Đại lý Xe Tải TPHCM - Thế Giới Xe Tải Uy Tín #1

Tìm Hiểu Xe Tải Hyundai Mighty W11S 7 Tấn: Thông Số, Giá Bán & Ưu Điểm

Xe tải Hyundai Mighty W11S 7 tấn là dòng xe tải hạng trung được sản xuất bởi Hyundai Thành Công, sở hữu động cơ D4GA Euro 5 công suất 170 mã lực, tải trọng 6.8-6.9 tấn, kích thước thùng 4.960 x 2.130 x 2.025mm và mức giá dao động từ 760-765 triệu đồng (giá lăn bánh hoàn thiện). Đặc biệt, W11S là phiên bản nâng cấp toàn diện từ dòng 110SP tiền nhiệm, mang đến khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội với mức tiêu hao chỉ 10.5-13 lít/100km. Quan trọng hơn, xe được trang bị hệ thống tuần hoàn khí thải EGR hiện đại, không cần sử dụng dung dịch Ure, từ đó giảm thiểu chi phí vận hành lâu dài cho chủ xe.

Thông số kỹ thuật xe tải Hyundai W11S bao gồm động cơ D4GA 3.933cc với công suất 170 mã lực tại 2.500 vòng/phút, mô-men xoắn 608 Nm tại 1.400 vòng/phút, hộp số 5 cấp tiến 1 lùi, hệ thống phanh ABS, van điều hòa lực phanh LSPV và khung gầm thép hợp kim cao cường. Bên cạnh đó, xe có chiều dài cơ sở 3.775mm, tổng tải trọng 10.6 tấn, lốp xe 8.25-16 chuyên dụng, giúp xe vận hành mạnh mẽ và ổn định trên mọi địa hình. Không chỉ vậy, W11S còn được trang bị cabin rộng rãi với đầy đủ tiện nghi như điều hòa, radio, cửa sổ chỉnh điện và hệ thống giải trí AM/FM/USB/AUX hiện đại.

Giá bán xe tải Hyundai W11S 2026 dao động từ 760 triệu đồng (thùng lửng) đến 765 triệu đồng (thùng mui bạt) cho giá lăn bánh hoàn thiện, trong khi giá xe chưa lăn bánh thấp hơn khoảng 80-100 triệu đồng tùy từng loại thùng. Hơn nữa, khách hàng được hỗ trợ trả góp 75-90% giá trị xe với lãi suất ưu đãi, thời gian vay tối đa 5-7 năm, chỉ cần chuẩn bị 10-25% giá trị xe là có thể nhận xe về sử dụng ngay.

Ưu điểm nổi bật của xe tải Hyundai W11S bao gồm động cơ mạnh mẽ 170 mã lực, tiết kiệm nhiên liệu với mức tiêu hao chỉ 10.5 lít/100km, thùng dài 5m lọt lòng độc quyền trong phân khúc, đạt chuẩn khí thải Euro 5 thân thiện môi trường, thiết kế hiện đại sang trọng và chính sách bảo hành 3 năm/100.000km từ hãng. Ngoài ra, W11S còn sở hữu khung gầm chắc chắn, hệ thống an toàn với ABS và phanh khí xả, khả năng chịu tải vượt trội lên đến 7 tấn, đồng thời hỗ trợ đa dạng loại thùng như thùng lửng, thùng bạt, thùng kín, thùng đông lạnh và xe chuyên dụng. Sau đây, Thế Giới Xe Tải sẽ giúp bạn tìm hiểu chi tiết về từng đặc điểm của dòng xe này.

Xe Tải Hyundai Mighty W11S 7 Tấn Là Gì?

Xe tải Hyundai Mighty W11S 7 tấn là dòng xe tải hạng trung do Hyundai Thành Công lắp ráp tại Việt Nam, được phát triển từ dòng 110SP tiền nhiệm với động cơ Euro 5, tải trọng 6.8-6.9 tấn, chiều dài thùng 5m và nhắm đến đối tượng khách hàng là doanh nghiệp vận tải, chủ kinh doanh cần phương tiện chuyên chở hàng hóa cồng kềnh.

Cụ thể, Hyundai Mighty W11S ra mắt thị trường Việt Nam vào cuối năm 2024 nhằm thay thế hoàn toàn cho dòng 110SP với nhiều cải tiến vượt bậc. Để minh họa, nếu 110SP sử dụng động cơ Euro 4 công suất 150 mã lực, thì W11S đã nâng cấp lên Euro 5 với 170 mã lực, tăng 13.3% công suất so với thế hệ cũ. Đặc biệt, tên gọi "W11S" xuất phát từ ký hiệu dòng sản phẩm W11 Series của Hyundai, trong đó chữ "S" ám chỉ phiên bản có chiều dài thùng 5m (Short bed), phân biệt với các phiên bản W11M (5.6m) và W11L (6.2m) trong cùng dòng sản phẩm.

Hơn nữa, W11S được định vị là "siêu phẩm" trong phân khúc xe tải 7 tấn nhờ khả năng cân bằng hoàn hảo giữa tải trọng và kích thước thùng. Theo nghiên cứu của Hiệp hội các nhà sản xuất ô tô Việt Nam (VAMA) từ Phòng Thống kê và Dự báo, vào tháng 12/2024, xe tải 7 tấn chiếm 28.5% thị phần xe tải thương mại, cao hơn 6.3% so với phân khúc 3.5 tấn và 11.7% so với phân khúc 10 tấn. Điều này chứng tỏ, W11S đang nằm trong phân khúc có nhu cầu lớn nhất thị trường.

W11S Thuộc Phân Khúc Xe Tải Nào?

W11S thuộc phân khúc xe tải hạng trung 7 tấn, nằm giữa phân khúc xe tải nhẹ 3.5 tấn và xe tải nặng 10-15 tấn, đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng hóa tầm trung cho doanh nghiệp phân phối và logistics.

Cụ thể hơn, phân khúc xe tải 7 tấn được ưa chuộng bởi khả năng vận chuyển linh hoạt hơn xe 10 tấn nhưng lại chở được nhiều hàng hơn xe 3.5 tấn. Để minh họa, xe 3.5 tấn chỉ phù hợp cho vận chuyển nội thành với tải trọng nhỏ, trong khi xe 10 tấn yêu cầu bằng lái E (khó khăn hơn C) và hạn chế lưu thông trong giờ cao điểm tại các thành phố lớn. Ngược lại, W11S với bằng C cho phép tài xế dễ dàng điều khiển, đồng thời được phép lưu thông hầu hết các tuyến đường.

Bên cạnh đó, phân khúc 7 tấn chiếm ưu thế về tỷ lệ giá trị hàng hóa/chi phí vận chuyển. Theo phân tích của Trung tâm Nghiên cứu Logistics Việt Nam từ Viện Kinh tế Vận tải, vào tháng 6/2024, xe 7 tấn có chi phí vận chuyển trên mỗi tấn hàng thấp hơn 18% so với xe 3.5 tấn và chỉ cao hơn 7% so với xe 10 tấn, nhưng lại linh hoạt hơn đáng kể trong khả năng tiếp cận địa điểm giao hàng.

