Đại lý Xe Tải TPHCM - Thế Giới Xe Tải Uy Tín #1
- Hỗ trợ Mail: [email protected]
- Mail Us: [email protected]
Xe tải Hino 1.9 tấn hiện nay có giá dao động từ 601 triệu đến 728 triệu VNĐ tùy theo loại thùng, với chính sách trả góp lên đến 90% giá trị xe và lãi suất ưu đãi. Đặc biệt, dòng xe Hino XZU650L 1.9 tấn thuộc series 300 được nhập khẩu linh kiện CKD từ Nhật Bản, đồng thời đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 4-5, mang lại hiệu quả vận hành tối ưu cho chủ kinh doanh vận tải. Quan trọng hơn, tổng tải trọng dưới 5 tấn giúp xe di chuyển tự do trong thành phố và được phép lưu thông vào giờ cấm tải.
Xe Hino 1.9 tấn cung cấp 5 loại thùng chính gồm thùng kín inox, thùng mui bạt, thùng đông lạnh, thùng lửng và thùng chở kính, nhằm đáp ứng nhu cầu vận chuyển đa dạng từ hàng tiêu dùng, thực phẩm đông lạnh đến vật liệu xây dựng. Bên cạnh đó, mỗi loại thùng được thiết kế với kích thước và tính năng riêng biệt, giúp chủ xe tối ưu hóa khả năng chở hàng và hiệu quả kinh tế cho từng chuyến đi. Hơn nữa, việc lựa chọn đúng loại thùng sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bảo quản hàng hóa và tuân thủ quy định vận tải.
Thông số kỹ thuật của xe Hino 1.9 tấn bao gồm động cơ N04C-VA 4 xi-lanh dung tích 4.009cc cho công suất 130PS tại 2.500 vòng/phút, kết hợp momen xoắn cực đại 392 Nm giúp vận hành êm ái và tiết kiệm nhiên liệu lên đến 25%. Không chỉ vậy, kích thước tổng thể nhỏ gọn 5.965 x 1.860 x 2.140mm cho phép xe di chuyển linh hoạt trên các cung đường hẹp trong nội thành, đồng thời cabin được trang bị đầy đủ tiện nghi như điều hòa Denso, Radio Bluetooth và ghế điều chỉnh đa hướng. Đặc biệt, model 2025 được nâng cấp hệ thống LSPV phân bổ lực phanh thông minh, từ đó rút ngắn quãng đường phanh và tăng cường an toàn vận hành.
Các chương trình ưu đãi khi mua xe Hino 1.9 tấn hiện nay bao gồm hỗ trợ vay trả góp 80-90% giá trị xe với lãi suất thấp, đồng thời tặng kèm định vị GPS, phù hiệu, bảo hiểm và hỗ trợ làm thủ tục đăng ký nhanh chóng. Ngoài ra, chương trình bảo hành lên đến 84 tháng hoặc 350.000 km cùng chính sách chăm sóc khách hàng 24/7 mang đến sự an tâm tuyệt đối cho chủ xe trong quá trình sử dụng. Sau đây, Thế Giới Xe Tải sẽ cung cấp thông tin chi tiết về giá cả, thông số kỹ thuật và các loại thùng để bạn dễ dàng đưa ra quyết định đầu tư thông minh.
Bảng giá xe tải Hino 1.9 tấn mới nhất tháng 02/2026
Giá xe tải Hino 1.9 tấn dao động từ 601 triệu đến 728 triệu VNĐ tùy theo loại thùng, với giá chassis cơ bản khoảng 601 triệu đồng chưa bao gồm chi phí đóng thùng.
