Đại lý Xe Tải TPHCM - Thế Giới Xe Tải Uy Tín #1

Xe Tải Teraco

Xe tải Teraco là dòng xe tải nhẹ do nhà máy Daehan Motors Hàn Quốc sản xuất, chuyên phục vụ phân khúc từ dưới 1 tấn đến 3.5 tấn với hơn 10 dòng sản phẩm khác nhau. Đặc biệt, thương hiệu này nổi bật với thiết kế hiện đại, động cơ tiết kiệm nhiên liệu và khả năng di chuyển 24/7 không lo cấm tải. Quan trọng hơn, Teraco đã khẳng định vị thế vững chắc tại thị trường Việt Nam kể từ năm 2016 nhờ chất lượng ổn định và giá cả cạnh tranh.

Các dòng xe tải Teraco bao gồm xe tải van Teraco (Tera-V6, Tera-V8), xe tải nhỏ dưới 1 tấn (Tera 100, Tera Star), dòng xe 1.5-2 tấn (Tera 150, Tera 180, Tera 190), xe tải 2.4 tấn (Tera 240L, Tera 240S, Tera 245L), xe thùng dài 6m (Tera 190SL, Tera 345SL) và dòng xe 3.5 tấn (Tera 350, Tera 250). Cụ thể, mỗi dòng xe được thiết kế phục vụ nhu cầu vận tải khác nhau, từ đó giúp doanh nghiệp lựa chọn phương án tối ưu nhất cho hoạt động kinh doanh.

Xe tải Teraco sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật như thiết kế hiện đại với 10 loại thùng đa dạng, động cơ bền bỉ từ Hyundai-Isuzu-Mitsubishi đạt chuẩn Euro 4, khả năng chịu tải vượt trội nhờ khung gầm thép hợp kim cao cấp và nội thất tiện nghi như xe du lịch. Đồng thời, công nghệ DVVT (van biến thiên) giúp tối ưu hóa công suất và tiết kiệm nhiên liệu hàng đầu phân khúc. Hơn nữa, hệ thống an toàn ABS + EBD kết hợp hệ thống treo Mcpherson đảm bảo vận hành ổn định trên mọi địa hình.

So sánh các dòng xe Teraco cho thấy Tera 100 phù hợp di chuyển nội thành nhờ kích thước nhỏ gọn, Tera Star vượt trội về thùng dài 3.060mm, Tera 150-180 tối ưu cho vận chuyển liên tỉnh, còn Tera 240-250 là lựa chọn lý tưởng cho doanh nghiệp cần tải trọng lớn. Bên cạnh đó, việc lựa chọn đúng dòng xe sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí vận hành và nâng cao hiệu quả kinh doanh. Sau đây, hãy cùng Thế Giới Xe Tải khám phá chi tiết về từng dòng sản phẩm và cách lựa chọn phù hợp nhất.

Xe tải Teraco là gì và thuộc thương hiệu nào?

Xe tải Teraco là dòng sản phẩm xe tải nhẹ thuộc Công ty TNHH Daehan Motors Hàn Quốc, chuyên sản xuất và lắp ráp các dòng xe có tải trọng từ dưới 1 tấn đến 3.5 tấn, được ra mắt chính thức tại Việt Nam vào tháng 8/2017.

Cụ thể, Daehan Motors là tập đoàn hàng đầu Hàn Quốc chuyên về xe tải nhẹ với vốn đầu tư 100% từ Hàn Quốc. Đặc biệt, thương hiệu Teraco hoạt động dưới slogan "Sức mạnh ưu việt sau tay lái", thể hiện cam kết mang đến thị trường Việt Nam những sản phẩm chất lượng cao và công nghệ tiên tiến.

Teraco định vị ở phân khúc xe tải nhẹ đa năng, đáp ứng nhu cầu thực tế của thị trường Việt Nam về một dòng xe vừa chở được hàng hóa, vừa di chuyển linh hoạt trong nội thành. Quan trọng hơn, xuất phát từ nền công nghiệp ô tô phát triển của Hàn Quốc, Teraco được sản xuất theo dây chuyền hiện đại với 100% linh kiện nhập khẩu, đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng quốc tế.

Từ khi ra mắt, Teraco đã nhanh chóng chiếm được lòng tin của người tiêu dùng Việt Nam nhờ ba giá trị cốt lõi: thiết kế đẹp và hiện đại, chất lượng tốt và vận hành bền bỉ, giá cả cạnh tranh phù hợp với điều kiện kinh tế trong nước. Không chỉ vậy, Daehan Motors không ngừng nghiên cứu và phát triển các dòng sản phẩm mới, tích hợp công nghệ kỹ thuật tiên tiến và thân thiện với môi trường.

Teraco có những dòng xe tải nào?

Teraco hiện có hơn 10 dòng xe tải chính được phân loại theo tải trọng và mục đích sử dụng, bao gồm xe tải van, xe dưới 1 tấn, xe 1.5-2 tấn, xe 2.4 tấn, xe thùng dài 6m và xe 3.5 tấn.

Dưới đây là phân loại chi tiết các dòng xe tải Teraco giúp doanh nghiệp lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất:

Dòng xe tải van Teraco (Tera-V6, Tera-V8)

Xe tải van Teraco là thế hệ sản phẩm hoàn toàn mới với hai phiên bản Tera-V6 và Tera-V8, sở hữu thiết kế hiện đại như xe du lịch kết hợp khả năng chuyên chở hàng hóa vượt trội. Đặc biệt, dòng xe này có cả phiên bản 2 chỗ và 5 chỗ, đáp ứng đa dạng nhu cầu của khách hàng.

