Đại lý Xe Tải TPHCM - Thế Giới Xe Tải Uy Tín #1

Khám Phá Xe Tải Isuzu FRR90NE5 6.5 Tấn - Động Cơ 205PS Euro 5 Cho Doanh Nghiệp Vận Tải

Xe Tải Isuzu FRR90NE5 6.5 Tấn là dòng xe tải trung thuộc F-Series của Isuzu Việt Nam, được trang bị động cơ 4HK1E5S công suất 205PS đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5, đồng thời sở hữu khả năng chở hàng lên đến 11.000 kg với thiết kế cabin rộng rãi và tiện nghi hiện đại. Đặc biệt, FRR90NE5 nổi bật với công nghệ phun nhiên liệu điện tử, hệ thống tăng áp và làm mát khí nạp giúp tối ưu hiệu suất vận hành, từ đó mang lại khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội cho doanh nghiệp vận tải. Quan trọng hơn, dòng xe này được thiết kế phù hợp hoàn hảo cho cả vận chuyển nội thành lẫn đường dài, đáp ứng đa dạng nhu cầu từ logistics, kho bãi đến các nhà phân phối.

Thông số kỹ thuật Xe Tải Isuzu FRR90NE5 bao gồm động cơ 205PS Euro 5 với dung tích xy-lanh 5.193cc, mô-men xoắn 637 Nm, hộp số MZW6P 6 cấp, kích thước tổng thể 8.420 x 2.280 x 2.530 mm và chiều dài cơ sở 4.990 mm. Bên cạnh đó, xe được trang bị mặt ga-lăng thiết kế mới giúp tăng cường khả năng làm mát động cơ, cabin rộng rãi với USB Fast Charger 5V-2.4A, cửa kính chỉnh điện và khóa cửa trung tâm. Hơn nữa, hệ thống phanh mạch kép trợ lực khí nén kết hợp với khung chassis gia cường đảm bảo an toàn tối đa cho tài xế khi vận hành trên mọi địa hình.

Xe Tải Isuzu FRR90NE5 cung cấp đa dạng loại thùng gồm thùng kín (5.8-6.5 tấn), thùng bạt bửng nâng (6.2-6.5 tấn), thùng lửng (6.8 tấn) và các loại thùng chuyên dụng như thùng đông lạnh, thùng bảo ôn oxy, thùng chở pallet cấu kiện điện tử. Đặc biệt, mỗi loại thùng được thiết kế tối ưu cho từng ngành nghề như vận chuyển hàng tiêu dùng, nông sản, vật liệu xây dựng hay thực phẩm đông lạnh. Không chỉ vậy, khả năng đóng thùng theo yêu cầu giúp doanh nghiệp linh hoạt tùy chỉnh theo nhu cầu kinh doanh cụ thể.

Giá Xe Tải Isuzu FRR90NE5 cabin chassis dao động từ 925-940 triệu đồng (đã bao gồm VAT), trong khi các phiên bản thùng hoàn chỉnh có giá từ 895 triệu đến 1,23 tỷ đồng tùy loại thùng. Sau đây, chúng tôi sẽ giúp bạn khám phá chi tiết về thông số kỹ thuật, các loại thùng xe, lý do nên chọn FRR90NE5chính sách mua xe để đưa ra quyết định đầu tư thông minh nhất cho doanh nghiệp vận tải.

Tổng Quan Xe Tải Isuzu FRR90NE5 6.5 Tấn

Xe Tải Isuzu FRR90NE5 6.5 Tấn là dòng xe tải trung hạng thuộc F-Series của thương hiệu Isuzu Nhật Bản, được sản xuất và phân phối chính hãng tại Việt Nam với động cơ tiêu chuẩn Euro 5, khả năng chở hàng tối đa 11.000 kg và thiết kế hiện đại phù hợp cho doanh nghiệp vận tải.

Cụ thể, Xe Tải Isuzu FRR90NE5 đại diện cho thế hệ xe tải mới nhất của Isuzu với nhiều cải tiến vượt trội so với các phiên bản tiền nhiệm.

FRR90NE5 định vị ở phân khúc xe tải 6-7 tấn, nằm giữa dòng N-Series (xe tải nhẹ dưới 5 tấn) và dòng FVM (xe tải nặng trên 10 tấn) trong hệ sinh thái sản phẩm Isuzu Việt Nam. Đặc biệt, dòng F-Series mà FRR90NE5 thuộc về được thiết kế chuyên biệt cho nhu cầu vận chuyển hàng hóa đường dài với độ bền cao và khả năng chịu tải vượt trội.

Về nguồn gốc, Isuzu là thương hiệu xe thương mại hàng đầu Nhật Bản với hơn 100 năm kinh nghiệm sản xuất động cơ diesel. Tại Việt Nam, FRR90NE5 được lắp ráp tại nhà máy Isuzu Vietnam với quy trình sản xuất đạt chuẩn quốc tế, đảm bảo chất lượng như xe nhập khẩu nguyên chiếc.

Đối tượng khách hàng mục tiêu của FRR90NE5 bao gồm:

  • Doanh nghiệp vận tải đường dài: Cần xe bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu cho tuyến liên tỉnh
  • Công ty logistics: Yêu cầu khả năng chở hàng đa dạng với nhiều loại thùng
  • Nhà phân phối hàng tiêu dùng: Vận chuyển hàng hóa từ kho đến điểm bán lẻ
  • Doanh nghiệp xây dựng: Chở vật liệu, thiết bị công trình
  • Ngành thực phẩm: Vận chuyển nông sản, hàng đông lạnh

Đặc điểm nổi bật của FRR90NE5 so với các đối thủ cùng phân khúc:

  • Động cơ 205PS mạnh mẽ nhất phân khúc: Vượt trội hơn Hino FC (190PS) và Hyundai HD120SL (170PS)
  • Tiêu chuẩn Euro 5: Giảm 80% khí thải so với Euro 4, thân thiện môi trường
  • Cabin rộng rãi: Chiều cao cabin tăng 15% so với thế hệ cũ, tạo không gian thoải mái
  • Công nghệ Common Rail: Phun nhiên liệu chính xác, tối ưu hiệu suất đốt cháy

Theo số liệu từ Hiệp hội Các nhà sản xuất ô tô Việt Nam (VAMA) năm 2024, Isuzu chiếm 32% thị phần xe tải trung tại Việt Nam, trong đó dòng FRR đóng góp 45% doanh số của thương hiệu. Điều này chứng minh sức hút mạnh mẽ của FRR90NE5 với doanh nghiệp vận tải trong nước.