Cụ thể, bảng giá xe Hino 1.9 tấn được phân loại theo từng loại thùng nhằm giúp chủ kinh doanh dễ dàng lựa chọn phương án phù hợp với ngân sách và nhu cầu vận chuyển:
Bảng giá chi tiết xe Hino 1.9 tấn theo loại thùng
| Loại thùng | Kích thước thùng (DxRxC) | Tải trọng cho phép | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Thùng lửng | 4.450 x 1.720 x 400mm | 1.900kg | 630.000.000 |
| Thùng mui bạt | 4.500 x 1.720 x 1.870mm | 1.900kg | 650.000.000 |
| Thùng kín inox | 4.500 x 1.730 x 1.900mm | 1.900kg | 728.000.000 |
| Thùng cánh dơi | 4.500 x 1.730 x 1.900mm | 1.900kg | 690.000.000 |
| Thùng đông lạnh T2500 | 4.250 x 1.720 x 1.770mm | 1.550kg | 780.000.000 |
| Thùng chở kính | 4.500 x 1.730 x 1.900mm | 1.900kg | 715.000.000 |
Bảng giá trên chưa bao gồm chi phí lăn bánh, đăng ký và các phụ kiện tùy chọn
Bên cạnh đó, giá xe Hino 1.9 tấn có thể thay đổi tùy theo thời điểm khuyến mãi, đồng thời phụ thuộc vào khu vực giao xe và yêu cầu tùy chỉnh đặc biệt của khách hàng. Đặc biệt, tại Thế Giới Xe Tải, khách hàng được hưởng mức giá ưu đãi nhất thị trường kết hợp với chính sách hỗ trợ vay trả góp linh hoạt.
Chi phí lăn bánh xe Hino 1.9 tấn tại TP.HCM
Chi phí lăn bánh bao gồm nhiều khoản phí bắt buộc mà chủ xe cần thanh toán khi đưa xe vào sử dụng:
- Lệ phí trước bạ (10% giá xe): Khoảng 60-72 triệu đồng tùy loại thùng
- Phí đăng ký biển số: 20 triệu đồng
- Bảo hiểm trách nhiệm dân sự: 450.000 đồng/năm
- Phí đăng kiểm: 340.000 đồng
- Chi phí làm biển số: 1,5 triệu đồng
- Chi phí khác (phù hiệu, cân tải...): 3-5 triệu đồng
Tổng chi phí lăn bánh dao động từ 85-100 triệu đồng, từ đó tổng số tiền cần chuẩn bị khi mua xe Hino 1.9 tấn khoảng 686-828 triệu đồng tùy loại thùng.
Quan trọng hơn, tại Thế Giới Xe Tải, chúng tôi hỗ trợ khách hàng hoàn thiện mọi thủ tục đăng ký, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí tối đa.
Thông số kỹ thuật xe tải Hino 1.9 tấn XZU650L
Xe Hino 1.9 tấn XZU650L sở hữu động cơ N04C-VA 4 xi-lanh thẳng hàng dung tích 4.009cc, công suất 130PS tại 2.500 vòng/phút, momen xoắn 392 Nm tại 1.600 vòng/phút, kết hợp hộp số MF06S 6 cấp.
Sau đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết giúp bạn đánh giá toàn diện khả năng vận hành của xe Hino 1.9 tấn:
Thông số động cơ và vận hành
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Loại động cơ | Hino N04C-VA, 4 kỳ 4 xi-lanh thẳng hàng |
| Dung tích xi-lanh | 4.009 cm³ |
| Công suất cực đại | 100 kW (130 PS) tại 2.500 vòng/phút |
| Momen xoắn cực đại | 392 Nm tại 1.600 vòng/phút |
| Hệ thống làm mát | Làm mát bằng nước |
| Turbo tăng áp | Có |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 - Euro 5 (model 2025) |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun nhiên liệu điện tử |
| Hộp số | MF06S - 6 cấp tiến, 1 cấp lùi |
| Tốc độ tối đa | 84,9 km/h |
Đặc biệt, động cơ Hino N04C-VA được trang bị hệ thống phun nhiên liệu điện tử hiện đại, giúp tiết kiệm lên đến 25% nhiên liệu so với các dòng xe cùng phân khúc. Hơn nữa, turbo tăng áp mang lại khả năng tăng tốc mạnh mẽ ngay cả khi chở hàng đầy tải.
Kích thước và trọng tải
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | 5.965 x 1.860 x 2.140 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.950 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 165 mm |
| Trọng lượng bản thân | 2.885 kg |
| Tải trọng cho phép | 1.900 kg |
| Tổng tải trọng | 4.785 - 4.990 kg (tùy loại thùng) |
| Bán kính vòng quay tối thiểu | 5,5 m |
Lưu ý quan trọng: Tổng tải trọng dưới 5 tấn cho phép xe Hino 1.9 tấn lưu thông tự do trong thành phố và được phép đi vào giờ cao điểm ở hầu hết các tuyến đường nội thành.
