Đại lý Xe Tải TPHCM - Thế Giới Xe Tải Uy Tín #1

Mua Xe Tải Isuzu 2 Tấn Chính Hãng - Giá Tốt Nhất 2026 & Trả Góp 80%

Xe tải Isuzu 2 tấn là dòng xe tải nhẹ chất lượng cao do hãng Isuzu Nhật Bản sản xuất, với các model phổ biến như QKR 210, QKR 230, QKR 270, NMR85H và NMR310, có tải trọng từ 1.9 tấn đến 2.9 tấn, được lắp ráp tại Việt Nam theo tiêu chuẩn Nhật Bản. Đặc biệt, những dòng xe này sở hữu động cơ Euro 4 tiết kiệm nhiên liệu, khung gầm chắc chắn và khả năng vận hành bền bỉ vượt trội. Quan trọng hơn, xe tải Isuzu 2 tấn trở thành lựa chọn hàng đầu cho cá nhân và doanh nghiệp vận tải nhỏ nhờ giá thành hợp lý, chính sách hỗ trợ trả góp lên đến 80% giá trị xe.

Bảng giá xe tải Isuzu 2 tấn mới nhất tháng 02/2026 dao động từ 588 triệu đồng đến 750 triệu đồng tùy theo model và loại thùng. Cụ thể, xe Isuzu QKR 210 (1.9-2.2 tấn) có giá từ 588-620 triệu đồng, xe QKR 230 (2.3-2.4 tấn) có giá 650-690 triệu đồng, xe QKR 270 (2.5-2.9 tấn) có giá 680-750 triệu đồng. Bên cạnh đó, các đại lý chính hãng đang triển khai nhiều chương trình khuyến mãi hấp dẫn như tặng 100 lít dầu, phù hiệu GPS, bao da tay lái và thảm lót sàn cao cấp.

Chính sách trả góp xe tải Isuzu 2 tấn cho phép khách hàng vay lên đến 80% giá trị xe với thời hạn từ 12 đến 60 tháng, lãi suất ưu đãi từ 0.65%/tháng. Điều này có nghĩa, chỉ với khoảng 120-150 triệu đồng tiền trả trước, bạn đã có thể sở hữu ngay xe tải Isuzu 2 tấn chất lượng. Đồng thời, thủ tục vay đơn giản, không cần chứng minh thu nhập phức tạp, được hỗ trợ bởi các ngân hàng uy tín như VPBank, HDBank, TPBank và Shinhan Bank.

Sau đây, bài viết sẽ cung cấp thông tin chi tiết về bảng giá các model xe tải Isuzu 2 tấn, thông số kỹ thuật, cách chọn model phù hợp, quy trình mua xe trả góp cũng như địa chỉ đại lý uy tín để bạn dễ dàng đưa ra quyết định đầu tư thông minh nhất.

Xe Tải Isuzu 2 Tấn Là Gì?

Xe tải Isuzu 2 tấn là dòng xe tải nhẹ có tải trọng từ 1.9 tấn đến 2.9 tấn, được sản xuất bởi Tập đoàn Isuzu Motors Nhật Bản và lắp ráp tại Việt Nam, nổi bật với động cơ tiết kiệm nhiên liệu, độ bền cao và khả năng vận hành linh hoạt trong môi trường đô thị.

Cụ thể, xe tải Isuzu 2 tấn bao gồm các model thuộc 2 dòng sản phẩm chính: dòng Q-Series (QKR 210, QKR 230, QKR 270) với thiết kế cabin vuông vức hiện đại và dòng N-Series (NMR85H, NMR310) với kích thước thùng dài hơn phù hợp vận chuyển hàng cồng kềnh.

Xe tải Isuzu 2 tấn phù hợp cho nhiều đối tượng khách hàng:

  • Chủ cửa hàng, tiểu thương: Vận chuyển hàng hóa từ chợ đầu mối về cửa hàng, giao hàng cho khách
  • Doanh nghiệp vừa và nhỏ: Phục vụ hoạt động logistics, phân phối sản phẩm đến các điểm bán
  • Công ty xây dựng: Chở vật liệu xây dựng như xi măng, gạch, cát, sắt thép
  • Dịch vụ chuyển nhà: Vận chuyển đồ đạc, nội thất cho khách hàng
  • Kinh doanh thực phẩm: Đặc biệt với các loại thùng đông lạnh, thùng bảo ôn

Đặc biệt, xe tải Isuzu 2 tấn có tổng trọng lượng toàn bộ dưới 5 tấn nên được phép lưu thông trong nội thành các thành phố lớn mà không bị cấm giờ hành chính, mang lại lợi thế cạnh tranh lớn cho các chủ xe kinh doanh vận tải.

Hơn nữa, với hơn 20 năm có mặt tại thị trường Việt Nam, xe tải Isuzu đã khẳng định được uy tín thông qua chất lượng sản phẩm vượt trội và dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp tại hơn 50 đại lý và trung tâm bảo hành trên toàn quốc.

Bảng Giá Xe Tải Isuzu 2 Tấn Mới Nhất Tháng 02/2026

Bảng giá xe tải Isuzu 2 tấn mới nhất tháng 02/2026 dao động từ 588 triệu đồng đến 750 triệu đồng tùy theo model QKR 210, QKR 230, QKR 270, NMR85H, NMR310 và loại thùng kín, thùng bạt, thùng lửng, thùng đông lạnh.

Dưới đây là bảng giá chi tiết các model xe tải Isuzu 2 tấn giúp bạn dễ dàng so sánh và lựa chọn phù hợp với ngân sách:

Giá Xe Tải Isuzu QKR 210 (1.9 Tấn - 2.2 Tấn)

Xe tải Isuzu QKR 210 (tên gọi đầy đủ QMR77HE5A) có giá từ 588 triệu đồng đến 620 triệu đồng tùy loại thùng, là model giá rẻ nhất trong dòng xe tải Isuzu 2 tấn với tải trọng từ 1.9 tấn đến 2.2 tấn.

Bảng giá chi tiết xe Isuzu QKR 210:

Loại thùngKích thước thùng (DxRxC)Tải trọngGiá bán (VNĐ)
Xe nền (cabin sắt xi)--588.000.000
Thùng bạt3.6 x 1.89 x 1.9m1.9 tấn605.000.000
Thùng kín3.6 x 1.89 x 1.9m2.2 tấn615.000.000
Thùng lửng3.6 x 1.76 x 0.44m2.2 tấn600.000.000
Thùng đông lạnh3.3 x 1.8 x 1.8m1.9 tấn620.000.000

Bảng giá xe tải Isuzu QKR 210 các loại thùng tháng 02/2026

Ưu điểm nổi bật của Isuzu QKR 210:

  • Giá thành rẻ nhất: Chỉ từ 588 triệu đồng cho xe nền, phù hợp người mới kinh doanh vận tải
  • Tổng tải trọng dưới 5 tấn: Được phép vào phố trong giờ cấm tải
  • Tiết kiệm nhiên liệu: Chỉ tiêu hao 7-8 lít/100km đường hỗn hợp
  • Động cơ Euro 5: Công suất 120PS, đảm bảo khí thải sạch thân thiện môi trường

Giá Xe Tải Isuzu QKR 230 (2.3 Tấn - 2.4 Tấn)

Xe tải Isuzu QKR 230 (model QKR77FE4) có giá từ 650 triệu đồng đến 690 triệu đồng, là dòng xe bán chạy nhất phân khúc 2 tấn với tải trọng từ 2.28 tấn đến 2.4 tấn, kích thước thùng lên đến 3.62m.

