Đại lý Xe Tải TPHCM - Thế Giới Xe Tải Uy Tín #1

Mua Xe Tải Isuzu 5.5 Tấn: Báo Giá NQR 550 Mới Nhất

Xe tải Isuzu 5.5 tấn NQR 550 hiện có mức giá dao động từ 766 triệu đến 807 triệu đồng tùy phiên bản, với các chương trình ưu đãi giảm 50-100% lệ phí trước bạ, tặng kèm định vị GPS và hỗ trợ trả góp lên đến 80%. Đặc biệt, dòng xe này được trang bị động cơ Turbo Diesel D-Core 5.2L công suất 150PS đạt chuẩn Euro 4, đồng thời sở hữu thùng xe siêu dài 6.2m - vượt trội nhất phân khúc xe tải 5 tấn.

Bên cạnh giá bán hấp dẫn, xe tải Isuzu 5.5 tấn còn nổi bật với 2 phiên bản chính là NQR75LE4 (thùng ngắn 5.8m) và NQR75ME4 (thùng dài 6.2m), giúp khách hàng linh hoạt lựa chọn theo nhu cầu vận chuyển hàng hóa cụ thể. Quan trọng hơn, cả hai phiên bản đều có khả năng điều chỉnh tải trọng từ 4.9 tấn đến 5.7 tấn, từ đó đáp ứng đa dạng yêu cầu về trọng tải và kích thước hàng.

Hơn nữa, Isuzu 5.5 tấn được đánh giá cao về khả năng tiết kiệm nhiên liệu với mức tiêu thụ chỉ 11-12L/100km, đồng thời có chế độ bảo hành 36 tháng hoặc 100.000km đầu tiên. Không chỉ vậy, xe còn được trang bị cabin rộng rãi với ghế da cao cấp, điều hòa 2 chiều và hệ thống giải trí hiện đại, mang lại sự thoải mái tối ưu cho lái xe trong suốt hành trình dài.

Sau đây, chúng tôi sẽ giúp bạn khám phá chi tiết về bảng giá các phiên bản xe tải Isuzu 5.5 tấn, thông số kỹ thuật vượt trội, các ưu điểm nổi bật cùng địa chỉ mua xe uy tín nhất để bạn đưa ra quyết định đầu tư thông minh nhất cho hoạt động vận tải của mình.

Bảng giá xe tải Isuzu 5.5 tấn các phiên bản mới nhất 2026

Giá xe tải Isuzu 5.5 tấn dao động từ 766 triệu đến 807 triệu đồng tùy theo phiên bản thùng ngắn hay thùng dài, chưa bao gồm chi phí đóng thùng theo yêu cầu và các chương trình khuyến mãi đặc biệt.

Cụ thể, bảng giá chi tiết các phiên bản xe tải Isuzu 5.5 tấn được cập nhật mới nhất như sau:

Phiên bảnMã xeChiều dài thùngTải trọngGiá niêm yếtGhi chú
Isuzu NQR 550 thùng ngắnNQR75LE45.8m4.9 - 5.5 tấn766.000.000 VNĐPhiên bản tiêu chuẩn
Isuzu NQR 550 thùng dàiNQR75ME46.2m5.0 - 5.7 tấn798.000.000 VNĐThùng dài nhất phân khúc
Isuzu NQR 550 cao cấpNQR75ME46.2m5.5 tấn807.000.000 VNĐTrang bị nâng cao

Bảng giá trên chỉ áp dụng cho xe chassis (không bao gồm thùng). Giá có thể thay đổi tùy theo thời điểm và chính sách của từng đại lý.

Phân tích chi tiết giá từng phiên bản

Phiên bản thùng ngắn NQR75LE4 có mức giá khởi điểm 766 triệu đồng, phù hợp hoàn hảo với khách hàng vận chuyển hàng hóa trong nội thành hoặc cần di chuyển linh hoạt trong các khu vực có không gian hạn chế. Đặc biệt, phiên bản này sở hữu kích thước thùng 5.8 x 2.1 x 2.06m, giúp xe dễ dàng quay đầu và đỗ xe trong các khu công nghiệp hay chợ đầu mối.

