Đại lý Xe Tải TPHCM - Thế Giới Xe Tải Uy Tín #1

Xe Tải 8 Tấn

Xe tải 8 tấn trở thành lựa chọn tối ưu cho doanh nghiệp vận tải nhờ khả năng tối ưu chi phí đầu tư ban đầu, chở hàng đa dạng vừa tải vừa khối, tiết kiệm nhiên liệu hiệu quả, linh hoạt di chuyển cả đô thị lẫn liên tỉnh, phí đăng kiểm và bảo hiểm hợp lý, đa dạng thương hiệu lựa chọn, phù hợp bằng lái C, thu hồi vốn nhanh, độ bền cao với chi phí bảo dưỡng thấp và dễ dàng tùy chỉnh thùng xe. Đặc biệt, những ưu điểm này giúp doanh nghiệp vận tải tăng lợi nhuận, đồng thời giảm thiểu rủi ro đầu tư trong giai đoạn khởi nghiệp hoặc mở rộng quy mô.

Bên cạnh đó, xe tải 8 tấn còn sở hữu tải trọng chở hàng 8.000kgtổng tải cho phép 15-16 tấn, từ đó đáp ứng hoàn hảo nhu cầu vận chuyển các mặt hàng như vật liệu xây dựng, nông sản, hàng tiêu dùng, thậm chí container 20 feet. Hơn nữa, với nhiều phân loại như thùng bạt, thùng kín, thùng lửngthùng lạnh, doanh nghiệp có thể linh hoạt lựa chọn cấu hình phù hợp với từng loại hàng hóa cụ thể.

Quan trọng hơn, thị trường xe tải 8 tấn hiện nay vô cùng sôi động với sự góp mặt của các thương hiệu uy tín như Hino, Isuzu, Hyundai, Dongfeng, FAWJAC. Cụ thể, xe Nhật Bản (Hino, Isuzu) nổi bật về chất lượng vượt trội và độ bền cao, trong khi đó xe Trung Quốc (Dongfeng, FAW, JAC) lại thu hút khách hàng bởi mức giá hợp lý và khả năng thu hồi vốn nhanh chóng.

Sau đây, Thế Giới Xe Tải sẽ phân tích chi tiết Top 10 lý do giúp bạn hiểu rõ tại sao xe tải 8 tấn lại trở thành lựa chọn thông minh nhất cho doanh nghiệp vận tải trong năm 2026, đồng thời cung cấp thông tin về các thương hiệu, mẫu mã và bảng giá để bạn đưa ra quyết định đầu tư chính xác nhất.

Xe Tải 8 Tấn Là Gì? Đặc Điểm Nổi Bật

Xe tải 8 tấn là loại xe tải hạng trung có tải trọng chở hàng 8.000kg, tổng tải cho phép từ 15-16 tấn, được thiết kế với nhiều loại thùng khác nhau như thùng bạt, thùng kín, thùng lửngthùng lạnh để phục vụ đa dạng nhu cầu vận chuyển hàng hóa.

Cụ thể, xe tải 8 tấn nổi bật với những đặc điểm sau giúp phân biệt với các phân khúc xe tải khác trên thị trường:

Về tải trọng và kích thước thùng, xe tải 8 tấn sở hữu khả năng chở hàng từ 8.000kg đến 8.200kg tùy theo từng mẫu xe cụ thể. Đặc biệt, chiều dài thùng xe vô cùng đa dạng với các phiên bản phổ biến như 6m2, 7m6, 9m5, 9m7 và thậm chí 10m, cho phép doanh nghiệp lựa chọn cấu hình phù hợp với loại hàng hóa cần vận chuyển. Hơn nữa, thể tích thùng có thể lên đến 15 khối với thiết kế thùng cao, giúp tối ưu hóa việc chở hàng vừa nặng vừa cồng kềnh.

Về phân loại theo kiểu thùng, xe tải 8 tấn được chia thành 4 loại chính phục vụ các mục đích khác nhau. Thùng bạt là loại phổ biến nhất, chiếm hơn 60% thị phần, phù hợp với đa số mặt hàng từ vật liệu xây dựng, nông sản đến hàng tiêu dùng. Thùng kín được ưa chuộng cho việc vận chuyển hàng hóa cần bảo quản kín như thiết bị điện tử, bao bì, bông gòn, đảm bảo an toàn trước tác động của môi trường. Thùng lửng chuyên chở vật liệu nặng như sắt thép, tôn kẽm, gỗ cây, trong khi thùng lạnh phục vụ ngành thực phẩm đông lạnh với hệ thống làm lạnh chuyên dụng.

Về động cơ và tiêu chuẩn khí thải, hầu hết xe tải 8 tấn hiện nay được trang bị động cơ Euro 4 hoặc Euro 5, đảm bảo tuân thủ quy định môi trường nghiêm ngặt tại Việt Nam. Cụ thể, các dòng xe Nhật Bản như Hino, Isuzu sử dụng động cơ công suất từ 160-190 mã lực, trong khi đó xe Trung Quốc như Dongfeng, FAW có công suất cao hơn, lên đến 220 mã lực nhưng vẫn duy trì mức tiêu hao nhiên liệu hợp lý từ 15-20L/100km.

Về khung gầm và hệ thống chịu tải, xe tải 8 tấn được trang bị cầu trước chịu tải 6-7 tấn và cầu sau 10-11.5 tấn, giúp xe vận hành ổn định ngay cả khi chở đầy tải. Bên cạnh đó, hệ thống nhíp lá được thiết kế với 2 tầng tổng 10-13 lá, độ dày 1.0-1.2cm, đảm bảo khả năng chịu tải tốt trên nhiều địa hình khác nhau.

Top 10 Lý Do Doanh Nghiệp Vận Tải Nên Chọn Xe Tải 8 Tấn

Doanh nghiệp vận tải nên chọn xe tải 8 tấn vì tối ưu chi phí đầu tư, chở hàng đa dạng, tiết kiệm nhiên liệu, linh hoạt di chuyển, phí vận hành thấp, nhiều lựa chọn thương hiệu, phù hợp bằng C, thu hồi vốn nhanh, bền bỉdễ tùy chỉnh.

Dưới đây, Thế Giới Xe Tải phân tích chi tiết 10 lý do cốt lõi giúp bạn hiểu rõ tại sao xe tải 8 tấn lại trở thành lựa chọn thông minh nhất cho doanh nghiệp vận tải:

1. Tối Ưu Chi Phí Đầu Tư Ban Đầu So Với Xe Tải Lớn Hơn

Xe tải 8 tấn giúp doanh nghiệp tiết kiệm 30-40% chi phí đầu tư so với xe tải 10 tấn hoặc 15 tấn, với mức giá dao động từ 450-900 triệu đồng tùy thương hiệu và cấu hình.

