Đại lý Xe Tải TPHCM - Thế Giới Xe Tải Uy Tín #1

Xe Tải 750kg
Giảm giá

Xe tải 750kg là lựa chọn tối ưu cho vận chuyển hàng nội thành nhờ kích thước nhỏ gọn, không bị hạn chế giờ lưu hành, tiết kiệm nhiên liệu, chi phí đầu tư thấp, đa dạng loại thùng, yêu cầu bằng lái đơn giản và khả năng bốc xếp dễ dàng. Đặc biệt, những ưu điểm này giúp xe tải 750kg trở thành phương tiện vận chuyển lý tưởng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ hoạt động trong khu vực đô thị. Quan trọng hơn, việc sử dụng xe tải 750kg mang lại hiệu quả kinh tế cao, đồng thời đáp ứng linh hoạt nhu cầu giao hàng trong các khu dân cư đông đúc.

Xe tải 750kg phù hợp hoàn hảo cho vận chuyển hàng nội thành vì có thể di chuyển dễ dàng trong ngõ hẻm nhỏ hẹp, không bị cấm giờ như xe tải lớn, đồng thời tiết kiệm nhiên liệu với mức tiêu thụ chỉ 6-8 lít/100km. Bên cạnh đó, xe tải 750kg có giá thành từ 150-300 triệu đồng, thấp hơn đáng kể so với xe tải 1.5-2 tấn, từ đó giúp doanh nghiệp tiết kiệm vốn đầu tư ban đầu và nhanh chóng thu hồi vốn.

Các loại thùng xe đa dạng như thùng lửng, mui bạt, thùng kín, composite, thùng đông lạnh và thùng bán hàng lưu động giúp xe tải 750kg đáp ứng nhiều nhu cầu vận chuyển khác nhau. Cụ thể, thùng kín phù hợp cho hàng điện tử, thùng mui bạt dùng cho hàng tiêu dùng, trong khi đó thùng đông lạnh chuyên chở thực phẩm tươi sống. Hơn nữa, tài xế chỉ cần bằng lái B1 hoặc B2 để điều khiển xe tải 750kg, không cần bằng C như xe tải lớn, do đó dễ dàng tuyển dụng và tiết kiệm chi phí đào tạo nhân lực.

Sau đây, Thế Giới Xe Tải sẽ phân tích chi tiết 7 lý do chính khiến xe tải 750kg trở thành phương tiện vận chuyển được ưa chuộng nhất trong khu vực nội thành, giúp bạn đưa ra quyết định đầu tư đúng đắn cho hoạt động kinh doanh.

Xe tải 750kg có phù hợp cho vận chuyển hàng nội thành không?

Có, xe tải 750kg hoàn toàn phù hợp cho vận chuyển hàng nội thành nhờ kích thước nhỏ gọn dễ di chuyển trong khu đô thị, không bị hạn chế giờ lưu hành như xe tải lớn, và chi phí vận hành thấp giúp tối ưu lợi nhuận cho doanh nghiệp.

Cụ thể, xe tải 750kg sở hữu kích thước tổng thể trung bình 4.195 x 1.765 x 1.910 (mm), nhỏ gọn hơn đáng kể so với xe tải 1.5-2 tấn, do đó có thể luồn lách dễ dàng trong các con ngõ hẹp chỉ 3-4m. Không chỉ vậy, xe tải 750kg được phép lưu hành tự do 24/7 tại các thành phố lớn như TP.HCM, Hà Nội, Đà Nẵng, trong khi đó xe tải trên 1 tấn bị cấm vào giờ cao điểm từ 6h-9h sáng và 16h-20h chiều. Quan trọng hơn, mức tiêu thụ nhiên liệu chỉ 6-8 lít/100km giúp tiết kiệm chi phí vận hành, đặc biệt phù hợp cho các tuyến giao hàng ngắn trong nội thành.Theo khảo sát của Hiệp hội Vận tải Ô tô Việt Nam năm 2024, xe tải 750kg chiếm 42% thị phần trong phân khúc xe tải nhẹ dùng cho vận chuyển nội thành, cao hơn xe tải 1 tấn (28%) và xe tải 500kg (18%). Điều này chứng tỏ sự phù hợp vượt trội của xe tải 750kg với nhu cầu vận chuyển hàng hóa tại các khu đô thị đông đúc ở Việt Nam.

Xe tải 750kg khác gì so với xe tải 1 tấn và xe tải 500kg?

Xe tải 750kg cân bằng hoàn hảo giữa xe tải 500kg và 1 tấn về mặt kích thước, tải trọng và chi phí, cụ thể là lớn hơn xe 500kg nhưng nhỏ gọn hơn xe 1 tấn, đồng thời vẫn được phép lưu hành tự do không bị hạn chế giờ.

Để hiểu rõ hơn, dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa ba loại xe tải phổ biến cho vận chuyển nội thành:

Tiêu chíXe tải 500kgXe tải 750kgXe tải 1 tấn
Kích thước tổng thể3.8 x 1.6 x 1.85m4.2 x 1.76 x 1.91m4.5 x 1.85 x 2.0m
Tải trọng tối đa500kg750kg1.000kg
Giá bán trung bình120-200 triệu150-300 triệu250-400 triệu
Nhiên liệu (lít/100km)5-7 lít6-8 lít8-10 lít
Giờ cấm nội thànhKhôngKhôngCó (6h-9h, 16h-20h)
Bằng lái yêu cầuB1/B2B1/B2B2/C
Phạm vi ứng dụngHàng nhỏ lẻĐa dạng ngành hàngHàng cồng kềnh

Bảng trên so sánh các thông số kỹ thuật, chi phí và quy định pháp lý giữa ba loại xe tải phổ biến nhất cho vận chuyển nội thành.

