Đại lý Xe Tải TPHCM - Thế Giới Xe Tải Uy Tín #1

Mua Xe Tải Isuzu NPR85KE5 3.5 Tấn - Bảng Giá & Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết

Xe tải Isuzu NPR85KE5 3.5 tấn là dòng xe tải hạng nhẹ thế hệ mới đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5, được trang bị động cơ 4JJ1E5LE với công suất 130PS, tải trọng cho phép 3.500 kg và có giá bán chassis 755.000.000 VNĐ. Đặc biệt, mẫu xe này sở hữu công nghệ Blue Power tiên tiến giúp tiết kiệm nhiên liệu vượt trội, đồng thời đáp ứng nhu cầu vận chuyển đa dạng nhờ khả năng đóng nhiều loại thùng khác nhau. Quan trọng hơn, NPR85KE5 được nhập khẩu 100% linh kiện từ Nhật Bản và lắp ráp tại Việt Nam, mang đến chất lượng bền bỉ với mức giá cạnh tranh.

Bảng giá xe tải Isuzu NPR85KE5 tháng 02/2026 dao động từ 755.000.000 VNĐ cho phiên bản chassis đến khoảng 850.000.000 VNĐ cho các phiên bản đã đóng thùng hoàn chỉnh. Cụ thể hơn, giá lăn bánh tại các tỉnh thành phụ thuộc vào loại thùng (lửng, kín, bạt, đông lạnh), chương trình khuyến mãi và chính sách hỗ trợ trả góp lên đến 80-85% từ các đại lý chính hãng. Ngoài ra, khách hàng còn được hưởng nhiều ưu đãi hấp dẫn như tặng thảm lót sàn, phù hiệu, hỗ trợ lệ phí trước bạ và bảo hiểm trong các chương trình khuyến mãi theo từng thời điểm.

Thông số kỹ thuật xe tải Isuzu NPR85KE5 bao gồm động cơ dung tích 2.999cc, công suất tối đa 130PS, mô-men xoắn cực đại 354 Nm, kích thước tổng thể 6.770 x 2.050 x 2.300 mm và tổng trọng lượng toàn bộ 7.500 kg. Bên cạnh đó, xe được trang bị hộp số sàn 6 cấp, hệ thống phanh ABS, trợ lực lái thủy lực và cabin rộng rãi với đầy đủ tiện nghi hiện đại. Đặc biệt, động cơ Euro 5 kết hợp công nghệ phun nhiên liệu điện tử Common Rail giúp xe vận hành êm ái, mạnh mẽ và thân thiện với môi trường.

Để chọn mua xe tải Isuzu NPR85KE5 phù hợp, bạn cần xác định rõ mục đích sử dụng, loại hàng hóa vận chuyển, cân nhắc giữa các loại thùng xe và tìm đại lý chính hãng uy tín. Sau đây, bài viết sẽ cung cấp thông tin chi tiết về giá bán, thông số kỹ thuật, ưu điểm nổi bật và hướng dẫn lựa chọn xe tải Isuzu NPR85KE5 giúp bạn đưa ra quyết định mua xe chính xác nhất.

Xe Tải Isuzu NPR85KE5 3.5 Tấn Là Gì?

Xe tải Isuzu NPR85KE5 3.5 tấn là dòng xe tải hạng nhẹ thuộc N-Series của hãng Isuzu Nhật Bản, được lắp ráp tại Việt Nam với 100% linh kiện nhập khẩu, đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5 và phục vụ nhu cầu vận chuyển hàng hóa trong đô thị cũng như liên tỉnh.

Để hiểu rõ hơn về sản phẩm này, cụ thể, Isuzu NPR85KE5 được thiết kế với tải trọng tối ưu 3.5 tấn, phù hợp cho cả cá nhân lẫn doanh nghiệp vừa và nhỏ có nhu cầu vận chuyển hàng hóa đa dạng. Hơn nữa, dòng N-Series luôn là lựa chọn hàng đầu trong phân khúc xe tải nhẹ tại Việt Nam nhờ độ bền cao, chi phí vận hành tiết kiệm và mạng lưới dịch vụ rộng khắp cả nước.

NPR85KE5 kế thừa những ưu điểm từ thế hệ NPR85KE4 trước đó nhưng được nâng cấp toàn diện về động cơ, công nghệ và thiết kế. Đặc biệt, phiên bản này sử dụng động cơ Euro 5 thay vì Euro 4, giúp giảm thiểu khí thải có hại lên đến 71% so với thế hệ cũ. Đồng thời, cabin được thiết kế rộng rãi hơn, nội thất hiện đại hơn với đầy đủ tiện nghi như điều hòa 2 chiều, hệ thống âm thanh MP3/Bluetooth và ghế ngồi bọc da cao cấp.

Xe tải Isuzu NPR85KE5 được phân phối chính hãng tại Việt Nam thông qua mạng lưới đại lý ủy quyền của Isuzu Việt Nam trên toàn quốc. Quan trọng hơn, sản phẩm đi kèm chế độ bảo hành chính hãng 3 năm hoặc 100.000 km, cùng với dịch vụ bảo dưỡng định kỳ tại hơn 50 trung tâm dịch vụ ủy quyền, đảm bảo khách hàng yên tâm sử dụng trong suốt vòng đời sản phẩm.

Bảng Giá Xe Tải Isuzu NPR85KE5 3.5 Tấn Mới Nhất Tháng 02/2026

Giá xe tải Isuzu NPR85KE5 3.5 tấn chassis (chưa đóng thùng) là 755.000.000 VNĐ, trong khi giá xe hoàn chỉnh dao động từ 800.000.000 đến 900.000.000 VNĐ tùy theo loại thùng và chương trình khuyến mãi từ đại lý chính hãng.

Dưới đây là bảng giá chi tiết các phiên bản xe tải Isuzu NPR85KE5 tháng 02/2026:

Phiên bảnGiá niêm yếtKích thước thùng (DxRxC)
Chassis (sát-xi)755.000.000 VNĐ-
Thùng lửng800.000.000 VNĐ5.150 x 2.060 x 525 mm
Thùng mui bạt815.000.000 VNĐ5.180 x 2.120 x 710/1.900 mm
Thùng kín830.000.000 VNĐ5.150 x 2.080 x 1.900 mm
Thùng đông lạnhLiên hệ4.800 x 2.000 x 1.800 mm

Bảng giá trên chỉ áp dụng cho xe chassis và xe đóng thùng tiêu chuẩn, chưa bao gồm chi phí lăn bánh như lệ phí trước bạ (10%), bảo hiểm trách nhiệm dân sự, phí đăng ký biển số và phí đăng kiểm ban đầu.

