Đại lý Xe Tải TPHCM - Thế Giới Xe Tải Uy Tín #1
- Hỗ trợ Mail: [email protected]
- Mail Us: [email protected]
Mua xe tải JAC gắn cẩu chính hãng tại các đại lý uy tín giúp doanh nghiệp vận tải sở hữu phương tiện chất lượng với báo giá tốt nhất 2026, đồng thời được hỗ trợ trả góp lên đến 80-85% giá trị xe, thời gian vay tối đa 6 năm. Đặc biệt, xe tải JAC gắn cẩu đang được phân phối với mức giá từ 701 triệu đồng đến hơn 2,4 tỷ đồng tùy theo tải trọng và loại cẩu, từ đó mang lại lựa chọn đa dạng cho mọi quy mô kinh doanh.
Bảng giá xe tải JAC gắn cẩu 2026 bao gồm nhiều phân khúc từ xe 3.5 tấn gắn cẩu Unic URV233 (701 triệu đồng), xe 6 tấn gắn cẩu Unic 3 tấn (941 triệu đồng), đến xe 4 chân 15 tấn gắn cẩu Tadano 5 tấn (1,81 tỷ đồng) và xe 5 chân gắn cẩu Soosan 10 tấn (2,45 tỷ đồng). Bên cạnh đó, mỗi dòng xe được trang bị các loại cẩu nhập khẩu từ Nhật Bản, Hàn Quốc với sức nâng từ 3 tấn đến 10 tấn, phù hợp với đa dạng nhu cầu vận chuyển và bốc xếp hàng hóa.
Thông số kỹ thuật xe tải JAC gắn cẩu nổi bật với động cơ Cummins, DEV hoặc Yuchai công suất từ 165HP đến 310HP, kết hợp khung gầm dập nguội 6000 tấn chịu tải cao, đảm bảo vận hành mạnh mẽ và bền bỉ. Hơn nữa, cabin được thiết kế theo tiêu chuẩn khí động học, trang bị hệ thống điều hòa, âm thanh và ghế da bọc nỉ cao cấp, mang lại sự thoải mái tối ưu cho tài xế trong mọi hành trình dài.
Chính sách mua xe trả góp dành cho doanh nghiệp vận tải vô cùng ưu đãi với mức vay lên đến 85%, không yêu cầu chứng minh thu nhập phức tạp, thủ tục nhanh gọn chỉ trong 24-48 giờ. Quan trọng hơn, các đại lý chính hãng như Thế Giới Xe Tải còn tặng kèm phí trước bạ, hỗ trợ giao xe tận nơi trên toàn quốc, bảo hành chính hãng 3-5 năm hoặc 150.000km, cùng với mạng lưới 53 trung tâm bảo dưỡng toàn quốc. Dưới đây, hãy cùng khám phá chi tiết về từng dòng xe tải JAC gắn cẩu để tìm ra lựa chọn tối ưu cho doanh nghiệp của bạn.
Xe Tải JAC Gắn Cẩu Là Gì? Tại Sao Doanh Nghiệp Vận Tải Nên Chọn?
Xe tải JAC gắn cẩu là loại xe chuyên dụng kết hợp giữa xe tải vận chuyển hàng hóa và cần cẩu thủy lực, được sản xuất trên nền xe tải JAC nhập khẩu từ Trung Quốc, lắp đặt cẩu các hãng Unic, Tadano (Nhật Bản), Kanglim, Soosan, Hyundai Everdigm (Hàn Quốc), giúp doanh nghiệp vận tải tiết kiệm chi phí nhân công lên đến 60% và tăng năng suất bốc xếp gấp 3-4 lần so với phương pháp thủ công.
Để hiểu rõ hơn, xe tải JAC gắn cẩu mang lại những lợi ích vượt trội cho doanh nghiệp vận tải:
Xe Tải JAC Gắn Cẩu Có Những Loại Nào?
Xe tải JAC gắn cẩu được phân thành 8 loại chính theo tải trọng: JAC 3.5 tấn, JAC 6 tấn, JAC 7.5 tấn, JAC 8 tấn, JAC 4 chân 15 tấn, JAC 4 chân 11 tấn, JAC 5 chân 19 tấn và JAC 5 chân 10x4, phù hợp với từng quy mô vận chuyển từ nhỏ đến lớn.
Cụ thể, mỗi loại xe được thiết kế cho mục đích sử dụng riêng biệt:
Xe tải JAC 3.5 tấn gắn cẩu Unic URV233 (701 triệu đồng) là lựa chọn lý tưởng cho doanh nghiệp nhỏ, vận chuyển hàng hóa trong nội thành với tải trọng vừa phải. Đặc biệt, xe có kích thước nhỏ gọn, dễ dàng di chuyển trong các con đường hẹp, đồng thời được phép lưu thông ban ngày theo quy định của nhiều địa phương.
Xe tải JAC 6 tấn và 7.5 tấn gắn cẩu Unic (941-1.081 triệu đồng) phù hợp với doanh nghiệp vừa, chuyên vận chuyển vật liệu xây dựng, thiết bị công nghiệp. Ngoài ra, dòng xe này sở hữu cẩu 3-5 tấn với 3-4 khúc, đáp ứng tốt nhu cầu bốc xếp hàng hóa ở độ cao trung bình.
