Đang tải...

Đại lý Xe Tải TPHCM - Thế Giới Xe Tải Uy Tín #1

Bảng giá xe Ford mới nhất tháng 01/2026

Ngày đăng: 4/1/2026Cập nhật lần cuối: 19/1/202618 phút đọc

Bảng giá xe Ford tháng 01/2026 cập nhật đầy đủ các dòng Ranger, Transit, Everest và Territory. Bài viết giải thích chi tiết cơ chế tính giá lăn bánh bao gồm giá niêm yết, thuế trước bạ (ưu đãi 60% cho xe bán tải), phí biển số, phí đường bộ và bảo hiểm. Phân tích sâu về giá trị đầu tư, khả năng giữ giá và các chương trình trả góp ưu đãi từ Ford Việt Nam giúp khách hàng tối ưu hóa ngân sách mua xe.

Tại thị trường Việt Nam, Ford đang chiếm giữ hơn 60% thị phần trong phân khúc xe bán tải với dòng sản phẩm chủ lực Ford Ranger, đồng thời thống lĩnh phân khúc xe thương mại 16 chỗ với Ford Transit. Sự thành công này phần lớn đến từ việc Ford cung cấp các giải pháp di động bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu và có giá trị đầu tư dài hạn cao cho cả nhu cầu cá nhân lẫn kinh doanh.

Bảng giá xe Ford tại Thế Giới Xe Tải luôn được cập nhật mới nhất, bao gồm đầy đủ các dòng xe từ vua bán tải Ford Ranger, xe thương mại Ford Transit đến các dòng SUV như Everest và Territory. Để tính toán giá lăn bánh chính xác, khách hàng cần nắm rõ các khoản chi phí bắt buộc như thuế trước bạ (đặc biệt là mức ưu đãi 60% so với xe con dành cho xe bán tải theo Nghị định 10/2022/NĐ-CP), phí biển số, phí đường bộ và bảo hiểm trách nhiệm dân sự. Với lợi thế về hiệu năng động cơ Diesel và giá trị kinh tế cao, xe Ford là lựa chọn hàng đầu cho cả mục đích sử dụng cá nhân lẫn vận tải thương mại. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cơ chế định giá, các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí thực tế và cách tối ưu hóa ngân sách khi đầu tư vào xe Ford.


1. Toàn cảnh thị trường và bảng giá xe Ford niêm yết tháng 01/2026

Ford đã khẳng định vị thế vững chắc tại thị trường ô tô Việt Nam thông qua chiến lược tập trung vào hai phân khúc then chốt: xe bán tải đa dụng và xe thương mại vận tải hành khách. Sự thành công này được xây dựng trên nền tảng sản phẩm chất lượng cao, mạng lưới dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp và khả năng đáp ứng linh hoạt nhu cầu đa dạng của khách hàng Việt Nam. Trong bối cảnh thị trường ô tô Việt Nam đang chuyển dịch mạnh mẽ, việc nắm bắt chính xác mức giá niêm yết của các dòng xe Ford không chỉ giúp khách hàng lập kế hoạch tài chính hiệu quả mà còn tạo điều kiện so sánh giá trị đầu tư giữa các phiên bản khác nhau trong cùng dòng sản phẩm.

1.1 Tỷ trọng các dòng xe chủ lực của Ford tại Việt Nam

Ford Ranger hiện chiếm hơn 60% thị phần trong phân khúc xe bán tải tại Việt Nam, một con số ấn tượng cho thấy sức hút vượt trội của dòng xe này. Thành công của Ranger đến từ sự kết hợp hoàn hảo giữa khả năng vận hành địa hình đa dạng, công nghệ an toàn hiện đại và chi phí sở hữu hợp lý. Động cơ Diesel trên các phiên bản Ranger mang lại mô-men xoắn cao, đặc biệt hữu ích khi vận chuyển hàng hóa nặng hoặc di chuyển trên địa hình khó khăn. Bên cạnh đó, hệ dẫn động 4x4 trên các phiên bản cao cấp như Wildtrak và Raptor giúp xe chinh phục mọi cung đường từ đô thị đến miền núi.

