Đại lý Xe Tải TPHCM - Thế Giới Xe Tải Uy Tín #1

Xe Tải Hino
Giảm giá
Giảm giá
Giảm giá
Giảm giá
Giảm giá
Giảm giá
Giảm giá

Xe tải Hino được phân loại theo tải trọng gồm 3 phân khúc chính: hạng nhẹ từ 1.9-5 tấn (Hino Series 300), hạng trung từ 6-9 tấn (Hino Series 500) và hạng nặng từ 15-16 tấn (Hino Series 500 và 700). Đặc biệt, mỗi phân khúc tải trọng được thiết kế với động cơ, kích thước thùng xe và công nghệ riêng biệt nhằm đáp ứng tối ưu nhu cầu vận chuyển từ nội thành đến đường dài. Quan trọng hơn, việc hiểu rõ cách phân loại này giúp doanh nghiệp và chủ xe lựa chọn được dòng xe phù hợp nhất với mục đích kinh doanh.

Mỗi phân khúc tải trọng Hino sở hữu đặc điểm kỹ thuật riêng biệt. Cụ thể, dòng xe hạng nhẹ 1.9-5 tấn trang bị động cơ N04C với tiêu chuẩn Euro 4/5, phù hợp vận chuyển nội thành và cung đường ngắn. Trong khi đó, phân khúc hạng trung 6-9 tấn sử dụng động cơ J08E dung tích 7684cc, tối ưu cho vận tải liên tỉnh. Hơn nữa, xe hạng nặng 15-16 tấn mang lại công suất mạnh mẽ cho vận chuyển container và hàng hóa nặng đường dài.

Việc lựa chọn xe Hino theo tải trọng phụ thuộc vào loại hàng hóa và cung đường vận chuyển. Ví dụ, xe 1.9-3.5 tấn phù hợp chuyên chở thực phẩm, bưu kiện trong nội thành với khả năng linh hoạt cao. Ngược lại, xe 6.5-8 tấn được ưa chuộng cho vận chuyển vật liệu xây dựng, nông sản liên tỉnh nhờ tải trọng cân bằng. Đặc biệt, xe 15-16 tấn là lựa chọn tối ưu cho ngành xuất nhập khẩu với khả năng chở container và hàng công nghiệp nặng.

Dưới đây, Thế Giới Xe Tải sẽ cung cấp thông tin chi tiết về cách phân loại xe tải Hino theo tải trọng, từ đó giúp bạn có cái nhìn toàn diện để đưa ra quyết định đầu tư thông minh nhất cho doanh nghiệp vận tải của mình.

Xe Tải Hino Được Phân Loại Theo Tải Trọng Như Thế Nào?

Xe tải Hino được phân loại thành 3 phân khúc tải trọng chính gồm hạng nhẹ 1.9-5 tấn (Series 300), hạng trung 6-9 tấn (Series 500) và hạng nặng 15-16 tấn (Series 500 và 700) dựa trên khả năng chuyên chở hàng hóa và mục đích sử dụng.

Sau đây, chúng tôi sẽ phân tích chi tiết từng phân khúc tải trọng để bạn hiểu rõ đặc điểm và ứng dụng của mỗi dòng xe Hino:

Phân Khúc Hạng Nhẹ Của Hino Bao Gồm Những Tải Trọng Nào?

Phân khúc hạng nhẹ của Hino bao gồm các tải trọng 1.9 tấn, 3.5 tấn, 4.5 tấn và 5 tấn thuộc dòng Hino Series 300 với các model code XZU650L, XZU720L, XZU730L và XZU342L.

Cụ thể, xe Hino 1.9 tấn model XZU650L là dòng xe tải nhẹ nhất, được thiết kế với tổng trọng tải 4.875 tấn, phù hợp hoàn hảo cho vận chuyển hàng nhẹ trong nội thành và các cung đường hẹp. Đồng thời, xe trang bị động cơ Diesel Hino N04C-VB với dung tích 4.009cc, đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 4, mang lại khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội.

Tiếp theo, dòng xe Hino 3.5 tấn có hai phiên bản chính: XZU720L lắp ráp trong nước và XZU342L nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia (Hino 300 Dutro). Đặc biệt, phiên bản XZU342L sở hữu giá thành rẻ hơn nhưng vẫn đảm bảo chất lượng tương đương, do đó trở thành lựa chọn được khách hàng ưa chuộng. Quan trọng hơn, xe Hino 3.5 tấn có kích thước lọt lòng thùng từ 4.4m đến 5.7m, đáp ứng nhu cầu chuyên chở đa dạng loại hàng hóa.

Ngoài ra, xe Hino 4.5-5 tấn model XZU730L đại diện cho phân khúc tầm trung trong dòng Series 300. Với tổng trọng tải lên đến 8.5 tấn, dòng xe này được trang bị động cơ N04C-WL chuẩn Euro 5, kết hợp công nghệ phun nhiên liệu điện tử Common Rail, giúp tối ưu hóa hiệu suất đốt cháy nhiên liệu. Hơn nữa, chiều cao cabin được thiết kế phù hợp với vóc dáng người Á Đông, đồng thời nội thất rộng rãi mang đến sự thoải mái cho tài xế trong những chuyến đi dài.

Phân Khúc Hạng Trung Của Hino Có Những Dòng Xe Nào?

Phân khúc hạng trung của Hino bao gồm xe tải 6.5 tấn, 8 tấn và 9 tấn thuộc dòng Hino Series 500 với các model chính là FC và FG series, đáp ứng nhu cầu vận chuyển liên tỉnh và đường dài.

Đầu tiên, xe Hino 6.5 tấn thuộc dòng FC 500 Series được lắp ráp tại nhà máy Hino Motor Việt Nam theo quy trình nghiêm ngặt với linh kiện nhập khẩu 100% từ Nhật Bản. Đặc biệt, dòng xe này có hai phân khúc thùng chính: thùng ngắn 5.6m với tải trọng lên đến 6.8 tấn phù hợp với hàng hóa tải trọng lớn như lúa gạo, sắt thép; và thùng siêu dài 7.2m với tải trọng 6.2 tấn dành cho hàng nhẹ, cồng kềnh như phi nước, bông gòn, giấy, pallet. Quan trọng hơn, xe Hino FC được trang bị động cơ Diesel tiêu chuẩn Euro 4, kết hợp thiết kế cabin hiện đại với không gian rộng rãi, tạo nên điểm nhấn trong phân khúc tải trung.

