Đại lý Xe Tải TPHCM - Thế Giới Xe Tải Uy Tín #1
- Hỗ trợ Mail: [email protected]
- Mail Us: [email protected]
Xe tải Isuzu FVR34UE5 8 tấn hiện có mức giá chassis 1.410.000.000 VNĐ kèm theo chương trình khuyến mãi lên đến 20 triệu đồng và chính sách trả góp 80% với lãi suất chỉ 0.6%/tháng - mức ưu đãi vượt trội nhất thị trường năm 2026. Đặc biệt, chương trình còn tặng kèm camera hành trình, mui lướt gió cabin và thùng đồ nghề Inox nhằm gia tăng giá trị sử dụng cho khách hàng. Quan trọng hơn, với động cơ Euro 5 công suất 240 mã lực cùng thùng siêu dài 9m7-10m, dòng xe này trở thành lựa chọn hàng đầu cho doanh nghiệp vận tải hàng hóa cồng kềnh.
Thông số kỹ thuật xe tải Isuzu FVR34UE5 nổi bật với khối lượng toàn bộ 16.000 kg, kích thước tổng thể 10.460 x 2.485 x 2.880 mm và động cơ dung tích 7.790cc sản sinh công suất cực đại 240 Ps tại 2.400 vòng/phút. Bên cạnh đó, công nghệ Green Power phun nhiên liệu điện tử giúp tiết kiệm nhiên liệu lên đến 18% so với thế hệ trước, đồng thời mô men xoắn 706 Nm đảm bảo khả năng vận hành mạnh mẽ trên mọi địa hình. Hơn nữa, tiêu chuẩn khí thải Euro 5 giúp xe đáp ứng đầy đủ quy định môi trường hiện hành tại Việt Nam.
Để mua xe tải Isuzu FVR34UE5 uy tín, bạn nên chọn các đại lý chính hãng Isuzu Việt Nam như Thế Giới Xe Tải, Isuzu Long Biên, Isuzu Vân Nam với cam kết về giá bán, chất lượng và dịch vụ hậu mãi. Ngoài ra, các đại lý này còn hỗ trợ thủ tục trả góp nhanh chóng chỉ trong 24 giờ, tư vấn miễn phí 24/7 và giao xe tận nơi toàn quốc. Đặc biệt, khách hàng sẽ được hỗ trợ đóng thùng theo yêu cầu với nhiều loại: thùng kín, thùng bạt, thùng lửng, thùng đông lạnh hay thùng chuyên dụng.
Sau đây, Thế Giới Xe Tải sẽ cung cấp thông tin chi tiết về giá bán, thông số kỹ thuật, địa chỉ mua xe cũng như hướng dẫn thủ tục trả góp giúp bạn đưa ra quyết định mua xe chính xác và tối ưu nhất.
Xe Tải Isuzu FVR34UE5 8 Tấn Là Gì?
Xe tải Isuzu FVR34UE5 8 tấn là dòng xe tải hạng trung thuộc F-Series được Isuzu Việt Nam lắp ráp từ linh kiện CKD nhập khẩu, sở hữu tải trọng 8 tấn, động cơ Euro 5 công suất 240 mã lực và thùng siêu dài 9m7-10m phục vụ vận chuyển hàng hóa cồng kềnh.
Cụ thể hơn, FVR34UE5 được phát triển dựa trên nền tảng công nghệ Nhật Bản tiên tiến, kết hợp với quy trình sản xuất đạt chuẩn quốc tế tại nhà máy Công ty TNHH Ô Tô Isuzu Việt Nam đặt tại 695 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh. Đồng thời, dòng xe này thuộc thế hệ Euro 5 mới nhất được chuyển giao công nghệ từ Euro 4, đánh dấu bước tiến vượt bậc về hiệu suất và thân thiện môi trường.
Về mặt thiết kế, xe tải Isuzu FVR34UE5 8 tấn sở hữu cabin vuông vức với lớp sơn tĩnh điện chất lượng cao chống bong tróc, cabin làm từ thép nguyên khối đảm bảo an toàn tối đa cho người lái. Bên cạnh đó, nội thất cabin rộng rãi với 3 chỗ ngồi bao gồm 1 ghế lái điều chỉnh được và 2 ghế phụ, trang bị hệ thống điều hòa hai chiều công suất lớn, radio AM/FM, màn hình LCD, USB và cổng sạc điện thoại. Đặc biệt, khoang lái được bọc da cao cấp tạo cảm giác sang trọng và thoải mái cho hành trình vận chuyển đường dài.
Về công dụng chính, FVR34UE5 được thiết kế chuyên biệt cho vận chuyển hàng hóa có khối lượng lớn và kích thước cồng kềnh như vật liệu xây dựng, pallet điện tử, cấu kiện công nghiệp, hàng tiêu dùng đóng thùng. Hơn nữa, với thùng dài 9m7-10m, xe hoàn toàn đáp ứng nhu cầu chở hàng siêu dài mà vẫn đảm bảo tính linh hoạt khi di chuyển trong đô thị và liên tỉnh. Quan trọng hơn, khả năng chịu tải 8 tấn kết hợp động cơ mạnh mẽ giúp xe vận hành ổn định trên mọi địa hình từ đồng bằng đến miền núi.
Giá Xe Tải Isuzu FVR34UE5 8 Tấn Năm 2026 Là Bao Nhiêu?
Giá xe tải Isuzu FVR34UE5 8 tấn năm 2026 là 1.410.000.000 VNĐ (giá chassis chưa bao gồm thùng), trong khi giá xe hoàn chỉnh dao động từ 1.500.000.000 đến 1.650.000.000 VNĐ tùy theo loại thùng và cấu hình khách hàng lựa chọn.