Ford Transit thống lĩnh phân khúc xe 16 chỗ với thiết kế rộng rãi, khả năng chở người an toàn và chi phí vận hành tối ưu. Dòng xe này được ưa chuộng bởi các doanh nghiệp vận tải hành khách, đơn vị du lịch và cả những chủ doanh nghiệp muốn cải tạo thành xe Limousine cao cấp. Động cơ Diesel 2.0L trên Transit đạt cân bằng tốt giữa công suất và mức tiêu hao nhiên liệu, trong khi hộp số tự động 6 cấp mang lại sự êm ái và tiện lợi cho người lái trong các chuyến hành trình dài.

Các dòng SUV như Ford Everest và Ford Territory phục vụ nhu cầu gia đình và cá nhân với không gian nội thất linh hoạt, trang bị an toàn toàn diện và thiết kế sang trọng. Everest với động cơ Diesel 2.0L Bi-Turbo cung cấp sức mạnh 210 mã lực, phù hợp cho những gia đình yêu thích du lịch xa và cần khả năng vượt địa hình. Territory sử dụng động cơ xăng EcoBoost 1.5L, tập trung vào hiệu suất vận hành đô thị với mức tiêu hao nhiên liệu thấp hơn.

1.2 Bảng giá chi tiết các phiên bản Ford đang phân phối

Dưới đây là bảng giá niêm yết chi tiết các phiên bản Ford đang được phân phối chính hãng tại Việt Nam tháng 01/2026:

Dòng xePhiên bảnGiá niêm yết (VNĐ)Động cơHộp số
Ford RangerXL 4x2 MT616.000.000Diesel 2.0L Single TurboSố sàn 6 cấp
XLS 4x2 AT779.000.000Diesel 2.0L Single TurboTự động 6 cấp
XLT 4x2 AT816.000.000Diesel 2.0L Single TurboTự động 6 cấp
Wildtrak 4x4 AT999.000.000Diesel 2.0L Bi-TurboTự động 10 cấp
Stormtrak 4x4 AT1.139.000.000Diesel 2.0L Bi-TurboTự động 10 cấp
Raptor 4x4 AT1.499.000.000Diesel 2.0L Bi-TurboTự động 10 cấp
Ford TransitStandard 16 chỗ825.000.000Diesel 2.0LTự động 6 cấp
Luxury 16 chỗ915.000.000Diesel 2.0LTự động 6 cấp
Ford EverestAmbiente 4x2 AT1.099.000.000Diesel 2.0L Bi-TurboTự động 10 cấp
Titanium+ 4x4 AT1.399.000.000Diesel 2.0L Bi-TurboTự động 10 cấp
Platinum 4x4 AT1.545.000.000Diesel 2.0L Bi-TurboTự động 10 cấp
Ford TerritoryTrend769.000.000EcoBoost 1.5L TurboTự động 7 cấp CVT
Titanium839.000.000EcoBoost 1.5L TurboTự động 7 cấp CVT
Ford ExplorerLimited 2.3L2.199.000.000EcoBoost 2.3L TurboTự động 10 cấp

Mức giá niêm yết này do Ford Việt Nam quy định và áp dụng thống nhất trên toàn quốc. Tuy nhiên, khách hàng cần lưu ý rằng đây chỉ là giá cơ bản chưa bao gồm các khoản thuế phí và chi phí đăng ký xe. Giá thực tế mà khách hàng phải chi trả (giá lăn bánh) sẽ cao hơn do phải cộng thêm thuế trước bạ, phí biển số, phí đường bộ và bảo hiểm bắt buộc.


