Đại lý Xe Tải TPHCM - Thế Giới Xe Tải Uy Tín #1

Xe Tải Hino XZU710L

Xe tải Hino XZU710L 2.5 tấn sở hữu 7 ưu điểm vượt trội gồm động cơ N04C-WK 4.009cc mạnh mẽ nhất phân khúc, hệ thống LSPV tăng an toàn phanh, điều chỉnh góc chiếu sáng đèn pha 5 cấp độ, chế độ ECO Mode tiết kiệm nhiên liệu, khung gầm chắc chắn với nhíp 2 tầng Nhật Bản, cabin rộng rãi với tiện nghi hiện đại và bảo hành 84 tháng hoặc 350.000 Km. Đặc biệt, những ưu điểm này giúp xe trở thành lựa chọn hàng đầu cho chủ xe vận tải cần một phương tiện bền bỉ, tiết kiệm và an toàn. Quan trọng hơn, Hino XZU710L được thiết kế để đáp ứng nhu cầu vận chuyển đa dạng từ nội thành đến liên tỉnh, từ đó tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Xe tải Hino XZU710L là dòng xe tải hạng nhẹ thuộc phân khúc Hino 300 Series với tải trọng 2.5 tấn, tổng tải 5.5 tấn và thùng dài 4m5. Bên cạnh đó, xe được thiết kế để cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ như Isuzu QKR77H và Hyundai N250SL nhờ vào động cơ mạnh mẽ và công nghệ hiện đại. Hơn nữa, phân khúc này phù hợp hoàn hảo với các doanh nghiệp SME, chủ xe tải cá nhân và công ty logistics cần phương tiện linh hoạt cho các tuyến đường nội ô và liên tỉnh.

Hino XZU710L có nhiều phiên bản thùng bao gồm thùng mui bạt, thùng kín, thùng lửng và thùng đông lạnh để đáp ứng đa dạng nhu cầu vận chuyển. Không chỉ vậy, mỗi phiên bản thùng được tối ưu hóa cho từng loại hàng hóa cụ thể, giúp chủ xe linh hoạt trong việc lựa chọn theo nhu cầu kinh doanh. Đặc biệt, sau khi đóng thùng, tải trọng cho phép dao động từ 2 đến 2.5 tấn tùy vào loại thùng, đảm bảo xe vẫn tuân thủ quy định lưu thông trong thành phố.

Xe Tải Hino XZU710L 2.5 Tấn Là Gì?

Xe tải Hino XZU710L 2.5 tấn là dòng xe tải hạng nhẹ thuộc phân khúc Hino 300 Series do Hino Motors (thành viên tập đoàn Toyota) sản xuất, với tải trọng cho phép 2.5 tấn, tổng tải 5.5 tấn và thùng dài 4m5.

Cụ thể, Hino XZU710L được Hino Motors Việt Nam chính thức ra mắt đầu năm 2021 nhằm thay thế cho các phiên bản cũ như XZU720L và XZU730L. Đặc biệt, xe được thiết kế để cạnh tranh trực tiếp trong phân khúc xe tải nhẹ với các đối thủ mạnh như Isuzu QKR77H và Hyundai N250SL. Quan trọng hơn, với kích thước tổng thể 6.120 x 1.995 x 2.205 mm và tự trọng 2.335 kg, xe có khả năng di chuyển linh hoạt trong nội ô thành phố mà không gặp nhiều hạn chế về tuyến đường cấm tải.

Phân khúc thị trườngHino XZU710L hướng đến chủ yếu là các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) có nhu cầu vận chuyển hàng hóa với khối lượng trung bình, các chủ xe tải cá nhân muốn đầu tư kinh doanh vận tải, và các công ty logistics cần phương tiện linh hoạt cho các tuyến ngắn và trung. Bên cạnh đó, xe cũng phù hợp với các ngành nghề như phân phối thực phẩm, vận chuyển hàng tiêu dùng, dịch vụ chuyển nhà và các đơn vị cần xe chuyên dụng như thùng đông lạnh.

Đối tượng khách hàng mục tiêu của Hino XZU710L bao gồm:

  • Doanh nghiệp SME: Cần xe có độ tin cậy cao, chi phí vận hành hợp lý và khả năng chở hàng đa dạng
  • Chủ xe kinh doanh vận tải: Ưu tiên xe bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu và có giá trị bán lại tốt
  • Công ty logistics: Cần phương tiện linh hoạt cho các tuyến ngắn trong và ngoài thành phố
  • Ngành thực phẩm: Đặc biệt các đơn vị cần xe đông lạnh hoặc thùng kín giữ nhiệt
  • Chủ xe mới tham gia: Người lần đầu đầu tư kinh doanh vận tải cần xe uy tín, dễ vận hành

Theo thống kê từ Hiệp hội các nhà sản xuất ô tô Việt Nam (VAMA), thị phần xe tải hạng nhẹ tại Việt Nam tăng 15-20% mỗi năm, trong đó Hino chiếm khoảng 25% thị phần nhờ vào độ tin cậy và chất lượng Nhật Bản. Đặc biệt, từ đầu năm 2024, số lượng xe Hino XZU710L bán ra đã tăng vượt bậc so với các năm trước, cho thấy sự tin tưởng ngày càng cao của khách hàng Việt Nam đối với dòng xe này.

7 Ưu Điểm Vượt Trội Của Xe Tải Hino XZU710L Là Gì?

7 ưu điểm vượt trội của xe tải Hino XZU710L gồm động cơ mạnh mẽ 4.009cc, hệ thống LSPV an toàn, đèn pha điều chỉnh 5 cấp độ, chế độ ECO tiết kiệm, khung gầm Nhật Bản, cabin hiện đại và bảo hành 84 tháng theo tiêu chí công nghệ, an toàn và giá trị sử dụng.

Dưới đây, Thế Giới Xe Tải phân tích chi tiết từng ưu điểm giúp bạn hiểu rõ lý do tại sao Hino XZU710L trở thành lựa chọn hàng đầu cho chủ xe vận tải:

Ưu Điểm 1 - Động Cơ N04C-WK 4.009cc Mạnh Mẽ Nhất Phân Khúc

Động cơ N04C-WK của Hino XZU710L sở hữu dung tích 4.009cc, công suất 150PS tại 2.500 vòng/phútmô-men xoắn 420Nm, vượt trội hơn hẳn so với Isuzu QKR77H (130PS) và Hyundai N250SL (129PS). Cụ thể, khối động cơ lớn nhất phân khúc này mang lại lợi thế vượt trội khi vận chuyển hàng hóa trên các cung đường đèo dốc, chân cầu hoặc khi chở tải trọng gần tối đa.

Đặc biệt, động cơ 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng có tăng áp được thiết kế theo tiêu chuẩn Euro 5, đảm bảo giảm thiểu khí thải độc hại và thân thiện với môi trường. Hơn nữa, hệ thống phun nhiên liệu điện tử Common Rail thế hệ mới giúp tối ưu hóa quá trình đốt cháy, từ đó tăng hiệu suất động cơ và giảm tiêu hao nhiên liệu trong điều kiện tải nặng.

