Đại lý Xe Tải TPHCM - Thế Giới Xe Tải Uy Tín #1
- Hỗ trợ Mail: [email protected]
- Mail Us: [email protected]
Xe tải Isuzu NQR550 5 tấn là dòng xe tải hạng trung thuộc thế hệ N-Series mới nhất của thương hiệu Isuzu Nhật Bản, được trang bị động cơ Blue Power đạt chuẩn khí thải Euro 4 với tải trọng từ 4.990kg đến 5.800kg tùy phiên bản. Đặc biệt, xe được nhập khẩu linh kiện CKD từ Nhật Bản và lắp ráp tại nhà máy Isuzu Việt Nam, từ đó đảm bảo chất lượng cao cấp nhưng vẫn giữ mức giá phù hợp với thị trường Việt Nam. Quan trọng hơn, NQR550 sở hữu công nghệ phun nhiên liệu điện tử Common Rail áp suất cao, giúp tối ưu hóa hiệu suất vận hành và tiết kiệm nhiên liệu vượt trội so với các dòng xe cùng phân khúc.
Về thông số kỹ thuật, xe tải Isuzu NQR550 đượcrang bị động cơ 4HK1E4NC dung tích 5.193cc với công suất 155 mã lực, kết hợp hộp số MYY6S 6 cấp mang lại khả năng vận hành êm ái trên mọi địa hình. Cụ thể hơn, kích thước tổng thể xe đạt 8.090 x 2.250 x 3.200mm, trong khi kích thước thùng hàng linh hoạt với hai lựa chọn chiều dài 5.8m hoặc 6.2m, đồng thời chiều rộng 2.09m và chiều cao 2.05m đáp ứng đa dạng nhu cầu vận chuyển. Ngoài ra, phần ngoại thất và nội thất xe được thiết kế hiện đại với cabin rộng rãi 3 chỗ ngồi, trang bị điều hòa 2 chiều, hệ thống âm thanh và ghế bọc nệm hơi êm ái.
Bên cạnh đó, Isuzu NQR550 cung cấp đa dạng các loại thùng xe phù hợp với từng nhu cầu vận chuyển cụ thể của khách hàng. Cụ thể, xe có các phiên bản thùng bạt 7 bửng mở với tải trọng 5.800kg thích hợp vận chuyển hàng công nghiệp, thùng kín Composite hoặc Inox với tải trọng 4.990-5.000kg dành cho hàng điện tử và thực phẩm khô, cũng như thùng đông lạnh tải trọng 5.350kg chuyên dụng cho thực phẩm tươi sống. Đặc biệt, mỗi loại thùng đều được đóng theo tiêu chuẩn cục đăng kiểm Việt Nam, đảm bảo chất lượng và an toàn tối đa.
Xe Tải Isuzu NQR550 5 Tấn
Xe tải Isuzu NQR550 5 tấn là dòng xe tải hạng trung thuộc thế hệ N-Series mới của thương hiệu Isuzu Nhật Bản, được trang bị động cơ Blue Power đạt chuẩn Euro 4 với mã model NQR75LE4, chuyên dụng vận chuyển hàng hóa đa dạng.
Sau đây, chúng tôi sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về định nghĩa, phân loại và đặc điểm nổi bật của dòng xe tải Isuzu NQR550:
Xe tải Isuzu NQR550 thuộc phân khúc xe tải trung với tải trọng 5 tấn, được phát triển dựa trên nền tảng công nghệ tiên tiến từ Isuzu Nhật Bản. Cụ thể, xe được nhập khẩu nguyên chiếc 3 cục CKD (Completely Knocked Down) bao gồm động cơ, hộp số và cầu xe từ Nhật Bản, sau đó được lắp ráp tại nhà máy Isuzu Việt Nam theo quy trình sản xuất khép kín đạt tiêu chuẩn quốc tế. Đặc biệt, việc lắp ráp trong nước giúp giảm giá thành sản phẩm xuống khoảng 15-20% so với xe nhập khẩu nguyên chiếc, đồng thời vẫn đảm bảo chất lượng tương đương xe sản xuất tại Nhật Bản.
Về mặt phân loại, Isuzu NQR550 nằm trong dòng sản phẩm ISUZU FORWARD N-SERIES BLUE POWER - thế hệ xe tải nhẹ cao cấp nhất hiện nay tại Việt Nam. Hơn nữa, xe được thiết kế với nhiều biến thể khác nhau về loại thùng (thùng kín, thùng bạt, thùng đông lạnh, thùng lửng) và tải trọng (từ 4.990kg đến 5.800kg), giúp khách hàng có nhiều lựa chọn phù hợp với nhu cầu kinh doanh cụ thể.
Đặc điểm nhận dạng nổi bật của Isuzu NQR550 chính là tem logo công nghệ Blue Power được dán trên thân xe, kèm theo logo Euro 4 thể hiện cam kết về môi trường. Cụ thể hơn, phần đầu xe có thiết kế ga lăng lưới tản nhiệt lớn với logo Isuzu sáng bóng nổi bật, đồng thời cabin được nâng cao hơn so với thế hệ trước nhằm tối ưu không gian nội thất và giảm thiểu va chạm với khung gầm. Ngoài ra, hệ thống đèn pha Halogen đa điểm tích hợp đèn sương mù và đèn xi-nhan được bố trí hài hòa, tạo nên diện mạo hiện đại và chuyên nghiệp.
Về ứng dụng thực tế, Isuzu NQR550 phù hợp với đa dạng ngành nghề như vận chuyển hàng tiêu dùng, thực phẩm đông lạnh, điện tử, vật liệu xây dựng và dịch vụ logistics. Đặc biệt, với tải trọng 5 tấn và kích thước thùng hàng linh hoạt, xe có thể lưu thông dễ dàng trong nội thành các thành phố lớn mà vẫn đáp ứng được nhu cầu chở hàng của doanh nghiệp vừa và nhỏ. Quan trọng hơn, xe được trang bị công nghệ Blue Power giúp giảm thiểu khí thải, từ đó đáp ứng các quy định ngày càng nghiêm ngặt về bảo vệ môi trường tại Việt Nam.
