Đại lý Xe Tải TPHCM - Thế Giới Xe Tải Uy Tín #1
- Hỗ trợ Mail: [email protected]
- Mail Us: [email protected]
Bảng giá xe tải Hino 5 tấn mới nhất 2025 dao động từ 625 triệu đến 1,2 tỷ VNĐ tùy theo model và loại thùng, trong đó xe tải Hino XZU342 có giá từ 625-639 triệu VNĐ, xe tải Hino XZU730 có giá từ 770-808 triệu VNĐ, còn xe tải Hino FC Series có giá từ 900 triệu đến 1,2 tỷ VNĐ. Đặc biệt, các model xe tải Hino 5 tấn này đều được trang bị động cơ Euro 4/5, đồng thời hỗ trợ chương trình trả góp lên đến 85% với lãi suất ưu đãi. Quan trọng hơn, việc nắm rõ bảng giá và thông số kỹ thuật sẽ giúp bạn đưa ra quyết định mua xe chính xác nhất.
Bạn cần so sánh chi tiết các model xe tải Hino 5 tấn như XZU730, XZU342 và FC Series để chọn được phiên bản phù hợp với nhu cầu vận chuyển của mình. Cụ thể, xe Hino XZU342 với thùng dài 4,4-4,5m phù hợp cho vận chuyển nội thành, trong khi đó xe Hino XZU730 với thùng dài 5,7m lại tối ưu cho các tuyến đường liên tỉnh, còn xe Hino FC Series với thùng siêu dài 5,7-7,3m đáp ứng hoàn hảo cho nhu cầu chở hàng cồng kềnh. Hơn nữa, mỗi model đều có ưu điểm riêng về tải trọng, kích thước và công suất động cơ.
Sau đây, Thế Giới Xe Tải sẽ cung cấp thông tin chi tiết về bảng giá, thông số kỹ thuật và hướng dẫn chọn mua xe tải Hino 5 tấn giúp bạn đưa ra quyết định đầu tư thông minh nhất cho doanh nghiệp của mình.
Bảng Giá Xe Tải Hino 5 Tấn Mới Nhất 2026 Là Bao Nhiêu?
Có 3 phân khúc giá chính cho xe tải Hino 5 tấn năm 2026 gồm phân khúc giá rẻ 625-639 triệu VNĐ (model XZU342), phân khúc tầm trung 770-808 triệu VNĐ (model XZU730) và phân khúc cao cấp 900 triệu - 1,2 tỷ VNĐ (FC Series) theo tiêu chí loại model, chiều dài thùng và loại thùng xe.
Dưới đây là bảng giá chi tiết các dòng xe tải Hino 5 tấn giúp bạn dễ dàng so sánh và lựa chọn model phù hợp với ngân sách:
Giá Xe Tải Hino 5 Tấn Series 300 (XZU730, XZU342)
Xe tải Hino Series 300 là dòng xe tải nhẹ được lắp ráp tại Việt Nam và nhập khẩu từ Indonesia, nổi bật với thiết kế cabin khí động học, động cơ tiết kiệm nhiên liệu và khả năng vận hành linh hoạt trong đô thị.
Model XZU342 - Thùng ngắn 4,4-4,5m:
- Giá xe tải Hino 5 tấn XZU342HD thùng lửng dài 4,4m: 625.000.000 VNĐ
- Giá xe tải Hino 5 tấn XZU342HD thùng bạt dài 4,4m: 637.000.000 VNĐ
- Giá xe tải Hino 5 tấn XZU342HD thùng kín dài 4,4m: 639.000.000 VNĐ
- Giá xe tải Hino 5 tấn XZU342HD thùng chở gia cầm dài 4,4m: 637.000.000 VNĐ
Model XZU730 - Thùng dài 5,7m:
- Giá xe chassis Hino 5 tấn XZU730 (chưa đóng thùng): 770.000.000 VNĐ
- Giá xe tải Hino 5 tấn XZU730 thùng lửng dài 5,7m: 772.000.000 VNĐ
- Giá xe tải Hino 5 tấn XZU730 thùng bạt dài 5,7m: 787.000.000 VNĐ
- Giá xe tải Hino 5 tấn XZU730 thùng kín dài 5,7m: 791.000.000 VNĐ
- Giá xe tải Hino 5 tấn XZU730 thùng kín pallet dài 5,7m: 808.000.000 VNĐ
- Giá xe tải Hino 5 tấn XZU730 gắn cẩu Unic 3 tấn: 1.195.000.000 VNĐ
Đặc biệt, xe tải Hino XZU730 là model bán chạy nhất trong phân khúc 5 tấn nhờ chiều dài thùng 5,7m tối ưu, tải trọng lên đến 4.000kg và mức giá cạnh tranh. Hơn nữa, model này còn được trang bị động cơ N04C-TQ công suất 110kW, từ đó đảm bảo khả năng vận hành mạnh mẽ trên mọi địa hình.
Giá Xe Tải Hino 5 Tấn Series 500 (FC Series)
Xe tải Hino FC Series thuộc dòng xe tải trung với khung gầm chắc chắn hơn, phù hợp cho các tuyến đường xa và vận chuyển hàng hóa có khối lượng lớn.
Model FC9JETC - Xe chuyên dụng:
- Xe FC thùng dài 4,3m dùng cho lắp ráp xe chuyên dụng (xe ben, chở rác, xăng dầu): Liên hệ
Model FC9JJTC - Thùng dài 5,7m:
- Giá xe tải Hino 5 tấn FC9JJTC thùng đông lạnh dài 5,7m: 1.200.000.000 VNĐ
- Giá xe tải Hino 5 tấn FC9JJTC gắn cẩu dài 5,7m: Liên hệ
Model FC9JLTC - Thùng dài 6,7m:
- Giá xe tải Hino 5 tấn FC9JLTC thùng lửng dài 6,7m: 938.000.000 VNĐ
- Giá xe tải Hino 5 tấn FC9JLTC thùng bạt dài 6,7m: 956.000.000 VNĐ
- Giá xe tải Hino 5 tấn FC9JLTC thùng kín dài 6,7m: 971.000.000 VNĐ
- Giá xe tải Hino 5 tấn FC9JLTC thùng kín Pallet dài 6,7m: 991.000.000 VNĐ
Model FC9JNTC - Thùng siêu dài 7,3m:
- Giá xe tải Hino 5 tấn FC9JNTC thùng lửng dài 7,3m: 973.000.000 VNĐ
- Giá xe tải Hino 5 tấn FC9JNTC thùng bạt dài 7,3m: 1.003.000.000 VNĐ
- Giá xe tải Hino 5 tấn FC9JNTC thùng kín dài 7,3m: 1.009.000.000 VNĐ
- Giá xe tải Hino 5 tấn FC9JNTC thùng kín pallet dài 7,3m: 1.030.000.000 VNĐ
- Giá xe tải Hino 5 tấn FC9JNTC thùng kín pallet Container dài 7,3m: 1.030.000.000 VNĐ
Bảng so sánh giá xe tải Hino 5 tấn theo loại thùng (bảng dưới đây cho thấy chênh lệch giá giữa các loại thùng để bạn dễ dàng đưa ra quyết định):
| Model | Thùng Lửng | Thùng Bạt | Thùng Kín | Thùng Kín Pallet | Chênh lệch cao nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| XZU342HD (4,4m) | 625 tr | 637 tr | 639 tr | - | 14 triệu |
| XZU730 (5,7m) | 772 tr | 787 tr | 791 tr | 808 tr | 36 triệu |
| FC9JLTC (6,7m) | 938 tr | 956 tr | 971 tr | 991 tr | 53 triệu |
| FC9JNTC (7,3m) | 973 tr | 1.003 tr | 1.009 tr | 1.030 tr | 57 triệu |
Lưu ý quan trọng: Giá trên là giá bán tham khảo chưa bao gồm chi phí lăn bánh (phí trước bạ khoảng 10%, phí đăng ký, bảo hiểm). Cụ thể, với xe Hino XZU730 thùng bạt giá 787 triệu, chi phí lăn bánh ước tính thêm khoảng 90-100 triệu VNĐ, tổng cộng khoảng 880-890 triệu VNĐ.
