Đại lý Xe Tải TPHCM - Thế Giới Xe Tải Uy Tín #1

Xe Tải Hino Thùng Bảo Ôn

Chọn xe tải Hino thùng bảo ôn đúng tải trọng là quyết định then chốt giúp doanh nghiệp vận tải tối ưu chi phí và đảm bảo chất lượng hàng hóa trong suốt hành trình. Dòng xe tải Hino thùng bảo ôn hiện có đầy đủ các mức tải trọng từ 1,9 tấn đến 15 tấn, bao gồm các mẫu XZU650L, XZU720L, XZU342L, FC9JJTC, FG8JP8A và FL8JW7A — đáp ứng mọi quy mô vận chuyển từ nội đô đến đường trường. Đặc biệt, tất cả các dòng xe Hino thùng bảo ôn đều được đóng trên nền chassis nhập khẩu từ Nhật Bản, trang bị động cơ đạt chuẩn khí thải Euro 4, mang lại hiệu suất bền bỉ và tiết kiệm nhiên liệu vượt trội.

Để chọn đúng xe tải Hino thùng bảo ôn, bạn cần hiểu rõ thùng bảo ôn là gì và nguyên lý giữ nhiệt của loại thùng này. Bên cạnh đó, việc nắm được đặc điểm kỹ thuật và kích thước thùng của từng mẫu xe theo từng nhóm tải trọng sẽ giúp bạn thu hẹp lựa chọn nhanh hơn. Hơn nữa, bảng giá lăn bánh cập nhật mới nhất 2026 cùng chính sách vay trả góp hỗ trợ đến 90% giá trị xe sẽ giúp bạn lên kế hoạch tài chính chính xác trước khi xuống tiền.

Sau đây, Thế Giới Xe Tải (thegioixetai.org) sẽ dẫn dắt bạn qua toàn bộ hành trình — từ định nghĩa thùng bảo ôn, phân loại xe theo tải trọng, tiêu chí lựa chọn, đến bảng so sánh với thùng đông lạnh — để bạn đưa ra quyết định mua xe tự tin và chính xác nhất.


Thùng Bảo Ôn Trên Xe Tải Hino Là Gì?

Thùng bảo ôn trên xe tải Hino là loại thùng chuyên dụng giữ nhiệt thụ động, được cấu tạo từ vật liệu cách nhiệt cao cấp (Composite + Foam PU đa lớp + Inox), có khả năng duy trì dải nhiệt độ ổn định mà không cần máy làm lạnh chủ động tích hợp bên trong thùng.

Để hiểu rõ hơn về sản phẩm này, hãy cùng khám phá cấu tạo chi tiết và nguyên lý hoạt động của thùng bảo ôn Hino:

Thùng bảo ôn Hino được thi công theo kết cấu 4 lớp vật liệu gồm:

  • Lớp 1 — Vách ngoài: Được sản xuất từ vật liệu Composite cao cấp hoặc tôn sơn tĩnh điện, có khả năng chịu va đập tốt, chống bong tróc và phai màu theo thời gian.
  • Lớp 2 — Khung xương chịu lực: Cấu trúc khung xương bên trong giúp vách thùng không bị biến dạng ngay cả khi chở hàng đầy tải, đảm bảo độ cứng vững toàn bộ thùng xe.
  • Lớp 3 — Foam PU cách nhiệt: Đây là lớp quan trọng nhất, sản xuất theo công nghệ sợi thủy tinh liên kết, có hệ số cách nhiệt cao, giúp nhiệt độ bên trong thùng không bị thay đổi đột ngột dù nhiệt độ môi trường bên ngoài biến động.
  • Lớp 4 — Sàn Inox 304: Sàn xe được ốp Inox 304 chống gỉ, thiết kế sóng thoát nước và trang bị van xả nước, giúp thùng xe luôn khô ráo và dễ vệ sinh sau mỗi chuyến hàng.

Cụ thể, nguyên lý hoạt động của thùng bảo ôn là giữ nhiệt thụ động: thùng không tự tạo ra lạnh mà duy trì nhiệt độ ban đầu của hàng hóa đã được làm lạnh sẵn trước khi xếp lên xe. Dải nhiệt độ thùng bảo ôn Hino có thể duy trì dao động từ +5°C đến -10°C tùy thuộc vào độ dày lớp Foam PU và chất lượng thi công thùng.