Cụ thể, giá xe tải 8 tấn Trung Quốc như Dongfeng B180, FAW, JAC chỉ từ 450-650 triệu đồng cho phiên bản thùng bạt cơ bản, trong khi đó xe Nhật Bản như Hino FG hay Isuzu FRR có mức giá từ 750-900 triệu đồng. So sánh với xe tải 10 tấn thường có giá từ 900 triệu đến 1.2 tỷ đồng, và xe tải 15 tấn lên đến 1.4-1.8 tỷ đồng, rõ ràng xe tải 8 tấn mang lại lợi thế vượt trội về mặt tài chính cho doanh nghiệp khởi nghiệp hoặc mở rộng quy mô.

Hơn nữa, với chính sách trả góp lên đến 80% giá trị xe tại hầu hết các đại lý, doanh nghiệp chỉ cần chuẩn bị vốn ban đầu từ 200-300 triệu đồng là có thể sở hữu xe tải 8 tấn để bắt đầu kinh doanh vận tải. Đặc biệt, nhiều đại lý còn hỗ trợ miễn phí trước bạ, tặng định vị GPS, bảo hiểm thân vỏ trong năm đầu tiên, từ đó giảm thiểu thêm gánh nặng tài chính cho khách hàng.

2. Khả Năng Chở Hàng Đa Dạng - Vừa Tải Vừa Khối

Xe tải 8 tấn sở hữu thể tích thùng từ 8-15 khối tùy kích thước, giúp vận chuyển đa dạng loại hàng hóa từ vật liệu xây dựng, nông sản, hàng tiêu dùng đến container 20 feet.

Để minh họa, với thùng dài 6m2 (kích thước 6.200 x 2.280 x 2.150mm), xe có thể chở khoảng 8-10 khối hàng như xi măng, gạch, cát, phù hợp cho công trình xây dựng nhỏ. Tuy nhiên, khi nâng cấp lên thùng dài 9m7 hoặc 10m (kích thước 9.700-10.000 x 2.350 x 2.400mm), thể tích thùng tăng lên 12-15 khối, đủ để chở các mặt hàng cồng kềnh như ống nước, sắt thép hình, tôn kẽm, hoặc thậm chí các bó hàng dệt may, bao bì carton cần không gian lớn.

Đặc biệt quan trọng, xe tải 8 tấn có khả năng vận chuyển container 20 feet (kích thước 6.058 x 2.438 x 2.591mm) một cách hiệu quả, giúp doanh nghiệp logistics khai thác thêm nguồn hàng xuất nhập khẩu. Bên cạnh đó, với thiết kế thùng có thể tùy chỉnh chiều cao từ 2.0m đến 2.58m (trong giới hạn tổng chiều cao xe không quá 4.0m theo quy định), doanh nghiệp hoàn toàn linh hoạt điều chỉnh để phù hợp với từng loại hàng cụ thể như chở pallet cao tầng, hàng may mặc treo, hoặc thiết bị máy móc có kích thước đặc thù.

Hơn nữa, khả năng chở vừa tải vừa khối là ưu điểm nổi bật khiến xe tải 8 tấn vượt trội so với xe tải 5 tấn (chỉ chở được 6-8 khối) nhưng vẫn linh hoạt hơn xe tải 15 tấn (thường chỉ phù hợp với hàng nặng, ít linh động trong đô thị).

3. Tiết Kiệm Nhiên Liệu - Giảm Chi Phí Vận Hành

Xe tải 8 tấn tiêu hao nhiên liệu chỉ 15-20L/100km, giúp doanh nghiệp tiết kiệm 25-35% chi phí nhiên liệu so với xe tải 10 tấn hoặc 15 tấn có cùng quãng đường vận chuyển.

Cụ thể, các dòng xe tải 8 tấn Trung Quốc như FAW với động cơ Fawce 220hp chỉ tiêu thụ khoảng 17L/100km, trong khi đó Dongfeng B180 với động cơ Cummins ISB180-50 có mức tiêu hao 18-19L/100km. Đối với xe Nhật Bản, Hino FGIsuzu FRR sử dụng động cơ công nghệ cao hơn nên mức tiêu hao còn tối ưu hơn, dao động 15-17L/100km tùy điều kiện đường và cách lái xe.

So sánh với xe tải 10 tấn thường tiêu thụ 22-28L/100km và xe tải 15 tấn lên đến 28-35L/100km, rõ ràng xe tải 8 tấn mang lại lợi thế kinh tế vượt trội. Ví dụ minh họa, với quãng đường vận chuyển trung bình 3.000km/tháng và giá dầu diesel 20.000đ/lít, chi phí nhiên liệu của xe tải 8 tấn chỉ khoảng 10.2-12 triệu đồng/tháng, trong khi đó xe tải 15 tấn phải chi tới 16.8-21 triệu đồng/tháng, chênh lệch lên đến 6-9 triệu đồng/tháng hay 72-108 triệu đồng/năm.

Hơn nữa, công nghệ động cơ Euro 5 được trang bị trên các dòng xe mới còn giúp tối ưu hóa quá trình đốt cháy nhiên liệu, từ đó không chỉ giảm tiêu hao mà còn kéo dài tuổi thọ động cơ và giảm chi phí bảo dưỡng dài hạn. Đặc biệt, một số mẫu xe còn tích hợp hệ thống giám sát hành trình giúp chủ xe theo dõi thói quen lái, từ đó đào tạo tài xế lái xe tiết kiệm hơn, góp phần giảm thêm 10-15% chi phí nhiên liệu.

4. Linh Hoạt Di Chuyển Trong Đô Thị và Liên Tỉnh

Xe tải 8 tấnkích thước tổng thể từ 9.8-12m dài, 2.4-2.5m rộng3.5-3.8m cao, vừa đủ nhỏ gọn để di chuyển trong nội thành, vừa đủ lớn để vận chuyển hiệu quả trên tuyến đường dài liên tỉnh.

Cụ thể, chiều rộng xe từ 2.4-2.5m giúp xe dễ dàng lưu thông trên các tuyến đường nội thành có làn xe hẹp, vào được các khu công nghiệp, cảng biển, bến bãi mà không gặp khó khăn như xe container hoặc xe đầu kéo. Đồng thời, chiều dài tổng thể 9.8-12m (tùy phiên bản thùng) vẫn đảm bảo khả năng quay đầu linh hoạt tại các bãi giao nhận, kho hàng có diện tích giới hạn.

