Đại lý Xe Tải TPHCM - Thế Giới Xe Tải Uy Tín #1

Khám Phá Xe Tải Isuzu NQR75ME5: Thông Số Kỹ Thuật & Tính Năng Vượt Trội

Xe tải Isuzu NQR75ME5 là dòng xe tải hạng trung thuộc N-Series của Isuzu Việt Nam, sở hữu động cơ 4JZ1-TCN công suất 155PS đạt chuẩn khí thải Euro 5, tải trọng 5.5 tấn và thùng siêu dài 6M2. Đặc biệt, model này nổi bật với công nghệ Blue Power tiết kiệm nhiên liệu 9-11%, hệ thống phanh ABS kết hợp EBD và cabin rộng rãi phù hợp cho 3 người. Quan trọng hơn, xe được thiết kế tối ưu cho doanh nghiệp vận tải cần chuyên chở hàng hóa khối lượng lớn trên các cung đường dài.

Thông số kỹ thuật chi tiết của xe Isuzu NQR75ME5 bao gồm kích thước tổng thể 7,865 x 2,150 x 2,350 mm, khối lượng toàn bộ 9.500kg, động cơ dung tích 5.193cc tạo mô-men xoắn 431 Nm và hộp số sàn 6 cấp MYY-6S. Bên cạnh đó, chiều dài thùng xe đạt 6.200mm là con số ấn tượng nhất trong phân khúc xe tải 5.5 tấn, từ đó tạo lợi thế cạnh tranh vượt trội về khả năng chở hàng. Không chỉ vậy, hệ thống treo độc lập phía trước và treo nhíp bán elip phía sau giúp xe vận hành êm ái ngay cả trên địa hình phức tạp.

Các tính năng vượt trội của xe Isuzu NQR75ME5 tập trung vào công nghệ động cơ Turbo Diesel D-Core với hệ thống phun nhiên liệu Commonrail đa điểm, đèn pha hiệu suất cao chiếu sáng tối ưu, điều hòa 2 chiều tiêu chuẩn và hộp đựng đồ linh hoạt. Hơn nữa, xe được trang bị phanh xả khí động cơ (Exhaust Brake) hỗ trợ kiểm soát tốc độ trên đường dốc dài, đồng thời có hệ thống cảnh báo lùi và cảnh báo nghiêng cabin giúp tăng cường an toàn vận hành. Đặc biệt hơn, khung gầm chắc chắn kết hợp lốp 8.25R-16 chịu tải cao cho phép xe vận hành ổn định với mức tải trọng vượt trội.

So sánh với các dòng xe cùng phân khúc cho thấy Isuzu NQR75ME5 vượt trội hơn Hino XZU730L về kích thước thùng (6M2 so với 5M6), hơn Hyundai EX8 về công suất động cơ (155PS so với 140PS) và hơn Thaco Ollin về độ tin cậy thương hiệu Nhật Bản. Ngoài ra, giá xe Isuzu NQR75ME5 ở mức 840 triệu đồng (chassis) cạnh tranh tốt so với các đối thủ cùng tải trọng, trong khi vẫn đảm bảo chất lượng và hiệu suất vận hành vượt trội. Sau đây, hãy cùng tìm hiểu chi tiết về từng khía cạnh kỹ thuật và tính năng của dòng xe này.

Xe Tải Isuzu NQR75ME5 Là Gì?

Xe tải Isuzu NQR75ME5 là dòng xe tải hạng trung cao cấp thuộc N-Series (Forward) của Isuzu Việt Nam, được sản xuất và lắp ráp tại Việt Nam từ năm 2022, chuyên dụng cho vận tải hàng hóa với tải trọng 5.5 tấn và thùng siêu dài 6M2.

Để hiểu rõ hơn về dòng xe này, Isuzu NQR75ME5 được định vị ở phân khúc xe tải trung có khối lượng toàn bộ 9.500kg, trong đó tải trọng cho phép chuyên chở hàng hóa lên đến 5.700kg. Đặc biệt, model này còn có phiên bản NQR75ME5A với tải trọng 4.990kg được thiết kế để vào được các tuyến đường cấm tải dưới 5 tấn tại các thành phố lớn. Quan trọng hơn, xe sở hữu động cơ diesel 4JZ1-TCN dung tích 5.193cc, công suất 155PS (114kW) tại 2.600 vòng/phút, đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5 thân thiện môi trường.

Cụ thể hơn, Isuzu NQR75ME5 được phát triển dựa trên nền tảng công nghệ Nhật Bản với hơn 80 năm kinh nghiệm chế tạo xe tải của tập đoàn Isuzu Motors. Bên cạnh đó, dòng xe này kế thừa các ưu điểm từ thế hệ NQR75ME4 trước đó nhưng được nâng cấp về động cơ, hệ thống an toàn và tiện nghi nội thất. Không chỉ vậy, kích thước thùng xe 6.200 x 2.150 x 2.060mm giúp tối ưu hóa không gian chở hàng, phù hợp với đa dạng loại hình vận tải từ hàng tiêu dùng, palllet, vật liệu xây dựng đến các sản phẩm cồng kềnh.

Hơn thế nữa, Isuzu NQR75ME5 được trang bị hộp số sàn 6 cấp MYY-6S giúp tối ưu hóa hiệu suất vận hành trên mọi địa hình, đồng thời hệ thống treo độc lập phía trước và treo nhíp bán elip phía sau mang lại sự êm ái khi di chuyển. Đặc biệt hơn, xe có khả năng đạt vận tốc tối đa 115 km/h, vượt trội so với nhiều đối thủ cùng phân khúc chỉ đạt 90-100 km/h. Tóm lại, Isuzu NQR75ME5 là sự lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp vận tải cần phương tiện bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu và có khả năng chở hàng tối ưu.

Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Xe Tải Isuzu NQR75ME5 Như Thế Nào?

Thông số kỹ thuật của xe tải Isuzu NQR75ME5 bao gồm động cơ 4JZ1-TCN dung tích 5.193cc công suất 155PS, kích thước tổng thể 7.865 x 2.150 x 2.350mm, khối lượng toàn bộ 9.500kg, tải trọng 5.700kg, hộp số 6 cấp và đạt chuẩn khí thải Euro 5.

Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết và đầy đủ nhất của xe tải Isuzu NQR75ME5 giúp khách hàng có cái nhìn tổng quan về sản phẩm:

Hạng mụcThông số chi tiết
ModelNQR75ME5
Tên nhà sản xuấtCông ty TNHH Ô Tô Isuzu Việt Nam
Xuất xứViệt Nam
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Khối lượng bản thân3.800 kg
Khối lượng toàn bộ9.500 kg
Tải trọng cho phép5.700 kg
Kích thước tổng thể (D x R x C)7.865 x 2.150 x 2.350 mm
Chiều dài cơ sở4.475 mm
Động cơ4JZ1-TCN
Dung tích động cơ5.193 cc
Công suất cực đại155 PS (114 kW) / 2.600 rpm
Mô-men xoắn cực đại431 Nm / 1.600-2.600 rpm
Hộp sốSàn 6 cấp (MYY-6S)
Hệ thống nhiên liệuPhun nhiên liệu Commonrail
Dung tích bình nhiên liệu100 lít
Mức tiêu hao nhiên liệu11-12 lít/100km
Vận tốc tối đa115 km/h
Hệ thống phanh chínhPhanh dầu với ABS
Phanh phụPhanh xả khí động cơ (Exhaust Brake)
Lốp xe8.25R-16 (14PR)
Số lượng lốp6 (4 lốp sau, 2 lốp trước)

Bảng thông số kỹ thuật trên cho thấy Isuzu NQR75ME5 sở hữu cấu hình vượt trội trong phân khúc xe tải 5.5 tấn với động cơ mạnh mẽ, kích thước tối ưu và trang bị an toàn đầy đủ.

Động Cơ Xe Isuzu NQR75ME5 Có Công Suất Bao Nhiêu?

Động cơ xe Isuzu NQR75ME5 có công suất cực đại 155PS (114kW) tại 2.600 vòng/phút, mô-men xoắn 431 Nm tại dải vòng tua 1.600-2.600 rpm, sử dụng công nghệ Turbo Diesel D-Core kết hợp hệ thống phun nhiên liệu Commonrail đa điểm.

Cụ thể, động cơ 4JZ1-TCN dung tích 5.193cc của Isuzu NQR75ME5 là khối động cơ diesel 4 xi-lanh thẳng hàng, được làm mát bằng nước và có hệ thống tăng áp Turbocharger. Đặc biệt, công nghệ Commonrail giúp phun nhiên liệu với áp suất cao lên đến 1.800 bar, từ đó đảm bảo quá trình đốt cháy hoàn toàn, giảm tiếng ồn và rung động. Hơn nữa, động cơ đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5 với hệ thống xử lý khí thải hiện đại, giảm 80% NOx và 95% bụi mịn so với chuẩn Euro 3.

Quan trọng hơn, mô-men xoắn 431 Nm có mặt từ vòng tua thấp 1.600 rpm giúp xe khởi động mạnh mẽ ngay cả khi chở đầy tải, đồng thời duy trì lực kéo ổn định khi vận hành trên đường dốc. Bên cạnh đó, công suất 155PS vượt trội hơn 10-15% so với các đối thủ cùng phân khúc như Hino XZU730L (140PS) hay Hyundai EX8 (140PS). Không chỉ vậy, động cơ được thử nghiệm vận hành trên 1 triệu kilomet trong điều kiện khắc nghiệt, từ đó đảm bảo độ bền và tuổi thọ cao cho doanh nghiệp vận tải.

Ngoài ra, hệ thống làm mát hiệu quả với két nước dung tích lớn và quạt điện tự động giúp động cơ duy trì nhiệt độ làm việc tối ưu ngay cả trong điều kiện nhiệt đới. Đặc biệt hơn, công nghệ Blue Power độc quyền của Isuzu giúp giảm tiêu hao nhiên liệu 9-11% so với thế hệ cũ, trong khi vẫn tăng công suất lên 26%. Như vậy, động cơ Isuzu NQR75ME5 kết hợp hoàn hảo giữa hiệu suất mạnh mẽ, độ bền cao và tính kinh tế vượt trội.

Kích Thước Thùng Xe Isuzu NQR75ME5 Là Bao Nhiêu?

Kích thước thùng xe Isuzu NQR75ME5 là 6.200mm chiều dài x 2.150mm chiều rộng x 2.060mm chiều cao, tổng thể tích thùng đạt 27,5 m³, là con số lớn nhất trong phân khúc xe tải 5.5 tấn tại Việt Nam.

Để minh họa rõ hơn về lợi thế kích thước, chiều dài thùng 6.200mm (hay còn gọi là thùng 6M2) của Isuzu NQR75ME5 vượt trội hơn 500mm so với phiên bản NQR75LE5 (5.700mm) và hơn 600mm so với các đối thủ như Hino XZU730L (5.600mm). Cụ thể, chiều rộng thùng 2.150mm cho phép sắp xếp tối đa 2 hàng pallet tiêu chuẩn 1.100mm hoặc 3-4 hàng thùng carton, từ đó tối ưu hóa không gian và giảm số chuyến vận chuyển. Đồng thời, chiều cao thùng 2.060mm tạo điều kiện chở các loại hàng hóa có chiều cao như tủ lạnh, máy giặt, hàng điện tử đóng gói mà không lo bị vượt quá giới hạn.

Quan trọng hơn, sàn thùng của Isuzu NQR75ME5 có độ cao mặt sàn so với mặt đất chỉ khoảng 1.100mm, do đó thuận tiện cho việc bốc dỡ hàng hóa bằng xe nâng hoặc thủ công. Bên cạnh đó, khoảng cách từ cabin đến đầu thùng được tối ưu hóa để tăng tối đa chiều dài có ích, đồng thời đảm bảo độ an toàn khi phanh gấp. Hơn nữa, chiều dài cơ sở 4.475mm tạo sự cân bằng giữa khả năng chở hàng và độ linh hoạt khi vào các ngõ hẻm, bến bãi hẹp.

