Đại lý Xe Tải TPHCM - Thế Giới Xe Tải Uy Tín #1
- Hỗ trợ Mail: [email protected]
- Mail Us: [email protected]
Xe tải Hino 6.4 tấn là dòng xe tải hạng trung thuộc Series 500 FC đến từ thương hiệu Hino Motor của Nhật Bản, được lắp ráp tại Việt Nam với linh kiện nhập khẩu nguyên chiếc. Đặc biệt, xe sở hữu động cơ J05E-UA Euro 4 công suất 180Ps, khung gầm chắc chắn với chiều dài từ 5.6m đến 7.3m và khả năng chở hàng lên tới 6.600kg. Quan trọng hơn, dòng xe này được đánh giá cao nhờ độ bền vượt trội, tiết kiệm nhiên liệu và phù hợp với nhiều loại hình vận tải khác nhau.
Xe tải Hino 6.4 tấn có thể đóng đa dạng các loại thùng như thùng kín inox, thùng mui bạt, thùng đông lạnh, thùng bảo ôn, thùng lửng, xe bồn xăng dầu và xe gắn cẩu. Bên cạnh đó, mỗi loại thùng đáp ứng nhu cầu vận chuyển riêng biệt từ hàng tiêu dùng, thực phẩm tươi sống đến hàng đông lạnh hay nhiên liệu. Hơn nữa, khả năng tùy biến thùng xe linh hoạt giúp doanh nghiệp tối ưu hiệu quả kinh doanh và mở rộng phạm vi hoạt động.
Giá xe tải Hino 6.4 tấn hiện nay dao động từ 700-850 triệu đồng tùy theo phiên bản và loại thùng đóng. Cụ thể, giá xe cơ sở (cabin + chassis) khoảng 650-700 triệu đồng, trong khi các phiên bản đã đóng thùng có giá từ 750-850 triệu đồng. Đặc biệt, nhiều đại lý còn hỗ trợ vay trả góp lên đến 80% giá trị xe, tặng kèm định vị GPS và hỗ trợ đăng ký đăng kiểm.
Dưới đây, Thế Giới Xe Tải sẽ cung cấp thông tin chi tiết về thông số kỹ thuật, các loại thùng xe và bảng giá xe tải Hino 6.4 tấn mới nhất năm 2026, giúp bạn có cái nhìn toàn diện để đưa ra quyết định mua xe phù hợp nhất.
Xe Tải Hino 6.4 Tấn Là Gì?
Xe tải Hino 6.4 tấn là dòng xe tải hạng trung thuộc Series 500 FC của thương hiệu Hino Motor Nhật Bản, được lắp ráp tại Việt Nam với linh kiện nhập khẩu nguyên bộ và có khả năng chở hàng hóa lên đến 6.600kg.
Để hiểu rõ hơn về dòng xe này, cần phân tích các đặc điểm nổi bật:
Xe tải Hino 6.4 tấn thuộc phân khúc xe tải hạng trung với tổng tải trọng toàn bộ đạt 10.400-11.000kg, trong đó tải trọng hàng hóa cho phép chở từ 6.400-6.600kg. Cụ thể, dòng xe này được sản xuất dựa trên nền tảng công nghệ Nhật Bản tiên tiến, kết hợp với quy trình lắp ráp chặt chẽ tại nhà máy Hino Việt Nam đặt tại Hưng Yên. Bên cạnh đó, xe được trang bị động cơ diesel 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng với công nghệ phun nhiên liệu điện tử Common Rail hiện đại.
Hơn nữa, Hino 6.4 tấn nổi bật với hệ thống khung gầm được thiết kế theo tiêu chuẩn chịu tải cao, cho phép đóng đa dạng các loại thùng từ 5.6m đến 7.3m. Đặc biệt, dòng xe này được phân phối chính hãng tại Việt Nam với chế độ bảo hành 3 năm hoặc 100.000km, đồng thời có mạng lưới hơn 50 đại lý và trạm bảo hành trên toàn quốc.
Không chỉ vậy, xe tải Hino 6.4 tấn được nhiều doanh nghiệp vận tải, logistics và chủ xe cá nhân lựa chọn nhờ khả năng vận hành ổn định trên nhiều địa hình, từ đường phố nội thành đến đường trường liên tỉnh.
Thông Số Kỹ Thuật Xe Tải Hino 6.4 Tấn Như Thế Nào?
Xe tải Hino 6.4 tấn sở hữu động cơ J05E-UA Euro 4 công suất 180Ps, kích thước tổng thể 8.680 x 2.400 x 2.635mm, tải trọng cho phép 6.600kg, hệ thống phanh khí nén bán toàn phần và mức tiêu hao nhiên liệu 14 lít/100km.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của xe tải Hino 6.4 tấn giúp bạn đánh giá đầy đủ khả năng vận hành:
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | FC9JLTC / FC9JETC |
| Loại động cơ | J05E-UA |
| Công suất tối đa | 180Ps tại 2.500 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 510 Nm tại 1.500 vòng/phút |
| Dung tích xi lanh | 5.123 cc |
| Hộp số | Số sàn 6 cấp tiến, 1 cấp lùi |
| Kích thước tổng thể (D x R x C) | 8.680 x 2.400 x 2.635 mm |
| Chiều dài cơ sở | 4.900 mm |
| Tải trọng hàng hóa | 6.400 - 6.600 kg |
| Tổng tải trọng | 10.400 - 11.000 kg |
| Hệ thống phanh chính | Phanh khí nén bán toàn phần |
| Hệ thống phanh phụ | Phanh khí xả |
| Loại lốp | 8.25-16 (14PR) |
| Kích thước thùng tiêu chuẩn | 6.700 x 2.280 x 2.060 mm |
| Tiêu hao nhiên liệu | 14 lít/100km |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 |
Bảng trên thể hiện đầy đủ các thông số kỹ thuật quan trọng của xe tải Hino 6.4 tấn, bao gồm thông tin về động cơ, kích thước, tải trọng và hiệu suất tiêu hao nhiên liệu.
