Ngày đăng: 20/5/2026Cập nhật lần cuối: 5/7/202615 phút đọc
Giá xe tải Dongben 810kg DB1021 năm 2026 dao động từ 155 – 172 triệu VNĐ tùy loại thùng, trong đó thùng mui bạt từ 155 – 163 triệu, thùng bạt cánh dơi 165 – 172 triệu, thùng kín quanh ngưỡng 770kg tải. Đây là dòng tải nhẹ dưới 1 tấn được sản xuất tại nhà máy Shineray SRM Bắc Ninh, hướng đến khách hàng chạy nội thành. Bảng giá và thông tin kỹ thuật trong bài được tổng hợp từ Thế Giới Xe Tải – đại lý phân phối chính hãng dòng Dongben tại Việt Nam.
Về chính sách thanh toán, khách mua được hỗ trợ trả góp 70 – 80% giá trị xe, trả trước từ 30 triệu đồng và kèm gói khuyến mãi định vị, phù hiệu, bảo hiểm vật chất. Bên cạnh đó, người mua thường cân nhắc giữa 3 phiên bản thùng để chọn đúng công năng: mui bạt chở hàng tổng hợp, kín giao thực phẩm, cánh dơi giao hàng tốc độ cao. Để hiểu rõ hơn, hãy cùng đi vào chi tiết từng phiên bản và mức giá lăn bánh thực tế dưới đây.


Xe tải Dongben 810kg DB1021 là dòng tải nhẹ dưới 1 tấn thuộc Dongben K9, lắp ráp tại nhà máy Shineray SRM Bắc Ninh, dùng động cơ 1.0L công nghệ Đức và đạt chuẩn khí thải Euro 4. Cụ thể, đây là phiên bản thùng mui bạt tải trọng 810kg trong họ DB1021.
Về mặt định vị, DB1021 ra đời với mục tiêu phục vụ tuyến phố nội thành nhờ kích thước nhỏ gọn và thùng dài 2.5m. Phần đầu xe lấy cảm hứng thiết kế từ Land Rover, tạo nét khác biệt rõ rệt so với các mẫu cùng phân khúc như Thaco Towner hay Suzuki Carry. Hệ thống lái trợ lực điện và điều hòa hai chiều là trang bị tiêu chuẩn ngay từ bản cơ sở.
Một điểm đáng chú ý khác là tỉ lệ nội địa hóa cao. Vì sản xuất trong nước thay vì nhập nguyên chiếc, giá thành Dongben 810kg thường rẻ hơn 15 – 25 triệu so với xe nhập khẩu cùng tải trọng, đồng thời phụ tùng thay thế sẵn có và rút ngắn thời gian bảo trì.
Giá xe tải Dongben 810kg DB1021 năm 2026 nằm trong khoảng 155 – 172 triệu VNĐ tùy loại thùng, chưa bao gồm phí lăn bánh. Nói cách khác, mức chênh giữa các phiên bản chủ yếu đến từ kết cấu thùng và vật liệu hoàn thiện.
| Phiên bản thùng | Tải trọng | Khoảng giá niêm yết (VNĐ) | Phù hợp ngành nghề |
|---|---|---|---|
| Thùng mui bạt | 810kg | 155.000.000 – 163.000.000 | Hàng tổng hợp, vật liệu xây dựng nhẹ |
| Thùng bạt cánh dơi | 810kg | 165.000.000 – 172.000.000 | Giao hàng nhanh, mở 2 bên |
| Thùng kín tôn | ~770kg | 160.000.000 – 168.000.000 | Thực phẩm khô, linh kiện điện tử |
| Thùng lửng | 870kg | 165.000.000 – 173.500.000 | Vật liệu rời, hàng cồng kềnh |
Bảng trên là giá niêm yết tại đại lý; mức cuối cùng có thể chênh 2 – 4 triệu tùy thời điểm và khu vực đăng ký. Khách hàng nên đối chiếu với báo giá in tại showroom trước khi đặt cọc.
Giá xe tải Dongben 810kg thùng mui bạt dao động 155 – 163 triệu VNĐ, là phiên bản phổ biến nhất nhờ giá thấp nhất phân khúc và công năng linh hoạt. Đây cũng là bản được nhiều hộ kinh doanh chọn làm xe chạy nội thành đầu tiên.
Thùng mui bạt dài 2.5m, khung sắt hộp phủ sơn tĩnh điện, mui bạt kéo căng bằng dây ràng. Kết cấu này phù hợp chở hàng tổng hợp như rau củ, vật liệu xây dựng nhẹ, đồ gia dụng và có thể tháo bạt để chở hàng cao quá thành thùng khi cần. Tuy nhiên, thùng mui bạt không kín tuyệt đối nên ít phù hợp giao hàng yêu cầu chống ẩm nghiêm ngặt.