Quan trọng hơn, điểm khác biệt cốt lõi của thùng bảo ôn so với thùng thông thường chính là lớp Foam PU — vật liệu cách nhiệt này đóng vai trò như một "tấm lá chắn nhiệt", ngăn nhiệt độ bên ngoài xâm nhập vào bên trong thùng hàng, từ đó bảo vệ chất lượng hàng hóa nhạy cảm với nhiệt độ trong suốt quá trình vận chuyển.


Xe Tải Hino Thùng Bảo Ôn Có Những Tải Trọng Nào Từ 1,9 Tấn Đến 15 Tấn?

3 nhóm tải trọng chính trên dòng xe tải Hino thùng bảo ôn, được phân chia theo tải trọng vận chuyển thực tế: nhóm tải nhẹ dưới 5 tấn, nhóm tải trung 6–8 tấn và nhóm tải nặng 15 tấn — tương ứng với các cung đường và khối lượng hàng hóa khác nhau.

Dưới đây, Thế Giới Xe Tải tổng hợp đặc điểm kỹ thuật chi tiết từng nhóm xe để bạn dễ dàng đối chiếu và lựa chọn:

Xe Tải Hino Thùng Bảo Ôn Tải Nhẹ Dưới 5 Tấn Gồm Những Dòng Nào?

Nhóm xe tải Hino thùng bảo ôn tải nhẹ dưới 5 tấn gồm 5 mẫu chính: XZU650L (1,9 tấn), XZU710L (2,2 tấn), XZU720L (3,5 tấn), XZU342L (3,5 tấn — nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia) và XZU730L (4,8 tấn).

Bảng dưới đây tổng hợp thông số kỹ thuật thùng bảo ôn của 5 mẫu xe tải nhẹ Hino, bao gồm tải trọng thực tế, kích thước lọt lòng thùng và đặc điểm phù hợp cho từng mục đích sử dụng:

ModelTải trọngKích thước thùng (D x R x C)Ghi chú
XZU650L1,9 tấn4.500 x 1.720 x 1.900 mmPhù hợp đường nội đô hẹp
XZU710L2,2 tấn4.500 x 2.050 x 1.830 mmThùng rộng hơn XZU650L
XZU720L3,5 tấn5.250 x 2.050 x 1.890 mmPhổ biến nhất phân khúc tải nhẹ
XZU342L3,5 tấn4.500 x 2.050 x 1.900 mmNhập khẩu Indonesia, giá tốt hơn
XZU730L4,8 tấn5.600 x 2.100 x 1.950 mmTải trung bình, thùng dài hơn

Ưu điểm nổi bật của nhóm xe tải nhẹ Hino thùng bảo ôn:

  • Linh hoạt trong nội đô: Kích thước nhỏ gọn, bán kính quay vòng nhỏ, dễ dàng di chuyển trong các con đường nội thành, khu công nghiệp hay chợ đầu mối.
  • Tiết kiệm nhiên liệu tối ưu: Động cơ N04C-WK (150PS) với công nghệ phun dầu điện tử tiết kiệm nhiên liệu lên đến 25% so với thế hệ trước.
  • Dễ xin phép lưu thông: Xe tải dưới 5 tấn được lưu thông trong nhiều khung giờ hơn so với xe tải lớn tại các đô thị lớn như TP. Hồ Chí Minh và Hà Nội.

Đặc biệt, mẫu XZU342L nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia sở hữu chất lượng tương đương XZU720L nhưng có giá bán thấp hơn từ 50–80 triệu đồng, là lựa chọn tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu mà không đánh đổi chất lượng vận hành.

Xe Tải Hino Thùng Bảo Ôn Tải Trung Từ 6 Đến 8 Tấn Có Những Mẫu Xe Nào?

Nhóm xe tải Hino thùng bảo ôn tải trung 6–8 tấn gồm 5 mẫu chính thuộc hai dòng FC và FG của Hino 500 Series: FC9JJTC (6,2 tấn), FC9JLTC (6,3 tấn), FC9JNTC (6 tấn — thùng dài 7,2m), FG8JP8A và FG8JPSL (8 tấn).

