Đại lý Xe Tải TPHCM - Thế Giới Xe Tải Uy Tín #1

Giá Xe Tải Dongfeng Trường Giang: Bảng Giá Chi Tiết Và Phân Tích Thị Trường Tháng 02/2026

Ngày đăng: 11/7/2025Cập nhật lần cuối: 11/9/202510 phút đọc

Xe tải Dongfeng Trường Giang chiếm hơn 15% thị phần xe tải tầm trung tại Việt Nam với dải giá từ 231 triệu đến 1,158 tỷ đồng. Thương hiệu này nổi bật với chiến lược lắp ráp trong nước tại Bình Dương, giúp giảm 15-20% chi phí so với nhập khẩu. Bài viết phân tích chi tiết bảng giá theo từng phân khúc, so sánh với đối thủ và hướng dẫn tính toán chi phí lăn bánh thực tế.

Xe tải Dongfeng Trường Giang chiếm hơn 15% thị phần xe tải tầm trung tại Việt Nam. Với dải sản phẩm từ 231 triệu đến 1,158 tỷ đồng, thương hiệu này đã trở thành lựa chọn quen thuộc cho các doanh nghiệp vận tải vừa và nhỏ.

I. Tổng Quan Về Thương Hiệu Dongfeng Trường Giang Tại Việt Nam

Xe tải Dongfeng Trường Giang đa dạng phân khúc, giá cạnh tranh, hỗ trợ vay 70%, bảo hành 36 tháng.
Khám phá bảng giá xe tải Dongfeng Trường Giang tháng 02/2026, lựa chọn phù hợp, dịch vụ hậu mãi tốt.

Dongfeng Trường Giang không chỉ là một thương hiệu xe tải thông thường. Đây là liên doanh chiến lược giữa tập đoàn Dongfeng Trung Quốc và các đối tác Việt Nam, với nhà máy lắp ráp hiện đại tại Đường Thuận An Hòa, TP Thuận An, tỉnh Bình Dương.

1.1 Vị Thế Thương Hiệu Và Phân Khúc Sản Phẩm

Thương hiệu này phân bố sản phẩm theo ba phân khúc chính. Xe tải nhẹ dưới 3 tấn phục vụ vận chuyển nội thành. Xe tải trung từ 6-9 tấn đáp ứng nhu cầu liên tỉnh. Xe chuyên dụng như xe ben và xe gắn cẩu phục vụ ngành xây dựng.

Điểm khác biệt nằm ở chiến lược lắp ráp trong nước. Việc này giúp giảm 15-20% chi phí so với nhập khẩu nguyên chiếc. Đồng thời, khách hàng được hưởng dịch vụ hậu mãi nhanh chóng với mạng lưới hơn 50 đại lý trên toàn quốc.

1.2 Đánh Giá Thị Trường Và Người Dùng Mục Tiêu

Khách hàng mục tiêu tập trung vào ba nhóm chính. Chủ xe tư nhân chiếm 45%, thường mua xe 6-8 tấn cho kinh doanh vận tải. Doanh nghiệp vừa và nhỏ chiếm 35%, ưa chuộng dòng xe ben phục vụ xây dựng. Hợp tác xã nông nghiệp chiếm 20%, chọn xe tải nhẹ vận chuyển nông sản.

II. Phân Tích Giá Xe Tải Dongfeng Trường Giang Theo Phân Khúc

2.1 Giá Xe Tải Nhẹ (Dưới 3 Tấn)

Phân khúc xe tải nhẹ mang lại doanh thu 30% cho Dongfeng Trường Giang. Giá xe tải trong phân khúc này dao động từ 231-261 triệu đồng, cạnh tranh trực tiếp với các thương hiệu Nhật Bản.

ModelTải TrọngLoại ThùngGiá Niêm Yết
Foton Gratour 1.5L850kgThùng bạt246 triệu
Foton Gratour 1.5L990kgThùng lửng246 triệu
Foton Gratour 1.5L820kgThùng kín261 triệu
T3810kgThùng lửng241 triệu
T3810kgThùng bạt cabin đơn251 triệu
KY5825kgThùng mui bạt231 triệu
KY5855kgThùng mui kín236 triệu

Dòng Foton Gratour 1.5L nổi bật với cabin rộng rãi và điều hòa hai chiều. Động cơ 1.5L tiết kiệm nhiên liệu, chỉ tiêu thụ 6-7 lít/100km đường hỗn hợp. Thùng xe thiết kế đa dạng phù hợp từng mục đích sử dụng.

