Đại lý Xe Tải TPHCM - Thế Giới Xe Tải Uy Tín #1

Xe Tải 3.5 Tấn

Top 7 dòng xe tải 3.5 tấn nên mua cho chủ doanh nghiệp vận tải năm 2026 gồm Mitsubishi Fuso Canter TF7.5, Teraco 345SL, Hyundai HD72, JAC N350S, Isuzu VM 3.5 tấn, Đô Thành IZ350SLHino XZU342L. Đặc biệt, những dòng xe này sở hữu động cơ mạnh mẽ từ 100-150PS, đồng thời tích hợp công nghệ tiên tiến từ Nhật Bản và Hàn Quốc, từ đó đảm bảo hiệu suất vận hành bền bỉ. Quan trọng hơn, các sản phẩm này phù hợp với đa dạng nhu cầu từ vận tải nội thành đến đường dài, giúp chủ doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí và nâng cao năng suất kinh doanh.

Bạn cần hiểu rõ xe tải 3.5 tấn là loại xe có tải trọng cho phép chở hàng tối đa 3.490-3.500kg, có thể lái bằng bằng B2, đồng thời được ứng dụng rộng rãi trong ngành vận tải hàng hóa. Hơn nữa, việc lựa chọn giữa xe chính hãng như Hyundai, Isuzu, Hino hay xe liên doanh như JAC, Teraco ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí đầu tư ban đầu và hiệu quả kinh doanh dài hạn. Không chỉ vậy, quyết định này cần cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên ngân sách, loại hàng chuyên chở và chiến lược phát triển của doanh nghiệp.

Quyết định có nên mua xe tải 3.5 tấn thùng dài 6m2 phụ thuộc vào loại hàng chuyên chở của bạn, tuy nhiên với các doanh nghiệp vận tải vật liệu xây dựng, ống nhựa, thanh thép hay hàng cồng kềnh thì xe thùng dài là lựa chọn tối ưu. Tiếp theo, bài viết sẽ phân tích chi tiết từng dòng xe, giúp bạn đưa ra quyết định đầu tư thông minh và hiệu quả nhất cho doanh nghiệp vận tải của mình.

Xe Tải 3.5 Tấn Là Gì Và Tại Sao Chủ Doanh Nghiệp Vận Tải Nên Quan Tâm?

Xe tải 3.5 tấn là loại xe tải nhẹ có trọng tải cho phép chở hàng hóa từ 3.490kg đến 3.500kg, thuộc nhóm xe tải hạng nhẹ được phép lưu thông trong nội thành từ 22h đêm đến 6h sáng, đồng thời có thể điều khiển bằng bằng lái hạng B2.Cụ thể hơn, xe tải 3.5 tấn sở hữu tổng tải trọng thiết kế thường từ 6.800-7.500kg, bao gồm trọng lượng bản thân xe và hàng hóa chuyên chở. Đặc biệt, loại xe này được trang bị động cơ diesel dung tích từ 2.771cc đến 4.009cc, mang lại công suất từ 100-150PS, đủ mạnh để vận chuyển hàng hóa trên mọi địa hình từ nội thành đến đường trường. Hơn nữa, kích thước thùng xe dao động từ 4.3m đến 6.3m, cho phép chủ doanh nghiệp linh hoạt lựa chọn phù hợp với loại hàng chuyên chở.

Chủ doanh nghiệp vận tải nên quan tâm đến xe tải 3.5 tấn vì ba lý do chính sau:

Thứ nhất, xe tải 3.5 tấn mang lại lợi thế cạnh tranh về chi phí vận hành, với mức tiêu hao nhiên liệu chỉ 8-12 lít/100km, thấp hơn 30-40% so với xe tải 5 tấn trở lên. Bên cạnh đó, khả năng lái bằng B2 giúp chủ doanh nghiệp dễ dàng tuyển dụng lái xe, không cần đầu tư thêm chi phí đào tạo hay nâng hạng bằng lái. Theo thống kê từ Hiệp hội Vận tải Ô tô Việt Nam năm 2025, chi phí vận hành xe tải 3.5 tấn trung bình chỉ 3.500-4.200 đồng/km, thấp hơn đáng kể so với xe tải trọng lớn hơn.

Thứ hai, xe tải 3.5 tấn đáp ứng hoàn hảo nhu cầu vận chuyển hàng hóa đa dạng, từ nông sản, thủy hải sản, vật liệu xây dựng đến hàng tiêu dùng và thiết bị công nghiệp. Đặc biệt, với khả năng đóng nhiều loại thùng như thùng kín, thùng bạt, thùng lửng, thùng bảo ôn hay thùng cánh dơi, xe tải 3.5 tấn trở thành giải pháp toàn diện cho mọi loại hình kinh doanh vận tải. Không chỉ vậy, kích thước nhỏ gọn giúp xe di chuyển linh hoạt trong các khu dân cư, ngõ hẹp và khu công nghiệp, nơi xe tải lớn khó tiếp cận.

Thứ ba, thị trường xe tải 3.5 tấn cung cấp đa dạng lựa chọn từ xe chính hãng cao cấp đến xe liên doanh giá mềm, phù hợp với mọi quy mô doanh nghiệp và nguồn vốn đầu tư. Hơn nữa, chính sách hỗ trợ trả góp lên đến 85% giá trị xe tạo điều kiện cho các chủ doanh nghiệp khởi nghiệp dễ dàng tiếp cận, chỉ cần trả trước 100-150 triệu đồng là có thể nhận xe ngay. Theo khảo sát của Thế Giới Xe Tải năm 2025, hơn 68% chủ doanh nghiệp vận tải nhỏ lẻ lựa chọn xe tải 3.5 tấn làm phương tiện kinh doanh chính trong 2-3 năm đầu hoạt động.