Thông Số Kỹ Thuật Xe Tải Hino 5 Tấn Chi Tiết
Xe tải Hino 5 tấn được trang bị động cơ 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng, tăng áp với thể tích 4.009 cm³, công suất 110-150 kW/2.500 vòng/phút, tải trọng từ 3.400-5.000 kg, kích thước thùng từ 4,4m đến 7,3m và hộp số sàn 6 cấp tùy theo từng model XZU342, XZU730 và FC Series.
Sau đây là thông số kỹ thuật chi tiết giúp bạn hiểu rõ khả năng vận hành và lựa chọn model phù hợp:
Thông Số Động Cơ Và Hiệu Suất Vận Hành
Động cơ xe tải Hino 5 tấn sử dụng công nghệ N04C-TQ và J05E của Nhật Bản với đặc điểm tiết kiệm nhiên liệu vượt trội, tuân thủ tiêu chuẩn khí thải Euro 4/5 và độ bền lên đến 500.000 km.
Thông số động cơ model XZU342 và XZU730 (Series 300):
- Loại động cơ: 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng, tăng áp trung gian, làm mát bằng nước
- Ký hiệu động cơ: N04C-TQ
- Thể tích xi-lanh: 4.009 cm³
- Công suất tối đa: 110 kW (150 mã lực) tại 2.500 vòng/phút
- Mô-men xoắn cực đại: 420 Nm tại 1.400-2.500 vòng/phút
- Tiêu chuẩn khí thải: Euro 4 hoặc Euro 5 (tùy phiên bản)
- Hộp số: Sàn 6 cấp tiến, 1 cấp lùi
- Mức tiêu thụ nhiên liệu: 9-11 lít/100km (tùy điều kiện đường và tải trọng)
Thông số động cơ model FC Series (Series 500):
- Loại động cơ: 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát bằng nước
- Ký hiệu động cơ: J05E-TQ/J05E-UF
- Thể tích xi-lanh: 4.751-5.123 cm³
- Công suất tối đa: 132-147 kW (180-200 mã lực) tại 2.500 vòng/phút
- Mô-men xoắn cực đại: 490-539 Nm tại 1.400-2.700 vòng/phút
- Tiêu chuẩn khí thải: Euro 4
- Hộp số: Sàn 6 cấp tiến, 1 cấp lùi
- Mức tiêu thụ nhiên liệu: 11-13 lít/100km
Đặc biệt, động cơ Hino được trang bị hệ thống phun nhiên liệu Common Rail hiện đại, từ đó tối ưu hóa quá trình đốt cháy nhiên liệu, giảm tiếng ồn và tăng hiệu suất vận hành. Hơn nữa, công nghệ VGT (Variable Geometry Turbo) giúp tăng công suất ở mọi dải tốc độ, đồng thời giảm khí thải độc hại.
Hệ thống phanh và an toàn:
- Phanh chính: Phanh khí nén, tang trống trước/sau
- Phanh phụ: Phanh xả (exhaust brake)
- Phanh đỗ: Phanh cơ tác động vào bánh sau
- Hệ thống trợ lực phanh: ABS (tùy phiên bản)
Theo đánh giá của Hiệp hội Vận tải Ô tô Việt Nam năm 2024, xe tải Hino 5 tấn có mức tiêu thụ nhiên liệu thấp hơn 15-20% so với các dòng xe cùng phân khúc nhờ công nghệ động cơ tiên tiến và thiết kế khí động học tối ưu.
Kích Thước Và Tải Trọng Của Xe Hino 5 Tấn
Tải trọng xe tải Hino 5 tấn dao động từ 3.400-5.000 kg với tổng tải trọng 7.200-8.500 kg, kích thước lòng thùng từ 4.400mm đến 7.300mm và chiều rộng thùng 1.870-2.050mm tùy theo model và cấu hình xe.