Xe tải JAC 4 chân 15 tấn gắn cẩu Tadano (1.811 triệu đồng) là sự lựa chọn cao cấp cho doanh nghiệp lớn, vận chuyển hàng hóa nặng, cồng kềnh trên các tuyến đường liên tỉnh. Hơn nữa, cẩu Tadano TM-ZT504 nhập khẩu 100% từ Nhật Bản đảm bảo độ bền cao, vận hành êm ái và tiết kiệm nhiên liệu nhất trong phân khúc.
Xe tải JAC 5 chân gắn cẩu Soosan 10 tấn (2.451 triệu đồng) dành cho các dự án xây dựng lớn, chuyên vận chuyển và lắp đặt máy móc, thiết bị hạng nặng. Đặc biệt, cẩu 5 khúc với sức nâng 10 tấn cho phép làm việc ở độ cao và tầm với xa, tối ưu hóa hiệu quả thi công.
Xe Tải JAC Gắn Cẩu Khác Xe Tải Thường Như Thế Nào?
Xe tải JAC gắn cẩu vượt trội xe tải thường về chức năng 2 trong 1 (vận chuyển + bốc xếp), tiết kiệm 60% chi phí nhân công, giảm 70% thời gian bốc dỡ hàng, tuy nhiên có giá mua cao hơn 400-600 triệu đồng và yêu cầu tài xế có chứng chỉ vận hành cẩu.
Để minh họa sự khác biệt rõ ràng, dưới đây là bảng so sánh chi tiết:
| Tiêu chí | Xe Tải JAC Gắn Cẩu | Xe Tải Thường |
|---|---|---|
| Chức năng | Vận chuyển + bốc xếp tự động | Chỉ vận chuyển |
| Chi phí nhân công | Tiết kiệm 60% (không cần thuê cẩu riêng) | Cao (phải thuê cẩu hoặc bốc thủ công) |
| Thời gian bốc dỡ | Giảm 70% (5-10 phút/chuyến) | Lâu (30-60 phút/chuyến) |
| Giá mua | Cao hơn 400-600 triệu | Thấp hơn |
| Yêu cầu tài xế | Có chứng chỉ vận hành cẩu | Chỉ cần bằng lái xe tải |
| Phạm vi sử dụng | Công trình, kho bãi, vật liệu | Chỉ vận chuyển đơn thuần |
Bảng trên cho thấy xe tải JAC gắn cẩu mang lại lợi thế cạnh tranh về mặt thời gian và chi phí vận hành cho doanh nghiệp.
Cụ thể hơn, một doanh nghiệp vận chuyển vật liệu xây dựng sử dụng xe tải JAC gắn cẩu có thể hoàn thành 8-10 chuyến/ngày, trong khi xe tải thường chỉ làm được 4-5 chuyến do mất thời gian chờ cẩu hoặc bốc dỡ thủ công. Như vậy, sau 2-3 năm, khoản đầu tư ban đầu cao hơn sẽ được hoàn vốn nhờ tiết kiệm chi phí vận hành và tăng doanh thu từ số chuyến nhiều hơn.
Bảng Giá Xe Tải JAC Gắn Cẩu Chính Hãng 2026 Cập Nhật Mới Nhất
Bảng giá xe tải JAC gắn cẩu chính hãng 2026 dao động từ 701 triệu đồng (JAC 3.5 tấn gắn cẩu Unic) đến 2.451 triệu đồng (JAC 5 chân gắn cẩu Soosan 10 tấn), tùy thuộc vào tải trọng xe, loại cẩu và cấu hình đặc biệt.
Sau đây là bảng giá chi tiết các dòng xe tải JAC gắn cẩu được cập nhật tháng 02/2026 tại Thế Giới Xe Tải:
| Model Xe Tải JAC | Loại Cẩu | Tải Trọng | Sức Nâng Cẩu | Giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| JAC 3.5 tấn | Unic URV233 | 3.5 tấn | 2.3 tấn | 701.000.000 |
| JAC 6 tấn | Unic 3 tấn 4 khúc | 6 tấn | 3 tấn | 941.000.000 |
| JAC 7.5 tấn | Unic 5 tấn 3 khúc | 7.5 tấn | 5 tấn | 1.081.000.000 |
| JAC 8.3 tấn | Unic 3 tấn 4 khúc | 8.3 tấn | 3 tấn | 1.021.000.000 |
| JAC 4 chân 15 tấn | Tadano 5 tấn ZT504 | 15 tấn | 5 tấn | 1.811.000.000 |
| JAC 4 chân 11 tấn | Kanglim 10 tấn KS2605 | 11 tấn | 10 tấn | 2.401.000.000 |
| JAC 5 chân 19 tấn | Unic 5 tấn URV554 | 19 tấn | 5 tấn | 1.881.000.000 |
| JAC 5 chân 10x4 | Soosan 10 tấn 5 khúc | Tải cao | 10 tấn | 2.451.000.000 |
Bảng giá trên cho thấy sự đa dạng về phân khúc giá, phù hợp với mọi quy mô doanh nghiệp từ nhỏ đến lớn.
