Đại lý Xe Tải TPHCM - Thế Giới Xe Tải Uy Tín #1

Xe Tải Hino 500
Giảm giá
Giảm giá
Giảm giá
Giảm giá
Giảm giá
Giảm giá

Xe tải Hino 500 Series là dòng xe tải hạng trung đến từ Nhật Bản, được các doanh nghiệp logistics tin dùng nhờ ba yếu tố cốt lõi: độ bền vượt trội với khung gầm thép chắc chắn, hiệu suất vận hành mạnh mẽ từ động cơ J05E và J08E công suất 178-276 mã lực, cùng khả năng tiết kiệm nhiên liệu ở mức 10-13L/100km. Đặc biệt, dòng xe này sở hữu chương trình bảo hành 7 năm hoặc 500.000km - dài nhất phân khúc tại Việt Nam, đồng thời được trang bị công nghệ Euro 5 thân thiện môi trường. Quan trọng hơn, với 4 phân khúc FC (6.5 tấn), FG (8 tấn), FL (15 tấn) và FM (15 tấn), Hino 500 đáp ứng đa dạng nhu cầu vận chuyển từ nội thành đến đường dài.

Bên cạnh đó, so sánh với các đối thủ cùng phân khúc như Isuzu FRR, Fuso Fighter hay Hyundai HD, xe tải Hino 500 vượt trội về độ tin cậy và mạng lưới dịch vụ hậu mãi. Cụ thể, hệ thống 120+ đại lý và trạm bảo hành toàn quốc kết hợp dịch vụ hỗ trợ 24/7 Roadside Assist giúp doanh nghiệp yên tâm vận hành liên tục. Hơn nữa, chi phí vận hành trung bình thấp hơn 15-20% so với đối thủ nhờ khả năng tiết kiệm nhiên liệu và chi phí bảo dưỡng định kỳ hợp lý.

Ngoài ra, chi phí sở hữu xe tải Hino 500 dao động từ 850 triệu đến 1.7 tỷ VNĐ tùy phiên bản, kèm các chương trình hỗ trợ trả góp lên đến 85% giá trị xe. Đặc biệt, với tuổi thọ động cơ lên đến 1 triệu km khi bảo dưỡng đúng quy trình, Hino 500 mang lại hiệu quả đầu tư dài hạn cho doanh nghiệp vận tải.

Sau đây, Thế Giới Xe Tải sẽ phân tích chi tiết các yếu tố khiến xe tải Hino 500 trở thành lựa chọn hàng đầu của doanh nghiệp logistics Việt Nam, từ đó giúp bạn đưa ra quyết định đầu tư phù hợp nhất.

Xe Tải Hino 500 Series Là Gì?

Xe tải Hino 500 Series là dòng xe tải hạng trung do Hino Motors - thương hiệu xe tải hàng đầu Nhật Bản sản xuất, với tải trọng từ 6.5 tấn đến 15 tấn, được nhập khẩu linh kiện và lắp ráp tại Việt Nam từ năm 2006.Cụ thể, Hino 500 Series ra đời là kết quả của quá trình nghiên cứu và thử nghiệm được tiến hành tại nhiều quốc gia trên thế giới, thể hiện rõ triết lý "vì con người" và công nghệ tiên tiến của Hino Motors. Dòng xe này được phân thành 4 phân khúc chính bao gồm Hino FC với tải trọng 6.5 tấn phục vụ vận chuyển nội thành, Hino FG 8 tấn cho tuyến đường trung bình, Hino FL 15 tấn dành cho vận chuyển đường dài, và Hino FM 15 tấn với cấu hình 2 cầu thật chuyên chở hàng nặng địa hình khó.

Đặc biệt, thị trường Việt Nam hiện có hai thế hệ Hino 500 đang lưu hành: phiên bản Euro 4 (đuôi model TC như FC9JLTC) và phiên bản Euro 5 mới nhất (đuôi model 7A/8A như FC9JL7A). Theo số liệu từ Hiệp hội các nhà sản xuất ô tô Việt Nam (VAMA), dòng xe Hino 500 chiếm 28% thị phần xe tải hạng trung tại Việt Nam năm 2024, chứng minh sức hút mạnh mẽ của thương hiệu Nhật Bản này.

Hơn nữa, Hino 500 Series được thiết kế với tổng tải trọng toàn bộ (GVW) từ 11 tấn đến 24 tấn, phù hợp với nhu cầu của các doanh nghiệp logistics từ quy mô vừa đến lớn. Đồng thời, khoang lái rộng rãi theo tiêu chuẩn Nhật Bản với chiều cao cabin đạt 2.2m mang lại không gian thoải mái cho tài xế trong các chuyến hành trình dài.

Hino 500 Có Những Ưu Điểm Gì Nổi Bật?

Hino 500 sở hữu 8 ưu điểm nổi bật: độ bền vượt trội với tuổi thọ động cơ 1 triệu km, tiết kiệm nhiên liệu 10-13L/100km, bảo hành 7 năm/500.000km dài nhất phân khúc, công nghệ Euro 5 thân thiện môi trường, khoang lái rộng rãi, hệ thống an toàn VSC, mạng lưới dịch vụ 120+ đại lý toàn quốc, và khả năng tùy biến thùng xe đa dạng.

Tiếp theo, Thế Giới Xe Tải sẽ phân tích chi tiết từng ưu điểm nổi bật giúp Hino 500 chinh phục thị trường Việt Nam:

1. Độ bền vượt trội của khung gầm và động cơ

Khung gầm Hino 500 được chế tạo từ thép chữ I cao cấp độ dày 6-8mm, kết hợp hệ thống sườn ngang bổ trợ 5-7 thanh giúp phân tải đều và chống xoắn vặn hiệu quả. Đặc biệt, động cơ J05E (6 tấn) và J08E (8-15 tấn) của Hino được thiết kế với tuổi thọ lên đến 1 triệu km khi bảo dưỡng đúng quy trình, vượt xa mức trung bình 600-700 nghìn km của các đối thủ cùng phân khúc.

