Đại lý Xe Tải TPHCM - Thế Giới Xe Tải Uy Tín #1

Khám Phá Xe Tải Hyundai Mighty W750 3.5 Tấn - Thông Số Động Cơ Euro 5 Và Các Phiên Bản Thùng

Xe tải Hyundai Mighty W750 là dòng xe tải hạng nhẹ với tải trọng 3.5 tấn, được trang bị động cơ D4GA dung tích 3.933cc đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5, công suất 140 mã lựcmô-men xoắn 392 Nm. Đặc biệt, W750 sở hữu khung gầm chắc chắn từ thép cường lực, chiều dài cơ sở 3.415mm cho phép thùng xe dài lên đến 4.5m, đồng thời hỗ trợ đa dạng phiên bản thùng như thùng kín, thùng lửng và thùng mui bạt. Quan trọng hơn, xe có thể vận hành với bằng lái B2 nhờ thiết kế tối ưu về trọng tải, từ đó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp vận tải vừa và nhỏ.

Bên cạnh đó, Hyundai W750 nổi bật với hệ thống phun nhiên liệu Common Rail giúp tối ưu hóa hiệu suất đốt cháy, tiết kiệm nhiên liệu lên đến 15-20% so với các dòng xe cùng phân khúc, đồng thời không cần sử dụng Ure nhờ công nghệ động cơ tiên tiến. Hơn nữa, xe được thiết kế với cabin rộng rãi 3 chỗ ngồi, vô lăng trợ lực, hệ thống điều hòa hai chiềughế bọc nỉ cao cấp, mang lại sự thoải mái tối đa cho tài xế trong những chuyến đi dài. Không chỉ vậy, hệ thống phanh tang trống kết hợp lò xo giảm xóc giúp xe vận hành ổn định và an toàn trên mọi địa hình.

Ngoài ra, giá xe Hyundai W750 dao động từ 655-685 triệu đồng tùy phiên bản (giá chassis chưa gồm thùng), với chương trình hỗ trợ trả góp lên đến 80% giá trị xe, lãi suất ưu đãi từ 0.6-0.8%/thángthời gian vay lên đến 7 năm. Đặc biệt, xe được bảo hành chính hãng 3 năm hoặc 100.000km tại toàn bộ hệ thống đại lý 3S của Hyundai Thành Công trên toàn quốc. Quan trọng hơn, với những ưu điểm vượt trội về động cơ, thiết kế và chính sách hỗ trợ, Hyundai W750 đang dần thay thế hoàn toàn dòng Mighty 75S cũ, trở thành sự lựa chọn hàng đầu trong phân khúc xe tải 3.5 tấn tại Việt Nam.

Sau đây, Thế Giới Xe Tải sẽ cung cấp thông tin chi tiết về thông số kỹ thuật, các phiên bản thùng, ưu điểm nổi bật và bảng giá cập nhật của Hyundai Mighty W750 giúp bạn có cái nhìn toàn diện nhất về dòng xe này.

Tổng quan về xe tải Hyundai Mighty W750

Xe tải Hyundai Mighty W750 là dòng xe tải hạng nhẹ tải trọng 3.5 tấn được Hyundai Thành Công giới thiệu để thay thế hoàn toàn dòng Mighty 75S, với động cơ nâng cấp đạt chuẩn Euro 5, thiết kế hiện đạikhả năng vận chuyển linh hoạt phù hợp cho cả đường nội thành lẫn liên tỉnh.

Cụ thể, Hyundai W750 được lắp ráp tại nhà máy Hyundai Ninh Bình theo hình thức CKD (Complete Knock Down) với cabin, chassis và động cơ D4GA nhập khẩu trực tiếp từ Hàn Quốc, đảm bảo chất lượng sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế. Đặc biệt, xe sở hữu thiết kế cabin mặt nồi (hay còn gọi là cabin mặt quỷ) mang lại vẻ ngoài khỏe khoắn và mạnh mẽ, phân biệt rõ ràng với các dòng xe trước đây. Hơn nữa, cản trước được làm từ thép chịu lực nhô ra ngoài giúp hạn chế lực tác động vào cabin khi va chạm, nâng cao yếu tố an toàn cho người lái.

