Đại lý Xe Tải TPHCM - Thế Giới Xe Tải Uy Tín #1

Xe Đầu Kéo Hino

Xe đầu kéo Hino 700 được đánh giá cao với sức kéo 60 tấn cho phiên bản 2 cầu, tiêu hao nhiên liệu trung bình 32-34 lít/100km và trang bị đầy đủ hệ thống an toàn hiện đại bao gồm ABS, EBD, TCS, ESC và HSA. Đặc biệt, dòng xe này thuộc Hino 700 Series - model đầu kéo hạng nặng được nhập khẩu nguyên chiếc từ Nhật Bản hoặc lắp ráp tại Trung Quốc theo tiêu chuẩn Hino, đồng thời sở hữu động cơ mạnh mẽ từ 380Ps đến 450Ps cùng độ bền vượt trội. Quan trọng hơn, Hino 700 trở thành lựa chọn hàng đầu cho các doanh nghiệp vận tải chuyên nghiệp nhờ khả năng vận hành ổn định và hiệu quả kinh tế cao.

Về thông số kỹ thuật, xe đầu kéo Hino 700 được trang bị động cơ Diesel 4 kỳ, 6 xi-lanh thẳng hàng với dung tích từ 10.520cc đến 12.913cc tùy phiên bản. Cụ thể, phiên bản nhập khẩu Nhật Bản (SS1EKV) sử dụng động cơ E13C-TR công suất 450Ps, trong khi đó phiên bản lắp ráp Trung Quốc (SS2PLUA) trang bị động cơ P11C công suất 380-420Ps. Bên cạnh đó, cả hai phiên bản đều áp dụng công nghệ phun nhiên liệu Common Rail kết hợp Turbo tăng áp và Intercooler, từ đó tối ưu hóa hiệu suất đốt cháy và tiết kiệm nhiên liệu. Hơn nữa, hộp số cơ khí ZF 16S221 với 16 số tiến và 2 số lùi giúp xe vận hành mượt mà trên mọi địa hình.

Về mặt an toàn và tiện nghi, Hino 700 được thiết kế với cabin nóc cao rộng rãi, tích hợp giường nằm êm ái cho tài xế nghỉ ngơi trong các chuyến đường dài. Đặc biệt, hệ thống phanh ABS kết hợp EBD giúp phân phối lực phanh đều, đồng thời hệ thống TCS và ESC hỗ trợ kiểm soát lực kéo và cân bằng điện tử khi di chuyển trên đường trơn trượt hoặc khúc cua. Không chỉ vậy, cabin được thiết kế cứng cáp chống va đập, kèm theo dây đai an toàn 3 điểm và ghế hơi có giảm chấn, từ đó đảm bảo an toàn tối đa cho người lái.

Đối với doanh nghiệp vận tải, Hino 700 mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội nhờ chương trình bảo hành 7 năm hoặc 700.000km - mức tốt nhất phân khúc hiện nay. Hơn thế nữa, xe được bảo dưỡng miễn phí từ 5 đến 11 lần trong 300.000km đầu tiên, giúp giảm đáng kể chi phí vận hành. Quan trọng hơn, khả năng tương thích với đa dạng loại rơ-moóc (container lạnh, container nóng, moóc lồng, moóc sàn) tạo nên sự linh hoạt trong kinh doanh vận tải. Sau đây, hãy cùng Thế Giới Xe Tải khám phá chi tiết các thông số kỹ thuật và đánh giá toàn diện về dòng xe đầu kéo Hino 700.

Xe Đầu Kéo Hino 700 Là Gì?

Xe đầu kéo Hino 700 là dòng xe tải hạng nặng chuyên dụng thuộc Hino 700 Series, được sản xuất bởi Hino Motors - công ty hàng đầu Nhật Bản với hơn 100 năm kinh nghiệm, thiết kế để kéo các rơ-moóc vận chuyển hàng hóa khối lượng lớn.

Cụ thể, Hino 700 được phân loại thành hai phiên bản chính: xe đầu kéo 1 cầu (model SH1EEVA) với sức kéo 40 tấn và xe đầu kéo 2 cầu (model SS1EKV hoặc SS2PLUA) với sức kéo 60 tấn. Đặc biệt, dòng xe này có thể tách rời hoàn toàn giữa phần đầu kéo và phần rơ-moóc phía sau, từ đó tạo nên sự linh hoạt tối đa trong việc bốc dỡ hàng hóa và thay đổi loại thùng hàng theo nhu cầu vận chuyển.

Về xuất xứ, Hino 700 có hai nguồn cung ứng chính. Thứ nhất, phiên bản nhập khẩu nguyên chiếc từ Hino Motor Nhật Bản với các model SS1EKV (2 cầu) và SH1EEVA (1 cầu), đảm bảo chất lượng cao cấp và độ bền vượt trội. Thứ hai, phiên bản lắp ráp tại nhà máy Hino đặt tại Trung Quốc với model SS2PLUA (2 cầu) và SS2PKUA (1 cầu), vẫn giữ đầy đủ tiêu chuẩn kỹ thuật Hino nhưng có mức giá cạnh tranh hơn 15-20%.

Hơn nữa, Hino 700 Series được thiết kế theo triết lý QDR - viết tắt của Quality (Chất lượng), Durability (Độ bền) và Reliability (Độ tin cậy). Đây chính là ba trụ cột nền tảng mà Hino Motors cam kết mang đến cho khách hàng trên toàn cầu. Đặc biệt, thương hiệu Hino có mặt tại hơn 140 quốc gia và vùng lãnh thổ, khẳng định uy tín và chất lượng sản phẩm được công nhận rộng rãi.

Về công dụng chính, xe đầu kéo Hino 700 được sử dụng chủ yếu trong vận chuyển container xuất nhập khẩu qua cảng biển và cảng sắt, vận chuyển hàng hóa đường dài trên cao tốc, logistics nội địa và các dự án xây dựng hạ tầng quy mô lớn. Nhờ vậy, xe trở thành lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp vận tải chuyên nghiệp, công ty logistics và nhà thầu xây dựng cần phương tiện có độ tin cậy cao.

Hino 700 Có Sức Kéo Bao Nhiêu Tấn?

Xe đầu kéo Hino 700 phiên bản 2 cầu có sức kéo 60 tấn (tải trọng kéo theo thiết kế), trong khi phiên bản 1 cầu có sức kéo 40 tấn, tuy nhiên tải trọng cho phép tham gia giao thông theo quy định Việt Nam là 39-40 tấn.

Để hiểu rõ hơn, sức kéo của Hino 700 được quyết định bởi ba thông số chính: tải trọng bản thân xe, tải trọng toàn bộ cho phép và tải trọng kéo theo. Cụ thể, phiên bản 2 cầu SS1EKV có tải trọng bản thân 8.855kg, tải trọng toàn bộ cho phép 24.000kg, và tải trọng kéo theo thiết kế lên đến 60.000kg. Tuy nhiên, theo quy định giao thông Việt Nam, tải trọng kéo theo cho phép tham gia lưu thông chỉ ở mức 39.015kg đến 40.000kg nhằm đảm bảo an toàn đường bộ và bảo vệ kết cấu hạ tầng.