Phiên bản thùng dài NQR75ME4 được niêm yết từ 798-807 triệu đồng, trở thành lựa chọn lý tưởng cho doanh nghiệp chuyên vận chuyển hàng dài như ống nhựa, thép hộp, cấu kiện xây dựng. Quan trọng hơn, chiều dài lọt lòng thùng đạt 6.2m - vượt trội hơn 40cm so với phiên bản thùng ngắn, từ đó tối ưu hóa không gian chở hàng và giảm số chuyến vận chuyển.

Chi phí lăn bánh xe tải Isuzu 5.5 tấn

Ngoài giá mua xe, khách hàng cần chuẩn bị thêm các khoản chi phí sau để xe có thể lưu thông:

  • Lệ phí trước bạ: 59-63 triệu đồng (tùy địa phương, nhiều chương trình hỗ trợ 50-100%)
  • Phí đăng ký biển số: 20-30 triệu đồng
  • Bảo hiểm bắt buộc TNDS: 1.5-2 triệu đồng/năm
  • Bảo hiểm vật chất (tùy chọn): 15-20 triệu đồng/năm
  • Chi phí đóng thùng: 15-80 triệu đồng tùy loại thùng (mui bạt, kín, lửng, bảo ôn...)
  • Phí bảo trì đường bộ: Đã bao gồm trong giá xe

Như vậy, tổng chi phí lăn bánh xe tải Isuzu 5.5 tấn dao động từ 860-970 triệu đồng tùy phiên bản và loại thùng đóng, chưa tính các chương trình ưu đãi giảm trừ.

Thông số kỹ thuật vượt trội của xe tải Isuzu 5.5 tấn NQR 550

Xe tải Isuzu NQR 550 sở hữu động cơ Turbo Diesel 4 xi-lanh 5.193cc công suất 150PS kết hợp hộp số sàn 6 cấp, đạt vận tốc tối đa 115km/h với mức tiêu hao nhiên liệu chỉ 11-12L/100km, vượt trội hơn 15% so với các đối thủ cùng phân khúc.

Để hiểu rõ hơn về sức mạnh của dòng xe này, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết:

Hạng mụcThông số kỹ thuật
ĐỘNG CƠ
Loại động cơ4HK1E4NC - 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng
Dung tích xi-lanh5.193 cc
Công suất cực đại114 kW (150 PS) @ 2.600 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại419 Nm @ 1.600-2.600 vòng/phút
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Hệ thống nhiên liệuPhun trực tiếp Commonrail điều khiển điện tử
Dung tích bình nhiên liệu100 lít
HỆ THỐNG TRUYỀN LỰC
Hộp sốSàn 6 cấp tiến, 1 lùi
Hệ thống ly hợpĐơn, khô
KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG
Kích thước tổng thể (DxRxC)7.630 x 2.255 x 3.160 mm
Chiều dài cơ sở4.475 mm
Khoảng sáng gầm xe225 mm
Trọng lượng bản thân3.510 kg
Tải trọng cho phép chở4.995 - 5.700 kg (tùy phiên bản)
Tổng tải trọng9.000 - 9.500 kg
THÙNG XE (phiên bản dài)
Kích thước lọt lòng thùng6.200 x 2.100 x 2.060 mm
Thể tích thùng~26.8 m³
HỆ THỐNG PHANH
Phanh chínhĐầu mạch kép, trợ lực chân không
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Phanh tayCơ khí hoạt động trên bánh sau
HỆ THỐNG TREO
Treo trướcLá nhíp bán nguyệt + giảm chấn thủy lực
Treo sauLá nhíp bán nguyệt + thanh cân bằng
BÁNH XE & LỐP
Lốp8.25-16-14PR (chịu tải cao)
Số lượng bánh6 bánh (4 bánh sau đôi)
HIỆU NĂNG
Vận tốc tối đa115 km/h
Mức tiêu hao nhiên liệu11-12 L/100km

Thông số có thể thay đổi tùy theo cấu hình và thời điểm sản xuất

Phân tích ưu điểm động cơ Turbo Diesel D-Core

Động cơ 4HK1E4NC trên xe tải Isuzu 5.5 tấn được trang bị công nghệ Turbo Diesel D-Core tiên tiến nhất của Isuzu Nhật Bản, kết hợp hệ thống phun nhiên liệu đa điểm Commonrail. Cụ thể, công nghệ này đảm bảo đốt cháy nhiên liệu hoàn toàn, giúp tăng công suất lên 26% so với động cơ thế hệ cũ, đồng thời giảm mức tiêu hao nhiên liệu xuống 15%.