Động Cơ Xe Hino 6.4 Tấn Có Đặc Điểm Gì?
Động cơ xe Hino 6.4 tấn sử dụng động cơ diesel J05E-UA loại 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, trang bị turbo tăng áp làm mát khí nạp, công nghệ phun dầu điện tử Common Rail và đạt chuẩn khí thải Euro 4.
Cụ thể, động cơ J05E-UA là dòng động cơ diesel hiện đại nhất của Hino, được thiết kế tối ưu cho xe tải hạng trung. Động cơ có dung tích xi lanh 5.123cc, sản sinh công suất tối đa 180Ps tại vòng tua 2.500 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 510 Nm tại 1.500 vòng/phút. Đặc biệt, hệ thống turbo tăng áp kết hợp làm mát khí nạp (intercooler) giúp tăng hiệu suất cháy, giảm nhiệt độ buồng đốt và nâng cao công suất động cơ.
Bên cạnh đó, công nghệ phun nhiên liệu điện tử Common Rail cho phép điều khiển chính xác lượng nhiên liệu phun vào buồng đốt, từ đó tối ưu hóa quá trình cháy, giảm tiêu hao nhiên liệu xuống còn 14 lít/100km và giảm thiểu khí thải độc hại. Hơn nữa, động cơ được trang bị hệ thống lọc khí nạp hiện đại, giúp bảo vệ động cơ khỏi bụi bẩn và kéo dài tuổi thọ linh kiện.
Quan trọng hơn, động cơ J05E-UA được thiết kế với khả năng chịu tải cao, hoạt động ổn định ngay cả khi xe chạy quá tải hoặc di chuyển trên địa hình dốc. Không chỉ vậy, chu kỳ bảo dưỡng động cơ được kéo dài lên 10.000km/lần, giúp chủ xe tiết kiệm chi phí vận hành đáng kể.
Kích Thước Thùng Xe Hino 6.4 Tấn Có Những Loại Nào?
Xe Hino 6.4 tấn có 3 loại kích thước thùng chính: thùng dài 5.6m, thùng dài 6.7m và thùng dài 7.2-7.3m, phù hợp với các nhu cầu vận chuyển từ hàng nhẹ đến hàng nặng.
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết các kích thước thùng xe Hino 6.4 tấn:
| Loại thùng | Kích thước lọt lòng (D x R x C) | Tải trọng | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| Thùng ngắn 5.6m | 5.600 x 2.350 x 2.150 mm | 6.400 kg | Xe bồn, xe ben, xe chở ngắn nội thành |
| Thùng tiêu chuẩn 6.7m | 6.700 x 2.280 x 2.060 mm | 6.500 kg | Thùng kín, thùng bạt, thùng đông lạnh |
| Thùng dài 7.2-7.3m | 7.200 x 2.350 x 2.200 mm | 6.600 kg | Vận chuyển đường dài, hàng thể tích lớn |
Bảng trên so sánh 3 loại kích thước thùng phổ biến của xe Hino 6.4 tấn, bao gồm kích thước lọt lòng, tải trọng cho phép và các ứng dụng phù hợp.
Cụ thể, thùng ngắn 5.6m thích hợp cho các loại xe chuyên dụng như xe bồn xăng dầu, xe ben hoặc xe chở hàng nội thành với quãng đường ngắn. Loại thùng này có lợi thế về khả năng di chuyển linh hoạt trong khu vực đô thị đông đúc, dễ dàng quay đầu và đỗ xe.
Bên cạnh đó, thùng tiêu chuẩn 6.7m là loại phổ biến nhất, chiếm khoảng 70% lượng xe Hino 6.4 tấn được tiêu thụ trên thị trường. Loại thùng này cân bằng tốt giữa khả năng chở hàng và tính cơ động, phù hợp cho cả vận chuyển nội thành lẫn liên tỉnh.
Hơn nữa, thùng dài 7.2-7.3m được thiết kế cho các doanh nghiệp logistics cần tối đa hóa khối lượng hàng hóa mỗi chuyến, đặc biệt là hàng thể tích lớn nhưng trọng lượng nhẹ như hàng may mắc, hàng gia dụng hay thùng carton. Quan trọng hơn, loại thùng này được gia cố thêm các thanh ngang và dọc để đảm bảo độ cứng vững khi chở đầy tải.
Xe Hino 6.4 Tấn Có Những Loại Thùng Nào?
Xe Hino 6.4 tấn có 8 loại thùng chính bao gồm thùng kín inox, thùng mui bạt, thùng đông lạnh, thùng bảo ôn, thùng lửng, xe bồn xăng dầu (xi téc), xe gắn cẩu và xe chở gia cầm theo tiêu chí phân loại dựa trên công năng sử dụng.
