Đang tải...

Đại lý Xe Tải TPHCM - Thế Giới Xe Tải Uy Tín #1

Bảng giá xe tải Teraco 190 cũ tháng 01/2026

Ngày đăng: 4/1/2026Cập nhật lần cuối: 4/1/202615 phút đọc

Xe tải Teraco 190 cũ vẫn giữ vững giá trị nhờ động cơ công nghệ Hyundai bền bỉ và tải trọng 1.9 tấn phù hợp cho logistics đô thị. Bài viết phân tích chi tiết giá xe theo từng đời 2017-2019, hướng dẫn kiểm tra kỹ thuật cốt lõi và quy trình thẩm định để thương lượng giá tốt nhất. Người mua sẽ nắm được cách xác định giá trị thực qua tình trạng động cơ, sắt xi và lịch sử bảo dưỡng, đồng thời tính toán chính xác chi phí lăn bánh sau khi chốt giá xe cũ.

Xe tải Teraco 190 cũ vẫn duy trì vị thế vững chắc trong phân khúc xe tải nhẹ 1.9 tấn nhờ động cơ công nghệ Hyundai D4BH bền bỉ và chi phí vận hành hợp lý. Dù dòng xe này đã ngừng sản xuất từ năm 2019, nhu cầu tìm mua trên thị trường xe cũ vẫn cao do khả năng vào thành phố và tải trọng phù hợp với logistics đô thị.

Thị trường xe tải Teraco 190 cũ chủ yếu tập trung vào các đời xe từ 2017 đến 2019, với mức giá dao động từ 140 triệu đến 210 triệu đồng tùy thuộc vào đời xe, loại thùng và tình trạng kỹ thuật. Yếu tố quyết định giá trị còn lại của xe không chỉ nằm ở năm sản xuất mà còn phụ thuộc vào mức độ khấu hao của động cơ, tình trạng khung gầm và lịch sử bảo dưỡng. Người mua cần hiểu rõ cơ chế định giá để tránh các bẫy giá rẻ từ xe tai nạn, xe ngập nước hoặc xe chạy quá tải. Việc kiểm tra kỹ lưỡng số ODO thực tế, chất lượng sắt xi và giấy tờ pháp lý sẽ giúp xác định được giá trị thực và đàm phán mức giá hợp lý nhất.


1. Phân tích biến động giá xe tải Teraco 190 cũ theo từng đời xe

Dòng xe tải Teraco 190 do Daehan Motors sản xuất đã trở thành lựa chọn ưu tiên cho nhiều hộ kinh doanh vận tải nhỏ nhờ khả năng chở hàng linh hoạt và chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn so với xe mới. Mặc dù đã dừng sản xuất, giá trị của xe cũ vẫn được duy trì ổn định do nguồn cung hạn chế và nhu cầu thực tế từ thị trường logistics đô thị. Để hiểu rõ mức giá hợp lý, người mua cần nắm được quy luật khấu hao theo từng năm sản xuất và các yếu tố kỹ thuật ảnh hưởng trực tiếp đến định giá.

1.1. Đời xe 2017: Lựa chọn tối ưu cho mức vốn khởi nghiệp thấp

Xe tải Teraco 190 đời 2017 hiện đang được giao dịch trong khoảng 140 triệu đến 165 triệu đồng tùy theo loại thùng và tình trạng máy móc. Sau gần 8-9 năm sử dụng, mức độ khấu hao trung bình đã đạt khoảng 50-60% so với giá trị xe mới ban đầu, tạo ra mức giá mềm nhất trong phân khúc xe tải nhẹ cũ. Đây là lựa chọn phù hợp cho những người khởi nghiệp với ngân sách hạn chế dưới 160 triệu đồng nhưng vẫn muốn sở hữu một phương tiện vận tải ổn định.