Thông Số Kỹ Thuật Xe Tải Isuzu FRR90NE5 6.5 Tấn Có Gì Nổi Bật?

Thông số kỹ thuật Xe Tải Isuzu FRR90NE5 bao gồm động cơ 4HK1E5S 205PS/150kW, mô-men xoắn 637Nm, hộp số 6 cấp, kích thước 8.420x2.280x2.530mm, tải trọng tối đa 11.000kg và tiêu chuẩn khí thải Euro 5 theo tiêu chí của Isuzu Việt Nam.

Dưới đây là phân tích chi tiết về từng thông số kỹ thuật nổi bật của FRR90NE5:

Động Cơ 205PS Euro 5 Của FRR90NE5 Hoạt Động Như Thế Nào?

Động cơ 4HK1E5S trên FRR90NE5 hoạt động theo nguyên lý phun nhiên liệu điện tử Common Rail, kết hợp hệ thống tăng áp và làm mát khí nạp, tạo công suất 205PS tại 2.600 vòng/phút và mô-men xoắn 637Nm tại 1.600 vòng/phút.

Cụ thể, động cơ 4HK1E5S có những đặc điểm kỹ thuật sau:

Thông số động cơ cốt lõi:

  • Dung tích xy-lanh: 5.193cc (5,2 lít) - lớn nhất phân khúc 6 tấn
  • Số xy-lanh: 4 xy-lanh thẳng hàng
  • Công suất cực đại: 205PS (150kW) đạt được tại 2.600 vòng/phút
  • Mô-men xoắn cực đại: 637Nm tại 1.600 vòng/phút (sớm hơn đối thủ 400rpm)
  • Đường kính x hành trình piston: 115mm x 125mm

Công nghệ phun nhiên liệu điện tử Common Rail là trái tim của động cơ FRR90NE5. Hệ thống này hoạt động bằng cách duy trì áp suất nhiên liệu cao trong bình chứa chung (common rail), sau đó phun nhiên liệu vào buồng đốt với độ chính xác cực cao thông qua các vòi phun điện tử. Kết quả, quá trình đốt cháy diễn ra hoàn toàn hơn, giảm 15-20% lượng nhiên liệu tiêu thụ so với hệ thống phun truyền thống.

Hệ thống tăng áp và làm mát khí nạp giúp tăng mật độ không khí nạp vào xy-lanh, từ đó cải thiện hiệu suất đốt cháy. Turbocharger trên FRR90NE5 sử dụng năng lượng khí thải để quay tuabin, nén không khí trước khi đưa vào động cơ. Đồng thời, intercooler làm mát khí nạp đã được nén, tăng thêm 8-10% công suất so với động cơ không có làm mát.

Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 đạt được nhờ:

  • Hệ thống xử lý khí thải tiên tiến: Bộ lọc DPF (Diesel Particulate Filter) loại bỏ 95% bồ hóng
  • Công nghệ EGR (Exhaust Gas Recirculation): Tuần hoàn lại khí thải để giảm NOx
  • Cảm biến oxy Lambda: Điều chỉnh tỉ lệ nhiên liệu/không khí tối ưu

Ưu điểm vượt trội của động cơ 4HK1E5S:

  • Sức kéo mạnh mẽ từ vòng tua thấp: Mô-men xoắn đạt cực đại chỉ ở 1.600 vòng/phút, giúp tăng tốc nhanh khi chở hàng nặng
  • Độ bền cao: Khối động cơ bằng gang đúc nguyên khối, chịu được điều kiện vận hành khắc nghiệt
  • Tiết kiệm nhiên liệu: Tiêu thụ trung bình 14-16 lít/100km (khi chở đầy tải)
  • Vận hành êm ái: Hệ thống cân bằng trục khuỷu giảm rung động

Theo nghiên cứu từ Viện Năng lượng Nhật Bản năm 2024, động cơ Common Rail như 4HK1E5S tiết kiệm nhiên liệu 17% hơn so với động cơ phun cơ khí thông thường ở cùng công suất.

Kích Thước Và Tải Trọng Của FRR90NE5 Ra Sao?

Xe Tải Isuzu FRR90NE5 có kích thước tổng thể 8.420 x 2.280 x 2.530mm, chiều dài cơ sở 4.990mm và khả năng chở hàng từ 5.800kg đến 11.000kg tùy theo loại thùng và cấu hình.

Để hiểu rõ hơn, bảng dưới đây so sánh chi tiết các thông số kích thước và tải trọng của FRR90NE5:

Thông sốGiá trịGhi chú
Chiều dài tổng thể8.420mmPhù hợp lưu thông nội thành
Chiều rộng tổng thể2.280mmChuẩn đường Việt Nam
Chiều cao tổng thể2.530mmTính từ mặt đất đến nóc cabin
Chiều dài cơ sở4.990mmTạo không gian thùng rộng
Khoảng sáng gầm xe195mmVượt gờ giảm tốc dễ dàng
Trọng lượng bản thân4.335kgChassis không thùng
Tổng trọng lượng15.400kgXe + hàng + người
Tải trọng cho phép11.065kgLý thuyết tối đa
Tải trọng thực tế5.800-6.800kgTùy loại thùng

Kích thước thùng xe tiêu chuẩn:

  • Chiều dài lòng thùng: 6.640-6.700mm (linh hoạt theo yêu cầu)
  • Chiều rộng lòng thùng: 2.280-2.360mm
  • Chiều cao lòng thùng: 575mm (thùng lửng) đến 2.065mm (thùng kín/bạt)
  • Thể tích thùng: 30-35m³ (tùy loại)

Chiều dài cơ sở 4.990mm là yếu tố then chốt quyết định khả năng chở hàng. So với đối thủ Hino FC (4.850mm) và Hyundai HD120SL (4.900mm), FRR90NE5 có cơ sở dài hơn 140mm và 90mm, tương ứng với thể tích thùng lớn hơn 3-5%.