2.2 Giá Xe Tải Trung Và Nặng (Trên 6 Tấn)

Động cơ Yuchai YC4E140-42 trang bị trên dòng xe 7.4 tấn cho công suất 140 mã lực. Hệ thống turbo tăng áp và intercooler giúp xe vận hành mạnh mẽ trên đường dốc. Khung xe dầm chữ C dày 8mm chịu tải trọng tốt.

Giá xe tải trung dao động từ 432-670 triệu đồng:

  • Xe 6.8 tấn (1 cầu): 432 triệu

  • Xe 7.4 tấn (E140, 4X2): 520 triệu

  • Xe 8 tấn (J160, 4X2): 640 triệu

  • Xe 8.5 tấn (TG-FA8.6T 4x4, cầu dầu): 670 triệu

2.3 Giá Xe Ben Và Xe Chuyên Dụng

Xe ben Dongfeng Trường Giang sử dụng hệ thống cầu Reo nhập khẩu từ Mỹ. Mỗi cầu chịu tải 30 tấn, vượt trội hơn 40% so với cầu thông thường. Thùng ben làm từ thép Domex của Thụy Điển, độ dày 4mm, chống mài mòn hiệu quả.

Xe tải Chenglong cùng phân khúc có giá cao hơn 10-15%. Tuy nhiên, Dongfeng Trường Giang vẫn giữ lợi thế về chi phí phụ tùng thấp hơn 30%. Xe ben 3 cầu cao cấp có giá 1,158 tỷ đồng, phù hợp cho công trình lớn.

III. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Xe

3.1 Yếu Tố Kỹ Thuật

Động cơ chiếm 35% giá trị xe. Động cơ Yuchai của Trung Quốc rẻ hơn 20% so với Cummins Mỹ nhưng vẫn đảm bảo độ bền 500.000km. Hệ thống truyền động cầu sau hypoid giảm tiếng ồn 15dB so với cầu thường.

Tải trọng thực tế cao hơn thiết kế 15-20% nhờ khung xe gia cường. Hệ thống nhíp 12 lá dày 16mm chịu quá tải tốt. Lốp xe 9.00-20 chịu tải 3.5 tấn/bánh, cao hơn tiêu chuẩn.

3.2 Yếu Tố Thị Trường Và Chính Sách

Chính sách thuế ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán. Thuế nhập khẩu linh kiện CKD chỉ 10-15%, thấp hơn nhiều so với 70% xe nguyên chiếc. VAT 10% áp dụng cho tất cả các dòng xe.

Chương trình khuyến mãi thường xuyên diễn ra. Xe tải Teraco và các đối thủ khác cũng áp dụng chiến lược tương tự, nhưng Dongfeng Trường Giang nổi bật với:

  • Hỗ trợ tiền mặt lên đến 20 triệu đồng

  • Miễn 100% phí trước bạ (tiết kiệm 2% giá trị xe)

  • Tặng camera hành trình và bộ phụ kiện trị giá 5 triệu

IV. Hướng Dẫn Tính Chi Phí Lăn Bánh Xe Tải Dongfeng Trường Giang

4.1 Khái Niệm Giá Lăn Bánh Và Các Khoản Mục

Giá lăn bánh bao gồm năm khoản chính. Lệ phí trước bạ chiếm 2% giá trị xe. Phí cấp biển số dao động từ 150.000 đồng (tỉnh) đến 20 triệu đồng (Hà Nội, TP.HCM). Phí đăng kiểm từ 280.000-350.000 đồng tùy tải trọng. Phí bảo trì đường bộ từ 2.34-3.54 triệu/năm. Bảo hiểm TNDS bắt buộc khoảng 1.29 triệu/năm.

4.2 Ví Dụ Tính Chi Phí Lăn Bánh Thực Tế

Lấy ví dụ xe 8.5 tấn giá 670 triệu đồng đăng ký tại tỉnh:

Khoản MụcSố TiềnTỷ Lệ
Giá niêm yết670.000.000100%
Lệ phí trước bạ13.400.0002%
Phí cấp biển số150.0000.02%
Phí đăng kiểm350.0000.05%
Phí bảo trì đường bộ2.340.0000.35%
Bảo hiểm TNDS1.290.0000.19%
Tổng cộng687.530.000102.61%

Chi phí lăn bánh thực tế cao hơn giá niêm yết 2.61%, tương đương 17.53 triệu đồng.

V. So Sánh Xe Dongfeng Trường Giang Với Các Đối Thủ

Dongfeng Trường Giang cạnh tranh trực tiếp với ba thương hiệu chính. Xe tải Jac có giá tương đương nhưng phụ tùng đắt hơn 20%. TMT rẻ hơn 40 triệu nhưng động cơ yếu hơn (50kW so với 70kW). Dongfeng Hoàng Huy cao cấp hơn, giá đắt hơn 15-20%.