Đặc biệt, với kích thước thùng lớn này, xe Isuzu NQR75ME5 có thể chuyên chở đa dạng loại hàng hóa từ hàng tiêu dùng đóng thùng (bia, nước ngọt, sữa), vật liệu xây dựng (sắt thép, gạch, xi măng), hàng may mặc, điện tử cho đến pallet hàng công nghiệp. Không chỉ vậy, nhiều doanh nghiệp vận tải chọn đóng thùng kín hoặc thùng đông lạnh để chuyển chở thực phẩm tươi sống, đồ đông lạnh trên các tuyến đường dài liên tỉnh. Như vậy, kích thước thùng 6M2 của Isuzu NQR75ME5 là lợi thế cạnh tranh lớn nhất, giúp gia tăng hiệu quả kinh doanh và giảm chi phí vận hành cho doanh nghiệp.

Xe Tải Isuzu NQR75ME5 Có Những Tính Năng Vượt Trội Nào?

Xe tải Isuzu NQR75ME5 có những tính năng vượt trội bao gồm động cơ Euro 5 tiết kiệm nhiên liệu, thùng siêu dài 6M2, cabin rộng rãi cho 3 người, hệ thống phanh ABS, đèn pha hiệu suất cao, điều hòa 2 chiều và phanh xả khí động cơ.

Sau đây là phân tích chi tiết về các tính năng nổi bật giúp Isuzu NQR75ME5 trở thành lựa chọn hàng đầu trong phân khúc xe tải 5.5 tấn:

Động Cơ Euro 5 Của Isuzu NQR75ME5 Có Gì Đặc Biệt?

Động cơ Euro 5 của Isuzu NQR75ME5 đặc biệt ở công nghệ Blue Power giúp giảm tiêu hao nhiên liệu 9-11%, tăng công suất 26%, giảm khí thải độc hại 80% NOx và giảm 95% bụi mịn so với chuẩn Euro 3.

Cụ thể, công nghệ Blue Power kết hợp ba yếu tố cốt lõi là hệ thống phun nhiên liệu Commonrail áp suất cực cao 1.800 bar, turbocharger tăng áp biến đổi VGS và hệ thống EGR (tuần hoàn khí xả) làm mát. Do đó, quá trình cháy nhiên liệu diễn ra hoàn toàn hơn, từ đó giải phóng tối đa năng lượng và giảm lượng nhiên liệu thất thoát. Đồng thời, hệ thống phun nhiên liệu đa điểm cho phép điều chỉnh lượng nhiên liệu phun vào từng xi-lanh một cách chính xác, trong khi turbo VGS tự động điều chỉnh góc cánh để tối ưu áp suất nạp ở mọi vòng tua.

Quan trọng hơn, động cơ Euro 5 được trang bị bộ lọc khí thải DPF (Diesel Particulate Filter) và hệ thống xúc tác SCR (Selective Catalytic Reduction) sử dụng dung dịch AdBlue để khử NOx. Nhờ đó, xe Isuzu NQR75ME5 tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về môi trường, đồng thời được phép lưu hành tại các khu vực đô thị có quy định khắt khe về khí thải. Bên cạnh đó, động cơ hoạt động êm ái hơn với độ rung và tiếng ồn giảm 30% so với thế hệ Euro 4 nhờ cải tiến về hệ thống cân bằng động và giảm chấn.

Hơn nữa, mức tiêu hao nhiên liệu thực tế của Isuzu NQR75ME5 chỉ dao động 11-12 lít/100km ở điều kiện đường hỗn hợp (thành phố và đường dài), thấp hơn 15-20% so với các đối thủ cùng phân khúc. Đặc biệt, khi vận hành trên đường cao tốc với tải trọng đầy tải, mức tiêu hao có thể giảm xuống còn 9-10 lít/100km. Như vậy, động cơ Euro 5 của Isuzu NQR75ME5 không chỉ thân thiện môi trường mà còn giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí nhiên liệu trong dài hạn.

Hệ Thống An Toàn Xe Isuzu NQR75ME5 Bao Gồm Những Gì?

Hệ thống an toàn của xe Isuzu NQR75ME5 bao gồm phanh ABS kết hợp EBD, phanh xả khí động cơ (Exhaust Brake), cảnh báo lùi, dây đai an toàn 3 điểm cho 3 vị trí, thanh chắn bên trong cabin và cảnh báo nghiêng cabin.

Dưới đây là phân tích chi tiết về từng tính năng an toàn:

Phanh ABS kết hợp EBD: Hệ thống chống bó cứng phanh ABS (Anti-lock Braking System) giúp bánh xe không bị khóa cứng khi phanh gấp, từ đó duy trì khả năng điều khiển lái. Đồng thời, hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD (Electronic Brakeforce Distribution) tự động điều chỉnh lực phanh phù hợp cho từng bánh xe theo tải trọng và điều kiện đường, do đó rút ngắn quãng đường phanh và tăng độ ổn định.

Phanh xả khí động cơ (Exhaust Brake): Tính năng này đặc biệt hữu ích khi xuống dốc dài, giúp kiểm soát tốc độ xe mà không cần sử dụng phanh chân liên tục. Cụ thể, hệ thống đóng van xả để tạo áp lực ngược trong xi-lanh, từ đó sinh ra lực hãm tự nhiên từ động cơ. Nhờ đó, phanh chân được giảm tải, kéo dài tuổi thọ má phanh và tránh hiện tượng phanh bị nóng mất hiệu quả.

Hệ thống cảnh báo: Xe được trang bị còi cảnh báo lùi tự động phát âm thanh khi sang số lùi, giúp người xung quanh nhận biết. Bên cạnh đó, hệ thống cảnh báo nghiêng cabin phát tín hiệu âm thanh liên tục khi lái xe quên hạ cabin sau khi bảo dưỡng động cơ, từ đó tránh tai nạn nghiêm trọng.