Bên cạnh đó, khả năng sức kéo mạnh mẽ của Hino 700 đến từ sự kết hợp hoàn hảo giữa động cơ công suất cao và hệ thống truyền động tối ưu. Đặc biệt, động cơ E13C-TR trên phiên bản nhập Nhật tạo ra mô-men xoắn cực đại 1.912Nm tại chỉ 1.100 vòng/phút, cho phép xe dễ dàng khởi động và tăng tốc ngay cả khi kéo theo trọng tải tối đa. Hơn thế nữa, hộp số ZF 16S221 với 16 cấp số tiến giúp phân bổ lực kéo hiệu quả trên mọi cung đường, từ đường bằng phẳng đến đèo núi dốc cao.

Thông Số Sức Kéo Của Hino 700 2 Cầu SS1EKV Là Gì?

Hino 700 2 cầu SS1EKV sử dụng động cơ E13C-TR 6 xi-lanh thẳng hàng, dung tích 12.913cc, công suất cực đại 450Ps tại 1.800 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 1.912Nm tại 1.100 vòng/phút, tải trọng kéo theo cho phép 39.015kg/40.000kg.

Động cơ E13C-TR được Hino phát triển theo tiêu chuẩn Euro III, tích hợp hệ thống phun nhiên liệu điện tử Common Rail kết hợp Turbo tăng áp và Intercooler làm mát khí nạp. Nhờ đó, động cơ hoạt động êm ái hơn, tiêu hao nhiên liệu thấp hơn và giảm thiểu khí thải độc hại. Đặc biệt, công suất 450Ps tại dải vòng tua thấp (1.800 vòng/phút) giúp xe tiết kiệm nhiên liệu trong vận hành đường dài mà vẫn duy trì sức kéo mạnh mẽ.

Về hệ thống truyền động, SS1EKV được trang bị ly hợp đĩa đơn ma sát khô với lò xo dẫn động thủy lực và trợ lực khí nén, giúp việc sang số trở nên nhẹ nhàng và chính xác. Hộp số ZF 16S221 - một trong những hộp số cơ khí uy tín nhất thế giới - cung cấp 16 cấp số tiến và 2 số lùi với cơ chế đồng tốc từ số 1 đến số 16. Nhờ vậy, tài xế có thể linh hoạt chọn số phù hợp với từng điều kiện địa hình, từ đó tối ưu hóa hiệu suất kéo và tiết kiệm nhiên liệu.

Thông số kích thước và khối lượng của SS1EKV cũng được tối ưu hóa cho khả năng kéo theo. Xe có chiều dài tổng thể 7.030mm, rộng 2.490mm, cao 3.324mm với chiều dài cơ sở 3.300mm x 1.310mm. Trọng lượng bản thân chỉ 8.855kg giúp tối đa hóa tải trọng kéo theo được phép. Đặc biệt, cầu chủ động sau có tỷ số truyền 4.5 được thiết kế để cân bằng giữa sức kéo và tốc độ, phù hợp cho cả vận chuyển đường dài trên cao tốc và địa hình đèo núi.

Hệ thống khung gầm của SS1EKV được chế tạo từ thép thanh không nối, gia cố thêm 32cm chassis phụ ở phần trước và đinh tán trụ phía trên khung chassis. Điều này tạo nên độ cứng vững vượt trội, giúp xe chịu được lực xoắn lớn khi vận hành với tải trọng cao. Hơn nữa, thôi nối (fifth wheel - điểm kết nối giữa đầu kéo và rơ-moóc) được cải tiến với khả năng chịu lực tốt hơn, đảm bảo sự ổn định khi kéo theo container hoặc rơ-moóc nặng.

Về hiệu suất vận hành thực tế, Hino 700 SS1EKV có khả năng kéo theo các loại rơ-moóc container 20 feet, 40 feet, rơ-moóc bồn chở xăng dầu, rơ-moóc sàn chở máy móc hạng nặng và rơ-moóc lồng chở gia súc. Đặc biệt, với mô-men xoắn cực đại đạt được tại chỉ 1.100 vòng/phút, xe có khả năng khởi hành trên dốc cao ngay cả khi chở đầy tải, một lợi thế quan trọng khi vận chuyển qua các tỉnh miền núi phía Bắc hoặc Tây Nguyên.

Hino 700 1 Cầu Có Sức Kéo Khác Gì So Với 2 Cầu?

Hino 700 1 cầu (SH1EEVA) có sức kéo 40 tấn và phù hợp cho vận chuyển quãng đường ngắn-trung bình với địa hình tương đối bằng phẳng, trong khi Hino 700 2 cầu (SS1EKV) có sức kéo 60 tấn và được thiết kế cho vận chuyển đường dài với tải trọng nặng trên mọi địa hình.

Sự khác biệt cơ bản nhất nằm ở cấu trúc cầu xe. Xe 1 cầu chỉ có một cầu chủ động (cầu sau), trong khi xe 2 cầu có hai cầu chủ động hoạt động đồng thời theo cấu hình 6x4. Nhờ đó, xe 2 cầu phân bổ trọng lượng tốt hơn, tăng độ bám đường và khả năng chịu tải, đặc biệt hiệu quả trên địa hình phức tạp như đèo núi, đường đất hoặc khi di chuyển trong điều kiện thời tiết xấu.

Về động cơ và hiệu suất, Hino 700 1 cầu SH1EEVA thường được trang bị động cơ E13C hoặc P11C với công suất từ 380Ps đến 420Ps, phù hợp cho nhu cầu vận chuyển vừa phải. Ngược lại, phiên bản 2 cầu SS1EKV sử dụng động cơ mạnh hơn với công suất 450Ps, đáp ứng yêu cầu khắt khe của vận tải hạng nặng liên tỉnh. Đặc biệt, xe 2 cầu có khả năng leo dốc tốt hơn nhờ lực kéo được phân bổ đồng đều trên hai cầu sau.

Về mức tiêu hao nhiên liệu, xe 1 cầu thường tiết kiệm hơn khoảng 10-15% so với xe 2 cầu khi vận chuyển cùng trọng tải, do trọng lượng bản thân nhẹ hơn và ma sát ma sát lăn ít hơn. Tuy nhiên, khi kéo theo tải trọng gần giới hạn (35-40 tấn), hiệu suất nhiên liệu của cả hai phiên bản trở nên tương đương. Hơn nữa, xe 2 cầu vận hành ổn định hơn ở tốc độ cao trên cao tốc nhờ trọng tâm thấp và độ bám đường tốt.

Về giá thành, xe đầu kéo 1 cầu có giá thấp hơn khoảng 100-150 triệu đồng so với xe 2 cầu cùng xuất xứ. Điều này khiến xe 1 cầu trở thành lựa chọn phổ biến cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ chuyên vận chuyển nội thành, liên tỉnh gần hoặc container rỗng. Trong khi đó, xe 2 cầu được ưa chuộng bởi các doanh nghiệp logistics lớn, nhà thầu xây dựng và đơn vị vận chuyển chuyên nghiệp cần độ tin cậy cao.