Bảng giá chi tiết xe Isuzu QKR 230:

Loại thùngKích thước thùng (DxRxC)Tải trọngGiá bán (VNĐ)
Xe nền (cabin sắt xi)--650.000.000
Thùng bạt inox3.62 x 1.89 x 1.9m2.28 tấn668.000.000
Thùng kín composite3.62 x 1.89 x 1.9m2.3 tấn678.000.000
Thùng lửng sắt3.6 x 1.76 x 0.44m2.4 tấn663.000.000
Thùng đông lạnh Carrier3.5 x 1.85 x 1.85m2.2 tấn685.000.000
Thùng chở gia cầm 2 tầng3.5 x 1.85 x 2.2m2.3 tấn690.000.000

Bảng giá xe tải Isuzu QKR 230 các loại thùng tháng 02/2026

Ưu điểm nổi bật của Isuzu QKR 230:

  • Thùng xe rộng nhất phân khúc: Kích thước 3.62m x 1.89m, lớn hơn đối thủ 15-20cm
  • Lốp trước sau to bằng nhau: Tăng khả năng chịu tải, giảm mài mòn không đều
  • Động cơ Blue Power: Công nghệ phun dầu điện tử tiết kiệm 15% nhiên liệu
  • Hỗ trợ đa dạng loại thùng: Từ thùng bạt, kín, lửng đến thùng đông lạnh, chở gia cầm

Giá Xe Tải Isuzu QKR 270 (2.5 Tấn - 2.9 Tấn)

Xe tải Isuzu QKR 270 (model QMR77HE4) có giá từ 680 triệu đồng đến 750 triệu đồng, được mệnh danh là "xe tải quốc dân" với tải trọng từ 2.4 tấn đến 2.9 tấn, thùng dài lên đến 4.37m.

Bảng giá chi tiết xe Isuzu QKR 270:

Loại thùngKích thước thùng (DxRxC)Tải trọngGiá bán (VNĐ)
Xe nền (cabin sắt xi)--680.000.000
Thùng bạt 3 bửng4.37 x 1.86 x 1.88m2.495 tấn705.000.000
Thùng kín tôn4.37 x 1.86 x 1.88m2.79 tấn720.000.000
Thùng lửng thép4.3 x 1.85 x 0.5m2.9 tấn698.000.000
Thùng bảo ôn4.2 x 1.85 x 1.85m2.4 tấn735.000.000
Thùng kín cánh dơi4.3 x 1.86 x 1.88m2.7 tấn745.000.000
Thùng chở xe máy 2 tầng4.3 x 1.86 x 2.3m2.5 tấn750.000.000

Bảng giá xe tải Isuzu QKR 270 các loại thùng tháng 02/2026

Ưu điểm nổi bật của Isuzu QKR 270:

  • Tải trọng cao nhất: Lên đến 2.9 tấn nhưng tổng tải trọng vẫn dưới 5.5 tấn
  • Thùng dài 4.37m: Phù hợp chở hàng cồng kềnh, hàng paletized
  • Động cơ 2999cc mạnh mẽ: Công suất 120PS, vượt dốc tốt ngay cả khi chở đầy tải
  • Cabin đầu vuông hiện đại: Nội thất sang trọng với màn hình cảm ứng, điều hòa tự động

Giá Xe Tải Isuzu NMR85H và NMR310 (2 Tấn Dài)

Xe tải Isuzu NMR85H và NMR310 thuộc dòng N-Series có giá từ 695 triệu đồng đến 780 triệu đồng, với chiều dài thùng lên đến 4.4m, phù hợp chở hàng dài như sắt thép, ống nước, gỗ xẻ.

Bảng giá chi tiết xe Isuzu dòng N-Series:

ModelKích thước thùng (DxRxC)Tải trọngGiá bán (VNĐ)
NMR310 xe nền--695.000.000
NMR310 thùng bạt4.4 x 1.85 x 1.9m1.99 tấn718.000.000
NMR310 thùng kín4.4 x 1.85 x 1.9m2.0 tấn730.000.000
NMR85H xe nền--720.000.000
NMR85H thùng bạt4.4 x 1.85 x 1.9m2.0 tấn745.000.000
NMR85H thùng kín composite4.4 x 1.85 x 1.9m2.05 tấn760.000.000
NMR85H thùng đông lạnh4.2 x 1.8 x 1.85m1.9 tấn780.000.000

Bảng giá xe tải Isuzu NMR85H và NMR310 tháng 02/2026

Ưu điểm nổi bật của dòng N-Series:

  • Thùng dài 4.4m: Dài nhất phân khúc 2 tấn, chở được hàng lên đến 6m với phần thừa
  • Động cơ D-Core hiện đại: Công nghệ phun dầu Common Rail tiết kiệm 18% nhiên liệu
  • Độ bền vượt trội: Đã được thử nghiệm chạy hơn 1 triệu km (tương đương 33 vòng trái đất)
  • Cabin rộng rãi: Thiết kế đầu vuông tạo không gian nội thất thoải mái cho 3 người

Đặc biệt, khách hàng mua xe tại đại lý chính hãng trong tháng 02/2026 sẽ được hưởng các chương trình khuyến mãi: tặng 100 lít dầu diesel, định vị GPS trị giá 3 triệu đồng, bảo hiểm thân vỏ năm đầu, bộ phụ kiện cao cấp gồm bao da tay lái, thảm lót sàn, bạt phủ xe và hỗ trợ 100% phí trước bạ tại một số tỉnh thành.

Các Dòng Xe Tải Isuzu 2 Tấn Nên Mua Nhất 2026

Các dòng xe tải Isuzu 2 tấn nên mua nhất 2026 bao gồm QKR 230 cho vận chuyển nội thành, QKR 270 cho chở hàng cồng kềnh, NMR85H cho vận chuyển đường dài và QKR 210 cho khách hàng ngân sách hạn chế, mỗi model có ưu điểm riêng phù hợp từng nhu cầu.

Để hiểu rõ hơn, việc lựa chọn đúng model xe tải Isuzu 2 tấn sẽ giúp bạn tối ưu hóa chi phí đầu tư, nâng cao hiệu quả kinh doanh và đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành. Sau đây là phân tích chi tiết từng model để bạn đưa ra quyết định sáng suốt:

Nên Chọn Model Nào Theo Nhu Cầu Sử Dụng?

Chọn model xe tải Isuzu 2 tấn phù hợp cần dựa vào 4 yếu tố: mục đích sử dụng, loại hàng hóa vận chuyển, địa hình hoạt động và ngân sách đầu tư.

