Đại lý Xe Tải TPHCM - Thế Giới Xe Tải Uy Tín #1
- Hỗ trợ Mail: [email protected]
- Mail Us: [email protected]
Xe tải Isuzu 6.5 tấn FRR650 là dòng xe tải trung cao cấp thuộc phân khúc F-Series, được nhập khẩu linh kiện CKD từ Nhật Bản và lắp ráp tại Việt Nam với giá bán từ 870-950 triệu đồng, trang bị động cơ 5.2L công suất 190 Ps và hỗ trợ trả góp lên đến 80% giá trị xe. Đặc biệt, dòng xe này sở hữu thùng xe dài nhất phân khúc 6m7, tiêu hao nhiên liệu chỉ 11-12L/100km và bảo hành lên đến 3 năm hoặc 100.000 km. Quan trọng hơn, Isuzu FRR650 trở thành lựa chọn lý tưởng cho chủ xe vận tải muốn đầu tư dài hạn với chi phí vận hành tối ưu.
Thông số kỹ thuật xe tải Isuzu 6.5 tấn FRR650 nổi bật với động cơ Isuzu 4KH1-E4CC dung tích 5.193cc, công nghệ Turbo Diesel D-Core kết hợp hệ thống phun nhiên liệu Commonrail, tải trọng cho phép 6.500 kg và tổng tải trọng toàn bộ 11.000 kg. Bên cạnh đó, xe được trang bị cabin rộng rãi 3 chỗ ngồi, hệ thống điều hòa tiêu chuẩn, phanh trợ lực khí nén và đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 4. Hơn nữa, kích thước thùng xe đa dạng từ 5m8 đến 7m4 giúp đáp ứng linh hoạt nhu cầu vận chuyển hàng hóa.
Hỗ trợ trả góp xe tải Isuzu 6.5 tấn lên đến 70-80% giá trị xe với thời gian vay từ 3-5 năm, lãi suất ưu đãi và thủ tục nhanh chóng chỉ 3-5 ngày. Cụ thể hơn, khách hàng chỉ cần chuẩn bị hồ sơ cơ bản như CMND/CCCD, sổ hộ khẩu, giấy đăng ký kết hôn và không có nợ xấu ngân hàng. Đặc biệt, với xe giá 900 triệu, khách hàng chỉ cần trả trước khoảng 250 triệu đồng là có thể sở hữu xe ngay.
Sau đây, hãy cùng tìm hiểu chi tiết về giá bán, thông số kỹ thuật, chương trình trả góp và bảo hành của xe tải Isuzu 6.5 tấn FRR650 để có quyết định đầu tư thông minh nhất cho hoạt động kinh doanh vận tải của bạn.
Xe Tải Isuzu 6.5 Tấn FRR650 Là Gì?
Xe tải Isuzu 6.5 tấn FRR650 là dòng xe tải trung cao cấp thuộc phân khúc F-Series của thương hiệu Isuzu Nhật Bản, được nhập khẩu linh kiện CKD và lắp ráp tại nhà máy Isuzu Việt Nam, sở hữu tải trọng cho phép 6.5 tấn với thiết kế chắc chắn và công nghệ tiên tiến.
Cụ thể, xe tải Isuzu FRR650 được sản xuất trên dây chuyền công nghệ do Isuzu Nhật Bản chuyển giao, đảm bảo chất lượng tương đương xe nhập nguyên chiếc. Đồng thời, dòng xe này ra mắt thị trường Việt Nam từ năm 2008 và liên tục được cải tiến để phù hợp với điều kiện đường xá và nhu cầu vận tải trong nước. Quan trọng hơn, Isuzu FRR650 được thiết kế và thử nghiệm trên 1 triệu km với đủ các loại địa hình khắc nghiệt, từ đó chứng minh độ bền vượt trội.
Ngoài ra, xe tải Isuzu 6.5 tấn phù hợp với đa dạng đối tượng khách hàng như chủ xe vận tải cá nhân, doanh nghiệp logistics, công ty thương mại và các đơn vị cần vận chuyển hàng hóa đường dài. Đặc biệt, với kích thước thùng lớn nhất phân khúc và khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội, FRR650 trở thành lựa chọn tối ưu cho việc vận chuyển hàng nhẹ, hàng cồng kềnh như đồ gỗ, nội thất, vật liệu xây dựng và hàng tiêu dùng.
Xe Tải Isuzu FRR650 6.5 Tấn Có Những Phiên Bản Nào?
Xe tải Isuzu 6.5 tấn FRR650 có 3 phiên bản chính theo model gồm FRR90NE4 (thùng 6m7), FRR90LE (thùng 5m8) và FRR90NE5 (thùng 7m4), đồng thời được phân loại theo 4 loại thùng chính gồm thùng kín, thùng mui bạt, thùng lửng và thùng chuyên dụng.
Dưới đây là phân loại chi tiết các phiên bản xe tải Isuzu 6.5 tấn FRR650:
Phân loại theo model:
- FRR90NE4: Phiên bản tiêu chuẩn với kích thước thùng 6m7, phù hợp nhất cho vận chuyển hàng hóa đa dạng
- FRR90LE: Phiên bản thùng ngắn 5m8, tối ưu cho di chuyển trong đô thị và đường hẹp
- FRR90NE5: Phiên bản thùng siêu dài 7m4, chuyên chở hàng cồng kềnh như gỗ, nội thất
Phân loại theo loại thùng:
- Thùng kín: Kích thước 6.700 x 2.350 x 2.060mm, bảo vệ hàng hóa khỏi thời tiết, tải trọng 5.9 tấn
- Thùng mui bạt: Kích thước 6.750 x 2.350 x 2.200mm, dễ bốc dỡ hàng, tải trọng 6.4 tấn
- Thùng lửng: Kích thước 6.750 x 2.350 x 535mm, chuyên chở vật liệu xây dựng, gạch, gỗ
- Thùng chuyên dụng: Thùng đông lạnh, thùng chở gia súc, xe hút bể phốt, thùng chở pallet theo yêu cầu
Phân loại theo kích thước thùng:
- Thùng 5m8: Chiều dài 5.800 x 2.350 x 2.200mm, phù hợp vận chuyển nội thành
- Thùng 6m7: Chiều dài 6.700 x 2.350 x 2.060mm, chuẩn nhất cho đa mục đích
- Thùng 7m4: Chiều dài 7.400 x 2.350 x 2.200mm, tối ưu chở hàng dài
Đặc biệt, mỗi phiên bản đều sử dụng chung động cơ 5.2L công suất 190 Ps, khung gầm thép cường độ cao và hệ thống an toàn tiêu chuẩn Isuzu. Tuy nhiên, tùy theo loại thùng và kích thước mà tải trọng cho phép dao động từ 5.5 đến 6.5 tấn, giúp khách hàng linh hoạt lựa chọn theo nhu cầu vận chuyển cụ thể.