Kế tiếp, xe Hino 8-9 tấn thuộc dòng FG Series 500 sở hữu tổng trọng tải 16 tấn với khả năng chuyên chở hàng hóa từ 7-9 tấn. Cụ thể, các model chính gồm FG8JJ8A, FG8JT8A, FG8JP8A-PGV và FG8JT8A-PGX, đều sử dụng động cơ Diesel Hino J08E-WB tiêu chuẩn Euro 5 với dung tích xilanh 7684cc. Đặc biệt, dòng FG8JT8A UTL được thiết kế với thùng siêu dài lên đến 10m, mang lại lợi thế vượt trội khi vận chuyển hàng hóa chiếm nhiều không gian nhưng trọng lượng nhẹ.

Ngoài ra, xe Hino FG nổi bật với công nghệ phun nhiên liệu Common Rail hiện đại, kết hợp hệ thống tuần hoàn khí thải EGR và bộ xúc tác oxy hóa DOC. Nhờ đó, xe đạt được khả năng tiết kiệm nhiên liệu tối ưu, đồng thời giảm thiểu khí thải độc hại ra môi trường. Hơn nữa, hệ thống phanh ABS và cabin được thiết kế chống lật đảm bảo an toàn tối đa cho tài xế khi vận hành trên địa hình phức tạp.

Phân Khúc Hạng Nặng Của Hino Gồm Những Loại Xe Nào?

Phân khúc hạng nặng của Hino gồm xe tải 15-16 tấn thuộc dòng Hino Series 500 (model FM, FL) và Series 700 (xe đầu kéo), được thiết kế cho vận tải đường dài và chuyên chở hàng hóa trọng lượng lớn.

Trước hết, xe Hino 15 tấn thuộc Series 500 sở hữu động cơ J08E công suất cao với mô-men xoắn mạnh mẽ, cho phép chuyên chở các loại hàng như container 20 feet, máy móc công nghiệp, vật liệu xây dựng nặng. Đặc biệt, khung gầm được gia cố đặc biệt kết hợp hệ thống treo khí nén, giúp xe vận hành ổn định ngay cả khi chở đầy tải trên đường đồi núi. Quan trọng hơn, cabin được trang bị đầy đủ tiện nghi như điều hòa tự động, ghế lái chỉnh điện, mang đến sự thoải mái cho tài xế trong những chuyến xe dài ngày.

Kế đến, dòng xe đầu kéo Hino Series 700 đại diện cho phân khúc cao cấp nhất của thương hiệu Hino tại Việt Nam. Với công suất động cơ lên đến 350-450 mã lực, xe đầu kéo Hino có khả năng kéo theo rơ moóc tổng tải trọng lên đến 40-60 tấn, đáp ứng nhu cầu vận chuyển container 40 feet, hàng hóa xuất nhập khẩu và vật liệu công nghiệp siêu nặng. Hơn nữa, hệ thống phanh khí nén ABS, hệ thống chống bó cứng phanh và cảnh báo làn đường đảm bảo an toàn tối đa khi vận hành với tốc độ cao trên cao tốc.

Ngoài ra, xe Hino hạng nặng được trang bị công nghệ VSC (Vehicle Stability Control) - hệ thống kiểm soát ổn định thân xe, giúp phòng tránh nguy cơ lật xe khi vào cua gấp hoặc phanh đột ngột. Đồng thời, động cơ tuân thủ tiêu chuẩn Euro 5 kết hợp hệ thống SCR (Selective Catalytic Reduction), không chỉ giảm thiểu khí thải NOx mà còn tối ưu hóa hiệu suất nhiên liệu, từ đó giảm chi phí vận hành cho doanh nghiệp.

Đặc Điểm Kỹ Thuật Của Từng Phân Khúc Tải Trọng Hino Là Gì?

Đặc điểm kỹ thuật của từng phân khúc tải trọng Hino khác biệt về động cơ, kích thước, tiêu chuẩn khí thải và công nghệ vận hành, trong đó hạng nhẹ sử dụng động cơ N04C, hạng trung dùng J08E, còn hạng nặng trang bị động cơ công suất cao.

Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết của từng phân khúc giúp bạn so sánh và lựa chọn dòng xe phù hợp:

Xe Tải Hino 1.9 - 5 Tấn (Series 300) Có Thông Số Kỹ Thuật Như Thế Nào?

Xe tải Hino 1.9-5 tấn Series 300 sử dụng động cơ Diesel Hino N04C-VB/WL dung tích 4.009cc, công suất 150 mã lực, tiêu chuẩn Euro 4/5, với kích thước thùng từ 4.4m đến 5.7m tùy model.

Cụ thể hơn, động cơ N04C-VB cho model Euro 4 kết hợp công nghệ phun nhiên liệu Common Rail mang lại khả năng tiết kiệm nhiên liệu lên đến 15-20% so với động cơ thế hệ cũ. Trong khi đó, phiên bản N04C-WL chuẩn Euro 5 được tích hợp thêm hệ thống tuần hoàn khí thải EGR (Exhaust Gas Recirculation) và bộ xúc tác oxy hóa DOC (Diesel Oxidation Catalyst), giúp giảm tới 30% khí thải NOx và bụi PM so với Euro 4.

Về mặt kích thước, xe Hino 1.9 tấn XZU650L kích thước lọt lòng thùng lửng tiêu chuẩn 3.6m x 1.79m x 0.38m, phù hợp với vận chuyển hàng hóa nhẹ trong đô thị. Ngược lại, xe Hino 3.5 tấn XZU720L sở hữu thùng dài hơn với kích thước 5.2m x 2.06m x 0.39m, cho phép chở được số lượng hàng lớn hơn. Đặc biệt, model XZU730L 4.5-5 tấn đạt kích thước tối đa 5.7m x 2.2m x 0.45m, tạo nên dung tích chứa hàng ấn tượng trong phân khúc.

