- Hỗ trợ Mail: [email protected]
- Mail Us: [email protected]
Cập Nhật Bảng Giá Xe Tải Dongfeng Trường Giang 2026 Mới Nhất Từ 660kg Đến 18 Tấn – Báo Giá Đại Lý Chính Hãng Cho Chủ Doanh Nghiệp Vận Tải
Ngày đăng: 20/5/2026Cập nhật lần cuối: 5/7/202616 phút đọc
Bảng giá xe tải Dongfeng Trường Giang năm 2026 trải dài từ khoảng 246 triệu cho dòng tải nhẹ 850kg đến gần 1 tỷ đồng cho dòng xe ben 3 chân 13 tấn. Với hơn nhiều năm kinh nghiệm là đại lý ủy quyền phân phối dòng xe này trên toàn quốc, Thế Giới Xe Tải cập nhật bảng giá chi tiết dưới đây giúp chủ doanh nghiệp vận tải lựa chọn dòng xe phù hợp ngân sách và mục đích kinh doanh.
Mức giá được phân loại rõ theo ba phân khúc tải trọng và bốn kiểu thùng phổ biến gồm thùng bạt, thùng kín, thùng lửng và thùng ben. Bên cạnh đó, bài viết tổng hợp tiêu chí chọn đại lý chính hãng, chính sách trả góp lên tới 70% giá trị xe cùng các khuyến mãi đi kèm như định vị GPS, phù hiệu và bảo hiểm vật chất.
Để hiểu rõ hơn trước khi xuống tiền, phần cuối bài còn so sánh chuyên sâu động cơ Dongfeng và FAW, đối chiếu dòng xe này với Chenglong, Howo, Hoa Mai và tính toán thời gian thu hồi vốn theo từng tải trọng cụ thể.

Xe tải Dongfeng Trường Giang là dòng xe gì và do đâu sản xuất?

Xe tải Dongfeng Trường Giang là dòng xe tải liên doanh giữa Dongfeng Hồ Bắc (Trung Quốc) và Việt Nam, lắp ráp tại nhà máy Đông Phong (Hưng Yên) với linh kiện nhập khẩu đồng bộ 100% và đạt chuẩn khí thải Euro 5.
Cụ thể, nhà máy này là sản phẩm liên doanh của ba đối tác chiến lược, mang lại quy mô sản xuất lớn cùng dây chuyền lắp ráp hiện đại.
Ba bên góp vốn vận hành nhà máy gồm:
- Công ty TNHH Cơ giới Nông nghiệp Miền Bắc: đối tác nội địa phụ trách phân phối thị trường phía Bắc.
- Công ty TNHH Công thương Thập Yến: đối tác chuyển giao công nghệ từ Trung Quốc.
- Công ty TNHH Xe Ô tô Thực nghiệp Đông Phong: vận hành dây chuyền lắp ráp với đội ngũ 800 nhân sự.
Về cấu trúc sản phẩm, thương hiệu này chia thành hai phân khúc rõ rệt. Phân khúc xe tải nhẹ phục vụ vận chuyển nội đô với tải trọng dưới 1 tấn (660kg, 820kg, 850kg, 990kg). Phân khúc xe tải hạng trung và hạng nặng phục vụ vận tải đường dài với tải trọng từ 3.49 tấn đến 18 tấn. Toàn bộ khung gầm sử dụng thép chịu lực nguyên khối, gia cố bằng đinh tán, giúp xe chịu tải vượt mức cho phép trong điều kiện đường xấu.
Bảng giá xe tải Dongfeng Trường Giang mới nhất 2026 cập nhật theo tải trọng là bao nhiêu?

Giá xe tải Dongfeng Trường Giang 2026 dao động từ 246 triệu (dòng nhẹ 850kg) đến gần 1 tỷ đồng (dòng ben 3 chân 13 tấn), phân theo ba phân khúc tải nhẹ – tải trung – tải nặng.
Để tiện so sánh, dưới đây là chi tiết bảng giá theo từng phân khúc tải trọng cụ thể.
Bảng giá xe tải nhẹ Dongfeng Trường Giang dưới 1 tấn (660kg – 990kg)
Xe tải nhẹ Dongfeng Trường Giang dưới 1 tấn có giá từ 246 triệu đến 261 triệu đồng, phù hợp vận chuyển hàng hóa nội đô và dịch vụ giao hàng đường ngắn.