Thông Số Kỹ Thuật Xe Tải Isuzu NQR550 Như Thế Nào?
Thông số kỹ thuật xe tải Isuzu NQR550 bao gồm động cơ 4HK1E4NC dung tích 5.193cc công suất 155 mã lực, kích thước tổng thể 8.090 x 2.250 x 3.200mm với tải trọng từ 4.990kg đến 5.800kg, ngoại thất thiết kế khí động học hiện đại và nội thất rộng rãi 3 chỗ ngồi.
Dưới đây, chúng tôi phân tích chi tiết các thông số kỹ thuật quan trọng của xe tải Isuzu NQR550 giúp bạn đánh giá toàn diện khả năng vận hành:
Động Cơ Và Hiệu Suất Vận Hành Ra Sao?
Xe tải Isuzu NQR550 được trang bị động cơ diesel 4 kỳ 4 xy-lanh thẳng hàng mã hiệu 4HK1E4NC với dung tích 5.193cc, công suất tối đa 155 mã lực tại 2.600 vòng/phút, đồng thời mô-men xoắn cực đại đạt 470 Nm tại 1.600-2.600 vòng/phút.
Cụ thể hơn, động cơ Blue Power của Isuzu sử dụng công nghệ phun nhiên liệu điện tử Common Rail áp suất cao kết hợp hệ thống tăng áp biến thiên VGS Turbo, giúp tối ưu hóa quá trình đốt cháy nhiên liệu và tăng hiệu suất nạp. Đặc biệt, hệ thống tuần hoàn khí thải EGR (Exhaust Gas Recirculation) cải tiến kết hợp bộ xúc tác oxy hóa diesel DOC (Diesel Oxidation Catalyst) giúp giảm thiểu lượng bụi than lên đến 97% và khí thải NOx & HC giảm 71% so với động cơ Euro 2. Nhờ đó, xe không chỉ đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 4 mà còn thân thiện với môi trường, phù hợp với các quy định ngày càng nghiêm ngặt về khí thải tại các đô thị lớn.
Về hệ thống truyền động, Isuzu NQR550 sử dụng hộp số sàn MYY6S 6 cấp tiến với tỷ số truyền được tối ưu hóa cho từng cấp số, đảm bảo xe vận hành êm ái và ổn định ở mọi tốc độ. Cụ thể, cấp số 1 và 2 có tỷ số truyền lớn giúp xe khởi hành mạnh mẽ ngay cả khi chở đầy tải, trong khi các cấp số cao hơn được thiết kế để tiết kiệm nhiên liệu khi di chuyển trên đường trường. Hơn nữa, hộp số được sản xuất đồng bộ với động cơ tại Nhật Bản, từ đó đảm bảo độ bền cao và khả năng truyền động hiệu quả lên đến 95%.
Khả năng tiết kiệm nhiên liệu là điểm sáng của dòng xe này khi mức tiêu thụ trung bình chỉ ở mức 10-12 lít/100km khi chở đầy tải, thấp hơn 15-20% so với các đối thủ cùng phân khúc. Đặc biệt, công nghệ phun Common Rail áp suất cao (từ 1.600 đến 2.000 bar) kết hợp hệ thống quản lý động cơ điện tử ECU thông minh giúp tối ưu hóa lượng nhiên liệu phun vào buồng đốt theo từng chế độ vận hành. Theo đánh giá từ người dùng thực tế, trong điều kiện vận hành hỗn hợp (50% đường thành phố và 50% đường cao tốc), xe chỉ tiêu thụ khoảng 11 lít diesel/100km, giúp tiết kiệm chi phí vận hành đáng kể cho doanh nghiệp.
Kích Thước Và Tải Trọng Cụ Thể?
Xe tải Isuzu NQR550 có kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) là 8.090 x 2.250 x 3.200mm với chiều dài cơ sở 3.365mm, trong khi kích thước lọt lòng thùng hàng linh hoạt với hai lựa chọn: phiên bản thùng ngắn 5.780 x 2.090 x 2.050mm và phiên bản thùng dài 6.120 x 2.090 x 2.050mm.
Cụ thể về trọng lượng, xe có khối lượng bản thân dao động từ 2.700kg đến 3.605kg tùy theo loại thùng, đồng thời trọng lượng toàn bộ cho phép (tổng khối lượng xe + hàng + người) đạt 9.000kg đối với phiên bản thùng ngắn và 9.500kg đối với phiên bản thùng dài. Từ đó, tải trọng hàng hóa cho phép chở trên xe dao động từ 4.990kg đến 5.800kg, phù hợp với đa dạng nhu cầu vận chuyển của khách hàng.
Đặc biệt, vệt bánh xe trước đạt 1.680mm và vệt bánh sau 1.650mm, kết hợp khoảng sáng gầm xe 225mm giúp xe di chuyển ổn định trên nhiều loại địa hình khác nhau. Hơn nữa, chiều dài đầu xe chỉ 1.110mm và chiều dài đuôi xe 1.550mm được tối ưu hóa nhằm tăng không gian thùng hàng mà vẫn đảm bảo tính cơ động khi di chuyển trong khu vực đô thị.
Về dung tích chứa hàng, thùng xe phiên bản ngắn 5.8m có thể tích khoảng 24,5m³, trong khi phiên bản dài 6.2m đạt khoảng 26,5m³. Tuy nhiên, khi sử dụng toàn bộ thể tích thùng xe, khách hàng chỉ nên chở các loại hàng hóa có khối lượng riêng không vượt quá 235 kg/m³ đối với phiên bản tải trọng 5.8 tấn và 188 kg/m³ đối với phiên bản 4.99 tấn để đảm bảo không vượt quá tải trọng cho phép theo quy định.
