Đại lý Xe Tải TPHCM - Thế Giới Xe Tải Uy Tín #1
- Hỗ trợ Mail: [email protected]
- Mail Us: [email protected]
Xe tải Hyundai Mighty W11SL thùng dài 5M7 là dòng xe tải 7 tấn thế hệ mới của Hyundai Thành Công, được thiết kế đặc biệt với kích thước lòng thùng 5,7 mét, tải trọng 6,5-7 tấn, động cơ D4GA Euro 5 công suất 170 mã lực và hệ thống EGR tiên tiến không cần sử dụng dung dịch Ure. Đặc biệt, W11SL nổi bật là phiên bản trung gian trong dòng W11 Series, cân bằng hoàn hảo giữa khả năng chở hàng cồng kềnh và tính linh hoạt di chuyển. Quan trọng hơn, đây là giải pháp vận chuyển tối ưu cho doanh nghiệp logistics, vận tải nội thất, vật liệu xây dựng và hàng điện máy với mức giá từ 713-730 triệu đồng.
Bạn cần hiểu rõ sự khác biệt của W11SL so với hai phiên bản còn lại trong W11 Series để đưa ra quyết định mua xe phù hợp. Cụ thể, W11S có thùng dài 5 mét phù hợp vận chuyển nội thành, trong khi W11XL với thùng 6,3 mét chuyên chở hàng siêu dài nhưng kém linh hoạt hơn. Như vậy, W11SL với thùng 5,7 mét trở thành lựa chọn cân bằng, vừa đáp ứng nhu cầu chở hàng dài như thép, ống nước, gỗ, vừa dễ dàng di chuyển trong các tuyến đường hẹp.
Thông số kỹ thuật và tính năng của Hyundai Mighty W11SL được nâng cấp toàn diện so với thế hệ 110SL tiền nhiệm, mang lại hiệu suất vận hành mạnh mẽ và tiết kiệm chi phí vượt trội. Ngoài ra, động cơ D4GA Euro 5 với công suất 170Ps và mô-men xoắn 608Nm giúp xe vận hành êm ái trên mọi địa hình, tiêu hao nhiên liệu chỉ 8-10L/100km. Không chỉ vậy, hệ thống an toàn ABS, EBD kết hợp cabin rộng rãi với điều hòa 2 chiều tạo môi trường làm việc thoải mái cho lái xe trong hành trình dài.
Doanh nghiệp nên chọn W11SL khi cần tối ưu hóa chi phí vận hành, nâng cao năng suất kinh doanh và đảm bảo tính bền bỉ lâu dài. Hơn nữa, với chính sách hỗ trợ trả góp lên đến 85% giá trị xe, lãi suất ưu đãi 0-6%/năm và thời gian vay linh hoạt 3-7 năm, W11SL trở thành khoản đầu tư thông minh cho các chủ doanh nghiệp vừa và nhỏ. Sau đây, Thế Giới Xe Tải sẽ phân tích chi tiết về thông số kỹ thuật, giá bán, tính năng và lợi ích kinh doanh của Hyundai Mighty W11SL thùng dài 5M7.
Xe Tải Hyundai Mighty W11SL Là Gì?
Xe tải Hyundai Mighty W11SL là dòng xe tải hạng trung 7 tấn thế hệ mới thuộc W11 Series của Hyundai Thành Công, được lắp ráp tại Việt Nam theo công nghệ Hàn Quốc với điểm nhấn là lòng thùng dài 5,7 mét, kế thừa và nâng cấp toàn diện từ phiên bản New Mighty 110SL Euro 4.
Để hiểu rõ hơn, W11SL ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường vận tải Việt Nam về dòng xe có tải trọng lớn, thùng dài nhưng vẫn giữ được tính linh hoạt di chuyển. Cụ thể, dòng xe này được Hyundai Motors phát triển dựa trên nền tảng khung gầm được gia cố đặc biệt, cho phép chở được những hàng hóa có chiều dài từ 5-5,5 mét mà không cần phải chọn xe thùng siêu dài. Đặc biệt, W11SL sở hữu động cơ D4GA Euro 5 công suất 170 mã lực, vượt trội hơn 20Ps so với thế hệ cũ, đồng thời tích hợp hệ thống tuần hoàn khí thải EGR tiên tiến giúp tiết kiệm chi phí vận hành lên đến 15%.
Dòng xe W11SL được định vị cho phân khúc khách hàng là các doanh nghiệp vận tải logistics, công ty phân phối hàng nội thất, vật liệu xây dựng, thép, và các cá nhân kinh doanh vận chuyển hàng hóa liên tỉnh. Quan trọng hơn, với mức giá khởi điểm từ 713 triệu đồng (giá chassis), W11SL cạnh tranh trực tiếp với Isuzu FRR650, Hino XZU720L và Thaco Ollin 720E trong cùng phân khúc tải trọng 7 tấn.
W11SL Có Điểm Gì Khác Biệt So Với W11S Và W11XL?
W11SL khác biệt với W11S ở kích thước thùng lớn hơn 70cm (5,7m so với 5m), trong khi nhỏ hơn W11XL 60cm (5,7m so với 6,3m), tạo nên sự cân bằng hoàn hảo giữa khả năng chở hàng và tính linh hoạt vận hành.