Đặc biệt, động cơ hoạt động cực kỳ êm ái nhờ hệ thống giảm rung tiên tiến, giảm thiểu độ ồn trong cabin xuống dưới 75dB. Hơn nữa, khí thải đạt chuẩn Euro 4 với hàm lượng NOx và PM thấp hơn 40% so với tiêu chuẩn Euro 3, thể hiện cam kết bảo vệ môi trường của Isuzu.

Quan trọng hơn, động cơ đã vượt qua bài kiểm tra độ bền 1 triệu km trên mọi địa hình và điều kiện thời tiết khắc nghiệt tại Việt Nam, chứng minh độ bền vượt trội và chi phí bảo dưỡng thấp trong suốt vòng đời sử dụng.

Hộp số 6 cấp và khả năng vận hành

Hộp số sàn 6 cấp trên Isuzu NQR 550 được thiết kế với tỷ số truyền tối ưu, giúp xe tăng tốc mượt mà từ số thấp và duy trì vận tốc ổn định ở số cao. Cụ thể, cấp số 1-3 phù hợp cho di chuyển trong khu vực đô thị, leo dốc hay khởi hành với tải nặng, trong khi cấp số 4-6 tối ưu cho vận hành trên đường trường với tốc độ 60-100km/h.

Bên cạnh đó, hệ thống ly hợp đơn khô vận hành nhẹ nhàng, giảm thiểu sự mệt mỏi cho lái xe trong hành trình dài. Đặc biệt, khoảng cách giữa các số được tính toán khoa học, đảm bảo chuyển số mượt mà mà không gây giật cục hay rung lắc cabin.

Ưu điểm nổi bật khiến xe tải Isuzu 5.5 tấn được ưa chuộng

Xe tải Isuzu 5.5 tấn nổi bật với 5 ưu điểm vượt trội: thùng xe siêu dài 6.2m, khả năng tiết kiệm nhiên liệu xuất sắc, chất lượng linh kiện nhập khẩu Nhật Bản, tải trọng linh hoạt 4.9-5.7 tấn và chi phí bảo dưỡng thấp nhất phân khúc.

Sau đây là phân tích chi tiết từng ưu điểm giúp bạn hiểu rõ tại sao dòng xe này chiếm lĩnh thị trường xe tải trung tại Việt Nam:

1. Thùng xe siêu dài - vượt trội nhất phân khúc

Chiều dài lọt lòng thùng 6.2m của phiên bản NQR75ME4 vượt trội hơn 20-40cm so với các đối thủ cùng tải trọng như Hino 5 tấn (5.8m) hay Fuso Canter (5.9m). Đặc biệt, kích thước này phù hợp hoàn hảo với vận chuyển ống nhựa PVC Φ110mm dài 6m, thép hộp 100x100mm dài 6m, cửa cuốn, cấu kiện nhôm kính hay đồ nội thất dài.

Cụ thể, một chuyến xe Isuzu 5.5 tấn thùng dài có thể chở 350-400 thanh ống nhựa Φ90mm, trong khi xe thùng ngắn chỉ chở được 280-300 thanh. Như vậy, doanh nghiệp tiết kiệm được 15-20% chi phí vận chuyển nhờ giảm số chuyến xe.

Hơn nữa, thùng dài kết hợp với chiều cao 2.06m và chiều rộng 2.1m tạo nên thể tích chứa hàng lên đến 26.8m³, đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng hóa cồng kềnh như thùng carton, bao bì, hàng dệt may hay sản phẩm nhựa gia dụng.

2. Tiết kiệm nhiên liệu xuất sắc - giảm 15% chi phí vận hành

Mức tiêu hao nhiên liệu 11-12L/100km của Isuzu NQR 550 thấp hơn đáng kể so với mức trung bình 13-14L/100km của các dòng xe cùng phân khúc. Để minh họa, với quãng đường vận hành 200km/ngày (6.000km/tháng), xe Isuzu chỉ tiêu thụ 660-720 lít diesel/tháng, trong khi các đối thủ tiêu tốn 780-840 lít/tháng.