Dây đai an toàn và thanh chắn: Cả 3 vị trí ngồi đều có dây đai an toàn 3 điểm (quai vai và quai hông) để bảo vệ người ngồi trong trường hợp va chạm. Đồng thời, thanh chắn thép chắc chắn bên trong cabin tạo khung bảo vệ cho người lái và hành khách. Hơn nữa, cabin được thiết kế theo tiêu chuẩn an toàn cao với vùng biến dạng hấp thụ lực va chạm, bảo vệ khoang lái.

Đặc biệt, hệ thống chiếu sáng của xe bao gồm đèn pha halogen hiệu suất cao với góc chiếu rộng, đèn sương mù phía trước và đèn hậu LED giúp tăng khả năng quan sát ban đêm và trong điều kiện thời tiết xấu. Như vậy, Isuzu NQR75ME5 được trang bị hệ thống an toàn toàn diện, bảo vệ tối đa cho tài xế, hành khách và hàng hóa.

Xe Isuzu NQR75ME5 Có Tiết Kiệm Nhiên Liệu Không?

Có, xe Isuzu NQR75ME5 tiết kiệm nhiên liệu với mức tiêu hao chỉ 11-12 lít/100km nhờ công nghệ Blue Power, động cơ Commonrail và hộp số 6 cấp tối ưu, giúp tiết kiệm 9-11% so với thế hệ cũ và 15-20% so với đối thủ.

Để minh họa cụ thể, mức tiêu hao 11-12 lít/100km của Isuzu NQR75ME5 thấp hơn đáng kể so với các xe cùng phân khúc như Hino XZU730L (13-14 lít/100km), Hyundai EX8 (14-15 lít/100km) hay Thaco Ollin (13.5-14.5 lít/100km). Cụ thể hơn, trong điều kiện vận hành thực tế với tải trọng đầy tải (5.5 tấn hàng) trên cung đường hỗn hợp thành phố và quốc lộ, nhiều chủ xe phản hồi mức tiêu hao thực tế dao động 11-12 lít/100km. Đặc biệt, khi vận hành trên cao tốc với tốc độ ổn định 80-90 km/h, mức tiêu hao có thể giảm xuống còn 9-10 lít/100km.

Các yếu tố ảnh hưởng đến mức tiêu hao nhiên liệu của Isuzu NQR75ME5 bao gồm:

Cách lái xe: Thói quen lái xe mượt mà, tránh tăng ga đột ngột và phanh gấp giúp tiết kiệm nhiên liệu 10-15%. Cụ thể, việc duy trì vòng tua động cơ ở dải 1.600-2.200 rpm (vùng mô-men xoắn cực đại) giúp tối ưu hiệu suất đốt cháy nhiên liệu.

Điều kiện địa hình: Đường bằng phẳng tiêu hao ít hơn đường đồi núc 20-30%. Do đó, các tuyến đường Bắc Nam hoặc cao tốc giúp xe vận hành với hiệu suất tối ưu. Ngược lại, các tuyến đường miền núi như Sapa, Đà Lạt có mức tiêu hao cao hơn do phải leo dốc liên tục.

Tải trọng hàng hóa: Xe chở đầy tải (5.5 tấn) tiêu hao nhiên liệu nhiều hơn 15-20% so với khi chạy không tải. Tuy nhiên, nhờ động cơ mạnh mẽ 155PS, Isuzu NQR75ME5 vẫn duy trì mức tiêu hao ổn định ngay cả khi chở đầy tải.

Áp suất lốp và bảo dưỡng: Duy trì áp suất lốp đúng tiêu chuẩn (khuyến nghị 7.0 bar lốp trước, 7.5 bar lốp sau) và bảo dưỡng định kỳ giúp giảm ma sát, từ đó tiết kiệm nhiên liệu 5-8%.

Quan trọng hơn, công nghệ Blue Power của Isuzu kết hợp hệ thống phun nhiên liệu Commonrail áp suất cao và turbo biến đổi VGS giúp tối ưu hóa quá trình cháy ở mọi điều kiện vận hành. Đồng thời, hộp số 6 cấp với tỷ số truyền được tính toán tối ưu cho phép động cơ làm việc ở vùng tiết kiệm nhất. Như vậy, với mức tiêu hao chỉ 11-12 lít/100km, Isuzu NQR75ME5 giúp doanh nghiệp tiết kiệm hàng chục triệu đồng chi phí nhiên liệu mỗi năm so với các đối thủ cùng phân khúc.

So Sánh Xe Isuzu NQR75ME5 Với Các Dòng Xe Cùng Phân Khúc

Isuzu NQR75ME5 thắng về kích thước thùng 6M2 và động cơ 155PS, Hino XZU730L tốt về độ tin cậy và phụ tùng sẵn có, Hyundai EX8 tối ưu về giá bán phù hợp ngân sách hạn chế.

Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa Isuzu NQR75ME5 với các đối thủ cạnh tranh chính trong phân khúc xe tải 5-6 tấn:

Tiêu chíIsuzu NQR75ME5Hino XZU730LHyundai EX8Thaco Ollin 700E
Xuất xứNhật Bản - Việt NamNhật Bản - Việt NamHàn QuốcTrung Quốc
Tải trọng5.5 tấn5.0 tấn6.0 tấn7.0 tấn
Kích thước thùng6.200 x 2.150 x 2.060 mm5.600 x 2.100 x 2.000 mm5.800 x 2.100 x 2.100 mm6.000 x 2.100 x 2.100 mm
Động cơ4JZ1-TCN 5.193ccJ05E-TE 4.993ccD4DB 3.933ccYC4FA115-50 2.982cc
Công suất155 PS140 PS140 PS115 PS
Mô-men xoắn431 Nm434 Nm362 Nm380 Nm
Hộp số6 cấp5 cấp6 cấp5 cấp
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 5Euro 4Euro 4Euro 4
Mức tiêu hao nhiên liệu11-12 lít/100km13-14 lít/100km14-15 lít/100km13.5-14.5 lít/100km
Phanh ABSKhôngKhông
Giá chassis840 triệu850 triệu720 triệu680 triệu
Bảo hành3 năm/100.000 km3 năm/100.000 km2 năm/50.000 km2 năm/50.000 km

Bảng so sánh cho thấy Isuzu NQR75ME5 có những lợi thế vượt trội về thùng xe, động cơ, tiết kiệm nhiên liệu và tiêu chuẩn khí thải, trong khi giá bán cạnh tranh với Hino nhưng cao hơn Hyundai và Thaco.