Sau đây là phân tích chi tiết về từng loại thùng xe để giúp bạn lựa chọn phù hợp với nhu cầu vận chuyển:
Thùng Kín Inox Trên Xe Hino 6.4 Tấn Dùng Để Làm Gì?
Thùng kín inox trên xe Hino 6.4 tấn là loại thùng được đóng kín hoàn toàn bằng vật liệu inox hoặc composite, có khả năng bảo vệ hàng hóa tối ưu khỏi mưa nắng, bụi bặm và trộm cắp, phù hợp vận chuyển hàng tiêu dùng, điện tử, dược phẩm.
Cụ thể, thùng kín inox Hino 6.4 tấn được xây dựng với khung thép hộp 50x50mm, tấm inox dày 0.8-1.0mm hoặc composite chống thấm nước tuyệt đối. Kích thước lọt lòng thùng tiêu chuẩn là 6.700 x 2.280 x 2.060mm, cho phép chứa khoảng 31.5m³ hàng hóa. Đặc biệt, thùng được trang bị hệ thống đèn LED chiếu sáng bên trong, cửa sau mở rộng 180 độ và hệ thống khóa chống trộm an toàn.
Bên cạnh đó, thùng kín inox có khả năng chống ăn mòn vượt trội, không gỉ sét ngay cả khi vận chuyển trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Hơn nữa, bề mặt inox dễ dàng vệ sinh, phù hợp với các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và dược phẩm. Quan trọng hơn, thùng kín giúp hạn chế thất thoát hàng hóa do rơi vãi hoặc mất trộm trong quá trình vận chuyển đường dài.
Không chỉ vậy, nhiều doanh nghiệp logistics lựa chọn thùng kín inox cho xe Hino 6.4 tấn để vận chuyển hàng điện tử, quần áo, giày dép, mỹ phẩm và các sản phẩm cần bảo quản khô ráo. Theo khảo sát từ Hiệp hội Vận tải Hàng hóa Việt Nam năm 2024, thùng kín inox chiếm 35% tổng số xe Hino 6.4 tấn đang hoạt động trên thị trường.
Thùng Mui Bạt Xe Hino 6.4 Tấn Có Gì Đặc Biệt?
Thùng mui bạt xe Hino 6.4 tấn là loại thùng có cấu tạo khung sườn inox/nhôm kết hợp bạt phủ PVC chống thấm, cho phép mở mui linh hoạt để bốc dỡ hàng nhanh chóng, phù hợp vận chuyển hàng pallet, hàng thể tích lớn và hàng cần thông gió.
Để hiểu rõ hơn về ưu điểm của loại thùng này, cần phân tích các đặc điểm nổi bật:
Thùng mui bạt Hino 6.4 tấn được thiết kế với hệ thống bửng nhôm hoặc bửng inox cao cấp, tạo khung sườn chắc chắn cho thùng xe. Cụ thể, bửng nhôm có trọng lượng nhẹ hơn khoảng 20% so với bửng inox, giúp tăng thêm tải trọng hàng hóa cho phép chở. Bên cạnh đó, bạt phủ được làm từ vật liệu PVC dày 650-750gsm, có khả năng chống thấm nước 100%, chống nắng và bền màu theo thời gian.
Đặc biệt, thùng mui bạt cho phép mở mui từ 3 phía (2 bên và phía sau), tạo điều kiện thuận lợi cho việc bốc dỡ hàng hóa bằng cẩu hoặc nâng pallet. Hơn nữa, khi vận chuyển hàng có kích thước vượt chiều cao thùng, tài xế có thể mở mui hoàn toàn để xếp hàng dễ dàng hơn. Quan trọng hơn, thùng mui bạt có giá thành thấp hơn 15-20% so với thùng kín inox, phù hợp với các doanh nghiệp cần tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu.
Không chỉ vậy, thùng mui bạt Hino 6.4 tấn được nhiều đơn vị vận tải sử dụng để chở hàng tiêu dùng, vật liệu xây dựng, hàng nông sản và các loại hàng không yêu cầu bảo quản ngặt nghặt. Theo số liệu từ Tổng cục Thống kê năm 2024, thùng mui bạt chiếm khoảng 45% tổng số xe tải 6-7 tấn đang lưu hành tại Việt Nam.
Xe Hino 6.4 Tấn Có Đóng Được Thùng Đông Lạnh Không?
Có, xe Hino 6.4 tấn có thể đóng được thùng đông lạnh với hệ thống làm lạnh Carrier/Thermo King, nhiệt độ duy trì từ -18°C đến +25°C, phù hợp vận chuyển thực phẩm đông lạnh, hải sản, thịt gia súc và dược phẩm cần bảo quản lạnh.
Dưới đây là phân tích chi tiết về khả năng đóng thùng đông lạnh trên xe Hino 6.4 tấn:
Thùng đông lạnh Hino 6.4 tấn được cấu tạo từ 3 lớp cách nhiệt: lớp vỏ ngoài bằng tôn inox/composite, lớp cách nhiệt giữa bằng xốp PU dày 80-100mm và lớp vỏ trong bằng inox 304 dày 1.0mm. Cụ thể, hệ thống cách nhiệt này giúp duy trì nhiệt độ ổn định bên trong thùng, giảm thiểu tổn thất năng lượng và tiết kiệm nhiên liệu cho máy lạnh.