Tính toán cụ thể với giá dầu diesel trung bình 21.000 đồng/lít:

  • Chi phí nhiên liệu Isuzu 5.5 tấn: 13.860.000 - 15.120.000 đồng/tháng
  • Chi phí nhiên liệu xe cùng phân khúc: 16.380.000 - 17.640.000 đồng/tháng
  • Tiết kiệm: 2.520.000 - 2.520.000 đồng/tháng (30 triệu đồng/năm)

Như vậy, chỉ riêng khoản tiết kiệm nhiên liệu sau 3 năm sử dụng đã đạt 90 triệu đồng, chiếm 12% giá trị xe ban đầu. Đây chính là lý do quan trọng giúp Isuzu 5.5 tấn được các doanh nghiệp vận tải ưa chuộng.

3. Chất lượng linh kiện nhập khẩu chính hãng từ Nhật Bản

100% linh kiện chính như động cơ, hộp số, cầu xe, hệ thống phanh được nhập khẩu nguyên chiếc (CKD - Completely Knocked Down) từ các nhà máy Isuzu tại Nhật Bản, sau đó lắp ráp theo quy trình nghiêm ngặt tại nhà máy Isuzu Việt Nam. Đặc biệt, mọi quy trình sản xuất tuân thủ tiêu chuẩn ISO 9001 và được giám sát trực tiếp bởi kỹ sư Nhật Bản.

Cụ thể hơn, động cơ 4HK1E4NC được sản xuất tại nhà máy Tochigi, hệ thống phanh Akebono xuất xưởng từ nhà máy Saitama, còn hộp số MLD6T đến từ nhà máy Kawasaki - tất cả đều là những cơ sở sản xuất hàng đầu của Nhật Bản.

Nhờ chất lượng vượt trội này, xe tải Isuzu 5.5 tấn ít khi gặp các sự cố hư hỏng vặt trong 5 năm đầu sử dụng. Đồng thời, phụ tùng thay thế có sẵn tại hơn 150 đại lý Isuzu trên toàn quốc với giá cả hợp lý và chế độ bảo hành rõ ràng.

4. Tải trọng linh hoạt - tùy chỉnh từ 4.9 đến 5.7 tấn

Khả năng điều chỉnh tải trọng là ưu điểm độc đáo của Isuzu NQR 550, giúp khách hàng linh hoạt đăng ký tải trọng phù hợp với nhu cầu thực tế và quy định địa phương. Cụ thể, phiên bản thùng ngắn có thể đăng ký 4.9 tấn hoặc 5.5 tấn, trong khi phiên bản thùng dài cho phép đăng ký 5.0 tấn, 5.5 tấn hoặc 5.7 tấn.

Ví dụ minh họa: Doanh nghiệp vận chuyển hàng nhẹ như bao bì, carton có thể đăng ký tải trọng 4.9 tấn để tiết kiệm lệ phí trước bạ và chi phí đăng kiểm. Ngược lại, đơn vị chuyên chở hàng nặng như vật liệu xây dựng, sắt thép nên đăng ký tải trọng 5.7 tấn để tối ưu khả năng chở hàng.

Quan trọng hơn, tổng tải trọng xe (TTLX) đạt 9.000-9.500kg tùy cấu hình, cho phép xe hoạt động trên hầu hết các tuyến đường quốc lộ, tỉnh lộ và cả khu vực nội thành các thành phố lớn mà không vi phạm quy định về trọng tải.

5. Chi phí bảo dưỡng thấp - tiết kiệm dài hạn

Chi phí bảo dưỡng định kỳ xe tải Isuzu 5.5 tấn chỉ dao động 3-5 triệu đồng/lần (thay dầu máy, lọc dầu, lọc gió, kiểm tra chung) tại các đại lý chính hãng. Đặc biệt, chu kỳ bảo dưỡng được kéo dài lên 10.000-15.000km một lần, trong khi các đối thủ yêu cầu bảo dưỡng mỗi 7.500-10.000km.

Tính toán chi phí trong 5 năm đầu (300.000km):

  • Số lần bảo dưỡng: 20-30 lần
  • Tổng chi phí bảo dưỡng: 60-150 triệu đồng
  • Chi phí phụ tùng thay thế: 30-50 triệu đồng
  • Tổng cộng: 90-200 triệu đồng (chiếm 12-26% giá trị xe)

So sánh với chi phí bảo dưỡng xe Trung Quốc cùng phân khúc có thể lên đến 250-350 triệu đồng trong cùng thời gian, Isuzu tiết kiệm được 50-150 triệu đồng. Hơn nữa, thời gian ngừng hoạt động để sửa chữa, bảo dưỡng của Isuzu thấp hơn 30-40%, giúp tăng hiệu suất khai thác xe.