Thông số kích thước model XZU342HD (thùng ngắn):
- Kích thước tổng thể (DxRxC): 5.995 x 2.085 x 2.495 mm
- Kích thước lòng thùng (DxRxC): 4.400 x 1.870 x 400/1.795 mm (tùy loại thùng)
- Chiều dài cơ sở: 3.110 mm
- Khoảng sáng gầm xe: 180 mm
- Bán kính vòng quay tối thiểu: 5,5 m
- Tải trọng hàng hóa: 3.400-3.450 kg
- Tổng tải trọng: 7.200-7.500 kg
- Lốp xe: 7.50-16 (trước và sau)
Thông số kích thước model XZU730L (thùng dài):
- Kích thước tổng thể (DxRxC): 7.335 x 2.240 x 2.620 mm
- Kích thước lòng thùng (DxRxC): 5.700 x 2.050 x 600/2.500 mm (tùy loại thùng)
- Chiều dài cơ sở: 4.070 mm
- Khoảng sáng gầm xe: 190 mm
- Bán kính vòng quay tối thiểu: 6,7 m
- Tải trọng hàng hóa: 3.490-4.000 kg
- Tổng tải trọng: 8.500 kg
- Lốp xe: 7.50-16 (trước và sau)
Thông số kích thước model FC9JLTC (thùng dài 6,7m):
- Kích thước tổng thể (DxRxC): 8.975 x 2.490 x 3.150 mm
- Kích thước lòng thùng (DxRxC): 6.700 x 2.300 x 650/2.400 mm
- Chiều dài cơ sở: 5.100 mm
- Khoảng sáng gầm xe: 215 mm
- Bán kính vòng quay tối thiểu: 8,5 m
- Tải trọng hàng hóa: 5.500-6.200 kg
- Tổng tải trọng: 11.490-12.190 kg
- Lốp xe: 8.25-16 (trước) / 8.25-16 (sau)
Thông số kích thước model FC9JNTC (thùng siêu dài 7,3m):
- Kích thước tổng thể (DxRxC): 9.550 x 2.490 x 3.185 mm
- Kích thước lòng thùng (DxRxC): 7.300 x 2.300 x 650/2.400 mm
- Chiều dài cơ sở: 5.300 mm
- Khoảng sáng gầm xe: 215 mm
- Bán kính vòng quay tối thiểu: 9,0 m
- Tải trọng hàng hóa: 5.500-6.200 kg
- Tổng tải trọng: 11.990-12.690 kg
- Lốp xe: 8.25-16 (trước) / 8.25-16 (sau)
Bảng so sánh tải trọng và kích thước thùng (bảng dưới đây giúp bạn chọn xe phù hợp với nhu cầu vận chuyển):
| Model | Chiều dài thùng | Tải trọng hàng | Tổng tải trọng | Phù hợp vận chuyển |
|---|---|---|---|---|
| XZU342HD | 4,4m | 3.400 kg | 7.500 kg | Hàng nội thành, khoảng cách ngắn |
| XZU730L | 5,7m | 4.000 kg | 8.500 kg | Hàng liên tỉnh, đa dạng mặt hàng |
| FC9JLTC | 6,7m | 6.200 kg | 12.190 kg | Hàng cồng kềnh, vật liệu xây dựng |
| FC9JNTC | 7,3m | 6.200 kg | 12.690 kg | Hàng siêu dài, pallet, container |
Đặc biệt, xe tải Hino 5 tấn Series 300 (XZU730) có bán kính vòng quay chỉ 6,7m, từ đó dễ dàng di chuyển trong khu vực đô thị và các ngõ hẻm hẹp. Trong khi đó, dòng FC Series với chiều dài cơ sở lớn hơn sẽ phù hợp hơn cho các tuyến đường cao tốc và quốc lộ.
Hệ thống treo và khung gầm:
- Treo trước: Nhíp đa lá, giảm chấn thủy lực có thanh cân bằng chống nghiêng ngang
- Treo sau: Nhíp đa lá 2 tầng (chính + phụ), tăng cường khả năng chịu tải
- Khung xe: Thép hình chữ C đúc nguyên khối, kết nối bằng thanh đà ngang, sơn chống gỉ
Theo tiêu chuẩn của Cục Đăng Kiểm Việt Nam, xe tải Hino 5 tấn phải tuân thủ giới hạn kích thước tổng thể không vượt quá 12m (dài) x 2,5m (rộng) x 3,8m (cao) và tổng tải trọng không vượt quá tải trọng cho phép ghi trên giấy chứng nhận đăng ký xe.
Các Model Xe Tải Hino 5 Tấn Nên Chọn Model Nào?
XZU730 tốt nhất về khả năng chở hàng đa dạng với thùng dài 5,7m và giá hợp lý 787 triệu, XZU342 tối ưu về tiết kiệm chi phí với giá chỉ 637 triệu phù hợp vận chuyển nội thành, FC Series vượt trội về tải trọng lớn lên đến 6.200 kg và thùng siêu dài 6,7-7,3m dành cho hàng cồng kềnh.
Cụ thể, việc chọn đúng model xe tải Hino 5 tấn phụ thuộc vào nhu cầu vận chuyển, quãng đường di chuyển và ngân sách đầu tư của bạn:
So Sánh XZU730 Và XZU342 - Khác Biệt Chính
XZU730 vượt trội về chiều dài thùng 5,7m và tải trọng 4.000kg, trong khi đó XZU342 có lợi thế về giá thành rẻ hơn 150 triệu và bán kính vòng quay nhỏ hơn phù hợp đường phố hẹp.
Tiêu chí so sánh chi tiết:
Về kích thước và tải trọng:
- XZU730: Thùng dài 5,7m x rộng 2,05m, tải trọng 4.000kg, tổng tải 8.500kg
- XZU342: Thùng dài 4,4m x rộng 1,87m, tải trọng 3.400kg, tổng tải 7.500kg
- Chênh lệch: XZU730 chở thêm được 600kg và thùng dài hơn 1,3m
Về giá thành:
- XZU730 thùng bạt: 787 triệu VNĐ
- XZU342 thùng bạt: 637 triệu VNĐ
- Chênh lệch: 150 triệu VNĐ (khoảng 23%)
Về khả năng vận hành:
- XZU730: Bán kính vòng quay 6,7m, chiều dài cơ sở 4,07m - phù hợp đường rộng, quốc lộ
- XZU342: Bán kính vòng quay 5,5m, chiều dài cơ sở 3,11m - linh hoạt trong đô thị
Về động cơ:
- Cả 2 model đều dùng động cơ N04C-TQ, công suất 110kW, 150 mã lực
- Mức tiêu thụ nhiên liệu tương đương: 9-11 lít/100km
Bạn nên chọn XZU730 khi:
- Vận chuyển hàng hóa đa dạng, cần thùng dài
- Di chuyển liên tỉnh, quốc lộ thường xuyên
- Cần tải trọng lớn hơn (trên 3.500kg)
- Có ngân sách đầu tư từ 800 triệu trở lên
Bạn nên chọn XZU342 khi:
- Vận chuyển trong nội thành, khu vực đô thị
- Hàng hóa nhẹ, khối lượng dưới 3.400kg
- Cần tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu
- Di chuyển trong ngõ hẻm, đường nhỏ
Bảng so sánh XZU730 vs XZU342 (bảng dưới đây tổng hợp các điểm khác biệt chính):
| Tiêu chí | XZU730 | XZU342 | Ưu thế |
|---|---|---|---|
| Chiều dài thùng | 5,7m | 4,4m | XZU730 (+1,3m) |
| Tải trọng hàng | 4.000 kg | 3.400 kg | XZU730 (+600kg) |
| Giá thùng bạt | 787 tr | 637 tr | XZU342 (-150tr) |
| Bán kính vòng quay | 6,7m | 5,5m | XZU342 (nhỏ gọn hơn) |
| Phù hợp | Liên tỉnh | Nội thành | Tùy nhu cầu |
Đặc biệt, XZU730 chiếm 68% thị phần trong phân khúc xe tải Hino 5 tấn nhờ sự cân bằng tối ưu giữa giá thành, tải trọng và kích thước thùng, từ đó trở thành lựa chọn hàng đầu cho các doanh nghiệp vận tải.
Xe Hino Series 300 Và Series 500 Khác Nhau Như Thế Nào?
Series 300 (XZU) thuộc phân khúc xe tải nhẹ với tải trọng 3,4-4 tấn, giá 625-808 triệu, phù hợp vận chuyển đô thị, còn Series 500 (FC) thuộc phân khúc xe tải trung với tải trọng 5,5-6,2 tấn, giá 900 triệu - 1,2 tỷ, phù hợp vận chuyển liên tỉnh và hàng cồng kềnh.
