Đại lý Xe Tải TPHCM - Thế Giới Xe Tải Uy Tín #1

Mua Xe Tải Isuzu NQR75LE5 5.5 Tấn: Báo Giá Cho Chủ Kinh Doanh Vận Tải

Xe Isuzu NQR75LE5 thuộc dòng N-Series cao cấp, được trang bị động cơ 4HK1E4NC công suất 155PS đạt chuẩn khí thải Euro 5, bên cạnh đó sở hữu kích thước thùng tối ưu 5.7m x 2.1m x 2.06m cho phép chở tải trọng lên đến 5.7 tấn với tổng tải 9.5 tấn. Đặc biệt, xe ứng dụng công nghệ Blue Power và hệ thống phun nhiên liệu Common Rail giúp tiết kiệm nhiên liệu 15% so với thế hệ cũ, chỉ tiêu thụ 11-12L/100km. Hơn nữa, cabin rộng rãi được trang bị đầy đủ tiện nghi hiện đại như kính chỉnh điện, khóa cửa trung tâm, cổng sạc USB 5V-2.4A và ghế bọc da êm ái, từ đó mang lại trải nghiệm lái xe thoải mái cho tài xế trong những chuyến đi dài.

Khi so sánh giữa NQR75LE5 và NQR75ME5, khách hàng sẽ nhận thấy NQR75LE5 có thùng ngắn 5.7m phù hợp cho việc di chuyển linh hoạt trong khu vực nội thành và các tuyến đường hẹp, trong khi đó NQR75ME5 sở hữu thùng dài 6.2m lý tưởng cho việc chở hàng hóa có thể tích lớn như pallet, sắt thép hay hàng thùng. Đáng chú ý, chênh lệch giá giữa hai phiên bản chỉ khoảng 40-45 triệu đồng, do đó chủ xe cần cân nhắc kỹ lưỡng về loại hàng hóa thường xuyên vận chuyển để chọn được mẫu xe tối ưu nhất. Ngoài ra, cả hai phiên bản đều có sẵn dòng xe tải 4.99 tấn (tổng tải 9 tấn) giúp xe có thể lưu thông trong các khu vực cấm xe tải trên 5 tấn, từ đó mở rộng khả năng hoạt động kinh doanh vận tải.

Sau đây, bài viết sẽ phân tích chi tiết về giá bán, thông số kỹ thuật, các chương trình khuyến mãi hấp dẫn cùng hướng dẫn mua xe trả góp lãi suất thấp giúp bạn có cái nhìn toàn diện nhất về xe tải Isuzu NQR75LE5 5.5 tấn trước khi đưa ra quyết định đầu tư cho doanh nghiệp vận tải của mình.

Xe Tải Isuzu NQR75LE5 5.5 Tấn Là Gì?

Xe tải Isuzu NQR75LE5 5.5 tấn là dòng xe tải trung thuộc N-Series của thương hiệu Isuzu Nhật Bản, được lắp ráp tại Việt Nam với tải trọng hàng hóa cho phép 5.7 tấn, tổng tải 9.5 tấn, trang bị động cơ Euro 5 và kích thước thùng 5.7m x 2.1m.

Cụ thể, xe Isuzu NQR75LE5 ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng hóa tầm trung của các doanh nghiệp logistics, chủ kinh doanh vận tải và cá nhân có nhu cầu chở hàng với khối lượng lớn. Xe được thiết kế dựa trên nền tảng công nghệ tiên tiến từ Isuzu với động cơ 4HK1E4NC dung tích 5.2L, công suất 155PS (150PS ở một số phiên bản), đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5 thân thiện với môi trường.

Đặc biệt, NQR75LE5 thuộc thế hệ xe tải Isuzu mới nhất được trang bị công nghệ Blue Power - giúp giảm thiểu khí thải độc hại, kết hợp hệ thống phun nhiên liệu Common Rail tiên tiến giúp tối ưu hóa hiệu suất đốt cháy nhiên liệu. Nhờ vậy, xe chỉ tiêu thụ khoảng 11-12L/100km, tiết kiệm hơn 15% so với các thế hệ trước đây.

Về mặt cấu trúc, xe có khung gầm được làm từ thép cao cấp không gỉ, đảm bảo độ bền vượt trội và khả năng chịu tải tốt trong môi trường làm việc khắc nghiệt. Cabin xe được thiết kế theo kiểu khí động học hiện đại, rộng rãi với không gian đủ cho 3 người ngồi thoải mái, trang bị đầy đủ các tiện nghi như ghế bọc da, kính chỉnh điện, khóa cửa trung tâm, cổng sạc USB 5V-2.4Ahệ thống điều hòa 2 chiều.

Bên cạnh đó, NQR75LE5 còn được trang bị hộp số 6 cấp MYY6S với tỷ số truyền tối ưu, giúp xe vận hành ổn định ở mọi cấp số, dễ dàng xử lý các địa hình đường trường, đèo dốc hay đường nội thành đông đúc. Hơn nữa, hệ thống phanh được nâng cấp với phanh đĩa trước, phanh ABShệ thống treo độc lập giúp xe vận hành êm ái, an toàn ngay cả khi chở hàng nặng.

Theo đánh giá từ các chủ xe sử dụng Isuzu NQR75LE5 trong suốt 3-5 năm, xe thể hiện độ bền vượt trội với khả năng vận hành ổn định trên 1.000.000 km mà không gặp sự cố lớn, chi phí bảo dưỡng hợp lý và phụ tùng thay thế dễ tìm kiếm tại các đại lý chính hãng trên toàn quốc.