Đặc biệt quan trọng, xe tải 8 tấn không bị cấm giờ tại hầu hết các thành phố lớn vào khung giờ cao điểm (trừ một số tuyến đường cụ thể), khác với xe tải 15 tấn trở lên thường bị hạn chế lưu thông từ 6h-8h sáng và 17h-20h chiều tại TP.HCM, Hà Nội. Điều này giúp doanh nghiệp linh hoạt hơn trong việc sắp xếp lịch trình giao hàng, đáp ứng kịp thời yêu cầu của khách hàng, từ đó tăng tính cạnh tranh và uy tín trên thị trường.

Hơn nữa, khả năng vận hành trên nhiều địa hình từ đường nhựa phẳng đến đường đất, đèo dốc, nhờ hệ thống động cơ mạnh mẽ và hệ thống treo bền bỉ, giúp xe tải 8 tấn phù hợp cả với việc giao hàng trong nội thành lẫn vận chuyển liên tỉnh, thậm chí đến các vùng sâu, vùng xa có cơ sở hạ tầng chưa hoàn thiện.

5. Phí Đăng Kiểm và Bảo Hiểm Hợp Lý

Xe tải 8 tấnchi phí đăng kiểm khoảng 2.5-3.5 triệu đồng/nămphí bảo hiểm TNDS từ 5-7 triệu đồng/năm, thấp hơn 30-40% so với xe tải 15 tấn trở lên.

Cụ thể, mức phí đăng kiểm của xe tải 8 tấn (thuộc nhóm xe có tổng tải dưới 18 tấn) thường dao động từ 2.5-3.5 triệu đồng/năm tùy địa phương, bao gồm phí kiểm định an toàn kỹ thuật, phí kiểm định khí thải và các loại phí phụ trội khác. So sánh với xe tải 15 tấn (tổng tải trên 18 tấn) có mức phí từ 4-5.5 triệu đồng/năm, doanh nghiệp sử dụng xe tải 8 tấn tiết kiệm được 1.5-2 triệu đồng mỗi năm chỉ riêng khoản đăng kiểm.

Về bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự (TNDS), xe tải 8 tấn thuộc nhóm xe có tổng tải dưới 18 tấn nên mức phí chỉ từ 5-7 triệu đồng/năm với mức bảo hiểm người và tài sản thứ ba theo quy định. Trong khi đó, xe tải 15 tấn trở lên có mức phí bảo hiểm TNDS từ 8-12 triệu đồng/năm, chênh lệch 3-5 triệu đồng so với xe tải 8 tấn.

Nếu doanh nghiệp mua thêm bảo hiểm thân vỏ tự nguyện để bảo vệ tài sản xe, chi phí cho xe tải 8 tấn thường từ 1.5-2.5% giá trị xe/năm (tương đương 9-22.5 triệu đồng cho xe giá 600 triệu - 900 triệu), vẫn thấp hơn đáng kể so với xe tải lớn hơn do giá trị xe thấp hơn.

Tổng hợp lại, chi phí đăng kiểm và bảo hiểm hàng năm cho xe tải 8 tấn chỉ khoảng 7.5-10.5 triệu đồng (chưa tính bảo hiểm thân vỏ), giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí vận hành cố định so với các phân khúc xe lớn hơn.

6. Đa Dạng Thương Hiệu và Mẫu Mã Lựa Chọn

Thị trường xe tải 8 tấn hiện có hơn 15 thương hiệu30+ mẫu mã khác nhau từ Nhật Bản, Hàn Quốc đến Trung Quốc, giúp doanh nghiệp dễ dàng tìm kiếm sản phẩm phù hợp với ngân sách và nhu cầu cụ thể.

Cụ thể, phân khúc xe Nhật Bản được đại diện bởi các thương hiệu hàng đầu như Hino (mẫu FG với động cơ 160hp), Isuzu (mẫu FRR với động cơ 190hp), Mitsubishi Fuso (mẫu Canter với nhiều phiên bản thùng khác nhau). Những dòng xe này nổi bật với chất lượng vượt trội, độ bền cao, vận hành êm ái và dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp, tuy nhiên mức giá thường cao hơn từ 750-900 triệu đồng.

Đối với xe Hàn Quốc, Hyundai là thương hiệu được ưa chuộng với mẫu EX8 sở hữu thiết kế cabin vuông hiện đại, động cơ D4CC 160 mã lực, giá bán cạnh tranh khoảng 670-750 triệu đồng, nằm ở tầm trung giữa xe Nhật và xe Trung Quốc.

Phân khúc xe Trung Quốc chiếm thị phần lớn nhất với nhiều thương hiệu như Dongfeng (mẫu B180 Hoàng Huy với động cơ Cummins 180hp), FAW (động cơ Fawce 220hp mạnh nhất phân khúc), JAC (động cơ Weichai chất lượng cao), Thaco Ollin, Veam, TMT Sinotruk. Những mẫu xe này có mức giá rất cạnh tranh từ 450-650 triệu đồng, phù hợp với doanh nghiệp có ngân sách hạn chế nhưng vẫn muốn sở hữu xe chất lượng tốt.

Hơn nữa, với mỗi thương hiệu, doanh nghiệp còn có thể lựa chọn nhiều phiên bản thùng khác nhau như thùng bạt 6m2, 7m6, 9m7, 10m, thùng kín inox, thùng lửng, thùng container, thùng cánh dơi, thùng lạnh, từ đó tùy chỉnh xe phù hợp hoàn hảo với loại hàng hóa kinh doanh.

7. Phù Hợp Với Giấy Phép Lái Xe Hạng C

Xe tải 8 tấn chỉ yêu cầu bằng lái xe hạng C để điều khiển, giúp doanh nghiệp dễ dàng tuyển dụng tài xế hơn 40-50% so với xe tải nặng cần bằng lái hạng E.

Theo quy định của Luật Giao thông đường bộ Việt Nam, bằng lái xe hạng C cho phép điều khiển các loại xe ô tô có trọng lượng toàn bộ dưới 3.500kg nhưng được kéo theo rơ moóc có tổng tải dưới 750kg, và quan trọng hơn, cũng cho phép lái xe tải có tổng tải dưới 18 tấn. Do đó, xe tải 8 tấn với tổng tải 15-16 tấn hoàn toàn phù hợp với bằng C, trong khi đó xe tải 15 tấn trở lên (tổng tải trên 18 tấn) bắt buộc phải có bằng lái hạng E.

Điều này mang lại lợi thế rất lớn cho doanh nghiệp vì số lượng tài xế có bằng C nhiều gấp 3-4 lần so với tài xế có bằng E trên thị trường lao động. Cụ thể, chi phí tuyển dụng giảm đáng kể do không cần tìm kiếm lái xe chuyên nghiệp có trình độ cao, đồng thời mức lương của lái xe bằng C thường thấp hơn 15-25% so với lái xe bằng E (khoảng 10-13 triệu đồng/tháng so với 13-17 triệu đồng/tháng).