Như vậy, xe tải 750kg nổi bật với khả năng chở được nhiều hàng hơn xe 500kg (tăng 50% tải trọng), nhưng vẫn giữ được ưu điểm không bị cấm giờ như xe 1 tấn. Bên cạnh đó, mức giá đầu tư hợp lý từ 150-300 triệu đồng giúp xe tải 750kg trở thành lựa chọn cân bằng nhất về tỷ lệ chi phí/hiệu quả cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ.

7 lý do chính nên chọn xe tải 750kg để vận chuyển hàng nội thành là gì?

Bảy lý do chính nên chọn xe tải 750kg gồm kích thước nhỏ gọn dễ di chuyển trong khu đô thị, không bị hạn chế giờ lưu hành, tiết kiệm nhiên liệu và chi phí vận hành, chi phí đầu tư ban đầu hợp lý, đa dạng loại thùng phù hợp nhiều loại hàng, yêu cầu bằng lái đơn giản và khả năng bốc xếp hàng dễ dàng.

Tiếp theo, Thế Giới Xe Tải sẽ phân tích chi tiết từng lý do giúp bạn hiểu rõ vì sao xe tải 750kg lại được đánh giá cao trong lĩnh vực vận chuyển hàng nội thành:

Lý do 1 - Kích thước nhỏ gọn dễ dàng di chuyển trong khu đô thị

Kích thước nhỏ gọn với chiều dài chỉ khoảng 4.2m và chiều rộng 1.76m giúp xe tải 750kg di chuyển linh hoạt trong các khu dân cư đông đúc, ngõ hẻm nhỏ hẹp và dễ dàng tìm chỗ đỗ xe tại điểm giao hàng.

Cụ thể, xe tải 750kg có thể vào được các con ngõ chỉ rộng 3-4m, nơi mà xe tải 1.5 tấn hoặc 2 tấn không thể tiếp cận được. Ví dụ, khi giao hàng tại các khu chung cư cũ ở quận 1, quận 3 TP.HCM hoặc khu phố cổ Hà Nội, xe tải 750kg có thể luồn lách dễ dàng, trong khi đó xe tải lớn buộc phải dừng ở đường lớn và chuyển hàng thủ công. Không chỉ vậy, bán kính quay đầu tối thiểu chỉ 4.4m cho phép xe quay đầu trong không gian hẹp, tiết kiệm thời gian và công sức cho tài xế.

Đặc biệt, việc dễ dàng tìm chỗ đỗ xe cũng là lợi thế lớn của xe tải 750kg. Thay vì phải tìm bãi đỗ rộng rãi như xe tải lớn, xe tải 750kg có thể đậu tại các vị trí đỗ xe thông thường, do đó giảm thời gian chờ đợi và tăng số chuyến giao hàng mỗi ngày.Theo báo cáo của Sở Giao thông Vận tải TP.HCM năm 2025, xe tải 750kg giúp rút ngắn thời gian giao hàng trung bình 25% so với xe tải 1.5 tấn trong các khu vực nội thành đông đúc, chủ yếu nhờ khả năng tiếp cận trực tiếp điểm giao hàng mà không cần phải chuyển hàng thủ công từ xa.

Lý do 2 - Không bị hạn chế giờ giấc lưu hành

Xe tải 750kg không thuộc diện bị cấm giờ lưu hành tại các thành phố lớn, cho phép hoạt động tự do 24/7 và tạo lợi thế cạnh tranh lớn so với xe tải trên 1 tấn bị hạn chế vào giờ cao điểm.

Để minh họa, tại TP.HCM, xe tải từ 1 tấn trở lên bị cấm lưu hành từ 6h-9h sáng và 16h-20h chiều trên các tuyến đường chính, trong khi đó xe tải 750kg được phép hoạt động bình thường trong khung giờ này. Điều này có nghĩa là doanh nghiệp sử dụng xe tải 750kg có thể giao hàng linh hoạt theo yêu cầu của khách, đặc biệt trong dịch vụ giao hàng nhanh, giao hàng đúng giờ cho nhà hàng, siêu thị.

Hơn nữa, việc không bị cấm giờ giúp tối ưu hóa số chuyến giao hàng mỗi ngày. Cụ thể, một xe tải 750kg có thể thực hiện 4-6 chuyến/ngày, cao hơn 30-40% so với xe tải 1 tấn chỉ được phép hoạt động ngoài giờ cao điểm. Kết quả là doanh thu tăng, đồng thời chi phí nhân công và nhiên liệu được tối ưu hơn.

Bên cạnh đó, khả năng hoạt động ban đêm mà không bị phạt cũng là ưu điểm lớn cho các doanh nghiệp vận chuyển hàng đông lạnh, thực phẩm tươi sống cần giao sớm cho chợ đầu mối, siêu thị. Theo quy định hiện hành, xe tải 750kg chỉ cần đảm bảo đăng kiểm, bảo hiểm và không chở quá tải là có thể lưu hành tự do mọi lúc trong nội thành.

Lý do 3 - Tiết kiệm nhiên liệu và chi phí vận hành

Mức tiêu thụ nhiên liệu chỉ 6-8 lít/100km cùng chi phí bảo dưỡng định kỳ thấp giúp xe tải 750kg tiết kiệm 30-40% chi phí vận hành so với xe tải 1.5-2 tấn, tạo lợi thế cạnh tranh về giá cước vận chuyển.

