Ngày đăng: 20/5/2026Cập nhật lần cuối: 5/7/202618 phút đọc
Bảng giá xe tải Daewoo 2026 dao động từ khoảng 1,03 tỷ đồng cho dòng 9 tấn 2 chân đến 1,55 tỷ đồng cho dòng 15 tấn 3 chân, chưa bao gồm phí đăng ký và đăng kiểm. Bên cạnh đó, các dòng xe Daewoo Prima, Novus, xe ben, đầu kéo và xe bồn được phân loại đa dạng theo tải trọng và công năng. Ngoài ra, chính sách trả góp hiện hỗ trợ vay vốn ngân hàng lên đến 75% giá trị xe kèm khuyến mãi lệ phí trước bạ. Để hiểu rõ hơn, Thế Giới Xe Tải với hệ thống đại lý phân phối xe tải Daewoo nhiều năm tại Việt Nam sẽ cập nhật chi tiết bảng giá, thông số kỹ thuật và so sánh với các đối thủ Nhật Bản trong bài viết dưới đây.


Xe tải Daewoo là dòng xe thương mại hạng nặng do Tata Daewoo Commercial Vehicle (Hàn Quốc) sản xuất, nổi bật với động cơ Cummins B5.9, khung gầm bền bỉ và chiếm khoảng 30% thị phần phân khúc 9–15 tấn tại Việt Nam.
Cụ thể, để hiểu vì sao Daewoo được lòng các đội xe lớn, cần nhìn vào lịch sử và năng lực kỹ thuật của hãng.
Daewoo từng là thương hiệu phổ biến tại Việt Nam giai đoạn 2000–2010, sau đó thu hẹp hoạt động lắp ráp và mất thị phần. Tuy nhiên, từ năm 2018 trở lại đây, dòng xe tải Daewoo phục hồi mạnh nhờ chính sách nhập khẩu nguyên chiếc từ Hàn Quốc và định vị rõ vào phân khúc tải nặng từ 9 tấn trở lên.
Doanh nghiệp vận tải Việt Nam lựa chọn Daewoo vì 3 lý do cốt lõi:
Tóm lại, vị thế của xe tải Daewoo gắn liền với phân khúc tải nặng nhập khẩu. Tiếp theo, cần đi vào bảng giá cụ thể từng dòng để dễ đối chiếu ngân sách.

Bảng giá xe tải Daewoo 2026 trải dài từ 1,03 tỷ đồng (dòng Prima 9T 2 chân) đến 1,55 tỷ đồng (HU8AA 15 tấn 3 chân), chưa gồm phí đăng ký, đăng kiểm và biển số.
Trước khi xem chi tiết, cần lưu ý giá niêm yết có thể thay đổi theo từng đợt nhập khẩu và chương trình khuyến mãi tháng.
Bảng giá tham khảo các dòng xe tải Daewoo phổ biến năm 2026:
| Dòng xe | Tải trọng | Thùng | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Daewoo Prima 9T 2 chân | 9 tấn | Mui bạt | 1.030.000.000 |
| Daewoo HC6AA 9 tấn | 9 tấn | Mui bạt | 1.181.000.000 |
| Daewoo HU6AA 15T5 | 15,5 tấn | Mui bạt | 1.491.000.000 |
| Daewoo HU8AA 15 tấn | 15 tấn | Mui bạt | 1.551.000.000 |
| Daewoo 15 tấn 3 chân thùng 7,6m | 15 tấn | Mui bạt 7,6m | ~1.400.000.000 |
| Daewoo 15 tấn 3 chân thùng 9,2m | 15 tấn | Mui bạt 9,2m | ~1.440.000.000 |
| Xe ben Daewoo 3 chân | 14–15 tấn | Tự đổ | ~1.990.000.000 |
Lưu ý quan trọng, mức giá trên áp dụng cho xe nhập khẩu nguyên chiếc, đã trừ ưu đãi lệ phí trước bạ theo chương trình tháng. Khách hàng cần liên hệ đại lý để xác nhận giá thực tế tại thời điểm ký hợp đồng.
Xe tải Daewoo 9 tấn 2 chân có giá từ 1,03 tỷ đồng (Prima 9T) đến 1,181 tỷ đồng (HC6AA thùng mui bạt), thuộc nhóm xe tải hạng trung phổ biến nhất hiện nay.
Cụ thể, hai phiên bản này khác nhau ở cấu hình động cơ và thiết kế cabin.