Bảng dưới đây so sánh chi tiết các mẫu xe tải Hino thùng bảo ôn tải trung, thể hiện sự khác biệt về kích thước thùng, tải trọng thực tế và khả năng phù hợp với từng tuyến đường vận chuyển:

ModelTải trọngKích thước thùng (D x R x C)Tuyến phù hợp
FC9JJTC6,2 tấn5.600 x 2.200 x 2.100 mmNội tỉnh, liên tỉnh ngắn
FC9JLTC6,3 tấn6.600 x 2.200 x 2.100 mmLiên tỉnh trung bình
FC9JNTC6 tấn7.200 x 2.200 x 2.100 mmLiên tỉnh dài, thùng 7,2m
FG8JP8A8 tấn7.800 x 2.340 x 2.270 mmĐường trường, tải lớn
FG8JPSL8 tấn8.000 x 2.340 x 2.270 mmĐường trường, thùng 8m

Cụ thể hơn, dòng xe FC Hino 500 Series sử dụng động cơ J05E-TE 4 xi lanh thẳng hàng có công suất 118 mã lực, phù hợp với tuyến nội tỉnh và liên tỉnh có cự ly trung bình. Trong khi đó, dòng FG8JPSL được trang bị động cơ J05E-TE 4 xi lanh, kết hợp hộp số 6 cấp giúp leo dốc ổn định và vận hành bền bỉ trên các tuyến đường trường dài ngày.

Hơn nữa, cả hai dòng FC và FG đều có khung gầm chassis nhập khẩu từ Nhật Bản, được sản xuất từ thép nguyên khối không mối nối, đảm bảo độ cứng vững của xe ngay cả khi tải nặng trong thời gian dài.

Xe Tải Hino Thùng Bảo Ôn 15 Tấn Phù Hợp Với Nhu Cầu Vận Chuyển Nào?

Xe tải Hino thùng bảo ôn 15 tấn (model FL8JW7A — Hino 500 3 chân) phù hợp với nhu cầu vận chuyển khối lượng lớn trên tuyến đường dài, chuyên chở các mặt hàng như hải sản, nông sản đông lạnh, trái cây tươi và linh kiện điện tử cần bảo quản nhiệt độ ổn định.

Đặc điểm kỹ thuật nổi bật của dòng xe Hino FL8JW7A thùng bảo ôn 15 tấn:

  • Động cơ: J08E-WD Diesel 6 xi lanh thẳng hàng, turbo tăng nạp, làm mát khí nạp — công suất cực đại 280 PS tại 2.500 vòng/phút.
  • Moment xoắn cực đại: 824 N.m — đảm bảo khả năng kéo tải và leo dốc vượt trội cho tuyến đường trường có nhiều địa hình phức tạp.
  • Hộp số: M009 do Hino sản xuất — 9 cấp số, sang số nhẹ nhàng, chịu tải cao.
  • Kích thước thùng bảo ôn: Dài 9,2m, phù hợp xếp hàng thể tích lớn hoặc hàng pallet.
  • Tiêu chuẩn khí thải: Euro 4 — đạt tiêu chuẩn lưu thông trên các tuyến quốc lộ và cao tốc toàn quốc.
  • Nội thất: Cabin rộng rãi với ghế nằm phụ phía sau, điều hòa Denso Nhật Bản, phù hợp cho tài xế nghỉ ngơi trên những chuyến hàng đường dài liên tỉnh.

Quan trọng hơn, với tải trọng 15 tấn và thùng dài 9,2m, một chuyến xe Hino FL8JW7A có thể thay thế từ 3 đến 4 chuyến xe tải nhẹ 3,5 tấn — giúp doanh nghiệp cắt giảm đáng kể chi phí nhân công, nhiên liệu và hao mòn phương tiện theo tính toán kinh tế vận tải.


Nên Chọn Xe Tải Hino Thùng Bảo Ôn Tải Trọng Bao Nhiêu Tấn Cho Đúng Nhu Cầu?

Để chọn đúng xe tải Hino thùng bảo ôn theo tải trọng, xe 3,5 tấn phù hợp vận chuyển nội đô khối lượng nhỏ; xe 6–8 tấn tối ưu cho tuyến liên tỉnh trung bình; xe 15 tấn dành cho tuyến đường trường khối lượng lớn — quyết định dựa trên 3 tiêu chí: khối lượng hàng hóa, cung đường vận chuyển và tần suất chuyến xe.

