Ngày đăng: 20/5/2026Cập nhật lần cuối: 5/7/202616 phút đọc
Bảng giá xe tải Dongfeng Trường Giang năm 2026 trải dài từ khoảng 246 triệu cho dòng tải nhẹ 850kg đến gần 1 tỷ đồng cho dòng xe ben 3 chân 13 tấn. Với hơn nhiều năm kinh nghiệm là đại lý ủy quyền phân phối dòng xe này trên toàn quốc, Thế Giới Xe Tải cập nhật bảng giá chi tiết dưới đây giúp chủ doanh nghiệp vận tải lựa chọn dòng xe phù hợp ngân sách và mục đích kinh doanh.
Mức giá được phân loại rõ theo ba phân khúc tải trọng và bốn kiểu thùng phổ biến gồm thùng bạt, thùng kín, thùng lửng và thùng ben. Bên cạnh đó, bài viết tổng hợp tiêu chí chọn đại lý chính hãng, chính sách trả góp lên tới 70% giá trị xe cùng các khuyến mãi đi kèm như định vị GPS, phù hiệu và bảo hiểm vật chất.
Để hiểu rõ hơn trước khi xuống tiền, phần cuối bài còn so sánh chuyên sâu động cơ Dongfeng và FAW, đối chiếu dòng xe này với Chenglong, Howo, Hoa Mai và tính toán thời gian thu hồi vốn theo từng tải trọng cụ thể.


Xe tải Dongfeng Trường Giang là dòng xe tải liên doanh giữa Dongfeng Hồ Bắc (Trung Quốc) và Việt Nam, lắp ráp tại nhà máy Đông Phong (Hưng Yên) với linh kiện nhập khẩu đồng bộ 100% và đạt chuẩn khí thải Euro 5.
Cụ thể, nhà máy này là sản phẩm liên doanh của ba đối tác chiến lược, mang lại quy mô sản xuất lớn cùng dây chuyền lắp ráp hiện đại.
Ba bên góp vốn vận hành nhà máy gồm:
Về cấu trúc sản phẩm, thương hiệu này chia thành hai phân khúc rõ rệt. Phân khúc xe tải nhẹ phục vụ vận chuyển nội đô với tải trọng dưới 1 tấn (660kg, 820kg, 850kg, 990kg). Phân khúc xe tải hạng trung và hạng nặng phục vụ vận tải đường dài với tải trọng từ 3.49 tấn đến 18 tấn. Toàn bộ khung gầm sử dụng thép chịu lực nguyên khối, gia cố bằng đinh tán, giúp xe chịu tải vượt mức cho phép trong điều kiện đường xấu.

Giá xe tải Dongfeng Trường Giang 2026 dao động từ 246 triệu (dòng nhẹ 850kg) đến gần 1 tỷ đồng (dòng ben 3 chân 13 tấn), phân theo ba phân khúc tải nhẹ – tải trung – tải nặng.
Để tiện so sánh, dưới đây là chi tiết bảng giá theo từng phân khúc tải trọng cụ thể.
Xe tải nhẹ Dongfeng Trường Giang dưới 1 tấn có giá từ 246 triệu đến 261 triệu đồng, phù hợp vận chuyển hàng hóa nội đô và dịch vụ giao hàng đường ngắn.
Phân khúc này chủ yếu sử dụng dòng Foton Gratour 1.5L và dòng T3 cabin đôi.
| Mẫu xe | Tải trọng | Kiểu thùng | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| Foton Gratour 1.5L | 850kg | Thùng bạt | 246.000.000 VNĐ |
| Foton Gratour 1.5L | 990kg | Thùng lửng | 246.000.000 VNĐ |
| Foton Gratour 1.5L | 820kg | Thùng kín | 261.000.000 VNĐ |
| T3 | 660kg | Mui bạt cabin đôi | 259.000.000 VNĐ |
Mức giá trên đã bao gồm VAT 10% nhưng chưa gồm chi phí đăng ký – đăng kiểm. Chủ xe nên cộng thêm khoảng 15–25 triệu đồng cho thủ tục đăng ký để có con số thực tế khi lăn bánh.
Phân khúc tải trung dao động từ khoảng 350 triệu đến 475 triệu đồng, phù hợp vận chuyển hàng hóa liên tỉnh và chở vật liệu xây dựng tầm trung.
Đặc biệt, dòng 7 tấn thùng 7m9 đang được ưa chuộng nhất nhờ tính linh hoạt giữa tải trọng và chiều dài thùng.
Ở phân khúc 7 tấn, hãng không có xe nhập khẩu nguyên chiếc nên dòng Trường Giang trở thành lựa chọn chủ đạo với mức giá cạnh tranh nhất thị trường.