Tera-V6 phiên bản 2 chỗ sở hữu kích thước thùng hàng (DxRxC) là 2.550 x 1.550 x 1.330mm, mang lại thể tích khoang hàng lên đến 5.3m³ - lớn nhất phân khúc. Trong khi đó, phiên bản 5 chỗ có kích thước thùng 1.600 x 1.550 x 1.330mm với thể tích 3.3m³, vẫn đảm bảo không gian chở hàng tối ưu.

Điểm nổi bật của xe tải van Teraco là khả năng di chuyển linh hoạt nội ngoại thành 24/7 không lo cấm tải. Hơn nữa, nội thất được trang bị sang trọng với màn hình 9 inch tích hợp giải trí đa phương tiện, ghế bọc da cao cấp cả hai hàng, điều hòa 2 chiều nóng/lạnh và cửa gió hàng ghế sau - duy nhất phân khúc.

Về động cơ, Tera-V6 và Tera-V8 được trang bị công nghệ DVVT (van biến thiên) giúp điều chỉnh trục cam nạp và xả tối ưu công suất với mọi điều kiện tải. Kết quả, xe sản sinh công suất mạnh mẽ ở tốc độ cao đồng thời tiết kiệm nhiên liệu nhất phân khúc xe tải van.

Dòng xe tải nhỏ dưới 1 tấn (Tera 100, Tera Star)

Xe tải nhỏ dưới 1 tấn của Teraco bao gồm hai dòng chính là Tera 100 và Tera Star, đều nằm trong top xe tải dưới 1 tấn bán chạy nhất thị trường Việt Nam.

Tera 100 có tải trọng 990kg với điểm mạnh là thùng dài nhất phân khúc 2.750mm. Đặc biệt, dòng xe này có thiết kế nhỏ gọn, phù hợp hoàn hảo cho việc di chuyển trong thành phố vào ban ngày hoặc đi vào những con đường nhỏ hẹp. Hơn nữa, Tera 100 được cung cấp với 6 loại thùng khác nhau gồm thùng lửng, mui bạt, thùng kín, thùng kín cánh dơi, thùng kín composite và thùng bán hàng lưu động.

Tera Star là phiên bản nâng cấp mới nhất, được đánh giá là "ngôi sao sáng" của dòng xe tải nhẹ 2024 với hai phiên bản 990kg và 1.25 tấn. Vượt trội hơn, Tera Star sở hữu kích thước lọt thùng 3.060mm - lớn nhất phân khúc, kế thừa thành công của Tera 100 và Tera-V với nhiều cải tiến về tính năng và công nghệ.

Cả hai dòng xe đều sử dụng động cơ xăng hiện đại, giúp tiết kiệm vốn đầu tư ban đầu, giảm áp lực tài chính và đẩy nhanh khả năng thu hồi vốn cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Dòng xe tải 1.5 - 2 tấn (Tera 150, Tera 180, Tera 190)

Phân khúc xe tải 1.5-2 tấn của Teraco bao gồm ba dòng sản phẩm chính là Tera 150, Tera 180 và Tera 190, mỗi dòng được thiết kế với ưu điểm riêng biệt.

Tera 150 có tải trọng 1.5 tấn (1.490kg), kết hợp hài hòa giữa công năng mạnh mẽ và phong cách thiết kế hiện đại. Đặc biệt, dòng xe này sở hữu kích thước ấn tượng với chiều dài lọt lòng thùng 3.550mm - dài hàng đầu phân khúc và chiều rộng thùng hàng 1.710mm. Động cơ Diesel 1.8L mang lại hiệu suất vận hành siêu bền và siêu tiết kiệm nhiên liệu.

Tera 180 với tải trọng 1.8 tấn mang đến sự linh hoạt hơn cho doanh nghiệp có nhu cầu chở hàng nặng hơn. Tương tự, dòng xe này cũng được trang bị động cơ Diesel 1.8L với công nghệ tiên tiến, đảm bảo vận hành bền bỉ và hiệu quả.

Tera 190 là dòng xe tải 1.9 tấn được trang bị động cơ và hộp số Hyundai đạt tiêu chuẩn Euro 4, cho vận hành bền bỉ với khung gầm chắc chắn. Quan trọng hơn, xe được thiết kế tối ưu hóa cho các hoạt động chuyên chở hàng hóa, ngay cả khi di chuyển ở những cung đường khó khăn, gập ghềnh nhất.

Hệ thống treo của cả ba dòng xe đều được thiết kế chuyên biệt với nhíp lá kết hợp giảm chấn thủy lực, giúp triệt tiêu rung động và giảm xóc hiệu quả. Phía sau, bộ nhíp 2 tầng đóng vai trò tăng cường khả năng chịu tải và phân bổ trọng lượng hợp lý, giúp xe giữ độ cân bằng tốt.

Dòng xe tải 2.4 tấn (Tera 240L, Tera 240S, Tera 245L)

Dòng xe tải 2.4 tấn của Teraco được chia thành ba phiên bản riêng biệt là Tera 240L, Tera 240S và Tera 245L, mỗi phiên bản có đặc điểm và ứng dụng khác nhau.

Tera 240L là phiên bản thùng dài với kích thước thùng lên đến 4.3m, được nâng cấp từ dòng Tera 240 thùng dài 3.7m vào đầu năm 2018. Đặc biệt, xe được trang bị động cơ Isuzu đạt tiêu chuẩn Euro 4 với công suất 110PS, hoạt động mạnh mẽ và bền bỉ. Điều này giúp xe đáp ứng tốt nhu cầu vận chuyển đa dạng, đặc biệt là hàng hóa cồng kềnh cần thùng dài.

Tera 240S là phiên bản tiêu chuẩn, sở hữu thiết kế tinh tế sang trọng và cuốn hút ánh nhìn. Nội thất được trang bị hiện đại đầy đủ, bao gồm vô lăng trợ lực êm ái và các tiện nghi cao cấp, mang lại cảm giác thoải mái cho người lái trong chuyến đi. Hơn nữa, tải trọng cao kết hợp kích thước thùng rộng rãi và hệ thống khung sườn làm từ thép chịu lực chắc chắn cho khả năng chịu tải cao, bền bỉ với thời gian.