Top 7 Dòng Xe Tải 3.5 Tấn Được Đánh Giá Cao Nhất 2026

Mitsubishi Fuso Canter TF7.5, Teraco 345SL, Hyundai HD72, JAC N350S, Isuzu VM 3.5 tấn, Đô Thành IZ350SL và Hino XZU342L là 7 dòng xe tải 3.5 tấn được đánh giá cao nhất năm 2026 theo tiêu chí về động cơ mạnh mẽ, độ bền vượt trội, giá cả hợp lý và dịch vụ bảo hành tốt.

Dưới đây, Thế Giới Xe Tải tổng hợp chi tiết 7 dòng xe tải 3.5 tấn được đánh giá cao nhất, giúp chủ doanh nghiệp dễ dàng so sánh và lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất:

1. Mitsubishi Fuso Canter TF7.5 - Lựa Chọn Hàng Đầu Cho Doanh Nghiệp Lớn

Mitsubishi Fuso Canter TF7.5 nổi bật với động cơ Mitsubishi 4P10-KAT4 công suất 150PS đạt chuẩn Euro 5, kết hợp công nghệ Fuso Rise độc quyền tăng độ cứng chắc cho cabin và chassis, đồng thời sở hữu thùng dài 4.3m phù hợp vận chuyển đa dạng loại hàng. Đặc biệt, xe được làm từ thép Nhật Bản chất lượng cao, mang lại tuổi thọ sử dụng lên đến 20-30 năm khi bảo dưỡng đúng cách.Ưu điểm vượt trội của Mitsubishi Fuso Canter TF7.5:

  • Động cơ mạnh mẽ Euro 5: Công suất 150PS tại 6000v/p, momen xoắn 390 N.m, tiết kiệm nhiên liệu 10-11 lít/100km, thân thiện môi trường
  • Chất lượng thép Nhật bền bỉ: Công nghệ Fuso Rise tăng độ cứng chắc cabin và chassis lên 40%, chống va đập hiệu quả
  • Thiết kế khí động học: Giảm lực cản gió 25%, giảm tiếng ồn, tối ưu hóa hiệu suất vận hành
  • Nội thất cao cấp: Màn hình LCD đa chức năng, hệ thống điều hòa, ghế nỉ sang trọng, hộp đựng tài liệu tiện lợi
  • Bảo hành uy tín: 3 năm hoặc 100.000km tại toàn bộ hệ thống Thaco trên cả nước

Nhược điểm cần lưu ý:

  • Giá thành cao nhất phân khúc: 670 triệu đồng cho chassis, cao hơn 50-60% so với xe liên doanh
  • Chi phí phụ tùng đắt: Linh kiện nhập khẩu từ Nhật Bản, giá cao hơn 40-50% so với xe Trung Quốc
  • Thời gian chờ đợi: Do nhập khẩu nên đôi khi phải đặt trước 1-2 tháng mới có xe giao

Đối tượng phù hợp: Doanh nghiệp vận tải chuyên nghiệp, công ty logistics lớn, chủ xe muốn đầu tư dài hạn 15-30 năm, không lo ngại chi phí ban đầu cao, ưu tiên chất lượng và độ bền tuyệt đối.

2. Teraco 345SL - Thùng Dài 6m2 Hiệu Suất Vượt Trội

Teraco 345SL gây ấn tượng với thùng dài 6.2m - dài nhất phân khúc xe tải 3.5 tấn, trang bị động cơ Isuzu JE49 công suất 105PS tiết kiệm nhiên liệu, đồng thời có khả năng chở quá tải lên đến 5 tấn nhờ chassis chắc chắn. Đặc biệt, mức giá chỉ 505-527 triệu đồng khiến sản phẩm này trở thành lựa chọn "vàng" cho chủ xe cần tối ưu số chuyến và chi phí vận tải.

Ưu điểm nổi bật của Teraco 345SL:

  • Thùng dài nhất phân khúc: 6.2m, chở hàng cồng kềnh như ống nhựa, thép, vật liệu xây dựng, giảm 30-40% số chuyến so với thùng 4.3m
  • Động cơ Isuzu Nhật Bản: JE49 dung tích 2.771cc, công suất 105HP, tiêu chuẩn Euro 4, tiết kiệm nhiên liệu 8-9 lít/100km
  • Khả năng chở quá tải: Lên đến 5 tấn thực tế, hiệu quả kinh tế cao, tối ưu lợi nhuận mỗi chuyến
  • Giá cả hợp lý: 505-527 triệu tùy loại thùng, thấp hơn 140-165 triệu so với Fuso, dễ thu hồi vốn
  • Nội thất hiện đại: Màn hình LCD, điều hòa cabin, ghế nỉ sang trọng, gạt tàn thuốc, hộp đựng tài liệu

Nhược điểm cần cân nhắc:

  • Xe liên doanh Hàn-Nhật: Một số linh kiện từ Trung Quốc, độ bền không bằng xe nguyên chiếc Nhật
  • Giá trị thanh lý thấp hơn: Sau 5-10 năm mất giá nhanh hơn 20-30% so với Hyundai, Isuzu
  • Ít đại lý bảo hành: Mạng lưới chưa rộng khắp như Thaco, Hyundai

Đối tượng phù hợp: Chủ xe chuyên chở hàng cồng kềnh, vật liệu xây dựng, nông sản đóng bao, cần tối ưu số chuyến và không gian chứa hàng, ngân sách đầu tư trung bình 500-550 triệu.