Các loại thùng xe tải Isuzu 5.5 tấn phổ biến hiện nay

Xe tải Isuzu 5.5 tấn có 5 loại thùng phổ biến: thùng mui bạt, thùng kín, thùng lửng, thùng bảo ôn và thùng chuyên dụng, với mức giá đóng thùng dao động từ 15 triệu đến 80 triệu đồng tùy theo kiểu dáng và vật liệu.

Dưới đây là bảng so sánh chi tiết các loại thùng giúp bạn lựa chọn phù hợp:

Loại thùngGiá đóng thùngĐặc điểmPhù hợp với
Thùng mui bạt15-25 triệuBạt PVC 3 lớp, khung sắt V, có cửa hôngHàng tiêu dùng, carton, bao bì
Thùng kín35-50 triệuComposite/Inox, cửa hông + cửa sauĐiện tử, nội thất, hàng cao cấp
Thùng lửng12-18 triệuSàn thép tấm, không nóc cheVật liệu xây dựng, máy móc
Thùng bảo ôn60-80 triệuCách nhiệt Polyurethane, đóng băngThực phẩm tươi sống, dược phẩm
Thùng chuyên dụng40-100 triệuThiết kế riêng theo yêu cầuChở gia súc, hút bể phốt, xe cẩu

Giá đóng thùng chưa bao gồm VAT và có thể thay đổi tùy đơn vị thi công

1. Thùng mui bạt - phổ biến nhất

Thùng mui bạt là lựa chọn được ưa chuộng nhất nhờ giá thành hợp lý, khả năng bốc dỡ hàng linh hoạt và phù hợp với đa dạng loại hàng hóa. Cụ thể, thùng được làm từ khung sắt V dày 3-4mm, sàn thép tấm dày 2mm, bao phủ bởi bạt PVC 3 lớp chống thấm, chống rách với độ dày 0.5-0.7mm.

Đặc biệt, cửa hông có thể mở cả 2 bên, giúp bốc xếp hàng hóa nhanh chóng tại chợ đầu mối, kho xưởng hay công trình xây dựng. Hơn nữa, bạt mui có thể cuộn lên hoàn toàn khi cần chở hàng cao hoặc quá khổ, tạo sự linh hoạt vượt trội so với thùng kín.

Tuy nhiên, thùng mui bạt có nhược điểm là bảo mật kém hơn, không phù hợp với hàng hóa giá trị cao hoặc dễ ẩm ướt trong điều kiện mưa kéo dài.

2. Thùng kín - bảo vệ hàng hóa tối ưu

Thùng kín được ưu tiên sử dụng khi vận chuyển hàng điện tử, thiết bị y tế, nội thất gỗ cao cấp, hàng may mặc xuất khẩu hay các sản phẩm cần bảo quản khô ráo, sạch sẽ. Cụ thể, thùng được chế tạo từ composite FRP (Fiber Reinforced Plastic) hoặc inox 304, có khả năng chống ẩm, chống bụi và cách nhiệt tốt.

Ưu điểm nổi bật của thùng kín bao gồm:

  • Bảo vệ hàng hóa khỏi mưa, nắng, bụi bặm
  • Bảo mật cao, chống trộm cắp
  • Dễ vệ sinh, không thấm mùi
  • Tăng giá trị thẩm mỹ cho xe

Bên cạnh đó, thùng kín được trang bị cửa hông 2 bên và cửa sau dạng cánh chim, kèm theo hệ thống khóa an toàn 3 điểm, đảm bảo hàng hóa không bị rơi vãi trong quá trình vận chuyển.

3. Thùng lửng - tối ưu cho vật liệu xây dựng

Thùng lửng có cấu trúc đơn giản gồm sàn thép tấm dày 3-4mm, xung quanh có bửng thép cao 20-30cm để giữ hàng không bị rơi. Loại thùng này đặc biệt phù hợp với vận chuyển cát, đá, gạch, ngói, sắt thép, máy móc nặng hay các loại hàng không sợ mưa nắng.

