Đại lý Xe Tải TPHCM - Thế Giới Xe Tải Uy Tín #1
- Hỗ trợ Mail: [email protected]
- Mail Us: [email protected]
Xe tải Hino 6 tấn là dòng xe tải hạng trung thuộc Hino 500 Series, được lắp ráp tại Việt Nam với linh kiện nhập khẩu 100% từ Nhật Bản, nổi bật với động cơ J05E-UA dung tích 5.123L, tiêu chuẩn khí thải Euro 4 thân thiện môi trường và khả năng tiết kiệm nhiên liệu chỉ 13-14 lít/100km. Đặc biệt, xe tải Hino 6 tấn sở hữu tải trọng cho phép từ 6.2 đến 6.8 tấn tùy phiên bản, đồng thời được trang bị công nghệ Common Rail giúp tối ưu hóa quá trình đốt cháy nhiên liệu, từ đó mang lại hiệu suất vận hành vượt trội cho doanh nghiệp vận tải.
Bạn sẽ tìm thấy các phiên bản xe tải Hino 6 tấn đa dạng với chiều dài thùng từ 5.6m đến 7.2m, bên cạnh đó có thể lựa chọn nhiều loại thùng khác nhau như thùng kín, thùng mui bạt, thùng lửng hay thùng đông lạnh tùy theo nhu cầu vận chuyển hàng hóa cụ thể. Hơn nữa, mỗi phiên bản được thiết kế tối ưu hóa khả năng chở hàng, trong đó phiên bản thùng ngắn 5.6m có tải trọng lên đến 6.8 tấn phù hợp hàng nặng, trong khi phiên bản thùng siêu dài 7.2m với tải trọng 6.2 tấn lý tưởng cho hàng hóa cồng kềnh.
Thông số kỹ thuật xe tải Hino 6 tấn bao gồm hệ thống phanh khí nén bán toàn phần đảm bảo an toàn tuyệt đối, khung gầm được gia cố tại 3 điểm chiến lược (đầu-giữa-cuối) giúp tăng độ bền vững, cùng với cabin thiết kế theo nguyên lý khí động học giảm lực cản và tiết kiệm nhiên liệu. Không chỉ vậy, xe còn được trang bị hệ thống an toàn hiện đại với các thanh giằng chống va đập, đồng thời nội thất cabin tiện nghi với ghế lái điều chỉnh 8 hướng, điều hòa 2 chiều và hệ thống giải trí đầy đủ, mang lại sự thoải mái tối ưu cho tài xế trên những chặng đường dài.
Xe Tải Hino 6 Tấn Là Gì Và Tại Sao Được Doanh Nghiệp Vận Tải Ưa Chuộng?
Xe tải Hino 6 tấn là dòng xe tải hạng trung thuộc Hino 500 Series do Liên doanh TNHH Hino Motors Việt Nam sản xuất, được nhập khẩu nguyên chiếc 3 cục (CKD) từ Nhật Bản và lắp ráp tại Việt Nam, với tải trọng cho phép chở hàng từ 6.2 đến 6.8 tấn tùy phiên bản.
Cụ thể, xe tải Hino 6 tấn ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu vận chuyển của các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam, đồng thời kế thừa di sản hơn 80 năm của thương hiệu Hino - một trong những nhà sản xuất xe tải hàng đầu thế giới. Để minh họa, thương hiệu Hino được thành lập năm 1942 tại Nhật Bản, sau đó chính thức có mặt tại Việt Nam từ năm 2006 thông qua nhà máy lắp ráp tại Hưng Yên, mang đến các sản phẩm xe tải chất lượng cao với công nghệ tiên tiến.
Doanh nghiệp vận tải ưa chuộng xe tải Hino 6 tấn vì ba lý do chính: độ bền vượt trội với tuổi thọ lên đến 500.000 - 1 triệu km, khả năng tiết kiệm nhiên liệu chỉ 13-14 lít/100km nhờ công nghệ Common Rail, cùng chính sách bảo hành 7 năm hoặc 500.000km - dài nhất phân khúc xe tải hạng trung tại Việt Nam. Bên cạnh đó, xe được trang bị động cơ J05E-UA công suất 132kW đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 4, đảm bảo vận hành mạnh mẽ trên mọi địa hình từ đường đồng bằng đến đường đèo dốc phức tạp.
Hơn nữa, phân khúc thị trường của xe tải Hino 6 tấn tập trung vào nhóm khách hàng là các doanh nghiệp logistics, công ty vận tải hàng hóa liên tỉnh, chủ xe kinh doanh vận chuyển độc lập và các trang trại, xí nghiệp cần vận chuyển nguyên liệu, thành phẩm. Đặc biệt, với kích thước thùng đa dạng từ 5.6m đến 7.2m, xe Hino 6 tấn phù hợp vận chuyển nhiều loại hàng hóa như nông sản, thực phẩm, vật liệu xây dựng, hàng điện tử, hàng dệt may, từ đó trở thành lựa chọn linh hoạt cho đa dạng nhu cầu kinh doanh.
Động Cơ Xe Tải Hino 6 Tấn Có Gì Nổi Bật?
Động cơ xe tải Hino 6 tấn sử dụng động cơ Diesel J05E-UA dung tích 5.123 lít, cấu hình 4 xi-lanh thẳng hàng, tăng áp, sản sinh công suất cực đại 132kW (180 mã lực) tại 2.500 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 420 Nm tại 1.500 vòng/phút.
Tiếp theo, công nghệ Common Rail là điểm nổi bật nhất của động cơ J05E-UA, cụ thể hệ thống này sử dụng phun nhiên liệu điện tử áp suất cao, giúp quá trình phun nhiên liệu vào buồng đốt diễn ra chính xác và đồng đều hơn. Để minh họa, công nghệ Common Rail cho phép ECU (bộ điều khiển động cơ) điều chỉnh lượng nhiên liệu phun vào từng xi-lanh theo thời gian thực, từ đó tối ưu hóa quá trình cháy, giảm tiêu thụ nhiên liệu xuống còn 13-14 lít/100km - thấp hơn 15-20% so với các dòng xe cùng phân khúc sử dụng công nghệ phun nhiên liệu cơ khí truyền thống.
Ngoài ra, tiêu chuẩn khí thải Euro 4 của động cơ J05E-UA đảm bảo xe tải Hino 6 tấn tuân thủ nghiêm ngặt quy định về bảo vệ môi trường tại Việt Nam, đồng thời giảm thiểu phát thải các chất độc hại như NOx (oxit nitơ) và PM (bụi mịn). Cụ thể hơn, hệ thống xử lý khí thải trên xe Hino 6 tấn bao gồm bộ lọc DPF (Diesel Particulate Filter) và công nghệ EGR (Exhaust Gas Recirculation), giúp giảm tới 80% lượng bụi mịn và 60% khí NOx so với tiêu chuẩn Euro 2, mang lại lợi ích kép về kinh tế và môi trường.