Xe Tải Isuzu NPR85KE5 Thùng Lửng Giá Bao Nhiêu?

Xe tải Isuzu NPR85KE5 thùng lửng có giá 800.000.000 VNĐ cho xe hoàn chỉnh, với kích thước thùng lửng tiêu chuẩn 5.150 x 2.060 x 525 mm, phù hợp vận chuyển hàng hóa dạng rời, vật liệu xây dựng hoặc hàng có kích thước lớn.

Cụ thể, thùng lửng được làm từ thép tấm dày 2.5-3.0mm, có thành thùng cao 525mm với khung gia cố chắc chắn, giúp chở được nhiều loại hàng hóa khác nhau. Đặc biệt, loại thùng này được ưa chuộng trong lĩnh vực xây dựng, vận chuyển nông sản hoặc hàng hóa cồng kềnh không yêu cầu che chắn kín.

Giá 800.000.000 VNĐ đã bao gồm chassis và thùng lửng lắp đặt hoàn chỉnh, nhưng chưa tính chi phí lăn bánh. Ngoài ra, khách hàng có thể yêu cầu đại lý tùy chỉnh kích thước hoặc chiều cao thành thùng theo nhu cầu sử dụng thực tế, với mức phụ thu từ 5-10 triệu đồng tùy yêu cầu.

Xe Tải Isuzu NPR85KE5 Thùng Kín, Thùng Bạt Giá Bao Nhiêu?

Xe tải Isuzu NPR85KE5 thùng kín có giá 830.000.000 VNĐ, trong khi phiên bản thùng mui bạt có giá 815.000.000 VNĐ, chênh lệch 15 triệu đồng do sự khác biệt về vật liệu và kết cấu thùng xe.

Về thùng kín, loại thùng này được làm từ tấm composite 3 lớp (composite - xốp cách nhiệt - composite) dày 35-40mm, có khả năng bảo vệ hàng hóa tốt nhất khỏi mưa, nắng và va đập. Đặc biệt, thùng kín phù hợp vận chuyển điện tử, điện máy, hàng tiêu dùng, thực phẩm khô hoặc các mặt hàng yêu cầu bảo quản kín. Hơn nữa, thùng được thiết kế với cửa sau mở 2 cánh rộng rãi, tích hợp hệ thống khóa an toàn và đèn chiếu sáng bên trong.

Về thùng mui bạt, loại thùng này có khung thép kết hợp với mui bạt dày 0.6mm, có thể cuốn lên hoặc tháo rời dễ dàng khi cần xếp dỡ hàng hóa. Cụ thể, thùng bạt linh hoạt hơn thùng kín, phù hợp vận chuyển hàng có kích thước lớn, hàng không yêu cầu bảo quản khắt khe hoặc các chuyến vận chuyển cần xếp dỡ thường xuyên. Tuy nhiên, thùng bạt có khả năng che chắn kém hơn thùng kín, đặc biệt trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt hoặc đường xa.

So sánh chi tiết giữa hai loại thùng:

Tiêu chíThùng kínThùng bạt
Giá xe hoàn chỉnh830.000.000 VNĐ815.000.000 VNĐ
Vật liệu thùngComposite 3 lớpKhung thép + bạt dày
Khả năng bảo vệTốt nhấtTrung bình
Tính linh hoạtThấpCao
Phù hợpĐiện tử, thực phẩmVật liệu xây dựng, hàng cồng kềnh

Thông Số Kỹ Thuật Xe Tải Isuzu NPR85KE5 3.5 Tấn Chi Tiết

Thông số kỹ thuật xe tải Isuzu NPR85KE5 3.5 tấn gồm động cơ 4JJ1E5LE dung tích 2.999cc, công suất 130PS, mô-men xoắn 354 Nm, kích thước tổng thể 6.770 x 2.050 x 2.300 mm, tải trọng 3.500 kg, tổng trọng lượng 7.500 kg và hộp số sàn 6 cấp.

Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết các thông số kỹ thuật quan trọng:

Hạng mụcThông số chi tiết
Động cơ4JJ1E5LE - Diesel 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng
Dung tích xi-lanh2.999 cc
Công suất tối đa130 PS (96 kW) @ 3.400 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại354 Nm @ 1.500 vòng/phút
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Hộp sốSố sàn 6 cấp tiến
Tải trọng cho phép3.500 kg
Tổng trọng lượng7.500 kg
Kích thước tổng thể (DxRxC)6.770 x 2.050 x 2.300 mm
Chiều dài cơ sở3.815 mm
Vết bánh trước/sau1.640/1.525 mm
Bán kính vòng quay6,6 mét
Khoảng sáng gầm xe200 mm
Dung tích bình nhiên liệu100 lít
Hệ thống phanhPhanh đĩa trước, phanh tang trống sau, có ABS

Động Cơ Xe Tải Isuzu NPR85KE5 Có Gì Nổi Bật?

Động cơ xe tải Isuzu NPR85KE5 sử dụng mã số 4JJ1E5LE dung tích 2.999cc, công suất 130PS, đạt chuẩn Euro 5 với công nghệ Blue Power phun nhiên liệu điện tử Common Rail, tăng áp biến thiên VGS và làm mát khí nạp intercooler, giúp vận hành mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu và thân thiện môi trường.

Cụ thể, động cơ 4JJ1E5LE là thế hệ động cơ diesel hiện đại nhất của Isuzu cho phân khúc xe tải nhẹ, được thiết kế hoàn toàn mới so với thế hệ Euro 4 trước đó. Đặc biệt, động cơ này sử dụng công nghệ phun nhiên liệu điện tử Common Rail với áp suất phun cực cao (1.800 bar), giúp nhiên liệu cháy hoàn toàn hơn, tăng hiệu suất và giảm tiêu hao nhiên liệu xuống còn 9-11 lít/100km.

