Đại lý Xe Tải TPHCM - Thế Giới Xe Tải Uy Tín #1
- Hỗ trợ Mail: [email protected]
- Mail Us: [email protected]
Xe tải Isuzu FRR90HE5 là dòng xe tải trung tải trọng 6.5 tấn thuộc dòng F-Series, được thiết kế với cabin sát-xi đặc biệt, phù hợp cho các loại xe chuyên dụng như xe ben, xe ép rác. Đặc biệt, model này sở hữu động cơ 4HK1E4CC công suất 190 mã lực, kết hợp khung gầm chắc chắn từ linh kiện nhập khẩu Nhật Bản, mang lại hiệu suất vận hành vượt trội và độ bền cao cho doanh nghiệp vận tải.
Giá bán xe tải Isuzu FRR90HE5 hiện nay ở mức 970 triệu VNĐ cho phiên bản cabin chassis (đã bao gồm VAT), đồng thời có thể dao động tùy theo loại thùng đóng thêm như thùng lửng, thùng bạt, thùng kín hay thùng chuyên dụng. Bên cạnh đó, khách hàng còn được hỗ trợ vay vốn ngân hàng lên đến 80-85% giá trị xe với lãi suất ưu đãi, cùng với các chương trình khuyến mãi hấp dẫn từ đại lý chính hãng.
Về thông số kỹ thuật, xe tải Isuzu FRR90HE5 trang bị động cơ diesel 4 kỳ, 4 xy lanh thẳng hàng dung tích 5.193cc, cho ra công suất tối đa 190 Ps (140 kW) tại 2.600 vòng/phút và momen xoắn 510 Nm. Đặc biệt, hệ thống phun nhiên liệu Common Rail kết hợp Turbo Intercooler giúp xe tiết kiệm nhiên liệu chỉ khoảng 12-14 lít/100km, từ đó tối ưu chi phí vận hành cho doanh nghiệp.
Ưu điểm nổi bật của FRR90HE5 nằm ở thiết kế cabin sát-xi tạo ra không gian thùng hàng rộng hơn, phù hợp hoàn hảo cho xe ben và xe chuyên dụng. Hơn nữa, nội thất cabin được trang bị ghế da công nghiệp, điều hòa tiêu chuẩn Nhật Bản, cửa sổ chỉnh điện và khóa cửa trung tâm, mang đến sự thoải mái tối đa cho tài xế trên những chuyến hành trình dài. Quan trọng hơn, chính sách bảo hành 3 năm hoặc 100.000 km cùng mạng lưới bảo dưỡng toàn quốc đảm bảo yên tâm tuyệt đối cho chủ doanh nghiệp khi đầu tư.
Xe Tải Isuzu FRR90HE5 Là Gì?
Xe tải Isuzu FRR90HE5 là dòng xe tải trung có tải trọng 6.5 tấn, thuộc dòng F-Series của Isuzu Việt Nam, được thiết kế với cabin sát-xi đặc biệt, chuyên dụng cho các loại xe ben, xe ép rác và xe chuyên dụng khác.
Để hiểu rõ hơn về dòng xe này, FRR90HE5 được phân loại vào phân khúc xe tải trung với tổng trọng tải lên đến 11 tấn. Cụ thể, ký hiệu "FRR" đại diện cho dòng Forward F-Series - dòng xe tải trung cao cấp của Isuzu, trong khi "90" thể hiện tải trọng cho phép chở 6.5 tấn (còn gọi là 6 tấn rưỡi hoặc 6.8 tấn tùy cấu hình thùng). Đặc biệt, ký tự "HE5" chỉ phiên bản cabin sát-xi đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 5, phân biệt với các phiên bản NE5 (cabin tiêu chuẩn) và QE5 (cabin thùng dài).
Điểm nhấn quan trọng của FRR90HE5 chính là thiết kế cabin sát-xi (cabin ngắn hơn so với cabin tiêu chuẩn), giúp tăng chiều dài thùng hàng hoặc tạo không gian lắp đặt các thiết bị chuyên dụng như bầu ben, thùng ép rác, thùng hút chân không. Không chỉ vậy, xe được lắp ráp tại Việt Nam từ linh kiện nhập khẩu nguyên chiếc dạng CKD (Completely Knocked Down) từ Nhật Bản, đảm bảo chất lượng tương đương xe nhập khẩu nhưng giá thành phải chăng hơn.
Về ứng dụng, FRR90HE5 được các doanh nghiệp môi trường, xây dựng và logistics ưa chuộng nhờ khả năng chịu tải cao, khung gầm chắc chắn và khả năng tùy biến linh hoạt. Hơn nữa, động cơ Isuzu 4HK1E4CC độc quyền kết hợp hộp số 6 cấp mang lại sức kéo mạnh mẽ, phù hợp cho cả địa hình đô thị lẫn đường đèo dốc.
Giá Bán Xe Tải Isuzu FRR90HE5 Mới Nhất Tháng 02/2026
Giá bán xe tải Isuzu FRR90HE5 mới nhất tháng 02/2026 là 970 triệu VNĐ cho phiên bản cabin chassis (đã bao gồm VAT), chưa tính chi phí đóng thùng và lăn bánh, dao động từ 1.050 triệu đến 1.250 triệu VNĐ tùy theo loại thùng và tỉnh thành đăng ký.
Dưới đây là bảng giá chi tiết xe Isuzu FRR90HE5 theo các cấu hình thùng phổ biến:
Bảng Giá Xe Isuzu FRR90HE5 Theo Loại Thùng
| Loại thùng | Giá niêm yết (triệu VNĐ) | Kích thước thùng (mm) | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| Cabin chassis (không thùng) | 970 | - | Cơ sở để đóng thùng tùy chỉnh |
| Thùng lửng | 1.050 - 1.080 | 6.700 x 2.350 x 575 | Chở vật liệu xây dựng, hàng rời |
| Thùng mui bạt | 1.080 - 1.120 | 6.700 x 2.350 x 2.200 | Hàng hóa tiêu dùng, bao bì |
| Thùng kín | 1.120 - 1.160 | 6.700 x 2.350 x 2.200 | Hàng điện tử, nội thất |
| Xe ben 6 khối | 1.200 - 1.250 | Thùng ben 6m³ | Vận chuyển đất, cát, sỏi |
| Xe ép rác 10 khối | 1.350 - 1.450 | Thùng ép 10m³ | Thu gom rác thải đô thị |
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo chính sách của từng đại lý, chương trình khuyến mãi và thời điểm mua xe.
