Đại lý Xe Tải TPHCM - Thế Giới Xe Tải Uy Tín #1
- Hỗ trợ Mail: [email protected]
- Mail Us: [email protected]
Xe tải Isuzu FRR90LE5 6.5 tấn là dòng xe tải hạng trung thuộc F-Series của Isuzu Nhật Bản, được lắp ráp tại Việt Nam với tải trọng cho phép chở hàng 6.5 tấn, tổng trọng tải 11 tấn và thùng dài 5.7 mét. Đặc biệt, xe sở hữu động cơ ISUZU 4JH1E5NC công nghệ Common Rail Blue Power đạt chuẩn khí thải Euro 4, đồng thời sử dụng 100% linh kiện nhập khẩu từ Nhật Bản đảm bảo độ bền vượt trội. Quan trọng hơn, FRR90LE5 trở thành lựa chọn lý tưởng cho doanh nghiệp vận tải cần xe bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu và có chi phí vận hành tối ưu.
Thông số kỹ thuật chi tiết của xe tải Isuzu FRR90LE5 bao gồm động cơ 4 xy-lanh dung tích 5.193cc công suất 140 kW/2600 vòng/phút, kích thước tổng thể 7.710 x 2.350 x 3.300mm, kích thước thùng hàng 5.670 x 2.120 x 2.065mm, hộp số 6 cấp, hệ thống phanh khí nén và tiêu hao nhiên liệu 12-14 lít/100km. Hơn nữa, xe được trang bị lốp Yokohama 8.25-16 chất lượng cao, kết hợp hệ thống trợ lực lái giúp vận hành êm ái và an toàn trên mọi địa hình.
Giá bán xe tải Isuzu FRR90LE5 tháng 02/2026 ở mức 935.000.000 VNĐ cho chassis, trong khi giá xe hoàn chỉnh dao động từ 980 triệu đến 1.150 triệu tùy loại thùng (bạt, kín, lửng, bảo ôn). Ngoài ra, khách hàng được hỗ trợ trả góp lên đến 80-85% giá trị xe với lãi suất ưu đãi, đồng thời nhận nhiều ưu đãi hấp dẫn như tặng 100% phí trước bạ, 200-400 lít nhiên liệu và 2 lốp xe chính hãng.
Xe tải Isuzu FRR90LE5 sở hữu 7 ưu điểm vượt trội gồm công nghệ động cơ Blue Power tiết kiệm nhiên liệu 15-20%, độ bền cao nhờ linh kiện Nhật Bản, khả năng leo dốc tốt, cabin rộng rãi tiện nghi, thùng ngắn linh hoạt di chuyển nội thành, bảo hành 3 năm/100.000km và giá trị thanh lý cao. Đặc biệt, những ưu điểm này giúp FRR90LE5 trở thành sự lựa chọn hàng đầu cho chủ xe vận tải muốn tối ưu chi phí vận hành và đảm bảo hiệu quả kinh doanh lâu dài.
Tổng Quan Xe Tải Isuzu FRR90LE5 6.5 Tấn
Xe tải Isuzu FRR90LE5 6.5 tấn là dòng xe tải hạng trung cao cấp thuộc F-Series của hãng Isuzu Nhật Bản, được thiết kế với tải trọng cho phép chở hàng 6.5 tấn, tổng trọng tải 11 tấn và thùng dài tiêu chuẩn 5.7 mét, phù hợp cho vận chuyển hàng hóa tầm trung và đường dài.
Để hiểu rõ hơn về dòng xe tải Isuzu FRR90LE5, hãy cùng khám phá đặc điểm nhận dạng cũng như vị trí của xe trong thị trường xe tải Việt Nam:
Đặc Điểm Nhận Dạng Xe Tải Isuzu FRR90LE5
Xe tải Isuzu FRR90LE5 được nhận dạng qua mã số loại xe FRR90LE5 trên giấy chứng nhận đăng ký xe, kết hợp số khung được dập nổi trên khung gầm xe phía sau cabin bên phải. Cụ thể, thiết kế ngoại thất của FRR90LE5 mang đặc trưng của dòng F-Series với cabin vuông vắn, đầu xe cao tạo tầm nhìn rộng, lưới tản nhiệt mạ crôm nổi bật logo ISUZU ở chính giữa.
Bên cạnh đó, phía trước xe được trang bị hệ thống đèn pha halogen kích thước lớn, đèn xi nhan và đèn sương mù bố trí hợp lý tạo khả năng chiếu sáng tốt. Đặc biệt, cabin được sơn màu trắng trang nhã bằng công nghệ phun sơn tĩnh điện chống gỉ sét, đồng thời kính chắn gió diện tích lớn giúp tài xế có tầm quan sát rộng rãi và an toàn khi vận hành.
Quan trọng hơn, khung gầm xe FRR90LE5 sử dụng thép chuyên dụng độ cứng cao, có 2 thanh đà ngang chính chạy dọc từ đầu đến cuối xe, kết hợp các thanh đà ngang phụ gia cố tạo độ cứng vững và khả năng chịu tải vượt trội. Hệ thống treo trước dùng nhún lá, treo sau dùng nhún lá 8 lá giúp xe vận hành êm ái ngay cả khi chở hàng đầy tải.
FRR90LE5 Thuộc Phân Khúc Nào Trong Thị Trường Xe Tải?
Xe tải Isuzu FRR90LE5 thuộc phân khúc xe tải hạng trung 6-7 tấn, đứng giữa dòng xe tải nhẹ dưới 5 tấn và xe tải hạng nặng trên 8 tấn, phục vụ nhu cầu vận chuyển hàng hóa với khối lượng trung bình trên các tuyến đường liên tỉnh và đường dài.
Cụ thể, đối tượng khách hàng mục tiêu của FRR90LE5 bao gồm các doanh nghiệp vận tải logistics, công ty thương mại cần vận chuyển hàng hóa thường xuyên, chủ xe kinh doanh vận tải độc lập và các đơn vị sản xuất cần xe chuyên chở nguyên liệu hoặc thành phẩm. Đặc biệt, với tải trọng 6.5 tấn, FRR90LE5 đáp ứng tốt nhu cầu chở hàng vừa đủ lớn nhưng vẫn linh hoạt di chuyển trong nội thành và khu công nghiệp.