2. Tiết kiệm nhiên liệu đáng kể

Dòng Hino 500 tiêu thụ nhiên liệu trung bình 10-13L/100km tùy tải trọng và điều kiện vận hành, thấp hơn 15-20% so với các dòng xe cùng phân khúc. Cụ thể, Hino FC 6.5 tấn chỉ tiêu thụ 10-11L/100km, Hino FG 8 tấn đạt 11-12L/100km, còn Hino FL/FM 15 tấn ở mức 12-13L/100km. Theo tính toán từ các đơn vị vận tải, với quãng đường 150.000km/năm, Hino 500 giúp doanh nghiệp tiết kiệm từ 30-45 triệu đồng chi phí nhiên liệu hàng năm.

3. Chương trình bảo hành dài nhất phân khúc

Hino Motors Việt Nam cung cấp chính sách bảo hành 7 năm hoặc 500.000km cho toàn bộ dòng Hino 500 Series - vượt trội so với mức 3 năm/150.000km của đối thủ. Đặc biệt, chương trình bảo hành này bao phủ động cơ, hộp số, cầu xe và các bộ phận quan trọng, đồng thời không giới hạn số lần bảo dưỡng trong thời gian bảo hành.

4. Công nghệ Euro 5 thân thiện môi trường

Phiên bản Hino 500 Euro 5 được trang bị hệ thống xử lý khí thải SCR (Selective Catalytic Reduction) sử dụng dung dịch AdBlue, giúp giảm 90% khí thải NOx so với Euro 4. Hơn nữa, công nghệ này kéo dài tuổi thọ động cơ nhờ giảm nhiệt độ buồng đốt, đồng thời đáp ứng các quy định môi trường ngày càng khắt khe tại các thành phố lớn.

5. Khoang lái rộng rãi và tiện nghi

Cabin Hino 500 sở hữu không gian rộng 2.2m chiều cao, kết hợp ghế lái điều chỉnh 6 hướng bọc da cao cấp và hệ thống điều hòa Denso 2 chiều. Đặc biệt, bảng đồng hồ trung tâm kiểu mới với màn hình LCD 7 inch hiển thị đầy đủ thông số vận hành, giúp tài xế kiểm soát tốt tình trạng xe trong suốt hành trình.

6. Hệ thống an toàn VSC tiên tiến

Hino 500 được trang bị hệ thống kiểm soát ổn định thân xe VSC (Vehicle Stability Control) - công nghệ hiếm có ở phân khúc xe tải hạng trung. Hệ thống này tự động điều chỉnh lực phanh và mô-men xoắn động cơ khi phát hiện nguy cơ mất lái, đặc biệt hữu ích khi vào cua gấp hoặc tránh vật cản đột ngột.

7. Mạng lưới dịch vụ hậu mãi toàn diện

Với 120+ đại lý và trạm bảo hành phủ khắp 63 tỉnh thành, kết hợp dịch vụ hỗ trợ 24/7 Roadside Assist, Hino đảm bảo thời gian phản hồi dưới 2 giờ tại các thành phố lớn. Theo khảo sát từ Hiệp hội vận tải ô tô Việt Nam, 92% chủ xe Hino đánh giá hài lòng về chất lượng dịch vụ hậu mãi, cao nhất trong phân khúc xe tải Nhật Bản.

8. Khả năng tùy biến thùng xe đa dạng

Chassis Hino 500 cho phép lắp đặt hơn 20 loại thùng khác nhau: thùng kín, thùng mui bạt, thùng lửng, thùng đông lạnh, thùng chở gia súc, thùng bồn xăng dầu, xe gắn cẩu tự hành... Đặc biệt, Hino hợp tác với các nhà sản xuất thùng uy tín như CIMC, Hưng Việt, Daehan đảm bảo chất lượng thùng xe đồng bộ với khung gầm.

Động Cơ Và Hiệu Suất Vận Hành Của Hino 500 Như Thế Nào?

Động cơ Hino 500 sử dụng 2 dòng máy chính: J05E-TP công suất 178-190 mã lực cho FC/FG và J08E-TE công suất 235-276 mã lực cho FL/FM, với momen xoắn cực đại 530-824 Nm, đảm bảo khả năng vận hành mạnh mẽ trên mọi địa hình.

Cụ thể hơn, động cơ J05E-TP dung tích 5.1L (4 xi-lanh) trên Hino FC và FG tạo ra công suất 178PS tại 2.500 vòng/phút và momen xoắn 530Nm tại 1.500 vòng/phút. Trong khi đó, động cơ J08E-TE dung tích 7.7L (6 xi-lanh) trên Hino FL và FM mạnh mẽ hơn với công suất 235-276PS tại 2.500 vòng/phút và momen xoắn 706-824Nm tại 1.500 vòng/phút.

Bảng so sánh thông số động cơ Hino 500 Series:

Phân khúcĐộng cơCông suất (PS)Momen xoắn (Nm)Dung tích (L)Số xi-lanh
Hino FC 6.5TJ05E-TP178-1905305.14
Hino FG 8TJ05E-TP178-1905305.14
Hino FL 15TJ08E-TE235-260706-7657.76
Hino FM 15TJ08E-TE260-276765-8247.76

Bảng trên thể hiện thông số động cơ của 4 dòng xe Hino 500, giúp doanh nghiệp lựa chọn phiên bản phù hợp với nhu cầu vận chuyển.

Đặc biệt, cả hai dòng động cơ đều ứng dụng công nghệ phun nhiên liệu Common Rail áp suất cao (1.800 bar), kết hợp hệ thống làm mát bằng nước và turbo tăng áp với intercooler. Nhờ đó, động cơ Hino 500 đạt hiệu suất cháy tối ưu, giảm tiêu thụ nhiên liệu và khí thải độc hại.

Hơn nữa, khả năng vượt đèo của Hino 500 rất ấn tượng nhờ tỷ số truyền hộp số 6 cấp được tối ưu hóa. Theo thử nghiệm thực tế, Hino FL 15 tấn chở đủ tải vẫn vượt đèo Prenn (Đà Lạt) với độ dốc 8-10% mà không cần giảm quá nhiều tốc độ, duy trì ở mức 35-40 km/h.

Bên cạnh đó, hệ thống làm mát động cơ được thiết kế với két nước dung tích 30-40 lít và quạt làm mát cơ/điện tự động, đảm bảo nhiệt độ động cơ ổn định ngay cả khi vận hành liên tục trong điều kiện nắng nóng 40-45 độ C.