Giá thùng kín ~770kg quanh 160 – 168 triệu VNĐ, còn thùng bạt cánh dơi 810kg ở mức 165 – 172 triệu VNĐ, cao hơn bản mui bạt 8 – 10 triệu. Hai phiên bản này phục vụ những ngành nghề có yêu cầu công năng cụ thể hơn.
Khi cân nhắc giữa hai phiên bản, người mua nên dựa vào tần suất bốc xếp: bốc nhiều điểm trong ngày thì chọn cánh dơi; chở cố định và cần chống ẩm thì chọn thùng kín.
Giá lăn bánh xe tải Dongben 810kg gồm 6 khoản phí chính cộng vào giá niêm yết, tổng cộng khoảng 15 – 20 triệu đồng tùy địa phương. Cụ thể, người mua cần chuẩn bị thêm các khoản sau:
Tóm lại, tổng chi phí lăn bánh thực tế cho phiên bản thùng mui bạt rơi vào khoảng 172 – 183 triệu VNĐ tại TP.HCM và Hà Nội. Khách hàng nên yêu cầu đại lý báo giá trọn gói trước khi ký hợp đồng để tránh phát sinh.
Thông số kỹ thuật Dongben 810kg DB1021 tập trung ở 3 nhóm chính: động cơ 1.0L công nghệ Đức, hộp số sàn 5 cấp và kích thước thùng 2.5m phù hợp nội thành. Đặc biệt, hệ thống lái trợ lực điện và phanh thủy lực trợ lực chân không là trang bị tiêu chuẩn.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Động cơ | Xăng 1.0L (DAM10), công nghệ Đức |
| Công suất tối đa | 53 kW @ 5.600 rpm |
| Hộp số | Sàn 5 cấp |
| Hệ thống lái | Thanh răng – bánh răng, trợ lực điện |
| Phanh | Đĩa trước / tang trống sau, trợ lực chân không |
| Tải trọng | 810kg |
| Kích thước thùng (D×R×C) | 2.500 × 1.380 × 1.700 mm |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 |
| Bình nhiên liệu | 42 lít |
| Bảo hành | 2 năm hoặc 60.000km |
Bảng thông số trên cho thấy DB1021 là xe nhỏ nhưng đủ trang bị an toàn cơ bản. Tuy nhiên, do dung tích máy chỉ 1.0L, xe phù hợp chạy nội thành hơn là đường trường tải nặng liên tỉnh.
Động cơ xăng 1.0L công suất 53 kW kết hợp hộp số sàn 5 cấp giúp Dongben 810kg đạt mức tiêu hao nhiên liệu khoảng 7 – 8 lít/100km trong điều kiện nội thành. Đây là mức cạnh tranh trong phân khúc tải nhẹ dưới 1 tấn.
Động cơ DAM10 vận hành ổn định ở vòng tua thấp, đáp ứng tốt tình huống dừng – đi liên tục trên phố. Hệ truyền động cơ khí đơn giản nên chi phí bảo dưỡng định kỳ thấp, thay nhớt mỗi 5.000km và thay lọc gió mỗi 10.000km. Trên đường trường, người lái nên duy trì tốc độ 60 – 70 km/h để tối ưu mức tiêu thụ.
Thùng hàng dài 2.5m, rộng 1.38m, cao 1.7m cùng tải trọng cho phép 810kg là tỉ lệ tối ưu cho xe tải vào phố cấm. Kích thước này vừa đủ cho 1 tấm pallet tiêu chuẩn 1.2m hoặc xếp 2 lớp thùng carton kích thước trung bình.
Tải trọng 810kg nằm dưới ngưỡng 1 tấn, do đó xe được phép lưu thông trong khung giờ cấm tải tại TP.HCM và Hà Nội (giờ cao điểm). Đây là lợi thế quan trọng cho hộ kinh doanh giao hàng nội đô, vì xe trên 1 tấn thường bị hạn chế khung giờ chạy.

Có, mua xe tải Dongben 810kg được hỗ trợ trả góp với 3 điểm cốt lõi: tỉ lệ vay 70 – 80% giá trị xe, trả trước từ 30 triệu đồng, thời hạn vay tối đa 5 – 7 năm. Tuy nhiên, mức trả trước thực tế phụ thuộc hồ sơ tài chính của người mua.
Hiện đa số đại lý liên kết với ngân hàng VPBank, Shinhan, BIDV và VIB để giải ngân nhanh trong 3 – 5 ngày làm việc. Lãi suất tham khảo dao động 9 – 12%/năm theo dư nợ giảm dần, thấp hơn các khoản vay tiêu dùng thông thường nhờ tài sản đảm bảo chính là xe.