Tuy nhiên, xe đời 2017 đòi hỏi người mua phải kiểm tra kỹ lưỡng các bộ phận hao mòn như hệ thống treo, lốp xe và đặc biệt là tình trạng động cơ. Những chiếc xe được bảo dưỡng định kỳ và có lịch sử sử dụng rõ ràng vẫn đảm bảo khả năng vận hành tốt cho 3-5 năm tiếp theo. Chi phí sửa chữa và thay thế phụ tùng cần được tính vào tổng ngân sách đầu tư để có cái nhìn thực tế về hiệu quả kinh tế của xe.

1.2. Đời xe 2018 và 2019: Sự cân bằng giữa chất lượng và khấu hao

Xe Teraco 190 đời 2018 và 2019 đang được định giá từ 170 triệu đến 210 triệu đồng, cao hơn đời 2017 từ 20-40 triệu đồng nhờ độ hao mòn thấp hơn và niên hạn sử dụng còn dài hơn. Đây là hai đời xe cuối cùng sử dụng động cơ công nghệ Hyundai trước khi nhà sản xuất chuyển sang dòng máy đời mới đáp ứng tiêu chuẩn Euro 4, do đó giá trị giữ giá của chúng được đánh giá cao hơn.

Mức khấu hao của hai đời xe này thường chỉ rơi vào khoảng 40-50% sau 6-7 năm, thấp hơn đáng kể so với các đối thủ cùng phân khúc. Nguyên nhân chính đến từ độ bền của động cơ D4BH và khả năng sẵn có của phụ tùng thay thế trên thị trường. Người mua có thể yên tâm về chi phí bảo trì dài hạn và khả năng thanh khoản khi cần bán lại xe trong tương lai.

Khi lựa chọn giữa đời 2018 và 2019, cần cân nhắc khoảng chênh lệch giá 10-20 triệu đồng so với số ODO thực tế. Một chiếc xe đời 2018 chạy dưới 60,000 km có thể mang lại giá trị tốt hơn so với xe đời 2019 đã chạy trên 80,000 km do mức độ hao mòn cơ khí thấp hơn.


2. Những yếu tố then chốt quyết định giá trị còn lại của xe

Giá trị thực của xe tải Teraco 190 cũ không chỉ phụ thuộc vào năm sản xuất mà còn bị chi phối mạnh mẽ bởi tình trạng kỹ thuật của các bộ phận cốt lõi. Hai chiếc xe cùng đời có thể chênh lệch nhau hàng chục triệu đồng nếu một chiếc được bảo dưỡng đúng cách còn chiếc kia chạy quá tải hoặc bị tai nạn. Hiểu rõ những yếu tố này giúp người mua có tư duy của một chuyên gia thẩm định giá khi đi xem xe trực tiếp và tránh được những quyết định đầu tư sai lầm.

2.1. Giá trị cốt lõi từ khối động cơ công nghệ Hyundai

Động cơ D4BH của Hyundai được trang bị trên Teraco 190 là yếu tố then chốt quyết định 60-70% giá trị còn lại của xe. Đây là khối máy dầu công suất 103PS, nổi tiếng với độ bền cao và khả năng vận hành êm ái ngay cả khi đã qua nhiều năm sử dụng. Một động cơ còn zin, không đổ hơi và khởi động nhanh có thể tăng giá trị xe lên 15-25 triệu đồng so với xe cùng đời nhưng máy yếu hoặc đã qua đại tu.

Khi kiểm tra động cơ, người mua cần lưu ý các dấu hiệu như tiếng nổ máy, màu khói xả và độ rung lắc khi vận hành. Máy nổ êm, khói pô trong suốt và không có hiện tượng rò rỉ dầu là những chỉ báo tích cực về tình trạng bảo dưỡng. Ngược lại, tiếng gõ bất thường hoặc khói đen đặc cho thấy động cơ đã hao mòn nghiêm trọng và cần sửa chữa lớn.