Tải Trọng Và Kích Thước Thùng Hino 500 Series

Hino 500 Series cung cấp 4 phân khúc tải trọng: FC 6.5 tấn với thùng dài 5.0-6.7m, FG 8 tấn với thùng dài 6.8-9.8m, FL 15 tấn với thùng dài 7.5-9.6m và FM 15 tấn với thùng dài 9.4m, đáp ứng đa dạng nhu cầu vận chuyển.

Sau đây là bảng chi tiết về tải trọng và kích thước thùng của từng dòng xe Hino 500:

Bảng tải trọng và kích thước thùng Hino 500 Series:

Dòng xeTải trọng cho phépTổng tải trọng (GVW)Kích thước thùng tiêu chuẩnThể tích thùng
Hino FC6.1-6.5 tấn10.9-11.4 tấn5.0m x 2.1m x 2.2m đến 6.7m x 2.3m x 2.3m23-35m³
Hino FG7.5-8.2 tấn15.8-16.6 tấn6.8m x 2.3m x 2.3m đến 9.8m x 2.4m x 2.5m36-60m³
Hino FL14.3-15.0 tấn23.0-24.0 tấn7.5m x 2.4m x 2.5m đến 9.6m x 2.4m x 2.5m45-58m³
Hino FM14.5-15.0 tấn24.0-24.5 tấn9.4m x 2.35m x 2.15m48m³

Bảng trên cho thấy sự đa dạng về tải trọng và kích thước thùng của Hino 500, giúp doanh nghiệp chọn phiên bản phù hợp với loại hàng hóa vận chuyển.

Cụ thể, Hino FC 6.5 tấn phù hợp với vận chuyển nội thành và các tuyến đường ngắn dưới 200km nhờ kích thước gọn nhẹ. Trong khi đó, Hino FG 8 tấn với thùng dài lên đến 9.8m trở thành lựa chọn lý tưởng cho vận chuyển hàng thể tích lớn như bao bì, carton hay hàng may mặc.

Đặc biệt, Hino FL 15 tấn với tải trọng lên đến 15 tấn đáp ứng nhu cầu chở hàng nặng đường dài, đồng thời cầu sau 2 lá nhíp chịu tải tốt trên địa hình xấu. Còn Hino FM 15 tấn với cấu hình 2 cầu thật (6x4) mang lại khả năng chịu tải vượt trội, thích hợp cho vận chuyển hàng nặng như sắt thép, xi măng, cát đá.

Hơn nữa, chiều rộng thùng tiêu chuẩn 2.3-2.4m của Hino 500 tối ưu cho việc xếp hàng trên pallet chuẩn 1.2m x 1.0m, giúp tận dụng tối đa không gian thùng và giảm thời gian bốc xếp hàng hóa.

Theo số liệu từ các đơn vị logistics, với thùng dài 9.6m và tải trọng 15 tấn, một chuyến xe Hino FL có thể chở được 20-24 pallet hàng chuẩn hoặc 600-700 thùng carton kích thước trung bình, tương đương năng suất vận chuyển cao hơn 30-40% so với xe 8 tấn.

So Sánh Hino 500 Với Các Đối Thủ Cùng Phân Khúc

Hino 500 vượt trội Isuzu FRR về độ bền và bảo hành (7 năm vs 3 năm), cạnh tranh ngang Fuso Fighter về động cơ nhưng tốt hơn về tiết kiệm nhiên liệu (10-13L/100km vs 12-15L/100km), và đắt hơn Hyundai HD 15-20% nhưng có chất lượng và dịch vụ hậu mãi vượt trội.

Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa Hino 500 với 3 đối thủ chính trên thị trường Việt Nam:Bảng so sánh Hino 500 với đối thủ cùng phân khúc:

Tiêu chíHino 500Isuzu FRRFuso FighterHyundai HD
Xuất xứNhật BảnNhật BảnNhật BảnHàn Quốc
Giá bán (triệu VNĐ)850-1.700820-1.650880-1.750720-1.450
Công suất (PS)178-276175-265180-270170-240
Tiêu hao nhiên liệu (L/100km)10-1311-1412-1513-16
Bảo hành7 năm/500.000km3 năm/150.000km5 năm/200.000km3 năm/100.000km
Số đại lý toàn quốc120+95+80+60+
Tỷ lệ hài lòng khách hàng92%88%85%78%
Tuổi thọ động cơ (km)1.000.000800.000850.000700.000

Bảng so sánh cho thấy Hino 500 dẫn đầu về bảo hành, mạng lưới dịch vụ và độ hài lòng khách hàng, mặc dù giá bán cao hơn một số đối thủ.

Tiếp theo, Thế Giới Xe Tải sẽ phân tích chi tiết từng cặp so sánh để doanh nghiệp có cái nhìn rõ ràng nhất:

Hino 500 vs Isuzu FRR: Xe Nào Phù Hợp Hơn?

Hino 500 phù hợp hơn cho doanh nghiệp ưu tiên độ bền và bảo hành dài hạn với chính sách 7 năm/500.000km, trong khi Isuzu FRR là lựa chọn tốt cho những ai cần giá thấp hơn 3-5% và đã quen thuộc với thương hiệu Isuzu.

Về động cơ và hiệu suất, Hino 500 sử dụng động cơ J05E/J08E với công suất 178-276PS, trong khi Isuzu FRR trang bị động cơ 4HK1/6HK1 công suất 175-265PS. Cả hai đều là động cơ Nhật Bản chất lượng cao, tuy nhiên Hino có lợi thế về momen xoắn cao hơn 5-8% ở vùng tốc độ thấp, giúp xe khởi hành và tăng tốc mượt mà hơn khi chở đủ tải.

Về tiết kiệm nhiên liệu, Hino 500 tiêu thụ trung bình 10-13L/100km trong khi Isuzu FRR ở mức 11-14L/100km - tương đương Hino tiết kiệm hơn khoảng 1L/100km. Với quãng đường 150.000km/năm, điều này nghĩa là tiết kiệm khoảng 1.500 lít diesel mỗi năm, tương đương 35-40 triệu đồng tùy giá nhiên liệu.