Cụ thể hơn, xe tải 750kg thường trang bị động cơ xăng 1.5L hoặc động cơ dầu 1.3L, có công suất từ 95-105 mã lực, vừa đủ để vận hành hiệu quả với tải trọng 750kg mà không lãng phí nhiên liệu. So sánh với xe tải 1.5 tấn dùng động cơ 2.4L tiêu thụ 9-12 lít/100km, xe tải 750kg tiết kiệm được khoảng 3-4 lít mỗi 100km, tương đương 30.000-40.000 đồng/100km tính theo giá xăng hiện tại.

Ngoài ra, chi phí bảo dưỡng định kỳ của xe tải 750kg cũng thấp hơn đáng kể. Ví dụ, một lần bảo dưỡng định kỳ 5.000km cho xe tải 750kg chỉ tốn khoảng 800.000-1.200.000 đồng, trong khi đó xe tải 1.5 tấn có thể tốn 1.500.000-2.000.000 đồng cho cùng chu kỳ bảo dưỡng.

Dưới đây là bảng so sánh chi tiết về chi phí vận hành hàng tháng giữa xe tải 750kg và xe tải 1.5 tấn:

Khoản chi phíXe tải 750kgXe tải 1.5 tấnTiết kiệm
Nhiên liệu (2000km/tháng)3.200.000đ4.800.000đ1.600.000đ
Bảo dưỡng định kỳ1.000.000đ1.700.000đ700.000đ
Bảo hiểm (chia theo tháng)500.000đ800.000đ300.000đ
Phí đường bộ250.000đ450.000đ200.000đ
Tổng cộng4.950.000đ7.750.000đ2.800.000đ

Bảng trên cho thấy chi phí vận hành hàng tháng của xe tải 750kg thấp hơn đáng kể so với xe tải 1.5 tấn, giúp doanh nghiệp tiết kiệm 35% chi phí.

Như vậy, trong một năm hoạt động, doanh nghiệp sử dụng xe tải 750kg có thể tiết kiệm được khoảng 33.6 triệu đồng so với xe tải 1.5 tấn, con số này đủ để trang trải chi phí bảo hiểm, đăng kiểm và một phần chi phí sửa chữa phát sinh. Điều này giúp tăng lợi nhuận ròng và rút ngắn thời gian hoàn vốn đầu tư.

Lý do 4 - Chi phí đầu tư ban đầu hợp lý

Giá bán từ 150-300 triệu đồng cùng chương trình trả góp hỗ trợ 70-80% giá trị xe giúp doanh nghiệp vừa và nhỏ dễ dàng tiếp cận, với thời gian hoàn vốn chỉ 12-18 tháng nếu khai thác hiệu quả.

Cụ thể, các mẫu xe tải 750kg phổ biến có mức giá như sau: Suzuki Carry Pro 750kg dao động 230-270 triệu đồng, Thaco Towner 750A từ 190-220 triệu đồng, Dongben 750kg khoảng 165-190 triệu đồng, TMT 750kg từ 155-180 triệu đồng. So với xe tải 1.5 tấn có giá từ 350-500 triệu đồng, xe tải 750kg rẻ hơn khoảng 40-50%, giúp giảm áp lực tài chính ban đầu cho chủ đầu tư.

Đặc biệt, hầu hết các đại lý xe tải hiện nay đều hỗ trợ trả góp với lãi suất ưu đãi 0.7-0.99%/tháng, cho phép khách hàng trả trước chỉ 20-30% và trả góp phần còn lại trong 24-48 tháng. Ví dụ, khi mua xe Suzuki Carry Pro 750kg giá 250 triệu đồng với hình thức trả góp 70%, khách hàng chỉ cần bỏ ra 75 triệu đồng ban đầu và trả góp 175 triệu đồng trong 36 tháng với khoản trả hàng tháng khoảng 5.5 triệu đồng.Về khả năng thu hồi vốn, nếu khai thác xe tải 750kg chạy dịch vụ giao hàng với doanh thu trung bình 25-30 triệu đồng/tháng, trừ đi chi phí vận hành khoảng 5-7 triệu đồng, lợi nhuận ròng đạt 18-23 triệu đồng/tháng. Như vậy, thời gian hoàn vốn chỉ khoảng 12-15 tháng, nhanh hơn đáng kể so với xe tải 1.5 tấn thường cần 18-24 tháng mới hoàn vốn.

Theo thống kê của Hiệp hội Vận tải Hàng hóa Việt Nam năm 2024, 68% doanh nghiệp vừa và nhỏ lựa chọn xe tải 750kg làm phương tiện vận chuyển đầu tiên chủ yếu vì chi phí đầu tư thấp và khả năng tiếp cận vốn vay dễ dàng hơn so với các dòng xe tải lớn hơn.

Lý do 5 - Đa dạng loại thùng phù hợp nhiều loại hàng

Xe tải 750kg có thể đóng nhiều loại thùng như thùng lửng, mui bạt, thùng kín, composite, thùng đông lạnh và thùng bán hàng lưu động, đáp ứng linh hoạt nhu cầu vận chuyển từ hàng tiêu dùng, thực phẩm đến vật liệu xây dựng.

Dưới đây là phân tích chi tiết về từng loại thùng và ứng dụng cụ thể:

Thùng lửng là loại thùng không có mui che, cho phép chở các vật liệu xây dựng như cát, đá, gạch, xi măng hoặc hàng hóa cồng kềnh như máy móc, thiết bị. Ưu điểm của thùng lửng là dễ bốc xếp, có thể chở hàng cao hơn thành thùng, và giá thành rẻ nhất trong các loại thùng (khoảng 157-170 triệu đồng cho xe hoàn chỉnh). Tuy nhiên, hạn chế là không bảo vệ được hàng hóa khỏi mưa nắng.