Tuy nhiên, trong thực tế nhiều chủ xe thường mắc phải sai lầm khi chọn xe quá tải hoặc thiếu tải so với nhu cầu thực tế, dẫn đến lãng phí nhiên liệu hoặc thiếu năng lực chuyên chở. Dưới đây là cách đánh giá chính xác từng trường hợp cụ thể:

Xe Tải Hino Thùng Bảo Ôn 3,5 Tấn Có Đủ Sức Chở Hàng Nông Sản Và Thực Phẩm Nội Đô Không?

, xe tải Hino thùng bảo ôn 3,5 tấn (XZU720L) hoàn toàn đủ sức chở hàng nông sản và thực phẩm nội đô, với 3 lý do chính: tải trọng 3,49 tấn đáp ứng khối lượng hàng thông thường tại chợ đầu mối; kích thước thùng 5,25m linh hoạt xếp hàng đa dạng; và khả năng lưu thông trong các khung giờ rộng tại nội đô.

Cụ thể hơn, đây là những điểm mạnh của XZU720L khi vận chuyển thực phẩm nội đô:

  • Tải trọng thực tế 3,49 tấn: Phù hợp chở rau củ quả, trái cây, thực phẩm đóng gói hoặc hàng hoa tươi theo lô nhỏ và trung bình tại các chợ đầu mối TP. Hồ Chí Minh và Hà Nội.
  • Thùng dài 5,25m, rộng 2,05m: Có thể xếp từ 4–6 pallet hàng tiêu chuẩn, phù hợp hàng theo thùng carton hoặc thùng xốp cách nhiệt.
  • Cabin lật tiện bảo dưỡng: Cho phép kiểm tra và bảo dưỡng động cơ nhanh chóng, giảm thời gian dừng xe và đảm bảo xe luôn sẵn sàng hoạt động.

Lưu ý quan trọng: Xe XZU720L thùng bảo ôn không phù hợp để chở hàng cồng kềnh có kích thước lớn hơn 5m, hoặc hàng cần bảo quản ở nhiệt độ âm sâu dưới -10°C — trong trường hợp đó bạn cần xem xét dòng xe thùng đông lạnh thay vì thùng bảo ôn.

Tải Trọng 6 Tấn Và 8 Tấn Thùng Bảo Ôn: Dòng Nào Phù Hợp Cho Tuyến Đường Trường?

Xe tải Hino 8 tấn (FG8JPSL) thắng về khả năng chở tải và hiệu quả kinh tế trên đường trường, trong khi xe 6 tấn (FC9JJTC) tốt hơn về tính linh hoạt và chi phí đầu tư ban đầu — lựa chọn phụ thuộc vào khối lượng hàng/chuyến và tần suất xe chạy đường dài.

Bảng dưới đây so sánh trực tiếp 2 dòng xe tải Hino thùng bảo ôn 6 tấn và 8 tấn theo 5 tiêu chí quan trọng nhất với chủ xe vận tải đường trường, giúp bạn hình dung rõ sự khác biệt về chi phí, tải trọng và khả năng vận hành:

Tiêu chíHino FC 6 tấn (FC9JJTC)Hino FG 8 tấn (FG8JPSL)
Tải trọng thực tế6,2 tấn8 tấn
Chiều dài thùng tối đa7,2m (FC9JNTC)8m
Động cơJ05E-TE, 118 mã lựcJ05E-TE, 118 mã lực
Chi phí nhiên liệuThấp hơn ~15%Cao hơn do tải nặng hơn
Giá chassis (tham khảo)~980–1.050 triệu đồng~1.405 triệu đồng
Tuyến phù hợpNội tỉnh + liên tỉnh ngắnĐường trường dài ngày

Tuy nhiên, nếu tuyến đường của bạn có nhiều đèo dốc cao hoặc đường núi, dòng FG8JPSL với khung gầm chắc hơn và khả năng chịu tải lớn hơn sẽ mang lại sự ổn định và an toàn vượt trội hơn dòng FC trong điều kiện địa hình phức tạp.