Thêm vào đó, xe Hino Series 300 được trang bị hộp số tay 6 cấp với cơ cấu đồng bộ hoàn toàn, giúp chuyển số mượt mà và tiết kiệm nhiên liệu. Hệ thống phanh sử dụng phanh đĩa phía trước và phanh tang trống phía sau, kết hợp ABS trên các model cao cấp, đảm bảo khoảng cách phanh an toàn ngay cả khi chở đầy tải. Hơn nữa, cỡ lốp tiêu chuẩn 7.5 R16 cho cả trước và sau (lốp kép phía sau) mang lại độ bám đường tốt và khả năng chịu tải ổn định.

Xe Tải Hino 6.5 - 9 Tấn (Series 500) Có Đặc Điểm Gì Nổi Bật?

Xe tải Hino 6.5-9 tấn Series 500 nổi bật với động cơ J08E-WB dung tích 7684cc, công suất từ 210-240 mã lực, tiêu chuẩn Euro 5, khả năng chở hàng vượt trội và kích thước thùng từ 5.6m đến 10m.

Đặc biệt, động cơ J08E-WB sử dụng công nghệ phun nhiên liệu Common Rail thế hệ mới với áp suất phun lên đến 2000 bar, tạo ra quá trình đốt cháy nhiên liệu gần như hoàn hảo. Nhờ đó, mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình chỉ khoảng 18-22 lít/100km khi chở đầy tải, thấp hơn 10-15% so với các đối thủ cùng phân khúc. Quan trọng hơn, động cơ đạt mô-men xoắn cực đại 706-765 Nm tại vòng tua 1400-2500 vòng/phút, mang lại khả năng tăng tốc mạnh mẽ và vượt dốc dễ dàng ngay cả khi chở hàng nặng.

Về cấu hình thùng xe, Hino FC 6.5 tấn cung cấp hai lựa chọn chính: thùng ngắn 5.6m với kích thước lọt lòng 5.6m x 2.2m x 2.3m (dài x rộng x cao) tương đương dung tích khoảng 28-30m³, lý tưởng cho hàng hóa có khối lượng riêng lớn. Mặt khác, thùng siêu dài 7.2m kích thước 7.2m x 2.28m x 2.06m, dung tích lên đến 33-35m³, phù hợp hoàn hảo với hàng hóa cồng kềnh như bông gòn, phi nước, bao bì giấy. Đặc biệt, dòng FG8JT8A UTL sở hữu thùng dài khủng 10m x 2.4m x 2.5m, đạt dung tích tối đa 60m³, trở thành lựa chọn hàng đầu cho vận chuyển hàng nhẹ đường dài.

Thêm vào đó, hệ thống treo của Hino Series 500 sử dụng lò xo nhíp parabol phía trước và lò xo nhíp đa tầng phía sau, kết hợp giảm xóc thủy lực hai chiều, mang lại khả năng hấp thụ chấn động tốt trên mọi địa hình. Cabin rộng rãi với chiều cao nội thất lên đến 1.9m cho phép tài xế đứng thẳng người, đồng thời trang bị đầy đủ tiện nghi như điều hòa 2 chiều, ghế chỉnh cơ, hệ thống âm thanh, tạo nên môi trường làm việc thoải mái cho những chuyến xe dài.

Xe Tải Hino 15-16 Tấn Có Ưu Điểm Gì?

Xe tải Hino 15-16 tấn sở hữu ưu điểm về công suất động cơ mạnh mẽ 350-450 mã lực, khả năng chở hàng lớn, phù hợp vận chuyển đường dàitrang bị công nghệ an toàn hiện đại như ABS, VSC, cảnh báo làn đường.

Trước hết, động cơ của xe Hino hạng nặng đạt công suất từ 350 đến 450 mã lực tùy phiên bản, kết hợp mô-men xoắn cực đại lên đến 1500-2000 Nm, cho phép xe kéo theo tổng tải trọng lên đến 40-60 tấn khi sử dụng rơ moóc. Đặc biệt, hộp số tự động 12 cấp hoặc bán tự động AMT (Automated Manual Transmission) giúp tài xế dễ dàng vận hành, đồng thời tối ưu hóa việc chuyển số để tiết kiệm nhiên liệu tối đa. Quan trọng hơn, hệ thống phanh khí nén với đĩa phanh 4 bánh đảm bảo khoảng cách phanh an toàn ngay cả khi xe chở đầy tải ở tốc độ cao.

Về mặt an toàn, xe Hino 15-16 tấn được tích hợp hệ thống VSC (Vehicle Stability Control) giúp kiểm soát ổn định thân xe khi vào cua hoặc phanh gấp, ngăn ngừa nguy cơ lật xe. Thêm vào đó, hệ thống ABS kết hợp EBD (Electronic Brake-force Distribution) phân bổ lực phanh hợp lý cho từng bánh xe, rút ngắn đáng kể quãng đường phanh. Hơn nữa, camera lùi, cảm biến va chạm và hệ thống cảnh báo làn đường LDWS (Lane Departure Warning System) hỗ trợ tài xế quan sát và xử lý tình huống an toàn hơn.

Đặc biệt, cabin của xe Hino hạng nặng được thiết kế theo tiêu chuẩn quốc tế với không gian rộng 2.5m x 2.2m x 2.0m (dài x rộng x cao), tích hợp giường nằm ngủ, tủ lạnh mini, bàn làm việc nhỏ, phục vụ nhu cầu nghỉ ngơi của tài xế trong những chuyến đi xuyên Việt. Ngoài ra, ghế lái chỉnh điện 8 hướng với chức năng massage, vô lăng điều chỉnh 4 hướng, kết hợp hệ thống giảm chấn khí nén mang lại trải nghiệm lái êm ái như xe du lịch cao cấp.

