) cùng hệ thống 150+ trạm dịch vụ toàn quốc của Isuzu đảm bảo xe luôn được bảo dưỡng đúng kỳ hạn.

FRR90QE5 Có Tiết Kiệm Nhiên Liệu Hơn Các Dòng Xe Khác Không?

Có, FRR90QE5 tiết kiệm nhiên liệu hơn 10-15% so với xe Euro 2 cùng tải trọng và hơn 5-8% so với xe Euro 4, nhờ công nghệ động cơ Green Power, hệ thống phun Common Rail áp suất cao và tỷ số truyền hộp số được tối ưu hóa.

Để minh họa, so sánh mức tiêu hao nhiên liệu thực tế giữa FRR90QE5 Euro 5 với các dòng xe cùng phân khúc cho thấy sự chênh lệch rõ rệt. Xe tải 6 tấn Euro 2 tiêu thụ trung bình 16-18 lít/100km, trong khi FRR90QE5 chỉ tiêu thụ 13-15 lít/100km trong cùng điều kiện vận hành. Điều này có nghĩa, với cự ly trung bình 5.000km/tháng, FRR90QE5 tiết kiệm được 150-250 lít diesel mỗi tháng.

Tính toán chi phí nhiên liệu cụ thể trong 1 năm vận hành (dựa trên giá diesel 19.000 đồng/lít):

  • Xe Euro 2: 17 lít/100km x 60.000km/năm x 19.000đ = 193,8 triệu đồng/năm
  • Xe FRR90QE5 Euro 5: 14 lít/100km x 60.000km/năm x 19.000đ = 159,6 triệu đồng/năm
  • Tiết kiệm: 34,2 triệu đồng/năm chỉ riêng tiền nhiên liệu

Nguyên nhân giúp FRR90QE5 tiết kiệm nhiên liệu bao gồm: hệ thống phun Common Rail thế hệ mới với áp suất 1.800 bar đảm bảo nhiên liệu cháy hoàn toàn, bộ turbo tăng áp VGS (Variable Geometry System) điều chỉnh lưu lượng khí nạp theo tải trọng động cơ, hộp số MYY-5T với 5 cấp số tiến được thiết kế riêng cho dòng F-Series giúp tối ưu hóa tỷ số truyền ở mọi vận tốc. Bên cạnh đó, hệ thống quản lý động cơ ECU thế hệ mới liên tục điều chỉnh thời điểm phun nhiên liệu và lượng khí nạp dựa trên tải trọng thực tế, từ đó tránh lãng phí nhiên liệu khi xe chạy không tải hoặc bán tải.

Xe Có Phù Hợp Cho Vận Chuyển Đường Dài Liên Tỉnh Không?

Có, FRR90QE5 hoàn toàn phù hợp cho vận chuyển đường dài liên tỉnh nhờ động cơ bền bỉ chạy liên tục 8-10 giờ, khung gầm được gia cường chịu tải cao, hệ thống treo độc lập giảm chấn tốt và cabin tiện nghi giảm mệt mỏi cho tài xế.

Cụ thể, động cơ 4HK1E5S được thiết kế với tuổi thọ lên tới 500.000km trước khi cần đại tu, có khả năng vận hành liên tục 10-12 giờ mà không cần nghỉ (chỉ cần bảo dưỡng định kỳ). Điều này đặc biệt quan trọng đối với các tuyến đường liên tỉnh dài như Hà Nội - TP.HCM (1.700km), TP.HCM - Cần Thơ (170km) hoặc Hà Nội - Đà Nẵng (760km). Theo phản hồi từ các đơn vị vận tải chuyên tuyến Bắc Nam, FRR90QE5 duy trì được vận tốc trung bình 65-70km/h trên quốc lộ ngay cả khi chở đầy tải.

Về khung gầm, sát-xi 220mm được làm từ thép hợp kim cao cấp, các điểm hàn được gia cường đặc biệt tại vị trí chịu lực, giúp xe vận hành ổn định trên mọi địa hình từ đường nhựa phẳng đến đường đèo núi quanh co. Hệ thống treo sử dụng lá thép 11 lá ở cầu sau kết hợp giảm chấn thủy lực ở cầu trước, mang lại khả năng hấp thụ chấn động tốt, bảo vệ hàng hóa khỏi va đập khi xe qua ổ gà hoặc gờ giảm tốc.

Đặc biệt, cabin FRR90QE5 được thiết kế dành riêng cho đường dài với ghế lái điều chỉnh đa hướng giảm đau lưng, vô lăng bọc da có thể điều chỉnh góc nghiêng, hệ thống điều hòa công suất lớn duy trì nhiệt độ ổn định, khoang ngủ rộng rãi phía sau ghế lái, hộc chứa đồ lớn và cửa sổ trời giúp không khí lưu thông tốt. Tất cả những yếu tố này kết hợp lại tạo nên môi trường làm việc thoải mái, giảm 30-40% mệt mỏi cho tài xế so với các dòng xe không có thiết kế ergonomic.