Tóm lại, nếu bạn chạy tuyến liên tỉnh ngắn dưới 300km và hàng hóa dưới 6 tấn/chuyến — chọn FC. Nếu chạy đường trường trên 300km với hàng hóa từ 6–8 tấn/chuyến — chọn FG8JPSL để tối ưu chi phí vận hành trên từng chuyến xe.


Các Loại Hàng Hóa Nào Phù Hợp Để Vận Chuyển Bằng Xe Tải Hino Thùng Bảo Ôn?

4 nhóm hàng hóa chính phù hợp để vận chuyển bằng xe tải Hino thùng bảo ôn, phân loại theo tính chất nhiệt độ bảo quản: hàng nông sản tươi sống, thực phẩm chế biến và đóng gói, hoa tươi và cây cảnh, và hàng hóa công nghiệp nhạy cảm nhiệt độ.

Cụ thể, dưới đây là phân loại chi tiết từng nhóm hàng phù hợp với xe tải Hino thùng bảo ôn:

Nhóm 1 — Nông sản và rau củ quả tươi:Đây là nhóm hàng phổ biến nhất được vận chuyển bằng xe thùng bảo ôn. Các loại rau xanh, rau ăn lá, củ quả tươi và trái cây nhiệt đới cần duy trì nhiệt độ trong khoảng từ +5°C đến +15°C để không bị héo úa hoặc mất nước trong quá trình vận chuyển đường dài. Thùng bảo ôn Hino với lớp Foam PU dày cùng hệ thống sàn Inox chống gỉ và van xả nước đảm bảo môi trường vận chuyển lý tưởng cho nhóm hàng này.

Nhóm 2 — Thực phẩm chế biến và đóng gói:Gồm các sản phẩm như giò chả, xúc xích, thịt nguội, sữa chua, bánh ngọt có nhân kem và thực phẩm đông lạnh đã qua chế biến sơ bộ. Nhóm hàng này yêu cầu nhiệt độ bảo quản từ +2°C đến +8°C — nằm hoàn toàn trong khả năng duy trì của thùng bảo ôn Hino khi hàng đã được làm lạnh sẵn trước khi xếp xe.

Nhóm 3 — Hoa tươi và cây cảnh:Hoa tươi là nhóm hàng cực kỳ nhạy cảm với nhiệt độ, cần duy trì môi trường mát từ +8°C đến +15°C để giữ độ tươi và kéo dài thời gian bảo quản. Thùng bảo ôn kín gió, không có luồng không khí khô từ máy lạnh thổi trực tiếp — giúp hoa tươi không bị mất nước hoặc dập cánh trong quá trình vận chuyển, phù hợp hơn so với thùng đông lạnh.

Nhóm 4 — Hàng công nghiệp nhạy cảm nhiệt độ:Bao gồm linh kiện điện tử, vi mạch bán dẫn, dược phẩm bảo quản nhiệt độ phòng mát (từ +15°C đến +25°C) và một số hóa chất đặc biệt cần tránh nhiệt độ cao. Đây là nhóm hàng có giá trị lớn, đòi hỏi môi trường vận chuyển ổn định mà không cần làm lạnh sâu — thùng bảo ôn Hino đáp ứng hoàn hảo yêu cầu này.

Quan trọng hơn, nếu hàng hóa của bạn cần duy trì nhiệt độ âm sâu (dưới -10°C) như thịt đông lạnh, hải sản đã cấp đông, kem hoặc sữa bột — đây là ranh giới mà thùng bảo ôn không thể đáp ứng và bạn cần sử dụng xe tải Hino thùng đông lạnh có trang bị máy nén lạnh Thermo King hoặc Thermal Master.


Giá Xe Tải Hino Thùng Bảo Ôn Các Tải Trọng Hiện Nay Là Bao Nhiêu?

Giá xe tải Hino thùng bảo ôn hiện nay dao động từ 730 triệu đồng (dòng tải nhẹ 1,9 tấn XZU650L) đến trên 1,4 tỷ đồng (dòng tải trung 8 tấn FG8JP8A), tùy theo mẫu xe, kích thước thùng và đơn vị đóng thùng.