Để minh họa, bảng giá chi tiết các phiên bản xe tải Isuzu FVR34UE5 8 tấn được cập nhật tháng 02/2026 như sau (bảng dưới đây thể hiện giá bán của từng loại thùng khác nhau):
| Loại thùng | Giá chassis (VNĐ) | Giá ước tính hoàn chỉnh (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Chassis (không thùng) | 1.410.000.000 | - | Giá gốc từ nhà máy |
| Thùng bạt | 1.410.000.000 | 1.500.000.000 - 1.550.000.000 | Giá đóng thùng khoảng 90-140 triệu |
| Thùng kín | 1.410.000.000 | 1.550.000.000 - 1.650.000.000 | Giá đóng thùng khoảng 140-240 triệu |
| Thùng lửng | 1.410.000.000 | 1.480.000.000 - 1.520.000.000 | Giá đóng thùng khoảng 70-110 triệu |
| Thùng đông lạnh | 1.410.000.000 | 1.700.000.000 - 1.850.000.000 | Giá đóng thùng khoảng 290-440 triệu |
Lưu ý quan trọng, mức giá trên đã bao gồm thuế VAT 10% theo quy định hiện hành. Tuy nhiên, chi phí cuối cùng có thể thay đổi tùy thuộc vào yêu cầu đóng thùng theo tiêu chuẩn riêng, vật liệu chế tạo thùng (thép, inox, composite) và trang bị phụ kiện bổ sung như camera 360, cảm biến lùi, hệ thống định vị GPS. Ngoài ra, giá chưa bao gồm phí đăng ký, phí làm biển số và lệ phí trước bạ (khoảng 10-12% giá trị xe).
Chính Sách Trả Góp 80% Xe Tải Isuzu FVR34UE5 Có Lợi Không?
Có, chính sách trả góp 80% xe tải Isuzu FVR34UE5 vô cùng có lợi vì lãi suất chỉ 0.6%/tháng (thấp hơn 30-40% so với mức lãi suất thông thường), thời gian vay lên đến 7 năm, thủ tục đơn giản duyệt trong 24 giờ và không yêu cầu tài sản thế chấp đối với khách hàng có giấy phép kinh doanh.
Ví dụ minh họa, với xe tải Isuzu FVR34UE5 8 tấn thùng kín giá 1.600.000.000 VNĐ, khách hàng chỉ cần trả trước 20% = 320.000.000 VNĐ, trong khi số tiền vay 80% = 1.280.000.000 VNĐ sẽ được chia đều trong 84 tháng (7 năm). Cụ thể, khoản thanh toán hàng tháng chỉ khoảng 23-25 triệu đồng (bao gồm cả gốc và lãi), giúp doanh nghiệp vận tải dễ dàng cân đối dòng tiền mà vẫn đảm bảo hoạt động kinh doanh hiệu quả.
So sánh với gói trả góp thông thường (vay 70%, lãi suất 0.9-1.2%/tháng, thời gian 5 năm), chính sách trả góp 80% của Isuzu mang lại lợi thế vượt trội:
- Vay được nhiều hơn: 80% thay vì 70%, giảm áp lực vốn ban đầu
- Lãi suất thấp hơn: 0.6% thay vì 0.9-1.2%, tiết kiệm hàng trăm triệu đồng lãi suất trong suốt thời gian vay
- Thời gian dài hơn: 7 năm thay vì 5 năm, giảm gánh nặng trả nợ hàng tháng
- Thủ tục nhanh hơn: Duyệt trong 24h thay vì 3-7 ngày như các ngân hàng thông thường
Đặc biệt, các đại lý Isuzu còn hợp tác với nhiều ngân hàng uy tín như VPBank, Techcombank, VIB, TPBank, từ đó khách hàng có thể lựa chọn gói vay phù hợp nhất với điều kiện tài chính và kế hoạch kinh doanh của mình. Hơn nữa, một số ngân hàng còn cho phép ân hạn nợ gốc 3-6 tháng đầu, giúp khách hàng có thời gian vận hành xe tạo doanh thu trước khi bắt đầu trả nợ.
Thông Số Kỹ Thuật Xe Tải Isuzu FVR34UE5 8 Tấn Có Gì Nổi Bật?
Thông số kỹ thuật xe tải Isuzu FVR34UE5 8 tấn nổi bật với khối lượng toàn bộ 16.000 kg, kích thước tổng thể 10.460 x 2.485 x 2.880 mm, động cơ dung tích 7.790cc công suất 240 Ps, mô men xoắn 706 Nm, tiêu chuẩn khí thải Euro 5 và thùng siêu dài 9m7-10m phục vụ vận chuyển hàng cồng kềnh.
Sau đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của xe tải Isuzu FVR34UE5 8 tấn (bảng dưới đây cung cấp thông tin đầy đủ về các thông số quan trọng của xe):
| Hạng mục | Thông số | Ghi chú |
|---|---|---|
| Khối lượng | ||
| Khối lượng toàn bộ | 16.000 kg | Tổng trọng lượng xe + hàng |
| Khối lượng bản thân | 6.950 kg | Trọng lượng xe không hàng |
| Tải trọng | 8.900 kg | Khả năng chở hàng tối đa |
| Kích thước | ||
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | 10.460 x 2.485 x 2.880 mm | Dài x Rộng x Cao |
| Chiều dài cơ sở | 5.200 mm | Khoảng cách 2 trục bánh |
| Kích thước thùng tiêu chuẩn | 9.700 x 2.350 x 2.450 mm | Có thể tùy chỉnh đến 10m |
| Động cơ & Truyền động | ||
| Loại động cơ | Diesel 4 kỳ, 6 xi-lanh thẳng hàng | Công nghệ phun nhiên liệu Common Rail |
| Dung tích xi-lanh | 7.790 cc | Động cơ Isuzu 6UZ1 |
| Công suất cực đại | 240 Ps (177 kW) @ 2.400 rpm | Đủ mạnh cho vận chuyển đường dài |
| Mô men xoắn cực đại | 706 Nm @ 1.450 rpm | Tăng tốc và vượt dốc mạnh mẽ |
| Hộp số | 6 cấp số tiến, 1 lùi | Hộp số sàn MLD |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 | Đạt chuẩn môi trường |
| Hệ thống khác | ||
| Hệ thống phanh | Phanh khí nén toàn phần | An toàn và hiệu quả |
| Hệ thống treo trước | Nhíp lá paraboloc | Giảm xóc tốt |
| Hệ thống treo sau | Nhíp lá 11 lá | Chịu tải cao |
| Lốp xe | 9.00-20-14PR | Lốp chuyên dụng cho xe tải |
| Bình nhiên liệu | 200 lít | Hành trình dài không lo hết xăng |
Đặc biệt, động cơ Isuzu 6UZ1 trên FVR34UE5 được trang bị công nghệ Green Power với hệ thống phun nhiên liệu điện tử Common Rail áp suất cao, kết hợp bộ turbo biến thiên tăng áp VGS giúp tối ưu hóa hiệu suất đốt cháy và tiết kiệm nhiên liệu lên đến 18% so với thế hệ Euro 4 trước đó. Hơn nữa, hệ thống làm mát nước tuần hoàn kín đảm bảo động cơ luôn hoạt động ở nhiệt độ lý tưởng, từ đó kéo dài tuổi thọ và giảm chi phí bảo dưỡng.