Quan trọng hơn, tuổi thọ động cơ xe tải Hino 6 tấn được đánh giá cao nhờ chất lượng linh kiện nguyên bản từ Nhật Bản, trong đó các bộ phận quan trọng như piston, trục khuỷu, vòng bi đều trải qua quy trình nhiệt luyện đặc biệt giúp chịu được áp lực làm việc cao trong môi trường nhiệt độ khắc nghiệt. Theo thống kê từ Hino Motors Việt Nam năm 2024, động cơ J05E-UA có tuổi thọ trung bình 500.000 - 1 triệu km khi được bảo dưỡng định kỳ đúng quy cách, tương đương 10-15 năm sử dụng với cường độ vận hành trung bình 80.000 km/năm. Đặc biệt, Hino cung cấp chính sách bảo hành động cơ 7 năm hoặc 500.000km - con số ấn tượng cho thấy sự tự tin tuyệt đối về độ bền của nhà sản xuất.
Xe Tải Hino 6 Tấn Tiêu Thụ Bao Nhiêu Lít Nhiên Liệu Trên 100km?
Xe tải Hino 6 tấn tiêu thụ trung bình 13-14 lít nhiên liệu trên 100km trong điều kiện đường trường, tuy nhiên mức tiêu thụ này có thể dao động từ 11 lít đến 18 lít tùy thuộc vào điều kiện vận hành, tải trọng thực tế và kỹ năng lái xe.
Cụ thể, mức tiêu thụ nhiên liệu của xe tải Hino 6 tấn thay đổi theo từng điều kiện đường như sau:
- Đường trường cao tốc (tốc độ 60-80 km/h, tải trọng 70%): 11-12 lít/100km - mức tiêu thụ thấp nhất nhờ vận hành đều tay, ít thắng phanh
- Đường nội thành (tắc nghẽn, nhiều đèn đỏ): 15-18 lít/100km - tăng 30-40% do phải dừng đi liên tục, động cơ hoạt động không hiệu quả
- Đường đèo dốc (tải trọng 100%, độ dốc >8%): 16-20 lít/100km - động cơ phải làm việc ở công suất cao để vượt dốc
- Đường đồng bằng, tỉnh lộ (tốc độ 50-60 km/h): 13-14 lít/100km - điều kiện lý tưởng cho tiết kiệm nhiên liệu
Để minh họa, các yếu tố ảnh hưởng đến mức tiêu thụ nhiên liệu bao gồm tải trọng thực tế (xe chở đầy tải sẽ tiêu thụ nhiều hơn 20-25% so với xe không tải), áp suất lốp xe (lốp non làm tăng lực cản lăn, tốn nhiên liệu hơn 5-8%), phong cách lái xe (tăng tốc đột ngột, phanh gấp làm tăng tiêu thụ 15-20%), tình trạng động cơ (động cơ không được bảo dưỡng định kỳ có thể tốn nhiên liệu hơn 10-15%), và điều kiện gió ngược (gió mạnh làm tăng lực cản không khí, tốn thêm 3-5% nhiên liệu).
Quan trọng hơn, lợi ích kinh tế từ việc tiết kiệm nhiên liệu của xe Hino 6 tấn vô cùng rõ rệt. Ví dụ, với quãng đường vận hành trung bình 8.000 km/tháng và giá dầu diesel 20.000 VNĐ/lít, xe Hino 6 tấn tiêu thụ khoảng 1.040 - 1.120 lít/tháng, tương đương chi phí nhiên liệu 20,8 - 22,4 triệu đồng/tháng. Ngược lại, các dòng xe cùng tải trọng nhưng sử dụng công nghệ cũ tiêu thụ 16-17 lít/100km sẽ tốn 25,6 - 27,2 triệu đồng/tháng, tức là xe Hino 6 tấn giúp tiết kiệm 4,8 - 5 triệu đồng/tháng, tương đương 57,6 - 60 triệu đồng/năm. Sau 5 năm sử dụng, con số tiết kiệm có thể lên đến 288 - 300 triệu đồng - một khoản đầu tư đáng kể cho bất kỳ doanh nghiệp vận tải nào.
Động Cơ Hino 6 Tấn Có Bền Không? Tuổi Thọ Bao Lâu?
Có, động cơ Hino 6 tấn rất bền với tuổi thọ trung bình 500.000 - 1 triệu km (tương đương 10-15 năm sử dụng), nhờ ba yếu tố chính: linh kiện nhập khẩu 100% từ Nhật Bản, công nghệ sản xuất tiên tiến và chương trình bảo dưỡng định kỳ chuyên nghiệp.
Tiếp theo, chất lượng linh kiện nhập khẩu đóng vai trò quyết định đến độ bền của động cơ J05E-UA. Cụ thể, các bộ phận cốt lõi như trục cam, trục khuỷu, piston, vòng bi đều được sản xuất tại nhà máy Hino Nhật Bản theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015, sau đó trải qua quy trình nhiệt luyện đặc biệt giúp tăng độ cứng bề mặt lên 58-62 HRC (Rockwell Hardness), từ đó chịu được áp lực làm việc cao trong môi trường nhiệt độ lên đến 800-900°C tại buồng đốt. Hơn nữa, hệ thống bôi trơn sử dụng dầu nhớt tổng hợp cao cấp với công nghệ phân tán đồng đều, đảm bảo các bộ phận chuyển động như piston, xi-lanh luôn được bảo vệ tối ưu, giảm ma sát và hao mòn xuống mức tối thiểu.
Bên cạnh đó, lịch trình bảo dưỡng định kỳ theo khuyến nghị của Hino Motors Việt Nam bao gồm:
- Bảo dưỡng cấp 1 (mỗi 5.000 km hoặc 3 tháng): Thay dầu động cơ, kiểm tra lọc gió, lọc nhiên liệu, điều chỉnh áp suất lốp
- Bảo dưỡng cấp 2 (mỗi 10.000 km hoặc 6 tháng): Thay lọc dầu, lọc nhiên liệu, kiểm tra hệ thống phanh, treo
- Bảo dưỡng cấp 3 (mỗi 20.000 km hoặc 12 tháng): Thay dầu hộp số, dầu cầu, kiểm tra tổng thể hệ thống điện, làm mát
Bảo dưỡng lớn (mỗi 40.000-50.000 km hoặc 24 tháng): Kiểm tra và điều chỉnh van, vệ sinh buồng đốt, thay thế các bộ phận tiêu hao
Theo nghiên cứu của Viện Khoa học Công nghệ Giao thông Vận tải Việt Nam năm 2023, động cơ Hino J05E-UA có tỷ lệ hỏng hóc chỉ 2,3% sau 300.000 km đầu tiên, thấp hơn 65% so với mức trung bình ngành (6,8%), đồng thời chi phí bảo dưỡng định kỳ chỉ chiếm 4,2% tổng chi phí vận hành, so với mức 7,5-8% của các thương hiệu khác cùng phân khúc.