Xe Tải Isuzu 6.5 Tấn FRR650 Có Đáng Mua Không?
Có, xe tải Isuzu 6.5 tấn FRR650 đáng mua vì ba lý do chính: độ bền vượt trội với khung gầm thép cường lực, tiết kiệm nhiên liệu chỉ 11-12L/100km và chi phí bảo dưỡng thấp nhờ linh kiện chính hãng dễ tìm.
Để hiểu rõ hơn, hãy cùng phân tích các ưu điểm và nhược điểm của dòng xe này:
Ưu điểm nổi bật:
Độ bền vượt trội là yếu tố quan trọng nhất khiến Isuzu FRR650 đáng đầu tư. Cụ thể, xe được trang bị khung gầm thép cường lực dày 7mm đúc liền không nối, hệ thống nhíp 2 tầng 18 lá và cầu xe Isuzu chính hãng chịu tải tốt. Hơn nữa, động cơ được thử nghiệm 1 triệu km trên mọi địa hình, đảm bảo hoạt động ổn định trong 10-15 năm nếu bảo dưỡng đúng cách.
Tiết kiệm nhiên liệu là ưu thế cạnh tranh lớn so với các đối thủ cùng phân khúc. Nhờ công nghệ Turbo Diesel D-Core và hệ thống phun nhiên liệu Commonrail đa điểm, xe chỉ tiêu thụ 11-12L/100km trong khi các dòng xe Trung Quốc cùng tải trọng thường tiêu tốn 14-16L/100km. Do đó, với quãng đường trung bình 100.000 km/năm, chủ xe tiết kiệm được khoảng 20-30 triệu đồng chi phí nhiên liệu mỗi năm.
Chi phí bảo dưỡng thấp nhờ mạng lưới đại lý và trung tâm bảo hành rộng khắp cả nước, linh kiện chính hãng sẵn có và quy trình bảo dưỡng đơn giản. Đặc biệt, Isuzu Việt Nam tặng kèm 10 lần bảo dưỡng miễn phí trị giá 5 triệu đồng, giảm 50% giá phụ tùng khi bảo dưỡng tại xưởng chính hãng.
Nhược điểm cần lưu ý:
Giá bán cao hơn xe Trung Quốc 100-150 triệu đồng là rào cản đầu tiên với khách hàng có ngân sách hạn chế. Tuy nhiên, nếu tính theo tổng chi phí sở hữu 5-10 năm (nhiên liệu + bảo dưỡng + sửa chữa), Isuzu vẫn tiết kiệm hơn 50-80 triệu đồng so với xe giá rẻ.
Chi phí phụ tùng thay thế cao khi xe gặp sự cố nặng ngoài bảo hành. Ví dụ, một bộ xy lanh động cơ Isuzu có giá khoảng 15-20 triệu đồng, trong khi xe Trung Quốc chỉ 5-8 triệu đồng. Tuy nhiên, tần suất hỏng hóc của Isuzu thấp hơn rất nhiều, nên xác suất phải thay linh kiện lớn là rất thấp.
Tóm lại, xe tải Isuzu 6.5 tấn FRR650 đáng mua cho mục đích đầu tư dài hạn từ 5-10 năm trở lên, phù hợp với chủ xe chạy đường dài thường xuyên và ưu tiên độ bền, tiết kiệm chi phí vận hành hơn là tiết kiệm chi phí mua ban đầu. Ngược lại, nếu chỉ cần xe chạy tạm thời 2-3 năm hoặc ngân sách ban đầu rất hạn chế, có thể cân nhắc các dòng xe giá rẻ hơn.
Giá Xe Tải Isuzu 6.5 Tấn FRR650 Mới Nhất 2026
Giá xe tải Isuzu 6.5 tấn FRR650 mới nhất 2026 dao động từ 870 triệu đến 950 triệu đồng tùy theo phiên bản và loại thùng, trong đó phiên bản thùng lửng có giá thấp nhất khoảng 870 triệu đồng, thùng mui bạt khoảng 900 triệu đồng và thùng kín có giá cao nhất khoảng 930-950 triệu đồng.
Cụ thể, bảng giá chi tiết các phiên bản xe tải Isuzu 6.5 tấn FRR650 như sau:
| Phiên bản | Loại thùng | Kích thước thùng | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| FRR90LE | Thùng lửng | 5m8 x 2m35 x 0m53 | 870.000.000 |
| FRR90NE4 | Thùng lửng | 6m7 x 2m35 x 0m53 | 880.000.000 |
| FRR90NE4 | Thùng mui bạt | 6m7 x 2m35 x 2m2 | 900.000.000 |
| FRR90NE4 | Thùng kín | 6m7 x 2m35 x 2m06 | 930.000.000 |
| FRR90NE5 | Thùng mui bạt | 7m4 x 2m35 x 2m2 | 920.000.000 |
| FRR90NE5 | Thùng kín | 7m4 x 2m35 x 2m06 | 950.000.000 |
| FRR90NE4 | Thùng đông lạnh | 6m7 x 2m35 x 2m2 | 980.000.000+ |
Bảng giá trên chỉ là giá niêm yết chưa bao gồm chi phí lăn bánh và các khuyến mãi đặc biệt theo từng thời điểm.
Bên cạnh đó, giá xe có thể thay đổi tùy theo chương trình khuyến mãi, đại lý phân phối và yêu cầu tùy chỉnh thùng xe của khách hàng. Ví dụ, nếu khách hàng yêu cầu đóng thùng kín bằng vật liệu composite cao cấp hoặc lắp thêm hệ thống đông lạnh chuyên dụng, giá xe có thể tăng thêm 50-100 triệu đồng so với giá niêm yết cơ bản.