Xe tải Dongfeng Trường Giang hạng nặng có giá từ ~590 triệu đến gần 1 tỷ đồng, phục vụ vận tải đường dài, chở vật liệu nặng và khai thác mỏ.
Phân khúc này đa dạng cấu hình cabin và cầu dẫn động nhất.
| Mẫu xe | Tải trọng | Đặc điểm | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| Xe ben 7T8 cầu dầu | 7.8 tấn | Cầu dầu hạng nặng, leo dốc mạnh | Liên hệ |
| Xe ben 8T5 (DFM YC7TF4X2/TD3) | 8.5 tấn | Đa dạng động cơ Dongfeng/FAW | ~590.000.000 VNĐ |
| Xe ben 3 chân 13T3 (DFM YC9TF6X4/TD) | 13.3 tấn | 2 cầu sau, chở nặng | ~940.000.000 VNĐ |
| Xe ben 3 chân 13 tấn | 13 tấn | Động cơ YC4E160-33 | 975 – 990 triệu VNĐ |
| Xe ben 5 chân TG-DF18 | 18 tấn | Cấu hình 10x4 chuyên mỏ | Liên hệ |
Mức chênh lệch giá giữa các phiên bản cùng tải trọng đến từ lựa chọn cabin (Dongfeng hoặc FAW), kiểu cầu (cầu dầu hoặc cầu khô) và thiết bị tiện nghi đi kèm như giường nằm, ghế da, điều hòa cabin.
Giá xe tải Dongfeng Trường Giang phân theo 5 kiểu thùng chính: thùng bạt, thùng kín, thùng lửng, thùng ben và cabin kép, với chênh lệch giá từ 15 đến 50 triệu đồng giữa các loại trên cùng tải trọng.
Trong khi đó, lựa chọn kiểu thùng phụ thuộc trực tiếp vào loại hàng hóa cần vận chuyển và tần suất sử dụng.
Thùng bạt rẻ nhất, thùng kín đắt nhất, thùng lửng nằm ở mức trung bình, chênh lệch khoảng 15–20 triệu đồng trên cùng tải trọng do khác biệt về vật liệu và cấu trúc.
Mỗi loại thùng phục vụ mục đích vận tải riêng biệt:
Khi cùng dòng 990kg, mẫu thùng kín có giá 261 triệu trong khi thùng lửng và thùng bạt chỉ 246 triệu, chênh lệch đúng 15 triệu đồng cho phần đóng thùng.
Xe ben tự đổ và cabin kép có giá cao hơn xe tải thùng cùng tải trọng từ 30–50 triệu đồng do hệ thống thủy lực nâng ben và cabin có thêm giường nằm.
Cấu hình ben được phân loại theo số chân (cầu) như sau:
Riêng dòng cabin kép có giường nằm và ghế bọc da cao cấp, phục vụ tài xế chạy đường dài qua đêm, được khách hàng vận tải Bắc – Nam ưu tiên lựa chọn.
Khách hàng nên mua xe tải Dongfeng Trường Giang tại đại lý ủy quyền cấp 1 của hãng để đảm bảo giá niêm yết, hóa đơn VAT 10% đầy đủ và chính sách bảo hành chính hãng.
Cụ thể, tiêu chí chọn đại lý uy tín cần được đánh giá kỹ trước khi xuống tiền.
Checklist 5 tiêu chí chọn đại lý xe tải Dongfeng Trường Giang chính hãng:
Hiện nay, các đại lý chính hãng phân bố trải dài từ Hà Nội, miền Trung đến TP.HCM, với hệ thống showroom đặt tại các trục đường lớn như Quốc lộ 1, Quốc lộ 5 và các khu vực gần cảng – khu công nghiệp. Khách hàng nên ưu tiên đại lý gần địa bàn hoạt động để thuận tiện bảo dưỡng định kỳ và xử lý sự cố nhanh chóng.

Chính sách trả góp xe tải Dongfeng Trường Giang 2026 hỗ trợ tới 70% giá trị xe, lãi suất từ 0.75%/tháng, kèm khuyến mãi định vị GPS, phù hiệu, bảo hiểm vật chất và máy lạnh cabin.
Đây là điểm hấp dẫn lớn nhất giúp giảm áp lực tài chính ban đầu cho chủ doanh nghiệp vận tải.
Các đại lý hỗ trợ trả góp tối đa 70% giá trị xe, khách hàng chỉ cần thanh toán 30% ban đầu là nhận xe trong ngày, lãi suất ưu đãi từ 0.75%/tháng (~6%/năm).