Nên Chọn Xe Tải Hino Tải Trọng Nào Cho Nhu Cầu Vận Chuyển Của Bạn?

Bạn nên chọn xe Hino 1.9-3.5 tấn cho hàng nhẹ nội thành, 6.5-8 tấn cho hàng tầm trung liên tỉnh, và 15-16 tấn cho hàng nặng đường dài, dựa trên loại hàng hóa, cung đường và tần suất vận chuyển.

Sau đây là hướng dẫn chi tiết giúp bạn lựa chọn tải trọng phù hợp với từng mục đích kinh doanh cụ thể:

Xe Hino 1.9 - 3.5 Tấn Phù Hợp Với Loại Hàng Hóa Nào?

Xe Hino 1.9-3.5 tấn phù hợp với vận chuyển hàng tiêu dùng nhẹ, thực phẩm tươi sống, bưu kiện, điện tử, dược phẩm trong nội thành và cung đường ngắn dưới 100km/chuyến.

Cụ thể, xe Hino 1.9 tấn trở thành lựa chọn lý tưởng cho doanh nghiệp giao hàng nhanh, bưu chính, chuyển phát. Với kích thước nhỏ gọn và khả năng di chuyển linh hoạt, xe có thể dễ dàng lưu thông trong các khu phố cổ, ngõ hẻm nhỏ, khu dân cư đông đúc. Đặc biệt, thùng xe 3.6m cho phép chở được khoảng 150-200 kiện hàng nhỏ hoặc 80-100 thùng carton cỡ trung, đáp ứng nhu cầu giao hàng cho cửa hàng tạp hóa, siêu thị mini. Hơn nữa, mức tiêu thụ nhiên liệu chỉ khoảng 9-11 lít/100km giúp tiết kiệm chi phí vận hành đáng kể.

Tiếp theo, xe Hino 3.5 tấn được ưa chuộng trong lĩnh vực vận chuyển thực phẩm tươi sống như rau củ quả, thịt cá, hải sản từ chợ đầu mối đến các nhà hàng, khách sạn, siêu thị. Với thùng kín hoặc thùng bảo ôn, xe đảm bảo hàng hóa không bị ảnh hưởng bởi thời tiết, bụi bẩn trong quá trình vận chuyển. Đặc biệt, model XZU342L nhập khẩu Indonesia sở hữu giá thành từ 540-615 triệu đồng, thấp hơn 10-15% so với bản lắp ráp trong nước, trở thành phương án tối ưu cho doanh nghiệp nhỏ với ngân sách hạn chế.

Ngoài ra, xe Hino 3.5 tấn còn phù hợp với vận chuyển hàng điện tử, điện máy như tivi, tủ lạnh, máy giặt từ kho đến showroom hoặc đến tận nhà khách hàng. Thùng kín composite với lớp đệm xốp PE bên trong bảo vệ hàng hóa khỏi va đập, xước xát. Đồng thời, hệ thống treo êm ái kết hợp lốp chống xóc giảm thiểu rung động, đảm bảo sản phẩm đến nơi trong tình trạng hoàn hảo.

Xe Hino 6.5 - 8 Tấn Được Sử Dụng Cho Mục Đích Gì?

Xe Hino 6.5-8 tấn được sử dụng cho vận chuyển vật liệu xây dựng, nông sản, hàng công nghiệp, đồ gia dụng, hàng may mặc trên cung đường liên tỉnh 200-500km với tần suất 3-5 chuyến/tuần.

Đầu tiên, trong lĩnh vực xây dựng, xe Hino 6.5 tấn thùng lửng cho phép chở được 8-10m³ cát, 6-8 tấn xi măng, 100-120 viên gạch block hoặc 50-60 tấm thạch cao mỗi chuyến. Đặc biệt, thùng lửng với thiết kế cánh tôn bao quanh có thể tháo rời giúp dễ dàng bốc dỡ hàng bằng cẩu hoặc xe xúc. Hơn nữa, khung gầm được gia cố chắc chắn kết hợp hệ thống treo tăng cường đảm bảo xe vận hành ổn định ngay cả khi chở vật liệu nặng trên đường đồi núi.

Kế tiếp, đối với ngành nông sản, xe Hino 6.5-8 tấn thùng mui bạt trở thành lựa chọn phổ biến để vận chuyển lúa gạo, ngô, cà phê, hồ tiêu từ vùng nguyên liệu về nhà máy chế biến. Với kích thước thùng 6.7m x 2.28m x 2.3m, xe chở được khoảng 6-7 tấn lúa hoặc 5-6 tấn cà phê nhân mỗi chuyến. Đặc biệt, thùng mui bạt cho phép đóng mở linh hoạt, vừa bảo vệ hàng khỏi mưa nắng vừa dễ dàng bốc xếp hàng từ trên cao. Quan trọng hơn, sàn xe được lót tấm ván ép hoặc inox dập sóng ngăn ngừa ẩm mốc, giữ chất lượng nông sản ở mức tốt nhất.

Thêm vào đó, xe Hino 8 tấn thùng kín được ưa chuộng trong vận chuyển hàng may mặc, giày dép, túi xách từ các khu công nghiệp ở Bắc Ninh, Hưng Yên, Nam Định về TP.HCM và các tỉnh phía Nam. Thùng kín composite với hệ thống thông gió tự nhiên bảo vệ hàng hóa khỏi độ ẩm, mùi hôi, đồng thời tránh bị bụi bẩn, côn trùng xâm nhập. Một chuyến xe thường chở được 300-400 thùng hàng may mặc tương đương 4-5 container nhỏ, mang lại hiệu quả kinh tế cao cho doanh nghiệp.

Xe Hino 15-16 Tấn Thích Hợp Cho Ngành Hàng Nào?

Xe Hino 15-16 tấn thích hợp cho vận chuyển container, máy móc công nghiệp, sắt thép, hàng xuất nhập khẩu, thiết bị nặng trên cung đường xuyên Việt và quốc tế với hành trình 500-2000km.