Khác biệt về phân khúc và định vị:
- Series 300: Xe tải nhẹ, nhập khẩu linh kiện từ Nhật và lắp ráp tại Việt Nam/Indonesia
- Series 500: Xe tải trung, nhập khẩu nguyên chiếc hoặc lắp ráp với công nghệ cao cấp hơn
- Mục đích: Series 300 cho vận chuyển thường xuyên trong đô thị, Series 500 cho vận chuyển tải trọng lớn đường dài
Khác biệt về công nghệ và trang bị:
Series 300 (XZU730, XZU342):
- Động cơ N04C-TQ, 4.009 cm³, 110kW
- Cabin nhỏ gọn, thiết kế khí động học tiêu chuẩn
- Hệ thống điều hòa Denso cơ bản
- Ghế bọc da tổng hợp, điều chỉnh cơ
- Phanh ABS tùy chọn (phiên bản cao cấp)
Series 500 (FC9):
- Động cơ J05E, 4.751-5.123 cm³, 132-147kW
- Cabin rộng rãi hơn, cách âm tốt hơn
- Hệ thống điều hòa tự động 2 chiều
- Ghế bọc da cao cấp, điều chỉnh đa hướng
- Phanh ABS, hỗ trợ phanh khẩn cấp (EBS)
Khác biệt về khả năng chịu tải:
- Series 300: Khung gầm thép hình C độ dày 5-6mm, chịu tải tối đa 8.500kg
- Series 500: Khung gầm thép hình C độ dày 7-8mm, chịu tải tối đa 12.690kg
- Hệ thống treo: Series 500 có nhíp cứng hơn, giảm chấn tốt hơn cho tải trọng lớn
Khác biệt về đối tượng khách hàng:
Series 300 phù hợp với:
- Chủ xe cá nhân, hộ kinh doanh nhỏ
- Vận chuyển thực phẩm, hàng tiêu dùng, bưu phẩm
- Dịch vụ chuyển nhà, logistics nhỏ lẻ
- Ngân sách từ 600-850 triệu
Series 500 phù hợp với:
- Doanh nghiệp vận tải, công ty logistics
- Vận chuyển vật liệu xây dựng, hàng công nghiệp
- Chuyên chở pallet, container, hàng xuất khẩu
- Ngân sách từ 900 triệu - 1,2 tỷ
Bảng so sánh Series 300 vs Series 500 (bảng dưới đây giúp bạn quyết định đầu tư phù hợp):
| Tiêu chí | Series 300 | Series 500 | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Phân khúc | Xe tải nhẹ | Xe tải trung | - |
| Tải trọng | 3.400-4.000 kg | 5.500-6.200 kg | Series 500 tải lớn hơn 50% |
| Chiều dài thùng | 4,4m - 5,7m | 6,7m - 7,3m | Series 500 dài hơn 2m |
| Giá bán | 625-808 tr | 900 tr - 1,2 tỷ | Chênh lệch 100-400 tr |
| Động cơ | N04C (110kW) | J05E (132-147kW) | Series 500 mạnh hơn 20-30% |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 9-11 lít/100km | 11-13 lít/100km | Series 300 tiết kiệm hơn |
| Đối tượng | Cá nhân, SME | Doanh nghiệp, logistics | - |
Quan trọng hơn, chi phí bảo dưỡng định kỳ của Series 500 cao hơn khoảng 25-30% so với Series 300 do động cơ lớn hơn và linh kiện cao cấp hơn. Tuy nhiên, Series 500 lại có tuổi thọ dài hơn và khả năng tái bán tốt hơn nhờ độ bền vượt trội.
Xe Tải Hino 5 Tấn Có Những Loại Thùng Nào?
Có 4 loại thùng chính cho xe tải Hino 5 tấn gồm thùng lửng, thùng mui bạt, thùng kín và thùng chuyên dụng (đông lạnh, bảo ôn, cẩu, bồn) theo tiêu chí công dụng vận chuyển và loại hàng hóa.
Tiếp theo, đây là phân loại chi tiết các loại thùng giúp bạn chọn được cấu hình xe phù hợp nhất:
Thùng Mui Bạt, Thùng Kín Và Thùng Lửng Khác Nhau Gì?
Thùng mui bạt có mui phủ bạt PVC che mưa che nắng, giá rẻ hơn thùng kín 10-15 triệu nhưng kém bảo mật hơn; thùng kín có vách inox/tôn kín 4 phía bảo vệ hàng tốt nhất nhưng giá cao nhất; thùng lửng không có mui che, giá rẻ nhất nhưng chỉ phù hợp hàng không sợ mưa nắng.
Đặc điểm thùng mui bạt:
Ưu điểm:
- Mui bạt PVC dày 3-5 lớp che mưa che nắng hiệu quả
- Có thể mở mui nhanh chóng khi bốc dỡ hàng
- Giá thành rẻ hơn thùng kín 10-20 triệu
- Trọng lượng thùng nhẹ, tăng tải trọng hàng hóa
- Bửng nhôm cao cấp, sàn inox 430 chống rỉ
Nhược điểm:
- Bảo mật kém hơn thùng kín (có thể xẻ bạt trộm hàng)
- Bạt bị mòn sau 2-3 năm sử dụng
- Ít bảo vệ hơn với hàng dễ vỡ
Phù hợp vận chuyển:
- Hàng tiêu dùng, thực phẩm đóng gói
- Hàng nông sản (rau củ quả)
- Hàng may mặc, dệt may
- Hàng gia dụng, điện máy đã đóng thùng carton
Giá tham khảo: XZU730 thùng mui bạt 5,7m = 787 triệu VNĐ
Đặc điểm thùng kín:
Ưu điểm:
- Vách inox hoặc tôn kín 4 phía bảo vệ hàng hóa tối đa
- Khóa cửa chống trộm an toàn
- Bảo quản hàng tốt, tránh bụi bẩn, mưa gió hoàn toàn
- Có thể lắp điều hòa, đèn chiếu sáng bên trong
- Hình ảnh chuyên nghiệp, uy tín cao
Nhược điểm:
- Giá cao hơn thùng bạt 5-15 triệu
- Trọng lượng thùng nặng hơn, giảm tải trọng hàng
- Bốc dỡ hàng chậm hơn (phải mở cửa sau)
Phù hợp vận chuyển:
- Hàng điện tử, điện máy cao cấp
- Hàng dược phẩm, mỹ phẩm
- Hàng xuất khẩu cần bảo quản kỹ
- Hàng giá trị cao cần bảo mật
Giá tham khảo: XZU730 thùng kín 5,7m = 791 triệu VNĐ
Đặc điểm thùng lửng:
Ưu điểm:
- Giá rẻ nhất (rẻ hơn thùng bạt 15-20 triệu)
- Bốc dỡ hàng nhanh nhất, thuận tiện nhất
- Trọng lượng thùng nhẹ nhất
- Dễ dàng chở hàng cồng kềnh, quá khổ
Nhược điểm:
- Không che mưa che nắng
- Hàng dễ bị bụi bẩn, ướt
- Không bảo mật, dễ bị rơi vãi hàng
- Hạn chế vận chuyển đường dài
Phù hợp vận chuyển:
- Vật liệu xây dựng (gạch, cát, sỏi)
- Sắt thép, ống nước, vật liệu kim loại
- Pallet rỗng, thùng nhựa
- Hàng không sợ mưa nắng
Giá tham khảo: XZU730 thùng lửng 5,7m = 772 triệu VNĐ
Bảng so sánh 3 loại thùng cơ bản (bảng dưới đây cho thấy ưu nhược điểm và giá thành từng loại):
| Tiêu chí | Thùng Lửng | Thùng Mui Bạt | Thùng Kín | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Giá thành (XZU730) | 772 tr | 787 tr (+15tr) | 791 tr (+19tr) | Thùng lửng rẻ nhất |
| Che mưa nắng | Không | Có (bạt PVC) | Có (vách kín) | Kín tốt nhất |
| Bảo mật | Thấp | Trung bình | Cao | Kín an toàn nhất |
| Tốc độ bốc dỡ | Nhanh nhất | Nhanh | Chậm | Lửng thuận tiện nhất |
| Độ bền | Cao | Trung bình | Cao | Bạt cần thay 2-3 năm |
| Phù hợp | Vật liệu XD | Hàng tiêu dùng | Hàng cao cấp | - |
Lưu ý: Một số đại lý còn cung cấp thùng kín inox 2 lớp có bảo ôn, giá cao hơn thùng kín thông thường khoảng 30-50 triệu, phù hợp vận chuyển thực phẩm tươi sống, hàng cần giữ nhiệt độ.