Điều kiện vay gồm 3 nhóm hồ sơ chính: giấy tờ nhân thân, chứng minh thu nhập và chứng minh nơi cư trú. Cụ thể, người mua cần chuẩn bị:
Lưu ý, người mua dưới 25 tuổi hoặc trên 60 tuổi thường cần thêm người đồng vay. Hồ sơ chứng minh thu nhập càng rõ ràng, tỉ lệ duyệt vay và mức vay tối đa càng cao.
Gói khuyến mãi 2026 cho Dongben 810kg gồm 4 hạng mục tiêu chuẩn tại hầu hết đại lý chính hãng, tổng giá trị quy đổi khoảng 8 – 12 triệu đồng:
Ngoài gói chuẩn, một số đại lý còn tặng thêm phim cách nhiệt, đệm ghế da và camera lùi khi mua xe trong tháng. Người mua nên hỏi rõ danh mục quà tặng được ghi trong hợp đồng để tránh hiểu nhầm.
Tùy theo ngành nghề, thùng mui bạt thắng về giá (rẻ nhất 155 triệu), thùng kín tốt về bảo vệ hàng (chống ẩm, chống bụi), thùng cánh dơi tối ưu về tốc độ bốc xếp (mở 3 phía). Quyết định cuối cùng phụ thuộc vào loại hàng và tần suất giao hàng.
| Tiêu chí | Mui bạt | Thùng kín | Cánh dơi |
|---|---|---|---|
| Giá khởi điểm | 155 triệu | 160 triệu | 165 triệu |
| Tải trọng | 810kg | ~770kg | 810kg |
| Chống mưa/ẩm | Trung bình | Rất tốt | Trung bình |
| Tốc độ bốc xếp | Trung bình | Chậm | Nhanh nhất |
| Tính linh hoạt | Cao (tháo bạt được) | Thấp | Cao (mở 2 bên) |
| Ngành nghề phù hợp | Hàng tổng hợp | Thực phẩm, điện tử | Giao TMĐT, nước giải khát |
Khuyến nghị thực hành rút ra từ bảng so sánh: hộ kinh doanh chở hàng đa dạng và ngân sách hạn chế nên chọn mui bạt; cửa hàng thực phẩm/dược phẩm chọn thùng kín; shipper TMĐT chạy tuyến cố định nên đầu tư cánh dơi để rút ngắn thời gian dừng tại mỗi điểm giao.

Trong dòng K9, Dongben có 4 mốc tải trọng phổ biến: 770kg, 810kg, 870kg và 990kg, chênh giá khoảng 3 – 10 triệu đồng giữa các phiên bản. Ngược lại với suy nghĩ "tải càng cao càng lợi", mỗi mốc tải trọng có ưu thế riêng theo nhu cầu sử dụng và chi phí đăng kiểm.
Ba phiên bản này khác nhau chủ yếu ở tải trọng cho phép, kết cấu thùng và chi phí đăng kiểm. Cụ thể:
Như vậy, nếu ưu tiên vào phố không hạn chế thì 810kg là lựa chọn tối ưu. Nếu chở hàng cồng kềnh tuyến ngoại ô, 990kg đáng cân nhắc hơn.
Trong nhóm xe tải nhỏ dưới 1 tấn, Dongben 810kg thắng về giá, Thaco Towner tốt về mạng lưới bảo hành, Suzuki Carry tối ưu về độ bền động cơ. Khoảng cách giá giữa 3 mẫu khoảng 30 – 50 triệu đồng.
Dongben có lợi thế giá nhờ sản xuất nội địa và phụ tùng sẵn có, phù hợp ngân sách đầu tư ban đầu thấp. Thaco có hệ thống đại lý dày đặc toàn quốc nên thuận tiện cho khách chạy liên tỉnh. Suzuki Carry nổi tiếng bền nhưng giá cao hơn 40 – 50 triệu so với Dongben cùng tải, ít phổ biến trong phân khúc giá thấp.
Chế độ bảo hành Dongben 810kg là 2 năm hoặc 60.000km, kèm chi phí bảo dưỡng định kỳ thấp nhất phân khúc nhờ phụ tùng sản xuất nội địa. Theo lịch khuyến nghị nhà sản xuất, các mốc bảo dưỡng chính gồm:
Tổng chi phí bảo dưỡng trong 2 năm đầu trung bình 4 – 6 triệu đồng, thấp hơn xe nhập khẩu cùng phân khúc khoảng 30 – 40%. Đây là điểm cộng đáng kể với hộ kinh doanh tính bài toán chi phí dài hạn.