Cụ thể hơn, giá lăn bánh xe Isuzu FRR90HE5 tại các tỉnh thành khác nhau như sau:
- Tại Hà Nội: Giá lăn bánh thùng bạt khoảng 1.180 - 1.220 triệu VNĐ (bao gồm phí trước bạ 10%, bảo hiểm, đăng ký, phí đường bộ)
- Tại TP. Hồ Chí Minh: Giá lăn bánh thùng bạt khoảng 1.170 - 1.210 triệu VNĐ (phí trước bạ thường được giảm trong các chương trình khuyến mãi)
- Tại Đà Nẵng: Giá lăn bánh thùng bạt khoảng 1.175 - 1.215 triệu VNĐ
- Tại các tỉnh khác: Dao động từ 1.165 - 1.230 triệu VNĐ tùy theo mức phí trước bạ và chi phí đăng ký địa phương
Thông Số Kỹ Thuật Xe Tải Isuzu FRR90HE5 Chi Tiết
Xe tải Isuzu FRR90HE5 sở hữu động cơ diesel 4HK1E4CC dung tích 5.193cc, công suất 190 Ps, momen xoắn 510 Nm, tải trọng cho phép 6.5 tấn, tổng trọng tải 11 tấn, hộp số sàn 6 cấp và tiêu hao nhiên liệu trung bình 12-14 lít/100km.
Sau đây là bảng thông số kỹ thuật đầy đủ của xe tải Isuzu FRR90HE5:
Động Cơ và Hiệu Suất Của Xe Tải Isuzu FRR90HE5
Động cơ xe tải Isuzu FRR90HE5 sử dụng khối động cơ diesel 4 kỳ, 4 xy lanh thẳng hàng mã hiệu 4HK1E4CC, được biết đến là động cơ độc quyền của Isuzu với độ bền vượt trội.
Thông số động cơ chi tiết:
- Mã động cơ: 4HK1E4CC
- Loại động cơ: Diesel 4 kỳ, 4 xy lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước
- Dung tích xy lanh: 5.193cc (5.2 lít)
- Công suất tối đa: 190 Ps (140 kW) tại 2.600 vòng/phút
- Momen xoắn cực đại: 510 Nm tại 1.600-2.600 vòng/phút
- Hệ thống phun nhiên liệu: Common Rail điện tử
- Tăng áp: Turbo Intercooler (làm mát khí nạp)
- Tiêu chuẩn khí thải: Euro 5
Đặc biệt, hệ thống phun nhiên liệu Common Rail giúp đảm bảo lượng phun nhiên liệu chính xác, từ đó tăng công suất và tiết kiệm nhiên liệu hiệu quả. Hơn nữa, bộ làm mát khí nạp Intercooler với kích thước lớn có khả năng làm mát khí nạp hiệu quả, cải thiện quá trình cháy trong động cơ và tăng hiệu suất vận hành.
Về hệ thống truyền động:
- Hộp số: Số sàn 6 cấp tiến, 1 cấp lùi
- Ly hợp: Đĩa đơn, ma sát khô
- Dẫn động: Cầu sau (4x2)
- Hệ thống phanh: Phanh khí nén, phanh chính dạng tang, phanh tay dạng lò xo
Cụ thể hơn, hộp số 6 cấp mang lại khả năng tăng tốc êm ái, đồng thời tối ưu hóa mức tiêu hao nhiên liệu ở các tốc độ khác nhau. Bên cạnh đó, hệ thống phanh khí nén đảm bảo an toàn tuyệt đối khi vận hành với tải trọng lớn hoặc trên địa hình dốc.
Kích Thước và Tải Trọng Xe Tải Isuzu FRR90HE5
Thông số kích thước và tải trọng của xe tải Isuzu FRR90HE5 như sau:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | 7.690 x 2.490 x 2.850 mm |
| Chiều dài cơ sở (Wheelbase) | 4.475 mm |
| Vết bánh trước/sau | 1.835/1.650 mm |
| Độ cao gầm xe (tải tối đa) | 210 mm |
| Bán kính vòng quay tối thiểu | 7,9 m |
Thông số tải trọng:
- Trọng lượng bản thân: 4.490 kg
- Tải trọng cho phép chở: 6.500 kg (6.5 tấn)
- Tổng trọng tải: 10.990 kg (≈ 11 tấn)
- Tải trọng cầu trước: 3.990 kg
- Tải trọng cầu sau: 7.000 kg
- Số người cho phép chở: 3 người (bao gồm lái xe)
Kích thước thùng hàng (cabin sát-xi - tùy cấu hình):
- Thùng bạt/kín tiêu chuẩn: 6.700 x 2.350 x 2.200 mm (dài x rộng x cao)
- Thùng lửng: 6.700 x 2.350 x 575 mm
- Thể tích thùng ben (nếu đóng): 6-7 m³
Đặc biệt, nhờ thiết kế cabin sát-xi (cabin ngắn hơn cabin tiêu chuẩn khoảng 400-500mm), chiều dài thùng hàng được tối ưu lên đến 6.7m so với 6.2-6.3m của phiên bản cabin tiêu chuẩn FRR90NE5. Điều này giúp tăng khả năng chở hàng và linh hoạt trong việc lắp đặt các thiết bị chuyên dụng.
Tiêu Hao Nhiên Liệu Xe Isuzu FRR90HE5 Là Bao Nhiêu?
Tiêu hao nhiên liệu xe Isuzu FRR90HE5 trung bình khoảng 12-14 lít/100km trong điều kiện vận hành hỗn hợp (đường phố và đường trường), có thể tăng lên 15-16 lít/100km khi chở đầy tải hoặc đi đường đèo dốc.
Để hiểu rõ hơn, mức tiêu hao nhiên liệu thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
Theo điều kiện đường:
- Đường cao tốc, quốc lộ (tốc độ ổn định 60-80km/h, chở 50-70% tải): 11-12 lít/100km
- Đường đô thị (dừng đỗ nhiều, tốc độ 30-50km/h, chở 60-80% tải): 13-15 lít/100km
- Đường đèo dốc (địa hình núi, chở đầy tải): 15-17 lít/100km
- Đường xấu, đất (công trường, chở đầy tải): 16-18 lít/100km
So sánh với các xe cùng phân khúc:
- Hino FC9JETC (6.4 tấn): 13-15 lít/100km
- Hyundai HD120SL (8 tấn): 14-16 lít/100km
- Thaco Ollin 700E4 (6.9 tấn): 14-17 lít/100km
Nhận xét: Xe tải Isuzu FRR90HE5 tiết kiệm nhiên liệu hơn từ 1-2 lít/100km so với các đối thủ cùng phân khúc, nhờ công nghệ động cơ Common Rail và hệ thống Turbo Intercooler tiên tiến.