Theo khảo sát từ Hiệp hội Vận tải Ô tô Việt Nam năm 2024, FRR90QE5 được đánh giá là một trong 3 dòng xe tải 6 tấn phù hợp nhất cho vận chuyển liên tỉnh với tỷ lệ hài lòng 87% từ tài xế và chủ xe.

Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Xe Tải Isuzu FRR90QE5 Euro 5

Xe tải Isuzu FRR90QE5 Euro 5 sở hữu động cơ 4HK1E5S 5.193cc công suất 150kW, kích thước tổng thể 9.315 x 2.490 x 3.150mm, chiều dài cơ sở 5.200mm, tải trọng cho phép từ 5.5 - 6.5 tấn, hộp số MYY-5T 5 cấp tiến, hệ thống phanh ABS và đạt chuẩn khí thải Euro 5.

Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật đầy đủ của FRR90QE5 giúp doanh nghiệp đánh giá chính xác khả năng vận hành:

Hạng mụcThông số chi tiết
Động cơ4HK1E5S, 4 xi-lanh thẳng hàng, turbo
Dung tích xy-lanh5.193cc
Công suất cực đại150kW (204PS) @ 2.600 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại637Nm @ 1.600 vòng/phút
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Nhiên liệuDiesel
Kích thước & Trọng lượng

Kích thước tổng thể (DxRxC)9.315 x 2.490 x 3.150mm
Chiều dài cơ sở5.200mm
Bán kính vòng quay tối thiểu8,3m
Khoảng sáng gầm xe220mm
Trọng lượng bản thân4.760kg (chassis)
Tải trọng cho phép5.500 - 6.500kg (tùy loại thùng)
Tổng tải trọng toàn bộ13.400kg
Hệ thống truyền động

Hộp sốMYY-5T, 5 cấp tiến + 1 lùi
Ly hợpĐĩa đơn, đường kính 380mm
Hệ thống dẫn độngCầu sau (4x2)
Tỷ số truyền cầu chủ động5,125
Hệ thống phanh

Phanh chínhPhanh mạch kép trợ lực khí nén
Phanh phụPhanh hơi xả
Hệ thống ABSCó (tiêu chuẩn)
Hệ thống treo

Treo trướcLá thép 7 lá + giảm chấn thủy lực
Treo sauLá thép 11 lá + 4 lá hỗ trợ
Lốp xe8.25R16 - 14PR
Dung tích nhiên liệu100 lít

Bảng trên tổng hợp các thông số kỹ thuật cốt lõi của FRR90QE5, trong đó các thông số về động cơ, kích thước và tải trọng là quan trọng nhất để doanh nghiệp đánh giá khả năng đáp ứng nhu cầu vận tải.

Đặc biệt lưu ý, chiều dài cơ sở 5.200mm là khoảng cách giữa trục bánh trước và bánh sau, yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng gắn được thùng dài. Với cơ sở 5.200mm, FRR90QE5 có thể lắp đặt thùng lên tới 7.400-7.600mm mà vẫn đảm bảo cân bằng tải trọng trục. Bán kính vòng quay 8,3m cho phép xe quay đầu linh hoạt trên đường phố hẹp hoặc trong khuôn viên kho bãi. Khoảng sáng gầm 220mm giúp xe vượt qua được gờ giảm tốc cao 15cm và đường xấu mà không bị chạm gầm.

Các Loại Thùng Xe Có Thể Lắp Đặt Trên FRR90QE5 Là Gì?

Các loại thùng có thể lắp đặt trên FRR90QE5 bao gồm 8 loại chính: thùng kín 1 lớp/2 lớp, thùng mui bạt tiêu chuẩn/bửng nhôm, thùng lửng bửng nhôm, thùng chở pallet cấu kiện điện tử, thùng chở gia cầm/gia súc, thùng đông lạnh, thùng xe máy và các loại thùng chuyên dụng theo yêu cầu.

Để hiểu rõ, mỗi loại thùng được thiết kế phù hợp với từng loại hàng hóa cụ thể, từ đó tối ưu hóa hiệu quả vận chuyển. Sau đây là phân tích chi tiết về từng loại thùng:

1. Thùng kín (1 lớp hoặc 2 lớp)

  • Kích thước lọt lòng: 7.400 x 2.420 x 2.580mm
  • Vật liệu: Khung thép hộp 50x50, tấm ốp tôn lạnh 0.5mm (1 lớp) hoặc composite 2 lớp cách nhiệt
  • Phù hợp: Hàng điện tử, hàng gia dụng, thực phẩm đóng gói, hàng dệt may
  • Tải trọng: 5.900 - 6.200kg
  • Giá thùng: 35 - 50 triệu đồng (1 lớp), 60 - 75 triệu đồng (2 lớp)

2. Thùng mui bạt (tiêu chuẩn hoặc bửng nhôm)

  • Kích thước lọt lòng: 7.400 x 2.420 x 2.580mm
  • Vật liệu: Khung thép hộp, sườn dọc bằng gỗ hoặc nhôm, bạt PVC 650gsm - 850gsm
  • Phù hợp: Hàng thương mại điện tử, hàng công nghiệp, nguyên vật liệu
  • Ưu điểm: Dễ xếp dỡ hàng từ 3 phía (hai bên + phía sau), giá thành rẻ hơn thùng kín 20-30%
  • Tải trọng: 6.300 - 6.500kg
  • Giá thùng: 28 - 42 triệu đồng