Giá Xe Tải JAC Gắn Cẩu Unic, Tadano, Kanglim Là Bao Nhiêu?
Giá xe tải JAC gắn cẩu Unic dao động từ 701-1.881 triệu đồng, cẩu Tadano từ 1.811 triệu đồng, cẩu Kanglim từ 2.401 triệu đồng, cẩu Soosan từ 2.451 triệu đồng, phản ánh chất lượng và xuất xứ của từng hãng cẩu.
Cụ thể, giá xe theo từng hãng cẩu như sau:
Cẩu Unic (Nhật Bản) là lựa chọn phổ biến nhất với mức giá hợp lý, phù hợp cho doanh nghiệp vừa và nhỏ. Đặc biệt, Unic URV233 (2.3 tấn) gắn trên JAC 3.5 tấn có giá 701 triệu đồng, trong khi Unic URV554 (5 tấn) gắn trên JAC 5 chân 19 tấn có giá 1.881 triệu đồng. Ưu điểm của cẩu Unic là độ bền cao, vận hành êm ái và chi phí phụ tùng thay thế rẻ hơn Tadano 20-30%.
Cẩu Tadano (Nhật Bản) thuộc phân khúc cao cấp với giá từ 1.811 triệu đồng cho model TM-ZT504 (5 tấn) gắn trên JAC 4 chân 15 tấn. Đặc biệt, Tadano được đánh giá là hãng cẩu tốt nhất thế giới, sở hữu công nghệ chống rung, hệ thống thủy lực tiên tiến và tuổi thọ lên đến 15-20 năm. Tuy nhiên, giá cẩu Tadano cao hơn Unic cùng sức nâng khoảng 300-400 triệu đồng.
Cẩu Kanglim (Hàn Quốc) có giá từ 2.401 triệu đồng cho model KS2605 (10 tấn) gắn trên JAC 4 chân 11 tấn. Ưu điểm của Kanglim là sức nâng lớn, thiết kế hiện đại, tích hợp nhiều tính năng an toàn như cảm biến quá tải, hệ thống cân bằng tự động. Hơn nữa, Kanglim phù hợp với các công trình xây dựng lớn, yêu cầu nâng hạ vật nặng thường xuyên.
Cẩu Soosan (Hàn Quốc) là lựa chọn cao cấp nhất với giá 2.451 triệu đồng cho model SCS1015LS (10 tấn 5 khúc) gắn trên JAC 5 chân 10x4. Đặc biệt, Soosan sở hữu cánh tay cẩu dài nhất (5 khúc), tầm với lên đến 15-18 mét, lý tưởng cho việc lắp đặt biển quảng cáo, bảng hiệu hoặc thi công ở độ cao lớn.
Yếu Tố Nào Ảnh Hưởng Đến Giá Xe Tải JAC Gắn Cẩu?
Giá xe tải JAC gắn cẩu chịu ảnh hưởng bởi 5 yếu tố chính: tải trọng xe (chênh lệch 200-500 triệu đồng), sức nâng cẩu (chênh 300-600 triệu đồng), xuất xứ cẩu (Nhật cao hơn Hàn 15-25%), số khúc cẩu (mỗi khúc tăng 80-120 triệu đồng) và yêu cầu thùng đặc biệt (thêm 30-150 triệu đồng).
Để minh họa, cùng là xe JAC 7.5 tấn, nếu gắn cẩu Unic 3 tấn 3 khúc giá khoảng 980 triệu đồng, nhưng gắn cẩu Unic 5 tấn 4 khúc giá lên đến 1.081 triệu đồng, chênh lệch 101 triệu đồng chỉ vì sức nâng và số khúc cẩu.
Cụ thể hơn, các yếu tố ảnh hưởng giá bao gồm:
Tải trọng xe là yếu tố quyết định nhất đến giá, khi tải trọng tăng từ 3.5 tấn lên 19 tấn, khung gầm phải được gia cố mạnh hơn, động cơ công suất lớn hơn, hệ thống phanh an toàn hơn. Ví dụ, JAC 3.5 tấn giá 701 triệu đồng, trong khi JAC 5 chân 19 tấn giá 1.881 triệu đồng, chênh lệch 1.180 triệu đồng chủ yếu do khung gầm và động cơ.
Sức nâng cẩu ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán, vì cẩu 10 tấn có cấu trúc thủy lực phức tạp gấp đôi cẩu 3 tấn, đồng thời yêu cầu thép chịu lực cao cấp hơn. Theo đó, cẩu Unic 3 tấn giá khoảng 200-250 triệu đồng, trong khi cẩu Kanglim 10 tấn giá 600-700 triệu đồng, chênh 400-450 triệu đồng.
Xuất xứ cẩu tạo ra mức chênh lệch giá đáng kể, khi cẩu Nhật Bản (Unic, Tadano) được nhập khẩu nguyên chiếc, qua kiểm duyệt chất lượng nghiêm ngặt, do đó giá cao hơn cẩu Hàn Quốc (Kanglim, Soosan) 15-25%. Tuy nhiên, cẩu Nhật có tuổi thọ dài hơn 3-5 năm và chi phí bảo dưỡng thấp hơn.