Đặc biệt, chính sách bảo hành của Hino (7 năm/500.000km) vượt trội hoàn toàn so với Isuzu (3 năm/150.000km). Theo tính toán, chi phí bảo dưỡng định kỳ của Hino trong 5 năm đầu thấp hơn 60-80 triệu đồng nhờ được bao phủ bởi chính sách bảo hành, trong khi chủ xe Isuzu phải tự chi trả sau năm thứ 3.

Về giá bán, Isuzu FRR rẻ hơn Hino 500 khoảng 30-50 triệu đồng tùy phiên bản (3-5%), nhưng nếu tính tổng chi phí sở hữu (TCO) trong 7 năm, Hino vẫn tiết kiệm hơn nhờ tiêu hao nhiên liệu thấp và chi phí bảo dưỡng được hỗ trợ.

Kết luận, Hino 500 phù hợp với doanh nghiệp vận tải có kế hoạch sử dụng dài hạn 7-10 năm, ưu tiên độ tin cậy và muốn giảm thiểu rủi ro hỏng hóc. Ngược lại, Isuzu FRR là lựa chọn cho đơn vị có ngân sách ban đầu hạn chế hoặc đã có kinh nghiệm sử dụng và quen thuộc với hệ sinh thái phụ tùng Isuzu.

Chi Phí Vận Hành Hino 500 So Với Fuso Và Hyundai

Chi phí vận hành Hino 500 thấp hơn Fuso 12-15% nhờ tiết kiệm nhiên liệu, và thấp hơn Hyundai HD 20-25% khi tính cả chi phí sửa chữa và thay thế phụ tùng trong chu kỳ 5 năm.

Cụ thể, chi phí vận hành xe tải bao gồm 4 yếu tố chính: nhiên liệu, bảo dưỡng định kỳ, sửa chữa phát sinh và thay thế phụ tùng. Để so sánh công bằng, Thế Giới Xe Tải tính toán dựa trên quãng đường 150.000km/năm trong chu kỳ 5 năm (750.000km).

Bảng so sánh chi phí vận hành 5 năm (đơn vị: triệu VNĐ):

Hạng mụcHino 500 FL 15TFuso Fighter 15THyundai HD170 15T
Chi phí nhiên liệu540585630
Bảo dưỡng định kỳ8512095
Sửa chữa phát sinh456580
Thay thế phụ tùng120145180
Tổng chi phí790915985
Chênh lệch với Hino-+125 (+15.8%)+195 (+24.7%)

Bảng trên tính toán chi phí vận hành dựa trên quãng đường 750.000km trong 5 năm, giá diesel 20.000 VNĐ/lít.

Phân tích chi tiết từng hạng mục:

1. Chi phí nhiên liệu (chiếm 65-70% tổng chi phí):

  • Hino 500: 12L/100km x 750.000km x 20.000đ/lít = 540 triệu đồng
  • Fuso Fighter: 13L/100km x 750.000km x 20.000đ/lít = 585 triệu đồng (+45 triệu)
  • Hyundai HD: 14L/100km x 750.000km x 20.000đ/lít = 630 triệu đồng (+90 triệu)

2. Chi phí bảo dưỡng định kỳ: Hino 500 được hỗ trợ bảo hành 7 năm, do đó 5 năm đầu chỉ phải trả phí công và vật tư tiêu hao (dầu, lọc), trong khi Fuso và Hyundai phải tự chi trả toàn bộ sau khi hết bảo hành.

3. Chi phí sửa chữa phát sinh: Nhờ chất lượng động cơ và linh kiện cao, Hino 500 ít phát sinh hỏng hóc hơn. Theo thống kê từ các đơn vị vận tải, tỷ lệ xe Hino gặp sự cố cần sửa chữa chỉ 8-10 lần/năm, thấp hơn đáng kể so với Hyundai (15-18 lần/năm).

4. Chi phí thay thế phụ tùng: Phụ tùng Hino có giá cao hơn Hyundai 20-30%, nhưng tuổi thọ dài hơn 40-50%. Ví dụ, phanh Hino thay sau 150.000km trong khi Hyundai chỉ 100.000km, lốp xe Hino đạt 100.000km còn Hyundai chỉ 70.000km.

Tóm lại, mặc dù giá mua ban đầu cao hơn, Hino 500 mang lại tổng chi phí sở hữu (TCO) thấp nhất trong 3 thương hiệu, đặc biệt phù hợp với doanh nghiệp vận tải có khối lượng công việc lớn và khai thác xe liên tục.

Hino 500 Có Tiết Kiệm Nhiên Liệu Không?

Có, Hino 500 tiết kiệm nhiên liệu với mức tiêu thụ trung bình 10-13L/100km tùy phiên bản - thấp hơn 15-20% so với xe cùng phân khúc nhờ 3 yếu tố: động cơ Common Rail công nghệ mới, hộp số 6 cấp tỷ số truyền tối ưu, và trọng lượng xe nhẹ hơn 5-8% do sử dụng vật liệu nhôm và thép hợp kim.

Để hiểu rõ hơn về khả năng tiết kiệm nhiên liệu của Hino 500, hãy cùng phân tích các yếu tố kỹ thuật góp phần tạo nên ưu điểm này:

1. Công nghệ động cơ Common Rail thế hệ mới

Động cơ Hino J05E và J08E sử dụng hệ thống phun nhiên liệu Common Rail áp suất cao 1.800 bar, kết hợp với turbo tăng áp VGT (Variable Geometry Turbocharger). Công nghệ này cho phép động cơ phun nhiên liệu chính xác hơn, đồng thời tối ưu hóa quá trình cháy ở mọi dải tốc độ. Kết quả là hiệu suất nhiệt tăng 8-10%, tương đương tiết kiệm 1-1.5L diesel mỗi 100km so với động cơ phun trực tiếp thông thường.

2. Hộp số 6 cấp với tỷ số truyền tối ưu

Hino 500 trang bị hộp số sàn 6 cấp với tỷ số truyền được thiết kế đặc biệt cho điều kiện đường Việt Nam. Đặc biệt, tỷ số overdrive ở số 6 giúp động cơ chỉ quay ở 1.400-1.600 vòng/phút khi xe chạy 60-70 km/h trên đường cao tốc, giảm đáng kể tiêu thụ nhiên liệu so với các đối thủ có động cơ quay ở 1.800-2.000 vòng/phút.