Bên cạnh đó, máy lạnh Carrier hoặc Thermo King có công suất từ 3.000-5.000 kcal/h, đủ mạnh để làm lạnh nhanh và duy trì nhiệt độ âm sâu ngay cả trong điều kiện nhiệt độ ngoài trời cao. Đặc biệt, hệ thống điều khiển nhiệt độ tự động cho phép cài đặt chính xác theo yêu cầu của từng loại hàng hóa, từ thực phẩm tươi sống (+2°C đến +8°C) đến thực phẩm đông lạnh (-18°C đến -25°C).
Hơn nữa, thùng đông lạnh Hino 6.4 tấn được trang bị cửa khoang lạnh kín khít với gioăng cao su chuyên dụng, hệ thống thoát nước ngưng tự động và rèm nhựa PVC ngăn nhiệt khi mở cửa bốc dỡ hàng. Quan trọng hơn, khung gầm xe Hino 6.4 tấn được thiết kế chịu tải tốt, cho phép lắp đặt thùng đông lạnh nặng khoảng 1.200-1.500kg mà vẫn đảm bảo an toàn khi vận hành.
Không chỉ vậy, theo quy định của Bộ Y tế và Cục An toàn Vệ sinh Thực phẩm, xe đông lạnh vận chuyển thực phẩm phải đạt chuẩn GMP/HACCP. Thùng đông lạnh Hino 6.4 tấn đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn này, giúp doanh nghiệp an tâm khi vận chuyển thực phẩm đông lạnh phục vụ hệ thống siêu thị, nhà hàng và xuất khẩu.
Những Loại Thùng Chuyên Dụng Nào Khác Có Thể Đóng Trên Hino 6.4 Tấn?
Xe Hino 6.4 tấn có thể đóng 5 loại thùng chuyên dụng khác bao gồm thùng lửng, xe bồn xăng dầu (xi téc), xe gắn cẩu, xe chở gia cầm/gia súc và xe ben, phục vụ các ngành vận tải đặc thù.
Sau đây là phân tích chi tiết về từng loại thùng chuyên dụng:
1. Thùng lửng
Thùng lửng Hino 6.4 tấn là loại thùng không có mui che, chỉ có sàn thùng và 4 bửng bảo vệ, phù hợp chở hàng khổng lồ như sắt thép, ống nước, vật liệu xây dựng và máy móc thiết bị. Đặc biệt, thùng lửng cho phép xếp hàng cao vượt chiều cao bửng, tăng khả năng chở hàng thể tích lớn.
2. Xe bồn xăng dầu (xi téc)
Xe bồn Hino 6.4 tấn được đóng bồn chứa xăng dầu dung tích 6.000-8.000 lít, chế tạo từ thép CT3 dày 3mm, có 2-3 ngăn chứa độc lập và hệ thống bơm dầu Hyundai công suất 334-417 lít/phút. Cụ thể, bồn xăng dầu phải đạt chuẩn an toàn theo quy định của Cục Đăng kiểm, có van an toàn, hệ thống chống tĩnh điện và thiết bị chữa cháy. Bên cạnh đó, xe bồn Hino 6.4 tấn được nhiều doanh nghiệp xăng dầu lựa chọn nhờ động cơ mạnh mẽ và khả năng vận hành an toàn trên địa hình đồi núi.
3. Xe gắn cẩu
Xe Hino 6.4 tấn gắn cẩu Unic/Kanglim với tải trọng nâng từ 3-5 tấn, tầm với 8-12m, phục vụ công tác vận chuyển và lắp đặt máy móc, vật liệu xây dựng. Hơn nữa, cẩu tự hành trên xe Hino giúp tiết kiệm thời gian bốc dỡ hàng, không cần thuê cẩu di động riêng.
4. Xe chở gia cầm/gia súc
Thùng chở gia cầm Hino 6.4 tấn được thiết kế với hệ thống lồng inox nhiều tầng, thông gió tốt, có hệ thống tưới nước tự động và sàn thoát phân. Đặc biệt, loại thùng này đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh thú y, đảm bảo gia cầm/gia súc khỏe mạnh trong suốt quá trình vận chuyển.
5. Xe ben
Xe ben Hino 6.4 tấn được lắp thùng ben thuỷ lực dung tích 5-6m³, nâng hạ bằng hệ thống pittông dầu, phù hợp chở cát, đá, sỏi và vật liệu rời. Quan trọng hơn, thùng ben giúp đổ hàng nhanh chóng, tiết kiệm nhân công bốc dỡ.
Theo số liệu từ Hiệp hội Vận tải Ô tô Việt Nam năm 2024, các loại thùng chuyên dụng chiếm khoảng 20% tổng số xe Hino 6.4 tấn được tiêu thụ, chủ yếu phục vụ các ngành xây dựng, nông nghiệp và công nghiệp.
Giá Xe Tải Hino 6.4 Tấn Hiện Nay Là Bao Nhiêu?
Giá xe tải Hino 6.4 tấn hiện nay dao động từ 700-850 triệu đồng, trong đó giá xe cơ sở (cabin + chassis) khoảng 650-700 triệu đồng, giá xe đã đóng thùng từ 750-850 triệu đồng tùy loại thùng và chi phí đăng ký đăng kiểm khoảng 35-40 triệu đồng.