Hệ thống treo và phanh
Hệ thống treo và phanh của xe Hino 1.9 tấn được thiết kế nhằm đảm bảo độ ổn định cao và an toàn tối đa:
- Hệ thống treo trước: Treo độc lập kiểu nhíp bán elip
- Hệ thống treo sau: Treo kiểu nhíp lá
- Phanh trước: Phanh đĩa
- Phanh sau: Phanh tang trống
- Hệ thống LSPV (model 2025): Phân bổ lực phanh theo tải trọng, rút ngắn quãng đường phanh
Đặc biệt, hệ thống LSPV trên model 2025 tự động điều chỉnh lực phanh giữa cầu trước và cầu sau theo tải trọng thực tế, từ đó tăng hiệu quả phanh lên 15-20% và giảm thiểu nguy cơ trượt bánh.
Nội thất và tiện nghi
Cabin xe Hino 1.9 tấn được trang bị đầy đủ tiện nghi hiện đại:
- Số ghế ngồi: 3 chỗ với ghế điều chỉnh độ nghiêng
- Hệ thống điều hòa: Máy lạnh Denso 2 chiều nóng - lạnh
- Vô lăng: Trợ lực, điều chỉnh 4 hướng
- Hệ thống giải trí: Radio/FM/USB/Bluetooth (model 2025)
- Khoang chứa đồ: Hộc để cốc, ngăn chứa đồ trên táp-lô
- Đèn chiếu sáng: Đèn halogen/LED (tùy phiên bản)
- Gương chiếu hậu: Chỉnh điện, tích hợp xi-nhan
Không chỉ vậy, cabin rộng rãi với khoảng để chân thoải mái mang lại trải nghiệm lái xe êm ái, đặc biệt phù hợp cho các chuyến đi dài trong nội thành.
5 loại thùng xe Hino 1.9 tấn phổ biến nhất
Có 5 loại thùng xe Hino 1.9 tấn phổ biến gồm thùng kín inox, thùng mui bạt, thùng đông lạnh, thùng lửng và thùng chở kính, được phân loại theo công dụng vận chuyển và đặc điểm kết cấu.
Tiếp theo, Thế Giới Xe Tải sẽ phân tích chi tiết từng loại thùng giúp chủ kinh doanh lựa chọn phương án tối ưu cho nhu cầu vận chuyển:
1. Xe Hino 1.9 tấn thùng kín inox
Xe Hino thùng kín inox là loại thùng được ưa chuộng nhất với khả năng bảo vệ hàng hóa tối đa, phù hợp cho vận chuyển thực phẩm khô, hàng điện tử, quần áo và các mặt hàng tiêu dùng.
Đặc điểm nổi bật của thùng kín inox:
- Kích thước lòng thùng: 4.500 x 1.730 x 1.900mm (Dài x Rộng x Cao)
- Kích thước tổng thể: 5.965 x 1.860 x 2.840mm
- Tải trọng: 1.900kg
- Tổng tải trọng: 4.785kg
- Vật liệu: Thùng inox 304 hoặc tôn lạnh phủ sơn tĩnh điện
- Cửa thùng: Cửa hông và cửa sau mở rộng
- Giá bán: 728.000.000 VNĐ
Ưu điểm vượt trội: Thùng kín inox bảo vệ hàng hóa khỏi mưa nắng, bụi bẩn và va đập, đồng thời giúp hàng hóa luôn sạch sẽ trong quá trình vận chuyển. Hơn nữa, xe với loại thùng này được phép lưu thông trong thành phố vào ban ngày nhờ tổng tải dưới 5 tấn.
Ứng dụng thực tế: Thùng kín inox thích hợp cho vận chuyển mì tôm, bánh kẹo, thực phẩm đóng gói, linh kiện điện tử, quần áo, giày dép và các mặt hàng tiêu dùng cần bảo vệ khỏi ẩm mốc.
2. Xe Hino 1.9 tấn thùng mui bạt
Xe Hino thùng mui bạt mang lại sự linh hoạt cao nhất trong việc xếp dỡ hàng hóa, đặc biệt phù hợp với các loại hàng có kích thước lớn hoặc cần bốc xếp từ hai bên.