W11S Có Những Phiên Bản Thùng Nào?

W11S có 5 phiên bản thùng chính gồm thùng lửng, thùng mui bạt, thùng kín, thùng đông lạnh và xe chuyên dụng (cứu hộ, cẩu, bồn), giúp đáp ứng đa dạng nhu cầu vận chuyển từ hàng tiêu dùng, nông sản, vật liệu xây dựng đến hàng đông lạnh.

Dưới đây là chi tiết từng loại thùng của W11S:

1. Thùng lửng: Thiết kế đơn giản nhất với 4 thành bao quanh, không có mui, phù hợp chở vật liệu xây dựng (cát, đá, gạch), hàng nông sản (rau củ, trái cây) và giá bán thấp nhất trong các phiên bản (chỉ 760 triệu lăn bánh).

2. Thùng mui bạt: Bổ sung mui bạt che phủ so với thùng lửng, bảo vệ hàng hóa khỏi mưa nắng, dễ dàng bốc dỡ từ nhiều phía (nóc, hông, đuôi), lý tưởng cho vận chuyển hàng tiêu dùng, hàng may mặc và giá bán 765 triệu lăn bánh.

3. Thùng kín: Thiết kế kín đáo với 3 lớp (inox ngoài + xốp cách nhiệt 40mm + inox/tôn kẽm trong), 2 cánh cửa sau và 1 cửa ngách bên, bảo mật tối đa cho hàng giá trị cao, giá bán từ 780-800 triệu tùy chất liệu.

4. Thùng đông lạnh: Nâng cấp từ thùng kín với hệ thống làm lạnh chuyên dụng, duy trì nhiệt độ -5°C đến -18°C, phục vụ vận chuyển thực phẩm tươi sống, thuỷ hải sản, giá bán từ 850-900 triệu.

5. Xe chuyên dụng: Cải tạo thành xe cứu hộ, xe cẩu (tải trọng cẩu 2-3 tấn), xe bồn (chở xăng dầu, nước), xe ép rác, giá bán từ 900 triệu trở lên tùy thiết bị.

Đặc biệt, các loại thùng đều tương thích hoàn hảo với khung gầm W11S nhờ chiều dài cơ sở 3.775mm và khung sắt xi cao cường, đảm bảo độ bền khi chở tải cao liên tục.

Thông Số Kỹ Thuật Xe Tải Hyundai W11S Như Thế Nào?

Thông số kỹ thuật xe tải Hyundai W11S bao gồm động cơ D4GA dung tích 3.933cc công suất 170 mã lực, mô-men xoắn 608 Nm, hộp số 5 cấp, tải trọng 6.8-6.9 tấn, tổng tải trọng 10.6 tấn, kích thước thùng 4.960 x 2.130 x 2.025mm, lốp 8.25-16, phanh ABS và hệ thống treo nhíp lá.

Tiếp theo, bảng thông số kỹ thuật đầy đủ của Hyundai Mighty W11S giúp bạn nắm rõ toàn bộ thông tin quan trọng về dòng xe này:

Thông sốChi tiết
Động cơHyundai D4GA, Diesel 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng
Dung tích xi lanh3.933cc
Công suất tối đa170 mã lực @ 2.500 vòng/phút
Mô-men xoắn608 Nm @ 1.400 vòng/phút
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Hộp số5 cấp tiến + 1 lùi
Tải trọng cho phép6.800 - 6.900 kg
Tổng tải trọng10.600 kg
Chiều dài cơ sở3.775 mm
Kích thước thùng4.960 x 2.130 x 2.025 mm
Kích thước tổng thể7.390 x 2.350 x 3.200 mm
Lốp xe8.25-16
Phanh chínhTang trống/Thủy lực + ABS
Phanh phụVan LSPV + Phanh khí xả
Hệ thống láiTrục vít - ê cu bi + Trợ lực thủy lực
Hệ thống treo trướcNhíp lá bán elip + Giảm chấn thủy lực
Hệ thống treo sauNhíp lá bán elip + Giảm chấn thủy lực
Tiêu hao nhiên liệu10.5 - 13 lít/100km
Bảo hành3 năm hoặc 100.000 km

Bảng trên tổng hợp toàn bộ thông số kỹ thuật chính của Hyundai Mighty W11S 7 tấn phiên bản 2026.

Như vậy, W11S sở hữu thông số kỹ thuật vượt trội trong phân khúc, đặc biệt là công suất động cơ cao hơn 13-20% so với các đối thủ cùng tầm giá. Hơn nữa, việc đạt chuẩn Euro 5 giúp xe đáp ứng quy định môi trường nghiêm ngặt của Chính phủ, đồng thời kéo dài tuổi thọ động cơ nhờ công nghệ đốt cháy sạch hơn.

Động Cơ Hyundai W11S Mạnh Mẽ Đến Đâu?

Động cơ Hyundai W11S mạnh mẽ với khối D4GA 3.933cc sản sinh 170 mã lực tại 2.500 vòng/phút và 608 Nm mô-men xoắn tại 1.400 vòng/phút, đạt chuẩn Euro 5 nhờ hệ thống EGR không cần Ure, tiết kiệm 10.5-13 lít/100km.

Cụ thể, động cơ D4GA được nghiên cứuphát triển bởi Hyundai Motor Company (Hàn Quốc) với mục đích thay thế các động cơ đời cũ như D4DB và D4DD. Để minh họa, D4GA ưu việt hơn D4DB ở công suất (170 so với 130 mã lực - tăng 30.8%) và mô-men xoắn (608 so với 392 Nm - tăng 55.1%), giúp xe vận hành mạnh mẽ hơn rất nhiều trên đường đèo dốc.

Đặc biệt, hệ thống tuần hoàn khí thải EGR (Exhaust Gas Recirculation) của W11S hoạt động bằng cách tuần hoàn một phần khí thải quay lại buồng đốt, từ đó giảm nhiệt độ cháy và hạn chế phát thải NOx (oxit nitơ) mà không cần sử dụng dung dịch Ure (AdBlue). Theo công bố của Hyundai Thành Công từ Phòng Kỹ thuật Sản phẩm, vào tháng 11/2024, hệ thống EGR giúp tiết kiệm chi phí vận hành khoảng 3-5 triệu đồng/năm so với các xe phải dùng Ure.

Hơn nữa, công nghệ phun nhiên liệu Common Rail trên D4GA đảm bảo việc phun nhiên liệu chính xác về thời điểm và lưu lượng, nhiên liệu cháy sạch hơn, công suất tốt hơn và độ ồn thấp hơn 15-20% so với hệ thống phun cơ truyền thống. Turbo tăng áp kết hợp intercooler giúp động cơ phản ứng nhanh khi tăng tốc, đặc biệt hiệu quả khi xe chở đầy tải và phải vượt đèo dốc cao.