Tera 245L có tải trọng 2.45 tấn, nằm ở mức cao nhất trong phân khúc này. Dòng xe này kết hợp ưu điểm của cả hai phiên bản trên, phù hợp với doanh nghiệp cần vận chuyển hàng hóa với khối lượng lớn và thùng dài.

Tất cả ba phiên bản đều sử dụng động cơ Hyundai hoặc Isuzu, đảm bảo vận hành êm ái và bền bỉ trên mọi điều kiện tải nặng và cung đường hiểm trở. Thiết kế xe hiện đại, nhỏ gọn giúp dễ dàng lưu thông trong cung đường nội thành, đồng thời có khả năng vận chuyển linh hoạt.

Dòng xe tải thùng dài 6m (Tera 190SL, Tera 345SL)

Xe tải thùng dài 6m của Teraco bao gồm hai dòng Tera 190SL và Tera 345SL, được thiết kế đặc biệt cho nhu cầu chở hàng cồng kềnh như ống nước, sắt thép và vật liệu xây dựng.

Tera 190SL với tải trọng gần 2 tấn sở hữu thùng dài 6m², mang lại lợi thế vượt trội cho việc vận chuyển hàng dài. Đặc biệt, dòng xe này được trang bị động cơ Isuzu hiện đại, kết hợp với hệ thống treo được thiết kế chuyên biệt cho nhu cầu chở hàng nặng.

Tera 345SL là dòng xe tải nhẹ mới nhất được ra mắt của Daehan Motors với tải trọng 3.45 tấn và thùng dài tương tự. Quan trọng hơn, xe có khả năng chịu tải lớn hơn, phù hợp với doanh nghiệp cần vận chuyển hàng hóa nặng và cồng kềnh.

Cả hai dòng xe đều nổi bật với thiết kế linh hoạt, giúp tối ưu hóa công việc vận chuyển. Động cơ hiệu quả và tiết kiệm nhiên liệu là điểm mạnh, giúp giảm thiểu chi phí vận hành dài hạn. Hệ thống treo nhíp lá kết hợp giảm chấn thủy lực đảm bảo xe vận hành ổn định ngay cả khi chở hàng nặng trên đường xấu.

Đối tượng khách hàng của hai dòng xe này chủ yếu là các đơn vị kinh doanh vật liệu xây dựng, vận chuyển sắt thép, ống nước và các mặt hàng có kích thước dài đặc biệt.

Dòng xe tải 3.5 tấn (Tera 350, Tera 250)

Dòng xe tải 3.5 tấn của Teraco bao gồm Tera 350 và Tera 250, đại diện cho phân khúc tải trọng cao nhất trong danh mục sản phẩm của thương hiệu.

Tera 350 được phát triển để phục vụ vận tải chuyên nghiệp với tải trọng 3.5 tấn và thùng hàng dài 4.9m. Đặc biệt, dòng xe này phù hợp cho cả hộ kinh doanh và doanh nghiệp có nhu cầu vận chuyển hàng hóa với khối lượng lớn. Teraco khẳng định vị thế trong phân khúc này với thiết kế độc đáo, đáp ứng mọi nhu cầu vận tải hàng hoá của khách hàng.

Tera 250 có tải trọng 2.5 tấn nhưng vẫn được xếp vào dòng cao cấp, loại xe có cấu tạo cực kỳ thu hút và hứa hẹn là trợ thủ đắc lực trong mọi chuyến đi. Thiết kế tổng quan của Tera 250 cực kỳ nhỏ gọn và đẹp mắt với hai phiên bản màu xanh và trắng, giúp người dùng có thể chọn lựa theo sở thích.

Cả hai dòng xe đều được làm từ vật liệu thép hợp kim cao cấp cho khung sườn và cabin, đảm bảo độ chắc chắn tối đa. Từng chi tiết được trau chuốt tỉ mỉ, mỗi bộ phận đều rất kỹ lưỡng trong từng khâu lắp ráp. Toàn bộ hệ thống cabin và khung gầm chassis đều được nhúng sơn tĩnh điện, giúp xe có khả năng chống rỉ và giữ màu sơn rất tốt theo thời gian.

Xe tải Teraco có những ưu điểm gì nổi bật?

Xe tải Teraco sở hữu bốn ưu điểm nổi bật gồm thiết kế hiện đại với 10 loại thùng đa dạng, động cơ bền bỉ tiết kiệm nhiên liệu từ Hyundai-Isuzu-Mitsubishi, khả năng chịu tải vượt trội và nội thất tiện nghi cao cấp.

Sau đây là phân tích chi tiết về từng ưu điểm giúp doanh nghiệp hiểu rõ giá trị của xe tải Teraco:

Thiết kế hiện đại và đa dạng loại thùng

Thiết kế ngoại thất của xe tải Teraco thể hiện sự hiện đại và sang trọng với ngôn ngữ thiết kế hoàn toàn mới, tiên phong trong phân khúc. Đặc biệt, mặt ca-lăng xe được thiết kế lưới tản nhiệt dạng chữ V kết hợp logo Teraco đa tầng được mạ crom sáng bóng, tạo nên vẻ ngoài thu hút và ấn tượng.

Đầu xe trang bị cụm đèn pha công nghệ Halogen dạng thấu kính projector và đèn sương mù, giúp tăng tầm quan sát cho người lái trong mọi điều kiện thời tiết. Đèn hậu LED hình chữ L kết hợp cản sau màu đen với các đường gân dập tăng thêm sự sang trọng và mạnh mẽ cho phần đuôi xe.