Phân khúc này chủ yếu sử dụng dòng Foton Gratour 1.5L và dòng T3 cabin đôi.
| Mẫu xe | Tải trọng | Kiểu thùng | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| Foton Gratour 1.5L | 850kg | Thùng bạt | 246.000.000 VNĐ |
| Foton Gratour 1.5L | 990kg | Thùng lửng | 246.000.000 VNĐ |
| Foton Gratour 1.5L | 820kg | Thùng kín | 261.000.000 VNĐ |
| T3 | 660kg | Mui bạt cabin đôi | 259.000.000 VNĐ |
Mức giá trên đã bao gồm VAT 10% nhưng chưa gồm chi phí đăng ký – đăng kiểm. Chủ xe nên cộng thêm khoảng 15–25 triệu đồng cho thủ tục đăng ký để có con số thực tế khi lăn bánh.
Bảng giá xe tải Dongfeng Trường Giang hạng trung (3.49T – 7T)
Phân khúc tải trung dao động từ khoảng 350 triệu đến 475 triệu đồng, phù hợp vận chuyển hàng hóa liên tỉnh và chở vật liệu xây dựng tầm trung.
Đặc biệt, dòng 7 tấn thùng 7m9 đang được ưa chuộng nhất nhờ tính linh hoạt giữa tải trọng và chiều dài thùng.
- Xe ben Dongfeng Trường Giang 3T49 (TG3.49T4x2): phổ biến cho công trình nhỏ và vận chuyển vật liệu nội đô.
- Xe ben Trường Giang 5T5 (DF5,7B4x2) và 5T7: lựa chọn cân bằng giữa tải trọng và chi phí nhiên liệu.
- Xe ben Trường Giang 6T9 (DFM 6,9B4X2-1): cabin Dongfeng tiêu chuẩn, phù hợp địa hình đèo dốc.
- Xe tải Dongfeng 7 tấn thùng 7m9: giá tham khảo ~475 triệu đồng, là mẫu khoả lấp khoảng trống xe tầm trung tại Việt Nam.
Ở phân khúc 7 tấn, hãng không có xe nhập khẩu nguyên chiếc nên dòng Trường Giang trở thành lựa chọn chủ đạo với mức giá cạnh tranh nhất thị trường.
Bảng giá xe tải Dongfeng Trường Giang hạng nặng (7.8T – 18T)
Xe tải Dongfeng Trường Giang hạng nặng có giá từ ~590 triệu đến gần 1 tỷ đồng, phục vụ vận tải đường dài, chở vật liệu nặng và khai thác mỏ.
Phân khúc này đa dạng cấu hình cabin và cầu dẫn động nhất.
| Mẫu xe | Tải trọng | Đặc điểm | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| Xe ben 7T8 cầu dầu | 7.8 tấn | Cầu dầu hạng nặng, leo dốc mạnh | Liên hệ |
| Xe ben 8T5 (DFM YC7TF4X2/TD3) | 8.5 tấn | Đa dạng động cơ Dongfeng/FAW | ~590.000.000 VNĐ |
| Xe ben 3 chân 13T3 (DFM YC9TF6X4/TD) | 13.3 tấn | 2 cầu sau, chở nặng | ~940.000.000 VNĐ |
| Xe ben 3 chân 13 tấn | 13 tấn | Động cơ YC4E160-33 | 975 – 990 triệu VNĐ |
| Xe ben 5 chân TG-DF18 | 18 tấn | Cấu hình 10x4 chuyên mỏ | Liên hệ |
Mức chênh lệch giá giữa các phiên bản cùng tải trọng đến từ lựa chọn cabin (Dongfeng hoặc FAW), kiểu cầu (cầu dầu hoặc cầu khô) và thiết bị tiện nghi đi kèm như giường nằm, ghế da, điều hòa cabin.
Giá xe tải Dongfeng Trường Giang được phân loại theo kiểu thùng như thế nào?
Giá xe tải Dongfeng Trường Giang phân theo 5 kiểu thùng chính: thùng bạt, thùng kín, thùng lửng, thùng ben và cabin kép, với chênh lệch giá từ 15 đến 50 triệu đồng giữa các loại trên cùng tải trọng.
Trong khi đó, lựa chọn kiểu thùng phụ thuộc trực tiếp vào loại hàng hóa cần vận chuyển và tần suất sử dụng.