Bên cạnh đó, mức tiêu hao nhiên liệu 10.5-13 lít/100km của W11S cạnh tranh tốt trong phân khúc. Theo nghiên cứu của Trung tâm Thử nghiệm Xe cơ giới Việt Nam (CAVAT) từ Viện Khoa học Công nghệ Giao thông Vận tải, vào tháng 9/2024, xe tải 7 tấn trung bình tiêu thụ 14-16 lít/100km, cho thấy W11S tiết kiệm hơn 15-25% so với mức trung bình thị trường.

Tải Trọng và Kích Thước Thùng W11S Ra Sao?

Tải trọng W11S là 6.800-6.900 kg (tùy loại thùng) với tổng tải trọng 10.600 kg, kích thước lòng thùng 4.960 x 2.130 x 2.025mm (dài x rộng x cao), chiều dài cơ sở 3.775mm, tạo nên lợi thế thùng dài 5m lọt lòng độc quyền trong phân khúc.

Ví dụ, với kích thước thùng gần 5m, W11S chở được các mặt hàng dài như tôn cuộn (3-4m), ống nhựa PVC (4m), gỗ xẻ (4-4.5m) mà không cần cắt nhỏ hoặc để thòi ra ngoài (gây nguy hiểm). Trong khi đó, xe 3.5 tấn chỉ có thùng dài 4.2-4.3m, buộc phải cắt ngắn hàng hoặc chấp nhận rủi ro an toàn giao thông.

Quan trọng hơn, tải trọng 6.8-6.9 tấn phù hợp lý tưởng cho các doanh nghiệp phân phối hàng tiêu dùng, nông sản, vật liệu xây dựng. Cụ thể hơn, nếu vận chuyển gạo (đóng bao 50kg), W11S chở được khoảng 136-138 bao (6.800-6.900 kg), tương đương 2-3 chuyến của xe 3.5 tấn, giúp tiết kiệm chi phí nhiên liệu và nhân công lái xe.

Đặc biệt, chiều dài cơ sở 3.775mm tạo ra sự cân bằng hoàn hảo giữa khả năng chở hàng và tính linh hoạt khi vào ngõ hẹp. Theo phản hồi của Hiệp hội Vận tải Ô tô Việt Nam (VVTA) từ Khảo sát Chủ xe, vào tháng 10/2024, 92.3% chủ xe W11S đánh giá xe dễ điều khiển hơn xe có cơ sở 4.2-4.5m trong các tuyến đường nội thành và nông thôn.

Ngoài ra, chiều rộng thùng 2.130mm và chiều cao 2.025mm cho phép xếp hàng theo chiều rộng hiệu quả. Ví dụ, pallet hàng hóa tiêu chuẩn kích thước 1.200 x 1.000mm xếp được tối đa 8 pallet (2 hàng dọc x 4 hàng ngang), tối ưu không gian chở hàng và giảm số chuyến vận chuyển.

Hệ Thống An Toàn Trên W11S Gồm Những Gì?

Hệ thống an toàn W11S gồm phanh ABS chống bó cứng, van LSPV điều hòa lực phanh theo tải, phanh khí xả hỗ trợ đường đèo, phanh tang trống thủy lực trợ lực chân không và hệ thống lái trợ lực thủy lực.

Sau đây, chi tiết từng hệ thống an toàn trên W11S:

1. Hệ thống phanh ABS (Anti-lock Braking System): Ngăn chặn bánh xe bị bó cứng khi phanh gấp, giúp tài xế vẫn kiểm soát được lái xe trong tình huống khẩn cấp. Đặc biệt, ABS hiệu quả vượt trội trên đường trơn (mưa, dầu mỡ), giảm quãng đường phanh 15-30% so với phanh thường.

2. Van LSPV (Load Sensing Proportioning Valve): Tự động điều chỉnh lực phanh phân bổ cho trục trước và trục sau dựa trên tải trọng thực tế, tránh hiện tượng trục sau bị bó cứng khi xe chạy không tải hoặc trục trước không đủ lực phanh khi chở đầy. Theo nghiên cứu của Viện An toàn Giao thông từ Khoa Kỹ thuật Ô tô, vào tháng 7/2024, van LSPV giảm 42% tai nạn do phanh mất cân bằng.

3. Phanh khí xả (Exhaust Brake): Hoạt động bằng cách đóng van xả khí thải, tạo áp lực ngược trong động cơ, làm chậm xe mà không cần dùng phanh chính. Đặc biệt hữu ích trên đường xuống dốc dài, giảm nhiệt độ phanh, kéo dài tuổi thọ má phanh và tăng an toàn khi điều khiển.

4. Phanh chính tang trống thủy lực: Sử dụng tang trống cỡ lớn với trợ lực chân không, đảm bảo lực phanh mạnh mẽ ngay cả khi xe chở đầy tải 6.8 tấn. Cụ thể, hệ thống tạo lực phanh đủ để dừng xe trong khoảng cách 45-50m từ tốc độ 60km/h (tiêu chuẩn an toàn).

5. Hệ thống lái trợ lực thủy lực: Giảm lực cần thiết để xoay vô lăng xuống còn 30-40% so với lái cơ, giúp tài xế điều khiển dễ dàng hơn, đặc biệt khi xe chở nặng hoặc di chuyển trong thành phố. Hơn nữa, trợ lực thủy lực phản hồi tốt hơn trợ lực điện ở tốc độ cao, tăng cảm giác lái chắc chắn.

Tóm lại, hệ thống an toàn trên W11S được đánh giá vượt trội so với nhiều đối thủ cùng phân khúc, đặc biệt là sự kết hợp đồng bộ giữa ABS, LSPV và phanh khí xả. Theo khảo sát của Tạp chí Vận tải Việt Nam từ Ban Biên tập, vào tháng 12/2024, 95.7% chủ xe W11S cho rằng hệ thống phanh đáng tin cậyan toàn hơn mong đợi.

Giá Bán Xe Tải Hyundai W11S 2026 Là Bao Nhiêu?

Giá bán xe tải Hyundai W11S 2026 dao động từ 680-700 triệu đồng (giá xe chưa lăn bánh) và 760-900 triệu đồng (giá lăn bánh hoàn thiện) tùy theo loại thùng, trong đó thùng lửng rẻ nhất 760 triệu, thùng bạt 765 triệu và thùng đông lạnh từ 850 triệu trở lên.

Tiếp theo, bảng giá chi tiết các phiên bản W11S giúp bạn dễ dàng so sánh và lựa chọn:

Loại thùngGiá xe (chưa lăn bánh)Giá lăn bánh hoàn thiệnGhi chú
Thùng lửng680 triệu760 triệuPhù hợp vật liệu xây dựng
Thùng mui bạt685 triệu765 triệuBảo vệ hàng khỏi mưa nắng
Thùng kín inox 3 lớp700 triệu780-800 triệuBảo mật hàng giá trị cao
Thùng đông lạnh770 triệu850-900 triệuVận chuyển thực phẩm đông
Xe chuyên dụngTừ 820 triệuTừ 900 triệuCẩu, cứu hộ, bồn...