Số khúc cẩu ảnh hưởng đến tầm với và độ linh hoạt, mỗi khúc cẩu thêm làm tăng giá 80-120 triệu đồng do cần thêm xi lanh thủy lực, khớp nối và hệ thống điều khiển. Ví dụ, cẩu Unic 5 tấn 3 khúc giá 350 triệu đồng, nhưng Unic 5 tấn 4 khúc giá 450 triệu đồng.
Yêu cầu thùng đặc biệt như thùng kín, thùng bạt, thùng đông lạnh, thùng bảo ôn sẽ làm tăng giá từ 30-150 triệu đồng tùy vào độ phức tạp. Đặc biệt, thùng đông lạnh yêu cầu lớp cách nhiệt, máy lạnh công nghiệp, do đó giá cao nhất trong các loại thùng.
Thông Số Kỹ Thuật Xe Tải JAC Gắn Cẩu Chi Tiết Nhất
Thông số kỹ thuật xe tải JAC gắn cẩu bao gồm động cơ Cummins/DEV/Yuchai công suất 165-310HP, khung gầm dập nguội 6000 tấn, kích thước thùng 4-9 mét, tải trọng 3.5-19 tấn, cẩu Unic/Tadano/Kanglim/Soosan sức nâng 2.3-10 tấn với tầm với 2.5-18 mét.
Tiếp theo, đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của các dòng xe tải JAC gắn cẩu phổ biến:
| Model | Động Cơ | Công Suất | Tải Trọng | Kích Thước Thùng | Loại Cẩu | Sức Nâng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| JAC 3.5T | Yuchai E5 | 130HP | 3.5 tấn | 4.3 x 2.0 x 2.0m | Unic URV233 | 2.3 tấn |
| JAC 6T | DEV E5 | 156HP | 6 tấn | 5.2 x 2.2 x 2.1m | Unic 3T 4 khúc | 3 tấn |
| JAC 7.5T | Cummins | 165HP | 7.5 tấn | 6.0 x 2.3 x 2.2m | Unic 5T 3 khúc | 5 tấn |
| JAC 15T 4 chân | Cummins | 310HP | 15 tấn | 8.2 x 2.4 x 2.2m | Tadano 5T | 5 tấn |
| JAC 19T 5 chân | Cummins | 310HP | 19 tấn | 9.9 x 2.4 x 2.3m | Unic 5T | 5 tấn |
Bảng thông số trên thể hiện sự đa dạng về cấu hình, phù hợp với nhiều nhu cầu vận chuyển khác nhau.
Động Cơ Xe Tải JAC Gắn Cẩu Có Gì Đặc Biệt?
Động cơ xe tải JAC gắn cẩu sử dụng 3 hãng chính là Cummins (Mỹ) công suất 165-310HP, DEV (Đức) 156HP và Yuchai (Trung Quốc) 130HP, đều đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5, tiết kiệm nhiên liệu 15-20% so với thế hệ cũ và vận hành êm ái nhờ công nghệ Turbo tăng áp.
Cụ thể, từng loại động cơ có đặc điểm riêng:
Động cơ Cummins là lựa chọn cao cấp nhất, được trang bị trên JAC 7.5 tấn trở lên, với công suất 165HP (cho 7.5 tấn) đến 310HP (cho 15-19 tấn). Đặc biệt, Cummins sở hữu công nghệ phun nhiên liệu Common Rail thế hệ 3, giúp đốt cháy hoàn toàn nhiên liệu, giảm tiếng ồn xuống 68dB và tiết kiệm 18-22% so với động cơ thường. Hơn nữa, tuổi thọ Cummins lên đến 800.000-1.000.000 km trước khi cần đại tu.
Động cơ DEV (Đức) được lắp trên JAC 6 tấn với công suất 156HP, phù hợp cho vận chuyển tầm trung. Ưu điểm của DEV là mô-men xoắn lớn (450Nm), giúp xe dễ dàng vượt dốc và chở hàng nặng ở vùng núi. Đồng thời, DEV tiêu thụ chỉ 14-16 lít/100km khi chạy đường trường, thấp hơn Yuchai 10-15%.
Động cơ Yuchai là lựa chọn kinh tế cho JAC 3.5 tấn với công suất 130HP, phù hợp cho vận chuyển nội thành. Mặc dù công suất thấp hơn, nhưng Yuchai vẫn đáp ứng Euro 5, tiêu thụ 12-14 lít/100km và có chi phí phụ tùng rẻ nhất trong 3 loại.
Thông Số Cẩu Unic, Tadano, Kanglim Trên Xe JAC?
Cẩu Unic có sức nâng 2.3-5 tấn với tầm với 2.5-8.13m, cẩu Tadano 5 tấn tầm với 2.5-10.5m, cẩu Kanglim 10 tấn tầm với 3-12m, cẩu Soosan 10 tấn tầm với 3-15m, đều sử dụng hệ thống thủy lực cao áp 250-300 bar, đảm bảo vận hành ổn định và chính xác.
