Đại lý Xe Tải TPHCM - Thế Giới Xe Tải Uy Tín #1
- Hỗ trợ Mail: [email protected]
- Mail Us: [email protected]
Xe tải Isuzu QMR77HE5 là dòng xe tải nhẹ thuộc Q-Series của Isuzu, được trang bị động cơ Green Power Euro 5 tiên tiến, sở hữu thiết kế cabin vuông hiện đại và có tải trọng từ 1.9 đến 2.9 tấn. Đặc biệt, phiên bản này kế thừa thiết kế từ dòng N-Series cao cấp, mang lại không gian cabin rộng rãi hơn 115mm so với thế hệ cũ, đồng thời đáp ứng hoàn hảo nhu cầu vận chuyển hàng hóa đa dạng trong nội đô và liên tỉnh. Quan trọng hơn, với công nghệ Common Rail, turbo tăng áp và hệ thống lốp trước-sau cùng kích thước, xe đảm bảo hiệu suất vận hành vượt trội, tiết kiệm nhiên liệu và độ bền cao.
Giá xe tải Isuzu QMR77HE5 dao động từ 598 triệu đồng (giá chassis) đến 750 triệu đồng tùy theo loại thùng và tải trọng. Cụ thể, phiên bản thùng bạt có giá từ 598-620 triệu đồng, thùng kín từ 610-650 triệu đồng, thùng lửng từ 590-610 triệu đồng và thùng đông lạnh từ 680-750 triệu đồng. Bên cạnh đó, các đại lý chính hãng hiện đang triển khai nhiều chương trình hỗ trợ trả góp với mức trả trước chỉ từ 119-139 triệu đồng, vay tối đa 80-85% giá trị xe và lãi suất ưu đãi từ 0.65-0.75%/tháng, giúp khách hàng dễ dàng sở hữu xe mà không gánh nặng tài chính.
Thông số kỹ thuật của Isuzu QMR77HE5 nổi bật với động cơ 4JH1E5NC Common Rail dung tích 2,999 cc, công suất 120 PS, tiêu chuẩn khí thải Euro 5, hộp số 5 cấp MSB5K, tốc độ tối đa 94 km/h và mức tiêu hao nhiên liệu chỉ 6-8L/100km. Đặc biệt, kích thước thùng xe dao động từ 4,360 x 1,870 x 1,850mm đến 4,400 x 1,880 x 1,900mm tùy phiên bản, mang lại khả năng chứa hàng linh hoạt. Hơn nữa, xe được trang bị hệ thống treo nhíp trước-sau chịu tải tốt, phanh ABS an toàn và gương chiếu hậu kép hiện đại, đảm bảo an toàn tối ưu trong mọi điều kiện vận hành.
Tổng Quan Xe Tải Isuzu QMR77HE5
Xe tải Isuzu QMR77HE5 là dòng xe tải nhẹ đa năng thuộc Q-Series của Isuzu Nhật Bản, được thiết kế với cabin vuông hiện đại, trang bị động cơ Green Power Euro 5, có tải trọng từ 1.9 đến 2.9 tấn và phù hợp vận chuyển hàng hóa đa dạng.
Sau đây, chúng tôi sẽ giới thiệu chi tiết về dòng xe Isuzu QMR77HE5 để bạn hiểu rõ hơn về sản phẩm này:
Isuzu QMR77HE5 Thuộc Phân Khúc Xe Tải Nào?
Isuzu QMR77HE5 thuộc phân khúc xe tải nhẹ dưới 3.5 tấn, được thiết kế đặc biệt cho nhu cầu vận chuyển trong nội đô và các tuyến liên tỉnh ngắn.
Cụ thể, dòng xe này nằm trong Q-Series - dòng sản phẩm chiến lược mà Isuzu Việt Nam tập trung phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu của thị trường xe tải nhẹ Việt Nam. Đặc biệt, với tổng tải trọng chỉ từ 4,990kg đến 5,500kg, Isuzu QMR77HE5 có thể di chuyển tự do trong giờ cấm tải nội thành, mang lại lợi thế cạnh tranh vượt trội cho các chủ doanh nghiệp vận tải.
Đối tượng khách hàng mục tiêu của xe Isuzu QMR77HE5 bao gồm:
- Cá nhân kinh doanh nhỏ lẻ: Vận chuyển hàng tiêu dùng, thực phẩm, may mắc trong nội thành
- Doanh nghiệp logistics: Phân phối hàng hóa đến các điểm bán lẻ, siêu thị
- Công ty thương mại: Vận chuyển linh kiện điện tử, hàng công nghiệp nhẹ
- Đơn vị bán hàng online: Giao hàng đa điểm trong thành phố và vùng phụ cận
So sánh với các dòng xe khác trong cùng Q-Series, QMR77HE5 có vị trí trung gian: nhỏ gọn hơn so với QKR 270 phiên bản tải cao, nhưng mạnh mẽ hơn và có cabin hiện đại hơn so với QKR 210 đời cũ. Đặc biệt, đây là phiên bản đầu tiên trong Q-Series được trang bị cabin vuông kế thừa từ dòng N-Series cao cấp, đánh dấu bước tiến lớn trong chiến lược nâng cấp sản phẩm của Isuzu.
Có Bao Nhiêu Phiên Bản Isuzu QMR77HE5 Trên Thị Trường?
Hiện có 6 phiên bản chính của Isuzu QMR77HE5 trên thị trường, được phân loại theo tải trọng: 1.9 tấn (QMR77HE5A), 2.2 tấn, 2.4 tấn, 2.5 tấn, 2.8 tấn và 2.9 tấn, mỗi phiên bản có thể đóng 4 loại thùng chính: thùng bạt, thùng kín, thùng lửng và thùng đông lạnh.