3. Hyundai HD72 - Nhập Khẩu Nguyên Chiếc Từ Hàn Quốc

Hyundai HD72 là dòng xe nhập khẩu nguyên chiếc từ Hàn Quốc, trang bị động cơ D4DB dung tích 3.907cc công suất 130PS, mang lại sức mạnh vượt trội và độ bền cao, đồng thời được Hyundai Thành Công phân phối chính hãng với bảo hành toàn diện. Đặc biệt, xe sở hữu thiết kế cabin rộng rãi 1.995mm, tạo không gian làm việc thoải mái cho lái xe đường dài.

Ưu điểm vượt trội của Hyundai HD72:

  • Nhập khẩu nguyên chiếc: 100% linh kiện chính hãng Hàn Quốc, không qua lắp ráp, đảm bảo chất lượng tuyệt đối
  • Động cơ mạnh mẽ D4DB: 130PS, 4 xilanh thẳng hàng, bền bỉ, ít hỏng vặt, tuổi thọ 15-20 năm
  • Cabin rộng rãi: 1.995mm, thoải mái cho 3 người, hệ thống cách âm tốt, giảm mệt mỏi
  • Giữ giá tốt: Sau 5 năm vẫn giữ 60-65% giá trị, dễ bán lại
  • Mạng lưới bảo hành: Hơn 50 đại lý Hyundai toàn quốc, dễ tiếp cận dịch vụ

Nhược điểm cần lưu ý:

  • Giá cao hơn xe liên doanh: 580-620 triệu, cao hơn 80-100 triệu so với JAC, Teraco
  • Thùng tiêu chuẩn 4.3m: Không có phiên bản thùng 6m2 như Teraco, IZ350SL
  • Chi phí bảo dưỡng: Cao hơn 15-20% so với xe liên doanh do linh kiện nhập khẩu

Đối tượng phù hợp: Doanh nghiệp vận tải ổn định, chủ xe ưu tiên chất lượng và độ bền, kế hoạch gắn bó lâu dài 10-15 năm, nguồn vốn đầu tư từ 600 triệu trở lên.

4. JAC N350S - Động Cơ Cummins Giá Rẻ Nhất

JAC N350S nổi bật với động cơ Cummins 4DE1-1C công suất 120HP công nghệ Nhật Bản, kết hợp giá bán chỉ 420 triệu đồng - thấp nhất phân khúc, đồng thời được bảo hành 5 năm hoặc 100.000km - lâu nhất thị trường. Đặc biệt, chassis thép cao cấp rộng 170mm dày (5+3)mm được dập bằng máy 6.000 tấn, tạo độ chắc chắn vượt trội cho xe giá rẻ.

Ưu điểm nổi bật của JAC N350S:

  • Giá rẻ nhất phân khúc: 420 triệu đồng, thấp hơn 150-250 triệu so với Hyundai, Fuso, dễ tiếp cận cho chủ xe khởi nghiệp
  • Động cơ Cummins bền bỉ: Công suất 120HP, momen xoắn 285Nm, chạy được 600.000km không cần đại tu
  • Bảo hành dài nhất: 5 năm hoặc 100.000km, vượt xa mức 2-3 năm của các hãng khác
  • Thu hồi vốn nhanh: Với giá thấp, chỉ cần 18-24 tháng kinh doanh hiệu quả là hoàn vốn
  • Thùng 4.5m: Dài hơn thùng tiêu chuẩn 4.3m, chở được nhiều hàng hơn

Nhược điểm cần cân nhắc:

  • Ổn định chưa cao: Một số linh kiện Trung Quốc, độ hoàn thiện chưa tinh tế
  • Chở nặng hơi yếu: Không phù hợp chở quá tải liên tục như Teraco
  • Giá trị thanh lý thấp: Sau 5 năm mất giá 60-70%, bán lại lỗ nhiều
  • Mạng lưới đại lý: Chưa rộng như Hyundai, Isuzu, khó tiếp cận dịch vụ ở tỉnh xa

Đối tượng phù hợp: Chủ xe khởi nghiệp, vốn hạn chế dưới 500 triệu, chiến lược thu hồi vốn nhanh 2-3 năm rồi nâng cấp xe tốt hơn, chạy nội thành và tỉnh lân cận.

5. Isuzu VM 3.5 Tấn - Công Nghệ Nhật Bản Chính Hiệu

Isuzu VM 3.5 tấn được trang bị động cơ 4JH1-TCG40 công nghệ Isuzu Nhật Bản chính hiệu, đạt tiêu chuẩn Euro 4, sở hữu thùng dài 6.2m, đồng thời cabin thiết kế giống Isuzu Nhật Bản với nội thất rộng rãi và máy lạnh công suất lớn. Đặc biệt, linh kiện được nhập khẩu 100% từ Nhật Bản, đảm bảo chất lượng và tuổi thọ cao, ít gặp sự cố hỏng vặt trong quá trình sử dụng.