Thông số kỹ thuật thùng mui bạt:
- Kích thước lòng thùng: 4.500 x 1.720 x 1.870mm
- Chiều cao mui bạt: 1.870mm (có thể hạ thấp khi vận chuyển)
- Tải trọng: 1.900kg
- Vật liệu: Khung thép, bạt PVC dày 650gsm chống nước
- Hệ thống mở mui: Mui cuốn hoặc mui kéo
- Giá bán: 650.000.000 VNĐ
Bên cạnh đó, thùng mui bạt cho phép mở mui từ phía sau và hai bên hông, từ đó tăng tốc độ bốc xếp hàng lên 30-40% so với thùng kín. Đặc biệt, khi hạ mui xuống, chiều cao tổng thể giảm đi giúp xe dễ dàng vào các khu vực có giới hạn độ cao.
Lĩnh vực ứng dụng: Vận chuyển gạch, ngói, vật liệu xây dựng nhẹ, hàng gia dụng, máy móc nhẹ, sắt thép, nhôm kính và các loại hàng cồng kềnh.
3. Xe Hino 1.9 tấn thùng đông lạnh
Xe Hino thùng đông lạnh được thiết kế chuyên dụng cho vận chuyển thực phẩm tươi sống và các sản phẩm cần bảo quản lạnh, đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm.
Cấu hình thùng đông lạnh T2500:
- Kích thước lòng thùng: 4.250 x 1.720 x 1.770mm
- Tải trọng: 1.550kg (giảm do trọng lượng hệ thống làm lạnh)
- Vật liệu thùng: Panel cách nhiệt foam PU dày 80mm
- Sàn thùng: Inox 304 chấn sóng thoát nước
- Máy lạnh: Thermal Master T2500 nhập khẩu Hàn Quốc
- Nhiệt độ làm lạnh: -18°C đến +5°C
- Giá bán: 780.000.000 VNĐ
Ưu điểm công nghệ: Vách thùng được đổ foam và hút chân không tạo nên độ cách nhiệt vượt trội, đồng thời duy trì nhiệt độ ổn định trong 6-8 giờ ngay cả khi tắt máy. Hơn thế nữa, sàn inox chấn sóng giúp nước đá tan thoát ra nhanh, từ đó giữ hàng hóa luôn khô ráo.
Phạm vi áp dụng: Chuyên chở thịt, cá, hải sản, rau củ quả, sữa tươi, kem, đồ uống lạnh đến các siêu thị, chợ đầu mối, nhà hàng và cửa hàng tiện lợi.
4. Xe Hino 1.9 tấn thùng lửng
Xe Hino thùng lửng có thiết kế đơn giản với thùng mở không mui, lý tưởng cho vận chuyển vật liệu xây dựng nặng và hàng hóa không ngại mưa nắng.
Đặc điểm kỹ thuật:
- Kích thước lòng thùng: 4.450 x 1.720 x 400mm
- Tải trọng: 1.900kg
- Vật liệu: Thép tấm dày 3-4mm, thành thùng cao 400mm
- Sàn thùng: Tôn lạnh chống trơn
- Giá bán: 630.000.000 VNĐ (rẻ nhất trong các loại thùng)
Quan trọng hơn, thùng lửng cho phép chở các loại hàng có chiều cao lớn như ống nhựa, thép hình, tấm kính lớn, đồng thời dễ dàng bốc xếp bằng cẩu hoặc xe nâng.
Ngành hàng phù hợp: Vận chuyển đá, cát, gạch, ngói, sắt thép xây dựng, ống nhựa, tấm alu, kính xây dựng và các vật liệu nặng khác.
5. Xe Hino 1.9 tấn thùng chở kính
Xe Hino thùng chở kính được thiết kế chuyên biệt với hệ thống giá đỡ và đệm bảo vệ, nhằm đảm bảo an toàn tuyệt đối cho các tấm kính trong quá trình vận chuyển.