Khung gầm xe được chế tạo từ thép cao cấp dạng hình chữ I với độ dày đủ lớn, đảm bảo khả năng chịu tải cao và độ bền vượt trội. Cụ thể, khung sườn chassi được gia cố bằng các thanh ngang và dọc bổ sung, giúp phân tán đều lực tác động khi chở hàng nặng và hạn chế tình trạng võng, cong vênh sau nhiều năm sử dụng. Theo thử nghiệm từ Isuzu Nhật Bản, khung gầm NQR550 có thể chịu được lực uốn lên đến 1,5 lần tải trọng định mức mà không bị biến dạng vĩnh viễn.
Ngoại Thất Và Nội Thất Có Gì Nổi Bật?
Ngoại thất xe tải Isuzu NQR550 nổi bật với thiết kế khí động học hiện đại, ga lăng lưới tản nhiệt nâng cao, hệ thống đèn Halogen đa điểm, trong khi nội thất cabin rộng rãi 3 chỗ ngồi được trang bị điều hòa 2 chiều, hệ thống âm thanh và ghế bọc nệm hơi êm ái.
Về thiết kế ngoại thất, phần đầu xe có ga lăng được nâng cao hơn so với thế hệ trước, giúp tối ưu khả năng lưu thông gió và tăng cường hiệu quả làm mát động cơ. Cụ thể, lưới tản nhiệt có kích thước lớn với các nan ngang mạ crôm sáng bóng, kết hợp logo Isuzu nổi bật ở trung tâm tạo điểm nhấn sang trọng. Đặc biệt, toàn bộ cabin được sơn bằng công nghệ sơn điện ly chống gỉ 7 lớp, đảm bảo màu sắc luôn tươi sáng và bền đẹp theo thời gian ngay cả khi vận hành trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Hệ thống chiếu sáng được trang bị đèn pha Halogen đa điểm với công suất cao, kết hợp đèn sương mù và đèn xi-nhan được bố trí cân đối ở hai bên. Hơn nữa, kính chắn gió phía trước có kích thước lớn, giúp mở rộng tầm nhìn cho tài xế và giảm thiểu điểm mù khi quan sát. Cụ thể, kính chắn gió được làm từ kính cường lực cao cấp có khả năng chống va đập tốt, đồng thời được phủ lớp màng chống tia UV bảo vệ sức khỏe người lái trong những chuyến đi dài ngày.
Gương chiếu hậu được thiết kế dạng đôi ở cả hai bên với kích thước lớn, giúp tài xế dễ dàng quan sát phía sau và hai bên hông xe. Đặc biệt, gương có thể điều chỉnh bằng tay linh hoạt, đồng thời được gia cố chắc chắn để không bị rung lắc khi xe di chuyển trên đường xấu.
Nội thất cabin được thiết kế theo ngôn ngữ đơn giản nhưng hiện đại, với không gian rộng rãi đủ chỗ cho 3 người ngồi thoải mái. Cụ thể, hàng ghế trước có ghế lái và ghế phụ bọc nệm hơi dày êm ái, kèm theo ghế giữa có thể gập xuống thành bàn để đồ tiện lợi. Hơn nữa, cả ba vị trí đều được trang bị dây đai an toàn 3 điểm theo tiêu chuẩn an toàn quốc tế, đảm bảo an toàn cho hành khách trong mọi tình huống.
Táp-lô được thiết kế hiện đại với đồng hồ hiển thị thông số vận hành chất lượng cao, bao gồm đồng hồ tốc độ, đồng hồ nhiên liệu, đồng hồ nhiệt độ nước làm mát và các đèn báo quan trọng. Đặc biệt, bảng điều khiển trung tâm tích hợp hệ thống điều hòa 2 chiều với quạt lọc gió, kèm theo bộ âm thanh radio/FM giúp giảm căng thẳng cho tài xế trong những chuyến đi dài.
Các tiện nghi khác bao gồm vô lăng trợ lực thủy lực giúp điều khiển nhẹ nhàng, kính chỉnh điện, khóa cửa trung tâm, khay để ly, ngăn chứa đồ nhỏ và móc treo đồ. Đặc biệt, hệ thống điều hòa có công suất làm mát nhanh chóng ngay cả trong điều kiện nắng nóng cao điểm, đảm bảo không gian cabin luôn mát mẻ và thoải mái.
Có Những Loại Thùng Xe Nào Cho Isuzu NQR550?
Isuzu NQR550 có 4 loại thùng xe chính gồm thùng bạt 7 bửng mở, thùng kín Composite/Inox, thùng đông lạnh và thùng lửng, được phân loại theo tiêu chí công năng sử dụng và loại hàng hóa vận chuyển.
Tiếp theo, chúng tôi phân tích chi tiết từng loại thùng xe giúp bạn lựa chọn phiên bản phù hợp nhất với nhu cầu kinh doanh:
Xe Isuzu NQR550 Thùng Bạt Phù Hợp Với Ai?
Xe Isuzu NQR550 thùng bạt được thiết kế với thùng mui bạt 7 bửng mở linh hoạt, kích thước 6.120 x 2.090 x 2.050mm, tải trọng 5.800kg, phù hợp với các doanh nghiệp vận chuyển hàng hóa khô, hàng công nghiệp và vật liệu xây dựng.
Cụ thể hơn, thùng bạt 7 bửng của NQR550 sử dụng khung xương làm từ thép hộp 40x40mm chắc chắn, kết hợp đà dọc U100 và đà ngang U80 tạo nên cấu trúc vững chãi. Đặc biệt, vách ngoài được làm từ inox 430 dày 0.5mm chống gỉ, trong khi vách trong sử dụng tole phẳng dày 0.5mm và sàn xe bằng sắt phẳng dày 2.5mm, đảm bảo khả năng chịu lực tốt khi chở hàng nặng.