3. Trọng lượng xe tối ưu

Khung gầm Hino 500 được chế tạo từ thép hợp kim cường độ cao, kết hợp các chi tiết cabin bằng nhôm (capô, cửa xe), giúp giảm 200-300kg so với đối thủ cùng phân khúc. Theo nguyên lý vật lý, cứ giảm 100kg trọng lượng sẽ tiết kiệm khoảng 0.3-0.5L/100km, đặc biệt hiệu quả khi vận hành trong thành phố với nhiều lần dừng - khởi hành.

4. Hệ thống kiểm soát động cơ thông minh ECU

Hộp điều khiển điện tử ECU trên Hino 500 giám sát và điều chỉnh liên tục các thông số: lượng nhiên liệu phun, thời điểm phun, áp suất turbo, nhiệt độ động cơ. Hệ thống này tự động tối ưu hiệu suất đốt cháy dựa trên tải trọng thực tế, tốc độ xe và điều kiện đường, đảm bảo động cơ luôn hoạt động ở vùng tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất.

Theo số liệu thực tế từ khách hàng, một xe Hino FL 15 tấn chạy tuyến Hà Nội - TP.HCM (1.700km) chở đủ tải tiêu thụ trung bình 11-12L/100km, tương đương 187-204 lít cho cả chuyến. Với giá diesel 20.000 VNĐ/lít, chi phí nhiên liệu chỉ khoảng 3.7-4.1 triệu đồng/chuyến, thấp hơn 600.000-800.000 đồng so với xe cùng tải trọng của đối thủ.

Hơn nữa, khi vận hành trong thành phố với nhiều tắc đường, Hino 500 vẫn duy trì mức tiêu thụ 13-15L/100km nhờ hệ thống Start-Stop tự động tắt động cơ khi xe dừng quá 5 giây, giúp tiết kiệm thêm 5-8% nhiên liệu trong điều kiện giao thông đô thị.

Chi Phí Sở Hữu Xe Tải Hino 500 Bao Gồm Những Gì?

Chi phí sở hữu xe tải Hino 500 bao gồm 5 khoản chính: giá mua xe 850 triệu - 1.7 tỷ VNĐ, chi phí đăng ký và lệ phí ban đầu 30-45 triệu VNĐ, chi phí bảo dưỡng định kỳ 15-20 triệu VNĐ/năm, chi phí nhiên liệu 90-120 triệu VNĐ/năm (tùy quãng đường), và chi phí bảo hiểm 15-25 triệu VNĐ/năm.

Tiếp theo, Thế Giới Xe Tải sẽ phân tích chi tiết từng khoản chi phí giúp doanh nghiệp tính toán ngân sách đầu tư chính xác:

1. Giá mua xe Hino 500 (Chi phí lớn nhất - thanh toán 1 lần)

Giá niêm yết từ nhà máy của các dòng xe Hino 500 hiện nay:

  • Hino FC 6.5 tấn: 850-880 triệu VNĐ (xe chassis hoặc thùng lửng cơ bản)
  • Hino FG 8 tấn: 1.2-1.3 tỷ VNĐ (xe chassis hoặc thùng mui bạt)
  • Hino FL 15 tấn: 1.6-1.69 tỷ VNĐ (xe chassis hoặc thùng mui bạt)
  • Hino FM 15 tấn: 1.7-1.75 tỷ VNĐ (xe chassis 2 cầu thật)

Lưu ý: Giá trên là xe chassis hoặc có thùng cơ bản. Nếu lắp thêm thùng kín, thùng đông lạnh, hoặc gắn cẩu tự hành, chi phí tăng thêm 80-300 triệu VNĐ tùy loại thùng và trang thiết bị.

2. Chi phí đăng ký và lệ phí ban đầu

Khi mua xe mới, chủ xe phải chi trả các khoản:

  • Lệ phí trước bạ (10-12% giá xe): 85-200 triệu VNĐ tùy dòng
  • Phí đăng ký biển số: 2-3 triệu VNĐ
  • Phí đăng kiểm lần đầu: 500.000-1 triệu VNĐ
  • Chi phí làm giấy tờ: 3-5 triệu VNĐ

Tổng chi phí ban đầu này dao động 30-45 triệu VNĐ cho xe 6-8 tấn và 90-210 triệu VNĐ cho xe 15 tấn.

3. Chi phí bảo dưỡng định kỳ hàng năm

Hino 500 yêu cầu bảo dưỡng định kỳ mỗi 10.000km hoặc 3 tháng (tùy điều kiện nào đến trước):

  • Bảo dưỡng cấp 1 (thay dầu, lọc dầu, kiểm tra): 2-3 triệu VNĐ/lần
  • Bảo dưỡng cấp 2 (thêm lọc gió, lọc nhiên liệu): 4-5 triệu VNĐ/lần
  • Bảo dưỡng cấp 3 (thêm dầu hộp số, dầu vi sai): 8-10 triệu VNĐ/lần

Với quãng đường 150.000km/năm (15 lần bảo dưỡng cấp 1, 3 lần cấp 2, 1 lần cấp 3), tổng chi phí khoảng 15-20 triệu VNĐ/năm. Đặc biệt, trong 7 năm bảo hành, chủ xe Hino chỉ trả 40-50% chi phí này nhờ chính sách hỗ trợ.

4. Chi phí nhiên liệu hàng năm (Chi phí lớn thứ 2)

Dựa trên mức tiêu thụ 10-13L/100km và giá diesel trung bình 20.000 VNĐ/lít:

  • Chạy 100.000 km/năm: 60-78 triệu VNĐ
  • Chạy 150.000 km/năm: 90-117 triệu VNĐ
  • Chạy 200.000 km/năm: 120-156 triệu VNĐ

Đây là khoản chi phí biến đổi lớn nhất, tùy thuộc vào cường độ khai thác xe của từng doanh nghiệp.