Hơn nữa, việc sử dụng xe tải 8 tấn còn giúp doanh nghiệp linh hoạt trong việc luân chuyển nhân sự, vì nhiều nhân viên khác (kể cả chủ doanh nghiệp) có bằng C cũng có thể tự lái xe khi cần thiết, từ đó tăng tính chủ động trong vận hành kinh doanh.

8. Khả Năng Thu Hồi Vốn Nhanh Chóng

Xe tải 8 tấn giúp doanh nghiệp thu hồi vốn trong 2-3 năm, nhanh hơn 30-40% so với xe tải 15 tấn nhờ chi phí đầu tư thấp, cước phí cạnh tranh và nhu cầu thị trường ổn định.

Cụ thể, với mức đầu tư ban đầu khoảng 600 triệu đồng (trung bình của xe Trung Quốc và xe Nhật), cộng chi phí đóng thùng, đăng ký khoảng 50-80 triệu đồng, tổng vốn đầu tư vào một xe tải 8 tấn khoảng 650-680 triệu đồng. Nếu doanh nghiệp trả góp 70%, vốn ban đầu chỉ cần khoảng 200 triệu đồng, trong khi đó khoản vay 450 triệu đồng sẽ trả góp trong 4-5 năm với lãi suất khoảng 9-10%/năm.

Về doanh thu, xe tải 8 tấn có thể chạy tuyến liên tỉnh với cước phí trung bình 8.000-12.000 đồng/km tùy loại hàng, hoặc 3-5 triệu đồng/chuyến cho các tuyến ngắn dưới 500km. Giả sử xe chạy trung bình 20-25 chuyến/tháng (tương đương 4.000-6.000km), doanh thu đạt 60-75 triệu đồng/tháng hay 720-900 triệu đồng/năm.

Trừ đi chi phí vận hành gồm nhiên liệu (12 triệu/tháng), lương tài xế (12 triệu/tháng), bảo dưỡng (2 triệu/tháng), đăng kiểm, bảo hiểm (10 triệu/năm), phí đường (3 triệu/tháng), khấu hao (5 triệu/tháng), tổng chi phí khoảng 34 triệu/tháng hay 408 triệu/năm. Như vậy, lợi nhuận ròng đạt khoảng 312-492 triệu đồng/năm, đủ để hoàn vốn trong 2-2.5 năm nếu mua trả thẳng, hoặc 3-3.5 năm nếu có vay ngân hàng.

So sánh với xe tải 15 tấn có vốn đầu tư 1.2-1.5 tỷ đồng, mặc dù doanh thu cao hơn nhưng chi phí vận hành cũng tăng gấp đôi, do đó thời gian thu hồi vốn thường kéo dài 3.5-4.5 năm, chậm hơn đáng kể.

9. Độ Bền Cao và Chi Phí Bảo Dưỡng Thấp

Xe tải 8 tấn sở hữu động cơ Euro 4/Euro 5 bền bỉ, khung gầm chắc chắnchi phí bảo dưỡng chỉ 15-25 triệu đồng/năm, thấp hơn 35-45% so với xe tải 15 tấn.

Cụ thể, các dòng động cơ được trang bị trên xe tải 8 tấn như Cummins ISB (Dongfeng), Fawce (FAW), Weichai (JAC), Hino J05 (Hino), Isuzu 4HK1 (Isuzu) đều là những động cơ công nghiệp nổi tiếng về độ bền, có thể vận hành liên tục 400.000-600.000km trước khi cần đại tu lớn. Đặc biệt, nhờ áp dụng công nghệ phun nhiên liệu điện tử và hệ thống làm mát hiệu quả, động cơ ít gặp sự cố kỹ thuật nghiêm trọng, từ đó giảm thiểu thời gian ngưng hoạt động và mất doanh thu.

Về hệ thống truyền động, hộp số trên xe tải 8 tấn thường là hộp số cơ 5-8 cấp của các thương hiệu uy tín như Fast Gear (Trung Quốc), Eaton (Mỹ), ZF (Đức) hoặc hộp số gốc từ Nhật Bản, có độ bền cao và khả năng chịu tải tốt. Bên cạnh đó, hệ thống phanh hơi 2 dòng, cầu sau tải trọng 10-11.5 tấn, nhíp lá 2 tầng đều được thiết kế chắc chắn để chịu được cường độ làm việc cao trong thời gian dài.

Chi phí bảo dưỡng định kỳ cho xe tải 8 tấn khá hợp lý, bao gồm thay nhớt động cơ (mỗi 10.000km, chi phí 2-3 triệu đồng), thay nhớt hộp số (mỗi 40.000km, chi phí 1.5-2 triệu đồng), thay lọc gió, lọc dầu, lọc nhiên liệu (mỗi 10.000-20.000km, chi phí 0.5-1 triệu đồng), kiểm tra phanh, lốp, đèn (định kỳ, chi phí 1-2 triệu đồng). Tổng cộng, chi phí bảo dưỡng hàng năm (với quãng đường 50.000-60.000km) chỉ khoảng 15-25 triệu đồng, trong khi đó xe tải 15 tấn có chi phí bảo dưỡng lên đến 35-45 triệu đồng/năm do sử dụng phụ tùng lớn hơn và nhiều hơn.

Hơn nữa, thị trường phụ tùng thay thế cho xe tải 8 tấn rất phong phú, với cả phụ tùng chính hãng lẫn phụ tùng tương đương chất lượng tốt từ các nhà cung cấp uy tín, giúp doanh nghiệp linh hoạt trong việc cân đối giữa chất lượng và chi phí bảo dưỡng.

10. Dễ Dàng Nâng Cấp Hoặc Tùy Chỉnh Thùng Xe

Xe tải 8 tấn cho phép tùy chỉnh thùng theo yêu cầu với chi phí 30-80 triệu đồng tùy loại, dễ dàng cải tạo thành xe chuyên dụng phục vụ nhiều ngành nghề khác nhau.

Cụ thể, doanh nghiệp có thể lựa chọn đóng nhiều loại thùng khác nhau trên cùng một khung gầm xe tải 8 tấn. Thùng bạt tiêu chuẩn có chi phí thấp nhất khoảng 30-40 triệu đồng, phù hợp cho hàng hóa thông thường. Thùng kín inox 430 (vách ngoài inox, vách trong tôn kẽm) có giá 50-65 triệu đồng, bảo vệ hàng hóa tốt hơn. Thùng kín full inox (cả vách và sàn đều inox) có giá 70-85 triệu đồng, chuyên dụng cho ngành thực phẩm, dược phẩm cần vệ sinh cao.