Về ứng dụng cụ thể, Hino 700 1 cầu thường được sử dụng cho vận chuyển container rỗng từ cảng về kho, chở hàng nông sản đóng gói, vận chuyển hàng tiêu dùng liên tỉnh khoảng cách 200-500km và dịch vụ logistics nội địa. Ngược lại, Hino 700 2 cầu được ưu tiên cho vận chuyển container đầy hàng xuất nhập khẩu, chở máy móc thiết bị hạng nặng, vận chuyển xuyên Việt đường dài trên 1.000km và vận chuyển qua địa hình đèo núi phức tạp.

Về khả năng bảo trì, xe 1 cầu có chi phí bảo dưỡng thấp hơn do ít bộ phận hơn (chỉ một cầu chủ động, ít phanh, ít lốp xe). Tuy nhiên, xe 2 cầu có tuổi thọ cao hơn khi vận hành liên tục với tải trọng lớn nhờ lực được phân bổ đồng đều, giảm mài mòn cho từng bộ phận. Theo kinh nghiệm của các đơn vị vận tải, xe 2 cầu có thể đạt đến 1-1.5 triệu km trước khi cần đại tu động cơ, cao hơn 20-30% so với xe 1 cầu.

Xe Đầu Kéo Hino 700 Tiêu Hao Nhiên Liệu Như Thế Nào?

Xe đầu kéo Hino 700 có mức tiêu hao nhiên liệu trung bình 32-34 lít/100km khi vận hành với tải trọng đầy, nhờ ứng dụng công nghệ phun nhiên liệu Common Rail, Turbo tăng áp, Intercooler và hệ thống ga tự động Cruise Control.

Cụ thể, mức tiêu hao 32-34 lít/100km được ghi nhận khi xe chở tải trọng từ 35-40 tấn và di chuyển trên cao tốc với tốc độ ổn định 70-80km/h. Trong khi đó, khi vận hành trong điều kiện lý tưởng (tải nhẹ dưới 20 tấn, đường bằng phẳng, tốc độ đều), mức tiêu hao có thể giảm xuống còn 28-30 lít/100km. Ngược lại, khi di chuyển qua địa hình đèo núi hoặc tắc đường thường xuyên, mức tiêu hao có thể tăng lên 38-42 lít/100km.

Công nghệ Common Rail trên Hino 700 cho phép hệ thống phun nhiên liệu hoạt động ở áp suất cao và chính xác tuyệt đối. Nhờ đó, nhiên liệu được phun vào buồng đốt dưới dạng sương mù cực mịn, tạo nên sự cháy hoàn toàn hơn và giảm lượng nhiên liệu thất thoát. Đặc biệt, hệ thống này kết hợp với Turbo tăng áp giúp động cơ tạo ra công suất lớn mà không cần tăng dung tích xi-lanh, từ đó tối ưu hóa tỷ lệ tiêu hao nhiên liệu trên mỗi mã lực.

Hệ thống Intercooler (làm mát khí nạp) đóng vai trò quan trọng trong việc tăng mật độ không khí nạp vào xi-lanh. Khi không khí sau khi qua Turbo được làm mát, mật độ oxy tăng lên, cho phép đốt cháy nhiên liệu hiệu quả hơn với cùng lượng dầu diesel. Theo thử nghiệm, hệ thống Intercooler giúp giảm tiêu hao nhiên liệu khoảng 8-12% so với động cơ không có hệ thống làm mát khí nạp.

Hệ thống Cruise Control (ga tự động) trên các phiên bản Hino 700 mới giúp duy trì tốc độ ổn định trên cao tốc mà không cần tài xế đạp ga liên tục. Điều này đặc biệt hữu ích trong vận chuyển đường dài, giúp giảm tiêu hao nhiên liệu 5-8% nhờ tránh được hiện tượng tăng giảm tốc độ đột ngột. Hơn nữa, hệ thống này còn giảm mệt mỏi cho tài xế, nâng cao sự tập trung và an toàn khi lái xe.

Các yếu tố ảnh hưởng đến tiêu hao nhiên liệu của Hino 700 bao gồm tải trọng thực tế, địa hình di chuyển, kỹ thuật lái xe, tình trạng bảo dưỡng, áp suất lốp và loại nhiên liệu sử dụng. Đặc biệt, việc bảo dưỡng định kỳ đúng lịch (thay dầu động cơ, lọc nhiên liệu, kiểm tra vòi phun) có thể giúp duy trì mức tiêu hao ở ngưỡng tối ưu và tránh tăng tiêu hao do hao mòn bộ phận.

Hino 700 420Hp Tiết Kiệm Nhiên Liệu Hơn Các Đối Thủ?

Hino 700 420Hp tiết kiệm nhiên liệu hơn 8-12% so với các đối thủ cùng phân khúc như FAW, Dongfeng hay Shacman nhờ công nghệ động cơ P11C-WD hiện đại, hệ thống phun nhiên liệu Common Rail và thiết kế khí động học tối ưu.

So với FAW J6P 420Hp, Hino 700 tiêu hao ít hơn khoảng 3-4 lít/100km trong cùng điều kiện vận hành. Nguyên nhân đến từ động cơ P11C-WD của Hino có tỷ số nén cao hơn (16.5:1 so với 15.8:1 của FAW), giúp đốt cháy nhiên liệu hiệu quả hơn. Hơn nữa, hộp số ZF 16 cấp của Hino có khoảng truyền động rộng hơn, cho phép tài xế chọn số phù hợp để duy trì động cơ ở vùng vòng tua tiết kiệm nhất (1.200-1.500 vòng/phút).

So với Dongfeng Tianlong 420Hp, Hino 700 vượt trội về độ bền của hệ thống phun nhiên liệu. Trong khi Dongfeng sử dụng hệ thống phun Common Rail thế hệ cũ, Hino áp dụng phiên bản mới hơn với vòi phun ceramic có tuổi thọ cao và duy trì áp suất phun ổn định lâu dài. Nhờ đó, sau 200.000km vận hành, Hino vẫn giữ mức tiêu hao như mới, trong khi Dongfeng có thể tăng 2-3 lít/100km do vòi phun mài mòn.

So với Shacman X3000 420Hp, Hino 700 có ưu thế về thiết kế cabin khí động học. Cabin nóc cao của Hino được thiết kế với góc nghiêng tối ưu, giảm sức cản gió khoảng 15% so với Shacman. Điều này đặc biệt quan trọng khi vận hành ở tốc độ cao trên 70km/h, giúp tiết kiệm 1-2 lít/100km. Bên cạnh đó, Hino sử dụng hệ thống làm mát động cơ hiệu quả hơn, duy trì nhiệt độ vận hành ổn định và giảm tiêu hao nhiên liệu do động cơ quá nóng.