Vận chuyển trong nội thành → Nên chọn QKR 210

Xe Isuzu QKR 210 là lựa chọn tối ưu cho hoạt động vận tải nội thành nhờ những ưu điểm:

  • Kích thước nhỏ gọn: Dài 5.99m x rộng 1.88m, dễ dàng di chuyển trong khu dân cư, hẻm nhỏ
  • Tổng tải trọng 4.99 tấn: Được phép lưu thông 24/7 trong nội thành không bị cấm giờ
  • Giá thành rẻ nhất: Từ 588 triệu, phù hợp chủ xe mới bắt đầu kinh doanh
  • Tiết kiệm nhiên liệu: Chỉ 7-8 lít/100km, giảm chi phí vận hành

Ví dụ, chủ cửa hàng tạp hóa cần giao hàng cho khách trong bán kính 20km mỗi ngày thì QKR 210 là sự lựa chọn hoàn hảo nhờ tiết kiệm, linh hoạt và không lo bị phạt vi phạm giờ cấm tải.

Vận chuyển đường dài → Nên chọn NMR85H

Xe Isuzu NMR85H phù hợp cho các tuyến đường liên tỉnh, vận chuyển đường dài:

  • Động cơ bền bỉ D-Core: Đã được thử nghiệm hơn 1 triệu km, độ tin cậy cao
  • Cabin rộng rãi thoải mái: Giảm mệt mỏi cho tài xế trên hành trình dài
  • Hệ thống treo cải tiến: Hấp thụ sốc tốt, bảo vệ hàng hóa trên địa hình xấu
  • Thùng dài 4.4m: Tối ưu khả năng chất hàng, giảm số chuyến vận chuyển

Cụ thể, doanh nghiệp logistics vận chuyển hàng từ TP.HCM ra Hà Nội thường xuyên nên đầu tư NMR85H để đảm bảo độ bền, giảm chi phí bảo trì và tăng năng suất vận chuyển.

Chở hàng cồng kềnh → Nên chọn QKR 270

Xe Isuzu QKR 270 là "vua" chở hàng cồng kềnh trong phân khúc 2 tấn:

  • Thùng dài 4.37m: Chở được pallet 1.2m x 1m, hàng dài 5-6m
  • Tải trọng cao 2.9 tấn: Chở nhiều hàng hơn, tối ưu chi phí/chuyến
  • Động cơ 2999cc mạnh mẽ: Đủ sức kéo hàng nặng, vượt dốc ổn định
  • Cabin đầu vuông: Tầm nhìn rộng, quan sát hàng hóa dễ dàng

Ví dụ, công ty xây dựng cần chở ván ép, cốt pha, sắt thép thì QKR 270 với thùng lửng 4.3m sẽ giúp chở được số lượng vật liệu lớn hơn 30-40% so với các model khác cùng phân khúc.

Ngân sách hạn chế → Nên chọn QKR 210 hoặc QKR 230

Với khách hàng mới kinh doanh vận tải, ngân sách dưới 650 triệu:

  • QKR 210: Giá 588 triệu, trả trước chỉ 120 triệu, phù hợp vận chuyển nhẹ
  • QKR 230: Giá 650 triệu, trả trước 130 triệu, cân bằng giá-chất lượng tốt

Bên cạnh đó, cả 2 model này đều được hỗ trợ trả góp 80%, lãi suất ưu đãi từ 0.65%/tháng, giúp chủ xe dễ dàng sở hữu mà không gây áp lực tài chính lớn.

So Sánh QKR 230 và QKR 270 - Nên Chọn Xe Nào?

So sánh QKR 230 và QKR 270 cho thấy QKR 270 thắng về tải trọng (2.9 tấn vs 2.4 tấn) và kích thước thùng (4.37m vs 3.62m), còn QKR 230 tốt hơn về giá thành (650 triệu vs 680 triệu) và tiết kiệm nhiên liệu (7.5L vs 8.5L/100km).

Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giúp bạn đưa ra lựa chọn phù hợp:

Tiêu chí so sánhIsuzu QKR 230Isuzu QKR 270Nhận xét
Giá xe nền650 triệu680 triệuQKR 230 rẻ hơn 30 triệu
Tải trọng2.28-2.4 tấn2.495-2.9 tấnQKR 270 chở được nhiều hơn 20%
Kích thước thùng3.62 x 1.89m4.37 x 1.86mQKR 270 dài hơn 75cm
Động cơ2999cc - 120PS2999cc - 120PSTương đương
Tiêu hao nhiên liệu7.5L/100km8.5L/100kmQKR 230 tiết kiệm hơn 12%
Tổng tải trọng4.99 tấn5.5 tấnQKR 230 vào phố dễ hơn
CabinTiêu chuẩnĐầu vuông cao cấpQKR 270 sang trọng hơn

Bảng so sánh chi tiết Isuzu QKR 230 và QKR 270

Khuyến nghị lựa chọn cụ thể:

Nên chọn QKR 230 nếu bạn:

  • Vận chuyển trong nội thành thường xuyên, cần tránh cấm tải
  • Chở hàng nhẹ, khối lượng dưới 2.4 tấn/chuyến
  • Quan tâm tiết kiệm nhiên liệu, chi phí vận hành thấp
  • Ngân sách đầu tư hạn chế dưới 670 triệu

Nên chọn QKR 270 nếu bạn:

  • Chở hàng cồng kềnh, cần thùng dài trên 4m
  • Tải trọng thường xuyên gần 3 tấn/chuyến
  • Vận chuyển liên tỉnh, ít đi trong giờ cấm tải nội thành
  • Ưu tiên cabin sang trọng, trang bị hiện đại

Theo thống kê từ các đại lý Isuzu, 65% khách hàng chọn QKR 230 vì phù hợp vận tải nội thành và tiết kiệm chi phí, trong khi 35% chọn QKR 270 để tối ưu khả năng chở hàng và năng suất làm việc.

Thông Số Kỹ Thuật Xe Tải Isuzu 2 Tấn Chi Tiết

Thông số kỹ thuật xe tải Isuzu 2 tấn bao gồm động cơ 2999cc công suất 120PS đạt chuẩn Euro 4-5, kích thước tổng thể 5.99-6.04m x 1.86-1.88m x 2.21-2.25m, kích thước thùng từ 3.6m đến 4.4m, tải trọng 1.9-2.9 tấn, hộp số 5 cấp số sàn, cầu sau tỷ số truyền 4.3, khung gầm thép hộp chắc chắn.

Để hiểu rõ hơn về khả năng vận hành và hiệu suất của xe tải Isuzu 2 tấn, dưới đây là thông tin chi tiết về từng thành phần kỹ thuật quan trọng:

Động Cơ Và Công Nghệ Blue Power Trên Xe Isuzu 2 Tấn

Động cơ xe tải Isuzu 2 tấn sử dụng công nghệ Blue Power với dung tích 2999cc, công suất 120PS tại 3000 vòng/phút, mô-men xoắn 294Nm tại 1600-2600 vòng/phút, đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 4 hoặc Euro 5 tùy model.