Khách hàng nên chọn đại lý ủy quyền 3S (Sales – Service – Spare parts) của Dongben để đảm bảo xe chính hãng, có đầy đủ hóa đơn VAT và hỗ trợ bảo hành đúng tiêu chuẩn nhà máy. Tiêu chí chọn đại lý uy tín gồm 4 yếu tố:
Hiện nhiều showroom tại TP.HCM và Hà Nội đáp ứng đủ 4 tiêu chí trên, trong đó Thế Giới Xe Tải là một địa chỉ tham khảo có sẵn các phiên bản thùng phổ biến. Trước khi đặt cọc, khách hàng nên đến tận nơi kiểm tra số khung – số máy và yêu cầu lái thử.
Giá xe tải Dongben 810kg DB1021 năm 2026 nằm trong khoảng 155 – 172 triệu VNĐ tùy phiên bản thùng, kèm chính sách trả góp 70 – 80% giá trị xe và trả trước từ 30 triệu. Trong các phiên bản, thùng mui bạt phù hợp ngân sách hạn chế, thùng kín tối ưu cho hàng cần chống ẩm, cánh dơi dành cho giao hàng tốc độ cao. Đặc biệt, ưu thế của Dongben đến từ sản xuất nội địa tại Shineray SRM Bắc Ninh, giúp giá rẻ hơn và phụ tùng sẵn có. Tuy nhiên, người mua nên đối chiếu báo giá tại nhiều đại lý chính hãng và kiểm tra thực tế trước khi đặt cọc vì mức giá có thể thay đổi theo từng đợt khuyến mãi. Tiếp theo, hãy lập danh sách câu hỏi về thùng – tải trọng – lịch trả góp để buổi tư vấn tại showroom đạt hiệu quả cao nhất.
Gửi đánh giá
Xe tải nhỏ với tải trọng 0.5-1.5 tấn đang trở thành lựa chọn hàng đầu cho vận tải đô thị tại Việt Nam. Giá xe dao động từ 160-500 triệu đồng tùy thương hiệu và cấu hình, phù hợp cho doanh nghiệp vừa và nhỏ. Với khả năng di chuyển linh hoạt trong nội thành và chi phí vận hành thấp, xe tải nhỏ đáp ứng hiệu quả nhu cầu giao hàng thương mại điện tử và vận chuyển hàng tiêu dùng. Thị trường hiện có sự tham gia của nhiều thương hiệu từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc đến các nhà sản xuất nội địa, tạo sự đa dạng lựa chọn cho người tiêu dùng.
Bài viết phân tích chi tiết 7 thương hiệu xe tải 1.5 tấn đáng mua nhất năm 2026 dành cho chủ vận tải và hộ kinh doanh nhỏ. Nội dung tập trung vào hai tiêu chí cốt lõi là độ bền động cơ và mức tiêu hao nhiên liệu thực tế. Bài viết cũng so sánh trực tiếp ba dòng xe Nhật – Hàn bán chạy nhất thị trường Việt Nam. Bên cạnh đó, độc giả còn nắm được tiêu chí chọn xe, quy định lưu thông nội thành và tỷ lệ khấu hao sau 3–5 năm sử dụng.
Xe tải Suzuki Carry Truck 990kg là dòng xe tải nhẹ dưới 1 tấn, được nhiều hộ kinh doanh và doanh nghiệp vận tải nội thành lựa chọn nhờ khả năng lưu thông giờ cấm tải. Bài viết cập nhật bảng giá niêm yết 2026 theo từng phiên bản thùng lửng, mui bạt, kín, đông lạnh. Nội dung phân tích chi tiết cách tính giá lăn bánh, chính sách trả góp 70–80%, bài toán ROI và quy định pháp lý lưu thông. Đối tượng phù hợp gồm chủ hộ kinh doanh, doanh nghiệp vận tải nhỏ và đơn vị giao hàng nội thành.
Xe tải Dongben 990kg, hiện mang nhận diện SRM từ Shineray Motor, là lựa chọn hàng đầu trong phân khúc xe tải nhẹ dưới 1 tấn tại Việt Nam với mức giá dao động từ 160 đến 220 triệu đồng tùy theo quy cách đóng thùng. Các phiên bản SRM K9 và SRM T30 kế thừa toàn bộ nền tảng kỹ thuật của Dongben truyền thống, đồng thời được nâng cấp động cơ công nghệ General Motors đạt chuẩn khí thải Euro 5/6, mang lại hiệu suất vận hành bền bỉ và tiết kiệm nhiên liệu. Chi phí lăn bánh thực tế bao gồm 2% lệ phí trước bạ, phí biển số, bảo hiểm và phí đăng kiểm, nâng tổng chi phí lên khoảng 10-15% so với giá niêm yết. Với chính sách trả góp ngân hàng hỗ trợ lên đến 70-80% giá trị xe, người mua chỉ cần chuẩn bị vốn đối ứng từ 40-60 triệu đồng để sở hữu phương tiện kinh doanh, tạo điều kiện thuận lợi cho khởi nghiệp trong lĩnh vực vận tải đô thị.