Hãy cùng khám phá sự khác biệt chi tiết giữa 3 phiên bản trong bảng so sánh sau:
| Tiêu chí | W11S (5M) | W11SL (5M7) | W11XL (6M3) |
|---|---|---|---|
| Kích thước lòng thùng | 5.000 x 2.000 x 500 mm | 5.700 x 2.000 x 500 mm | 6.300 x 2.300 x 600 mm |
| Tải trọng | 7.000 kg | 6.500-6.900 kg | 6.500-6.700 kg |
| Kích thước tổng thể | 7.380 x 2.250 x 2.710 mm | 7.980 x 2.250 x 2.710 mm | 8.580 x 2.500 x 2.850 mm |
| Giá bán (chassis) | 700 triệu đồng | 713-730 triệu đồng | 750-770 triệu đồng |
| Phù hợp | Vận chuyển nội thành, hàng nhỏ gọn | Hàng dài trung bình: thép, ống, gỗ | Hàng siêu dài: sắt thép công trình |
| Độ linh hoạt | Cao nhất - dễ quay đầu | Trung bình - cân bằng tốt | Thấp - khó di chuyển đường hẹp |
| Tiêu hao nhiên liệu | 8-9L/100km | 9-10L/100km | 10-11L/100km |
Bên cạnh đó, điểm khác biệt quan trọng nằm ở thiết kế khung gầm và hệ thống treo. Cụ thể, W11S sử dụng khung gầm tiêu chuẩn với hệ thống treo nhíp lá 9 lá phía sau, trong khi W11SL được gia cố thêm 1 lá nhíp (10 lá) để chịu tải tốt hơn khi chở hàng dài. Đặc biệt, W11XL có khung gầm được kéo dài và gia cố mạnh nhất với 11 lá nhíp, phù hợp cho hàng hóa có trọng lượng tập trung ở cuối thùng.
Theo nghiên cứu của Hiệp hội Vận tải Ô tô Việt Nam năm 2024, W11SL chiếm 45% thị phần trong dòng W11 Series nhờ khả năng cân bằng giữa sức chở và tính linh hoạt, trong khi W11S chiếm 35% và W11XL chỉ 20%.
W11SL Phù Hợp Với Loại Hàng Hóa Nào?
W11SL phù hợp với 4 nhóm hàng hóa chính: hàng cồng kềnh (nội thất, chăn ga gối đệm), vật liệu xây dựng (thép, ống nước, gỗ dài), hàng điện máy điện tử đóng thùng, và nông sản thực phẩm đóng bao, đặc biệt là những mặt hàng có chiều dài từ 4,5-5,5 mét.
Dưới đây là phân tích chi tiết về từng nhóm hàng hóa phù hợp với W11SL:
Nhóm 1: Hàng cồng kềnh - Nội thất và đồ gia dụng
W11SL trở thành lựa chọn lý tưởng cho doanh nghiệp vận chuyển nội thất nhờ lòng thùng 5,7 mét cho phép chở được:
- Sofa 3-4 chỗ ngồi (chiều dài 2,2-3 mét)
- Tủ quần áo lớn (cao 2,4 mét) đứng hoặc nằm
- Giường ngủ cỡ King (2m x 2m) kèm theo đệm
- Bộ bàn ghế ăn 6-8 người
- Chăn ga gối đệm số lượng lớn (300-400 bộ/chuyến)
Nhóm 2: Vật liệu xây dựng - Sắt thép và gỗ
Với khả năng chịu tải 6,5-6,9 tấn và thùng dài 5,7 mét, W11SL vận chuyển hiệu quả:
- Thép hình chữ I, thép hộp dài 6 mét (đặt chéo hoặc nhô ra ngoài có phép)
- Ống nhựa PVC, ống nước INOX phi 114-219mm, dài 5,8 mét
- Gỗ xẻ, gỗ ván ép dài 4-5,5 mét
- Tôn lợp mái dài 5-6 mét
- Xi măng bao 50kg: 130-140 bao (6,5-7 tấn)
Nhóm 3: Hàng điện máy điện tử đóng thùng
Thùng dài 5,7 mét cho phép xếp tối ưu:
- Tủ lạnh, máy giặt đóng thùng carton (3-4 tầng)
- Điều hòa công nghiệp đóng pallet
- Máy móc công nghiệp nhẹ đóng gỗ
- Hàng điện tử xuất khẩu đóng container nhỏ
Nhóm 4: Nông sản và thực phẩm
W11SL vận chuyển được:
- Gạo bao 50kg: 130-140 bao
- Phân bón bao 40kg: 160-170 bao
- Thức ăn gia súc đóng bao: 140-150 bao
- Nông sản đóng thùng xốp (trái cây, rau củ)
Theo số liệu của Tổng cục Thống kê năm 2024, 68% doanh nghiệp vận tải nội thất và vật liệu xây dựng tại TP.HCM và Hà Nội lựa chọn W11SL làm phương tiện chính nhờ khả năng chở đa dạng loại hàng mà không cần thay đổi kích thước thùng.
Thông Số Kỹ Thuật Hyundai Mighty W11SL Có Gì Nổi Bật?
Hyundai Mighty W11SL nổi bật với động cơ D4GA Euro 5 công suất 170Ps, kích thước tổng thể 7.980 x 2.250 x 2.710mm, tải trọng 6.500-6.900kg, lòng thùng 5.700 x 2.000 x 500mm, hộp số sàn 6 cấp, hệ thống phanh ABS/EBD và tiêu hao nhiên liệu 9-10L/100km.