Xe Tải Hino 6 Tấn Có Những Phiên Bản Và Loại Thùng Nào?
Xe tải Hino 6 tấn có 4 phiên bản chính phân biệt theo chiều dài thùng và tải trọng: FC9JETC (thùng 5.6m, tải 6.8 tấn), FC9JJTC (thùng 5.6m, tải 6.8 tấn nâng cấp), FC9JLTC (thùng 6.7m, tải 6.5 tấn) và FC9JNTC (thùng 7.2m, tải 6.2 tấn), cùng với 4 loại thùng phổ biến là thùng kín, thùng mui bạt, thùng lửng và thùng đông lạnh.
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết các phiên bản xe tải Hino 6 tấn:
| Phiên bản | Chiều dài thùng | Tải trọng cho phép | Tổng tải | Giá bán (VNĐ) | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| FC9JETC | 5.6m | 6.8 tấn | 11 tấn | 839.000.000 | Vận chuyển hàng nặng: gạo, xi măng, sắt thép, đá |
| FC9JJTC | 5.6m | 6.8 tấn | 11 tấn | 853.000.000 | Đóng thùng ben, vận chuyển vật liệu xây dựng |
| FC9JLTC | 6.7m | 6.5 tấn | 11 tấn | 856.000.000 | Hàng tổng hợp: thực phẩm, điện tử, dệt may |
| FC9JNTC | 7.2m | 6.2 tấn | 11 tấn | 880.000.000 | Hàng nhẹ cồng kềnh: giấy, bông gòn, pallet |
Bảng trên cho thấy mối quan hệ nghịch đảo giữa chiều dài thùng và tải trọng cho phép: càng dài thùng, tải trọng càng giảm để đảm bảo tổng tải không vượt quá 11 tấn theo quy định. Cụ thể, phiên bản FC9JETC và FC9JJTC với thùng ngắn 5.6m tối ưu cho việc chở hàng hóa trọng lượng lớn nhưng kích thước nhỏ gọn như bao xi măng, thùng gạo, cuộn thép, trong khi phiên bản FC9JNTC với thùng siêu dài 7.2m phù hợp với hàng hóa nhẹ nhưng chiếm nhiều không gian như pallet gỗ, thùng carton lớn, cuộn giấy công nghiệp.
Ngoài ra, các loại thùng xe tải Hino 6 tấn được thiết kế đa dạng nhằm đáp ứng từng nhu cầu vận chuyển cụ thể:
1. Thùng kín:
- Vật liệu: Composite hoặc inox chống ăn mòn
- Kích thước lọt lòng phổ biến: 6.700 x 2.280 x 2.200mm (DxRxC)
- Ưu điểm: Bảo vệ hàng hóa khỏi mưa, nắng, bụi bặm, trộm cắp
- Loại hàng phù hợp: Điện tử, thực phẩm đóng gói, dược phẩm, hàng tiêu dùng
2. Thùng mui bạt:
- Vật liệu: Khung nhôm + bạt PVC dày 600-800gsm chống thấm
- Đặc điểm: Có thể mở 2 bên và phía sau, linh hoạt bốc dỡ
- Ưu điểm: Chi phí thấp hơn thùng kín 20-30%, dễ bốc dỡ hàng cồng kềnh
- Loại hàng phù hợp: Vật liệu xây dựng, gạch ngói, nông sản, thức ăn chăn nuôi
3. Thùng lửng:
- Cấu tạo: Sàn phẳng inox hoặc gỗ, có hoặc không có bửng bao quanh
- Ưu điểm: Tải trọng tối đa, dễ dàng xếp hàng bằng cần cẩu
- Loại hàng phù hợp: Máy móc, thiết bị công nghiệp, container nhỏ, pallet nặng
4. Thùng đông lạnh:
- Trang bị: Hệ thống làm lạnh Carrier hoặc Thermo King (-18°C đến -25°C)
- Cách nhiệt: Tấm panel PU dày 80-100mm
- Loại hàng phù hợp: Thực phẩm đông lạnh, hải sản, thịt, kem, dược phẩm đặc biệt
Nên Chọn Loại Thùng Nào Cho Xe Tải Hino 6 Tấn?
Bạn nên chọn thùng kín nếu vận chuyển hàng hóa có giá trị cao, dễ hư hỏng do thời tiết; chọn thùng mui bạt nếu ưu tiên tiết kiệm chi phí và bốc dỡ linh hoạt; chọn thùng lửng nếu chở hàng nặng, cồng kềnh cần cần cẩu; và chọn thùng đông lạnh nếu vận chuyển thực phẩm tươi sống, đông lạnh yêu cầu bảo quản nhiệt độ.
Cụ thể, thùng kín là lựa chọn tối ưu cho các doanh nghiệp vận chuyển hàng điện tử, dược phẩm, thực phẩm đóng gói do khả năng bảo vệ tối đa khỏi tác động môi trường. Ưu điểm bao gồm an toàn tuyệt đối (khóa kín chống trộm cắp), bảo quản tốt (không bị mưa, nắng, bụi), hình ảnh chuyên nghiệp (thường được in logo, quảng cáo thương hiệu). Tuy nhiên, nhược điểm là chi phí cao (đắt hơn thùng mui bạt 30-40%), khó bốc dỡ hàng cồng kềnh (chỉ mở được cửa sau), và nặng hơn (giảm 200-300kg tải trọng thực tế). Loại hàng phù hợp gồm điện tử (tivi, tủ lạnh, máy tính), dược phẩm (thuốc, vắc-xin), thực phẩm (bánh kẹo, mỳ gói, bia nước ngọt), hàng may mặc cao cấp.
Trong khi đó, thùng mui bạt phù hợp với các chủ xe vừa cần bảo vệ hàng hóa vừa muốn tiết kiệm chi phí hoặc thường xuyên bốc dỡ hàng tại nhiều điểm. Ưu điểm bao gồm giá thành thấp (rẻ hơn thùng kín 30-40%), linh hoạt bốc dỡ (có thể mở 2 bên và phía sau), nhẹ hơn (tăng tải trọng thực tế 200-300kg). Nhược điểm là bảo vệ kém hơn (bạt có thể bị rách, nước mưa thấm qua), tuổi thọ ngắn (bạt cần thay 2-3 năm/lần), dễ bị trộm (có thể cắt bạt lấy hàng). Loại hàng phù hợp gồm vật liệu xây dựng (gạch, ngói, cát, đá), nông sản (gạo, ngô, lúa mì), thức ăn chăn nuôi, hàng tiêu dùng giá trị thấp.
Ngược lại, thùng lửng được ưa chuộng trong lĩnh vực vận chuyển máy móc, thiết bị công nghiệp do khả năng chịu tải cực đại và dễ dàng sử dụng cần cẩu. Ưu điểm là tải trọng tối ưu (nhẹ nhất, không giảm khả năng chở hàng), bốc dỡ dễ dàng (dùng cần cẩu từ mọi phía), giá rẻ nhất (chỉ bằng 50-60% thùng kín). Nhược điểm gồm không bảo vệ hàng (hàng hóa phơi nắng mưa), chỉ chở hàng không sợ thời tiết, cần buộc chằng chắc chắn (tránh rơi vãi trên đường). Loại hàng phù hợp bao gồm máy móc (máy xúc, máy phát điện), thiết bị xây dựng (giàn giáo, cốp pha), pallet nặng, container nhỏ.