Cấu tạo đặc biệt:
- Kích thước thùng: 4.500 x 1.730 x 1.900mm
- Hệ thống giá đỡ: Khung thép chữ A nghiêng 15 độ
- Đệm bảo vệ: Cao su EVA dày 10mm chống va đập
- Hệ thống cố định: Dây đai chằng chống trượt
- Tải trọng: 1.900kg
- Giá bán: 715.000.000 VNĐ
Đặc biệt, khung chữ A nghiêng giúp phân bổ trọng lực đều, từ đó giảm áp lực lên các tấm kính và hạn chế tối đa nguy cơ vỡ khi vận chuyển trên đường gồ ghề.
Đối tượng sử dụng: Doanh nghiệp kinh doanh kính xây dựng, kính ô tô, kính trang trí, công ty thi công lắp đặt nhôm kính và các showroom kính cao cấp.
Đánh giá ưu điểm xe Hino 1.9 tấn so với đối thủ
Xe Hino 1.9 tấn vượt trội về độ bền động cơ với tuổi thọ trên 500.000km, trong khi Isuzu QKR77HE4 mạnh về công suất 136PS và Hyundai Porter 150 chiếm ưu thế về giá bán cạnh tranh hơn 50-70 triệu đồng.
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giúp bạn nhận diện rõ ưu thế cạnh tranh của từng dòng xe:
So sánh Hino 1.9 tấn vs Isuzu QKR77HE4 vs Hyundai Porter 150
| Tiêu chí | Hino 1.9T XZU650L | Isuzu QKR77HE4 | Hyundai Porter 150 |
|---|---|---|---|
| Công suất động cơ | 130PS | 136PS | 129PS |
| Momen xoắn | 392 Nm | 400 Nm | 353 Nm |
| Tiết kiệm nhiên liệu | 8-9L/100km | 9-10L/100km | 9,5-10,5L/100km |
| Tuổi thọ động cơ | >500.000 km | >400.000 km | >350.000 km |
| Thời gian bảo hành | 84 tháng/350.000km | 36 tháng/100.000km | 36 tháng/100.000km |
| Giá chassis | 601 triệu | 580 triệu | 530 triệu |
| Chi phí bảo dưỡng/năm | 8-10 triệu | 12-15 triệu | 10-12 triệu |
| Giá trị thanh lý sau 5 năm | 55-60% | 50-55% | 45-50% |
Phân tích ưu thế cạnh tranh:
Hino 1.9 tấn thắng về độ bền và bảo hành dài hạn, phù hợp với chủ xe khai thác cao cường độ và muốn tối ưu chi phí vận hành dài hạn. Đặc biệt, chế độ bảo hành 84 tháng của Hino dài gấp 2,3 lần so với đối thủ, từ đó tiết kiệm chi phí sửa chữa lên đến 30-40 triệu đồng trong 7 năm đầu.
Isuzu QKR77HE4 dẫn đầu về công suất và momen xoắn, mang lại khả năng tăng tốc tốt hơn 5-8% khi chở hàng đầy tải. Tuy nhiên, chi phí bảo dưỡng cao hơn Hino khoảng 20-30% làm tăng tổng chi phí vận hành.
Hyundai Porter 150 chiếm ưu thế về giá bán ban đầu thấp hơn 70 triệu đồng, phù hợp cho chủ xe có ngân sách hạn chế hoặc mới khởi nghiệp kinh doanh vận tải. Nhưng, giá trị thanh lý thấp khiến tổng chi phí sở hữu sau 5 năm cao hơn Hino khoảng 15-20%.
Điểm mạnh độc quyền của Hino 1.9 tấn
Xe Hino 1.9 tấn sở hữu 5 ưu điểm vượt trội mà đối thủ khó sánh bằng:
1. Động cơ nhập khẩu nguyên khối từ Nhật Bản
Khác với Isuzu và Hyundai lắp ráp tại Việt Nam, động cơ Hino N04C-VA được nhập khẩu nguyên cục từ nhà máy Hino Motors Nhật Bản, đảm bảo chất lượng cao nhất và độ chính xác tuyệt đối. Theo thống kê từ hiệp hội vận tải TP.HCM, tỷ lệ hư hỏng động cơ Hino trong 5 năm đầu chỉ 2,3%, thấp hơn Isuzu (4,1%) và Hyundai (5,7%).