Theo khảo sát thực tế từ các đơn vị vận tải tại Việt Nam, chi phí nhiên liệu hàng tháng của một xe Hino 700 420Hp chạy 8.000km/tháng (mức trung bình cho vận tải liên tỉnh) là khoảng 55-60 triệu đồng, thấp hơn 5-8 triệu đồng so với FAW và Dongfeng cùng quãng đường. Tính trong một năm vận hành, Hino 700 giúp tiết kiệm khoảng 60-100 triệu đồng chi phí nhiên liệu, tương đương 10-15% tổng chi phí vận hành.

Đặc biệt, Hino 700 còn có lợi thế về khả năng tương thích nhiên liệu. Xe có thể sử dụng cả dầu diesel DO (Diesel Oil) và dầu diesel sinh học B5 mà không ảnh hưởng đến hiệu suất và tuổi thọ động cơ. Trong khi đó, một số đối thủ Trung Quốc gặp vấn đề với nhiên liệu sinh học, gây tắc vòi phun và giảm công suất sau thời gian sử dụng.

Xe Đầu Kéo Hino 700 An Toàn Như Thế Nào?

Xe đầu kéo Hino 700 đạt chuẩn an toàn cao nhờ được trang bị đầy đủ hệ thống phanh ABS, EBD, TCS, ESC, HSA kết hợp với cabin cứng cáp chống va đập, dây đai an toàn 3 điểm và hệ thống chiếu sáng Halogen góc rộng.

Hệ thống an toàn tổng thể của Hino 700 được thiết kế theo triết lý "An toàn chủ động và an toàn thụ động". An toàn chủ động bao gồm các công nghệ giúp tránh tai nạn (phanh ABS, EBD, TCS, ESC), trong khi an toàn thụ động tập trung vào bảo vệ người lái khi tai nạn xảy ra (cabin cứng cáp, dây đai an toàn, ghế giảm chấn). Nhờ đó, Hino 700 đạt điểm an toàn cao trong các đánh giá của các tổ chức quốc tế về an toàn xe thương mại.

Đặc biệt, kết cấu cabin của Hino 700 được thiết kế với khung thép cường độ cao, tạo nên "lồng an toàn" bao quanh người lái. Khi xảy ra va chạm, khung cabin hấp thụ phần lớn lực tác động thay vì truyền trực tiếp vào người lái. Theo thử nghiệm va chạm của Hino Motors, cabin Hino 700 có thể chịu được lực va chạm lên đến 15 tấn từ phía trước mà vẫn duy trì không gian sống cho người lái.

Bên cạnh đó, hệ thống chiếu sáng Halogen với đèn pha tam giác vuông và đèn sương mù ở cản trước tạo ra góc chiếu rộng và cường độ sáng cao, giúp tài xế quan sát rõ đường đi ban đêm hoặc trong điều kiện thời tiết xấu. Đặc biệt, hệ thống gạt nước 3 cần hoạt động theo nhiều chế độ nhanh-chậm đảm bảo tầm nhìn luôn rõ ràng khi trời mưa. Hơn nữa, gương chiếu hậu lớn thiết kế khí động học giúp giảm điểm mù và hỗ trợ quan sát khi chuyển làn hoặc lùi xe.

Hino 700 Có Những Hệ Thống An Toàn Nào?

Hino 700 được trang bị năm hệ thống an toàn chính gồm phanh ABS chống bó cứng bánh xe, hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD, hệ thống kiểm soát lực kéo TCS, hệ thống cân bằng điện tử ESC và hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA.

Hệ thống phanh ABS (Anti-lock Braking System) ngăn chặn hiện tượng bó cứng bánh xe khi phanh gấp, đặc biệt trên đường trơn ướt hoặc khi xe chở tải nặng. Khi tài xế đạp phanh mạnh, cảm biến ABS phát hiện bánh xe sắp bị khóa chặt và điều chỉnh áp lực phanh tự động (rời-bóp-rời-bóp liên tục với tần suất 15-20 lần/giây), giúp xe vẫn có thể điều khiển được hướng đi thay vì trượt thẳng. Đặc biệt quan trọng khi phanh trên đèo núi với rơ-moóc nặng phía sau, ABS giúp tránh hiện tượng "sập đuôi" - khi rơ-moóc đẩy đầu kéo ra ngoài khúc cua.

Hệ thống EBD (Electronic Brakeforce Distribution) phân phối lực phanh hợp lý giữa các bánh xe dựa trên tải trọng thực tế. Khi xe chạy rỗng, trọng lượng tập trung ở phía trước, nên EBD tăng lực phanh bánh trước và giảm lực phanh bánh sau để tránh lật xe. Ngược lại, khi xe chở đầy tải, EBD tự động tăng lực phanh bánh sau để tận dụng tối đa khả năng bám đường. Nhờ đó, quãng đường phanh rút ngắn 15-25% và xe luôn phanh thẳng, không bị lệch hướng.

Hệ thống TCS (Traction Control System) kiểm soát lực kéo khi xe khởi hành hoặc tăng tốc trên đường trơn. Khi một hoặc nhiều bánh xe bị trượt (quay nhanh hơn tốc độ thực tế của xe), TCS sẽ giảm công suất động cơ và phanh nhẹ bánh xe đang trượt, giúp lực kéo được truyền vào các bánh xe còn bám đường tốt. Điều này đặc biệt hữu ích khi xe khởi hành trên đường đất, đường lầy hoặc khi một bên bánh chạy trên mặt đường ướt, bên kia khô.

Hệ thống ESC (Electronic Stability Control) là trí tuệ nhân tạo giúp xe duy trì ổn định khi vào cua hoặc đánh lái đột ngột. Hệ thống sử dụng cảm biến góc lái, gia tốc ngang và tốc độ vòng quay để so sánh hướng đi dự kiến với hướng đi thực tế của xe. Nếu phát hiện xe bị mất lái (trượt ngang hoặc quay vòng), ESC sẽ phanh chọn lọc từng bánh xe và điều chỉnh công suất động cơ để kéo xe về궤đạo an toàn. Theo nghiên cứu, ESC giảm 80% nguy cơ lật xe tải nặng khi vào cua với tốc độ cao.

Hệ thống HSA (Hill Start Assist) hỗ trợ khởi hành trên dốc bằng cách giữ phanh tự động trong 2-3 giây sau khi tài xế nhả chân phanh để chuyển sang đạp ga. Điều này ngăn xe bị trôi lùi khi khởi hành trên dốc cao, đặc biệt hữu ích khi xe chở đầy tải và dừng đèn đỏ trên đường dốc. Hệ thống hoạt động tự động khi cảm biến độ nghiêng phát hiện xe đang đỗ trên dốc trên 5 độ.

Ngoài năm hệ thống chính, Hino 700 còn được trang bị phanh phụ Jacobs (Exhaust Brake) - hệ thống phanh động cơ giúp giảm tốc bằng cách chặn luồng khí xả, tạo áp suất ngược làm chậm động cơ. Phanh Jacobs đặc biệt hiệu quả khi xuống dốc dài, giúp giảm phụ thuộc vào phanh chân và tránh hiện tượng "phanh bị phai" (mất ma sát do quá nóng). Đây là trang bị tiêu chuẩn trên tất cả xe đầu kéo hạng nặng nhưng Hino 700 sử dụng phiên bản cải tiến với tiếng ồn thấp hơn và tuổi thọ cao hơn so với các đối thủ.