Về phạm vi ứng dụng chính, xe tải FRR90LE5 được sử dụng rộng rãi để vận chuyển hàng tiêu dùng, vật liệu xây dựng, nông sản, thực phẩm đông lạnh và hàng điện tử. Hơn nữa, thùng dài 5.7 mét cho phép chất hàng hợp lý, đồng thời chiều cao thùng tiêu chuẩn 2.065mm giúp tối đa hóa khối lượng hàng mà không vượt quá giới hạn tải trọng cho phép.
Ngoài ra, FRR90LE5 còn được các đơn vị chuyên dùng lựa chọn để cải tạo thành xe hút chất thải, xe ép rác, xe bảo ôn, xe đông lạnh hoặc xe gắn cẩu nhờ khung gầm chắc chắn và khả năng chịu tải cao. Như vậy, vị trí của FRR90LE5 trong thị trường xe tải Việt Nam rất rõ ràng với phân khúc trung cấp đa năng, phục vụ đa dạng ngành nghề và nhu cầu vận tải.
Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Xe Tải Isuzu FRR90LE5 6.5 Tấn
Xe tải Isuzu FRR90LE5 6.5 tấn sở hữu động cơ ISUZU 4JH1E5NC 4 xy-lanh dung tích 5.193cc công suất 140 kW, kích thước tổng thể 7.710 x 2.350 x 3.300mm, tải trọng cho phép 6.500-6.600kg, hộp số 6 cấp tiến, hệ thống phanh khí nén và tiêu hao nhiên liệu trung bình 12-14 lít diesel/100km.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật đầy đủ và chi tiết của xe tải Isuzu FRR90LE5 giúp khách hàng nắm rõ thông tin trước khi quyết định mua xe:
| Hạng mục | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Mã số loại xe | FRR90LE5 |
| Tổng trọng tải | 11.000 kg |
| Tải trọng cho phép | 6.500 - 6.600 kg |
| Số người cho phép | 3 người |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | 7.710 x 2.350 x 3.300 mm |
| Chiều dài cơ sở | 4.350 mm |
| Động cơ | ISUZU 4JH1E5NC, 4 xy-lanh thẳng hàng |
| Dung tích xy-lanh | 5.193 cc |
| Công suất tối đa | 140 kW/2.600 vòng/phút |
| Mô-men xoắn tối đa | 513 Nm/1.600-2.600 vòng/phút |
| Hộp số | 6 cấp tiến, số sàn |
| Hệ thống phanh | Phanh khí nén, trợ lực khí nén |
| Lốp xe | Yokohama 8.25-16 |
| Tiêu hao nhiên liệu | 12-14 lít diesel/100km |
| Bình nhiên liệu | 100 lít |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 |
Bảng thông số trên cho thấy xe tải Isuzu FRR90LE5 được thiết kế cân đối giữa sức mạnh động cơ, khả năng chở hàng và tính tiết kiệm nhiên liệu.
Động Cơ Và Hiệu Suất Vận Hành
Động cơ ISUZU 4JH1E5NC 4 xy-lanh thẳng hàng dung tích 5.193cc trang bị trên FRR90LE5 tạo ra công suất tối đa 140 kW tại 2.600 vòng/phút và mô-men xoắn 513 Nm tại dải vòng tua 1.600-2.600 vòng/phút, đủ mạnh để kéo tải 6.5 tấn trên địa hình đồng bằng và miền núi.
Đặc biệt, động cơ này ứng dụng công nghệ Common Rail Blue Power thế hệ mới của Isuzu, cho phép hệ thống phun nhiên liệu điện tử điều khiển chính xác lượng nhiên liệu phun vào buồng đốt, từ đó tối ưu hóa quá trình cháy, tăng hiệu suất động cơ và giảm tiêu hao nhiên liệu. Cụ thể hơn, công nghệ Blue Power giúp FRR90LE5 tiết kiệm nhiên liệu 15-20% so với động cơ Euro 2 cùng phân khúc, đồng thời giảm độ ồn và rung động khi vận hành.
Về tiêu chuẩn khí thải, động cơ 4JH1E5NC đạt chuẩn Euro 4, sử dụng hệ thống xử lý khí thải DPF (Diesel Particulate Filter) và EGR (Exhaust Gas Recirculation) để giảm lượng bụi carbon và NOx thải ra môi trường. Như vậy, xe không chỉ thân thiện môi trường mà còn đáp ứng quy định ngày càng nghiêm ngặt về khí thải tại các thành phố lớn.
Về tiêu hao nhiên liệu thực tế, theo đánh giá từ các chủ xe đang sử dụng, FRR90LE5 tiêu thụ trung bình 12-14 lít diesel/100km trong điều kiện chở hàng đầy tải trên đường hỗn hợp. Cụ thể, khi chạy đường cao tốc với tốc độ ổn định 60-70 km/h, mức tiêu hao có thể giảm xuống 11-12 lít/100km, trong khi chạy trong thành phố với tình trạng tắc nghẽn thường xuyên có thể tăng lên 14-15 lít/100km.
Bên cạnh đó, bình nhiên liệu dung tích 100 lít giúp xe có thể di chuyển liên tục 600-700km mà không cần dừng đổ nhiên liệu, đặc biệt phù hợp cho các tuyến đường dài liên tỉnh. Quan trọng hơn, động cơ Isuzu nổi tiếng với độ bền cao, tuổi thọ có thể đạt 500.000-800.000km nếu được bảo dưỡng định kỳ đúng cách, từ đó giúp chủ xe tiết kiệm chi phí vận hành trong dài hạn.
Kích Thước Và Trọng Tải
Xe tải Isuzu FRR90LE5 có kích thước tổng thể 7.710mm x 2.350mm x 3.300mm (dài x rộng x cao), kích thước lòng thùng 5.670mm x 2.120mm x 2.065mm và tải trọng cho phép chở hàng 6.500-6.600kg tùy theo cấu hình thùng, phù hợp với đa dạng nhu cầu vận chuyển hàng hóa.
Cụ thể, chiều dài tổng thể 7.710mm bao gồm phần cabin và thùng hàng, trong đó chiều dài lòng thùng hữu ích là 5.670mm cho phép xếp hàng hợp lý mà không bị quá dài gây khó khăn khi di chuyển trong ngõ hẹp hoặc khu công nghiệp. Đặc biệt, chiều rộng lòng thùng 2.120mm phù hợp với kích thước pallet tiêu chuẩn 1.100mm x 1.100mm, giúp tối ưu không gian chất hàng.