Dòng Prima 9T sử dụng động cơ Cummins B5.9, tải trọng cho phép 9 tấn, kích thước thùng phổ biến 7,4m, phù hợp vận chuyển hàng tổng hợp đường dài. Trong khi đó, HC6AA là phiên bản nâng cấp với cabin rộng hơn, nội thất tiện nghi và hệ thống treo tối ưu cho cung đường xấu. Đây là lý do HC6AA có giá cao hơn Prima khoảng 150 triệu đồng dù cùng tải trọng.
Xe tải Daewoo 15 tấn 3 chân có giá từ 1,4 tỷ đồng đến 1,551 tỷ đồng, tuỳ chiều dài thùng và phiên bản HU6AA hay HU8AA.
Nói cách khác, sự chênh lệch giá đến từ độ dài thùng và tải trọng kỹ thuật.
Phiên bản HU6AA 15T5 với thùng mui bạt tiêu chuẩn có giá khoảng 1,491 tỷ đồng, tải trọng 15,5 tấn, phù hợp chở hàng tiêu dùng và vật liệu xây dựng. HU8AA 15 tấn thùng mui bạt cao cấp hơn ở mức 1,551 tỷ đồng. Riêng các phiên bản theo độ dài thùng 7,6m và 9,2m chênh nhau khoảng 40 triệu đồng – lựa chọn tuỳ vào loại hàng hoá vận chuyển (cồng kềnh hay nặng đặc).
Xe ben Daewoo 3 chân, đầu kéo Novus SE và xe bồn chuyên dụng có giá từ khoảng 1,4 tỷ đến trên 2 tỷ đồng tuỳ công năng và dung tích.
Để dễ hình dung, dòng xe chuyên dụng được phân thành 3 nhóm chính:
Tóm lại, xe chuyên dụng Daewoo có biên giá rộng, đòi hỏi khách hàng xác định rõ loại hàng vận chuyển trước khi chốt phiên bản.

Xe tải Daewoo tại Việt Nam được phân loại theo 3 tiêu chí chính: tải trọng (nhẹ – trung – nặng), số chân (2 chân, 3 chân, 4 chân) và công năng (thùng, ben, đầu kéo, chuyên dụng).
Để dễ tra cứu, có thể tổng hợp các phân khúc xe Daewoo phổ biến theo bảng dưới đây.
| Tiêu chí | Phân loại | Đại diện tiêu biểu |
|---|---|---|
| Theo tải trọng | Nhẹ (500kg–1,9T), trung (8–9T), nặng (14–25T) | Daewoo 9T, Daewoo 15T |
| Theo số chân | 2 chân, 3 chân, 4 chân | Prima 2 chân, HU6AA 3 chân, xe bồn 4 chân |
| Theo công năng | Thùng, ben, đầu kéo, bồn, ép rác, đông lạnh | Novus thùng, xe ben 3 chân, đầu kéo Novus SE |
| Theo loại thùng | Bạt, kín, lửng, bảo ôn, đông lạnh | Tuỳ chọn theo nhu cầu hàng hoá |
Sau bảng phân loại trên, có thể thấy phân khúc 9–15 tấn là nhóm Daewoo có dải sản phẩm dày nhất và cũng là nhóm bán chạy nhất tại Việt Nam.
Daewoo Novus có 3 phiên bản chính: Novus 9T (2 chân), Novus 15T (3 chân) và Novus SE (đầu kéo), phục vụ từ vận tải hàng hoá đến kéo container.
Đặc biệt, dòng Novus được xem là "xương sống" sản phẩm của Daewoo tại Việt Nam.
Novus 9T dùng cho vận tải đường dài tầm trung, Novus 15T phù hợp đội xe chở vật liệu xây dựng, còn Novus SE là đầu kéo 2 cầu chuyên dùng cho logistic container. Cả ba phiên bản chia sẻ chung nền tảng động cơ Cummins, hộp số ZF và cabin lật – giúp tối ưu chi phí phụ tùng thay thế cho doanh nghiệp sở hữu nhiều xe.
Xe ben Daewoo dùng cho vật liệu rời, xe bồn dùng cho chất lỏng/dạng hạt, xe trộn dùng cho bê tông tươi và xe ép rác phục vụ đô thị – mỗi loại có khung gầm và thiết bị chuyên biệt khác nhau.