Dưới đây là bảng giá chi tiết các phiên bản xe Hino 6.4 tấn phổ biến nhất trên thị trường:
| Phiên bản | Loại thùng | Giá xe (triệu đồng) | Chi phí đăng ký (triệu đồng) | Tổng chi phí (triệu đồng) |
|---|---|---|---|---|
| FC9JLTC 6.4T | Xe cơ sở (chassis) | 650-680 | 35-38 | 685-718 |
| FC9JLTC 6.4T | Thùng mui bạt bửng nhôm | 730-750 | 35-38 | 765-788 |
| FC9JLTC 6.4T | Thùng mui bạt bửng inox | 750-770 | 35-40 | 785-810 |
| FC9JLTC 6.4T | Thùng kín inox | 780-800 | 38-40 | 818-840 |
| FC9JETC 6.4T | Thùng đông lạnh | 820-850 | 38-40 | 858-890 |
| FC9JLTC 6.4T | Xe bồn xăng dầu | 800-830 | 38-42 | 838-872 |
| FC9JLTC 6.4T | Xe gắn cẩu Unic 3T | 850-900 | 40-45 | 890-945 |
Bảng trên tổng hợp giá bán các phiên bản xe Hino 6.4 tấn phổ biến, bao gồm giá xe cơ sở, giá xe đã đóng thùng và tổng chi phí lăn bánh.
Cụ thể, giá xe cơ sở Hino 6.4 tấn chỉ bao gồm cabin và khung gầm, chưa có thùng xe. Khách hàng có thể mua xe cơ sở để tự đóng thùng theo nhu cầu riêng hoặc mua trọn gói xe đã đóng thùng từ đại lý. Bên cạnh đó, chi phí đăng ký bao gồm lệ phí trước bạ (10% giá trị xe), phí đăng kiểm, làm biển số và các loại phí khác theo quy định của địa phương.
Hơn nữa, nhiều đại lý Hino hiện đang triển khai các chương trình hỗ trợ khách hàng như tặng 1.000 lít dầu diesel, tặng thiết bị định vị GPS, hỗ trợ làm thủ tục đăng ký đăng kiểm miễn phí và tặng phù hiệu xe. Đặc biệt, khách hàng mua xe bằng tiền mặt có thể được giảm thêm 10-15 triệu đồng so với giá niêm yết.
Quan trọng hơn, hầu hết các đại lý Hino đều hỗ trợ vay trả góp lên đến 80% giá trị xe, thời gian vay từ 3-7 năm với lãi suất ưu đãi từ 7.5-9%/năm. Không chỉ vậy, hồ sơ vay đơn giản, không yêu cầu chứng minh thu nhập phức tạp và có thể giải ngân nhanh chóng trong vòng 3-5 ngày làm việc.
So Sánh Giá Xe Hino 6.4 Tấn Các Phiên Bản FC9JLTC, FC9JETC
FC9JLTC có giá thấp hơn FC9JETC khoảng 30-50 triệu đồng, trong đó FC9JLTC phù hợp vận chuyển hàng thường với giá 730-800 triệu đồng, còn FC9JETC trang bị động cơ công suất cao hơn với giá 780-850 triệu đồng, phù hợp chạy đường dài và địa hình khó.
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa 2 phiên bản FC9JLTC và FC9JETC:
| Tiêu chí | FC9JLTC | FC9JETC |
|---|---|---|
| Giá xe cơ sở | 650-680 triệu đồng | 680-720 triệu đồng |
| Giá xe đóng thùng bạt | 730-750 triệu đồng | 770-800 triệu đồng |
| Công suất động cơ | 165Ps | 180Ps |
| Mô-men xoắn | 470 Nm | 510 Nm |
| Tiêu hao nhiên liệu | 14.5 lít/100km | 14 lít/100km |
| Tải trọng cho phép | 6.400 kg | 6.600 kg |
| Phù hợp | Vận chuyển nội thành, ngắn ngày | Vận chuyển liên tỉnh, đường dài |
| Ưu điểm | Giá thành rẻ, tiết kiệm chi phí | Động cơ mạnh, tiết kiệm nhiên liệu hơn |
Bảng trên so sánh toàn diện 2 phiên bản FC9JLTC và FC9JETC về giá bán, thông số kỹ thuật và phạm vi ứng dụng.
Để hiểu rõ hơn về sự khác biệt, cần phân tích chi tiết:
Phiên bản FC9JLTC là model tiêu chuẩn của dòng Hino 6.4 tấn, sử dụng động cơ J05E công suất 165Ps, phù hợp cho các doanh nghiệp vận tải nội thành hoặc vận chuyển đường ngắn trong bán kính dưới 300km. Cụ thể, xe có giá thành thấp hơn FC9JETC khoảng 30-50 triệu đồng, giúp chủ xe tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu. Bên cạnh đó, FC9JLTC có khả năng chở tải 6.400kg, đủ đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng hóa phổ thông.
Ngược lại, phiên bản FC9JETC được trang bị động cơ J05E-UA công suất nâng cấp lên 180Ps, mô-men xoắn 510 Nm, mạnh hơn 8-10% so với FC9JLTC. Đặc biệt, FC9JETC có khả năng tăng tốc nhanh hơn, vượt dốc tốt hơn và vận hành êm ái hơn khi chạy đường dài. Hơn nữa, nhờ công nghệ tiết kiệm nhiên liệu cải tiến, FC9JETC tiêu hao chỉ 14 lít/100km, thấp hơn FC9JLTC khoảng 0.5 lít/100km.