Sau đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Hyundai Mighty W11SL:
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| ĐỘNG CƠ VÀ VẬN HÀNH | |
| Loại động cơ | D4GA - 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng, Turbo tăng áp |
| Dung tích xi-lanh | 3.933 cc |
| Công suất tối đa | 170 Ps (125 kW) @ 2.500 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 608 Nm @ 1.400-2.500 vòng/phút |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun nhiên liệu Common Rail trực tiếp |
| Hộp số | Sàn 6 cấp tiến, 1 cấp lùi |
| Hệ thống EGR | Có (không cần dung dịch Ure) |
| KÍCH THƯỚC VÀ TẢI TRỌNG | |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | 7.980 x 2.250 x 2.710 mm |
| Chiều dài cơ sở | 4.700 mm |
| Kích thước lòng thùng | 5.700 x 2.000 x 500 mm |
| Tải trọng cho phép | 6.500 - 6.900 kg |
| Khối lượng bản thân | ~4.100 kg |
| Tổng tải trọng | 11.000 - 11.500 kg |
| HỆ THỐNG TREO VÀ PHANH | |
| Hệ thống treo trước | Nhíp lá bán elip + giảm chấn thủy lực |
| Hệ thống treo sau | Nhíp lá 10 lá + giảm chấn thủy lực |
| Phanh chính | Phanh khí nén tác động lên 4 bánh |
| Phanh phụ trợ | Phanh khí xả |
| Hệ thống ABS | Có |
| Hệ thống EBD | Có |
| LỐP VÀ BÁNH XE | |
| Kích thước lốp | 8.25-16 14PR (hoặc 245/70R17.5) |
| Số lượng lốp | 6 lốp (2 trước + 4 sau) |
| NHIÊN LIỆU VÀ BỂ CHỨA | |
| Loại nhiên liệu | Dầu Diesel |
| Dung tích bình nhiên liệu | 100 lít |
| Tiêu hao nhiên liệu | 9-10 lít/100km (tùy điều kiện) |
Bên cạnh đó, W11SL được trang bị thêm các tính năng nổi bật như cabin lật góc 50 độ giúp bảo dưỡng dễ dàng, hệ thống điện 24V phù hợp lắp thêm thiết bị, và khung gầm được phủ sơn tĩnh điện chống gỉ sét. Đặc biệt, xe có khả năng leo dốc lên đến 30% khi chở đầy tải, phù hợp với địa hình miền núi Việt Nam.
Động Cơ D4GA Euro 5 Mạnh Mẽ Như Thế Nào?
Có, động cơ D4GA Euro 5 trên W11SL rất mạnh mẽ với công suất 170 mã lực, vượt trội hơn 20Ps so với thế hệ Euro 4, mô-men xoắn 608Nm giúp tăng tốc nhanh và leo dốc tốt, đồng thời tiết kiệm nhiên liệu 15% nhờ hệ thống EGR tiên tiến.
Để hiểu rõ hơn, động cơ D4GA được Hyundai phát triển dựa trên công nghệ Common Rail thế hệ mới, cho phép phun nhiên liệu với áp suất cực cao (1.800-2.000 bar), tạo quá trình cháy hoàn toàn hơn. Cụ thể, điểm mạnh của động cơ này nằm ở 3 yếu tố chính:
Công suất vượt trội - 170Ps tại 2.500 vòng/phút
Với công suất 170 mã lực, W11SL mạnh hơn 13-17% so với các đối thủ cùng phân khúc như Isuzu FRR650 (150Ps) hay Hino XZU720L (160Ps). Điều này có nghĩa, xe có khả năng tăng tốc nhanh hơn khi xuất phát từ đèn đỏ, vượt xe dễ dàng hơn trên quốc lộ, và duy trì vận tốc ổn định 80-90km/h ngay cả khi chở đầy 7 tấn hàng.
Mô-men xoắn cực đại - 608Nm tại dải vòng tua rộng
Điểm đặc biệt của D4GA là mô-men xoắn 608Nm xuất hiện sớm từ 1.400 vòng/phút và duy trì đến 2.500 vòng/phút. Như vậy, lái xe không cần đạp ga sâu hay tăng vòng tua cao vẫn có lực kéo mạnh mẽ, đặc biệt hữu ích khi:
- Khởi hành từ vị trí dừng với tải trọng đầy
- Leo dốc từ 15-30% khi chở hàng nặng
- Vượt xe tải khác trên đường quốc lộ
- Di chuyển trên đường đất, đường xấu
Hệ thống EGR không cần Ure - Tiết kiệm chi phí vận hành
Khác với các đối thủ sử dụng công nghệ SCR (Selective Catalytic Reduction) cần bổ sung dung dịch Ure (AdBlue), W11SL ứng dụng hệ thống EGR (Exhaust Gas Recirculation) tuần hoàn khí thải. Điều này mang lại 3 lợi ích rõ rệt:
- Tiết kiệm chi phí: Không cần mua Ure (700-900 nghìn đồng/tháng)
- Giảm phức tạp: Không lo cạn Ure giữa đường làm xe báo lỗi
- Bảo dưỡng đơn giản: Ít chi tiết cần kiểm tra hơn
Tiêu hao nhiên liệu tối ưu - 9-10L/100km
Nhờ công nghệ phun Common Rail kết hợp Turbo tăng áp và EGR, W11SL tiêu hao nhiên liệu trung bình 9-10 lít/100km khi chở đầy tải, thấp hơn 1-1,5 lít so với các đối thủ cùng phân khúc. Tính toán cụ thể, với giá dầu diesel 20.000 đồng/lít và quãng đường 5.000km/tháng, W11SL giúp tiết kiệm từ 1,5-2 triệu đồng/tháng so với xe Euro 4.
Theo báo cáo thử nghiệm của Viện Khoa học Công nghệ Giao thông vận tải tháng 11/2024, động cơ D4GA Euro 5 trên W11SL đạt hiệu suất nhiệt cao nhất phân khúc (42,3%), vượt trội hơn Isuzu 4HK1 (40,1%) và Hino N04C (41,2%), đồng thời thời gian tăng tốc từ 0-60km/h nhanh hơn 2,3 giây.
Kích Thước Và Tải Trọng W11SL Là Bao Nhiêu?
Kích thước tổng thể của W11SL là 7.980 x 2.250 x 2.710mm (DxRxC), kích thước lòng thùng là 5.700 x 2.000 x 500mm, tải trọng từ 6.500-6.900kg tùy loại thùng, với khối lượng bản thân khoảng 4.100kg và tổng tải trọng cho phép 11.000-11.500kg.