Đặc biệt, vào các dịp lễ lớn như Tết Nguyên Đán, 30/4, 2/9, nhiều đại lý thường áp dụng chương trình khuyến mãi lớn như hỗ trợ 100% lệ phí trước bạ (tiết kiệm 87-95 triệu đồng), tặng kèm điều hòa trị giá 8 triệu đồng, giảm giá trực tiếp 10-30 triệu đồng hoặc tặng phụ tùng bảo dưỡng trị giá 5-10 triệu đồng. Do đó, khách hàng nên theo dõi thường xuyên để nắm bắt cơ hội mua xe với giá tốt nhất.
Chi Phí Lăn Bánh Xe Tải Isuzu 6.5 Tấn FRR650 Là Bao Nhiêu?
Chi phí lăn bánh xe tải Isuzu 6.5 tấn FRR650 dao động từ 100 triệu đến 130 triệu đồng tùy theo giá xe và loại bảo hiểm, bao gồm phí trước bạ (10% giá xe), phí đăng ký biển số, bảo hiểm bắt buộc, bảo hiểm tự nguyện và chi phí đóng thùng nếu có.
Tiếp theo, bảng chi tiết các khoản chi phí lăn bánh cho xe tải Isuzu 6.5 tấn giá 900 triệu đồng:
| Hạng mục | Chi tiết | Chi phí (VNĐ) |
|---|---|---|
| Phí trước bạ | 10% giá xe | 90.000.000 |
| Phí đăng ký xe | Biển số + đăng kiểm | 2.500.000 |
| Bảo hiểm TNDS | Bắt buộc 12 tháng | 2.200.000 |
| Bảo hiểm vật chất | Tự nguyện (khuyến khích) | 8.000.000 - 12.000.000 |
| Phí đường bộ | 12 tháng | 3.600.000 |
| Chi phí đóng thùng | Nếu tùy chỉnh | 0 - 30.000.000 |
| Chi phí khác | Làm GPS, phù hiệu... | 2.000.000 - 3.000.000 |
| TỔNG CHI PHÍ | Chưa khuyến mãi | 108.300.000 - 140.300.000 |
Bảng tính trên áp dụng cho xe giá 900 triệu đồng, nếu xe có giá khác thì chi phí sẽ thay đổi tương ứng theo tỷ lệ phí trước bạ và bảo hiểm.
Cụ thể hơn, phí trước bạ chiếm tỷ trọng lớn nhất trong chi phí lăn bánh với mức 10% giá xe. Tuy nhiên, nhiều đại lý hiện nay hỗ trợ 50-100% lệ phí trước bạ trong các chương trình khuyến mãi, giúp khách hàng tiết kiệm từ 45-90 triệu đồng. Do đó, chi phí lăn bánh thực tế có thể giảm xuống còn 18-50 triệu đồng nếu được hỗ trợ trước bạ toàn bộ.
Quan trọng hơn, bảo hiểm vật chất tuy không bắt buộc nhưng nên mua để bảo vệ tài sản khi xe gặp tai nạn, mất cắp hoặc thiên tai. Mức phí bảo hiểm thường dao động 0.8-1.2% giá trị xe tùy theo gói bảo hiểm và đơn vị cung cấp. Ví dụ, với xe 900 triệu đồng, phí bảo hiểm vật chất khoảng 8-12 triệu đồng/năm, nhưng sẽ được đền bù lên đến 80-90% giá trị xe nếu xảy ra rủi ro.
Ngoài ra, chi phí đóng thùng tùy chỉnh cũng cần được tính vào nếu khách hàng yêu cầu thùng đặc biệt. Thùng kín thông thường có sẵn từ nhà máy nên không phát sinh chi phí, nhưng nếu đóng thùng kín composite, thùng đông lạnh âm 18 độ, thùng chở gia súc có hệ thống thông gió thì chi phí tăng thêm 20-50 triệu đồng tùy yêu cầu kỹ thuật.
Thông Số Kỹ Thuật Xe Tải Isuzu 6.5 Tấn FRR650 Như Thế Nào?
Thông số kỹ thuật xe tải Isuzu 6.5 tấn FRR650 nổi bật với động cơ 4 xy lanh thẳng hàng dung tích 5.193cc công suất 190 Ps, kích thước thùng lớn nhất 6.700 x 2.350 x 2.060mm, tải trọng cho phép 6.500 kg, tiêu hao nhiên liệu 11-12L/100km và đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 4.
Cụ thể, bảng thông số kỹ thuật chi tiết của xe tải Isuzu FRR650 như sau:
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Động cơ | |
| Model động cơ | Isuzu 4KH1-E4CC |
| Loại động cơ | 4 kỳ, 4 xy lanh thẳng hàng, Turbo tăng áp |
| Dung tích | 5.193 cc |
| Công suất tối đa | 140 kW (190 Ps) @ 2.600 vòng/phút |
| Momen xoắn | 513 Nm @ 1.600 vòng/phút |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun trực tiếp Commonrail |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 |
| Kích thước & Khối lượng | |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | 8.350 x 2.350 x 3.100 mm |
| Kích thước thùng (DxRxC) | 6.700 x 2.350 x 2.060 mm (thùng kín) |
| Chiều dài cơ sở | 4.475 mm |
| Tải trọng cho phép | 6.500 kg |
| Tổng tải trọng | 11.000 kg |
| Khối lượng bản thân | 3.900 kg |
| Hệ thống truyền động | |
| Hộp số | Số sàn 6 cấp tiến |
| Hệ dẫn động | Cầu sau (4x2) |
| Cầu xe | Cầu Isuzu chính hãng |
| Nhíp xe | 2 tầng, 18 lá nhíp (10 lá + 8 lá) |
| Lốp xe | 8.25 R16 Yokohama |
| Nhiên liệu & Tiêu hao | |
| Loại nhiên liệu | Dầu Diesel |
| Dung tích bình nhiên liệu | 200 lít |
| Tiêu hao nhiên liệu | 11-12 L/100km |
| Hệ thống an toàn | |
| Phanh chính | Phanh trợ lực khí nén 4 bánh |
| Phanh phụ | Phanh chân |
| Phanh đỗ | Phanh tay cơ học |
| Nội thất | |
| Số chỗ ngồi | 3 chỗ |
| Ghế lái | Điều chỉnh 4 hướng |
| Điều hòa | Có (tiêu chuẩn) |
| Hệ thống giải trí | Radio/MP3/USB/AUX |
| Kính cửa | Chỉnh điện |
| Khóa cửa | Khóa trung tâm |
| Bảo hành | |
| Thời gian bảo hành | 3 năm hoặc 100.000 km |
Bảng thông số trên áp dụng cho phiên bản FRR90NE4 thùng kín tiêu chuẩn, các phiên bản khác có thể có sự khác biệt nhỏ về kích thước thùng và tải trọng.