Về công nghệ Blue Power, đây là tên gọi của hệ thống động cơ tích hợp nhiều công nghệ tiên tiến:

  • Hệ thống tăng áp biến thiên VGS: Turbo có cánh dẫn hướng thay đổi góc nghiêng tự động, tối ưu áp suất nạp khí ở mọi dải tốc độ, giúp xe tăng tốc mạnh mẽ ngay từ vòng tua thấp.
  • Bộ làm mát khí nạp intercooler: Làm mát không khí sau khi qua turbo trước khi vào buồng đốt, tăng mật độ không khí, nâng cao công suất và giảm nhiệt độ động cơ.
  • Hệ thống tuần hoàn khí thải EGR: Tuần hoàn một phần khí thải trở lại buồng đốt, giảm nhiệt độ cháy và giảm lượng khí NOx có hại xuống 71% so với Euro 2.
  • Bộ xúc tác khí thải DOC: Xử lý khí thải trước khi thải ra môi trường, giảm bụi than lên đến 97% so với thế hệ cũ.

Hơn nữa, động cơ 4JJ1E5LE được Isuzu thiết kế với tuổi thọ lên đến 500.000 km trước khi cần đại tu, gấp 1.5 lần so với các động cơ cùng phân khúc. Đồng thời, tiếng ồn động cơ được giảm trung bình 2 dB nhờ hệ thống cách âm cải tiến, mang lại trải nghiệm lái êm ái hơn.

Mô-men xoắn cực đại 354 Nm đạt được ngay từ 1.500 vòng/phút cho phép xe khởi động mạnh mẽ khi chở đầy tải, dễ dàng vượt dốc cao 25-30% mà không cần giảm số quá sớm. Quan trọng hơn, công suất 130PS ở 3.400 vòng/phút đảm bảo xe duy trì tốc độ ổn định 80-90 km/h trên đường cao tốc ngay cả khi chở hàng nặng.

Kích Thước Và Tải Trọng Xe Tải Isuzu NPR85KE5

Xe tải Isuzu NPR85KE5 có kích thước tổng thể 6.770 x 2.050 x 2.300 mm (dài x rộng x cao), chiều dài cơ sở 3.815 mm, tải trọng cho phép 3.500 kg và tổng trọng lượng toàn bộ 7.500 kg, phù hợp cho cả đường đô thị lẫn đường dài.

Về kích thước tổng thể, chiều dài 6.770 mm bao gồm cả cabin và phần chassis, cho phép đóng thùng dài tối đa 5.1-5.2 mét tùy loại. Cụ thể, chiều rộng 2.050 mm đảm bảo xe di chuyển linh hoạt trong các con phố đô thị, qua cổng nhà xưởng hoặc khu dân cư mà không gặp khó khăn. Đặc biệt, chiều cao tổng thể 2.300 mm (chưa tính thùng) giúp xe dễ dàng đi qua các cầu vượt, hầm đường bộ có độ cao giới hạn.

Về chiều dài cơ sở, khoảng cách 3.815 mm giữa trục trước và trục sau tạo nên sự cân bằng tối ưu giữa khả năng chở hàng và độ ổn định khi vận hành. Hơn nữa, cơ sở dài giúp xe ít bị lắc ngang khi qua gờ giảm tốc, đảm bảo hàng hóa an toàn hơn, đặc biệt với hàng dễ vỡ như điện tử, thủy tinh.

Về tải trọng, mức tải trọng cho phép 3.500 kg là tải trọng hàng hóa thuần túy có thể chở theo luật định. Quan trọng, tổng trọng lượng toàn bộ 7.500 kg bao gồm trọng lượng bản thân xe (khoảng 3.200-3.500 kg tùy loại thùng), tài xế, nhiên liệu và hàng hóa. Đặc biệt, với tải trọng này, NPR85KE5 thuộc nhóm xe tải nhẹ được phép lưu thông trong nội thành các thành phố lớn theo giờ quy định, không bị cấm tải hoàn toàn.

Kích thước thùng cụ thể theo từng loại:

Loại thùngChiều dài (mm)Chiều rộng (mm)Chiều cao (mm)Thể tích (m³)
Thùng lửng5.1502.060525-
Thùng mui bạt5.1802.120710/1.900~18
Thùng kín5.1502.0801.900~20
Thùng đông lạnh4.8002.0001.800~17

Lưu ý, kích thước thùng có thể tùy chỉnh theo yêu cầu khách hàng trong phạm vi cho phép của khung gầm và quy định pháp luật về tải trọng trục.

Xe Tải Isuzu NPR85KE5 Có Những Loại Thùng Nào?

Xe tải Isuzu NPR85KE5 có 4 loại thùng chính gồm thùng lửng, thùng mui bạt, thùng kín và thùng đông lạnh, mỗi loại phù hợp với mục đích vận chuyển và ngành hàng cụ thể khác nhau.

Sau đây là phân tích chi tiết từng loại thùng giúp bạn lựa chọn phù hợp:

So Sánh Thùng Lửng, Thùng Kín, Thùng Bạt - Nên Chọn Loại Nào?

Thùng lửng phù hợp vận chuyển vật liệu xây dựng và hàng rời với giá thành thấp nhất; thùng kín tốt nhất cho hàng điện tử và hàng yêu cầu bảo quản kín; thùng mui bạt cân bằng giữa giá cả và tính linh hoạt, thích hợp vận chuyển hàng đa dạng cần xếp dỡ thường xuyên.