Cụ thể, các yếu tố giúp Isuzu FRR90HE5 tiết kiệm nhiên liệu bao gồm:
- Hệ thống phun nhiên liệu Common Rail điện tử điều chỉnh chính xác lượng nhiên liệu phun vào buồng đốt
- Bộ tăng áp Turbo Intercooler tăng hiệu suất cháy, giảm lượng nhiên liệu lãng phí
- Hộp số 6 cấp tối ưu vòng tua máy ở các tốc độ khác nhau
- Trọng lượng cabin và khung gầm được tối ưu, giảm tải trọng chết
Quan trọng hơn, theo đánh giá của các doanh nghiệp vận tải sử dụng FRR90HE5, với quãng đường trung bình 8.000-10.000 km/tháng, chi phí nhiên liệu tiết kiệm được khoảng 1,5-2 triệu VNĐ/tháng so với các dòng xe cùng phân khúc khác.
Ưu Điểm Nổi Bật Của Xe Tải Isuzu FRR90HE5 Cho Doanh Nghiệp Vận Tải
Xe tải Isuzu FRR90HE5 sở hữu ưu điểm tiết kiệm nhiên liệu vượt trội, thiết kế cabin sát-xi tăng chiều dài thùng, khung gầm chắc chắn chịu tải cao, nội thất tiện nghi và chính sách bảo hành dài hạn, phù hợp hoàn hảo cho doanh nghiệp vận tải chuyên dụng.
Dưới đây là phân tích chi tiết các ưu điểm nổi bật của FRR90HE5:
Xe Isuzu FRR90HE5 Có Tiết Kiệm Nhiên Liệu Không?
Có, xe Isuzu FRR90HE5 tiết kiệm nhiên liệu với mức tiêu hao trung bình chỉ 12-14 lít/100km nhờ ba công nghệ chính: hệ thống phun nhiên liệu Common Rail điện tử, bộ tăng áp Turbo Intercooler và động cơ 4HK1E4CC tối ưu hóa.
Cụ thể, khả năng tiết kiệm nhiên liệu của FRR90HE5 đến từ các yếu tố sau:
1. Hệ thống phun nhiên liệu Common Rail điện tử
Công nghệ Common Rail cho phép kiểm soát chính xác lượng nhiên liệu phun vào từng xy lanh tại áp suất cao (đến 2.000 bar), đảm bảo quá trình cháy hoàn toàn. Kết quả, mỗi giọt nhiên liệu được tận dụng tối đa, giảm lượng nhiên liệu lãng phí và khí thải độc hại.
2. Bộ làm mát khí nạp Turbo Intercooler
Hệ thống Turbo Intercooler với kích thước lớn làm mát khí nạp trước khi đưa vào buồng đốt, tăng mật độ không khí, cải thiện hiệu suất cháy. Nhờ đó, động cơ sinh công suất cao hơn với lượng nhiên liệu tiêu thụ thấp hơn, đặc biệt hiệu quả khi xe chở tải nặng hoặc đi đường dốc.
3. Động cơ 4HK1E4CC tối ưu hóa
Động cơ Isuzu 4HK1E4CC thế hệ mới được thiết kế với tỷ số nén tối ưu và hệ thống quản lý động cơ ECU thông minh, tự động điều chỉnh thời điểm phun, lượng phun và áp suất phun theo từng điều kiện vận hành. Điều này giúp xe duy trì mức tiêu hao nhiên liệu ổn định trong mọi điều kiện.
Lợi ích thực tế:
Với quãng đường trung bình 10.000 km/tháng, mức tiêu hao 13 lít/100km và giá dầu diesel 18.000 VNĐ/lít, chi phí nhiên liệu FRR90HE5 chỉ khoảng 23,4 triệu VNĐ/tháng, tiết kiệm được 1,5-2 triệu VNĐ/tháng (18-24 triệu VNĐ/năm) so với các xe cùng phân khúc tiêu hao 14-15 lít/100km.
Thiết Kế Cabin Sát-xi Isuzu FRR90HE5 Có Gì Đặc Biệt?
Thiết kế cabin sát-xi Isuzu FRR90HE5 đặc biệt ở chỗ cabin ngắn hơn 400-500mm so với cabin tiêu chuẩn, giúp tăng chiều dài thùng hàng lên 6.7m, tạo không gian lắp đặt thiết bị chuyên dụng như bầu ben, thùng ép rác, đồng thời vẫn đảm bảo đầy đủ tiện nghi cho người lái.
Để hiểu rõ hơn, cabin sát-xi (hay còn gọi là cabin ngắn) là loại cabin được rút ngắn phần sau ghế lái so với cabin tiêu chuẩn, nhưng vẫn giữ nguyên không gian khoang lái phía trước. Ưu điểm lớn nhất của thiết kế này là tạo ra khoảng trống dài hơn giữa cabin và cầu sau, phù hợp cho việc lắp đặt các thiết bị chuyên dụng hoặc tăng chiều dài thùng hàng.