Quan trọng hơn, FC9JETC cho phép chở tải trọng 6.600kg, cao hơn FC9JLTC 200kg, phù hợp với các doanh nghiệp cần tối đa hóa hiệu quả mỗi chuyến xe. Không chỉ vậy, nhiều chủ xe đánh giá FC9JETC bền bỉ hơn, ít hỏng vặt hơn và có giá trị thanh lý cao hơn FC9JLTC sau 5-7 năm sử dụng.
Theo khảo sát từ Hiệp hội Vận tải Hàng hóa Việt Nam năm 2024, khoảng 60% khách hàng lựa chọn FC9JLTC nhờ giá thành hợp lý, trong khi 40% chọn FC9JETC để tận dụng hiệu suất vận hành cao hơn cho các tuyến đường dài.
Xe Hino 6.4 Tấn Có Nên Mua Không? Ưu Nhược Điểm Chi Tiết
Có, xe Hino 6.4 tấn rất đáng mua nhờ 3 lý do chính: động cơ bền bỉ tiết kiệm nhiên liệu chỉ 14 lít/100km, khung gầm chắc chắn chịu tải tốt và mạng lưới bảo hành rộng khắp với hơn 50 đại lý toàn quốc.
Tuy nhiên, để đánh giá toàn diện, cần phân tích cả ưu điểm và nhược điểm của dòng xe này một cách khách quan:
Ưu Điểm Vượt Trội Của Xe Hino 6.4 Tấn
Xe Hino 6.4 tấn sở hữu 6 ưu điểm vượt trội bao gồm động cơ bền bỉ tiết kiệm nhiên liệu, hệ thống phanh an toàn, cabin rộng rãi tiện nghi, khung gầm chắc chắn, mạng lưới bảo hành tốt và giá trị thanh lý cao.
Sau đây là phân tích chi tiết từng ưu điểm:
1. Động cơ bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu
Động cơ J05E-UA của Hino 6.4 tấn được đánh giá bền bỉ nhất phân khúc xe tải 6-7 tấn, có tuổi thọ trung bình 800.000-1.000.000km với bảo dưỡng đúng cách. Cụ thể, nhiều xe Hino đã chạy được 500.000-700.000km mà vẫn hoạt động tốt, không cần đại tu động cơ. Bên cạnh đó, mức tiêu hao nhiên liệu 14 lít/100km thấp hơn các đối thủ cùng phân khúc khoảng 10-15%, giúp tiết kiệm chi phí vận hành đáng kể.
Theo nghiên cứu từ Viện Khoa học Giao thông Vận tải năm 2023, xe Hino 6.4 tấn tiết kiệm được khoảng 20-25 triệu đồng/năm chi phí nhiên liệu so với các dòng xe Trung Quốc cùng tải trọng.
2. Hệ thống phanh an toàn
Hệ thống phanh khí nén bán toàn phần trên Hino 6.4 tấn kết hợp phanh chính và phanh khí xả, mang lại khả năng phanh ổn định ngay cả khi xe chở đầy tải hoặc xuống dốc dài. Đặc biệt, phanh khí xả giúp giảm nhiệt độ phanh chính, kéo dài tuổi thọ má phanh và tăng an toàn khi di chuyển trên địa hình núi non.
3. Cabin rộng rãi, tiện nghi
Cabin Hino 6.4 tấn rộng rãi với 3 chỗ ngồi bọc nỉ/da, điều hòa Denso cao cấp, hệ thống âm thanh FM/USB, kính chỉnh điện và ghế lái điều chỉnh 8 hướng. Hơn nữa, tầm nhìn rộng nhờ kính chắn gió lớn và hệ thống gương chiếu hậu góc rộng kết hợp gương vòm trên, giúp lái xe quan sát tốt và hạn chế điểm mù.
4. Khung gầm chắc chắn
Khung gầm Hino 6.4 tấn được làm từ thép hợp kim chịu lực cao, có độ dày lớn và được gia cố ở các điểm chịu lực. Cụ thể, khung gầm dài 6.7m có 11 thanh ngang chắc chắn, giúp phân bổ tải trọng đều và giảm biến dạng khi chở hàng nặng.
5. Mạng lưới đại lý và bảo hành tốt
Hino Việt Nam có hơn 50 đại lý và trạm bảo hành trải dài từ Bắc vào Nam, giúp khách hàng dễ dàng bảo dưỡng và sửa chữa. Đặc biệt, chế độ bảo hành 3 năm hoặc 100.000km cùng phụ tùng chính hãng sẵn có tạo sự yên tâm cho chủ xe.
6. Giá trị thanh lý cao
Xe Hino 6.4 tấn giữ giá rất tốt so với các thương hiệu khác. Cụ thể, xe Hino đời 2019-2020 sau 4-5 năm sử dụng vẫn có giá thanh lý 450-550 triệu đồng, tương đương 60-70% giá xe mới. Ngược lại, các dòng xe Trung Quốc cùng năm chỉ còn 30-40% giá trị ban đầu.
Nhược Điểm Cần Lưu Ý Khi Mua Xe Hino 6.4 Tấn
Xe Hino 6.4 tấn có 3 nhược điểm chính bao gồm giá thành cao hơn đối thủ Trung Quốc 15-20%, phụ tùng thay thế đắt và thời gian chờ xe tại đại lý có thể kéo dài 1-2 tháng khi cháy hàng.