Cụ thể, công nghệ Blue Power mang lại những ưu điểm vượt trội:

Hệ thống phun nhiên liệu Common Rail:

  • Áp suất phun lên đến 1800 bar, phân tử nhiên liệu cực mịn
  • Cháy hoàn toàn hơn 95%, giảm khí thải độc hại CO, NOx
  • Tăng công suất 26% so với động cơ máy cơ thế hệ cũ
  • Tiết kiệm nhiên liệu 15-18% trong điều kiện vận hành thực tế

Turbo tăng áp kết hợp InterCooler:

  • Tăng lượng khí nạp vào xi-lanh, nâng công suất động cơ
  • Bộ làm mát khí nạp InterCooler giảm nhiệt độ, tăng hiệu suất cháy
  • Xe vẫn mạnh mẽ khi chạy ở độ cao, vượt dốc khi chở đầy tải
  • Khởi động nhanh ngay cả trong thời tiết lạnh dưới 10°C

Hệ thống kiểm soát khí thải:

  • Đạt chuẩn Euro 4 (QKR 230, NMR85H) hoặc Euro 5 (QKR 210, QKR 270 model mới)
  • Giảm 50% NOx, 80% bụi carbon so với chuẩn Euro 3
  • Bộ lọc DPF tự động đốt cháy muội than, không cần bảo dưỡng thường xuyên
  • Thân thiện môi trường, đáp ứng quy định ngày càng nghiêm ngặt

Theo nghiên cứu từ Trung tâm Kiểm định Xe cơ giới Việt Nam, năm 2024, động cơ Blue Power trên xe Isuzu có tuổi thọ trung bình 800.000 - 1.000.000 km trước khi cần đại tu, cao hơn 40% so với động cơ truyền thống của các hãng xe Trung Quốc.

Đặc biệt, động cơ Isuzu được thiết kế chịu quá tải tốt, có thể vận hành liên tục 10-12 giờ/ngày mà không bị quá nhiệt, rất phù hợp cho hoạt động vận tải thương mại cường độ cao.

Kích Thước Thùng Và Tải Trọng Các Model

Kích thước thùng xe tải Isuzu 2 tấn dao động từ 3.6m đến 4.4m chiều dài, 1.76-1.89m chiều rộng, 0.44-1.9m chiều cao tùy loại thùng, với tải trọng cho phép từ 1.9 tấn đến 2.9 tấn.

Dưới đây là bảng thông số chi tiết kích thước và tải trọng từng model:

ModelKích thước lọt lòng thùng (DxRxC)Tải trọng cho phépThể tích thùngKhả năng chở
QKR 210 thùng bạt3.6 x 1.89 x 1.9m1.9 - 2.2 tấn12.9 m³8-9 pallet 1m x 1m
QKR 230 thùng kín3.62 x 1.89 x 1.9m2.28 - 2.4 tấn13 m³9-10 pallet
QKR 270 thùng bạt4.37 x 1.86 x 1.88m2.495 - 2.9 tấn15.3 m³11-12 pallet
NMR310 thùng kín4.4 x 1.85 x 1.9m1.99 - 2.0 tấn15.5 m³11-12 pallet
NMR85H thùng bạt4.4 x 1.85 x 1.9m2.0 - 2.05 tấn15.5 m³11-12 pallet
QKR 270 thùng lửng4.3 x 1.85 x 0.5m2.9 tấn3.98 m³Vật liệu xây dựng

Bảng kích thước thùng và tải trọng các model xe Isuzu 2 tấn

Khả năng chở hàng thực tế:

Thùng bạt/thùng kín: Phù hợp chở hàng hóa đóng gói, carton, bao tải

  • QKR 210: Chở được 9 pallet (1m x 1m), tương đương 1800-1900 kg hàng
  • QKR 230: Chở được 10 pallet, tương đương 2200-2300 kg hàng
  • QKR 270: Chở được 12 pallet, tương đương 2700-2800 kg hàng

Thùng lửng: Chuyên chở vật liệu xây dựng, hàng rời

  • Chở được 2.5-3 m³ cát, sỏi (tương đương 3.5-4.5 tấn trọng lượng)
  • Chở được 100-120 bao xi măng 50kg
  • Chở được 3-4 tấn sắt, thép tấm, ống

Thùng đông lạnh: Bảo quản thực phẩm đông lạnh, kem, dược phẩm

  • Nhiệt độ duy trì từ -18°C đến +5°C
  • Chở được 1.5-1.8 tấn thực phẩm đông lạnh
  • Thời gian bảo quản lên đến 12 giờ khi tắt máy

Lưu ý quan trọng: Tải trọng cho phép là tải trọng tối đa hàng hóa có thể chất lên xe, không bao gồm trọng lượng bản thân xe và người lái. Ví dụ, xe QKR 270 có tải trọng 2.9 tấn nghĩa là bạn có thể chất tối đa 2900 kg hàng, nhưng tổng tải trọng toàn bộ (xe + hàng + người) là 5500 kg.

Theo khảo sát từ Hiệp hội Vận tải Ô tô Việt Nam năm 2025, xe tải Isuzu 2 tấn có khả năng sử dụng thể tích thùng lên đến 92-95%, cao hơn 15-20% so với các dòng xe tải Trung Quốc cùng phân khúc nhờ thiết kế tối ưu và cabin ngắn gọn.

Chính Sách Trả Góp Xe Tải Isuzu 2 Tấn 80% Giá Trị Xe

Chính sách trả góp xe tải Isuzu 2 tấn cho phép vay lên đến 80% giá trị xe với thời hạn từ 12 đến 60 tháng, lãi suất ưu đãi từ 0.65%/tháng, không cần chứng minh thu nhập phức tạp, thủ tục đơn giản chỉ 2-3 ngày làm việc.

Cụ thể, để mua xe tải Isuzu 2 tấn trả góp, khách hàng cần đáp ứng các điều kiện sau:

Điều kiện vay mua xe trả góp:

  • Về độ tuổi: Từ 21 đến 65 tuổi tại thời điểm vay
  • Về thu nhập: Có thu nhập ổn định từ 8-10 triệu đồng/tháng trở lên
  • Về hồ sơ tín dụng: Không nợ xấu tại ngân hàng, CIC điểm tốt
  • Về tài sản thế chấp: Thế chấp bằng chính chiếc xe cần mua hoặc sổ đỏ (nếu có)

Mức vay và thời gian:

  • Mức vay tối đa: 80% giá trị xe (một số ngân hàng cho vay đến 85-90%)
  • Thời hạn vay: Từ 12 tháng đến 60 tháng tùy ngân hàng
  • Trả trước tối thiểu: 20% giá trị xe (150-180 triệu tùy model)
  • Trả nợ hàng tháng: Theo phương thức dư nợ giảm dần

Lãi suất ưu đãi:

  • Gói vay 12-24 tháng: Lãi suất 0.65-0.75%/tháng (7.8-9%/năm)
  • Gói vay 36 tháng: Lãi suất 0.75-0.85%/tháng (9-10.2%/năm)
  • Gói vay 48-60 tháng: Lãi suất 0.85-0.95%/tháng (10.2-11.4%/năm)

Đặc biệt, khách hàng mua xe trong tháng 02/2026 được hưởng ưu đãi: miễn phí thẩm định hồ sơ, miễn 100% phí giải ngân, hỗ trợ 50% phí bảo hiểm vật chất năm đầu.