Về chiều cao, kích thước tổng thể 3.300mm và chiều cao lòng thùng 2.065mm tạo khối tích chứa hàng khoảng 24-25 khối (m³), đủ lớn để chở các loại hàng có thể tích lớn như hàng tiêu dùng, vật liệu xây dựng nhẹ hoặc nông sản. Tuy nhiên, chiều cao này vẫn đảm bảo xe có thể đi qua các cổng, gầm cầu vượt có độ cao hạn chế ở khu vực nội thành.
Về trọng tải, khối lượng bản thân của FRR90LE5 chassis là khoảng 4.205kg, kết hợp với tổng trọng tải cho phép 11.000kg, từ đó tải trọng hàng hóa cho phép chở dao động 6.500-6.800kg tùy theo trọng lượng thùng. Cụ thể, thùng bạt nhẹ nhất cho phép chở đến 6.800kg, thùng kín nặng hơn cho phép chở 6.600kg, còn thùng bảo ôn hoặc đông lạnh do có lớp cách nhiệt dày chỉ cho phép chở 6.200-6.400kg.
Quan trọng, phân bố trọng tải giữa cầu trước và cầu sau được thiết kế hợp lý với cầu trước chịu khoảng 2.200kg và cầu sau chịu khoảng 8.800kg khi chở đầy tải. Nhờ đó, xe duy trì độ ổn định tốt khi vận hành, đồng thời giảm tải trọng lên cầu trước giúp hệ thống lái nhẹ nhàng và dễ điều khiển hơn.
Hệ Thống Truyền Động Và An Toàn
Xe tải Isuzu FRR90LE5 được trang bị hộp số 6 cấp tiến số sàn, hệ thống phanh khí nén với trợ lực khí nén, lốp xe Yokohama 8.25-16 chất lượng cao và hệ thống trợ lực lái giúp vận hành êm ái, an toàn và tiết kiệm nhiên liệu.
Về hộp số, hộp số 6 cấp tiến của Isuzu được thiết kế với tỷ số truyền hợp lý, giúp tài xế dễ dàng sang số và tận dụng tối đa công suất động cơ trong mọi điều kiện đường. Đặc biệt, số 1 và số 2 có tỷ số truyền lớn phù hợp cho khởi hành nặng hoặc leo dốc, trong khi số 5 và số 6 có tỷ số truyền nhỏ giúp tiết kiệm nhiên liệu khi chạy đường dài với tốc độ ổn định. Hơn nữa, ly hợp làm việc êm ái, không bị giật cục khi sang số, từ đó tăng tuổi thọ hộp số và trải nghiệm lái xe thoải mái.
Về hệ thống phanh, FRR90LE5 sử dụng phanh khí nén cho cả 4 bánh với trợ lực khí nén, đảm bảo lực phanh mạnh mẽ và đồng đều ngay cả khi xe chở hàng đầy tải. Cụ thể, phanh chính dùng phanh tang trống đường kính lớn, kết hợp phanh tay cơ khí tác động lên cầu sau giúp giữ xe khi đỗ trên đường dốc. Bên cạnh đó, hệ thống phanh ABS (Anti-lock Braking System) giúp chống bó cứng bánh xe khi phanh gấp, từ đó duy trì khả năng kiểm soát xe và rút ngắn quãng đường phanh trên đường trơn trượt.
Về lốp xe, FRR90LE5 được trang bị lốp Yokohama cỡ 8.25-16 chất lượng cao, có hoa lốp sâu giúp bám đường tốt trên cả đường khô và đường ướt. Đặc biệt, lốp Yokohama nổi tiếng về độ bền và khả năng chịu tải cao, tuổi thọ có thể đạt 80.000-120.000km tùy điều kiện sử dụng. Tuy nhiên, chủ xe cần thường xuyên kiểm tra áp suất lốp (tiêu chuẩn 7.5-8.0 bar cho lốp sau và 6.5-7.0 bar cho lốp trước) để đảm bảo an toàn và tiết kiệm nhiên liệu.
Về hệ thống trợ lực lái, FRR90LE5 sử dụng trợ lực thủy lực giúp tài xế đánh lái nhẹ nhàng ngay cả khi xe đứng yên hoặc di chuyển với tốc độ thấp. Nhờ đó, việc quay đầu xe hoặc di chuyển trong khu vực hẹp trở nên dễ dàng hơn, đồng thời giảm mỏi tay cho tài xế trong các chuyến đi dài. Quan trọng hơn, hệ thống treo trước dạng nhún lá và treo sau nhún lá 8 lá giúp hấp thụ tốt các chấn động từ mặt đường, từ đó bảo vệ hàng hóa và tạo cảm giác lái êm ái cho tài xế.
Bảng Giá Xe Tải Isuzu FRR90LE5 Các Loại Thùng Tháng 02/2026
Giá xe tải Isuzu FRR90LE5 chassis tháng 02/2026 là 935.000.000 VNĐ, giá xe thùng bạt 980-1.020 triệu VNĐ, thùng kín 1.050-1.090 triệu VNĐ, thùng lửng 990-1.010 triệu VNĐ và thùng bảo ôn 1.100-1.150 triệu VNĐ tùy theo vật liệu và quy cách đóng thùng.
Dưới đây là bảng giá chi tiết các phiên bản xe tải Isuzu FRR90LE5 và phân tích chi phí lăn bánh giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn:
Giá Xe Chassis Và Các Phiên Bản Thùng Phổ Biến
| Loại thùng | Giá bán (VNĐ) | Tải trọng cho phép | Kích thước thùng (DxRxC) |
|---|---|---|---|
| Chassis (không thùng) | 935.000.000 | 6.600 kg | - |
| Thùng bạt bửng nhôm | 980.000.000 - 1.020.000.000 | 6.500 - 6.600 kg | 5.670 x 2.120 x 2.065 mm |
| Thùng kín composite | 1.050.000.000 - 1.090.000.000 | 6.400 - 6.500 kg | 5.670 x 2.120 x 2.065 mm |
| Thùng lửng thép | 990.000.000 - 1.010.000.000 | 6.600 - 6.800 kg | 5.670 x 2.120 x 0.400 mm |
| Thùng bảo ôn | 1.100.000.000 - 1.150.000.000 | 6.200 - 6.400 kg | 5.500 x 2.100 x 2.000 mm |
| Thùng đông lạnh | 1.200.000.000 - 1.350.000.000 | 6.000 - 6.200 kg | 5.500 x 2.100 x 2.000 mm |
Bảng giá trên cho thấy chi phí đóng thùng chiếm tỷ trọng lớn trong tổng giá xe, dao động từ 45 triệu (thùng bạt cơ bản) đến 415 triệu (thùng đông lạnh cao cấp).