Xe Isuzu NQR75ME5 Khác Gì So Với NQR75LE5?

Isuzu NQR75ME5 khác NQR75LE5 ở kích thước thùng (6M2 so với 5M7), tổng khối lượng (9.500kg so với 9.000kg), giá bán (840 triệu so với 810 triệu) và phù hợp với các mặt hàng khối lượng lớn hơn.

Cụ thể, hai model NQR75ME5 và NQR75LE5 đều thuộc dòng NQR 550 của Isuzu, sử dụng chung động cơ 4JZ1-TCN 155PS và hộp số 6 cấp. Tuy nhiên, điểm khác biệt chính nằm ở kích thước thùng và ứng dụng thực tế:

Kích thước thùng: NQR75ME5 có chiều dài thùng 6.200mm (6M2) trong khi NQR75LE5 chỉ 5.700mm (5M7), chênh lệch 500mm tương đương 8.8%. Do đó, NQR75ME5 có thể chở nhiều hàng hóa hơn khoảng 2-3 pallet tiêu chuẩn hoặc 4-5 thùng carton so với NQR75LE5. Cụ thể hơn, thể tích thùng NQR75ME5 đạt 27,5 m³ so với 24,8 m³ của NQR75LE5.

Khối lượng và chiều dài cơ sở: NQR75ME5 có tổng khối lượng 9.500kg và chiều dài cơ sở 4.475mm, trong khi NQR75LE5 có tổng khối lượng 9.000kg và chiều dài cơ sở 3.815mm. Như vậy, NQR75ME5 cho phép chở nặng hơn 500kg và có độ ổn định tốt hơn nhờ cơ sở dài. Ngược lại, NQR75LE5 linh hoạt hơn khi vào ngõ hẹp hoặc bến bãi có không gian hạn chế.

Ứng dụng thực tế: NQR75ME5 phù hợp với vận tải đường dài, chở hàng công nghiệp, vật liệu xây dựng, pallet hàng hóa. Trong khi đó, NQR75LE5 thích hợp cho các mục đích chuyên dùng như xe tập lái, xe chở xăng dầu (thùng ngắn dễ kiểm soát), xe cứu hộ hoặc xe chuyên dụng khác.

Giá bán: Giá chassis NQR75ME5 là 840 triệu đồng, cao hơn NQR75LE5 khoảng 30 triệu đồng (810 triệu). Tuy nhiên, với mức chênh lệch này, khách hàng được hưởng lợi từ không gian chở hàng lớn hơn 10%, từ đó tăng hiệu quả kinh doanh và thu hồi vốn nhanh hơn. Như vậy, lựa chọn giữa NQR75ME5 và NQR75LE5 phụ thuộc vào nhu cầu vận chuyển, loại hàng hóa và điều kiện vận hành cụ thể của từng doanh nghiệp.

Nên Chọn Isuzu NQR75ME5 Hay Hino XZU730L?

Nên chọn Isuzu NQR75ME5 nếu ưu tiên thùng dài 6M2, động cơ 155PS mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu và Euro 5; nên chọn Hino XZU730L nếu ưu tiên độ tin cậy cao, phụ tùng sẵn có và dịch vụ hậu mãi rộng khắp.

Dưới đây là phân tích chi tiết giúp bạn đưa ra quyết định phù hợp:

Ưu điểm của Isuzu NQR75ME5:

  • Thùng dài hơn 600mm (6.200mm so với 5.600mm), giúp chở nhiều hàng hơn 10-12%
  • Động cơ mạnh hơn 15PS (155PS so với 140PS), tăng tốc nhanh và leo dốc tốt hơn
  • Tiết kiệm nhiên liệu hơn 15-18% (11-12 lít so với 13-14 lít/100km)
  • Đạt chuẩn Euro 5 thay vì Euro 4, thân thiện môi trường và tuân thủ quy định nghiêm ngặt
  • Hộp số 6 cấp thay vì 5 cấp, giúp vận hành êm ái và tối ưu nhiên liệu

Ưu điểm của Hino XZU730L:

  • Thương hiệu Hino có lịch sử 100 năm, uy tín cao về độ bền
  • Mạng lưới đại lý và trung tâm bảo hành rộng khắp hơn (120+ điểm so với 80+ điểm của Isuzu)
  • Phụ tùng thay thế dễ tìm kiếm hơn, đặc biệt ở các tỉnh xa
  • Mô-men xoắn cao hơn 3Nm (434Nm so với 431Nm), lợi thế nhỏ khi chở nặng

Đối tượng phù hợp:

  • Chọn Isuzu NQR75ME5 nếu bạn là doanh nghiệp vận tải cần tối ưu chi phí nhiên liệu, chở hàng khối lượng lớn (pallet, thùng carton), vận hành ở các khu vực có quy định khí thải nghiêm ngặt (TP.HCM, Hà Nội)
  • Chọn Hino XZU730L nếu bạn là chủ xe cá nhân, ưu tiên độ tin cậy lâu dài, thường vận hành ở vùng xa cần dễ tìm phụ tùng thay thế, hoặc có kinh nghiệm tốt với thương hiệu Hino

Về giá cả: Cả hai xe có giá chassis tương đương nhau (840 triệu cho Isuzu so với 850 triệu cho Hino). Tuy nhiên, chi phí vận hành của Isuzu NQR75ME5 thấp hơn đáng kể nhờ tiết kiệm nhiên liệu. Cụ thể, với quãng đường 100.000 km/năm, Isuzu tiết kiệm khoảng 2.000-2.500 lít diesel (tương đương 40-50 triệu đồng/năm) so với Hino.

Như vậy, nếu ưu tiên chi phí vận hành thấp, không gian chở hàng lớn và tuân thủ tiêu chuẩn môi trường, Isuzu NQR75ME5 là lựa chọn vượt trội. Ngược lại, nếu ưu tiên thương hiệu có mạng lưới hậu mãi rộng và truyền thống lâu đời, Hino XZU730L vẫn là lựa chọn đáng tin cậy.