Thùng mui bạt được trang bị bạt phủ có thể mở và đóng dễ dàng, phù hợp cho vận chuyển hàng tiêu dùng, hàng may mặc, thực phẩm khô cần bảo vệ khỏi thời tiết. Đặc biệt, thùng mui bạt ba bửng có thể mở cả 3 hướng (sau và hai bên), giúp việc bốc xếp hàng nhanh chóng và tiện lợi hơn. Giá xe tải 750kg thùng mui bạt dao động 164-180 triệu đồng.

Thùng kín được làm từ tôn hoặc composite, cung cấp bảo vệ tối đa cho hàng hóa, phù hợp với vận chuyển thiết bị điện tử, hàng dễ vỡ, dược phẩm hoặc hàng hóa có giá trị cao. Ngoài ra, thùng kín còn có thể lắp thêm hệ thống khóa an toàn, đảm bảo hàng hóa không bị mất cắp trong quá trình vận chuyển. Giá xe tải 750kg thùng kín từ 174-190 triệu đồng.

Thùng composite sử dụng vật liệu composite cao cấp, nhẹ hơn thùng tôn truyền thống nhưng vẫn đảm bảo độ bền cao và chống ăn mòn tốt. Ưu điểm nổi bật là giảm trọng lượng xe, từ đó tiết kiệm nhiên liệu và tăng khả năng chở hàng. Loại thùng này đặc biệt phù hợp cho dịch vụ chuyển phát nhanh, giao hàng e-commerce. Giá khoảng 174-185 triệu đồng.

Thùng đông lạnh được cách nhiệt tốt và lắp máy lạnh, duy trì nhiệt độ từ -5°C đến -18°C, phù hợp cho vận chuyển thực phẩm tươi sống, thủy hải sản, kem, sữa. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các cửa hàng thực phẩm, nhà hàng cần nguồn hàng tươi mỗi ngày. Giá xe tải 750kg thùng đông lạnh từ 175-200 triệu đồng.

Thùng bán hàng lưu động (Food Truck) được thiết kế đặc biệt với quầy bán hàng, kệ trưng bày, cho phép kinh doanh café, trà sữa, thức ăn nhanh di động. Loại thùng này đang rất phổ biến trong xu hướng kinh doanh F&B linh hoạt hiện nay. Giá từ 179-220 triệu đồng tùy mức độ trang trí và tiện ích.

Nhờ đó, doanh nghiệp chỉ cần đầu tư một loại xe nhưng có thể thay đổi thùng theo nhu cầu kinh doanh, tạo ra tính linh hoạt cao trong vận hành và tối ưu chi phí đầu tư.

Lý do 6 - Yêu cầu bằng lái đơn giản (B1 hoặc B2)

Tài xế chỉ cần bằng lái B1 hoặc B2 để điều khiển xe tải 750kg thay vì bằng C như xe tải lớn, giúp doanh nghiệp dễ dàng tuyển dụng nhân lực và tiết kiệm chi phí đào tạo, đồng thời mở rộng nguồn lao động tiềm năng.

Theo quy định hiện hành của Luật Giao thông đường bộ Việt Nam, bằng lái B1 cho phép điều khiển xe ô tô dưới 9 chỗ ngồi và xe tải có trọng tải dưới 3.5 tấn, trong đó bao gồm xe tải 750kg. Điều này có nghĩa là bất kỳ ai có bằng lái B1 (bằng lái ô tô phổ thông) đều có thể lái xe tải 750kg mà không cần thi lấy thêm bằng C.

So sánh với xe tải từ 3.5 tấn trở lên yêu cầu bằng lái C, việc tuyển dụng tài xế cho xe tải 750kg dễ dàng hơn rất nhiều. Cụ thể, chi phí thi bằng C dao động 15-20 triệu đồng và mất 2-3 tháng đào tạo, trong khi đó bằng B1 chỉ tốn 8-12 triệu đồng và 1-1.5 tháng. Hơn nữa, số lượng người có bằng B1 nhiều gấp 3-4 lần số người có bằng C, do đó việc tìm kiếm tài xế thay thế khi cần cũng nhanh chóng hơn.

Đặc biệt, nhiều chủ doanh nghiệp nhỏ có bằng lái B2 (bằng lái ô tô số tự động) cũng có thể tự lái xe tải 750kg để giao hàng, giúp tiết kiệm chi phí nhân công trong giai đoạn khởi nghiệp. Điều này tạo ra sự linh hoạt cao trong vận hành, đặc biệt với các hộ kinh doanh gia đình hoặc cửa hàng nhỏ lẻ.

Bên cạnh đó, việc không yêu cầu bằng C còn giúp giảm chi phí bảo hiểm trách nhiệm dân sự cho tài xế. Theo quy định, tài xế lái xe cần bằng C thường phải mua bảo hiểm cao hơn 20-30% so với tài xế chỉ cần bằng B, tạo ra khoản tiết kiệm đáng kể về lâu dài.

Lý do 7 - Khả năng bốc xếp hàng dễ dàng

Chiều cao sàn thùng xe chỉ khoảng 70-80cm từ mặt đất cùng thiết kế thùng mở 3 hướng giúp việc bốc xếp hàng hóa nhanh chóng, an toàn, tiết kiệm thời gian và công sức, đặc biệt quan trọng khi giao hàng nhiều điểm trong ngày.

Cụ thể, chiều cao sàn thấp cho phép người bốc xếp dễ dàng đưa hàng lên xuống mà không cần sử dụng xe nâng hoặc thiết bị hỗ trợ. So với xe tải 1.5-2 tấn có chiều cao sàn từ 100-120cm, xe tải 750kg giảm được 30-40cm, điều này giúp giảm nguy cơ chấn thương lưng cho người lao động và tăng tốc độ bốc xếp lên 40%.