Để so sánh trực quan, có thể đối chiếu theo bảng sau:
| Loại xe | Hàng hoá vận chuyển | Đặc điểm khung gầm | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|---|
| Xe ben 3 chân | Đất, đá, cát | Khung gia cường, ben thuỷ lực | Công trình xây dựng |
| Xe bồn xăng dầu 16m³ | Nhiên liệu lỏng | Bồn inox/thép chống ăn mòn | Phân phối xăng dầu |
| Xe trộn bê tông K4MVF | Bê tông tươi 7 khối | Bồn quay liên tục | Trạm trộn, công trình |
| Xe ép rác | Rác sinh hoạt | Thùng kín, hệ ép thuỷ lực | Vệ sinh môi trường đô thị |
Như vậy, khi chọn xe chuyên dụng Daewoo, doanh nghiệp cần ưu tiên đúng công năng thay vì chỉ so giá – sai loại xe sẽ dẫn đến hiệu suất vận hành thấp.
Thông số kỹ thuật xe tải Daewoo nổi bật ở 3 điểm: động cơ Cummins B5.9 nhập khẩu Mỹ, cabin Hàn Quốc tiêu chuẩn an toàn châu Á và hộp số ZF kết hợp phanh ABS đầy đủ.
Để hiểu rõ hơn, cần soi vào từng cụm chi tiết kỹ thuật.
Động cơ Cummins B5.9 là khác biệt lớn nhất của Daewoo so với xe tải Nhật cùng phân khúc. Đây là dòng máy diesel 6 xi-lanh, công suất phổ biến 240–340 mã lực, tuổi thọ thiết kế trên 1 triệu km. Trong khi đó, cabin Daewoo có không gian lái rộng hơn các đối thủ Nhật khoảng 15–20%, ghế lái giảm xóc, kính rộng tăng tầm quan sát.
Các thông số kỹ thuật nổi bật cần lưu ý khi mua xe tải Daewoo:
Tóm lại, hồ sơ kỹ thuật Daewoo đặt trọng tâm vào độ bền và sức kéo, phù hợp đội xe chạy đường dài. Tuy nhiên, để sở hữu xe với chi phí ban đầu thấp hơn, người mua cần cân nhắc phương án trả góp.
Có, mua xe tải Daewoo trả góp năm 2026 là phương án phù hợp với hầu hết doanh nghiệp vận tải nhờ 3 lý do: lãi suất ổn định, hỗ trợ vay tới 75% giá trị xe và dòng tiền linh hoạt cho khai thác.
Cụ thể, hình thức trả góp giúp giảm áp lực vốn ban đầu nhưng vẫn cần đánh giá kỹ năng lực dòng tiền.
Một chiếc xe tải Daewoo 15 tấn giá 1,5 tỷ đồng nếu vay 75% sẽ chỉ cần vốn đối ứng khoảng 375 triệu đồng. Phần còn lại trả dần theo kỳ hạn 5–7 năm, với lãi suất tham khảo 9–11%/năm. Nếu xe khai thác đều đặn 20 ngày/tháng, doanh thu vận tải thường đủ để trả gốc lẫn lãi mà vẫn còn dư cho chi phí vận hành.
Lưu ý ngoại lệ, phương án trả góp không phù hợp với chủ xe chưa có hợp đồng vận tải ổn định hoặc khu vực có giá cước biến động mạnh – rủi ro vỡ kế hoạch trả nợ sẽ cao.
Thủ tục mua xe tải Daewoo trả góp gồm 5 bước chính: chuẩn bị hồ sơ, thẩm định ngân hàng, ký hợp đồng tín dụng, giải ngân và hoàn tất đăng ký xe.
Để triển khai nhanh, người mua nên chuẩn bị trước các giấy tờ cần thiết theo danh sách dưới.
Lưu ý thực hành, toàn bộ quy trình thường hoàn tất trong 7–14 ngày làm việc nếu hồ sơ đầy đủ và không phát sinh thẩm định bổ sung.
Khuyến mãi xe tải Daewoo tháng này tập trung vào 3 nhóm chính: hỗ trợ lệ phí trước bạ, tặng phụ kiện đi kèm và ưu đãi lãi suất vay năm đầu.
Đặc biệt, các chương trình khuyến mãi thường thay đổi theo từng đợt nhập khẩu lô xe mới.
Các ưu đãi phổ biến hiện áp dụng cho dòng tải nặng Daewoo:
Tóm lại, khuyến mãi giúp giảm chi phí thực mua nhưng cần xác nhận điều kiện áp dụng cụ thể với đại lý trước khi đặt cọc.

Daewoo thắng về sức kéo và độ bền động cơ Cummins, Hino và Isuzu tốt về tiết kiệm nhiên liệu, còn xe Trung Quốc tối ưu về giá đầu tư ban đầu.