Trước hết, xe đầu kéo Hino Series 700 đóng vai trò chủ lực trong vận chuyển container 20 feet (tải trọng 20-22 tấn) và 40 feet (tải trọng 26-28 tấn) từ cảng Cát Lái, Tân Cảng, cảng Hải Phòng về các khu công nghiệp trong cả nước. Với công suất động cơ 450 mã lực kết hợp hộp số tự động 12 cấp, xe có thể duy trì vận tốc 80-90km/h trên cao tốc ngay cả khi kéo container đầy tải. Đặc biệt, hệ thống phanh khí nén ABS rút ngắn quãng đường phanh xuống còn 40-45m từ vận tốc 80km/h, cao hơn 30% so với phanh thường.

Tiếp theo, xe Hino 16 tấn được sử dụng rộng rãi trong vận chuyển máy móc công nghiệp nặng như máy công cụ CNC, máy ép nhựa, máy dệt, máy in offset từ nhà máy sản xuất đến công trình lắp đặt. Thùng lửng với hệ thống neo chằng buộc chuyên dụng đảm bảo thiết bị được cố định chắc chắn, tránh dịch chuyển gây hư hỏng. Hơn nữa, khả năng chở trọng tải lên đến 15-16 tấn hàng hóa cho phép vận chuyển được cả những thiết bị lớn nặng tới 10-12 tấn mà không cần tách rời.

Ngoài ra, trong ngành vận tải sắt thép, xe Hino 15 tấn thùng lửng chuyên chở các sản phẩm như thép hình, thép tấm, thép cuộn, ống thép từ nhà máy về các công trình xây dựng lớn. Một chuyến xe thường chở được 12-14 tấn thép tương đương 80-100 thanh thép hình H200 hoặc 15-20 cuộn tôn dày 0.5mm. Đặc biệt, sàn thùng được gia cố bằng gỗ lim hoặc thép chống mài mòn, kết hợp hệ thống neo chằng buộc chuẩn quốc tế đảm bảo an toàn tuyệt đối khi vận chuyển hàng nặng.

Các Dòng Xe Hino Series 300, 500, 700 Khác Nhau Như Thế Nào?

Xe Hino Series 300 là dòng hạng nhẹ 1.9-5 tấn dùng động cơ N04C, Series 500 là dòng hạng trung-nặng 6-16 tấn dùng động cơ J08E, còn Series 700 là dòng xe đầu kéo hạng nặng với công suất 350-450 mã lực.

Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giúp bạn hiểu rõ sự khác biệt giữa 3 dòng sản phẩm chính của Hino:

Tiêu chíSeries 300Series 500Series 700
Phân khúc tải trọngHạng nhẹ 1.9-5 tấnHạng trung-nặng 6-16 tấnXe đầu kéo hạng nặng
Động cơN04C 4.009cc (150PS)J08E 7.684cc (210-240PS)10-13L (350-450PS)
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 4/5Euro 4/5Euro 5
Kích thước thùng3.6m - 5.7m5.6m - 10mKéo rơ moóc 12-13m
Mục đích sử dụngNội thành, cung đường ngắnLiên tỉnh, đường trung-dàiXuyên Việt, quốc tế
Giá bán (triệu đồng)540 - 890890 - 1,4551,800 - 2,500

Bảng trên so sánh tổng quan về phân khúc, động cơ, kích thước và giá bán của 3 dòng xe Hino chính, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu.

Tiếp theo, chúng tôi sẽ phân tích chi tiết từng dòng sản phẩm để bạn nắm rõ đặc điểm và ứng dụng cụ thể:

Hino Series 300 Có Những Model Xe Nào?

Hino Series 300 bao gồm các model XZU650L (1.9 tấn), XZU720L (3.5 tấn), XZU730L (4.5-5 tấn) lắp ráp trong nước, và XZU342L/XZU352L (3.5 tấn) - Hino 300 Dutro nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia.

Đầu tiên, model XZU650L 1.9 tấn dòng xe tải nhẹ nhất của Hino tại Việt Nam với tổng trọng tải 4.875 tấn. Xe được trang bị động cơ N04C-VB công suất 150PS, hộp số tay 6 cấp, phanh đĩa/tang trống. Đặc biệt, kích thước nhỏ gọn 3.6m x 1.79m x 2.1m (dài x rộng x cao tổng thể) cho phép xe di chuyển linh hoạt trong các ngõ hẻm nhỏ, khu dân cư đông đúc. Giá bán dao động từ 530-650 triệu đồng tùy loại thùng, trở thành lựa chọn kinh tế cho doanh nghiệp nhỏ và cá nhân kinh doanh vận tải nội thành.

Kế tiếp, model XZU720L 3.5 tấn chiếm thị phần lớn nhất trong dòng Series 300 nhờ cân bằng hoàn hảo giữa tải trọng và giá thành. Với tổng trọng tải 8.5 tấn, xe chở được 3.5-4 tấn hàng hóa, phù hợp với 80% nhu cầu vận chuyển hàng tiêu dùng. Đặc biệt, cabin được thiết kế rộng rãi hơn XZU650L, tích hợp thêm điều hòa 1 chiều, ghế phụ phía sau, hệ thống âm thanh 2 loa. Giá xe chassis khoảng 680-720 triệu đồng, khi đóng thêm thùng kín/mui bạt tổng giá từ 750-850 triệu đồng.

Tiếp đến, model XZU730L 4.5-5 tấn đại diện cho phân khúc cao cấp nhất Series 300 với động cơ N04C-WL chuẩn Euro 5. Xe sở hữu tổng trọng tải lên đến 8.5 tấn, cho phép chở 4.5-5 tấn hàng hóa tùy loại thùng. Đặc biệt, model này được trang bị thêm hệ thống phanh ABS, cảm biến lùi, camera hành trình, nâng cao đáng kể tính an toàn. Giá xe chassis từ 780-820 triệu đồng, cao hơn XZU720L khoảng 100 triệu nhưng bù lại tiết kiệm nhiên liệu hơn 15% nhờ công nghệ Euro 5.