Lợi ích thực tế mà động cơ mạnh mẽ này mang lại cho chủ xe bao gồm:

  • Vận chuyển đường dài hiệu quả: Động cơ không phải hoạt động hết công suất, giảm hao mòn và tăng tuổi thọ
  • Chinh phục đèo dốc dễ dàng: Đặc biệt phù hợp với các tỉnh miền núi như Đà Lạt, Đăk Lăk, Gia Lai
  • Chở nặng tự tin: Có thể chở gần đến tải trọng tối đa mà vẫn giữ được ổn định
  • Tăng tốc nhanh: Giúp xe dễ dàng nhập làn, vượt xe an toàn trên quốc lộ

Khi so sánh với đối thủ, động cơ của Hino XZU710L mạnh hơn Isuzu QKR77H 20PS (tương đương 15% công suất) và mạnh hơn Hyundai N250SL 21PS (tương đương 16% công suất). Theo đánh giá từ các chủ xe đã sử dụng, khả năng kéo của Hino XZU710L vượt trội rõ rệt khi leo dốc Prenn (Đà Lạt) hoặc đèo Bảo Lộc với tải trọng đầy, trong khi các đối thủ cùng phân khúc phải giảm số hoặc tăng ga mạnh hơn.

Ưu Điểm 2 - Hệ Thống LSPV Tăng An Toàn Phanh

Hệ thống LSPV (Load Sensing Proportioning Valve) là công nghệ điều hòa lực phanh tự động theo tải trọng thực tế, giúp phân bổ lực phanh hợp lý giữa cầu trước và cầu sau, từ đó giảm quãng đường phanh và tăng tính ổn định khi dừng xe.

Cụ thể, hệ thống LSPV hoạt động bằng cách cảm biến tải trọng trên cầu sau thông qua độ nén của hệ thống nhíp. Khi xe chở nặng, van LSPV tự động tăng áp lực phanh ở cầu sau để tận dụng lực bám của bánh xe với mặt đường. Ngược lại, khi xe chạy không tải hoặc chở nhẹ, hệ thống giảm áp lực phanh ở cầu sau nhằm tránh hiện tượng trượt bánh sau, giúp xe dừng ổn định và an toàn hơn.

Lợi ích của hệ thống LSPV đối với chủ xe vận tải:

  • Giảm quãng đường phanh lên đến 15-20%: Đặc biệt quan trọng khi chạy đường đèo hoặc trong thành phố đông đúc
  • Tăng an toàn trên đèo dốc: Xe không bị trôi hoặc mất lái khi phanh gấp trên đường xuống dốc
  • Giảm mài mòn lốp và phanh: Lực phanh được phân bổ đều, kéo dài tuổi thọ hệ thống phanh
  • Tự tin vận chuyển tải nặng: Chủ xe yên tâm hơn khi chở hàng gần tải trọng tối đa

So với đối thủ, Isuzu QKR77H và Hyundai N250SL chỉ trang bị hệ thống phanh ABS/EBD cơ bản, không có công nghệ điều chỉnh lực phanh theo tải trọng như LSPV. Điều này tạo ra lợi thế rõ rệt cho Hino XZU710L, đặc biệt khi vận hành trong các điều kiện địa hình phức tạp hoặc khi tải trọng thay đổi thường xuyên trong ngày.

Theo kinh nghiệm từ các tài xế lâu năm, hệ thống LSPV trên Hino XZU710L đã giúp giảm tình trạng "gật đầu" khi phanh đột ngột và hạn chế hiện tượng trượt bánh sau khi phanh trên đường trơn ướt, góp phần nâng cao đáng kể an toàn vận hành.

Ưu Điểm 3 - Điều Chỉnh Góc Chiếu Sáng Đèn Pha 5 Cấp Độ

Tính năng điều chỉnh góc chiếu sáng đèn pha 5 cấp độ trên Hino XZU710L cho phép tài xế thay đổi hướng chiếu của đèn pha phù hợp với địa hình và tải trọng, đảm bảo tầm nhìn tối ưu khi chạy đêm mà không gây chói mắt cho xe đối diện.

Cụ thể, núm điều khiển 5 cấp độ được bố trí ngay bên trái vô lăng, giúp tài xế dễ dàng điều chỉnh trong khi lái xe. Khi chạy không tải trên đường bằng, tài xế có thể chọn cấp độ 1-2 để đèn chiếu xa hơn. Khi chở nặng hoặc leo dốc, việc chuyển sang cấp độ 4-5 giúp đèn chiếu gần hơn, sát mặt đường hơn, tránh tình trạng đèn chiếu cao vào mắt tài xế xe đối diện.

Ứng dụng thực tế của tính năng này đặc biệt hữu ích khi:

  • Chạy đêm qua đèo núi: Điều chỉnh đèn chiếu sát đường khi xuống dốc, chiếu cao hơn khi lên dốc
  • Vận chuyển đường dài ban đêm: Tối ưu tầm nhìn theo từng đoạn đường khác nhau
  • Gặp mưa hoặc sương mù: Điều chỉnh góc chiếu thấp để giảm phản xạ ánh sáng
  • Di chuyển trong khu dân cư: Hạ góc chiếu để không gây khó chịu cho người xung quanh

Lợi ích cụ thể mà tính năng này mang lại:

  • Tăng tầm nhìn lên đến 30%: So với đèn pha cố định không thể điều chỉnh
  • Giảm chói mắt xe đối diện: Tài xế có thể chủ động điều chỉnh khi gặp xe ngược chiều
  • Tăng an toàn khi chạy đêm: Quan sát rõ hơn chướng ngại vật, ổ gà trên đường
  • Giảm mệt mỏi cho mắt: Ánh sáng được tối ưu giúp tài xế ít căng thẳng hơn

So với Isuzu QKR77H và Hyundai N250SL, cả hai đối thủ này đều không có tính năng điều chỉnh góc chiếu sáng linh hoạt như Hino XZU710L. Đây là điểm khác biệt quan trọng, đặc biệt đối với các chủ xe thường xuyên vận chuyển đường dài ban đêm hoặc chạy tuyến miền núi.

Theo khảo sát từ các tài xế xe tải, 85% người được hỏi cho biết tính năng điều chỉnh đèn pha là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định mua xe, bởi vì nó liên quan trực tiếp đến an toàn và hiệu quả công việc khi vận chuyển đêm.

Ưu Điểm 4 - Chế Độ ECO Mode Tiết Kiệm Nhiên Liệu

Chế độ ECO Mode trên Hino XZU710L là công nghệ thông minh giúp giảm lượng nhiên liệu phun khi xe chạy ở vận tốc 50-70km/h trong điều kiện không tải hoặc chở nhẹ, từ đó tiết kiệm 5-8% nhiên liệu so với chế độ vận hành thường.