Đặc điểm nổi bật của cabin sát-xi FRR90HE5:
1. Không gian khoang lái rộng rãi
Mặc dù cabin ngắn hơn, không gian phía trước vẫn được thiết kế theo chuẩn Isuzu Universal Space với:
- Khoảng cách từ vô-lăng đến ghế: 450mm (có thể điều chỉnh)
- Độ cao trần cabin: 1.200mm (tài xế cao 1.75m ngồi thoải mái)
- Chiều rộng cabin: 1.850mm (đủ không gian cho 3 người)
2. Trang bị tiện nghi đầy đủ
Cabin FRR90HE5 được trang bị:
- Ghế lái: Ghế bọc da công nghiệp, có thể điều chỉnh 4 hướng, tựa lưng ngả đến 30 độ
- Hệ thống điều hòa: Điều hòa tiêu chuẩn Nhật Bản, công suất làm lạnh nhanh
- Vô-lăng: Vô-lăng trợ lực thủy lực, tích hợp nút điều khiển âm thanh
- Cửa sổ và khóa: Cửa sổ chỉnh điện, khóa cửa trung tâm
- Hệ thống giải trí: Đài radio FM/AM, kết nối USB/Bluetooth
- Hộc chứa đồ: Hộc để cốc, ngăn chứa đồ phía trên, túi để đồ sau ghế
3. Tầm quan sát và an toàn
Thiết kế cabin vuông vức kết hợp cụm đèn chiếu sáng lớn và gương chiếu hậu rộng mang lại:
- Tầm nhìn phía trước rộng thoáng, giúp quan sát đường dễ dàng
- Gương chiếu hậu tích hợp gương cầu lồi, mở rộng góc quan sát
- Bậc lên xuống lớn, tay vịn chắc chắn, đảm bảo an toàn khi lên xuống cabin
Lợi ích cho xe chuyên dụng:
Với thiết kế cabin sát-xi, FRR90HE5 tạo ra khoảng trống dài khoảng 400-500mm so với cabin thường, cho phép:
- Lắp đặt bầu ben 6-7m³ với góc đổ tối ưu
- Gắn thùng ép rác 10-12m³ với cơ cấu thủy lực hoàn chỉnh
- Đóng thùng chở gà vịt nhiều tầng với chiều dài lên đến 6.7m
- Lắp thiết bị hút bùn, hút chân không với bình chứa dung tích lớn
Tóm lại, thiết kế cabin sát-xi của FRR90HE5 là giải pháp tối ưu cho các doanh nghiệp cần xe chuyên dụng, vừa đảm bảo sự thoải mái cho tài xế, vừa tối đa hóa không gian thiết bị phía sau.
Khả Năng Chịu Tải và Độ Bền Của Isuzu FRR90HE5
Isuzu FRR90HE5 sở hữu khả năng chịu tải 6.5 tấn với tổng trọng tải 11 tấn, khung gầm thép chữ U dầy 6mm, hệ thống treo nhíp đa lá cùng linh kiện nhập khẩu Nhật Bản, đảm bảo độ bền vượt trội cho quãng đường vận hành trên 500.000 km.
Cụ thể hơn, khả năng chịu tải và độ bền của FRR90HE5 được đảm bảo qua các yếu tố sau:
1. Khung gầm chắc chắn
Khung gầm xe được chế tạo từ thép chữ U cao cấp với thông số:
- Độ dày thép: 6mm (dày hơn 0.5-1mm so với đối thủ cùng phân khúc)
- Chiều cao khung: 280mm
- Khoảng cách giữa hai sườn khung: 850mm
Nhờ đó, khung gầm có khả năng chịu lực xoắn và uốn tốt, đảm bảo ổn định khi chở tải nặng hoặc đi đường xấu. Hơn nữa, các điểm gắn cabin, thùng và hệ thống treo được gia cố thêm bằng các tấm thép dày, tăng độ cứng vững tổng thể.
2. Hệ thống treo và giảm xóc
FRR90HE5 trang bị hệ thống treo độc lập:
- Treo trước: Nhíp lá 3 lá + giảm xóc thủy lực
- Treo sau: Nhíp lá 6+3 lá + giảm xóc thủy lực cỡ lớn
Hệ thống treo nhíp đa lá phía sau giúp xe chịu tải tốt, hấp thụ chấn động hiệu quả khi đi qua ổ gà, gờ giảm tốc. Đặc biệt, khi chở đầy tải, hệ thống treo vẫn duy trì độ ổn định, không bị lún quá mức.
3. Linh kiện nhập khẩu Nhật Bản
100% linh kiện quan trọng được nhập khẩu nguyên chiếc từ Nhật Bản dưới dạng CKD, bao gồm:
- Động cơ 4HK1E4CC
- Hộp số 6 cấp
- Cầu trước và cầu sau
- Hệ thống phanh
- Hệ thống lái trợ lực
Chất lượng linh kiện Nhật Bản được đánh giá cao về độ chính xác, độ bền và khả năng làm việc liên tục, đảm bảo xe hoạt động ổn định trong điều kiện khắc nghiệt.
4. Tuổi thọ động cơ
Động cơ Isuzu 4HK1E4CC có tuổi thọ từ 500.000 - 700.000 km nếu được bảo dưỡng đúng định kỳ. So với các động cơ Trung Quốc hoặc Hàn Quốc (tuổi thọ 300.000 - 400.000 km), đây là lợi thế vượt trội giúp giảm chi phí đại tu động cơ trong quá trình sử dụng.
Lợi ích thực tế:
Với độ bền cao, các doanh nghiệp vận tải sử dụng FRR90HE5 có thể:
- Khai thác xe liên tục 300-350 ngày/năm mà không lo hỏng hóc
- Giảm tần suất bảo dưỡng lớn (chỉ cần bảo dưỡng định kỳ mỗi 10.000 km)
- Tiết kiệm chi phí sửa chữa và thay thế linh kiện
- Giá trị thanh lý sau 5-7 năm vẫn cao (khoảng 40-50% giá mua mới)
Xe Tải Isuzu FRR90HE5 Phù Hợp Với Loại Hình Kinh Doanh Nào?
Xe tải Isuzu FRR90HE5 phù hợp với ba loại hình kinh doanh chính: vận tải hàng hóa thông thường (thùng bạt, thùng kín), vận tải chuyên dụng (xe ben xây dựng, xe ép rác môi trường) và dịch vụ logistics cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, nhờ cabin sát-xi linh hoạt và khả năng chịu tải 6.5 tấn.
Tiếp theo, hãy cùng phân tích chi tiết từng loại hình kinh doanh phù hợp:
1. Vận tải hàng hóa thông thường
FRR90HE5 thùng bạt hoặc thùng kín rất phù hợp cho:
- Vận chuyển hàng tiêu dùng: Thực phẩm đóng gói, đồ uống, hàng bao bì từ kho đến siêu thị, cửa hàng
- Chở nội thất, điện tử: Thùng kín bảo vệ hàng khỏi mưa gió, bụi bẩn
- Vận chuyển vật liệu nhẹ: Giấy carton, nhựa, vải, may mặc
- Logistics liên tỉnh: Chạy tuyến cố định giữa các tỉnh thành với tải trọng 5-6.5 tấn
Ưu điểm: Thùng dài 6.7m cho phép chở được nhiều hàng hơn, tiết kiệm số chuyến so với xe 5 tấn.