2. Giải mã cơ chế giá lăn bánh và các loại thuế phí bắt buộc

Giá lăn bánh là tổng chi phí thực tế mà khách hàng phải thanh toán để xe có thể hợp pháp lưu thông trên đường. Con số này luôn cao hơn giá niêm yết do phải cộng thêm nhiều khoản thuế phí bắt buộc theo quy định của pháp luật Việt Nam. Việc hiểu rõ từng thành phần cấu thành giá lăn bánh giúp khách hàng chuẩn bị ngân sách chính xác, tránh các khoản chi phí bất ngờ khi đi đăng ký xe. Công thức tính giá lăn bánh cơ bản như sau: Giá lăn bánh = Giá niêm yết + Thuế trước bạ + Phí biển số + Phí đường bộ + Bảo hiểm trách nhiệm dân sự. Trong đó, thuế trước bạ thường chiếm tỷ trọng lớn nhất, dao động từ 6% đến 12% giá trị xe tùy theo khu vực và loại xe.

2.1 Cách tính lệ phí trước bạ cho xe bán tải và xe con

Thuế trước bạ là khoản phí lớn nhất ảnh hưởng đến giá lăn bánh, được tính theo tỷ lệ phần trăm trên giá trị xe. Theo Nghị định 10/2022/NĐ-CP, mức thu thuế trước bạ dao động từ 10% đến 15% đối với xe con (dưới 9 chỗ ngồi) tùy theo địa phương. Tại Hà Nội và TP.HCM, mức thu hiện hành là 12% giá trị xe, trong khi tại các tỉnh thành khác thường áp dụng mức 10-11%.

Điểm đặc biệt quan trọng là xe bán tải được hưởng ưu đãi lớn về thuế trước bạ. Theo quy định hiện hành, xe bán tải chỉ phải nộp thuế trước bạ bằng 60% mức thu của xe con cùng địa phương. Cụ thể, nếu xe con tại TP.HCM phải nộp 12% thì xe bán tải chỉ phải nộp 7.2% giá trị xe. Đây là ưu đãi đáng kể giúp giảm chi phí sở hữu ban đầu.

Ví dụ cụ thể:

  • Ford Ranger Wildtrak (giá niêm yết 999 triệu đồng) tại TP.HCM:

    • Thuế trước bạ: 999.000.000 x 7.2% = 71.928.000 đồng

  • Ford Everest Titanium+ (giá niêm yết 1.399 triệu đồng) tại TP.HCM:

    • Thuế trước bạ: 1.399.000.000 x 12% = 167.880.000 đồng

Sự chênh lệch này làm cho xe bán tải trở nên hấp dẫn hơn về mặt tài chính, đặc biệt với những khách hàng cần xe đa dụng vừa phục vụ công việc vừa đáp ứng nhu cầu gia đình. Ngoài ra, một số địa phương còn áp dụng các chương trình giảm thuế trước bạ đặc biệt trong những đợt kích cầu tiêu dùng, khách hàng nên theo dõi thông tin từ Sở Tài chính địa phương để tận dụng.

2.2 Các khoản phí dịch vụ và bảo hiểm đi kèm

Bên cạnh thuế trước bạ, khách hàng còn phải thanh toán các khoản phí nhỏ hơn nhưng vẫn bắt buộc:

1. Phí biển số xe:

  • Biển số ngẫu nhiên: 2.000.000 - 3.000.000 đồng tùy địa phương

  • Biển số đẹp: Từ vài chục triệu đến hàng tỷ đồng tùy theo số hiệu

2. Phí đường bộ:

  • Xe dưới 9 chỗ: 1.560.000 đồng/năm

  • Xe từ 9-15 chỗ: 2.340.000 đồng/năm

  • Xe 16-23 chỗ: 3.120.000 đồng/năm

3. Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (TNDS) bắt buộc:

  • Xe dưới 6 chỗ: Khoảng 400.000 - 650.000 đồng/năm

  • Xe 7-9 chỗ: Khoảng 550.000 - 800.000 đồng/năm

  • Xe 10-15 chỗ: Khoảng 850.000 - 1.200.000 đồng/năm

  • Xe 16-23 chỗ: Khoảng 1.400.000 - 2.000.000 đồng/năm

4. Phí đăng kiểm lần đầu:

  • Khoảng 340.000 đồng (áp dụng chung cho tất cả xe mới)