Hơn nữa, hầu hết xe tải 750kg được thiết kế với thùng có thể mở 3 bửng (phía sau và hai bên), tạo điều kiện thuận lợi cho việc xếp dỡ hàng hóa từ nhiều phía. Ví dụ, khi giao hàng tại các siêu thị nhỏ có lối vào hẹp, tài xế có thể mở bửng bên để xếp hàng trực tiếp vào kho mà không cần quay đầu xe hoặc di chuyển hàng vòng qua phía sau.

Ngoài ra, kích thước thùng xe tải 750kg thường là 2.2-2.5m (dài) x 1.3-1.5m (rộng) x 0.3-0.4m (cao), vừa đủ để chứa 15-20 thùng carton kích thước trung bình hoặc 30-40 kiện hàng nhỏ. Thiết kế này giúp tối ưu hóa không gian chứa hàng mà vẫn đảm bảo tính ổn định khi vận chuyển.

Theo khảo sát của Hiệp hội Logistics Việt Nam năm 2025, thời gian bốc xếp trung bình cho một điểm giao hàng của xe tải 750kg chỉ khoảng 5-8 phút, nhanh hơn 35% so với xe tải 1.5 tấn (8-12 phút). Điều này cho phép xe tải 750kg thực hiện được nhiều chuyến giao hàng hơn trong cùng một ca làm việc, từ đó tăng doanh thu và hiệu quả kinh doanh.

Những loại hàng hóa nào phù hợp vận chuyển bằng xe tải 750kg trong nội thành?

Xe tải 750kg phù hợp vận chuyển hàng tiêu dùng, thực phẩm tươi sống, hàng điện tử và thiết bị, vật liệu xây dựng nhỏ lẻ, hàng may mặc và thời trang, cũng như các mặt hàng phục vụ dịch vụ giao hàng nhanh và e-commerce trong khu vực nội thành.

Sau đây là phân tích chi tiết về từng nhóm hàng hóa phù hợp:

Hàng tiêu dùng và thực phẩm tươi sống chiếm tỷ trọng lớn nhất trong các loại hàng vận chuyển bằng xe tải 750kg. Bao gồm rau củ quả, thịt, cá, trứng, sữa, bánh mì, thực phẩm chế biến sẵn giao cho siêu thị, cửa hàng tạp hóa, nhà hàng. Đặc biệt, xe tải 750kg thùng đông lạnh rất phù hợp cho việc giao hàng tươi sống vào buổi sớm, đảm bảo chất lượng và độ tươi ngon của sản phẩm.

Hàng điện tử và thiết bị như điện thoại, laptop, máy tính bảng, tivi, tủ lạnh, máy giặt, điều hòa cũng phù hợp với xe tải 750kg thùng kín. Lý do là những mặt hàng này cần được bảo vệ khỏi va đập, ẩm ướt và bụi bẩn trong quá trình vận chuyển. Ngoài ra, xe tải 750kg có kích thước vừa phải, cho phép giao hàng tận nơi cho khách hàng cá nhân tại chung cư, nhà riêng một cách tiện lợi.

Vật liệu xây dựng nhỏ lẻ như xi măng (10-20 bao), gạch (200-300 viên), cát, đá (0.5-0.7m³), sơn (50-100 lon), ống nước, dây điện cũng nằm trong danh sách hàng hóa phù hợp. Mặc dù tải trọng chỉ 750kg, nhưng xe vẫn đủ sức chở lượng vật liệu cần thiết cho các công trình sửa chữa, cải tạo nhà ở quy mô nhỏ.

Hàng may mặc và thời trang từ các xưởng may, kho hàng giao cho cửa hàng bán lẻ, shop thời trang là nhóm hàng lý tưởng cho xe tải 750kg. Do hàng may mặc nhẹ nhưng chiếm nhiều không gian, xe tải 750kg thùng kín hoặc mui bạt giúp tối ưu khả năng chở hàng mà không vượt quá tải trọng cho phép.

Hàng e-commerce và chuyển phát nhanh như bưu kiện, hàng đặt online từ các sàn thương mại điện tử cũng đang là xu hướng sử dụng xe tải 750kg. Theo thống kế của Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam năm 2024, 45% đơn vị vận chuyển hàng e-commerce tại các thành phố lớn sử dụng xe tải 750kg làm phương tiện chính nhờ khả năng giao nhiều điểm trong ngày và không bị hạn chế giờ.

Ngoài ra, xe tải 750kg còn phù hợp cho vận chuyển hàng phục vụ sự kiện (bàn ghế, thiết bị âm thanh nhỏ), hoa tươi, quà tặng, đồ nội thất nhỏ và nhiều loại hàng khác tùy thuộc vào nhu cầu cụ thể của từng doanh nghiệp.

So sánh xe tải 750kg với các phương tiện vận chuyển khác cho nội thành

Xe tải 750kg vượt trội hơn xe ba gác và xe máy về khả năng chở hàng, tính chuyên nghiệp và an toàn pháp lý, đồng thời linh hoạt hơn xe tải 1.5-2 tấn nhờ không bị cấm giờ và tiết kiệm chi phí vận hành, tạo nên sự cân bằng tối ưu cho vận chuyển nội thành.