Ưu điểm nổi bật của thùng bạt 7 bửng là khả năng mở đóng linh hoạt từ nhiều phía (hai bên hông và phía sau), giúp việc xếp dỡ hàng hóa trở nên dễ dàng và nhanh chóng. Hơn nữa, mui bạt PVC dày chống thấm nước tốt, bảo vệ hàng hóa khỏi mưa nắng trong quá trình vận chuyển. Theo phản hồi từ khách hàng, thùng bạt đặc biệt phù hợp với các doanh nghiệp cần xếp dỡ hàng thường xuyên tại nhiều điểm khác nhau, như vận chuyển hàng điện máy, nội thất, vật liệu xây dựng hoặc sản phẩm nông nghiệp.
Giá bán xe Isuzu NQR550 thùng bạt 7 bửng dao động từ 779 - 790 triệu đồng tùy theo chiều dài thùng (5.8m hoặc 6.2m), được đánh giá là mức giá cạnh tranh trong phân khúc xe tải 5 tấn cao cấp.
Xe Isuzu NQR550 Thùng Kín Có Ưu Điểm Gì?
Xe Isuzu NQR550 thùng kín Composite hoặc Inox có kích thước 5.780-6.120 x 2.090 x 2.050mm, tải trọng 4.990-5.000kg, ưu điểm bảo vệ hàng hóa tối đa khỏi bụi bẩn và thời tiết, phù hợp vận chuyển hàng điện tử, hàng tiêu dùng và thực phẩm khô.
Cụ thể, thùng kín Composite sử dụng vật liệu composite dày 2.5ly cho vách ngoài, mang lại độ bền cao, trọng lượng nhẹ hơn thùng inox và khả năng cách nhiệt tốt. Trong khi đó, phiên bản thùng kín inox 304 cao cấp hơn với vách ngoài làm từ inox dày 0.5-0.8mm, có độ bóng đẹp và tuổi thọ lâu dài hơn. Đặc biệt, cả hai loại thùng đều được thiết kế với cửa mở phía sau rộng rãi, kèm theo khóa chốt chắc chắn đảm bảo an toàn hàng hóa.
Ưu điểm vượt trội của thùng kín là khả năng bảo vệ hàng hóa toàn diện trước tác động của môi trường bên ngoài. Cụ thể, thùng được đóng kín hoàn toàn, ngăn chặn bụi bẩn, nước mưa và ánh nắng mặt trời chiếu trực tiếp vào hàng hóa. Hơn nữa, một số mẫu thùng kín còn được trang bị thêm lớp cách nhiệt bên trong, giúp duy trì nhiệt độ ổn định hơn cho các loại hàng cần bảo quản ở nhiệt độ thường.
Ứng dụng thực tế, xe thùng kín được ưa chuộng trong vận chuyển hàng điện tử, thiết bị y tế, mỹ phẩm, dược phẩm không cần đông lạnh, thực phẩm khô đóng gói, hàng dệt may và các sản phẩm tiêu dùng cao cấp. Theo thống kê từ các đại lý, phiên bản thùng kín chiếm khoảng 40% tổng số xe NQR550 được bán ra, phản ánh nhu cầu cao của thị trường đối với loại thùng này.
Giá bán xe Isuzu NQR550 thùng kín Composite dao động 800-820 triệu đồng, cao hơn khoảng 20-40 triệu so với phiên bản thùng bạt nhưng mang lại giá trị sử dụng tốt hơn cho các loại hàng hóa đặc thù.
Xe Isuzu NQR550 Thùng Đông Lạnh Dùng Để Làm Gì?
Xe Isuzu NQR550 thùng đông lạnh có tải trọng 5.350kg, được trang bị thùng cách nhiệt dày 80-100mm kết hợp máy lạnh công nghiệp, chuyên dụng vận chuyển thực phẩm tươi sống, đông lạnh, dược phẩm và các sản phẩm cần bảo quản nhiệt độ thấp.
Cụ thể, thùng đông lạnh NQR550 được cấu tạo từ 3 lớp chính: lớp vỏ ngoài bằng inox hoặc composite chống thấm, lớp cách nhiệt giữa sử dụng foam PU (polyurethane) dày 80-100mm có hệ số cách nhiệt cao, và lớp vỏ trong bằng inox 304 hoặc nhôm dễ vệ sinh. Đặc biệt, hệ thống máy lạnh công suất 2-3HP được lắp đặt phía trước thùng, có khả năng duy trì nhiệt độ từ -18°C đến +5°C tùy theo nhu cầu bảo quản hàng hóa.
Ưu điểm nổi bật của phiên bản thùng đông lạnh là khả năng kiểm soát nhiệt độ chính xác và ổn định trong suốt quá trình vận chuyển. Cụ thể, máy lạnh được kết nối với hệ thống điện của xe thông qua bộ biến tần, đảm bảo hoạt động liên tục ngay cả khi xe dừng đèn đỏ hoặc đỗ tải hàng. Hơn nữa, hệ thống kiểm soát nhiệt độ tự động giúp duy trì môi trường lạnh đồng đều trong toàn bộ thùng xe, từ đó bảo quản chất lượng thực phẩm tốt nhất.
Ứng dụng phổ biến của xe thùng đông lạnh bao gồm vận chuyển thịt, cá, hải sản tươi sống, kem, sữa, thực phẩm đông lạnh, dược phẩm sinh học, vaccine và các sản phẩm y tế cần bảo quản lạnh. Theo quy định, khi vận chuyển thực phẩm tươi sống, nhiệt độ thùng xe phải duy trì ở mức 0-4°C, trong khi hàng đông lạnh cần nhiệt độ từ -15°C đến -18°C để đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm.
Lưu ý quan trọng, do phải trang bị thêm hệ thống làm lạnh và thùng cách nhiệt nặng hơn, tải trọng hàng hóa của phiên bản thùng đông lạnh giảm xuống còn 5.350kg so với 5.800kg của thùng bạt. Tuy nhiên, đây vẫn là mức tải trọng đủ lớn để đáp ứng nhu cầu vận chuyển của hầu hết doanh nghiệp thực phẩm.
Giá bán xe Isuzu NQR550 thùng đông lạnh dao động từ 850-900 triệu đồng, cao nhất trong các phiên bản nhưng hoàn toàn xứng đáng với tính năng chuyên dụng và giá trị mang lại cho doanh nghiệp kinh doanh thực phẩm.