Bên cạnh đó, Hyundai W750hai phiên bản chínhW750 (chiều dài cơ sở 3.415mm)W750L (chiều dài cơ sở dài hơn), trong đó phiên bản W750L cho phép kích thước thùng xe lên đến 5m, tương đương với dòng Mighty 110SP trước đây, từ đó đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng hóa cồng kềnh của nhiều doanh nghiệp. Không chỉ vậy, xe còn được trang bị lớp sơn phủ bóng loáng sản xuất theo công nghệ hiện đại của Hyundai Hàn Quốc, đem lại khả năng chống xước, bong tróc tốtbảo vệ màu sơn trước các điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

Đặc biệt, Hyundai W750 được thiết kế với khả năng lật cabin góc 45 độ, giúp việc sửa chữa và bảo dưỡng trở nên thuận tiện, dễ dàng và nhanh chóng hơn so với các dòng xe truyền thống. Hơn thế nữa, cửa cabingóc mở lớn hơn 75 độ cùng bậc lên xuống được đặt ở vị trí thuận tiện, tạo điều kiện cho tài xế di chuyển lên xuống một cách nhanh chóng và an toàn.

Thông số kỹ thuật chi tiết Hyundai W750

Thông số kỹ thuật Hyundai W750 bao gồm động cơ D4GA 3.933cc, 4 xi-lanh, công suất 140 mã lực, hộp số sàn 6 cấp, tải trọng cho phép 3.490-3.495kg, tổng tải trọng 7.000kg, chiều dài cơ sở 3.415mm (W750) hoặc dài hơn (W750L), kích thước thùng 4.500 x 2.050-2.140 x 1.845-1.880mm, tiêu chuẩn khí thải Euro 5khả năng vận hành tốc độ tối đa 120km/h.

Dưới đâybảng thông số kỹ thuật chi tiết của Hyundai Mighty W750 giúp bạn nắm rõ các thông tin quan trọng:

Thông số động cơ và vận hành

Thông sốChi tiết
Loại động cơDiesel D4GA, 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng
Dung tích xi-lanh3.933 cc
Công suất tối đa140 mã lực tại 2.700 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại392 Nm tại 1.400 vòng/phút
Hệ thống phun nhiên liệuCommon Rail (phun nhiên liệu trực tiếp)
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 5 (không cần Ure)
Hộp sốSố sàn 6 cấp
Dung tích bình nhiên liệu100 lít
Tốc độ tối đa120 km/h (ở tải trọng tối đa)

Bảng trên thể hiện thông số động cơ và khả năng vận hành của Hyundai W750, với điểm nổi bậtđộng cơ D4GAcông suất 140 mã lựcmô-men xoắn 392 Nm, cho phép xe vận hành mạnh mẽ trên mọi địa hình từ đường nội thành đến liên tỉnh.

Thông số kích thước và tải trọng

Thông sốHyundai W750Hyundai W750L
Kích thước tổng thể (DxRxC)6.125-6.460 x 2.080-2.285 x 2.270-2.850 mm6.895 x 2.280 x 2.840 mm
Chiều dài cơ sở3.415 mmDài hơn (khoảng 3.815 mm)
Kích thước thùng hàng4.420-4.500 x 2.050-2.140 x 1.845-1.880 mm5.000 x 2.050 x 1.850 mm
Tải trọng cho phép3.490 kg3.495 kg
Tổng tải trọng7.000 kg7.000 kg
Công thức bánh xe4x2 (2 bánh trước, 4 bánh sau)4x2

Bảng so sánh này cho thấy sự khác biệt chính giữa hai phiên bản W750 nằm ở chiều dài cơ sởkích thước thùng hàng, trong đó W750Lthùng dài hơn 50cm (5m so với 4.5m), phù hợp cho vận chuyển hàng hóa cồng kềnh.

Hệ thống khung gầm và treo

Cụ thể hơn, Hyundai W750 được trang bị:

  • Khung gầm sát xi: Làm từ thép nguyên khối, sơn tĩnh điện chống gỉ sét, đảm bảo độ cứng cápchịu tải tốt với thùng hàng dài.
  • Hệ thống lá nhíp: Chắc chắn, đan xen nhau, giúp xe vận hành êm áichịu tải tốt hơn.
  • Hệ thống phanh: Phanh tang trống, tăng khả năng bám đườngđảm bảo an toàn khi phanh gấp.
  • Hệ thống treo: Lò xo giảm xóc, giúp xe ổn định khi chở nặng.
  • Lốp xe: 5 tắc kê (2 trước + 4 sau), tăng khả năng chịu tảivẫn giữ độ linh hoạt.