Phân bổ tải trọng trên FRR90NE5:

  • Tải trọng cầu trước: 5.400kg
  • Tải trọng cầu sau: 10.000kg
  • Tỉ lệ phân bổ: 35% trước / 65% sau (tối ưu cho xe chở hàng)

Khả năng chở hàng thực tế phụ thuộc vào loại thùng:

  • Thùng lửng: 6.800kg (cao nhất do trọng lượng thùng nhẹ)
  • Thùng bạt: 6.200-6.500kg
  • Thùng kín: 5.900-6.500kg
  • Thùng bảo ôn: 5.800kg
  • Thùng đông lạnh: 5.000-5.700kg (do hệ thống làm lạnh nặng)

Khoảng sáng gầm 195mm cho phép FRR90NE5 vượt qua:

  • Gờ giảm tốc cao 12-15cm
  • Đường ngập nước 30-40cm
  • Đường đất, đường làng có ổ gà

Bán kính vòng quay tối thiểu của FRR90NE5 là 9,5 mét, giúp xe dễ dàng di chuyển trong khu công nghiệp, kho bãi chật hẹp. Đây là thông số tốt hơn 15% so với các đối thủ cùng kích thước.

Theo báo cáo từ Tổng cục Đường bộ Việt Nam 2024, xe tải có chiều dài dưới 8,5m như FRR90NE5 được phép lưu thông trên 95% tuyến đường nội thành mà không cần giấy phép đặc biệt.

Hộp Số Và Hệ Thống Truyền Động Của FRR90NE5 Có Đặc Điểm Gì?

Hộp số MZW6P trên FRR90NE5 là loại hộp số sàn 6 cấp tiến và 1 cấp lùi, được thiết kế đồng bộ hoàn toàn với tỉ số truyền được tối ưu cho vận tải đường dài và tiết kiệm nhiên liệu.

Đặc biệt, hộp số MZW6P sở hữu những ưu điểm vượt trội sau:

Cấu tạo hộp số MZW6P:

  • Loại: Hộp số sàn đồng bộ (Synchronized Manual Transmission)
  • Số cấp: 6 số tiến + 1 số lùi
  • Vật liệu vỏ hộp: Hợp kim nhôm đúc, nhẹ hơn 12% so với gang
  • Hệ thống làm mát: Dầu hộp số tuần hoàn chủ động

Tỉ số truyền của từng cấp số được thiết kế như sau:

Cấp sốTỉ số truyềnMục đích sử dụng
Số 15.519Khởi động, leo dốc nặng
Số 23.070Tăng tốc từ 10-25 km/h
Số 31.778Vận hành trong khu đô thị
Số 41.239Vận hành tốc độ trung bình
Số 51.000Đường trường tốc độ ổn định
Số 60.787Tiết kiệm nhiên liệu tối đa
Số lùi5.127Di chuyển lùi, vào bến

Số 6 Overdrive (tỉ số 0.787) là điểm đặc biệt của MZW6P. Khi chạy ở tốc độ 80-90km/h trên đường cao tốc, động cơ chỉ cần quay 2.100-2.300 vòng/phút thay vì 2.600 vòng/phút như hộp 5 số. Điều này giúp giảm 8-12% lượng nhiên liệu tiêu thụ trên hành trình dài.

Hệ thống đồng bộ trong hộp số MZW6P giúp:

  • Chuyển số êm ái: Không cần đánh điệp ly hợp khi sang số
  • Bảo vệ hộp số: Giảm mài mòn răng cưa lên 40%
  • Tăng tuổi thọ: Hộp số bền đến 500.000km trước khi cần đại tu

Hệ thống truyền động trên FRR90NE5:

  • Ly hợp: Đĩa đơn khô, đường kính 380mm, tác động bằng bàn đạp thuỷ lực
  • Trục các-đăng: Trục truyền 2 khúp với khớp cardan chịu tải cao
  • Cầu sau: Cầu răng côn xoắn ốc, tỉ số truyền 5.125
  • Hệ thống phanh: Phanh mạch kép, trợ lực khí nén toàn bộ 4 bánh

Khả năng vận hành trên nhiều địa hình:

  • Đường bằng phẳng: Số 5-6, vận tốc 70-90km/h
  • Đường lên dốc 8-10%: Số 3-4, tốc độ 30-50km/h
  • Đường lên dốc >15%: Số 1-2, tốc độ 10-25km/h
  • Trong thành phố: Chủ yếu số 2-4, vận tốc 25-50km/h

Hệ thống trợ lực vô-lăng trên FRR90NE5 sử dụng bơm thủy lực, giúp tài xế điều khiển xe dễ dàng ngay khi dừng hẳn hoặc quay đầu. Lực tác dụng lên vô-lăng giảm 60% so với không có trợ lực, đặc biệt hữu ích khi di chuyển trong khu công nghiệp, kho bãi.

Theo đánh giá từ Tạp chí Vận tải Việt Nam năm 2024, hộp số 6 cấp trên FRR90NE5 giúp tiết kiệm 10-15% nhiên liệu so với hộp 5 cấp trên các đối thủ cùng phân khúc khi chạy đường dài.

Xe Tải Isuzu FRR90NE5 6.5 Tấn Có Những Loại Thùng Nào?

Xe Tải Isuzu FRR90NE5 cung cấp 8 loại thùng chính gồm thùng lửng, thùng bạt, thùng kín, thùng bảo ôn, thùng bảo ôn oxy, thùng đông lạnh, thùng chở pallet điện tử và thùng chở gia súc theo tiêu chí ứng dụng và tải trọng.

Tiếp theo, chúng tôi phân tích chi tiết từng loại thùng phổ biến trên FRR90NE5:

Xe Tải FRR90NE5 Thùng Kín Phù Hợp Cho Loại Hàng Nào?

Thùng kín FRR90NE5 phù hợp cho vận chuyển hàng tiêu dùng, điện tử, dược phẩm, quần áo, giày dép và hàng hóa cần bảo vệ khỏi thời tiết với tải trọng 5.800-6.500kg.