Để hiểu rõ hơn, bảng dưới đây tổng hợp chi tiết các phiên bản Isuzu QMR77HE5:
| Phiên bản | Mã xe | Tải trọng | Tổng tải trọng | Kích thước thùng | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|---|---|
| QKR 210 | QMR77HE5A | 1.9 tấn | 4,990 kg | 4,400 x 1,880 x 1,900 mm | Vận chuyển nội thành, hàng nhẹ |
| QKR 230 | QLR77FE5 | 2.2-2.4 tấn | 5,200 kg | 3,600 x 1,870 x 1,850 mm | Hàng tiêu dùng, may mắc |
| QKR 270 | QMR77HE5 | 2.5-2.9 tấn | 5,500 kg | 4,360 x 1,870 x 1,850 mm | Logistics, phân phối |
Phân loại theo loại thùng, Isuzu QMR77HE5 cung cấp 4 tùy chọn:
1. Thùng bạt (mui bạt)
- Đặc điểm: Thùng mở 5 bửng (4 bửng hông + 1 bửng sau), vật liệu bạt PVC cao cấp
- Ưu điểm: Xếp dỡ hàng linh hoạt, giá thành hợp lý, phù hợp hàng rời
- Giá: 598-620 triệu đồng (hoàn chỉnh)
- Ứng dụng: Vận chuyển vật liệu xây dựng, gạo, phân bón, hàng công nghiệp
2. Thùng kín (composite/Inox)
- Đặc điểm: Thùng kín toàn phần, vật liệu composite hoặc Inox 304
- Ưu điểm: Bảo vệ hàng hóa khỏi mưa nắng, tăng tính thẩm mỹ
- Giá: 610-650 triệu đồng (hoàn chỉnh)
- Ứng dụng: Linh kiện điện tử, quần áo, thực phẩm khô, hàng tiêu dùng
3. Thùng lửng (sàn phẳng)
- Đặc điểm: Thùng sàn phẳng không nóc, dễ dàng xếp hàng cồng kềnh
- Ưu điểm: Linh hoạt cao, giá rẻ nhất, phù hợp hàng lớn
- Giá: 590-610 triệu đồng (hoàn chỉnh)
- Ứng dụng: Vận chuyển máy móc, pallet, hàng container nhỏ
4. Thùng đông lạnh (bảo ôn)
- Đặc điểm: Thùng cách nhiệt Polyurethane + máy lạnh Carrier/Thermo King
- Ưu điểm: Duy trì nhiệt độ -18°C đến +10°C, đạt chuẩn vận chuyển thực phẩm
- Giá: 680-750 triệu đồng (hoàn chỉnh)
- Ứng dụng: Thủy hải sản đông lạnh, kem, vaccine, dược phẩm
Khác biệt giữa QMR77HE5 và QMR77HE5A nằm ở:
- QMR77HE5A (QKR 210): Tải trọng thấp hơn (1.9-2.4 tấn), tổng tải trọng 4,990kg, được phép vào nội thành giờ cấm
- QMR77HE5 (QKR 270): Tải trọng cao hơn (2.5-2.9 tấn), tổng tải trọng 5,500kg, mạnh mẽ hơn cho tuyến liên tỉnh
Đặc biệt, tất cả phiên bản đều sử dụng chung động cơ 4JH1E5NC Euro 5, cabin vuông hiện đại và hệ thống lốp 7.00-15, chỉ khác nhau về cấu hình trọng tải và kích thước thùng.
Bảng Giá Xe Tải Isuzu QMR77HE5 Mới Nhất
Giá xe tải Isuzu QMR77HE5 dao động từ 598 triệu đồng (chassis khung gầm) đến 750 triệu đồng (hoàn chỉnh thùng đông lạnh), tùy thuộc vào phiên bản tải trọng và loại thùng khách hàng lựa chọn.
Dưới đây, chúng tôi cập nhật bảng giá chi tiết các phiên bản Isuzu QMR77HE5 tháng 02/2026:
Giá Xe Isuzu QMR77HE5 Theo Loại Thùng Là Bao Nhiêu?
Bảng giá xe Isuzu QMR77HE5 theo loại thùng được phân chia rõ ràng: thùng bạt từ 598-620 triệu, thùng kín từ 610-650 triệu, thùng lửng từ 590-610 triệu và thùng đông lạnh từ 680-750 triệu đồng.
Cụ thể, bảng giá chi tiết theo từng loại thùng như sau:
BẢNG GIÁ XE ISUZU QMR77HE5 THÙNG BẠT:
| Phiên bản | Tải trọng | Giá chassis | Giá hoàn chỉnh | Kích thước thùng |
|---|---|---|---|---|
| QMR77HE5A | 1.9 tấn | 588 triệu | 605-615 triệu | 4,400 x 1,880 x 1,900 mm |
| QMR77HE5 | 2.3 tấn | 598 triệu | 610-618 triệu | 4,360 x 1,870 x 1,850 mm |
| QMR77HE5 | 2.5 tấn | 598 triệu | 612-620 triệu | 4,360 x 1,870 x 1,850 mm |
| QMR77HE5 | 2.8 tấn | 598 triệu | 615-620 triệu | 4,360 x 1,870 x 1,850 mm |
Thùng bạt của Isuzu QMR77HE5 được đóng từ khung thép hộp chắc chắn, bạt PVC 3 lớp chống thấm, có hệ thống thanh chắn ngang và mở 5 bửng giúp xếp dỡ hàng linh hoạt từ nhiều phía. Đặc biệt, chiều cao thùng bạt có thể tùy chỉnh từ 1,800mm đến 2,000mm tùy theo nhu cầu chở hàng của khách hàng.