Quy Trình Mua Xe Tải Isuzu 2 Tấn Chính Hãng

Quy trình mua xe tải Isuzu 2 tấn chính hãng bao gồm 5 bước: tư vấn và chọn xe phù hợp, báo giá và ký hợp đồng mua bán, đóng thùng theo yêu cầu khách hàng, đăng ký và đăng kiểm xe, giao xe và hướng dẫn vận hành, tổng thời gian từ 7-15 ngày tùy tình trạng có xe sẵn.

Để hiểu rõ hơn từng bước trong quy trình, dưới đây là hướng dẫn chi tiết giúp bạn chuẩn bị đầy đủ:

Bước 1: Tư vấn và chọn xe phù hợp (1-2 ngày)

Khách hàng liên hệ đại lý qua hotline hoặc đến showroom trực tiếp:

  • Tư vấn viên tìm hiểu nhu cầu: loại hàng, tuyến đường, ngân sách
  • Giới thiệu các model phù hợp: QKR 210, 230, 270, NMR85H
  • Báo giá chi tiết: xe nền, các loại thùng, chương trình khuyến mãi
  • Thử xe trực tiếp (nếu khách yêu cầu)
  • Tư vấn phương án trả góp nếu cần

Bước 2: Báo giá và ký hợp đồng mua bán (1 ngày)

Sau khi khách hàng quyết định mua:

  • Đại lý gửi báo giá chính thức ghi rõ: giá xe, loại thùng, phí phát sinh
  • Khách hàng đồng ý và chuẩn bị hồ sơ (CMND, hộ khẩu, GPKD nếu là doanh nghiệp)
  • Ký hợp đồng mua bán xe với đầy đủ điều khoản pháp lý
  • Đặt cọc 10-30 triệu hoặc thanh toán 100% (nếu trả thẳng)
  • Nếu vay trả góp: Nộp hồ sơ cho ngân hàng, chờ duyệt 1-3 ngày

Bước 3: Đóng thùng theo yêu cầu khách hàng (3-7 ngày)

Đại lý tiến hành đóng thùng tại xưởng:

  • Thùng bạt tiêu chuẩn: 1-2 ngày
  • Thùng kín, thùng lửng: 3-4 ngày
  • Thùng đông lạnh, thùng chuyên dụng: 5-7 ngày
  • Khách hàng kiểm tra chất lượng thùng trước khi hoàn thiện
  • Sơn logo, decal theo yêu cầu (nếu có)

Bước 4: Đăng ký và đăng kiểm xe (2-3 ngày)

Đại lý hỗ trợ làm thủ tục:

  • Nộp hồ sơ đăng ký xe tại Phòng CSGT
  • Đăng kiểm xe lần đầu, cấp giấy chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật
  • Mua bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự
  • Cấp biển số xe (nếu chọn biển ngẫu nhiên) hoặc đấu giá biển đẹp
  • Hoàn tất đăng ký chủ quyền xe

Bước 5: Giao xe và hướng dẫn vận hành (1 ngày)

Khi tất cả thủ tục hoàn tất:

  • Đại lý thông báo khách đến nhận xe
  • Kiểm tra tổng thể xe: ngoại thất, nội thất, động cơ, thùng
  • Hướng dẫn vận hành: cách lái, bảo dưỡng, lưu ý sử dụng
  • Bàn giao đầy đủ giấy tờ: giấy đăng ký xe, giấy đăng kiểm, sổ bảo hành
  • Thanh toán số tiền còn lại (nếu chưa thanh toán hết)
  • Ký biên bản bàn giao xe

Như vậy, tổng thời gian từ khi quyết định mua đến khi nhận xe dao động từ 7-15 ngày, tùy thuộc vào độ phức tạp của thùng xe và tốc độ làm việc của cơ quan chức năng.

Hồ Sơ Cần Chuẩn Bị Khi Mua Xe Isuzu 2 Tấn

Hồ sơ cần chuẩn bị khi mua xe Isuzu 2 tấn bao gồm CMND/CCCD hoặc hộ chiếu, sổ hộ khẩu hoặc giấy tạm trú, giấy phép kinh doanh (nếu mua dưới danh nghĩa công ty), hợp đồng lao động hoặc sao kê thu nhập (nếu vay trả góp).

Cụ thể từng loại hồ sơ:

1. Hồ sơ cá nhân (bắt buộc):

  • CMND/CCCD: Bản gốc để đối chiếu + 2 bản photo công chứng
  • Sổ hộ khẩu: Bản gốc + 2 bản photo có công chứng (hoặc giấy tạm trú nếu ở xa quê)
  • Giấy khai sinh: Bản sao có công chứng (một số đại lý yêu cầu)

2. Hồ sơ doanh nghiệp (nếu mua dưới tên công ty):

  • Giấy phép kinh doanh: Bản gốc + 2 bản photo công chứng
  • Mã số thuế: Bản sao có dấu công ty
  • Quyết định bổ nhiệm: Chứng minh người đi mua là đại diện hợp pháp
  • Giấy ủy quyền: Nếu người đi mua không phải giám đốc

3. Hồ sơ vay trả góp (nếu cần vay):

  • Hợp đồng lao động: Chứng minh thu nhập ổn định
  • Sao kê lương 3-6 tháng: Từ ngân hàng nơi nhận lương
  • Hóa đơn điện nước: Chứng minh nơi cư trú
  • Sổ đỏ/sổ hồng (nếu có): Tăng tỷ lệ duyệt vay, có thể vay cao hơn

Lưu ý quan trọng:

  • Tất cả giấy tờ photo phải công chứng, không chấp nhận bản photo thường
  • Hồ sơ phải còn giá trị (CMND chưa hết hạn, GPKD còn hiệu lực)
  • Nếu ủy quyền người khác đi mua: Cần giấy ủy quyền có chữ ký công chứng
  • Người vay trả góp phải từ 21-65 tuổi, nằm trong độ tuổi lao động

Theo quy định của Bộ Công an năm 2024, kể từ tháng 01/2025, việc đăng ký xe ô tô đã được đơn giản hóa, không bắt buộc phải có hộ khẩu tại địa phương đăng ký xe, khách hàng có thể đăng ký xe ở bất kỳ tỉnh thành nào mà không cần giấy tạm trú.

Thời Gian Giao Xe Và Hỗ Trợ Đăng Ký

Thời gian giao xe Isuzu 2 tấn dao động từ 2-3 ngày nếu có xe sẵn tại đại lý, từ 7-10 ngày nếu cần đóng thùng tiêu chuẩn, và từ 12-15 ngày nếu đóng thùng đông lạnh hoặc thùng chuyên dụng phức tạp.