Cụ thể, giá chassis 935 triệu VNĐ chỉ bao gồm phần đầu xe (cabin, động cơ, hộp số, khung gầm, bánh xe), chưa có thùng hàng. Từ đó, khách hàng có thể chọn đóng thùng theo nhu cầu sử dụng và ngân sách. Đặc biệt, thùng bạt bửng nhôm là loại phổ biến nhất với giá 980-1.020 triệu, phù hợp cho vận chuyển hàng hóa thông thường không yêu cầu kín đáo tuyệt đối.
Về thùng kín composite, giá 1.050-1.090 triệu đắt hơn thùng bạt 70 triệu nhưng mang lại khả năng bảo vệ hàng hóa tốt hơn khỏi mưa, bụi và ánh nắng, đặc biệt phù hợp cho vận chuyển hàng điện tử, thực phẩm hoặc hàng cao cấp. Trong khi đó, thùng lửng thép với giá 990-1.010 triệu là lựa chọn tối ưu cho vận chuyển vật liệu xây dựng, sắt thép hoặc hàng hóa có trọng lượng lớn nhờ khả năng chịu tải cao nhất (6.6-6.8 tấn).
Đối với thùng bảo ôn và đông lạnh, giá 1.100-1.350 triệu cao hơn đáng kể do phải lắp đặt hệ thống cách nhiệt dày (thùng bảo ôn) hoặc cách nhiệt + máy lạnh (thùng đông lạnh). Tuy nhiên, các đơn vị vận chuyển thực phẩm tươi sống, dược phẩm hoặc hàng yêu cầu bảo quản nhiệt độ vẫn sẵn sàng đầu tư vì đây là điều kiện bắt buộc để kinh doanh.
Chi Phí Lăn Bánh Và Các Khoản Phí Liên Quan
Chi phí lăn bánh xe tải Isuzu FRR90LE5 6.5 tấn bao gồm giá xe, phí trước bạ 10% giá xe (khoảng 93-115 triệu VNĐ), bảo hiểm bắt buộc TNDS khoảng 1.2 triệu VNĐ/năm, phí đăng ký biển số 2 triệu VNĐ và phí đăng kiểm lần đầu 0.5 triệu VNĐ.
Cụ thể, với xe thùng bạt giá 1 tỷ VNĐ, tổng chi phí lăn bánh dự tính như sau:
- Giá xe thùng bạt: 1.000.000.000 VNĐ
- Phí trước bạ (10%): 100.000.000 VNĐ
- Bảo hiểm TNDS: 1.200.000 VNĐ/năm
- Phí đăng ký biển số: 2.000.000 VNĐ
- Phí đăng kiểm: 540.000 VNĐ
- Chi phí làm giấy tờ khác: 1.000.000 VNĐ
- Tổng chi phí lăn bánh: Khoảng 1.104.740.000 VNĐ
Tuy nhiên, nhiều đại lý hiện đang có chương trình hỗ trợ phí trước bạ 100% (tương đương 100 triệu VNĐ), từ đó giúp khách hàng tiết kiệm được khoản chi phí này. Đặc biệt, một số chương trình khuyến mãi còn tặng kèm bảo hiểm thân vỏ 1 năm trị giá 8-12 triệu VNĐ, giúp bảo vệ tài sản của chủ xe trước các rủi ro va chạm, tai nạn.
Về phí bảo hiểm TNDS, mức 1.2 triệu/năm áp dụng cho xe dưới 7 tấn theo quy định của Bộ Tài chính. Bên cạnh đó, nếu mua thêm bảo hiểm thân vỏ tự nguyện, chi phí dao động 1-1.5% giá trị xe/năm (tức 10-15 triệu VNĐ/năm cho xe giá 1 tỷ), tùy thuộc vào mức khấu trừ và phạm vi bảo hiểm.
Quan trọng, phí đăng kiểm xe tải 6.5 tấn là 540.000 VNĐ/lần theo quy định hiện hành, xe mới đăng kiểm lần đầu sau 1 năm sử dụng, sau đó đăng kiểm định kỳ mỗi năm một lần. Ngoài ra, chi phí thay đổi chủ sở hữu (nếu mua xe cũ) khoảng 2-3 triệu VNĐ bao gồm phí sang tên, công chứng và làm lại giấy tờ.\Ưu Điểm Vượt Trội Của Xe Tải Isuzu FRR90LE5 6.5 Tấn
Xe tải Isuzu FRR90LE5 6.5 tấn sở hữu 7 ưu điểm vượt trội gồm công nghệ động cơ Blue Power tiết kiệm nhiên liệu 15-20%, linh kiện nhập khẩu 100% từ Nhật Bản đảm bảo độ bền cao, khả năng leo dốc tốt nhờ mô-men xoắn lớn, cabin rộng rãi tiện nghi, thùng dài 5.7m linh hoạt, bảo hành 3 năm/100.000km và giá trị thanh lý cao sau 5-7 năm sử dụng.
Tiếp theo, hãy cùng khám phá chi tiết từng ưu điểm nổi bật giúp FRR90LE5 trở thành lựa chọn hàng đầu trong phân khúc xe tải 6.5 tấn:
Công Nghệ Động Cơ Blue Power Thế Hệ Mới
Công nghệ động cơ Blue Power thế hệ mới trên FRR90LE5 ứng dụng hệ thống phun nhiên liệu Common Rail áp suất cao kết hợp bộ tăng áp VGT (Variable Geometry Turbocharger), giúp tăng công suất 12%, tăng mô-men xoắn 18% và giảm tiêu hao nhiên liệu 15-20% so với động cơ Euro 2 cùng dung tích.
Cụ thể, hệ thống Common Rail cho phép áp suất phun nhiên liệu lên đến 2.000 bar, từ đó tạo ra quá trình cháy hoàn toàn hơn, giảm lượng nhiên liệu thải ra và tăng hiệu suất động cơ. Đặc biệt, bộ tăng áp VGT tự động điều chỉnh góc cánh hướng dòng khí thải vào tuabin theo tốc độ động cơ, giúp tối ưu công suất ở mọi vòng tua từ thấp đến cao.
Về tính tiết kiệm, theo đánh giá thực tế từ các đơn vị vận tải đang sử dụng, FRR90LE5 tiêu thụ trung bình 12-13 lít diesel/100km trong điều kiện chạy hỗn hợp, trong khi các dòng xe cùng tải trọng sử dụng động cơ Euro 2 tiêu thụ 15-17 lít/100km. Như vậy, với quãng đường trung bình 3.000km/tháng, chủ xe tiết kiệm được 90-150 lít diesel/tháng (tương đương 2-3.5 triệu VNĐ/tháng), tức 24-42 triệu VNĐ/năm.