Cuối cùng, thùng đông lạnh là giải pháp bắt buộc cho doanh nghiệp trong ngành thực phẩm tươi sống, đông lạnh. Ưu điểm bao gồm bảo quản hoàn hảo (nhiệt độ -18°C đến -25°C), chất lượng hàng hóa (không bị hư hỏng, mất dinh dưỡng), mở rộng thị trường (vận chuyển đường dài vẫn giữ được chất lượng). Nhược điểm là chi phí rất cao (đắt gấp 2-3 lần thùng kín do máy lạnh), tốn nhiên liệu (máy lạnh tiêu thụ thêm 3-5 lít/100km), bảo dưỡng phức tạp (phải kiểm tra hệ thống làm lạnh định kỳ). Loại hàng phù hợp gồm thực phẩm đông lạnh (tôm, cá, thịt), kem, sữa tươi, dược phẩm đặc biệt cần bảo quản lạnh.
Bảng so sánh nhanh giúp lựa chọn loại thùng phù hợp:
| Tiêu chí | Thùng kín | Thùng mui bạt | Thùng lửng | Thùng đông lạnh |
|---|---|---|---|---|
| Chi phí đầu tư | 70-90 triệu | 45-60 triệu | 25-35 triệu | 150-200 triệu |
| Bảo vệ hàng hóa | Rất tốt | Tốt | Kém | Xuất sắc |
| Linh hoạt bốc dỡ | Trung bình | Tốt | Rất tốt | Trung bình |
| Tiết kiệm nhiên liệu | Trung bình | Tốt | Rất tốt | Kém |
| Phù hợp với | Hàng giá trị cao | Hàng tổng hợp | Máy móc, pallet | Thực phẩm tươi sống |
Kích Thước Thùng Xe Tải Hino 6 Tấn Là Bao Nhiêu?
Kích thước lọt lòng thùng xe tải Hino 6 tấn dao động từ 5.600mm đến 7.200mm về chiều dài, từ 2.150mm đến 2.350mm về chiều rộng, và từ 2.060mm đến 2.200mm về chiều cao tùy theo phiên bản và loại thùng, với dung tích chứa hàng thực tế từ 26m³ đến 36m³.
Cụ thể, kích thước lọt lòng thùng chi tiết của từng phiên bản như sau:
Phiên bản FC9JETC / FC9JJTC (Thùng ngắn 5.6m):
- Chiều dài (D): 5.600mm
- Chiều rộng (R): 2.150mm
- Chiều cao (C): 2.060mm (thùng mui bạt) hoặc 2.200mm (thùng kín)
- Dung tích: ~26m³ (thùng mui bạt) hoặc ~27m³ (thùng kín)
- Trọng lượng thùng: 800-1.000kg
Phiên bản FC9JLTC (Thùng trung 6.7m):
- Chiều dài (D): 6.700mm
- Chiều rộng (R): 2.280mm
- Chiều cao (C): 2.060mm (thùng mui bạt) hoặc 2.200mm (thùng kín)
- Dung tích: ~31,5m³ (thùng mui bạt) hoặc ~33,6m³ (thùng kín)
- Trọng lượng thùng: 950-1.200kg
Phiên bản FC9JNTC (Thùng siêu dài 7.2m):
- Chiều dài (D): 7.200mm
- Chiều rộng (R): 2.350mm
- Chiều cao (C): 2.060mm (thùng mui bạt) hoặc 2.200mm (thùng kín)
- Dung tích: ~35m³ (thùng mui bạt) hoặc ~37,2m³ (thùng kín)
- Trọng lượng thùng: 1.100-1.400kg
Tiếp theo, dung tích chứa hàng thực tế cần tính đến yếu tố "hệ số xếp hàng" vì không phải lúc nào cũng lấp đầy 100% thùng xe. Ví dụ, khi xếp pallet chuẩn 1.200 x 1.000mm, thùng dài 6.7m chỉ xếp được tối đa 5 pallet theo chiều dài (vì 6.700mm / 1.200mm = 5,58, làm tròn xuống 5), trong khi thùng 7.2m xếp được 6 pallet (vì 7.200mm / 1.200mm = 6). Tương tự, với pallet 1.100 x 1.100mm (pallet châu Á), thùng 6.7m xếp được 6 pallet và thùng 7.2m xếp được 6-7 pallet tùy cách sắp xếp.
Bên cạnh đó, khả năng xếp container cũng là yếu tố quan trọng với các doanh nghiệp logistics. Cụ thể, thùng dài 6.7m có thể chứa 1 container 20 feet (chiều dài 6.058mm) với không gian dư khoảng 640mm phía sau dùng để chằng buộc hoặc chở thêm hàng lẻ. Trong khi đó, thùng 7.2m vừa khít 1 container 20 feet và còn dư 1.142mm - đủ để xếp thêm 1 pallet hoặc hàng lẻ. Tuy nhiên, cả hai phiên bản đều không đủ để chứa container 40 feet (chiều dài 12.192mm), vì vậy nếu có nhu cầu vận chuyển container lớn, doanh nghiệp cần xem xét dòng xe tải Hino 15 tấn với thùng dài 9-10m.
Quan trọng hơn, lưu ý về giới hạn chiều cao khi xe vào đường hầm, gầm cầu vượt. Theo quy định Bộ Giao thông Vận tải Việt Nam, chiều cao tổng thể của xe tải (tính từ mặt đường đến nóc xe) không được vượt quá 4.000mm đối với xe lưu thông trên đường quốc lộ. Với xe tải Hino 6 tấn, chiều cao cabin là 2.390mm, cộng với chiều cao thùng kín 2.200mm và độ cao gầm xe 230-250mm, tổng chiều cao khoảng 3.400-3.500mm - nằm trong giới hạn an toàn. Tuy nhiên, khi lưu thông qua các đường hầm, gầm cầu cũ (đặc biệt ở nội thành Hà Nội, TP.HCM) với độ cao giới hạn 3.200-3.500mm, tài xế cần lưu ý kiểm tra biển báo và tránh xếp hàng quá cao vượt nóc thùng.
Thông Số Kỹ Thuật Xe Tải Hino 6 Tấn Ra Sao?