Đặc biệt, xe tải 8 tấn còn có thể cải tạo thành xe thùng lạnh với chi phí đầu tư thêm khoảng 120-180 triệu đồng cho hệ thống làm lạnh và thùng cách nhiệt, phục vụ vận chuyển thực phẩm đông lạnh, hải sản, dược phẩm. Hoặc cải tạo thành xe thùng cánh dơi (wing van) với chi phí 80-120 triệu đồng, thuận tiện cho việc bốc dỡ hàng từ hai bên sườn xe, phù hợp cho ngành logistics hiện đại.

Ngoài ra, xe tải 8 tấn còn có thể được cải tạo thành xe chở gia súc (thùng lồng sắt thông thoáng), xe chở xe máy (thùng 2 tầng), xe chở pallet (thùng cao 2.58m), xe chuyên dụng chở kính (thùng có giá đỡ), xe chở hóa chất (thùng inox có van thoát khí), từ đó mở rộng phạm vi kinh doanh và tăng nguồn thu nhập.

Quan trọng hơn, việc tùy chỉnh thùng xe tải 8 tấn tương đối dễ dàng vì khung gầm tiêu chuẩn, nhiều xưởng đóng thùng chuyên nghiệp có kinh nghiệm, đồng thời thời gian hoàn thiện chỉ từ 7-15 ngày tùy độ phức tạp, giúp doanh nghiệp nhanh chóng đưa xe vào khai thác.

Các Thương Hiệu Xe Tải 8 Tấn Uy Tín Nhất 2026

Hino, Isuzu, Mitsubishi Fuso, Hyundai, Dongfeng, FAW, JAC, Thaco Ollin, VeamTMT Sinotruk là 10 thương hiệu xe tải 8 tấn uy tín nhất năm 2026, được phân thành 3 nhóm chính: xe Nhật Bản, xe Hàn Quốc và xe Trung Quốc.

Sau đây, Thế Giới Xe Tải sẽ phân tích chi tiết về từng nhóm thương hiệu để giúp bạn hiểu rõ ưu nhược điểm và lựa chọn phù hợp nhất:

Nhóm xe Nhật Bản gồm Hino, IsuzuMitsubishi Fuso nổi bật với chất lượng vượt trội, độ bền cao và dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp. Hino FG sở hữu động cơ J05E-TP 160hp, hộp số 6 cấp, khung gầm chắc chắn, mức giá khoảng 850-900 triệu đồng. Isuzu FRR được trang bị động cơ 4HK1 190hp, mạnh mẽ hơn, phù hợp cho đường dài và địa hình phức tạp, giá khoảng 800-870 triệu đồng. Mitsubishi Fuso Canter có nhiều phiên bản thùng ngắn và thùng dài, động cơ 4P10 150hp, giá từ 750-820 triệu đồng.

Nhóm xe Hàn Quốc chủ yếu là Hyundai EX8 với thiết kế hiện đại, cabin vuông rộng rãi, động cơ D4CC 160hp sử dụng công nghệ Engine Downsizing, cho công suất lớn từ dung tích xi lanh nhỏ. Đặc biệt, Hyundai EX8 có hai phiên bản: EX8L (thùng dài 5m8) và EX8 GT (thùng 5m3 hoặc 5m8), mức giá cạnh tranh 670-750 triệu đồng, nằm giữa xe Nhật và xe Trung Quốc.

Nhóm xe Trung Quốc đa dạng nhất với nhiều thương hiệu. Dongfeng B180 Hoàng Huy nổi bật với động cơ Cummins ISB180-50 (132kw), hộp số Fast Gear 8 cấp 2 tầng số, cầu sau 10 tấn, giá 580-650 triệu đồng. FAW sử dụng động cơ Fawce 220hp mạnh nhất phân khúc, tiêu hao nhiên liệu chỉ 17L/100km, cabin lên xuống điện, giá 550-620 triệu đồng. JAC trang bị động cơ Weichai chất lượng cao, cabin Rồng thế hệ 5 hiện đại, giá 520-600 triệu đồng. Thaco Ollin 800A (lắp ráp trong nước) có giá tốt nhất khoảng 450-520 triệu đồng, phù hợp ngân sách hạn chế.

So Sánh Xe Tải 8 Tấn Nhật Bản vs Trung Quốc

Xe Nhật Bản thắng về chất lượng, độ bềngiá trị bán lại, trong khi đó xe Trung Quốc tối ưu về giá thành, công suất động cơkhả năng thu hồi vốn nhanh.

Cụ thể, về chất lượng và độ bền, xe Nhật Bản sử dụng vật liệu cao cấp hơn, quy trình sản xuất nghiêm ngặt, từ đó đảm bảo xe có thể vận hành ổn định 500.000-700.000km mà ít gặp sự cố nghiêm trọng. Ngược lại, xe Trung Quốc mặc dù đã cải thiện đáng kể chất lượng trong 5-7 năm gần đây, tuy nhiên vẫn có độ bền trung bình khoảng 400.000-500.000km, tỷ lệ gặp sự cố nhỏ cao hơn khoảng 20-30% so với xe Nhật.

Về giá thành, đây là ưu điểm lớn nhất của xe Trung Quốc. Với mức giá chỉ bằng 60-70% giá xe Nhật (450-650 triệu so với 800-900 triệu), doanh nghiệp tiết kiệm được 150-250 triệu đồng ngay từ đầu, số tiền này đủ để mua thêm 1 xe tải nhỏ hoặc đầu tư vào hàng hóa kinh doanh. Đặc biệt, với chính sách trả góp, vốn ban đầu cho xe Trung Quốc chỉ cần 150-200 triệu đồng, phù hợp với doanh nghiệp khởi nghiệp.

Về công suất động cơ, xe Trung Quốc hiện tại có lợi thế vượt trội. FAW với động cơ 220hp, Dongfeng với 180hp, JAC với 180-190hp đều mạnh hơn so với Hino (160hp) hay Hyundai (160hp), giúp xe chạy tốt hơn trên đèo dốc, chở hàng nặng và tăng tốc nhanh hơn.

Về giá trị bán lại, xe Nhật Bản giữ giá tốt hơn rất nhiều. Sau 5 năm sử dụng, xe Hino hoặc Isuzu vẫn bán được 50-60% giá trị ban đầu (khoảng 400-500 triệu đồng), trong khi đó xe Trung Quốc chỉ còn 35-45% giá trị (khoảng 180-250 triệu đồng). Điều này ảnh hưởng đến khả năng thanh lý xe khi muốn nâng cấp hoặc thay đổi phương tiện.