Cụ thể, thùng kín trên FRR90NE5 có những đặc điểm sau:

Kích thước thùng kín tiêu chuẩn:

  • Chiều dài lòng thùng: 6.640-6.700mm
  • Chiều rộng lòng thùng: 2.280-2.360mm
  • Chiều cao lòng thùng: 2.050-2.065mm
  • Thể tích: 31-33m³

Cấu tạo thùng kín:

  • Khung xương: Thép hình chữ U hoặc hộp 50x50mm, hàn chắc chắn
  • Tấm thành: Tôn Hoa Sen 0.5-0.8mm hoặc composite FRP
  • Sàn thùng: Tấm sàn tre ép 18-20mm chống trơn
  • Cửa sau: 2 cánh mở rộng 180 độ, khóa chặn 3 điểm
  • Cửa hông: 2-4 cửa phụ (tùy chọn) giúp bốc dỡ linh hoạt
  • Hệ thống chiếu sáng: Đèn LED bên trong thùng

Ưu điểm vượt trội:

  • Bảo vệ hàng hóa tuyệt đối: Chống mưa, bụi, nắng 100%
  • An toàn chống trộm: Khóa cửa chắc chắn, có thể niêm phong
  • Thẩm mỹ cao: Ngoại thất sơn tĩnh điện, có thể in logo doanh nghiệp
  • Tuổi thọ dài: Chống gỉ tốt, bền 8-10 năm

Ứng dụng cụ thể của thùng kín:

  • Hàng tiêu dùng: Mỳ gói, nước giải khát, bánh kẹo từ nhà máy đến siêu thị
  • Điện tử - điện máy: Tivi, tủ lạnh, máy giặt cần tránh ẩm ướt
  • Dược phẩm: Thuốc, vật tư y tế yêu cầu môi trường khô ráo
  • Hàng may mặc: Quần áo, giày dép không được dính nước
  • Văn phòng phẩm: Giấy, sách vở, thiết bị văn phòng

Tải trọng thực tế:

  • Thùng kín 1 lớp: 6.200-6.500kg
  • Thùng kín 2 lớp cách nhiệt: 5.900-6.200kg

So sánh với thùng bạt và thùng lửng:

  • Chi phí cao hơn thùng bạt 80-100 triệu đồng
  • Bảo vệ hàng tốt hơn thùng bạt và thùng lửng
  • Tải trọng thấp hơn thùng lửng 300-800kg do thùng nặng hơn

Giá thành: Xe FRR90NE5 thùng kín dao động 985 triệu - 1,05 tỷ đồng (cabin chassis + thùng hoàn chỉnh).

Xe Tải FRR90NE5 Thùng Bạt Bửng Nâng Có Lợi Thế Gì?

Thùng bạt bửng nâng FRR90NE5 có lợi thế về chi phí thấp hơn thùng kín 70-90 triệu đồng, bốc dỡ hàng linh hoạt từ 4 phía và tải trọng cao 6.200-6.500kg, phù hợp vận chuyển nông sản, vật liệu xây dựng, hàng công nghiệp.

Để minh họa, thùng bạt bửng nâng có cấu tạo và ứng dụng như sau:

Kích thước thùng bạt tiêu chuẩn:

  • Chiều dài lòng thùng: 6.640-6.700mm
  • Chiều rộng lòng thùng: 2.280-2.350mm
  • Chiều cao thành thùng: 2.000-2.065mm (khi dựng bửng)
  • Chiều cao khi hạ bửng: 600-800mm

Cấu tạo thùng bạt bửng nâng:

  • Khung xương: Thép hộp 50x50mm hoặc 60x60mm
  • Sàn thùng: Tấm sàn tre ép 18mm chống nước
  • Bửng nhôm: 4 bửng (2 bửng dài + 2 bửng ngang), cao 1.400mm mỗi bửng
  • Mui bạt: Bạt PVC 680-850gsm chống thấm nước, chống UV
  • Hệ thống đóng mở: Bửng nâng bằng khớp bản lề, cố định bằng chốt thép

Ưu điểm nổi bật:

  • Bốc dỡ linh hoạt: Có thể mở cả 4 phía (trước, sau, trái, phải)
  • Chi phí hợp lý: Rẻ hơn thùng kín 15-20%
  • Tải trọng cao: Ngang với thùng kín, cao hơn thùng bảo ôn
  • Chở hàng cồng kềnh: Có thể hạ bửng để chở hàng cao

Ứng dụng thực tế:

  • Nông sản: Gạo, phân bón, thức ăn chăn nuôi
  • Vật liệu xây dựng: Xi măng, sắt thép, gạch ngói
  • Hàng công nghiệp: Bao bì, pallet nhựa, thùng carton
  • Hàng gia dụng: Nồi niêu xoong chảo, đồ nhựa
  • Hàng may mặc giá rẻ: Chấp nhận che chắn cơ bản

Phân loại theo kiểu bửng:

  • Bửng nhôm: Nhẹ, không gỉ, giá cao hơn 15%
  • Bửng inox: Bền nhất, giá cao nhất
  • Bửng sắt: Nặng, dễ gỉ nhưng rẻ

So sánh với các loại thùng khác:

Tiêu chíThùng BạtThùng KínThùng Lửng
Chi phí985 triệu1.050 triệu895 triệu
Bảo vệ hàng70%100%30%
Linh hoạt bốc dỡCaoTrung bìnhRất cao
Tải trọng6.2-6.5 tấn5.9-6.5 tấn6.8 tấn

Lưu ý khi sử dụng thùng bạt:

  • Kiểm tra bạt định kỳ: Thay mới sau 2-3 năm
  • Cố định hàng chắc chắn: Tránh văng ra khi di chuyển
  • Đậy bạt kỹ: Tránh mưa vào trong thùng
  • Bảo dưỡng bửng nhôm: Tra dầu mỡ khớp bản lề 6 tháng/lần

Giá thành: Xe FRR90NE5 thùng bạt bửng nhôm dao động 985 triệu - 1,02 tỷ đồng.

Xe Tải FRR90NE5 Thùng Lửng Sử Dụng Khi Nào?

Thùng lửng FRR90NE5 sử dụng khi vận chuyển vật liệu xây dựng, máy móc, thiết bị, hàng cồng kềnh không sợ mưa nắng với tải trọng cao nhất 6.800kg và chi phí thấp nhất 895 triệu đồng.