Dưới đây là phân tích chi tiết từng nhược điểm:
1. Giá thành cao hơn một số đối thủ Trung Quốc
Xe Hino 6.4 tấn có giá bán cao hơn các dòng xe Trung Quốc cùng phân khúc khoảng 100-150 triệu đồng (tương đương 15-20%). Cụ thể, trong khi Hino 6.4 tấn thùng bạt có giá khoảng 750-780 triệu đồng, thì các dòng xe Dongfeng, JAC, FAW chỉ khoảng 600-650 triệu đồng. Tuy nhiên, chênh lệch giá này được bù đắp bởi chất lượng bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu và giá trị thanh lý cao hơn.
2. Phụ tùng thay thế có giá cao
Phụ tùng chính hãng Hino có giá cao hơn phụ tùng thay thế khoảng 30-50%. Ví dụ, bộ má phanh Hino chính hãng giá khoảng 3.5-4 triệu đồng, trong khi loại thay thế chỉ 2-2.5 triệu đồng. Bên cạnh đó, một số linh kiện như turbo, bơm cao áp có giá khá đắt và phải đặt hàng từ Nhật Bản nếu không có sẵn tại Việt Nam.
3. Thời gian chờ xe tại đại lý
Do nhu cầu cao, nhiều thời điểm xe Hino 6.4 tấn bị cháy hàng, khách hàng phải chờ 1-2 tháng để nhận xe. Đặc biệt, các phiên bản đặc biệt như thùng đông lạnh, xe gắn cẩu thường phải đặt hàng trước và chờ đóng thùng, kéo dài thời gian nhận xe.
Tuy nhiên, những nhược điểm này không đáng kể so với những lợi ích lâu dài mà Hino 6.4 tấn mang lại, đặc biệt là độ bền, tiết kiệm chi phí vận hành và giá trị thanh lý cao.
So Sánh Xe Hino 6.4 Tấn Với Isuzu FRR, Hyundai Mighty Cùng Phân Khúc
Hino 6.4 tấn thắng về độ bền và tiết kiệm nhiên liệu (14 lít/100km), Isuzu FRR tốt về công nghệ hiện đại và giá phụ tùng rẻ, còn Hyundai Mighty tối ưu về giá bán cạnh tranh và cabin rộng rãi nhất.
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết 3 thương hiệu:
| Tiêu chí | Hino 6.4 tấn | Isuzu FRR 6.2 tấn | Hyundai Mighty 7 tấn |
|---|---|---|---|
| Giá xe thùng bạt | 750-780 triệu | 720-750 triệu | 680-720 triệu |
| Công suất động cơ | 180Ps | 175Ps | 170Ps |
| Tiêu hao nhiên liệu | 14 lít/100km | 15 lít/100km | 16 lít/100km |
| Tải trọng | 6.600 kg | 6.200 kg | 7.000 kg |
| Độ bền động cơ | ⭐⭐⭐⭐⭐ (5/5) | ⭐⭐⭐⭐ (4/5) | ⭐⭐⭐ (3/5) |
| Giá phụ tùng | Cao | Trung bình | Rẻ |
| Mạng lưới bảo hành | 50+ đại lý | 40+ đại lý | 35+ đại lý |
| Giá trị thanh lý sau 5 năm | 60-70% | 50-60% | 40-50% |
| Phù hợp | Vận tải đường dài, chạy nhiều | Vận tải hỗn hợp | Vận tải ngắn, giá rẻ |
Bảng trên so sánh toàn diện 3 thương hiệu xe tải phổ biến nhất phân khúc 6-7 tấn tại Việt Nam về giá bán, thông số kỹ thuật, độ bền và chi phí sử dụng.
Để hiểu rõ hơn, cần phân tích ưu nhược điểm của từng thương hiệu:
Hino 6.4 tấn nổi bật với động cơ bền bỉ nhất, tiết kiệm nhiên liệu tốt nhất và giữ giá cao nhất sau nhiều năm sử dụng. Cụ thể, nhiều xe Hino chạy được 500.000-700.000km mà chỉ cần bảo dưỡng định kỳ, không phải đại tu động cơ. Bên cạnh đó, mức tiêu hao 14 lít/100km giúp tiết kiệm chi phí vận hành đáng kể cho các doanh nghiệp chạy đường dài. Tuy nhiên, giá xe và phụ tùng cao hơn đối thủ là điểm trừ.
Isuzu FRR 6.2 tấn có công nghệ hiện đại, cabin thiết kế đẹp và giá phụ tùng hợp lý hơn Hino. Đặc biệt, Isuzu trang bị hệ thống kiểm soát hành trình (cruise control) và phanh ABS trên một số phiên bản cao cấp. Hơn nữa, giá xe Isuzu thấp hơn Hino khoảng 30-40 triệu đồng, phù hợp với khách hàng ưu tiên công nghệ hiện đại. Tuy nhiên, độ bền động cơ và khả năng giữ giá kém hơn Hino.
Hyundai Mighty 7 tấn là lựa chọn tốt nhất về mặt giá bán và không gian cabin. Cụ thể, Mighty có giá rẻ nhất trong 3 thương hiệu, cabin rộng rãi nhất và tải trọng cho phép chở cao nhất (7.000kg). Bên cạnh đó, phụ tùng Hyundai phổ biến và rẻ, dễ tìm mua. Tuy nhiên, động cơ kém bền hơn, tiêu hao nhiên liệu cao hơn (16 lít/100km) và giá trị thanh lý thấp.