Giá Xe Tải Isuzu NQR550
Giá xe tải Isuzu NQR550 năm 2026 dao động từ 750 triệu đồng (thùng lửng) đến 900 triệu đồng (thùng đông lạnh) tùy loại thùng và tải trọng, kèm theo chính sách hỗ trợ trả góp 70-80% giá trị xe với lãi suất ưu đãi 6.5-8.5%/năm.
Sau đây, chúng tôi cung cấp bảng giá chi tiết các phiên bản và chính sách tài chính giúp bạn đưa ra quyết định mua xe phù hợp:
Bảng Giá Các Phiên Bản Isuzu NQR550 Năm 2026
Bảng giá xe tải Isuzu NQR550 các phiên bản năm 2026 được công bố chính thức bởi Isuzu Việt Nam như sau:
| Phiên bản | Kích thước thùng | Tải trọng | Giá bán (triệu VNĐ) |
|---|---|---|---|
| NQR550 thùng lửng | 5.8m x 2.09m | 5.500 kg | 750 - 770 |
| NQR550 thùng bạt (ngắn) | 5.8m x 2.09m x 2.05m | 5.500 kg | 779 - 785 |
| NQR550 thùng bạt (dài) | 6.2m x 2.09m x 2.05m | 5.800 kg | 785 - 790 |
| NQR550 thùng kín Composite (ngắn) | 5.8m x 2.09m x 2.05m | 4.990 kg | 800 - 810 |
| NQR550 thùng kín Composite (dài) | 6.2m x 2.09m x 2.05m | 4.990 kg | 810 - 820 |
| NQR550 thùng kín Inox 304 | 6.2m x 2.09m x 2.05m | 5.000 kg | 830 - 850 |
| NQR550 thùng đông lạnh | 5.8m - 6.2m x 2.09m x 2.05m | 5.350 kg | 850 - 900 |
Bảng trên thể hiện giá bán các phiên bản xe tải Isuzu NQR550 phân theo loại thùng, kích thước và tải trọng
Cụ thể, giá bán trên đã bao gồm chassis xe nguyên bản từ nhà máy Isuzu Việt Nam và chi phí đóng thùng theo tiêu chuẩn cục đăng kiểm. Tuy nhiên, giá có thể chênh lệch 5-10 triệu đồng tùy theo từng đại lý, thời điểm mua và các chương trình khuyến mãi đang diễn ra. Đặc biệt, một số đại lý còn cung cấp gói tặng kèm bao gồm bảo hiểm vật chất 1 chiều, camera hành trình, phù hiệu GPS và các phụ kiện khác trị giá 8-15 triệu đồng.
Lưu ý quan trọng, giá trên chưa bao gồm các khoản chi phí khác như phí trước bạ (10% giá trị xe), phí đăng ký biển số (khoảng 1-2 triệu đồng), bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc (khoảng 600.000 đồng/năm) và chi phí làm giấy tờ. Theo tính toán, tổng chi phí lăn bánh thực tế của xe Isuzu NQR550 thùng bạt 6.2m (giá niêm yết 790 triệu) sẽ rơi vào khoảng 880-900 triệu đồng.
So với đối thủ cùng phân khúc, giá xe Isuzu NQR550 cao hơn khoảng 30-50 triệu so với Hyundai Mighty EX8 hoặc Thaco Ollin 700E, nhưng thấp hơn 20-30 triệu so với Mitsubishi Fuso Canter 6.5. Tuy nhiên, khi tính đến yếu tố chất lượng, độ bền, chi phí vận hành và giá trị thanh lý, Isuzu NQR550 được đánh giá có tổng chi phí sở hữu (TCO - Total Cost of Ownership) thấp hơn trong vòng 5-7 năm sử dụng.
Chính Sách Trả Góp Xe Isuzu NQR550 Như Thế Nào?
Chính sách trả góp xe Isuzu NQR550 hỗ trợ vay 70-80% giá trị xe với thời gian 3-7 năm, lãi suất ưu đãi 6.5-8.5%/năm, thủ tục đơn giản và thời gian giải ngân nhanh chóng 3-5 ngày làm việc.
Cụ thể, các đại lý Isuzu chính hãng hiện đang hợp tác với nhiều ngân hàng uy tín như VPBank, TPBank, HDBank, VIB, FE Credit và Home Credit để cung cấp gói vay mua xe với điều kiện thuận lợi nhất cho khách hàng. Đặc biệt, với khách hàng có hồ sơ tốt (thu nhập ổn định, lịch sử tín dụng sạch), một số ngân hàng có thể hỗ trợ vay lên đến 85% giá trị xe.
Về lãi suất, mức lãi suất áp dụng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thời gian vay, tỷ lệ vay, lịch sử tín dụng của khách hàng và chính sách của từng ngân hàng. Cụ thể hơn, lãi suất trả góp 3 năm thường dao động 6.5-7.5%/năm, trong khi trả góp 5-7 năm có lãi suất cao hơn từ 7.5-8.5%/năm. Đặc biệt, một số chương trình khuyến mãi đặc biệt có thể hỗ trợ lãi suất 0% trong 3-6 tháng đầu hoặc ưu đãi cố định lãi suất thấp trong 12 tháng đầu tiên.
Hồ sơ cần thiết để vay mua xe Isuzu NQR550 bao gồm:
- CMND/CCCD (bản gốc + 02 bản photo công chứng)
- Sổ hộ khẩu (bản photo công chứng)
- Giấy đăng ký kết hôn (nếu đã kết hôn)
- Giấy tờ chứng minh thu nhập: Bảng lương, hợp đồng lao động, sao kê tài khoản 6 tháng gần nhất
- Giấy tờ chứng minh tài sản thế chấp (nếu có): Sổ đỏ, sổ hồng, giấy tờ xe...