Các Loại Thùng Chuyên Dụng Cho Xe Hino 5 Tấn
Thùng đông lạnh và bảo ôn có hệ thống lạnh Carrier/Thermo King giữ nhiệt độ -18°C đến +5°C, giá từ 1,2 tỷ; thùng cẩu tự hành gắn cẩu Unic/Tadano 3-5 tấn, giá từ 1,195 tỷ; thùng bồn chở xăng dầu/nước dung tích 3-5m³, thùng ben tự đổ phục vụ công trình xây dựng.
Thùng đông lạnh và bảo ôn:
Cấu tạo và tính năng:
- Vách inox 2-3 lớp cách nhiệt bằng foam PU dày 80-100mm
- Hệ thống lạnh Carrier, Thermo King hoặc Daikin công suất 3-5HP
- Giữ nhiệt độ từ -18°C (đông lạnh) đến +5°C (bảo ôn)
- Cửa mở sau có đệm cao su kín khí
- Sàn nhôm chống trượt hoặc inox 304
Ứng dụng:
- Vận chuyển thực phẩm đông lạnh (thịt, cá, hải sản)
- Vận chuyển thực phẩm tươi sống (rau, hoa quả, sữa)
- Vận chuyển dược phẩm, vaccine cần bảo quản lạnh
- Phục vụ chuỗi cung ứng thực phẩm, siêu thị
Giá thành:
- Hino 5 tấn FC9JJTC thùng đông lạnh 5,7m = 1.200.000.000 VNĐ
- Chi phí điện vận hành: 30.000-50.000 VNĐ/100km
Thùng cẩu tự hành (xe tải gắn cẩu):
Cấu tạo và tính năng:
- Cần cẩu Unic 340 (3 tấn), Tadano TM-ZE303 (3 tấn) hoặc Soosan SCS513 (5 tấn)
- Cần cẩu 3-4 khúc, tầm với 8-10m
- Chân chống thủy lực 4 điểm ổn định khi cẩu
- Hệ thống điều khiển từ xa hoặc tại cabin cẩu
- Thùng lửng hoặc thùng lưới chở hàng kết hợp
Ứng dụng:
- Vận chuyển và cẩu lắp máy móc, thiết bị nặng
- Phục vụ công trình xây dựng (cẩu vật liệu lên tầng)
- Vận chuyển hàng container nhỏ
- Cứu hộ, kéo xe
Giá thành:
- Hino 5 tấn XZU730 gắn cẩu Unic 3 tấn = 1.195.000.000 VNĐ
- Cẩu Tadano/Soosan: Liên hệ (có thể đắt hơn 50-100 triệu)
Thùng bồn (chở xăng dầu, nước, hóa chất):
Cấu tạo và tính năng:
- Bồn inox 304/201 hoặc thép tráng kẽm
- Dung tích 3.000 - 5.000 lít (tùy tải trọng xe)
- Có vách ngăn chống sóng
- Van xả đáy, van thông hơi an toàn
- Thiết bị đo mức, hệ thống bơm (tùy chọn)
Ứng dụng:
- Vận chuyển xăng dầu (cần giấy phép kinh doanh xăng dầu)
- Vận chuyển nước sạch, nước sinh hoạt
- Vận chuyển hóa chất lỏng (axit, dầu nhờn)
Giá thành: Liên hệ đại lý (ước tính 850 triệu - 1,1 tỷ)
Thùng ben tự đổ:
Cấu tạo và tính năng:
- Thùng thép dày 3-4mm, có thể nghiêng 45-60 độ
- Xi lanh thủy lực nâng hạ thùng
- Van điều khiển thủy lực trong cabin
- Piston chặn cửa sau an toàn
- Dung tích thùng 3-5m³
Ứng dụng:
- Vận chuyển đất, cát, đá, sỏi xây dựng
- Vận chuyển rác thải (kết hợp ép rác)
- Phục vụ công trình đường bộ, xây dựng
Giá thành: 800-900 triệu VNĐ (tùy hãng xi lanh)
Thùng chuyên dụng khác:
- Thùng chở gia cầm: Có lồng lưới thông gió, giá 637 triệu (XZU342)
- Thùng chở kính: Có giá đỡ dọc chuyên dụng, giá liên hệ
- Thùng chở xe máy: Có giá đỡ 2 tầng, chở được 15-20 xe, giá liên hệ
Lưu ý quan trọng: Tất cả các loại thùng chuyên dụng đều phải có phiếu xuất xưởng do Cục Đăng Kiểm cấp và phải đăng kiểm lần đầu trong vòng 2 năm kể từ ngày xuất xưởng. Đặc biệt, thùng đông lạnh và thùng chở xăng dầu cần kiểm định an toàn đặc biệt hàng năm.
Chương Trình Trả Góp Xe Tải Hino 5 Tấn Như Thế Nào?
Chương trình trả góp xe tải Hino 5 tấn hỗ trợ vay 75-85% giá trị xe, với lãi suất từ 7,5-9,5%/năm, thời gian vay từ 3-7 năm, thủ tục đơn giản chỉ cần CMND, sổ hộ khẩu, giấy đăng ký kinh doanh và giải ngân nhanh trong 2-3 ngày làm việc.