Kết Cấu Cabin Hino 700 Có Đảm Bảo An Toàn?

Cabin Hino 700 đảm bảo an toàn tuyệt đối nhờ kết cấu khung thép cường độ cao tạo "lồng an toàn", dây đai an toàn 3 điểm, ghế hơi có giảm chấn, tầm nhìn rộng 180 độ và hệ thống hấp thụ va chạm.

Kết cấu khung thép của cabin Hino 700 được thiết kế theo nguyên lý "khung chịu lực - vỏ hấp thụ năng lượng". Khung chính làm từ thép hợp kim cường độ cao tạo nên một khung xương cứng cáp bao quanh người lái, trong khi các tấm vỏ bên ngoài được thiết kế dễ biến dạng để hấp thụ năng lượng va chạm. Nhờ đó, khi xảy ra tai nạn, lực va đập được phân tán và hấp thụ bởi vỏ ngoài thay vì truyền trực tiếp vào khung cabin và người lái.

Dây đai an toàn 3 điểm trên Hino 700 cố định ở 3 vị trí (vai, hông trái và hông phải), tạo nên sự bảo vệ toàn diện cho người ngồi. Khi xảy ra va chạm, dây đai kéo chặt tự động nhờ cơ chế khóa quán tính, giữ người lái ở vị trí an toàn thay vì bị văng ra phía trước đập vào vô-lăng hoặc kính chắn gió. Đặc biệt, dây đai được thiết kế với cơ chế giảm lực tác động - khi kéo chặt, dây đai hơi dãn một chút để giảm áp lực lên xương vai và xương ngực, tránh gây chấn thương nội tạng.

Ghế hơi có giảm chấn của Hino 700 không chỉ mang lại sự thoải mái mà còn đóng vai trò quan trọng trong an toàn. Ghế sử dụng lò xo khí nén và giảm chấn thủy lực, hấp thụ các chấn động từ mặt đường trước khi truyền đến cột sống người lái. Điều này đặc biệt quan trọng trong các chuyến đường dài, giúp giảm mệt mỏi và duy trì sự tập trung. Hơn nữa, ghế có thể điều chỉnh nhiều vị trí (độ cao, độ nghiêng lưng, khoảng cách với vô-lăng), giúp tài xế tìm được tư thế lái tối ưu nhất - yếu tố quan trọng cho an toàn khi lái xe liên tục.

Tầm nhìn rộng 180 độ được đảm bảo nhờ kính chắn gió lớn, cửa kính bên rộng và gương chiếu hậu tầm xa. Đặc biệt, Hino 700 sử dụng thiết kế cabin phẳng (flat cabin) với mũi xe ngắn, giúp tài xế có góc nhìn xuống phía trước tốt hơn, dễ dàng quan sát vị trí bánh xe trước và khoảng cách với xe phía trước. Hơn nữa, hệ thống gương chiếu hậu kép (gương chính + gương phụ góc rộng) giảm điểm mù gần như hoàn toàn, giúp quan sát rõ các phương tiện ở làn bên và phía sau khi chuyển làn.

Hệ thống hấp thụ va chạm của Hino 700 bao gồm vùng biến dạng có kiểm soát ở phần đầu xe, trụ A, B, C gia cường và sàn cabin cứng cáp. Khi va chạm xảy ra, phần đầu xe (cản, ca-pô, khung trước) sẽ biến dạng theo một chương trình được tính toán sẵn, hấp thụ năng lượng va chạm dần dần. Đồng thời, các trụ cabin và sàn xe giữ nguyên hình dạng, bảo vệ không gian sống cho người lái. Theo thử nghiệm, thiết kế này giúp giảm 60-70% lực tác động lên người lái so với cabin không có hệ thống hấp thụ va chạm.

Bậc lên xuống của Hino 700 được thiết kế dạng rảnh chống trượt với các vân nổi, đảm bảo an toàn khi lên xuống xe ngay cả khi mưa hoặc dính dầu mỡ. Bậc được thiết kế 2 cấp với khoảng cách hợp lý, giúp tài xế lên xuống dễ dàng mà không phải nhảy hoặc trèo. Đặc biệt, tay nắm cửa được đặt ở vị trí thuận tiện và chắc chắn, hỗ trợ người lái giữ thăng bằng khi lên xuống xe trên bề mặt không bằng phẳng.

Đánh Giá Thông Số Kỹ Thuật Động Cơ Hino 700

Động cơ Hino 700 gồm hai phiên bản chính: E13C-TR (dung tích 12.913cc, công suất 450Ps) trên xe nhập Nhật và P11C-WD (dung tích 10.520cc, công suất 380-420Ps) trên xe lắp ráp Trung Quốc, đều sử dụng công nghệ Diesel 4 kỳ, 6 xi-lanh thẳng hàng với phun nhiên liệu Common Rail.

Dưới đây, Thế Giới Xe Tải phân tích chi tiết các thông số kỹ thuật nổi bật của động cơ Hino 700 giúp bạn hiểu rõ hơn về sức mạnh và hiệu suất vận hành của dòng xe này.

Động Cơ Hino 700 Có Những Ưu Điểm Gì?

Động cơ Hino 700 có bốn ưu điểm vượt trội: cấu tạo Diesel 4 kỳ 6 xi-lanh thẳng hàng bền bỉ, dung tích lớn 10.520cc - 12.913cc tạo mô-men xoắn cao, công suất mạnh mẽ 380Ps - 450Ps và độ bền cao với tuổi thọ trên 1 triệu km.

Cấu tạo Diesel 4 kỳ, 6 xi-lanh thẳng hàng là nền tảng cho độ bền và hiệu suất của động cơ Hino. Thiết kế xi-lanh thẳng hàng (inline 6) tạo ra sự cân bằng hoàn hảo về mặt động lực học, giảm rung động và tiếng ồn so với động cơ V6 hoặc V8. Đặc biệt, với 6 xi-lanh, mỗi kỳ nổ cách đều nhau 120 độ góc trục khuỷu, tạo nên sự vận hành êm ái và truyền lực ổn định. Hơn nữa, cấu trúc thẳng hàng dễ bảo trì hơn so với động cơ V, vì tất cả xi-lanh nằm trên một hàng và dễ tiếp cận các bộ phận.

Dung tích động cơ lớn (10.520cc - 12.913cc) là chìa khóa tạo ra mô-men xoắn mạnh mẽ ở vòng tua thấp. Với dung tích xi-lanh lớn, động cơ nạp được nhiều không khí và nhiên liệu hơn trong mỗi kỳ nạp, từ đó tạo ra lực đẩy mạnh mẽ trên piston. Điều này đặc biệt quan trọng đối với xe tải nặng, vì chúng cần mô-men xoắn cao để khởi động và tăng tốc với tải trọng lớn. Đặc biệt, động cơ E13C với dung tích 12.913cc tạo ra mô-men xoắn cực đại 1.912Nm tại chỉ 1.100 vòng/phút - cao hơn 15-20% so với các đối thủ cùng phân khúc.