Bên cạnh giá xe, các yếu tố như chi phí đóng thùng bảo ôn, phí đăng ký và phí lăn bánh cũng là những khoản cần tính đủ trước khi ra quyết định đầu tư. Dưới đây là thông tin giá chi tiết và chính sách tài chính hỗ trợ:

Bảng Giá Xe Tải Hino Thùng Bảo Ôn Từ 1,9 Tấn Đến 8 Tấn Mới Nhất 2026

Bảng giá dưới đây tổng hợp giá chassis (giá nền xe chưa đóng thùng) và giá trọn bộ sau khi đã đóng thùng bảo ôn hoàn chỉnh đạt chuẩn đăng kiểm Việt Nam — là mức giá thực tế bạn cần chi trả để có xe sẵn sàng lưu thông:

ModelTải trọngGiá ChassisGiá Trọn Bộ (có thùng bảo ôn)
XZU650L1,9 tấn656 triệu~730 triệu
XZU720L3,5 tấnTheo đại lý~755 triệu
XZU342L3,5 tấnTheo đại lý~682 triệu
XZU730L4,8 tấnTheo đại lýLiên hệ
FC9JJTC6,2 tấnTheo đại lý~980 triệu
FC9JNTC6 tấnTheo đại lý~1.050 tỷ
FG8JP8A8 tấn1.405 triệu~1.405 triệu (chassis)
FG8JPSL8 tấnTheo đại lýLiên hệ

Lưu ý quan trọng: Giá trên là giá tham khảo tháng 02/2026, có thể thay đổi theo từng đại lý và thời điểm. Giá sau đóng thùng bảo ôn cao hơn giá chassis từ 70 đến 200 triệu đồng tùy kích thước thùng và đơn vị thi công. Bạn nên liên hệ trực tiếp Thế Giới Xe Tải (thegioixetai.org) để nhận báo giá chính xác theo nhu cầu thực tế.

Mua Xe Tải Hino Thùng Bảo Ôn Có Được Hỗ Trợ Vay Trả Góp Không?

, mua xe tải Hino thùng bảo ôn được hỗ trợ vay trả góp với mức vay lên đến 90% giá trị xe, lãi suất ưu đãi và thủ tục hồ sơ đơn giản — giúp doanh nghiệp và cá nhân kinh doanh vận tải tiếp cận được phương tiện chất lượng mà không cần vốn đầu tư ban đầu quá lớn.

Cụ thể, đây là những thông tin cơ bản về chính sách vay mua xe tải Hino thùng bảo ôn trả góp hiện nay:

  • Mức vay tối đa: Lên đến 90% giá trị xe (bao gồm chassis + thùng bảo ôn)
  • Vốn tự có tối thiểu: Từ 10% giá trị xe — ví dụ xe 755 triệu, bạn chỉ cần tự có khoảng 75–100 triệu đồng
  • Thời hạn vay: Phổ biến từ 36 đến 60 tháng (3–5 năm)
  • Hồ sơ vay cơ bản: CMND/CCCD, hộ khẩu, giấy tờ kinh doanh (nếu có), sao kê tài khoản ngân hàng 3–6 tháng gần nhất
  • Lưu ý: Lãi suất vay và điều kiện cụ thể phụ thuộc vào từng ngân hàng hoặc công ty tài chính liên kết với đại lý Hino

Hơn nữa, khi mua xe tải Hino thùng bảo ôn qua các đại lý Hino chính hãng như Thế Giới Xe Tải, bạn thường được hưởng thêm các ưu đãi bổ sung như hỗ trợ phí trước bạ, quà tặng kèm theo xe, bảo hành thùng bảo ôn 1 năm tại tất cả chi nhánh trong mạng lưới đại lý trên toàn quốc.


Xe Tải Hino Thùng Bảo Ôn Khác Gì So Với Thùng Đông Lạnh? Khi Nào Nên Chọn Loại Nào?

Xe tải Hino thùng bảo ôn thắng về chi phí đầu tư và chi phí vận hành thấp, trong khi thùng đông lạnh tốt hơn về khả năng duy trì nhiệt độ âm sâu và chủ động điều chỉnh nhiệt độ — lựa chọn phụ thuộc vào loại hàng hóa và yêu cầu nhiệt độ bảo quản cụ thể của từng doanh nghiệp.