Về chi phí phụ tùng và bảo dưỡng, xe Trung Quốc có lợi thế về giá phụ tưng (rẻ hơn 30-40%), nhưng xe Nhật Bản lại ít hỏng hơn nên tổng chi phí bảo dưỡng 5 năm không chênh lệch nhiều. Cụ thể, xe Nhật chi khoảng 80-100 triệu đồng/5 năm, xe Trung Quốc chi khoảng 90-120 triệu đồng/5 năm.

Tóm lại, nếu doanh nghiệp có vốn dồi dào, khai thác xe lâu dài (trên 7-10 năm), cần độ bền cao và ít rủi ro, nên chọn xe Nhật Bản. Ngược lại, nếu ngân sách hạn chế, cần thu hồi vốn nhanh (2-4 năm), chạy tuyến ngắn và có thể thay xe thường xuyên, xe Trung Quốc là lựa chọn hợp lý hơn.

Bảng Giá Xe Tải 8 Tấn Các Hãng Phổ Biến

Bảng dưới đây tổng hợp giá xe tải 8 tấn các thương hiệu phổ biến nhất tại thị trường Việt Nam tháng 02/2026, bao gồm giá bản thùng bạt tiêu chuẩn (chưa bao gồm VAT, chi phí đăng ký):

Thương hiệuMẫu xeĐộng cơThùng dàiGiá (triệu đồng)
HinoFG 8.0 tấnJ05E-TP 160hp7m6 - 9m7850 - 900
IsuzuFRR 8.2 tấn4HK1 190hp7m6 - 9m5800 - 870
MitsubishiFuso Canter 8.24P10 150hp6m3 - 7m6750 - 820
HyundaiEX8 / EX8LD4CC 160hp5m3 - 5m8670 - 750
DongfengB180 Hoàng HuyCummins ISB 180hp9m5 - 9m9580 - 650
FAW8 tấn thùng bạtFawce 220hp9m7550 - 620
JAC8 tấnWeichai 180hp7m6 - 9m7520 - 600
Thaco Ollin800AWeichai 140hp6m2 - 7m6450 - 520
VeamVPT880Weichai 160hp7m6480 - 550
TMTSinotruk SN10580TWeichai 180hp9m7452

Lưu ý: Giá trên là giá chưa bao gồm VAT (10%), chi phí đăng ký (khoảng 3-5% giá xe), phí trước bạ (có thể được hỗ trợ giảm hoặc miễn tùy thời điểm), và chi phí đóng thùng (nếu thay đổi so với thùng tiêu chuẩn). Giá cuối cùng lăn bánh thường cao hơn khoảng 15-20% so với giá niêm yết.

Hơn nữa, các đại lý thường có chương trình khuyến mãi như tặng phí trước bạ, tặng định vị GPS, bảo hiểm thân vỏ năm đầu, voucher bảo dưỡng, từ đó giảm thêm chi phí cho khách hàng. Đặc biệt, khi mua số lượng nhiều (từ 3 xe trở lên), doanh nghiệp có thể đàm phán để được giảm giá thêm 3-5%.

Những Sai Lầm Cần Tránh Khi Mua Xe Tải 8 Tấn

Mua xe cũ kém chất lượng, chọn sai loại thùng xe, không tính toán chi phí vận hành, bỏ qua kiểm tra pháp lýchọn đại lý không uy tín là 5 sai lầm phổ biến nhất khiến doanh nghiệp thua lỗ khi đầu tư xe tải 8 tấn.

Dưới đây, Thế Giới Xe Tải phân tích chi tiết từng sai lầm và cách phòng tránh hiệu quả:

Sai lầm 1: Mua xe cũ quá cũ hoặc không rõ nguồn gốc. Nhiều doanh nghiệp muốn tiết kiệm chi phí nên chọn mua xe tải 8 tấn đã qua sử dụng 7-10 năm với giá rẻ (200-350 triệu đồng), tuy nhiên xe cũ quá nhiều năm thường đã hết độ bền của động cơ, hộp số, khung gầm, dẫn đến chi phí sửa chữa liên tục lên đến 50-100 triệu đồng/năm, thậm chí cao hơn tiền lãi vay nếu mua xe mới trả góp. Hơn nữa, xe cũ thường không đạt chuẩn khí thải Euro 4/5, có thể bị cấm lưu thông tại các thành phố lớn trong tương lai gần.

Sai lầm 2: Chọn sai loại thùng không phù hợp hàng hóa. Ví dụ, doanh nghiệp chuyên chở thiết bị điện tử nhưng lại chọn thùng bạt thay vì thùng kín, dẫn đến hàng hóa bị ảnh hưởng bởi mưa, bụi bẩn, từ đó mất uy tín với khách hàng và phải bồi thường thiệt hại. Hoặc chọn thùng dài 10m để chở hàng nặng nhưng ít khối, khiến xe chạy không đầy tải, lãng phí nhiên liệu và không tối ưu doanh thu.

Sai lầm 3: Không tính toán kỹ chi phí vận hành. Nhiều doanh nghiệp chỉ tập trung vào giá mua xe mà quên tính nhiên liệu, lương lái xe, bảo dưỡng, phí đường, bảo hiểm, khấu hao, từ đó dẫn đến tình trạng doanh thu không đủ bù chi phí, xe chạy càng nhiều càng lỗ. Cụ thể, với quãng đường 5.000km/tháng, tổng chi phí vận hành có thể lên đến 35-40 triệu đồng/tháng, do đó doanh thu tối thiểu phải đạt 50-55 triệu đồng/tháng mới có lãi.

Sai lầm 4: Bỏ qua kiểm tra pháp lý khi mua xe cũ. Một số xe tải cũ có nguồn gốc từ xe tai nạn đã sửa chữa, xe thế chấp ngân hàng, xe có tranh chấp pháp lý, nếu không kiểm tra kỹ hồ sơ có thể dẫn đến rủi ro bị thu hồi tài sản hoặc không thể sang tên đăng ký.

Sai lầm 5: Chọn đại lý không uy tín, không có hậu mãi. Mua xe tại các đại lý "chui" hoặc không chính hãng có thể rẻ hơn 20-50 triệu đồng, nhưng khi xe gặp sự cố, không có bảo hành, phụ tùng thay thế khó kiếm, từ đó doanh nghiệp phải chi nhiều hơn gấp đôi để sửa chữa.

Có Nên Mua Xe Tải 8 Tấn Cũ Hay Không?