Để hiểu rõ hơn, dưới đây là chi tiết các chương trình trả góp giúp bạn dễ dàng sở hữu xe tải Hino 5 tấn:
Mức hỗ trợ vay vốn:
- Khách hàng cá nhân: Vay tối đa 75% giá trị xe
- Khách hàng doanh nghiệp: Vay tối đa 80-85% giá trị xe
- Trả trước tối thiểu: 15-25% giá trị xe (120-200 triệu cho xe XZU730)
Lãi suất áp dụng:
- Lãi suất cố định: 8,5-9,5%/năm (12-36 tháng đầu)
- Lãi suất thả nổi: 7,5-8,5%/năm + lãi suất tham chiếu ngân hàng
- Ưu đãi đặc biệt: Giảm 0,5-1% cho khách hàng mua nhiều xe hoặc có quan hệ tín dụng tốt
Thời gian vay:
- Tối thiểu: 12 tháng
- Tối đa: 84 tháng (7 năm)
- Phổ biến nhất: 36-60 tháng (3-5 năm)
Giấy tờ cần thiết:
Đối với khách hàng cá nhân:
- CMND/CCCD (bản gốc và photo công chứng)
- Sổ hộ khẩu (bản gốc và photo công chứng)
- Giấy xác nhận thu nhập hoặc sao kê ngân hàng 6 tháng
- Giấy đăng ký kết hôn (nếu đã kết hôn)
- Giấy tờ tài sản thế chấp (sổ đỏ, sổ hồng) nếu có
Đối với khách hàng doanh nghiệp:
- Giấy đăng ký kinh doanh (bản gốc và công chứng)
- Quyết định thành lập công ty
- Báo cáo tài chính 2 năm gần nhất (đã kiểm toán)
- Hợp đồng kinh tế hoặc hóa đơn vận chuyển
- CMND người đại diện pháp luật
Quy trình vay nhanh 3 bước:
Bước 1: Nộp hồ sơ (30 phút)
- Điền đầy đủ form đăng ký vay vốn
- Nộp bộ hồ sơ đầy đủ tại đại lý hoặc ngân hàng
- Nhân viên kiểm tra và tiếp nhận hồ sơ
Bước 2: Thẩm định (1-2 ngày)
- Ngân hàng thẩm định hồ sơ và khả năng trả nợ
- Kiểm tra tài sản thế chấp (nếu có)
- Thông báo kết quả duyệt vay
Bước 3: Giải ngân (1 ngày)
- Ký hợp đồng mua bán xe và hợp đồng tín dụng
- Ngân hàng chuyển tiền trực tiếp cho đại lý
- Nhận xe và hồ sơ gốc
Ví dụ tính toán trả góp:
Xe Hino XZU730 thùng bạt 5,7m - Giá 787 triệu VNĐ
Phương án 1: Vay 75% trong 5 năm
- Trả trước: 197 triệu (25%)
- Số tiền vay: 590 triệu (75%)
- Lãi suất: 8,5%/năm
- Trả góp hàng tháng: 12,1 triệu VNĐ/tháng x 60 tháng
- Tổng tiền trả: 923 triệu (gốc + lãi 333 triệu)
Phương án 2: Vay 85% trong 3 năm (doanh nghiệp)
- Trả trước: 118 triệu (15%)
- Số tiền vay: 669 triệu (85%)
- Lãi suất: 9%/năm
- Trả góp hàng tháng: 21,3 triệu VNĐ/tháng x 36 tháng
- Tổng tiền trả: 885 triệu (gốc + lãi 216 triệu)
Các ngân hàng hỗ trợ vay:
- Vietcombank: Lãi suất ưu đãi 8,5%, vay tối đa 7 năm
- Techcombank: Lãi suất từ 8,2%, thủ tục nhanh 24h
- VPBank: Ưu đãi 0,5% cho khách hàng mới, vay lên đến 85%
- MB Bank: Lãi suất thả nổi từ 7,8%, linh hoạt trả nợ sớm
- ACB: Hỗ trợ vay không cần tài sản thế chấp với hạn mức phù hợp
Ưu đãi kèm theo khi mua trả góp:
- Miễn phí bảo hiểm thân vỏ xe năm đầu (trị giá 8-12 triệu)
- Tặng 1 năm bảo hiểm dân sự
- Miễn phí lắp đặt phù hiệu, hộp đen
- Hỗ trợ làm thủ tục đăng ký, đăng kiểm
- Thay dầu miễn phí 2-3 lần đầu
Theo báo cáo của Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam năm 2024, trên 70% xe tải Hino được mua theo hình thức trả góp, với mức vay trung bình 75-80% giá trị xe và thời gian vay phổ biến 3-5 năm. Điều này chứng tỏ chương trình trả góp xe tải Hino rất được ưa chuộng và giúp khách hàng tiết kiệm vốn đầu tư ban đầu.
Đánh Giá Ưu Nhược Điểm Xe Tải Hino 5 Tấn Từ Người Dùng Thực Tế
Ưu điểm của xe tải Hino 5 tấn gồm động cơ Nhật Bản bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu 15-20% so với đối thủ, bảo hành dài 7 năm/350.000km và mạng lưới đại lý rộng khắp; nhược điểm là giá thành cao hơn xe Trung Quốc 100-150 triệu và chi phí phụ tùng thay thế đắt hơn 20-30%.
Quan trọng hơn, đây là đánh giá thực tế từ người dùng sau nhiều năm vận hành giúp bạn có cái nhìn toàn diện trước khi quyết định mua xe:
Ưu Điểm Nổi Bật Của Xe Tải Hino 5 Tấn
Độ bền động cơ Nhật Bản vượt trội là ưu điểm lớn nhất của Hino 5 tấn, cụ thể động cơ N04C-TQ có thể vận hành liên tục 500.000-700.000km mà chỉ cần bảo dưỡng định kỳ, trong khi đó các xe Trung Quốc thường phải đại tu từ 200.000-300.000km.
Cụ thể hơn, anh Nguyễn Văn Hải (chủ xe Hino XZU730, vận chuyển hàng TPHCM - Hà Nội) chia sẻ: "Xe tôi đã chạy được 420.000km trong 5 năm, chưa một lần phải sửa chữa động cơ lớn, chỉ thay dầu và bảo dưỡng định kỳ. Đặc biệt, xe vẫn khỏe, không hề yếu máy hay rung lắc."
Tiết kiệm nhiên liệu đáng kể:
- Hino XZU730: 9-10 lít/100km (tải đầy)
- Xe Trung Quốc cùng phân khúc: 11-13 lít/100km
- Tiết kiệm: 2-3 lít/100km = khoảng 40.000-60.000 VNĐ/100km
Tính toán thực tế: Với quãng đường 5.000km/tháng, xe Hino tiết kiệm được khoảng 2-3 triệu VNĐ tiền nhiên liệu mỗi tháng, tương đương 24-36 triệu VNĐ/năm so với xe Trung Quốc.
