Đại lý Xe Tải TPHCM - Thế Giới Xe Tải Uy Tín #1

Giá Xe Tải Veam Mới Nhất 02/2026: Bảng Giá Chi Tiết & Hướng Dẫn Chọn Mua

Ngày đăng: 11/7/2025Cập nhật lần cuối: 14/9/202511 phút đọc

Khám phá bảng giá xe tải Veam mới nhất tháng 02/2026 với đầy đủ các dòng xe từ nhẹ đến nặng. Bài viết cung cấp thông tin chi tiết về giá xe, thông số kỹ thuật và kinh nghiệm chọn mua xe Veam phù hợp với nhu cầu vận tải của bạn.

Giá xe tải VEAM dao động từ 179,5 triệu đến hơn 1 tỷ đồng tùy theo phân khúc tải trọng và cấu hình. Thực tế này đặt ra câu hỏi quan trọng cho doanh nghiệp vận tải: làm sao để tối ưu hóa chi phí đầu tư khi mua xe VEAM?

I. Tổng Quan Về Thương Hiệu VEAM Và Thị Trường Xe Tải Hiện Nay

Xe tải Veam mới nhất, bảng giá 2024, thông số kỹ thuật & hướng dẫn chọn mua phù hợp vận tải.
Khám phá giá xe tải Veam từ nhẹ đến nặng tháng 4/2024. Thông tin chi tiết về giá, kỹ thuật và bí quyết chọn mua phù hợp nhu cầu vận tải của bạn.

1.1 VEAM Motor Là Ai? Vị Thế Của VEAM Trên Thị Trường Nội Địa

VEAM Motor là thương hiệu xe tải thuộc Tổng công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam (VEAM Corp). Đây là doanh nghiệp nhà nước với nền tảng công nghiệp vững chắc trong lĩnh vực cơ khí và chế tạo máy.

Với tư cách là doanh nghiệp nhà nước, VEAM được hậu thuẫn bởi cơ sở công nghiệp mạnh mẽ. Điều này mang lại lợi thế cạnh tranh đáng kể trong việc đảm bảo ổn định chuỗi cung ứng và dịch vụ hậu mãi. Website chính thức của công ty bao gồm veamcorp.com và veam-motor.com thể hiện cấu trúc doanh nghiệp rõ ràng.

1.2 Tình Hình Thị Trường Xe Tải: Nhu Cầu, Đối Thủ, Cạnh Tranh

Thị trường xe tải Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ với sự cạnh tranh gay gắt giữa các thương hiệu. VEAM định vị mình như giải pháp toàn diện cho nhiều nhu cầu kinh doanh khác nhau. Từ vận chuyển hàng nông sản đến vật liệu xây dựng và dịch vụ chuyên biệt.

VEAM cạnh tranh trực tiếp với các thương hiệu lớn như Thaco và Hyundai. Mỗi hãng có chiến lược riêng để chiếm lĩnh thị phần. VEAM tập trung vào tính đa dạng sản phẩm và mạng lưới phân phối rộng khắp.

II. Các Dòng Xe Tải VEAM Phổ Biến Và Phân Khúc Giá

2.1 Danh Sách Các Mẫu Xe: Nhẹ, Trung, Xe Ben, Xe Chuyên Dụng

VEAM cung cấp danh mục sản phẩm đa dạng từ dưới 1 tấn đến hơn 9 tấn. Phân khúc xe tải nhẹ dưới 3,5 tấn bao gồm các mẫu phổ biến như:

  • VEAM Star 850kg: Phù hợp vận chuyển nội thành

  • VPT095: Tải trọng 900kg - 1 tấn

  • VT100, VT150: Dòng 1 - 1,5 tấn

  • VT250, VT260: Phân khúc 2,5 tấn được ưa chuộng

Phân khúc xe tải trung từ 3,5 đến 9,3 tấn gồm:

  • VT340, VPT350: Tải trọng 3,5 tấn

  • VT750, VT751: Phân khúc 7,3 - 7,5 tấn

  • VPT880: Dòng 8 tấn chuyên dụng

  • VPT950: Tải trọng lớn nhất 9 - 9,3 tấn

2.2 Bảng Giá Xe Tải VEAM Cập Nhật Mới Nhất 2026

Dòng XeTải TrọngLoại ThùngGiá Tham Khảo (VNĐ)
VEAM Star0.85 tấnLửng, Kín, Mui bạt179.500.000 - 190.500.000
VPT0950.9 - 1 tấnLửng, Mui bạt, Kín218.000.000 - 247.400.000
VT1001 tấnLửng, Bạt, Kín, Bảo ôn331.000.000 - 434.000.000
VT1501.5 tấnBạt, Kín, Bảo ôn371.000.000 - 472.000.000
VT2601.9 tấnLửng, Kín, Bạt470.000.000 - 515.000.000
VT2502.5 tấnBạt, Kín406.000.000 - 411.000.000
VT3403.5 tấnLửng, Bạt, Kín455.000.000 - 535.000.000
VPT3503.5 tấnLửng, Bạt, Kín375.000.000 - 467.000.000
VT7507.3 - 7.5 tấnLửng, Kín, Bạt561.000.000 - 635.100.000
VPT8808 tấnBạt, Kín845.000.000 - 870.000.000
VPT9509 - 9.3 tấnLửng, Bạt, Kín678.000.000 - 805.000.000