Cuối cùng, model XZU342L/XZU352L Hino 300 Dutro nhập khẩu Indonesia nổi bật với giá thành rẻ hơn bản lắp ráp 10-15% nhờ được hưởng ưu đãi thuế ASEAN. Cụ thể, XZU342L thùng 4.4m có giá chassis chỉ 540 triệu đồng, trong khi XZU352L thùng 5.7m giá khoảng 555 triệu đồng. Tuy nhiên, xe nhập khẩu chỉ có tiêu chuẩn Euro 2, không phù hợp cho các tỉnh thành yêu cầu chuẩn khí thải cao như Hà Nội, TP.HCM từ năm 2025.

Hino Series 500 Bao Gồm Những Dòng Xe Nào?

Hino Series 500 bao gồm các dòng FC (6.5 tấn), FG (8-9 tấn), FM (15 tấn)FL (16 tấn), sử dụng động cơ J08E dung tích 7.684cc với công suất từ 210-280 mã lực.

Đầu tiên, dòng FC 6.5 tấn lựa chọn phổ biến nhất trong phân khúc tải trung với hai phiên bản chính: FC9JJSW thùng ngắn 5.6m (tải 6.8 tấn) và FC9JLTC thùng siêu dài 7.2m (tải 6.2 tấn). Đặc biệt, phiên bản FC9JLTC sở hữu tỷ lệ dung tích/tải trọng vượt trội, cho phép chở được 33-35m³ hàng với trọng lượng chỉ 6.2 tấn, lý tưởng cho hàng hóa có khối lượng riêng nhẹ như bông gòn, giấy, phi nước. Giá xe FC dao động từ 890-950 triệu đồng cho chassis, tổng giá khoảng 1.05-1.15 tỷ đồng khi hoàn thiện thùng kín composite.

Kế tiếp, dòng FG 8-9 tấn gồm 4 model chính: FG8JJ8A (8.5 tấn), FG8JT8A (8 tấn), FG8JP8A-PGV (8.5 tấn) và FG8JT8A UTL (8 tấn thùng siêu dài 10m). Đặc biệt, model FG8JT8A UTL trở thành "ngôi sao" của phân khúc với thùng dài khủng 10m, cho phép chở được tới 60m³ hàng hóa - gấp đôi xe tải thông thường cùng tải trọng. Tuy nhiên, do chiều dài vượt quá 9.5m, xe cần giấy phép lưu thông đặc biệt và chỉ được vận hành trên các tuyến đường quy định. Giá xe FG từ 1.25-1.455 tỷ đồng cho chassis tùy model.

Tiếp đến, dòng FM 15 tấn được thiết kế cho vận chuyển hàng nặng với khung gầm được gia cố đặc biệt, sử dụng động cơ J08E-WD công suất 280PS - cao hơn 40PS so với FG. Xe có tổng trọng tải 24 tấn, cho phép chở được 14-15 tấn hàng hóa như sắt thép, máy móc, vật liệu xây dựng nặng. Đặc biệt, hệ thống treo khí nén phía sau kết hợp giảm xóc thủy lực hai chiều mang lại khả năng vận hành êm ái ngay cả trên đường xấu. Giá xe FM khoảng 1.6-1.8 tỷ đồng, cao hơn FG nhưng bù lại bền bỉ và tiết kiệm chi phí bảo dưỡng trong dài hạn.

Cuối cùng, dòng FL 16 tấn đại diện cho phân khúc cao nhất Series 500 với khả năng chở tải cực đại. Xe được trang bị động cơ J08E công suất cao nhất, hộp số tay 9 cấp hoặc bán tự động, phanh đĩa 4 bánh với ABS. Đặc biệt, FL thường được sử dụng làm xe chuyên dụng như xe bồn chở xăng dầu (15.000-18.000 lít), xe bồn téc chở hóa chất, xi măng rời (10-12 tấn), xe ép rác công suất lớn. Giá xe FL chassis từ 1.7-1.9 tỷ đồng, tổng giá có thể lên đến 2.5-3 tỷ đồng sau khi đóng thùng chuyên dụng.

Xe Tải Hino Có Những Loại Thùng Xe Chuyên Dụng Nào?

Xe tải Hino có các loại thùng chuyên dụng gồm thùng đông lạnh/bảo ôn, xe gắn cẩu tự hành, xe bồn, xe ép rác, xe trượt sànxe quét đường, đáp ứng đa dạng nhu cầu vận chuyển đặc thù.

Sau đây là phân tích chi tiết về từng loại thùng chuyên dụng giúp bạn hiểu rõ ứng dụng và lựa chọn phù hợp:

Xe Hino Thùng Đông Lạnh/Bảo Ôn Có Đặc Điểm Gì?

Xe Hino thùng đông lạnh/bảo ôn được thiết kế với vách ngăn cách nhiệt composite dày 80-100mm, hệ thống làm lạnh độc lập, giữ nhiệt độ từ -18°C đến +25°C, phù hợp vận chuyển thực phẩm đông lạnh, dược phẩm, hóa chất.

Cụ thể, thùng đông lạnh Hino sử dụng cấu trúc sandwich 3 lớp: lớp ngoài bằng tôn Composite FRP chống thấm nước, lớp giữa là xốp PU (Polyurethane) dày 80-100mm với hệ số cách nhiệt λ = 0.022 W/mK, lớp trong bằng inox 304 hoặc nhôm dập sóng chống gỉ. Đặc biệt, các mối nối góc được hàn bằng công nghệ hàn nhiệt, kết hợp gioăng cao su EPDM, đảm bảo không có khe hở để nhiệt thoát ra ngoài. Nhờ đó, xe duy trì nhiệt độ ổn định trong 8-12 giờ ngay cả khi tắt máy làm lạnh.

Về hệ thống làm lạnh, xe Hino đông lạnh thường được lắp máy lạnh độc lập các thương hiệu uy tín như Carrier (Mỹ), Thermo King (Mỹ) hoặc Daikin (Nhật). Với công suất từ 3.000-5.000 kcal/h tùy kích thước thùng, máy lạnh có khả năng hạ nhiệt độ từ 30°C xuống -18°C trong vòng 45-60 phút. Đặc biệt, hệ thống sử dụng gas R404A thân thiện môi trường, kết hợp công nghệ điều khiển nhiệt độ tự động PID, đảm bảo nhiệt độ dao động không quá ±2°C so với ngưỡng cài đặt.