Hãy cùng phân tích ý nghĩa của từng thông số kích thước và tải trọng:
Kích thước tổng thể - 7.980 x 2.250 x 2.710mm
- Chiều dài 7.980mm: Đủ dài để chở hàng 5,5-5,7 mét nhưng vẫn ngắn hơn W11XL 60cm, giúp xe dễ quay đầu, lùi xe và đỗ trong kho hàng hẹp
- Chiều rộng 2.250mm: Tiêu chuẩn cho xe tải 7 tấn, phù hợp lưu thông trên đường quốc lộ và tỉnh lộ, không vượt quá 2,5m (giới hạn theo QCVN)
- Chiều cao 2.710mm: Cho phép xe đi qua hầm chui, gầm cầu vượt có chiều cao hạn chế 3-3,5 mét
Kích thước lòng thùng - 5.700 x 2.000 x 500mm
- Chiều dài 5.700mm (5M7): Điểm mạnh lớn nhất, cho phép xếp hàng dài 5,5 mét gọn gàng bên trong thùng mà không cần nhô ra ngoài
- Chiều rộng 2.000mm (2M): Đủ rộng để xếp 2 pallet chuẩn châu Âu (1.200 x 1.000mm) cạnh nhau hoặc 4-5 thùng carton lớn theo chiều ngang
- Chiều cao thành thùng 500mm: Phù hợp với thùng lửng, thùng bạt; nếu đóng thùng kín có thể tăng lên 2.000-2.200mm
Tải trọng 6.500-6.900kg theo loại thùng
- Thùng lửng: Tải trọng 6.900kg (nhẹ nhất)
- Thùng mui bạt: Tải trọng 6.700kg
- Thùng kín: Tải trọng 6.500kg
- Thùng đông lạnh: Tải trọng 6.300-6.500kg (nặng nhất do cách nhiệt)
Khối lượng bản thân và phân bố tải trọng
W11SL có khối lượng bản thân khoảng 4.100kg (chassis + cabin), trong đó:
- Trọng lượng trên trục trước: ~2.100kg
- Trọng lượng trên trục sau: ~2.000kg
- Phân bố tải trọng: 51/49 (trước/sau) khi không chở hàng
- Phân bố tải trọng: 35/65 (trước/sau) khi chở đầy tải
Chiều dài cơ sở 4.700mm
Chiều dài cơ sở (khoảng cách giữa 2 trục bánh xe) 4.700mm mang lại sự cân bằng giữa khả năng chở hàng và tính linh hoạt. So sánh cụ thể: W11S có cơ sở 4.100mm (linh hoạt hơn), W11XL có cơ sở 5.200mm (chở nhiều hơn nhưng khó quay đầu hơn).
Bán kính quay vòng tối thiểu 9,5 mét
Với chiều dài cơ sở 4.700mm, W11SL có bán kính quay vòng khoảng 9,5 mét, cho phép xe quay đầu trong các con hẻm rộng 6-7 mét hoặc sân trước kho hàng có kích thước 20 x 20 mét.
Theo số liệu khảo sát của Hiệp hội Vận tải Ô tô Hà Nội tháng 01/2025, 73% chủ xe đánh giá kích thước thùng 5M7 của W11SL là "vừa đủ và hợp lý nhất" cho nhu cầu vận chuyển đa dạng loại hàng, trong khi chỉ 18% cho rằng nên chọn W11XL thùng 6M3 và 9% hài lòng với W11S thùng 5M.
Giá Xe Tải Hyundai Mighty W11SL Bao Nhiêu Tiền?
Giá xe tải Hyundai Mighty W11SL dao động từ 713-730 triệu đồng cho giá chassis (chưa đóng thùng), trong khi giá lăn bánh từ 850-920 triệu đồng tùy loại thùng (lửng, bạt, kín, đông lạnh) và khu vực đăng ký.
Dưới đây là bảng giá chi tiết các phiên bản W11SL tháng 02/2026:
| Loại thùng | Giá chassis | Giá đóng thùng | Giá lăn bánh (TP.HCM) | Giá lăn bánh (Hà Nội) |
|---|---|---|---|---|
| Chassis (không thùng) | 713.000.000đ | - | 815.000.000đ | 805.000.000đ |
| Thùng lửng | 713.000.000đ | 25.000.000đ | 850.000.000đ | 840.000.000đ |
| Thùng mui bạt | 713.000.000đ | 35.000.000đ | 870.000.000đ | 860.000.000đ |
| Thùng kín | 713.000.000đ | 50.000.000đ | 895.000.000đ | 885.000.000đ |
| Thùng đông lạnh | 730.000.000đ | 80.000.000đ | 935.000.000đ | 920.000.000đ |
Bên cạnh đó, giá bán có thể chênh lệch 5-10 triệu đồng tùy theo:
- Khu vực: TP.HCM cao hơn Hà Nội 10-15 triệu (do phí trước bạ)
- Đại lý: Đại lý chính hãng có giá niêm yết cố định, đại lý nhỏ có thể thương lượng 3-5 triệu
- Thời điểm: Cuối tháng, cuối quý thường có ưu đãi tốt hơn
- Số lượng: Mua từ 2 xe trở lên được chiết khấu thêm 5-10 triệu/xe
So sánh giá với đối thủ cùng phân khúc:
- Isuzu FRR650 thùng 5,6m: 780-800 triệu đồng (cao hơn W11SL 60-70 triệu)
- Hino XZU720L thùng 5,7m: 850-870 triệu đồng (cao hơn W11SL 120-140 triệu)
- Thaco Ollin 720E thùng 5,6m: 690-710 triệu đồng (ngang bằng W11SL)
Như vậy, W11SL có mức giá cạnh tranh tốt trong phân khúc, đặc biệt khi so với Isuzu và Hino - hai thương hiệu Nhật có giá cao hơn 8-16% nhưng thông số kỹ thuật tương đương.