3. Thùng lửng bửng nhôm

  • Kích thước: 7.400 x 2.420 x 600mm
  • Vật liệu: Sàn thép tấm dày 3mm, bửng nhôm định hình cao 60cm
  • Phù hợp: Vận chuyển máy móc, thiết bị nặng, vật liệu xây dựng, thùng container
  • Tải trọng: 6.700 - 6.800kg (cao nhất)
  • Giá thùng: 25 - 30 triệu đồng

4. Thùng chở pallet cấu kiện điện tử

  • Kích thước: 7.400 x 2.420 x 2.580mm
  • Đặc điểm: Thùng kín với 6 cửa (2 cửa sau + 4 cửa hông full mặt phải), ray trượt pallet
  • Phù hợp: Cấu kiện điện tử Samsung, LG, các nhà máy công nghệ cao
  • Tải trọng: 5.800 - 6.000kg
  • Giá thùng: 55 - 70 triệu đồng

5. Thùng chở gia cầm (gà, vịt, ngan)

  • Kích thước: 7.400 x 2.420 x 2.580mm
  • Vật liệu: Thùng kín lưới thông gió 360 độ, quạt hút công suất lớn, hệ thống tưới phun sương
  • Phù hợp: Vận chuyển gà, vịt sống từ trang trại đến lò mổ
  • Tải trọng: 5.500 - 5.800kg
  • Giá thùng: 60 - 80 triệu đồng

6. Thùng đông lạnh

  • Kích thước lọt lòng: 7.200 x 2.120 x 2.065mm (nhỏ hơn do cách nhiệt dày)
  • Nhiệt độ: -18°C đến +12°C (tùy loại máy lạnh)
  • Máy lạnh: Thermoking, Carrier hoặc Dongin
  • Phù hợp: Thực phẩm đông lạnh, thủy hải sản, kem, dược phẩm
  • Tải trọng: 5.200 - 5.500kg
  • Giá thùng: 120 - 180 triệu đồng

7. Thùng chở xe máy

  • Kích thước: 7.400 x 2.420 x 2.800mm (cao hơn tiêu chuẩn)
  • Cấu tạo: Sàn 2 tầng, ray trượt xe máy, dây chằng cố định
  • Sức chứa: 20 - 25 xe máy/chuyến
  • Tải trọng: 6.000 - 6.300kg
  • Giá thùng: 45 - 60 triệu đồng

8. Thùng chuyên dụng theo yêu cầu

  • Thùng chở gia súc (trâu, bò, lợn)
  • Thùng chở rác
  • Thùng bồn chở nước/hóa chất
  • Thùng gắn cẩu (2-5 tấn)
  • Thùng tải ben tự đổ
  • Giá: Liên hệ đại lý để báo giá cụ thể

Khuyến nghị từ Thế Giới Xe Tải: Doanh nghiệp nên chọn loại thùng dựa trên 3 yếu tố - loại hàng hóa chủ yếu vận chuyển, tần suất sử dụng và ngân sách đầu tư ban đầu. Với doanh nghiệp mới khởi nghiệp, thùng mui bạt là lựa chọn tối ưu do giá thành rẻ và linh hoạt vận chuyển nhiều loại hàng. Còn các doanh nghiệp logistics chuyên nghiệp nên đầu tư thùng kín hoặc thùng chuyên dụng để tăng giá trị dịch vụ.

Nội Thất Và Tiện Nghi Cabin FRR90QE5 Như Thế Nào?

Nội thất cabin FRR90QE5 được thiết kế rộng rãi với 3 chỗ ngồi, ghế hơi điều chỉnh 6 hướng bọc da cao cấp, vô lăng bọc da có điều chỉnh góc nghiêng, hệ thống điều hòa tự động, bảng taplo hiện đại với màn hình đa thông tin và nhiều tiện nghi giải trí.

Cụ thể, không gian cabin có chiều rộng 1.790mm, chiều cao khoang lái 1.650mm, tạo ra môi trường làm việc thoải mái ngay cả với tài xế có thể hình cao to. Ghế lái sử dụng công nghệ ghế hơi điều chỉnh 6 hướng (lên/xuống, tiến/lùi, tựa lưng nghiêng, tựa thắt lưng) giúp tài xế dễ dàng tìm được tư thế ngồi tối ưu, giảm đau lưng và mỏi vai trên các chuyến đường dài. Chất liệu bọc ghế là da tổng hợp cao cấp chống nước, dễ vệ sinh và có độ bền cao.

Vô lăng 4 chấu bọc da với đường kính 450mm có khả năng điều chỉnh góc nghiêng từ 30-45 độ, phù hợp với mọi tư thế lái. Trên vô lăng tích hợp nút điều khiển âm thanh và đàm thoại bluetooth (phiên bản cao cấp), giúp tài xế không cần rời tay khỏi vô lăng khi điều chỉnh nhạc hoặc nhận cuộc gọi.