2. Vận tải chuyên dụng
Với cabin sát-xi, FRR90HE5 trở thành lựa chọn hàng đầu cho:
a) Xe ben công trình xây dựng
- Vận chuyển cát, đá, sỏi, đất tại công trường
- Thùng ben 6-7m³, góc đổ tối ưu 50-55 độ
- Phù hợp cho dự án xây dựng quy mô vừa
b) Xe ép rác môi trường
- Thu gom rác sinh hoạt đô thị
- Thùng ép 10-12m³, công suất ép 5-7 tấn
- Doanh nghiệp môi trường, đơn vị thu gom rác
c) Xe chở gà vịt chuyên dụng
- Thùng nhiều tầng, thông gió tốt
- Chở được 8.000-10.000 con gà/chuyến
- Trang trại chăn nuôi, nhà cung cấp thực phẩm tươi sống
d) Xe bồn, xe hút bùn
- Xe bồn xăng dầu 8-10m³
- Xe hút bùn, hút chân không dung tích 6-8m³
- Doanh nghiệp vệ sinh môi trường
3. Dịch vụ logistics cho doanh nghiệp vừa và nhỏ
FRR90HE5 là lựa chọn lý tưởng cho:
- Doanh nghiệp phân phối: Giao hàng từ nhà máy đến đại lý, cửa hàng trong khu vực
- Công ty logistics nhỏ: Nhận chạy hợp đồng vận tải cho khách hàng doanh nghiệp
- Chủ xe kinh doanh vận tải tự do: Nhận hàng qua sàn giao dịch vận tải hoặc quen biết
Ưu điểm: Tải trọng 6.5 tấn phù hợp với đa số đơn hàng, không quá lớn (khó kiếm hàng) cũng không quá nhỏ (không hiệu quả).
So Sánh Isuzu FRR90HE5 Với FRR90NE5 và FRR90QE5
Isuzu FRR90HE5 thắng về khả năng lắp thùng chuyên dụng nhờ cabin sát-xi, FRR90NE5 tốt về tính phổ biến và giá rẻ nhất, FRR90QE5 tối ưu về chiều dài thùng hàng lên đến 7.4m cho xe chở hàng thông thường.
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết ba phiên bản FRR 650 của Isuzu:
| Tiêu chí | FRR90HE5 | FRR90NE5 | FRR90QE5 |
|---|---|---|---|
| Loại cabin | Cabin sát-xi (cabin ngắn) | Cabin tiêu chuẩn | Cabin tiêu chuẩn |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 | Euro 5 | Euro 5 |
| Giá cabin chassis | 970 triệu VNĐ | 925 triệu VNĐ | 1.050 triệu VNĐ |
| Chiều dài thùng tối đa | 6.7m | 6.2-6.3m | 7.4m |
| Động cơ | 4HK1E4CC, 190 Ps | 4HK1E4CC, 190 Ps | 4HK1E4NC, 190 Ps |
| Tải trọng | 6.5 tấn | 6.2-6.5 tấn | 5.5 tấn |
| Ứng dụng chính | Xe ben, xe ép rác, xe chuyên dụng | Thùng bạt, thùng kín, thùng lửng | Thùng bạt dài, chở pallet, hàng nhẹ |
| Độ phổ biến | Trung bình | Cao nhất | Thấp (mới ra mắt) |
Phân tích chi tiết:
FRR90HE5 - Dành cho xe chuyên dụng
Ưu điểm:
- Cabin ngắn tạo không gian lớn phía sau, dễ dàng lắp bầu ben, thùng ép rác
- Giá hợp lý hơn FRR90QE5
- Tải trọng 6.5 tấn cao hơn FRR90QE5
Nhược điểm:
- Không phù hợp với thùng hàng thông thường (chỉ dài 6.7m)
- Giá cao hơn FRR90NE5 khoảng 45 triệu VNĐ
FRR90NE5 - Phổ biến nhất, đa năng nhất
Ưu điểm:
- Giá rẻ nhất trong 3 phiên bản
- Cabin tiêu chuẩn phù hợp với mọi loại thùng
- Dễ mua bán, thanh lý do phổ biến
- Phụ tùng thay thế sẵn có, giá tốt
Nhược điểm:
- Chiều dài thùng chỉ 6.2-6.3m, ngắn hơn hai phiên bản kia
- Không tối ưu cho xe chuyên dụng (khoảng trống sau cabin hẹp)
FRR90QE5 - Dành cho chở hàng nhẹ, thùng dài
Ưu điểm:
- Thùng dài tới 7.4m, tăng 50% thể tích so với FRR90NE5
- Rất phù hợp chở pallet, hàng cồng kềnh, hàng nhẹ
- Thiết kế mới hiện đại hơn
Nhược điểm:
- Giá cao nhất (1.050 triệu VNĐ)
- Tải trọng chỉ 5.5 tấn, thấp hơn hai phiên bản kia
- Chưa phổ biến, thanh lý khó hơn
Kết luận:
- Chọn FRR90HE5 nếu bạn cần xe ben, xe ép rác, xe chuyên dụng
- Chọn FRR90NE5 nếu cần xe đa năng, giá rẻ, dễ thanh lý
- Chọn FRR90QE5 nếu chuyên chở hàng nhẹ, pallet, cần thùng dài
Điều Kiện Mua Xe Trả Góp Isuzu FRR90HE5
Điều kiện mua xe trả góp Isuzu FRR90HE5 gồm tỷ lệ vay tối đa 80-85% giá trị xe, lãi suất ưu đãi 0.65-0.85%/tháng, thời gian vay 5-7 năm, yêu cầu hồ sơ cơ bản (CMND, sổ hộ khẩu, giấy tờ doanh nghiệp nếu có) và thủ tục giải ngân nhanh trong 1-2 ngày làm việc.