5. Bảo hiểm thân vỏ tự nguyện:

  • Dao động từ 1.5% - 2.5% giá trị xe tùy gói bảo hiểm

  • Ví dụ: Ford Ranger Wildtrak (999 triệu) sẽ có phí bảo hiểm khoảng 15-25 triệu đồng/năm

Tổng các khoản phí phụ này thường dao động từ 5-10 triệu đồng cho xe bán tải và SUV, từ 8-15 triệu đồng cho xe thương mại 16 chỗ. Mặc dù nhỏ hơn nhiều so với thuế trước bạ, nhưng việc tính toán đầy đủ giúp khách hàng có bản dự toán chi phí chính xác và tránh bị động về tài chính khi hoàn tất thủ tục đăng ký xe.


3. Phân tích giá trị đầu tư và khả năng giữ giá của xe Ford

Mua xe không chỉ đơn thuần là một khoản chi tiêu mà còn là quyết định đầu tư dài hạn ảnh hưởng đến tài chính và hiệu quả kinh doanh. Giá trị thực của một chiếc xe không nằm ở con số niêm yết ban đầu mà ở khả năng duy trì giá trị theo thời gian, chi phí vận hành hợp lý và tính thanh khoản khi cần bán lại. Xe Ford, đặc biệt là dòng Ranger và Transit, được đánh giá cao về giá trị kinh tế nhờ độ bền động cơ Diesel, mạng lưới phụ tùng dồi dào và nhu cầu thị trường ổn định. Phân tích ROI (Return on Investment) giúp khách hàng nhìn nhận toàn diện về lợi ích tài chính khi sở hữu xe Ford trong suốt vòng đời sử dụng.

3.1 Vì sao Ford Ranger và Transit luôn đứng đầu về giá trị bán lại?

Ford Ranger và Ford Transit duy trì giá trị bán lại tốt nhất phân khúc nhờ ba yếu tố cốt lõi: độ tin cậy kỹ thuật, tính phổ biến trên thị trường và chi phí bảo dưỡng hợp lý.

Độ bền vượt trội của động cơ Diesel: Các động cơ Diesel trên Ranger và Transit được thiết kế cho tuổi thọ cao, thường đạt 300.000 - 500.000 km trước khi cần đại tu lớn. Đặc tính kỹ thuật này đến từ kết cấu động cơ chắc chắn, hệ thống làm mát hiệu quả và công nghệ phun nhiên liệu điện tử Duratorq tiên tiến. Động cơ Diesel 2.0L Bi-Turbo trên phiên bản Wildtrak và Stormtrak không chỉ cung cấp công suất 210 mã lực mà còn mang lại mô-men xoắn 500 Nm, giúp xe vận chuyển tải nặng mà không gây quá tải cho hệ truyền động.

Tính thanh khoản cao trên thị trường xe cũ: Theo số liệu từ các sàn giao dịch xe cũ uy tín, Ford Ranger sau 3 năm sử dụng vẫn giữ được 70-75% giá trị ban đầu, trong khi các đối thủ cùng phân khúc chỉ đạt 60-65%. Ford Transit thậm chí còn tốt hơn với mức giữ giá 75-80% sau cùng thời gian. Nguyên nhân đến từ nhu cầu cao đối với xe thương mại bền bỉ trong các doanh nghiệp vận tải quy mô vừa và nhỏ.

Chi phí phụ tùng và bảo dưỡng dự đoán được: Ford có mạng lưới đại lý và xưởng dịch vụ rộng khắp cả nước, đảm bảo nguồn cung ứng phụ tùng chính hãng ổn định. Chi phí bảo dưỡng định kỳ cho Ranger dao động 3-5 triệu đồng/lần (mỗi 10.000 km), thấp hơn 15-20% so với các dòng SUV cùng phân khúc. Transit với định kỳ bảo dưỡng 15.000 km cũng có chi phí duy trì khoảng 4-6 triệu đồng/lần, phù hợp với ngân sách vận hành của doanh nghiệp vận tải.