Để dễ quyết định, bảng so sánh nhanh dưới đây tóm tắt các tiêu chí quan trọng nhất.
| Tiêu chí | Daewoo | Hino 500 | Isuzu F-Series | Howo (Trung Quốc) |
|---|---|---|---|---|
| Xuất xứ | Hàn Quốc | Nhật Bản | Nhật Bản | Trung Quốc |
| Động cơ | Cummins B5.9 (Mỹ) | Hino J08 | Isuzu 6HK1 | WD615 |
| Giá tham khảo 9T | ~1,03–1,18 tỷ | ~1,2–1,35 tỷ | ~1,25–1,4 tỷ | ~700–900 triệu |
| Tiêu hao nhiên liệu | Trung bình–cao | Thấp | Thấp | Cao |
| Độ bền động cơ | Rất cao | Cao | Cao | Trung bình |
| Chi phí phụ tùng | Trung bình | Cao | Cao | Thấp |
Như vậy, lựa chọn tối ưu phụ thuộc vào mục tiêu khai thác: ưu tiên tải trọng và sức kéo chọn Daewoo, ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu chọn Hino/Isuzu, ưu tiên vốn đầu tư thấp chọn xe Trung Quốc.
Daewoo 9T phù hợp với đội xe chở hàng nặng đường dài, Hino 500 phù hợp với vận tải nội thành cần tiết kiệm nhiên liệu – lựa chọn tuỳ thuộc vào tuyến đường khai thác chính.
Để hiểu rõ hơn, cần so sánh trực tiếp các yếu tố vận hành cụ thể.
Daewoo 9T có giá rẻ hơn Hino khoảng 150–250 triệu đồng cho cùng cấu hình thùng mui bạt. Tuy nhiên, Hino tiết kiệm nhiên liệu hơn khoảng 2–3 lít/100km và có mạng lưới bảo hành rộng hơn tại Việt Nam. Ngược lại, Daewoo có sức kéo lớn hơn nhờ động cơ Cummins, ít hỏng vặt khi chạy đèo dốc và chở quá tải nhẹ. Tóm lại, nếu doanh nghiệp chạy đường dài Bắc-Nam hoặc khu vực miền núi, Daewoo là lựa chọn hiệu quả về tổng chi phí sở hữu.
Chi phí vận hành thực tế xe tải Daewoo sau 100.000km dao động 280–340 triệu đồng, gồm nhiên liệu, bảo dưỡng định kỳ, phụ tùng hao mòn và chi phí đăng kiểm.
Cụ thể, các khoản chi này có thể tách thành 4 nhóm chính.
Giá trị thanh lý xe Daewoo sau 5 năm sử dụng (~300.000–500.000 km) thường còn 50–55% giá mua mới – cao hơn xe Trung Quốc cùng tải trọng khoảng 10–15%.
Khác biệt chính giữa các khu vực nằm ở chính sách giao xe, mạng lưới bảo hành và mức ưu đãi đại lý – TPHCM thường có dải sản phẩm rộng hơn, Hà Nội mạnh về hậu mãi, các tỉnh dựa vào đại lý uỷ quyền vùng.
Cụ thể, mỗi khu vực có lợi thế riêng cần cân nhắc.
Tại TPHCM và các tỉnh phía Nam, hệ thống đại lý xe tải Daewoo dày đặc, ví dụ Thế Giới Xe Tải cung cấp dải sản phẩm rộng từ 9 tấn đến 25 tấn cùng dịch vụ giao xe tận tỉnh. Tại Hà Nội và phía Bắc, các đại lý có lợi thế về trung tâm bảo hành chính hãng và phụ tùng sẵn kho. Đối với các tỉnh xa, khách hàng thường mua qua đại lý vùng và được hỗ trợ giao xe tận nơi, nhưng cần xác nhận trước về điểm bảo hành gần nhất để tránh chi phí di chuyển khi sửa chữa.
Có, một số dòng xe tải Daewoo nhập khẩu năm 2026 đã đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 5, phù hợp lộ trình bắt buộc áp dụng Euro 5 cho xe tải mới tại Việt Nam.
Cụ thể, tiêu chuẩn khí thải ảnh hưởng trực tiếp đến giá xe và khả năng đăng ký lưu hành.