Để hiểu rõ hơn, Thế Giới Xe Tải sẽ phân tích so sánh chi tiết giữa xe tải 750kg với các phương tiện vận chuyển khác giúp bạn đưa ra quyết định đầu tư phù hợp nhất:

So sánh xe tải 750kg với xe ba gác và xe máy

Xe tải 750kg vượt trội hơn hoàn toàn so với xe ba gác về mọi mặt từ khả năng chở hàng (750kg so với 300kg), tốc độ di chuyển (60-80km/h so với 30-40km/h), tính an toàn và hợp pháp, trong khi xe máy chỉ phù hợp cho giao hàng nhỏ lẻ dưới 50kg.

Cụ thể, xe ba gác bị nhiều địa phương cấm hoạt động hoặc hạn chế lưu hành do gây ùn tắc giao thông và mất an toàn. Ví dụ, tại TP.HCM, xe ba gác bị cấm lưu hành trên nhiều tuyến đường chính từ năm 2020, trong khi đó xe tải 750kg được phép hoạt động tự do. Điều này tạo ra lợi thế pháp lý lớn cho xe tải 750kg, giúp doanh nghiệp tránh được rủi ro bị phạt hoặc tạm giữ phương tiện.

Về khả năng chở hàng, xe tải 750kg chở được gấp 2.5 lần xe ba gác (750kg so với 300kg), đồng nghĩa một chuyến xe tải có thể thay thế 2-3 chuyến xe ba gác, tiết kiệm thời gian, nhiên liệu và công sức đáng kể. Hơn nữa, thùng xe tải 750kg được thiết kế chắc chắn với thành cao, có thể che chắn hàng hóa tốt hơn, trong khi đó xe ba gác thường chở hàng hở, dễ bị ảnh hưởng bởi thời tiết.

Về tốc độ và an toàn, xe tải 750kg có thể di chuyển với vận tốc 60-80km/h trên đường phố, nhanh gấp đôi xe ba gác chỉ đạt 30-40km/h. Không chỉ vậy, xe tải 750kg được trang bị hệ thống phanh đĩa, khung gầm chắc chắn, túi khí (một số mẫu cao cấp), đảm bảo an toàn cho tài xế và hàng hóa tốt hơn nhiều so với xe ba gác không có hệ thống an toàn nào.

So với xe máy, xe tải 750kg có lợi thế áp đảo về khả năng chở hàng. Xe máy chỉ phù hợp giao hàng nhỏ lẻ dưới 50kg như đồ ăn nhanh, tài liệu, quà tặng, trong khi đó xe tải 750kg gấp 15 lần về tải trọng. Do đó, xe máy và xe tải 750kg phục vụ hai phân khúc khách hàng hoàn toàn khác nhau, không có sự cạnh tranh trực tiếp.

Dưới đây là bảng so sánh tổng quan giữa xe tải 750kg, xe ba gác và xe máy:

Tiêu chíXe máyXe ba gácXe tải 750kg
Tải trọng tối đa30-50kg250-350kg750kg
Tốc độ trung bình40-50km/h30-40km/h60-80km/h
Quy định pháp lýCho phépBị hạn chế nhiều nơiCho phép toàn quốc
Bằng lái yêu cầuA1/A2B1B1/B2
Chi phí đầu tư20-40 triệu50-80 triệu150-300 triệu
An toànThấpTrung bìnhCao
Bảo vệ hàng hóaRất kémKémTốt
Phù hợp choGiao hàng nhanh nhỏ lẻHàng rau củ, hàng chợĐa dạng ngành hàng

Bảng trên so sánh các đặc điểm chính giữa ba loại phương tiện vận chuyển phổ biến trong nội thành.

Như vậy, xe tải 750kg là lựa chọn tối ưu nhất cho doanh nghiệp cần vận chuyển hàng hóa với khối lượng từ 200kg trở lên, trong khi đó xe ba gác và xe máy chỉ phù hợp cho các nhu cầu đơn giản, quy mô nhỏ.

So sánh xe tải 750kg với xe tải 1.5-2 tấn trong nội thành

Xe tải 750kg có lợi thế vượt trội so với xe tải 1.5-2 tấn về tính linh hoạt di chuyển, không bị cấm giờ cao điểm, chi phí vận hành thấp hơn 35%, và chi phí đầu tư thấp hơn 40-50%, mặc dù tải trọng nhỏ hơn.

Lợi thế lớn nhất của xe tải 750kg so với xe tải 1.5-2 tấn chính là không bị hạn chế giờ lưu hành. Theo quy định của Sở Giao thông Vận tải các thành phố lớn, xe tải từ 1 tấn trở lên bị cấm vào nội thành trong khung giờ 6h-9h sáng và 16h-20h chiều, đây là khung giờ cao điểm nhu cầu giao hàng. Do đó, doanh nghiệp sử dụng xe tải 1.5-2 tấn bị hạn chế về thời gian hoạt động, phải tập trung giao hàng vào giờ thấp điểm, gây khó khăn trong việc đáp ứng yêu cầu khách hàng.

Về chi phí vận hành, xe tải 750kg tiết kiệm hơn đáng kể. Cụ thể, xe tải 1.5 tấn tiêu thụ 9-12 lít/100km, cao hơn 40-50% so với xe tải 750kg (6-8 lít/100km). Tính theo 2000km/tháng, xe tải 1.5 tấn tốn khoảng 4.8 triệu đồng nhiên liệu, trong khi đó xe tải 750kg chỉ tốn 3.2 triệu đồng, tiết kiệm 1.6 triệu đồng/tháng. Ngoài ra, chi phí bảo dưỡng, bảo hiểm, phí đường bộ của xe tải 1.5 tấn cũng cao hơn 30-40%.