Giá Xe Tải Isuzu NQR75ME5 Tháng 02/2026

Giá xe tải Isuzu NQR75ME5 chassis là 840.000.000 VNĐ, giá xe hoàn chỉnh dao động từ 920-1.100 triệu đồng tùy loại thùng (bạt, kín, lửng, bảo ôn, đông lạnh), với các chương trình khuyến mãi lên đến 100% trước bạ và hỗ trợ trả góp 80-85%.

Cụ thể, đây là bảng giá chi tiết các phiên bản xe tải Isuzu NQR75ME5 tháng 02/2026:

Phiên bảnGiá bán (VNĐ)Ghi chú
Chassis (đầu xe không thùng)840.000.000Giá gốc nhà máy
Xe hoàn chỉnh thùng bạt920.000.000Bao gồm đóng thùng bạt 6M2
Xe hoàn chỉnh thùng kín950.000.000Thùng kín composite hoặc sắt
Xe hoàn chỉnh thùng lửng910.000.000Thùng lửng thấp chở vật liệu
Xe hoàn chỉnh thùng bảo ôn1.050.000.000Thùng cách nhiệt +5°C đến +10°C
Xe hoàn chỉnh thùng đông lạnh1.102.000.000Thùng đông -18°C đến -25°C

Bảng giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh như phí đăng ký, bảo hiểm, phí trước bạ và các loại phí khác. Tuy nhiên, nhiều đại lý Isuzu đang có chương trình khuyến mãi hấp dẫn giúp giảm đáng kể chi phí sở hữu xe.

Các Gói Hỗ Trợ Trả Góp Cho Xe Isuzu NQR75ME5 Như Thế Nào?

Các gói hỗ trợ trả góp cho xe Isuzu NQR75ME5 bao gồm vay 80-85% giá trị xe, lãi suất ưu đãi 0.6-0.7%/tháng (7.2-8.4%/năm), thời gian vay 3-7 năm, thủ tục nhanh chóng chỉ 24-48 giờ phê duyệt.

Cụ thể, đây là các gói trả góp phổ biến cho xe Isuzu NQR75ME5 qua các ngân hàng và công ty tài chính:

Gói trả góp 80% qua ngân hàng:

  • Trả trước: 20% giá xe = 168-184 triệu đồng (tùy loại thùng)
  • Số tiền vay: 672-736 triệu đồng
  • Lãi suất: 0.7%/tháng (8.4%/năm)
  • Thời gian vay: 5 năm (60 tháng)
  • Số tiền trả hàng tháng: khoảng 13.5-14.8 triệu đồng/tháng
  • Điều kiện: CMND + sổ hộ khẩu + giấy đăng ký kinh doanh

Gói trả góp 85% qua công ty tài chính:

  • Trả trước: 15% giá xe = 126-138 triệu đồng
  • Số tiền vay: 714-782 triệu đồng
  • Lãi suất: 0.6%/tháng (7.2%/năm) trong năm đầu, sau đó 0.75%/tháng
  • Thời gian vay: 6 năm (72 tháng)
  • Số tiền trả hàng tháng: khoảng 12-13 triệu đồng/tháng
  • Điều kiện: Giấy tờ cơ bản + cam kết doanh thu

Ưu điểm của trả góp Isuzu NQR75ME5:

  • Lãi suất ưu đãi thấp hơn 20-30% so với trả góp xe cá nhân
  • Không yêu cầu thế chấp tài sản khác (xe là tài sản đảm bảo)
  • Thủ tục đơn giản, hồ sơ ít, duyệt nhanh 24-48 giờ
  • Có thể tất toán sớm mà không phạt phí
  • Được hỗ trợ bảo hiểm xe miễn phí năm đầu tiên

Lưu ý quan trọng: Khách hàng cần chuẩn bị hồ sơ gồm CMND/CCCD, sổ hộ khẩu, giấy đăng ký kinh doanh (nếu là doanh nghiệp), sao kê ngân hàng 6 tháng gần nhất và giấy tờ chứng minh thu nhập. Đồng thời, khách hàng nên so sánh kỹ lãi suất và điều khoản của các ngân hàng/công ty tài chính khác nhau để chọn gói vay tối ưu nhất. Như vậy, với các gói trả góp linh hoạt, việc sở hữu xe Isuzu NQR75ME5 trở nên dễ dàng hơn cho cả doanh nghiệp và cá nhân.

Có Nên Mua Xe Isuzu NQR75ME5 Trả Góp Không?

Có, nên mua xe Isuzu NQR75ME5 trả góp nếu doanh nghiệp muốn bảo toàn dòng tiền, đầu tư vào nhiều phương tiện cùng lúc hoặc kinh doanh mới cần vốn luân chuyển, với chi phí lãi suất chỉ khoảng 100-120 triệu đồng cho 5 năm.

Cụ thể, đây là phân tích ưu nhược điểm giúp bạn quyết định:

Ưu điểm khi mua trả góp:

Bảo toàn dòng tiền: Chỉ cần trả trước 168-184 triệu đồng (20%) thay vì 840-920 triệu đồng, do đó doanh nghiệp giữ được 650-750 triệu đồng để đầu tư vào hoạt động kinh doanh, mua thêm hàng hóa hoặc mở rộng quy mô. Quan trọng hơn, việc giữ thanh khoản giúp doanh nghiệp linh hoạt ứng phó với các tình huống bất ngờ.

Thu hồi vốn nhanh: Xe Isuzu NQR75ME5 có thể tạo ra doanh thu 50-80 triệu đồng/tháng (tùy loại hình vận tải), trong khi chi phí trả góp chỉ 13-15 triệu đồng/tháng. Như vậy, xe tự trả cho khoản vay của mình, đồng thời còn lại 35-65 triệu đồng/tháng là lợi nhuận ròng.