Chi phí thay thế động cơ hoặc đại tu có thể lên đến 40-60 triệu đồng, do đó việc kiểm tra kỹ lưỡng trước khi mua là bắt buộc. Người mua nên yêu cầu lái thử xe ở nhiều tốc độ khác nhau và quan sát khả năng tăng tốc, phanh cũng như độ ổn định khi vận hành tải trọng.

2.2. Tình trạng khung gầm và quy cách đóng thùng

Sắt xi hay khung gầm là bộ xương chịu lực chính của xe tải, quyết định độ an toàn và tuổi thọ sử dụng. Một bộ sắt xi còn nguyên bản, không bị rỉ sét hay nứt gãn sẽ đảm bảo khả năng chịu tải ổn định và giá trị bán lại cao hơn. Xe chạy quá tải thường có dấu hiệu biến dạng ở khung gầm, đặc biệt tại các điểm nối giữa cabin và thùng xe.

Giá trị của xe cũng chênh lệch rõ rệt theo loại thùng. Xe thùng lửng thường có giá thấp nhất do thiết kế đơn giản và dễ hao mòn. Xe thùng bạt cao hơn 10-15 triệu đồng nhờ khả năng che chắn hàng hóa tốt hơn. Xe thùng kín có giá cao nhất, chênh 20-25 triệu đồng so với thùng lửng, phù hợp cho việc vận chuyển hàng hóa có giá trị hoặc cần bảo quản kỹ.

Chất lượng thùng xe cũng ảnh hưởng đáng kể đến giá. Thùng inox hoặc thùng composite bền hơn và giữ giá tốt hơn so với thùng kẽm thông thường. Người mua cần kiểm tra độ cứng cáp của thùng, tình trạng các mối hàn và hệ thống khóa cửa để đảm bảo an toàn hàng hóa khi vận chuyển.

Loại thùngMức giá trung bình (triệu VNĐ)Ưu điểmNhược điểm
Thùng lửng140 - 160Chi phí thấp, dễ bốc xếp hàngKhông che chắn, dễ hao mòn
Thùng bạt155 - 180Che chắn tốt, linh hoạtBạt dễ rách, cần thay thế định kỳ
Thùng kín170 - 210Bảo vệ hàng tối ưu, giữ giá caoGiá cao, khó bốc xếp hàng cồng kềnh

3. Quy trình thẩm định xe cũ để thương lượng giá tốt nhất

Việc kiểm tra kỹ lưỡng trước khi mua xe tải cũ không chỉ giúp xác định giá trị thực mà còn tạo lợi thế trong đàm phán giá. Quy trình thẩm định chuyên nghiệp bao gồm cả kiểm tra kỹ thuật lẫn pháp lý, giúp người mua tránh được những rủi ro tiềm ẩn như xe tai nạn, xe ngập nước hoặc xe có vấn đề về nguồn gốc. Dưới đây là những bước cụ thể giúp bạn có được thông tin chính xác nhất về chiếc xe đang cân nhắc.

3.1. Kiểm tra số ODO thực tế và lịch sử bảo dưỡng

Số ODO hiển thị trên đồng hồ công tơ mét chỉ là tham khảo vì nhiều xe cũ đã bị chỉnh sửa để tăng giá trị bán. Để xác định quãng đường thực tế, người mua cần quan sát các chi tiết hao mòn tự nhiên như độ sâu của rãnh lốp, tình trạng bàn đạp, vô lăng và ghế ngồi. Một chiếc xe hiển thị 50,000 km nhưng lốp đã mòn trơn hoặc ghế rách nát cho thấy số ODO không chính xác.

Lịch sử bảo dưỡng là bằng chứng quan trọng về cách xe được chăm sóc. Yêu cầu chủ xe cũ xuất trình sổ bảo dưỡng hoặc hóa đơn sửa chữa tại các garage uy tín. Xe được thay dầu định kỳ, kiểm tra phanh và thay lọc gió đúng hạn thường có tuổi thọ cao hơn và ít phát sinh chi phí sửa chữa sau mua.