Ứng dụng thực tế, xe Hino 3.5 tấn thùng đông lạnh được sử dụng rộng rãi để vận chuyển tôm đông, cá phi lê, thịt đông lạnh từ nhà máy chế biến đến cảng xuất khẩu hoặc kho lạnh. Một chuyến xe thường chở được 2.5-3 tấn sản phẩm, tương đương 120-150 thùng carton 20kg. Trong khi đó, xe Hino 6.5 tấn thùng bảo ôn (nhiệt độ 2-8°C) phục vụ vận chuyển dược phẩm, vaccine từ nhà sản xuất đến bệnh viện, nhà thuốc, đảm bảo thuốc không bị hư hỏng do nhiệt độ. Giá xe Hino đông lạnh từ 950 triệu đến 1.6 tỷ đồng tùy tải trọng và thương hiệu máy lạnh.

Xe Hino Gắn Cẩu Tự Hành Hoạt Động Như Thế Nào?

Xe Hino gắn cẩu tự hành hoạt động bằng cách tích hợp cẩu thủy lực phía sau cabin, sử dụng hệ thống dầu thủy lực từ động cơ xe để nâng hạ, xoay 360°, với tải trọng cẩu từ 2-20 tấn và tầm với 8-25m.

Trước hết, cẩu tự hành trên xe Hino được lắp đặt ngay sau cabin lái, cố định bằng khung thép hàn chắc chắn với 8-12 bulông cao cường độ M24. Hệ thống thủy lực bao gồm bơm thủy lực công suất 50-80 lít/phút lấy động lực trực tiếp từ hộp số phụ PTO (Power Take Off) của xe. Đặc biệt, cẩu có thể hoạt động ngay cả khi xe đang đứng yên nhờ ly hợp điện từ, tách riêng hệ thống dẫn động bánh xe và hệ thống thủy lực cẩu. Nhờ đó, tài xế điều khiển cẩu từ tay điều khiển không dây trong bán kính 50m, quan sát hàng hóa và ra lệnh chính xác.

Về cấu tạo cẩu, các thương hiệu phổ biến trên xe Hino gồm Soosan (Hàn Quốc), Unic (Nhật), Tadano (Nhật), Kanglim (Hàn Quốc)Dongyang (Hàn Quốc). Ví dụ, cẩu Soosan SCS513 5 đốt kéo dài, nâng được 3 tấn ở tầm với 8.5m hoặc 1.3 tấn ở tầm với tối đa 13m. Đặc biệt, đốt cẩu làm từ thép hợp kim Domex 700MC siêu bền, chịu được ứng suất kéo lên đến 700 MPa, đảm bảo an toàn khi nâng hàng nặng. Hơn nữa, hệ thống van an toàn quá tải tự động ngắt khi vượt quá 110% tải trọng cho phép, ngăn ngừa nguy cơ gãy cẩu hoặc lật xe.

Ứng dụng thực tế, xe Hino 3.5 tấn gắn cẩu Soosan 3 tấn được sử dụng phổ biến để vận chuyển và lắp đặt điều hòa công nghiệp, két sắt, tủ điện, máy phát điện... Một chuyến xe thường chở được 2-2.5 tấn hàng sau khi trừ trọng lượng cẩu (600-800kg). Trong khi đó, xe Hino 8 tấn gắn cẩu Tadano 5-7 tấn phục vụ thi công xây dựng, nâng vật liệu lên cao tầng như cốt thép, ván khuôn, gạch block. Giá xe Hino gắn cẩu từ 1.1 tỷ đến 2.5 tỷ đồng tùy tải trọng xe và tải trọng cẩu, cao hơn xe thường 200-400 triệu do chi phí cẩu và hệ thống thủy lực.

Xe Hino Chuyên Dụng Khác Bao Gồm Những Loại Nào?

Xe Hino chuyên dụng khác bao gồm xe bồn xăng dầu, xi téc, xe ép rác, xe trượt sàn, xe quét đường hút bụi, xe cứu hộ, xe chuyên chở gia súc, đáp ứng nhu cầu đặc thù của từng ngành nghề.

Đầu tiên, xe bồn Hino được thiết kế để chở xăng dầu (15.000-18.000 lít), hóa chất lỏng, xi măng rời, thực phẩm lỏng (sữa, dầu ăn). Đặc biệt, bồn chứa xăng dầu làm từ thép carbon dày 5-6mm, chia thành 3-5 ngăn chứa riêng biệt, mỗi ngăn có van xả riêng và hệ thống chống tràn tự động. Quan trọng hơn, xe phải lắp hệ thống chống cháy nổ, dây nối đất chống tĩnh điện, đèn báo chất nổ, tuân thủ nghiêm ngặt Quy chuẩn QCVN31:2014. Giá xe bồn Hino từ 1.8-2.5 tỷ đồng cho bồn xăng 15.000 lít.

Kế tiếp, xe ép rác Hino được sử dụng rộng rãi trong hệ thống thu gom rác thải đô thị với công suất ép 6-9m³ rác. Cơ chế hoạt động bao gồm: rác được đổ vào thùng chứa phía sau, sau đó hệ thống thủy lực với áp lực 180-250 bar đẩy tấm ép ép chặt rác với lực 15-20 tấn, cuối cùng đẩy rác vào thùng chứa chính. Nhờ đó, xe chở được 6-7 tấn rác đã ép, tương đương 18-20m³ rác chưa ép, gấp 3 lần xe tải thường. Đặc biệt, thùng ép hệ thống thoát nước rác, tránh rỉ nước bẩn ra đường. Giá xe ép rác Hino 6.5 tấn khoảng 1.6-1.9 tỷ đồng.