Động Cơ Xe Tải Isuzu FVR34UE5 Mạnh Mẽ Như Thế Nào?
Động cơ xe tải Isuzu FVR34UE5 mạnh mẽ vượt trội với công suất cực đại 240 Ps (177 kW) tại 2.400 vòng/phút, mô men xoắn 706 Nm tại 1.450 vòng/phút, tiết kiệm nhiên liệu 18% nhờ công nghệ Green Power và độ bền cao nhờ thiết kế động cơ 6 xi-lanh thẳng hàng.
Để hiểu rõ hơn về sức mạnh vượt trội của động cơ Isuzu 6UZ1, hãy cùng phân tích các yếu tố then chốt:
Công suất và mô men xoắn
Với công suất 240 mã lực, động cơ FVR34UE5 vượt trội hơn 15-20% so với các đối thủ cùng phân khúc như Hino FC (220 Ps) hay Thaco Auman (230 Ps). Đặc biệt, mô men xoắn 706 Nm đạt đỉnh ngay từ 1.450 vòng/phút, nghĩa là xe có khả năng tăng tốc nhanh chóng ngay cả khi chở đầy tải và vượt dốc dễ dàng trên những cung đường núi với độ dốc 20-25%. Hơn thế nữa, việc đạt mô men xoắn cực đại ở vòng tua thấp giúp giảm tiếng ồn, tăng tuổi thọ động cơ và tiết kiệm nhiên liệu trong điều kiện vận hành thực tế.
Công nghệ Green Power tiết kiệm nhiên liệu
Hệ thống phun nhiên liệu điện tử Common Rail thế hệ mới của Isuzu kiểm soát chính xác lượng nhiên liệu phun vào buồng đốt, đảm bảo quá trình cháy diễn ra hoàn toàn và hiệu quả. Kết quả, mức tiêu hao nhiên liệu trung bình chỉ khoảng 18-20 lít/100km khi chạy đường hỗn hợp (thấp hơn 18% so với Euro 4), giúp tiết kiệm khoảng 2-3 lít diesel mỗi 100km. Ví dụ minh họa, nếu xe chạy trung bình 5.000 km/tháng, chủ xe sẽ tiết kiệm được 100-150 lít diesel/tháng (tương đương 2-3 triệu đồng tùy giá xăng dầu), tương đương khoảng 24-36 triệu đồng/năm.
Bộ turbo biến thiên tăng áp VGS
Công nghệ VGS (Variable Geometry System) cho phép điều chỉnh góc cánh turbo theo điều kiện vận hành, từ đó tối ưu hóa áp suất nạp khí tại mọi dải vòng tua. Cụ thể, khi xe chạy tốc độ thấp hoặc leo dốc, turbo tự động tăng áp lực để cung cấp thêm sức mạnh, trong khi ở tốc độ cao trên đường cao tốc, turbo giảm áp lực để tiết kiệm nhiên liệu và giảm nhiệt độ động cơ. Đặc biệt, hệ thống làm mát khí nạp (intercooler) giảm nhiệt độ không khí vào buồng đốt xuống 40-50°C, tăng mật độ oxy và cải thiện hiệu suất đốt cháy lên 10-12%.
Độ bền và tuổi thọ
Động cơ Isuzu 6UZ1 sử dụng khối động cơ bằng gang đúc nguyên khối, trục khuỷu được rèn thép hợp kim cao cấp và hệ thống bôi trơn áp suất cao đảm bảo các bộ phận luôn được bôi trơn đầy đủ. Theo kinh nghiệm thực tế, động cơ Isuzu có thể vận hành liên tục 500.000 - 800.000 km trước khi cần đại tu lớn, trong khi các dòng xe Trung Quốc thường chỉ đạt 300.000 - 400.000 km. Hơn nữa, khoảng cách bảo dưỡng định kỳ của FVR34UE5 là 10.000 km/lần, dài hơn 25-30% so với mức 7.500-8.000 km của đối thủ, giúp giảm chi phí và thời gian ngừng hoạt động.
Kích Thước Thùng Xe Tải Isuzu FVR34UE5 Có Phù Hợp Vận Chuyển Hàng Cồng Kềnh?
Có, kích thước thùng xe tải Isuzu FVR34UE5 hoàn toàn phù hợp vận chuyển hàng cồng kềnh vì thùng dài 9m7-10m (dài nhất phân khúc), rộng 2.35m, cao 2.45m, thể tích lên đến 56-58 m³, chở được pallet 1.2m x 1m xếp 2 tầng và đáp ứng nhu cầu chở cấu kiện điện tử, vật liệu xây dựng, hàng tiêu dùng đóng thùng.
Dưới đây là phân tích chi tiết về ưu thế kích thước thùng FVR34UE5:
Chiều dài thùng vượt trội
Với chiều dài thùng 9.700 mm (9m7) ở phiên bản tiêu chuẩn và có thể tùy chỉnh lên đến 10.000 mm (10m), FVR34UE5 trở thành một trong những dòng xe tải 8 tấn có thùng dài nhất hiện nay. Điều này cho phép vận chuyển các loại hàng hóa siêu dài như thanh thép 9m, ống nhựa 10m, tấm gỗ ván ép 8-9m mà không cần phải cắt ngắn hoặc chở quá khổ. Đặc biệt, khả năng chở pallet tiêu chuẩn 1.2m x 1m xếp dọc được 8 pallet một tầng hoặc xếp 2 tầng tổng cộng 16 pallet, giúp tối ưu hóa không gian và tăng 30-40% hiệu quả so với xe thùng ngắn 7-8m.
Chiều rộng và chiều cao tối ưu
Kích thước rộng 2.350 mm và cao 2.450 mm giúp thùng xe đạt thể tích 56-58 m³, đủ lớn để chở 120-150 thùng carton kích thước 600x400x400mm hoặc 80-100 bao xi măng 50kg xếp 10 tầng. Hơn nữa, chiều rộng 2.35m vẫn đảm bảo xe lưu thông thuận tiện trên các tuyến đường hẹp trong khu công nghiệp, trong khi chiều cao 2.45m không vượt quá giới hạn của hầu hết cầu vượt và hầm chui (3-3.5m). Đồng thời, khoảng sáng gầm xe 210 mm giúp xe di chuyển dễ dàng trên đường xấu, vùng ngập nước hoặc công trường.