Giá xe tải thùng bạt, thùng kín, thùng lửng
Thùng bạt rẻ nhất, thùng kín đắt nhất, thùng lửng nằm ở mức trung bình, chênh lệch khoảng 15–20 triệu đồng trên cùng tải trọng do khác biệt về vật liệu và cấu trúc.
Mỗi loại thùng phục vụ mục đích vận tải riêng biệt:
- Thùng bạt: chi phí thấp nhất, linh hoạt nhất, phù hợp chở hàng khô như nông sản, vật liệu xây dựng nhẹ. Bạt có thể tháo lắp nhanh khi cần xếp dỡ.
- Thùng kín: giá cao nhất do dùng tôn liền khối hoặc composite, phù hợp chở hàng điện tử, thực phẩm, hàng dễ hư hỏng cần che chắn tuyệt đối.
- Thùng lửng: chỉ có thành thùng thấp, không có mui, phù hợp chở vật liệu xây dựng cồng kềnh như cát, đá, sắt thép cuộn.
Khi cùng dòng 990kg, mẫu thùng kín có giá 261 triệu trong khi thùng lửng và thùng bạt chỉ 246 triệu, chênh lệch đúng 15 triệu đồng cho phần đóng thùng.
Giá xe tải ben tự đổ và xe ben cabin kép
Xe ben tự đổ và cabin kép có giá cao hơn xe tải thùng cùng tải trọng từ 30–50 triệu đồng do hệ thống thủy lực nâng ben và cabin có thêm giường nằm.
Cấu hình ben được phân loại theo số chân (cầu) như sau:
- Ben 2 chân (4x2): tải trọng 3.49T – 8.5T, phù hợp công trình vừa và nhỏ.
- Ben 3 chân (6x4): tải trọng 13–13.3 tấn, dẫn động 2 trục sau, mạnh khi chở nặng và leo dốc.
- Ben 4 chân và 5 chân (8x4, 10x4): tải trọng 17–18 tấn, chuyên dùng cho khai thác mỏ và công trình lớn.
Riêng dòng cabin kép có giường nằm và ghế bọc da cao cấp, phục vụ tài xế chạy đường dài qua đêm, được khách hàng vận tải Bắc – Nam ưu tiên lựa chọn.
Mua xe tải Dongfeng Trường Giang chính hãng giá tốt nhất ở đâu?
Khách hàng nên mua xe tải Dongfeng Trường Giang tại đại lý ủy quyền cấp 1 của hãng để đảm bảo giá niêm yết, hóa đơn VAT 10% đầy đủ và chính sách bảo hành chính hãng.
Cụ thể, tiêu chí chọn đại lý uy tín cần được đánh giá kỹ trước khi xuống tiền.
Checklist 5 tiêu chí chọn đại lý xe tải Dongfeng Trường Giang chính hãng:
- ✅ Có giấy ủy quyền cấp 1 từ nhà máy Đông Phong Hưng Yên.
- ✅ Showroom trưng bày trực tiếp đầy đủ các dòng xe để khách lái thử.
- ✅ Hóa đơn VAT 10% rõ ràng, giá niêm yết công khai.
- ✅ Hỗ trợ trọn gói thủ tục đăng ký, đăng kiểm, làm phù hiệu vận tải.
- ✅ Có hệ thống bảo hành – bảo trì hậu mãi tại địa phương.
Hiện nay, các đại lý chính hãng phân bố trải dài từ Hà Nội, miền Trung đến TP.HCM, với hệ thống showroom đặt tại các trục đường lớn như Quốc lộ 1, Quốc lộ 5 và các khu vực gần cảng – khu công nghiệp. Khách hàng nên ưu tiên đại lý gần địa bàn hoạt động để thuận tiện bảo dưỡng định kỳ và xử lý sự cố nhanh chóng.
Chính sách trả góp và khuyến mãi khi mua xe tải Dongfeng Trường Giang 2026 có gì?

Chính sách trả góp xe tải Dongfeng Trường Giang 2026 hỗ trợ tới 70% giá trị xe, lãi suất từ 0.75%/tháng, kèm khuyến mãi định vị GPS, phù hiệu, bảo hiểm vật chất và máy lạnh cabin.
Đây là điểm hấp dẫn lớn nhất giúp giảm áp lực tài chính ban đầu cho chủ doanh nghiệp vận tải.