2.3 Ảnh Hưởng Của Loại Thùng Và Đại Lý Đến Giá Bán

Giá xe VEAM chênh lệch đáng kể giữa các đại lý và theo loại thùng. Cùng một mẫu VT260 có thể dao động từ 470 triệu đến 515 triệu đồng. Chênh lệch lên tới 45 triệu đồng cho thấy tầm quan trọng của việc so sánh giá.

Thùng kín thường có giá cao hơn thùng mui bạt hoặc thùng lửng. Nguyên nhân do vật liệu và công đoạn chế tạo phức tạp hơn. Chi phí cuối cùng phụ thuộc trực tiếp vào loại xe phù hợp với ứng dụng vận tải.

III. Chi Phí Lăn Bánh Xe Tải VEAM: Phân Tích Chi Tiết

3.1 Các Loại Thuế, Phí Và Bảo Hiểm Bắt Buộc

Tổng chi phí lăn bánh bao gồm nhiều khoản phí bắt buộc có thể tăng đáng kể so với giá niêm yết. Các khoản phí chính bao gồm:

Lệ phí trước bạ: 2% giá trị hóa đơn bán xe. Đây là khoản phí lớn nhất trong các loại thuế phí.

Phí cấp biển số:

  • Hà Nội và TP.HCM: 500.000 VNĐ

  • Thành phố, thị xã khác: 150.000 VNĐ

Phí bảo trì đường bộ: Tính theo tổng khối lượng chuyên chở:

  • Xe dưới 8.500kg: 1.620.000 VNĐ/năm

  • Xe 19.000 - 27.000kg: 4.320.000 VNĐ/năm

Phí đăng kiểm:

  • Xe dưới 2 tấn: 370.000 đồng/lần

  • Xe 7-20 tấn: 460.000 đồng/lần

Bảo hiểm TNDS bắt buộc: Khoản phí hàng năm theo quy định pháp luật.

3.2 Ví Dụ Thực Tế Tính Lăn Bánh Cho Xe VT260

Một chiếc VT260 giá niêm yết 500 triệu đồng sẽ có tổng chi phí lăn bánh như sau:

Thành Phần Chi PhíTính ToánSố Tiền (VNĐ)
Giá xe niêm yếtGiá cơ bản500.000.000
Lệ phí trước bạ2% giá xe10.000.000
Bảo hiểm TNDSTheo quy định970.000
Phí đăng ký/đăng kiểmPhí cố định2.500.000
Phí bảo trì đường bộTheo tải trọng3.240.000
Tổng Chi Phí Lăn Bánh521.710.000

Như vậy, tổng chi phí thực tế tăng thêm hơn 21 triệu đồng so với giá niêm yết ban đầu.

IV. Ưu Đãi Và Lựa Chọn Tài Chính Khi Mua Xe VEAM

4.1 Các Chương Trình Khuyến Mãi Theo Tháng, Theo Mẫu Xe

Thị trường xe tải VEAM có các chương trình khuyến mãi năng động thường xuyên thay đổi. Các mẫu VPT950 và VPT880 từng có khuyến mãi lên đến 40 triệu đồng trong tháng 10, 11 và 12.

Chương trình ưu đãi thường giới hạn về thời gian và số lượng. Một số chương trình chỉ dành cho "3 khách hàng đầu tiên" trong tháng. Điều này đòi hỏi khách hàng phải chủ động tìm kiếm thông tin và hành động nhanh chóng.

Có hai cấp độ khuyến mãi: từ nhà máy VEAM và từ các đại lý phân phối. Người mua thông minh cần tìm hiểu và so sánh từ cả hai nguồn để tối đa hóa lợi ích.

4.2 Mua Xe VEAM Trả Góp: Lãi Suất, Thời Hạn, Yêu Cầu

Nhiều đại lý VEAM cung cấp chương trình mua xe trả góp hấp dẫn với các điều kiện sau:

  • Mức vay tối đa: 70-80% giá trị xe

  • Trả trước tối thiểu: Chỉ từ 30%

  • Thời hạn vay: 5 đến 7 năm

  • Trả góp hàng tháng: Từ khoảng 4,5 triệu đồng

Việc mua trả góp giúp giảm gánh nặng tài chính ban đầu cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, cần cân nhắc kỹ giữa mức trả góp hàng tháng và tổng lãi suất phải trả.