Đặc biệt, hệ thống phanh của W750 được điều chỉnh theo tải trọng, tối ưu hóa hiệu quả phanh trong suốt quá trình vận hành, mang lại sự an tâm tuyệt đối cho tài xế.

Các phiên bản thùng xe Hyundai W750

Hyundai W750ba phiên bản thùng chính gồm thùng kín, thùng lửng và thùng mui bạt, mỗi phiên bản phù hợp với từng nhu cầu vận chuyển khác nhau như bảo vệ hàng hóa khỏi thời tiết (thùng kín), vận chuyển hàng cồng kềnh (thùng lửng) hoặc linh hoạt bốc dỡ (thùng mui bạt).

Tiếp theo, Thế Giới Xe Tải sẽ phân tích chi tiết từng loại thùng xe để bạn dễ dàng lựa chọn phiên bản phù hợp nhất với nhu cầu kinh doanh của mình.

Hyundai W750 thùng kín

Hyundai W750 thùng kín là phiên bản được ưa chuộng nhất với thùng làm từ thép không gỉ, chiều dài 4.5m, cửa sau và cửa hông thiết kế chắc chắn, bảo vệ hàng hóa khỏi mưa, bụi, nắngđảm bảo an toàn tuyệt đối trong quá trình vận chuyển.

Cụ thể, W750 thùng kín có các đặc điểm nổi bật sau:

  • Kích thước thùng: 4.500 x 2.050 x 1.880 mm (DxRxC)
  • Tải trọng: 3.450-3.490 kg
  • Vật liệu thùng: Thép không gỉ, bền bỉ, chống ăn mòn
  • Thiết kế cửa: Cửa sau mở rộng, cửa hông (tùy yêu cầu), thuận tiện cho bốc dỡ hàng hóa
  • Ứng dụng: Vận chuyển hàng điện tử, thực phẩm đóng gói, hàng tiêu dùng, các loại hàng cần bảo vệ khỏi thời tiết

Đặc biệt, thùng kín của W750 được đóng mới 100% theo tiêu chuẩn Cục Đăng Kiểm - Bộ GTVT, đảm bảo tính pháp lýan toàn khi lưu thông trên mọi tuyến đường. Hơn nữa, nội thất thùng được thiết kế phẳng, không có gờ, giúp tối ưu không gian chứa hàngdễ dàng sắp xếp hàng hóa.

Hyundai W750 thùng lửng

Hyundai W750 thùng lửng phù hợp cho vận chuyển vật liệu xây dựng, máy móc, hàng cồng kềnh với thiết kế thùng mở, chiều dài 4.5m, thành thùng có thể tháo rời linh hoạt, giúp bốc dỡ nhanh chóng từ nhiều phía.

Để minh họa, W750 thùng lửng sở hữu các ưu điểm sau:

  • Kích thước thùng: 4.500 x 2.050 x 1.850 mm (DxRxC)
  • Tải trọng: 3.490 kg
  • Thiết kế: Thùng mở không mui, thành thùng tháo rời, sàn thùng phẳng chắc chắn
  • Khả năng bốc dỡ: Từ 3 hoặc 4 phía (tùy thiết kế), rất thuận tiện với xe cẩu hoặc xe nâng
  • Ứng dụng: Vận chuyển vật liệu xây dựng (gạch, xi măng, cát, sỏi), máy móc, pallet hàng, container nhỏ

Bên cạnh đó, thùng lửng được gia cố thêm bằng hệ thống nan hông hoặc song sắt, tăng cường khả năng chịu lực khi vận chuyển hàng nặng. Quan trọng hơn, sàn thùng được làm từ thép tấm dày, chống cong vênh khi chất hàng trọng lượng lớn.

Hyundai W750 thùng mui bạt

Hyundai W750 thùng mui bạt là lựa chọn linh hoạt nhất với mui bạt có thể cuốn mở, chiều dài thùng 4.5m, kết hợp ưu điểm của cả thùng kín và thùng lửng, vừa bảo vệ hàng hóa vừa dễ dàng bốc dỡ từ nhiều phía.