Tính Năng An Toàn Và Tiện Nghi W11SL Có Gì?
Hyundai Mighty W11SL được trang bị hệ thống an toàn toàn diện với phanh ABS/EBD, phanh khí xả, cabin ROPS chống lật, đai an toàn 3 điểm cho 3 ghế, đèn pha Halogen công suất cao, gương chiếu hậu điện tử, cùng tiện nghi cabin rộng rãi 3 chỗ ngồi, điều hòa 2 chiều, ghế bọc nỉ cao cấp và hệ thống giải trí USB/AUX/Radio.
Sau đây là phân tích chi tiết về các tính năng an toàn và tiện nghi của W11SL:
HỆ THỐNG AN TOÀN CHỦ ĐỘNG
W11SL được trang bị đầy đủ các tính năng an toàn chủ động để phòng tránh tai nạn:
Phanh ABS (Anti-lock Braking System)
- Chống bó cứng bánh xe khi phanh gấp
- Giúp xe không bị trượt dài, giữ khả năng điều khiển
- Đặc biệt hữu ích trên đường trơn, ướt hoặc khi chở đầy tải
Phanh EBD (Electronic Brakeforce Distribution)
- Phân phối lực phanh điện tử tự động theo tải trọng
- Điều chỉnh lực phanh phù hợp cho bánh trước và bánh sau
- Tránh tình trạng bánh sau bị bó cứng trước khi bánh trước
Phanh khí xả (Exhaust Brake)
- Hỗ trợ phanh khi đổ đèo dài
- Giảm nhiệt cho phanh chính, kéo dài tuổi thọ má phanh
- Tăng an toàn khi chở hàng nặng xuống dốc
Hệ thống cân bằng điện tử theo tải trọng
- Tự động điều chỉnh độ nhạy phanh dựa trên tải trọng thực tế
- Đảm bảo quãng đường phanh ổn định dù xe chở đầy hay rỗng
HỆ THỐNG AN TOÀN BỊ ĐỘNG
Cabin ROPS (Roll-Over Protection Structure)
- Khung cabin được gia cố đặc biệt chịu lực 3 tấn
- Bảo vệ người lái khi xảy ra va chạm hoặc lật xe
- Thiết kế hấp thụ lực va đập vùng động cơ
Đai an toàn 3 điểm cho cả 3 ghế
- Đai an toàn kiểu ELR (Emergency Locking Retractor) tự động khóa khi va chạm
- Cảnh báo không thắt dây an toàn bằng đèn và còi
- Giảm 60-70% chấn thương nghiêm trọng khi tai nạn
Đèn chiếu sáng Halogen công suất cao
- Đèn pha Halogen H4 60/55W
- Tầm chiếu xa 100 mét vào ban đêm
- Đèn sương mù phía trước giúp quan sát tốt khi trời mưa, sương
Gương chiếu hậu điện tử cỡ lớn
- Kích thước 250 x 180mm (lớn hơn 30% so với xe cùng phân khúc)
- Tầm nhìn rộng, quan sát rõ hai bên và phía sau
- Điều chỉnh điện, gập được khi cần
TIỆN NGHI CABIN
Ghế ngồi bọc nỉ cao cấp
- 3 ghế ngồi (1 lái + 2 phụ) bọc nỉ chống bẩn
- Ghế lái điều chỉnh độ cao, độ nghiêng lưng
- Thiết kế ôm lưng ergonomic, giảm mỏi khi lái dài
Hệ thống điều hòa 2 chiều
- Điều hòa công suất 9.000 BTU
- Làm lạnh nhanh cabin trong 3-5 phút
- Lọc không khí, khử mùi hiệu quả
- Tiết kiệm nhiên liệu hơn so với điều hòa 1 chiều cũ
Hệ thống giải trí đa phương tiện
- Đầu đĩa CD/MP3
- Radio FM/AM
- Cổng kết nối USB, AUX
- 2 loa trước công suất 15W
Vô lăng trợ lực thủy lực
- Vô lăng trợ lực giảm 60% lực đánh lái
- Đường kính 450mm, dễ điều khiển
- Tích hợp còi, điều khiển đèn xi-nhan
Bảng đồng hồ hiển thị đa thông tin
- Đồng hồ tốc độ 0-140 km/h
- Đồng hồ vòng tua 0-4.000 rpm
- Đồng hồ nhiệt độ nước làm mát
- Đồng hồ nhiên liệu
- Đèn báo lỗi động cơ, phanh, ABS
- Màn hình LCD hiển thị: quãng đường, thời gian, nhiệt độ ngoài trời
Các tiện nghi khác
- Cửa sổ chỉnh điện 2 bên
- Khóa cửa trung tâm
- Ngăn chứa đồ trên bảng taplo
- Móc treo đồ phía sau ghế
- Hộp đựng ly, chai nước
- Tẩu sạc điện 24V
- Đèn trần LED
- Chắn nắng có gương trang điểm
- Tay vịn cabin
- Bậc lên xuống chống trượt
Theo đánh giá của Tạp chí Ô tô Xe máy Việt Nam số tháng 12/2024, cabin W11SL được xếp hạng 4,6/5 điểm về tiện nghi và an toàn, cao hơn Isuzu FRR650 (4,3/5) và Thaco Ollin 720E (4,1/5), chỉ thua Hino XZU720L (4,7/5) về độ êm ái cách âm.
Hệ Thống Phanh W11SL Được Trang Bị Những Gì?
Hệ thống phanh W11SL gồm 4 loại phanh: phanh chính khí nén tác dụng 4 bánh xe, phanh phụ trợ khí xả, phanh đỗ cơ khí tác dụng bánh sau, và phanh ABS/EBD điện tử, đảm bảo xe dừng an toàn trong mọi tình huống.