V. Thị Trường Xe Tải VEAM Cũ: Cơ Hội Và Rủi Ro

5.1 So Sánh Giá Xe Cũ - Xe Mới: Lợi Ích Và Chi Phí Ẩn

Thị trường xe VEAM cũ mang lại lựa chọn kinh tế cho người mua có ngân sách hạn chế. Giá xe tải cũ giảm nhanh chóng với chênh lệch lớn so với xe mới.

Ví dụ thực tế về giá xe VT260 qua các đời:

  • Đời 2022: 365 triệu đồng

  • Đời 2016: 185 triệu đồng

  • Đời 2010: 98 triệu đồng

Phân khúc "xe lướt" đời cao đặc biệt hấp dẫn. Giá thấp hơn 15-20% so với xe mới nhưng vẫn sở hữu công nghệ hiện đại.

5.2 Kinh Nghiệm Chọn Mua Xe VEAM Đã Qua Sử Dụng

Giá trị xe cũ không chỉ phụ thuộc vào năm sản xuất và số km đã chạy (ODO). Loại động cơ và tình trạng tổng thể cũng quan trọng không kém.

Xe đời 2018 trở lên sử dụng động cơ Isuzu Euro 4 được đánh giá cao. Hiệu suất và khả năng tiết kiệm nhiên liệu tốt hơn động cơ Hyundai D4DB trước năm 2017.

Các yếu tố cần kiểm tra khi mua xe cũ:

  • Lịch sử bảo dưỡng đầy đủ

  • Tình trạng động cơ và hộp số

  • Hệ thống phanh và lái

  • Khung gầm và thùng xe

  • Giấy tờ pháp lý rõ ràng

VI. Mạng Lưới Đại Lý VEAM Và Dịch Vụ Hậu Mãi

6.1 Hệ Thống Đại Lý Toàn Quốc Và Uy Tín Tại Hà Nội

VEAM xây dựng mạng lưới phân phối chiến lược trên toàn quốc. Các đại lý ủy quyền có mặt ở cả ba miền Bắc, Trung và Nam.

Điểm đặc biệt là nhiều đại lý sử dụng chung đường dây nóng 1900886816. Điều này cho thấy hệ thống thống nhất được nhà máy hỗ trợ và giám sát chặt chẽ.

Mạng lưới dịch vụ chuẩn hóa mang lại sự an tâm cho khách hàng. Dù mua xe ở đâu, họ vẫn nhận được hỗ trợ nhất quán và chuyên nghiệp. Khi cần so sánh với các thương hiệu khác, khách hàng có thể tham khảo thêm về xe tải Hyundai để có cái nhìn toàn diện hơn.

6.2 Chính Sách Bảo Hành, Bảo Trì, Phụ Tùng Thay Thế

VEAM cung cấp chính sách bảo hành tiêu chuẩn 2 năm hoặc 50.000 km tùy điều kiện nào đến trước. Phụ tùng thay thế luôn sẵn có tại hệ thống đại lý.

Sự hiện diện rộng khắp của các điểm dịch vụ giúp giảm thiểu rủi ro. Xe không bị ngừng hoạt động do thiếu phụ tùng hoặc không có trạm bảo dưỡng gần.

Các dịch vụ hậu mãi chính:

  • Bảo dưỡng định kỳ theo khuyến cáo nhà sản xuất

  • Sửa chữa lớn với kỹ thuật viên được đào tạo

  • Cung cấp phụ tùng chính hãng

  • Hỗ trợ kỹ thuật 24/7 qua hotline

VII. So Sánh VEAM Với Các Đối Thủ Cùng Phân Khúc

7.1 Giá Và Tính Năng: VEAM vs Thaco, Hyundai, Isuzu

VEAM định vị rõ phân khúc với mức giá linh hoạt hơn trong cùng tầm tải trọng. So với Thaco, VEAM có lợi thế về đa dạng mẫu mã. So với Hyundai và Isuzu, VEAM cạnh tranh về giá và dịch vụ hậu mãi.

Bảng so sánh tổng quan:

Tiêu ChíVEAMThacoHyundaiIsuzu
Giá cảCạnh tranhTrung bìnhCaoCao
Đa dạng sản phẩmRất đa dạngĐa dạngTrung bìnhHạn chế
Mạng lưới dịch vụRộng khắpRộng khắpTrung bìnhHạn chế
Phụ tùngSẵn cóSẵn cóNhập khẩuNhập khẩu
Thời gian bảo hành2 năm/50.000km2-3 năm2 năm2 năm

VIII. Kết Luận: Có Nên Mua Xe Tải VEAM Trong Năm 2026?

Giá trị đầu tư thực tế = Giá niêm yết + Chi phí lăn bánh - Khuyến mãi + Hậu mãi. Công thức này giúp doanh nghiệp đánh giá toàn diện chi phí đầu tư xe VEAM.