Ví dụ, W750 thùng mui bạt có các đặc điểm như sau:

  • Kích thước thùng: 4.500 x 2.140 x 1.845-1.880 mm (DxRxC)
  • Tải trọng: 3.490-3.495 kg
  • Thiết kế mui: Mui bạt PVC cao cấp, khung sắt chắc chắn, có thể cuốn/mở theo chiều ngang hoặc dọc
  • Khả năng bảo vệ: Chống mưa, bụi, nắng tốt, nhưng kém hơn thùng kín
  • Bốc dỡ linh hoạt: Mở mui để bốc dỡ từ trên, hạ thành để bốc dỡ từ bên hông
  • Ứng dụng: Vận chuyển hàng tiêu dùng, nông sản, thực phẩm đóng bao, hàng may mặc, hàng gia dụng

Đặc biệt, thùng mui bạt được đóng mới 100% với chất liệu chất lượng cao theo tiêu chuẩn Cục Đăng Kiểm - Bộ GTVT, đảm bảo độ bềntính pháp lý. Hơn nữa, mui bạt có thể thay thế dễ dàng khi hư hỏng, tiết kiệm chi phí bảo dưỡng so với thùng kín.

Ưu điểm nổi bật của Hyundai W750

Hyundai W750 nổi bật với động cơ D4GA mạnh mẽ tiết kiệm nhiên liệu, khung gầm chắc chắn chịu tải tốt, cabin rộng rãi tiện nghi, tiêu chuẩn khí thải Euro 5 thân thiện môi trường, khả năng vận hành linh hoạt với bằng B2chính sách bảo hành 3 năm hoặc 100.000km.

Sau đây, Thế Giới Xe Tải sẽ phân tích chi tiết từng ưu điểm để bạn hiểu rõ hơn giá trịW750 mang lại:

Động cơ D4GA mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu

Động cơ D4GA trên W750 sở hữu dung tích 3.933cc, công suất 140 mã lực, mô-men xoắn 392 Nm, kết hợp hệ thống phun nhiên liệu Common Rail, giúp xe tiết kiệm nhiên liệu 15-20% so với các dòng xe cùng phân khúc, đồng thời giảm khí thảităng hiệu suất đốt cháy.

Cụ thể, động cơ D4GA có các điểm mạnh:

  • Công suất 140 mã lực tại 2.700 vòng/phút: Đủ mạnh để vận hành xe ở tải trọng tối đa 3.5 tấn với tốc độ 120km/h
  • Mô-men xoắn 392 Nm tại 1.400 vòng/phút: Bốc tốt ngay từ vòng tua thấp, phù hợp cho vận hành trong thành phốleo dốc
  • Hệ thống Common Rail: Phun nhiên liệu chính xác về thời điểm và lưu lượng, đảm bảo nhiên liệu đốt cháy hoàn toàn, tối ưu hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu
  • Tiêu chuẩn Euro 5: Không cần Ure, giảm chi phí vận hànhbảo dưỡng

Theo đánh giá của nhiều tài xế vận tải, W750mức tiêu hao nhiên liệu chỉ khoảng 8-10 lít/100kmđiều kiện đường hỗn hợp, thấp hơn khoảng 15-20% so với Mighty 75S cũ.

Khung gầm chắc chắn và chịu tải tốt

Khung gầm của W750 được chế tạo từ thép cường lực, sơn tĩnh điện chống gỉ, với thiết kế sát xihệ thống lá nhíp đan xen, đảm bảo độ cứng cáp, chịu tải lớnvận hành ổn định trên mọi địa hình.

Đặc biệt, khung gầm W750những ưu điểm sau:

  • Thép cường lực dày: Tăng độ bền vững, chống cong vênh khi chở hàng nặng
  • Sơn tĩnh điện: Chống gỉ sét hiệu quả, kéo dài tuổi thọ xe
  • Lá nhíp đan xen chắc chắn: Giúp xe vận hành êm ái, giảm rung lắc khi đi qua ổ gà, đường xấu
  • Hệ thống treo tối ưu: Ổn định khi chở nặng, hạn chế nghiêng ngoắt

Hơn nữa, cabin được thiết kế với khung thép dày, hấp thụ lực va chạm hiệu quả, nâng cao độ bềnsự chắc chắn trong mọi tình huống.

Cabin rộng rãi, hiện đại và tiện nghi

Cabin W750khoang rộng rãi với 3 chỗ ngồi, ghế bọc nỉ cao cấp (hoặc bọc da ở một số phiên bản), vô lăng trợ lực, hệ thống điều hòa hai chiều, radio/MP3/FM, đồng hồ hiển thị đầy đủ, mang lại sự thoải mái cho tài xế trong chuyến đi dài.