Quan trọng hơn, thông số kỹ thuật của Isuzu FRR650 được thiết kế tối ưu cho điều kiện Việt Nam với khả năng chịu tải tốt, vận hành ổn định trên mọi địa hình và tiết kiệm nhiên liệu vượt trội. Đặc biệt, động cơ công suất 190 Ps kết hợp momen xoắn 513 Nm giúp xe tăng tốc nhanh, leo dốc dễ dàng ngay cả khi chở hàng đầy tải, trong khi hộp số 6 cấp đảm bảo chuyển số mượt mà và giảm tiếng ồn động cơ khi vận hành.
Động Cơ Xe Tải Isuzu FRR650 Có Gì Nổi Bật?
Động cơ xe tải Isuzu FRR650 nổi bật với công nghệ Turbo Diesel D-Core số 1 thế giới, hệ thống phun nhiên liệu Commonrail đa điểm, công suất 190 Ps mạnh mẽ, momen xoắn 513 Nm ổn định và tiêu hao nhiên liệu chỉ 11-12L/100km, đồng thời đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 4 thân thiện môi trường.
Để minh họa, hãy cùng phân tích chi tiết từng công nghệ nổi bật:
Công nghệ Turbo Diesel D-Core:
Đây là công nghệ động cơ diesel tiên tiến nhất của Isuzu, được nghiên cứu và phát triển trong hơn 20 năm với mục tiêu tăng công suất, giảm tiêu hao nhiên liệu và giảm khí thải. Cụ thể, công nghệ D-Core tối ưu hóa buồng đốt, cải thiện hiệu suất cháy nhiên liệu lên đến 98% so với 90-92% của động cơ thông thường, từ đó giảm lãng phí năng lượng và tăng công suất thực tế.
Hệ thống phun nhiên liệu Commonrail đa điểm:
Hệ thống Commonrail hoạt động bằng cách phun nhiên liệu trực tiếp vào buồng đốt với áp suất cực cao 1.600-2.000 bar, đảm bảo nhiên liệu được phun thành các hạt siêu nhỏ và phân tán đều khắp buồng đốt. Nhờ đó, nhiên liệu cháy hoàn toàn hơn, giảm khói đen, giảm tiếng ồn động cơ và tăng hiệu suất vận hành. Đặc biệt, hệ thống này được điều khiển bởi vi xử lý ECU thông minh, tự động điều chỉnh lượng phun phù hợp với từng chế độ vận hành như khởi động, tăng tốc, chạy đều hay leo dốc.
Công suất 190 Ps và momen xoắn 513 Nm:
Với công suất 190 Ps tại 2.600 vòng/phút, động cơ Isuzu FRR650 mạnh hơn 10-15% so với các đối thủ cùng phân khúc như Hino 6.4 tấn (175 Ps) hay Hyundai Mighty (170 Ps). Quan trọng hơn, momen xoắn 513 Nm đạt đỉnh sớm tại 1.600 vòng/phút giúp xe tăng tốc nhanh từ vị trí đứng yên, leo dốc dễ dàng ngay cả khi chở đầy tải và vận hành êm ái ở tốc độ thấp.
Tiêu hao nhiên liệu 11-12L/100km:
Mức tiêu thụ nhiên liệu này thấp hơn 20-30% so với các dòng xe tải Trung Quốc cùng tải trọng thường tiêu tốn 14-16L/100km. Ví dụ, với quãng đường 100.000 km/năm và giá dầu 20.000 đồng/lít, chủ xe Isuzu chỉ chi khoảng 220-240 triệu đồng, trong khi xe Trung Quốc phải chi 280-320 triệu đồng, tiết kiệm được 40-80 triệu đồng mỗi năm.
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4:
Động cơ đạt chuẩn Euro 4 nghĩa là lượng khí thải CO, NOx, HC thấp hơn 50% so với chuẩn Euro 2, giúp bảo vệ môi trường và đáp ứng quy định lưu hành tại các thành phố lớn. Đặc biệt, từ năm 2022, nhiều tỉnh thành đã cấm xe chuẩn Euro 2 lưu thông, nên xe đạt chuẩn Euro 4 sẽ không lo bị hạn chế và có giá trị thanh lý cao hơn trong tương lai.
Kích Thước Và Tải Trọng Xe Tải Isuzu 6.5 Tấn Ra Sao?
Kích thước tổng thể xe tải Isuzu 6.5 tấn FRR650 là 8.350 x 2.350 x 3.100mm (DxRxC) với kích thước thùng tiêu chuẩn 6.700 x 2.350 x 2.060mm (thùng kín), tải trọng cho phép 6.500 kg, tổng tải trọng toàn bộ 11.000 kg và khối lượng bản thân 3.900 kg.
Cụ thể, bảng chi tiết kích thước và tải trọng theo từng loại thùng:
| Loại thùng | Kích thước thùng (DxRxC mm) | Tải trọng (kg) | Thể tích (m³) |
|---|---|---|---|
| Thùng lửng ngắn | 5.800 x 2.350 x 535 | 6.500 | 7,3 |
| Thùng lửng dài | 6.700 x 2.350 x 535 | 6.500 | 8,4 |
| Thùng mui bạt | 6.700 x 2.350 x 2.200 | 6.400 | 34,6 |
| Thùng kín | 6.700 x 2.350 x 2.060 | 5.900 | 32,4 |
| Thùng siêu dài | 7.400 x 2.350 x 2.200 | 6.000 | 38,3 |
Bảng trên thể hiện sự linh hoạt trong việc lựa chọn loại thùng phù hợp với nhu cầu vận chuyển, với thể tích từ 7,3m³ đến 38,3m³.
Để hiểu rõ hơn, các thông số này có ý nghĩa thực tế như sau:
Chiều dài thùng 6m7 là kích thước tối ưu nhất cho xe tải trung, đủ dài để chở hàng cồng kềnh như tủ lạnh, máy giặt, tủ gỗ, nhưng vẫn linh hoạt di chuyển trong các khu vực đô thị và đường hẹp. Đặc biệt, chiều dài này cho phép xếp tối đa 40-45 pallet chuẩn (1m x 1m2), đáp ứng tốt nhu cầu vận chuyển hàng đóng kiện của doanh nghiệp logistics.