BẢNG GIÁ XE ISUZU QMR77HE5 THÙNG KÍN:
| Phiên bản | Tải trọng | Vật liệu thùng | Giá hoàn chỉnh | Đặc điểm |
|---|---|---|---|---|
| QMR77HE5A | 1.9 tấn | Composite thường | 620-630 triệu | Cửa sau, cửa hông |
| QMR77HE5A | 1.9 tấn | Inox 304 | 640-650 triệu | Chống gỉ, cao cấp |
| QMR77HE5 | 2.5 tấn | Composite thường | 625-635 triệu | Cửa sau, cửa hông |
| QMR77HE5 | 2.5 tấn | Inox 304 | 645-655 triệu | Chống gỉ, cao cấp |
Thùng kín được khách hàng ưa chuộng nhờ khả năng bảo vệ hàng hóa tối ưu khỏi mưa nắng, bụi bẩn và thất thoát. Bên cạnh đó, thùng kín Inox 304 có giá cao hơn 15-20 triệu đồng so với composite thường, nhưng đảm bảo độ bền vượt trội, không gỉ sét và phù hợp vận chuyển thực phẩm, dược phẩm cần tiêu chuẩn vệ sinh cao.
BẢNG GIÁ XE ISUZU QMR77HE5 THÙNG LỬNG:
| Phiên bản | Tải trọng | Giá hoàn chỉnh | Chiều dài thùng | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| QMR77HE5A | 1.9 tấn | 595-605 triệu | 4,400 mm | Hàng pallet, máy móc nhỏ |
| QMR77HE5 | 2.5 tấn | 598-610 triệu | 4,360 mm | Container nhỏ, thiết bị |
Thùng lửng là lựa chọn kinh tế nhất trong các loại thùng, phù hợp cho vận chuyển hàng có kích thước lớn, không bị ảnh hưởng bởi thời tiết như máy móc, vật liệu xây dựng, pallet hàng hóa.
BẢNG GIÁ XE ISUZU QMR77HE5 THÙNG ĐÔNG LẠNH:
| Phiên bản | Tải trọng | Hãng máy lạnh | Giá hoàn chỉnh | Nhiệt độ |
|---|---|---|---|---|
| QMR77HE5 | 2.5 tấn | Carrier (Mỹ) | 720-750 triệu | -18°C đến +10°C |
| QMR77HE5 | 2.5 tấn | Thermo King | 710-740 triệu | -18°C đến +10°C |
| QMR77HE5 | 2.5 tấn | Hàn Quốc | 680-700 triệu | -15°C đến +8°C |
Thùng đông lạnh được cách nhiệt bằng Polyurethane dày 80mm, trang bị máy lạnh công suất lớn và đạt tiêu chuẩn ATP cho vận chuyển thực phẩm đông lạnh an toàn. Đặc biệt, máy lạnh Carrier có giá cao nhất nhưng đảm bảo độ bền và khả năng làm lạnh ổn định trong điều kiện nhiệt đới.
Chi phí đóng thùng theo yêu cầu dao động từ 15-25 triệu đồng tùy độ phức tạp, vật liệu và tính năng đặc biệt mà khách hàng yêu cầu như ngăn chứa, cửa mở đặc biệt, hệ thống giá treo.
Thông Số Kỹ Thuật Xe Tải Isuzu QMR77HE5
Thông số kỹ thuật của Isuzu QMR77HE5 bao gồm động cơ 4JH1E5NC Common Rail 2,999cc, công suất 120PS, mô-men xoắn 294Nm, hộp số 5 cấp, kích thước tổng thể 6,195 x 1,985 x 2,685mm, kích thước thùng 4,360 x 1,870 x 1,850mm và tải trọng từ 1.9-2.9 tấn.
Sau đây, chúng tôi trình bày chi tiết các thông số kỹ thuật quan trọng của xe:
Động Cơ Isuzu QMR77HE5 Có Gì Nổi Bật?
Động cơ Isuzu QMR77HE5 nổi bật với mã 4JH1E5NC Common Rail, dung tích 2,999cc, công suất tối đa 120PS tại 3,200 vòng/phút, mô-men xoắn 294Nm tại 1,600-2,800 vòng/phút, đạt chuẩn khí thải Euro 5 và tiêu hao nhiên liệu chỉ 6-8L/100km.
Để hiểu rõ hơn, bảng thông số động cơ chi tiết như sau:
| Thông số | Giá trị | So với Euro 4 cũ |
|---|---|---|
| Mã động cơ | 4JH1E5NC (Euro 5) | 4JH1-TC (Euro 4) |
| Kiểu động cơ | 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng | Tương tự |
| Dung tích | 2,999 cc | 2,771 cc (+8.2%) |
| Công suất tối đa | 120 PS @ 3,200 rpm | 110 PS @ 3,000 rpm (+9%) |
| Mô-men xoắn | 294 Nm @ 1,600-2,800 rpm | 260 Nm @ 1,800-2,600 rpm (+13%) |
| Hệ thống phun | Common Rail áp suất cao | Phun trực tiếp thường |
| Tăng áp | Turbocharger + Intercooler | Turbocharger đơn |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 (Green Power) | Euro 4 |
| Tiêu hao nhiên liệu | 6-8 L/100km | 8-10 L/100km (-25%) |
Công nghệ Common Rail trên động cơ 4JH1E5NC hoạt động bằng cách phun nhiên liệu với áp suất cực cao (lên đến 1,800 bar), đảm bảo quá trình đốt cháy hoàn toàn, tăng hiệu suất động cơ và giảm khí thải độc hại. Đặc biệt, hệ thống ECU (Electronic Control Unit) điều khiển điện tử giúp tối ưu hóa lượng nhiên liệu phun vào tùy theo tải trọng và tốc độ xe, từ đó tiết kiệm nhiên liệu lên đến 25% so với thế hệ Euro 4.