Hệ thống điều hòa công suất 9.000 BTU với quạt gió 3 cấp độ duy trì nhiệt độ ổn định ngay cả khi xe đỗ ngoài trời nắng 40°C. Cửa gió được bố trí khoa học với 4 cửa phía trước và 2 cửa phía sau, đảm bảo không khí lạnh phân bố đều trong toàn bộ cabin. Bảng taplo thiết kế hiện đại với 2 màn hình: màn hình đồng hồ công-tơ-mét LCD 7 inch hiển thị tốc độ, vòng tua máy, mức nhiên liệu, nhiệt độ nước làm mát, màn hình trung tâm cảm ứng 7 inch (phiên bản cao cấp) hỗ trợ kết nối Android Auto/Apple CarPlay, GPS dẫn đường.

Các tiện nghi bổ sung gồm:

  • Hệ thống âm thanh 4 loa với radio FM/AM, cổng USB, Bluetooth
  • Cửa sổ chỉnh điện và khóa cửa trung tâm (phiên bản cao cấp)
  • Cửa sổ trời (skylight) giúp lưu thông không khí
  • Khoang ngủ phía sau ghế lái với nệm dày 8cm
  • Hộc chứa đồ trên trần, hộc cốp sau ghế, ngăn đựng ly nước
  • Đèn đọc sách LED tiết kiệm điện
  • Quạt điện 12V (tùy chọn)
  • Cổng sạc điện thoại 12V và USB

Đặc biệt, FRR90QE5 còn được trang bị hệ thống cách âm cải tiến với lớp vật liệu tiêu âm dày 15mm ở sàn cabin và thành cửa, giúp giảm 30% tiếng ồn từ động cơ và bánh xe so với thế hệ cũ. Điều này rất quan trọng để tài xế có thể nghe rõ nhạc, đàm thoại điện thoại và không bị mệt mỏi do ồn ào.

Giá Xe Tải Isuzu FRR90QE5 Và Chính Sách Mua Trả Góp 2026

Giá xe tải Isuzu FRR90QE5 Euro 5 dao động từ 850 triệu đồng (chassis trần) đến 950 triệu đồng (đã lắp thùng kín 2 lớp), giá có thể thay đổi tùy theo loại thùng lắp đặt, chính sách mua trả góp hỗ trợ từ 70-80% giá trị xe với lãi suất ưu đãi 7-9%/năm và thời gian vay từ 4-6 năm.

Tiếp theo, bảng giá chi tiết theo từng loại thùng xe giúp doanh nghiệp dễ dàng lựa chọn phương án phù hợp với ngân sách:

Loại thùngGiá chassis + thùngLưu ý
Chassis trần (không thùng)850 - 870 triệu đồngChưa bao gồm VAT 10%
Thùng lửng bửng nhôm880 - 900 triệu đồngTải trọng cao nhất 6.8 tấn
Thùng mui bạt tiêu chuẩn885 - 910 triệu đồngPhổ biến nhất, linh hoạt
Thùng mui bạt bửng nhôm895 - 920 triệu đồngBền hơn thùng sườn gỗ
Thùng kín 1 lớp910 - 935 triệu đồngBảo vệ hàng khỏi mưa nắng
Thùng kín 2 lớp cách nhiệt930 - 950 triệu đồngPhù hợp hàng sợ nóng
Thùng chở xe máy920 - 940 triệu đồngSức chứa 20-25 xe máy
Thùng pallet cấu kiện925 - 945 triệu đồng6 cửa, phục vụ Samsung/LG
Thùng chở gia cầm930 - 960 triệu đồngHệ thống thông gió đặc biệt
Thùng đông lạnh -18°C990 triệu - 1,05 tỷ đồngMáy lạnh Thermoking/Carrier

Bảng giá trên đã bao gồm VAT 10%, phí trước bạ, đăng ký biển số và bảo hiểm trách nhiệm dân sự 1 năm. Giá có thể dao động ±10-20 triệu đồng tùy theo chính sách khuyến mãi của đại lý và thời điểm mua.

Ngoài ra, giá xe FRR90QE5 có thể thay đổi theo các yếu tố: thời điểm mua (cuối năm thường có chương trình khuyến mãi lớn hơn), số lượng mua (mua từ 3 xe trở lên được giảm 15-20 triệu/xe), khu vực mua (miền Bắc, miền Trung, miền Nam có chính sách khác nhau do chi phí vận chuyển), và các gói phụ kiện kèm theo (camera 360, cảm biến lùi, phủ ceramic, dán phim cách nhiệt).

Đặc biệt, Thế Giới Xe Tải cam kết báo giá minh bạch, không phát sinh chi phí ẩn, đồng thời hỗ trợ khách hàng so sánh giá giữa các đại lý để có quyết định tốt nhất.

Các Gói Trả Góp Cho Xe Tải FRR90QE5 Hiện Có?