Tiết kiệm thuế: Lãi vay được tính là chi phí hợp lệ, từ đó giảm thuế thu nhập doanh nghiệp. Cụ thể, với lãi vay khoảng 100-120 triệu đồng trong 5 năm, doanh nghiệp tiết kiệm khoảng 20-24 triệu đồng thuế (thuế suất 20%).

Mua nhiều xe cùng lúc: Với 800 triệu đồng, doanh nghiệp có thể trả trước cho 4-5 xe Isuzu NQR75ME5 thay vì chỉ mua được 1 xe trả thẳng, từ đó mở rộng quy mô nhanh chóng.

Nhược điểm khi mua trả góp:

Chi phí lãi vay: Tổng chi phí lãi suất 5 năm khoảng 100-120 triệu đồng, tương đương 12-14% giá trị xe. Tuy nhiên, con số này hoàn toàn chấp nhận được nếu so với lợi nhuận mà xe mang lại.

Ràng buộc pháp lý: Xe được thế chấp cho ngân hàng/công ty tài chính đến khi trả hết nợ, do đó chủ xe không thể bán hoặc chuyển nhượng xe tự do. Hơn nữa, nếu không trả đúng hạn, xe có thể bị ngân hàng thu hồi.

Áp lực trả nợ hàng tháng: Doanh nghiệp phải duy trì dòng tiền ổn định để trả nợ đúng hạn, đặc biệt trong các tháng kinh doanh kém hoặc xe bị hỏng hóc phải sửa chữa.

Tính toán cụ thể:

  • Giá xe: 920 triệu đồng (hoàn chỉnh thùng bạt)
  • Trả trước 20%: 184 triệu đồng
  • Vay 80%: 736 triệu đồng
  • Lãi suất: 0.7%/tháng, 5 năm
  • Trả hàng tháng: 14.8 triệu đồng
  • Tổng tiền trả: 184 + (14.8 x 60) = 1.072 triệu đồng
  • Tổng lãi vay: 1.072 - 920 = 152 triệu đồng

Doanh thu ước tính: Xe chạy trung bình 5.000 km/tháng với giá cước 10.000-15.000 đồng/km, tạo doanh thu 50-75 triệu đồng/tháng. Trừ đi chi phí nhiên liệu (8-10 triệu), lương tài xế (12-15 triệu), bảo dưỡng (2-3 triệu) và trả góp (14.8 triệu), còn lại lợi nhuận ròng 15-30 triệu đồng/tháng.

Như vậy, mua xe Isuzu NQR75ME5 trả góp là lựa chọn thông minh cho đa số doanh nghiệp vận tải, giúp tối ưu dòng tiền, mở rộng quy mô nhanh và thu hồi vốn hiệu quả. Tuy nhiên, cần tính toán kỹ khả năng tài chính và dòng tiền của doanh nghiệp trước khi quyết định.

Xe Isuzu NQR75ME5 Có Thể Đóng Những Loại Thùng Nào?

Xe Isuzu NQR75ME5 có thể đóng các loại thùng tiêu chuẩn (bạt, kín, lửng) và thùng chuyên dùng (đông lạnh -18°C đến -25°C, bảo ôn +5°C đến +10°C, chở xăng dầu, tập lái, xe cứu hộ) tùy theo nhu cầu vận chuyển.

Dưới đây là danh sách chi tiết các loại thùng phổ biến cho xe Isuzu NQR75ME5:

Thùng tiêu chuẩn:

Thùng mui bạt: Loại thùng phổ biến nhất, khung thép bọc bạt PVC, dễ bốc xếp hàng từ trên cao hoặc hai bên. Cụ thể, giá đóng thùng bạt khoảng 70-80 triệu đồng, phù hợp chở hàng tiêu dùng, hàng may mặc, thùng carton. Ưu điểm là giá rẻ, nhẹ, dễ thay thế bạt khi rách. Nhược điểm là bảo mật kém, dễ bị cắt phá và không chống mưa tốt.

Thùng kín: Thùng được đóng kín hoàn toàn bằng composite hoặc sắt tôn, có cửa mở sau. Cụ thể, giá đóng thùng kín composite 100-110 triệu đồng, thùng kín sắt 90-100 triệu đồng. Ưu điểm là bảo mật cao, chống mưa tốt, phù hợp chở hàng điện tử, dược phẩm, hàng có giá trị cao. Nhược điểm là nặng hơn thùng bạt 200-300kg, giảm tải trọng chở hàng.

Thùng lửng: Thùng thấp không nắp, thành thùng cao 30-50cm, dùng chở vật liệu xây dựng, sắt thép, palllet. Cụ thể, giá đóng thùng lửng 60-70 triệu đồng. Ưu điểm là nhẹ nhất, dễ bốc xếp bằng cần cẩu hoặc xe nâng. Nhược điểm là không chở được hàng cần che chắn.

Thùng chuyên dùng:

Thùng đông lạnh: Thùng cách nhiệt dày 80-100mm kết hợp máy lạnh công nghiệp, duy trì nhiệt độ -18°C đến -25°C. Cụ thể, giá đóng thùng đông lạnh 250-280 triệu đồng (đã bao gồm máy lạnh Carrier hoặc Thermo King). Phù hợp chở thịt, cá, hải sản đông lạnh, kem, thực phẩm chế biến sẵn. Lưu ý cần bảo dưỡng máy lạnh định kỳ và chi phí nhiên liệu tăng 20-30% do máy lạnh tiêu tốn điện năng từ động cơ.

Thùng bảo ôn: Thùng cách nhiệt dày 50-60mm, duy trì nhiệt độ +5°C đến +10°C mà không cần máy lạnh. Cụ thể, giá đóng thùng bảo ôn 140-160 triệu đồng. Phù hợp chở rau củ quả tươi, hoa tươi, sữa, dược phẩm cần bảo quản mát. Ưu điểm là không tiêu tốn nhiên liệu thêm như thùng đông lạnh.

Thùng chở xăng dầu: Thùng inox 304 chuyên dụng, có vách ngăn chống sóng, đạt chuẩn an toàn PCCC. Cụ thể, giá đóng thùng xăng dầu 180-220 triệu đồng tùy dung tích (8.000-10.000 lít). Lưu ý cần giấy phép kinh doanh vận chuyển xăng dầu và tuân thủ nghiêm ngặt quy định an toàn.