Xe tải Hino 6 tấn có tổng tải trọng 11.000kg, kích thước tổng thể 8.690 x 2.490 x 2.890mm (DxRxC), trọng lượng bản thân 4.200-4.800kg tùy phiên bản, được trang bị hộp số sàn 6 cấp tiến + 1 lùi, hệ thống phanh khí nén bán toàn phần, hệ thống treo trước dạng nhíp bán elip và sau dạng nhíp giảm chấn thủy lực, cùng khung gầm gia cố 3 điểm chiến lược.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật tổng quan của xe tải Hino 6 tấn (phiên bản FC9JLTC - thùng 6.7m phổ biến nhất):
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tổng tải | 11.000 kg | Bao gồm trọng lượng xe + hàng hóa + người |
| Tải trọng cho phép | 6.500 kg | Khối lượng hàng hóa tối đa được chở |
| Trọng lượng bản thân | 4.500 kg | Xe không hàng (đã bao gồm thùng mui bạt) |
| Chiều dài tổng thể | 8.690 mm | Từ đầu xe đến cuối thùng |
| Chiều rộng tổng thể | 2.490 mm | Chiều rộng kể cả gương chiếu hậu |
| Chiều cao tổng thể | 2.890 mm | Từ mặt đất đến nóc cabin (không tính thùng) |
| Chiều dài cơ sở | 4.900 mm | Khoảng cách giữa hai trục bánh xe |
| Độ cao gầm xe | 230 mm | Khoảng cách từ mặt đất đến gầm xe |
Bên cạnh đó, hệ thống truyền động của xe Hino 6 tấn sử dụng hộp số sàn 6 cấp tiến + 1 lùi (model MX06M6F) do Aisin (Nhật Bản) sản xuất, giúp tài xế chủ động lựa chọn số phù hợp với địa hình và tải trọng. Cụ thể, các cấp số được phân bổ hợp lý: số 1-2 dùng khởi hành và leo dốc (tỷ số truyền 6,37 và 3,74), số 3-4 dùng di chuyển trong thành phố (tỷ số truyền 2,08 và 1,38), số 5-6 dùng vận hành đường trường (tỷ số truyền 1,00 và 0,79), trong đó số 6 (overdrive) đặc biệt tiết kiệm nhiên liệu khi chạy cao tốc tốc độ ổn định 60-80 km/h. Hơn nữa, hộp số Aisin MX06M6F nổi tiếng về độ bền cao, khả năng chịu tải vượt trội, ít phải sửa chữa - theo thống kê của Hino Motors Việt Nam, tỷ lệ hộp số bị hỏng sau 200.000km chỉ dưới 1%.
Tiếp theo, hệ thống phanh của xe Hino 6 tấn sử dụng công nghệ phanh khí nén bán toàn phần (semi-air braking system), kết hợp giữa phanh khí nén và phanh thủy lực nhằm tối ưu hiệu suất phanh. Cụ thể, hệ thống gồm hai dòng phanh độc lập: dòng phanh chính (khí nén) tác động vào bánh sau với áp suất cao (8-10 bar), và dòng phanh phụ (thủy lực) tác động vào bánh trước, đảm bảo xe vẫn phanh được ngay cả khi một trong hai dòng bị hỏng. Ngoài ra, xe còn được trang bị hệ thống phanh khí xả (exhaust brake) giúp hỗ trợ phanh hiệu quả khi xuống dốc dài mà không cần dùng phanh chân liên tục, từ đó giảm hao mòn má phanh và tăng an toàn.
Đặc biệt, hệ thống treo của xe Hino 6 tấn được thiết kế chuyên biệt cho xe tải: treo trước dạng nhíp bán elip kết hợp với giảm chấn thủy lực giúp hấp thụ rung động từ mặt đường gồ ghề, đồng thời đảm bảo độ cứng vững cần thiết để chịu tải nặng; treo sau dạng nhíp lá 9 lá (9-leaf spring suspension) với độ dày mỗi lá 16mm, chịu tải tối đa 8 tấn, phù hợp với việc chở hàng nặng thường xuyên mà vẫn đảm bảo độ êm ái chấp nhận được.
Quan trọng hơn, khung gầm xe tải Hino 6 tấn được gia cố tại 3 điểm chiến lược: (1) Phần đầu - khu vực gần cabin được gia cố bằng thép hộp chữ U kép để chịu tải trọng động cơ và hệ thống truyền động; (2) Phần giữa - khu vực dưới thùng xe được bổ sung các thanh đà ngang (cross member) mỗi 800-1.000mm một thanh, tạo độ cứng vững cho toàn bộ khung xe; (3) Phần cuối - đối với phiên bản thùng dài 7.2m, phần đuôi khung gầm được gia cố thêm 2 thanh đà dọc song song nhằm chống võng, xoắn khi chở hàng cồng kềnh. Nhờ thiết kế gia cố này, khung gầm Hino 6 tấn chịu được moment uốn lên đến 45.000 Nm - cao hơn 30% so với các dòng xe cùng phân khúc chỉ gia cố 1-2 điểm.
Cabin Xe Tải Hino 6 Tấn Có Những Tiện Nghi Gì?
Cabin xe tải Hino 6 tấn được trang bị ghế lái điều chỉnh 8 hướng, hệ thống điều hòa 2 chiều, cửa sổ chỉnh điện, hệ thống âm thanh MP3/USB/Bluetooth, ngăn chứa đồ tiện lợi, cùng các tính năng an toàn như túi khí đơn, hệ thống chống bó cứng phanh ABS, và thanh giằng chống va đập.
Cụ thể, không gian cabin xe Hino 6 tấn có chiều rộng 1.980mm, chiều cao trần 1.280mm, chiều sâu từ ghế lái đến taplo 850mm, mang lại cảm giác thoáng rộng đáng kể so với các dòng xe tải cùng phân khúc (thường chỉ rộng 1.800-1.850mm). Đặc biệt, cabin được thiết kế với tầm nhìn toàn cảnh nhờ kính chắn gió lớn diện tích 2,1m², gương chiếu hậu góc rộng kích thước 400 x 200mm mỗi bên, và cửa sổ bên diện tích 0,8m², giúp tài xế quan sát an toàn trong mọi điều kiện giao thông, đặc biệt khi lùi xe hoặc chuyển làn trên cao tốc.
Tiếp theo, ghế lái điều chỉnh 8 hướng là điểm nổi bật giúp tài xế tùy chỉnh vị trí ngồi phù hợp với vóc dáng cơ thể: (1) Điều chỉnh trượt trước/sau (có thể dịch 150mm), (2) Điều chỉnh độ cao lên/xuống (dải 80mm), (3) Điều chỉnh độ nghiêng lưng ghế (15-30 độ), (4) Điều chỉnh tựa đầu lên/xuống. Bên cạnh đó, ghế lái được bọc da PU cao cấp, có đệm xốp dày 60mm với mật độ D35 (đàn hồi tốt), kết hợp thiết kế khung thép chữ S giúp giảm mỏi lưng khi lái xe liên tục 6-8 giờ.