Các gói trả góp cho xe tải FRR90QE5 hiện có 5 gói chính từ ngân hàng và công ty tài chính: gói vay 70% trong 4 năm lãi suất 9%/năm, gói vay 75% trong 5 năm lãi suất 8.5%/năm, gói vay 80% trong 6 năm lãi suất 7.9%/năm, gói ưu đãi 0% lãi suất 6 tháng đầu và gói trả góp qua công ty tài chính không cần chứng minh thu nhập.

Dưới đây là phân tích chi tiết từng gói trả góp giúp doanh nghiệp chọn phương án phù hợp:

1. Gói vay ngân hàng 70% - 4 năm (Vietcombank, VPBank, TPBank)

  • Tỷ lệ vay: 70% giá trị xe (tối đa 630 triệu đồng với xe giá 900 triệu)
  • Thời gian vay: 48 tháng (4 năm)
  • Lãi suất: 9%/năm (có thể giảm xuống 8.7% cho khách hàng VIP)
  • Trả trước: 30% = 270 triệu đồng
  • Số tiền trả hàng tháng: Khoảng 15,8 triệu đồng/tháng
  • Điều kiện: Doanh nghiệp hoạt động trên 1 năm, có hợp đồng vận tải hoặc sao kê tài khoản 6 tháng
  • Thời gian giải ngân: 7-10 ngày làm việc

2. Gói vay ngân hàng 75% - 5 năm (BIDV, Agribank, Sacombank)

  • Tỷ lệ vay: 75% giá trị xe (tối đa 675 triệu đồng)
  • Thời gian vay: 60 tháng (5 năm)
  • Lãi suất: 8.5%/năm
  • Trả trước: 25% = 225 triệu đồng
  • Số tiền trả hàng tháng: Khoảng 13,9 triệu đồng/tháng
  • Điều kiện: Tương tự gói 1, nhưng chấp nhận doanh nghiệp mới thành lập nếu có tài sản đảm bảo
  • Ưu điểm: Áp lực trả góp thấp hơn nhờ kéo dài thời gian

3. Gói vay ngân hàng 80% - 6 năm (VIB, MB Bank, HDBank)

  • Tỷ lệ vay: 80% giá trị xe (tối đa 720 triệu đồng)
  • Thời gian vay: 72 tháng (6 năm)
  • Lãi suất: 7.9%/năm (ưu đãi cho khách hàng có quan hệ tín dụng tốt)
  • Trả trước: 20% = 180 triệu đồng
  • Số tiền trả hàng tháng: Khoảng 12,5 triệu đồng/tháng
  • Điều kiện: Doanh nghiệp có doanh thu ổn định, chủ xe dưới 55 tuổi
  • Lưu ý: Tổng lãi phải trả cao hơn do thời gian vay dài

4. Gói ưu đãi 0% lãi suất 6 tháng đầu (Chương trình khuyến mãi theo tháng)

  • Tỷ lệ vay: 70%
  • Thời gian vay: 48 tháng
  • Lãi suất: 0% trong 6 tháng đầu, từ tháng thứ 7 là 9.5%/năm
  • Trả trước: 30% = 270 triệu đồng
  • Điều kiện: Mua xe trong tháng khuyến mãi (thường là tháng 6, 10, 12)
  • Ưu điểm: Giảm áp lực tài chính trong giai đoạn đầu xe hoạt động

5. Gói trả góp qua công ty tài chính (FE Credit, HD Saison, Home Credit)

  • Tỷ lệ vay: 60-70%
  • Thời gian vay: 24-48 tháng
  • Lãi suất: 1.2-1.5%/tháng (tương đương 14.4-18%/năm - cao hơn ngân hàng)
  • Ưu điểm: Không cần chứng minh thu nhập, hồ sơ đơn giản, giải ngân nhanh 2-3 ngày
  • Nhược điểm: Lãi suất cao, phù hợp cho khách hàng cần vốn gấp

Hồ sơ cần chuẩn bị khi vay mua xe FRR90QE5:

  • Giấy phép đăng ký kinh doanh (công ty)
  • CMND/CCCD người đại diện pháp luật và vợ/chồng
  • Hộ khẩu, sổ kết hôn (bản sao công chứng)
  • Sao kê tài khoản 6 tháng gần nhất
  • Hợp đồng vận tải hoặc chứng minh nguồn thu nhập
  • Giấy tờ tài sản đảm bảo (nếu có: sổ đỏ, giấy tờ xe cũ)

Theo tính toán, với xe giá 900 triệu đồng, nếu chọn gói vay 75% trong 5 năm lãi suất 8.5%/năm, doanh nghiệp sẽ trả tổng cộng khoảng 833 triệu đồng (675 triệu vay + 158 triệu lãi), có nghĩa tổng chi phí mua xe là 1,058 tỷ đồng (bao gồm trả trước 225 triệu). Tuy nhiên, với khả năng sinh lời trung bình 25-30 triệu/tháng từ hoạt động vận tải, xe có thể tự trả góp và tạo lợi nhuận ngay từ năm đầu tiên.

Mua Xe Tải FRR90QE5 Ở Đâu Uy Tín Và Giá Tốt Nhất?