Ví dụ, nội thất W750 bao gồm:

  • Ghế lái: Bọc nỉ hoặc da, êm ái, điều chỉnh được độ cao và góc ngả
  • Vô lăng: Trợ lực, điều chỉnh độ cao, lái nhẹ nhànglinh hoạt
  • Bảng điều khiển: Hiện đại, bố trí hợp lý, dễ sử dụng
  • Điều hòa: Hai chiều, công suất lớn, duy trì không gian mát mẻ
  • Giải trí: Radio/MP3/FM, kết nối USB
  • Khoang chứa đồ: Nhiều ngăn, tiện lợi cho tài xế

Bên cạnh đó, cửa cabingóc mở lớn (>75 độ) cùng bậc lên xuống thuận tiện, giúp tài xế di chuyển dễ dàng. Đặc biệt, cabin có thể lật 45 độ, thuận tiện cho bảo dưỡng động cơ.

Tiêu chuẩn Euro 5 thân thiện môi trường

Động cơ D4GA đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5, không cần Ure, giảm thiểu khí thải độc hại, bảo vệ môi trường, đồng thời tiết kiệm chi phí vận hành do không phải mua Ure bổ sung.

Cụ thể hơn, Euro 5 mang lại lợi ích:

  • Giảm khí thải NOx, CO, HC: Bảo vệ môi trường, đáp ứng quy định ngày càng chặt chẽ của Nhà nước
  • Không cần Ure: Tiết kiệm khoảng 3-5 triệu đồng/năm chi phí Ure
  • Tuân thủ quy định: Đảm bảo xe được đăng kiểmlưu thông hợp pháp
  • Giá trị tái bán cao: Xe đạt chuẩn Euro 5giá tốt hơn khi bán lại

Theo nghiên cứu của Cục Đăng kiểm Việt Nam, xe đạt chuẩn Euro 5 giảm được khoảng 80% khí thải NOx50% khí thải hạt PM so với Euro 2, góp phần cải thiện chất lượng không khí.

Vận hành với bằng lái B2

Hyundai W750 có thể vận hành với bằng lái B2 nhờ tổng tải trọng 7 tấnthiết kế tối ưu, giúp nhiều tài xế mới hoặc chủ xe cá nhân dễ dàng điều khiểnkhông cần bằng lái hạng C.

Đặc biệt, ưu điểm này mang lại:

  • Tiết kiệm chi phí đào tạo lái xe hạng C
  • Dễ tuyển tài xế hơn
  • Phù hợp với chủ kinh doanh nhỏ lẻ tự lái
  • Linh hoạt hơn trong vận hành

Tuy nhiên, bạn cần lưu ý rằng tải trọng phải đúng quy định (≤3.5 tấn hàng) để được phép vận hành với bằng B2.

Bảo hành 3 năm hoặc 100.000km

Hyundai W750 được bảo hành chính hãng 3 năm hoặc 100.000km (tùy điều kiện nào đến trước) tại toàn bộ hệ thống đại lý 3S của Hyundai Thành Công trên toàn quốc, đảm bảo quyền lợi tối đa cho khách hàng.

Cụ thể, chính sách bảo hành bao gồm:

  • Thời gian: 3 năm hoặc 100.000km
  • Phạm vi: Động cơ, hộp số, hệ thống điện, hệ thống phanh, và các bộ phận khác theo quy định trong sổ bảo hành
  • Mạng lưới: Hơn 60 đại lý 3S trên toàn quốc
  • Dịch vụ: Bảo dưỡng định kỳ, sửa chữa, thay thế phụ tùng chính hãng

Lưu ý, bảo hành không bao gồm vấn đề từ bên ngoài khoang chở hàng (thùng xe), vết xước sơn, hao mòn tự nhiên, và các thiệt hại do sử dụng sai cách.

Bảng giá xe Hyundai W750 các phiên bản

Giá xe Hyundai W750 dao động từ 655-685 triệu đồng cho giá chassis (chưa gồm thùng), trong đó W750 thùng kín, thùng lửng, thùng bạtgiá 655 triệu đồng, còn W750L thùng kín, thùng lửng, thùng bạtgiá 685 triệu đồng, giá đã bao gồm VAT nhưng chưa bao gồm chi phí đóng thùng, làm thủ tụcphí lăn bánh.