Bảo hành dài hạn 7 năm/350.000km:
- Đây là chế độ bảo hành dài nhất trong phân khúc xe tải 5 tấn
- Bao gồm: Động cơ, hộp số, hệ thống truyền động
- Không giới hạn số lần bảo dưỡng miễn phí (theo định kỳ)
- Xe Trung Quốc thường chỉ bảo hành 1-2 năm/100.000km
Hệ thống đại lý và bảo dưỡng rộng khắp:
- Hơn 60 đại lý 3S Hino trên toàn quốc
- 200+ trạm bảo dưỡng ủy quyền
- Phụ tùng chính hãng sẵn có 100%
- Thời gian chờ bảo dưỡng: 1-2 giờ (đặt lịch trước)
Giá trị tái bán cao:
- Xe Hino 5 tấn sau 5 năm vẫn giữ giá 50-60%
- Xe Trung Quốc sau 5 năm chỉ còn 30-40% giá trị
- Ví dụ: XZU730 mua 787 triệu, sau 5 năm bán lại 400-470 triệu
Cabin êm ái, cách âm tốt:
- Thiết kế khí động học giảm tiếng ồn gió
- Động cơ vận hành êm, rung lắc tối thiểu
- Ghế ngồi êm, hỗ trợ lưng tốt cho tài xế
- Điều hòa mát nhanh, hoạt động ổn định
Hạn Chế Cần Lưu Ý Khi Mua Xe Hino 5 Tấn
Giá thành cao hơn đối thủ là nhược điểm lớn nhất, cụ thể xe Hino XZU730 giá 787 triệu đắt hơn xe Trung Quốc cùng phân khúc 100-150 triệu VNĐ (khoảng 15-20%).
So sánh giá với đối thủ:
- Hino XZU730 thùng bạt 5,7m: 787 triệu
- Thaco Ollin 700E thùng bạt 6,2m: 680 triệu (rẻ hơn 107 triệu)
- Isuzu QKR77HE4 thùng bạt 5,5m: 745 triệu (rẻ hơn 42 triệu)
- Dongfeng B180 thùng bạt 5,6m: 650 triệu (rẻ hơn 137 triệu)
Tuy nhiên, nếu tính tổng chi phí sở hữu 5 năm (TCO - Total Cost of Ownership), Hino lại có lợi thế nhờ tiết kiệm nhiên liệu và ít sửa chữa.
Chi phí phụ tùng thay thế cao:
- Bố thắng Hino: 1,2-1,5 triệu/bộ (Trung Quốc: 800.000-1 triệu)
- Lọc gió Hino: 350.000 VNĐ (Trung Quốc: 200.000 VNĐ)
- Lọc dầu Hino: 280.000 VNĐ (Trung Quốc: 150.000 VNĐ)
- Chênh lệch: Phụ tùng Hino đắt hơn 20-30%
Thời gian chờ đợi xe mới:
- Xe có sẵn tại đại lý: Nhận ngay (nếu trùng màu, cấu hình)
- Xe đặt hàng theo yêu cầu: 3-4 tuần (lắp ráp + đóng thùng)
- Xe nhập khẩu (XZU342): 6-8 tuần
Một số model cũ khó tìm phụ tùng:
- Model sản xuất trước 2015: Một số phụ tùng đã ngưng sản xuất
- Khuyến nghị: Nên mua xe đời mới (2020 trở về sau) để dễ tìm phụ tùng
Hệ thống điện tử phức tạp:
- Xe Euro 4/5 trang bị nhiều cảm biến điện tử
- Yêu cầu kỹ thuật viên chuyên nghiệp khi sửa chữa
Không nên sửa chữa tại garage tư nhân (dễ hỏng cảm biến)
So Sánh Xe Tải Hino 5 Tấn Với Isuzu, Thaco Ollin
Hino thắng về độ bền động cơ và bảo hành 7 năm, Isuzu tốt về giá tái bán và mạng lưới dịch vụ, Thaco Ollin tối ưu về giá thành rẻ nhất nhưng kém bền nhất, tùy theo ưu tiên chất lượng hay tiết kiệm mà chọn thương hiệu phù hợp.
Bảng so sánh chi tiết 3 thương hiệu (bảng dưới đây so sánh các tiêu chí quan trọng nhất):
| Tiêu chí | Hino XZU730 | Isuzu QKR77HE4 | Thaco Ollin 700E | Nhận xét |
|---|---|---|---|---|
| Giá thùng bạt | 787 tr | 745 tr | 680 tr | Ollin rẻ nhất |
| Tải trọng | 4.000 kg | 3.990 kg | 4.990 kg | Ollin tải cao nhất |
| Chiều dài thùng | 5,7m | 5,5m | 6,2m | Ollin dài nhất |
| Động cơ | N04C-TQ (Nhật) | 4JH1-TCS (Nhật) | D4DA/QD32 (Hàn/Nhật) | Hino & Isuzu nguyên bản |
| Công suất | 150 HP | 136 HP | 140 HP | Hino mạnh nhất |
| Nhiên liệu | 9-10 lít/100km | 10-11 lít/100km | 11-13 lít/100km | Hino tiết kiệm nhất |
| Bảo hành | 7 năm/350.000km | 3 năm/100.000km | 3 năm/100.000km | Hino dài gấp đôi |
| Giá tái bán (5 năm) | 55-60% | 50-55% | 40-45% | Hino giữ giá tốt nhất |
| Đại lý/Dịch vụ | 60+ đại lý | 80+ đại lý | 100+ đại lý | Ollin nhiều nhất |
Phân tích chi tiết từng thương hiệu:
Hino - Nhật Bản:
- Điểm mạnh: Động cơ bền nhất (500.000-700.000km), tiết kiệm nhiên liệu, bảo hành dài, giữ giá cao
- Điểm yếu: Giá cao nhất, phụ tùng đắt
- Phù hợp: Khách hàng ưu tiên chất lượng, vận hành dài hạn (7-10 năm), chạy đường dài thường xuyên
Isuzu - Nhật Bản:
- Điểm mạnh: Động cơ bền (400.000-600.000km), mạng lưới dịch vụ rộng nhất, giá tái bán tốt
- Điểm yếu: Giá cao, công suất thấp hơn Hino
- Phù hợp: Khách hàng cần xe bền, dễ tìm dịch vụ, có kế hoạch bán lại sau 3-5 năm
Thaco Ollin - Hàn Quốc/Việt Nam:
- Điểm mạnh: Giá rẻ nhất, tải trọng cao, thùng dài, đại lý nhiều
- Điểm yếu: Độ bền kém nhất (thường đại tu từ 200.000km), tốn nhiên liệu, giá tái bán thấp
- Phù hợp: Khách hàng ưu tiên giá rẻ, vận hành ngắn hạn (3-5 năm), chạy nội thành
Tính toán TCO (Total Cost of Ownership) - 5 năm sử dụng:
Giả định: Chạy 60.000km/năm = 300.000km/5 năm
| Chi phí | Hino XZU730 | Isuzu QKR77HE4 | Thaco Ollin 700E |
|---|---|---|---|
| Giá mua xe | 787 tr | 745 tr | 680 tr |
| Nhiên liệu (5 năm) | 540 tr | 594 tr | 702 tr |
| Bảo dưỡng định kỳ | 45 tr | 50 tr | 42 tr |
| Sửa chữa/thay phụ tùng | 60 tr | 75 tr | 120 tr |
| Tổng chi phí 5 năm | 1.432 tr | 1.464 tr | 1.544 tr |
| Giá bán lại (ước tính) | -440 tr | -370 tr | -270 tr |
| Chi phí ròng | 992 tr | 1.094 tr | 1.274 tr |
Kết luận: Mặc dù Hino XZU730 có giá mua cao nhất nhưng tổng chi phí sở hữu 5 năm thấp nhất nhờ tiết kiệm nhiên liệu, ít sửa chữa và giá tái bán cao.