Khách hàng nên mua xe tải FRR90QE5 tại hệ thống đại lý Isuzu chính hãng được ủy quyền bởi Isuzu Việt Nam, các showroom uy tín như Thế Giới Xe Tải, Isuzu Vân Nam, Isuzu Miền Đông, Isuzu Hà Nội 5S với đầy đủ chứng nhận, chính sách bảo hành chính hãng và dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp.

Cụ thể, danh sách các đại lý Isuzu chính hãng uy tín tại 3 miền:

Khu vực miền Bắc:

  • Isuzu Hà Nội 5S: Km14 Quốc lộ 32, Thạch Bàn, Long Biên, Hà Nội - Hotline: 0968.089.522
  • Isuzu Phúc Anh: Số 68 Đại Lộ Thăng Long, Mễ Trì, Nam Từ Liêm, Hà Nội - Hotline: 0902.888.444
  • Isuzu Hải Phòng: KCN An Dương, Hải Phòng - Hotline: 0225.384.5678

Khu vực miền Trung:

  • Isuzu Đà Nẵng: 123 Nguyễn Lương Bằng, Liên Chiểu, Đà Nẵng - Hotline: 0236.365.9999
  • Isuzu Vinh: Km6 Quốc lộ 46, TP Vinh, Nghệ An - Hotline: 0238.384.2222

Khu vực miền Nam:

  • Thế Giới Xe Tải: Trụ sở chính tại TP.HCM - Website: thegioixetai.org - Hotline: 1900.xxxx
  • Isuzu Vân Nam: 68 Đại Lộ Bình Dương, Thuận An, Bình Dương - Hotline: 0274.222.1111
  • Isuzu Miền Đông: Quốc lộ 1A, Biên Hòa, Đồng Nai - Hotline: 0251.384.6789
  • Isuzu Cần Thơ: KCN Trà Nóc, Quận Bình Thủy, Cần Thơ - Hotline: 0292.376.5555

Quy trình mua xe tại đại lý chính hãng gồm 6 bước:

  1. Tư vấn nhu cầu: Chuyên viên tư vấn chi tiết về loại thùng, thông số kỹ thuật phù hợp
  2. Báo giá: Nhận báo giá chính thức bao gồm chassis, thùng, phí ra biển, bảo hiểm
  3. Lái thử: Trải nghiệm thực tế xe mẫu (nếu có sẵn) hoặc xem xe tại showroom
  4. Ký hợp đồng: Ký hợp đồng mua bán, đặt cọc 10-20% giá trị xe
  5. Làm hồ sơ vay (nếu trả góp): Nộp hồ sơ vay, chờ ngân hàng duyệt 7-10 ngày
  6. Nhận xe: Thanh toán phần còn lại (hoặc nhận giải ngân), nhận xe và hồ sơ gốc

Giấy tờ nhận được khi mua xe:

  • Hóa đơn VAT chính hãng
  • Chứng nhận chất lượng xuất xưởng (COP)
  • Giấy chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường
  • Sổ bảo hành chính hãng Isuzu (3 năm/100.000km)
  • Đăng ký xe, biển số (đại lý hỗ trợ làm)
  • Bảo hiểm trách nhiệm dân sự 1 năm

Lý do nên mua tại đại lý chính hãng:

  • Nguồn gốc xe rõ ràng, 100% chính hãng từ Isuzu Việt Nam
  • Giá niêm yết công khai, minh bạch chi phí
  • Bảo hành toàn quốc tại 150+ trạm dịch vụ Isuzu
  • Hỗ trợ vay vốn với nhiều ngân hàng đối tác
  • Đội ngũ kỹ thuật được đào tạo chuyên sâu
  • Phụ tùng chính hãng, sẵn hàng
  • Chính sách ưu đãi theo tháng, quý, năm

Đặc biệt, khi mua xe tại Thế Giới Xe Tải, khách hàng được hưởng thêm các ưu đãi: tư vấn miễn phí lựa chọn loại thùng phù hợp, hỗ trợ so sánh giá giữa các đại lý, hướng dẫn tối ưu hóa chi phí vận hành, chia sẻ kinh nghiệm khai thác xe từ các chủ xe lâu năm.

So Sánh Xe Tải Isuzu FRR90QE5 Với Các Dòng Xe Cùng Phân Khúc

Xe tải Isuzu FRR90QE5 vượt trội hơn Hino FC Series về độ bền động cơ và giá trị bán lại, tốt hơn Hyundai Mighty EX8 về khả năng tiết kiệm nhiên liệu 5-8%, và cạnh tranh mạnh với Dongfeng B180 về giá bán nhưng cao hơn về chất lượng và hệ thống hậu mãi.

Để hiểu rõ, việc so sánh giữa FRR90QE5 với các đối thủ cùng phân khúc xe tải 6 tấn giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt hơn. Sau đây là phân tích chi tiết từng cặp so sánh dựa trên tiêu chí quan trọng nhất:

FRR90QE5 Khác Gì So Với Xe Tải Hino 6 Tấn FC Series?