Hệ thống turbo-intercooler gồm 2 bộ phận:
- Turbocharger (tăng áp): Sử dụng khí xả để tăng lượng không khí nạp vào động cơ, tăng công suất mà không cần tăng dung tích
- Intercooler (làm mát khí nạp): Làm mát không khí sau khi qua turbo, tăng mật độ oxy, cải thiện hiệu suất đốt cháy
Nhờ công nghệ này, động cơ Isuzu QMR77HE5 đạt công suất 120PS từ dung tích chỉ 2,999cc, tương đương với động cơ 3.5-4.0L thông thường, đồng thời giảm tiêu hao nhiên liệu và khí thải.
Ưu điểm nổi bật của động cơ 4JH1E5NC:
- Khởi động mạnh mẽ: Mô-men xoắn đạt đỉnh ngay từ 1,600 vòng/phút, giúp xe tăng tốc nhanh khi chở hàng nặng
- Vận hành êm ái: Công nghệ Common Rail giảm 30% tiếng ồn so với động cơ cũ
- Độ bền vượt trội: Tuổi thọ động cơ lên đến 500,000km với bảo dưỡng đúng định kỳ
- Thân thiện môi trường: Khí thải đạt chuẩn Euro 5, giảm 90% NOx và 80% PM so với Euro 4
Kích Thước Thùng Xe Isuzu QMR77HE5 Là Bao Nhiêu?
Kích thước thùng xe Isuzu QMR77HE5 thay đổi tùy theo phiên bản: phiên bản 1.9 tấn có kích thước 4,400 x 1,880 x 1,900mm (dài x rộng x cao), phiên bản 2.5-2.9 tấn có kích thước 4,360 x 1,870 x 1,850mm, tương ứng thể tích chứa hàng từ 14.8m³ đến 15.7m³.
Cụ thể, bảng kích thước chi tiết theo từng phiên bản:
| Phiên bản | Chiều dài (mm) | Chiều rộng (mm) | Chiều cao (mm) | Thể tích (m³) | Tải trọng |
|---|---|---|---|---|---|
| QMR77HE5A (1.9T) | 4,400 | 1,880 | 1,900 | 15.7 | 1,900 kg |
| QMR77HE5 (2.3T) | 4,360 | 1,870 | 1,850 | 15.1 | 2,300 kg |
| QMR77HE5 (2.5T) | 4,360 | 1,870 | 1,850 | 15.1 | 2,500 kg |
| QMR77HE5 (2.8T) | 4,360 | 1,870 | 1,850 | 15.1 | 2,800 kg |
| QMR77HE5 (2.9T) | 4,360 | 1,870 | 1,850 | 15.1 | 2,900 kg |
Đặc biệt, kích thước tổng thể của xe Isuzu QMR77HE5 bao gồm:
- Chiều dài tổng thể: 6,195mm
- Chiều rộng tổng thể: 1,985mm
- Chiều cao tổng thể: 2,685mm (có thể thay đổi tùy loại thùng)
- Chiều dài cơ sở (wheelbase): 3,360mm
- Khoảng sáng gầm xe: 190mm
Khả năng ứng dụng của kích thước thùng:
Với thùng dài 4,360-4,400mm:
- Chở được 18-20 pallet chuẩn (1,200 x 1,000mm) xếp theo chiều dài
- Vận chuyển 160-180 thùng carton kích thước trung bình
- Chứa 12-14m³ hàng rời như gạo, phân bón, vật liệu xây dựng
Với chiều rộng 1,870-1,880mm:
- Đủ rộng để xếp 2 pallet ngang hoặc chở 2 tủ lạnh cạnh nhau
- Phù hợp vận chuyển motor, xe máy (1 lượt 6-8 chiếc)
Với chiều cao 1,850-1,900mm:
- Chở được hàng cao tối đa 1,700mm khi xếp chồng
- Vận chuyển tủ lạnh, tủ đông có chiều cao 1,600-1,800mm
So với thế hệ Euro 4 cũ, Isuzu QMR77HE5 Euro 5 có kích thước thùng tăng thêm 200mm chiều dài và 80mm chiều rộng nhờ thiết kế cabin vuông giúp khoảng cách giữa cabin và đuôi xe tăng lên, từ đó tối ưu hóa không gian chứa hàng mà không làm tăng kích thước tổng thể.
Isuzu QMR77HE5 Tiêu Thụ Bao Nhiêu Lít Nhiên liệu Trên 100km?
Xe Isuzu QMR77HE5 tiêu thụ trung bình 6-8 lít nhiên liệu trên 100km tùy theo điều kiện vận hành, tải trọng và cách lái xe, thấp hơn 25-30% so với phiên bản Euro 4 cũ nhờ công nghệ Common Rail và turbo-intercooler hiện đại.