Để minh họa sự khác biệt, dưới đây là bảng so sánh chi tiết:
| Loại Cẩu | Xuất Xứ | Sức Nâng | Tầm Với Tối Đa | Số Khúc | Áp Suất Thủy Lực |
|---|---|---|---|---|---|
| Unic URV233 | Nhật Bản | 2.3 tấn | 5.5m | 3 khúc | 250 bar |
| Unic URV554 | Nhật Bản | 5 tấn | 8.13m | 4 khúc | 280 bar |
| Tadano ZT504 | Nhật Bản | 5 tấn | 10.5m | 4 khúc | 300 bar |
| Kanglim KS2605 | Hàn Quốc | 10 tấn | 12m | 5 khúc | 280 bar |
| Soosan SCS1015LS | Hàn Quốc | 10 tấn | 15m | 5 khúc | 300 bar |
Bảng so sánh cho thấy cẩu Soosan có tầm với xa nhất, phù hợp cho công trình yêu cầu nâng cao.
Cụ thể hơn, mỗi loại cẩu có ứng dụng riêng:
Cẩu Unic URV233 phù hợp cho doanh nghiệp nhỏ, vận chuyển pallet hàng, thùng carton, với sức nâng 2.3 tấn ở tầm với 2.5m, giảm xuống 1.0 tấn ở tầm 5.5m. Đặc biệt, URV233 có trọng lượng nhẹ chỉ 850kg, không làm giảm nhiều tải trọng hàng của xe.
Cẩu Tadano ZT504 là lựa chọn cao cấp, sở hữu hệ thống chống quá tải, cảm biến góc nghiêng và bộ điều khiển điện tử thông minh. Đặc biệt, Tadano có thể nâng 5 tấn ở tầm 2.5m, hoặc 1.25 tấn ở tầm xa 10.5m, phù hợp cho việc lắp đặt thiết bị lên tầng cao.
Cẩu Kanglim KS2605 với sức nâng 10 tấn là lựa chọn mạnh mẽ nhất, có thể nâng máy móc công nghiệp, container nhỏ. Hệ thống 5 khúc cho phép làm việc linh hoạt ở nhiều góc độ khác nhau, đồng thời tầm với 12m đáp ứng hầu hết công trình xây dựng.
Chính Sách Mua Xe Tải JAC Gắn Cẩu Trả Góp 2026
Chính sách mua xe tải JAC gắn cẩu trả góp 2026 cho phép vay 80-85% giá trị xe, thời gian vay tối đa 6 năm (72 tháng), lãi suất từ 0.7-1.0%/tháng tính theo dư nợ giảm dần, không yêu cầu chứng minh thu nhập phức tạp, thủ tục được giải quyết trong 24-48 giờ làm việc.
Sau đây là chi tiết các gói vay phổ biến cho doanh nghiệp vận tải:
Gói vay 80% trong 5 năm với lãi suất 0.75%/tháng, ví dụ mua xe JAC 7.5 tấn gắn cẩu Unic giá 1.081 triệu đồng, bạn chỉ cần trả trước 216 triệu đồng (20%), số còn lại 865 triệu đồng vay trong 60 tháng với khoản trả hàng tháng khoảng 18-19 triệu đồng. Như vậy, tổng chi phí lãi suất khoảng 200-220 triệu đồng sau 5 năm.
Gói vay 85% trong 6 năm dành cho doanh nghiệp lớn mua nhiều xe, lãi suất ưu đãi 0.7%/tháng. Ví dụ mua xe JAC 4 chân gắn cẩu Tadano giá 1.811 triệu đồng, trả trước 272 triệu đồng (15%), vay 1.539 triệu đồng trong 72 tháng, khoản trả hàng tháng khoảng 28-30 triệu đồng. Đặc biệt, nếu mua từ 3 xe trở lên, lãi suất có thể giảm xuống 0.65%/tháng.
Hồ sơ cần thiết bao gồm: CMND/CCCD, giấy đăng ký kinh doanh (nếu là doanh nghiệp), sổ hộ khẩu, giấy tờ nhà đất hoặc tài sản thế chấp. Đặc biệt, doanh nghiệp không cần chứng minh doanh thu hàng tháng phức tạp, chỉ cần có giấy phép kinh doanh vận tải hợp lệ.
Quy trình vay gồm 4 bước đơn giản: (1) Nộp hồ sơ tại đại lý, (2) Ngân hàng thẩm định trong 24h, (3) Ký hợp đồng vay và hợp đồng mua xe, (4) Nhận xe sau khi hoàn tất thủ tục. Toàn bộ quy trình chỉ mất 2-3 ngày làm việc, giúp doanh nghiệp nhanh chóng đưa xe vào khai thác.
Doanh Nghiệp Vận Tải Có Được Hỗ Trợ Vay Ưu Đãi Không?
Có, doanh nghiệp vận tải được hỗ trợ vay ưu đãi với 3 lý do: (1) giảm lãi suất 0.05-0.1%/tháng so với khách lẻ, (2) nâng hạn mức vay lên 90% nếu mua từ 5 xe trở lên, (3) miễn phí bảo hiểm năm đầu và tặng 10-20 triệu tiền mặt.
Cụ thể, các ưu đãi dành riêng cho doanh nghiệp vận tải:
Giảm lãi suất từ 0.05-0.1%/tháng so với khách hàng cá nhân, khi doanh nghiệp có giấy phép kinh doanh vận tải hợp lệ và đã hoạt động từ 1 năm trở lên. Ví dụ, khách lẻ vay với lãi 0.8%/tháng thì doanh nghiệp chỉ phải trả 0.7-0.75%/tháng, tiết kiệm khoảng 30-50 triệu đồng trong 5 năm.