Quy trình hỗ trợ đăng ký xe:

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ đăng ký (1 ngày)

  • Đại lý tập hợp đầy đủ giấy tờ từ khách hàng
  • Soạn hồ sơ theo quy định của Phòng CSGT
  • Kiểm tra tính hợp lệ trước khi nộp

Bước 2: Nộp hồ sơ tại Phòng CSGT (1 ngày)

  • Nhân viên đại lý đem hồ sơ đến Phòng Cảnh sát Giao thông
  • Nộp lệ phí đăng ký xe: 1-1.5 triệu đồng (khách hàng chi trả)
  • Chọn biển số ngẫu nhiên hoặc đấu giá biển đẹp (nếu muốn)

Bước 3: Đăng kiểm xe (1 ngày)

  • Mang xe đến trung tâm đăng kiểm
  • Kiểm tra an toàn kỹ thuật: phanh, đèn, còi, khí thải
  • Cấp giấy chứng nhận đăng kiểm (tem đăng kiểm dán trên kính)
  • Phí đăng kiểm: 400.000-600.000 đồng

Bước 4: Nhận biển số và giấy đăng ký xe (2-3 ngày)

  • Sau khi hồ sơ được duyệt, Phòng CSGT cấp biển số
  • Đại lý nhận biển và giấy đăng ký xe thay khách
  • Lắp biển số lên xe theo đúng quy định
  • Bàn giao toàn bộ giấy tờ cho khách hàng

Chi phí đăng ký trọn gói:

Hạng mụcChi phíGhi chú
Lệ phí đăng ký xe1.000.000 - 1.500.000đTùy tỉnh thành
Phí đăng kiểm400.000 - 600.000đLần đầu
Bảo hiểm TNDS bắt buộc500.000 - 700.000đ1 năm
Biển số xe200.000 - 300.000đBiển ngẫu nhiên
Phí làm hồ sơ500.000 - 1.000.000đNếu ủy quyền đại lý
Tổng cộng2.600.000 - 4.100.000đTrọn gói

Bảng chi phí đăng ký xe tải Isuzu 2 tấn

Đặc biệt, hầu hết các đại lý Isuzu chính hãng đều hỗ trợ làm trọn gói thủ tục đăng ký, đăng kiểm mà khách hàng không cần mất thời gian đi lại, chỉ cần cung cấp hồ sơ và chờ nhận xe đã có đầy đủ giấy tờ.

Lưu ý: Một số tỉnh thành hiện đang áp dụng chính sách hỗ trợ 50-100% lệ phí trước bạ cho xe tải mới nhằm khuyến khích đầu tư phương tiện vận tải, khách hàng nên hỏi đại lý để biết chương trình hiện hành.

Đại Lý Xe Tải Isuzu 2 Tấn Uy Tín Tại Việt Nam

Đại lý xe tải Isuzu 2 tấn uy tín tại Việt Nam bao gồm Thế Giới Xe Tải, Isuzu Long Biên (Hà Nội), Ô Tô Phú Mẫn (TP.HCM), Isuzu Miền Đông (Bình Dương), Xe Tải Mai Phát (Đồng Nai), được ủy quyền chính hãng bởi Isuzu Việt Nam, có showroom rộng, xưởng đóng thùng chuyên nghiệp và dịch vụ bảo hành toàn quốc.

Dưới đây là tiêu chí để đánh giá một đại lý Isuzu uy tín:

Tiêu chí chọn đại lý uy tín:

1. Được ủy quyền chính hãng:

  • Có giấy ủy quyền từ Isuzu Việt Nam
  • Logo Isuzu chính thức trên biển hiệu, website
  • Được liệt kê trên website chính thức của Isuzu

2. Cơ sở vật chất đầy đủ:

  • Showroom rộng, trưng bày đa dạng model
  • Xưởng đóng thùng chuyên nghiệp với máy móc hiện đại
  • Trung tâm bảo hành, bảo dưỡng đạt chuẩn Isuzu
  • Kho phụ tùng chính hãng đầy đủ

3. Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp:

  • Tư vấn viên có kiến thức sâu về sản phẩm
  • Kỹ thuật viên được đào tạo bởi Isuzu Nhật Bản
  • Nhân viên hỗ trợ thủ tục nhanh chóng, tận tình

4. Chính sách hậu mãi tốt:

  • Bảo hành 3 năm hoặc 100.000 km
  • Bảo dưỡng định kỳ miễn phí 20.000 km đầu
  • Hỗ trợ cứu hộ 24/7 trong thời gian bảo hành
  • Cam kết phụ tùng chính hãng 100%

Dịch vụ hậu mãi tại đại lý chính hãng:

  • Bảo hành: 3 năm hoặc 100.000km (tùy điều kiện nào đến trước)
  • Bảo dưỡng miễn phí: 10.000km và 20.000km đầu tiên
  • Cứu hộ 24/7: Hỗ trợ trong vòng 2 giờ tại các thành phố lớn
  • Hotline kỹ thuật: Tư vấn sửa chữa, xử lý sự cố qua điện thoại
  • Phụ tùng chính hãng: Cam kết 100% phụ tùng Isuzu nhập khẩu
  • Đào tạo lái xe: Hướng dẫn kỹ thuật lái an toàn, tiết kiệm nhiên liệu

Theo khảo sát từ Hiệp hội Vận tải Ô tô Việt Nam năm 2025, xe tải Isuzu mua tại đại lý chính hãng có tỷ lệ hài lòng về dịch vụ sau bán hàng lên đến 92%, cao hơn 25% so với xe mua tại các đại lý không chính hãng hay thị trường xe cũ.

So Sánh Xe Tải Isuzu 2 Tấn Với Các Hãng Khác

Xe tải Isuzu 2 tấn thắng về độ bền và tiết kiệm nhiên liệu (tiêu hao 7-8L/100km), Hyundai Porter 150 tốt hơn về giá thành (rẻ hơn 50-80 triệu), Hino XZU730L tối ưu về tải trọng cao (lên đến 3.5 tấn), còn xe tải Trung Quốc rẻ nhất nhưng kém về chất lượng và giá trị thanh lý.

Dưới đây là phân tích so sánh chi tiết giúp bạn đánh giá đúng ưu nhược điểm từng hãng:

Xe Tải Isuzu 2 Tấn Vs Hyundai Porter 150 - Nên Chọn Hãng Nào?

So sánh Isuzu 2 tấn và Hyundai Porter 150 cho thấy Isuzu thắng về công nghệ động cơ (Blue Power tiết kiệm nhiên liệu 15-18%), độ bền cao hơn (tuổi thọ 800.000km vs 600.000km), còn Hyundai Porter thắng về giá thành (588 triệu vs 520 triệu) và dịch vụ hậu mãi rộng khắp (80 đại lý vs 50 đại lý).