Điểm đặc biệt nhất của Teraco chính là sự đa dạng về loại thùng với 10 phiên bản khác nhau, bao gồm:

  • Thùng kín tiêu chuẩn và thùng kín composite
  • Thùng mui bạt linh hoạt
  • Thùng lửng và thùng bạt lửng cánh dơi
  • Thùng đông lạnh cho hàng tươi sống
  • Thùng kín cánh dơi
  • Thùng bán hàng lưu động
  • Các loại thùng chuyên dụng khác

Tất cả các phiên bản đều được thiết kế hiện đại theo quy định của cục đăng kiểm, đáp ứng mọi nhu cầu vận chuyển từ hàng hóa nhỏ lẻ đến hàng hóa cồng kềnh. Hơn nữa, toàn bộ xe được phun sơn tĩnh điện ở bên ngoài, đảm bảo màu sơn luôn sáng bóng, đồng đều và đẹp lâu theo thời gian.

Động cơ bền bỉ và tiết kiệm nhiên liệu

Động cơ xe tải Teraco được nhập khẩu 100% từ các thương hiệu uy tín như Hyundai, Isuzu và Mitsubishi, đảm bảo chất lượng và độ bền vượt trội. Đặc biệt, tất cả động cơ đều đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 4, thân thiện với môi trường và tuân thủ quy định nghiêm ngặt.

Công nghệ DVVT (van biến thiên) được trang bị trên các dòng xe cao cấp sẽ điều chỉnh trục cam nạp và xả để tối ưu công suất động cơ với mọi điều kiện tải. Cụ thể, công nghệ này giúp xe phát huy công suất ở tốc độ cao, đồng thời sản sinh công suất mạnh mẽ và mang lại khả năng tiết kiệm nhiên liệu nhất phân khúc xe tải nhỏ và xe tải van.

Động cơ Isuzu trên các dòng như Tera 240S, Tera 240L có công suất lên đến 110PS, mang lại hiệu suất vận hành vượt trội. Trong khi đó, động cơ Hyundai trên Tera 190 kết hợp với hộp số Hyundai cho vận hành bền bỉ và khả năng chịu tải cao.

Đối với các dòng xe nhỏ như Tera 100 và Tera Star, động cơ xăng được lựa chọn giúp giảm chi phí đầu tư ban đầu, đồng thời vẫn đảm bảo hiệu suất hoạt động ổn định. Theo đánh giá của người dùng, các động cơ này có độ bền ưu việt, hiệu suất hoạt động mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu tối đa, mang đến cảm giác lái "bốc" hơn so với các đối thủ cùng phân khúc.

Khả năng chịu tải và vận hành ổn định

Khung gầm chassis của xe tải Teraco được làm từ thép hợp kim cao cấp, kết hợp hệ thống khung sườn cực kỳ chắc chắn. Đặc biệt, toàn bộ cabin và khung gầm đều được nhúng sơn tĩnh điện, giúp xe có khả năng chống rỉ tối ưu và giữ màu sơn bền đẹp theo thời gian.

Hệ thống treo được thiết kế chuyên biệt cho nhu cầu chuyên chở hàng nặng. Phía trước, xe sử dụng kết hợp giữa Mcpherson và thanh cân bằng, giúp nâng cao khả năng bám đường và điều khiển linh hoạt. Phía sau, hệ thống treo bao gồm liên kết giữa nhíp lá và giảm chấn thủy lực, đặc biệt là bộ nhíp 2 tầng đóng vai trò tăng cường khả năng chịu tải và phân bổ trọng lượng hợp lý.

Thiết kế hệ thống treo này phù hợp với mọi điều kiện địa hình tại Việt Nam, từ đường nhựa phẳng đến đường gồ ghề, sỏi đá. Kết quả, xe giữ độ cân bằng tốt, hạn chế tình trạng lún đuôi ngay cả khi tải nặng trong thời gian dài.

Hệ thống phanh ABS (chống bó cứng phanh) kết hợp với EBD (phân phối lực phanh điện tử) được trang bị trên các dòng xe Teraco, đảm bảo an toàn tối đa cho người lái. Đồng thời, hệ thống lái trợ lực điện giúp tài xế điều khiển xe nhẹ nhàng và thoải mái, ngay cả khi di chuyển trong điều kiện giao thông đông đúc.

Nội thất tiện nghi vượt trội

Nội thất xe tải Teraco được đánh giá là vượt trội so với tiêu chuẩn xe tải thông thường, mang lại cảm giác hiện đại và sang trọng như một mẫu xe du lịch. Đặc biệt, không gian cabin lớn được gia cố chắc chắn, có khả năng chịu được lực va đập mạnh, đảm bảo an toàn cho người lái.

Ghế ngồi trên xe tải Teraco được thiết kế tự điều chỉnh độ ngả, bọc da cao cấp mềm mại kết hợp đường viền màu vàng nổi bật. Thiết kế ôm lưng có tựa đầu mang lại sự thoải mái cho mọi vị trí ngồi trên xe, đặc biệt với cả hàng ghế sau trên phiên bản 5 chỗ của dòng xe tải van.

Đối với dòng xe tải van cao cấp, nội thất được trang bị màn hình 9 inch tích hợp các tính năng giải trí đa phương tiện, giúp người lái có thể vừa làm việc vừa giải trí. Hệ thống điều hòa 2 chiều nóng/lạnh kết hợp cửa gió điều hòa hàng ghế sau - duy nhất phân khúc - mang lại không gian thoải mái, tiện nghi trong mọi chuyến đi.

Bảng Taplo được thiết kế góc cạnh, thẳng dài theo xu hướng của các mẫu xe du lịch hiện đại. Vô lăng ba chấu bọc urathane kết hợp hệ thống lái trợ lực điện tạo cảm giác lái mượt mà. Các tiện nghi khác như cửa sổ chỉnh điện auto 1 chạm lên/xuống kính, chìa khóa điều khiển từ xa, khe giữ điện thoại trên taplo đều được trang bị đầy đủ.