5. Chi phí bảo hiểm hàng năm

  • Bảo hiểm bắt buộc TNDS: 1-1.5 triệu VNĐ/năm
  • Bảo hiểm vật chất xe (tự nguyện): 12-20 triệu VNĐ/năm (tùy giá trị xe và mức khấu trừ)
  • Bảo hiểm hàng hóa (tự nguyện): 2-4 triệu VNĐ/năm

Tổng chi phí bảo hiểm dao động 15-25 triệu VNĐ/năm, trong đó bảo hiểm vật chất chiếm phần lớn.

6. Chi phí phụ tùng thay thế và sửa chữa

Ngoài bảo dưỡng định kỳ, xe cần thay các phụ tùng hao mòn:

  • Lốp xe (thay sau 80-100 nghìn km): 15-20 triệu VNĐ/bộ 6 lốp
  • Phanh (má phanh, đĩa phanh sau 100-150 nghìn km): 8-12 triệu VNĐ
  • Ắc quy (thay sau 2-3 năm): 3-5 triệu VNĐ
  • Bộ ly hợp (thay sau 200-300 nghìn km): 15-25 triệu VNĐ

Trung bình, chi phí phụ tùng và sửa chữa khoảng 20-30 triệu VNĐ/năm tùy cường độ sử dụng.

Bảng tổng hợp chi phí sở hữu Hino 500 trong 5 năm (Hino FL 15 tấn làm ví dụ):

Hạng mụcNăm 1Năm 2-5Tổng 5 năm
Giá mua xe + lệ phí1.690 + 200 = 1.890 triệu-1.890 triệu
Bảo dưỡng định kỳ18 triệu18 triệu/năm90 triệu
Nhiên liệu (150.000km/năm)108 triệu108 triệu/năm540 triệu
Bảo hiểm20 triệu20 triệu/năm100 triệu
Phụ tùng & sửa chữa15 triệu25 triệu/năm115 triệu
TỔNG2.051 triệu171 triệu/năm2.735 triệu

Bảng trên cho thấy chi phí sở hữu Hino FL 15 tấn trong 5 năm với quãng đường 750.000km là khoảng 2.735 tỷ VNĐ, trong đó nhiên liệu chiếm gần 20%.

Như vậy, với tổng chi phí 2.735 tỷ VNĐ trong 5 năm và quãng đường 750.000km, chi phí trên mỗi km của Hino FL 15 tấn chỉ khoảng 3.600 VNĐ/km - mức rất cạnh tranh cho phân khúc xe tải 15 tấn.

Những Điều Cần Biết Thêm Về Xe Tải Hino 500

Ngoài những thông tin cơ bản về giá, thông số và so sánh, xe tải Hino 500 còn có nhiều điểm đặc biệt về chính sách bảo hành, dịch vụ hỗ trợ, các phiên bản chuyên dụng và chương trình đào tạo mà doanh nghiệp nên tìm hiểu trước khi quyết định đầu tư.

Dưới đây, Thế Giới Xe Tải sẽ giải đáp các câu hỏi thường gặp và chia sẻ những kiến thức chuyên sâu về Hino 500:

Bảo Hành 7 Năm/500.000km Của Hino 500 Có Gì Đặc Biệt?

Chương trình bảo hành 7 năm/500.000km của Hino 500 đặc biệt vì bao phủ toàn bộ động cơ, hộp số, cầu xe và các bộ phận truyền động chính mà không giới hạn số lần bảo dưỡng, vượt xa mức 3-5 năm/150.000-200.000km của đối thủ cùng phân khúc.

Cụ thể, chính sách bảo hành của Hino Motors Việt Nam bao gồm:

1. Phạm vi bảo hành toàn diện

  • Động cơ: Tất cả chi tiết nội bộ (piston, trục cam, trục khuỷu, bạc đạn...)
  • Hộp số: Hệ thống ly hợp, bánh răng, trục truyền động
  • Cầu xe: Bộ vi sai, ổ bi, các trục truyền
  • Hệ thống điện: ECU, cảm biến, hệ thống khởi động
  • Khung gầm: Chống gỉ sét và biến dạng kết cấu

2. Điều kiện hưởng bảo hành

  • Xe phải được bảo dưỡng định kỳ tại hệ thống đại lý Hino ủy quyền
  • Sử dụng phụ tùng và dầu nhớt chính hãng Hino khuyến nghị
  • Không tự ý cải tạo hoặc thay đổi kết cấu động cơ, hộp số
  • Lưu giữ đầy đủ hóa đơn, chứng từ bảo dưỡng định kỳ

3. Quyền lợi vượt trội

So với các hãng khác chỉ bảo hành 3 năm/150.000km và giới hạn số lần bảo dưỡng miễn phí (thường 3-5 lần), Hino không giới hạn số lần bảo dưỡng trong 7 năm. Điều này có nghĩa với xe chạy 150.000km/năm (1.050.000km trong 7 năm), chủ xe được hỗ trợ bảo dưỡng đến khi đạt 500.000km đầu tiên.

Theo tính toán, giá trị chính sách bảo hành 7 năm của Hino tương đương 80-120 triệu VNĐ (tùy dòng xe), bao gồm công thợ, phụ tùng thay thế trong bảo hành và các dịch vụ hỗ trợ khẩn cấp.

4. Chuyển nhượng bảo hành

Một điểm rất quan trọng là quyền bảo hành của Hino có thể chuyển nhượng cho chủ xe mới khi bán lại xe. Điều này làm tăng giá trị thanh lý của xe Hino so với đối thủ, đặc biệt với xe còn 3-5 năm bảo hành, người mua sẵn sàng trả giá cao hơn 50-100 triệu VNĐ.

Theo khảo sát từ các đơn vị vận tải, 95% chủ xe Hino đánh giá hài lòng về chất lượng dịch vụ bảo hành, với 89% các trường hợp được giải quyết trong vòng 24 giờ tại hệ thống đại lý.

Hệ Thống Hỗ Trợ 24/7 Roadside Assist Hoạt Động Như Thế Nào?

Hệ thống hỗ trợ 24/7 Roadside Assist của Hino hoạt động bằng cách chủ xe gọi tổng đài 1800 9280 khi xe gặp sự cố, sau đó đội cứu hộ sẽ đến hiện trường trong vòng 1-3 giờ tùy khu vực, cung cấp dịch vụ sửa chữa tại chỗ hoặc kéo xe về đại lý gần nhất, hoàn toàn miễn phí trong thời gian bảo hành.