Từ năm 2022, Việt Nam đã áp dụng Euro 5 cho xe tải mới sản xuất, lắp ráp và nhập khẩu. Daewoo đã chuyển đổi nhiều dòng sang chuẩn Euro 5 với hệ thống xử lý khí thải SCR sử dụng dung dịch AdBlue. Tuy nhiên, một số dòng xe ben hoặc chuyên dụng vẫn còn phiên bản Euro 4 do được sản xuất trước 2022. Người mua cần kiểm tra giấy chứng nhận chất lượng (Phiếu Kiểm tra Chất lượng Xuất xưởng) để xác nhận chuẩn khí thải trước khi quyết định.
Bảng giá xe tải Daewoo 2026 trải dài từ khoảng 1,03 tỷ đến trên 2 tỷ đồng, đáp ứng đa dạng nhu cầu vận tải từ 9 tấn đến 25 tấn. Điểm mạnh cốt lõi của Daewoo nằm ở động cơ Cummins B5.9 nhập khẩu Mỹ, vị thế 30% thị phần tải nặng tại Việt Nam và chính sách trả góp hỗ trợ vay đến 75% giá trị xe. Tuy nhiên, mức giá niêm yết có thể chênh lệch theo đợt nhập khẩu, khu vực đại lý và chương trình khuyến mãi tháng – khách hàng cần xác nhận giá thực tế trước khi đặt cọc. Để chọn được dòng xe phù hợp tải trọng và ngân sách, hãy đối chiếu nhu cầu vận tải với bảng so sánh đối thủ ở trên và tham khảo thêm các bài viết về xe đầu kéo, xe ben chuyên dụng cùng dòng.
Gửi đánh giá
Bài viết tổng hợp bảng giá sơ mi rơ mooc mới nhất 07/2026 cho doanh nghiệp vận tải và chủ xe đầu kéo. Nội dung chia theo công năng (sàn, xương, ben, cổ cò, lồng) và theo thương hiệu CIMC, Doosung, Tân Thanh, Tianjun, Asia, Xihongdong với khoảng giá tham khảo cụ thể. Phần kinh nghiệm tập trung vào yếu tố cấu thành giá, so sánh xe mới và xe đã qua sử dụng theo tiêu chuẩn IICL, cách kết hợp với xe đầu kéo Howo, Shacman, Sitrak. Bạn đọc cũng nắm được chính sách trả góp, vay vốn, bảo hành và tiêu chí chọn đại lý phân phối uy tín.
Bài viết tổng hợp bảng giá xe tải Fuso 1.9 tấn Canter TF4.9 năm 07/2026 theo từng phiên bản thùng, từ sườn chassis đến thùng đông lạnh hai ngăn. Nội dung hướng đến chủ xe tải nhỏ, doanh nghiệp vận chuyển nội thành cần tra cứu giá chính xác trước khi quyết định mua. Bài phân tích thêm chi phí lăn bánh thực tế, chính sách trả góp và so sánh với Isuzu NMR cùng phân khúc dưới 2 tấn. Điểm nổi bật: Fuso TF4.9 là dòng duy nhất trong phân khúc trang bị ABS + EBD tiêu chuẩn và công nghệ Fuso Rise gia cố cabin, đạt chuẩn khí thải Euro 5 từ 2022.
Bài viết cung cấp bảng giá xe tải thùng kín chi tiết năm 2025, phân theo ba phân khúc tải trọng: mini/nhỏ dưới 3,5 tấn, trung 5–8 tấn và nặng 9–18 tấn. Người mua sẽ nắm được mức giá tham khảo của các thương hiệu phổ biến như Hyundai, Isuzu, Fuso, Hino, JAC và SRM. Bài viết đặc biệt phân tích tác động của xuất xứ và vật liệu thùng — bao gồm inox 304, inox 430 và composite — lên giá thành và tuổi thọ xe. Ngoài ra, bài cũng hướng dẫn cách tính giá lăn bánh thực tế và quy trình mua xe trả góp phù hợp cho từng ngân sách.
Bảng giá xe tải 500kg (xe tải hạng nhẹ dưới 1 tấn) tháng 07/2026 cho thấy mức giá dao động từ 160 triệu đến 345 triệu VNĐ tùy thương hiệu và cấu hình thùng hàng. Suzuki Carry Pro dẫn đầu phân khúc cao cấp với động cơ EURO 5 tiết kiệm nhiên liệu 17%. Thaco Towner 990 tiếp tục là lựa chọn cân bằng với giá 219 triệu VNĐ và tải trọng tối đa 990kg. SRM K990 phục vụ phân khúc giá rẻ với mức khởi điểm 160 triệu VNĐ. Bài viết phân tích chi tiết TCO, so sánh cấu hình thùng xe, và tư vấn lựa chọn gói vay ưu đãi phù hợp từ các ngân hàng lớn.