Ưu điểm vượt trội của Isuzu VM 3.5 tấn:

  • Động cơ Isuzu Nhật 100%: 4JH1-TCG40 4 xilanh thẳng hàng tăng áp, mạnh mẽ, bền bỉ, tuổi thọ 20+ năm
  • Thùng dài 6.2m: Tối ưu chở hàng cồng kềnh, tiết kiệm số chuyến, tăng hiệu quả kinh doanh
  • Linh kiện nhập khẩu Nhật: Ít hỏng vặt, độ tin cậy cao, tiết kiệm chi phí sửa chữa
  • Cabin cao cấp: Thiết kế giống Isuzu Nhật, rộng rãi, máy lạnh mạnh, thoải mái cho lái xe
  • Cân bằng nhiên liệu: Tối ưu cả sức mạnh và mức tiêu hao 9-10 lít/100km

Nhược điểm cần lưu ý:

  • Phụ tùng thay thế đắt: Do nhập khẩu Nhật nên giá cao hơn 30-50% xe liên doanh
  • Giá bán cao: 550-580 triệu, cao hơn JAC, Teraco nhưng thấp hơn Fuso, Hyundai
  • Thương hiệu ít nổi: Vĩnh Phát chưa mạnh như Thaco, Hyundai Thành Công

Đối tượng phù hợp: Doanh nghiệp vận tải đường dài, chủ xe ưu tiên chất lượng Nhật nhưng chưa đủ vốn mua Fuso, cần thùng dài 6.2m chở hàng cồng kềnh, sẵn sàng chi phí bảo dưỡng cao để đổi lấy độ bền.

6. Đô Thành IZ350SL - Liên Doanh Công Nghệ Isuzu

Đô Thành IZ350SL sử dụng linh kiện 3 cục đồng bộ cabin-chassis-động cơ nhập khẩu từ JMC Trung Quốc, được lắp ráp trên dây chuyền công nghệ Nhật Bản tại Việt Nam, mang lại sự cân bằng giữa giá thành và chất lượng. Đặc biệt, xe ứng dụng công nghệ Isuzu thông qua liên doanh JMC-Isuzu, tạo hiệu quả vận tải bền bỉ với mức giá phải chăng 480-510 triệu đồng.

Ưu điểm nổi bật của Đô Thành IZ350SL:

  • Công nghệ Isuzu-JMC: Động cơ và chassis ứng dụng kỹ thuật Isuzu Nhật, vận hành ổn định
  • Thùng dài 6.3m: Dài nhất cùng Teraco, chở hàng cồng kềnh tối ưu
  • Giá cân đối: 480-510 triệu, vừa khỏe vừa rẻ, phù hợp đa số chủ xe
  • Lắp ráp tại Việt Nam: Dễ tiếp cận phụ tùng, chi phí bảo dưỡng thấp hơn xe nhập
  • Thiết kế khí động học: Giảm tiêu hao nhiên liệu, tăng tính ổn định khi chạy

Nhược điểm cần cân nhắc:

  • Thương hiệu ít được biết: Đô Thành Auto chưa nổi tiếng như Thaco, Hyundai
  • Một số linh kiện Trung Quốc: Độ hoàn thiện chưa bằng xe chính hãng Nhật, Hàn
  • Mạng lưới bảo hành: Chưa rộng khắp, tập trung chủ yếu miền Bắc và TP.HCM

Đối tượng phù hợp: Chủ xe cần cân bằng giá-chất lượng, ngân sách 500-550 triệu, chuyên chở hàng cồng kềnh cần thùng dài 6m3, muốn công nghệ Nhật nhưng không đủ vốn mua Isuzu VM.

7. Hino XZU342L - Dutro 3.5 Tấn Cho Nội Thị

Hino XZU342L (Dutro) sở hữu động cơ N04C-VC công suất 136PS đạt chuẩn Euro 4, kết hợp kích thước tổng thể nhỏ gọn 6.010 x 1.955 x 2.140mm, giúp xe di chuyển dễ dàng trong nội thị, kể cả những cung đường hẹp. Đặc biệt, tổng tải trọng thiết kế 7.500kg mang lại độ an toàn cao khi vận hành, đồng thời hệ thống phun nhiên liệu điện tử tối ưu momen xoắn 390 N.m.

Ưu điểm vượt trội của Hino XZU342L:

  • Động cơ Hino Nhật: N04C-VC 4.009cc, 136PS, Euro 4, mạnh mẽ và tiết kiệm
  • Kích thước nhỏ gọn: Dễ di chuyển nội thành, ngõ hẹp, khu dân cư
  • Phun nhiên liệu điện tử: Tối ưu công suất, giảm tiêu hao 8-9 lít/100km
  • Thương hiệu uy tín: Hino Nhật Bản, mạng lưới Thaco bảo hành toàn quốc
  • Độ an toàn cao: Tổng tải 7.500kg, chassis chắc chắn, hệ thống phanh tốt

Nhược điểm cần lưu ý:

  • Thùng ngắn 4.305m: Không phù hợp chở hàng cồng kềnh dài
  • Giá cao: 600-640 triệu, cao hơn xe liên doanh nhưng thấp hơn Fuso
  • Cạnh tranh khốc liệt: Nhiều đối thủ cùng phân khúc từ Hyundai, Isuzu

Đối tượng phù hợp: Doanh nghiệp vận tải nội thành, giao hàng trong thành phố, khu dân cư, ngõ hẹp, không cần thùng dài, ưu tiên thương hiệu Nhật và độ tin cậy cao.

Nên Chọn Xe Tải 3.5 Tấn Chính Hãng Hay Liên Doanh?

Xe tải chính hãng như Hyundai, Isuzu, Hino thắng về độ bền và giữ giá, xe liên doanh như JAC, Teraco tốt về giá thành và thu hồi vốn nhanh, trong khi Đô Thành IZ350SL tối ưu về cân bằng giá-chất lượng.