Cụ thể, mức tiêu hao nhiên liệu theo từng điều kiện vận hành:
| Điều kiện | Mức tiêu hao | Ghi chú |
|---|---|---|
| Đường trống, tải nhẹ (<50%) | 6-6.5 L/100km | Tốc độ ổn định 50-60 km/h |
| Đường hỗn hợp, tải 70% | 7-7.5 L/100km | Kết hợp nội thành và xa lộ |
| Nội thành đông đúc, tải 100% | 8-9 L/100km | Dừng đỗ nhiều, tốc độ thấp |
| Đường đèo, tải 100% | 9-10 L/100km | Địa hình khó, nhiều dốc |
So sánh với phiên bản Euro 4 cũ (mã 4JH1-TC):
- Euro 4: Tiêu hao 8-10 L/100km (trung bình 9L)
- Euro 5: Tiêu hao 6-8 L/100km (trung bình 7L)
- Tiết kiệm: 2L/100km (giảm 22%)
Yếu tố ảnh hưởng đến mức tiêu thụ:
1. Tải trọng hàng hóa
- Xe chạy không tải: 6-6.5 L/100km
- Tải 50% (1.2-1.4 tấn): 6.5-7 L/100km
- Tải 100% (2.5-2.9 tấn): 7.5-8.5 L/100km
- Mỗi tăng 500kg tải trọng → mức tiêu hao tăng khoảng 0.5L/100km
2. Tốc độ vận hành
- 40-60 km/h: Mức tiêu hao tối ưu nhất (6-7L)
- 60-80 km/h: Tăng lên 7-8L do cản gió
- Dưới 40 km/h: Tăng lên 8-9L do dừng đỗ nhiều, vận hành không ổn định
3. Kỹ thuật lái xe
- Lái xe êm: Tăng ga đều, phanh nhẹ → tiết kiệm 10-15%
- Lái xe hung hãn: Tăng ga đột ngột, phanh gấp → tăng 15-20% tiêu hao
- Bảo trì đúng định kỳ: Thay nhớt, lọc gió sạch → tiết kiệm 5-8%
4. Điều kiện đường sá
- Đường bằng phẳng: Mức tiêu hao chuẩn
- Đường đèo dốc: Tăng 20-30% do động cơ phải hoạt động nhiều
- Đường kẹt xe: Tăng 15-25% do dừng đỗ, khởi động liên tục
Theo kinh nghiệm thực tế từ các chủ xe Isuzu QMR77HE5 đang vận hành tại TP.HCM, với điều kiện chạy hỗn hợp (40% nội thành + 60% xa lộ), tải trọng 70-80%, mức tiêu hao trung bình là 7.2L/100km. Như vậy, với chi phí dầu diesel 19,000 đồng/lít (giá tham khảo), chi phí nhiên liệu cho mỗi 100km là 136,800 đồng, tương đương 1,368 đồng/km.
Để tiết kiệm nhiên liệu tối đa, chủ xe nên:
- Duy trì tốc độ ổn định 50-60 km/h khi có thể
- Bảo dưỡng định kỳ đúng lịch (10,000km/lần)
- Kiểm tra áp suất lốp thường xuyên (tiêu chuẩn 7.0 bar)
- Tránh chở quá tải, cân bằng hàng hóa
- Sử dụng dầu nhớt chính hãng Isuzu Genuine Oil
Có Thể Trả Góp Xe Isuzu QMR77HE5 Không?
Có, khách hàng có thể trả góp xe Isuzu QMR77HE5 với chính sách hỗ trợ vay 80-85% giá trị xe, trả trước chỉ từ 119-139 triệu đồng, lãi suất ưu đãi 0.65-0.75%/tháng, thời gian vay tối đa 7 năm và thủ tục nhanh gọn chỉ 2-3 ngày.
Cụ thể, các gói trả góp đang áp dụng tại các đại lý:
| Gói vay | Trả trước | % vay | Lãi suất/tháng | Thời gian | Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| Gói 1 - Tiêu chuẩn | 20% (119-139 triệu) | 80% | 0.75% | 5-7 năm | VPBank, HDBank |
| Gói 2 - Ưu đãi | 15% (90-105 triệu) | 85% | 0.68% | 5 năm | Sacombank, TPBank |
| Gói 3 - Đặc biệt | 30% (180-210 triệu) | 70% | 0.65% | 3-5 năm | VietinBank, BIDV |
Ví dụ tính toán cho xe Isuzu QMR77HE5 2.5 tấn thùng bạt giá 615 triệu:
PHƯƠNG ÁN 1: Trả trước 20% (Gói Tiêu chuẩn)
- Giá xe: 615,000,000 đồng
- Trả trước: 123,000,000 đồng (20%)
- Số tiền vay: 492,000,000 đồng (80%)
- Lãi suất: 0.75%/tháng (9%/năm)
- Thời gian: 5 năm (60 tháng)
- Trả góp hàng tháng: ~10,000,000 đồng
- Tổng lãi: ~108,000,000 đồng
PHƯƠNG ÁN 2: Trả trước 15% (Gói Ưu đãi)
- Giá xe: 615,000,000 đồng
- Trả trước: 92,250,000 đồng (15%)
- Số tiền vay: 522,750,000 đồng (85%)
- Lãi suất: 0.68%/tháng (8.16%/năm)
- Thời gian: 5 năm (60 tháng)
- Trả góp hàng tháng: ~10,600,000 đồng
- Tổng lãi: ~113,250,000 đồng
PHƯƠNG ÁN 3: Trả trước 30% (Gói Đặc biệt)
- Giá xe: 615,000,000 đồng
- Trả trước: 184,500,000 đồng (30%)
- Số tiền vay: 430,500,000 đồng (70%)
- Lãi suất: 0.65%/tháng (7.8%/năm)
- Thời gian: 5 năm (60 tháng)
- Trả góp hàng tháng: ~8,600,000 đồng
- Tổng lãi: ~85,500,000 đồng
Hồ sơ cần thiết để vay mua xe trả góp:
Đối với cá nhân:
- CMND/CCCD + Hộ khẩu (bản chính + photo công chứng)
- Giấy đăng ký kết hôn (nếu có)
- Sổ hộ khẩu cả gia đình
- Chứng minh thu nhập: Sao kê tài khoản 6 tháng hoặc Hợp đồng lao động + Bảng lương 3 tháng
- Giấy tờ tài sản thế chấp (nếu có): Sổ đỏ/Sổ hồng
Đối với doanh nghiệp:
- Giấy phép đăng ký kinh doanh
- Giấy phép con (nếu là công ty vận tải)
- Báo cáo tài chính 6 tháng gần nhất
- Hợp đồng kinh doanh minh chứng doanh thu
- CMND/CCCD người đại diện pháp luật
Thủ tục vay chỉ mất 2-3 ngày với các bước:
- Ngày 1: Nộp hồ sơ tại đại lý → Đại lý chuyển hồ sơ cho ngân hàng
- Ngày 2: Ngân hàng thẩm định hồ sơ → Phê duyệt khoản vay
- Ngày 3: Ký hợp đồng tín dụng → Giải ngân → Nhận xe
Điều kiện phê duyệt:
- Thu nhập tối thiểu 15 triệu/tháng (hoặc doanh thu doanh nghiệp ≥100 triệu/tháng)
- Tỷ lệ trả nợ/thu nhập ≤50%
- Không nằm trong danh sách nợ xấu CIC
- Có tài sản đảm bảo hoặc người bảo lãnh (đối với khoản vay >500 triệu)
Ưu Nhược Điểm Xe Tải Isuzu QMR77HE5
Ưu điểm của xe Isuzu QMR77HE5 bao gồm thiết kế cabin vuông hiện đại, động cơ bền bỉ Euro 5, tiết kiệm nhiên liệu, khoang cabin rộng +115mm, bảo hành 100,000km và lốp trước-sau cùng kích thước, trong khi nhược điểm là giá cao hơn đối thủ 8-12%, phụ tùng thay thế đắt và mạng lưới đại lý chưa phủ rộng ở vùng sâu.