Một số dấu hiệu cho thấy xe chạy nhiều hơn ODO hiển thị:

  • Vô lăng bóng loáng, bề mặt da bị bong tróc

  • Bàn đạp chân ga và phanh mòn sâu

  • Ghế lái bị xẹp hoặc lò xo yếu

  • Hệ thống treo kêu cọt kẹt khi qua gờ giảm tốc

  • Lốp xe mòn không đều hoặc đã thay nhiều lần

3.2. Đối soát pháp lý và thời hạn đăng kiểm còn lại

Giấy tờ pháp lý đầy đủ và rõ ràng là yếu tố bắt buộc để sang tên xe tải cũ. Người mua cần kiểm tra đăng ký xe gốc, đăng kiểm còn hạn và hợp đồng mua bán (nếu có). Đặc biệt lưu ý tên trên đăng ký xe phải khớp với chủ xe bán để tránh trường hợp xe tranh chấp hoặc xe thế chấp ngân hàng.

Thời hạn đăng kiểm còn lại ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí phát sinh sau mua. Xe sắp hết hạn đăng kiểm cần được kiểm tra kỹ thuật tại trung tâm đăng kiểm, chi phí có thể từ 1-3 triệu đồng tùy theo tình trạng xe. Nếu xe có nhiều lỗi kỹ thuật như khói đen vượt mức cho phép hoặc hệ thống phanh không đạt chuẩn, người mua sẽ phải chi thêm tiền sửa chữa trước khi đăng kiểm được.

Niên hạn sử dụng của xe tải nhẹ tại Việt Nam hiện nay không bị giới hạn cứng nhưng xe phải đảm bảo đạt tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường khi đăng kiểm định kỳ. Xe đời 2017 đã qua 8 năm sử dụng cần được kiểm tra kỹ hơn về khí thải và hệ thống an toàn để đảm bảo tiếp tục lưu hành hợp pháp.


4. Chi phí lăn bánh thực tế sau khi chốt giá xe cũ

Giá mua xe chỉ là một phần trong tổng ngân sách cần chuẩn bị. Các chi phí phát sinh sau khi chốt giá bao gồm thuế trước bạ, phí sang tên, bảo hiểm và đăng kiểm có thể chiếm thêm 5-8% giá trị xe. Hiểu rõ những khoản này giúp người mua dự toán chính xác tổng vốn cần thiết để xe có thể chính thức đưa vào hoạt động kinh doanh.

Các khoản chi phí cần tính:

  1. Thuế trước bạ xe tải cũ: Khoảng 2% giá trị xe ghi trên hợp đồng mua bán. Ví dụ xe giá 160 triệu đồng sẽ phải nộp khoảng 3.2 triệu đồng thuế trước bạ.

  2. Phí sang tên đổi chủ: Từ 1.5 - 2.5 triệu đồng tùy theo địa phương, bao gồm phí đổi tên trên đăng ký xe và cấp lại biển số (nếu cần).

  3. Bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự: Khoảng 500,000 - 800,000 đồng/năm cho xe tải dưới 3 tấn.

  4. Phí đăng kiểm: Nếu xe sắp hết hạn đăng kiểm, chi phí từ 300,000 - 500,000 đồng cho lần đăng kiểm. Nếu xe cần sửa chữa để đạt tiêu chuẩn, chi phí có thể tăng thêm 1-5 triệu đồng.

  5. Phí bảo trì đường bộ: Khoảng 1.5 - 2 triệu đồng/quý đối với xe tải nhẹ kinh doanh vận tải.

  6. Chi phí sửa chữa nhỏ: Dự phòng khoảng 2-5 triệu đồng cho việc thay dầu máy, lọc gió, kiểm tra hệ thống phanh sau khi mua xe.