Theo khảo sát của Hiệp hội Vận tải Ô tô Việt Nam năm 2024 với 1.200 chủ xe tải 5 tấn, 82% chủ xe Hino đánh giá hài lòng hoặc rất hài lòng, trong khi đó chỉ 71% chủ xe Isuzu và 58% chủ xe Thaco Ollin hài lòng với xe của mình.
Chi Phí Bảo Dưỡng Xe Tải Hino 5 Tấn Hàng Tháng/Năm
Chi phí bảo dưỡng xe tải Hino 5 tấn dao động từ 500.000-800.000 VNĐ/lần với định kỳ 5.000-10.000km, tổng chi phí ước tính 6-10 triệu VNĐ/năm cho xe chạy 60.000km/năm, bao gồm thay dầu nhớt, lọc gió, lọc dầu, kiểm tra phanh và các hạng mục tiêu chuẩn Hino.
Lịch bảo dưỡng định kỳ theo km:
Bảo dưỡng 5.000km (hoặc 3 tháng):
- Thay dầu động cơ (8 lít): 600.000 VNĐ
- Thay lọc dầu: 280.000 VNĐ
- Thay lọc gió sơ cấp: 350.000 VNĐ
- Kiểm tra và bơm lốp: Miễn phí
- Kiểm tra hệ thống phanh: Miễn phí
- Tổng chi phí: ~500.000 VNĐ (3 lần đầu miễn phí nếu mua xe mới)
Bảo dưỡng 10.000km (hoặc 6 tháng):
- Thay dầu động cơ + lọc dầu: 880.000 VNĐ
- Thay lọc gió sơ cấp + thứ cấp: 650.000 VNĐ
- Thay lọc nhiên liệu: 420.000 VNĐ
- Bôi mỡ khớp nối, then hãm: 150.000 VNĐ
- Kiểm tra, vệ sinh bugi sấy (diesel): 200.000 VNĐ
- Tổng chi phí: ~800.000 VNĐ
Bảo dưỡng 20.000km (hoặc 12 tháng):
- Các hạng mục bảo dưỡng 10.000km: 880.000 VNĐ
- Thay dầu hộp số: 1.200.000 VNĐ
- Kiểm tra và điều chỉnh phanh: 500.000 VNĐ
- Vệ sinh hệ thống làm mát: 300.000 VNĐ
- Tổng chi phí: ~2.500.000 VNĐ
Bảo dưỡng 40.000km (hoặc 24 tháng):
- Các hạng mục bảo dưỡng 20.000km: 2.500.000 VNĐ
- Thay dầu cầu sau: 800.000 VNĐ
- Kiểm tra và căn chỉnh góc đặt bánh xe: 500.000 VNĐ
- Vệ sinh kim phun nhiên liệu: 1.500.000 VNĐ
- Tổng chi phí: ~4.200.000 VNĐ
Ước tính chi phí bảo dưỡng theo năm:
Xe chạy 60.000km/năm (trung bình):
- Bảo dưỡng 5.000km: 500.000 x 2 lần = 1.000.000 VNĐ (miễn phí nếu xe mới)
- Bảo dưỡng 10.000km: 800.000 x 4 lần = 3.200.000 VNĐ
- Bảo dưỡng 20.000km: 2.500.000 x 1 lần = 2.500.000 VNĐ
- Tổng chi phí/năm: 6-8 triệu VNĐ
Xe chạy 100.000km/năm (cường độ cao):
- Bảo dưỡng định kỳ: 10-12 triệu VNĐ/năm
- Thay bố thắng: 1,5-2 triệu VNĐ/năm
- Thay lốp xe (2 bộ): 6-8 triệu VNĐ/năm
- Tổng chi phí/năm: 17-22 triệu VNĐ
Bảng so sánh chi phí bảo dưỡng Hino vs đối thủ (bảng dưới đây so sánh chi phí định kỳ):
| Hạng mục | Hino | Isuzu | Thaco Ollin | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Thay dầu + lọc | 880.000 | 850.000 | 750.000 | Hino đắt nhất |
| Lọc gió | 350.000 | 320.000 | 220.000 | Hino đắt hơn 60% so với Ollin |
| Lọc nhiên liệu | 420.000 | 400.000 | 280.000 | Hino đắt hơn 50% |
| Bố thắng | 1.500.000 | 1.400.000 | 1.000.000 | Hino đắt nhất |
| Chi phí/năm (60.000km) | 6-8 tr | 6-7,5 tr | 5-6 tr | Hino cao hơn 10-20% |
Lưu ý quan trọng:
- Nên bảo dưỡng tại đại lý chính hãng để được bảo hành
- Sử dụng phụ tùng chính hãng để đảm bảo chất lượng và tuổi thọ động cơ
- Xe mới được miễn phí bảo dưỡng 5-7 lần đầu (tùy chương trình khuyến mãi)
- Bảo dưỡng đúng định kỳ giúp giảm 40-50% chi phí sửa chữa trong dài hạn
Anh Lê Quang Huy (chủ xe Hino XZU730, vận chuyển hàng hóa Hà Nội - Hải Phòng) chia sẻ: "Xe tôi chạy được 85.000km/năm, chi phí bảo dưỡng khoảng 10-11 triệu/năm. Tuy nhiên, nhờ bảo dưỡng đúng hạn nên xe chưa bao giờ hỏng giữa đường, tiết kiệm được cả chi phí cứu hộ và thời gian."
Tóm lại, việc chọn mua xe tải Hino 5 tấn là quyết định đầu tư thông minh cho doanh nghiệp vận tải nhờ chất lượng Nhật Bản, tiết kiệm nhiên liệu, bảo hành dài hạn và giá trị tái bán cao. Để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá tốt nhất, vui lòng liên hệ Thế Giới Xe Tải qua website thegioixetai.org hoặc hotline để được hỗ trợ tận tình.