Tầm nhìn từ cabin rộng giúp tài xế quan sát dễ dàng, kết hợp với hệ thống đèn chiếu sáng hiện đại đảm bảo an toàn khi vận hành cả ngày lẫn đêm.

So sánh các dòng xe tải Teraco - Nên chọn dòng nào?

Tera 100 phù hợp cho di chuyển nội thành với giá 240-324 triệu, Tera Star vượt trội về thùng dài 3.060mm giá từ 240 triệu, Tera 150-180 tối ưu cho vận chuyển liên tỉnh, còn Tera 240-250 là lựa chọn lý tưởng cho doanh nghiệp cần tải trọng 2.4-2.5 tấn.

Dưới đây là phân tích so sánh chi tiết giúp doanh nghiệp lựa chọn dòng xe phù hợp nhất:

Tera 100 vs Tera Star - Đâu là lựa chọn tốt cho xe dưới 1 tấn?

So sánh Tera 100 và Tera Star cho thấy cả hai đều là lựa chọn xuất sắc trong phân khúc xe dưới 1 tấn, nhưng mỗi dòng có ưu thế riêng phù hợp với nhu cầu khác nhau.

Về kích thước thùng, Tera 100 có thùng dài 2.750mm, trong khi Tera Star vượt trội hơn với thùng dài 3.060mm - lớn nhất phân khúc. Điều này có nghĩa Tera Star có khả năng chở nhiều hàng hóa hơn, đặc biệt là hàng dài như ống nước, sắt thép quy mô nhỏ.

Về giá cả, cả hai dòng xe đều dao động từ 240 triệu đến 324 triệu đồng tùy loại thùng. Cụ thể:

Tiêu chíTera 100Tera Star
Tải trọng990kg990kg & 1.25 tấn
Chiều dài thùng2.750mm3.060mm
Động cơXăng tiêu chuẩnXăng nâng cấp
Thiết kếThế hệ cũThế hệ mới 2024
Giá khởi điểm240 triệu240 triệu
Nội thấtTiêu chuẩnCao cấp hơn

Bảng trên so sánh các tiêu chí quan trọng giữa Tera 100 và Tera Star để doanh nghiệp dễ dàng đánh giá.

Tera 100 phù hợp với doanh nghiệp có ngân sách hạn chế, chủ yếu vận chuyển hàng hóa nhỏ lẻ trong nội thành với tần suất cao. Ưu điểm của Tera 100 là đã được thị trường kiểm chứng nhiều năm, linh kiện thay thế dễ tìm và giá phụ tùng hợp lý.

Tera Star phù hợp với doanh nghiệp muốn đầu tư xe mới nhất, có nhu cầu chở hàng khối lượng lớn hơn hoặc hàng dài. Đặc biệt, Tera Star được đánh giá là "ngôi sao sáng" nhất 2024 với thiết kế tiên phong, nội thất sang trọng hơn và công nghệ hiện đại hơn.

Khuyến nghị: Nếu ngân sách hạn chế và chỉ cần xe chạy nội thành cơ bản, chọn Tera 100. Nếu muốn đầu tư dài hạn với công nghệ mới và thùng lớn hơn, chọn Tera Star.

Tera 150 vs Tera 180 - Dòng xe 1.5-1.8 tấn phù hợp nhất

Tera 150 và Tera 180 đều sử dụng động cơ Diesel 1.8L siêu bền và siêu tiết kiệm nhiên liệu, nhưng khác biệt chính nằm ở tải trọng và ứng dụng thực tế.

Tera 150 với tải trọng 1.5 tấn (1.490kg) sở hữu chiều dài lọt lòng thùng 3.550mm - dài hàng đầu phân khúc. Đặc biệt, chiều rộng thùng hàng đạt 1.710mm, tạo không gian chở hàng tối ưu cho các mặt hàng vừa và nhỏ.

Tera 180 với tải trọng 1.8 tấn mang lại khả năng chở nặng hơn 300kg so với Tera 150. Điều này tuy nhìn có vẻ không nhiều, nhưng rất quan trọng đối với doanh nghiệp vận chuyển hàng hóa có trọng lượng lớn như xi măng, gạch ngói, thực phẩm đóng gói.

Về chi phí đầu tư, Tera 150 có giá thấp hơn khoảng 10-15 triệu so với Tera 180. Tuy nhiên, cả hai đều được hỗ trợ vay vốn lên đến 80%, giúp giảm áp lực tài chính ban đầu cho doanh nghiệp.

Về hiệu quả kinh tế, cả hai dòng xe đều sử dụng động cơ Diesel nên chi phí nhiên liệu thấp hơn đáng kể so với động cơ xăng. Theo tính toán, với cùng quãng đường 100km, Tera 150/180 tiết kiệm được khoảng 30-40% chi phí nhiên liệu so với xe xăng cùng tải trọng.

Tera 150 phù hợp cho hộ kinh doanh nhỏ, chuyên vận chuyển hàng tiêu dùng, thực phẩm, hàng điện tử với khối lượng vừa phải. Tera 180 phù hợp cho doanh nghiệp vận tải chuyên nghiệp, thường xuyên chở hàng nặng hoặc chạy tuyến liên tỉnh xa.

Thời gian thu hồi vốn: Với Tera 150 khoảng 2-2.5 năm, trong khi Tera 180 khoảng 2.5-3 năm tùy thuộc vào cường độ sử dụng và tuyến đường.

Tera 240 vs Tera 250 - Phân khúc xe 2.4-2.5 tấn

Phân khúc xe 2.4-2.5 tấn của Teraco bao gồm ba phiên bản Tera 240 (240L, 240S, 245L) và Tera 250, mỗi dòng có điểm mạnh riêng biệt.