Nâng hạn mức vay lên 90% nếu doanh nghiệp mua từ 5 xe trở lên trong cùng một đợt, đồng thời được ưu đãi giá xe thêm 2-3%. Ví dụ, mua 5 xe JAC 6 tấn gắn cẩu giá gốc 941 triệu đồng/xe, doanh nghiệp được giảm 25-30 triệu/xe, tổng tiết kiệm 125-150 triệu đồng cho cả lô.
Miễn phí bảo hiểm năm đầu (trị giá 8-12 triệu đồng/xe) và tặng kèm 10-20 triệu tiền mặt hoặc phụ kiện như camera hành trình, thiết bị giám sát hành trình. Đặc biệt, doanh nghiệp mua trên 10 xe còn được tặng thêm 1 xe JAC nhỏ (1.5-1.9 tấn) làm xe dịch vụ.
Làm Thế Nào Để Phân Biệt Xe Tải JAC Gắn Cẩu Chính Hãng?
Xe tải JAC gắn cẩu chính hãng có 5 dấu hiệu nhận biết: (1) tem CO/CQ dán trên khung xe, (2) số khung, số máy khớp với giấy tờ, (3) cẩu có tem nhập khẩu từ Nhật/Hàn, (4) sách hướng dẫn và phiếu bảo hành đầy đủ, (5) được mua tại đại lý chính hãng có giấy ủy quyền từ JAC Việt Nam.
Cụ thể, cách kiểm tra từng yếu tố:
Tem CO/CQ (Certificate of Origin/Certificate of Quality) được dán trên khung gầm xe, gần vị trí số khung, có mã QR code để tra cứu trên website JAC Việt Nam. Nếu quét mã QR không ra thông tin hoặc thông tin không khớp với xe thực tế, khả năng cao xe không chính hãng hoặc đã qua sửa chữa lớn.
Số khung và số máy phải được đóng dấu chìm rõ nét trên khung gầm và động cơ, khớp chính xác với giấy chứng nhận chất lượng xuất xưởng và đăng ký xe. Bạn nên chụp ảnh số khung, số máy và gửi cho đại lý xác nhận trước khi thanh toán. Đặc biệt, xe chính hãng có số khung bắt đầu bằng mã "JAC" hoặc "HFC", theo sau là 14-17 ký tự.
Cẩu nhập khẩu phải có tem của hãng (Unic, Tadano, Kanglim, Soosan) dán trên thân cẩu, kèm theo số serial và năm sản xuất. Ngoài ra, cẩu chính hãng đi kèm catalog tiếng Nhật hoặc Hàn Quốc, có hướng dẫn bảo dưỡng chi tiết. Nếu cẩu không có tem hoặc tem bị rách, mờ, cần yêu cầu đại lý cung cấp chứng từ nhập khẩu.
Sách hướng dẫn sử dụng bằng tiếng Việt, phiếu bảo hành có đóng dấu đại lý và ghi rõ thời gian bảo hành (3-5 năm hoặc 150.000km). Đặc biệt, phiếu bảo hành phải có số điện thoại tổng đài bảo hành, tra cứu được trên website chính thức của JAC Việt Nam.
Giấy ủy quyền đại lý từ JAC Việt Nam là yếu tố quan trọng nhất, bạn có thể yêu cầu đại lý xuất trình hoặc tra cứu danh sách đại lý chính hãng trên website jacvietnam.vn. Mua xe tại đại lý không chính hãng có thể bị từ chối bảo hành hoặc không được hỗ trợ phụ tùng chính hãng.
So Sánh Xe Tải JAC Gắn Cẩu Với Hino, Hyundai, Isuzu Gắn Cẩu - Nên Chọn Loại Nào?
JAC thắng về giá cả (rẻ hơn 20-30%), Hino tốt về độ bền động cơ (tuổi thọ lên đến 1 triệu km), Hyundai tối ưu về thiết kế hiện đại và tiện nghi, Isuzu vượt trội về tiết kiệm nhiên liệu (14-16 lít/100km), tùy thuộc vào ngân sách và ưu tiên của doanh nghiệp.
Để minh họa, dưới đây là bảng so sánh chi tiết 4 thương hiệu:
| Tiêu Chí | JAC | Hino | Hyundai | Isuzu |
|---|---|---|---|---|
| Giá xe 7.5T gắn cẩu | 1.081 triệu | 1.450 triệu | 1.380 triệu | 1.420 triệu |
| Độ bền động cơ | 600.000 km | 1.000.000 km | 800.000 km | 900.000 km |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 16-18 lít/100km | 15-17 lít/100km | 17-19 lít/100km | 14-16 lít/100km |
| Chi phí bảo dưỡng/năm | 15-18 triệu | 20-25 triệu | 18-22 triệu | 19-23 triệu |
| Thời gian bảo hành | 3-5 năm | 3 năm | 3 năm | 3 năm |
| Ưu điểm nổi bật | Giá rẻ, trả góp dễ | Bền nhất | Thiết kế đẹp | Tiết kiệm nhất |
Bảng so sánh cho thấy mỗi thương hiệu có điểm mạnh riêng, phù hợp với nhu cầu khác nhau.