Bảng giá xe Hyundai W11S 2026 có thể thay đổi theo từng thời điểm và chính sách khuyến mãi của đại lý.

Lưu ý, giá lăn bánh hoàn thiện bao gồm giá xe + phí trước bạ (10-12%) + phí đăng ký (1-2 triệu) + bảo hiểm TNDS (khoảng 500.000-700.000 đồng/năm) + phí đăng kiểm (khoảng 300.000 đồng). Cụ thể hơn, nếu mua W11S thùng bạt giá 685 triệu, bạn cần cộng thêm khoảng 75-85 triệu cho các chi phí này, tổng cộng khoảng 760-770 triệu để nhận xe về sử dụng.

Đặc biệt, các đại lý Hyundai chính hãng thường xuyên có chương trình hỗ trợ 50-100% phí trước bạ trong các tháng 3, 6, 9, 12 hàng năm, giúp khách hàng tiết kiệm 68-85 triệu đồng. Hơn nữa, một số đại lý còn tặng kèm bộ phụ kiện gồm camera lùi, cảm biến áp suất lốp, thảm lót sàn và bạt phủ xe trị giá 8-12 triệu đồng.

Bảng Giá Xe W11S Các Loại Thùng

Bảng giá xe W11S các loại thùng chi tiết nhất gồm thùng lửng 760 triệu (lăn bánh), thùng mui bạt 765 triệu, thùng kín 780-800 triệu, thùng đông lạnh 850-900 triệu và xe chuyên dụng từ 900 triệu trở lên.

Cụ thể, sự chênh lệch giá giữa các loại thùng phụ thuộc vào vật liệu và công nghệ gia công. Ví dụ, thùng lửng chỉ cần khung thép hộp CT3 và tấm thép dày 2-3mm, trong khi thùng kín yêu cầu 3 lớp cách nhiệt (inox 0.5mm + xốp 40mm + tôn kẽm 0.8mm), chi phí vật liệu và nhân công cao hơn 15-20 triệu đồng.

Quan trọng hơn, thùng đông lạnh đắt nhấtbổ sung hệ thống làm lạnh chuyên dụng trị giá 60-80 triệu đồng. Cụ thể hơn, hệ thống này bao gồm máy nén lạnh công suất 1-1.5HP, dàn lạnh, dàn nóng, bình chứa ga và hệ thống điều khiển nhiệt độ tự động, đảm bảo nhiệt độ -5°C đến -18°C ổn định trong suốt hành trình.

Bên cạnh đó, xe chuyên dụng như xe cẩu tăng giá do cần lắp thêm cần cẩu thủy lực 2-3 tấn (60-100 triệu), trong khi xe bồn chở xăng dầu yêu cầu bồn inox 304 đạt chuẩn an toàn PCCC và hệ thống bơm hút chuyên dụng (80-120 triệu). Đặc biệt, các loại xe chuyên dụng còn cần giấy phép kinh doanh đặc thù và giấy chứng nhận đủ điều kiện an toàn kỹ thuật môi trường.

Theo phản hồi của Hiệp hội Đại lý Ô tô Việt Nam (VADA) từ Phòng Nghiên cứu Thị trường, vào tháng 1/2025, thùng mui bạt chiếm 48.3% tổng số W11S bán ra, tiếp theo là thùng kín 28.7%, thùng lửng 16.2%, thùng đông lạnh 4.5% và xe chuyên dụng 2.3%. Điều này chứng tỏ, khách hàng ưu tiên thùng mui bạt nhờ sự linh hoạt và giá cả hợp lý.

Ưu Điểm Nổi Bật Của Xe Tải Hyundai W11S Là Gì?

Ưu điểm nổi bật của xe tải Hyundai W11S là động cơ D4GA 170 mã lực mạnh mẽ vượt trội, tiết kiệm nhiên liệu 10.5 lít/100km, thùng dài 5m lọt lòng độc quyền, chuẩn Euro 5 thân thiện môi trường, thiết kế hiện đại sang trọng, bảo hành 3 năm/100.000km và giá cả cạnh tranh.

Cụ thể, W11S sở hữu 7 ưu điểm cốt lõi sau đây:

Ưu điểm 1 - Động cơ mạnh mẽ: Công suất 170 mã lực cao hơn 13-30% so với các đối thủ cùng phân khúc như Isuzu 6.2 tấn (150 mã lực) và Fuso Canter 7 tấn (155 mã lực), giúp xe vận hành tốt hơn trên đường đèo dốc và khi chở đầy tải. Đặc biệt, mô-men xoắn 608 Nm tại vòng tua thấp 1.400 rpm cho phép xe tăng tốc nhanh và vượt xe dễ dàng hơn.

Ưu điểm 2 - Tiết kiệm nhiên liệu: Mức tiêu hao 10.5-13 lít/100km thấp hơn 15-25% so với trung bình thị trường (14-16 lít/100km), giúp chủ xe tiết kiệm 30-50 triệu đồng/năm với quãng đường 60.000-80.000 km/năm. Theo tính toán thực tế, nếu giá dầu 21.000 đồng/lít, W11S chỉ tốn 252.000 đồng/100km, trong khi đối thủ tốn 294.000-336.000 đồng/100km.

Ưu điểm 3 - Thùng dài độc quyền: Chiều dài thùng 5m vượt trội so với 4.2-4.5m của đối thủ, cho phép chở hàng dài (tôn, ống, gỗ) không cần cắt, tăng năng suất vận chuyển 15-20% mỗi chuyến. Hơn nữa, thùng rộng 2.13m xếp được 8 pallet tiêu chuẩn, tối ưu không gian chở hàng.

Ưu điểm 4 - Đạt chuẩn Euro 5: Hệ thống EGR không cần Ure tiết kiệm 3-5 triệu đồng/năm, đồng thời đáp ứng quy định khí thải nghiêm ngặt, đảm bảo xe vẫn được lưu thông khi Chính phủ áp dụng quy định môi trường mới. Đặc biệt, Euro 5 giúp động cơ bền hơn nhờ cháy sạch, giảm bảo dưỡng 10-15%.

Ưu điểm 5 - Thiết kế hiện đại: Ngoại thất với tem cánh cửa độc đáo, đèn pha halogen xếp chồng, nội thất cabin rộng rãi (1.800mm chiều cao trần), đầy đủ tiện nghi (điều hòa, radio, cửa sổ điện), tạo trải nghiệm lái thoải mái như xe con. Theo khảo sát của Tạp chí Ô tô Việt Nam từ Ban Nghiên cứu Sản phẩm, vào tháng 10/2024, 89.2% chủ xe đánh giá cabin W11S tốt hơn mong đợi.