Để hiểu rõ hơn, dưới đây là bảng so sánh chi tiết 3 loại thùng phổ biến nhất:

Tiêu chí so sánhThùng lửngThùng kínThùng mui bạt
Giá thànhThấp nhất (800 triệu)Cao nhất (830 triệu)Trung bình (815 triệu)
Vật liệu chínhThép tấm 2.5-3mmComposite 3 lớpKhung thép + bạt 0.6mm
Khả năng che chắnKém (không che)Tốt nhất (kín hoàn toàn)Trung bình (chống mưa cơ bản)
Tính linh hoạt xếp dỡCao nhấtThấpCao (cuốn mui dễ dàng)
Bảo vệ hàng hóaKémTốt nhấtTrung bình
Ngành hàng phù hợpXây dựng, nông sản, hàng rờiĐiện tử, thực phẩm, dược phẩmTiêu dùng, may mặc, công nghiệp
Tuổi thọ thùng5-7 năm8-10 năm4-6 năm (bạt cần thay)
Chi phí bảo dưỡngThấpThấpTrung bình (thay bạt)

Về thùng lửng, đây là lựa chọn kinh tế nhất với cấu tạo đơn giản chỉ gồm sàn thép và thành thùng thấp. Cụ thể, thùng lửng phù hợp tuyệt đối cho vận chuyển vật liệu xây dựng (cát, sỏi, gạch, xi măng), nông sản (khoai, sắn, thóc) hoặc hàng hóa có kích thước lớn (máy móc, thiết bị). Tuy nhiên, nhược điểm lớn nhất là không bảo vệ hàng khỏi mưa nắng, dễ rơi vãi hàng và không phù hợp vận chuyển hàng giá trị cao.

Về thùng kín, loại thùng cao cấp nhất với khả năng bảo vệ toàn diện. Đặc biệt, thùng composite 3 lớp không chỉ chống nước tuyệt đối mà còn có lớp xốp cách nhiệt giữa, giúp duy trì nhiệt độ ổn định bên trong. Quan trọng hơn, thùng kín phù hợp hoàn hảo cho hàng điện tử (tivi, tủ lạnh, máy giặt), dược phẩm, hóa chất, thực phẩm khô hoặc bất kỳ mặt hàng nào yêu cầu bảo quản kín, tránh ẩm mốc.

Về thùng mui bạt, đây là giải pháp cân bằng giữa giá cả và công năng. Cụ thể, khung thùng bằng thép chắc chắn kết hợp với mui bạt PVC dày có khả năng chống nước, chống bụi cơ bản. Hơn nữa, mui có thể cuốn lên hoặc tháo rời hoàn toàn, giúp xếp dỡ hàng hóa cồng kềnh từ trên xuống rất thuận tiện. Tuy nhiên, bạt dễ bị rách nếu va đập mạnh, cần thay thế sau 3-4 năm sử dụng, tốn thêm chi phí bảo dưỡng.

Kết luận, nếu vận chuyển chủ yếu vật liệu xây dựng với ngân sách hạn chế, chọn thùng lửng. Nếu chở hàng giá trị cao cần bảo quản tốt, chọn thùng kín. Nếu vận chuyển đa dạng loại hàng và cần linh hoạt xếp dỡ, thùng mui bạt là lựa chọn tối ưu.

Thùng Đông Lạnh Isuzu NPR85KE5 Có Đáng Mua Không?

Thùng đông lạnh Isuzu NPR85KE5 đáng mua nếu bạn kinh doanh thủy hải sản, thực phẩm đông lạnh, dược phẩm sinh học hoặc các sản phẩm yêu cầu bảo quản nhiệt độ âm sâu, với khả năng làm lạnh xuống -18°C ổn định và thời gian hoàn vốn khoảng 2-3 năm.

Cụ thể, thùng đông lạnh NPR85KE5 được đóng bằng tấm composite cách nhiệt dày 80-100mm (gấp đôi thùng kín thường), kết hợp hệ thống làm lạnh công nghiệp công suất 3.000-5.000 kcal/h. Đặc biệt, máy làm lạnh hoạt động độc lập nhờ động cơ phụ hoặc kết nối trực tiếp với động cơ chính qua hệ thống PTO (Power Take-Off), đảm bảo duy trì nhiệt độ ổn định ngay cả khi xe dừng đỗ.

Về chi phí đầu tư ban đầu, thùng đông lạnh hoàn chỉnh có giá từ 950.000.000 - 1.100.000.000 VNĐ, cao hơn thùng kín thường khoảng 120-270 triệu đồng. Tuy nhiên, mức chênh lệch này hoàn toàn hợp lý vì bao gồm cả hệ thống làm lạnh chuyên dụng, cách nhiệt cao cấp và các thiết bị điều khiển nhiệt độ tự động.

Về chi phí vận hành, thùng đông lạnh tiêu tốn nhiên liệu nhiều hơn khoảng 2-3 lít/100km so với thùng thường (tổng cộng khoảng 12-14 lít/100km) do phải vận hành thêm máy làm lạnh. Ngoài ra, chi phí bảo dưỡng hệ thống làm lạnh định kỳ 6 tháng/lần khoảng 3-5 triệu đồng, bao gồm nạp gas, thay lọc và kiểm tra hệ thống.

Về hiệu quả kinh doanh, với mức chênh lệch cước phí vận chuyển hàng đông lạnh cao hơn 30-50% so với hàng thường (ví dụ: 3.000-4.000 đồng/km thay vì 2.000-2.500 đồng/km cho tuyến ngắn), xe thùng đông lạnh có thể hoàn vốn phần chênh lệch đầu tư trong 2-3 năm. Quan trọng hơn, thùng đông lạnh mở rộng khả năng nhận đơn hàng, tăng lợi thế cạnh tranh trong lĩnh vực logistics chuyên biệt.

Tóm lại, thùng đông lạnh đáng đầu tư nếu bạn có nguồn hàng ổn định trong lĩnh vực thực phẩm đông lạnh, thủy sản hoặc dược phẩm. Ngược lại, nếu chỉ chở hàng thông thường hoặc chưa có khách hàng cố định, nên chọn thùng kín thường để tiết kiệm chi phí ban đầu.

Xe Tải Isuzu NPR85KE5 Có Ưu Điểm Gì Nổi Bật?

Xe tải Isuzu NPR85KE5 có 7 ưu điểm nổi bật gồm động cơ Euro 5 tiết kiệm nhiên liệu, công nghệ Blue Power hiện đại, cabin rộng rãi tiện nghi, khung gầm chắc chắn, hệ thống an toàn ABS, bán kính vòng quay nhỏ linh hoạt và mạng lưới dịch vụ rộng khắp toàn quốc.

Sau đây là phân tích chi tiết từng ưu điểm:

Động Cơ Euro 5 Tiết Kiệm Nhiên Liệu Thế Nào?