Đa dạng loại thùng
FVR34UE5 hỗ trợ nhiều loại thùng phù hợp từng ngành hàng:
- Thùng kín: Bảo vệ hàng hóa khỏi mưa nắng, bụi bặm; phù hợp chở hàng điện tử, thực phẩm, hàng tiêu dùng
- Thùng bạt: Linh hoạt đóng mở, tiết kiệm chi phí; phù hợp chở vật liệu xây dựng, phân bón, nguyên liệu
- Thùng lửng: Chở hàng quá khổ, máy móc, thiết bị công nghiệp
- Thùng đông lạnh: Vận chuyển thực phẩm tươi sống, dược phẩm cần bảo quản lạnh 0-5°C
- Thùng chuyên dụng: Chở xe máy (xếp được 40-50 chiếc), pallet điện tử, cấu kiện kính
Khả năng tùy biến cao
Khách hàng có thể yêu cầu đại lý đóng thùng theo kích thước riêng từ 8m đến 10m tùy nhu cầu sử dụng, lựa chọn vật liệu (thép tấm, inox 304, composite nhẹ), bổ sung trang bị như thanh chằng hàng, móc neo, sàn gỗ chống trơn, cửa sườn mở đa hướng. Đặc biệt, với thiết kế khung gầm chắc chắn, FVR34UE5 chịu được trọng tải thùng đông lạnh nặng 400-500 kg mà vẫn đảm bảo tải trọng hàng hóa 7.5-8 tấn. Theo đánh giá từ các chủ xe vận tải, khả năng tùy biến thùng của Isuzu vượt trội hơn 20-30% so với Hino hay Thaco Auman.
Nên Mua Xe Tải Isuzu FVR34UE5 8 Tấn Ở Đâu Uy Tín?
Bạn nên mua xe tải Isuzu FVR34UE5 8 tấn tại các đại lý chính hãng Isuzu Việt Nam như Thế Giới Xe Tải, Isuzu Long Biên, Isuzu Vân Nam, Isuzu Đại Thịnh vì đảm bảo xe chính hãng 100%, giá cạnh tranh, chính sách bảo hành đầy đủ và dịch vụ hỗ trợ tận tâm 24/7.
Tiếp theo, hãy cùng tìm hiểu các tiêu chí quan trọng khi lựa chọn đại lý mua xe:
Tiêu chí 1: Đại lý chính hãng được ủy quyền
Đại lý chính hãng Isuzu được cấp giấy phép kinh doanh từ Công ty TNHH Ô Tô Isuzu Việt Nam, cam kết bán xe xuất xứ rõ ràng với đầy đủ chứng từ: phiếu xuất kho, tem chống hàng giả, sổ bảo hành điện tử. Đặc biệt, xe chính hãng được kiểm tra chất lượng 100% trước khi giao đến tay khách hàng, đảm bảo không có lỗi lắp ráp, sơn bề mặt hoàn hảo và tất cả chức năng hoạt động bình thường. Ngoài ra, chỉ có xe mua từ đại lý chính hãng mới được hưởng chính sách bảo hành toàn quốc tại hơn 60 trung tâm dịch vụ Isuzu.
Tiêu chí 2: Giá bán minh bạch và cạnh tranh
Đại lý uy tín luôn niêm yết giá rõ ràng, không phát sinh chi phí ẩn và áp dụng đúng chính sách khuyến mãi từ nhà máy. Ví dụ, tại Thế Giới Xe Tải, giá xe FVR34UE5 chassis là 1.410.000.000 VNĐ đã bao gồm VAT, khách hàng không phải trả thêm phí tư vấn, phí xuất hóa đơn hay phí làm hồ sơ. Bên cạnh đó, đại lý còn cung cấp bảng báo giá chi tiết cho từng loại thùng, giúp khách hàng dễ dàng so sánh và lựa chọn.
Tiêu chí 3: Dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp
Hệ thống dịch vụ hậu mãi chất lượng bao gồm: xưởng sửa chữa đạt chuẩn 5S, kỹ thuật viên được đào tạo chính hãng, phụ tùng chính hãng 100%, thời gian bảo dưỡng nhanh (2-3 giờ/lần) và dịch vụ cứu hộ 24/7. Đặc biệt, các đại lý lớn như Thế Giới Xe Tải có xưởng rộng hơn 4.000 m² với hơn 20 khoang sửa chữa, đảm bảo phục vụ khách hàng kịp thời không phải chờ đợi lâu.
Tiêu chí 4: Hỗ trợ tài chính linh hoạt
Đại lý uy tín hợp tác với nhiều ngân hàng (VPBank, Techcombank, VIB, TPBank), tư vấn gói vay phù hợp và hỗ trợ làm hồ sơ miễn phí. Cụ thể, khách hàng có thể vay đến 80% giá trị xe, lãi suất từ 0.6%/tháng, thời gian vay 7 năm và duyệt hồ sơ trong 24 giờ. Hơn nữa, một số đại lý còn ứng tiền trước bạ giúp khách hàng nhanh chóng hoàn tất thủ tục đăng ký và đưa xe vào hoạt động.
Đại Lý Nào Bán Xe Tải Isuzu FVR34UE5 Với Giá Tốt Nhất?
Thế Giới Xe Tải, Isuzu Long Biên và Isuzu Vân Nam là 3 đại lý bán xe tải Isuzu FVR34UE5 với giá tốt nhất vì áp dụng đầy đủ chương trình khuyến mãi, hỗ trợ trả góp 80% lãi suất 0.6%, tặng kèm phụ kiện giá trị và chính sách hậu mãi vượt trội.