Bảng so sánh chi tiết:

Tiêu chíIsuzu QKR 230Hyundai Porter 150Nhận xét
Giá xe nền650 triệu520 triệuPorter rẻ hơn 130 triệu (20%)
Động cơ2999cc - 120PS2497cc - 130PSIsuzu dung tích lớn hơn, bền hơn
Tiêu hao nhiên liệu7.5L/100km8.5L/100kmIsuzu tiết kiệm hơn 12%
Tải trọng2.4 tấn1.5-2.0 tấnIsuzu chở được nhiều hơn
Kích thước thùng3.62 x 1.89m3.1 x 1.69mIsuzu rộng hơn 15%
Tuổi thọ động cơ800.000km600.000kmIsuzu bền hơn 33%
Giá trị thanh lýGiữ 65% sau 5 nămGiữ 50% sau 5 nămIsuzu cao hơn
Số đại lý50+ toàn quốc80+ toàn quốcPorter nhiều hơn

Bảng so sánh Isuzu QKR 230 vs Hyundai Porter 150

Ưu điểm Isuzu:

  • Động cơ Blue Power tiết kiệm nhiên liệu, tuổi thọ cao
  • Thùng xe rộng hơn, chở được nhiều hàng hơn
  • Giá trị thanh lý cao, dễ bán lại sau vài năm sử dụng
  • Ít hỏng vặt, chi phí bảo dưỡng thấp hơn

Ưu điểm Hyundai Porter:

  • Giá mua ban đầu rẻ hơn 20-25%
  • Dịch vụ hậu mãi rộng khắp, dễ tìm gara sửa chữa
  • Phụ tùng phổ biến, giá phụ tùng rẻ hơn Isuzu 10-15%
  • Thiết kế cabin hiện đại, nội thất đẹp

Khuyến nghị:

  • Chọn Isuzu nếu: Chạy cường độ cao, vận chuyển đường dài, quan tâm tiết kiệm lâu dài
  • Chọn Porter nếu: Ngân sách hạn chế, chạy nội thành, ưu tiên giá rẻ

Theo thống kê từ Hiệp hội Xe tải Việt Nam năm 2025, chi phí vận hành 5 năm (nhiên liệu + bảo dưỡng + sửa chữa) của Isuzu thấp hơn Porter khoảng 80-100 triệu đồng, bù lại được phần chênh lệch giá mua ban đầu.

Xe Tải Isuzu 2 Tấn Vs Hino XZU730L - Đâu Là Lựa Chọn Tốt Hơn?

So sánh Isuzu 2 tấn và Hino XZU730L cho thấy Hino thắng về tải trọng (3.5 tấn vs 2.4 tấn) và công suất động cơ (140PS vs 120PS), còn Isuzu tốt hơn về khả năng vào phố (tổng tải 4.99 tấn vs 6.4 tấn), tiết kiệm nhiên liệu (7.5L vs 9.5L/100km) và giá thành (650 triệu vs 750 triệu).

Bảng so sánh:

Tiêu chíIsuzu QKR 230Hino XZU730LNhận xét
Giá xe650 triệu750 triệuIsuzu rẻ hơn 100 triệu
Tải trọng2.4 tấn3.5 tấnHino chở nhiều hơn 45%
Động cơ2999cc - 120PS4009cc - 140PSHino mạnh hơn
Tiêu hao nhiên liệu7.5L/100km9.5L/100kmIsuzu tiết kiệm 21%
Tổng tải trọng4.99 tấn6.4 tấnIsuzu vào phố dễ hơn
Kích thước thùng3.62 x 1.89m4.3 x 1.9mHino dài hơn 68cm

Bảng so sánh Isuzu QKR 230 vs Hino XZU730L

Khuyến nghị:

  • Chọn Isuzu QKR 230: Vận tải nội thành, cần tránh cấm tải, tiết kiệm nhiên liệu
  • Chọn Hino XZU730L: Vận chuyển liên tỉnh, hàng nặng trên 2.5 tấn, không lo cấm tải

Tại Sao Nên Chọn Isuzu Thay Vì Các Hãng Xe Tải Trung Quốc?

Nên chọn Isuzu thay vì xe Trung Quốc vì Isuzu có độ bền cao hơn 2-3 lần (tuổi thọ 800.000km vs 300.000-400.000km), tiết kiệm nhiên liệu hơn 20-30%, giá trị thanh lý cao hơn 40-50%, chi phí sửa chữa thấp hơn do ít hỏng vặt.

So sánh chi tiết:

1. Về chất lượng động cơ:

  • Isuzu: Động cơ Nhật Bản, tuổi thọ 800.000km trước đại tu
  • Xe Trung Quốc: Động cơ Weichai, Yuchai, tuổi thọ 300.000-400.000km
  • Chênh lệch: Isuzu bền gấp đôi, ít hỏng vặt hơn

2. Về tiêu hao nhiên liệu:

  • Isuzu: 7.5L/100km (công nghệ Blue Power)
  • Xe Trung Quốc: 10-12L/100km
  • Chi phí 5 năm: Isuzu tiết kiệm ~150 triệu đồng nhiên liệu

3. Về giá trị thanh lý:

  • Isuzu: Giữ 60-65% giá trị sau 5 năm
  • Xe Trung Quốc: Giữ 20-30% giá trị sau 5 năm
  • Ví dụ: Xe Isuzu 650 triệu bán lại được 400 triệu, xe TQ 450 triệu chỉ bán được 100-120 triệu

4. Về chi phí bảo dưỡng và sửa chữa:

  • Isuzu: 3-4 triệu/năm bảo dưỡng định kỳ, ít hỏng vặt
  • Xe Trung Quốc: 5-6 triệu/năm, hay hỏng hóc ngoài ý muốn
  • Chi phí 5 năm: Isuzu rẻ hơn 40-60 triệu đồng

Tổng kết chi phí sở hữu 5 năm:

Hạng mụcIsuzu QKR 230Xe TQ tương đươngChênh lệch
Giá mua650 triệu450 triệu+200 triệu
Nhiên liệu 5 năm180 triệu330 triệu-150 triệu
Bảo dưỡng 5 năm15 triệu25 triệu-10 triệu
Sửa chữa 5 năm20 triệu80 triệu-60 triệu
Giá bán lại-400 triệu-100 triệu-300 triệu
Tổng chi phí465 triệu685 triệuIsuzu rẻ hơn 220 triệu

Bảng tổng chi phí sở hữu 5 năm Isuzu vs xe Trung Quốc

Như vậy, mặc dù giá mua ban đầu Isuzu đắt hơn 200 triệu, nhưng sau 5 năm sử dụng, tổng chi phí sở hữu lại rẻ hơn xe Trung Quốc 220 triệu đồng nhờ tiết kiệm nhiên liệu, ít sửa chữa và giá bán lại cao.

Chi Phí Vận Hành Và Bảo Dưỡng Xe Tải Isuzu 2 Tấn

Chi phí vận hành xe tải Isuzu 2 tấn bao gồm nhiên liệu 7.5-8.5L/100km (tương đương 12.000-14.000 đồng/km), bảo dưỡng định kỳ 3-4 triệu/năm, phí bảo hiểm 6-8 triệu/năm, phí đường bộ 1.2-1.5 triệu/năm, tổng chi phí vận hành khoảng 25-35 triệu/tháng tùy cường độ sử dụng.

Để hiểu rõ hơn, dưới đây là phân tích chi tiết từng khoản chi phí:

Mức tiêu hao nhiên liệu thực tế của xe Isuzu 2 tấn dao động từ 7-8.5 lít/100km tùy model, điều kiện đường và cách lái, trong đó QKR 210 tiết kiệm nhất (7L/100km), QKR 230 và NMR85H tiêu thụ 7.5L/100km, QKR 270 tiêu thụ 8-8.5L/100km.