Bên cạnh đó, động cơ Blue Power còn giảm độ ồn xuống mức 75-78 dB khi vận hành, thấp hơn 5-7 dB so với động cơ thế hệ cũ, từ đó tạo môi trường làm việc thoải mái hơn cho tài xế. Đồng thời, độ rung động cũng được kiểm soát tốt nhờ hệ thống giảm chấn động cơ hiệu quả, giúp tăng tuổi thọ các chi tiết trên xe và giảm mỏi cho người lái.
Quan trọng hơn, động cơ Blue Power đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 4, có nghĩa là lượng bụi carbon và NOx thải ra giảm 60-70% so với Euro 2, từ đó góp phần bảo vệ môi trường và đảm bảo xe được lưu hành tại các thành phố có quy định khí thải nghiêm ngặt như Hà Nội, TP.HCM trong nhiều năm tới.
Độ Bền Và Tuổi Thọ Vượt Trội
Độ bền và tuổi thọ vượt trội của FRR90LE5 đến từ việc sử dụng 100% linh kiện nhập khẩu trực tiếp từ Nhật Bản, khung gầm thép chuyên dụng độ cứng cao và chính sách bảo hành 3 năm hoặc 100.000km từ nhà sản xuất Isuzu Việt Nam.
Cụ thể, động cơ, hộp số, cầu chủ động, hệ thống phanh và các chi tiết quan trọng khác đều được sản xuất tại nhà máy Isuzu Nhật Bản, sau đó vận chuyển sang Việt Nam để lắp ráp trên dây chuyền hiện đại đạt chuẩn ISO. Nhờ đó, chất lượng sản phẩm được kiểm soát chặt chẽ ngay từ khâu sản xuất, đồng thời đảm bảo tính tương thích hoàn hảo giữa các bộ phận.
Về khung gầm, FRR90LE5 sử dụng thép chuyên dụng có độ cứng 500-600 MPa, cao hơn 30-40% so với thép thường, từ đó chịu được tải trọng lớn và va đập mạnh mà không bị cong vênh hoặc nứt. Đặc biệt, khung gầm được sơn chống gỉ 5 lớp (lớp lót, 3 lớp sơn phủ và 1 lớp sơn bóng), giúp bảo vệ tốt trước tác động của nước, muối và hóa chất ăn mòn.
Theo thống kê từ các trung tâm dịch vụ Isuzu, xe FRR90LE5 có tuổi thọ trung bình 10-15 năm hoặc 500.000-800.000km tùy cường độ sử dụng và cách bảo dưỡng. Cụ thể, với xe chạy trung bình 3.000-4.000km/tháng (36.000-48.000km/năm), tuổi thọ có thể đạt 12-15 năm, trong khi xe chạy 6.000-8.000km/tháng (72.000-96.000km/năm) có tuổi thọ khoảng 8-10 năm.
Về chính sách bảo hành, Isuzu Việt Nam cam kết bảo hành 3 năm hoặc 100.000km (tùy điều kiện nào đến trước) cho toàn bộ xe, bao gồm động cơ, hộp số, cầu, hệ thống điện và các chi tiết khác. Đặc biệt, khách hàng được hỗ trợ cứu hộ miễn phí 24/7 trong thời gian bảo hành, đồng thời được ưu tiên đặt lịch bảo dưỡng định kỳ tại hơn 50 trung tâm dịch vụ Isuzu trên toàn quốc.
Khả Năng Vận Hành Và Tính Linh Hoạt
Khả năng vận hành và tính linh hoạt của FRR90LE5 thể hiện qua khả năng leo dốc tối đa 25-28% nhờ mô-men xoắn 513 Nm, vận hành êm ái với độ rung động thấp, cabin rộng 1.800mm x 2.000mm trang bị đầy đủ tiện nghi và thùng dài 5.7m phù hợp di chuyển trong nội thành lẫn đường dài.
Về khả năng leo dốc, với mô-men xoắn tối đa 513 Nm tại dải vòng tua thấp 1.600-2.600 vòng/phút, FRR90LE5 dễ dàng vượt qua các đoạn đường dốc đèo 20-25% mà không cần giảm tốc độ quá nhiều. Đặc biệt, khi leo dốc với hàng đầy tải, tài xế chỉ cần sử dụng số 2 hoặc số 3 là có thể duy trì tốc độ 15-25 km/h, trong khi các dòng xe khác phải giảm xuống số 1 và chạy rất chậm.
Cụ thể hơn, theo thử nghiệm thực tế trên đèo Bảo Lộc (độ dốc trung bình 18-22%), FRR90LE5 chở 6 tấn hàng vẫn leo dốc ổn định với tốc độ 20-30 km/h ở số 3, đồng thời nhiệt độ động cơ vẫn nằm trong ngưỡng an toàn 85-90°C. Nhờ đó, xe phù hợp cho vận chuyển hàng hóa trên các tuyến đường miền núi hoặc vùng đồi núi Tây Bắc, Tây Nguyên.
Về tính êm ái, hệ thống treo nhún lá phía trước và nhún lá 8 lá phía sau được thiết kế hợp lý, giúp hấp thụ tốt các chấn động từ mặt đường gồ ghề. Bên cạnh đó, cabin được cách âm tốt với lớp vật liệu hấp thụ tiếng ồn dày, từ đó độ ồn trong cabin chỉ ở mức 70-72 dB khi chạy 60 km/h, thấp hơn 8-10 dB so với xe tải thế hệ cũ.
Về cabin, không gian rộng 1.800mm x 2.000mm cho phép 3 người ngồi thoải mái, kết hợp ghế lái có thể điều chỉnh 4 hướng (tiến/lùi, lên/xuống) giúp tài xế tìm được tư thế lái tối ưu. Đặc biệt, cabin được trang bị điều hòa nhiệt độ, radio/USB, cửa sổ chỉnh điện, gương chiếu hậu chỉnh điện, hộc chứa đồ và giá để cốc, từ đó tạo môi trường làm việc tiện nghi cho tài xế trong các chuyến đi dài.