Bảng Giá Xe Tải Isuzu NQR75LE5 Tháng 02/2026 Có Gì Mới?

Bảng giá xe tải Isuzu NQR75LE5 tháng 02/20264 cấu hình chính: giá chassis 795.000.000 VNĐ, thùng lửng 830.000.000 VNĐ, thùng bạt 845.000.000 VNĐ và thùng kín 845.000.000 VNĐ, đã bao gồm VAT nhưng chưa bao gồm chi phí đóng thùng tùy chỉnh.

Dưới đây là bảng giá chi tiết các phiên bản xe Isuzu NQR75LE5 5.5 tấn cập nhật mới nhất tháng 02/2026 tại các đại lý chính hãng:

Phiên bản xe Isuzu NQR75LE5Giá bán (VNĐ)Ghi chú
Chassis (cabin sắt-xi)795.000.000Giá áp dụng cho khung gầm cabin, đã bao gồm VAT
Thùng lửng830.000.000Kích thước lòng thùng 5.7m x 2.09m x 0.525m
Thùng mui bạt845.000.000Phù hợp vận chuyển hàng hóa cần che mưa
Thùng kín845.000.000Lý tưởng cho hàng điện tử, thực phẩm
Thùng đông lạnhLiên hệTùy chỉnh theo yêu cầu khách hàng
Thùng chở gia cầmLiên hệThiết kế chuyên dụng với hệ thống lồng
Thùng chở xăng dầuLiên hệĐạt chuẩn an toàn phòng cháy chữa cháy
Xe tập láiLiên hệTrang bị hệ thống phanh phụ

Bảng trên thể hiện giá bán của các phiên bản xe tải Isuzu NQR75LE5 theo từng loại thùng, giúp khách hàng dễ dàng so sánh và lựa chọn cấu hình phù hợp với nhu cầu kinh doanh.

Cụ thể hơn, giá niêm yết trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh như lệ phí trước bạ (khoảng 10% giá trị xe), phí đăng ký xe (khoảng 1 triệu đồng), bảo hiểm TNDS bắt buộc (500.000 - 700.000 đồng/năm), phí bảo trì đường bộ (1.5 triệu/năm) và chi phí đóng thùng tùy chỉnh nếu khách hàng có yêu cầu riêng.

Giá Xe Isuzu NQR75LE5 Chassis Và Các Loại Thùng Cơ Bản?

Giá xe Isuzu NQR75LE5 chassis (khung gầm cabin) là 795.000.000 VNĐ đã bao gồm VAT, trong khi đó các loại thùng cơ bản như thùng lửng có giá 830.000.000 VNĐ, thùng bạtthùng kín cùng giá 845.000.000 VNĐ.

Để hiểu rõ hơn, phiên bản chassis chỉ bao gồm khung gầm + cabin hoàn chỉnhchưa có thùng hàng, phù hợp cho khách hàng muốn tự đóng thùng theo nhu cầu riêng hoặc gắn các thiết bị chuyên dùng như cẩu, xe bồn, xe cứu hộ. Theo thống kê từ các đại lý Isuzu, khoảng 35-40% khách hàng chọn mua chassis để tùy chỉnh thùng theo yêu cầu cụ thể, đặc biệt là các doanh nghiệp logistics có nhu cầu thiết kế thùng đặc thù.

Đối với thùng lửng, đây là loại thùng phổ biến nhất với kết cấu sàn thép phẳng dày 2.5mm, vách inox 430 dập sóng dày 0.5mm, khung xương bửng 40x60mmđà dọc U100, đà ngang U80 giúp gia cố độ chắc chắn. Kích thước lòng thùng đạt 5.72m x 2.09m x 0.525m, cho phép chở các loại hàng như pallet gỗ, sắt thép, vật liệu xây dựng hoặc hàng thùng carton dễ dàng.

Thùng mui bạtcấu trúc tương tự thùng lửng nhưng được bổ sung khung vòm cungbạt PVC dày 650gsm có khả năng chống thấm tốt, bảo vệ hàng hóa khỏi mưa nắng. Đặc biệt, hệ thống bạt có thể mở/đóng linh hoạt giúp việc xếp dỡ hàng thuận tiện hơn, rất phù hợp cho việc vận chuyển hàng tiêu dùng, hàng may mặc, linh kiện điện tử hay thực phẩm khô.

Thùng kín được làm từ tấm composite cách nhiệt hoặc tôn lạnh 3 lớp với độ dày 40-50mm, bên trong lót inox giúp bảo quản hàng hóa tốt hơn, chống ẩm mốc hiệu quả. Loại thùng này thường được các doanh nghiệp phân phối hàng tiêu dùng, điện máy, dược phẩm hay thực phẩm khô lựa chọn để đảm bảo chất lượng hàng hóa trong suốt quá trình vận chuyển.

So với các đại lý khác nhau, giá xe có thể chênh lệch 10-20 triệu đồng tùy theo chương trình khuyến mãi, phụ kiện tặng kèmgói hỗ trợ trả góp. Do đó, khách hàng nên liên hệ nhiều đại lý để so sánh và chọn được mức giá tốt nhất.

Xe Isuzu NQR75LE5 Thùng Chuyên Dùng Giá Bao Nhiêu?