Sau đây, chúng tôi phân tích chi tiết các ưu nhược điểm để khách hàng đánh giá toàn diện:
Xe Isuzu QMR77HE5 Có Những Ưu Điểm Gì?
Xe Isuzu QMR77HE5 sở hữu ưu điểm về thiết kế cabin vuông hiện đại kế thừa từ N-Series, động cơ 4JH1E5NC bền bỉ với tuổi thọ 500,000km, tiết kiệm nhiên liệu 25% so với Euro 4, khoang cabin rộng hơn 115mm, bảo hành 100,000km/3 năm và hệ thống lốp 7.00-15 đồng nhất.
Cụ thể, các ưu điểm nổi bật:
1. Thiết kế cabin vuông hiện đại
Cabin vuông của Isuzu QMR77HE5 được kế thừa từ dòng N-Series cao cấp, mang lại:
- Diện mạo mạnh mẽ, chuyên nghiệp: Khác biệt hoàn toàn so với cabin tròn truyền thống, tạo ấn tượng tích cực
- Tầm nhìn rộng hơn: Kính chắn gió lớn, trụ A mỏng, giúp tài xế quan sát 180° phía trước
- Không gian nội thất tối ưu: Cabin rộng hơn 115mm so với thế hệ cũ, thoải mái cho 3 người
- Khí động học tốt hơn: Giảm tiếng ồn gió, giảm tiêu hao nhiên liệu ở tốc độ cao
2. Động cơ bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu
Động cơ 4JH1E5NC nổi tiếng với:
- Tuổi thọ cao: 500,000km trước khi cần đại tu (so với 350,000-400,000km của đối thủ)
- Tiết kiệm nhiên liệu: Chỉ 6-8L/100km, thấp hơn 25% so với Euro 4 cũ
- Công nghệ hiện đại: Common Rail, turbo-intercooler, ECU điều khiển điện tử
- Vận hành êm ái: Giảm 30% tiếng ồn và rung động
3. Khoang cabin rộng rãi (+115mm so với đời cũ)
So với thế hệ Euro 4, cabin QMR77HE5 rộng hơn đáng kể:
- Chiều rộng cabin: Tăng 115mm, đủ không gian cho 3 người ngồi thoải mái
- Khoảng để chân: Tăng 80mm, phù hợp với tài xế cao trên 1.80m
- Chiều cao trần: Tăng 50mm, không bị chật đầu khi ngồi thẳng
- Hộc chứa đồ: Nhiều hơn với khay để ly, hộc tài liệu, ngăn đựng điện thoại
4. Bảo hành 100,000km hoặc 3 năm
Chính sách bảo hành của Isuzu vượt trội:
- Thời gian dài: 100,000km hoặc 3 năm (tùy điều kiện nào đến trước)
- Phạm vi rộng: Bao gồm động cơ, hộp số, cầu, cabin, khung gầm
- Gia hạn cho Fleet: Lên 200,000km/5 năm cho khách mua từ 5 xe
- Miễn phí công: Chỉ tính phụ tùng (nếu hư hỏng ngoài quy định)
5. Hệ thống lốp trước-sau cùng kích thước (7.00-15)
Lợi ích của lốp đồng nhất:
- Dễ thay thế: Chỉ cần 1 loại lốp dự phòng cho cả 6 bánh
- Giảm chi phí: Mua số lượng lớn được giảm giá
- Tăng sức chịu tải: Lốp sau cỡ lớn hơn, chịu được tải trọng cao
- Cải thiện độ bám: Giảm trơn trượt trên đường ướt, dốc
6. Thùng xe mở 5 bửng linh hoạt
Đối với phiên bản thùng bạt, cơ chế mở 5 bửng mang lại:
- Xếp dỡ nhanh: Mở bửng hông hoặc bửng sau tùy vị trí hàng
- Tiết kiệm thời gian: Giảm 30-40% thời gian bốc xếp so với thùng 2 bửng
- Linh hoạt: Chở hàng dài có thể mở nhiều bửng cùng lúc
- An toàn: Hệ thống khóa chắc chắn, không lo hàng văng ra
Isuzu QMR77HE5 Có Nhược Điểm Gì Cần Lưu Ý?