Động cơ Euro 5 của Isuzu NPR85KE5 tiết kiệm nhiên liệu với mức tiêu thụ 9-11 lít/100km nhờ công nghệ phun nhiên liệu điện tử Common Rail áp suất cao và hệ thống tăng áp biến thiên VGS, giảm 15-20% so với động cơ Euro 4 thế hệ trước ở cùng điều kiện tải trọng.

Cụ thể, công nghệ phun nhiên liệu Common Rail với áp suất 1.800 bar cho phép nhiên liệu được phun dưới dạng sương mịn, phân tán đều trong buồng đốt, cháy hoàn toàn hơn và giảm lượng nhiên liệu lãng phí. Đặc biệt, hệ thống ECU (bộ điều khiển điện tử) tự động điều chỉnh lượng phun và thời điểm phun phù hợp với từng tình huống vận hành (khởi động, tăng tốc, leo dốc, hành trình), tối ưu hóa hiệu suất đốt cháy.

Về hệ thống tăng áp VGS (Variable Geometry System), turbo có cánh dẫn hướng thay đổi góc nghiêng tự động, điều chỉnh lượng khí nạp tối ưu ở mọi tốc độ động cơ. Quan trọng, ở vòng tua thấp (1.500-2.000 rpm), cánh dẫn đóng hẹp để tăng tốc độ khí xả qua turbine, tạo áp suất nạp cao ngay lập tức, giúp xe tăng tốc mạnh mẽ. Ngược lại, ở vòng tua cao (3.000-3.500 rpm), cánh dẫn mở rộng để tránh tăng áp quá mức, bảo vệ động cơ và tối ưu tiêu hao nhiên liệu.

So sánh mức tiêu thụ nhiên liệu giữa NPR85KE5 (Euro 5) và NPR85KE4 (Euro 4):

Điều kiện vận hànhNPR85KE4 (Euro 4)NPR85KE5 (Euro 5)Tiết kiệm
Trong đô thị (chở 50% tải)13-15 lít/100km11-12 lít/100km~15%
Đường trường (chở 100% tải)12-14 lít/100km9-11 lít/100km~20%
Hỗn hợp (70% trường, 30% thành phố)12-13 lít/100km10-11 lít/100km~18%

Hơn nữa, với mức tiết kiệm 2-3 lít/100km, nếu xe chạy trung bình 10.000 km/tháng, tiết kiệm được khoảng 200-300 lít diesel/tháng. Tính toán, với giá diesel khoảng 22.000 đồng/lít, mỗi tháng tiết kiệm 4,4 - 6,6 triệu đồng, tương đương 50-80 triệu đồng/năm chi phí nhiên liệu.

Nội Thất Và Tiện Nghi Xe Tải Isuzu NPR85KE5

Nội thất xe tải Isuzu NPR85KE5 được thiết kế rộng rãi với cabin tăng 15% diện tích so với thế hệ cũ, trang bị ghế ngồi bọc da cao cấp điều chỉnh 6 hướng, hệ thống điều hòa 2 chiều, vô lăng trợ lực, màn hình giải trí MP3/Bluetooth và hệ thống loa 4 điểm, mang lại trải nghiệm lái xe thoải mái trên mọi hành trình.

Cụ thể, cabin NPR85KE5 có kích thước nội thất rộng 1.900 x 1.850 x 1.200 mm (dài x rộng x cao), đủ không gian cho 3 người ngồi thoải mái. Đặc biệt, ghế lái được thiết kế ergonomic với đệm mút cao cấp dày 80mm, bọc da PU chống thấm, điều chỉnh được độ cao, độ nghiêng lưng và khoảng cách đến vô lăng, phù hợp với mọi tầm vóc tài xế.

Về hệ thống điều hòa, máy lạnh công suất 12.000 BTU làm mát nhanh cabin trong vòng 3-5 phút, có chế độ 2 chiều (nóng/lạnh) phù hợp cả mùa đông lẫn mùa hè. Hơn nữa, hệ thống có bộ lọc không khí kháng khuẩn, điều chỉnh hướng gió linh hoạt và hoạt động êm ái với độ ồn dưới 50 dB.

Về tiện nghi giải trí, bảng điều khiển trung tâm tích hợp:

  • Màn hình đa phương tiện: Hỗ trợ Radio FM, MP3, USB, AUX và kết nối Bluetooth, kết nối điện thoại thông minh để nghe nhạc hoặc đàm thoại rảnh tay.
  • Hệ thống loa 4 điểm: Âm thanh vòm chất lượng cao, giúp giảm mệt mỏi trên hành trình dài.
  • Cổng sạc USB kép: Sạc điện thoại hoặc thiết bị điện tử tiện lợi.
  • Hộc đựng đồ đa dạng: Ngăn chứa phía trên cabin, hộc cửa, hộc trung tâm và ngăn đựng cốc, tổng dung tích lưu trữ khoảng 25 lít.

Về an toàn nội thất, cabin được gia cố khung thép cường độ cao, kính chắn gió dày 5mm có khả năng chống va đập, gương chiếu hậu chỉnh điện và sấy kính chống mờ, đai an toàn 3 điểm cho cả 3 vị trí ngồi. Đặc biệt, vô lăng 4 chấu tích hợp nút điều khiển âm lượng và nhận cuộc gọi, giúp tài xế tập trung lái xe an toàn hơn.

Ngoài ra, NPR85KE5 còn có:

  • Bảng đồng hồ taplo kỹ thuật số: Hiển thị rõ nét tốc độ, vòng tua máy, mức nhiên liệu, nhiệt độ nước làm mát và các cảnh báo lỗi hệ thống.
  • Đèn chiếu sáng nội thất LED: Sáng, tiết kiệm điện.
  • Tấm che nắng: Cả ghế lái và phụ, chống chói hiệu quả.

Mua Xe Tải Isuzu NPR85KE5 Ở Đâu Uy Tín?

Mua xe tải Isuzu NPR85KE5 uy tín tại các đại lý chính hãng được Isuzu Việt Nam ủy quyền, bao gồm Thế Giới Xe Tải, Ô Tô Thiên Phú, Isuzu Long Biên, Isuzu Cần Thơ và hơn 50 showroom trên toàn quốc, đảm bảo xe chính hãng 100%, có chế độ bảo hành đầy đủ và hỗ trợ trả góp lãi suất ưu đãi.