Để hiểu rõ hơn, cần so sánh chi tiết giữa hai nhóm xe này theo các tiêu chí quan trọng giúp chủ doanh nghiệp đưa ra quyết định đầu tư thông minh:Bảng so sánh xe tải 3.5 tấn chính hãng và liên doanh (bảng dưới đây tổng hợp chi phí đầu tư ban đầu, chi phí vận hành 5 năm, độ bền, giá trị thanh lý và ROI - Return on Investment):

Tiêu chíXe Chính Hãng (Hyundai, Isuzu, Hino, Fuso)Xe Liên Doanh (JAC, Teraco, Đô Thành)
Giá mua580-670 triệu420-527 triệu
Động cơ100% Nhật, Hàn, Euro 4-5, 15-30 nămCông nghệ Nhật-Hàn, linh kiện TQ, 8-15 năm
Chi phí nhiên liệu/100km10-12 lít (40.000-48.000đ)8-10 lít (32.000-40.000đ)
Chi phí bảo dưỡng/năm8-12 triệu5-8 triệu
Tổng chi phí 5 năm280-340 triệu180-240 triệu
Giá trị thanh lý sau 5 năm350-420 triệu (60-65%)170-220 triệu (40-45%)
ROI sau 5 năm90-110 triệu lợi nhuận50-90 triệu lợi nhuận
Thời gian hoàn vốn36-48 tháng18-30 tháng
Bảo hành2-3 năm/100.000km3-5 năm/100.000km

Cụ thể, xe chính hãng vượt trội về 4 yếu tố quan trọng sau:

Độ bền vượt trội: Xe chính hãng Nhật-Hàn sử dụng 100% linh kiện chính hãng, được lắp ráp theo tiêu chuẩn khắt khe, mang lại tuổi thọ 15-30 năm. Theo thống kê của Hiệp hội Vận tải Ô tô Việt Nam năm 2025, xe chính hãng chạy được trung bình 800.000-1.200.000km trong khi xe liên doanh chỉ đạt 400.000-600.000km. Đặc biệt, tỷ lệ hỏng vặt của xe chính hãng chỉ bằng 30-40% so với xe liên doanh, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí sửa chữa đáng kể.

Giữ giá tốt hơn: Sau 5 năm sử dụng, xe chính hãng vẫn giữ 60-65% giá trị trong khi xe liên doanh chỉ còn 40-45%. Ví dụ, một chiếc Hyundai HD72 mua 600 triệu sau 5 năm bán được 360-390 triệu, còn JAC N350S mua 420 triệu chỉ bán được 170-190 triệu. Như vậy, khi tính toán lợi nhuận thực, khoảng cách giữa hai loại xe không quá lớn như tưởng.

Chi phí bảo dưỡng ổn định: Xe chính hãng mạng lưới đại lý rộng khắp, dễ dàng tiếp cận dịch vụ bảo dưỡng, giá phụ tùng được niêm yết công khai. Ngược lại, xe liên doanh đôi khi gặp khó khăn tìm phụ tùng chính hãng tại tỉnh xa, phải dùng hàng thay thế ảnh hưởng đến chất lượng.

Phù hợp kinh doanh lâu dài: Doanh nghiệp vận tải muốn phát triển bền vững 10-20 năm nên chọn xe chính hãng, độ tin cậy cao giúp đảm bảo tiến độ giao hàng, xây dựng uy tín với khách hàng.

Ngược lại, xe liên doanh chiếm ưu thế về 4 điểm mạnh sau:

Giá đầu tư thấp: Chỉ 420-527 triệu, thấp hơn 150-250 triệu so với xe chính hãng, giúp chủ xe khởi nghiệp dễ tiếp cận, giảm áp lực tài chính ban đầu. Đặc biệt, với chính sách trả góp 70-85%, chỉ cần 100-150 triệu là có thể nhận xe ngay.

Thu hồi vốn nhanh hơn: Do giá thấp, xe liên doanh chỉ cần 18-30 tháng kinh doanh hiệu quả là hoàn vốn, nhanh hơn 12-18 tháng so với xe chính hãng. Theo khảo sát của Thế Giới Xe Tải năm 2025, 67% chủ xe liên doanh hoàn vốn trong vòng 24 tháng, trong khi xe chính hãng mất trung bình 40 tháng.

Tiết kiệm nhiên liệu: Xe liên doanh thường nhẹ hơn 200-300kg, tiêu hao 8-10 lít/100km, tiết kiệm 2-4 lít so với xe chính hãng. Tính trong 5 năm chạy 150.000km, tiết kiệm được 50-80 triệu đồng tiền xăng.

Bảo hành dài: JAC bảo hành 5 năm/100.000km, dài hơn Hyundai (3 năm) và Fuso (3 năm), tạo sự an tâm cho chủ xe mới.

Lời khuyên từ chuyên gia Thế Giới Xe Tải:

Chọn xe chính hãng nếu: Doanh nghiệp ổn định, vốn từ 600 triệu trở lên, kế hoạch gắn bó 15-30 năm, ưu tiên độ tin cậy tuyệt đối, không lo chi phí bảo dưỡng cao.

Chọn xe liên doanh nếu: Khởi nghiệp, vốn dưới 500 triệu, chiến lược thu hồi vốn nhanh 2-3 năm, chấp nhận thay xe sau 5-7 năm, ưu tiên tiết kiệm chi phí đầu tư.

Theo nghiên cứu của Trường Đại học Giao thông Vận tải Hà Nội năm 2024, 70% doanh nghiệp vận tải nhỏ lẻ bắt đầu bằng xe liên doanh, sau 3-5 năm khi ổn định mới chuyển sang xe chính hãng cao cấp hơn.

Bảng Giá Xe Tải 3.5 Tấn Và Chính Sách Trả Góp 2026

Giá xe tải 3.5 tấn năm 2026 dao động từ 420 triệu đến 670 triệu đồng tùy thương hiệu, với chính sách trả góp hỗ trợ 70-85% giá trị xe, lãi suất ưu đãi 0.75%/tháng và thời gian vay lên đến 5-7 năm.