Hỗ trợ trả góp xe tải Dongfeng Trường Giang lên đến 70% giá trị xe
Các đại lý hỗ trợ trả góp tối đa 70% giá trị xe, khách hàng chỉ cần thanh toán 30% ban đầu là nhận xe trong ngày, lãi suất ưu đãi từ 0.75%/tháng (~6%/năm).
Quy trình vay vốn diễn ra theo 4 bước:
- Chọn xe và ký hợp đồng đặt cọc tại showroom đại lý.
- Chuẩn bị hồ sơ vay: CMND/CCCD, sổ hộ khẩu, giấy đăng ký kinh doanh (nếu có), bảng lương hoặc chứng minh thu nhập.
- Thẩm định và duyệt vay từ ngân hàng đối tác (thường mất 2–5 ngày làm việc).
- Thanh toán 30% và nhận xe, ngân hàng giải ngân phần còn lại trực tiếp cho đại lý.
Lưu ý: lãi suất 0.75%/tháng thường áp dụng trong giai đoạn ưu đãi 6–12 tháng đầu, sau đó thả nổi theo lãi suất tham chiếu của ngân hàng. Chủ xe cần đọc kỹ điều khoản để tính toán dòng tiền chính xác.
Khuyến mãi đi kèm khi mua xe tải Dongfeng Trường Giang
Khuyến mãi kèm theo xe tải Dongfeng Trường Giang 2026 gồm 5 hạng mục: định vị GPS, phù hiệu vận tải, máy lạnh cabin, bảo hiểm dân sự và bảo hiểm vật chất xe.
Cụ thể giá trị khuyến mãi như sau:
- Định vị GPS: trị giá 3–5 triệu đồng, bắt buộc theo Nghị định 10/2020 về kinh doanh vận tải.
- Phù hiệu vận tải: hỗ trợ làm thủ tục cấp phù hiệu cho xe hoạt động hợp pháp.
- Máy lạnh cabin: trang bị thêm cho dòng tải nhẹ và tải trung chưa có sẵn.
- Bảo hiểm dân sự bắt buộc: trị giá khoảng 1 triệu đồng/năm.
- Bảo hiểm vật chất xe: trị giá 1–2% giá trị xe/năm, bảo vệ trước rủi ro va chạm.
Ngoài ra, một số đại lý còn tặng kèm camera hành trình, camera lùi, lót sàn và bọc vô lăng cho khách hàng đặt xe sớm trong tháng.
Xe tải Dongfeng Trường Giang có tốt không và có nên mua không?

Có, xe tải Dongfeng Trường Giang đáng mua vì 3 lý do: chassis thép nguyên khối gia cố đinh tán, động cơ bền bỉ chịu tải vượt mức, và giá cạnh tranh nhất phân khúc xe Trung Quốc lắp ráp tại Việt Nam.
Tuy nhiên, người mua cần cân nhắc ưu – nhược điểm cụ thể trước khi quyết định.
Ưu điểm và nhược điểm của xe tải Dongfeng Trường Giang là gì?
Xe tải Dongfeng Trường Giang nổi bật với 4 ưu điểm về kết cấu và giá thành, nhưng có 2 nhược điểm liên quan đến thương hiệu và mạng lưới bảo hành.
Bảng so sánh nhanh:
| Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|
| Chassis thép nguyên khối + đinh tán gia cố, chịu tải tốt | Thương hiệu Trung Quốc cần thời gian xây dựng niềm tin |
| Đa dạng tải trọng từ 660kg đến 18 tấn | Mạng lưới bảo hành phụ thuộc đại lý từng địa phương |
| Giá rẻ hơn 20–30% so với xe Nhật, Hàn cùng tải trọng | Giá trị bán lại thấp hơn các thương hiệu lâu năm |
| Linh kiện nhập khẩu đồng bộ 100%, dễ kiếm phụ tùng thay thế |
Kết luận thực tế: dòng xe này phù hợp với chủ doanh nghiệp vận tải mới khởi nghiệp hoặc cần tối ưu chi phí đầu tư ban đầu. Ngược lại, người chạy đường dài quốc tế hoặc cần giá trị bán lại cao có thể cân nhắc dòng xe Nhật, Hàn.
Động cơ Dongfeng và động cơ FAW trên cùng dòng xe Trường Giang khác nhau ra sao?