2. Hệ thống phân phối phụ tùng rộng khắp
Hino sở hữu hơn 120 đại lý và trạm bảo hành trải dài 63 tỉnh thành, trong khi Isuzu có 85 điểm và Hyundai chỉ 70 điểm. Điều này giúp chủ xe Hino dễ dàng tìm phụ tùng chính hãng và bảo dưỡng định kỳ ngay cả ở các tỉnh xa.
3. Khả năng giữ giá cao nhất phân khúc
Sau 5 năm sử dụng, xe Hino 1.9 tấn vẫn giữ 55-60% giá trị ban đầu, cao hơn Isuzu (50-55%) và Hyundai (45-50%). Cụ thể, một chiếc Hino mua năm 2020 giá 600 triệu có thể bán lại 330-360 triệu vào năm 2025, trong khi Isuzu cùng đời chỉ 300-330 triệu và Hyundai 270-300 triệu.
4. Tiết kiệm nhiên liệu vượt trội
Hệ thống phun nhiên liệu điện tử Common Rail thế hệ mới của Hino giúp tiêu thụ chỉ 8-9L/100km, tiết kiệm hơn Isuzu 10-15% và Hyundai 15-20%. Theo tính toán, với quãng đường 100.000 km/năm, Hino tiết kiệm khoảng 8-12 triệu đồng tiền nhiên liệu mỗi năm so với đối thủ.
5. Cabin rộng rãi và tiện nghi nhất
Khoang cabin Hino 1.9 tấn có không gian rộng 3,2m³, lớn hơn Isuzu (2,9m³) và Hyundai (2,7m³). Bên cạnh đó, ghế lái điều chỉnh 4 hướng, vô lăng điều chỉnh độ cao và máy lạnh Denso 2 chiều mang lại sự thoải mái vượt trội cho tài xế trong ca lái dài.
Kinh nghiệm chọn mua xe Hino 1.9 tấn cho chủ kinh doanh
Phương pháp chọn xe Hino 1.9 tấn hiệu quả gồm 5 yếu tố: xác định loại hàng vận chuyển để chọn đúng thùng, tính toán lộ trình di chuyển để tối ưu nhiên liệu, đánh giá tần suất sử dụng để chọn gói bảo dưỡng, so sánh chi phí vận hành dài hạn và kiểm tra xe cũ kỹ trước khi mua.
Cụ thể hơn, Thế Giới Xe Tải chia sẻ 5 kinh nghiệm thực tế từ hơn 5.000 khách hàng đã mua xe:
1. Xác định rõ loại hàng vận chuyển chính
Mỗi loại thùng phù hợp với một nhóm hàng hóa cụ thể, việc chọn sai có thể làm giảm 20-30% hiệu quả kinh doanh:
Chọn thùng kín nếu bạn:
- Chở hàng tiêu dùng: mì tôm, bánh kẹo, đồ uống đóng chai
- Vận chuyển điện tử: tivi, tủ lạnh, máy giặt
- Chuyên chở quần áo, giày dép, túi xách
Chọn thùng đông lạnh nếu bạn:
- Cung cấp thực phẩm tươi sống cho siêu thị
- Vận chuyển hải sản, thịt, cá từ chợ đầu mối
- Phân phối kem, sữa tươi, đồ uống lạnh
Chọn thùng mui bạt nếu bạn:
- Chở vật liệu xây dựng: gạch, ngói, xi măng
- Vận chuyển hàng gia dụng cồng kềnh
- Chuyên chở máy móc, thiết bị công nghiệp nhẹ
Chọn thùng lửng nếu bạn:
- Chở sắt thép xây dựng, ống nhựa
- Vận chuyển đá, cát, vật liệu nặng
- Phục vụ công trình xây dựng
Chọn thùng chở kính nếu bạn:
- Kinh doanh kính xây dựng, kính ô tô
- Thi công lắp đặt nhôm kính
- Vận chuyển kính trang trí, kính nghệ thuật
Theo kinh nghiệm, chủ xe nên chọn loại thùng chiếm 70-80% khối lượng hàng vận chuyển, tránh chọn thùng đa năng nhưng không tối ưu cho bất kỳ loại hàng nào.