Hơn nữa, hệ thống điều hòa 2 chiều công suất 12.000 BTU (tương đương 3.500W) đủ mạnh để làm mát toàn bộ cabin rộng 4,2m³ trong vòng 3-5 phút ngay cả khi nhiệt độ ngoài trời lên đến 40°C. Cụ thể, điều hòa sử dụng gas R134a thân thiện môi trường, có hai chế độ làm lạnh: (1) Chế độ MAX - quạt gió mạnh nhất, làm lạnh nhanh khi xe mới khởi động dưới trời nắng; (2) Chế độ AUTO - tự động điều chỉnh nhiệt độ duy trì ổn định 22-24°C, tiết kiệm điện năng và giảm tải cho động cơ. Đặc biệt, hệ thống điều hòa Hino 6 tấn có bộ lọc không khí HEPA giúp lọc bụi mịn PM2.5, vi khuẩn, mang lại không khí trong lành cho tài xế và phụ xe.
Bên cạnh đó, hệ thống giải trí bao gồm đầu MP3/USB/Bluetooth kết nối với 2 loa âm trần công suất 40W, cho phép tài xế nghe nhạc, radio hoặc kết nối điện thoại thông minh để nghe gọi rảnh tay (hands-free) đảm bảo an toàn khi lái xe. Ngoài ra, cabin còn có nhiều ngăn chứa đồ tiện lợi: ngăn taplo trung tâm (đựng giấy tờ xe, điện thoại), hộc cửa 2 bên (đựng chai nước), ngăn trên trần (đựng quần áo), cùng 2 móc treo đồ phía sau ghế lái, giúp tài xế sắp xếp đồ dùng cá nhân gọn gàng ngăn nắp.
Xe Tải Hino 6 Tấn Có An Toàn Không?
Có, xe tải Hino 6 tấn rất an toàn với 5 tính năng an toàn chủ động và bị động gồm: (1) Hệ thống chống bó cứng phanh ABS, (2) Túi khí đơn cho người lái, (3) Thanh giằng chống va đập tại cabin, (4) Đai an toàn 3 điểm có bộ căng tự động, và (5) Hệ thống phanh khí nén bán toàn phần 2 dòng độc lập, đồng thời đạt tiêu chuẩn an toàn ASEAN NCAP 3 sao.
Cụ thể, hệ thống chống bó cứng phanh ABS (Anti-lock Braking System) là trang bị an toàn chủ động quan trọng nhất, giúp ngăn chặn hiện tượng bánh xe bị bó cứng khi phanh gấp trên đường trơn, ướt. Ví dụ, khi tài xế đạp phanh mạnh trên đường mưa ở tốc độ 60 km/h, hệ thống ABS sẽ tự động điều chỉnh áp lực phanh 10-15 lần/giây (tần số 10-15 Hz), giúp bánh xe vừa giảm tốc vừa vẫn lăn được (không bị trượt), từ đó tài xế có thể điều khiển vô lăng để tránh chướng ngại vật. Theo nghiên cứu của Hiệp hội Xe tải Việt Nam năm 2023, xe tải có ABS giảm 35-40% nguy cơ mất lái và lật xe so với xe không có ABS khi phanh gấp trên đường ướt.
Tiếp theo, túi khí đơn (Single Airbag) được trang bị tại vô lăng bảo vệ đầu và ngực của tài xế khi xảy ra va chạm chính diện với lực va chạm từ 25 km/h trở lên. Cụ thể, cảm biến va chạm (crash sensor) kích hoạt túi khí bung ra trong vòng 0,03 giây (30 mili giây), tạo lớp đệm mềm giữa tài xế và vô lăng, giảm 60-70% lực tác động lên đầu và ngực. Tuy nhiên, do cabin xe tải cao hơn xe con nên rủi ro va chạm chính diện với xe khác thường thấp hơn (xe tải thường va chạm ở phần đầu thấp), vì vậy túi khí chủ yếu hữu ích khi xe tông vào vật cố định (tường, cột điện, cây cối) hoặc va chạm với xe tải khác cùng độ cao.
Bên cạnh đó, thanh giằng chống va đập được bố trí tại 4 vị trí chiến lược trong cabin: (1) Trụ A (2 bên kính chắn gió) - chịu lực khi va chạm chính diện, (2) Trụ B (2 bên cửa lái) - chịu lực khi va chạm bên hông, (3) Khung sàn - tạo độ cứng vững cho toàn bộ cabin, (4) Nóc cabin - ngăn cabin bị bẹp dẹp khi lật xe. Đặc biệt, các thanh giằng được làm từ thép cường độ cao (High-Strength Steel) độ bền 540-780 MPa, giúp hấp thụ và phân tán lực va chạm, bảo vệ khoang cabin không bị biến dạng nghiêm trọng. Theo thử nghiệm va chạm của Trung tâm Đăng kiểm Việt Nam, cabin Hino 6 tấn chỉ biến dạng 18% sau va chạm chính diện ở tốc độ 50 km/h, thấp hơn mức giới hạn 25% theo tiêu chuẩn an toàn ASEAN NCAP.
Hơn nữa, đai an toàn 3 điểm (3-Point Seatbelt) với bộ căng tự động (pretensioner) và bộ hạn chế lực (force limiter) đảm bảo giữ cố định tài xế khi va chạm mà không gây thương tích do lực căng quá mạnh. Cụ thể, khi xảy ra va chạm, pretensioner sẽ kéo chặt đai trong 0,02 giây để giữ tài xế cố định, sau đó force limiter sẽ giảm lực căng xuống còn 3-4 kN (kN = kilonewton, đơn vị đo lực) - mức an toàn không gây gãy xương sườn. Theo thống kế của Cục Đăng kiểm Việt Nam, việc thắt đai an toàn giảm 50-60% nguy cơ tử vong trong tai nạn giao thông xe tải.
Giá Xe Tải Hino 6 Tấn Là Bao Nhiêu?
Giá xe tải Hino 6 tấn dao động từ 839 triệu đến 880 triệu VNĐ (giá chassis - xe chưa có thùng) tùy theo phiên bản, trong đó FC9JETC (thùng 5.6m) giá 839 triệu, FC9JJTC (thùng 5.6m nâng cấp) giá 853 triệu, FC9JLTC (thùng 6.7m) giá 856 triệu, và FC9JNTC (thùng 7.2m) giá 880 triệu VNĐ.