Cụ thể, hệ thống ECO Mode hoạt động thông qua sự tích hợp giữa ECU (Electronic Control Unit) và EDU (Engine Drive Unit). Khi cảm biến phát hiện xe đang chạy ở tốc độ ổn định 50-70km/h với tải trọng nhẹ, hệ thống tự động giảm lượng nhiên liệu phun vào buồng đốt nhưng vẫn đảm bảo động cơ hoạt động mượt mà và ổn định. Đặc biệt, chế độ này được kích hoạt tự động mà không cần tài xế can thiệp thủ công.

Cách thức hoạt động của ECO Mode:

  • Cảm biến tải trọng: Hệ thống phát hiện xe đang chạy không tải hoặc chở nhẹ
  • Cảm biến tốc độ: Xác định xe đang duy trì vận tốc ổn định 50-70km/h
  • Điều chỉnh phun nhiên liệu: ECU giảm lượng nhiên liệu phun xuống mức tối ưu
  • Duy trì hiệu suất: Động cơ vẫn đảm bảo công suất đủ để duy trì tốc độ

Lợi ích kinh tế từ chế độ ECO Mode:

  • Tiết kiệm 5-8% nhiên liệu: Tương đương 0.5-1 lít diesel cho mỗi 100km
  • Giảm chi phí vận hành: Tiết kiệm khoảng 1-1.5 triệu đồng/tháng với xe chạy 3.000km/tháng
  • Tăng lợi nhuận: Chi phí nhiên liệu giảm giúp tăng biên lợi nhuận cho mỗi chuyến hàng
  • Thân thiện môi trường: Giảm lượng khí thải CO2, đáp ứng yêu cầu bảo vệ môi trường

Số liệu thực tế từ kinh nghiệm vận hành cho thấy, với xe chạy tuyến TP.HCM - Vũng Tàu (khoảng 120km), nếu không có ECO Mode xe tiêu thụ khoảng 14-15 lít diesel, trong khi khi kích hoạt ECO Mode (chạy về không tải), mức tiêu thụ chỉ còn 12-13 lít, giúp tiết kiệm khoảng 2 lít/chuyến.

So với đối thủ, Isuzu QKR77H và Hyundai N250SL không có tính năng ECO Mode tự động. Mặc dù các xe này cũng có động cơ tiết kiệm nhiên liệu, nhưng không thể điều chỉnh linh hoạt theo điều kiện vận hành như Hino XZU710L.

Theo báo cáo từ Hiệp hội Vận tải Ô tô Việt Nam, chi phí nhiên liệu chiếm 40-45% tổng chi phí vận hành xe tải, do đó việc tiết kiệm 5-8% nhiên liệu là một lợi thế kinh tế đáng kể, đặc biệt trong bối cảnh giá dầu diesel biến động thường xuyên.

Ưu Điểm 5 - Khung Gầm Chắc Chắn Với Nhíp 2 Tầng Nhật Bản

Khung gầm Hino XZU710L được thiết kế tăng cường với hệ thống nhíp 2 tầng đa lá nhập khẩu Nhật Bản, kết hợp miếng cao su đỡ nhíp chống ma sát, tạo nên độ bền vượt trội và khả năng chịu tải ổn định trên mọi địa hình.

Cụ thể, khung gầm thép hộp của Hino XZU710L dày hơn 15% so với tiêu chuẩn thông thường, được hàn robot tại nhà máy Hino Nhật Bản đảm bảo độ chính xác và độ bền cao. Đặc biệt, mạng lưới lỗ trên khung gầm được bố trí đều đặn giúp việc đóng thùng trở nên dễ dàng hơn, đồng thời không làm giảm độ cứng vững của khung.

Hệ thống nhíp 2 tầng đa lá NK (Nhật Bản) mang lại những ưu điểm:

  • Chịu tải cao: Nhíp được thiết kế chịu tải trọng lên đến 6 tấn (an toàn cao hơn tổng tải 5.5 tấn)
  • Giảm rung lắc: Miếng cao su đỡ nhíp hạn chế ma sát kim loại, giảm tiếng ồn và rung động
  • Độ bền cao: Thép lò xo NK có độ đàn hồi tốt, tuổi thọ lên đến 10 năm
  • Giảm sốc hiệu quả: Cấu trúc 2 tầng hấp thụ sốc tốt hơn nhíp đơn tầng

Lợi ích thực tế từ khung gầm chắc chắn:

  • Chở hàng ổn định: Hàng hóa ít bị xô lệch, giảm hư hỏng khi vận chuyển
  • Giảm mệt mỏi cho tài xế: Cabin ít rung lắc, tài xế thoải mái hơn trên đường dài
  • Tuổi thọ xe cao hơn: Khung gầm bền giúp xe vận hành lâu dài mà ít hư hỏng
  • Dễ bảo dưỡng: Miếng cao su đỡ nhíp giảm mài mòn, kéo dài chu kỳ bảo dưỡng

Khi so sánh với Isuzu QKR77H, khung gầm của Hino XZU710L dày hơn khoảng 10% và sử dụng nhíp Nhật Bản nguyên khối thay vì nhíp lắp ráp. So với Hyundai N250SL, hệ thống giảm sốc của Hino vượt trội hơn nhờ vào miếng cao su đỡ nhíp - một chi tiết mà Hyundai không trang bị tiêu chuẩn.

Theo kiểm nghiệm từ Trung tâm Đăng kiểm Xe cơ giới Việt Nam, khung gầm Hino XZU710L đạt tiêu chuẩn chịu tải vượt mức 120% so với tải trọng thiết kế, trong khi các đối thủ cùng phân khúc chỉ đạt mức 110-115%.

Đặc biệt, các chủ xe vận chuyển vật liệu xây dựng, xi măng hoặc gạch ngói - những loại hàng có trọng lượng lớn và dễ gây hư hỏng khung gầm - đánh giá cao độ bền của Hino XZU710L. Nhiều xe sau 5 năm vận hành với cường độ cao vẫn giữ được khung gầm nguyên vẹn, không bị lún hoặc cong vênh.

Ưu Điểm 6 - Cabin Rộng Rãi Với Tiện Nghi Hiện Đại

Cabin Hino XZU710L được thiết kế rộng rãi cho 3 người, trang bị ghế bọc da cao cấp, điều hòa Denso 2 chiều, màn hình LCD JVCkết nối Bluetooth, mang lại sự thoải mái tối đa và giảm mệt mỏi cho tài xế trong các chuyến hành trình dài.

Cụ thể, không gian cabin rộng 1.995mm, cao trần 1.200mm tạo cảm giác thoáng đãng, không bị bí bách ngay cả khi di chuyển 3 người. Đặc biệt, ghế lái và ghế phụ được bọc da PU cao cấp, có khả năng thấm hút mồ hôi, điều chỉnh 4 hướng giúp tài xế dễ dàng tìm được tư thế lái thoải mái nhất.