Sau đây là so sánh chi tiết 3 đại lý uy tín (bảng dưới đây thể hiện thông tin liên hệ, ưu đãi và chính sách của từng đại lý):
| Tiêu chí | Thế Giới Xe Tải | Isuzu Long Biên | Isuzu Vân Nam |
|---|---|---|---|
| Địa chỉ | TP.HCM - Chi nhánh toàn quốc | Hà Nội - Miền Bắc | TP.HCM - Miền Nam |
| Hotline | 0902.888.444 | 0988.05.3679 | 0938.642.123 |
| Giá chassis | 1.410.000.000 VNĐ | 1.410.000.000 VNĐ | 1.410.000.000 VNĐ |
| Khuyến mãi | Giảm 20 triệu + quà tặng 18 triệu | Giảm 15 triệu + quà tặng 15 triệu | Giảm 20 triệu + quà tặng 15 triệu |
| Trả góp | 80% - lãi 0.6%/tháng - 7 năm | 80% - lãi 0.6%/tháng - 7 năm | 75% - lãi 0.65%/tháng - 6 năm |
| Hỗ trợ phí trước bạ | 50% (70-80 triệu) | 30% (40-50 triệu) | 50% (70-80 triệu) |
| Bảo hành | 3 năm/100.000 km | 3 năm/100.000 km | 3 năm/100.000 km |
| Ưu điểm nổi bật | Xưởng 4.000m² - 400 nhân sự - Giao xe toàn quốc | Chuyên miền Bắc - Tư vấn 24/7 | Đóng thùng theo yêu cầu - Giá cạnh tranh |
Đặc biệt, Thế Giới Xe Tải được đánh giá là đại lý xuất sắc nhất của Isuzu Việt Nam nhiều năm liền nhờ:
- Quy mô lớn nhất: Hơn 400 nhân sự, xưởng dịch vụ 4.000 m² với 1.600 m² diện tích xây dựng
- Tỷ lệ hài lòng cao: 99.9% khách hàng hài lòng về chất lượng sản phẩm và dịch vụ
- Giao xe toàn quốc: Miễn phí vận chuyển trong bán kính 50km, hỗ trợ giao xe tận nơi toàn quốc
- Đa dạng dịch vụ: Tư vấn miễn phí 24/7, hỗ trợ thủ tục trả góp, ưu tiên sửa chữa nhanh cho khách hàng thân thiết
Ngoài ra, khách hàng có thể liên hệ trực tiếp qua hotline hoặc truy cập website thegioixetai.org để được tư vấn chi tiết về giá, cấu hình và chính sách ưu đãi mới nhất.
Thủ Tục Mua Xe Trả Góp Isuzu FVR34UE5 Cần Giấy Tờ Gì?
Thủ Tục mua xe trả góp Isuzu FVR34UE5 cần CMND/CCCD + hộ khẩu (cá nhân), giấy phép kinh doanh + quyết định thành lập (doanh nghiệp), chứng minh thu nhập 3-6 tháng gần nhất, sao kê tài khoản ngân hàng và quy trình gồm 4 bước: nộp hồ sơ → thẩm định → ký hợp đồng → nhận xe trong 1-3 ngày làm việc.
Cụ thể hơn, danh sách giấy tờ cần chuẩn bị bao gồm:
Đối với khách hàng cá nhân:
- CMND/CCCD bản gốc + 2 bản photo công chứng (người mua và vợ/chồng)
- Sổ hộ khẩu bản gốc + 2 bản photo công chứng
- Giấy chứng nhận kết hôn (nếu đã kết hôn) hoặc giấy độc thân (nếu chưa kết hôn)
- Chứng minh thu nhập: bảng lương 3-6 tháng gần nhất có xác nhận của công ty HOẶC hợp đồng lao động + quyết định lương
- Sao kê tài khoản ngân hàng 6 tháng gần nhất (thể hiện dòng tiền ổn định)
- Hóa đơn điện/nước/internet tại địa chỉ cư trú (chứng minh nơi ở)
Đối với khách hàng doanh nghiệp:
- Giấy phép kinh doanh (bản gốc + 2 bản photo công chứng)
- Quyết định thành lập công ty hoặc giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp
- CMND/CCCD + hộ khẩu của người đại diện pháp luật
- Báo cáo tài chính 6 tháng hoặc 1 năm gần nhất (có xác nhận của kế toán trưởng và giám đốc)
- Bảng sao kê tài khoản công ty 6 tháng gần nhất
- Hợp đồng vận tải hoặc hợp đồng cung ứng hàng hóa (nếu có) - chứng minh doanh nghiệp đang hoạt động
Quy trình vay trả góp 4 bước:
Bước 1 - Nộp hồ sơ: Khách hàng chuẩn bị đầy đủ giấy tờ theo danh sách trên, mang đến đại lý hoặc gửi scan qua email/Zalo để tư vấn viên kiểm tra sơ bộ. Đại lý sẽ hướng dẫn bổ sung giấy tờ còn thiếu (nếu có) và giới thiệu các gói vay phù hợp từ ngân hàng VPBank, Techcombank, VIB, TPBank.
Bước 2 - Thẩm định hồ sơ: Ngân hàng xem xét hồ sơ trong 24-48 giờ, đánh giá khả năng trả nợ dựa trên thu nhập, tài sản hiện có và lịch sử tín dụng. Nếu hồ sơ đạt yêu cầu, ngân hàng sẽ gọi điện xác nhận thông tin và thông báo kết quả phê duyệt. Trong trường hợp hồ sơ chưa đủ điều kiện, khách hàng có thể bổ sung tài sản đồng sở hữu (nhà đất, xe ô tô) hoặc tìm người bảo lãnh để tăng tỷ lệ duyệt vay.
Bước 3 - Ký hợp đồng: Sau khi được duyệt, khách hàng đến đại lý ký hợp đồng mua bán xe với đại lý và ký hợp đồng tín dụng với ngân hàng. Đồng thời, khách hàng thanh toán 20% giá trị xe (khoảng 280-320 triệu VNĐ tùy cấu hình) làm tiền trả trước, trong khi ngân hàng giải ngân 80% trực tiếp cho đại lý.
Bước 4 - Nhận xe và đăng ký: Đại lý bàn giao xe cùng đầy đủ giấy tờ gốc, hướng dẫn sử dụng xe và hỗ trợ làm thủ tục đăng ký biển số tại cục CSGT. Sau đó, khách hàng bắt đầu trả nợ hàng tháng theo lịch trả nợ của ngân hàng, thông thường vào ngày 5-10 hàng tháng thông qua chuyển khoản tự động hoặc trích tài khoản.
Lưu ý quan trọng: Thời gian hoàn tất toàn bộ quy trình thường là 1-3 ngày làm việc tính từ khi nộp đủ hồ sơ. Đặc biệt, khách hàng có lịch sử tín dụng tốt (không nợ xấu, thẻ tín dụng sử dụng đều đặn) sẽ được ưu tiên phê duyệt nhanh hơn và lãi suất thấp hơn 0.05-0.1%/tháng so với khách hàng mới vay lần đầu.