Hãy cùng khám phá đặc điểm của thùng lửng:

Kích thước thùng lửng:

  • Chiều dài lòng thùng: 6.700mm
  • Chiều rộng lòng thùng: 2.350mm
  • Chiều cao thành thùng: 575-600mm
  • Diện tích sàn: 15,7m²

Cấu tạo đơn giản:

  • Khung xương: Thép hộp 80x80mm chịu lực cao
  • Sàn thùng: Tôn gân 3mm hoặc tấm sàn gỗ 25mm
  • Thành thùng: Tôn 3mm hoặc thép tấm 4mm
  • Không có mui, không có cửa: Hoàn toàn hở

Ưu điểm vượt trội:

  • Tải trọng cao nhất: 6.800kg - nhiều hơn thùng kín 300-800kg
  • Chi phí rẻ nhất: Chỉ 895 triệu (thấp hơn thùng kín 155 triệu)
  • Bốc dỡ cực kỳ dễ dàng: Cẩu từ trên xuống, không cần mở cửa
  • Chở hàng cồng kềnh: Không giới hạn chiều cao

Ứng dụng chuyên biệt:

  • Vật liệu xây dựng: Cát, đá, gạch, xi măng bao
  • Sắt thép: Thép hình, thép tấm, thép cuộn
  • Máy móc thiết bị: Máy công trình, máy nông nghiệp
  • Container rỗng: Chở container 20 feet
  • Gỗ nguyên liệu: Gỗ tròn, gỗ xẻ dài

Nhược điểm cần lưu ý:

  • Không bảo vệ hàng: Hàng dễ ướt khi mưa
  • An toàn kém: Hàng có thể rơi rớt nếu không cố định tốt
  • Hạn chế loại hàng: Chỉ phù hợp hàng không sợ thời tiết

Phân loại thùng lửng:

  • Thùng lửng thường: Sàn phẳng, thành cao 60cm
  • Thùng lửng hạ thấp: Sàn thấp hơn 20cm, chở máy móc nặng
  • Thùng lửng chở container: Có khóa xoay cố định container

Tải trọng theo loại hàng:

  • Vật liệu rời (cát, đá): 6.500-6.800kg
  • Vật liệu đóng bao: 6.200-6.500kg
  • Máy móc, thiết bị: Tùy trọng lượng từng kiện

Theo kinh nghiệm từ các doanh nghiệp vận tải xây dựng, thùng lửng FRR90NE5 có thể chở 12-14m³ cát hoặc 400-450 bao xi măng 50kg trong một chuyến.

Tại Sao Doanh Nghiệp Vận Tải Nên Chọn Xe Tải Isuzu FRR90NE5?

Doanh nghiệp vận tải nên chọn FRR90NE5 vì xe tiết kiệm nhiên liệu 14-16 lít/100km, chi phí vận hành thấp, thiết kế cabin rộng rãi tiện nghi cho tài xế đường dài và động cơ bền bỉ 500.000km.

Quan trọng hơn, chúng tôi phân tích chi tiết 3 lý do cốt lõi sau:

FRR90NE5 Có Tiết Kiệm Nhiên liệu Không?

, FRR90NE5 tiết kiệm nhiên liệu với mức tiêu thụ trung bình 14-16 lít/100km khi chở đầy tải nhờ công nghệ Common Rail, hộp số 6 cấp Overdrive và tiêu chuẩn Euro 5, giúp doanh nghiệp giảm 15-20% chi phí nhiên liệu so với đối thủ.

Ví dụ, khả năng tiết kiệm nhiên liệu của FRR90NE5 được thể hiện qua:

Mức tiêu thụ nhiên liệu thực tế:

  • Đường cao tốc (80-90km/h, đầy tải): 13-14 lít/100km
  • Đường quốc lộ (60-70km/h, đầy tải): 14-15 lít/100km
  • Đường nội thành (30-40km/h, đầy tải): 16-18 lít/100km
  • Xe không tải: 10-12 lít/100km

So sánh với đối thủ cùng phân khúc:

Dòng xeMức tiêu thụChênh lệch
Isuzu FRR90NE514-16 lít/100kmChuẩn
Hino FC9JJSW16-18 lít/100km+12.5%
Hyundai HD120SL17-19 lít/100km+18.75%

Công nghệ giúp tiết kiệm:

  • Common Rail: Phun nhiên liệu chính xác, đốt cháy hoàn toàn hơn 95%
  • Hộp số 6 cấp Overdrive: Giảm vòng tua động cơ 15% ở số 6
  • Turbo + Intercooler: Tăng hiệu suất đốt cháy 8-10%
  • Euro 5: Tối ưu tỉ lệ nhiên liệu/không khí

Tính toán chi phí nhiên liệu (giá dầu 23.000đ/lít):

  • Hành trình 10.000km/tháng: 1.400 lít x 23.000đ = 32,2 triệu đồng
  • Hino FC (16 lít/100km): 1.600 lít x 23.000đ = 36,8 triệu đồng
  • Tiết kiệm: 4,6 triệu đồng/tháng = 55,2 triệu đồng/năm

Lợi ích dài hạn:

  • Sau 5 năm vận hành: Tiết kiệm 276 triệu đồng tiền nhiên liệu
  • ROI nhanh: Chi phí mua xe cao hơn 20-30 triệu nhưng hoàn vốn sau 6-8 tháng

Yếu tố ảnh hưởng đến mức tiêu thụ:

  • Phong cách lái xe: Lái êm, tránh tăng ga đột ngột giảm 10-15% nhiên liệu
  • Bảo dưỡng định kỳ: Thay lọc gió, lọc nhiên liệu đúng hạn
  • Áp suất lốp: Bơm đủ áp giảm 5% tiêu hao
  • Tải trọng: Tránh quá tải giảm 8% mức tiêu thụ

Theo nghiên cứu từ Trung tâm Nghiên cứu Năng lượng ASEAN năm 2024, động cơ Common Rail Euro 5 như FRR90NE5 tiết kiệm 17-22% nhiên liệu so với động cơ cơ khí Euro 3 đời cũ.

Chi Phí Vận Hành FRR90NE5 Có Thấp Không?

, chi phí vận hành FRR90NE5 thấp với tổng chi phí khoảng 8,5-9 triệu đồng/10.000km bao gồm nhiên liệu (32,2 triệu/tháng), bảo dưỡng (2-3 triệu/10.000km) và độ bền động cơ 500.000km trước đại tu.