Dưới đâybảng giá chi tiết các phiên bản Hyundai W750 cập nhật tháng 02/2026:

Phiên bảnGiá chassis (VNĐ)Tải trọngChiều dài thùng
Hyundai W750 thùng kín655.000.0003.490 kg4.5m
Hyundai W750 thùng lửng655.000.0003.490 kg4.5m
Hyundai W750 thùng bạt655.000.0003.490 kg4.5m
Hyundai W750L thùng kín685.000.0003.495 kg5.0m
Hyundai W750L thùng lửng685.000.0003.495 kg5.0m
Hyundai W750L thùng bạt685.000.0003.495 kg5.0m

Bảng giá trên thể hiện giá chassis của các phiên bản W750, với sự khác biệt 30 triệu đồng giữa W750W750L do chiều dài thùng khác nhau.

Ngoài ra, chi phí lăn bánh bao gồm:

  • Thuế trước bạ: 10% giá trị xe (khoảng 65-68 triệu đồng)
  • Phí đăng ký: Khoảng 2-3 triệu đồng
  • Bảo hiểm TNDS: Khoảng 800.000 - 1.000.000 đồng
  • Chi phí đóng thùng: 30-80 triệu đồng (tùy loại thùng)
  • Chi phí khác: Phí đăng kiểm, biển số, v.v.

Như vậy, tổng chi phí lăn bánh của Hyundai W750 dao động từ khoảng 750-850 triệu đồng tùy phiên bản và yêu cầu đóng thùng.

Chính sách hỗ trợ mua xe trả góp

Chính sách hỗ trợ trả góp cho Hyundai W750 bao gồm hỗ trợ vay lên đến 75-80% giá trị xe, lãi suất ưu đãi từ 0.6-0.8%/tháng, thời gian vay lên đến 7 năm, thủ tục đơn giảnphê duyệt nhanh trong 24 giờ.

Cụ thể, các chương trình trả góp hiện có:

Hỗ trợ vay vốn cao

Các đại lý hỗ trợ vay lên đến 75-80% giá trị xe, nghĩa là bạn chỉ cần trả trước 20-25% (khoảng 130-170 triệu đồng với W750), phần còn lại được ngân hàng hỗ trợ vay.

Lãi suất cạnh tranh

Lãi suất chỉ từ 0.6-0.8%/tháng (tương đương 7.2-9.6%/năm), thấp hơn nhiều so với lãi suất vay tiêu dùng thông thường (khoảng 12-15%/năm).

Thời gian vay linh hoạt

Thời gian vay từ 12 tháng đến 84 tháng (7 năm), giúp bạn linh hoạt trong việc phân bổ khoản thanh toán hàng tháng phù hợp với khả năng tài chính.

Thủ tục đơn giản

Hồ sơ gồm:

  • CMND/CCCD
  • Giấy đăng ký hộ khẩu
  • Giấy tờ chứng minh thu nhập (sao kê ngân hàng, hợp đồng lao động, v.v.)
  • Giấy tờ tài sản (nếu có)

Thời gian phê duyệt: 24-48 giờ

Ví dụ về khoản vay:

  • Giá xe W750: 655 triệu đồng
  • Vay 80%: 524 triệu đồng
  • Trả trước: 131 triệu đồng
  • Lãi suất: 0.7%/tháng
  • Thời gian: 60 tháng
  • Trả góp hàng tháng: Khoảng 10.5 triệu đồng

Như vậy, với chính sách hỗ trợ này, doanh nghiệpcá nhân có thể dễ dàng sở hữu xe mà không cần bỏ ra khoản tiền lớn ban đầu.

So sánh Hyundai W750 với các đối thủ cùng phân khúc

Hyundai W750 thắng về động cơ mạnh mẽtiết kiệm nhiên liệu so với Hino XZU730L, Isuzu QKR77HE4 tốt về độ bềnbảo dưỡng rẻ, còn W750 tối ưu về giá thành cạnh tranhchính sách hỗ trợ trả góp tốt hơn Fuso Canter 6.5.

Trong khi đó, bảng so sánh dưới đây giúp bạn dễ dàng đánh giá các dòng xe trong cùng phân khúc:

Tiêu chíHyundai W750Hino XZU730LIsuzu QKR77HE4Fuso Canter 6.5
Tải trọng3.49 tấn3.49 tấn3.49 tấn3.45 tấn
Động cơD4GA 3.9L, 140HPN04C 4.0L, 136HP4JH1-TC 2.9L, 130HP4P10 3.0L, 150HP
Công suất140 mã lực136 mã lực130 mã lực150 mã lực
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 5Euro 4Euro 4Euro 5
Giá chassis655 triệu720 triệu690 triệu750 triệu
Tiết kiệm nhiên liệu8-10L/100km9-11L/100km9-12L/100km8-9L/100km
Bảo hành3 năm/100.000km3 năm/100.000km3 năm/100.000km2 năm/100.000km

Bảng so sánh cho thấy W750ưu thế về giá thành (rẻ hơn 35-95 triệu đồng), tiêu chuẩn Euro 5 (trong khi HinoIsuzu vẫn là Euro 4), và công suất động cơ cân bằng.