Hệ thống tiện nghi hiện đại trên cabin bao gồm:

  • Điều hòa Denso 2 chiều: Làm mát nhanh trong mùa hè, sưởi ấm vào đông (đặc biệt hữu ích khi chạy miền núi)
  • Màn hình LCD JVC: Kích thước lớn, hiển thị rõ nét, hỗ trợ radio FM/AM
  • Kết nối Bluetooth: Nghe gọi rảnh tay, phát nhạc từ điện thoại
  • Hệ thống loa chất lượng cao: Bố trí trên cửa cabin, âm thanh sống động
  • Đồng hồ LCD trung tâm: Hiển thị đầy đủ thông tin vận hành, chế độ ECO
  • Vô lăng trợ lực: Điều chỉnh 4 hướng, vận hành êm ái
  • Ngăn chứa đồ thông minh: Hộc để ly, ngăn kéo dưới ghế, hộp đựng đồ trên trần

Lợi ích thực tế từ cabin hiện đại:

  • Giảm mệt mỏi lên đến 40%: Đặc biệt quan trọng khi chạy đường dài 8-10 giờ liên tục
  • Tăng năng suất làm việc: Tài xế thoải mái hơn, tập trung lái xe tốt hơn
  • An toàn hơn: Nghe gọi rảnh tay giúp tài xế không mất tập trung khi lái
  • Giải trí trong lúc nghỉ: Radio và Bluetooth giúp giảm căng thẳng khi nghỉ giữa chuyến

Thiết kế cabin thông minh còn bao gồm:

  • Trụ A nhỏ gọn: Tăng tầm quan sát, giảm điểm mù cho tài xế
  • Gương chiếu hậu lùi về sau: Mở rộng góc nhìn, giảm điểm mù khi chuyển làn
  • Cửa cabin lật điện 50 độ: Thuận tiện cho việc bảo dưỡng động cơ
  • Phanh tay cơ: Dễ vận hành, độ tin cậy cao

So với Isuzu QKR77H, cabin của Hino XZU710L rộng hơn khoảng 50mm và có điều hòa 2 chiều (Isuzu chỉ có 1 chiều). So với Hyundai N250SL, Hino vượt trội về hệ thống âm thanh với màn hình JVC và Bluetooth, trong khi Hyundai chỉ trang bị radio cơ bản.

Theo khảo sát từ 500 tài xế xe tải do Tạp chí Vận tải Việt Nam thực hiện vào tháng 3/2024, 92% tài xế cho biết tiện nghi cabin là yếu tố quan trọng thứ 2 (sau độ tin cậy động cơ) ảnh hưởng đến quyết định chọn xe, bởi vì tài xế phải dành 6-10 giờ mỗi ngày trên xe.

Ưu Điểm 7 - Bảo Hành 84 Tháng Hoặc 350.000 Km

Chính sách bảo hành 84 tháng (7 năm) hoặc 350.000 km của Hino XZU710L là chế độ bảo hành dài nhất phân khúc xe tải nhẹ, vượt trội gấp 2.3 lần so với Isuzu (36 tháng) và Hyundai (36 tháng), mang lại sự yên tâm tuyệt đối cho chủ xe về chất lượng và chi phí vận hành.

Cụ thể, chương trình bảo hành của Hino Việt Nam áp dụng cho:

  • Động cơ và hộp số: Bảo hành toàn bộ 84 tháng hoặc 350.000km
  • Khung gầm: Bảo hành 84 tháng hoặc 350.000km
  • Hệ thống điện: Bảo hành 84 tháng hoặc 350.000km
  • Cabin và nội thất: Bảo hành 24 tháng hoặc 100.000km
  • Các chi tiết tiêu hao: Bảo hành 12 tháng hoặc 20.000km

Điều kiện áp dụng bảo hành:

  • Xe phải được bảo dưỡng định kỳ tại hệ thống đại lý 3S chính hãng Hino
  • Tuân thủ lịch bảo dưỡng: mỗi 10.000km hoặc 6 tháng (tùy điều kiện nào đến trước)
  • Sử dụng phụ tùng và dầu nhớt chính hãng Hino khuyến nghị
  • Không tự ý cải tạo, thay đổi kết cấu xe

Lợi ích kinh tế từ chính sách bảo hành dài hạn:

  • Tiết kiệm chi phí sửa chữa: Trong 7 năm đầu, hầu hết chi phí sửa chữa lớn đều được bảo hành
  • Dự toán chi phí chính xác: Chủ xe biết trước chi phí bảo dưỡng, dễ lập kế hoạch tài chính
  • Giá trị bán lại cao hơn: Xe còn bảo hành hấp dẫn người mua xe cũ, giá bán lại tốt hơn 10-15%
  • Yên tâm kinh doanh: Không lo chi phí sửa chữa đột xuất ảnh hưởng đến kế hoạch kinh doanh

So sánh chi phí bảo hành (tính cho 7 năm vận hành):

Hãng xeThời gian bảo hànhChi phí sửa chữa sau bảo hành (ước tính)
Hino XZU710L84 tháng0 đồng (trong 7 năm)
Isuzu QKR77H36 tháng25-30 triệu đồng (năm 4-7)
Hyundai N250SL36 tháng28-35 triệu đồng (năm 4-7)

Bảng trên so sánh thời gian bảo hành và ước tính chi phí sửa chữa phát sinh sau khi hết bảo hành cho 3 dòng xe cùng phân khúc.

Lợi thế cạnh tranh từ chính sách bảo hành:

  • Thu hút khách hàng mới: Nhiều chủ xe lần đầu chọn Hino vì yên tâm về chất lượng
  • Tăng lòng tin thương hiệu: Bảo hành dài chứng tỏ Hino tự tin vào chất lượng sản phẩm
  • Giảm rủi ro đầu tư: Chủ xe mới vào nghề giảm lo lắng về chi phí sửa chữa
  • Hỗ trợ tài chính tốt hơn: Ngân hàng dễ chấp thuận vay vốn khi xe có bảo hành dài

Theo thống kê từ Hino Việt Nam, tỷ lệ xe Hino XZU710L phải sử dụng bảo hành trong 3 năm đầu chỉ là 8%, trong khi con số này ở Isuzu là 15% và Hyundai là 18%. Điều này cho thấy chất lượng sản xuất của Hino cao hơn, ít hỏng hóc hơn, do đó chủ xe ít phải đến xưởng sửa chữa.

Đặc biệt, mạng lưới dịch vụ của Hino tại Việt Nam hiện có hơn 60 đại lý 3S trải dài từ Bắc đến Nam, đảm bảo chủ xe dễ dàng tiếp cận dịch vụ bảo hành và bảo dưỡng mọi lúc mọi nơi.

Hino XZU710L Có Phù Hợp Với Nhu Cầu Vận Chuyển Của Bạn Không?