Về tính linh hoạt di chuyển, xe tải 750kg với kích thước nhỏ gọn hơn có thể vào được các con ngõ hẹp, khu dân cư chật chội mà xe tải 1.5-2 tấn không thể tiếp cận. Điều này đặc biệt quan trọng khi giao hàng tại các khu chung cư cũ, khu phố cổ, chợ truyền thống. Ví dụ, tại khu phố cổ Hà Nội, nhiều con phố chỉ rộng 3-4m, xe tải 750kg vẫn qua được nhưng xe tải 1.5 tấn phải dừng ở đầu phố.

Tuy nhiên, nhược điểm của xe tải 750kg là tải trọng thấp hơn. Nếu doanh nghiệp thường xuyên vận chuyển hàng hóa trên 750kg mỗi chuyến, thì xe tải 1.5-2 tấn sẽ phù hợp hơn mặc dù bị hạn chế giờ. Nhưng đối với 70% doanh nghiệp vận chuyển nội thành với khối lượng hàng trung bình 300-600kg/chuyến, xe tải 750kg là lựa chọn tối ưu nhất.

Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa xe tải 750kg và xe tải 1.5 tấn:

Tiêu chíXe tải 750kgXe tải 1.5 tấnNhận xét
Giờ cấm nội thànhKhông6h-9h, 16h-20h750kg linh hoạt hơn
Chi phí nhiên liệu/tháng3.2 triệu4.8 triệu750kg tiết kiệm 33%
Giá mua xe150-300 triệu350-500 triệu750kg rẻ hơn 40-50%
Khả năng vào ngõ hẹpTốt (từ 3m)Kém (từ 4.5m)750kg linh hoạt hơn
Số chuyến/ngày4-6 chuyến3-4 chuyến750kg nhiều hơn 40%
Tải trọng750kg1.500kg1.5 tấn chở nhiều hơn
Bằng láiB1/B2B2/C750kg dễ tuyển tài xế

Bảng trên cho thấy ưu nhược điểm của từng loại xe tải trong điều kiện vận chuyển nội thành.

Như vậy, xe tải 750kg là lựa chọn tối ưu cho vận chuyển nội thành khi khối lượng hàng không quá lớn và cần tính linh hoạt cao, trong khi đó xe tải 1.5-2 tấn phù hợp hơn cho vận chuyển liên tỉnh hoặc hàng hóa có trọng lượng lớn.

Các thương hiệu xe tải 750kg phổ biến tại Việt Nam năm 2026

Suzuki Carry Pro, Thaco Towner 750A, Dongben và TMT là bốn thương hiệu xe tải 750kg phổ biến nhất tại Việt Nam hiện nay, mỗi thương hiệu có ưu điểm riêng về chất lượng, giá cả và dịch vụ hậu mãi.

Dưới đây là phân tích chi tiết về từng thương hiệu giúp bạn lựa chọn phù hợp:

Suzuki Carry Pro 750kg là dòng xe hàng đầu về chất lượng và độ bền, được lắp ráp tại Việt Nam theo công nghệ Nhật Bản. Ưu điểm nổi bật là động cơ xăng 1.5L tiết kiệm nhiên liệu (6.5 lít/100km), khung gầm chắc chắn, nội thất tiện nghi với điều hòa, tay lái trợ lực điện. Bảo hành 3 năm hoặc 100.000km tùy điều kiện nào đến trước. Giá bán từ 230-270 triệu đồng, cao hơn các đối thủ nhưng được đánh giá là xứng đáng nhờ chất lượng vượt trội. Phù hợp cho khách hàng ưu tiên độ bền và giá trị lâu dài.

Thaco Towner 750A là sản phẩm của Thaco Trường Hải, thương hiệu ô tô uy tín hàng đầu Việt Nam. Ưu điểm chính là giá cả cạnh tranh (190-220 triệu đồng), thiết kế hiện đại, động cơ xăng 1.4L đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 4, hệ thống phanh đĩa trước/tang trống sau an toàn. Hệ thống đại lý Thaco phủ khắp cả nước giúp việc bảo dưỡng, sửa chữa thuận tiện. Bảo hành 3 năm hoặc 100.000km. Phù hợp cho khách hàng cần xe chất lượng tốt với mức giá hợp lý.

Dongben 750kg là thương hiệu Trung Quốc được nhập khẩu và lắp ráp tại Việt Nam, nổi bật với mức giá rẻ nhất phân khúc (165-190 triệu đồng). Ưu điểm là đa dạng mẫu mã, nhiều loại thùng, phụ tùng dễ tìm và giá rẻ. Tuy nhiên, chất lượng và độ bền không bằng Suzuki hay Thaco, thường cần bảo dưỡng nhiều hơn. Bảo hành 2 năm hoặc 50.000km. Phù hợp cho khách hàng có ngân sách hạn chế, sử dụng cường độ thấp.

TMT (Cửu Long Motors) 750kg là thương hiệu xe tải Việt Nam sản xuất theo công nghệ DFSK Trung Quốc, có giá từ 155-180 triệu đồng. Ưu điểm là giá rẻ, phụ tùng sẵn có, hệ thống đại lý rộng khắp. Động cơ đạt chuẩn Euro 4, tiết kiệm nhiên liệu khá tốt. Nhược điểm là chất lượng hoàn thiện nội thất chưa cao, độ êm ái chưa tốt. Bảo hành 3 năm trên toàn quốc. Phù hợp cho khách hàng ưu tiên giá rẻ, sử dụng trong khu vực có đại lý TMT gần.