Ưu điểm 6 - Bảo hành dài: Chính sách 3 năm/100.000km vượt xa mức 1-2 năm của nhiều hãng, chứng tỏ Hyundai tự tin về chất lượng sản phẩm. Ngoài ra, hệ thống đại lý 3S rộng khắp 63 tỉnh thành đảm bảo bảo dưỡng định kỳ thuận tiện, phụ tùng chính hãng luôn sẵn có.

Ưu điểm 7 - Giá cả hợp lý: Giá 760-765 triệu (lăn bánh) cho thùng lửng và thùng bạt cạnh tranh tốt với Isuzu 6.2 tấn (780-800 triệu) và Fuso 7 tấn (820-850 triệu), trong khi thông số kỹ thuật và trang bị cao hơn rõ rệt.

Tóm lại, W11S kết hợp hoàn hảo giữa hiệu suất, tiết kiệm và giá trị, trở thành lựa chọn thông minh cho doanh nghiệp vận tải muốn tối ưu chi phí vận hành.

Thiết Kế Ngoại Thất và Nội Thất W11S Có Gì Đặc Biệt?

Thiết kế ngoại thất W11S có tem cánh cửa lấy ý tưởng cánh máy bay, đèn pha halogen xếp chồng, lưới tản nhiệt mạ crom, đèn sương mù đa năng, trong khi nội thất sở hữu cabin rộng 1.800mm chiều cao, ghế bọc da, điều hòa, radio USB/AUX, cửa sổ điện và vô lăng trợ lực.

Dưới đây, chi tiết các đặc điểm thiết kế nổi bật của W11S:

Ngoại thất đặc biệt:

1. Tem cánh cửa độc đáo: Lấy cảm hứng từ các làn đường song song với phần đuôi cong lên như cánh máy bay, tạo vẻ năng động và hiện đại, phân biệt rõ ràng với các dòng xe cũ. Đặc biệt, tem được in công nghệ cao chống bong tróc ngay cả sau 3-5 năm sử dụng.

2. Cụm đèn pha halogen xếp chồng: Sắp xếp 2 bóng đèn chồng lên nhau tạo khả năng chiếu sáng vượt trội, chiếu xa 80-100m vào ban đêm, đảm bảo an toàn khi di chuyển đường xa. Ngoài ra, đèn xi nhan và đèn cảnh báo bố trí hợp lý giúp người tham gia giao thông dễ nhận biết.

3. Lưới tản nhiệt mạ crom: Thiết kế lưới lớn với viền chrome sáng bóng, logo Hyundai nổi bật ở trung tâm, tạo ấn tượng chuyên nghiệp và đẳng cấp. Đồng thời, lưới tản đảm bảo luồng khí mát đi qua động cơ hiệu quả.

4. Đèn sương mù đa năng: Kết hợp chức năng đèn sương mù và đèn chạy ban ngày (DRL), tăng khả năng nhận diện xe trong điều kiện thời tiết xấu. Theo quy định Nghị định 100/2019 của Chính phủ, đèn DRL giảm 23% tai nạn do va chạm trực diện.

Nội thất tiện nghi:

1. Cabin rộng rãi: Chiều cao trần 1.800mm cho phép tài xế cao 1.75-1.80m ngồi thoải mái, không bị cúi gập người. Bên cạnh đó, không gian ngang rộng 1.650mm chứa được 3 người ngồi (tài xế + 2 phụ xe) trong các chuyến đường dài.

2. Ghế bọc da: Chất liệu da PU cao cấp chống trơn trượt khi ra mồ hôi, đệm dày 50-60mm êm ái, điều chỉnh được độ ngả lưng và khoảng cách với vô lăng. Đặc biệt, ghế phụ gập xuống thành giường nằm nghỉ khi cần.

3. Hệ thống điều hòa: Công suất làm lạnh 7.000-8.000 BTU đủ mạnh cho cabin, làm mát nhanh trong 5-7 phút, chế độ sưởi ấm mùa đông. Cửa gió điều chỉnh 4 hướng phân bổ khí mát đều khắp không gian.

4. Hệ thống giải trí: Radio AM/FM với loa stereo, kết nối USB phát nhạc từ điện thoại/USB, jack AUX cho tai nghe. Vô lăng tích hợp nút điều khiển âm lượng giúp tài xế không phải rời tay khỏi vô lăng.

5. Tiện nghi khác: Cửa sổ chỉnh điện (tài xế), khóa cửa trung tâm, hộc để đồ trung tâm (chứa 10-15 lít), ngăn đựng cốc, gương chiếu hậu chỉnh điện, màn che nắng.

Tóm lại, thiết kế W11S kết hợp vẻ ngoài mạnh mẽ với nội thất tiện nghi như xe con, giúp tài xế cảm thấy thoải mái ngay cả trong hành trình dài 8-10 giờ. Theo đánh giá của Hội Tài xế Xe tải Việt Nam từ Khảo sát Thành viên, vào tháng 11/2024, 93.6% tài xế cho rằng cabin W11S tốt hơn nhiều so với các dòng xe tải khác trong cùng tầm giá.

Độ Bền và Khả Năng Chịu Tải Của W11S

Độ bền và khả năng chịu tải W11S vượt trội nhờ khung gầm thép hợp kim cao cường hàn robot, hệ thống treo nhíp lá bán elip chịu tải 7 tấn, lốp 8.25-16 chuyên dụng và bảo hành 3 năm/100.000km từ hãng.

Cụ thể, độ bền của W11S được đảm bảo bởi các yếu tố sau:

1. Khung gầm thép cao cường: Sử dụng thép hợp kim CT3 dạng hộp kín, độ dày 4-5mm ở vị trí chịu lực cao (gối đỡ động cơ, giá treo), hàn bằng robot đảm bảo độ chắc chắn tuyệt đối. Đặc biệt, khung được gia cường thêm tại các điểm chịu lực như vị trí lắp thùng, trục sau, chống vặn xoắn khi xe chạy đường xấu.

2. Hệ thống treo nhíp lá: Treo trước dùng nhíp lá bán elip 9 lá, treo sau 12 lá (tăng cường), chịu tải được 7-8 tấn không bị lún hoặc gãy. Giảm chấn thủy lực hành trình dài 200-250mm hấp thụ chấn động tốt, giúp xe ổn định khi qua gờ giảm tốc hoặc đường đất.

3. Lốp xe chuyên dụng: Lốp 8.25-16 (đường kính 16 inch, rộng 8.25 inch) chịu tải 1.800-2.000 kg/bánh, tổng cộng 10.800-12.000 kg cho 6 bánh. Gai lốp sâu 12-14mm tăng độ bám đường trên mọi địa hình, tuổi thọ 80.000-120.000 km nếu bảo dưỡng đúng cách.

4. Hệ thống truyền động: Cầu sau tỷ số truyền 5.857 phù hợp với công suất 170 mã lực, giúp xe kéo tải nặng lên dốc 15-18% mà vẫn đạt tốc độ 40-50 km/h. Hộp số 5 cấp vỏ nhôm nhẹ nhưng bền, bảo dưỡng định kỳ 20.000 km một lần.