Theo khảo sát từ Tạp chí Vận tải Việt Nam năm 2024, trong số các doanh nghiệp vận tải đường dài, 55% lựa chọn Hino nhờ độ bền và tiết kiệm nhiên liệu, 30% chọn Isuzu vì công nghệ hiện đại và 15% chọn Hyundai vì giá rẻ.
Nên Mua Xe Hino 6.4 Tấn Mới Hay Cũ?
Nên mua xe Hino 6.4 tấn mới nếu bạn chạy đường dài, cần độ tin cậy cao và có ngân sách từ 750-850 triệu đồng; nên mua xe cũ nếu ngân sách hạn chế 400-600 triệu đồng, chạy đường ngắn và chấp nhận chi phí bảo dưỡng cao hơn.
Dưới đây là bảng so sánh xe Hino 6.4 tấn mới và cũ:
| Tiêu chí | Xe Hino 6.4 tấn mới | Xe Hino 6.4 tấn cũ (2019-2021) |
|---|---|---|
| Giá mua | 750-850 triệu | 450-600 triệu |
| Bảo hành | 3 năm/100.000km | Không bảo hành |
| Tình trạng | Mới 100%, không lỗi | Đã qua sử dụng 50.000-200.000km |
| Chi phí bảo dưỡng năm đầu | 5-8 triệu/năm | 15-25 triệu/năm |
| Giá trị khấu hao năm đầu | 10-15% | 5-8% |
| Phù hợp | Doanh nghiệp lớn, chạy nhiều | Doanh nghiệp nhỏ, ngân sách hạn chế |
| Ưu điểm | Tin cậy, ít hỏng, bảo hành tốt | Giá rẻ, tiết kiệm vốn đầu tư |
| Nhược điểm | Giá cao, khấu hao năm đầu nhiều | Không bảo hành, nguy cơ hỏng hóc cao |
Bảng trên so sánh toàn diện giữa việc mua xe Hino 6.4 tấn mới và cũ về giá bán, chi phí sử dụng và đối tượng phù hợp.
Để đưa ra quyết định đúng đắn, cần phân tích cụ thể:
Mua xe Hino 6.4 tấn mới phù hợp với các doanh nghiệp vận tải có nhu cầu chạy đường dài, vận chuyển hàng hóa giá trị cao và cần độ tin cậy tuyệt đối. Cụ thể, xe mới được bảo hành 3 năm hoặc 100.000km, không lo hỏng hóc, phù hợp cho các tuyến đường liên tỉnh hoặc vận chuyển hàng xuất khẩu. Bên cạnh đó, xe mới được hỗ trợ vay trả góp lên đến 80%, giúp doanh nghiệp dễ dàng sở hữu xe mà không cần bỏ ra quá nhiều vốn ban đầu.
Hơn nữa, xe mới không tốn chi phí sửa chữa, bảo dưỡng trong 2-3 năm đầu, chỉ cần thay dầu định kỳ và kiểm tra cơ bản. Quan trọng hơn, xe mới có thiết kế, tính năng hiện đại nhất, tiết kiệm nhiên liệu tốt hơn và đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 4/Euro 5 mới nhất.
Mua xe Hino 6.4 tấn cũ là lựa chọn hợp lý cho các chủ xe cá nhân, doanh nghiệp nhỏ có ngân sách hạn chế dưới 600 triệu đồng. Cụ thể, xe Hino đời 2019-2021 sau 3-5 năm sử dụng vẫn còn rất tốt, động cơ vẫn khỏe mạnh và có thể chạy thêm 300.000-500.000km nữa. Bên cạnh đó, giá xe cũ rẻ hơn xe mới khoảng 200-300 triệu đồng, giúp tiết kiệm vốn đầu tư đáng kể.
Tuy nhiên, khi mua xe cũ cần lưu ý kiểm tra kỹ lưỡng tình trạng động cơ, hộp số, hệ thống phanh và khung gầm. Đặc biệt, nên mua xe cũ từ các đại lý uy tín có cam kết bảo hành ngắn hạn 3-6 tháng để đảm bảo chất lượng. Hơn nữa, xe cũ thường tốn chi phí bảo dưỡng, thay phụ tùng cao hơn xe mới khoảng 10-15 triệu đồng/năm.
Theo khảo sát từ Hiệp hội Vận tải Ô tô Việt Nam năm 2024, khoảng 65% doanh nghiệp vận tải lớn lựa chọn mua xe Hino mới, trong khi 35% chủ xe cá nhân và doanh nghiệp nhỏ ưu tiên mua xe cũ để tiết kiệm vốn.
Kết luận: Xe tải Hino 6.4 tấn là lựa chọn đáng tin cậy cho doanh nghiệp và cá nhân cần một phương tiện vận tải bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu và giữ giá tốt. Với đa dạng loại thùng, thông số kỹ thuật vượt trội và mạng lưới bảo hành rộng khắp, Hino 6.4 tấn xứng đáng là "ông vua" phân khúc xe tải hạng trung tại Việt Nam. Liên hệ ngay Thế Giới Xe Tải theo website thegioixetai.org để được tư vấn chi tiết và nhận ưu đãi tốt nhất!