Nhược điểm của Isuzu QMR77HE5 bao gồm giá mua cao hơn 8-12% so với đối thủ Hàn Quốc, phụ tùng thay thế đắt hơn 15-20%, mạng lưới dịch vụ chưa phủ rộng ở vùng sâu vùng xa và trọng tải thực tế thấp hơn do tự trọng bản thân xe nặng.
Cụ thể, các hạn chế cần lưu ý:
1. Giá cao hơn một số đối thủ Hàn Quốc
So sánh giá cụ thể:
- Isuzu QMR77HE5 2.5T thùng bạt: 615 triệu
- Hyundai EX8 2.5T thùng bạt: 570 triệu (thấp hơn 45 triệu - 7.3%)
- Thaco Kia K250 2.49T thùng bạt: 565 triệu (thấp hơn 50 triệu - 8.1%)
Lý do giá cao:
- Thương hiệu Nhật Bản cao cấp hơn
- Công nghệ Euro 5 hiện đại hơn (đối thủ chỉ Euro 4)
- Chi phí nhập khẩu linh kiện từ Nhật cao
- Chính sách giá của Isuzu Việt Nam định vị cao cấp
2. Phụ tùng thay thế có giá cao
Bảng so sánh giá phụ tùng:
| Phụ tùng | Isuzu | Hyundai/Kia | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Má phanh trước | 2.8 triệu | 2.2 triệu | +27% |
| Lọc gió | 450,000 đ | 320,000 đ | +41% |
| Lọc dầu | 180,000 đ | 140,000 đ | +29% |
| Bơm nước | 4.5 triệu | 3.2 triệu | +41% |
| Bơm cao áp | 28 triệu | 18 triệu | +56% |
Nguyên nhân:
- Phụ tùng chính hãng Isuzu nhập khẩu 100% từ Nhật/Thái
- Thuế nhập khẩu cao
- Chính sách giá độc quyền của nhà phân phối
- Phụ tùng zin theo tiêu chuẩn cao
3. Mạng lưới đại lý chưa phủ rộng khắp
Hiện trạng:
- Isuzu: ~120 đại lý/trạm bảo hành toàn quốc
- Thaco (Kia): ~180 đại lý (do tận dụng mạng Mazda, Kia, Peugeot)
- Hyundai Thành Công: ~140 đại lý
Vấn đề:
- Các tỉnh miền núi như Cao Bằng, Hà Giang, Lai Châu chưa có đại lý chính hãng
- Khoảng cách giữa các đại lý xa (150-200km)
- Bảo hành, bảo dưỡng phải di chuyển xa
- Chưa có dịch vụ cứu hộ 24/7 ở vùng sâu
4. Trọng tải thực tế thấp hơn do tự trọng xe nặng
Phân tích:
- Tổng tải trọng xe: 5,500kg (QMR77HE5 2.5T)
- Tự trọng bản thân: 2,200-2,300kg
- Trọng tải hàng hóa thực tế: ~2,700-2,800kg (chỉ đạt 93-97% so với tải trọng danh nghĩa 2,900kg)
So sánh với đối thủ:
- Hyundai EX8: Tự trọng 2,100kg → Chở được 2,900kg thực (đạt 100%)
- Kia K250: Tự trọng 2,050kg → Chở được 2,950kg thực (vượt 102%)
Nguyên nhân:
- Khung gầm thép Isuzu dày và chắc hơn (tăng độ bền nhưng nặng hơn)
- Cabin vuông sử dụng nhiều vật liệu cách âm, cách nhiệt
- Động cơ 2,999cc lớn hơn (nặng hơn 50kg so với động cơ 2,497cc)
5. Một số trang bị chưa tiêu chuẩn
Các tính năng chưa có sẵn (phải mua tùy chọn):
- Camera lùi (chỉ có ở đối thủ)
- Cảm biến lùi
- Màn hình giải trí trung tâm
- Cruise control (ga tự động)
- Hệ thống cân bằng điện tử ESP
Lưu ý cho khách hàng:
Mặc dù có một số nhược điểm, Isuzu QMR77HE5 vẫn là lựa chọn tốt nếu ưu tiên:
- Độ bền, tuổi thọ dài hạn (5-10 năm)
- Tiết kiệm nhiên liệu (giảm chi phí vận hành)
- Thương hiệu uy tín (dễ bán lại)
- Sẵn sàng chi trả cho chất lượng cao hơn
Ngược lại, nếu ưu tiên giá rẻ, trọng tải tối đa hoặc vùng chưa có đại lý Isuzu, nên cân nhắc các đối thủ Hàn Quốc như Hyundai EX8 hay Thaco Kia K250.
Chi Phí Bảo Dưỡng Isuzu QMR77HE5 Hàng Năm Là Bao Nhiêu?
Chi phí bảo dưỡng xe Isuzu QMR77HE5 khoảng 15-18 triệu đồng/năm (với quãng đường 50,000km/năm), bao gồm 5 lần bảo dưỡng định kỳ (10k, 20k, 30k, 40k, 50k km) với chi phí mỗi lần từ 2.5-4.5 triệu đồng tùy mức độ bảo dưỡng.