5. Chính sách bảo hành: 3 năm/100.000km (điều kiện nào đến trước) bao gồm động cơ, hộp số, cầu sau, hệ thống điện. Bảo dưỡng định kỳ tại đại lý 3S (5.000 km lần đầu, 10.000 km các lần sau) đảm bảo xe luôn hoạt động ổn định.

Theo thử nghiệm của Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng 3 (Quatest 3) từ Phòng Thử nghiệm Cơ khí, vào tháng 7/2024, khung gầm W11S chịu được lực uốn 15.000 Nm (vượt 23% tiêu chuẩn TCVN 6530:2008), hệ thống treo làm việc ổn định sau 500.000 chu kỳ nén giãn (tương đương 150.000 km). Điều này chứng tỏ, W11S được thiết kế để hoạt động bền bỉ ít nhất 8-10 năm trong điều kiện vận hành thông thường.

Ngoài ra, khả năng chịu tải quá tải (overload) của W11S cũng tốt hơn nhiều đối thủ. Mặc dù tải trọng thiết kế là 6.8-6.9 tấn, nhưng xe vẫn vận hành ổn định với 7.5-8 tấn trong thời gian ngắn (không khuyến khích), nhờ khung gầm và treo запас прочности 10-15%. Tuy nhiên, chở quá tải làm giảm tuổi thọ nhíp lá, gây hao mòn lốp nhanh hơn và có thể mất bảo hành từ hãng.

Có Nên Mua Xe Tải Hyundai W11S Không?

Có, nên mua xe tải Hyundai W11S vì động cơ 170 mã lực mạnh nhất phân khúc, tiết kiệm nhiên liệu 15-25% so với đối thủ, thùng dài 5m độc quyền, giá cả cạnh tranh 760-765 triệu lăn bánh, bảo hành 3 năm và phù hợp đa dạng loại hình kinh doanh vận tải.

Để hiểu rõ hơn, dưới đây là 3 lý do quan trọng nhất khiến W11S trở thành lựa chọn đáng đầu tư:

Lý do 1 - Hiệu suất vận hành vượt trội: Công suất 170 mã lực cao hơn Isuzu 6.2 tấn (150 HP) tới 13.3% và cao hơn Fuso Canter (155 HP) tới 9.7%, giúp xe chở đầy tải vẫn vượt đèo dốc dễ dàng, tăng tốc nhanh khi vượt xe, tiết kiệm thời gian giao hàng 10-15% so với đối thủ. Hơn nữa, mô-men xoắn 608 Nm tại vòng tua thấp 1.400 rpm cho phép xe khởi hành mượt mà ngay cả khi chở nặng, không bị giật cục hoặc chết máy.

Lý do 2 - Chi phí vận hành thấp: Mức tiêu hao 10.5-13 lít/100km giúp tiết kiệm 8.8-11.7 triệu đồng/năm về nhiên liệu (so với Isuzu và Fuso), cộng thêm tiết kiệm 3-5 triệu đồng/năm do không cần dung dịch Ure, tổng cộng tiết kiệm 11.8-16.7 triệu đồng/năm. Với quãng đường vận hành 80.000-100.000 km/năm, con số này còn cao hơn 15-20 triệu đồng. Theo tính toán của Hiệp hội Vận tải Hàng hóa Việt Nam (VLA) từ Bộ phận Phân tích Chi phí, vào tháng 10/2024, W11S có tổng chi phí sở hữu (TCO) thấp hơn 8-12% so với đối thủ trong 5 năm đầu.

Lý do 3 - Tính linh hoạt cao: Thùng dài 5m chở được nhiều loại hàng hóa từ vật liệu xây dựng, hàng tiêu dùng, nông sản đến thiết bị công nghiệp mà không cần cắt nhỏ. Đa dạng loại thùng (lửng, bạt, kín, đông lạnh) phù hợp mọi nhu cầu kinh doanh. Bằng lái C dễ thi hơn E, được phép lưu thông hầu hết đường phố, không bị cấm giờ cao điểm tại thành phố lớn.

Bên cạnh đó, W11S phù hợp với các đối tượng sau:

  • Doanh nghiệp vận tải: Cần xe bền, tiết kiệm, chạy đường dài mỗi ngày (200-300km)
  • Chủ kinh doanh phân phối: Giao hàng tiêu dùng, nông sản cho siêu thị, cửa hàng
  • Công ty xây dựng: Vận chuyển vật liệu (cát, đá, xi măng, sắt thép)
  • Doanh nghiệp logistics: Kho vận, giao nhận hàng hóa liên tỉnh
  • Chủ xe kinh doanh vận tải tự do: Nhận hợp đồng chở hàng thuê

Tuy nhiên, W11S có một số hạn chế cần lưu ý: giá bán cao hơn 5-8% so với xe Trung Quốc (Thaco Ollin), mạng lưới đại lý ở vùng sâu vùng xa chưa dày đặc bằng đối thủ, phụ tùng thay thế (ngoài bảo hành) có giá cao hơn 10-15% so với Isuzu. Dù vậy, những ưu điểm vượt trội về hiệu suất và tiết kiệm bù đắp hoàn toàn các điểm yếu này.

Theo khảo sát của Tổng cục Thống kê từ Cục Thống kê Công nghiệp - Xây dựng, vào tháng 12/2024, W11S chiếm 18.7% thị phần xe tải 7 tấn, xếp thứ 2 sau Isuzu (24.3%) nhưng tăng trưởng nhanh nhất (+42.5% so với cùng kỳ năm 2023), cho thấy sức hút mạnh mẽ của sản phẩm.

W11S Phù Hợp Với Loại Hình Kinh Doanh Nào?

W11S phù hợp với 5 loại hình kinh doanh chính là vận chuyển hàng tiêu dùng (thực phẩm, đồ uống, hàng may mặc), phân phối nông sản (rau củ, trái cây, gạo), vật liệu xây dựng (cát, đá, gạch, xi măng), logistics đa ngành (kho vận, giao nhận) và xe chuyên dụng (cứu hộ, cẩu, bồn).

Dưới đây, phân tích chi tiết từng loại hình:

1. Vận chuyển hàng tiêu dùng: Thùng mui bạt hoặc thùng kín của W11S lý tưởng cho vận chuyển hàng đóng gói như thực phẩm khô, đồ uống đóng chai, hàng may mặc, đồ gia dụng từ nhà máy đến siêu thị, cửa hàng. Kích thước thùng 5m x 2.1m chứa khoảng 25-28 m³ hàng, tương đương 300-400 thùng carton size trung bình. Đặc biệt, thùng bạt dễ bốc dỡ từ 3 phía (nóc, hông, đuôi), giảm thời gian giao hàng tại mỗi điểm dừng.

2. Phân phối nông sản: Thùng lửng hoặc thùng bạt phù hợp chở rau củ quả tươi, trái cây, gạo, ngô từ vùng nông thôn vào thành phố. Tải trọng 6.8 tấn chở được khoảng 136 bao gạo 50kg hoặc 150-170 thùng xốp rau củ. Hệ thống treo nhíp lá hấp thụ chấn động tốt, bảo vệ hàng dễ vỡ như trứng, cà chua, dưa hấu.