Dưới đây, Thế Giới Xe Tải cập nhật bảng giá chi tiết 7 dòng xe và chính sách trả góp mới nhất:

Bảng giá xe tải 3.5 tấn tháng 02/2026 (bảng dưới liệt kê giá chassis và các loại thùng phổ biến, chưa bao gồm chi phí làm giấy tờ 15-20 triệu):

Dòng xeGiá ChassisThùng BạtThùng KínThùng Lửng
JAC N350S420 triệu450 triệu465 triệu440 triệu
Đô Thành IZ350SL480 triệu510 triệu525 triệu495 triệu
Teraco 345SL505 triệu527 triệu540 triệu518 triệu
Isuzu VM 3.5T550 triệu575 triệu590 triệu560 triệu
Hyundai HD72580 triệu610 triệu625 triệu595 triệu
Hino XZU342L600 triệu630 triệu645 triệu615 triệu
Fuso Canter TF7.5670 triệu700 triệu715 triệu685 triệu

Chính sách trả góp xe tải 3.5 tấn tháng 02/2026:

Hỗ trợ vay vốn: Các ngân hàng liên kết hỗ trợ vay 70-85% giá trị xe, tùy thuộc hồ sơ tài chính và thời gian vay. Cụ thể, khách hàng có thể vay tối đa 85% với thời hạn 3 năm, 80% với 5 năm và 70% với 7 năm.

Lãi suất ưu đãi: Chỉ 0.75-0.85%/tháng (tương đương 9-10.2%/năm), thấp hơn 20-30% so với vay tiêu dùng thông thường. Đặc biệt, một số ngân hàng áp dụng lãi suất ưu đãi 0%/tháng cho 6 tháng đầu.

Trả trước tối thiểu: Chỉ 15-30% giá xe, tương đương 100-200 triệu tùy dòng xe. Ví dụ, mua JAC N350S 450 triệu chỉ cần trả trước 105-135 triệu, còn lại vay ngân hàng 315-345 triệu.

Thủ tục đơn giản: Chỉ cần CMND, sổ hộ khẩu, giấy đăng ký kinh doanh (nếu có), không cần thế chấp sổ đỏ. Thời gian phê duyệt 2-3 ngày làm việc, giao xe ngay sau khi hoàn tất.

Ví dụ tính toán trả góp mua xe Teraco 345SL thùng bạt 527 triệu:

  • Trả trước 30%: 158 triệu
  • Vay ngân hàng 70%: 369 triệu
  • Thời hạn vay: 5 năm (60 tháng)
  • Lãi suất: 0.75%/tháng
  • Tiền trả hàng tháng: Khoảng 8,2 triệu
  • Tổng lãi 5 năm: Khoảng 124 triệu
  • Tổng chi phí: 527 + 124 = 651 triệu

Có Nên Mua Xe Tải 3.5 Tấn Thùng Dài 6m2 Không?

Có, bạn nên mua xe tải 3.5 tấn thùng dài 6m2 vì tiết kiệm 30-40% số chuyến khi chở hàng cồng kềnh, tăng hiệu quả kinh doanh, chỉ tốn thêm 30-50 triệu so với thùng ngắn và phù hợp hoàn hảo với vận tải vật liệu xây dựng, thanh thép, ống nhựa.

Để minh họa, hãy phân tích cụ thể lợi ích và chi phí đầu tư:Lợi ích vượt trội khi sử dụng xe thùng dài 6m2:

Giảm số chuyến vận chuyển: Thùng 6m2 chứa được 35-40m³ hàng, gấp 1.4-1.5 lần thùng tiêu chuẩn 4.3m (chứa 25-28m³). Ví dụ, vận chuyển 100m³ gạch, thùng ngắn cần 4 chuyến trong khi thùng dài chỉ cần 2.5-3 chuyến, tiết kiệm 25-40% chi phí nhiên liệu và công lái xe.

Chở hàng cồng kềnh dễ dàng: Ống nhựa 6m, thanh thép 5.8m, tấm kính lớn, gỗ xây dựng không thể vận chuyển bằng thùng ngắn nhưng lại phù hợp hoàn hảo với thùng 6m2. Đặc biệt, nhiều khách hàng xây dựng, trang trí nội thất yêu cầu bắt buộc xe thùng dài mới nhận đơn hàng.

Tăng lợi nhuận mỗi chuyến: Với cùng giá cước 1 chuyến, xe thùng dài chở được nhiều hàng hơn 40-50%, mang lại thu nhập cao hơn 1-2 triệu/chuyến. Tính trong 1 tháng chạy 20 chuyến, tăng thêm 20-40 triệu doanh thu.

Đa dạng nguồn hàng: Xe thùng dài tiếp nhận được cả đơn hàng lớn và nhỏ, trong khi thùng ngắn bị hạn chế với hàng cồng kềnh. Điều này giúp chủ xe không bị bỏ trống chuyến, tối ưu thời gian làm việc.

So sánh chi phí đầu tư:

Loại thùngThùng 4.3mThùng 6m2Chênh lệch
Teraco 345SL527 triệu540 triệu+13 triệu
Đô Thành IZ350SL510 triệu525 triệu+15 triệu
Isuzu VM575 triệu590 triệu+15 triệu

Như vậy, chỉ tốn thêm 13-15 triệu (2.5-3% giá xe) nhưng tăng hiệu suất chở hàng 40-50%, đây là khoản đầu tư cực kỳ hiệu quả.