So sánh chi tiết với TMT (cùng phân khúc xe ben nhỏ):

  • Tải trọng: Trường Giang 3.49 tấn, TMT 3.45 tấn

  • Cabin: Trường Giang 3 chỗ có điều hòa, TMT 2 chỗ chỉ có quạt

  • Hệ thống nhíp: Trường Giang 12 lá, TMT 8 lá

  • Giá bán: Trường Giang cao hơn 40 triệu nhưng giá trị sử dụng vượt trội

VI. Đánh Giá Ưu - Nhược Điểm Của Xe Tải Dongfeng Trường Giang

6.1 Ưu Điểm Nổi Bật

Phụ tùng xe Dongfeng Trường Giang có sẵn tại hơn 200 cửa hàng phụ tùng toàn quốc. Chi phí bảo dưỡng định kỳ chỉ 2-3 triệu/lần, thấp hơn 30% so với xe Nhật. Động cơ Yuchai bền bỉ, nhiều xe chạy trên 700.000km vẫn hoạt động tốt.

Cabin thiết kế hiện đại với:

  • Vô lăng trợ lực điện nhẹ nhàng

  • Điều hòa 2 chiều làm mát nhanh

  • Kính chỉnh điện tiện lợi

  • Ghế ngả 135 độ cho tài xế nghỉ ngơi

6.2 Nhược Điểm Cần Lưu Ý

Động cơ và khung xe có thể xuống cấp nhanh nếu chạy đường dài liên tục. Xe tải Hino Nhật Bản vượt trội hơn trong khía cạnh này với độ bền cao hơn 20%. Một số phụ tùng nhỏ như đèn xi nhan, gioăng phớt dễ hỏng sau 2-3 năm sử dụng.

Hệ thống lọc khí đặt nhô ra ngoài, dễ va chạm khi vào đường hẹp. Tiếng ồn cabin ở tốc độ trên 80km/h lớn hơn xe Hàn Quốc. Giá trị thanh lý sau 5 năm chỉ còn 45-50% giá ban đầu.

VII. Hướng Dẫn Mua Xe Trả Góp Và Giải Pháp Tài Chính

7.1 Điều Kiện Và Thủ Tục Mua Trả Góp

Ngân hàng cho vay 40-85% giá trị xe tùy hồ sơ. Doanh nghiệp có báo cáo tài chính tốt vay được 90%. Thời gian xét duyệt 3-5 ngày làm việc.

Hồ sơ cần thiết:

  • CMND/CCCD và hộ khẩu (bản sao công chứng)

  • Hợp đồng lao động hoặc giấy phép kinh doanh

  • Sao kê lương 3 tháng hoặc báo cáo tài chính 2 năm

  • Giấy đăng ký kết hôn (nếu có)

7.2 Phân Tích Lãi Suất Và Thời Hạn Vay

Lãi suất dao động 10-12%/năm tùy ngân hàng. Xe tải Hyundai có gói lãi suất ưu đãi tương tự nhưng yêu cầu trả trước cao hơn. Thời hạn vay từ 3-7 năm, phổ biến nhất là 5 năm.

Ví dụ tính toán khoản vay:

  • Xe 8 tấn giá 640 triệu

  • Trả trước 30%: 192 triệu

  • Vay 70%: 448 triệu

  • Lãi suất 11%/năm, thời hạn 5 năm

  • Trả góp hàng tháng: khoảng 9.7 triệu

7.3 Các Chương Trình Ưu Đãi Hiện Hành

Tháng 11-12 thường có khuyến mãi lớn nhất trong năm. Đại lý giảm giá trực tiếp 15-20 triệu. Tặng thêm bảo hiểm thân vỏ 1 năm trị giá 10 triệu. Hỗ trợ đăng ký, đăng kiểm và giao xe tận nơi miễn phí.

VIII. Cập Nhật Bảng Giá Xe Tải Dongfeng Trường Giang Mới Nhất 2026

Bảng giá tham khảo tháng 02/2026:

Phân KhúcModel Tiêu BiểuGiá TừGiá Đến
Dưới 1 tấnKY5, T3231 triệu261 triệu
1-3 tấnFoton Gratour246 triệu261 triệu
6-9 tấnTrường Giang432 triệu670 triệu
Xe ben2 cầu, 3 cầu650 triệu1,158 tỷ
Xe chuyên dụngGắn cẩu580 triệu950 triệu

Giá có thể chênh lệch 3-5% tùy đại lý và khu vực. Giá xe tải tại Hà Nội và TP.HCM thường cao hơn 2-3% do chi phí logistics.