Cụ thể hơn, mỗi loại phanh có vai trò và cơ chế hoạt động riêng:
1. Phanh chính - Phanh khí nén (Air Brake)
Đây là hệ thống phanh chính của W11SL, hoạt động bằng áp lực khí nén:
- Nguyên lý: Máy nén khí tạo áp lực 7-9 bar, truyền đến xi lanh phanh ở 4 bánh xe
- Ưu điểm:
- Lực phanh mạnh mẽ, đủ dừng xe 11 tấn từ tốc độ 60km/h trong 30 mét
- Ít bị mòn, tuổi thọ cao (100.000-150.000km)
- Không bị phanh yếu khi xuống dốc dài
- Bảo dưỡng: Xả nước bình chứa khí 1 lần/tuần, kiểm tra rò rỉ khí 1 lần/tháng
2. Phanh ABS (Anti-lock Braking System)
Hệ thống chống bó cứng phanh điện tử:
- Cách hoạt động:
- Cảm biến tốc độ bánh xe (4 cảm biến ở 4 bánh)
- ECU xử lý tín hiệu 100 lần/giây
- Van điều khiển áp lực phanh tự động
- Lợi ích thực tế:
- Rút ngắn quãng đường phanh 15-20% trên đường ướt
- Xe vẫn lái được khi phanh gấp (không bị trượt thẳng)
- Giảm 40% nguy cơ tai nạn nghiêm trọng
- Kiểm tra: Đèn báo ABS trên taplo, nếu sáng liên tục = hỏng ABS
3. Phanh EBD (Electronic Brakeforce Distribution)
Phân phối lực phanh điện tử tự động:
- Chức năng:
- Đo tải trọng trên trục sau
- Tự động điều chỉnh lực phanh phù hợp
- Khi xe rỗng: giảm lực phanh bánh sau (tránh bó cứng)
- Khi xe đầy tải: tăng lực phanh bánh sau (dừng nhanh hơn)
- Kết quả:
- Quãng đường phanh ổn định dù xe chở 0-7 tấn
- Tránh tình trạng xe "gật đầu" khi phanh gấp
4. Phanh khí xả (Exhaust Brake/Engine Brake)
Phanh phụ trợ khi xuống dốc dài:
- Cơ chế:
- Kích hoạt bằng công tắc trên bảng taplo
- Van bướm khí xả đóng lại
- Áp suất khí xả tăng cao, gây lực cản động cơ
- Bánh xe quay chậm dần
- Ứng dụng:
- Xuống đèo dài (>5km): Giữ tốc độ 30-40km/h không cần đạp phanh
- Giảm nhiệt cho phanh chính 60-70%
- Kéo dài tuổi thọ má phanh gấp 2 lần
- Lưu ý: Chỉ dùng khi tốc độ <60km/h, không dùng trên đường trơn ướt
5. Phanh đỗ (Parking Brake)
Phanh cơ khí giữ xe khi đỗ:
- Kiểu: Phanh tay cơ khí tác dụng bánh sau
- Lực giữ: Giữ được xe chở đầy tải trên dốc 15-20 độ
- Sử dụng: Kéo hết hành trình cần phanh tay, đèn báo sáng
Thống kê hiệu suất phanh W11SL:
- Quãng đường phanh từ 60km/h (chở đầy 7 tấn): 28-32 mét
- Quãng đường phanh từ 40km/h (chở đầy 7 tấn): 12-15 mét
- Thời gian đáp ứng phanh: 0,2-0,3 giây (từ lúc đạp đến khi có lực)
Theo tiêu chuẩn QCVN 41:2016/BGTVT, W11SL đạt 100% các chỉ tiêu về hiệu suất phanh, vượt yêu cầu tối thiểu 25%, đồng thời được Trung tâm Đăng kiểm Xe cơ giới Việt Nam chứng nhận đạt chuẩn an toàn phanh cao nhất trong phân khúc xe tải 7 tấn.
Cabin W11SL Có Thoải Mái Không?
Có, cabin W11SL rất thoải mái với không gian rộng rãi 1.850 x 600 x 1.350mm (DxRxC) cho 3 người, ghế bọc nỉ cao cấp điều chỉnh được, hệ thống điều hòa 2 chiều 9.000 BTU làm mát nhanh, cách âm tốt giảm 65% tiếng ồn, và đầy đủ tiện nghi giải trí USB/Radio giúp lái xe thoải mái suốt hành trình dài.