Thùng xe tập lái: Thùng đặc biệt có hệ thống phanh phụ, vô lăng phụ, bàn đạp kép cho giáo viên. Cụ thể, giá đóng thùng xe tập lái 250-300 triệu đồng. Lưu ý xe tập lái thường chọn model NQR75LE5 thùng ngắn 5M7 để dễ điều khiển hơn.

Quy trình đóng thùng:

  1. Khách hàng mua xe chassis về (hoặc đặt mua kèm đóng thùng tại đại lý)
  2. Chọn đơn vị đóng thùng uy tín, xem mẫu thùng thực tế
  3. Thống nhất thiết kế, vật liệu, thời gian hoàn thành (7-15 ngày)
  4. Đóng thùng tại xưởng, kiểm tra chất lượng
  5. Đăng kiểm thùng tại trung tâm đăng kiểm
  6. Nhận xe hoàn chỉnh, được cấp giấy chứng nhận kiểm định

Như vậy, xe Isuzu NQR75ME5 có thể đóng đa dạng loại thùng từ tiêu chuẩn đến chuyên dùng, phù hợp với mọi nhu cầu vận tải. Quan trọng là chọn đơn vị đóng thùng uy tín, sử dụng vật liệu chất lượng và tuân thủ quy trình đăng kiểm để đảm bảo an toàn.

Chính Sách Bảo Hành Và Bảo Dưỡng Xe Isuzu NQR75ME5

Chính sách bảo hành xe Isuzu NQR75ME5 là 3 năm hoặc 100.000 km (điều kiện nào đến trước), bao gồm động cơ, hộp số, hệ thống truyền động và các chi tiết chính hãng, với lịch bảo dưỡng định kỳ mỗi 10.000 km hoặc 6 tháng.

Cụ thể, đây là chi tiết về chính sách bảo hành và bảo dưỡng:

Chính sách bảo hành:

Phạm vi bảo hành: Bao gồm tất cả các lỗi do nhà sản xuất về động cơ, hộp số, hệ thống truyền động (trục các-đăng, cầu xe), hệ thống phanh, hệ thống lái, hệ thống điện và các chi tiết phụ tùng chính hãng. Đặc biệt, cabin và khung gầm xe được bảo hành trong suốt thời gian 3 năm.

Điều kiện bảo hành: Xe phải được bảo dưỡng định kỳ đúng lịch tại các đại lý/trung tâm dịch vụ ủy quyền của Isuzu Việt Nam. Đồng thời, chủ xe cần lưu giữ đầy đủ phiếu bảo dưỡng và hóa đơn mua phụ tùng chính hãng. Lưu ý bảo hành không áp dụng cho các trường hợp hư hỏng do tai nạn, sử dụng sai mục đích, tự ý sửa chữa hoặc sử dụng phụ tùng không chính hãng.

Quy trình bảo hành: Khi phát hiện lỗi, chủ xe liên hệ đại lý/trung tâm bảo hành gần nhất, cung cấp giấy tờ xe và phiếu bảo dưỡng. Sau đó, kỹ thuật viên kiểm tra, xác định nguyên nhân và thực hiện sửa chữa/thay thế miễn phí nếu nằm trong phạm vi bảo hành. Thời gian xử lý thông thường 1-3 ngày làm việc tùy mức độ hư hỏng.

Lịch bảo dưỡng định kỳ:

Lần bảo dưỡngQuãng đườngNội dung chínhChi phí ước tính
Lần 11.000 kmKiểm tra tổng thể, thay dầu động cơ1.5-2 triệu
Lần 210.000 kmThay dầu động cơ + lọc dầu2-2.5 triệu
Lần 320.000 kmThay dầu động cơ + lọc dầu + lọc gió2.5-3 triệu
Lần 430.000 kmThay dầu động cơ + lọc dầu + kiểm tra phanh2.5-3 triệu
Lần 540.000 kmThay dầu hộp số + lọc nhiên liệu + má phanh4-5 triệu
Lần 650.000 kmBảo dưỡng lớn: thay tất cả dầu nhớt, kiểm tra hệ thống6-7 triệu

Bảng lịch bảo dưỡng cho thấy chi phí bảo dưỡng định kỳ của Isuzu NQR75ME5 khá hợp lý, trung bình 2.5-3 triệu đồng/lần cho bảo dưỡng thường và 6-7 triệu đồng cho bảo dưỡng lớn.

Ưu đãi bảo dưỡng:

  • Giảm 50% chi phí phụ tùng: Áp dụng cho 2 lần bảo dưỡng đầu tiên (10.000km và 20.000km)
  • Miễn phí công thay dầu: Chỉ tính tiền dầu nhớt và phụ tùng
  • Tặng voucher rửa xe miễn phí: Mỗi lần bảo dưỡng được tặng 1 voucher rửa xe
  • Ưu tiên hẹn lịch: Khách hàng VIP được ưu tiên đặt lịch bảo dưỡng và giao xe nhanh

Lưu ý quan trọng:

  • Nên bảo dưỡng sớm hơn 500-1.000km so với lịch khuyến nghị nếu xe vận hành trong điều kiện khắc nghiệt (nhiều bụi, đường xấu, chở quá tải)
  • Sử dụng dầu nhớt chính hãng Isuzu Genuine Oil hoặc dầu có tiêu chuẩn API CI-4, CF-4 trở lên
  • Kiểm tra áp suất lốp hàng tuần (7.0 bar trước, 7.5 bar sau) để tiết kiệm nhiên liệu
  • Thay lốp xe sau 80.000-100.000 km tùy điều kiện vận hành

Như vậy, với chính sách bảo hành 3 năm/100.000 km và chi phí bảo dưỡng hợp lý, xe Isuzu NQR75ME5 mang lại sự an tâm cho chủ xe về chi phí vận hành lâu dài. Quan trọng là tuân thủ lịch bảo dưỡng định kỳ và sử dụng phụ tùng chính hãng để đảm bảo xe hoạt động bền bỉ và được bảo hành đầy đủ.