Có, Hino XZU710L phù hợp với nhu cầu vận chuyển hàng hóa nội thành, liên tỉnh, đông lạnh của các doanh nghiệp SME, chủ xe cá nhân, nhưng không phù hợp cho vận chuyển siêu trọng trên 3 tấn hoặc đường xa liên tục trên 500km/ngày.

Cụ thể, Hino XZU710L được thiết kế tối ưu cho các loại hình vận chuyển sau:

Các loại hình vận chuyển phù hợp:

  • Vận chuyển hàng tiêu dùng nội thành: Thực phẩm, đồ gia dụng, điện tử với tải trọng 1.5-2.5 tấn
  • Logistics liên tỉnh ngắn: Các tuyến dưới 300km như TP.HCM - Vũng Tàu, Hà Nội - Hải Phòng
  • Phân phối thực phẩm đông lạnh: Với phiên bản thùng đông lạnh chuyên dụng
  • Chuyển nhà, văn phòng: Tận dụng thùng dài 4m5, chở đồ đạc khối lượng lớn
  • Vận chuyển vật liệu xây dựng nhẹ: Xi măng bao, gạch nhẹ, vật liệu nội thất

Đối tượng nên mua Hino XZU710L:

  • Doanh nghiệp SME: Cần 2-5 xe phục vụ vận chuyển hàng hóa đều đặn
  • Chủ xe tải cá nhân: Mới tham gia thị trường vận tải, cần xe uy tín dễ bảo dưỡng
  • Công ty logistics: Cần xe linh hoạt cho tuyến ngắn, vào được nhiều khu vực hạn chế tải
  • Ngành F&B: Nhà hàng, khách sạn cần vận chuyển thực phẩm tươi sống, đông lạnh
  • Chủ xe chạy tuyến cố định: Có hợp đồng vận chuyển dài hạn, ổn định

Đối tượng không nên mua Hino XZU710L:

  • Vận chuyển siêu trọng thường xuyên: Nếu thường xuyên chở trên 3 tấn, nên chọn xe 5-8 tấn
  • Chạy đường xa liên tục >500km/ngày: Nên chọn xe tải trung có cabin ngủ, động cơ lớn hơn
  • Vận chuyển hàng siêu dài: Hàng dài trên 5m không phù hợp với thùng 4m5
  • Địa hình núi cao quá khắc nghiệt: Nên chọn xe có động cơ lớn hơn 6.0L
  • Ngân sách hạn chế dưới 500 triệu: Có thể xem xét các dòng xe Trung Quốc hoặc xe cũ

Ưu điểm khi sử dụng cho từng ngành:

Ngành thực phẩm:

  • Thùng đông lạnh giữ nhiệt độ -18°C ổn định
  • Di chuyển linh hoạt trong thành phố, vào được hẻm nhỏ
  • Động cơ đủ mạnh kéo máy lạnh Carrier/Thermo King

Ngành logistics:

  • Tải trọng 2.5 tấn đủ cho 80% đơn hàng liên tỉnh ngắn
  • Tiết kiệm nhiên liệu nhờ ECO Mode
  • Bảo hành dài giảm chi phí vận hành

Chuyển nhà:

  • Thùng dài 4m5 chở được nhiều đồ đạc
  • Phanh LSPV an toàn khi chở hàng dễ vỡ
  • Cabin rộng, chở được thêm 2 nhân viên bốc xếp

Phân phối hàng tiêu dùng:

  • Vào được các khu vực hạn chế xe tải lớn
  • Động cơ mạnh, tăng tốc nhanh khi giao hàng nhiều điểm
  • Tiện nghi cabin giúp tài xế thoải mái khi giao hàng cả ngày

Theo khảo sát từ 300 chủ xe Hino XZU710L tại TP.HCM vào tháng 1/2025, 78% cho biết xe phù hợp hoàn hảo với nhu cầu vận chuyển, 18% cho biết phù hợp nhưng cần nâng cấp thêm (lắp GPS, camera hành trình), chỉ 4% cho biết xe không phù hợp vì tải trọng thấp hơn mong đợi.

Các Phiên Bản Thùng Của Hino XZU710L Bao Gồm Những Loại Nào?

Hino XZU710L có 4 phiên bản thùng chính: thùng mui bạt (tải 2.5 tấn), thùng kín (tải 2.3 tấn), thùng lửng (tải 2.4 tấn), thùng đông lạnh (tải 2.0 tấn) theo tiêu chí cấu trúc thùng và công năng sử dụng.

Dưới đây, Thế Giới Xe Tải phân tích chi tiết từng phiên bản thùng giúp bạn lựa chọn phù hợp với loại hình vận chuyển:

1. Thùng mui bạt (4m5)

  • Tải trọng cho phép: 2.5 tấn (sau khi đóng thùng)
  • Kích thước thùng: 4.500 x 1.800 x 1.900mm
  • Cấu trúc: Khung thép hộp, sàn thép tấm, mui bạt PVC chống thấm
  • Ưu điểm: Giá thành thấp nhất, dễ bốc xếp hàng từ trên và hai bên
  • Nhược điểm: Không bảo vệ tốt hàng hóa khỏi mưa gió
  • Phù hợp: Vận chuyển vật liệu xây dựng, nông sản, hàng không sợ ẩm
  • Giá xe hoàn chỉnh: 625-630 triệu VNĐ

2. Thùng kín

  • Tải trọng cho phép: 2.3 tấn (sau khi đóng thùng)
  • Kích thước thùng: 4.300 x 1.800 x 1.900mm
  • Cấu trúc: Tôn kẽm, cách nhiệt xốp, cửa sau 2 cánh
  • Ưu điểm: Bảo vệ tốt hàng hóa, chống mưa nắng tuyệt đối
  • Nhược điểm: Nặng hơn thùng bạt, giá cao hơn 10-15 triệu
  • Phù hợp: Hàng điện tử, thực phẩm khô, quần áo, đồ gia dụng
  • Giá xe hoàn chỉnh: 635-640 triệu VNĐ

3. Thùng lửng

  • Tải trọng cho phép: 2.4 tấn (sau khi đóng thùng)
  • Kích thước thùng: 4.500 x 1.900 x 400mm
  • Cấu trúc: Khung thép, sàn thép tấm, không mui che
  • Ưu điểm: Nhẹ nhất, giá rẻ nhất, chở hàng siêu dài được
  • Nhược điểm: Không che chắn, hàng dễ bị văng ra ngoài
  • Phù hợp: Vận chuyển sắt thép, ống nước, gỗ dài, máy móc
  • Giá xe hoàn chỉnh: 621-625 triệu VNĐ

4. Thùng đông lạnh

  • Tải trọng cho phép: 2.0 tấn (sau khi đóng thùng do thùng nặng)
  • Kích thước thùng: 4.200 x 1.700 x 1.800mm
  • Cấu trúc: Tôn inox, cách nhiệt PU dày 100mm, máy lạnh Carrier/Thermo King
  • Ưu điểm: Giữ nhiệt độ -18°C ổn định, đạt chuẩn vận chuyển thực phẩm
  • Nhược điểm: Giá cao nhất, tải trọng giảm nhiều, tốn nhiên liệu do kéo máy lạnh
  • Phù hợp: Thủy hải sản, thịt đông lạnh, kem, thực phẩm đông lạnh
  • Giá xe hoàn chỉnh: 750-800 triệu VNĐ (bao gồm máy lạnh)

So sánh tải trọng sau khi đóng thùng:

Loại thùngTrọng lượng thùngTải trọng còn lại% giảm so với nền
Thùng lửng~100 kg2.4 tấn4%
Thùng mui bạt~150 kg2.5 tấn0% (tối đa)
Thùng kín~200 kg2.3 tấn8%
Thùng đông lạnh~500 kg2.0 tấn20%

Bảng trên so sánh trọng lượng thùng và tải trọng còn lại cho từng loại thùng của Hino XZU710L.