Bảng chi phí bảo dưỡng định kỳ chi tiết:
| Mốc km | Hạng mục | Phụ tùng | Công lao động | Tổng chi phí |
|---|---|---|---|---|
| 10,000 km | Thay nhớt + lọc dầu + kiểm tra | Nhớt 6L + Lọc dầu | 400,000đ | 2.5-2.8 triệu |
| 20,000 km | Nhớt + Lọc dầu + Lọc gió + Lọc nhiên liệu | Nhớt + 3 lọc | 600,000đ | 3.2-3.5 triệu |
| 30,000 km | Nhớt + Lọc + Kiểm tra phanh | Nhớt + 3 lọc | 500,000đ | 2.8-3.2 triệu |
| 40,000 km | Nhớt + Lọc + Thay má phanh trước | Nhớt + 3 lọc + Má phanh | 800,000đ | 5.5-6.0 triệu |
| 50,000 km | Bảo dưỡng lớn: Nhớt + Lọc + Kiểm tra toàn bộ | Nhớt + 3 lọc + Kiểm tra | 700,000đ | 3.5-4.0 triệu |
Tổng chi phí 50,000km: 17.5-19.5 triệu đồng
Chi tiết giá phụ tùng thay thế phổ biến:
| Phụ tùng | Giá chính hãng | Tuổi thọ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Nhớt Isuzu Genuine Oil 10W-30 (6L) | 1.2 triệu | 10,000 km | Bắt buộc dùng nhớt chính hãng bảo hành |
| Lọc dầu | 180,000đ | 10,000 km | Thay cùng nhớt |
| Lọc gió | 450,000đ | 20,000 km | Có thể thổi sạch ở 10k km |
| Lọc nhiên liệu | 320,000đ | 20,000 km | Quan trọng với Common Rail |
| Má phanh trước | 2.8 triệu | 40,000-50,000 km | Tùy cách lái và tải trọng |
| Má phanh sau | 2.2 triệu | 60,000-80,000 km | Ít mòn hơn phanh trước |
| Lốp 7.00-15 | 2.2 triệu/cái | 80,000-100,000 km | Cần 6 lốp (4 sau + 2 trước) |
| Bình ắc-quy | 2.5 triệu | 24-36 tháng | Kiểm tra mức nước thường xuyên |
| Dầu phanh | 180,000đ | 24 tháng | Thay định kỳ dù chưa hết |
So sánh chi phí với các đối thủ (50,000km/năm):
| Dòng xe | Chi phí BD/năm | Chi phí/km | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Isuzu QMR77HE5 | 17.5-19.5 triệu | 350-390 đ/km | Phụ tùng đắt nhưng bền |
| Hyundai EX8 | 14-16 triệu | 280-320 đ/km | Phụ tùng rẻ hơn 20-25% |
| Thaco Kia K250 | 13-15 triệu | 260-300 đ/km | Rẻ nhất nhưng BD dày hơn |
| Hino XZU720L | 18-21 triệu | 360-420 đ/km | Ngang Isuzu, phụ tùng đắt |
Lời khuyên tiết kiệm chi phí:
1. Sử dụng phụ tùng chính hãng cho động cơ: Nhớt, lọc dầu, lọc nhiên liệu PHẢI dùng chính hãng để bảo hành
2. Phụ tùng không quan trọng có thể dùng phụ tùng thay thế chất lượng:
- Lọc gió: OEM Thái Lan (300,000đ vs 450,000đ chính hãng)
- Má phanh: Fomoco Malaysia (2.0 triệu vs 2.8 triệu)
- Lốp: Dunlop/Bridgestone (1.8 triệu vs 2.2 triệu Isuzu)
3. Bảo dưỡng đúng định kỳ: Trễ 1-2 lần có thể gây hư hỏng lớn, mất bảo hành
4. Lái xe êm: Tăng ga từ từ, phanh nhẹ giúp giảm mòn phanh, ly hợp
Kinh Nghiệm Chọn Đại Lý Mua Xe Isuzu QMR77HE5 Uy Tín
Nên chọn đại lý Isuzu QMR77HE5 dựa trên 4 tiêu chí: đại lý chính hãng ủy quyền của Isuzu Việt Nam, có showroom và xưởng dịch vụ riêng, cam kết giá rõ ràng không phát sinh và đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp có kinh nghiệm.
Tiêu chí đánh giá đại lý chính hãng:
1. Giấy phép ủy quyền chính thức
- Yêu cầu xem Giấy ủy quyền đại lý từ Isuzu Việt Nam
- Kiểm tra mã số đại lý trên website chính thức: www.isuzu-vietnam.com
- Đại lý chính hãng được cấp bảng hiệu Isuzu có logo và mã QR xác thực
2. Cơ sở vật chất đầy đủ
- Showroom: Diện tích tối thiểu 200m², trưng bày đầy đủ các dòng xe
- Xưởng dịch vụ: Có tối thiểu 2 khoang sửa chữa, trang bị thiết bị chẩn đoán hiện đại
- Kho phụ tùng: Sẵn hàng các phụ tùng thông dụng, giao ngay trong ngày
3. Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp
- Tư vấn bán hàng: Được đào tạo bởi Isuzu, hiểu rõ sản phẩm
- Kỹ thuật viên: Có chứng chỉ Isuzu, kinh nghiệm 3-5 năm trở lên
- Hỗ trợ tài chính: Kết nối nhiều ngân hàng, hỗ trợ hồ sơ vay
Lưu ý về giấy tờ và bảo hành:
Khi nhận xe, kiểm tra:
- Giấy chứng nhận chất lượng (CQ) từ nhà máy
- Phiếu bảo hành ghi rõ: Số khung, số máy, ngày giao xe, con dấu đại lý
- Sổ bảo dưỡng định kỳ: Ghi đầy đủ các mốc km
- Hóa đơn VAT đỏ: Ghi đúng giá, tên, địa chỉ khách hàng
Chứng từ cần lưu lại:
- Hợp đồng mua bán: Ghi rõ giá, màu xe, thời gian giao, phụ kiện tặng kèm
- Biên bản bàn giao: Tình trạng xe, số km, nhiên liệu
- Phiếu thu tiền: Cọc, thanh toán từng đợt