Case study thực tế từ khách hàng Thế Giới Xe Tải:

Anh Nguyễn Văn Tuấn, chủ xe Teraco 345SL thùng dài 6.2m tại Hà Nội, chuyên chở vật liệu xây dựng chia sẻ: "Trước khi mua xe thùng dài, tôi phải chạy 4-5 chuyến/ngày với xe thùng ngắn, mệt lắm. Bây giờ với xe thùng 6m2, chỉ cần 2-3 chuyến là xong khối lượng công việc, tiết kiệm được 50-70 lít xăng/tháng, tương đương 1.8-2.5 triệu đồng. Đầu tư thêm 13 triệu nhưng thu hồi chỉ sau 6 tháng, quá xứng đáng!"

Tuy nhiên, xe thùng dài cũng có một số hạn chế:

Khó quay đầu nơi hẹp: Chiều dài tổng thể lên đến 7.5-8m, khó quay đầu trong ngõ nhỏ, bến bãi hẹp. Lái xe cần kỹ năng và kinh nghiệm cao hơn.

Giá cao hơn: Tốn thêm 13-50 triệu, đối với chủ xe khởi nghiệp vốn ít có thể cân nhắc. Nhưng nếu tính lợi ích dài hạn thì vẫn rất đáng đầu tư.

Không phù hợp mọi loại hàng: Nếu chỉ chở hàng tạp hóa, thùng carton nhỏ, thực phẩm thì thùng ngắn đã đủ, không nhất thiết phải thùng dài.

Kết luận: Nên mua xe tải 3.5 tấn thùng dài 6m2 nếu bạn chuyên chở vật liệu xây dựng (gạch, xi măng, cát, sắt thép), ống nhựa, thiết bị công nghiệp, nội thất hoặc nông sản đóng bao. Không nên mua nếu chỉ chở hàng tạp hóa nhỏ lẻ, thực phẩm đóng gói, di chuyển trong ngõ hẹp thường xuyên.

Những Sai Lầm Thường Gặp Khi Mua Xe Tải 3.5 Tấn

Bốn sai lầm phổ biến khi mua xe tải 3.5 tấn gồm chỉ nhìn vào giá mua ban đầu bỏ qua chi phí vận hành, không tính đến giá trị thanh lý sau 5-10 năm, mua xe thùng ngắn rồi hối hận và không kiểm tra quy định giờ cấm tải địa phương.

Hãy cùng khám phá chi tiết từng sai lầm và cách khắc phục:

Sai Lầm 1: Chỉ Nhìn Vào Giá Mua Ban Đầu, Bỏ Qua Chi Phí Vận Hành

Nhiều chủ doanh nghiệp mới khởi nghiệp chỉ quan tâm đến việc tiết kiệm 100-200 triệu khi mua xe rẻ, nhưng không tính toán chi phí nhiên liệu, bảo dưỡng, sửa chữa trong 5-10 năm sử dụng có thể cao hơn gấp 2-3 lần số tiền tiết kiệm được.

Ví dụ minh họa: Mua xe JAC N350S 420 triệu thay vì Hyundai HD72 600 triệu tiết kiệm được 180 triệu ban đầu. Tuy nhiên, sau 5 năm:

  • JAC tiêu hao 10 lít/100km, chạy 150.000km tốn 10 x 1.500 x 40.000đ = 600 triệu tiền xăng
  • Hyundai tiêu hao 11 lít/100km, chạy 150.000km tốn 11 x 1.500 x 40.000đ = 660 triệu
  • Chênh lệch xăng: 60 triệu (Hyundai tốn nhiều hơn)
  • JAC sửa chữa hỏng vặt: 50-60 triệu/5 năm
  • Hyundai sửa chữa: 20-25 triệu/5 năm
  • Chênh lệch sửa chữa: 30-35 triệu (JAC tốn nhiều hơn)
  • Tổng cộng: Hyundai tốn thêm 60 triệu xăng nhưng tiết kiệm 30 triệu sửa chữa = chênh 30 triệu
  • JAC bán lại sau 5 năm: 170 triệu
  • Hyundai bán lại: 360 triệu
  • Chênh lệch giá bán lại: 190 triệu (Hyundai cao hơn)

Như vậy, tuy mua đắt hơn 180 triệu nhưng Hyundai bán lại được nhiều hơn 190 triệu, cộng tiết kiệm 30 triệu sửa chữa, tổng lợi thế là 40 triệu so với JAC. Chưa kể Hyundai ít hỏng hóc, ít phải nghỉ sửa xe, đảm bảo tiến độ kinh doanh tốt hơn.

Cách khắc phục: Tính toán tổng chi phí sở hữu (TCO - Total Cost of Ownership) trong 5 năm bao gồm giá mua, xăng, bảo dưỡng, sửa chữa, trừ đi giá bán lại. Công thức: TCO = Giá mua + (Xăng + Bảo dưỡng + Sửa chữa) x 5 năm - Giá bán lại.

Sai Lầm 2: Không Tính Đến Giá Trị Thanh Lý Sau 5-10 Năm

Đa số chủ xe chỉ nghĩ đến việc "mua rẻ để làm ăn" mà quên rằng sau 5-10 năm khi muốn nâng cấp xe tốt hơn, giá bán lại ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn vốn tái đầu tư.