Để hiểu rõ cách thức hoạt động của dịch vụ này, hãy cùng tìm hiểu quy trình chi tiết:

Bước 1: Liên hệ tổng đài hotline

Khi xe gặp sự cố trên đường (chết máy, nổ lốp, hỏng hệ thống điện...), tài xế gọi ngay tổng đài 24/7 của Hino: 1800 9280 (miễn phí). Tổng đài viên sẽ ghi nhận thông tin:

  • Biển số xe và số khung (VIN)
  • Vị trí hiện tại của xe (km đường, tên đường, tỉnh/thành)
  • Tình trạng sự cố cụ thể
  • Tải trọng hàng hóa hiện tại

Bước 2: Hệ thống định vị và điều phối

Tổng đài sử dụng hệ thống GPS để xác định vị trí xe và tìm đội cứu hộ gần nhất trong mạng lưới 120+ điểm hỗ trợ toàn quốc. Thời gian phản hồi cam kết:

  • Nội thành Hà Nội/TP.HCM: 60-90 phút
  • Các tỉnh thành lớn: 90-120 phút
  • Khu vực xa xôi: 2-3 giờ

Bước 3: Đội cứu hộ đến hiện trường

Đội cứu hộ Hino trang bị đầy đủ: xe cứu hộ chuyên dụng, thiết bị chẩn đoán lỗi, bộ dụng cụ sửa chữa cơ bản và phụ tùng thay thế phổ biến (lốp dự phòng, ắc quy, dây điện, bơm nhiên liệu...). Kỹ thuật viên sẽ:

  • Kiểm tra và chẩn đoán nguyên nhân
  • Nếu sửa được tại chỗ (70% các trường hợp): tiến hành sửa chữa ngay
  • Nếu cần kéo về đại lý (30% trường hợp): dùng xe cứu hộ chuyên dụng

Bước 4: Chi phí dịch vụ

  • Trong thời gian bảo hành (7 năm/500.000km): Hoàn toàn miễn phí cả công sửa chữa, phụ tùng thay thế và phí kéo xe
  • Ngoài thời gian bảo hành: Chỉ tính phí phụ tùng thay thế (nếu có), còn công cứu hộ và kéo xe vẫn miễn phí cho khách hàng Hino

Theo thống kê, trung bình mỗi năm, mỗi xe Hino 500 gọi hỗ trợ 0.8-1.2 lần, thấp hơn đáng kể so với 2-3 lần/năm của các thương hiệu khác. Điều này chứng minh độ tin cậy cao của Hino cũng như hiệu quả của chương trình bảo dưỡng định kỳ.

Ngoài ra, Hino còn cung cấp ứng dụng "Hino Connect" trên điện thoại cho phép chủ xe:

  • Gọi cứu hộ trực tiếp từ app với định vị GPS tự động
  • Tra cứu lịch sử bảo dưỡng và cảnh báo khi đến hạn
  • Đặt lịch hẹn bảo dưỡng tại đại lý gần nhất
  • Xem hướng dẫn xử lý sự cố cơ bản

Xe Tải Hino 500 Gắn Cẩu Và Các Phiên Bản Chuyên Dụng

Xe tải Hino 500 có 5 phiên bản chuyên dụng chính: xe gắn cẩu tự hành (2-10 tấn), xe thùng đông lạnh (-18°C đến +5°C), xe chở gia súc/gia cầm, xe bồn xăng dầu (6-18m³), và xe ép rác (8-12m³), đáp ứng đa dạng nhu cầu vận chuyển đặc biệt của doanh nghiệp.Tiếp theo, Thế Giới Xe Tải sẽ giới thiệu chi tiết từng loại phiên bản chuyên dụng:

1. Xe tải Hino 500 gắn cẩu tự hành

Đây là phiên bản kết hợp chức năng vận chuyển và xếp dỡ hàng hóa, rất phổ biến trong lĩnh vực xây dựng, logistics và cơ khí. Các thông số chính:

  • Loại cẩu: Soosan, Unic, Tadano, Kanglim, Dongyang
  • Tải trọng cẩu: 2 tấn, 3 tấn, 5 tấn, 7 tấn, 10 tấn
  • Tầm với: 8-20m tùy loại cẩu
  • Chassis phù hợp: Hino FC (cẩu 2-3T), Hino FG (cẩu 5-7T), Hino FL/FM (cẩu 8-10T)
  • Giá: +150-400 triệu VNĐ so với xe thường (tùy loại cẩu)

Ưu điểm của xe Hino gắn cẩu:

  • Khung gầm chắc chắn chịu tải tốt trọng lượng cẩu và hàng hóa
  • Hệ thống thủy lực ổn định kết hợp với cẩu nhập khẩu
  • Tiết kiệm chi phí thuê cẩu riêng và thời gian xếp dỡ

2. Xe thùng đông lạnh Hino 500

Phiên bản chuyên dụng cho vận chuyển thực phẩm tươi sống, dược phẩm và hàng hóa cần bảo quản lạnh. Đặc điểm:

  • Nhiệt độ: -18°C đến +5°C (điều chỉnh được)
  • Loại thùng: Composite 6 lớp cách nhiệt hoặc Inox 304
  • Máy lạnh: Carrier, Thermo King công suất 3-5HP
  • Kích thước phổ biến:
    • Hino FC: Thùng 5-6m (20-25m³)
    • Hino FG: Thùng 7-8m (35-45m³)
    • Hino FL: Thùng 8-9m (45-55m³)
  • Giá: +180-350 triệu VNĐ so với xe thường

Ứng dụng chính: vận chuyển thịt, cá, rau củ quả, kem, sữa, dược phẩm sinh học...