Về tính linh hoạt, thùng dài 5.7m là kích thước cân bằng giữa khả năng chất hàng và khả năng cơ động. Cụ thể, chiều dài tổng thể 7.71m cho phép xe quay đầu dễ dàng trong khuôn viên có bán kính 12-15m, đồng thời đi qua được các ngõ hẹp 3-3.5m rộng thường gặp ở khu dân cư hoặc khu công nghiệp. Như vậy, FRR90LE5 phù hợp cho cả vận chuyển đường dài và giao hàng nội thành.
Xe Tải Isuzu FRR90LE5 Có Đáng Mua Không?
Có, xe tải Isuzu FRR90LE5 6.5 tấn đáng mua vì ba lý do chính: công nghệ động cơ Blue Power tiết kiệm 15-20% nhiên liệu giúp thu hồi vốn nhanh trong 3-4 năm, độ bền cao với tuổi thọ 10-15 năm nhờ linh kiện Nhật Bản và giá trị thanh lý sau 5 năm vẫn đạt 55-60% giá mua mới.
Để hiểu rõ hơn, hãy cùng phân tích cụ thể đối tượng nên mua và không nên mua xe FRR90LE5:
Đối Tượng Nên Mua Xe Tải Isuzu FRR90LE5
Doanh nghiệp vận tải logistics chạy tuyến liên tỉnh 200-400km/ngày, chủ xe kinh doanh vận tải độc lập chạy hàng đường dài và đơn vị sản xuất cần vận chuyển nguyên liệu/thành phẩm thường xuyên là ba đối tượng nên mua xe tải Isuzu FRR90LE5 6.5 tấn.
Cụ thể, doanh nghiệp vận tải logistics với khối lượng công việc ổn định 3.000-5.000km/tháng nên chọn FRR90LE5 vì xe có độ bền cao, chi phí bảo dưỡng thấp (chỉ 3-4 triệu/10.000km) và tính ổn định tốt, từ đó giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động do hỏng hóc. Đặc biệt, với lợi nhuận trung bình 6.000-8.000 VNĐ/km, doanh thu 3.000km/tháng đạt 18-24 triệu VNĐ, trừ đi chi phí nhiên liệu 7-8 triệu, bảo dưỡng 0.5 triệu, lương tài xế 8-10 triệu, còn lại lợi nhuận ròng 2.5-6.5 triệu/tháng, đủ để trả góp ngân hàng và tạo lợi nhuận.
Về chủ xe kinh doanh vận tải độc lập, đây là đối tượng chiếm tỷ lệ lớn trong số người mua xe tải 6.5 tấn. Bởi vì, FRR90LE5 phù hợp cho chủ xe tự lái hoặc thuê tài xế chạy các tuyến như TP.HCM - Hà Nội, TP.HCM - Đà Nẵng, Hà Nội - Hải Phòng với cước phí 15.000-20.000 VNĐ/km. Nhờ đó, mỗi chuyến đi 1.000-1.500km thu về 15-30 triệu VNĐ, trừ chi phí nhiên liệu 3-4 triệu, còn lãi 11-26 triệu/chuyến.
Đối với đơn vị sản xuất, các nhà máy sản xuất thực phẩm, dệt may, điện tử thường cần vận chuyển nguyên liệu từ kho về xưởng hoặc thành phẩm từ xưởng ra kho/cảng hàng ngày. Trong trường hợp này, việc sở hữu xe riêng giúp chủ động thời gian, đồng thời tiết kiệm 30-40% chi phí so với thuê xe ngoài. Hơn nữa, FRR90LE5 có thể đóng thùng bảo ôn hoặc đông lạnh để vận chuyển thực phẩm tươi sống, dược phẩm cần bảo quản nhiệt độ.
Khi Nào Không Nên Chọn FRR90LE5?
Khách hàng có nhu cầu chở hàng thường xuyên trên 7 tấn, ngân sách mua xe dưới 900 triệu VNĐ và cần thùng dài hơn 6 mét để chất hàng cồng kềnh không nên chọn xe tải Isuzu FRR90LE5 6.5 tấn.
Cụ thể, với nhu cầu chở hàng 7-8 tấn, FRR90LE5 chỉ cho phép tải trọng tối đa 6.6-6.8 tấn (tùy loại thùng), do đó không đáp ứng đủ khả năng chở hàng. Trong trường hợp này, khách hàng nên chọn dòng FRR90NE5 (tải trọng 6.5 tấn nhưng thùng dài 6.7m) hoặc FVR900 (tải trọng 8-9 tấn) để phù hợp hơn. Đặc biệt, việc chở quá tải không chỉ vi phạm luật giao thông mà còn làm giảm tuổi thọ xe và tăng nguy cơ tai nạn.
Về ngân sách, giá xe FRR90LE5 chassis đã là 935 triệu, còn xe hoàn chỉnh có thùng dao động 980-1.150 triệu tùy loại thùng. Như vậy, khách hàng chỉ có 900 triệu không đủ để mua xe mới. Tuy nhiên, họ có thể cân nhắc mua xe cũ FRR90LE5 đời 2020-2022 với giá 650-800 triệu, hoặc chọn dòng xe tải nhẹ hơn như Isuzu QKR 230 (2.4 tấn) giá 530-650 triệu, Isuzu NMR310 (1.9 tấn) giá 480-550 triệu.
Đối với nhu cầu thùng dài >6m, FRR90LE5 chỉ có thùng tiêu chuẩn 5.7m, không phù hợp cho vận chuyển hàng dài như sắt thép, ống nước, gỗ xẻ dài 6-7m. Trong tình huống này, khách hàng nên chọn FRR90NE5 với thùng dài 6.7m hoặc FRR90QE5 với thùng dài 7.3-7.4m. Đặc biệt, dòng FVR900 có thể đóng thùng lên đến 9.6m, rất phù hợp cho vận chuyển hàng siêu dài hoặc hàng cồng kềnh.
Ngoài ra, khách hàng ưu tiên giá rẻ hơn chất lượng cũng không nên chọn FRR90LE5, bởi vì giá xe cao hơn 15-20% so với các thương hiệu Trung Quốc như FAW, JAC, Dongfeng. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng xe Trung Quốc tuy rẻ nhưng giá trị thanh lý sau 5 năm chỉ còn 30-35%, trong khi Isuzu vẫn giữ giá 55-60%, đồng thời chi phí bảo dưỡng và sửa chữa xe Trung Quốc thường cao hơn 40-50% do phụ tùng đắt và khó tìm.