Tera 240L với thùng dài 4.3m là lựa chọn tối ưu cho việc vận chuyển hàng cồng kềnh. Động cơ Isuzu 110PS đạt chuẩn Euro 4 mang lại hiệu suất vận hành mạnh mẽ và bền bỉ. Giá xe Tera 240L dao động khoảng 450-480 triệu đồng.

Tera 240S là phiên bản tiêu chuẩn với thùng ngắn hơn, phù hợp cho vận chuyển hàng hóa thông thường. Nội thất được trang bị hiện đại hơn với vô lăng trợ lực êm ái, tạo cảm giác lái thoải mái. Giá xe Tera 240S khoảng 430-460 triệu đồng.

Tera 245L có tải trọng 2.45 tấn, cao hơn các phiên bản 240 khác 50kg. Dòng xe này kết hợp ưu điểm của cả thùng dài và tải trọng cao, đặc biệt phù hợp cho doanh nghiệp cần vận chuyển hàng vừa nặng vừa cồng kềnh.

Tera 250 được xem là dòng cao cấp nhất với thiết kế cực kỳ thu hút. Cấu tạo từ thép hợp kim cao cấp, từng chi tiết được trau chuốt tỉ mỉ. Điểm đặc biệt là xe có hai phiên bản màu xanh và trắng, giúp khách hàng lựa chọn theo sở thích.

Khác biệt quan trọng giữa các phiên bản:

Tiêu chíTera 240LTera 240STera 245LTera 250
Tải trọng2.4 tấn2.4 tấn2.45 tấn2.5 tấn
Chiều dài thùng4.3m3.7m4.3m4.0m
Động cơIsuzu 110PSIsuzu 110PSIsuzu 110PSHyundai/Isuzu
Giá khởi điểm450 triệu430 triệu460 triệu480 triệu
Ứng dụng chínhHàng dàiHàng thông thườngHàng nặng + dàiĐa năng

Bảng trên so sánh chi tiết các dòng xe trong phân khúc 2.4-2.5 tấn giúp doanh nghiệp lựa chọn chính xác.

Ứng dụng thực tế: Tera 240L/245L thích hợp cho vận chuyển vật liệu xây dựng, nội thất, máy móc. Tera 240S phù hợp cho hàng tiêu dùng, thực phẩm. Tera 250 là lựa chọn toàn diện cho doanh nghiệp cần xe đa năng, vừa chuyên nghiệp vừa thẩm mỹ.

Xe tải Teraco có phù hợp với doanh nghiệp vận tải không?

Xe tải Teraco hoàn toàn phù hợp với doanh nghiệp vận tải nhờ ba yếu tố chính: độ bền và chất lượng vận hành xuất sắc với linh kiện 100% Hàn Quốc, chi phí đầu tư hợp lý từ 240-480 triệu đồng và chính sách hỗ trợ vay vốn lên 80%.

Cụ thể, sự phù hợp của Teraco được thể hiện qua các khía cạnh sau:

Đánh giá độ bền và chất lượng vận hành

Độ bền của xe tải Teraco được đảm bảo nhờ 100% linh kiện lắp ráp đều được nhập khẩu từ Hàn Quốc. Điều này có nghĩa mọi chi tiết từ động cơ, hộp số, khung gầm đến các phụ kiện nhỏ đều đạt chuẩn chất lượng quốc tế.

Tuổi thọ động cơ Hyundai, Isuzu và Mitsubishi trên xe Teraco dao động từ 300.000 - 500.000km tùy cách sử dụng và bảo dưỡng. Cụ thể, nếu bảo dưỡng định kỳ đúng hạn, động cơ có thể vận hành ổn định trên 10 năm mà không cần đại tu.

Khung gầm và cabin làm từ thép hợp kim cao cấp, được nhúng sơn tĩnh điện nên có khả năng chống rỉ vượt trội. Theo khảo sát từ người dùng thực tế, sau 5 năm sử dụng trong điều kiện khắc nghiệt, khung xe Teraco vẫn giữ được độ chắc chắn và ít bị ăn mòn.

Chi phí bảo dưỡng của Teraco được đánh giá là hợp lý so với chất lượng. Bảo dưỡng định kỳ 5.000km đầu tiên miễn phí, các lần sau chi phí dao động 800.000 - 1.500.000 đồng tùy dòng xe. Phụ tùng thay thế dễ tìm tại các đại lý chính hãng và cửa hàng phụ tùng ô tô.

Hệ thống treo Mcpherson kết hợp nhíp lá 2 tầng đảm bảo xe vận hành ổn định ngay cả khi chở hàng nặng trên đường xấu. Theo phản hồi từ các bác tài chạy tuyến liên tỉnh, xe Teraco ít gặp sự cố giữa đường, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí sửa chữa.

Phân tích chi phí đầu tư và hiệu quả kinh tế

Chi phí đầu tư xe tải Teraco dao động từ 240 triệu (Tera 100 thùng cơ bản) đến 480 triệu đồng (Tera 250), phù hợp với túi tiền của hầu hết hộ kinh doanh và doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Chi phí lăn bánh bao gồm giá xe, thuế trước bạ (khoảng 10% giá xe), bảo hiểm dân sự bắt buộc (1-1.5 triệu/năm) và phí đăng ký, đăng kiểm (5-10 triệu tùy địa phương). Ví dụ, với Tera 100 thùng kín giá 243 triệu:

  • Giá xe: 243.000.000 đồng
  • Thuế trước bạ: ~24.300.000 đồng
  • Bảo hiểm dân sự: 1.200.000 đồng
  • Phí đăng ký, đăng kiểm: 7.000.000 đồng
  • Tổng chi phí: ~275.500.000 đồng

Thời gian thu hồi vốn phụ thuộc vào cường độ sử dụng và loại hàng vận chuyển. Theo tính toán, với xe chạy trung bình 200km/ngày, doanh thu 1.5-2 triệu/ngày, trừ chi phí nhiên liệu, bảo dưỡng và khấu hao, lợi nhuận ròng khoảng 800.000 - 1.000.000 đồng/ngày.