Giá xe Isuzu NQR75LE5 thùng chuyên dùng như thùng đông lạnh, thùng chở gia cầm, thùng chở xăng dầuxe tập lái thường cao hơn 100-300 triệu so với thùng cơ bản, tùy theo độ phức tạp của thiết bịyêu cầu kỹ thuật cụ thể.

Cụ thể, thùng đông lạnh yêu cầu lắp đặt hệ thống làm lạnh công suất lớn (thường từ 3-5 HP), cách nhiệt composite dày 80-100mm, lớp inox 304 bên tronghệ thống điều khiển nhiệt độ tự động. Chi phí đóng thùng đông lạnh dao động từ 150-250 triệu đồng tùy theo công suất máy lạnhkích thước thùng, do đó giá xe hoàn chỉnh có thể lên đến 1 tỷ đồng hoặc hơn.

Thùng chở gia cầm cần thiết kế hệ thống lồng xếp tầng với khung inox chắc chắn, hệ thống thoát khísàn lưới giúp bảo đảm vệ sinh, sức khỏe cho gia cầm trong quá trình vận chuyển. Loại thùng này thường tốn thêm 80-120 triệu đồng cho việc chế tạo và lắp đặt, phù hợp cho các trang trại chăn nuôi hoặc doanh nghiệp kinh doanh gia cầm quy mô lớn.

Thùng chở xăng dầu phải đạt chuẩn an toàn của Cục Cảnh sát PCCC với vỏ thùng thép chống cháy nổ, van an toàn, hệ thống chống tĩnh điệngiấy phép kinh doanh vận tải xăng dầu. Chi phí đóng thùng xăng dầu thường từ 200-300 triệu đồng, bên cạnh đó phải trải qua quy trình kiểm định nghiêm ngặt trước khi được cấp phép hoạt động.

Xe tập lái được trang bị thêm hệ thống phanh phụ, gương chiếu hậu phụ, biển báo "XE TẬP LÁI" và các thiết bị an toàn theo quy định của Bộ GTVT. Chi phí cải tạo thường từ 30-50 triệu đồng, do đó giá xe hoàn chỉnh khoảng 830-850 triệu đồng, rất phù hợp cho các trung tâm đào tạo lái xe hoặc doanh nghiệp cần đào tạo tài xế nội bộ.

Theo khảo sát từ các xưởng đóng thùng chuyên dùng, thời gian hoàn thành một chiếc xe thùng chuyên dùng thường mất từ 15-30 ngày làm việc, tùy thuộc vào độ phức tạp của yêu cầu kỹ thuật và tình trạng sẵn có của linh kiện, thiết bị.

Hỗ Trợ Trả Góp Xe Isuzu NQR75LE5 Lãi Suất Bao Nhiêu?

Hỗ trợ trả góp xe Isuzu NQR75LE5 lên đến 80-85% giá trị xe với lãi suất ưu đãi 0.7-0.9%/tháng (tương đương 8.4-10.8%/năm), thời gian vay 5-7 năm, hợp tác với các ngân hàng như VPBank, TPBank, VIB, HD SAISONShinhan Bank.

Để hiểu rõ hơn, chương trình vay mua xe được các ngân hàng thiết kế linh hoạt nhằm hỗ trợ tối đa cho chủ kinh doanh vận tải, đặc biệt là những người mới khởi nghiệp hoặc cần mở rộng đội xe mà chưa có đủ vốn ban đầu.

Cần Bao Nhiêu Tiền Trả Trước Khi Mua Xe Trả Góp?

Số tiền trả trước khi mua xe Isuzu NQR75LE5 trả góp dao động từ 160-240 triệu đồng (tương đương 20% giá trị xe nếu vay 80%, hoặc 15% giá trị xe nếu vay 85%), tùy thuộc vào hồ sơ tín dụngđiều kiện vay của từng ngân hàng.

Cụ thể, với xe Isuzu NQR75LE5 thùng bạt giá 845 triệu đồng:

  • Vay 80%: Số tiền vay = 676 triệu, trả trước = 169 triệu (20%)
  • Vay 85%: Số tiền vay = 718 triệu, trả trước = 127 triệu (15%)

Bảng tính trả góp theo tháng với lãi suất 0.7%/tháng, vay 80% (676 triệu), thời hạn 5 năm:

Thời hạn vaySố tiền vayLãi suất/thángTrả góp hàng thángTổng tiền trả
60 tháng (5 năm)676.000.0000.7%~14.500.000~870.000.000
72 tháng (6 năm)676.000.0000.7%~12.800.000~921.600.000
84 tháng (7 năm)676.000.0000.7%~11.600.000~974.400.000

Bảng trên thể hiện mức trả góp hàng tháng theo từng thời hạn vay, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn gói vay phù hợp với khả năng tài chính của mình.

Ngoài số tiền trả trước, khách hàng cần chuẩn bị thêm khoảng 10-15 triệu đồng cho các chi phí phát sinh như:

  • Phí thẩm định hồ sơ: 1-2 triệu đồng
  • Phí giải ngân: 1% số tiền vay (khoảng 6.7 triệu với số vay 676 triệu)
  • Bảo hiểm vật chất xe: 6-10 triệu đồng/năm (bắt buộc trong thời gian vay)
  • Phí công chứng: 500.000 - 1 triệu đồng

Do đó, tổng chi phí ban đầu khách hàng cần chuẩn bị khoảng 175-255 triệu đồng để hoàn tất thủ tục mua xe trả góp.