, bạn nên mua xe tải 8 tấn cũ nếu xe còn sử dụng dưới 5 năm, đi dưới 200.000km, rõ nguồn gốc và có giá thấp hơn xe mới ít nhất 40%, tiết kiệm được 200-350 triệu đồng chi phí đầu tư ban đầu.

Cụ thể, ưu điểm của việc mua xe tải 8 tấn cũ bao gồm: Giá rẻ hơn đáng kể - xe cũ 2-3 năm giá chỉ còn 60-70% xe mới (khoảng 350-550 triệu đồng so với 600-900 triệu đồng), giúp tiết kiệm vốn đầu tư. Giảm khấu hao - xe cũ đã qua giai đoạn khấu hao mạnh nhất (3 năm đầu giảm 30-40% giá trị), do đó khi bán lại sau 2-3 năm sử dụng, mức lỗ giá chỉ khoảng 15-20%. Nhanh chóng có xe đưa vào khai thác - không phải chờ đợi đóng thùng, đăng ký như xe mới.

Tuy nhiên, nhược điểm cần lưu ý gồm: Không có bảo hành hoặc bảo hành rất ngắn (chỉ 1-3 tháng), khác với xe mới có bảo hành 1-2 năm. Rủi ro về chất lượng - xe có thể đã qua tai nạn, thay thế nhiều bộ phận quan trọng nhưng người bán che giấu. Chi phí sửa chữa tiềm ẩn - các bộ phận như động cơ, hộp số, phanh, lốp có thể sắp hết tuổi thọ, cần thay mới ngay sau khi mua, từ đó chi phí tăng thêm 30-80 triệu đồng. Tiêu chuẩn khí thải lạc hậu - xe cũ trước 2018 thường chỉ đạt Euro 2/3, có nguy cơ bị cấm lưu thông.

Tiêu chí đánh giá xe tải 8 tấn cũ chất lượng bao gồm: Năm sản xuất dưới 5 năm (2020 trở về sau), đảm bảo còn trong độ tuổi hoạt động tốt. Số km đã đi dưới 200.000km, kiểm tra qua đồng hồ công tơ mét và sổ bảo dưỡng. Động cơ vận hành êm, không rung lắc bất thường, không khói đen quá mức, tiếng pô không quá to. Khung gầm không bị cong vênh, hàn gia cố, rỉ sét nghiêm trọng. Hộp số sang số mượt mà, không kêu lạch cạch. Hệ thống phanh linh hoạt, đạp không bị lún sâu. Giấy tờ pháp lý đầy đủ: đăng ký xe gốc, phạt nguội đã thanh toán, không có thế chấp ngân hàng. Giá cả hợp lý: xe cũ 2 năm giá khoảng 65-70% xe mới, xe cũ 3-4 năm giá khoảng 50-60% xe mới, xe cũ 5 năm giá khoảng 40-50% xe mới.

Như vậy, quyết định mua xe cũ hay mới phụ thuộc vào ngân sách, mục đích sử dụng và khả năng chấp nhận rủi ro của từng doanh nghiệp.

Xe Tải 8 Tấn Có Phù Hợp Cho Vận Chuyển Đường Dài Không?

, xe tải 8 tấn phù hợp cho vận chuyển đường dài với quãng đường 300-800km/chuyến, mức tiêu hao nhiên liệu hợp lý (15-20L/100km), cabin thoải mái và chi phí cước vận chuyển cạnh tranh, tuy nhiên với tuyến trên 1.000km nên cân nhắc xe đầu kéo container để tối ưu hơn.

Cụ thể, ưu điểm của xe tải 8 tấn khi chạy đường dài bao gồm: Tiết kiệm nhiên liệu - với mức tiêu hao 15-20L/100km, tuyến dài 500km chỉ tốn 75-100 lít dầu (1.5-2 triệu đồng), thấp hơn xe tải 15 tấn (140-175 lít, tương đương 2.8-3.5 triệu đồng). Cabin rộng rãi có giường nằm - nhiều mẫu xe Trung Quốc như FAW, Dongfeng có cabin rộng với 3 chỗ ngồi + 1 giường nằm, giúp tài xế nghỉ ngơi thoải mái trên đường. Động cơ mạnh mẽ - xe tải 8 tấn hiện tại có công suất từ 160-220hp, đủ để di chuyển ổn định trên các tuyến đường cao tốc và vượt đèo dốc. Cước phí cạnh tranh - cước vận chuyển tuyến dài bằng xe tải 8 tấn khoảng 8.000-12.000 đồng/km, cao hơn xe container nhưng linh hoạt hơn về điểm đón, điểm trả hàng.

Tuy nhiên, hạn chế cần lưu ý gồm: Độ bền động cơ kém hơn xe đầu kéo - xe tải 8 tấn chạy liên tục đường dài sẽ hao mòn nhanh hơn, cần bảo dưỡng kỹ hơn mỗi 8.000-10.000km. Không phù hợp tuyến quá dài - với tuyến trên 1.000km (ví dụ Hà Nội - TP.HCM), xe đầu kéo container hoặc xe tải 15 tấn hiệu quả hơn về chi phí trên mỗi tấn hàng. An toàn thấp hơn trên cao tốc - xe tải có trọng tâm cao, khi chạy tốc độ trên 80km/h cần lái xe rất cẩn thận, không như xe con hoặc xe đầu kéo có hệ thống ổn định tốt hơn.

So sánh với xe đầu kéo container, xe tải 8 tấn thua kém về sức chứa (8 tấn vs 18-20 tấn), tuy nhiên thắng thế về tính linh hoạt (có thể vào khu dân cư, đường nhỏ), chi phí đầu tư thấp hơn (600-900 triệu so với 1.2-1.8 tỷ cho đầu kéo + rơ moóc), và không cần bằng lái chuyên nghiệp cao.

Tóm lại, xe tải 8 tấn rất phù hợp cho các tuyến đường dài 300-800km như TP.HCM - Nha Trang, Hà Nội - Vinh, Đà Nẵng - Quy Nhơn, nhưng với tuyến trên 1.000km, nên cân nhắc giải pháp khác hiệu quả hơn.

Sự Khác Biệt Giữa Xe Tải 8 Tấn Thùng Bạt và Thùng Kín

Thùng bạt thắng về giá thành rẻ (30-40 triệu đồng), linh hoạt bốc dỡ hàngphù hợp đa dạng loại hàng, trong khi đó thùng kín tối ưu về bảo vệ hàng hóa tốt hơn, vận chuyển hàng cao cấptăng uy tín thương hiệu.