Dưới đây là bảng so sánh nhanh giữa 4 thương hiệu xe tải 750kg phổ biến:

Tiêu chíSuzuki Carry ProThaco Towner 750ADongbenTMT
Giá bán230-270 triệu190-220 triệu165-190 triệu155-180 triệu
Xuất xứNhật-Việt NamHàn-Việt NamTrung QuốcTrung-Việt Nam
Động cơ1.5L xăng1.4L xăng1.2L xăng1.3L xăng
Nhiên liệu6.5L/100km7L/100km7.5L/100km7.2L/100km
Bảo hành3 năm/100.000km3 năm/100.000km2 năm/50.000km3 năm
Độ bềnRất tốtTốtTrung bìnhTrung bình khá
Phù hợpChất lượng caoCân bằng giá-chất lượngNgân sách thấpGiá rẻ nhất

Bảng trên so sánh các thông số chính và điểm mạnh của từng thương hiệu xe tải 750kg tại Việt Nam.

Tóm lại, nếu ưu tiên chất lượng và độ bền hãy chọn Suzuki Carry Pro, nếu cần cân bằng giá và chất lượng thì Thaco Towner 750A là lựa chọn hợp lý, còn nếu ngân sách hạn chế có thể cân nhắc Dongben hoặc TMT.

Quy định pháp lý khi sử dụng xe tải 750kg trong nội thành

Xe tải 750kg cần đảm bảo đăng ký xe đầy đủ, bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc, đăng kiểm định kỳ 12 tháng/lần, tài xế có bằng lái B1 trở lên và tuân thủ các quy định giao thông cụ thể tại từng địa phương.

Cụ thể, theo Luật Giao thông đường bộ Việt Nam, xe tải 750kg thuộc nhóm xe ô tô tải dưới 3.5 tấn, cần hoàn tất các thủ tục sau:

Đăng ký xe: Chủ xe phải đăng ký xe tại Phòng CSGT hoặc qua hệ thống đăng ký trực tuyến trong vòng 30 ngày kể từ ngày mua xe. Hồ sơ bao gồm giấy chứng nhận chất lượng xuất xưởng, hóa đơn mua xe, giấy tờ nhân thân của chủ xe. Sau khi đăng ký thành công, xe được cấp biển số và giấy đăng ký xe.

Bảo hiểm bắt buộc: Theo Nghị định 03/2021/NĐ-CP, mọi xe ô tô tham gia giao thông phải mua bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc. Đối với xe tải 750kg, mức phí bảo hiểm dao động 400.000-600.000 đồng/năm tùy nhà bảo hiểm. Vi phạm không mua bảo hiểm bị phạt 400.000-600.000 đồng và tạm giữ xe.

Đăng kiểm định kỳ: Xe tải 750kg phải đăng kiểm 12 tháng/lần đối với xe mới dưới 7 năm tuổi, sau đó 6 tháng/lần đối với xe từ 7 năm trở lên. Chi phí đăng kiểm khoảng 300.000-400.000 đồng/lần. Xe không đăng kiểm bị phạt 4.000.000-6.000.000 đồng và tước giấy phép lái xe 1-3 tháng.

Quy định cụ thể tại các thành phố lớn:

  • TP. Hồ Chí Minh: Xe tải 750kg được phép lưu hành tự do 24/7, không bị cấm giờ cao điểm. Tuy nhiên, một số tuyến đường trung tâm quận 1 như Nguyễn Huệ, Đồng Khởi hạn chế xe tải vào ban ngày (7h-19h). Cần xin phù hiệu nếu hoạt động kinh doanh vận tải hàng hóa.

  • Hà Nội: Xe tải 750kg không bị cấm giờ, nhưng cần tránh các tuyến đường cấm xe tải trong khu vực nội thành như một số đoạn phố đi bộ, khu phố cổ vào cuối tuần. Xe kinh doanh vận tải cần đăng ký và dán phù hiệu tại Sở GTVT.

  • Đà Nẵng: Xe tải 750kg được phép lưu hành tự do, không có quy định cấm giờ. Cần tuân thủ tốc độ tối đa 50km/h trong nội thành và các quy định về đỗ xe, dừng xe theo biển báo.

Ngoài ra, xe tải 750kg cần đảm bảo không chở quá tải (không vượt quá 750kg), hàng hóa phải được chằng buộc cố định, không để rơi vãi ra đường. Vi phạm chở quá tải bị phạt 4.000.000-6.000.000 đồng và trừ 4 điểm giấy phép lái xe.

Theo thống kê của Cục Đăng kiểm Việt Nam năm 2025, 92% xe tải 750kg hoạt động tại các thành phố lớn đảm bảo đầy đủ các quy định pháp lý, cao hơn mức 78% của xe tải 1.5-2 tấn, cho thấy tính tuân thủ pháp luật tốt hơn của phân khúc xe tải nhỏ.

Như vậy, việc tuân thủ đầy đủ các quy định pháp lý không chỉ giúp tránh bị phạt mà còn đảm bảo an toàn cho tài xế, hàng hóa và các phương tiện tham gia giao thông khác.


Tóm lại, xe tải 750kg là lựa chọn tối ưu nhất cho vận chuyển hàng nội thành nhờ kích thước nhỏ gọn, không bị hạn chế giờ, tiết kiệm chi phí, đa dạng loại thùng và yêu cầu bằng lái đơn giản. Đặc biệt, với mức đầu tư hợp lý từ 150-300 triệu đồng và khả năng hoàn vốn nhanh chóng trong 12-18 tháng, xe tải 750kg đang là xu hướng được nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ lựa chọn để phát triển hoạt động vận chuyển. Nếu bạn đang tìm kiếm một phương tiện vận chuyển hiệu quả cho nội thành, hãy liên hệ Thế Giới Xe Tải để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá tốt nhất cho các dòng xe tải 750kg từ Suzuki, Thaco, Dongben và TMT.