Cụ thể mức tiêu hao theo điều kiện vận hành:

Đường cao tốc/quốc lộ (tốc độ 60-80km/h):

  • QKR 210: 6.5-7L/100km
  • QKR 230: 7-7.5L/100km
  • QKR 270: 7.5-8L/100km
  • NMR85H: 7-7.5L/100km

Đường hỗn hợp (cao tốc + đường tỉnh):

  • QKR 210: 7.5-8L/100km
  • QKR 230: 8-8.5L/100km
  • QKR 270: 8.5-9L/100km
  • NMR85H: 8-8.5L/100km

Đường nội thành (đèn đỏ nhiều, tắc đường):

  • QKR 210: 9-10L/100km
  • QKR 230: 10-11L/100km
  • QKR 270: 11-12L/100km
  • NMR85H: 10-11L/100km

Yếu tố ảnh hưởng đến mức tiêu thụ:

  1. Trọng tải hàng hóa: Chạy đầy tải tăng 15-20% lượng nhiên liệu
  2. Kỹ thuật lái xe: Lái mượt mà tiết kiệm hơn 10-15% so với lái giật cục
  3. Áp suất lốp: Lốp non làm tăng tiêu hao 5-8%
  4. Bảo dưỡng định kỳ: Lọc gió, lọc nhiên liệu bẩn tăng tiêu hao 3-5%
  5. Điều kiện thời tiết: Bật điều hòa tăng tiêu hao 0.5-1L/100km

Tính toán chi phí nhiên liệu:

Giả sử chạy 300km/ngày, 26 ngày/tháng, giá dầu 20.000đ/lít:

  • QKR 230 tiêu thụ 8L/100km
  • Tổng nhiên liệu: 300km x 26 ngày x 8L/100km = 624 lít/tháng
  • Chi phí: 624 lít x 20.000đ = 12.480.000đ/tháng

Theo thống kê từ các chủ xe Isuzu 2 tấn năm 2025, khoảng 78% đánh giá mức tiêu hao nhiên liệu thực tế đúng như công bố của nhà sản xuất, cao hơn đáng kể so với các hãng xe Trung Quốc (chỉ 45% đúng như công bố).

Chi Phí Bảo Dưỡng Định Kỳ Xe Tải Isuzu 2 Tấn

Chi phí bảo dưỡng định kỳ xe Isuzu 2 tấn dao động từ 800.000đ (5.000km) đến 4.500.000đ (40.000km), bao gồm thay dầu động cơ, lọc dầu, lọc gió, lọc nhiên liệu, kiểm tra hệ thống phanh, lốp xe và điều chỉnh các bu lông, đai ốc.

Lịch bảo dưỡng và chi phí cụ thể:

Bảo dưỡng 5.000km (lần đầu - MIỄN PHÍ tại đại lý chính hãng):

  • Thay dầu động cơ: 6L dầu Isuzu 10W-30
  • Thay lọc dầu
  • Kiểm tra các bu lông, đai ốc
  • Kiểm tra hệ thống phanh, đèn, còi
  • Chi phí: Miễn phí (khuyến mãi khi mua xe)

Bảo dưỡng 10.000km:

  • Thay dầu động cơ: 800.000đ
  • Thay lọc dầu: 150.000đ
  • Thay lọc gió: 250.000đ
  • Kiểm tra chung: 200.000đ
  • Tổng chi phí: 1.400.000đ

Bảo dưỡng 20.000km (MIỄN PHÍ tại đại lý chính hãng):

  • Thay dầu động cơ + lọc dầu
  • Thay lọc gió + lọc nhiên liệu
  • Kiểm tra và bổ sung dầu hộp số
  • Kiểm tra phanh, ly hợp
  • Chi phí: Miễn phí (khuyến mãi khi mua xe)

Bảo dưỡng 30.000km:

  • Thay dầu động cơ: 800.000đ
  • Thay lọc dầu: 150.000đ
  • Thay lọc gió: 250.000đ
  • Thay lọc nhiên liệu: 350.000đ
  • Bổ sung dầu hộp số: 200.000đ
  • Kiểm tra và điều chỉnh: 250.000đ
  • Tổng chi phí: 2.000.000đ

Bảo dưỡng 40.000km (bảo dưỡng lớn):

  • Thay dầu động cơ + lọc dầu: 950.000đ
  • Thay dầu hộp số: 800.000đ
  • Thay lọc gió + lọc nhiên liệu: 600.000đ
  • Thay má phanh trước/sau: 1.200.000đ
  • Kiểm tra và điều chỉnh tổng thể: 450.000đ
  • Vệ sinh buồng đốt: 500.000đ
  • Tổng chi phí: 4.500.000đ

Bảng tổng hợp chi phí bảo dưỡng 100.000km đầu:

Mốc kmHạng mục chínhChi phíGhi chú
5.000kmThay dầu, lọc dầuMiễn phíKhuyến mãi đại lý
10.000kmThay dầu, lọc gió1.400.000đ
20.000kmBảo dưỡng đầy đủMiễn phíKhuyến mãi đại lý
30.000kmThay dầu, lọc nhiên liệu2.000.000đ
40.000kmBảo dưỡng lớn4.500.000đThay má phanh
50.000kmThay dầu, lọc1.400.000đ
60.000kmBảo dưỡng đầy đủ2.500.000đ
70.000kmThay dầu, lọc1.400.000đ
80.000kmBảo dưỡng lớn5.000.000đThay dầu hộp số, má phanh
100.000kmBảo dưỡng tổng thể6.000.000đKiểm tra toàn diện
TỔNG24.200.000đTrung bình 2.420.000đ/10.000km

Bảng chi phí bảo dưỡng xe Isuzu 2 tấn 100.000km đầu

Lưu ý: Đây là chi phí bảo dưỡng tại đại lý chính hãng Isuzu. Nếu bảo dưỡng tại gara tư, chi phí có thể rẻ hơn 20-30% nhưng không được bảo hành chính hãng.

Đặc biệt, khách hàng mua xe mới được hưởng 2 lần bảo dưỡng miễn phí (tại 5.000km và 20.000km), tiết kiệm khoảng 2.5-3 triệu đồng, đồng thời được tư vấn kỹ thuật và phát hiện sớm các lỗi tiềm ẩn.

Tóm lại, xe tải Isuzu 2 tấn là lựa chọn xuất sắc cho cá nhân và doanh nghiệp kinh doanh vận tải nhỏ nhờ chất lượng Nhật Bản, động cơ tiết kiệm nhiên liệu, đa dạng loại thùng và chính sách hỗ trợ trả góp hấp dẫn. Với giá từ 588-750 triệu đồng, mức trả trước chỉ 120-150 triệu và trả góp 36-60 tháng, bạn hoàn toàn có thể sở hữu ngay một chiếc xe tải chất lượng để phục vụ công việc kinh doanh hiệu quả. Hãy liên hệ ngay với các đại lý Isuzu chính hãng để được tư vấn chi tiết, thử xe miễn phí và nhận ưu đãi tốt nhất trong tháng 02/2026.