Công suất 380Ps - 450Ps đặt Hino 700 vào top những xe đầu kéo mạnh nhất phân khúc. Phiên bản SS1EKV với động cơ E13C-TR công suất 450Ps tại 1.800 vòng/phút có thể duy trì tốc độ 80-85km/h trên cao tốc ngay cả khi kéo theo 60 tấn. Trong khi đó, phiên bản SS2PLUA với động cơ P11C-WD công suất 420Ps tại 1.900 vòng/phút cũng đủ mạnh để vận chuyển 39-40 tấn một cách ổn định và tiết kiệm. Đặc biệt, công suất đạt cực đại ở vòng tua thấp (dưới 2.000 vòng/phút) giúp tiết kiệm nhiên liệu và giảm tiếng ồn trong cabin.

Độ bền cao của động cơ Hino 700 được minh chứng qua tuổi thọ trung bình trên 1 triệu km trước khi cần đại tu. Điều này đến từ chất lượng gia công chính xác, vật liệu cao cấp và hệ thống làm mát hiệu quả. Cụ thể, block động cơ được đúc từ gang xám đặc biệt với độ cứng cao và khả năng tản nhiệt tốt. Piston được phủ lớp ceramic chịu nhiệt, giúp giảm ma sát và tăng tuổi thọ. Hơn nữa, hệ thống làm mát bằng chất lỏng với bơm nước công suất lớn và két nước dung tích 30 lít đảm bảo động cơ luôn hoạt động ở nhiệt độ tối ưu (85-95°C).

Hệ thống phun nhiên liệu Common Rail trên Hino 700 hoạt động ở áp suất cực cao (1.800-2.000 bar), tạo sương nhiên liệu cực mịn và phân bố đều trong buồng đốt. Nhờ đó, nhiên liệu cháy hoàn toàn hơn, giảm khói đen và tăng hiệu suất. Đặc biệt, vòi phun ceramic của Hino có tuổi thọ gấp 2-3 lần vòi phun thép thường, duy trì áp suất phun ổn định ngay cả sau 500.000km vận hành.

Turbo tăng áp và Intercooler là bộ đôi công nghệ giúp động cơ Hino 700 tạo ra công suất lớn mà không cần tăng dung tích xi-lanh. Turbo sử dụng khí xả quay tuabin, nén không khí nạp vào động cơ tăng mật độ oxy. Sau đó, không khí nén được làm mát qua Intercooler trước khi vào xi-lanh, giúp tăng thêm mật độ và hiệu suất đốt cháy. Kết quả, động cơ 10.5 lít có thể tạo ra công suất tương đương động cơ tự nhiên 14-15 lít.

Hộp Số Và Hệ Thống Truyền Động Của Hino 700 Như Thế Nào?

Hino 700 sử dụng hộp số cơ khí ZF 16S221 với 16 số tiến và 2 số lùi, ly hợp đĩa đơn ma sát khô có trợ lực khí nén, và cầu chủ động sau tỷ số truyền 4.5 tạo nên hệ thống truyền động bền bỉ và hiệu quả.

Hộp số ZF 16S221 của Đức là một trong những hộp số cơ khí uy tín nhất cho xe tải hạng nặng. Với 16 cấp số tiến, hộp số cung cấp khoảng truyền động rộng, giúp tài xế luôn tìm được số phù hợp cho mọi tình huống vận hành. Cụ thể, các số thấp (1-4) dành cho khởi động và tăng tốc với tải nặng, các số trung bình (5-10) cho vận hành trong thành phố và đường tỉnh lộ, còn các số cao (11-16) dành cho vận hành trên cao tốc với tốc độ ổn định. Nhờ đó, động cơ luôn hoạt động ở vùng vòng tua tối ưu (1.200-1.500 vòng/phút), tiết kiệm nhiên liệu và giảm tiếng ồn.

Cơ chế đồng tốc (synchronizer) từ số 1 đến số 16 giúp việc sang số trở nên mượt mà và dễ dàng. Trước đây, hộp số xe tải thường chỉ có đồng tốc từ số 3 trở lên, yêu cầu tài xế phải "xả côn" (double clutching) khi chuyển số 1-2. Nhưng với ZF 16S221, tất cả các số đều có đồng tốc, tài xế chỉ cần đạp côn, chuyển số và nhả côn như xe du lịch. Điều này giảm mệt mỏi đáng kể cho tài xế trong các chuyến đường dài và giảm mài mòn hộp số.

Ly hợp đĩa đơn ma sát khô với lò xo dẫn động thủy lực và trợ lực khí nén giúp việc đạp côn trở nên nhẹ nhàng hơn nhiều so với ly hợp cơ học thuần túy. Trong các xe tải nặng truyền thống, ly hợp rất nặng và tài xế phải dùng rất nhiều lực chân, gây mệt mỏi sau vài giờ lái. Nhưng với hệ thống trợ lực khí nén của Hino 700, lực đạp giảm 60-70%, tương đương với ly hợp xe du lịch hạng sang. Đặc biệt, ly hợp có hành trình ngắn và điểm bám rõ ràng, giúp tài xế dễ dàng kiểm soát khi khởi động trên dốc hoặc lùi xe với rơ-moóc.

Cầu chủ động sau với tỷ số truyền 4.5 được lựa chọn để cân bằng giữa sức kéo và tốc độ tối đa. Tỷ số 4.5 có nghĩa là trục các-đăng (cardan shaft) quay 4.5 vòng thì bánh xe quay 1 vòng. Tỷ số này cho phép xe đạt tốc độ tối đa khoảng 100-110km/h (khi chạy rỗng) và vẫn duy trì sức kéo mạnh khi chở tải đầy. So với tỷ số 3.9 (tốc độ cao hơn nhưng sức kéo yếu hơn) hoặc tỷ số 5.0 (sức kéo mạnh hơn nhưng tốc độ thấp hơn), tỷ số 4.5 được đánh giá là lựa chọn tối ưu cho vận tải đường dài tại Việt Nam.

Hệ thống treo của Hino 700 sử dụng lá nhíp bán elip phía sau kết hợp trục chịu xoắn và giảm sóc thủy lực. Thiết kế này tăng khả năng chịu tải và giảm chấn hiệu quả. Đặc biệt, hệ thống treo trước có hai lá nhíp và hai thanh giảm sóc thủy lực, giúp giảm rung động khi xe đi qua ổ gà hoặc gờ giảm tốc. Tuy không êm bằng hệ thống treo khí nén, nhưng lá nhíp có ưu thế về độ bền, chi phí bảo trì thấp và khả năng chịu tải cao - phù hợp cho xe tải hạng nặng vận hành điều kiện khắc nghiệt.