Ưu điểm lớn nhất của thùng lửng là cho phép bốc xếp hàng bằng cần cẩu hoặc xe nâng từ bất kỳ phía nào, giúp tiết kiệm thời gian và nhân công. Đồng thời, giá thành thấp chỉ bằng 60-70% so với thùng mui bạt, rất hợp lý cho doanh nghiệp xây dựng hoặc vận chuyển nguyên vật liệu.

Tuy nhiên, thùng lửng không có khả năng che chắn nên chỉ nên chở các loại hàng chịu được thời tiết hoặc cần bao bọc kỹ trước khi vận chuyển.

4. Thùng bảo ôn - chuyên nghiệp cho thực phẩm

Thùng bảo ôn được thiết kế đặc biệt với lớp cách nhiệt Polyurethane (PU) dày 80-100mm, duy trì nhiệt độ ổn định từ -18°C đến +4°C trong 6-8 giờ mà không cần động cơ đông lạnh. Đối với xe có cấp đông, có thể duy trì nhiệt độ xuống -25°C liên tục.

Loại thùng này không thể thiếu khi vận chuyển:

  • Thịt, cá, hải sản tươi sống
  • Rau củ quả tươi, hoa tươi
  • Sữa và các sản phẩm từ sữa
  • Dược phẩm, vaccine cần bảo quản lạnh
  • Kem, đồ đông lạnh

Đặc biệt, thùng bảo ôn cao cấp được trang bị hệ thống giám sát nhiệt độ tự động, ghi lại dữ liệu suốt hành trình để đảm bảo chất lượng thực phẩm và tuân thủ quy định ATVSTP.

Tuy nhiên, chi phí đầu tư ban đầu cao (60-80 triệu) và trọng lượng thùng nặng (500-700kg) là những hạn chế cần cân nhắc khi lựa chọn.

5. Thùng chuyên dụng - thiết kế theo yêu cầu

Thùng chuyên dụng được đóng riêng theo nhu cầu cụ thể của từng ngành nghề, bao gồm:

  • Thùng chở gia súc: Có hệ thống thông gió, sàn lưới thoát nước
  • Thùng hút bể phốt: Tích hợp bồn chứa inox 304, máy hút chân không
  • Thùng xe cẩu: Lắp cần cẩu 2-3 tấn phía sau cabin
  • Thùng chở pallet: Thiết kế đặc biệt cho pallet 1200x1000mm
  • Thùng chở kính: Có giá đỡ đứng, đệm bọc bảo vệ

Giá đóng thùng chuyên dụng dao động 40-100 triệu đồng tùy theo độ phức tạp, vật liệu và thiết bị kèm theo. Tuy nhiên, đây là khoản đầu tư cần thiết giúp tăng hiệu quả vận hành và mở rộng phạm vi kinh doanh cho doanh nghiệp.

So sánh xe tải Isuzu 5.5 tấn với đối thủ cùng phân khúc

Isuzu 5.5 tấn vượt trội về tiết kiệm nhiên liệu (11-12L/100km) so với Hino 5 tấn (13L/100km) và Hyundai Mighty (13.5L/100km), đồng thời có thùng xe dài nhất (6.2m) và chi phí bảo dưỡng thấp hơn 20-30% trong 5 năm đầu.

Cụ thể, bảng so sánh chi tiết giúp bạn đánh giá toàn diện:

Tiêu chíIsuzu 5.5 tấnHino 5 tấnFuso CanterHyundai Mighty
Giá xe (triệu)766-807780-820750-790720-760
Chiều dài thùng5.8m - 6.2m5.7m - 5.9m5.8m - 6.0m5.6m - 5.8m
Động cơ5.2L - 150PS5.1L - 140PS4.9L - 136PS5.9L - 145PS
Nhiên liệu11-12L/100km13L/100km12.5L/100km13.5L/100km
Tải trọng4.9-5.7 tấn4.8-5.5 tấn4.9-5.6 tấn5.0-5.8 tấn
Bảo hành3 năm/100.000km3 năm/100.000km2 năm/80.000km2 năm/60.000km
Chi phí BĐ/năm18-20 triệu22-25 triệu20-23 triệu24-28 triệu
Điểm mạnhTiết kiệm, thùng dàiỔn định, tin cậyLinh hoạtGiá rẻ
Điểm yếuGiá cao hơn HĐNhiên liệu caoBH ngắnChi phí cao