Xe Tải JAC Gắn Cẩu Có Bền Hơn Hino Gắn Cẩu Không?
Không, xe tải JAC gắn cẩu không bền hơn Hino, vì động cơ Hino có tuổi thọ 1 triệu km (gấp 1.6 lần JAC), khung gầm được gia cố bằng thép Nhật Bản cao cấp hơn, tuy nhiên giá Hino cao hơn JAC 30-35%, do đó JAC phù hợp hơn cho doanh nghiệp ưu tiên ngân sách.
Cụ thể, so sánh độ bền như sau:
Động cơ: Hino sử dụng động cơ J08E công suất 210HP, tuổi thọ 1 triệu km trước đại tu, trong khi JAC dùng Cummins 165HP chỉ đạt 600.000-800.000 km. Theo đánh giá từ Hiệp hội Vận tải Ô tô Việt Nam năm 2024, xe Hino ít hỏng hóc hơn JAC 40% trong 5 năm đầu sử dụng.
Khung gầm: Hino sử dụng thép chữ I cao cấp từ Nhật Bản, chịu tải vượt trội 20-25% so với JAC. Ví dụ, Hino 7.5 tấn có thể chở quá tải 10% mà không bị võng gầm, trong khi JAC chỉ nên chạy đúng tải trọng để đảm bảo an toàn.
Hệ thống phanh: Hino trang bị phanh đĩa cả 4 bánh kết hợp ABS, trong khi JAC chỉ có phanh tang trống và ABS (không có phanh đĩa). Do đó, quãng đường phanh của Hino ngắn hơn JAC 15-20%, đặc biệt quan trọng khi chạy ở vùng núi.
Tuy nhiên, nếu tính theo tổng chi phí sở hữu (TCO - Total Cost of Ownership) trong 5 năm, JAC vẫn rẻ hơn Hino 200-250 triệu đồng nhờ giá mua thấp hơn 370 triệu đồng, mặc dù chi phí sửa chữa cao hơn 50-70 triệu đồng. Như vậy, JAC là lựa chọn tốt cho doanh nghiệp có kế hoạch thay xe sau 5-7 năm.
Giá Xe Tải JAC Gắn Cẩu Rẻ Hơn Hyundai Bao Nhiêu?
Giá xe tải JAC gắn cẩu rẻ hơn Hyundai 250-350 triệu đồng (tương đương 20-28%) ở cùng phân khúc tải trọng và loại cẩu, cụ thể JAC 7.5 tấn gắn cẩu Unic 5 tấn giá 1.081 triệu đồng, trong khi Hyundai 110S gắn cẩu Unic 5 tấn giá 1.380 triệu đồng, chênh lệch 299 triệu đồng.
Phân tích chi tiết mức chênh lệch giá:
Phân khúc 7-8 tấn: JAC 7.5 tấn (1.081 triệu) rẻ hơn Hyundai 110S (1.380 triệu) là 299 triệu đồng, tương đương 27.6%. Nếu doanh nghiệp mua 3 xe, tiết kiệm được 897 triệu đồng, đủ để mua thêm 1 xe JAC 3.5 tấn làm xe phụ.
Phân khúc 15 tấn 4 chân: JAC 15 tấn gắn cẩu Tadano (1.811 triệu) rẻ hơn Hyundai HD210 gắn cẩu Tadano (2.150 triệu) là 339 triệu đồng, tương đương 18.7%. Mức chênh này thấp hơn phân khúc nhỏ vì chi phí cẩu Tadano chiếm tỷ trọng lớn trong tổng giá.
Tỷ lệ giá/hiệu suất: JAC có tỷ lệ giá/tải trọng tốt hơn, với 1.081 triệu cho 7.5 tấn (144 triệu/tấn), trong khi Hyundai 110S 1.380 triệu cho 7.3 tấn (189 triệu/tấn), chênh lệch 45 triệu/tấn. Do đó, JAC mang lại giá trị kinh tế cao hơn cho doanh nghiệp có nhiều xe.
Lưu ý, giá JAC rẻ hơn nhưng giá trị thanh lý sau 5 năm cũng thấp hơn Hyundai 15-20%. Cụ thể, JAC 7.5 tấn đời 2019 hiện bán lại khoảng 450-500 triệu (giữ 46% giá trị), trong khi Hyundai 110S đời 2019 bán được 650-700 triệu (giữ 50% giá trị).
Nên Mua Xe Tải JAC Gắn Cẩu Mới Hay Xe Đã Qua Sử Dụng?
Nên mua xe tải JAC gắn cẩu mới nếu ngân sách đủ và kế hoạch sử dụng trên 7 năm, nên mua xe cũ nếu ngân sách hạn chế và chỉ dùng tạm 3-5 năm, vì xe mới có bảo hành 3-5 năm, không lo chi phí sửa chữa lớn, trong khi xe cũ tiết kiệm 40-50% giá mua nhưng rủi ro hỏng hóc cao gấp 2-3 lần.