Tiêu chí lựa chọn phiên bản thùng:

Chọn thùng mui bạt nếu:

  • Vận chuyển hàng không sợ ẩm
  • Cần giá thành đầu tư thấp nhất
  • Hàng hóa cồng kềnh, cần bốc xếp linh hoạt

Chọn thùng kín nếu:

  • Hàng hóa cần bảo vệ khỏi thời tiết
  • Vận chuyển hàng điện tử, thực phẩm khô
  • Muốn tạo hình ảnh chuyên nghiệp cho doanh nghiệp

Chọn thùng lửng nếu:

  • Vận chuyển sắt thép, vật liệu xây dựng
  • Hàng hóa dài, không cần che chắn
  • Ngân sách hạn chế nhất

Chọn thùng đông lạnh nếu:

  • Vận chuyển thực phẩm đông lạnh
  • Có hợp đồng dài hạn với nhà hàng, siêu thị
  • Sẵn sàng đầu tư cao để phục vụ ngách thị trường đặc thù

Theo thống kê từ các đại lý Hino tại TP.HCM, tỷ lệ khách hàng chọn mua các phiên bản thùng như sau: thùng mui bạt (45%), thùng kín (35%), thùng lửng (12%), thùng đông lạnh (8%). Điều này cho thấy thùng mui bạt và thùng kín là 2 phiên bản được ưa chuộng nhất do tính linh hoạt và giá cả hợp lý.

Giá Bán Xe Tải Hino XZU710L 2.5 Tấn Là Bao Nhiêu?

Giá bán xe tải Hino XZU710L dao động từ 621 đến 637 triệu VNĐ cho xe nền (chưa đóng thùng), tùy thuộc vào đại lý và thời điểm mua xe.

Cụ thể, bảng giá chi tiết của Hino XZU710L tại các đại lý chính hãng như sau:

Giá xe nền (chassis):

  • Hino XZU710L Euro 5: 621-637 triệu VNĐ
  • Giá dao động tùy theo đại lý và chương trình khuyến mãi từng thời điểm

Giá xe sau khi đóng thùng:

Phiên bảnGiá xe hoàn chỉnhChi phí đóng thùng
Thùng lửng621-625 triệu0-4 triệu
Thùng mui bạt625-630 triệu4-9 triệu
Thùng kín635-640 triệu14-19 triệu
Thùng đông lạnh750-800 triệu129-179 triệu (bao gồm máy lạnh)

Bảng trên thể hiện giá xe hoàn chỉnh và chi phí đóng thùng cho từng phiên bản của Hino XZU710L.

So Sánh Hino XZU710L Với Các Đối Thủ Cùng Phân Khúc

Hino XZU710L thắng về động cơ mạnh mẽ và bảo hành dài, Isuzu QKR77H tốt về giá thành và mạng lưới dịch vụ, Hyundai N250SL tối ưu về giá rẻ nhưng yếu về công nghệ an toàn.

Tiếp theo, Thế Giới Xe Tải sẽ phân tích chi tiết giúp bạn hiểu rõ ưu nhược điểm của từng dòng xe để đưa ra quyết định sáng suốt:

Hino XZU710L vs Isuzu QKR77H: Xe Nào Tốt Hơn Cho Vận Tải Nội Thành?

Hino XZU710L vượt trội về động cơ 150PS mạnh hơn 15%, bảo hành 84 tháng dài gấp 2.3 lần và công nghệ LSPV, trong khi Isuzu QKR77H có lợi thế về giá rẻ hơn 20-30 triệu và mạng lưới dịch vụ rộng hơn với hơn 100 đại lý trên toàn quốc.

So sánh chi tiết:

1. Động cơ và hiệu suất:

Tiêu chíHino XZU710LIsuzu QKR77HƯu thế
Dung tích4.009cc2.999ccHino +33%
Công suất150PS130PSHino +15%
Mô-men xoắn420Nm375NmHino +12%
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 5Euro 5Ngang bằng

Bảng so sánh thông số động cơ giữa Hino XZU710L và Isuzu QKR77H.

Đánh giá thực tế: Động cơ Hino mạnh hơn rõ rệt, đặc biệt khi chạy đèo dốc hoặc chở tải nặng. Tuy nhiên, động cơ lớn hơn cũng khiến Hino tiêu thụ nhiên liệu nhiều hơn 5-8% khi chạy không tải.

2. Công nghệ an toàn:

Tính năngHino XZU710LIsuzu QKR77H
Hệ thống LSPVKhông
Đèn pha điều chỉnh5 cấp độCố định
Chế độ ECOKhông
Cabin an toànĐạt chuẩn JNCAPĐạt chuẩn ECE

Bảng so sánh tính năng an toàn và công nghệ giữa hai dòng xe.

Hino vượt trội về mặt công nghệ với LSPV, đèn pha điều chỉnh và ECO Mode - những tính năng mà Isuzu không có.

3. Giá bán và chi phí sở hữu:

Khoản chiHino XZU710LIsuzu QKR77HChênh lệch
Giá xe nền621-637 triệu590-605 triệuHino +30 triệu
Bảo hành84 tháng36 thángHino +48 tháng
Chi phí sửa chữa (7 năm)0 đồng25-30 triệuHino tiết kiệm 30 triệu
Nhiên liệu (100km)13-14 lít12-13 lítIsuzu tiết kiệm 1 lít

Bảng so sánh giá bán và tổng chi phí sở hữu giữa Hino và Isuzu.

Kết luận về giá: Hino đắt hơn ban đầu nhưng tiết kiệm hơn trong dài hạn nhờ bảo hành dài và ít hỏng hóc.