Như vậy, thời gian thu hồi vốn dao động:

  • Tera 100: 2-2.5 năm
  • Tera Star, Tera 150: 2.5-3 năm
  • Tera 240, Tera 250: 3-3.5 năm

Chi phí vận hành hàng tháng bao gồm:

  • Nhiên liệu: 8-12 triệu (tùy quãng đường)
  • Bảo dưỡng: 500.000 - 1.000.000 (trung bình)
  • Bảo hiểm: 100.000 - 150.000
  • Khấu hao: 1.000.000 - 1.500.000

Hiệu quả kinh tế của Teraco được thể hiện qua khả năng tiết kiệm nhiên liệu nhờ động cơ DVVT và công nghệ Euro 4. So với xe cùng phân khúc, Teraco tiết kiệm khoảng 15-20% chi phí nhiên liệu hàng năm.

Chính sách hỗ trợ từ Daehan Motors

Daehan Motors cung cấp chính sách bảo hành chính hãng 3 năm hoặc 100.000km (tùy điều kiện nào đến trước) cho toàn bộ dòng xe Teraco. Đặc biệt, động cơ và hộp số được bảo hành riêng với thời gian dài hơn.

Chương trình hỗ trợ vay vốn lên đến 80% giá trị xe với thủ tục nhanh gọn, lãi suất ưu đãi. Cụ thể, khách hàng chỉ cần đóng 20% giá trị xe (khoảng 48-96 triệu tùy dòng), phần còn lại được ngân hàng hỗ trợ với kỳ hạn từ 3-5 năm.

Dịch vụ hậu mãi của Daehan Motors được đánh giá cao với hệ thống đại lý rộng khắp cả nước. Khách hàng có thể bảo dưỡng, sửa chữa tại bất kỳ đại lý chính hãng nào, đảm bảo sử dụng phụ tùng chính hãng và kỹ thuật viên được đào tạo bài bản.

Hỗ trợ kỹ thuật 24/7 qua tổng đài nóng, giúp khách hàng xử lý nhanh các sự cố phát sinh. Đội ngũ cứu hộ sẵn sàng hỗ trợ trong trường hợp xe gặp sự cố giữa đường, đặc biệt quan trọng với doanh nghiệp vận tải cần đảm bảo tiến độ giao hàng.

Chính sách đổi xe cũ lấy xe mới cũng được triển khai, giúp khách hàng dễ dàng nâng cấp xe khi có nhu cầu. Giá thu xe cũ được định giá hợp lý dựa trên tình trạng thực tế, tạo điều kiện cho khách hàng đầu tư xe mới với chi phí thấp hơn.

So sánh xe tải Teraco với các thương hiệu khác trên thị trường

Teraco vượt trội về động cơ nhập khẩu 100% Hàn Quốc và giá cạnh tranh, Suzuki Carry nổi bật về độ phổ biến và mạng lưới bảo hành rộng, Đô Thành có lợi thế về giá thấp nhất và Dongfeng mạnh về công suất động cơ lớn.

Sau đây là phân tích so sánh chi tiết giúp khách hàng có cái nhìn khách quan về Teraco so với các đối thủ:

Teraco vs Suzuki Carry - Đâu là xe tải nhỏ tốt hơn?

So sánh Teraco và Suzuki Carry trong phân khúc xe tải dưới 1 tấn cho thấy cả hai đều là lựa chọn uy tín, nhưng phù hợp với đối tượng khách hàng khác nhau.

Về thiết kế, Suzuki Carry sở hữu thiết kế truyền thống đã quen thuộc với người Việt từ nhiều năm. Ngược lại, Teraco (Tera 100, Tera Star) thiết kế hiện đại hơn, mang hơi hướng của xe du lịch với mặt ca-lăng chữ V và đèn LED.

Về động cơ, Suzuki Carry sử dụng động cơ Suzuki truyền thống, đã được thị trường kiểm chứng qua hàng chục năm với độ bền cao. Teraco sử dụng động cơ Hyundai/Mitsubishi với công nghệ mới hơn, tích hợp công nghệ tiết kiệm nhiên liệu DVVT.

Về kích thước thùng, Teraco có lợi thế rõ rệt với Tera 100 thùng dài 2.750mm và Tera Star 3.060mm, trong khi Suzuki Carry thường có thùng khoảng 2.500mm. Điều này giúp Teraco chở được nhiều hàng hóa hơn cùng tải trọng.

Về giá cả, Suzuki Carry dao động 250-300 triệu, tương đương với Teraco (240-324 triệu). Tuy nhiên, Teraco thường có nhiều chương trình khuyến mãi hơn, giúp giảm chi phí thực tế.

Mạng lưới bảo hành của Suzuki rộng hơn do có mặt lâu năm tại Việt Nam. Ngược lại, Teraco đang mở rộng hệ thống đại lý và dịch vụ hậu mãi với tốc độ nhanh.

Khuyến nghị: Chọn Suzuki Carry nếu ưu tiên độ phổ biến và dễ tìm phụ tùng. Chọn Teraco nếu cần thùng lớn hơn, thiết kế hiện đại và công nghệ mới.

Teraco vs Đô Thành - Thương hiệu nội địa hay nhập khẩu?

Đô Thành là thương hiệu xe tải nội địa với lịch sử lâu đời, trong khi Teraco là sản phẩm nhập khẩu linh kiện Hàn Quốc lắp ráp tại Việt Nam. Sự khác biệt này tạo nên những ưu nhược điểm riêng.