Quy trình vay vốn diễn ra theo 4 bước:
Lưu ý: lãi suất 0.75%/tháng thường áp dụng trong giai đoạn ưu đãi 6–12 tháng đầu, sau đó thả nổi theo lãi suất tham chiếu của ngân hàng. Chủ xe cần đọc kỹ điều khoản để tính toán dòng tiền chính xác.
Khuyến mãi kèm theo xe tải Dongfeng Trường Giang 2026 gồm 5 hạng mục: định vị GPS, phù hiệu vận tải, máy lạnh cabin, bảo hiểm dân sự và bảo hiểm vật chất xe.
Cụ thể giá trị khuyến mãi như sau:
Ngoài ra, một số đại lý còn tặng kèm camera hành trình, camera lùi, lót sàn và bọc vô lăng cho khách hàng đặt xe sớm trong tháng.

Có, xe tải Dongfeng Trường Giang đáng mua vì 3 lý do: chassis thép nguyên khối gia cố đinh tán, động cơ bền bỉ chịu tải vượt mức, và giá cạnh tranh nhất phân khúc xe Trung Quốc lắp ráp tại Việt Nam.
Tuy nhiên, người mua cần cân nhắc ưu – nhược điểm cụ thể trước khi quyết định.
Xe tải Dongfeng Trường Giang nổi bật với 4 ưu điểm về kết cấu và giá thành, nhưng có 2 nhược điểm liên quan đến thương hiệu và mạng lưới bảo hành.
Bảng so sánh nhanh:
| Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|
| Chassis thép nguyên khối + đinh tán gia cố, chịu tải tốt | Thương hiệu Trung Quốc cần thời gian xây dựng niềm tin |
| Đa dạng tải trọng từ 660kg đến 18 tấn | Mạng lưới bảo hành phụ thuộc đại lý từng địa phương |
| Giá rẻ hơn 20–30% so với xe Nhật, Hàn cùng tải trọng | Giá trị bán lại thấp hơn các thương hiệu lâu năm |
| Linh kiện nhập khẩu đồng bộ 100%, dễ kiếm phụ tùng thay thế |
Kết luận thực tế: dòng xe này phù hợp với chủ doanh nghiệp vận tải mới khởi nghiệp hoặc cần tối ưu chi phí đầu tư ban đầu. Ngược lại, người chạy đường dài quốc tế hoặc cần giá trị bán lại cao có thể cân nhắc dòng xe Nhật, Hàn.
Động cơ Dongfeng mạnh hơn về công suất tối đa, trong khi động cơ FAW tiết kiệm nhiên liệu hơn, cùng cabin được thiết kế khác nhau để phù hợp địa hình vận hành.
Bảng so sánh kỹ thuật chi tiết:
| Tiêu chí | Động cơ Dongfeng (YC4E160-33) | Động cơ FAW (ISB180 50) |
|---|---|---|
| Số xi lanh | 6 xi lanh thẳng hàng | 6 xi lanh thẳng hàng |
| Dung tích | 7.255 cm³ | 5.900 cm³ |
| Công suất cực đại | 191 kW (~256 mã lực) tại 2.300 vòng/phút | 125 mã lực |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 | Euro 5 |
| Hộp số | 6–8 cấp | 8 số tiến + 2 số lùi (2 tầng) |
| Phù hợp | Xe ben hạng nặng, leo dốc | Xe tải thùng đường dài bằng phẳng |
Lựa chọn động cơ Dongfeng phù hợp địa hình miền núi, công trình mỏ. Trong khi đó, động cơ FAW tiết kiệm nhiên liệu hơn khi chạy đường trường bằng phẳng.
Xe tải Dongfeng Trường Giang thắng về độ đa dạng tải trọng, Howo tốt hơn về tải nặng siêu trường, Hoa Mai tối ưu cho tải nhẹ nội đô và Chenglong cân bằng giữa giá – chất lượng cabin.
Bảng đối chiếu 4 thương hiệu Trung Quốc phổ biến:
| Tiêu chí | Dongfeng Trường Giang | Chenglong | Howo | Hoa Mai |
|---|---|---|---|---|
| Phân khúc mạnh | Tải nhẹ + trung + nặng | Tải trung – nặng | Tải nặng, đầu kéo | Tải nhẹ |
| Giá cùng tải trọng | Cạnh tranh nhất | Cao hơn ~5% | Cao hơn ~10% | Rẻ hơn ~5% |
| Độ bền chassis | Cao (thép nguyên khối) | Cao | Rất cao | Trung bình |
| Mạng lưới bảo hành | Trung bình | Khá | Tốt | Tốt khu vực Bắc |
| Phù hợp với | DN vận tải đa dụng | Vận tải liên tỉnh | Khai thác mỏ | Giao hàng nội đô |
Khuyến nghị: chủ doanh nghiệp cần đa dạng tải trọng trong cùng đội xe nên ưu tiên Dongfeng Trường Giang. Trong khi đó, đội xe chuyên biệt nên chọn thương hiệu có thế mạnh phân khúc tương ứng.