Tiếp theo, xe trượt sàn Hino cho phép chở container, cabin, nhà bảo vệ, nhà vệ sinh di động lên xuống xe mà không cần cẩu. Cơ chế hoạt động: sàn xe được gắn với hệ thống xích và tời thủy lực, khi cần tài xế hạ thùng container xuống, sau đó sàn xe trượt ngược về phía sau, cuối cùng hạ container xuống đất. Ngược lại, để chở container lên xe, chỉ cần đặt sàn sát container, sau đó tời kéo container lên sàn. Xe trượt sàn Hino 8 tấn có giá khoảng 1.4-1.7 tỷ đồng, tiết kiệm chi phí thuê cẩu khoảng 2-3 triệu/tháng.

Cuối cùng, xe quét đường hút bụi Hino kết hợp chức năng quét rác và hút bụi, được trang bị hệ thống bàn chải quay 2000-3000 vòng/phút kết hợp hệ thống hút chân không công suất 10.000-15.000m³/h. Xe có thể quét sạch đường rộng 2-3m, hút được cả bụi mịn lẫn rác thô như lá cây, lon nhựa, sỏi đá nhỏ. Đặc biệt, bình chứa nước 1.000-1.500 lít cho phép phun ẩm trước khi quét, giảm bụi bay lên không khí. Giá xe quét đường Hino 6.5 tấn từ 2.2-2.8 tỷ đồng, được các công ty môi trường, UBND quận huyện ưa chuộng.

So Sánh Xe Tải Hino Với Hyundai, Fuso, Thaco Như Thế Nào?

So sánh xe tải Hino với các đối thủ cho thấy Hino vượt trội về độ bền động cơ và tiết kiệm nhiên liệu, Hyundai có giá rẻ hơn 5-10%, Fuso mạnh về công nghệ an toàn, còn Thaco đa dạng phân khúc nhất.

Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa 4 thương hiệu xe tải phổ biến tại Việt Nam:

Tiêu chíHinoHyundaiFuso (Mitsubishi)Thaco
Xuất xứNhật BảnHàn QuốcNhật BảnViệt Nam
Độ bền động cơRất cao (500.000-800.000km)Cao (400.000-600.000km)Rất cao (500.000-700.000km)Trung bình (300.000-500.000km)
Tiêu hao nhiên liệu18-22 lít/100km (6.5t)20-24 lít/100km (6.5t)19-23 lít/100km (6.5t)22-26 lít/100km (6.5t)
Giá bán (6.5t)890-950 triệu800-880 triệu920-980 triệu750-850 triệu
Bảo hành7 năm/160.000km3 năm/100.000km5 năm/150.000km2 năm/50.000km
Phụ tùngDễ kiếm, giá caoDễ kiếm, giá vừaKhó kiếm, giá caoRất dễ kiếm, giá rẻ
Giá trị thanh lý50-55% sau 5 năm45-50% sau 5 năm48-52% sau 5 năm35-40% sau 5 năm

Bảng trên so sánh về xuất xứ, độ bền, giá cả và dịch vụ hậu mãi của 4 thương hiệu xe tải hàng đầu, giúp khách hàng đánh giá tổng thể trước khi quyết định mua xe.

Phân tích chi tiết, xe tải Hino nổi bật với động cơ cực kỳ bền bỉ, được chế tạo theo tiêu chuẩn Nhật Bản khắt khe với khối động cơ gang cầu, piston hợp kim nhôm-silicon, đảm bảo vận hành liên tục 300.000-500.000km mà không cần đại tu. Đặc biệt, chính sách bảo hành 7 năm hoặc 160.000km (lấy điều kiện nào đến trước) của Hino dẫn đầu thị trường, gấp đôi Hyundai và gấp 3.5 lần Thaco. Hơn nữa, chương trình bảo dưỡng tối ưu HMP cung cấp 9 lần bảo dưỡng miễn phí cho Series 300 và 11 lần cho Series 500, tiết kiệm khoảng 15-20 triệu đồng chi phí trong 5 năm đầu.

Về tiết kiệm nhiên liệu, xe Hino 6.5 tấn tiêu thụ trung bình 18-22 lít/100km khi chạy đầy tải, thấp hơn Hyundai 2-4 lít, Thaco 4-6 lít. Với quãng đường vận hành trung bình 50.000km/năm, xe Hino tiết kiệm được khoảng 1.500-2.000 lít dầu mỗi năm, tương đương 30-40 triệu đồng (giá dầu 20.000đ/lít). Sau 5 năm, tổng chi phí tiết kiệm nhiên liệu lên đến 150-200 triệu, bù đắp được phần chênh lệch giá mua ban đầu so với Hyundai hoặc Thaco.

Tuy nhiên, Hyundai có ưu thế về giá bán thấp hơn Hino 5-10%, kết hợp mạng lưới đại lý rộng khắp, giúp khách hàng dễ dàng tiếp cận dịch vụ bảo dưỡng, sửa chữa. Fuso của Mitsubishi nổi bật với công nghệ an toàn như hệ thống phanh ASR chống trượt, cảnh báo điểm mù BSW, nhưng giá phụ tùng cao hơn Hino 10-15%. Trong khi đó, Thaco thu hút khách hàng bằng giá rẻ nhất thị trường và phụ tùng sẵn có, phù hợp với đối tượng có ngân sách hạn chế, chấp nhận đánh đổi tuổi thọ và giá trị thanh lý thấp hơn.


Như vậy, việc phân loại xe tải Hino theo tải trọng giúp doanh nghiệp và chủ xe lựa chọn chính xác dòng xe phù hợp với nhu cầu vận chuyển. Từ xe hạng nhẹ 1.9-5 tấn cho nội thành, đến xe hạng trung 6-9 tấn cho liên tỉnh, hay xe hạng nặng 15-16 tấn cho đường dài, mỗi phân khúc đều mang những ưu điểm riêng về động cơ, kích thước và công nghệ. Hơn nữa, với chính sách bảo hành 7 năm, chương trình bảo dưỡng HMP và khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội, Hino xứng đáng là lựa chọn hàng đầu cho những ai tìm kiếm sự bền bỉ và hiệu quả kinh tế trong dài hạn.