So Sánh Xe Tải Isuzu FVR34UE5 Với Các Dòng Xe Cùng Phân Khúc
Xe tải Isuzu FVR34UE5 vượt trội hơn Hino FC về thùng dài hơn 1m và tiết kiệm nhiên liệu 15%, tốt hơn Hyundai Mighty về động cơ bền 30% và giá phụ tùng rẻ hơn 20%, nhưng đắt hơn Thaco Auman 50-70 triệu VNĐ dù chất lượng vượt trội hơn rõ rệt.
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa FVR34UE5 và 3 đối thủ cạnh tranh chính (bảng này cho thấy sự khác biệt về giá, thông số và ưu điểm của từng dòng xe):
| Tiêu chí | Isuzu FVR34UE5 | Hino FC | Hyundai Mighty | Thaco Auman |
|---|---|---|---|---|
| Giá bán (chassis) | 1.410 triệu VNĐ | 1.380 triệu VNĐ | 1.350 triệu VNĐ | 1.340 triệu VNĐ |
| Tải trọng | 8.900 kg | 8.500 kg | 8.700 kg | 8.800 kg |
| Công suất | 240 Ps | 220 Ps | 235 Ps | 230 Ps |
| Mô men xoắn | 706 Nm | 650 Nm | 680 Nm | 670 Nm |
| Thùng dài | 9.7-10m | 8.5-9m | 8.8-9.2m | 9-9.5m |
| Tiêu hao nhiên liệu | 18-20 lít/100km | 22-24 lít/100km | 20-22 lít/100km | 21-23 lít/100km |
| Bảo hành | 3 năm/100.000km | 3 năm/100.000km | 2 năm/80.000km | 2 năm/60.000km |
| Giá phụ tùng | Trung bình | Cao hơn 10-15% | Cao hơn 20-25% | Thấp hơn 15-20% |
| Độ bền động cơ | 500.000-800.000km | 400.000-600.000km | 350.000-500.000km | 300.000-400.000km |
Quan trọng hơn, hãy cùng phân tích sâu ưu nhược điểm của từng đối thủ để có cái nhìn toàn diện nhất.
FVR34UE5 Khác Gì FVR34VE5 và FVR34SE5?
FVR34UE5 khác FVR34VE5 và FVR34SE5 ở chỗ: FVR34UE5 tải trọng 8.9 tấn, thùng 9.7-10m, FVR34VE5 tải trọng 7 tấn, thùng 10m siêu dài và FVR34SE5 tải trọng 8 tấn, có khả năng gắn cẩu 5 tấn, cả 3 đều dùng chung động cơ 240 Ps nhưng mục đích sử dụng khác nhau.
Sau đây là bảng so sánh chi tiết 3 mã chassis trong cùng dòng F-Series (bảng này giúp phân biệt rõ đặc điểm và ứng dụng của từng phiên bản):
| Đặc điểm | FVR34UE5 | FVR34VE5 | FVR34SE5 |
|---|---|---|---|
| Khối lượng toàn bộ | 16.000 kg | 15.500 kg | 16.000 kg |
| Tải trọng | 8.900 kg | 7.000 kg | 8.000 kg |
| Kích thước thùng | 9.7m x 2.35m x 2.45m | 10m x 2.35m x 2.35m | 7.2m x 2.36m x 0.6m |
| Giá chassis | 1.410 triệu | 1.430 triệu | 1.420 triệu |
| Động cơ | 240 Ps - 706 Nm | 240 Ps - 706 Nm | 240 Ps - 706 Nm |
| Ứng dụng chính | Vận chuyển hàng tổng hợp | Chở hàng siêu dài (thép, gỗ) | Gắn cẩu, chở thiết bị |
| Điểm mạnh | Cân bằng tải-thùng | Thùng dài nhất 10m | Khung chắc chắn, gắn cẩu được |
| Phù hợp | Doanh nghiệp vận tải đa dạng | Vận chuyển vật liệu xây dựng | Công ty xây dựng, cơ khí |
Cụ thể, FVR34UE5 được đánh giá là phiên bản cân bằng nhất với tải trọng 8.9 tấn và thùng 9.7m, phù hợp với hầu hết các loại hàng hóa từ pallet điện tử, hàng tiêu dùng đến vật liệu xây dựng. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp vận tải tổng hợp muốn tối ưu hóa hiệu quả sử dụng mà không bị hạn chế về loại hàng.
Trong khi đó, FVR34VE5 hy sinh 1.9 tấn tải trọng để có được thùng siêu dài 10m, rất phù hợp cho việc chở thanh thép 9-10m, ống nhựa dài, gỗ nguyên liệu. Tuy nhiên, do tải trọng chỉ 7 tấn nên xe không phù hợp chở hàng nặng như xi măng, gạch block hay máy móc công nghiệp.
Cuối cùng, FVR34SE5 có khung gầm được gia cố đặc biệt để gắn được cẩu thủy lực 5 tấn (Unic 550, Tadano, Soosan), kết hợp thùng hàng 7.2m. Điều này giúp xe vừa vận chuyển được thiết bị nặng, vừa tự xếp dỡ hàng nhờ cẩu tự hành, tiết kiệm chi phí thuê xe cẩu riêng. Đặc biệt, giá FVR34SE5 gắn cẩu hoàn chỉnh khoảng 2.2-2.5 tỷ VNĐ, thấp hơn 15-20% so với mua xe và cẩu riêng lẻ.
Xe Tải Isuzu FVR34UE5 8 Tấn So Với Hino FC 8 Tấn: Xe Nào Tốt Hơn?
Xe tải Isuzu FVR34UE5 tốt hơn Hino FC về thùng dài hơn 1m (9.7m so với 8.5m), tiết kiệm nhiên liệu 15% (18-20 lít so với 22-24 lít), động cơ mạnh hơn 20 Ps (240 Ps so với 220 Ps) và giá phụ tùng rẻ hơn 10%, trong khi Hino FC chỉ rẻ hơn 30 triệu nhưng thua kém về hiệu suất.