Để chọn đại lý uy tín, bạn cần lưu ý các tiêu chí sau:

1. Đại lý có giấy ủy quyền chính thức từ Isuzu Việt Nam: Kiểm tra giấy chứng nhận đại lý ủy quyền, logo chính hãng và thông tin trên website chính thức của Isuzu Việt Nam (isuzu-vietnam.com). Cụ thể, các đại lý chính hãng luôn có biển hiệu rõ ràng, showroom chuyên nghiệp và nhân viên được đào tạo bài bản.

2. Chế độ bảo hành rõ ràng: Xe chính hãng được bảo hành 3 năm hoặc 100.000 km (tùy điều kiện nào đến trước), bảo hành động cơ và hộp số, miễn phí công thay thế linh kiện lỗi do nhà sản xuất. Quan trọng, phiếu bảo hành phải có đầy đủ chữ ký, con dấu đại lý và số khung, số máy xe khớp với giấy tờ.

3. Hỗ trợ tài chính đa dạng: Đại lý uy tín liên kết với nhiều ngân hàng (VPBank, TPBank, HDBank, VIB...), hỗ trợ vay 80-85%, thủ tục nhanh 24-48 giờ, lãi suất cạnh tranh. Hơn nữa, một số đại lý còn hỗ trợ đóng trước bạ, hoãn thanh toán hoặc các gói ưu đãi linh hoạt.

4. Dịch vụ sau bán hàng: Đại lý chất lượng có xưởng dịch vụ riêng hoặc liên kết trung tâm bảo dưỡng Isuzu ủy quyền, cung cấp phụ tùng chính hãng, tư vấn bảo dưỡng định kỳ và hỗ trợ cứu hộ 24/7.

Trả Góp Xe Tải Isuzu NPR85KE5 Cần Giấy Tờ Gì?

Trả góp xe tải Isuzu NPR85KE5 cần hồ sơ cá nhân gồm CMND/CCCD, hộ khẩu, giấy đăng ký kết hôn, sổ hộ khẩu; hồ sơ thu nhập như sổ bảo hiểm, lương 3-6 tháng gần nhất; đối với doanh nghiệp cần thêm giấy đăng ký kinh doanh, báo cáo tài chính và hợp đồng kinh tế.

Cụ thể, hồ sơ trả góp cá nhân bao gồm:

  • Giấy tờ tùy thân: CMND hoặc CCCD (photo công chứng), hộ khẩu (bản sao có công chứng), giấy đăng ký kết hôn (nếu đã kết hôn).
  • Chứng minh thu nhập: Sổ bảo hiểm xã hội, bảng lương 3-6 tháng gần nhất có xác nhận công ty và đóng dấu, sao kê tài khoản ngân hàng 6 tháng gần nhất.
  • Giấy tờ tài sản: Sổ đỏ nhà/đất (nếu thế chấp), giấy tờ xe máy/ô tô hiện có (nếu có).
  • Hồ sơ khác: Hóa đơn tiền điện/nước tại địa chỉ thường trú, giấy xác nhận tạm trú (nếu ở nhà thuê).

Đối với doanh nghiệp, hồ sơ vay mua xe bao gồm:

  • Giấy phép kinh doanh: Giấy đăng ký kinh doanh hoặc giấy phép đầu tư (photo công chứng), có thời hạn còn hiệu lực tối thiểu 1 năm.
  • Báo cáo tài chính: Báo cáo tài chính 6-12 tháng gần nhất có xác nhận thuế, sao kê tài khoản doanh nghiệp 6 tháng.
  • Hợp đồng kinh tế: Hợp đồng vận tải, hợp đồng thuê xe hoặc các hợp đồng kinh doanh liên quan chứng minh nhu cầu sử dụng xe và khả năng hoàn trả.
  • Giấy tờ pháp nhân: CMND/CCCD của người đại diện pháp luật, giấy ủy quyền (nếu không phải người đại diện ký hợp đồng vay).

Về quy trình phê duyệt, sau khi nộp đầy đủ hồ sơ, ngân hàng sẽ thẩm định trong 24-72 giờ tùy ngân hàng. Cụ thể, yêu cầu cơ bản là thu nhập ổn định tối thiểu 15-20 triệu/tháng (cá nhân) hoặc doanh thu 100-200 triệu/tháng (doanh nghiệp), lịch sử tín dụng tốt (không nợ xấu), có khả năng trả góp hàng tháng không quá 40-50% thu nhập.

Ví dụ tính toán trả góp: Mua xe NPR85KE5 thùng kín giá 830 triệu, vay 80% (664 triệu), trả trước 166 triệu, lãi suất 0.66%/tháng, thời hạn 5 năm (60 tháng), số tiền trả hàng tháng khoảng 13-14 triệu đồng.

So Sánh Xe Tải Isuzu NPR85KE5 (Euro 5) Với NPR85KE4 (Euro 4) - Nên Mua Xe Nào?

NPR85KE5 (Euro 5) vượt trội về tiết kiệm nhiên liệu 15-20%, giảm khí thải 71%, công suất cao hơn 7PS và công nghệ hiện đại hơn so với NPR85KE4 (Euro 4), trong khi chênh lệch giá chỉ khoảng 30-50 triệu đồng, do đó NPR85KE5 là lựa chọn đáng đầu tư hơn cho dài hạn.

Sau đây là phân tích chi tiết sự khác biệt giữa hai thế hệ giúp bạn đưa ra quyết định chính xác:

Khác Biệt Về Động Cơ Và Công Nghệ

Động cơ NPR85KE5 sử dụng mã 4JJ1E5LE công suất 130PS, tiêu chuẩn Euro 5 với công nghệ Common Rail áp suất 1.800 bar, trong khi NPR85KE4 dùng mã 4JJ1E4NC công suất 124PS, tiêu chuẩn Euro 4 với Common Rail áp suất 1.600 bar, chênh lệch 6PS công suất và vượt trội về công nghệ kiểm soát khí thải.