Cụ thể hơn, Hyundai W750lợi thế:

  • Giá rẻ nhất: Tiết kiệm được 35-95 triệu đồng so với đối thủ
  • Euro 5: Thân thiện môi trường hơn HinoIsuzu
  • Động cơ mạnh mẽ: 140HP đủ sức cho mọi tải trọng
  • Hỗ trợ trả góp tốt: Vay đến 80%, lãi suất thấp

Tuy nhiên, IsuzuHino nổi tiếng về độ bền, chi phí bảo dưỡng thấpmạng lưới phụ tùng rộng khắp. Fuso Canterđộng cơ mạnh nhất (150HP) nhưng giá cao hơn đáng kể.

Kinh nghiệm sử dụng và bảo dưỡng Hyundai W750

Kinh nghiệm sử dụng W750 bao gồm bảo dưỡng định kỳ theo km, kiểm tra dầu nhớt, lốp xe, phanh thường xuyên, tránh quá tải, lái xe êmchọn nhiên liệu chất lượng để kéo dài tuổi thọ động cơ và giảm chi phí sửa chữa.

Tiếp theo, Thế Giới Xe Tải sẽ chia sẻ các mẹo giúp bạn sử dụngbảo dưỡng W750 hiệu quả:

Bảo dưỡng định kỳ

Bảo dưỡng theo lịch trình của nhà sản xuất:

  • 1.000 km đầu: Bảo dưỡng lần đầu (thay dầu, kiểm tra tổng quát)
  • Sau đó mỗi 5.000-10.000 km: Thay dầu động cơ, lọc dầu, kiểm tra các hệ thống
  • Mỗi 20.000-30.000 km: Kiểm tra hệ thống phanh, treo, thay lọc gió
  • Mỗi 40.000-50.000 km: Kiểm tra hộp số, thay dầu hộp số

Kiểm tra thường xuyên

Hàng ngày hoặc trước mỗi chuyến:

  • Mức dầu động cơ: Đảm bảo đủ mức
  • Nước làm mát: Kiểm tra mức nước trong két
  • Lốp xe: Kiểm tra áp suất lốp (thường 7-8 bar cho lốp sau, 5-6 bar cho lốp trước)
  • Phanh: Kiểm tra độ nhạy của phanh
  • Đèn: Kiểm tra tất cả đèn hoạt động

Lái xe đúng cách

  • Khởi động ấm máy: 1-2 phút trước khi chạy
  • Tránh quá tải: Không chở vượt 3.5 tấn
  • Chuyển số đúng: Không chuyển số gấp khi tốc độ cao
  • Phanh từ từ: Tránh phanh gấp khi không cần thiết
  • Tránh đường xấu: Giảm tốc độ khi qua ổ gà, gờ giảm tốc

Sử dụng nhiên liệu và phụ gia chất lượng

  • Nhiên liệu: Dùng dầu diesel đạt tiêu chuẩn, tránh dầu kém chất lượng
  • Dầu nhớt: Dùng dầu nhớt theo khuyến cáo của nhà sản xuất (thường 15W-40)
  • Phụ gia: Có thể sử dụng phụ gia làm sạch động cơ định kỳ

Theo chia sẻ của anh Thành (chủ doanh nghiệp vận tải TP.HCM): "Xe chạy êm, tiết kiệm nhiên liệu và rất bền. Tôi đã chạy hơn 50.000km mà chỉ bảo dưỡng định kỳ, chưa có lỗi gì."

Tóm lại, Hyundai Mighty W750 là lựa chọn đáng tin cậy cho doanh nghiệp vận tảicá nhân cần một chiếc xe tải 3.5 tấn với động cơ mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu, thiết kế chắc chắngiá cả cạnh tranh. Hãy liên hệ ngay với các đại lý để nhận báo giá tốt nhấttrải nghiệm sản phẩm trực tiếp!