Động cơ Dongfeng mạnh hơn về công suất tối đa, trong khi động cơ FAW tiết kiệm nhiên liệu hơn, cùng cabin được thiết kế khác nhau để phù hợp địa hình vận hành.
Bảng so sánh kỹ thuật chi tiết:
| Tiêu chí | Động cơ Dongfeng (YC4E160-33) | Động cơ FAW (ISB180 50) |
|---|---|---|
| Số xi lanh | 6 xi lanh thẳng hàng | 6 xi lanh thẳng hàng |
| Dung tích | 7.255 cm³ | 5.900 cm³ |
| Công suất cực đại | 191 kW (~256 mã lực) tại 2.300 vòng/phút | 125 mã lực |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 | Euro 5 |
| Hộp số | 6–8 cấp | 8 số tiến + 2 số lùi (2 tầng) |
| Phù hợp | Xe ben hạng nặng, leo dốc | Xe tải thùng đường dài bằng phẳng |
Lựa chọn động cơ Dongfeng phù hợp địa hình miền núi, công trình mỏ. Trong khi đó, động cơ FAW tiết kiệm nhiên liệu hơn khi chạy đường trường bằng phẳng.
So sánh xe tải Dongfeng Trường Giang với Chenglong, Howo, Hoa Mai, Chiến Thắng
Xe tải Dongfeng Trường Giang thắng về độ đa dạng tải trọng, Howo tốt hơn về tải nặng siêu trường, Hoa Mai tối ưu cho tải nhẹ nội đô và Chenglong cân bằng giữa giá – chất lượng cabin.
Bảng đối chiếu 4 thương hiệu Trung Quốc phổ biến:
| Tiêu chí | Dongfeng Trường Giang | Chenglong | Howo | Hoa Mai |
|---|---|---|---|---|
| Phân khúc mạnh | Tải nhẹ + trung + nặng | Tải trung – nặng | Tải nặng, đầu kéo | Tải nhẹ |
| Giá cùng tải trọng | Cạnh tranh nhất | Cao hơn ~5% | Cao hơn ~10% | Rẻ hơn ~5% |
| Độ bền chassis | Cao (thép nguyên khối) | Cao | Rất cao | Trung bình |
| Mạng lưới bảo hành | Trung bình | Khá | Tốt | Tốt khu vực Bắc |
| Phù hợp với | DN vận tải đa dụng | Vận tải liên tỉnh | Khai thác mỏ | Giao hàng nội đô |
Khuyến nghị: chủ doanh nghiệp cần đa dạng tải trọng trong cùng đội xe nên ưu tiên Dongfeng Trường Giang. Trong khi đó, đội xe chuyên biệt nên chọn thương hiệu có thế mạnh phân khúc tương ứng.
Thời gian thu hồi vốn khi đầu tư xe tải Dongfeng Trường Giang là bao lâu?
Thời gian thu hồi vốn xe tải Dongfeng Trường Giang dao động từ 18–36 tháng, tuỳ phân khúc tải trọng, quãng đường vận hành và mặt hàng vận chuyển.
Ước tính thu hồi vốn theo phân khúc (giả định chạy đều, không sự cố lớn):
- Tải nhẹ (660kg – 990kg, giá ~246–261 triệu): thu hồi vốn 18–24 tháng với tuyến giao hàng nội đô, doanh thu 15–20 triệu/tháng.
- Tải trung (7 tấn, giá ~475 triệu): thu hồi vốn 24–30 tháng với tuyến liên tỉnh, doanh thu 25–35 triệu/tháng.
- Tải nặng (13.3 tấn, giá ~940 triệu): thu hồi vốn 30–36 tháng với tuyến chở vật liệu công trình, doanh thu 50–70 triệu/tháng.
Yếu tố ảnh hưởng trực tiếp gồm: giá nhiên liệu dầu DO, tần suất bảo dưỡng (mỗi 10.000 km), chi phí cầu đường BOT và tỷ lệ chạy đầy tải. Chủ xe nên lập bảng dòng tiền chi tiết trước khi quyết định vay vốn để tránh áp lực trả nợ vượt khả năng.