So Sánh Xe Tải Isuzu FRR90LE5 Với Các Phiên Bản Khác
FRR90LE5 vượt trội về giá cạnh tranh (935 triệu vs 940-965 triệu), FRR90NE5 tốt hơn về kích thước thùng dài (6.7m vs 5.7m) và FRR90QE5 tối ưu về tiêu chuẩn khí thải Euro 5 đáp ứng quy định tương lai, giúp khách hàng lựa chọn phù hợp nhu cầu.
Để hiểu rõ hơn sự khác biệt giữa các phiên bản trong dòng FRR 650, hãy cùng phân tích chi tiết từng so sánh:
FRR90LE5 Vs FRR90NE5: Nên Chọn Loại Nào?
| Tiêu chí | FRR90LE5 | FRR90NE5 | Nhận xét |
|---|---|---|---|
| Giá chassis | 935 triệu VNĐ | 940 triệu VNĐ | LE5 rẻ hơn 5 triệu |
| Chiều dài thùng | 5.7m | 6.7m | NE5 dài hơn 1m |
| Tải trọng | 6.5-6.6 tấn | 6.2-6.5 tấn | LE5 chở nặng hơn 0.1-0.4 tấn |
| Động cơ | 4JH1E5NC | 4JH1E5NC hoặc 6HK1E5NC | NE5 có thêm tùy chọn động cơ lớn hơn |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 | Euro 4 hoặc Euro 5 | NE5 có phiên bản Euro 5 |
| Ứng dụng chính | Hàng tiêu dùng, vật liệu xây dựng | Hàng dài, hàng cồng kềnh | Tùy loại hàng |
Bảng so sánh cho thấy FRR90LE5 và FRR90NE5 có điểm khác biệt chính là kích thước thùng và tải trọng.
Cụ thể, nếu khách hàng vận chuyển hàng hóa thông thường như hàng tiêu dùng, thực phẩm, điện tử với khối lượng 6-6.5 tấn, nên chọn FRR90LE5 vì giá rẻ hơn 5 triệu, tải trọng cao hơn 0.1-0.4 tấn và thùng ngắn 5.7m giúp xe linh hoạt hơn khi di chuyển trong nội thành. Đặc biệt, với thùng ngắn, xe dễ quay đầu, dễ đỗ xe và phù hợp cho giao hàng tại các khu dân cư, chợ đầu mối.
Ngược lại, nếu khách hàng thường xuyên vận chuyển hàng dài như sắt thép, ống nước, gỗ xẻ hoặc hàng cồng kềnh cần không gian thùng lớn, nên chọn FRR90NE5 với thùng dài 6.7m. Bởi vì, thùng dài 1m so với LE5 cho phép chất được các vật dài 6-6.5m mà không cần để lòi ra ngoài, từ đó đảm bảo an toàn và tuân thủ quy định giao thông.
Về giá cả, chênh lệch 5 triệu giữa hai phiên bản là không đáng kể, tuy nhiên khi đóng thùng hoàn chỉnh, FRR90NE5 có thể đắt hơn 15-25 triệu do thùng dài hơn cần nhiều vật liệu hơn. Như vậy, tổng chi phí FRR90NE5 thùng bạt khoảng 995-1.045 triệu, cao hơn FRR90LE5 thùng bạt (980-1.020 triệu) khoảng 15-25 triệu.
Khuyến nghị lựa chọn: Chọn FRR90LE5 nếu chủ yếu chở hàng tiêu dùng, giao hàng nội thành và muốn tiết kiệm chi phí. Chọn FRR90NE5 nếu chuyên chở hàng dài hoặc cần không gian thùng lớn hơn.
FRR90LE5 Vs FRR90QE5: Khác Biệt Về Tiêu Chuẩn Khí Thải
FRR90LE5 đạt chuẩn khí thải Euro 4 với giá 935 triệu VNĐ, trong khi FRR90QE5 đạt chuẩn Euro 5 với giá 965 triệu VNĐ (chênh 30 triệu), nhưng QE5 có ưu thế dài hạn về quy định khí thải ngày càng nghiêm ngặt và thùng dài hơn 7.3-7.4m.
Về tiêu chuẩn khí thải, Euro 5 yêu cầu giảm 50% lượng bụi carbon và 25% lượng NOx so với Euro 4, từ đó xe thân thiện môi trường hơn và đáp ứng xu hướng quản lý khí thải chặt chẽ của các thành phố lớn. Cụ thể, một số thành phố như Hà Nội, TP.HCM đang cân nhắc hạn chế xe Euro 4 vào nội thành từ năm 2028-2030, do đó xe đạt chuẩn Euro 5 sẽ có lợi thế lưu hành lâu dài hơn.
Về kích thước thùng, FRR90QE5 có thùng dài 7.3-7.4m, dài hơn LE5 tới 1.6-1.7m, từ đó tạo không gian chứa hàng lớn hơn 20-25% (khoảng 30-32 khối). Đặc biệt, thùng dài này rất phù hợp cho vận chuyển hàng siêu dài như thép hình, kèo nhà, cột điện hoặc hàng cồng kềnh như ghế sofa, tủ lạnh công nghiệp.
Về chênh lệch giá, 30 triệu VNĐ tương đương 3.2% giá trị xe, tuy nhiên lợi ích dài hạn của Euro 5 và thùng dài hơn có thể bù lại khoản đầu tư này. Cụ thể, nếu quy định hạn chế Euro 4 được áp dụng sau 5 năm, giá trị thanh lý FRR90QE5 sẽ cao hơn LE5 khoảng 50-80 triệu do người mua ưu tiên xe Euro 5 để sử dụng lâu dài.
Khuyến nghị lựa chọn: Chọn FRR90LE5 nếu ngân sách hạn chế và chủ yếu hoạt động ở vùng nông thôn, tỉnh lẻ ít quy định khắt khe về khí thải. Chọn FRR90QE5 nếu hoạt động tại các thành phố lớn, cần thùng dài >7m và muốn đầu tư dài hạn với giá trị thanh lý cao.