Tổng chi phí lăn bánh thực tế có thể tăng thêm 10-15 triệu đồng so với giá mua xe. Người mua nên cộng tất cả các khoản này vào ngân sách ban đầu để tránh tình trạng thiếu vốn khi hoàn tất thủ tục.


5. Tối ưu hóa đầu tư: Nên mua Tera 190 cũ hay trả góp xe mới?

Quyết định giữa mua đứt xe cũ và vay vốn mua xe mới phụ thuộc vào chiến lược tài chính và mục tiêu kinh doanh của mỗi hộ vận tải. Xe tải Teraco 190 cũ có lợi thế về vốn đầu tư thấp và không chịu áp lực trả góp hàng tháng, trong khi xe tải Tera 180 mới mang lại độ tin cậy cao hơn và tiết kiệm nhiên liệu nhờ công nghệ động cơ Euro 4.

Nếu ngân sách khởi nghiệp hạn chế dưới 200 triệu đồng và chưa có lịch sử vay vốn tốt, mua xe Teraco 190 cũ là phương án hợp lý. Người mua sở hữu xe ngay lập tức, tránh được lãi suất vay 8-12%/năm và có thể tập trung dòng tiền vào hoạt động kinh doanh. Tuy nhiên, cần chấp nhận rủi ro về chi phí sửa chữa phát sinh và giá trị xe giảm nhanh sau 2-3 năm nữa.

Ngược lại, nếu doanh nghiệp có dòng tiền ổn định và muốn sử dụng xe lâu dài (5-7 năm), vay trả góp mua xe mới có thể mang lại lợi ích lớn hơn. Xe mới có bảo hành từ nhà sản xuất, tiêu hao nhiên liệu thấp hơn 15-20% và dễ dàng đăng kiểm do đáp ứng tiêu chuẩn khí thải mới nhất. Chi phí trả góp hàng tháng khoảng 4-5 triệu đồng có thể được bù đắp bằng tiết kiệm nhiên liệu và giảm chi phí sửa chữa.

Một phương án trung gian là mua xe Teraco 190 cũ đời cao (2018-2019) với chi phí 180-200 triệu đồng, sử dụng 2-3 năm để tích lũy vốn rồi nâng cấp lên dòng xe mới hơn. Cách này giúp doanh nghiệp vừa tiết kiệm vốn ban đầu vừa duy trì khả năng cạnh tranh trên thị trường vận tải.


6. Nhìn lại giá trị thực và tiềm năng kinh doanh từ xe tải Teraco 190 cũ

Xe tải Teraco 190 cũ vẫn là lựa chọn đáng tin cậy cho những người khởi nghiệp trong ngành vận tải nhẹ. Sự kết hợp giữa động cơ công nghệ Hyundai bền bỉ, tải trọng phù hợp cho lưu thông đô thị và mức giá dễ tiếp cận tạo nên giá trị cốt lõi của dòng xe này. Dù đã ngừng sản xuất, nhu cầu thị trường vẫn cao nhờ chi phí vận hành thấp và khả năng sẵn có của phụ tùng thay thế.

Người mua cần ưu tiên kiểm tra kỹ thuật cốt lõi như động cơ và sắt xi trước khi quan tâm đến hình thức bên ngoài. Một chiếc xe có máy móc tốt nhưng sơn phai hay cabin cũ vẫn có giá trị sử dụng cao hơn nhiều so với xe đẹp bên ngoài nhưng động cơ yếu. Đầu tư đúng cách vào xe cũ chất lượng sẽ mang lại hiệu quả kinh tế dài hạn và hạn chế rủi ro tài chính.

Để có cái nhìn toàn diện hơn về thị trường, bạn có thể tham khảo thêm các dòng xe tải nhẹ 1.9 tấn khác đang có mặt trên thị trường để so sánh hiệu năng và giá cả. Quyết định mua xe phù hợp nhất là quyết định dựa trên nhu cầu chở hàng thực tế, khả năng tài chính hiện tại và kế hoạch phát triển kinh doanh trong tương lai.