Chiều rộng thùng 2m35 là rộng nhất trong phân khúc xe tải Nhật Bản, rộng hơn 10-15cm so với các đối thủ như Hino hay Fuso. Ưu điểm này giúp tăng diện tích sàn thùng, xếp được nhiều hàng hơn theo chiều ngang và giảm chiều cao xếp hàng, từ đó hạn chế lật đổ khi vận chuyển.
Tải trọng 6.500 kg là mức tải trọng an toàn được thiết kế với hệ số dự phòng cao, đảm bảo xe có thể chở đầy tải liên tục mà không ảnh hưởng đến tuổi thọ khung gầm và hệ thống treo. Tuy nhiên, trong thực tế nhiều chủ xe thường chở quá tải 10-20% (7-7,5 tấn), điều này không khuyến khích vì làm giảm tuổi thọ xe, tăng nguy cơ tai nạn và có thể bị phạt nguội khi đi qua trạm cân.
Tổng tải trọng 11.000 kg (bao gồm xe + hàng + người) cho phép chủ xe linh hoạt trong việc chọn loại thùng mà vẫn đảm bảo tải trọng hàng hóa tối thiểu 5,9-6,5 tấn. Ví dụ, thùng kín nặng hơn thùng mui bạt 300-500 kg, nên tải trọng hàng giảm xuống còn 5,9 tấn, nhưng vẫn đủ để vận chuyển hầu hết các loại hàng tiêu dùng.
Khả năng chở hàng thực tế còn phụ thuộc vào trọng lượng riêng của hàng hóa. Với hàng nhẹ như bao bì nhựa, giấy, vải, xe thường đạt giới hạn thể tích trước (đầy thùng) mà chưa đạt trọng lượng tối đa. Ngược lại, với hàng nặng như xi măng, gạch, sắt thép, xe sẽ đạt giới hạn trọng lượng khi thể tích thùng vẫn còn trống. Do đó, chủ xe cần chọn loại thùng phù hợp với đặc tính hàng hóa thường xuyên vận chuyển.
Ngoại Thất Và Nội Thất Xe Tải Isuzu FRR650 Được Thiết Kế Thế Nào?
Ngoại thất xe tải Isuzu FRR650 được thiết kế với cabin vuông vắn mạnh mẽ kiểu Nhật Bản, ga lăng có thanh tản nhiệt mềm mại giảm sức cản gió, hệ thống đèn pha Halogen với đèn sương mù hỗ trợ, còn nội thất sở hữu không gian rộng rãi 3 chỗ ngồi, điều hòa tiêu chuẩn, ghế lái điều chỉnh 4 hướng và hệ thống giải trí Radio/MP3/USB.
Tiếp theo, hãy cùng phân tích chi tiết từng phần:
Thiết kế ngoại thất:
Cabin vuông vắn là đặc trưng của xe tải Isuzu, tạo cảm giác mạnh mẽ, chắc chắn nhưng vẫn đảm bảo tính khí động học nhờ các góc bo tròn nhẹ ở mép cabin và gương chiếu hậu. Cụ thể, cabin kiểu lật có khả năng ngả đến 45 độ, giúp thợ bảo dưỡng dễ dàng tiếp cận động cơ khi cần thay thế linh kiện hay bảo trì định kỳ.
Ga lăng trước được thiết kế với các thanh tản nhiệt ngang mềm mại, không chỉ tạo điểm nhấn thẩm mỹ mà còn giúp luồng không khí đi qua dễ dàng hơn, từ đó giảm sức cản và tiết kiệm nhiên liệu. Logo Isuzu được đặt chính giữa nổi bật, tạo sự nhận diện cao cho thương hiệu.
Hệ thống đèn pha Halogen có thiết kế lưới, tăng khả năng chiếu sáng lên đến 50m về phía trước, đảm bảo an toàn khi lái xe ban đêm hay trong điều kiện thời tiết xấu. Đặc biệt, xe còn được trang bị thêm đèn vàng và đèn sương mù ở cản trước, hỗ trợ tốt cho tài xế khi di chuyển trong sương mù dày đặc hoặc trời mưa.
Gương chiếu hậu kép với gương chính lớn để quan sát xa và gương phụ nhỏ để quan sát gần, tạo góc quan sát toàn diện giúp tài xế dễ dàng kiểm soát tình hình phía sau và hai bên xe, đặc biệt khi chuyển làn hay lùi xe vào kho.
Thiết kế nội thất:
Không gian cabin rộng rãi với 3 chỗ ngồi bao gồm 1 ghế lái và 2 ghế phụ, ghế lái có thể điều chỉnh 4 hướng (xa-gần, cao-thấp) để phù hợp với chiều cao và tư thế ngồi của từng tài xế. Ghế được bọc da nỉ cao cấp, êm ái, không nóng khi tiếp xúc lâu trong những ngày nắng gắt.
Màu sắc chủ đạo xám nhạt tạo cảm giác nhẹ nhàng, dễ chịu, không gây mỏi mắt cho tài xế trong những chuyến đi dài. Taplo được thiết kế theo chuẩn DIN với các nút bấm, công tắc được bố trí logic, dễ quan sát và thao tác ngay cả khi đang lái xe.
Hệ thống điều hòa tiêu chuẩn với công suất làm mát mạnh, phù hợp với khí hậu nhiệt đới Việt Nam. Cửa gió có thể điều chỉnh hướng và lưu lượng, đảm bảo không khí lạnh được phân bổ đều trong cabin.
Hệ thống giải trí gồm Radio/MP3/USB/AUX giúp tài xế giải trí trong những chuyến đi dài, giảm căng thẳng và tăng sự tập trung. Đặc biệt, khe cắm USB cho phép sạc điện thoại và phát nhạc trực tiếp từ thiết bị di động.
Các tiện ích khác như kính cửa chỉnh điện, khóa cửa trung tâm, hốc chứa đồ sau ghế, ngăn để cốc, gạt tàn thuốc và nóc cabin cao ráo được bọc nỉ tạo cảm giác thoải mái, tiện nghi như một chiếc ô tô con.
Làm Thế Nào Để Mua Xe Tải Isuzu 6.5 Tấn Trả Góp?