Sau đây là thông tin chi tiết về điều kiện và quy trình mua xe trả góp:
1. Tỷ lệ vay và số tiền cần trả trước
- Tỷ lệ vay tối đa: 80-85% giá trị xe (tùy ngân hàng và hồ sơ khách hàng)
- Số tiền trả trước: 15-20% (tương đương 145-194 triệu VNĐ với xe giá 970 triệu)
- Ví dụ: Xe FRR90HE5 thùng bạt giá 1.080 triệu VNĐ, vay 85% = 918 triệu VNĐ, trả trước 162 triệu VNĐ
2. Lãi suất và thời gian vay
Lãi suất ưu đãi:
- 6-12 tháng đầu: 0.65-0.75%/tháng (7.8-9%/năm)
- 13-24 tháng: 0.75-0.85%/tháng (9-10.2%/năm)
- Từ tháng 25 trở đi: Lãi suất thả nổi theo quy định ngân hàng (thường 0.9-1.1%/tháng)
Thời gian vay:
- Tối thiểu: 12 tháng
- Tối đa: 84 tháng (7 năm)
- Phổ biến: 60 tháng (5 năm)
Ví dụ tính toán:
- Vay 918 triệu VNĐ, thời gian 60 tháng, lãi suất 0.75%/tháng
- Số tiền trả hàng tháng: khoảng 20,8 triệu VNĐ
- Tổng lãi phải trả: khoảng 330 triệu VNĐ
3. Hồ sơ cần thiết
Đối với cá nhân:
- CMND/CCCD (bản gốc + photo công chứng)
- Sổ hộ khẩu (bản gốc + photo công chứng)
- Giấy chứng nhận kết hôn (nếu đã kết hôn)
- Sao kê tài khoản ngân hàng 6 tháng gần nhất
- Giấy tờ chứng minh thu nhập (hợp đồng lao động, quyết định lương hoặc giấy xác nhận thu nhập)
Đối với doanh nghiệp:
- Giấy phép đăng ký kinh doanh (bản gốc + công chứng)
- Hợp đồng kinh tế, hóa đơn chứng minh hoạt động kinh doanh
- Báo cáo tài chính 6 tháng gần nhất
- Sao kê tài khoản công ty 6 tháng
- CMND/CCCD người đại diện pháp luật
4. Ngân hàng liên kết và thủ tục
Các ngân hàng hỗ trợ vay mua xe Isuzu:
- VPBank: Lãi suất ưu đãi, thủ tục đơn giản
- VIB: Vay nhanh, giải ngân trong 24h
- HDBank: Hỗ trợ vay cao, lãi suất tốt
- TPBank: Duyệt hồ sơ linh hoạt
- Shinhan Bank: Ưu đãi khách hàng mua xe kinh doanh
Quy trình vay:
- Nộp hồ sơ tại đại lý hoặc ngân hàng
- Ngân hàng thẩm định (1-2 ngày)
- Ký hợp đồng tín dụng và hợp đồng mua xe
- Giải ngân và nhận xe (1-2 ngày sau khi ký)
5. Ưu đãi khi mua trả góp
- Miễn phí thẩm định hồ sơ
- Hỗ trợ 100% phí đăng ký xe
- Tặng bảo hiểm vật chất xe năm đầu (nếu vay qua một số ngân hàng)
- Tặng phụ kiện trị giá 5-10 triệu VNĐ
Lưu ý quan trọng:
- Thời gian xét duyệt thường 1-2 ngày làm việc nếu hồ sơ đầy đủ
- Khách hàng có doanh nghiệp hoạt động ổn định, sao kê tốt thường được vay tỷ lệ cao hơn (đến 85%)
- Tài sản thế chấp: Chính chiếc xe mua (không cần thế chấp thêm tài sản khác)
- Có thể tất toán trước hạn sau 6-12 tháng mà không mất phí phạt (tùy ngân hàng)
Để được tư vấn cụ thể và nhận báo giá trả góp chi tiết, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với đại lý Isuzu chính hãng hoặc hotline tư vấn tài chính để được hỗ trợ tốt nhất.
So Sánh Xe Tải Isuzu FRR90HE5 Với Đối Thủ Cùng Phân Khúc
Isuzu FRR90HE5 thắng Hino FC về tiết kiệm nhiên liệu (12-14 lít so với 13-15 lít), thua Hyundai HD120SL về tải trọng (6.5 tấn so với 8 tấn), và vượt trội Thaco Ollin 700E4 về độ bền động cơ (500.000km so với 300.000km).
Tiếp theo, hãy phân tích chi tiết từng đối thủ:
Isuzu FRR90HE5 Có Tốt Hơn Hino FC Không?
Có, Isuzu FRR90HE5 tốt hơn Hino FC ở ba tiêu chí chính: tiết kiệm nhiên liệu hơn 1 lít/100km, giá rẻ hơn 30-50 triệu VNĐ và mạng lưới dịch vụ rộng hơn, nhưng Hino FC vượt trội về thiết kế nội thất hiện đại và hệ thống an toàn chủ động.
Cụ thể, bảng so sánh chi tiết giữa Isuzu FRR90HE5 và Hino FC9JETC (6.4 tấn):
| Tiêu chí | Isuzu FRR90HE5 | Hino FC9JETC |
|---|---|---|
| Giá bán | 970 triệu (chassis) | 1.000-1.020 triệu (chassis) |
| Tải trọng | 6.5 tấn | 6.4 tấn |
| Động cơ | 4HK1E4CC, 5.2L, 190 Ps | J05E-UH, 5.1L, 175 Ps |
| Tiêu hao nhiên liệu | 12-14 lít/100km | 13-15 lít/100km |
| Chiều dài thùng | 6.7m (cabin sát-xi) | 6.2m (cabin tiêu chuẩn) |
| Bảo hành | 3 năm/100.000km | 3 năm/100.000km |
| Điểm mạnh | Tiết kiệm nhiên liệu, giá rẻ, bền bỉ | Nội thất đẹp, công nghệ an toàn |
Ưu điểm Isuzu FRR90HE5:
- Công suất cao hơn: 190 Ps so với 175 Ps của Hino FC, cho khả năng tăng tốc và leo dốc tốt hơn
- Tiết kiệm nhiên liệu hơn: Động cơ Isuzu 4HK1E4CC tiêu hao ít hơn 1-2 lít/100km nhờ công nghệ Common Rail tối ưu
- Giá thành rẻ hơn: Rẻ hơn 30-50 triệu VNĐ (cả chassis và xe hoàn chỉnh)
- Mạng lưới dịch vụ: Isuzu có hơn 100 đại lý/trung tâm bảo hành toàn quốc, Hino chỉ khoảng 60-70 điểm
Ưu điểm Hino FC:
- Nội thất hiện đại hơn: Thiết kế táp-lô, màn hình giải trí đẹp mắt, nhiều tiện nghi
- Hệ thống an toàn: Có VSC (kiểm soát ổn định thân xe), ABS, EBD chuẩn trên mọi phiên bản
- Thương hiệu: Hino (Toyota) được đánh giá cao hơn về độ tin cậy tại một số thị trường
Kết luận: FRR90HE5 phù hợp hơn với khách hàng ưu tiên chi phí vận hành thấp, tải trọng cao, trong khi Hino FC dành cho người coi trọng thiết kế và công nghệ an toàn.