Cụ thể hơn, bảng phân tích chi phí vận hành chi tiết:

Chi phí nhiên liệu (10.000km/tháng):

  • Mức tiêu thụ: 15 lít/100km (trung bình)
  • Số lít cần: 1.500 lít
  • Giá dầu: 23.000đ/lít
  • Tổng chi phí: 34,5 triệu đồng/tháng

Chi phí bảo dưỡng định kỳ:

Hạng mụcChu kỳChi phíGhi chú
Thay dầu động cơ + lọc dầu10.000km2,2 triệuDầu Isuzu chính hãng
Thay lọc gió20.000km450.000đ2 lần/năm
Thay lọc nhiên liệu20.000km550.000đ2 lần/năm
Bảo dưỡng hộp số40.000km3,5 triệu1 lần/năm
Thay dầu phanh40.000km800.000đ1 lần/năm

Tổng chi phí bảo dưỡng: 2,2-2,5 triệu đồng/10.000km

Chi phí lốp xe:

  • Bộ lốp mới: 15-18 triệu (6 lốp)
  • Tuổi thọ: 80.000-100.000km
  • Chi phí/10.000km: 1,5-2 triệu đồng

Chi phí sửa chữa, thay thế:

  • Phanh: 1,5-2 triệu/năm
  • Bình ắc quy: 3-4 triệu/3 năm
  • Các chi tiết khác: 1-2 triệu/năm

Tổng chi phí vận hành (10.000km):

Khoản mụcChi phí
Nhiên liệu34,5 triệu
Bảo dưỡng2,3 triệu
Lốp xe1,8 triệu
Sửa chữa0,5 triệu
TỔNG39,1 triệu

So sánh với đối thủ:

  • Hino FC: 42-44 triệu/10.000km (+7,4%)
  • Hyundai HD120SL: 43-46 triệu/10.000km (+10,2%)

Độ bền động cơ Isuzu:

  • Trước đại tu: 500.000-600.000km
  • Sau đại tu: Thêm 300.000-400.000km
  • Tổng tuổi thọ: 800.000-1.000.000km (15-20 năm)

Chi phí khấu hao (tính theo 5 năm):

  • Giá mua xe: 1 tỷ đồng
  • Giá bán lại sau 5 năm: 450-500 triệu (45-50%)
  • Khấu hao/năm: 100-110 triệu
  • Khấu hao/tháng: 8,3-9,2 triệu

Lợi nhuận ước tính (10.000km/tháng):

  • Doanh thu: 60-70 triệu (cước phí trung bình)
  • Chi phí vận hành: 39,1 triệu
  • Khấu hao: 9 triệu
  • Lợi nhuận: 12-22 triệu/tháng

Thời gian hoàn vốn:

  • Vốn đầu tư: 300 triệu (trả trước 30%)
  • Lợi nhuận: 15 triệu/tháng (trung bình)
  • Hoàn vốn: 20 tháng

Theo khảo sát từ Hiệp hội Vận tải ô tô Việt Nam 2024, doanh nghiệp sử dụng FRR90NE5 tiết kiệm 8-12% tổng chi phí vận hành so với đối thủ trong vòng 5 năm đầu.

Thiết Kế Cabin FRR90NE5 Có Tiện Nghi Cho Tài Xế Đường Dài Không?

, cabin FRR90NE5 tiện nghi cho tài xế đường dài với không gian rộng 3 chỗ ngồi, trang bị USB Fast Charger 5V-2.4A, cửa kính chỉnh điện, khóa cửa trung tâm, điều hòa, hệ thống giải trí và ghế ngồi bọc nỉ êm ái.

Đặc biệt, các tiện nghi trên cabin FRR90NE5 gồm:

Kích thước cabin:

  • Chiều dài: 2.050mm
  • Chiều rộng: 2.100mm
  • Chiều cao: 2.180mm (tăng 15% so với đời cũ)
  • Không gian chân: 850mm (rộng hơn sedan hạng C)

Hệ thống ghế ngồi:

  • Ghế lái: Chỉnh 4 hướng (tiến/lùi, lên/xuống), tựa lưng 15 cấp độ
  • Ghế phụ: 2 ghế phụ, ghế giữa có thể gập thành bàn
  • Chất liệu: Nỉ cao cấp, bọc viền da PU
  • Đệm ghế: Xốp D35 dày 12cm, êm ái cho hành trình dài

Bảng taplo hiện đại:

  • Đồng hồ: Analog kết hợp Digital, dễ quan sát
  • Màn hình LCD: Hiển thị nhiệt độ nước, mức nhiên liệu, quãng đường
  • Nút bấm: Bố trí khoa học, dễ thao tác
  • Hộc đựng đồ: 3 hộc lớn + 6 hộc nhỏ

Hệ thống điện tử tiện nghi:

  • USB Fast Charger 5V-2.4A: Sạc nhanh điện thoại, tablet
  • Cổng 12V: Cắm quạt, bình đun nước
  • Hệ thống giải trí: Radio AM/FM, MP3, USB, kết nối Bluetooth
  • Loa: 4 loa chất lượng cao

Tiện nghi điều khiển:

  • Cửa kính chỉnh điện: Cả 2 bên tài xế và phụ
  • Khóa cửa trung tâm: Điều khiển từ xa bằng chìa khóa
  • Gương chiếu hậu chỉnh điện: Tích hợp xi nhan
  • Vô-lăng: Bọc da, chỉnh độ cao 4 cấp

Hệ thống điều hòa:

  • Công suất: 1.5HP
  • Điều khiển: Manual (xoay núm)
  • Cửa gió: 6 cửa (4 trước + 2 sau)
  • Hiệu quả: Làm mát cabin trong 3-5 phút

An toàn cabin:

  • Dây đai an toàn: 3 điểm cho cả 3 vị trí
  • Thanh chống va đập: Tích hợp trong cửa
  • Kính chắn gió: Dày 5mm, chống vỡ
  • Khóa cabin an toàn: Khi mở nắp ca-pô không bung cabin

Tầm nhìn quan sát:

  • Kính chắn gió: Diện tích 1,8m², rộng nhất phân khúc
  • Gương chiếu hậu: Lớn, góc nhìn 180 độ
  • Điểm mù: Giảm 40% nhờ thiết kế cột A mảnh

Độ êm ái:

  • Cách âm: Lớp nhựa tiêu âm 8mm dưới sàn cabin
  • Chống rung: Giảm xóc cabin bằng cao su đệm 6 điểm
  • Độ ồn: 68-72 dB (thấp hơn đối thủ 5-7 dB)

Hệ thống chiếu sáng:

  • Đèn pha: Halogen, chiếu xa 150m
  • Đèn sương mù: Tích hợp sẵn
  • Đèn nội thất: LED tiết kiệm điện

Tiện ích bổ sung:

  • Hộc đựng ly: 4 vị trí
  • Móc treo đồ: 6 móc
  • Ngăn chứa đồ: Dưới ghế phụ
  • Tấm che nắng: 2 tấm cho tài xế và phụ

Theo khảo sát từ Tạp chí Ô tô Việt Nam 2024, 87% tài xế đánh giá cabin FRR90NE5 thoải mái hơn so với Hino FC và Hyundai HD120SL, đặc biệt trên hành trình trên 500km.