Để mua xe tải Isuzu 6.5 tấn trả góp, bạn cần chuẩn bị hồ sơ cá nhân hoặc doanh nghiệp, liên hệ đại lý Isuzu chính hãng, chọn xe và lập hồ sơ vay vốn, chờ ngân hàng thẩm định và phê duyệt (3-5 ngày), sau đó ký hợp đồng và nhận xe với mức hỗ trợ vay 70-80% giá trị xe trong thời gian 3-5 năm.
Cụ thể, quy trình mua xe trả góp được chia thành 5 bước chính như sau:
Bước 1: Liên hệ đại lý và tư vấn sản phẩm
Khách hàng liên hệ trực tiếp đại lý Isuzu qua hotline, website hoặc đến showroom để được tư vấn chi tiết về các phiên bản xe, giá bán, chương trình khuyến mãi và chính sách trả góp. Nhân viên tư vấn sẽ giúp bạn chọn phiên bản phù hợp nhu cầu dựa trên loại hàng vận chuyển, quãng đường, ngân sách và khả năng thanh toán hàng tháng.
Bước 2: Lựa chọn xe và loại thùng
Sau khi xác định phiên bản, khách hàng chọn loại thùng (kín, mui bạt, lửng...) và yêu cầu tùy chỉnh nếu có. Đại lý sẽ báo giá cụ thể bao gồm giá xe, chi phí đóng thùng, chi phí lăn bánh và tính toán số tiền cần vay, số tiền trả trước, số tiền góp hàng tháng theo các mức lãi suất và thời gian vay khác nhau.
Bước 3: Chuẩn bị hồ sơ vay vốn
Hồ sơ cá nhân gồm:
- Chứng minh nhân dân/Căn cước công dân (bản gốc + photo công chứng)
- Sổ hộ khẩu (bản gốc + photo công chứng)
- Giấy đăng ký kết hôn (nếu đã kết hôn)
Hồ sơ doanh nghiệp gồm:
- Giấy phép kinh doanh
- Báo cáo thuế 6 tháng gần nhất
- Sao kê ngân hàng 6 tháng gần nhất
Điều kiện bổ sung:
- Tuổi: từ 18-65 tuổi
- Không có nợ xấu tại các tổ chức tín dụng
- Có nguồn thu nhập ổn định
Bước 4: Ngân hàng thẩm định và phê duyệt
Sau khi nhận hồ sơ đầy đủ, đại lý sẽ gửi lên ngân hàng liên kết để thẩm định. Thời gian thẩm định thường từ 3-5 ngày làm việc. Ngân hàng sẽ kiểm tra tín dụng, xác minh nguồn thu nhập và đánh giá khả năng trả nợ. Nếu đạt yêu cầu, ngân hàng sẽ phê duyệt khoản vay và thông báo kết quả cho khách hàng.
Bước 5: Ký hợp đồng và nhận xe
Khi hồ sơ được phê duyệt, khách hàng đến đại lý để ký hợp đồng mua bán xe, ký hợp đồng vay vốn với ngân hàng và thanh toán số tiền trả trước. Ngân hàng sẽ giải ngân số tiền vay trực tiếp cho đại lý, sau đó khách hàng nhận xe và các giấy tờ liên quan như giấy chứng nhận đăng ký xe, sổ bảo hành, hóa đơn mua xe.
Quan trọng, trong suốt thời gian vay, khách hàng phải thanh toán đúng hạn mỗi tháng và giữ xe làm tài sản thế chấp cho ngân hàng. Sau khi trả hết nợ, khách hàng sẽ nhận lại toàn bộ giấy tờ xe và sở hữu xe hoàn toàn.
Điều Kiện Mua Xe Tải Isuzu 6.5 Tấn Trả Góp Là Gì?
Điều kiện mua xe tải Isuzu 6.5 tấn trả góp gồm độ tuổi từ 18-65 tuổi, hồ sơ cá nhân bao gồm CMND/CCCD, Sổ hộ khẩu, Giấy đăng ký kết hôn, hồ sơ doanh nghiệp bao gồm Báo cáo thuế 6 tháng gần nhất (nếu là công ty) và không có nợ xấu tại các tổ chức tín dụng.
Dưới đây là chi tiết từng điều kiện:
Điều kiện về độ tuổi:
Khách hàng phải từ đủ 18 tuổi trở lên để có đủ năng lực hành vi dân sự theo quy định pháp luật và dưới 65 tuổi để đảm bảo khả năng trả nợ trong thời gian vay 3-5 năm. Đặc biệt, đối với khách hàng từ 60-65 tuổi, một số ngân hàng yêu cầu thời gian vay ngắn hơn (2-3 năm) hoặc yêu cầu người bảo lãnh để giảm rủi ro.
Hồ sơ cá nhân:
CMND/CCCD: Bản gốc để ngân hàng xác minh thông tin và photo công chứng để lưu hồ sơ. Lưu ý, CMND/CCCD phải còn hiệu lực, không bị mờ, rách hay hư hỏng.
Sổ hộ khẩu: Bản gốc và photo công chứng để xác minh địa chỉ thường trú. Nếu khách hàng tạm trú ở địa phương khác, cần bổ sung giấy tạm trú có xác nhận của địa phương.
Giấy đăng ký kết hôn: Bắt buộc nếu đã kết hôn, để ngân hàng xác nhận rằng việc vay vốn đã được sự đồng ý của vợ/chồng. Nếu chưa kết hôn thì không cần giấy tờ này.
Hồ sơ doanh nghiệp:
Nếu mua xe theo tên công ty, khách hàng cần bổ sung:
Giấy phép kinh doanh: Bản công chứng để chứng minh doanh nghiệp hoạt động hợp pháp
Báo cáo thuế 6 tháng: Để ngân hàng đánh giá tình hình kinh doanh và dòng tiền của doanh nghiệp
Sao kê ngân hàng 6 tháng: Để xác minh doanh thu thực tế và khả năng trả nợ
Điều kiện về tín dụng:
Khách hàng không được có nợ xấu (nợ nhóm 3, 4, 5) tại bất kỳ ngân hàng hay tổ chức tín dụng nào. Ngân hàng sẽ tra cứu lịch sử tín dụng qua Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia (CIC). Nếu có nợ xấu, khách hàng phải thanh toán xong và chờ 6-12 tháng để lịch sử tín dụng được cải thiện trước khi đăng ký vay mới.