Để hiểu rõ hơn, hãy cùng so sánh chi tiết từng khía cạnh:
Về động cơ và hiệu suất
Động cơ Isuzu 6UZ1 240 Ps - 706 Nm vượt trội rõ rệt so với Hino J08E 220 Ps - 650 Nm. Điều này có nghĩa FVR34UE5 tăng tốc nhanh hơn, vượt dốc dễ dàng hơn và kéo được tải trọng lớn hơn trong cùng điều kiện. Ví dụ, khi leo dốc 20% với tải đầy 8 tấn, FVR34UE5 giữ được tốc độ 40-45 km/h, trong khi Hino FC chỉ đạt 30-35 km/h và phải giảm số thường xuyên. Hơn nữa, công nghệ Green Power của Isuzu tiết kiệm 4-6 lít diesel/100km, tương đương khoảng 6-9 triệu VNĐ/năm nếu xe chạy 5.000 km/tháng.
Về kích thước thùng
Chiều dài thùng 9.7m của FVR34UE5 dài hơn 1.2m so với 8.5m của Hino FC, cho phép chở nhiều hàng hơn hoặc chở hàng dài mà không cần quá khổ. Cụ thể, FVR34UE5 xếp được 8 pallet 1.2m dọc theo chiều dài, trong khi Hino FC chỉ xếp được 7 pallet và phải chồng chéo hoặc xoay ngang. Đặc biệt, với hàng siêu dài như thép 9m, ống nhựa 9.5m, FVR34UE5 chở được thoải mái, còn Hino FC buộc phải để hàng thò ra ngoài và xin phép chở quá khổ, gây thêm chi phí và thủ tục phiền hà.
Về giá cả và chi phí vận hành
Mặc dù giá FVR34UE5 đắt hơn 30 triệu VNĐ (1.410 so với 1.380 triệu), nhưng chi phí vận hành thấp hơn đáng kể. Cụ thể, tiết kiệm nhiên liệu 4-6 lít/100km giúp hoàn vốn chênh lệch giá chỉ trong 6-8 tháng sử dụng. Bên cạnh đó, phụ tùng Isuzu dễ tìm hơn và rẻ hơn 10-15% so với Hino do số lượng xe Isuzu đang lưu hành tại Việt Nam nhiều gấp đôi Hino, dẫn đến thị trường phụ tùng phong phú và cạnh tranh hơn.
Về độ bền và bảo hành
Cả hai đều có bảo hành 3 năm/100.000 km, tuy nhiên theo thống kê từ các đơn vị vận tải, động cơ Isuzu chạy được 500.000-800.000 km trước khi cần đại tu, cao hơn 20-30% so với 400.000-600.000 km của Hino. Điều này chứng minh độ bền vượt trội của dòng động cơ Isuzu, đặc biệt trong điều kiện vận hành liên tục và tải trọng cao.
Kết luận: FVR34UE5 là lựa chọn tốt hơn cho doanh nghiệp vận tải cần hiệu suất cao, tiết kiệm nhiên liệu và thùng dài, trong khi Hino FC chỉ phù hợp với khách hàng ưu tiên giá rẻ hơn là hiệu quả dài hạn.
Chi Phí Vận Hành Thực Tế Xe Tải Isuzu FVR34UE5 Là Bao Nhiêu?
Chi phí vận hành thực tế xe tải Isuzu FVR34UE5 là 23-28 triệu VNĐ/tháng (chạy 5.000 km/tháng), bao gồm nhiên liệu 11-12 triệu, lương tài xế 8-10 triệu, bảo dưỡng 1-1.5 triệu, bảo hiểm và thuế 1.5-2 triệu, sửa chữa phát sinh 1-2.5 triệu.
Dưới đây là bảng chi phí chi tiết theo từng hạng mục (bảng này giúp chủ xe dự toán chính xác chi phí vận hành hàng tháng):
| Hạng mục chi phí | Chi phí/tháng (VNĐ) | Chi phí/năm (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Nhiên liệu diesel | 11.000.000 - 12.000.000 | 132.000.000 - 144.000.000 | 5.000 km x 19 lít/100km x 23.000 đ/lít |
| Lương tài xế | 8.000.000 - 10.000.000 | 96.000.000 - 120.000.000 | Tùy vùng miền và kinh nghiệm |
| Bảo dưỡng định kỳ | 1.000.000 - 1.500.000 | 12.000.000 - 18.000.000 | Mỗi 10.000 km |
| Bảo hiểm & thuế | 1.500.000 - 2.000.000 | 18.000.000 - 24.000.000 | TNDS, cấp phép, phí đường bộ |
| Sửa chữa phát sinh | 1.000.000 - 2.500.000 | 12.000.000 - 30.000.000 | Lốp, phanh, ly hợp |
| Cầu phà, BOT | 500.000 - 1.000.000 | 6.000.000 - 12.000.000 | Nếu chạy xuyên tỉnh |
| TỔNG CỘNG | 23.000.000 - 28.000.000 | 276.000.000 - 336.000.000 |
Cụ thể hơn, hãy cùng phân tích từng khoản chi phí:
Chi phí nhiên liệu (chiếm 40-45% tổng chi phí)
Với mức tiêu hao 18-20 lít/100km (trung bình 19 lít), xe chạy 5.000 km/tháng sẽ tiêu thụ 950 lít diesel. Tính theo giá diesel 23.000-24.000 VNĐ/lít (giá tham khảo), chi phí nhiên liệu là 21.850.000 - 22.800.000 VNĐ/tháng, tương đương 130-137 triệu VNĐ/năm. Đặc biệt, nếu áp dụng kỹ thuật lái xe tiết kiệm (giữ tốc độ ổn định 60-70 km/h, hạn chế phanh gấp, bảo dưỡng đúng hạn), có thể giảm 10-15% tiêu hao, tiết kiệm thêm 2-3 triệu VNĐ/tháng.
Chi phí lương tài xế (chiếm 30-35% tổng chi phí)
Lương tài xế dao động 8-10 triệu VNĐ/tháng tùy vùng miền: Miền Nam 9-10 triệu, Miền Trung 8-9 triệu, Miền Bắc 8.5-9.5 triệu. Ngoài ra, một số doanh nghiệp còn trả thêm phụ cấp xăng xe (500.000-1.000.000 đồng/tháng), phụ cấp ăn trưa (50.000-70.000 đồng/ngày) và thưởng theo doanh thu (1-2% giá trị chuyến hàng). Với tài xế giỏi, có kinh nghiệm lái xe tải 8 tấn trên 5 năm, lương có thể lên 11-13 triệu VNĐ/tháng.