Ví dụ thực tế về khấu hao:

  • Ranger Wildtrak 2023 mua giá 999 triệu, sau 3 năm bán lại được 700-750 triệu đồng

  • Transit Luxury 2023 mua giá 915 triệu, sau 3 năm bán lại được 690-730 triệu đồng

  • Tỷ lệ khấu hao trung bình chỉ 8-10%/năm, thấp hơn nhiều so với mức 12-15%/năm của thị trường chung

3.2 Tối ưu hóa ngân sách với các chương trình ưu đãi đại lý

Ford Việt Nam và các đại lý ủy quyền thường xuyên triển khai các chương trình ưu đãi nhằm hỗ trợ khách hàng giảm gánh nặng tài chính ban đầu. Việc nắm bắt đúng thời điểm và hình thức ưu đãi có thể giúp tiết kiệm từ 20-100 triệu đồng tùy dòng xe.

Các hình thức ưu đãi phổ biến:

  1. Giảm giá trực tiếp: Thường xuất hiện vào cuối quý hoặc cuối năm khi đại lý cần đạt chỉ tiêu doanh số. Mức giảm dao động 15-50 triệu đồng cho Ranger, 20-60 triệu đồng cho Everest và Transit.

  2. Hỗ trợ lãi suất vay: Ford hợp tác với các ngân hàng cung cấp gói vay ưu đãi với lãi suất 0% trong 6-12 tháng đầu hoặc lãi suất cố định thấp (6-7%/năm) cho toàn bộ thời gian vay.

  3. Tặng phụ kiện chính hãng: Bao gồm bộ phụ kiện nâng cấp như nắp thùng cuộn, thanh thể thao, camera 360 độ, trị giá 15-30 triệu đồng.

  4. Miễn phí bảo hiểm thân vỏ năm đầu: Giá trị ưu đãi tương đương 1.5-2.5% giá xe, tức khoảng 15-35 triệu đồng tùy phiên bản.

Thời điểm vàng để mua xe:

  • Tháng 3-4: Sau Tết Nguyên Đán, thị trường trầm lắng, đại lý thường có chính sách linh hoạt

  • Tháng 6-7: Giữa năm, các chương trình kích cầu mùa hè

  • Tháng 11-12: Cuối năm, đại lý cần đạt chỉ tiêu và xả hàng tồn kho

Mẹo đàm phán hiệu quả:

  • So sánh báo giá từ 3-4 đại lý khác nhau trong cùng khu vực

  • Yêu cầu báo giá chi tiết bao gồm cả giá lăn bánh và các ưu đãi kèm theo

  • Nếu mua nhiều xe (cho doanh nghiệp), yêu cầu mức giá ưu đãi đặc biệt

  • Đăng ký nhận thông báo từ bảng giá xe tải để cập nhật ưu đãi mới nhất


4. Lập kế hoạch tài chính và giải pháp mua xe trả góp hiệu quả

Trả góp là giải pháp tài chính phổ biến giúp cá nhân và doanh nghiệp sở hữu xe Ford mà không cần thanh toán toàn bộ giá trị ngay từ đầu. Việc hiểu rõ cơ chế vay vốn, lãi suất và các điều kiện kèm theo giúp khách hàng lựa chọn gói vay phù hợp với khả năng tài chính và kế hoạch kinh doanh dài hạn.

Cơ chế trả góp cơ bản:

  1. Tỷ lệ trả trước: Thường dao động 20-30% giá trị xe, một số ngân hàng chấp nhận tối thiểu 15% với điều kiện khách hàng có thu nhập ổn định hoặc tài sản đảm bảo.

  2. Thời gian vay: Từ 12 tháng đến 84 tháng (7 năm), tùy theo chính sách từng ngân hàng và mục đích sử dụng xe.

  3. Lãi suất: Dao động 7-12%/năm tùy thời gian vay và khả năng tài chính của khách hàng. Lãi suất thả nổi theo quy định Ngân hàng Nhà nước, thường được điều chỉnh 3-6 tháng/lần.