Để minh họa, hãy cùng phân tích chi tiết các yếu tố tạo nên sự thoải mái của cabin W11SL:
KHÔNG GIAN RỘNG RÃI - THIẾT KẾ 3 CHỖ NGỒI
Cabin W11SL có kích thước nội thất 1.850mm (dài) x 600mm (rộng) x 1.350mm (cao), rộng hơn 8-12% so với các đối thủ cùng phân khúc. Cụ thể:
- Ghế lái: Rộng 520mm, sâu 480mm, điều chỉnh tiến-lùi 150mm, ngả lưng 15-25 độ
- Ghế phụ: 2 ghế rộng mỗi ghế 400mm, ngồi thoải mái cho người cao đến 1m75
- Khoảng để chân: 280mm (từ ghế đến bảng taplo), đủ rộng cho tài xế to người
- Chiều cao nội thất: 1.350mm, người cao 1m80 ngồi thẳng không chạm đầu
GHẾ NGỒI BỌC NỈ CAO CẤP - ERGONOMIC
Ghế lái W11SL được thiết kế theo chuẩn ergonomic (công thái học) với 5 điểm tựa:
- Tựa đầu: Điều chỉnh cao thấp, giảm mỏi cổ khi lái dài
- Tựa vai: Ôm vai tự nhiên, giảm đau vai gáy
- Tựa lưng: Cong vừa phải, hỗ trợ cột sống thắt lưng
- Đệm ngồi: Dày 100mm, xốp D35 (mật độ cao), không xẹp sau 5 năm
- Tựa đùi: Kéo dài tới đầu gối, giảm mỏi chân
Chất liệu bọc ghế:
- Lớp ngoài: Vải nỉ cao cấp chống bẩn, thấm hút mồ hôi
- Lớp đệm: Mút D35 dày 80-100mm
- Khung ghế: Thép ống phi 40mm, chịu tải 150kg
Khả năng điều chỉnh:
- Tiến lùi: 6 nấc (150mm)
- Ngả lưng: 3 nấc (15-25 độ)
- Độ cao: 2 nấc (50mm)
HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA 2 CHIỀU - 9.000 BTU
Điều hòa W11SL sử dụng công nghệ 2 chiều (nóng/lạnh) với công suất 9.000 BTU:
Chế độ làm lạnh (dùng chủ yếu):
- Làm lạnh cabin từ 38°C xuống 24°C trong 4-5 phút
- Nhiệt độ ổn định 22-25°C khi ngoài trời 35-40°C
- Tiêu hao nhiên liệu tăng thêm 0,5-0,8 lít/100km khi bật điều hòa
Chế độ sưởi ấm (miền Bắc mùa đông):
- Sưởi ấm cabin lên 26-28°C khi ngoài trời 10-15°C
- Hữu ích khi chạy xe vào sáng sớm mùa đông
Tính năng bổ sung:
- Lọc khí ion bạc, diệt khuẩn 99,9%
- Quạt gió 3 cấp độ
- Điều chỉnh hướng gió 4 chiều
- Tự động ngắt khi nhiệt độ đạt ngưỡng (tiết kiệm điện)
CÁCH ÂM HIỆU QUẢ - GIẢM 65% TIẾNG ỒN
W11SL ứng dụng 4 lớp cách âm:
- Lớp cao su chống ồn sàn cabin: Dày 10mm
- Lớp bông thủy tinh thành cabin: Dày 15mm
- Kính chắn gió Laminated: 2 lớp kính + 1 lớp nhựa PVB (giảm ồn 30%)
- Cao su kín cửa: 3 lớp cao su EPDM
Kết quả:
- Ồn ngoài trời: 82-85 dB (khi chạy 80km/h)
- Ồn trong cabin: 68-72 dB
- Giảm 65% so với xe không cách âm
- Nói chuyện bình thường không cần to tiếng
HỆ THỐNG GIẢI TRÍ ĐA PHƯƠNG TIỆN
- Đầu đĩa CD/MP3: Nghe nhạc từ đĩa hoặc USB
- Radio FM/AM: 20 kênh lưu sẵn
- Cổng USB: Sạc điện thoại + phát nhạc MP3
- Cổng AUX 3.5mm: Kết nối điện thoại
- 2 loa stereo: Công suất 15W, âm thanh rõ ràng
CÁC TIỆN NGHI BỔ SUNG
- Hộp đựng ly: 2 hộc (1 lái + 1 phụ)
- Ngăn chứa đồ taplo: 3 ngăn (trên/giữa/dưới)
- Móc treo đồ: 4 móc phía sau ghế
- Đèn đọc sách LED: Sáng không chói, tiết kiệm điện
- Gương trang điểm: Tích hợp trên chắn nắng
- Tẩu sạc 24V: Sạc điện thoại, laptop
- Bậc lên xuống chống trượt: An toàn khi lên xuống cabin
So sánh độ thoải mái cabin:
| Tiêu chí | W11SL | Isuzu FRR650 | Hino XZU720L |
|---|---|---|---|
| Không gian nội thất | Rộng (1.850mm) | Hơi chật (1.720mm) | Rộng nhất (1.900mm) |
| Ghế ngồi | Nỉ cao cấp, điều chỉnh được | Da, điều chỉnh hạn chế | Da cao cấp, chỉnh điện |
| Điều hòa | 2 chiều, 9.000 BTU | 1 chiều, 8.500 BTU | 2 chiều, 10.000 BTU |
| Cách âm | Tốt (68-72 dB) | Trung bình (74-78 dB) | Xuất sắc (65-69 dB) |
| Giải trí | CD/USB/Radio | Bluetooth/USB | Màn hình cảm ứng 7" |
Theo khảo sát của Hiệp hội Vận tải Ô tô TP.HCM với 500 tài xế năm 2024, 87% đánh giá cabin W11SL "thoải mái và đáng giá", đặc biệt khen ngợi ghế ngồi êm ái (92%), điều hòa mạnh (89%) và không gian rộng rãi (85%).
So Sánh Hyundai W11SL Với Đối Thủ Cùng Phân Khúc
So sánh W11SL với đối thủ giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định mua xe chính xác dựa trên thông số kỹ thuật, giá bán, chi phí vận hành và dịch vụ hậu mãi thực tế, từ đó lựa chọn được chiếc xe có tổng chi phí sở hữu (TCO) thấp nhất và phù hợp nhất với nhu cầu kinh doanh.
Quan trọng hơn, việc so sánh chi tiết giúp tránh những quyết định cảm tính dựa trên thương hiệu mà không xem xét hiệu quả kinh tế. Trong phần này, Thế Giới Xe Tải sẽ phân tích so sánh W11SL với 3 đối thủ chính: Isuzu FRR650, Hino XZU720L và Thaco Ollin 720E dựa trên 5 tiêu chí quan trọng nhất.
W11SL Và Isuzu FRR650 7 Tấn: Xe Nào Tốt Hơn?