Thời gian giải ngân thường rất nhanh chóng, chỉ từ 3-5 ngày làm việc kể từ khi hồ sơ được duyệt. Đặc biệt, một số ngân hàng còn hỗ trợ duyệt hồ sơ online và giải ngân nhanh trong 24-48 giờ đối với khách hàng đáp ứng đủ điều kiện.
Ví dụ tính toán cụ thể cho xe Isuzu NQR550 thùng bạt 6.2m giá 790 triệu đồng:
- Trả trước 30% (237 triệu) + vay 70% (553 triệu)
- Thời gian vay: 5 năm (60 tháng)
- Lãi suất: 7.8%/năm
- Số tiền trả góp hàng tháng: khoảng 11,2 triệu đồng
- Tổng số tiền phải trả: khoảng 909 triệu đồng (gốc + lãi)
Lợi ích của việc mua xe trả góp bao gồm giảm áp lực tài chính ban đầu, giúp doanh nghiệp có thể giữ lại tiền mặt để đầu tư vào hoạt động kinh doanh khác, đồng thời tận dụng xe ngay để tạo ra doanh thu trước khi phải thanh toán toàn bộ giá trị xe.
Isuzu NQR550 Có Chính Sách Bảo Hành Như Thế Nào?
Isuzu NQR550 được bảo hành 3 năm không giới hạn số km tại toàn bộ hệ thống đại lý Isuzu chính hãng trên cả nước, bao gồm bảo hành động cơ, hộp số, cầu xe và hệ thống điện theo tiêu chuẩn quốc tế.
Cụ thể, chương trình bảo hành của Isuzu Việt Nam áp dụng cho tất cả các xe được mua từ hệ thống đại lý chính hãng và được kích hoạt ngay từ ngày giao xe cho khách hàng. Đặc biệt, đây là một trong những chính sách bảo hành dài nhất trong phân khúc xe tải tại Việt Nam, thể hiện cam kết về chất lượng sản phẩm từ nhà sản xuất.
Phạm vi bảo hành bao gồm:
- Động cơ: Tất cả các chi tiết bên trong động cơ như piston, xupap, bạc đạn, trục khuỷu, các loại đệm làm kín...
- Hộp số: Các bánh răng, trục truyền, bạc đạn và cơ cấu sang số
- Cầu xe: Các chi tiết bên trong cầu chủ động và cầu bị động
- Hệ thống điện: Máy phát điện, mô tơ khởi động, hệ thống dây điện, các cảm biến điện tử
- Các hư hỏng do lỗi của nhà sản xuất về vật liệu hoặc kỹ thuật gia công
Không nằm trong phạm vi bảo hành bao gồm các chi tiết tiêu hao như lốp xe, má phanh, dầu nhờn các loại, bộ lọc (lọc gió, lọc dầu, lọc nhiên liệu), bóng đèn, cầu chì, gạt mưa và các hư hỏng do sử dụng sai cách, tai nạn, thiên tai hoặc can thiệp sửa chữa tại garage không chính hãng.
Quy trình bảo hành được thực hiện theo các bước sau:
- Khách hàng liên hệ đại lý Isuzu gần nhất hoặc gọi tổng đài bảo hành
- Mang xe đến đại lý kèm theo sổ bảo hành và giấy tờ xe
- Kỹ thuật viên kiểm tra và xác định lỗi
- Nếu thuộc diện bảo hành: Sửa chữa/thay thế miễn phí
- Nếu không thuộc diện bảo hành: Báo giá sửa chữa cho khách hàng
Thời gian xử lý bảo hành phụ thuộc vào mức độ hư hỏng, thường từ 1-3 ngày làm việc đối với các lỗi đơn giản và có sẵn phụ tùng thay thế. Đối với các trường hợp phức tạp hơn cần phải đặt hàng phụ tùng từ nhà máy, thời gian có thể kéo dài 7-14 ngày.
Về bảo dưỡng định kỳ, Isuzu khuyến nghị khách hàng thực hiện bảo dưỡng theo lịch như sau:
- Lần 1 (1.000 km): Kiểm tra và thay dầu động cơ, lọc dầu
- Các lần tiếp theo (mỗi 5.000-10.000 km): Thay dầu động cơ, lọc dầu, kiểm tra hệ thống phanh, lốp xe, đèn chiếu sáng
- Bảo dưỡng lớn (mỗi 20.000-40.000 km): Thay dầu hộp số, dầu cầu, kiểm tra và điều chỉnh các hệ thống
Chi phí bảo dưỡng định kỳ một lần thường dao động từ 1,5 - 2,5 triệu đồng tùy theo loại dịch vụ và phụ tùng cần thay thế. Đặc biệt, nếu khách hàng thực hiện bảo dưỡng định kỳ đúng lịch tại đại lý chính hãng, sẽ được ưu đãi giảm 10-15% chi phí công lao động.
Mạng lưới bảo hành và dịch vụ của Isuzu hiện có mặt tại hầu hết các tỉnh thành trên cả nước với hơn 40 đại lý và trạm dịch vụ, đảm bảo khách hàng dễ dàng tiếp cận dịch vụ bảo hành và sửa chữa khi cần thiết. Đặc biệt, Isuzu còn cung cấp dịch vụ cứu hộ 24/7 giúp hỗ trợ khách hàng kịp thời khi xe gặp sự cố trên đường.
So Sánh Isuzu NQR550 Với Các Đối Thủ Cùng Phân Khúc
Isuzu NQR550 vượt trội về độ bền và tuổi thọ động cơ, Hyundai Mighty EX8 tốt về giá cả cạnh tranh, Fuso Canter 6.5 tối ưu về công nghệ hiện đại, trong khi Thaco Ollin 700E nổi bật với mức giá phải chăng nhất.
Tiếp theo, chúng tôi phân tích chi tiết ưu nhược điểm của từng dòng xe giúp bạn đưa ra lựa chọn phù hợp nhất:
Isuzu NQR550 Khác Gì So Với Hyundai Mighty EX8?