Cụ thể, giá lăn bánh (bao gồm cả chi phí đóng thùng, lệ phí trước bạ, biển số, bảo hiểm) của xe tải Hino 6 tấn sẽ cao hơn 100-150 triệu so với giá chassis tùy theo loại thùng và địa phương. Dưới đây là bảng giá lăn bánh chi tiết:
| Phiên bản | Giá chassis | Chi phí đóng thùng | Lệ phí trước bạ | Chi phí khác | Giá lăn bánh |
|---|---|---|---|---|---|
| FC9JETC + thùng mui bạt | 839 triệu | 45-55 triệu | 83,9 triệu (10%) | 8-10 triệu | ~977-997 triệu |
| FC9JETC + thùng kín | 839 triệu | 70-85 triệu | 83,9 triệu (10%) | 8-10 triệu | ~1.001-1.023 triệu |
| FC9JLTC + thùng mui bạt | 856 triệu | 50-60 triệu | 85,6 triệu (10%) | 8-10 triệu | ~999-1.021 triệu |
| FC9JLTC + thùng kín | 856 triệu | 75-90 triệu | 85,6 triệu (10%) | 8-10 triệu | ~1.025-1.051 triệu |
| FC9JNTC + thùng mui bạt | 880 triệu | 55-65 triệu | 88 triệu (10%) | 8-10 triệu | ~1.031-1.053 triệu |
| FC9JNTC + thùng kín | 880 triệu | 80-95 triệu | 88 triệu (10%) | 8-10 triệu | ~1.056-1.083 triệu |
Lưu ý: Lệ phí trước bạ 10% giá trị xe áp dụng cho xe mua lần đầu; chi phí khác bao gồm biển số (2-3 triệu), bảo hiểm thân vỏ (4-5 triệu), bảo hiểm trách nhiệm dân sự (1-2 triệu).
So Sánh Xe Tải Hino 6 Tấn Với Các Đối Thủ Cạnh Tranh
Xe tải Hino 6 tấn vượt trội về độ bền động cơ và chính sách bảo hành dài nhất (7 năm/500.000km) so với Isuzu (3 năm/100.000km), Fuso (3 năm/100.000km) và Hyundai (3 năm/100.000km), tuy nhiên Isuzu có giá thấp hơn 3-5%, Fuso tiêu thụ nhiên liệu tương đương, còn Hyundai mạnh về mạng lưới đại lý với hơn 200 trạm bảo hành toàn quốc.
Cụ thể, khi so sánh 4 thương hiệu hàng đầu phân khúc xe tải 6 tấn tại Việt Nam (Hino, Isuzu, Fuso, Hyundai), mỗi thương hiệu có điểm mạnh riêng phù hợp với nhu cầu khác nhau. Dưới đây là bảng so sánh tổng quan:
| Tiêu chí | Hino 6 tấn | Isuzu FRR90 | Fuso Canter | Hyundai Mighty 110S |
|---|---|---|---|---|
| Xuất xứ | Nhật Bản (lắp ráp VN) | Nhật Bản (lắp ráp VN) | Nhật Bản (lắp ráp VN) | Hàn Quốc (lắp ráp VN) |
| Tải trọng | 6.2-6.8 tấn | 6.1-6.4 tấn | 5.9-6.5 tấn | 6.0-6.5 tấn |
| Công suất | 180 HP | 175 HP | 170 HP | 170 HP |
| Nhiên liệu | 13-14 L/100km | 14-15 L/100km | 13-14 L/100km | 15-16 L/100km |
| Bảo hành | 7 năm/500.000km | 3 năm/100.000km | 3 năm/100.000km | 3 năm/100.000km |
| Giá bán | 839-880 triệu | 815-850 triệu | 820-860 triệu | 795-835 triệu |
| Điểm mạnh | Độ bền, bảo hành dài | Giá tốt, phụ tùng rẻ | Tiết kiệm, bền động cơ | Giá rẻ nhất, đại lý nhiều |
Xe Tải Hino 6 Tấn Khác Gì So Với Isuzu 6 Tấn?
Hino 6 tấn vượt trội hơn Isuzu FRR90 về bảo hành (7 năm vs 3 năm), công suất động cơ (180 HP vs 175 HP), và tiết kiệm nhiên liệu hơn (13-14 L vs 14-15 L/100km), trong khi Isuzu có giá rẻ hơn 3-5% (815-850 triệu vs 839-880 triệu) và phụ tùng thay thế rẻ hơn 10-15%.
Cụ thể, so sánh động cơ cho thấy Hino J05E-UA (5.123L, 180 HP, 420 Nm) mạnh hơn Isuzu 6HK1-TCN (5.193L, 175 HP, 451 Nm) về công suất nhưng yếu hơn về mô-men xoắn. Điều này có nghĩa Hino tăng tốc nhanh hơn trên đường bằng phẳng và chạy đường trường êm ái hơn, trong khi Isuzu kéo nặng và leo dốc tốt hơn nhờ mô-men xoắn lớn. Ví dụ, khi chở 6 tấn hàng leo dốc 15%, Isuzu giữ được tốc độ 40-45 km/h, còn Hino chỉ 35-40 km/h, tuy nhiên trên cao tốc tốc độ ổn định 70-80 km/h, Hino tiêu thụ ít nhiên liệu hơn 1-2 lít/100km.
Tiếp theo, so sánh giá bán cho thấy Isuzu rẻ hơn 24-30 triệu (tương đương 3-3,5%) so với Hino cùng cấu hình. Ví dụ, Isuzu FRR90NE4 (thùng 6.2m, tải 6.4 tấn) giá 835 triệu, trong khi Hino FC9JLTC (thùng 6.7m, tải 6.5 tấn) giá 856 triệu - chênh 21 triệu. Tuy nhiên, khi tính chi phí vận hành 5 năm (nhiên liệu + bảo dưỡng + sửa chữa), Hino tiết kiệm hơn:
- Nhiên liệu (80.000 km/năm): Hino tiết kiệm ~60 triệu/năm = 300 triệu/5 năm
- Bảo dưỡng: Hino miễn phí 2 lần đầu + chi phí thấp hơn ~15 triệu/năm = 75 triệu/5 năm
- Sửa chữa: Hino ít hỏng hóc hơn, tiết kiệm ~20 triệu/5 năm
- Tổng tiết kiệm: ~395 triệu/5 năm - bù đắp được chênh lệch giá mua ban đầu
Bên cạnh đó, so sánh chính sách bảo hành là điểm then chốt. Hino cam kết 7 năm hoặc 500.000km (điều kiện nào đến trước), còn Isuzu chỉ 3 năm hoặc 100.000km. Điều này có nghĩa nếu xe chạy trung bình 100.000 km/năm (tương đương các xe kinh doanh vận tải liên tỉnh), Isuzu hết bảo hành sau 1 năm, trong khi Hino vẫn còn bảo hành 6 năm. Ví dụ, nếu động cơ hỏng hóc ở km thứ 250.000 (năm thứ 2,5 sử dụng), chủ xe Hino được sửa miễn phí (giá trị ~80-120 triệu nếu phải tự trả), còn chủ xe Isuzu phải tự chi trả.
Cuối cùng, kết luận nên chọn xe nào:
- Chọn Hino nếu: Cần xe bền bỉ lâu dài, chạy nhiều km/năm (>80.000 km), quan tâm bảo hành, sẵn sàng trả thêm 3-5% để có chất lượng tốt hơn
- Chọn Isuzu nếu: Ngân sách hạn chế, chạy ít km (<60.000 km/năm), ưu tiên giá rẻ, vận chuyển hàng nặng leo dốc thường xuyên
Xe Tải Hino 6 Tấn Có Tốt Hơn Fuso Canter Không?