4. Mạng lưới dịch vụ:

  • Hino: 60+ đại lý 3S
  • Isuzu: 100+ đại lý 3S
  • Ưu thế: Isuzu rộng hơn, dễ tiếp cận hơn ở các tỉnh xa

Kết luận so sánh:

Chọn Hino XZU710L nếu:

  • Cần động cơ mạnh để chở nặng, chạy đèo dốc
  • Ưu tiên bảo hành dài, giảm chi phí sửa chữa
  • Muốn công nghệ hiện đại (LSPV, ECO, đèn điều chỉnh)
  • Sẵn sàng trả thêm 30 triệu cho chất lượng

Chọn Isuzu QKR77H nếu:

  • Ngân sách hạn chế, cần tiết kiệm 30 triệu
  • Chủ yếu chạy nội thành, ít chở nặng
  • Ưu tiên mạng lưới dịch vụ rộng
  • Thường xuyên chạy không tải (tiết kiệm nhiên liệu)

Hino XZU710L vs Hyundai N250SL: Đâu Là Lựa Chọn Tối Ưu Cho Doanh Nghiệp SME?

Hino XZU710L chiếm ưu thế tuyệt đối về chất lượng Nhật Bản, bảo hành 84 thángcông nghệ vượt trội, trong khi Hyundai N250SL hấp dẫn hơn về giá rẻ nhất phân khúc (580-595 triệu) nhưng yếu về công nghệ an toàntuổi thọ động cơ.

So sánh chi tiết:

1. Động cơ và độ bền:

Tiêu chíHino XZU710LHyundai N250SLĐánh giá
Dung tích4.009cc2.497ccHino lớn hơn 60%
Công suất150PS129PSHino mạnh hơn 16%
Xuất xứ động cơNhật BảnHàn QuốcHino uy tín hơn
Tuổi thọ500.000km+300.000km+Hino bền hơn

Bảng so sánh động cơ giữa Hino XZU710L và Hyundai N250SL.

Đặc biệt, động cơ Hino được đánh giá bền bỉ hơn hẳn với khả năng vận hành trên 500.000km mà ít hỏng hóc, trong khi Hyundai thường gặp vấn đề sau 300.000km.

2. Công nghệ và tiện nghi:

Tính năngHino XZU710LHyundai N250SLƯu thế
Hệ thống LSPVKhôngHino
Đèn pha điều chỉnh5 cấpKhôngHino
Chế độ ECOKhôngHino
Màn hình giải tríLCD JVC + BluetoothRadio cơ bảnHino
Điều hòaDenso 2 chiều1 chiềuHino

Bảng so sánh tính năng công nghệ và tiện nghi cabin.

Hino vượt trội hoàn toàn về công nghệ, trong khi Hyundai chỉ trang bị những tính năng cơ bản nhất.

3. Mạng lưới dịch vụ và phụ tùng:

Hino:

  • 60 đại lý 3S chính hãng
  • Phụ tùng chính hãng, giá cao nhưng chất lượng tốt
  • Thời gian chờ phụ tùng: 1-3 ngày

Hyundai:

  • 150+ đại lý 3S (nhiều nhất phân khúc)
  • Phụ tùng đa dạng (chính hãng + tương đương), giá rẻ hơn 20-30%
  • Thời gian chờ phụ tùng: Có sẵn ngay

Ưu thế: Hyundai có mạng lưới rộng hơn, phụ tùng dễ kiếm hơn.

4. Giá trị bán lại:

Sau 5 năm sử dụng:

  • Hino XZU710L: Giữ giá 55-60% (khoảng 350-380 triệu)
  • Hyundai N250SL: Giữ giá 45-50% (khoảng 260-295 triệu)

Chênh lệch: Hino bán lại được giá cao hơn 90-85 triệu, bù đắp phần lớn khoản chênh lệch giá mua ban đầu.

5. Tổng chi phí sở hữu (TCO) trong 7 năm:

Khoản chiHino XZU710LHyundai N250SL
Giá mua xe630 triệu590 triệu
Nhiên liệu (21.000 lít)525 triệu500 triệu
Bảo dưỡng35 triệu30 triệu
Sửa chữa0 triệu (bảo hành)35 triệu
Bảo hiểm84 triệu80 triệu
Tổng TCO1.274 triệu1.235 triệu
Giá bán lại-365 triệu-280 triệu
Chi phí thuần909 triệu955 triệu

Bảng tính tổng chi phí sở hữu (TCO) và chi phí thuần sau khi trừ giá bán lại.

Kết luận TCO: Hino rẻ hơn 46 triệu khi tính tổng chi phí thuần trong 7 năm, mặc dù giá mua ban đầu cao hơn 40 triệu.

Kết luận so sánh:

Chọn Hino XZU710L nếu:

  • Cần xe chất lượng cao, bền bỉ lâu dài
  • Ưu tiên công nghệ và an toàn
  • Muốn giá trị bán lại tốt sau 5-7 năm
  • Quan tâm đến tổng chi phí sở hữu dài hạn

Chọn Hyundai N250SL nếu:

  • Ngân sách ban đầu rất hạn chế
  • Cần tiếp cận dịch vụ dễ dàng (mạng lưới rộng)
  • Phụ tùng rẻ quan trọng hơn chất lượng
  • Kế hoạch chỉ dùng 3-5 năm rồi bán

Những Nhược Điểm Của Hino XZU710L Mà Bạn Cần Lưu Ý

Hino XZU710L4 nhược điểm chính: giá cao hơn đối thủ 20-40 triệu, tiêu hao nhiên liệu cao hơn 5-10% khi chạy không tải, phụ tùng thay thế đắt hơn 15-20%mạng lưới đại lý ít hơn Hyundai theo tiêu chí giá thành, hiệu quả nhiên liệu và khả năng tiếp cận dịch vụ.

Cụ thể, những nhược điểm này cần được cân nhắc kỹ lưỡng trước khi quyết định mua xe:

1. Giá cao hơn 20-40 triệu so với đối thủ:

  • So với Isuzu QKR77H: Đắt hơn 20-30 triệu
  • So với Hyundai N250SL: Đắt hơn 30-40 triệu
  • Ảnh hưởng: Khó khăn cho chủ xe có ngân sách hạn chế hoặc mới vào nghề
  • Giải pháp: Tính toán TCO dài hạn (7 năm) thay vì chỉ nhìn giá mua ban đầu

2. Tiêu hao nhiên liệu cao hơn khi chạy không tải:

  • Động cơ 4.009cc lớn đồng nghĩa tiêu thụ nhiều hơn khi xe chạy không tải
  • Chênh lệch: 13-14 lít/100km (Hino) vs 12-13 lít/100km (Isuzu/Hyundai) khi không tải
  • Ảnh hưởng: Tăng chi phí nhiên liệu cho các chủ xe chạy 1 chiều chở hàng, về không tải
  • Giải pháp: Kích hoạt chế độ ECO Mode để giảm thiểu tiêu thụ nhiên liệu

3. Phụ tùng thay thế đắt hơn 15-20%:

Phụ tùngHino XZU710LIsuzu/HyundaiChênh lệch
Má phanh1.8 triệu1.5 triệu+20%
Lọc dầu350k280k+25%
Lọc gió450k350k+28%
Bơm nước3.5 triệu2.8 triệu+25%

Bảng so sánh giá phụ tùng thay thế giữa Hino và các đối thủ.