  4. Hình thức trả nợ: Trả đều hàng tháng (annuity) hoặc trả dần theo dư nợ giảm dần.

Ví dụ tính toán cụ thể cho Ford Ranger Wildtrak:

  • Giá lăn bánh: 1.100 triệu đồng (bao gồm giá niêm yết 999 triệu + thuế phí)

  • Trả trước 30%: 330 triệu đồng

  • Số tiền vay: 770 triệu đồng

  • Thời gian vay: 60 tháng

  • Lãi suất: 8.5%/năm

→ Số tiền trả hàng tháng: Khoảng 15.8 triệu đồng → Tổng lãi vay: Khoảng 178 triệu đồng

Điều kiện vay vốn cơ bản:

  • Độ tuổi: Từ 21-60 tuổi (có thể mở rộng đến 65 tuổi với một số ngân hàng)

  • Thu nhập tối thiểu: Từ 8-10 triệu đồng/tháng đối với cá nhân, có doanh thu ổn định đối với doanh nghiệp

  • Giấy tờ cần thiết: CMND/CCCD, sổ hộ khẩu, giấy xác nhận thu nhập hoặc báo cáo tài chính doanh nghiệp

Các gói vay ưu đãi từ Ford Việt Nam:

  1. Gói Ford Easy Drive: Lãi suất ưu đãi 0% trong 12 tháng đầu, sau đó áp dụng lãi suất thả nổi. Phù hợp cho khách hàng muốn giảm gánh nặng tài chính trong giai đoạn đầu.

  2. Gói Ford Business: Dành cho doanh nghiệp mua từ 3 xe trở lên, lãi suất ưu đãi 6.9%/năm cố định 36 tháng, thời gian vay lên đến 7 năm.

  3. Gói Ford Flexible: Linh hoạt thời gian trả nợ, cho phép trả nợ trước hạn mà không mất phí phạt.

Lưu ý quan trọng khi vay mua xe:

  • Chi phí trả góp hàng tháng không nên vượt quá 40% tổng thu nhập để đảm bảo an toàn tài chính

  • Đọc kỹ hợp đồng vay, chú ý các điều khoản về phí phạt trả nớc trước hạn, phí quản lý hồ sơ

  • So sánh gói vay từ nhiều ngân hàng khác nhau để chọn lãi suất tốt nhất

  • Xem xét khả năng tăng thu nhập trong tương lai để lựa chọn thời gian vay hợp lý


5. Nhìn nhận giá trị xe Ford trong bài toán kinh tế dài hạn

Xe Ford không chỉ là phương tiện di chuyển mà còn là tài sản đầu tư mang lại giá trị kinh tế lâu dài thông qua hiệu quả vận hành, độ bền cao và khả năng giữ giá tốt. Với những khách hàng sử dụng xe phục vụ kinh doanh vận tải, Ford Ranger và Ford Transit là những lựa chọn tối ưu giúp tối đa hóa lợi nhuận trong khi kiểm soát chi phí vận hành. Đối với khách hàng cá nhân, các dòng SUV như Everest và Territory mang lại sự yên tâm về chất lượng và an toàn cho gia đình trên mọi cung đường.

Giá xe Ford phản ánh đúng giá trị công nghệ, chất lượng sản xuất và cam kết bảo hành dài hạn từ thương hiệu Mỹ. Sự khác biệt về giá giữa các phiên bản không chỉ nằm ở trang bị nội thất hay ngoại thất mà còn ở hiệu năng động cơ, hệ thống an toàn chủ động và khả năng vận hành địa hình. Việc đầu tư vào phiên bản cao hơn thường mang lại giá trị sử dụng tốt hơn và tỷ lệ khấu hao thấp hơn khi bán lại.