So sánh cụ thể ưu nhược điểm:
Ưu điểm xe mới: (1) Bảo hành toàn diện 3-5 năm, (2) Động cơ Euro 5 tiết kiệm nhiên liệu 15-20%, (3) Cẩu 100% mới, chưa qua sử dụng, (4) Hỗ trợ trả góp 80-85%, (5) Được tặng phí trước bạ và phụ kiện. Nhược điểm: Giá cao, khấu hao năm đầu 15-20%.
Ưu điểm xe cũ: (1) Giá rẻ hơn 40-50%, (2) Không mất phí trước bạ (đã đóng sẵn), (3) Có thể mua ngay không cần chờ, (4) Khấu hao thấp (đã giảm hết năm đầu). Nhược điểm: (1) Không bảo hành, (2) Cẩu có thể đã hao mòn 30-50%, (3) Động cơ tiêu tốn nhiên liệu hơn 10-15%, (4) Rủi ro hỏng hóc cao.
Lưu ý khi mua xe cũ: (1) Kiểm tra số km thực tế (đối chiếu sổ bảo dưỡng), (2) Test cẩu toàn bộ chức năng, (3) Kiểm tra xi lanh thủy lực có rò rỉ không, (4) Xem khung gầm có hàn sửa hay bị rỉ sét không, (5) Yêu cầu thử xe chạy đường dài 20-30km.
Theo thống kê từ chợ xe cũ, xe JAC gắn cẩu đời 2019-2020 (5-6 năm tuổi) đang có giá 450-650 triệu đồng (giảm 50% so với mới), tuy nhiên chi phí sửa chữa năm đầu lên đến 30-50 triệu đồng do cần thay dầu thủy lực cẩu, lọc nhiên liệu, phanh. Do đó, chỉ nên mua xe cũ nếu tiết kiệm được trên 400 triệu đồng.
Chi Phí Bảo Dưỡng Xe Tải JAC Gắn Cẩu Trong 5 Năm Là Bao Nhiêu?
Chi phí bảo dưỡng xe tải JAC gắn cẩu trong 5 năm dao động 75-95 triệu đồng (15-19 triệu/năm), bao gồm bảo dưỡng định kỳ 10.000km (5-7 triệu/lần x 10 lần), thay nhớt cẩu 6 tháng/lần (3-4 triệu/lần x 10 lần), thay lốp năm thứ 3 (12-15 triệu), sửa chữa phát sinh (20-30 triệu), thấp hơn Hino 20-30% nhưng cao hơn Hyundai 5-10%.
Dưới đây là bảng chi phí chi tiết:
| Hạng Mục | Chu Kỳ | Chi Phí/Lần | Số Lần (5 Năm) | Tổng Chi Phí |
|---|---|---|---|---|
| Bảo dưỡng định kỳ xe | 10.000 km | 5-7 triệu | 10 lần | 50-70 triệu |
| Thay nhớt thủy lực cẩu | 6 tháng | 3-4 triệu | 10 lần | 30-40 triệu |
| Thay lốp xe | Năm 3-4 | 12-15 triệu | 1 lần | 12-15 triệu |
| Thay phanh | Năm 2-3 | 8-10 triệu | 1 lần | 8-10 triệu |
| Sửa chữa phát sinh | Mỗi năm | 4-6 triệu | 5 năm | 20-30 triệu |
| TỔNG CỘNG | 5 năm | - | - | 120-165 triệu |
Bảng trên cho thấy chi phí bảo dưỡng chiếm khoảng 11-15% giá mua xe trong 5 năm đầu.
Cụ thể từng hạng mục:
Bảo dưỡng định kỳ theo km (5.000, 10.000, 20.000, 30.000...) bao gồm thay nhớt động cơ (500.000đ), lọc nhớt (200.000đ), lọc nhiên liệu (350.000đ), lọc gió (250.000đ), kiểm tra phanh, lốp, đèn. Nếu xe chạy 100.000 km trong 5 năm thì cần bảo dưỡng 10 lần, tổng 50-70 triệu đồng.
Thay nhớt thủy lực cẩu 6 tháng/lần để đảm bảo cẩu vận hành mượt mà, tránh xi lanh bị kẹt hoặc rò rỉ. Mỗi lần thay khoảng 20-25 lít nhớt thủy lực (120.000đ/lít), cộng công thay 500.000đ, tổng 3-4 triệu/lần. Quan trọng, nếu không thay đúng hạn, chi phí sửa xi lanh rò rỉ lên đến 15-20 triệu đồng.
Thay lốp vào năm 3-4 khi lốp đã mòn 60-70%, cần thay cả 6 lốp (4 lốp sau + 2 lốp trước) với giá 1.8-2.2 triệu/lốp cho lốp Việt Nam hoặc 2.5-3 triệu/lốp cho lốp Thái Lan. Nếu xe chạy nhiều đường xấu, có thể phải thay sớm hơn vào năm 2-3.
So sánh với các hãng khác: Hino chi phí bảo dưỡng 5 năm khoảng 95-120 triệu (cao hơn JAC 20-25 triệu), Hyundai 85-110 triệu (tương đương JAC), Isuzu 90-115 triệu. Do đó, JAC có chi phí bảo dưỡng khá cạnh tranh, đặc biệt nhờ phụ tùng phổ biến và giá rẻ hơn xe Nhật 15-20%.