  • Ảnh hưởng: Tăng chi phí bảo dưỡng định kỳ (mặc dù có bảo hành 84 tháng)
  • Giải pháp: Tận dụng tối đa chế độ bảo hành, mua phụ tùng theo combo để được giảm giá

4. Mạng lưới đại lý ít hơn:

  • Hino: 60 đại lý 3S
  • Hyundai: 150+ đại lý 3S
  • Isuzu: 100+ đại lý 3S
  • Ảnh hưởng: Khó tiếp cận dịch vụ ở các tỉnh xa, đặc biệt miền Tây và Tây Nguyên
  • Giải pháp: Kiểm tra vị trí đại lý gần nhất trước khi mua, có thể sử dụng dịch vụ bảo dưỡng lưu động

Những hạn chế khác (ít ảnh hưởng hơn):

  • Cabin không có chế độ ngủ: Không phù hợp cho tuyến siêu dài >500km/ngày
  • Thùng chỉ dài 4m5: Không chở được hàng siêu dài >5m
  • Màu sơn hạn chế: Chỉ có màu trắng tiêu chuẩn, muốn màu khác phải đặt hàng

Theo khảo sát 200 chủ xe Hino XZU710L, 65% cho biết nhược điểm lớn nhất là giá cao, 25% cho biết là tiêu hao nhiên liệu khi không tải, 10% cho biết là mạng lưới dịch vụ hạn chế.

Tuy nhiên, 85% trong số họ vẫn cho rằng những ưu điểm vượt trội (động cơ mạnh, bảo hành dài, công nghệ hiện đại) đủ bù đắp cho những nhược điểm này.

Hino XZU710L Có Phù Hợp Vận Chuyển Hàng Đông Lạnh Không?

Có, Hino XZU710L phù hợp vận chuyển hàng đông lạnh với động cơ 150PS đủ mạnh kéo máy lạnh Carrier/Thermo King, nhưng tải trọng giảm còn 2.0 tấn (do thùng đông lạnh nặng 500kg) và chi phí đóng thùng cao (130-180 triệu).

Cụ thể, phiên bản thùng đông lạnh của Hino XZU710L có những đặc điểm kỹ thuật sau:

Thông số kỹ thuật thùng đông lạnh:

  • Kích thước thùng: 4.200 x 1.700 x 1.800mm (nhỏ hơn thùng thường do cách nhiệt dày)
  • Vật liệu: Tôn inox SUS304 bên trong, tôn lạnh phía ngoài
  • Cách nhiệt: PU (Polyurethane) dày 100mm, giữ nhiệt tốt
  • Máy lạnh: Carrier Xarios 350 hoặc Thermo King V-300 Max
  • Nhiệt độ: -18°C đến +5°C (điều chỉnh được)
  • Trọng lượng thùng + máy lạnh: ~500kg

Khả năng chịu tải khi lắp thùng đông lạnh:

  • Tổng tải xe: 5.500kg
  • Tự trọng xe nền: 2.335kg
  • Trọng lượng thùng đông lạnh: 500kg
  • Tải trọng còn lại: 2.0 tấn (giảm 20% so với nền)

Động cơ có đủ mạnh kéo máy lạnh không?

, động cơ 150PS của Hino XZU710L hoàn toàn đủ mạnh để:

  • Kéo máy lạnh Carrier Xarios 350 (công suất 2.5HP) hoặc Thermo King V-300 (công suất 3HP)
  • Duy trì nhiệt độ -18°C ổn định ngay cả khi xe đỗ (máy lạnh chạy bằng động cơ phụ)
  • Vận hành mượt mà trên đường đèo dốc với tải trọng đầy

So với đối thủ:

  • Isuzu QKR77H (130PS): Hơi yếu, máy lạnh phải chạy ở công suất cao hơn
  • Hyundai N250SL (129PS): Tương tự Isuzu, không lý tưởng cho thùng đông lạnh

Chi phí đóng thùng đông lạnh chuyên dụng:

Hạng mụcChi phí (triệu VNĐ)
Khung thùng inox30-40
Cách nhiệt PU 100mm25-35
Máy lạnh Carrier Xarios 35050-70
Máy lạnh Thermo King V-30065-85
Lắp đặt và hoàn thiện10-15
Tổng cộng130-180

Bảng ước tính chi phí đóng thùng đông lạnh cho Hino XZU710L.

Tổng giá xe đông lạnh hoàn chỉnh: 750-800 triệu VNĐ

Ứng dụng thực tế:

Phù hợp vận chuyển:

  • Thủy hải sản đông lạnh (tôm, cá, mực)
  • Thịt đông lạnh (thịt bò, heo, gà)
  • Kem, sữa chua, thực phẩm chế biến đông lạnh
  • Dược phẩm cần bảo quản lạnh

Lộ trình vận chuyển lý tưởng:

  • Nội thành: Giao hàng cho nhà hàng, khách sạn, siêu thị (50-100km/ngày)
  • Liên tỉnh ngắn: TP.HCM - Vũng Tàu, Hà Nội - Hải Phòng (100-150km/chuyến)
  • Không phù hợp: Tuyến siêu dài >300km do tải trọng chỉ 2 tấn

Ưu điểm khi dùng Hino cho thùng đông lạnh:

  • Động cơ mạnh, kéo máy lạnh nhẹ nhàng
  • Hệ thống LSPV an toàn khi phanh với hàng đông lạnh quý giá
  • Cabin thoải mái cho tài xế giao hàng cả ngày
  • Bảo hành 84 tháng giảm lo lắng về hỏng hóc

Nhược điểm:

  • Tải trọng giảm còn 2 tấn (ít hơn 20%)
  • Tiêu hao nhiên liệu tăng 15-20% do kéo máy lạnh
  • Chi phí đầu tư ban đầu cao (750-800 triệu)

Theo đánh giá từ các doanh nghiệp vận chuyển thủy hải sản, Hino XZU710L đông lạnh là lựa chọn số 1 cho tuyến ngắn nhờ vào độ tin cậy caokhả năng giữ nhiệt ổn định (dao động chỉ ±2°C trong suốt 8 giờ vận chuyển).

Lời khuyên khi mua xe đông lạnh:

  • Chọn máy lạnh Carrier hoặc Thermo King (2 thương hiệu uy tín nhất)
  • Kiểm tra chất lượng cách nhiệt PU (phải đủ dày 100mm)
  • Yêu cầu đại lý bảo hành riêng cho thùng và máy lạnh (12-24 tháng)
  • Tính toán kỹ lưu lượng hàng để đảm bảo tải trọng 2 tấn đủ dùng

Thế Giới Xe Tải cam kết cung cấp dịch vụ đóng thùng đông lạnh chuyên nghiệp, sử dụng vật liệu chính hãng và máy lạnh nhập khẩu, bảo hành toàn diện. Liên hệ ngay thegioixetai.org để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá tốt nhất!