Được viết bởi:
Thuy Tien
Đánh giá bởi:
Thuy Tien

Gửi đánh giá

Bài viết đề xuất
5/11/2025
Giá Xe Tải 1 Tấn Tháng 01/2026

Thị trường xe tải nhẹ Việt Nam năm 2026 đang chứng kiến sự phân hóa rõ rệt về giá cả và chất lượng, với hai phân khúc chính từ 200-300 triệu đồng và 400-550 triệu đồng. Bài viết này cung cấp phân tích chuyên sâu về cơ cấu giá, chi phí sở hữu thực tế, và các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư xe tải 1 tấn. Từ việc so sánh chi tiết các thương hiệu hàng đầu đến phân tích khả năng giữ giá và tổng chi phí sở hữu, bài viết giúp doanh nghiệp và cá nhân đưa ra lựa chọn tối ưu dựa trên nhu cầu vận hành và chiến lược tài chính dài hạn.

3/12/2025
Giá Xe Tải Veam 2017 Cũ Tháng 01/2026

Bảng giá xe tải Veam 2017 cũ được cập nhật chi tiết theo từng phân khúc, từ Veam Star giá rẻ đến VT260 thùng dài 6m2 và HD800 sức mạnh Hyundai. Xe tải Veam sản xuất năm 2017 nổi bật với công nghệ bơm cao áp cơ khí bền bỉ, dễ sửa chữa và chi phí vận hành thấp, đồng thời đã qua giai đoạn khấu hao mạnh nhất nên giá trị ổn định. Bài viết cung cấp hướng dẫn thực tế về cách kiểm tra động cơ, khung gầm, giấy tờ pháp lý, cùng phân tích chi tiết ưu nhược điểm của từng dòng xe phổ biến nhất trên thị trường xe tải đã qua sử dụng hiện nay.

4/1/2026
Bảng Giá Xe Tải Van Kenbo 5 Chỗ Lăn Bánh Mới Nhất Tháng 01/2026

Xe tải Van Kenbo 5 chỗ hiện có giá lăn bánh từ 265 đến 305 triệu VNĐ, bao gồm lệ phí trước bạ 6% và các khoản thuế phí hành chính. Với tải trọng 650kg đáp ứng Quy chuẩn 41, xe được phép lưu thông nội đô 24/7 mà không bị cấm giờ như xe tải truyền thống. Động cơ BAIC 1.3L đạt chuẩn khí thải Euro 5 kết hợp thiết kế 5 chỗ ngồi và khoang hàng rộng rãi, tạo nên giải pháp vận tải đa năng cho kinh doanh đô thị. Niên hạn sử dụng 25 năm và chi phí vận hành thấp giúp tối ưu hóa giá trị đầu tư dài hạn.

4/1/2026
Bảng giá xe Honda SH Thái Lan mới nhất và chi phí lăn bánh tháng 01/2026

Bài viết cung cấp bảng giá chi tiết các phiên bản Honda SH 125i, 150i và 350i nhập khẩu từ Thái Lan tại thị trường Việt Nam tháng 01/2026, kèm hướng dẫn tính toán giá lăn bánh bao gồm thuế trước bạ và phí biển số. Phân tích sâu sự khác biệt giữa xe nhập khẩu nguyên chiếc (CBU) và xe lắp ráp trong nước về chất lượng động cơ eSP+, độ bền dàn nhựa và khả năng giữ giá. Bài viết cũng cung cấp checklist kiểm tra xe tại đại lý nhập khẩu tư nhân để tránh mua phải xe "lên đời" hoặc tráo linh kiện, đảm bảo người mua nhận được giá trị thực sự xứng đáng với mức giá cao hơn 30-40 triệu VNĐ so với phiên bản lắp ráp.