Chi Phí Vận Hành Xe Isuzu FRR90HE5 Thực Tế Là Bao Nhiêu?
Chi phí vận hành xe Isuzu FRR90HE5 thực tế khoảng 32-38 triệu VNĐ/tháng (với quãng đường 10.000 km/tháng), bao gồm nhiên liệu 23.4 triệu, bảo dưỡng định kỳ 2 triệu, lương tài xế 8-10 triệu và các chi phí phụ 3-5 triệu.
Dưới đây là bảng phân tích chi phí vận hành chi tiết:
| Khoản chi phí | Đơn giá | Mức tiêu thụ/tháng | Thành tiền/tháng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Nhiên liệu | 18.000 VNĐ/lít | 1.300 lít (13 lít/100km x 10.000 km) | 23.400.000 VNĐ | Chi phí lớn nhất |
| Bảo dưỡng định kỳ | - | Mỗi 10.000 km | 2.000.000 VNĐ | Thay dầu, lọc, kiểm tra |
| Lương tài xế | - | 1 người | 8.000.000 - 10.000.000 VNĐ | Tùy khu vực |
| Bảo hiểm | - | Phân bổ | 1.500.000 VNĐ | TNDS + vật chất (nếu mua) |
| Phí đường bộ | - | 1 xe | 350.000 VNĐ | Phí bắt buộc hàng tháng |
| Rửa xe, bảo dưỡng nhỏ | - | 4-6 lần | 800.000 VNĐ | 150.000-200.000 VNĐ/lần |
| Sửa chữa, thay thế | - | Dự phòng | 1.000.000 - 2.000.000 VNĐ | Lốp, phanh, ly hợp |
| Chi phí khác | - | Cầu phà, đậu xe, ăn uống | 1.500.000 - 2.000.000 VNĐ | Tùy tuyến đường |
| TỔNG CỘNG | - | - | 38.550.000 - 41.650.000 VNĐ | Với 10.000 km/tháng |
Phân tích chi tiết:
1. Chi phí nhiên liệu (chiếm 55-60% tổng chi phí)
Với mức tiêu hao 13 lít/100km và quãng đường 10.000 km/tháng:
- Lượng nhiên liệu: 1.300 lít/tháng
- Chi phí: 1.300 x 18.000 = 23.400.000 VNĐ/tháng
Lưu ý: Nếu chạy đường cao tốc nhiều, tiêu hao có thể giảm xuống 12 lít/100km, tiết kiệm được 1.800.000 VNĐ/tháng.
2. Chi phí bảo dưỡng định kỳ
Bảo dưỡng 10.000 km (mỗi tháng nếu chạy 10.000 km):
- Dầu động cơ: 800.000 VNĐ (6 lít x 130.000 VNĐ/lít)
- Lọc dầu: 150.000 VNĐ
- Lọc gió: 120.000 VNĐ
- Lọc nhiên liệu: 200.000 VNĐ
- Công thay: 300.000 VNĐ
- Kiểm tra, rửa xe: 200.000 VNĐ
- Tổng: Khoảng 1.800.000 - 2.000.000 VNĐ
Bảo dưỡng lớn 40.000-50.000 km (mỗi 4-5 tháng):
- Thay dầu hộp số: 1.500.000 VNĐ
- Thay dầu cầu: 800.000 VNĐ
- Kiểm tra phanh, ly hợp: 500.000 VNĐ
- Phân bổ/tháng: Thêm 500.000 VNĐ
3. Chi phí thay thế lốp, phanh
Lốp xe (8.25R16):
- Giá: 2.500.000 VNĐ/lốp
- Tuổi thọ: 80.000-100.000 km (8-10 tháng)
- Chi phí: 6 lốp x 2.500.000 = 15.000.000 VNĐ
- Phân bổ/tháng: 1.500.000 VNĐ
Phanh, ly hợp:
- Thay má phanh: 1.000.000 VNĐ (mỗi 60.000 km)
- Thay lốp ly hợp: 3.000.000 VNĐ (mỗi 150.000 km)
- Phân bổ/tháng: 500.000 VNĐ
So sánh chi phí vận hành với đối thủ:
| Xe | Nhiên liệu | Bảo dưỡng | Tổng chi phí/tháng |
|---|---|---|---|
| Isuzu FRR90HE5 | 23.4 triệu | 2 triệu | 38-42 triệu |
| Hino FC | 25.2 triệu | 2.2 triệu | 40-44 triệu |
| Hyundai HD120SL | 27 triệu | 1.8 triệu | 41-45 triệu |
| Thaco Ollin 700E4 | 28.8 triệu | 1.5 triệu | 42-46 triệu |
Kết luận: Isuzu FRR90HE5 tiết kiệm nhất về tổng chi phí vận hành, giúp doanh nghiệp tiết kiệm 2-4 triệu VNĐ/tháng (24-48 triệu VNĐ/năm) so với đối thủ.
Chính Sách Bảo Hành và Phụ Tùng Xe Isuzu FRR90HE5
Chính sách bảo hành xe Isuzu FRR90HE5 là 3 năm hoặc 100.000 km (tùy điều kiện nào đến trước), bao gồm động cơ, hộp số, cầu xe và hệ thống điện, với mạng lưới hơn 100 trung tâm bảo hành toàn quốc và phụ tùng chính hãng có sẵn với giá cạnh tranh.
Để hiểu rõ hơn, đây là thông tin chi tiết về bảo hành và phụ tùng:
1. Phạm vi bảo hành
Bảo hành toàn diện 3 năm/100.000 km cho các bộ phận:
- Động cơ: Tất cả linh kiện động cơ 4HK1E4CC (block, piston, trục khuỷu, xy lanh...)