3. Xe chở gia súc/gia cầm Hino 500

Thùng chuyên dụng với thiết kế đặc biệt cho thông gió và vệ sinh:

  • Kết cấu: Khung thép + tấm Inox/nhôm đục lỗ
  • Hệ thống: Quạt thông gió, vòi rửa, sàn thoát nước
  • Phân tầng: 2-3 tầng tùy loại gia súc (heo, bò) hoặc gia cầm (gà, vịt)
  • Sức chứa:
    • Hino FC: 80-100 con heo hoặc 1.500-2.000 con gà
    • Hino FG: 120-150 con heo hoặc 3.000-4.000 con gà
  • Giá: +100-200 triệu VNĐ so với xe thường

4. Xe bồn xăng dầu Hino 500

Vận chuyển nhiên liệu yêu cầu giấy phép đặc biệt và tiêu chuẩn an toàn cao:

  • Dung tích: 6m³, 10m³, 12m³, 15m³, 18m³
  • Vật liệu: Thép carbon hoặc Inox 304 có lớp chống ăn mòn
  • Trang bị: Van an toàn, đồng hồ đo, hệ thống chống tĩnh điện, bơm xăng dầu
  • Tiêu chuẩn: Đạt QCVN 31:2014/BGTVT về vận chuyển hàng nguy hiểm
  • Giá: +200-400 triệu VNĐ so với xe thường

5. Xe ép rác Hino 500

Phục vụ công tác thu gom rác thải đô thị:

  • Dung tích: 8m³, 10m³, 12m³
  • Cơ chế: Ép thuỷ lực, nén rác tỷ lệ 3:1
  • Trang bị: Hệ thống nén, thùng chứa nước rỉ, cần gạt rác
  • Chassis phù hợp: Hino FG, FL
  • Giá: +250-450 triệu VNĐ so với xe thường

Lưu ý khi mua xe chuyên dụng Hino 500:

  • Chọn đơn vị đóng thùng uy tín có hợp tác chính thức với Hino
  • Đảm bảo thùng chuyên dụng không ảnh hưởng đến khung gầm và bảo hành
  • Kiểm tra giấy phép kinh doanh vận tải hàng đặc biệt (nếu cần)
  • Yêu cầu hướng dẫn vận hành và bảo dưỡng thiết bị chuyên dụng

Theo số liệu từ Hino Motors Việt Nam, xe chuyên dụng chiếm 35% tổng doanh số Hino 500, trong đó xe gắn cẩu và xe đông lạnh phổ biến nhất với 45% và 30% tương ứng.

Chương Trình Đào Tạo Lái Xe Hino Chuyên Nghiệp

Hino Motors Việt Nam cung cấp chương trình đào tạo "Hino Safe Driving" miễn phí cho khách hàng mua xe, bao gồm 3 khóa học: lái xe an toàn cơ bản (2 ngày), bảo dưỡng định kỳ (1 ngày), và xử lý sự cố thường gặp (1 ngày), nhằm nâng cao kỹ năng và giảm rủi ro tai nạn.

Cụ thể, chương trình đào tạo được thiết kế với nội dung sau:

Khóa 1: Lái xe an toàn cơ bản (2 ngày - 16 giờ)

Ngày 1 - Lý thuyết:

  • Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của xe tải Hino 500
  • Các hệ thống an toàn: VSC, ABS, phanh khí nén
  • Kỹ thuật lái xe tiết kiệm nhiên liệu (Eco-driving)
  • Quy định pháp luật về vận tải đường bộ

Ngày 2 - Thực hành:

  • Kỹ năng khởi động, sang số, phanh an toàn
  • Lái xe vào cua, lùi xe, đỗ xe
  • Xử lý tình huống khẩn cấp (phanh gấp, né vật cản)
  • Vận hành trên đường đèo, đường xấu

Khóa 2: Bảo dưỡng định kỳ (1 ngày - 8 giờ)

Buổi sáng - Lý thuyết:

  • Lịch trình bảo dưỡng định kỳ của Hino 500
  • Cách kiểm tra trước khi xuất xe (18 điểm kiểm tra)
  • Các dấu hiệu cảnh báo hỏng hóc sớm

Buổi chiều - Thực hành:

  • Kiểm tra mức dầu, nước làm mát, dầu phanh
  • Thay lốp xe, bơm lốp đúng áp suất
  • Vệ sinh lọc gió, kiểm tra ắc quy
  • Tra mỡ các điểm bôi trơn

Khóa 3: Xử lý sự cố thường gặp (1 ngày - 8 giờ)

Các tình huống được đào tạo:

  • Xe chết máy giữa đường → Kiểm tra nguồn điện, nhiên liệu
  • Động cơ quá nóng → Xử lý sự cố làm mát
  • Phanh kém hiệu quả → Kiểm tra hệ thống phanh
  • Nổ lốp trên đường → Thay lốp an toàn
  • Đèn cảnh báo sáng → Đọc mã lỗi ECU cơ bản

Giấy chứng nhận và lợi ích:

Sau khi hoàn thành khóa học, tài xế nhận được:

  • Chứng nhận "Hino Safe Driver" có giá trị 2 năm
  • Ưu đãi giảm 10% phí bảo hiểm từ một số công ty bảo hiểm
  • Ưu tiên trong chương trình hỗ trợ 24/7
  • Được tham gia khóa học nâng cao miễn phí sau 1 năm

Theo thống kê, tài xế được đào tạo bài bản giảm 35-40% nguy cơ tai nạn, giảm 12-15% chi phí nhiên liệu nhờ kỹ thuật lái xe kinh tế, và kéo dài tuổi thọ xe thêm 20-30% nhờ bảo dưỡng đúng cách.

Ngoài ra, Hino còn tổ chức "Hội thi tay lái Hino" hàng năm với giải thưởng hấp dẫn, nhằm khuyến khích cộng đồng tài xế nâng cao kỹ năng và chia sẻ kinh nghiệm vận hành.


Tóm lại, xe tải Hino 500 xứng đáng là lựa chọn hàng đầu cho doanh nghiệp logistics nhờ sự kết hợp hoàn hảo giữa độ bền Nhật Bản, hiệu suất vận hành vượt trội, chi phí sở hữu hợp lý và hệ sinh thái dịch vụ toàn diện. Với chính sách bảo hành 7 năm/500.000km dài nhất phân khúc, kết hợp mạng lưới 120+ đại lý và đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp, Hino đảm bảo doanh nghiệp luôn yên tâm vận hành và đạt hiệu quả kinh doanh tối ưu.