Chi phí bảo dưỡng định kỳ
Isuzu FVR34UE5 bảo dưỡng định kỳ mỗi 10.000 km, tương đương 2 lần/tháng nếu chạy 5.000 km/tháng. Mỗi lần bảo dưỡng bao gồm: thay dầu động cơ (200.000 đồng), lọc dầu (150.000 đồng), lọc gió (100.000 đồng), kiểm tra phanh và treo (miễn phí trong bảo hành). Tổng chi phí 450.000-500.000 đồng/lần, nhân 2 là 900.000-1.000.000 đồng/tháng. Bên cạnh đó, cứ 30.000-40.000 km (6-8 tháng) cần thay lọc nhiên liệu (400.000 đồng) và kiểm tra hệ thống làm mát (200.000-300.000 đồng).
Chi phí sửa chữa phát sinh
Các khoản sửa chữa thường gặp: thay lốp (1.8-2.2 triệu/lốp, thường 50.000-60.000 km/bộ 6 lốp), thay má phanh (800.000-1.200.000 đồng/bộ, 40.000-50.000 km), thay dầu hộp số (1.500.000 đồng, mỗi 50.000 km), sửa chữa điện (500.000-2.000.000 đồng tùy lỗi). Trung bình, chi phí phát sinh 1.000.000-2.500.000 đồng/tháng tùy cường độ sử dụng và chất lượng bảo dưỡng.
Kết luận: Với tổng chi phí vận hành 23-28 triệu VNĐ/tháng, nếu doanh thu trung bình 40-50 triệu VNĐ/tháng (cước phí 8.000-10.000 đồng/km), lợi nhuận ròng 12-22 triệu VNĐ/tháng, tương đương tỷ suất lợi nhuận 30-50% - mức rất tốt trong ngành vận tải.
Xe Tải Isuzu FVR34UE5 Có Thể Cải Tiến Thành Xe Chuyên Dụng Không?
Có, xe tải Isuzu FVR34UE5 hoàn toàn có thể cải tiến thành xe gắn cẩu 5 tấn (Unic 550, Tadano), xe đông lạnh 0-5°C, xe chở xe máy (40-50 chiếc), xe chở pallet điện tử và xe bồn chở xăng dầu, với chi phí cải tiến 300.000-900.000 VNĐ tùy loại và hoàn toàn đạt chuẩn đăng kiểm.
Sau đây là các loại xe chuyên dụng phổ biến được cải tiến từ FVR34UE5:
1. Xe gắn cẩu thủy lực 5 tấn
Chi phí cải tiến: 800.000.000 - 1.100.000.000 VNĐ (bao gồm cẩu Unic 550, Tadano hoặc Soosan)
FVR34UE5 có khung gầm chắc chắn cho phép lắp cẩu 5 tấn với tầm với 15.5m và chiều cao nâng 17.3m. Sau khi lắp cẩu, thùng hàng còn 7.2m x 2.36m, tải trọng 7-7.5 tấn. Ứng dụng chính: vận chuyển và lắp đặt thiết bị công nghiệp, máy móc, cấu kiện thép, container. Ưu điểm: tự xếp dỡ hàng, tiết kiệm chi phí thuê cẩu, phù hợp công ty xây dựng, cơ khí.
2. Xe đông lạnh vận chuyển thực phẩm
Chi phí cải tiến: 300.000.000 - 500.000.000 VNĐ (tùy công suất máy lạnh và vật liệu cách nhiệt)
Thùng được làm từ tôn cách nhiệt Composite 100mm, lắp máy lạnh công suất 5-7 HP duy trì nhiệt độ 0-5°C hoặc -18°C đến -25°C (đông cứng). Kích thước thùng: 9m x 2.3m x 2.2m, thể tích 45-48 m³. Ứng dụng: vận chuyển thịt, cá, hải sản, kem, dược phẩm, thực phẩm đông lạnh. Ưu điểm: bảo quản tươi ngon, đạt chuẩn VSATTP, phù hợp công ty thực phẩm, nhà hàng, siêu thị.
3. Xe chở xe máy chuyên dụng
Chi phí cải tiến: 80.000.000 - 150.000.000 VNĐ (thùng khung sắt 2 tầng với dốc nâng thủy lực)
Thùng được thiết kế 2 tầng với dốc nâng thủy lực, chở được 40-50 xe máy (tùy loại xe). Hệ thống neo chằng bằng dây đai chuyên dụng đảm bảo an toàn khi vận chuyển. Ứng dụng: vận chuyển xe máy mới từ nhà máy đến đại lý, thu mua xe cũ. Ưu điểm: tối ưu không gian, xếp dỡ nhanh, phù hợp đại lý xe máy, công ty logistics.
4. Xe chở pallet điện tử
Chi phí cải tiến: 120.000.000 - 200.000.000 VNĐ (thùng kín có thanh chằng ngang và móc neo)
Thùng kín 9.7m x 2.35m x 2.45m được lắp hệ thống thanh chằng ngang cố định pallet, sàn gỗ chống trơn và hệ thống thông gió. Chở được 16-18 pallet kích thước 1.2m x 1m. Ứng dụng: vận chuyển linh kiện điện tử, bo mạch, màn hình, thiết bị công nghệ. Ưu điểm: bảo vệ hàng khỏi va đập, phù hợp công ty sản xuất điện tử, KCN.
Quy trình cải tiến và đăng kiểm:
Sau khi cải tiến, xe phải qua kiểm định kỹ thuật tại Cục Đăng Kiểm Việt Nam để cấp giấy chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật và đăng ký lại thông tin xe. Thời gian: 5-10 ngày làm việc. Chi phí: 2-5 triệu VNĐ tùy loại xe chuyên dụng. Lưu ý: cải tiến phải đảm bảo không làm thay đổi kết cấu khung gầm và tải trọng không vượt quá giới hạn cho phép.
Tóm lại, xe tải Isuzu FVR34UE5 8 tấn là lựa chọn hàng đầu cho doanh nghiệp vận tải năm 2026 nhờ giá cạnh tranh 1.41 tỷ VNĐ, chính sách trả góp 80% lãi suất 0.6%, động cơ Euro 5 mạnh mẽ 240 Ps, thùng siêu dài 9.7-10m và tiết kiệm nhiên liệu 18%. Đặc biệt, chương trình khuyến mãi giảm 20 triệu + quà tặng 18 triệu + hỗ trợ 50% phí trước bạ giúp tiết kiệm 100-120 triệu VNĐ chi phí ban đầu. Liên hệ ngay Thế Giới Xe Tải qua hotline 0911.888.444 hoặc truy cập thegioixetai.org để nhận báo giá chi tiết và tư vấn miễn phí 24/7!