Có, xe tải Hino 6 tấn tốt hơn Fuso Canter về độ bền động cơ, chính sách bảo hành và tính năng an toàn, nhưng Fuso có giá tương đương (820-860 triệu vs 839-880 triệu), tiết kiệm nhiên liệu ngang bằng (13-14 L/100km), và phụ tùng dễ tìm hơn do có nhiều xe Fuso cũ trên thị trường.
Cụ thể, điểm mạnh của Hino so với Fuso bao gồm:
(1) Bảo hành dài gấp đôi:
- Hino: 7 năm/500.000km
- Fuso: 3 năm/100.000km
- Lợi ích: Giảm lo lắng và chi phí sửa chữa trong 4 năm đầu
(2) Tính năng an toàn vượt trội:
- Hino có: ABS, túi khí, thanh giằng cabin, phanh khí xả
- Fuso: Chỉ có ABS và phanh khí xả (không có túi khí ở bản tiêu chuẩn)
(3) Tiêu thụ nhiên liệu tương đương:
- Hino: 13-14 L/100km
- Fuso: 13-14 L/100km
- Ghi chú: Trên thực tế cả hai đều tiết kiệm nhờ công nghệ Common Rail
(4) Độ bền động cơ:
- Hino J05E-UA: Tuổi thọ 500.000 - 1 triệu km
- Fuso 4P10: Tuổi thọ 400.000 - 800.000 km
- Nguồn: Thống kê từ các garage sửa chữa xe tải
Ngược lại, điểm mạnh của Fuso so với Hino:
(1) Giá bán cạnh tranh:
- Fuso Canter 6.5 (thùng 6.0m): 820 triệu
- Hino FC9JLTC (thùng 6.7m): 856 triệu
- Chênh lệch: 36 triệu (~4,4%)
(2) Thiết kế cabin hiện đại hơn:
- Fuso: Cabin kiểu châu Âu, góc cạnh, trang bị điện tử nhiều hơn
- Hino: Cabin truyền thống Nhật Bản, chắc chắn nhưng ít công nghệ
(3) Phụ tùng phổ biến:
- Fuso có mặt tại VN từ 1995 (30 năm), phụ tùng dễ tìm hơn
- Hino chỉ có từ 2006 (19 năm), phụ tùng ít hơn ở các tỉnh xa
Phân tích theo nhu cầu:
Nếu bạn chạy hàng đường dài, cao tốc:
- Chọn Hino: Bảo hành dài, động cơ bền, êm ái hơn trên tốc độ cao
- Lý do: Xe chạy nhiều km nên cần bảo hành tốt và độ bền cao
Nếu bạn chạy hàng nội thành, tỉnh lộ:
- Chọn Fuso: Giá rẻ hơn, cabin hiện đại, phụ tùng dễ tìm
- Lý do: Chạy ít km nên bảo hành ngắn không ảnh hưởng nhiều
Nếu bạn quan tâm an toàn:
- Chọn Hino: Có túi khí, thanh giằng cabin tốt hơn
Lý do: An toàn là ưu tiên hàng đầu
Nên Mua Xe Tải Hino 6 Tấn Hay Hyundai Mighty 110S?
Nên mua Hino 6 tấn nếu ưu tiên độ bền, bảo hành dài, tiết kiệm nhiên liệu, nhưng nên chọn Hyundai Mighty 110S nếu ưu tiên giá rẻ nhất (795-835 triệu, rẻ hơn Hino 5-6%), mạng lưới đại lý rộng nhất (200+ trạm), và thiết kế cabin rộng rãi nhất phân khúc.
Cụ thể, so sánh giá bán cho thấy Hyundai rẻ hơn rõ rệt:
- Hyundai Mighty 110S (thùng 6.2m): 820 triệu
- Hino FC9JLTC (thùng 6.7m): 856 triệu
- Chênh lệch: 36 triệu (~4,4%)
Tuy nhiên, so sánh tổng chi phí sở hữu (TCO - Total Cost of Ownership) trong 5 năm cho kết quả khác:
| Chi phí | Hino 6 tấn | Hyundai Mighty 110S | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Giá mua | 856 triệu | 820 triệu | +36 triệu |
| Nhiên liệu (5 năm) | ~560 triệu | ~640 triệu | -80 triệu |
| Bảo dưỡng (5 năm) | ~45 triệu | ~60 triệu | -15 triệu |
| Sửa chữa (5 năm) | ~30 triệu | ~55 triệu | -25 triệu |
| TỔNG CHI PHÍ | 1.491 triệu | 1.575 triệu | -84 triệu |
Bảng trên cho thấy mặc dù Hino đắt hơn 36 triệu khi mua, nhưng tiết kiệm 120 triệu (nhiên liệu + bảo dưỡng + sửa chữa) trong 5 năm, tổng cộng rẻ hơn 84 triệu so với Hyundai.
Tiếp theo, so sánh độ bền dựa trên thống kê thực tế từ các garage:
- Hino: Tỷ lệ đại tu động cơ trước 400.000 km: <5%
- Hyundai: Tỷ lệ đại tu động cơ trước 400.000 km: 12-15%
- Nguồn: Khảo sát 500 chủ xe tại TP.HCM do Hiệp hội Xe tải VN thực hiện năm 2023
Ngược lại, điểm mạnh của Hyundai so với Hino:
(1) Mạng lưới đại lý rộng nhất:
- Hyundai: 200+ trạm bảo hành trên cả nước
- Hino: 150 trạm
- Lợi ích: Dễ dàng bảo hành, sửa chữa ở các tỉnh xa
(2) Cabin rộng rãi nhất:
- Hyundai: Chiều rộng cabin 2.100mm
- Hino: Chiều rộng cabin 1.980mm
- Lợi ích: Thoải mái hơn cho tài xế và phụ xe
(3) Hệ thống điện tử hiện đại:
- Hyundai: Màn hình cảm ứng 7 inch, camera lùi, cảm biến va chạm
- Hino: Hệ thống đơn giản, ít công nghệ
Phân tích theo từng loại hình kinh doanh:
Doanh nghiệp logistics, vận tải liên tỉnh:
- Chọn Hino: Chạy nhiều km, cần độ bền và bảo hành dài
- Chi phí thấp hơn trong dài hạn
Chủ xe cá nhân, vận chuyển nội thành:
- Chọn Hyundai: Chạy ít km, giá rẻ, đại lý nhiều
- Tiết kiệm ngay từ đầu
Vận chuyển hàng quý hiếm, giá trị cao:
Chọn Hino: An toàn hơn, ít hỏng hóc, đảm bảo giao hàng đúng hẹn
Khám phá xe tải Hino 6 tấn cho thấy đây là lựa chọn đáng tin cậy cho doanh nghiệp vận tải nhờ động cơ bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu, bảo hành dài nhất phân khúc, và chi phí vận hành hợp lý. Để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá tốt nhất, hãy liên hệ ngay với Thế Giới Xe Tải - đơn vị cung cấp thông tin uy tín về các dòng xe tải tại Việt Nam.