2. Tính toán lộ trình và quãng đường di chuyển hàng ngày
Quãng đường vận hành quyết định việc nên chọn xe mới hay xe đã qua sử dụng:
Chọn xe mới nếu:
- Chạy trên 150km/ngày (>4.500km/tháng)
- Hoạt động liên tỉnh thường xuyên
- Dự kiến sử dụng trên 7 năm
- Cần bảo hành dài hạn để giảm chi phí sửa chữa
Có thể chọn xe đã qua sử dụng (2-3 năm tuổi) nếu:
- Chạy dưới 100km/ngày (<3.000km/tháng)
- Chỉ hoạt động nội thành
- Ngân sách hạn chế dưới 500 triệu
- Có kinh nghiệm kiểm tra và bảo dưỡng xe
Lưu ý: Xe Hino 1.9 tấn đời 2022-2023 giá chỉ 480-550 triệu, tiết kiệm 100-150 triệu so với xe mới, nhưng chỉ còn bảo hành 1-2 năm.
3. Đánh giá tần suất sử dụng để chọn gói bảo dưỡng
Tần suất sử dụng ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí bảo dưỡng hàng năm:
Sử dụng cao cường độ (>5.000 km/tháng):
- Bảo dưỡng định kỳ 3.000-5.000 km/lần
- Chi phí bảo dưỡng: 10-12 triệu/năm
- Nên mua gói bảo dưỡng trọn gói 3 năm để tiết kiệm 15-20%
Sử dụng trung bình (3.000-5.000 km/tháng):
- Bảo dưỡng định kỳ 5.000-7.000 km/lần
- Chi phí bảo dưỡng: 7-9 triệu/năm
- Bảo dưỡng theo lịch nhà máy là hợp lý nhất
Sử dụng ít (<3.000 km/tháng):
- Bảo dưỡng định kỳ 6 tháng/lần
- Chi phí bảo dưỡng: 5-7 triệu/năm
- Không cần mua gói bảo dưỡng dài hạn
Đặc biệt, Thế Giới Xe Tải cung cấp gói bảo dưỡng trọn gói 3 năm với giá ưu đãi, giúp chủ xe tiết kiệm 4-6 triệu đồng so với bảo dưỡng lẻ.
4. So sánh chi phí vận hành thực tế 5 năm
Tổng chi phí sở hữu (TCO - Total Cost of Ownership) trong 5 năm quan trọng hơn giá mua ban đầu:
Bảng so sánh TCO 5 năm của xe Hino 1.9 tấn:
| Hạng mục | Năm 1 | Năm 2-5 | Tổng 5 năm |
|---|---|---|---|
| Giá mua xe + lăn bánh | 736 triệu | - | 736 triệu |
| Nhiên liệu (100.000km/năm) | 45 triệu | 180 triệu | 225 triệu |
| Bảo dưỡng định kỳ | 3 triệu | 32 triệu | 35 triệu |
| Bảo hiểm TNDS | 0,45 triệu | 1,8 triệu | 2,25 triệu |
| Phí đăng kiểm (2 năm/lần) | 0,34 triệu | 1,02 triệu | 1,36 triệu |
| Sửa chữa phát sinh | 2 triệu | 12 triệu | 14 triệu |
| Tổng cộng | 786,79 triệu | 226,82 triệu | 1.013,61 triệu |
Giá trị thanh lý sau 5 năm: 400-440 triệu
Chi phí thực tế = 1.013,61 - 420 (giá trị TB thanh lý) = 593,61 triệu
Như vậy, chi phí vận hành thực tế chỉ khoảng 118,7 triệu/năm hoặc 9,9 triệu/tháng với quãng đường 100.000 km/năm.
5. Kiểm tra kỹ xe trước khi nhận
10 điểm kiểm tra bắt buộc khi nhận xe mới:
Ngoại thất:
- Kiểm tra sơn xe có trầy xước, lõm, lồi
- Đèn pha, đèn hậu hoạt động tốt
- Gương chiếu hậu chỉnh điện đúng
Cabin:
- Máy lạnh thổi lạnh đủ mạnh
- Radio/Bluetooth kết nối ổn định
- Ghế ngồi điều chỉnh trơn tru
- Vô lăng không rơ, trợ lực nhẹ nhàng
Động cơ và gầm:
- Khởi động máy êm, không rung
- Hộp số sang số không giật
- Phanh thử với lực phanh đều hai bên
Giấy tờ:
- Hợp đồng mua bán đầy đủ thông tin
- Sổ bảo hành có đóng dấu đại lý
- Phiếu bàn giao xe ghi rõ phụ kiện
- Tem kiểm định còn hạn
Lưu ý: Nếu phát hiện lỗi, yêu cầu đại lý sửa chữa hoặc đổi xe ngay, tránh nhận xe có vấn đề rồi mới khiếu nại sau.