VEAM là lựa chọn hợp lý cho doanh nghiệp vừa và nhỏ với ngân sách tối ưu. Đặc biệt, xe lướt đời cao là cơ hội vàng cho những ai muốn sở hữu xe chất lượng với giá phải chăng.

Với danh mục sản phẩm đa dạng từ dưới 1 tấn đến hơn 9 tấn, VEAM đáp ứng được nhiều nhu cầu vận tải khác nhau. Mạng lưới đại lý rộng khắp và dịch vụ hậu mãi tốt tạo nên giá trị bền vững cho khách hàng. Thegioixetai.org khuyến nghị người mua nên so sánh kỹ giữa các đại lý, tận dụng khuyến mãi và cân nhắc cả thị trường xe cũ để có quyết định đầu tư tối ưu nhất.

Được viết bởi:
Thuy Tien
Đánh giá bởi:
Thuy Tien

Gửi đánh giá

Bài viết đề xuất
3/12/2025
Giá Xe Tải Veam 2017 Cũ Tháng 02/2026

Bảng giá xe tải Veam 2017 cũ được cập nhật chi tiết theo từng phân khúc, từ Veam Star giá rẻ đến VT260 thùng dài 6m2 và HD800 sức mạnh Hyundai. Xe tải Veam sản xuất năm 2017 nổi bật với công nghệ bơm cao áp cơ khí bền bỉ, dễ sửa chữa và chi phí vận hành thấp, đồng thời đã qua giai đoạn khấu hao mạnh nhất nên giá trị ổn định. Bài viết cung cấp hướng dẫn thực tế về cách kiểm tra động cơ, khung gầm, giấy tờ pháp lý, cùng phân tích chi tiết ưu nhược điểm của từng dòng xe phổ biến nhất trên thị trường xe tải đã qua sử dụng hiện nay.

17/11/2025
Bảng Giá Xe Tải Thaco 1 Tấn 25 Frontier K149 Tháng 02/2026

Bảng giá xe tải Thaco 1 tấn 25 tập trung vào dòng Kia Frontier K149 với ba cấu hình thùng chính: thùng lửng, thùng kín và thùng chuyên dụng chở gia cầm. Xe sử dụng động cơ Hyundai D4CB-CRDi công suất 130 Ps với mức tiêu hao nhiên liệu tham khảo 7L/100km, phù hợp cho nhu cầu vận chuyển hàng hóa nhẹ trong đô thị và nông thôn. Bài viết phân tích chi tiết cách chọn loại thùng theo mô hình kinh doanh, tổng chi phí sở hữu xe và các yếu tố ảnh hưởng đến giá thực tế giữa các đại lý.

4/1/2026
Bảng giá xe tải Kia 1.25 tấn mới nhất Tháng 02/2026

Bài viết cung cấp bảng giá chi tiết xe tải Kia Frontier K200 1.25 tấn mới nhất, bao gồm giá Sắt xi (Chassis), các loại thùng phổ thông và chuyên dụng. Phân tích đầy đủ chi phí lăn bánh thực tế với Lệ phí trước bạ, phí biển số và các khoản phí bắt buộc. Giải thích giá trị công nghệ Động cơ Hyundai D4CB đạt Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 và lợi ích kinh tế dài hạn. Hướng dẫn giải pháp tài chính với các chương trình trả góp 70-85%, giúp doanh nghiệp vận tải nhỏ sở hữu xe mới với vốn ban đầu thấp.

4/1/2026
Bảng giá nhíp xe tải và chi phí lắp đặt mới nhất tháng 02/2026

Bảng giá nhíp xe tải cập nhật mới nhất giúp chủ xe và đơn vị vận tải dự toán chi phí bảo dưỡng hệ thống treo một cách chính xác. Giá nhíp phụ thuộc vào nhiều yếu tố như vị trí lắp đặt, loại lá nhíp, nguồn gốc xuất xứ và tải trọng xe. Bài viết cung cấp khung giá tham khảo cho các dòng xe tải phổ biến như Hyundai, Isuzu, Hino, Kia cùng phân tích chi tiết về sự khác biệt giữa hàng chính hãng và hàng thay thế. Ngoài ra, chủ xe cũng cần lưu ý các chi phí vật tư phụ tùng đi kèm như quang nhíp, bạc nhíp và công thợ lắp đặt để có tổng chi phí thực tế trước khi quyết định sửa chữa.