Bảng so sánh giá trị thanh lý thực tế:

Dòng xeGiá mua mớiGiá bán sau 5 năm% giữ giáLỗ vốn
Fuso Canter670 triệu420 triệu63%250 triệu
Hyundai HD72600 triệu360 triệu60%240 triệu
Isuzu VM580 triệu340 triệu59%240 triệu
Teraco 345SL527 triệu230 triệu44%297 triệu
JAC N350S420 triệu170 triệu40%250 triệu

Phân tích: Xe chính hãng lỗ 240-250 triệu nhưng xe liên doanh cũng lỗ 250-297 triệu. Đặc biệt, Teraco 345SL tuy mua 527 triệu nhưng lỗ vốn lên đến 297 triệu, nhiều hơn Hyundai 600 triệu (chỉ lỗ 240 triệu).

Nguyên nhân: Thị trường xe tải cũ ưu tiên xe chính hãng vì độ tin cậy cao, dễ bảo hành, phụ tùng sẵn có. Xe liên doanh khó bán, phải hạ giá mạnh mới có người mua.

Cách khắc phục: Khi mua xe, tra cứu giá xe cũ cùng dòng trên các sàn mua bán như Chợ Tốt, Ô tô cũ Hà Nội để ước tính giá trị thanh lý. Ưu tiên xe có tỷ lệ giữ giá 55-65% sau 5 năm.

Sai Lầm 3: Mua Xe Thùng Ngắn Rồi Hối Hận

Rất nhiều chủ xe mua thùng ngắn 4.3m để tiết kiệm 15-30 triệu, sau đó khi nhận đơn hàng vật liệu xây dựng, ống nhựa 6m không thể chở được, phải từ chối hoặc thuê xe khác mất tiền và cơ hội kinh doanh.

Case study: Anh Lê Văn Hùng, chủ xe tại Đà Nẵng mua Đô Thành IZ350SL thùng ngắn 4.3m giá 510 triệu. Sau 6 tháng làm ăn, nhiều khách hàng xây dựng yêu cầu chở ống nhựa 6m, tấm kính lớn nhưng xe không đáp ứng được. Anh phải bán lại xe lỗ 60 triệu rồi mua Teraco 345SL thùng dài 6.2m, tổng thiệt hại khoảng 75-80 triệu bao gồm lỗ xe, phí sang tên, phí trước bạ.

Phân tích hiệu suất:

  • Thùng 4.3m: Chở được 10 bó ống nhựa 4m, phải chạy 5 chuyến cho đơn hàng 50 bó
  • Thùng 6m2: Chở được 18-20 bó ống 6m, chỉ cần 2.5-3 chuyến
  • Tiết kiệm: 40-50% số chuyến, 30-40% xăng, 40% thời gian

Cách khắc phục: Trước khi mua xe, khảo sát kỹ loại hàng mà khách hàng của bạn thường xuyên cần vận chuyển. Nếu có từ 30% trở lên hàng cồng kềnh thì nên đầu tư thêm 15-30 triệu để mua thùng dài, tránh phải thay đổi sau này tốn kém.

Sai Lầm 4: Không Kiểm Tra Quy Định Giờ Cấm Tải Địa Phương

Nhiều chủ xe mua xong mới phát hiện ra xe tải 3.5 tấn bị cấm vào nội thành từ 6h sáng đến 22h đêm, ảnh hưởng nghiêm trọng đến kế hoạch kinh doanh, đặc biệt với khách hàng cần giao hàng ban ngày.

Quy định cấm tải tại các thành phố lớn:

  • Hà Nội: Cấm từ 6h-22h trong vòng đai 3, một số tuyến đường cấm 24/24
  • TP.HCM: Cấm từ 6h-20h trong nội thành, đường Phạm Văn Đồng, Xa lộ Hà Nội cấm 24/24
  • Đà Nẵng: Cấm từ 5h-22h tại trung tâm, một số cầu cấm xe tải
  • Hải Phòng, Cần Thơ: Cấnh từ 6h-21h khu vực trung tâm

Hậu quả: Chỉ chạy được buổi đêm, lái xe mệt mỏi, nguy hiểm, khó tuyển lái xe. Nhiều đơn hàng yêu cầu giao buổi sáng không thể đáp ứng, mất cơ hội kinh doanh.

Giải pháp:

Giấy phép đặc biệt: Một số địa phương cho phép đăng ký giấy phép lưu thông đặc biệt cho xe tải chở hàng thiết yếu (thực phẩm, thuốc men, xăng dầu), phí 5-10 triệu/năm.

Lập lịch chạy đêm: Tổ chức ca làm việc từ 22h-6h sáng, trả thêm 20-30% lương để thu hút lái xe.

Chọn xe dưới 3.5 tấn: Nếu thực sự cần chạy ban ngày thì nên mua xe tải 1.9-2.4 tấn được phép lưu thông tự do.

Kết hợp đa loại xe: Mua cả xe 3.5 tấn chạy đêm xe nhỏ dưới 2.5 tấn chạy ngày, tối ưu hiệu quả kinh doanh.

Theo khảo sát của Thế Giới Xe Tải năm 2025, 43% chủ xe tải 3.5 tấn mới gặp khó khăn với quy định giờ cấm tải trong 6 tháng đầu, 25% trong số đó phải bán lại xe hoặc thay đổi mô hình kinh doanh. Vì vậy, việc tìm hiểu kỹ quy định trước khi mua xe là vô cùng quan trọng.


Tóm lại, việc lựa chọn xe tải 3.5 tấn phù hợp đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về nhiều yếu tố từ ngân sách đầu tư, loại hàng chuyên chở, chiến lược kinh doanh đến quy định pháp lý địa phương. Thế Giới Xe Tải hy vọng bài viết này đã cung cấp đầy đủ thông tin giúp bạn đưa ra quyết định đầu tư thông minh, tối ưu lợi nhuận và phát triển bền vững doanh nghiệp vận tải của mình.