Cụ thể, bảng so sánh chi tiết động cơ:

Thông sốNPR85KE4 (Euro 4)NPR85KE5 (Euro 5)Chênh lệch
Mã động cơ4JJ1E4NC4JJ1E5LE-
Dung tích2.999 cc2.999 ccKhông đổi
Công suất124 PS @ 3.200 rpm130 PS @ 3.400 rpm+6 PS (+4.8%)
Mô-men xoắn345 Nm @ 1.500 rpm354 Nm @ 1.500 rpm+9 Nm (+2.6%)
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 4Euro 5Nâng cấp 1 bậc
Áp suất phun nhiên liệu1.600 bar1.800 bar+200 bar
Hệ thống EGRCó (nâng cấp)Hiệu quả hơn 30%
Bộ xúc tác DOCCơ bảnNâng caoLọc bụi tốt hơn 50%
Tiêu hao nhiên liệu12-13 lít/100km9-11 lít/100kmTiết kiệm 2-3 lít

Về công nghệ kiểm soát khí thải, NPR85KE5 vượt trội hơn hẳn nhờ:

  • Hệ thống EGR tiên tiến: Tuần hoàn khí thải hiệu quả hơn 30%, giảm nhiệt độ cháy, giảm NOx (khí nitơ oxit có hại) xuống 71% so với Euro 2.
  • Bộ xúc tác DOC nâng cao: Xử lý bụi than (PM - Particulate Matter) hiệu quả hơn 50%, giảm 97% lượng bụi thải ra môi trường.
  • Cảm biến oxy Lambda: Giám sát liên tục tỷ lệ không khí/nhiên liệu, điều chỉnh tức thời để đảm bảo cháy tối ưu.

Hơn nữa, động cơ Euro 5 hoạt động êm ái hơn nhờ cải tiến hệ thống giảm chấn động và cách âm cabin, giảm tiếng ồn trung bình 2-3 dB so với Euro 4.

Chênh Lệch Giá Và Giá Trị Sử Dụng Dài Hạn

NPR85KE5 có giá cao hơn NPR85KE4 khoảng 30-50 triệu đồng (chassis), nhưng tiết kiệm 50-80 triệu đồng/năm chi phí nhiên liệu và có giá trị thanh lý cao hơn 10-15% sau 5 năm, do đó hoàn vốn khoản chênh lệch chỉ sau 6-12 tháng sử dụng.

Về giá mua ban đầu (02/2026):

  • NPR85KE4 chassis: 705-720 triệu VNĐ (nếu còn hàng tồn kho)
  • NPR85KE5 chassis: 755 triệu VNĐ
  • Chênh lệch: 35-50 triệu VNĐ (~4.7-6.6%)

Về chi phí vận hành hàng năm (giả định chạy 120.000 km/năm):

Hạng mụcNPR85KE4NPR85KE5Tiết kiệm
Nhiên liệu (12.5 vs 10 lít/100km)~330 triệu~264 triệu66 triệu/năm
Bảo dưỡng định kỳ18 triệu15 triệu3 triệu/năm
Sửa chữa, phụ tùng25 triệu20 triệu5 triệu/năm
Bảo hiểm15 triệu16 triệu-1 triệu
Tổng chi phí/năm388 triệu315 triệu73 triệu/năm

Như vậy, với mức tiết kiệm 73 triệu đồng/năm, khoản chênh lệch giá mua 35-50 triệu sẽ được hoàn vốn chỉ sau 6-8 tháng sử dụng. Quan trọng hơn, sau 5 năm, tổng tiết kiệm lên đến 365 triệu đồng, gấp 7-10 lần khoản đầu tư ban đầu.

Về giá trị thanh lý, xe NPR85KE5 (Euro 5) có giá trị cao hơn 10-15% so với NPR85KE4 (Euro 4) do:

  • Tiêu chuẩn khí thải mới: Euro 5 là chuẩn bắt buộc hiện tại, trong khi Euro 4 dần bị loại bỏ khỏi lưu thông.
  • Nhu cầu thị trường cao hơn: Người mua xe cũ ưu tiên Euro 5 vì được phép lưu thông lâu dài hơn.
  • Tuổi thọ còn lại: Động cơ Euro 5 bền hơn, ít hao mòn hơn nên giá trị còn lại cao hơn.

Ví dụ, sau 5 năm:

  • NPR85KE4 mua 720 triệu → thanh lý ~250-280 triệu (35-39% giá trị còn lại)
  • NPR85KE5 mua 755 triệu → thanh lý ~300-340 triệu (40-45% giá trị còn lại)

Kết luận, NPR85KE5 là lựa chọn đáng đầu tư hơn cho người mua mới, còn NPR85KE4 chỉ phù hợp nếu có xe tồn kho giá rất tốt (giảm >70 triệu so với giá gốc) hoặc nhu cầu sử dụng ngắn hạn dưới 2 năm.

Chi Phí Bảo Dưỡng Xe Tải Isuzu NPR85KE5 Định Kỳ

Chi phí bảo dưỡng định kỳ xe tải Isuzu NPR85KE5 dao động từ 3-7 triệu đồng/lần tùy cấp độ, bao gồm bảo dưỡng cấp 1 (5.000km) khoảng 3 triệu, cấp 2 (10.000km) khoảng 4-5 triệu và cấp 3 (20.000km) khoảng 6-7 triệu đồng, thấp hơn 10-15% so với các đối thủ cùng phân khúc.

Cụ thể, lịch bảo dưỡng định kỳ theo khuyến cáo Isuzu Việt Nam:

Bảo dưỡng cấp 1 (5.000 km hoặc 3 tháng) - Chi phí: 3-3.5 triệu đồng

  • Thay dầu động cơ: 12 lít dầu Isuzu Genuine 10W-40 (180.000đ/lít) = 2,16 triệu
  • Thay lọc dầu: 250.000đ
  • Kiểm tra, bơm căng lốp: 100.000đ
  • Kiểm tra hệ thống phanh, đèn, điều hòa: 200.000đ
  • Công thay dầu và kiểm tra: 300.000đ

Bảo dưỡng cấp 2 (10.000 km hoặc 6 tháng) - Chi phí: 4-5 triệu đồng

  • Thay dầu động cơ + lọc dầu: 2,4 triệu (như cấp 1)
  • Thay lọc nhiên liệu: 350.000đ
  • Thay lọc gió động cơ: 450.000đ
  • Thay lọc gió điều hòa: 200.000đ
  • Kiểm tra, bôi trơn hệ thống truyền động: 300.000đ
  • Kiểm tra má phanh, căng chỉnh phanh tay: 400.000đ
  • Công lao động: 500.000đ