Điều kiện về thu nhập:
Mặc dù không bắt buộc phải xuất trình sổ lương nhưng khách hàng cần chứng minh thu nhập ổn định đủ để trả góp hàng tháng. Thông thường, số tiền trả góp không nên vượt quá 40-50% tổng thu nhập hàng tháng để đảm bảo cuộc sống và có tiền dự phòng cho chi phí phát sinh.
Hỗ Trợ Trả Góp Xe Tải Isuzu 6.5 Tấn Là Bao Nhiêu Phần Trăm?
Hỗ trợ trả góp xe tải Isuzu 6.5 tấn là 70-80% giá trị xe với thời gian vay từ 3-5 năm, lãi suất ưu đãi dao động 7-9%/năm tùy ngân hàng và thời điểm, ví dụ với xe giá 900 triệu đồng khách hàng chỉ cần trả trước 180-270 triệu và góp 15-25 triệu đồng/tháng.
Cụ thể hơn, bảng tính toán trả góp chi tiết như sau:
| Giá xe | % vay | Số tiền vay | Trả trước | Thời gian | Lãi suất | Góp/tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 900 triệu | 70% | 630 triệu | 270 triệu | 3 năm (36 tháng) | 8%/năm | ~19,7 triệu |
| 900 triệu | 70% | 630 triệu | 270 triệu | 5 năm (60 tháng) | 8,5%/năm | ~12,9 triệu |
| 900 triệu | 80% | 720 triệu | 180 triệu | 3 năm (36 tháng) | 8%/năm | ~22,5 triệu |
| 900 triệu | 80% | 720 triệu | 180 triệu | 5 năm (60 tháng) | 8,5%/năm | ~14,7 triệu |
Bảng tính trên chỉ mang tính tham khảo, số tiền trả góp thực tế có thể thay đổi tùy theo lãi suất cụ thể của từng ngân hàng và thời điểm vay.
Để minh họa, hãy cùng phân tích ví dụ cụ thể với xe giá 900 triệu đồng:
Phương án 1: Vay 70% - Trả trước 270 triệu - Vay 5 năm
- Số tiền vay: 630 triệu đồng
- Trả trước: 270 triệu đồng (30%)
- Lãi suất: 8,5%/năm
- Thời gian: 60 tháng
- Số tiền góp mỗi tháng: Khoảng 12,9 triệu đồng
- Tổng lãi phải trả: Khoảng 144 triệu đồng (5 năm)
- Tổng chi phí: 900 + 144 = 1.044 triệu đồng
Ưu điểm: Số tiền góp hàng tháng thấp, phù hợp với khách hàng có thu nhập ổn định nhưng không cao
Nhược điểm: Tổng lãi phải trả nhiều hơn, thời gian trả nợ kéo dài
Phương án 2: Vay 80% - Trả trước 180 triệu - Vay 3 năm
- Số tiền vay: 720 triệu đồng
- Trả trước: 180 triệu đồng (20%)
- Lãi suất: 8%/năm
- Thời gian: 36 tháng
- Số tiền góp mỗi tháng: Khoảng 22,5 triệu đồng
- Tổng lãi phải trả: Khoảng 90 triệu đồng (3 năm)
- Tổng chi phí: 900 + 90 = 990 triệu đồng
Ưu điểm: Tiết kiệm lãi, sớm sở hữu xe hoàn toàn, trả trước ít hơn
Nhược điểm: Số tiền góp hàng tháng cao, cần thu nhập từ 45-50 triệu/tháng trở lên
Lưu ý quan trọng:
Lãi suất có thể thay đổi tùy theo chính sách ngân hàng, điểm tín dụng khách hàng và thời điểm vay
Một số ngân hàng áp dụng lãi suất ưu đãi cho 3-6 tháng đầu (5-6%/năm), sau đó tăng lên mức bình thường (8-9%/năm)
Khách hàng nên so sánh ít nhất 3-4 ngân hàng để chọn gói vay tốt nhất
Trả trước càng nhiều, lãi suất càng thấp và xác suất được duyệt càng cao
Chế Độ Bảo Hành Xe Tải Isuzu 6.5 Tấn Như Thế Nào?
Chế độ bảo hành xe tải Isuzu 6.5 tấn là 3 năm hoặc 100.000 km (điều kiện nào đến trước), bảo hành dự án lên đến 5 năm hoặc 200.000 km, phạm vi bảo hành bao gồm động cơ, hộp số, cầu xe, khung gầm và các chi tiết nguyên bản với điều kiện bảo dưỡng đúng lịch tại đại lý chính hãng.
Tiếp theo, hãy cùng tìm hiểu chi tiết về chế độ bảo hành:
Thời gian bảo hành:
Bảo hành tiêu chuẩn 3 năm hoặc 100.000 km áp dụng cho khách hàng mua xe lẻ, sử dụng mục đích thông thường. Điều này có nghĩa là nếu xe chạy đến 100.000 km nhưng mới 2 năm thì hết bảo hành, hoặc nếu xe chạy được 80.000 km nhưng đã 3 năm thì cũng hết bảo hành. Thời gian bảo hành được tính từ ngày giao xe ghi trên hóa đơn mua bán.
Bảo hành dự án 5 năm hoặc 200.000 km áp dụng cho khách hàng mua số lượng lớn (từ 5 xe trở lên), các đơn vị dự án, công ty logistics hoặc khách hàng VIP theo thỏa thuận riêng với Isuzu Việt Nam. Chế độ này giúp doanh nghiệp yên tâm khi đầu tư đội xe lớn, giảm chi phí vận hành và tăng uy tín khi phục vụ khách hàng.