Địa chỉ mua xe Hino 1.9 tấn uy tín tại TP.HCM
Thế Giới Xe Tải (thegioixetai.org) là đại lý ủy quyền chính thức của Hino Motors tại TP.HCM, cung cấp xe Hino 1.9 tấn chính hãng với giá ưu đãi nhất, hỗ trợ trả góp 90%, bảo hành dài hạn và dịch vụ sau bán hàng chuyên nghiệp.
Sau đây là những lý do khiến hơn 5.000 chủ kinh doanh tin tưởng chọn Thế Giới Xe Tải:
Ưu điểm vượt trội khi mua xe tại Thế Giới Xe Tải
1. Giá bán cạnh tranh nhất thị trường
Thế Giới Xe Tải cam kết giá bán thấp hơn đại lý khác 10-20 triệu đồng nhờ:
- Nhập xe số lượng lớn trực tiếp từ Hino Motors
- Không qua trung gian nên giảm chi phí
- Chính sách ưu đãi đặc biệt cho khách hàng mua nhiều xe
Ví dụ thực tế: Xe Hino 1.9 tấn thùng kín tại đại lý khác giá 745 triệu, tại Thế Giới Xe Tải chỉ 728 triệu, tiết kiệm ngay 17 triệu đồng.
2. Hỗ trợ trả góp với lãi suất thấp nhất
Thế Giới Xe Tải liên kết với 8 ngân hàng lớn, mang lại nhiều lựa chọn cho khách hàng:
- Vay lên đến 90% giá trị xe
- Lãi suất từ 0,65%/tháng
- Thời gian vay tối đa 72 tháng
- Giải ngân nhanh trong 24-48 giờ
- Miễn phí 100% thủ tục vay
Đặc biệt, khách hàng được tư vấn chọn gói vay phù hợp nhất với tình hình tài chính, từ đó tối ưu hóa chi phí lãi suất.
3. Bảo hành và bảo dưỡng chu đáo
Chế độ bảo hành vượt trội:
- Bảo hành chính hãng 84 tháng/350.000 km
- Trạm bảo dưỡng ngay tại showroom
- Hỗ trợ cứu hộ 24/7 miễn phí trong 3 năm đầu
- Bảo dưỡng định kỳ với giá ưu đãi
- Phụ tùng chính hãng 100%
Ngoài ra, đội ngũ kỹ thuật viên được đào tạo bài bản tại Nhật Bản, đảm bảo chất lượng sửa chữa đạt chuẩn quốc tế.
4. Dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp
Thế Giới Xe Tải cung cấp dịch vụ toàn diện:
- Tư vấn lựa chọn xe phù hợp nhu cầu
- Hỗ trợ làm thủ tục đăng ký, sang tên
- Giao xe tận nơi trên toàn quốc
- Hướng dẫn vận hành chi tiết
- Chăm sóc khách hàng 24/7
Đặc biệt, khách hàng được hỗ trợ thay đổi loại thùng hoặc tùy chỉnh theo yêu cầu với chi phí hợp lý.
Hơn nữa, Thế Giới Xe Tải cam kết:
- Xe 100% chính hãng, có tem kiểm định
- Giá niêm yết minh bạch, không phát sinh
- Hỗ trợ tận tình từ lúc tư vấn đến bàn giao xe
- Chính sách đổi trả linh hoạt trong 7 ngày đầu
- Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, nhiệt tình
Tóm lại, mua xe Hino 1.9 tấn tại Thế Giới Xe Tải là lựa chọn thông minh nhất cho chủ kinh doanh muốn sở hữu xe chất lượng cao với mức giá hợp lý và dịch vụ hoàn hảo. Hãy liên hệ ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết và nhận ưu đãi đặc biệt!