So Sánh Isuzu FRR90LE5 Với Đối Thủ Cùng Phân Khúc
| Tiêu chí | Isuzu FRR90LE5 | Hino FC9JJSW | Hyundai Mighty EX8 | Thaco Ollin 700E4 |
|---|---|---|---|---|
| Giá chassis | 935 triệu | 950 triệu | 820 triệu | 750 triệu |
| Tải trọng | 6.5-6.6 tấn | 6.5 tấn | 7 tấn | 7 tấn |
| Động cơ | Isuzu 4JH1E5NC | Hino J05E | Hyundai D6CA | Weichai WP5 |
| Công suất | 140 kW | 132 kW | 125 kW | 118 kW |
| Tiêu hao nhiên liệu | 12-14 lít/100km | 13-15 lít/100km | 14-16 lít/100km | 15-17 lít/100km |
| Bảo hành | 3 năm/100.000km | 3 năm/100.000km | 3 năm/100.000km | 2 năm/50.000km |
| Giá trị thanh lý sau 5 năm | 55-60% | 50-55% | 40-45% | 30-35% |
Bảng so sánh cho thấy Isuzu FRR90LE5 có ưu thế về công suất động cơ, tiết kiệm nhiên liệu và giá trị thanh lý, trong khi Hyundai và Thaco rẻ hơn nhưng kém về chất lượng.
Cụ thể, Hino FC9JJSW là đối thủ cạnh tranh trực tiếp với Isuzu FRR90LE5, cùng xuất xứ Nhật Bản và chất lượng tương đương. Tuy nhiên, Hino đắt hơn 15 triệu, công suất thấp hơn 8 kW (tương đương 11 mã lực) và tiêu hao nhiên liệu cao hơn 1-2 lít/100km. Như vậy, FRR90LE5 có lợi thế về giá và hiệu suất, trong khi Hino có ưu điểm về mạng lưới dịch vụ rộng khắp (hơn 60 đại lý so với 50 đại lý của Isuzu).
Về Hyundai Mighty EX8, giá rẻ hơn Isuzu 115 triệu (tương đương 12.3%) và tải trọng cao hơn 0.4-0.5 tấn, tuy nhiên động cơ Hyundai công suất thấp hơn 15 kW, tiêu hao nhiên liệu cao hơn 2-3 lít/100km và giá trị thanh lý sau 5 năm chỉ còn 40-45% (so với 55-60% của Isuzu). Như vậy, mặc dù rẻ hơn khi mua mới, tổng chi phí sở hữu 5 năm của Hyundai có thể cao hơn do mất giá nhanh và tiêu hao nhiên liệu nhiều.
Đối với Thaco Ollin 700E4, đây là xe liên doanh Trung Quốc-Việt Nam giá rất rẻ (750 triệu), tuy nhiên động cơ Weichai công suất chỉ 118 kW, tiêu hao nhiên liệu lên đến 15-17 lít/100km, bảo hành chỉ 2 năm/50.000km và giá trị thanh lý sau 5 năm chỉ còn 30-35%. Đặc biệt, phụ tùng thay thế Thaco thường khó tìm và đắt hơn 20-30% so với Isuzu, từ đó chi phí bảo dưỡng cao hơn đáng kể.
Khuyến nghị: Chọn Isuzu FRR90LE5 nếu ưu tiên chất lượng, độ bền và giá trị thanh lý cao. Chọn Hino FC9JJSW nếu ưu tiên mạng lưới dịch vụ rộng. Chọn Hyundai Mighty EX8 nếu ngân sách hạn chế và cần tải trọng cao hơn. Tránh Thaco Ollin trừ khi ngân sách rất thấp và chỉ sử dụng ngắn hạn 2-3 năm.
Ứng Dụng Chuyên Dụng Của Xe Tải Isuzu FRR90LE5
Xe tải Isuzu FRR90LE5 có thể được cải tạo thành xe hút chất thải 6 khối, xe thùng bảo ôn oxy, xe cuốn ép rác và xe gắn cẩu Tadano 3 tấn nhờ khung gầm chắc chắn chịu tải 11 tấn, với chi phí đóng thùng chuyên dụng dao động 200-500 triệu VNĐ tùy loại.
Về xe hút chất thải 6 khối, đây là ứng dụng phổ biến của FRR90LE5, được các công ty vệ sinh môi trường, khu công nghiệp sử dụng để hút bùn thải từ bể phốt, hầm biogas. Cụ thể, bồn chứa 6 khối được làm từ thép carbon dày 6mm, kết hợp hệ thống chân không công suất 2.500-3.000 lít/phút giúp hút đầy bồn trong 4-6 phút. Chi phí đóng thùng hút chất thải khoảng 250-300 triệu VNĐ, từ đó tổng xe hoàn chỉnh khoảng 1.185-1.235 triệu VNĐ.
Về xe thùng bảo ôn oxy, ứng dụng này phục vụ vận chuyển bình oxy y tế từ nhà máy đến bệnh viện, phòng khám. Đặc biệt, thùng được cách nhiệt bằng tấm Composite hoặc tấm Sandwich PU dày 50-80mm, giúp duy trì nhiệt độ 18-25°C ngay cả khi nhiệt độ bên ngoài lên đến 35-40°C. Chi phí đóng thùng bảo ôn khoảng 180-220 triệu VNĐ, phù hợp cho các đơn vị kinh doanh khí y tế.
Về xe cuốn ép rác, FRR90LE5 được lắp đặt thùng chứa 10-12 khối với cơ cấu nén ép rác công suất 3-5 tấn/giờ, giúp thu gom rác thải sinh hoạt tại khu dân cư, chung cư. Cụ thể, hệ thống thủy lực điều khiển cần ép và thùng nâng hạ để đổ rác vào xe, đồng thời hệ thống nước rửa giúp vệ sinh thùng sau mỗi chuyến đổ rác. Chi phí đóng thùng ép rác khoảng 350-450 triệu VNĐ do cơ cấu phức tạp, từ đó tổng xe khoảng 1.285-1.385 triệu VNĐ.
Về xe gắn cẩu Tadano 3 tấn, đây là giải pháp để vận chuyển và bốc dỡ hàng hóa nặng như máy móc, thiết bị, vật liệu xây dựng. Đặc biệt, cẩu Tadano 3 tấn 3 khúc có tầm với nâng 8-10m, kết hợp thùng lửng 4-5m giúp chở và bốc dỡ hàng linh hoạt. Chi phí lắp cẩu Tadano khoảng 200-280 triệu VNĐ, cộng thêm 50-70 triệu cho thùng lửng, tổng xe hoàn chỉnh khoảng 1.185-1.285 triệu VNĐ.
Như vậy, khung gầm chắc chắn và khả năng chịu tải 11 tấn của FRR90LE5 cho phép đóng đa dạng loại thùng chuyên dụng, từ đó mở rộng phạm vi ứng dụng và tạo cơ hội kinh doanh cho các đơn vị chuyên về dịch vụ vệ sinh môi trường, vận chuyển khí y tế, thu gom rác thải và cho thuê xe cẩu.