- Hộp số: Hộp số sàn 6 cấp và các bộ phận liên quan
- Hệ thống truyền động: Cầu trước, cầu sau, trục các-đăng
- Hệ thống phanh: Phanh khí nén, ABS (nếu có)
- Hệ thống điện: Máy phát điện, máy khởi động, ECU động cơ
- Khung, cabin: Khung gầm, cabin (trừ va chạm)
Không bảo hành:
- Vật tư tiêu hao: Dầu nhớt, lọc gió, lọc dầu, má phanh, lốp xe
- Hư hỏng do sử dụng sai cách, tai nạn, thiên tai
- Hư hỏng do sửa chữa tại gara không chính hãng
- Phụ kiện gắn thêm không phải của Isuzu
2. Điều kiện để được bảo hành
- Bảo dưỡng định kỳ đúng lịch (mỗi 10.000 km hoặc 6 tháng) tại đại lý/trung tâm chính hãng
- Giữ lại phiếu bảo dưỡng đầy đủ
- Sử dụng phụ tùng, dầu nhớt chính hãng hoặc theo khuyến nghị của Isuzu
- Báo lỗi và mang xe đến kiểm tra trong thời gian bảo hành
3. Mạng lưới bảo hành
Isuzu Việt Nam hiện có hơn 100 đại lý và trung tâm dịch vụ trên toàn quốc, phủ khắp 63 tỉnh thành, bao gồm:
- Khu vực miền Bắc: 35 điểm
- Khu vực miền Trung: 25 điểm
- Khu vực miền Nam: 40 điểm
Dịch vụ hỗ trợ:
- Hotline 24/7: Tư vấn kỹ thuật, hỗ trợ sửa chữa khẩn cấp
- Cứu hộ: Hỗ trợ cứu hộ xe khi hỏng trên đường (có phụ phí)
- Bảo dưỡng lưu động: Một số đại lý cung cấp dịch vụ bảo dưỡng tại chỗ cho doanh nghiệp có nhiều xe
4. Giá phụ tùng thay thế phổ biến
| Phụ tùng | Giá (VNĐ) | Tuổi thọ |
|---|---|---|
| Dầu động cơ (1 lít) | 130.000 - 150.000 | 10.000 km |
| Lọc dầu động cơ | 150.000 - 180.000 | 10.000 km |
| Lọc nhiên liệu | 200.000 - 250.000 | 10.000 km |
| Lọc gió | 120.000 - 150.000 | 20.000 km |
| Má phanh (bộ 4) | 1.000.000 - 1.200.000 | 60.000 km |
| Lốp xe (1 cái) | 2.500.000 - 2.800.000 | 80.000 km |
| Bình ắc quy | 2.500.000 - 3.000.000 | 2-3 năm |
| Lốp ly hợp | 3.000.000 - 3.500.000 | 150.000 km |
| Bơm nước | 1.500.000 - 1.800.000 | 200.000 km |
| Máy phát điện | 5.000.000 - 6.000.000 | 300.000 km |
Lưu ý: Giá phụ tùng có thể dao động tùy theo từng đại lý và thời điểm. Khách hàng nên mua phụ tùng chính hãng để được bảo hành và đảm bảo chất lượng.
5. So sánh với đối thủ
| Tiêu chí | Isuzu | Hino | Hyundai | Thaco |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian bảo hành | 3 năm/100.000 km | 3 năm/100.000 km | 2 năm/50.000 km | 2 năm/50.000 km |
| Số điểm bảo hành | 100+ | 60-70 | 80+ | 50+ |
| Giá phụ tùng | Trung bình | Cao | Rẻ | Rẻ |
Ưu điểm bảo hành Isuzu:
- Thời gian bảo hành dài hơn Hyundai và Thaco
- Mạng lưới rộng nhất (100+ điểm)
- Phụ tùng sẵn có, ít bị khan hiếm
Giá Trị Thanh Lý Xe Isuzu FRR90HE5 Sau 5 Năm Sử Dụng
Giá trị thanh lý xe Isuzu FRR90HE5 sau 5 năm sử dụng khoảng 450-550 triệu VNĐ (tương đương 45-55% giá mua mới), cao hơn 10-15% so với đối thủ cùng phân khúc, nhờ độ bền của động cơ Isuzu và nhu cầu xe cũ ổn định trên thị trường.
Cụ thể hơn, tỷ lệ khấu hao của Isuzu FRR90HE5 theo năm:
| Năm sử dụng | Tỷ lệ giá trị còn lại | Giá thu mua ước tính | Quãng đường (km) |
|---|---|---|---|
| Năm 1 | 80-85% | 776-825 triệu | 100.000 |
| Năm 2 | 70-75% | 679-728 triệu | 200.000 |
| Năm 3 | 60-65% | 582-631 triệu | 300.000 |
| Năm 4 | 52-58% | 504-563 triệu | 400.000 |
| Năm 5 | 45-55% | 437-534 triệu | 500.000 |
Ghi chú: Giá trị thanh lý thực tế phụ thuộc vào tình trạng xe, số km đã chạy, lịch sử bảo dưỡng và biến động thị trường.
Yếu tố ảnh hưởng đến giá trị thanh lý:
1. Tình trạng xe
- Xe được bảo dưỡng định kỳ đầy đủ: Giá cao hơn 10-15%
- Xe không va chạm, cabin đẹp: Giá cao hơn 5-10%
- Động cơ, hộp số nguyên bản: Giá cao hơn 10-20%
- Thay đổi cấu trúc, sơn lại nhiều: Giá giảm 10-15%
2. Quãng đường đã chạy
- Dưới 100.000 km: Giá tốt nhất
- 100.000-300.000 km: Giảm 5-10%
- 300.000-500.000 km: Giảm 10-20%
- Trên 500.000 km: Giảm 20-30%
3. Nhu cầu thị trường
- Xe tải 6-7 tấn có nhu cầu cao nhất thị trường xe cũ (chiếm 40% giao dịch)
- Isuzu được ưa chuộng nhờ độ tin cậy cao
- Thương hiệu Nhật dễ bán hơn Trung Quốc, Hàn Quốc
So sánh giá trị thanh lý với đối thủ (sau 5 năm):
| Xe | Giá mua mới | Giá thanh lý 5 năm | % còn lại |
|---|---|---|---|
| Isuzu FRR90HE5 | 970 triệu | 450-550 triệu | 45-55% |
| Hino FC | 1.020 triệu | 450-520 triệu | 44-51% |
| Hyundai HD120SL | 1.080 triệu | 420-480 triệu | 39-44% |
| Thaco Ollin 700E4 | 850 triệu | 310-380 triệu | 36-45% |
Kết luận: Isuzu FRR90HE5 giữ giá tốt nhất trong phân khúc, giúp chủ xe thu hồi vốn tốt hơn khi bán xe sau 5-7 năm sử dụng. Đặc biệt, nếu xe được bảo dưỡng tốt, số km thấp (dưới 300.000 km), giá thanh lý có thể đạt 55-60% giá mua mới.