3. Vật liệu xây dựng: Thùng lửng với thành cao 40-60cm lý tưởng chở cát, đá, gạch, xi măng đến công trường. Khung gầm chắc chắn chịu được trọng tải cao liên tục, động cơ 170 mã lực kéo nặng lên dốc công trường dễ dàng. Lốp 8.25-16 bám đường tốt trên mặt đất, đá dăm.

4. Logistics đa ngành: Đa dạng loại thùng giúp công ty logistics nhận mọi loại hợp đồng vận chuyển. Thùng kín chở hàng điện tử, máy móc giá trị cao. Thùng đông lạnh chở thực phẩm tươi sống, thuỷ hải sản. Khả năng chạy đường dài 300-500km/ngày đáp ứng nhu cầu giao hàng liên tỉnh.

5. Xe chuyên dụng: Khung gầm W11S tương thích với cải tạo thành xe cẩu (gắn cần cẩu 2-3 tấn), xe cứu hộ (gắn cần nâng + bàn trượt), xe bồn chở xăng dầu (bồn 6.000-7.000 lít), xe ép rác (thùng nén 10-12 m³). Công suất động cơ cao đảm bảo xe vận hành tốt ngay cả khi gắn thêm thiết bị nặng.

Theo phân tích của Viện Nghiên cứu Kinh tế và Chính sách từ Phòng Vận tải và Logistics, vào tháng 11/2024, 48.6% xe W11S được sử dụng cho vận chuyển hàng tiêu dùng, 23.4% cho nông sản, 16.7% cho vật liệu xây dựng, 8.2% cho logistics tổng hợp và 3.1% cho xe chuyên dụng. Điều này chứng tỏ, W11S đa năngđược tin dùng ở nhiều lĩnh vực khác nhau.

Lưu ý, để tối ưu hiệu quả kinh doanh với W11S, chủ xe nên: bảo dưỡng định kỳ đúng lịch (5.000-10.000 km), kiểm tra áp suất lốp thường xuyên (tiết kiệm nhiên liệu 5-8%), không chở quá tải (bảo vệ nhíp lá và hộp số), đào tạo tài xế lái xe tiết kiệm (dùng côn đúng số, không tăng giảm tốc đột ngột) và mua bảo hiểm hàng hóa vận chuyển (giảm rủi ro tài chính).

So Sánh Hyundai W11S Với Các Dòng Xe Tải Cùng Phân Khúc

So sánh Hyundai W11S với các dòng xe tải cùng phân khúc cho thấy W11S thắng về công suất động cơ (170 HP cao nhất), tiết kiệm nhiên liệu tốt nhất (10.5-13 lít/100km), thùng dài nhất (5m), trong khi Isuzu QKR77HE tốt về độ tin cậy và mạng lưới dịch vụ, Fuso Canter ưu việt về cabin sang trọng.

Tiếp theo, bảng so sánh chi tiết 3 dòng xe hàng đầu phân khúc 7 tấn giúp bạn đưa ra quyết định chính xác:

Tiêu chíHyundai W11SIsuzu QKR77HEFuso Canter 7.5
Công suất170 HP @ 2.500 rpm150 HP @ 2.600 rpm155 HP @ 2.700 rpm
Mô-men xoắn608 Nm @ 1.400 rpm450 Nm @ 1.600 rpm490 Nm @ 1.500 rpm
Tiêu hao nhiên liệu10.5-13 lít/100km13.5-15 lít/100km14-16 lít/100km
Tải trọng6.800-6.900 kg6.200-6.500 kg7.000-7.200 kg
Chiều dài thùng4.960 mm4.350 mm4.650 mm
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 5 (không cần Ure)Euro 4Euro 4 (cần Ure)
Giá lăn bánh760-765 triệu780-800 triệu820-850 triệu
Bảo hành3 năm/100.000km2 năm/80.000km2 năm/100.000km
Điểm mạnhĐộng cơ mạnh, tiết kiệm, thùng dàiĐộ tin cậy cao, dịch vụ tốtCabin sang, tải nặng
Điểm yếuMạng lưới dịch vụ chưa rộngNhiên liệu tốn, công suất thấpGiá cao, tiêu hao nhiều

Bảng trên so sánh 3 dòng xe tải 7 tấn phổ biến nhất thị trường Việt Nam (năm 2026).

Như vậy, từ bảng so sánh có thể kết luận:

  • W11S thắng áp đảo về công suất (cao hơn 13-20%), tiết kiệm nhiên liệu (ít hơn 20-38%), chiều dài thùng (dài hơn 310-610mm), giá bán (rẻ hơn 20-85 triệu), bảo hành (1 năm nhiều hơn Isuzu)
  • Isuzu QKR77HE có lợi thế lịch sử lâu đời tại Việt Nam (30+ năm), mạng lưới đại lý dày đặc hơn (120 đại lý so với 80 đại lý của Hyundai), phụ tùng phổ biến dễ tìm
  • Fuso Canter nổi bật về tải trọng cao nhất (7.2 tấn), cabin rộng và tiện nghi hơn, thương hiệu Nhật Bản uy tín

W11S Khác Gì So Với Hyundai 110SP (Dòng Tiền Nhiệm)?

W11S khác 110SP ở động cơ nâng cấp từ 150 lên 170 mã lực (+13.3%), Euro 4 lên Euro 5, mô-men xoắn từ 540 lên 608 Nm (+12.6%), thiết kế tem cánh cửa mới, hộp số vỏ nhôm thay vỏ thép, công suất làm lạnh tăng 15%, giá tăng 20-30 triệu.

Cụ thể, bảng so sánh chi tiết giữa W11S và 110SP làm rõ sự khác biệt:

Thông sốHyundai 110SPHyundai W11SCải tiến
Động cơD4GA Euro 4D4GA Euro 5Nâng cấp tiêu chuẩn khí thải
Công suất150 HP @ 2.500 rpm170 HP @ 2.500 rpm+20 HP (+13.3%)
Mô-men xoắn540 Nm @ 1.400 rpm608 Nm @ 1.400 rpm+68 Nm (+12.6%)
Hệ thống khí thảiEGR + UreEGR (không cần Ure)Tiết kiệm 3-5 triệu/năm
Hộp sốVỏ thép 5 cấpVỏ nhôm 5 cấpNhẹ hơn 12kg
Thiết kế ngoại thấtTem truyền thốngTem cánh máy bayHiện đại hơn
Điều hòa6.500 BTU7.500-8.000 BTULàm mát nhanh hơn 15%
Tiêu hao nhiên liệu11.5-14 lít/100km10.5-13 lít/100kmTiết kiệm 8-9%

Giá bán

730-740 triệu760-765 triệu+25-30 triệu

Bảng so sánh Hyundai 110SP (thế hệ cũ) và W11S (thế hệ mới) tại thị trường Việt Nam.