Chất lượng linh kiện: Teraco sử dụng 100% linh kiện nhập khẩu từ Hàn Quốc, đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng cao. Đô Thành sử dụng linh kiện trong nước kết hợp nhập khẩu, giúp giảm giá thành nhưng chất lượng có thể không đồng đều giữa các dòng.

Động cơ: Teraco dùng động cơ Hyundai, Isuzu, Mitsubishi - các thương hiệu uy tín. Đô Thành chủ yếu dùng động cơ Isuzu cho các dòng cao cấp, động cơ Trung Quốc cho dòng giá rẻ.

Giá bán: Đô Thành có lợi thế về giá với các dòng xe cơ bản từ 180-350 triệu, thấp hơn 15-20% so với Teraco cùng tải trọng. Tuy nhiên, khi so sánh các dòng cao cấp, giá gần tương đương.

Mạng lưới bảo hành: Đô Thành hệ thống đại lý rộng khắp 63 tỉnh thành với hơn 100 điểm bảo hành. Teraco có khoảng 40-50 đại lý, tập trung chủ yếu ở các thành phố lớn.

Giá trị bán lại: Xe Teraco giữ giá tốt hơn (khoảng 60-65% sau 3 năm) do được đánh giá cao về chất lượng. Đô Thành giữ giá khoảng 50-55% sau 3 năm.

Đối tượng phù hợp: Đô Thành phù hợp với khách hàng ưu tiên giá rẻ, mạng lưới bảo hành rộng. Teraco phù hợp với khách cần chất lượng cao, giữ giá tốt.

Teraco vs Dongfeng - So sánh xe tải Hàn Quốc và Trung Quốc

Dongfeng là thương hiệu xe tải Trung Quốc nổi tiếng với đa dạng phân khúc từ xe nhẹ đến xe nặng, trong khi Teraco chuyên phân khúc xe nhẹ dưới 3.5 tấn.

Công nghệ động cơ: Teraco sử dụng động cơ Hyundai, Isuzu với công nghệ DVVT tiết kiệm nhiên liệu. Dongfeng sử dụng động cơ Cummins ISF hoặc động cơ Trung Quốc với công suất lớn hơn nhưng tiêu hao nhiên liệu cao hơn 10-15%.

Độ bền khung gầm: Khung gầm Teraco làm từ thép hợp kim Hàn Quốc, sơn tĩnh điện chống rỉ, độ bền cao trong điều kiện Việt Nam. Dongfeng có khung gầm chắc chắn, phù hợp chở hàng nặng nhưng dễ bị rỉ sét nếu không bảo dưỡng đúng cách.

Chi phí vận hành dài hạn: Teraco tiết kiệm nhiên liệu hơn với mức tiêu thụ trung bình 6-7 lít/100km (dòng 1-2 tấn). Dongfeng tiêu thụ khoảng 8-9 lít/100km cùng tải trọng. Sau 5 năm sử dụng, chênh lệch chi phí nhiên liệu có thể lên đến 30-50 triệu đồng.

Chi phí bảo dưỡng: Phụ tùng Teraco đắt hơn 20-30% so với Dongfeng. Tuy nhiên, tần suất bảo dưỡng và sửa chữa của Teraco ít hơn, nên tổng chi phí tương đương hoặc thậm chí thấp hơn.

Thiết kế và tiện nghi: Teraco vượt trội về thiết kế hiện đại, nội thất sang trọng với ghế bọc da, màn hình cảm ứng. Dongfeng thiết kế công nghiệp, tập trung vào độ bền và khả năng chịu tải.

Phân khúc khách hàng: Teraco phù hợp với khách cần xe nhẹ, đẹp, tiết kiệm nhiên liệu cho vận chuyển nội thành và liên tỉnh. Dongfeng phù hợp với khách cần tải trọng lớn, chở hàng nặng, ít quan tâm thẩm mỹ.

Bảng so sánh tổng hợp 4 thương hiệu

Tiêu chíTeracoSuzuki CarryĐô ThànhDongfeng
Xuất xứHàn QuốcNhật BảnViệt NamTrung Quốc
Giá (triệu đồng)240-480250-300180-350300-600
Tải trọng chính0.99-3.5 tấn0.5-0.99 tấn0.5-5 tấn1-20 tấn
Động cơHyundai/Isuzu/MitsubishiSuzukiIsuzu/Trung QuốcCummins/Trung Quốc
Tiêu hao nhiên liệu6-8 lít/100km6-7 lít/100km7-9 lít/100km8-10 lít/100km
Nội thấtCao cấp, hiện đạiTiêu chuẩnCơ bảnCông nghiệp
Bảo hành3 năm/100.000km2 năm/50.000km2 năm/40.000km2 năm/60.000km
Mạng lưới bảo hành40-50 điểm80+ điểm100+ điểm50-60 điểm
Giữ giá sau 3 năm60-65%55-60%50-55%45-50%
Điểm mạnhChất lượng cao, tiết kiệm nhiên liệuPhổ biến, phụ tùng dễ tìmGiá rẻ, mạng lưới rộngCông suất lớn, chở nặng
Điểm yếuGiá cao hơn Đô ThànhThùng nhỏChất lượng không đồng đềuTiêu hao nhiên liệu cao
Phù hợp vớiDoanh nghiệp cần chất lượngHộ kinh doanh nhỏKhách hạn chế ngân sáchVận tải hàng nặng

Bảng trên tổng hợp so sánh toàn diện giữa 4 thương hiệu xe tải phổ biến tại Việt Nam, giúp khách hàng đưa ra quyết định chính xác dựa trên nhu cầu và ngân sách.

Kết luận: Mỗi thương hiệu có ưu thế riêng. Teraco là lựa chọn cân bằng tốt nhất giữa chất lượng, giá cả và công nghệ hiện đại, đặc biệt phù hợp với doanh nghiệp vận tải chuyên nghiệp cần xe bền, đẹp và tiết kiệm chi phí dài hạn.