Chi phí lăn bánh thực tế bao gồm:

  • Giá xe: 845.000.000 đồng
  • Trước bạ (nếu không được miễn): 84.500.000 đồng
  • Đăng ký xe: 1.000.000 đồng
  • Biển số: 500.000 đồng
  • Bảo hiểm TNDS: 600.000 đồng
  • Bảo hiểm vật chất (bắt buộc khi vay): 8.000.000 đồng
  • Phí bảo trì đường bộ (1 năm): 1.500.000 đồng

Tổng chi phí lăn bánh: 941.100.000 đồng (nếu không được miễn trước bạ) hoặc 856.600.000 đồng (nếu được miễn 100% trước bạ).

Thủ Tục Vay Mua Xe Isuzu NQR75LE5 Có Phức Tạp Không?

Thủ tục vay mua xe Isuzu NQR75LE5 không phức tạp, chỉ cần 4 bước gồm nộp hồ sơ, thẩm định, ký hợp đồnggiải ngân, thời gian xử lý 2-5 ngày làm việc, hồ sơ bao gồm CMND/CCCD, sổ hộ khẩu, giấy đăng ký kết hôn (nếu có), chứng minh thu nhậpgiấy tờ tài sản thế chấp (nếu có).

Cụ thể, quy trình vay gồm 4 bước như sau:

Bước 1: Chuẩn bị và nộp hồ sơ

  • CMND/CCCD (bản gốc + 2 bản photo công chứng)
  • Sổ hộ khẩu (bản photo công chứng)
  • Giấy đăng ký kết hôn (nếu đã kết hôn, bản photo công chứng)
  • Chứng minh thu nhập: Bảng lương, hợp đồng lao động, sao kê ngân hàng 6 tháng gần nhất (đối với nhân viên văn phòng); Giấy phép kinh doanh, sao kê tài khoản kinh doanh 6-12 tháng (đối với chủ doanh nghiệp)
  • Giấy tờ tài sản thế chấp (nếu vay trên 80%): Sổ đỏ, giấy tờ xe, chứng khoán...

Bước 2: Thẩm định hồ sơ (1-3 ngày)

  • Ngân hàng kiểm tra hồ sơ, đối chiếu thông tin cá nhân
  • Tra cứu lịch sử tín dụng qua Trung tâm Thông tin Tín dụng (CIC)
  • Khảo sát tài sản thế chấp (nếu có)
  • Xác minh thu nhập với công ty hoặc cơ quan thuế

Bước 3: Phê duyệt và ký hợp đồng (1 ngày)

  • Ngân hàng thông báo kết quả phê duyệt
  • Khách hàng ký hợp đồng tín dụnghợp đồng mua bán xe
  • Nộp phí giải ngân và thẩm định (nếu có)

Bước 4: Giải ngân (1 ngày)

  • Ngân hàng chuyển tiền trực tiếp cho đại lý bán xe
  • Khách hàng nhận xegiấy tờ xe
  • Đăng ký xe tại phòng CSGT và giao nộp giấy đăng ký xe cho ngân hàng giữ (đến khi trả hết nợ)

Điều kiện vay cơ bản:

  • Độ tuổi: Từ 18-60 tuổi (một số ngân hàng chấp nhận đến 65 tuổi)
  • Thu nhập: Tối thiểu 10-12 triệu đồng/tháng (đối với cá nhân), không yêu cầu thu nhập cố định đối với chủ doanh nghiệp có kinh doanh ổn định
  • Lịch sử tín dụng: Không có nợ xấu, nợ quá hạn trong 12 tháng gần nhất
  • Thời gian công tác: Tối thiểu 6 tháng tại công ty hiện tại (đối với nhân viên); Kinh doanh tối thiểu 1 năm (đối với chủ doanh nghiệp)

Lưu ý quan trọng: Trong thời gian vay, xe và giấy đăng ký xe sẽ được thế chấp cho ngân hàng. Khách hàng không được tự ý bán hoặc chuyển nhượng xe cho người khác. Sau khi trả hết nợ, ngân hàng sẽ trả lại giấy tờ xexóa thế chấp tại cơ quan đăng ký.

Theo thống kê từ các ngân hàng, tỷ lệ phê duyệt hồ sơ vay mua xe dao động 70-85%, chủ yếu bị từ chối do lịch sử tín dụng không tốt hoặc thu nhập không đủ để trả góp hàng tháng.

Thông Số Kỹ Thuật Xe Isuzu NQR75LE5 Có Gì Nổi Bật?

Thông số kỹ thuật xe Isuzu NQR75LE5 nổi bật với động cơ 4HK1E4NC dung tích 5.2L, công suất 155PS, hộp số 6 cấp, kích thước thùng 5.7m x 2.1m x 2.06m, tải trọng 5.7 tấn, tổng tải 9.5 tấn, tiêu thụ nhiên liệu 11-12L/100km và đạt chuẩn khí thải Euro 5.

Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Isuzu NQR75LE5:

Thông sốChi tiết
Động cơ4HK1E4NC - 5.2L Turbo Diesel
Công suất155PS (150PS ở một số phiên bản)
Momen xoắn412 Nm tại 1.600-2.600 vòng/phút
Hộp sốMYY6S - 6 cấp số tiến, 1 số lùi
Nhiên liệuDầu Diesel
Tiêu thụ nhiên liệu11-12L/100km (hỗn hợp)
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Kích thước tổng thể (DxRxC)7.335 x 2.195 x 2.780 mm
Kích thước thùng (DxRxC)5.720 x 2.100 x 2.060 mm
Chiều dài cơ sở3.815 mm
Tải trọng hàng hóa5.700 kg
Tổng tải trọng9.500 kg
Trọng lượng bản thân~3.800 kg
Vận tốc tối đa115 km/h
Hệ thống phanhPhanh đĩa/tang trống, ABS
Hệ thống treo trướcLò xo cuộn, giảm chấn thủy lực
Hệ thống treo sauLò xo lá đa tầng
Kích thước lốp8.25R-16 (trước và sau)
Bình nhiên liệu100 lít

Bảng trên tổng hợp đầy đủ thông số kỹ thuật của xe tải Isuzu NQR75LE5, giúp khách hàng đánh giá khả năng vận hành và hiệu suất của xe.

Ngoài ra, xe còn được trang bị các tính năng an toàn như:

  • Hệ thống phanh ABS chống bó cứng bánh xe
  • Túi khí cho lái xe (tùy phiên bản)
  • Dây đai an toàn 3 điểm cho cả 3 vị trí ngồi
  • Đèn chiếu sáng Halogen công suất cao
  • Gương chiếu hậu điện tử, chỉnh điện
  • Còi báo lùi tự động

Về tiện nghi, cabin được thiết kế với:

  • Ghế bọc da êm ái, chỉnh cơ 4 hướng
  • Điều hòa 2 chiều làm mát nhanh
  • Kính chỉnh điệnkhóa cửa trung tâm
  • Cổng sạc USB 5V-2.4A tiện lợi
  • Hệ thống âm thanh với radio/USB/Bluetooth
  • Hộc chứa đồ đa dạng: Hộc trên táp-lô, hộc cửa, khay để cốc

Động Cơ Isuzu NQR75LE5 Mạnh Mẽ Như Thế Nào?

Động cơ Isuzu NQR75LE5 sử dụng 4HK1E4NC dung tích 5.2L, công suất 155PS tại 2.600 vòng/phút, momen xoắn 412 Nm tại 1.600-2.600 vòng/phút, tích hợp công nghệ Blue Powerhệ thống phun nhiên liệu Common Rail giúp tiết kiệm nhiên liệu 15% so với thế hệ trước, đồng thời đạt chuẩn khí thải Euro 5.

Cụ thể, động cơ 4HK1E4NCthế hệ động cơ mới nhất của Isuzu, kế thừa công nghệ từ dòng động cơ D-Core nổi tiếng và được cải tiến để đáp ứng tiêu chuẩn Euro 5 khắt khe. Đặc biệt, động cơ này sử dụng 4 xy-lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, tăng áp turbolàm mát khí nạp (intercooler) giúp tối ưu hóa hiệu suất đốt cháy.

Công nghệ phun nhiên liệu Common Rail hoạt động với áp suất 1.600 bar, cho phép phun nhiên liệu cực mịnphân bố đều trong buồng đốt, từ đó giảm tiếng ồn động cơ, tăng công suất và tiết kiệm nhiên liệu đáng kể. Theo thử nghiệm thực tế, xe chỉ tiêu thụ 11-12L/100km trong điều kiện vận hành hỗn hợp (60% đường trường, 40% nội thành), thấp hơn 15-20% so với các dòng xe tải cùng phân khúc.

Công nghệ Blue Power bao gồm hệ thống tái tuần hoàn khí xả EGR (Exhaust Gas Recirculation)bộ xúc tác khí xả DOC (Diesel Oxidation Catalyst) giúp giảm 97% bụi than, 71% khí NOxHC so với tiêu chuẩn Euro 2. Nhờ đó, xe thân thiện với môi trường hơn, đồng thời đáp ứng các quy định khắt khe về khí thải tại các thành phố lớn.

Momen xoắn 412 Nm có sẵn từ 1.600 vòng/phút giúp xe dễ dàng tăng tốc ngay cả khi chở hàng đầy tải, đặc biệt hữu ích khi xe leo dốc hoặc vượt đèo. Vận tốc tối đa của xe đạt 115 km/h, phù hợp cho cả việc vận chuyển đường trường lẫn di chuyển trong nội thành.

Theo đánh giá từ các tài xế có kinh nghiệm, động cơ 4HK1E4NCđộ bền cao, ít hỏng hóc, chi phí bảo dưỡng thấpphụ tùng thay thế dễ tìm. Đặc biệt, động cơ có thể hoạt động liên tục trong 1.000.000 km mà không cần đại tu nếu được bảo dưỡng định kỳ đúng quy trình.

Kích Thước Và Tải Trọng Xe Isuzu NQR75LE5 Ra Sao?

Kích thước tổng thể xe Isuzu NQR75LE57.335mm x 2.195mm x 2.780mm (DxRxC), kích thước lòng thùng đạt 5.720mm x 2.100mm x 2.060mm, tải trọng hàng hóa cho phép5.700 kg, tổng tải trọng 9.500 kg, chiều dài cơ sở 3.815mmkhoảng sáng gầm xe 200mm.

Cụ thể, kích thước thùng 5.7m x 2.1m được thiết kế tối ưu để chở được 30-35 pallet tiêu chuẩn (kích thước 1.2m x 1m), rất phù hợp cho các doanh nghiệp logistics cần vận chuyển hàng hóa đóng pallet. Chiều cao thùng 2.06m cho phép xếp hàng cao mà không lo vượt quá giới hạn chiều cao xe cho phép lưu thông (4m).