Đây là câu hỏi mà rất nhiều chủ xe và doanh nghiệp vận tải thực phẩm đặt ra khi lần đầu đầu tư vào phương tiện chuyên dụng. Sự khác biệt nghe có vẻ nhỏ, nhưng chọn sai loại thùng có thể khiến bạn tốn thêm hàng trăm triệu đồng không cần thiết hoặc gặp rủi ro hàng hóa bị hỏng trong quá trình vận chuyển.

Thùng Bảo Ôn Và Thùng Đông Lạnh: Định Nghĩa Và Nguyên Lý Hoạt Động Khác Nhau Như Thế Nào?

Thùng bảo ôn là loại thùng giữ nhiệt thụ động — duy trì nhiệt độ ban đầu của hàng hóa mà không có máy làm lạnh chủ động; còn thùng đông lạnh là loại thùng làm lạnh chủ động — tích hợp máy nén lạnh có khả năng tự tạo ra và duy trì nhiệt độ âm sâu trong suốt hành trình.

Cụ thể hơn, sự khác biệt về nguyên lý hoạt động dẫn đến những hệ quả thực tế quan trọng:

  • Thùng bảo ôn chỉ "giữ lạnh" chứ không "làm lạnh" — hàng hóa phải được làm lạnh hoặc cấp đông sẵn TRƯỚC khi xếp lên xe. Nhiệt độ bên trong thùng sẽ dần tăng nhẹ theo thời gian vận chuyển.
  • Thùng đông lạnh có thể TỰ LÀM LẠNH từ nhiệt độ môi trường xuống đến -18°C hoặc thấp hơn trong khi xe đang chạy, nhờ máy nén lạnh (Thermo King, Carrier hoặc Thermal Master) tích hợp trên cabin hoặc vách trước thùng.

Bảng So Sánh Thùng Bảo Ôn Và Thùng Đông Lạnh Theo Nhiệt Độ, Chi Phí Và Loại Hàng Phù Hợp

Bảng so sánh dưới đây đặt 5 tiêu chí quan trọng nhất giữa thùng bảo ôn và thùng đông lạnh cạnh nhau, giúp bạn nhìn thấy ngay sự khác biệt thực tế để đưa ra quyết định phù hợp với loại hàng hóa và ngân sách đầu tư của mình:

Tiêu chí so sánhThùng Bảo ÔnThùng Đông Lạnh
Nguyên lýGiữ nhiệt thụ độngLàm lạnh chủ động
Dải nhiệt độ duy trì+5°C đến -10°C-18°C đến +10°C (tùy cài đặt)
Chi phí đóng thùngThấp hơn 70–170 triệuCao hơn do có máy nén lạnh
Chi phí vận hànhThấp (không tốn nhiên liệu thêm cho máy lạnh)Cao hơn ~15–25% (máy lạnh tiêu thụ nhiên liệu)
Loại hàng phù hợpRau củ, hoa tươi, dược phẩm, linh kiệnThịt đông, hải sản, kem, hàng âm sâu
Bảo trìĐơn giản, ít chi phíPhức tạp hơn, cần bảo dưỡng máy lạnh định kỳ

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng ranh giới lựa chọn không chỉ nằm ở nhiệt độ mà còn phụ thuộc vào thời gian vận chuyển. Nếu tuyến vận chuyển ngắn dưới 6 tiếng và hàng đã được làm lạnh sẵn — thùng bảo ôn hoàn toàn đáp ứng. Nếu tuyến dài trên 8–10 tiếng hoặc cần cấp đông hàng trong quá trình vận chuyển — bắt buộc phải dùng thùng đông lạnh.

Nhiệt Độ Bảo Quản Tiêu Chuẩn Cho Từng Loại Hàng Chuyên Biệt Trên Xe Hino Thùng Bảo Ôn Là Bao Nhiêu?

Nhiệt độ bảo quản tiêu chuẩn thay đổi đáng kể theo từng loại hàng hóa chuyên biệt, từ nhiệt độ dương cao (18–25°C cho gà giống) đến dải mát (từ +5°C đến -10°C cho nông sản và rau củ) — đây là thông số quan trọng nhất để xác định bạn cần thùng bảo ôn hay thùng đông lạnh.