BĐ: Bảo dưỡng; HĐ: Hyundai

Isuzu 5.5 tấn vs Hino 5 tấn

Về động cơ, Isuzu chiếm ưu thế với dung tích 5.2L công suất 150PS, trong khi Hino chỉ có 5.1L - 140PS. Tuy nhiên, điểm vượt trội nhất của Isuzu là mức tiêu hao nhiên liệu chỉ 11-12L/100km, thấp hơn 8-15% so với Hino (13L/100km). Như vậy, với 6.000km/tháng, Isuzu tiết kiệm 60-120 lít diesel, tương đương 1.26-2.52 triệu đồng/tháng.

Về kích thước thùng, Isuzu 5.5 tấn phiên bản dài đạt 6.2m, vượt trội hơn Hino (5.9m tối đa). Sự khác biệt 30cm này rất quan trọng khi chở hàng dài như ống nhựa, thép hình, cửa nhôm kính.

Tuy nhiên, Hino có ưu thế về độ tin cậy lâu dài và mạng lưới dịch vụ rộng khắp hơn. Giá xe Hino cao hơn 1-2%, nhưng vẫn được nhiều doanh nghiệp lớn lựa chọn nhờ uy tín thương hiệu.

Isuzu 5.5 tấn vs Fuso Canter

Fuso Canter của Mitsubishi Nhật Bản cạnh tranh trực tiếp với Isuzu ở phân khúc 5 tấn. Về giá bán, Fuso rẻ hơn 2-3% so với Isuzu, trở thành lựa chọn hấp dẫn cho khách hàng hạn chế ngân sách.

Về hiệu suất, động cơ Fuso 4.9L - 136PS yếu hơn Isuzu nhưng vẫn đáp ứng tốt nhu cầu vận chuyển thông thường. Mức tiêu hao nhiên liệu 12.5L/100km cao hơn Isuzu 10-15%, dẫn đến chi phí vận hành dài hạn tăng thêm khoảng 15-20 triệu đồng/năm.

Điểm yếu lớn nhất của Fuso là chế độ bảo hành chỉ 2 năm/80.000km, ngắn hơn đáng kể so với Isuzu (3 năm/100.000km). Hơn nữa, phụ tùng Fuso khó tìm hơngiá cao hơn 10-15% so với Isuzu.

Isuzu 5.5 tấn vs Hyundai Mighty

Hyundai Mighty là đại diện Hàn Quốc có giá rẻ nhất phân khúc (720-760 triệu), thấp hơn Isuzu 6-10%. Tuy nhiên, đây là lợi thế duy nhất khi so sánh toàn diện hai dòng xe.

Về nhiên liệu, Mighty tiêu tốn 13.5L/100km, cao nhất trong nhóm và nhiều hơn Isuzu tới 20%. Cụ thể, chênh lệch 1.5-2.5L/100km tương đương 2-3 triệu đồng/tháng, lên đến 25-36 triệu đồng/năm.

Về bảo hành, Hyundai chỉ cam kết 2 năm/60.000km, là mức thấp nhất so với các đối thủ Nhật Bản. Chi phí bảo dưỡng hàng năm lên đến 24-28 triệu đồng, cao hơn Isuzu 30-40%.

Đặc biệt, giá trị bán lại sau 5 năm của Hyundai chỉ còn 35-40% giá mua, trong khi Isuzu duy trì 45-50%, tạo ra khoản chênh lệch 40-60 triệu đồng khi thanh lý xe.

Như vậy, xe tải Isuzu 5.5 tấn NQR 550 thực sự xứng đáng là lựa chọn hàng đầu cho các chủ xe vận tải và doanh nghiệp nhờ sự kết hợp hoàn hảo giữa công nghệ Nhật Bản, khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội, thùng xe siêu dài và chi phí sử dụng tối ưu. Với mức giá từ 766-807 triệu đồng cùng các chương trình ưu đãi hấp dẫn, đây là thời điểm lý tưởng để bạn đầu tư vào "người bạn đồng hành" đáng tin cậy cho hoạt động kinh doanh vận tải của mình. Hãy liên hệ ngay với các đại lý chính hãng Isuzu để được tư vấn chi tiết và trải nghiệm lái thử miễn phí.