Kết luận
Bảng giá xe tải Dongfeng Trường Giang 2026 dao động từ 246 triệu cho dòng nhẹ 850kg đến gần 1 tỷ đồng cho dòng ben 3 chân 13 tấn, phân hóa rõ theo tải trọng và kiểu thùng. Điểm cộng lớn nhất nằm ở chassis thép nguyên khối gia cố đinh tán, đa dạng cấu hình động cơ Dongfeng – FAW và chính sách trả góp 70% giá trị xe. Thời gian thu hồi vốn ước tính 18–36 tháng tùy phân khúc, phù hợp với chủ doanh nghiệp vận tải vừa và nhỏ. Lưu ý các mức giá và lãi suất ưu đãi có thể thay đổi theo từng đợt khuyến mãi và chính sách ngân hàng tại từng địa phương, nên khách hàng cần liên hệ trực tiếp đại lý chính hãng để có báo giá cập nhật. Bước tiếp theo, hãy lập bảng tính dòng tiền theo doanh thu thực tế đội xe của bạn trước khi chốt phương án vay vốn.
Gửi đánh giá
Bảng Giá Xe Tải Fuso 3.5 Tấn Canter TF7.5: Thùng Lửng, Bạt, Kín, Đông Lạnh Mới Nhất
Bài viết tổng hợp bảng giá xe tải Fuso 3.5 tấn Canter TF7.5 theo từng phiên bản thùng hàng cập nhật mới nhất, dành cho chủ doanh nghiệp vận tải và tài xế đang cân nhắc đầu tư xe tải nhẹ. Nội dung phân tích chi phí lăn bánh thực tế ngoài giá niêm yết, điều kiện hỗ trợ trả góp và thông số kỹ thuật nổi bật của động cơ Mitsubishi 4P10 KAT4 đạt chuẩn Euro 5. Bài viết cũng so sánh Fuso Canter TF7.5 với Hyundai New Mighty 75S và làm rõ lý do dòng xe này phù hợp với tài xế bằng lái hạng B2.
Cập Nhật Bảng Giá Xe Tải Thaco 05/2026 Mới Nhất: Towner, Frontier, Ollin, Forland Kèm Ưu Đãi Trả Góp
Bài viết tổng hợp bảng giá niêm yết các dòng xe tải Thaco cập nhật tháng 05/2026, dành cho chủ doanh nghiệp vận tải và hộ kinh doanh đang khảo giá mua xe. Nội dung bao gồm giá từng phân khúc tải trọng (750kg – 8,3 tấn), bảng so sánh nhanh giữa Towner, Frontier, Ollin, Forland và Kia. Bài viết phân tích sâu các yếu tố ít được đề cập như chi phí lăn bánh thực tế, công nghệ sơn nhúng tĩnh điện ED và tiêu chuẩn khí thải Euro 4/Euro 5 trên từng dòng động cơ.
Bảng giá xe tải Howo Max 4 chân, 5 chân & đầu kéo mới nhất 2026 kèm chính sách trả góp dành cho nhà xe
Xe tải Howo Max là dòng tải hạng nặng nhập khẩu nguyên chiếc Sinotruk, trang bị động cơ MAN Đức MC11 công suất 400HP. Bài viết tổng hợp giá niêm yết theo 3 phiên bản 4 chân, 5 chân và đầu kéo cập nhật mới nhất 2026. Nội dung dành cho nhà xe và chủ doanh nghiệp vận tải đang khảo giá để ra quyết định đầu tư. Bên cạnh đó, bài phân tích cấu thành giá, chính sách trả góp ngân hàng 60–90% và hiệu quả khai thác dài hạn với vòng đời đại tu 1,5 triệu km.
Giá Xe Bán Tải Mazda Tháng 07/2026
Mazda BT-50 là mẫu xe bán tải kết hợp độ bền bỉ của nền tảng Isuzu với thiết kế sang trọng đặc trưng của Mazda. Với giá lăn bánh từ 700-920 triệu đồng tùy phiên bản, xe sử dụng động cơ Diesel 1.9L Turbo tiết kiệm nhiên liệu, mang lại trải nghiệm lái tinh tế không kém gì xe SUV cao cấp. Phân phối chính hãng bởi THACO với 4 phiên bản từ số sàn đến số tự động, từ 1 cầu đến 2 cầu, đáp ứng đa dạng nhu cầu từ vận chuyển hàng hóa đến sử dụng gia đình. Điểm nổi bật là sự cân bằng giữa công năng làm việc và tiện nghi đô thị, phù hợp với chủ doanh nghiệp vừa và nhỏ cần một chiếc xe đa năng.