Cụ thể, về cấu tạo và thiết kế, thùng bạt được làm từ khung sắt hoặc inox, bao phủ bằng bạt PVC hoặc bạt nhựa dày, có thể mở toàn bộ 3 phía (sau + 2 bên) để bốc dỡ hàng dễ dàng. Ngược lại, thùng kín được làm từ tôn kẽm, inox 430 hoặc composite, kín hoàn toàn chỉ mở cửa phía sau hoặc có thêm cửa bên sườn (thùng cánh dơi), bảo vệ hàng hóa tối đa khỏi mưa, bụi, ánh nắng.

Về giá thành, thùng bạt có chi phí đóng rẻ nhất khoảng 30-40 triệu đồng cho thùng bạt tiêu chuẩn, 40-50 triệu đồng cho thùng bạt cao cấp (khung inox, bạt dày, kèo Đà Lạt). Trong khi đó, thùng kín tốn kém hơn: 50-65 triệu đồng cho thùng kín inox 430 (vách ngoài inox, trong tôn kẽm), 70-85 triệu đồng cho thùng kín full inox, 90-120 triệu đồng cho thùng kín composite cao cấp.

Về ưu điểm, thùng bạtgiá rẻ, nhẹ hơn (giúp chở nhiều hàng hơn khoảng 200-300kg), linh hoạt bốc dỡ từ 3 phía bằng xe nâng hoặc cẩu, dễ sửa chữa khi hư hỏng (chỉ cần thay bạt mới 3-5 triệu đồng). Thùng kínbảo vệ hàng tốt (không bị mưa, bụi, nắng), chuyên nghiệp hơn (tăng uy tín khi giao hàng cho khách lớn), an toàn hơn (khó bị trộm cắp hàng hóa trên đường), vệ sinh hơn (phù hợp hàng thực phẩm, dược phẩm).

Về nhược điểm, thùng bạt không bảo vệ hàng tốt, bạt dễ rách, bị gió thổi bay nếu không buộc chặt, không chuyên nghiệp với khách hàng cao cấp. Thùng kín đắt hơn, nặng hơn (giảm tải trọng chở hàng 200-300kg), khó bốc dỡ (chỉ mở được cửa sau, cần thời gian lâu hơn), khó sửa chữa khi bị móp méo, rỉ sét.

Lựa chọn phù hợp theo loại hàng hóa: Chọn thùng bạt khi chở vật liệu xây dựng (gạch, xi măng, cát), nông sản (lúa gạo, trái cây tươi), hàng cồng kềnh (ống nước, sắt thép hình), hàng không sợ mưa. Chọn thùng kín khi chở thiết bị điện tử, hàng may mặc, bao bì carton, thực phẩm đóng gói, dược phẩm, hàng hóa cao cấp cần bảo mật.

Xe Tải 8 Tấn Thùng Lạnh - Giải Pháp Cho Ngành Thực Phẩm

Xe tải 8 tấn thùng lạnh có chi phí đầu tư từ 720-1.080 triệu đồng (bao gồm xe + thùng lạnh), tiêu thụ nhiên liệu 18-25L/100km (do máy lạnh hoạt động liên tục), phù hợp vận chuyển thực phẩm đông lạnh, hải sản, dược phẩm với cước phí cao hơn 30-50% so với xe thùng bạt thông thường.

Cụ thể, cấu tạo xe tải thùng lạnh gồm: Thùng cách nhiệt làm từ tôn inox hoặc composite, bên trong có lớp cách nhiệt polyurethane (PU) hoặc polystyrene (PS) dày 80-150mm, giúp giữ nhiệt độ ổn định. Hệ thống làm lạnh sử dụng máy lạnh công nghiệp công suất 3-7HP, có thể điều chỉnh nhiệt độ từ -25°C đến +15°C tùy loại hàng. Động cơ phụ riêng biệt hoặc sử dụng chung động cơ chính của xe để vận hành máy lạnh, tiêu thụ thêm 3-5L dầu/100km.

Về giá thành, chi phí đầu tư xe tải 8 tấn thùng lạnh bao gồm: Xe gốc (chassis cab không thùng): 500-750 triệu đồng tùy thương hiệu. Thùng lạnh cách nhiệt + máy lạnh: 180-280 triệu đồng tùy kích thước (6m2 - 7m6), nhiệt độ yêu cầu (càng lạnh càng đắt) và thương hiệu máy lạnh (Carrier, Thermoking đắt nhất). Đăng ký, làm giấy tờ: 30-50 triệu đồng. Tổng cộng: 710-1.080 triệu đồng.

Về chi phí vận hành, xe thùng lạnh tốn kém hơn xe thường: Nhiên liệu 18-25L/100km (tăng 20-25% do máy lạnh), bảo dưỡng 30-40 triệu đồng/năm (cần bảo dưỡng thêm hệ thống lạnh), gas máy lạnh nạp định kỳ 2-3 triệu đồng/năm, điện (nếu cắm điện khi đậu): 1-2 triệu đồng/tháng.

Ứng dụng chính của xe tải 8 tấn thùng lạnh gồm: Vận chuyển thực phẩm đông lạnh (thịt, cá, tôm, kem) ở nhiệt độ -18°C đến -25°C. Vận chuyển hải sản tươi sống ở nhiệt độ 0°C đến -5°C. Vận chuyển rau củ quả tươi ở nhiệt độ +2°C đến +8°C để kéo dài độ tươi. Vận chuyển dược phẩm, vaccine ở nhiệt độ +2°C đến +8°C theo tiêu chuẩn GDP. Vận chuyển sữa, bánh kem cần bảo quản lạnh ổn định.

Cước phí vận chuyển, nhờ tính chuyên dụng và chi phí vận hành cao, xe thùng lạnh có cước phí cao hơn 30-50% so với xe thùng bạt. Cụ thể, tuyến ngắn dưới 100km có cước 4-6 triệu đồng/chuyến (so với 2.5-4 triệu của xe thùng bạt), tuyến dài 300-500km có cước 12-18 triệu đồng/chuyến (so với 8-12 triệu của xe thùng bạt). Nhờ đó, mặc dù đầu tư cao hơn, thời gian thu hồi vốn của xe thùng lạnh vẫn tương đương xe thùng bạt (khoảng 2.5-3.5 năm) nhờ cước cao và nhu cầu ổn định.

Lưu ý khi đầu tư, doanh nghiệp cần có nguồn hàng ổn định từ các công ty thực phẩm, siêu thị, nhà hàng trước khi mua xe, chi phí vận hành cao, nếu xe chạy không đều sẽ thua lỗ. Bên cạnh đó, cần tuân thủ nghiêm ngặt quy trình vệ sinh thùng xe, kiểm tra nhiệt độ thường xuyêncó chứng nhận vận chuyển thực phẩm từ cơ quan chức năng để đảm bảo hợp pháp và an toàn thực phẩm.