W11SL tốt hơn Isuzu FRR650 về giá bán (rẻ hơn 60-70 triệu), chi phí vận hành (tiết kiệm 2 triệu/tháng), và công suất động cơ (170Ps so với 150Ps), trong khi Isuzu FRR650 vượt trội về độ êm ái cabin, mạng lưới bảo hành (132 đại lý so với 102), và giá trị thanh lý sau 5 năm (cao hơn 8-10%).
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa 2 dòng xe:
| Tiêu chí | Hyundai W11SL | Isuzu FRR650 |
|---|---|---|
| GIÁ BÁN & TÀI CHÍNH | ||
| Giá chassis | 713 triệu | 780 triệu |
| Giá lăn bánh (thùng bạt) | 850-870 triệu | 920-940 triệu |
| Chênh lệch | Rẻ hơn 60-70 triệu | Đắt hơn |
| Trả góp tối đa | 85% | 80% |
| Lãi suất ưu đãi | 0-6%/năm | 5-8%/năm |
| ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH | ||
| Động cơ | D4GA 3.933cc | 4HK1-TC 5.193cc |
| Công suất | 170 Ps @ 2.500 rpm | 150 Ps @ 2.600 rpm |
| Mô-men xoắn | 608 Nm @ 1.400 rpm | 451 Nm @ 1.600 rpm |
| Hộp số | Sàn 6 cấp | Sàn 6 cấp |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 (EGR) | Euro 5 (SCR - cần Ure) |
| Tiêu hao nhiên liệu | 9-10 lít/100km | 10-11 lít/100km |
| KÍCH THƯỚC & TẢI TRỌNG | ||
| Kích thước tổng thể | 7.980 x 2.250 x 2.710 mm | 7.945 x 2.230 x 2.715 mm |
| Lòng thùng | 5.700 x 2.000 x 500 mm | 5.600 x 2.100 x 550 mm |
| Tải trọng | 6.500-6.900 kg | 6.200-6.500 kg |
| Chiều dài cơ sở | 4.700 mm | 4.625 mm |
| CHI PHÍ VẬN HÀNH | ||
| Nhiên liệu (5.000km/tháng) | 10,5-11 triệu | 11,5-12 triệu |
| Dung dịch Ure | 0 đồng | 700-800 nghìn/tháng |
| Bảo dưỡng 10.000km | 1,35 triệu | 1,9 triệu |
| Tổng/tháng | 11,85-12,35 triệu | 14,1-14,7 triệu |
| Tiết kiệm/tháng | Tiết kiệm 2,25 triệu | - |
| AN TOÀN & TIỆN NGHI | ||
| Phanh ABS/EBD | Có | Có |
| Phanh khí xả | Có | Có |
| Điều hòa | 2 chiều, 9.000 BTU | 1 chiều, 8.500 BTU |
| Ghế ngồi | Nỉ cao cấp | Da |
| Cách âm cabin | Tốt (68-72 dB) | Xuất sắc (64-68 dB) |
| BẢO HÀNH & HẬU MÃI | ||
| Bảo hành | 3 năm/100.000km | 3 năm/100.000km |
| Số đại lý toàn quốc | 102 đại lý | 132 đại lý |
| Thời gian chờ phụ tùng | <24 giờ | <12 giờ |
| GIÁ TRỊ THANH LÝ | ||
| Sau 3 năm (40%) | ~340 triệu | ~380 triệu |
| Sau 5 năm (28%) | ~238 triệu | ~265 triệu |
| Sau 7 năm (18%) | ~153 triệu | ~172 triệu |
PHÂN TÍCH CHI TIẾT:
1. Về giá bán: W11SL rẻ hơn rõ rệt 60-70 triệu đồng, đây là lợi thế lớn cho doanh nghiệp có ngân sách hạn chế hoặc muốn mua nhiều xe cùng lúc.
2. Về động cơ: W11SL có công suất cao hơn 20Ps và mô-men xoắn cao hơn 157Nm, mang lại khả năng tăng tốc và leo dốc tốt hơn. Tuy nhiên, động cơ Isuzu 4HK1 nổi tiếng về độ bền và tiêu hao dầu nhớt thấp hơn.
3. Về chi phí vận hành: W11SL tiết kiệm 2,25 triệu/tháng nhờ không cần Ure và tiêu hao nhiên liệu thấp hơn. Tính ra 1 năm, tiết kiệm được 27 triệu đồng, sau 3 năm tiết kiệm 81 triệu đồng - tương đương 11% giá trị xe.
4. Về cabin: Isuzu FRR650 có cabin êm ái hơn (cách âm tốt hơn 4dB), ghế da cao cấp hơn ghế nỉ. Đối với lái xe chạy đường dài hàng ngày, sự khác biệt này rất đáng giá.
5. Về hậu mãi: Isuzu có mạng lưới rộng hơn (132 vs 102 đại lý) và phụ tùng sẵn có nhanh hơn. Tuy nhiên, phụ tùng Isuzu đắt hơn 20-30% so với Hyundai.
KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ:
Nên chọn W11SL nếu:
- Ưu tiên tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu
- Chạy nhiều km/tháng (>5.000km) → tiết kiệm nhiên liệu quan trọng
- Cần động cơ mạnh để chở đầy tải thường xuyên
- Ngân sách hạn chế
Nên chọn Isuzu FRR650 nếu:
- Ưu tiên độ êm ái, thoải mái cho lái xe
- Cần mạng lưới bảo hành rộng khắp (chạy xa, vùng sâu)
- Quan tâm giá trị thanh lý cao sau 5-7 năm
- Có ngân sách dư dả
Theo khảo sát của Tạp chí Ô tô Xe tải Việt Nam tháng 01/2025 với 200 chủ doanh nghiệp vận tải, 64% chọn W11SL vì "tiết kiệm chi phí" và "động cơ mạnh hơn", trong khi 36% chọn Isuzu FRR650 vì "thương hiệu Nhật uy tín" và "cabin êm ái hơn".