Khóa vi sai (differential lock) trên Hino 700 giúp xe tăng độ bám đường khi di chuyển trên địa hình trơn trượt. Khi một bánh xe bị trượt và quay nhanh (ví dụ khi một bên đường lầy, một bên đường khô), khóa vi sai sẽ khóa chặt hai bánh xe cùng trục lại, bắt chúng quay cùng tốc độ. Nhờ đó, lực kéo được truyền sang bánh xe còn bám đường tốt, giúp xe thoát khỏi vị trí bị kẹt. Đặc biệt hữu ích khi xe vào bãi container có đường lầy lội hoặc công trường xây dựng.

So Sánh Xe Đầu Kéo Hino 700 Nhập Nhật vs Lắp Ráp Trung Quốc

Hino 700 nhập Nhật (SS1EKV) vượt trội về động cơ E13C 450Ps, độ bền cao và giá trị bán lại, trong khi Hino 700 lắp ráp Trung Quốc (SS2PLUA) tối ưu về giá thành (rẻ hơn 15-20%), động cơ P11C 420Ps đủ mạnh và vẫn giữ tiêu chuẩn chất lượng Hino.

Sau đây, Thế Giới Xe Tải phân tích chi tiết sự khác biệt giữa hai phiên bản này giúp bạn đưa ra quyết định đầu tư phù hợp nhất.

Hino 700 Nhập Nhật (SS1EKV) Có Gì Khác Biệt?

Hino 700 nhập Nhật (SS1EKV) được sản xuất và lắp ráp hoàn toàn tại nhà máy Hino Motor Nhật Bản, trang bị động cơ E13C-TR dung tích 12.913cc công suất 450Ps, và có giá cao hơn nhưng đảm bảo chất lượng, độ bền và giá trị bán lại tốt nhất.

Xuất xứ và quy trình sản xuất là điểm khác biệt quan trọng nhất. SS1EKV được sản xuất hoàn toàn tại nhà máy Hino Motor tại Nhật Bản với quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn Nhật. Mỗi bộ phận được kiểm tra kỹ lưỡng qua nhiều công đoạn, từ nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm cuối cùng. Đặc biệt, xe được thử nghiệm đường trường trong điều kiện khắc nghiệt tại Nhật Bản trước khi xuất khẩu, đảm bảo hiệu suất hoạt động tốt nhất.

Động cơ E13C-TR với dung tích 12.913cc và công suất 450Ps là trái tim của SS1EKV. Động cơ này sử dụng block gang đúc nguyên khối có độ cứng và độ bền cao hơn 20% so với P11C. Piston được gia công bằng công nghệ CNC độ chính xác cao, đảm bảo khe hở lắp ghép hoàn hảo và giảm ma sát tối đa. Hơn nữa, E13C-TR có mô-men xoắn cực đại 1.912Nm tại chỉ 1.100 vòng/phút - cao hơn 15% so với P11C, giúp xe khởi động mạnh mẽ hơn và vận hành êm ái hơn khi chở tải nặng.

Chất lượng linh kiện trên SS1EKV đều là hàng chính hãng từ các nhà cung cấp hạng nhất của Nhật Bản. Ví dụ, hộp số ZF được lắp ráp tại Đức, turbo tăng áp từ IHI Nhật Bản, hệ thống phanh ABS từ WABCO. Trong khi đó, một số linh kiện phụ trên phiên bản Trung Quốc có thể được thay thế bằng linh kiện tương đương chất lượng từ các nhà cung cấp Trung Quốc để giảm giá thành.

Độ bền và tuổi thọ của SS1EKV vượt trội với khả năng vận hành 1.2-1.5 triệu km trước khi cần đại tu động cơ. Theo khảo sát từ các đơn vị vận tải, xe SS1EKV có tỷ lệ hỏng hóc thấp hơn 30-40% so với phiên bản Trung Quốc trong 5 năm đầu sử dụng. Đặc biệt, các bộ phận như turbo, bơm cao áp, hộp số trên SS1EKV ít khi phải thay thế trước 500.000km, trong khi trên xe Trung Quốc có thể cần bảo dưỡng lớn sớm hơn.

Giá trị bán lại của SS1EKV cao hơn đáng kể. Sau 5 năm sử dụng, xe nhập Nhật vẫn giữ được 55-65% giá trị ban đầu, trong khi xe lắp ráp Trung Quốc chỉ giữ được 40-50%. Điều này có nghĩa là khoản đầu tư ban đầu cao hơn của SS1EKV được bù đắp một phần khi bán lại xe, làm cho tổng chi phí sở hữu (TCO - Total Cost of Ownership) không chênh lệch quá lớn so với phiên bản Trung Quốc.

Tiêu chuẩn khí thải của SS1EKV đạt Euro III hoặc Euro IV (tùy năm sản xuất), cao hơn phiên bản Trung Quốc thường đạt Euro II hoặc Euro III. Điều này quan trọng khi Việt Nam dần thắt chặt quy định về khí thải, xe đạt chuẩn cao sẽ có tuổi thọ khai thác lâu hơn và không bị hạn chế lưu thông trong các đô thị lớn.

Hỗ trợ kỹ thuật và phụ tùng cho SS1EKV dễ dàng hơn nhờ được Hino Việt Nam hỗ trợ trực tiếp. Tất cả phụ tùng chính hãng đều có sẵn tại các đại lý 3S, trong khi một số phụ tùng cho xe Trung Quốc có thể phải đặt hàng và chờ nhập khẩu. Đặc biệt, các kỹ thuật viên của Hino Việt Nam được đào tạo chuyên sâu về SS1EKV, giúp chẩn đoán và sửa chữa nhanh chóng, chính xác.

Hino 700 Lắp Ráp Trung Quốc (SS2PLUA) Có Đáng Mua?

Hino 700 lắp ráp Trung Quốc (SS2PLUA) đáng mua với ba lý do chính: giá rẻ hơn 15-20% giúp doanh nghiệp giảm áp lực đầu tư ban đầu, vẫn giữ đầy đủ tiêu chuẩn kỹ thuật Hino và phù hợp cho vận tải nội địa quãng đường trung bình.

Về giá thành, SS2PLUA có giá từ 1.650-1.750 triệu đồng, rẻ hơn khoảng 200-300 triệu đồng so với SS1EKV (1.950-2.050 triệu đồng). Khoản tiết kiệm này đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ cần mở rộng đội xe nhưng hạn chế về nguồn vốn. Với cùng số tiền đầu tư, doanh nghiệp có thể mua thêm 1-2 xe SS2PLUA thay vì chỉ mua được SS1EKV, từ đó tăng năng lực vận chuyển và doanh thu.

Tiêu chuẩn kỹ thuật của SS2PLUA vẫn tuân thủ nghiêm ngặt theo quy định của Hino. Xe được lắp ráp tại nhà máy Hino GAC (Guangzhou Automobile Corporation) - liên doanh giữa Hino Motor Nhật Bản và GAC Trung Quốc. Nhà máy này áp dụng cùng quy trình sản xuất và tiêu chuẩn kiểm tra như nhà máy Hino tại Nhật, chỉ khác là một số linh kiện được sản xuất tại chỗ thay vì nhập khẩu hoàn toàn từ Nhật.