Phạm vi bảo hành:
Các bộ phận được bảo hành gồm:
- Động cơ: Block máy, xy lanh, piston, trục khuỷu, cam, các bộ phận bên trong
- Hộp số: Các răng, trục, ổ bi, cơ cấu ly hợp
- Cầu xe: Cầu chủ động, bánh răng cầu, ổ bi cầu
- Khung gầm: Khung thép, dầm ngang (trừ biến dạng do tai nạn)
- Hệ thống điện: Máy phát điện, mô tơ khởi động, hệ thống điều khiển ECU
- Hệ thống nhiên liệu: Bơm cao áp, kim phun, lọc nhiên liệu
- Hệ thống làm mát: Két nước, quạt gió, bơm nước
Các bộ phận KHÔNG được bảo hành:
- Vật tư tiêu hao: Dầu nhớt, lọc gió, lọc dầu, lọc nhiên liệu, má phanh, lốp xe
- Phụ kiện ngoài: Thùng xe, bạt phủ, thiết bị lắp thêm
- Hư hỏng do sử dụng sai: Chở quá tải, tai nạn, ngập nước, sửa chữa không đúng quy cách
- Hao mòn tự nhiên: Sơn phai màu, nỉ ghế mòn, nhựa cabin ố vàng
Điều kiện được bảo hành:
- Bảo dưỡng đúng lịch tại đại lý/xưởng Isuzu chính hãng theo lịch 5.000 km/lần
- Không bỏ qua bất kỳ lần bảo dưỡng nào, nếu bỏ 1 lần thì chương trình bảo dưỡng miễn phí mất hiệu lực và có thể ảnh hưởng bảo hành
- Sử dụng phụ tùng chính hãng Isuzu khi thay thế
- Không tự ý sửa chữa hoặc sửa ở garage không uy tín
- Báo ngay cho đại lý khi phát hiện bất thường để được hỗ trợ kịp thời
Quy trình bảo hành:
Khi phát hiện lỗi, khách hàng liên hệ đại lý hoặc trung tâm bảo hành gần nhất. Kỹ thuật viên sẽ kiểm tra, xác định nguyên nhân và báo cáo cho khách hàng. Nếu thuộc diện bảo hành, miễn phí công thay, miễn phí linh kiện. Nếu ngoài phạm vi bảo hành, kỹ thuật viên sẽ báo giá sửa chữa để khách hàng quyết định.
Thời gian bảo hành tùy thuộc mức độ hỏng hóc, thông thường từ 1-3 ngày cho các sự cố nhỏ, có thể kéo dài 5-10 ngày nếu cần đặt linh kiện từ nhà máy.
Xe Tải Isuzu 6.5 Tấn Cần Bảo Dưỡng Như Thế Nào?
Xe tải Isuzu 6.5 tấn cần bảo dưỡng định kỳ mỗi 5.000 km hoặc 3 tháng (điều kiện nào đến trước), chi phí bảo dưỡng trung bình 1,5-3 triệu đồng/lần, được tặng 10 lần bảo dưỡng miễn phí trị giá 5 triệu đồng với lưu ý quan trọng là không được bỏ qua bất kỳ lần nào để giữ quyền lợi bảo hành.
Cụ thể, lịch bảo dưỡng chi tiết như sau:
Lịch bảo dưỡng định kỳ:
- 5.000 km: Thay dầu động cơ + lọc dầu, kiểm tra hệ thống phanh, kiểm tra lốp xe
- 10.000 km: Thay dầu + lọc dầu, thay lọc gió, kiểm tra hệ thống điện
- 15.000 km: Thay dầu + lọc dầu, kiểm tra hệ thống làm mát, bơm mỡ các khớp
- 20.000 km: Thay dầu + lọc dầu, thay lọc gió + lọc nhiên liệu, kiểm tra phanh
- 25.000 km: Thay dầu + lọc dầu, kiểm tra toàn bộ hệ thống
- 30.000 km: Bảo dưỡng lớn - Thay dầu hộp số, dầu cầu, lọc gió cabin...
- 50.000 km: Bảo dưỡng trung - Kiểm tra toàn bộ, thay các chi tiết hao mòn
- 100.000 km: Bảo dưỡng tổng thể - Đại tu nhỏ, thay thế nhiều chi tiết quan trọng
Chi phí bảo dưỡng:
Bảo dưỡng nhỏ (5.000-15.000 km): 1,5-2,5 triệu đồng bao gồm dầu nhớt (800k-1tr), lọc dầu (200k), công thợ (300-500k), kiểm tra chung
Bảo dưỡng trung bình (20.000-25.000 km): 2,5-3,5 triệu đồng thêm chi phí lọc gió (300-400k), lọc nhiên liệu (400-500k)
Bảo dưỡng lớn (30.000-50.000 km): 5-8 triệu đồng bao gồm dầu hộp số (1,5-2tr), dầu cầu (800k-1tr), các chi tiết khác
Chương trình 10 lần bảo dưỡng miễn phí:
Khi mua xe mới, khách hàng được tặng 10 lần bảo dưỡng theo lịch 5.000 km, tổng trị giá khoảng 5 triệu đồng. Chương trình này bao gồm:
- Miễn phí dầu nhớt tiêu chuẩn Isuzu
- Miễn phí lọc dầu, lọc gió cơ bản
- Miễn phí công kiểm tra và thay
Lưu ý cực kỳ quan trọng:
- KHÔNG được bỏ qua bất kỳ lần bảo dưỡng nào, nếu bỏ 1 lần thì toàn bộ chương trình mất hiệu lực
- Ví dụ: Xe đến 5.000 km phải bảo dưỡng, nếu chạy đến 7.000-8.000 km mới bảo dưỡng thì các lần sau không được miễn phí và có thể ảnh hưởng bảo hành
Mẹo tiết kiệm chi phí bảo dưỡng:
- Giữ lịch bảo dưỡng đúng để tận dụng 10 lần miễn phí (tiết kiệm 5 triệu đồng)
- Kiểm tra thường xuyên dầu nhớt, nước làm mát, áp suất lốp để phát hiện sớm bất thường
- Lái xe nhẹ nhàng, không tăng ga đột ngột, không chở quá tải để giảm hao mòn
- Sử dụng nhiên liệu sạch, lọc nhiên liệu tốt để bảo vệ hệ thống phun Commonrail
- Bảo dưỡng tại đại lý chính hãng ban đầu để được hỗ trợ tốt, sau khi hết bảo hành có thể chuyển sang garage uy tín với chi phí thấp hơn 30-40%
Dấu hiệu cần bảo dưỡng ngay:
- Đèn cảnh báo trên taplo sáng
- Động cơ kêu lạ, rung bất thường
- Khói đen từ ống xả nhiều
- Tiêu thụ nhiên liệu tăng đột ngột
- Phanh kém, lái nặng
- Nhiệt độ động cơ cao bất thường
Như vậy, với việc bảo dưỡng đúng lịch và chăm sóc xe tốt, Isuzu 6.5 tấn FRR650 có thể vận hành ổn định trong 10-15 năm với chi phí bảo trì hợp lý, giúp chủ xe tối ưu lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh vận tải.