IX. Kết Luận Và Khuyến Nghị Mua Xe

Dongfeng Trường Giang phù hợp cho 3 nhóm khách hàng chính. Cá nhân kinh doanh vận tải với vốn 500-800 triệu nên chọn xe 6-8 tấn. Doanh nghiệp xây dựng nên đầu tư xe ben 2 cầu cho hiệu quả cao. Hợp tác xã nông nghiệp nên mua xe tải nhẹ dưới 1 tấn.

Chi phí sở hữu 5 năm chỉ bằng 65% so với xe Nhật cùng phân khúc. Thời gian hoàn vốn trung bình 24-30 tháng với tần suất chạy 20 ngày/tháng. Xe phù hợp nhất cho tuyến đường ngắn và trung bình dưới 300km.

Khuyến nghị liên hệ đại lý chính hãng để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá tốt nhất. Nên mua xe vào tháng 11-12 hoặc tháng 3-4 để hưởng khuyến mãi cao. Cân nhắc mua bảo hiểm thân vỏ để bảo vệ tài sản lâu dài.

Được viết bởi:
Thuy Tien
Đánh giá bởi:
Thuy Tien

Gửi đánh giá

Bài viết đề xuất
4/1/2026
Bảng Giá Xe Tải Teraco Mới Nhất Tháng 02/2026

Bảng giá xe tải Teraco tháng 02/2026 cung cấp thông tin chi tiết về các dòng xe từ Daehan Motors, bao gồm Tera 100 với động cơ Mitsubishi cho phân khúc tải nhẹ, Tera 190SL và Tera 345SL với thùng siêu dài 6.2m cho hàng cồng kềnh, cùng dòng xe tải Van Tera-V và Tera-V6 có khả năng di chuyển 24/7 trong đô thị. Giá niêm yết dao động từ 220 triệu VNĐ cho Tera 100 đến 540 triệu VNĐ cho Tera 345SL, chưa bao gồm thùng hàng và chi phí lăn bánh. Bài viết phân tích chi tiết cơ chế tính giá lăn bánh, các khoản phí phát sinh như phí trước bạ và đăng ký, cùng giải pháp tài chính trả góp lên đến 80% giá trị xe để hỗ trợ quyết định đầu tư.

5/11/2025
Giá Xe Tải 1 Tấn Cũ Tháng 02/2026

Thị trường xe tải 1 tấn cũ đang chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ với vai trò chiến lược đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Giá xe cũ chỉ bằng khoảng 1/3 đến 2/3 xe mới, tạo lợi thế tài chính đáng kể cho người khởi nghiệp. Bài viết này đi sâu phân tích biên độ giá từ 55-350 triệu VND, các yếu tố định giá phức tạp, và cung cấp khung phân tích để đưa ra quyết định đầu tư tối ưu dựa trên dữ liệu thực tế thị trường.

11/7/2025
Giá Xe Tải Teraco - Cập Nhật Bảng Giá Tháng 02/2026

Giá xe tải Teraco dao động từ 225 triệu đến 537 triệu VNĐ tùy theo dòng xe và cấu hình thùng. Daehan Motors Việt Nam phân phối chính thức các dòng xe từ hạng nhẹ Tera 100 đến hạng trung Tera 345SL với tải trọng 3.5 tấn. Bài viết cung cấp bảng giá chi tiết, phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến giá và hướng dẫn lựa chọn xe phù hợp với nhu cầu kinh doanh vận tải.

3/12/2025
Giá Xe Isuzu QKR 270 Cũ Tháng 02/2026

Bài viết phân tích toàn diện về giá xe tải Isuzu QKR 270 cũ (Model QKR77HE4) từ 350-480 triệu đồng tùy theo năm sản xuất 2018-2022 và loại thùng. Chúng tôi cung cấp bảng giá chi tiết, hướng dẫn kiểm tra Hệ thống phun dầu điện tử Common Rail (Common Rail System), cách phân biệt QKR 270 và QKR 230, và so sánh với Hyundai N250. Bài viết đặc biệt tập trung vào việc giải tỏa nỗi lo về công nghệ Blue Power (Blue Power Technology) và hướng dẫn kiểm tra Kim phun nhiên liệu (Injectors) - rủi ro lớn nhất khi mua xe cũ dùng động cơ điện tử. Đây là nguồn thông tin uy tín cho người khởi nghiệp vận tải và doanh nghiệp logistics muốn đầu tư xe tải nhẹ giữ giá tốt nhất thị trường.