Isuzu NQR550 sử dụng động cơ Blue Power 5.193cc công suất 155 mã lực đạt chuẩn Euro 4 với giá 779 triệu, trong khi Hyundai Mighty EX8 trang bị động cơ D4DB 5.890cc công suất 170 mã lực đạt chuẩn Euro 4 với giá 750 triệu, tuy nhiên Isuzu vượt trội hơn về độ bền và tuổi thọ.
So sánh về động cơ và hiệu suất, động cơ D4DB của Hyundai có dung tích lớn hơn và công suất cao hơn, giúp xe có khả năng tăng tốc tốt hơn khi chở đầy tải. Tuy nhiên, động cơ Blue Power của Isuzu nổi tiếng với độ bền vượt trội, mức tiêu thụ nhiên liệu thấp hơn khoảng 10-15% (10-12 lít/100km của Isuzu so với 12-14 lít/100km của Hyundai) và chi phí bảo dưỡng thấp hơn trong dài hạn.
Về mặt thiết kế và tiện nghi, cả hai dòng xe đều có nội thất khá tương đồng với không gian cabin 3 chỗ ngồi, điều hòa 2 chiều và hệ thống âm thanh cơ bản. Tuy nhiên, Isuzu NQR550 có chất lượng hoàn thiện nội thất tốt hơn với vật liệu cao cấp hơn, đồng thời hệ thống cách âm tốt hơn giúp cabin yên tĩnh hơn khi vận hành.
So sánh về giá cả, Hyundai Mighty EX8 rẻ hơn khoảng 30 triệu đồng (750 triệu so với 779 triệu), tạo ra lợi thế cạnh tranh ban đầu. Tuy nhiên, khi tính toán tổng chi phí sở hữu trong 5 năm bao gồm nhiên liệu, bảo dưỡng và khấu hao, Isuzu NQR550 tiết kiệm hơn khoảng 40-50 triệu đồng nhờ mức tiêu thụ nhiên liệu thấp hơn và giá trị thanh lý cao hơn.
Kết luận, Isuzu NQR550 phù hợp với doanh nghiệp ưu tiên độ bền, tiết kiệm nhiên liệu và chi phí vận hành thấp trong dài hạn, trong khi Hyundai Mighty EX8 thích hợp cho khách hàng cần xe với giá mua ban đầu thấp và không quá quan tâm đến chi phí sử dụng lâu dài.
Isuzu NQR550 Có Lợi Hơn Fuso Canter 6.5 Không?
Isuzu NQR550 với giá 779 triệu có lợi thế về mạng lưới bảo hành rộng khắp và chi phí phụ tùng rẻ hơn, trong khi Fuso Canter 6.5 giá 810 triệu vượt trội về công nghệ an toàn và hệ thống phanh ABS tiên tiến hơn.
So sánh về công nghệ, Mitsubishi Fuso Canter 6.5 được trang bị hệ thống phanh ABS tiêu chuẩn, hệ thống cân bằng điện tử và một số tính năng an toàn chủ động khác mà Isuzu NQR550 chưa có sẵn ở phiên bản tiêu chuẩn. Đặc biệt, Fuso còn có hệ thống giám sát áp suất lốp TPMS và cảnh báo lệch làn đường trên một số phiên bản cao cấp, giúp nâng cao an toàn khi vận hành.
Về mặt vận hành, cả hai dòng xe đều đạt chuẩn khí thải Euro 4 với công suất tương đương nhau (155 mã lực). Tuy nhiên, Fuso Canter có hệ thống treo khí nén ở một số phiên bản, mang lại khả năng vận hành êm ái hơn, đặc biệt khi di chuyển trên đường xấu. Ngược lại, Isuzu NQR550 có ưu thế về độ tin cậy của động cơ với tuổi thọ trung bình lên đến 500.000-600.000 km nếu được bảo dưỡng đúng cách.
So sánh về mạng lưới bảo hành, Isuzu có hệ thống đại lý và trạm bảo hành rộng khắp hơn với hơn 40 điểm trên toàn quốc, trong khi Fuso chỉ có khoảng 25-30 điểm. Hơn nữa, chi phí phụ tùng thay thế của Isuzu rẻ hơn 15-20% so với Fuso nhờ có nhà máy lắp ráp tại Việt Nam và phụ tùng được sản xuất nội địa hóa cao.
Đánh giá tổng quan, Fuso Canter 6.5 thích hợp với khách hàng ưu tiên công nghệ an toàn hiện đại, sẵn sàng chi trả cao hơn và có điều kiện bảo dưỡng tại các đô thị lớn. Ngược lại, Isuzu NQR550 phù hợp hơn với doanh nghiệp cần xe hoạt động ở nhiều tỉnh thành khác nhau, ưu tiên chi phí vận hành thấp và dễ dàng tiếp cận dịch vụ bảo hành.
Nên Chọn Isuzu NQR550 Hay Thaco Ollin 700E?
Isuzu NQR550 giá 779 triệu vượt trội về tải trọng 5.800kg, chất lượng linh kiện nhập khẩu từ Nhật Bản và giá trị thanh lý cao hơn 20-25%, trong khi Thaco Ollin 700E giá 680 triệu có ưu thế về giá cả phải chăng và phù hợp với ngân sách hạn chế.
So sánh về tải trọng và kích thước, Isuzu NQR550 có tải trọng lên đến 5.800kg với thùng dài 6.2m, cao hơn đáng kể so với Ollin 700E chỉ đạt 6.950kg tổng trọng lượng (tải trọng hàng khoảng 3.450kg). Điều này có nghĩa NQR550 có thể chở nhiều hàng hơn gần 70% trong mỗi chuyến, giúp tối ưu hiệu quả kinh doanh vận tải.
Về nguồn gốc xuất xứ, Isuzu NQR550 là sản phẩm của thương hiệu Nhật Bản với 100% linh kiện động cơ, hộp số và cầu xe nhập khẩu nguyên chiếc từ Nhật Bản, sau đó lắp ráp tại Việt Nam. Ngược lại, Thaco Ollin 700E dựa trên công nghệ Hàn Quốc (Kia) với tỷ lệ nội địa hóa cao hơn, dẫn đến giá thành thấp hơn nhưng chất lượng và độ bền không bằng.