Tải trọng 5.7 tấn phân bố đều trên hai trục xe, trong đó trục trước chịu tải khoảng 3.8 tấn và trục sau chịu tải khoảng 5.7 tấn. Điều này giúp xe vận hành ổn định, không bị trượt bánh hoặc mất cân bằng khi chở hàng nặng.

Chiều dài cơ sở 3.815mm được thiết kế hợp lý giúp xe vừa ổn định khi chạy đường trường vừa linh hoạt khi vào hẻm hoặc quay đầu trong không gian chật hẹp. Bán kính quay vòng tối thiểu của xe chỉ khoảng 7.5-8m, dễ dàng điều khiển trong khu vực đông đúc.

Khoảng sáng gầm xe 200mm đảm bảo xe có thể vượt qua các chướng ngại vật như gờ giảm tốc, đường xấu hoặc khu vực ngập nước nhẹ mà không gặp trở ngại.

Trọng lượng bản thân xe khoảng 3.800 kg (chưa bao gồm thùng hàng), do đó với tổng tải 9.500 kg, xe có thể chở được 5.700 kg hàng hóa. Tuy nhiên, nếu xe lắp thêm thùng nặng (như thùng kín, thùng đông lạnh), tải trọng hàng hóa sẽ giảm tương ứng để đảm bảo không vượt quá tổng tải cho phép.

Lốp xe kích thước 8.25R-16 là loại lốp chuyên dụng cho xe tải, có khả năng chịu tải tốt, độ bền caogiá thành hợp lý (khoảng 1.5-2 triệu đồng/lốp). Thông thường, một bộ lốp có thể sử dụng 80.000-100.000 km tùy theo điều kiện đường và cách lái xe.

Bình nhiên liệu 100 lít cho phép xe di chuyển 800-900 km với một bình đầy (tiêu thụ 11-12L/100km), rất thuận tiện cho các chuyến đi dài mà không cần dừng đổ xăng nhiều lần.

So Sánh Isuzu NQR75LE5 Và NQR75ME5: Nên Chọn Xe Nào?

Isuzu NQR75LE5 thắng về tính linh hoạt với thùng ngắn 5.7m phù hợp nội thành, NQR75ME5 tốt về sức chứa với thùng dài 6.2m chở được nhiều hàng hơn, cả hai đều tối ưu về động cơ 155PS Euro 5, chênh lệch giá chỉ 40-45 triệu đồng.

Sau đây, chúng tôi sẽ phân tích chi tiết sự khác biệt giữa hai phiên bản NQR75LE5NQR75ME5 để giúp bạn lựa chọn xe phù hợp với nhu cầu kinh doanh cụ thể.

Isuzu NQR75LE5 Thùng Ngắn 5.7m Phù Hợp Cho Ai?

Isuzu NQR75LE5 thùng ngắn 5.7m phù hợp cho chủ xe vận chuyển nội thành, doanh nghiệp giao hàng trong khu vực đông đúc, chủ xe cần di chuyển linh hoạt vào các ngõ hẻm hoặc khu công nghiệpđường hẹp, giá thấp hơn 40-45 triệu so với phiên bản thùng dài.

Cụ thể, NQR75LE5 có các ưu điểm sau:

1. Linh hoạt trong không gian chật hẹp

  • Chiều dài tổng thể 7.335mm (ngắn hơn NQR75ME5 khoảng 500mm)
  • Dễ dàng quay đầu, lùi xe trong khu vực chật
  • Vào được các ngõ hẻm rộng từ 3m trở lên
  • Phù hợp giao hàng trong khu dân cư, chợ đầu mối hoặc siêu thị

2. Phù hợp với loại hàng hóa cụ thể

  • Hàng thùng carton có kích thước nhỏ: quần áo, giày dép, đồ gia dụng
  • Hàng điện tử: tivi, tủ lạnh, máy giặt (chở 15-20 sản phẩm/chuyến)
  • Hàng tiêu dùng nhanh: nước ngọt, bia, thực phẩm đóng gói
  • Pallet hàng: Chở được 25-30 pallet tiêu chuẩn 1.2m x 1m

3. Giá thành cạnh tranh hơn

  • Giá NQR75LE5: 795-845 triệu (tùy loại thùng)
  • Giá NQR75ME5: 840-885 triệu (tùy loại thùng)
  • Tiết kiệm 40-45 triệu khi chọn phiên bản thùng ngắn
  • Chi phí đóng thùng thấp hơn 5-8 triệu do diện tích nhỏ hơn

4. Tiết kiệm nhiên liệu hơn nhẹ

  • Trọng lượng xe nhẹ hơn 100-150kg so với thùng dài
  • Tiêu thụ nhiên liệu thấp hơn 0.3-0.5L/100km (khoảng 11L/100km)
  • Tiết kiệm khoảng 300.000-500.000 đồng/tháng chi phí xăng

Đối tượng nên chọn NQR75LE5:

  • Chủ doanh nghiệp giao hàng trong thành phố
  • Công ty logistics vận chuyển hàng lẻ, giao tận nhà
  • Doanh nghiệp phân phối hàng tiêu dùng cho siêu thị, cửa hàng
  • Chủ xe mới khởi nghiệp, ngân sách hạn chế

Theo khảo sát, khoảng 60-65% khách hàng mua xe Isuzu dòng N-Series chọn NQR75LE5 do tính linh hoạt caogiá thành hợp lý hơn so với NQR75ME5.

Isuzu NQR75ME5 Thùng Dài 6.2m Có Lợi Thế Gì?