Thông qua việc hiểu rõ cơ chế giá lăn bánh, các khoản thuế phí bắt buộc và giá trị đầu tư dài hạn, khách hàng có thể đưa ra quyết định thông minh khi lựa chọn xe Ford phù hợp với nhu cầu và ngân sách. Hãy luôn theo dõi thông tin cập nhật về giá xe và chương trình ưu đãi để tối ưu hóa chi phí sở hữu ban đầu và tận hưởng trọn vẹn giá trị mà Ford mang lại.

Được viết bởi:
Thuy Tien
Đánh giá bởi:
Thuy Tien

Gửi đánh giá

Bài viết đề xuất
4/11/2025
Bảng Giá Xe Tải 500kg Mới Nhất Tháng 01/2026

Bảng giá xe tải 500kg (xe tải hạng nhẹ dưới 1 tấn) tháng 01/2026 cho thấy mức giá dao động từ 160 triệu đến 345 triệu VNĐ tùy thương hiệu và cấu hình thùng hàng. Suzuki Carry Pro dẫn đầu phân khúc cao cấp với động cơ EURO 5 tiết kiệm nhiên liệu 17%. Thaco Towner 990 tiếp tục là lựa chọn cân bằng với giá 219 triệu VNĐ và tải trọng tối đa 990kg. SRM K990 phục vụ phân khúc giá rẻ với mức khởi điểm 160 triệu VNĐ. Bài viết phân tích chi tiết TCO, so sánh cấu hình thùng xe, và tư vấn lựa chọn gói vay ưu đãi phù hợp từ các ngân hàng lớn.

3/12/2025
Bảng Giá Xe Tải 5 Tấn Cũ Tháng 01/2026

Bảng giá xe tải 5 tấn cũ cập nhật tháng 01/2026 phân tích chi tiết giá các thương hiệu Hino, Isuzu, Hyundai, Thaco Ollin theo đời xe 2018-2024. Giá xe tải 5 tấn đã qua sử dụng dao động từ 250 triệu đến 750 triệu VND tùy thương hiệu và tình trạng. Hướng dẫn toàn diện về yếu tố ảnh hưởng giá như khấu hao, số ODO, lịch sử tai nạn, cùng kinh nghiệm kiểm tra xe, thủ tục sang tên và tài chính vay mua. Phù hợp cho hộ kinh doanh vận tải, doanh nghiệp logistics và tài xế cá nhân cần tối ưu chi phí đầu tư.

4/1/2026
Giá xe tải Hino 5 tấn mới nhất tháng 01/2026

Xe tải Hino 5 tấn model XZU730L thuộc dòng 300 Series đại diện cho phân khúc xe tải trung, được thiết kế theo tiêu chuẩn kỹ thuật Nhật Bản với động cơ Euro 5 và tổng tải trọng toàn bộ 8.500 kg. Bài viết này cung cấp bảng giá Chassi mới nhất, dự toán chi phí đăng ký, phân tích chi phí đóng thùng theo từng loại (mui bạt, thùng kín, thùng cách nhiệt), và giải pháp tài chính từ Dịch vụ tài chính Hino. Dành cho các doanh nghiệp vận tải, hộ kinh doanh cá thể, và các đơn vị logistics cần hiểu rõ tổng chi phí sở hữu để ra quyết định đầu tư hợp lý.

5/11/2025
Giá Xe Tải 1 Tấn Tháng 01/2026

Thị trường xe tải nhẹ Việt Nam năm 2026 đang chứng kiến sự phân hóa rõ rệt về giá cả và chất lượng, với hai phân khúc chính từ 200-300 triệu đồng và 400-550 triệu đồng. Bài viết này cung cấp phân tích chuyên sâu về cơ cấu giá, chi phí sở hữu thực tế, và các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư xe tải 1 tấn. Từ việc so sánh chi tiết các thương hiệu hàng đầu đến phân tích khả năng giữ giá và tổng chi phí sở hữu, bài viết giúp doanh nghiệp và cá nhân đưa ra lựa chọn tối ưu dựa trên nhu cầu vận hành và chiến lược tài chính dài hạn.