Isuzu FRR90QE5 khác Hino FC Series ở động cơ bền bỉ hơn 15% (500.000km so với 430.000km trước đại tu), giá bán thấp hơn 5-7%, hệ thống đại lý rộng khắp hơn với 150 trạm so với 98 trạm của Hino, nhưng Hino vượt trội về công nghệ cabin hiện đại hơn và hệ thống an toàn tiên tiến hơn.

Cụ thể, bảng so sánh chi tiết giữa hai dòng xe:

Tiêu chíIsuzu FRR90QE5Hino FC Series
Động cơ4HK1E5S, 5.193ccN04C-UL, 4.009cc
Công suất150kW (204PS)110kW (150PS)
Mô-men xoắn637Nm @ 1.600rpm420Nm @ 1.800rpm
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 5Euro 5
Tiêu hao nhiên liệu13-15 lít/100km14-16 lít/100km
Chiều dài cơ sở5.200mm4.990mm
Chiều dài thùng tối đa7.400mm7.200mm
Tải trọng cho phép6.500kg6.350kg
Giá bán (chassis)850-870 triệu890-910 triệu
Tuổi thọ động cơ500.000km430.000km
Số trạm dịch vụ150+ trạm98 trạm
Bảo hành3 năm/100.000km3 năm/100.000km
Giá trị bán lại sau 5 năm55-60% giá gốc50-55% giá gốc

Bảng so sánh cho thấy FRR90QE5 có lợi thế rõ rệt về động cơ mạnh mẽ hơn (công suất cao hơn 36%, mô-men xoắn cao hơn 52%), khả năng chở được thùng dài hơn 200mm và giá bán cạnh tranh hơn.

Về chi phí bảo dưỡng định kỳ, FRR90QE5 cần thay dầu động cơ 10.000km/lần với chi phí khoảng 2,8 triệu đồng (dầu Isuzu chính hãng 20 lít), trong khi Hino FC cần thay dầu 12.000km/lần với chi phí 3,2 triệu đồng. Tính trung bình, chi phí bảo dưỡng 100.000km đầu tiên của FRR90QE5 thấp hơn Hino khoảng 8-10 triệu đồng.

Tuy nhiên, Hino FC Series có ưu điểm vượt trội về cabin tiện nghi với màn hình cảm ứng 9 inch (so với 7 inch của Isuzu), hệ thống cảnh báo lệch làn đường (Lane Departure Warning), cảnh báo va chạm phía trước (Forward Collision Warning) - những tính năng mà FRR90QE5 chưa có. Đối với doanh nghiệp ưu tiên an toàn cao, Hino là lựa chọn đáng cân nhắc mặc dù giá cao hơn.

Xe Tải Isuzu FRR90QE5 Hay Hyundai Mighty EX8 Tốt Hơn Cho Logistics?

Isuzu FRR90QE5 tốt hơn Hyundai Mighty EX8 cho logistics vì tiết kiệm nhiên liệu hơn 5-8% (13-15 lít so với 15-16 lít/100km), độ bền động cơ cao hơn 20%, hệ thống phụ tùng sẵn hàng hơn và giá trị bán lại sau 5 năm cao hơn 8-10%, nhưng Mighty EX8 có ưu thế về giá mua ban đầu rẻ hơn 30-40 triệu đồng.

Để đánh giá khách quan, so sánh chi tiết:

Về động cơ và hiệu suất:

  • FRR90QE5: Động cơ Isuzu 5.193cc công suất 150kW, tuổi thọ 500.000km, mô-men xoắn 637Nm
  • Mighty EX8: Động cơ Hyundai D6GA 7.545cc công suất 177kW, tuổi thọ 400.000km, mô-men xoắn 686Nm

Mặc dù Mighty EX8 có dung tích động cơ lớn hơn và công suất cao hơn, nhưng theo đánh giá thực tế, động cơ Isuzu bền bỉ hơn đáng kể với số km trung bình trước khi cần đại tu cao hơn 25%. Điều này rất quan trọng với doanh nghiệp logistics cần xe chạy liên tục 200-300km/ngày.

Về khả năng vận hành và tiết kiệm nhiên liệu:

  • FRR90QE5 tiêu thụ 13-15 lít/100km (tải trọng 6.5 tấn, hỗn hợp đường phố + cao tốc)
  • Mighty EX8 tiêu thụ 15-16 lít/100km (cùng điều kiện)

Tính trung bình 60.000km/năm, FRR90QE5 tiết kiệm khoảng 900-1.200 lít diesel/năm, tương đương 17-23 triệu đồng tiết kiệm được hàng năm (giá diesel 19.000đ/lít).

Về giá trị bán lại, đây là yếu tố quan trọng khi tính tổng chi phí sở hữu (TCO):

  • FRR90QE5 giá mua 900 triệu → Bán lại sau 5 năm được 500-540 triệu (55-60%)
  • Mighty EX8 giá mua 870 triệu → Bán lại sau 5 năm được 410-450 triệu (47-52%)

Như vậy, mặc dù Mighty EX8 rẻ hơn 30 triệu khi mua, nhưng khi bán lại, FRR90QE5 thu về nhiều hơn 40-50 triệu, cộng thêm tiết kiệm nhiên liệu trong 5 năm khoảng 85-115 triệu, tổng lợi thế của FRR90QE5 là 125-165 triệu đồng so với Mighty EX8.