Bảo dưỡng cấp 3 (20.000 km hoặc 12 tháng) - Chi phí: 6-7 triệu đồng

  • Thay dầu động cơ + lọc dầu: 2,4 triệu
  • Thay dầu hộp số: 2,5 lít x 200.000đ = 500.000đ
  • Thay dầu cầu: 3 lít x 180.000đ = 540.000đ
  • Thay lọc nhiên liệu, lọc gió, lọc điều hòa: 1 triệu
  • Thay má phanh trước (nếu mòn): 1,2 triệu
  • Kiểm tra van, bu-gi nhiệt: 300.000đ
  • Kiểm tra hệ thống làm mát, căng đai: 400.000đ
  • Công lao động: 800.000đ

Ngoài ra, một số hạng mục bảo dưỡng đặc biệt:

  • Thay lốp (40.000-60.000 km): 12-18 triệu đồng/bộ 6 lốp (4 sau, 2 trước)
  • Thay ắc-quy (2-3 năm): 3,5-5 triệu đồng/2 bình 12V
  • Đại tu động cơ (300.000-500.000 km): 80-120 triệu đồng

So với đối thủ cùng phân khúc, chi phí bảo dưỡng Isuzu NPR85KE5 thấp hơn nhờ:

  • Hino 300 (3.5 tấn): 4,5-8 triệu đồng/lần (cao hơn 15-20%)
  • Hyundai Mighty N250SL: 3,5-7 triệu đồng/lần (tương đương)
  • Thaco Ollin 350: 3-6,5 triệu đồng/lần (tương đương)

Quan trọng, Isuzu có mạng lưới dịch vụ rộng khắp với hơn 50 trung tâm ủy quyền toàn quốc, đảm bảo phụ tùng chính hãng sẵn có và thời gian chờ bảo dưỡng ngắn (2-3 giờ/lần).

Thủ Tục Đăng Ký Xe Tải Isuzu NPR85KE5 Cần Giấy Tờ Gì?

Thủ Tục đăng ký xe tải Isuzu NPR85KE5 cần hồ sơ gồm hóa đơn mua xe (VAT), chứng nhận chất lượng xuất xưởng, giấy tờ tùy thân chủ xe (CMND/CCCD hoặc GPKD), giấy ủy quyền (nếu có), tờ khai đăng ký, bảo hiểm TNDS và chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật, thời gian hoàn tất 1-3 ngày làm việc.

Cụ thể, hồ sơ đăng ký xe mới bao gồm:

1. Giấy tờ từ đại lý/hãng xe:

  • Hóa đơn GTGT (VAT) mua bán ô tô (bản gốc màu đỏ)
  • Chứng nhận chất lượng xuất xưởng (CQ) của xe
  • Tờ khai đăng ký xe ô tô (có sẵn tại phòng đăng kiểm)
  • Giấy chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường lần đầu (do đại lý làm sẵn)

2. Giấy tờ của chủ xe:

Cá nhân:

  • CMND/CCCD (photo công chứng hoặc đối chiếu)
  • Sổ hộ khẩu (bản sao có xác nhận)
  • Giấy ủy quyền (nếu không tự làm thủ tục)

Doanh nghiệp:

  • Giấy đăng ký kinh doanh (photo công chứng)
  • Quyết định bổ nhiệm người đại diện pháp luật
  • CMND/CCCD người đại diện
  • Giấy ủy quyền (nếu ủy quyền cho nhân viên)

3. Giấy tờ bảo hiểm:

  • Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc (TNDS) tối thiểu 12 tháng (mua tại các công ty bảo hiểm hoặc đại lý)

Về quy trình đăng ký, các bước thực hiện:

Bước 1: Nộp hồ sơ tại phòng đăng ký xe cơ giới (Phòng CSGT hoặc trung tâm đăng kiểm) → nhận phiếu hẹn

Bước 2: Nộp lệ phí:

  • Lệ phí đăng ký: 1.000.000 đồng
  • Lệ phí biển số: 1.000.000 đồng (biển trắng xe tải)
  • Lệ phí đăng kiểm ban đầu: 540.000 đồng
  • Tổng: ~2,5-3 triệu đồng

Bước 3: Kiểm tra thực tế xe (xác nhận số khung, số máy khớp giấy tờ)

Bước 4: Nhận giấy chứng nhận đăng ký xe (đăng ký) và biển số (sau 1-3 ngày)

Lưu ý quan trọng:

  • Thời gian: Tại TP.HCM và Hà Nội có thể nhận biển số ngay trong ngày nếu làm dịch vụ nhanh (+500.000đ). Tại các tỉnh thường mất 2-3 ngày.
  • Lệ phí trước bạ: Đây là khoản riêng, không phải lệ phí đăng ký. Lệ phí trước bạ xe tải = 2% giá trị xe (khoảng 15-17 triệu cho NPR85KE5), được nộp tại Chi cục Thuế theo địa chỉ đăng ký xe.
  • Ủy quyền đại lý: Hầu hết đại lý chính hãng hỗ trợ làm trọn gói thủ tục đăng ký, khách chỉ cần cung cấp giấy tờ cá nhân/doanh nghiệp, phí dịch vụ khoảng 3-5 triệu đồng.

Tóm lại, tổng chi phí đăng ký xe NPR85KE5 (nếu tự làm): Lệ phí đăng ký ~3 triệu + lệ phí trước bạ 15-17 triệu + bảo hiểm TNDS 2-3 triệu = 20-23 triệu đồng. Nếu ủy quyền đại lý thêm 3-5 triệu phí dịch vụ.

Tóm lại, xe tải Isuzu NPR85KE5 3.5 tấn là lựa chọn hàng đầu trong phân khúc xe tải nhẹ nhờ động cơ Euro 5 tiết kiệm nhiên liệu, công nghệ hiện đại, giá bán cạnh tranh và mạng lưới dịch vụ rộng khắp. Với giá chassis 755 triệu đồng và nhiều chương trình hỗ trợ trả góp ưu đãi, đây là khoản đầu tư đáng giá cho cả cá nhân lẫn doanh nghiệp có nhu cầu vận chuyển hàng hóa chuyên nghiệp.