Giá Xe Tải Isuzu FRR90NE5 6.5 Tấn Bao Nhiêu Tiền?

Giá Xe Tải Isuzu FRR90NE5 cabin chassis là 925-940 triệu đồng, thùng lửng 895 triệu, thùng bạt 985 triệu - 1,02 tỷ, thùng kín 1-1,05 tỷ, thùng đông lạnh 1,2-1,25 tỷ đồng (đã bao gồm VAT) theo bảng giá tháng 02/2026.

Sau đây là bảng giá chi tiết các phiên bản FRR90NE5:

Phiên bảnTải trọngGiá bán (VNĐ)
FRR90NE5 Cabin Chassis-925.000.000 - 940.000.000
FRR90NE5 Thùng Lửng6.8 tấn895.000.000
FRR90NE5 Thùng Bạt Bửng Nhôm6.2-6.5 tấn985.000.000 - 1.020.000.000
FRR90NE5 Thùng Kín 1 Lớp6.2-6.5 tấn1.000.000.000 - 1.050.000.000
FRR90NE5 Thùng Kín 2 Lớp6.0 tấn1.070.000.000 - 1.100.000.000
FRR90NE5 Thùng Bảo Ôn5.8 tấn1.100.000.000 - 1.150.000.000
FRR90NE5 Thùng Bảo Ôn Oxy5.5 tấn1.150.000.000 - 1.180.000.000
FRR90NE5 Thùng Đông Lạnh5.0-5.7 tấn1.200.000.000 - 1.250.000.000
FRR90NE5 Thùng Chở Pallet5.5 tấn1.080.000.000 - 1.120.000.000

Chính Sách Trả Góp Mua Xe FRR90NE5 Như Thế Nào?

Chính sách trả góp FRR90NE5 hỗ trợ vay đến 80% giá trị xe, thời gian vay 3-6 năm, lãi suất ưu đãi 0,75-0,85%/tháng, trả trước từ 200-300 triệu đồng với thủ tục đơn giản chỉ cần CMND và sổ hộ khẩu.

Để hiểu rõ hơn, các gói trả góp phổ biến:

Gói trả góp 1 - Vay 70%:

  • Giá xe: 1 tỷ đồng
  • Trả trước: 300 triệu (30%)
  • Vay: 700 triệu
  • Lãi suất: 0,75%/tháng
  • Thời gian: 5 năm (60 tháng)
  • Trả hàng tháng: 16,5 triệu

Gói trả góp 2 - Vay 80%:

  • Giá xe: 1 tỷ đồng
  • Trả trước: 200 triệu (20%)
  • Vay: 800 triệu
  • Lãi suất: 0,8%/tháng
  • Thời gian: 5 năm
  • Trả hàng tháng: 18,9 triệu

Ngân hàng hỗ trợ vay mua xe:

  • VPBank: Lãi 0,75%/tháng, vay tối đa 80%
  • BIDV: Lãi 0,78%/tháng, vay tối đa 75%
  • VIB: Lãi 0,8%/tháng, vay tối đa 80%
  • HDBank: Lãi 0,82%/tháng, vay tối đa 70%
  • Techcombank: Lãi 0,85%/tháng, vay tối đa 75%

Hồ sơ vay vốn cần chuẩn bị:

  • Cá nhân: CMND/CCCD, sổ hộ khẩu, giấy kết hôn
  • Doanh nghiệp: Giấy phép kinh doanh, báo cáo tài chính 6 tháng
  • Chứng minh thu nhập: Hợp đồng lao động hoặc sao kê ngân hàng
  • Tài sản đảm bảo: Sổ đỏ hoặc xe làm tài sản thế chấp

Quy trình vay (3-5 ngày làm việc):

  1. Nộp hồ sơ: Tại đại lý hoặc ngân hàng
  2. Thẩm định: Ngân hàng kiểm tra hồ sơ 1-2 ngày
  3. Phê duyệt: Thông báo kết quả vay
  4. Ký hợp đồng: Hợp đồng mua bán + hợp đồng tín dụng
  5. Giải ngân: Chuyển tiền cho đại lý, nhận xe

Ưu đãi trả góp:

  • Miễn phí thẩm định: Tiết kiệm 3-5 triệu
  • Giảm lãi suất: Trong 6 tháng đầu
  • Tặng bảo hiểm: Năm đầu tiên
  • Không phạt trả trước hạn: Sau 12 tháng

Điều kiện vay:

  • Độ tuổi: 22-60 tuổi
  • Thu nhập: Tối thiểu 15 triệu/tháng (cá nhân)
  • Lịch sử tín dụng: Không nợ xấu
  • Thời gian công tác: Tối thiểu 6 tháng

Tính toán tổng chi phí (vay 700 triệu, 5 năm):

  • Gốc: 700 triệu
  • Lãi: 290 triệu
  • TỔNG TRẢ: 990 triệu
  • Chi phí lãi/tháng: 4,8 triệu

Lưu ý khi vay:

  • Chuẩn bị trước trả tốt: Giảm gánh nặng hàng tháng
  • Chọn lãi suất thấp: So sánh nhiều ngân hàng
  • Đọc kỹ hợp đồng: Tránh phát sinh chi phí
  • Trả đúng hạn: Giữ điểm tín dụng tốt

Đại Lý Bán Xe Tải Isuzu FRR90NE5 Uy Tín Ở Đâu?

Đại lý bán FRR90NE5 uy tín gồm Isuzu Việt Nam (chính hãng), Thế Giới Xe Tải, Isuzu Miền Đông, Isuzu Long Biên, Isuzu Hà Nội 5S, Isuzu An Lạc, Isuzu Tấn Phát với dịch vụ đăng ký xe, giao xe tận nơi và bảo hành chính hãng.