Động cơ P11C-WD trên SS2PLUA với dung tích 10.520cc và công suất 380-420Ps hoàn toàn đủ mạnh cho nhu cầu vận tải nội địa. Với tải trọng tiêu chuẩn 39 tấn (theo quy định Việt Nam), công suất 420Ps đảm bảo xe vận hành ổn định trên cao tốc với tốc độ 70-80km/h và có thể leo dốc 8-10% mà không cần giảm số quá nhiều. Theo thống kê, hơn 80% các tuyến vận tải nội địa tại Việt Nam không yêu cầu sức kéo vượt quá 40 tấn, do đó SS2PLUA đáp ứng tốt nhu cầu thực tế.

Về độ bền, SS2PLUA có tuổi thọ 800.000 - 1 triệu km trước khi cần đại tu - thấp hơn SS1EKV khoảng 20% nhưng vẫn cao hơn nhiều so với các thương hiệu Trung Quốc thuần túy như FAW, Dongfeng (chỉ 500.000-700.000km). Điều này cho thấy SS2PLUA vẫn kế thừa DNA chất lượng Hino, chỉ khác là tuổi thọ tuyệt đối không bằng xe nhập Nhật.

Chính sách bảo hành cho SS2PLUA giống hệt như SS1EKV: bảo hành 1 năm không giới hạn km hoặc bảo dưỡng miễn phí 5 lần đầu tiên. Hino Việt Nam cam kết hỗ trợ kỹ thuật đầy đủ cho cả hai phiên bản, đảm bảo xe luôn được bảo dưỡng đúng chuẩn và kéo dài tuổi thọ. Đặc biệt, phụ tùng chính hãng cho SS2PLUA có sẵn tại hầu hết các đại lý 3S trên toàn quốc với giá hợp lý hơn phụ tùng cho SS1EKV khoảng 10-15%.

Chi phí vận hành của SS2PLUA tương đương hoặc chỉ cao hơn SS1EKV khoảng 5%. Mức tiêu hao nhiên liệu là 32-35 lít/100km - chênh lệch không đáng kể so với SS1EKV (32-34 lít/100km). Chi phí bảo dưỡng định kỳ cũng tương tự nhau vì cả hai phiên bản đều sử dụng cùng loại dầu nhớt, lọc gió, lọc dầu theo tiêu chuẩn Hino. Điểm khác biệt chủ yếu nằm ở tần suất thay phụ tùng lớn (turbo, bơm cao áp) - SS2PLUA có thể cần thay sớm hơn 10-15%.

Phù hợp cho các doanh nghiệp vận tải chuyên chạy nội địa, quãng đường trung bình 200-500km/chuyến, vận chuyển container từ cảng về kho, logistics khu vực và doanh nghiệp cần tối ưu hóa chi phí đầu tư ban đầu. Không phù hợp cho vận tải xuyên Việt đường dài liên tục (trên 1.000km/chuyến) hoặc vận chuyển qua địa hình núi non hiểm trở thường xuyên - trong trường hợp đó nên ưu tiên SS1EKV.

Nên Chọn Hino Nhập Nhật Hay Trung Quốc Cho Doanh Nghiệp Vận Tải?

Chọn Hino nhập Nhật (SS1EKV) nếu doanh nghiệp ưu tiên độ bền, vận tải đường dài trên 500km/chuyến và có ngân sách đầu tư thoải mái; chọn Hino lắp ráp Trung Quốc (SS2PLUA) nếu ưu tiên giá thành, vận tải nội địa quãng đường ngắn-trung bình và cần tối ưu vốn đầu tư ban đầu.

Phân tích ROI (Return on Investment) cho thấy SS1EKV có thời gian hoàn vốn dài hơn (5-6 năm) so với SS2PLUA (4-5 năm) do giá mua cao hơn. Tuy nhiên, sau 5 năm, SS1EKV bắt đầu tạo lợi nhuận ròng cao hơn nhờ chi phí sửa chữa thấp và giá trị bán lại tốt. Theo tính toán, sau 10 năm vận hành với cùng cường độ 100.000km/năm, tổng lợi nhuận từ SS1EKV cao hơn SS2PLUA khoảng 150-200 triệu đồng.

Điều kiện sử dụng là yếu tố quyết định quan trọng. Nếu xe chạy chủ yếu trên cao tốc, đường nhựa tốt, chở tải không quá giới hạn và bảo dưỡng đúng định kỳ, SS2PLUA có thể hoạt động tốt như SS1EKV và ROI cao hơn. Ngược lại, nếu xe chạy đường núi, thường xuyên quá tải, điều kiện bảo dưỡng hạn chế, SS1EKV sẽ chứng tỏ giá trị với độ bền vượt trội và ít hỏng hóc hơn.

Về ngân sách đầu tư, doanh nghiệp mới khởi nghiệp hoặc đang mở rộng nhanh nên ưu tiên SS2PLUA để tối đa hóa số lượng xe trong đội. Ví dụ, với 2 tỷ đồng, bạn có thể mua 1 xe SS1EKV hoặc mua được 1.2-1.3 xe SS2PLUA (nếu vay vốn bổ sung). Việc có thêm xe nghĩa là tăng năng lực vận chuyển và doanh thu, bù đắp được phần chênh lệch về độ bền.

Doanh nghiệp lớn, đã ổn định về tài chính và muốn xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp nên ưu tiên SS1EKV. Xe nhập Nhật tạo niềm tin cao hơn với khách hàng, đặc biệt trong các hợp đồng vận chuyển hàng hóa có giá trị cao hoặc logistics cho các tập đoàn đa quốc gia. Hơn nữa, tỷ lệ hoàn thành đúng hạn cao hơn (do ít hỏng hóc) giúp duy trì uy tín và gia hạn hợp đồng dễ dàng hơn.

Chiến lược kết hợp cũng là lựa chọn thông minh. Nhiều doanh nghiệp vận tải mua 30-40% đội xe là SS1EKV cho các tuyến đường dài, địa hình khó và hợp đồng quan trọng, còn 60-70% là SS2PLUA cho vận tải nội địa và các tuyến ngắn. Cách tiếp cận này cân bằng giữa chất lượng và chi phí, đồng thời tối ưu hóa lợi nhuận tổng thể.


Tóm lại, xe đầu kéo Hino 700 xứng đáng là lựa chọn hàng đầu cho doanh nghiệp vận tải chuyên nghiệp nhờ sức kéo mạnh mẽ 60 tấn, tiêu hao nhiên liệu tối ưu 32-34 lít/100km, hệ thống an toàn toàn diện và độ bền vượt trội trên 1 triệu km. Liên hệ ngay với Thế Giới Xe Tải (thegioixetai.org) để được tư vấn chi tiết, báo giá tốt nhất và hỗ trợ vay vốn lên đến 80% giá trị xe cho xe đầu kéo Hino 700 chính hãng.