So sánh về giá trị thanh lý, xe Isuzu thường giữ giá tốt hơn nhờ thương hiệu uy tín và độ bền cao. Cụ thể, một chiếc Isuzu NQR550 sau 5 năm sử dụng vẫn có thể bán lại được 50-55% giá trị ban đầu (khoảng 390-430 triệu), trong khi Ollin 700E chỉ giữ được khoảng 35-40% (khoảng 240-270 triệu). Như vậy, chênh lệch giá trị thanh lý giữa hai dòng xe lên đến 150-160 triệu đồng, bù đắp gần như toàn bộ chênh lệch giá mua ban đầu.
Khuyến nghị cho từng nhu cầu sử dụng:
- Chọn Isuzu NQR550 nếu: Cần tải trọng lớn, vận hành cường độ cao, ưu tiên độ bền và giá trị thanh lý, có ngân sách đầu tư ban đầu tốt
- Chọn Thaco Ollin 700E nếu: Ngân sách hạn chế, chỉ cần vận chuyển hàng nhẹ, sử dụng trong khu vực đô thị, không quan tâm nhiều đến giá trị thanh lý
Kết luận, mặc dù Isuzu NQR550 có giá cao hơn khoảng 100 triệu đồng, nhưng với tải trọng lớn hơn 70%, độ bền vượt trội và giá trị thanh lý cao hơn, xe vẫn là lựa chọn đáng giá hơn cho các doanh nghiệp vận tải chuyên nghiệp.
Chi Phí Vận Hành Thực Tế Của Isuzu NQR550 Là Bao Nhiêu?
Chi phí vận hành thực tế của Isuzu NQR550 bao gồm nhiên liệu 10-12 lít/100km (tương đương 200.000-240.000 đồng/100km), bảo dưỡng định kỳ 1,5-2,5 triệu đồng/lần, tổng chi phí vận hành ước tính 180-220 triệu đồng/năm cho quãng đường 100.000 km.
Cụ thể hơn, chúng tôi phân tích chi tiết các khoản chi phí giúp bạn ước tính chính xác ngân sách vận hành:
Chi phí nhiên liệu chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng chi phí vận hành. Với mức tiêu thụ trung bình 10-12 lít diesel/100km (tùy điều kiện đường và tải trọng) và giá dầu diesel hiện tại khoảng 20.000 đồng/lít, chi phí nhiên liệu sẽ là 200.000-240.000 đồng/100km. Giả sử xe chạy 100.000 km/năm (trung bình 275 km/ngày), tổng chi phí nhiên liệu sẽ rơi vào khoảng 200-240 triệu đồng/năm.
Chi phí bảo dưỡng định kỳ bao gồm:
- Bảo dưỡng nhỏ (mỗi 5.000-10.000 km): Thay dầu động cơ + lọc dầu, chi phí khoảng 1,5-1,8 triệu đồng/lần
- Bảo dưỡng trung bình (mỗi 20.000 km): Thay dầu động cơ, lọc gió, lọc nhiên liệu, kiểm tra phanh, chi phí khoảng 2,2-2,5 triệu đồng/lần
- Bảo dưỡng lớn (mỗi 40.000 km): Thay dầu hộp số, dầu cầu, má phanh, lọc gió cabin, chi phí khoảng 3,5-4 triệu đồng/lần
Với quãng đường 100.000 km/năm, tổng chi phí bảo dưỡng ước tính khoảng 18-22 triệu đồng/năm.
Giá phụ tùng thay thế phổ biến:
- Lọc dầu: 150.000-200.000 đồng
- Lọc gió: 250.000-300.000 đồng
- Lọc nhiên liệu: 200.000-250.000 đồng
- Má phanh (bộ): 1,2-1,5 triệu đồng
- Lốp xe (chiếc): 2,5-3 triệu đồng
- Ắc-quy: 2,5-3,5 triệu đồng
Chi phí khác cần tính đến:
- Bảo hiểm trách nhiệm dân sự: 600.000 đồng/năm
- Phí đường bộ (nếu có): 3-5 triệu đồng/năm
- Phí cầu đường, bãi đỗ: Biến động tùy tuyến đường
- Lương tài xế: 10-15 triệu đồng/tháng (120-180 triệu/năm)
Tổng chi phí vận hành ước tính cho xe Isuzu NQR550 chạy 100.000 km/năm:
- Nhiên liệu: 200-240 triệu
- Bảo dưỡng: 18-22 triệu
- Bảo hiểm + phí đường bộ: 4-6 triệu
- Lương tài xế: 120-180 triệu
- Tổng cộng: 342-448 triệu đồng/năm (chưa tính khấu hao xe)
Nếu tính thêm khấu hao xe (giả sử xe giá 790 triệu, khấu hao 5 năm), chi phí khấu hao là 158 triệu/năm. Như vậy, tổng chi phí sở hữu và vận hành sẽ là 500-606 triệu đồng/năm.
So sánh với đối thủ, chi phí vận hành của Isuzu NQR550 thấp hơn khoảng 10-15% so với Hyundai Mighty EX8 và Fuso Canter nhờ mức tiêu thụ nhiên liệu thấp hơn và chi phí bảo dưỡng rẻ hơn. Điều này giúp doanh nghiệp tiết kiệm được 20-30 triệu đồng/năm, tương đương 100-150 triệu sau 5 năm sử dụng.
Lời kết, xe tải Isuzu NQR550 5 tấn là lựa chọn đáng tin cậy cho các doanh nghiệp vận tải nhờ sự kết hợp hài hòa giữa công nghệ hiện đại, độ bền cao, chi phí vận hành tiết kiệm và chính sách hỗ trợ tài chính linh hoạt. Để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá tốt nhất, quý khách vui lòng liên hệ Thế Giới Xe Tải - đơn vị phân phối xe tải Isuzu chính hãng uy tín hàng đầu tại Việt Nam.