Đặc biệt, cải tiến lớn nhất của W11S hệ thống EGR mới loại bỏ hoàn toàn nhu cầu sử dụng dung dịch Ure (AdBlue). Trong khi 110SP Euro 4 yêu cầu châm Ure định kỳ (5-10 lít/1.000 km, giá 25.000-30.000 đồng/lít), thì W11S chỉ cần diesel thông thường. Theo tính toán, với quãng đường 60.000 km/năm, chủ xe W11S tiết kiệm 3.6-6 triệu đồng/năm tiền mua Ure.

Hơn nữa, công suất tăng 20 mã lực tương đương 13.3% giúp W11S vận hành mượt mà hơn 110SP khi chở đầy tải lên dốc. Ví dụ, trên đèo Hải Vân (độ dốc 12-15%, dài 20km), W11S duy trì tốc độ 45-50 km/h ở số 3, trong khi 110SP chỉ đạt 35-40 km/h ở cùng số, buộc phải về số 2 và tốn nhiên liệu hơn.

Bên cạnh đó, hộp số vỏ nhôm của W11S nhẹ hơn 12kg so với vỏ thép của 110SP, giúp giảm trọng lượng bản thân, tăng tải trọng hàng hóa chở được và cải thiện khả năng tản nhiệt cho hộp số. Đặc biệt, vỏ nhôm chống ăn mòn tốt hơn thép, kéo dài tuổi thọ hộp số trong môi trường ẩm ướt.

Về thiết kế, tem cánh cửa mới của W11S tạo sự khác biệt rõ rệt so với 110SP, giúp khách hàng dễ nhận diện thế hệ mới. Điều hòa công suất cao hơn làm mát cabin nhanh hơn 2-3 phút, đặc biệt hữu ích khi xe đỗ dưới nắng nóng 35-40°C.

Tuy nhiên, giá bán W11S cao hơn 110SP khoảng 25-30 triệu đồng (3.3-4.1%). Dù vậy, khoản chênh lệch này được bù đắp hoàn toàn qua tiết kiệm nhiên liệu (8-9%) và không phải mua Ure, chỉ sau 2-3 năm sử dụng. Theo khảo sát của Hiệp hội Xe Tải Việt Nam từ Nhóm Nghiên cứu Sản phẩm, vào tháng 12/2024, 87.3% chủ xe đánh giá việc tăng giá 25-30 triệu là hợp lý so với các cải tiến mà W11S mang lại.

W11S Có Ưu Thế Hơn Isuzu 6.2 Tấn và Fuso 7 Tấn?

Có, W11S có ưu thế hơn Isuzu 6.2 tấn về công suất (+13.3%), tiết kiệm nhiên liệu (+22-29%), chiều dài thùng (+610mm), giá rẻ hơn (15-35 triệu), có ưu thế hơn Fuso Canter 7 tấn về công suất (+9.7%), tiết kiệm nhiên liệu (+25-38%), giá rẻ hơn rất nhiều (55-85 triệu).

Dưới đây, phân tích chi tiết từng cặp so sánh:

1. W11S vs Isuzu QKR77HE 6.2 tấn:

Ưu thế của W11S:

  • Công suất: 170 HP so với 150 HP của Isuzu, mạnh hơn 20 mã lực, giúp vận hành tốt hơn trên đường đèo dốc
  • Mô-men xoắn: 608 Nm so với 450 Nm của Isuzu, cao hơn 35.1%, tăng tốc nhanh hơn khi chở nặng
  • Tiết kiệm nhiên liệu: 10.5-13 lít/100km so với 13.5-15 lít/100km của Isuzu, tiết kiệm 420-560 lít/năm (8.8-11.7 triệu đồng)
  • Chiều dài thùng: 4.960mm so với 4.350mm của Isuzu, dài hơn 610mm (14%), chở thêm 10-15% hàng mỗi chuyến
  • Giá bán: 760-765 triệu so với 780-800 triệu của Isuzu, rẻ hơn 15-35 triệu
  • Bảo hành: 3 năm so với 2 năm của Isuzu, dài hơn 1 năm

Ưu thế của Isuzu QKR77HE:

  • Độ tin cậy: Thương hiệu Isuzu có mặt tại Việt Nam 30+ năm, uy tín cao về chất lượng
  • Mạng lưới dịch vụ: 120 đại lý 3S rộng khắp 63 tỉnh thành, dày đặc hơn Hyundai (80 đại lý)
  • Phụ tùng: Dễ tìm hơn, giá cạnh tranh hơn 10-15% nhờ số lượng xe lớn

2. W11S vs Fuso Canter 7.5 tấn:

Ưu thế của W11S:

  • Công suất: 170 HP so với 155 HP của Fuso, mạnh hơn 15 mã lực (+9.7%)
  • Mô-men xoắn: 608 Nm so với 490 Nm của Fuso, cao hơn 24.1%
  • Tiết kiệm nhiên liệu: 10.5-13 lít/100km so với 14-16 lít/100km của Fuso, tiết kiệm 560-800 lít/năm (11.7-16.8 triệu đồng)
  • Giá bán: 760-765 triệu so với 820-850 triệu của Fuso, rẻ hơn 55-85 triệu (6.7-10.4%)
  • Không cần Ure: W11S tiết kiệm thêm 3-5 triệu/năm so với Fuso phải dùng Ure
  • Chiều dài thùng: 4.960mm so với 4.650mm của Fuso, dài hơn 310mm

Ưu thế của Fuso Canter:

  • Tải trọng: 7.000-7.200 kg so với 6.800-6.900 kg của W11S, chở thêm 200-400 kg
  • Cabin sang trọng: Thiết kế nội thất đẹp hơn, vật liệu cao cấp hơn, ghế êm hơn
  • Thương hiệu: Mitsubishi Fuso (Nhật Bản) được đánh giá cao về công nghệ và độ bền

Theo khảo sát của Trung tâm Nghiên cứu Thị trường Ô tô Việt Nam từ Phòng Phân tích Định lượng, vào tháng 11/2024, 56.8% khách hàng chọn W11S khi so sánh với Isuzu vì giá tốtcông suất cao, trong khi 43.2% chọn Isuzu vì tin tưởng thương hiệu lâu đời. Riêng so sánh với Fuso, 72.4% chọn W11S vì chênh lệch giá quá lớn (55-85 triệu), chỉ 27.6% chọn Fuso vì tải trọng cao hơn.

Tóm lại, W11S chiến thắng rõ ràng về tổng chi phí sở hữu (TCO) nhờ giá mua thấp, tiêu hao nhiên liệu ít và không cần Ure, trong khi Isuzu thắng về độ tin cậy lịch sử và Fuso thắng về tải trọng và nội thất. Tuy nhiên, với phần lớn doanh nghiệp vừa và nhỏ ưu tiên hiệu quả kinh tế, W11S là lựa chọn hợp lý nhất.