Isuzu NQR75ME5 thùng dài 6.2m có lợi thế về sức chứa lớn hơn 10-15%, phù hợp vận chuyển hàng có thể tích lớn như pallet, sắt thép, vật liệu xây dựng, hàng thùng carton dài, giá cao hơn 40-45 triệu nhưng tối ưu hiệu quả cho các chuyến hàng xa.

Cụ thể, NQR75ME5 nổi bật với:

1. Sức chứa vượt trội

  • Kích thước lòng thùng: 6.200mm x 2.100mm x 2.060mm
  • Dài hơn 500mm so với NQR75LE5
  • Chở được 35-40 pallet tiêu chuẩn (nhiều hơn 30-35%)
  • Thể tích thùng lớn hơn 10-15%, tối ưu chi phí vận chuyển

2. Phù hợp hàng hóa đặc thù

  • Sắt thép: Thép hình, thép tấm dài 6m
  • Vật liệu xây dựng: Gỗ ván, tấm xi măng Duraflex
  • Hàng pallet dài: Hàng công nghiệp, linh kiện cơ khí
  • Hàng nông sản: Bao gạo, phân bón (chở được 8-9 tấn nếu xe 5 tấn tránh cân)

3. Hiệu quả kinh tế cao hơn với đường dài

  • Chở được nhiều hàng hơn 10-15% mỗi chuyến
  • Giảm số chuyến xe cần thiết
  • Tối ưu chi phí nhân công lái xe
  • Tăng doanh thu từ 1.5-2 triệu/chuyến

4. Phù hợp vận chuyển liên tỉnh

  • Xe dài ổn định hơn khi chạy tốc độ cao
  • Trọng tâm xe phân bố tốt hơn khi chở đầy
  • An toàn hơn trên đường đèo dốc, quốc lộ

Nhược điểm cần lưu ý:

  • Khó di chuyển trong khu vực đông đúc, ngõ hẹp
  • Bán kính quay vòng lớn hơn (cần không gian rộng để quay đầu)
  • Giá cao hơn 40-45 triệu đồng
  • Tiêu thụ nhiên liệu cao hơn 0.3-0.5L/100km

Đối tượng nên chọn NQR75ME5:

  • Doanh nghiệp vận tải đường dài, liên tỉnh
  • Công ty phân phối sắt thép, vật liệu xây dựng
  • Nhà máy vận chuyển nguyên liệu từ cảng về xưởng
  • Chủ xe có tuyến cố định, không cần vào ngõ hẻm

Theo đánh giá, với chênh lệch 40-45 triệu đồng nhưng sức chứa lớn hơn 10-15%, NQR75ME5 có thể hoàn vốn chênh lệch này sau 12-18 tháng sử dụng (tùy cường độ vận chuyển).

Xe Isuzu NQR75LE5 Có Phiên Bản Vào Đường Cấm Tải Không?

, Isuzu NQR75LE5 có phiên bản NQR 500 với tải trọng 4.99 tấn, tổng tải 9.000 kg (thấp hơn giới hạn 5 tấn), cho phép xe lưu thông trong các khu vực cấm xe tải trên 5 tấn, giá tương đương phiên bản tiêu chuẩn nhưng tải trọng giảm 700kg.

Cụ thể, phiên bản NQR 500 được thiết kế đặc biệt để đáp ứng quy định về cấm xe tải trên 5 tấn tại các thành phố lớn như Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng và nhiều tỉnh thành khác.

Ưu điểm của phiên bản NQR 500:

  • Lưu thông tự do trong giờ cao điểm tại các tuyến đường cấm tải
  • Không cần xin giấy phép lưu thông đặc biệt
  • Giao hàng linh hoạt 24/7 trong nội thành
  • Động cơ, cabintrang bị giống hệt phiên bản 5.5 tấn

Nhược điểm cần cân nhắc:

  • Tải trọng hàng hóa chỉ còn 4.99 tấn (giảm 700kg so với phiên bản 5.7 tấn)
  • Giá không thay đổi so với phiên bản tiêu chuẩn
  • Hiệu quả kinh tế thấp hơn do chở ít hàng hơn mỗi chuyến

Quy định về đường cấm tải tại các thành phố lớn:

  • TP.HCM: Cấm xe tải trên 5 tấn vào trung tâm từ 6h-20h hàng ngày
  • Hà Nội: Cấm xe tải trên 5 tấn vào 36 tuyến phố từ 6h-21h
  • Đà Nẵng: Cấm xe tải trên 5 tấn vào khu vực trung tâm từ 6h-22h

Lưu ý quan trọng: Mặc dù tổng tải chỉ 9 tấn nhưng xe vẫn phải tuân thủ quy định về giấy phép lái xe hạng C (lái xe trên 3.5 tấn). Đồng thời, khi chở hàng, cần cân xe để đảm bảo không vượt quá tải trọng cho phép (4.99 tấn), nếu không sẽ bị phạt nặng khi qua trạm cân.

Đối tượng nên chọn phiên bản NQR 500:

  • Doanh nghiệp giao hàng trong nội thành vào giờ cao điểm
  • Công ty cần giao hàng gấp không thể chờ đến sau 20h-21h
  • Chủ xe vận chuyển hàng giá trị cao cần giao đúng giờ
  • Doanh nghiệp logistics cần linh hoạt tuyến đường

Theo thống kê, khoảng 20-25% khách hàng mua xe Isuzu NQR tại Hà NộiTP.HCM chọn phiên bản NQR 500 để tối ưu thời gian giao hàngtránh vi phạm quy định cấm tải.