Bảng dưới đây liệt kê nhiệt độ bảo quản chuẩn của 8 loại hàng hóa chuyên biệt phổ biến nhất tại Việt Nam, giúp bạn đối chiếu với khả năng duy trì nhiệt của thùng bảo ôn Hino để quyết định loại xe phù hợp:

Loại hàng hóaNhiệt độ tiêu chuẩnPhù hợp với
Gà con, gà giống+18°C đến +25°CThùng bảo ôn ✅
Hoa tươi, cây cảnh+8°C đến +15°CThùng bảo ôn ✅
Rau củ, nông sản tươi+5°C đến -10°CThùng bảo ôn ✅
Sữa chua, phô mai+2°C đến +6°CThùng bảo ôn ✅ (tuyến ngắn)
Thịt tươi chưa đông0°C đến +4°CRanh giới — xem xét cả hai
Kem, thực phẩm đông lạnh-18°CThùng đông lạnh ✅
Hải sản đã cấp đông-18°C đến -22°CThùng đông lạnh ✅
Thịt đông lạnh, nội tạng-18°CThùng đông lạnh ✅

Như vậy, thùng bảo ôn Hino phù hợp với 5 trên 8 nhóm hàng phổ biến nhất trong logistics thực phẩm tại Việt Nam — cho thấy đây là lựa chọn kinh tế và linh hoạt cho phần lớn doanh nghiệp vừa và nhỏ chưa cần đầu tư thùng đông lạnh.

Tiêu Chuẩn Đóng Thùng Bảo Ôn Theo Cục Đăng Kiểm Việt Nam Là Gì? Hino Đáp Ứng Như Thế Nào?

Tiêu chuẩn đóng thùng bảo ôn theo Cục Đăng kiểm Việt Nam yêu cầu thùng xe phải đảm bảo 4 yếu tố: vật liệu đạt chất lượng chịu lực và cách nhiệt; kết cấu khung xương không bị biến dạng khi đầy tải; trọng lượng thùng không vượt quá tải trọng thiết kế của chassis; và thùng phải đăng kiểm định kỳ theo quy định.

Cụ thể hơn, đây là các tiêu chuẩn kỹ thuật chính theo quy định đăng kiểm Việt Nam mà đơn vị đóng thùng phải tuân thủ:

  • Về vật liệu: Vách thùng phải sử dụng vật liệu có hệ số cách nhiệt đạt chuẩn (Foam PU tối thiểu 50mm), lớp ngoài không bị ăn mòn, lớp trong (Inox) không gỉ và dễ vệ sinh.
  • Về kết cấu: Đà dọc và đà ngang sàn thùng phải được sản xuất từ thép CT3, kết nối bằng bulon thép và bass chống xô dọc ngang, đảm bảo không bị xô lệch khi xe phanh đột ngột hoặc vào cua.
  • Về tải trọng: Trọng lượng bản thân thùng bảo ôn (thường từ 500–1.500kg tùy kích thước) phải được tính vào khối lượng bản thân xe, không được vượt quá giới hạn tải trọng thiết kế của chassis Hino.
  • Về kiểm định: Thùng xe phải được đăng kiểm cùng với chassis khi đổi chủ hoặc khi sửa chữa thay thế thùng mới — chi phí đăng kiểm thùng chuyên dụng thường cao hơn thùng thông thường từ 1–2 triệu đồng.

Hơn nữa, tất cả thùng bảo ôn Hino tại các đại lý Hino chính hãng đều được đóng mới 100% theo tiêu chuẩn Cục Đăng kiểm Việt Nam và kèm theo bảo hành thùng xe 1 năm tại toàn bộ chi nhánh trong mạng lưới đại lý — đảm bảo quyền lợi người mua và giảm thiểu rủi ro pháp lý trong quá trình lưu thông.

Tóm lại, khi mua xe tải Hino thùng bảo ôn, hãy luôn yêu cầu đơn vị bán xe cung cấp đầy đủ giấy tờ đăng kiểm thùng xe, phiếu kiểm tra xuất xưởng và giấy bảo hành thùng — đây là bộ hồ sơ bắt buộc đảm bảo xe của bạn hợp lệ để lưu thông ngay khi nhận xe từ đại lý.