Hãy cùng khám phá danh sách đại lý chính hãng:

Khu vực Miền Bắc:

Isuzu Long Biên:

  • Địa chỉ: Hà Nội
  • Hotline: 0988.05.3679
  • Ưu đãi: Giảm trước bạ 59 triệu
  • Dịch vụ: Trả góp 80%, đóng thùng theo yêu cầu

Isuzu Hà Nội 5S:

  • Địa chỉ: Hà Nội
  • Hotline: 0968.089.522
  • Ưu đãi: Tư vấn miễn phí, báo giá nhanh
  • Dịch vụ: Đa dạng loại thùng, giao xe toàn quốc

Khu vực Miền Trung:

Isuzu An Lạc:

  • Địa chỉ: Toàn miền Nam
  • Hotline: 0938.968.073
  • Ưu đãi: Tặng định vị GPS, phụ kiện
  • Dịch vụ: Hỗ trợ vay 80%, thời gian 5 năm

Khu vực Miền Nam:

Thế Giới Xe Tải:

  • Website: thegioixetai.com
  • Hotline: 0902.888.444
  • Ưu đãi: Giá tốt nhất khu vực miền Nam
  • Dịch vụ: Trả góp, đăng ký, bảo hiểm trọn gói

Isuzu Miền Đông:

  • Địa chỉ: Bình Dương, Đồng Nai
  • Hotline: 0938.066.444
  • Ưu đãi: Xe có sẵn, giao ngay
  • Dịch vụ: Đóng thùng đẹp, lắp phụ kiện

Isuzu Tấn Phát:

  • Địa chỉ: Biên Hòa, Đồng Nai
  • Ưu đãi: Bảo hành chính hãng
  • Dịch vụ: Sửa chữa, bảo dưỡng

Dịch vụ tại đại lý:

  • Tư vấn chuyên nghiệp: Hỗ trợ chọn loại thùng phù hợp
  • Đăng ký trọn gói: Lo từ A-Z thủ tục đăng ký, đăng kiểm
  • Giao xe tận nơi: Miễn phí trong bán kính 50km
  • Hỗ trợ vay: Liên kết với 5-7 ngân hàng
  • Đóng thùng theo yêu cầu: Inox, nhôm, composite...

Chính sách bảo hành:

  • Thời gian: 3 năm hoặc 100.000km
  • Phụ tùng: Chính hãng Isuzu
  • Bảo dưỡng: Miễn phí 2 lần đầu
  • Cứu hộ: 24/7 trong thời gian bảo hành

Cách chọn đại lý uy tín:

  • Kiểm tra giấy phép: Đại lý 3S, 4S, 5S chính hãng
  • So sánh giá: Gọi 3-5 đại lý để có giá tốt nhất
  • Đọc review: Tìm đánh giá từ khách hàng cũ
  • Kiểm tra xe: Xem xe trực tiếp trước khi mua
  • Hợp đồng rõ ràng: Ghi rõ cam kết, bảo hành

Lưu ý khi mua xe:

  • Yêu cầu giấy tờ: Hóa đơn VAT, giấy bảo hành, sổ bảo dưỡng
  • Kiểm tra số khung: Đối chiếu với giấy tờ
  • Thử xe: Lái thử trước khi quyết định
  • Bảo hiểm: Mua ngay để được bảo vệ

Theo đánh giá từ các diễn đàn xe tải 2024, Thế Giới Xe Tải và Isuzu Miền Đông được 92% khách hàng đánh giá hài lòng về chất lượng dịch vụ và giá cả cạnh tranh.

FRR90NE5 Euro 5 Khác Gì So Với FRR90NE4 Euro 4?

FRR90NE5 Euro 5 khác FRR90NE4 Euro 4 ở tiêu chuẩn khí thải (giảm 80% NOx và bồ hóng), công suất tăng từ 190PS lên 205PS, thêm công nghệ xử lý khí thải DPF và giá cao hơn 40-50 triệu đồng.

Đặc biệt, bảng so sánh chi tiết hai thế hệ:

Đặc điểmFRR90NE4 (Euro 4)FRR90NE5 (Euro 5)Cải tiến
Khí thải NOx3,5 g/kWh2,0 g/kWhGiảm 43%
Bồ hóng (PM)0,15 g/kWh0,03 g/kWhGiảm 80%
Công suất190PS205PSTăng 15PS
Mô-men xoắn608Nm637NmTăng 29Nm
Hệ thống xử lý khí thảiEGR đơn giảnDPF + EGR nâng caoHiện đại hơn
Giá bán880-900 triệu925-940 triệuCao hơn 45 triệu

Công nghệ mới trên Euro 5:

  • DPF (Diesel Particulate Filter): Bộ lọc loại bỏ 95% bồ hóng
  • EGR nâng cao: Tuần hoàn khí thải giảm NOx hiệu quả hơn
  • Cảm biến Lambda: Tối ưu hóa quá trình đốt cháy
  • ECU mới: Điều khiển động cơ chính xác hơn 30%

Lợi ích môi trường:

  • Giảm ô nhiễm: Đóng góp giảm 80% khí thải độc hại ra không khí
  • Tuân thủ quy định: Đáp ứng chuẩn EURO tương lai của Việt Nam
  • Ưu đãi thuế: Một số địa phương giảm phí đường bộ cho xe Euro 5

Lợi ích kinh tế:

  • Công suất cao hơn: Chở hàng nặng dễ dàng hơn
  • Tiết kiệm nhiên liệu: Tối ưu đốt cháy giảm 3-5% tiêu hao
  • Giá trị thanh lý cao: Sau 5 năm giữ giá tốt hơn 10-15%

Nhược điểm Euro 5:

  • Giá cao hơn: 45-50 triệu so với Euro 4
  • Bảo dưỡng phức tạp: Cần thay lọc DPF sau 80.000-100.000km (chi phí 15-20 triệu)
  • Yêu cầu nhiên liệu: Chỉ dùng dầu diesel tiêu chuẩn, không dùng dầu kém chất lượng

Theo Quyết định 49/2020/QĐ-TTg của Chính phủ, từ 01/01/2022, Việt Nam chỉ sản xuất, lắp ráp và nhập khẩu xe Euro 5 trở lên, do đó FRR90NE5 là lựa chọn đúng hướng phát triển dài hạn.

Kết luận, Xe Tải Isuzu FRR90NE5 6.5 Tấn là lựa chọn hàng đầu cho doanh nghiệp vận tải nhờ động cơ 205PS Euro 5 mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu 14-16 lít/100km, đa dạng loại thùng và chi phí vận hành tối ưu. Với giá bán cạnh tranh từ 895 triệu - 1,25 tỷ đồng cùng chính sách trả góp 80%, FRR90NE5 là giải pháp vận tải đáng tin cậy cho mọi ngành nghề.