Chi Phí Vận Hành Xe Isuzu NQR75LE5 Trong 1 Năm Là Bao Nhiêu?

Chi phí vận hành xe Isuzu NQR75LE5 trong 1 năm dao động 150-200 triệu đồng bao gồm nhiên liệu (100-130 triệu), bảo dưỡng định kỳ (8-12 triệu), bảo hiểm (9-15 triệu), phí đường bộ (1.5 triệu), sửa chữa phát sinh (5-10 triệu) và lương tài xế (60-84 triệu), thời gian hoàn vốn dự kiến 2.5-3.5 năm với cường độ vận chuyển trung bình.

Dưới đây là bảng chi phí vận hành chi tiết trong 1 năm (2026):

Hạng mục chi phíChi phí/thángChi phí/nămGhi chú
Nhiên liệu (Diesel)8.500.000 - 11.000.000102.000.000 - 132.000.000Chạy 3.000km/tháng, giá dầu 19.000đ/lít, tiêu thụ 12L/100km
Bảo dưỡng định kỳ700.000 - 1.000.0008.400.000 - 12.000.000Bảo dưỡng 5.000km/lần, 6-7 lần/năm
Bảo hiểm TNDS50.000600.000Bảo hiểm bắt buộc
Bảo hiểm vật chất700.000 - 1.200.0008.400.000 - 14.400.0001-1.5% giá trị xe/năm
Phí bảo trì đường bộ125.0001.500.000Đóng 1 lần/năm
Sửa chữa phát sinh400.000 - 800.0004.800.000 - 9.600.000Thay lốp, phanh, làm điện
Lương tài xế7.000.000 - 9.000.00084.000.000 - 108.000.000Lương + BHXH + phụ cấp
TỔNG CỘNG17.475.000 - 24.150.000209.700.000 - 289.800.000-

Bảng trên thể hiện chi phí vận hành chi tiết của xe tải Isuzu NQR75LE5 trong 1 năm, giúp chủ xe dự tính ngân sách hoạt động.

Phân tích chi tiết từng hạng mục:

1. Chi phí nhiên liệu (chiếm 50-55% tổng chi phí):

  • Quãng đường chạy: 3.000km/tháng x 12 tháng = 36.000km/năm
  • Tiêu thụ nhiên liệu: 12L/100km (trung bình)
  • Tổng lượng dầu: 36.000km ÷ 100km x 12L = 4.320 lít/năm
  • Giá dầu Diesel: 19.000đ/lít (giá tham khảo)

  • Tổng chi phí: 4.320 lít x 19.000đ = 82.080.000 đồng/năm
  • Nếu chạy nhiều hơn (5.000km/tháng), chi phí lên đến 130-140 triệu/năm

2. Chi phí bảo dưỡng định kỳ:

  • Bảo dưỡng 5.000km: Thay dầu động cơ, lọc dầu, kiểm tra tổng thể (700.000đ)
  • Bảo dưỡng 10.000km: Thay dầu hộp số, lọc gió, kiểm tra phanh (1.200.000đ)
  • Bảo dưỡng 20.000km: Thay lọc nhiên liệu, lọc khí nạp, kiểm tra hệ thống (1.500.000đ)
  • Tần suất: Trung bình 6-7 lần/năm (với quãng đường 36.000km)
  • Tổng chi phí: 8-12 triệu/năm

3. Chi phí bảo hiểm:

  • Bảo hiểm TNDS: Bắt buộc, 600.000đ/năm
  • Bảo hiểm vật chất: Tùy chọn, 1-1.5% giá trị xe (845 triệu x 1% = 8.45 triệu)
  • Tổng: 9-15 triệu/năm

4. Chi phí sửa chữa phát sinh:

  • Thay lốp: 8 lốp x 1.8 triệu = 14.4 triệu (thay sau 80.000km, tính 4.8 triệu/năm)
  • Thay phanh: 2-3 triệu/năm
  • Sửa điện, đèn: 1-2 triệu/năm
  • Tổng: 5-10 triệu/năm

5. Chi phí nhân công:

  • Lương tài xế: 7-9 triệu/tháng (tùy khu vực)
  • BHXH, BHYT: 1.2-1.5 triệu/tháng
  • Tổng: 84-108 triệu/năm

Doanh thu dự kiến để hoàn vốn:

  • Cước phí vận chuyển: Trung bình 15.000-20.000đ/km (tùy loại hàng)
  • Doanh thu/tháng: 3.000km x 18.000đ = 54.000.000đ
  • Doanh thu/năm: 648.000.000đ
  • Lợi nhuận/năm: 648 triệu - 250 triệu (chi phí vận hành) = 398 triệu
  • Thời gian hoàn vốn (giá xe 845 triệu): 845 ÷ 398 = 2.1 năm (nếu hoạt động hiệu quả)

Tuy nhiên, thực tế thời gian hoàn vốn thường 2.5-3.5 năm do có thêm các chi phí phát sinh như đỗ xe, rửa xe, chi phí hành chínhthời gian xe không chạy (sửa chữa, chờ hàng).

Lời khuyên: Để tối ưu chi phí vận hành, chủ xe nên bảo dưỡng đúng hạn, lái xe tiết kiệm nhiên liệu, chọn tuyến đường tối ưutìm nguồn hàng ổn định để tăng tần suất chạy xe.