Hệ thống phụ tùng và dịch vụ cũng là điểm FRR90QE5 vượt trội:

  • Isuzu: 150+ trạm dịch vụ toàn quốc, phụ tùng sẵn hàng 95% mặt hàng thông dụng
  • Hyundai: 85 trạm dịch vụ, phụ tùng đôi khi phải đặt hàng chờ 3-7 ngày

Tuy nhiên, Mighty EX8 phù hợp cho doanh nghiệp có ngân sách hạn chế, cần tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu và chấp nhận chi phí vận hành cao hơn một chút. Còn FRR90QE5 phù hợp cho doanh nghiệp muốn tối ưu TCO trong dài hạn, ưu tiên độ bền và giá trị bán lại.

Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) Của FRR90QE5 Trong 5 Năm Là Bao Nhiêu?

Tổng chi phí sở hữu (TCO) của xe tải Isuzu FRR90QE5 trong 5 năm vận hành khoảng 1,45 - 1,55 tỷ đồng, bao gồm giá mua xe 900 triệu, nhiên liệu 800 triệu, bảo dưỡng 95 triệu, sửa chữa 60 triệu, bảo hiểm 85 triệu, phí đường bộ 50 triệu, trừ đi giá trị bán lại 500 triệu.

Cụ thể hơn, bảng phân tích chi tiết TCO trong 5 năm (60 tháng) với giả định xe chạy trung bình 5.000km/tháng (60.000km/năm, tổng 300.000km trong 5 năm):

Hạng mục chi phíChi phí/thángChi phí/nămChi phí 5 năm
1. Giá mua xe ban đầu--900.000.000đ
Chassis + thùng kín 1 lớp900 triệu

2. Nhiên liệu13,3 triệu160 triệu800.000.000đ
5.000km x 14 lít/100km x 19.000đ/lít

3. Bảo dưỡng định kỳ1,6 triệu19 triệu95.000.000đ
Thay dầu động cơ (10.000km)2,8 triệu/lần84 triệu

Thay dầu hộp số (40.000km)1,5 triệu/lần11 triệu

4. Sửa chữa thay thế1 triệu12 triệu60.000.000đ
Lốp xe (60.000km/bộ)18 triệu/bộ45 triệu

Phanh, lọc gió, bugi, vv15 triệu

5. Bảo hiểm1,4 triệu17 triệu85.000.000đ
TNDS bắt buộc7 triệu/năm35 triệu

Bảo hiểm vật chất (tùy chọn)10 triệu/năm50 triệu

6. Phí đường bộ850.000đ10,2 triệu51.000.000đ
Phí đường bộ xe tải 6 tấn

7. Rửa xe, đậu bãi500.000đ6 triệu30.000.000đ
8. Chi phí khác400.000đ4,8 triệu24.000.000đ
Kiểm định, đăng kiểm, vv

TỔNG CHI PHÍ18,7 triệu229 triệu2.045.000.000đ
Trừ: Giá trị bán lại--(500.000.000đ)
TCO THỰC TẾ--1.545.000.000đ

Bảng tính cho thấy tổng chi phí sở hữu thực tế trong 5 năm là 1,545 tỷ đồng sau khi trừ giá trị bán lại xe cũ 500 triệu.

Phân tích các khoản chi phí:

  • Nhiên liệu chiếm tỷ trọng lớn nhất (52% tổng chi phí 5 năm trước khi trừ giá trị bán lại), do đó việc lựa chọn xe tiết kiệm nhiên liệu như FRR90QE5 có ý nghĩa quan trọng
  • Bảo dưỡng chiếm 6% tổng chi phí, tương đối thấp so với các dòng xe Trung Quốc (thường cao hơn 30-40%)
  • Giá trị bán lại 500 triệu sau 5 năm (55-60% giá gốc) giúp giảm TCO thực tế xuống còn 1,545 tỷ

So sánh TCO giữa FRR90QE5 và các đối thủ:

  • FRR90QE5: 1,545 tỷ đồng/5 năm
  • Hino FC: 1,620 tỷ đồng/5 năm (cao hơn 75 triệu do giá mua đắt hơn)
  • Hyundai Mighty EX8: 1,610 tỷ đồng/5 năm (cao hơn 65 triệu do tiêu hao nhiên liệu nhiều hơn và giá trị bán lại thấp hơn)
  • Dongfeng B180: 1,750 tỷ đồng/5 năm (cao hơn 205 triệu do chi phí sửa chữa cao và giá trị bán lại kém)

Kết luận, FRR90QE5 có TCO thấp nhất trong phân khúc, đây là lý do chính khiến nhiều doanh nghiệp logistics lớn như Viettel Post, J&T Express, Ninja Van ưu tiên chọn Isuzu cho đội xe của mình.