Thời gian thu hồi vốn xe tải Dongfeng Trường Giang dao động từ 18–36 tháng, tuỳ phân khúc tải trọng, quãng đường vận hành và mặt hàng vận chuyển.
Ước tính thu hồi vốn theo phân khúc (giả định chạy đều, không sự cố lớn):
Yếu tố ảnh hưởng trực tiếp gồm: giá nhiên liệu dầu DO, tần suất bảo dưỡng (mỗi 10.000 km), chi phí cầu đường BOT và tỷ lệ chạy đầy tải. Chủ xe nên lập bảng dòng tiền chi tiết trước khi quyết định vay vốn để tránh áp lực trả nợ vượt khả năng.
Bảng giá xe tải Dongfeng Trường Giang 2026 dao động từ 246 triệu cho dòng nhẹ 850kg đến gần 1 tỷ đồng cho dòng ben 3 chân 13 tấn, phân hóa rõ theo tải trọng và kiểu thùng. Điểm cộng lớn nhất nằm ở chassis thép nguyên khối gia cố đinh tán, đa dạng cấu hình động cơ Dongfeng – FAW và chính sách trả góp 70% giá trị xe. Thời gian thu hồi vốn ước tính 18–36 tháng tùy phân khúc, phù hợp với chủ doanh nghiệp vận tải vừa và nhỏ. Lưu ý các mức giá và lãi suất ưu đãi có thể thay đổi theo từng đợt khuyến mãi và chính sách ngân hàng tại từng địa phương, nên khách hàng cần liên hệ trực tiếp đại lý chính hãng để có báo giá cập nhật. Bước tiếp theo, hãy lập bảng tính dòng tiền theo doanh thu thực tế đội xe của bạn trước khi chốt phương án vay vốn.
Gửi đánh giá
Bài viết tổng hợp bảng giá xe tải Shacman mới nhất 2026 dành cho chủ doanh nghiệp vận tải và nhà đầu tư cá nhân. Nội dung phân tích chi tiết giá niêm yết, cấu hình "bộ ba tổng thành vàng" Weichai – Fast – HANDE/MAN, cùng chính sách bảo hành 18 tháng/200.000 km. Đặc biệt, bài viết đào sâu tổng chi phí sở hữu (TCO), so sánh chênh lệch giá 25-35% so với xe Nhật – Hàn, và thời gian hoàn vốn cho mô hình cho thuê.
Giá xe tải Changan tháng 07/2026 dao động từ 174-204 triệu đồng tùy theo mẫu mã và tải trọng. Với đa dạng phiên bản từ thùng kín, thùng bạt đến xe ben, Changan mang đến giải pháp vận chuyển linh hoạt cho doanh nghiệp nhỏ và hộ kinh doanh. Thiết kế nhỏ gọn cùng chi phí vận hành thấp giúp Changan trở thành lựa chọn kinh tế trong phân khúc xe tải nhẹ tại Việt Nam.
Thị trường xe tải 2 tấn tại Việt Nam đang chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt với mức giá dao động từ 320 đến 515 triệu VND tùy thương hiệu và cấu hình thùng xe. Bài viết này cung cấp phân tích toàn diện về giá cả, chi phí sở hữu, thông số kỹ thuật và chiến lược mua xe tải nhẹ hiệu quả nhất cho doanh nghiệp vận tải. Với dữ liệu cập nhật từ các thương hiệu chủ lực như Isuzu QKR, Kia K250, Đô Thành IZ65, TMT và Veam, người đọc sẽ có cái nhìn rõ ràng về tổng chi phí sở hữu (TCO) và các yếu tố kỹ thuật quyết định đến giá trị đầu tư dài hạn.
Bài viết cung cấp bảng giá xe tải đông lạnh Hino mới nhất 07/2026 theo từng phân khúc tải trọng từ 1.5T đến 15T, áp dụng cho cả dòng Hino 300 Series và Hino 500 Series. Nội dung dành cho nhà vận tải, hộ kinh doanh thực phẩm tươi sống và doanh nghiệp logistics đang cân nhắc đầu tư xe đông lạnh. Hai điểm nổi bật gồm: bóc tách chi tiết cấu thành giá lăn bánh (xe nền, thùng, máy lạnh, phí giấy tờ) và so sánh xe nhập khẩu nguyên chiếc với xe lắp ráp trong nước. Bài viết còn gợi ý cấu hình thùng và máy lạnh phù hợp cho từng nhóm hàng vận chuyển.