Ngày đăng: 21/5/2026Cập nhật lần cuối: 26/7/202619 phút đọc
Bảng giá xe tải nhập khẩu nguyên chiếc 2026 từ Hàn Quốc và Nhật Bản dao động phổ biến 390 triệu – 2,4 tỷ đồng, tùy thương hiệu và tải trọng. Thế Giới Xe Tải tổng hợp dữ liệu giá từ các đại lý chính hãng Hyundai, Daewoo, Hino, Isuzu trên toàn quốc để doanh nghiệp vận tải tham chiếu nhanh trước khi ra quyết định đầu tư. Cụ thể, xe tải nhẹ Hàn Quốc thường rẻ hơn 8–15% so với xe Nhật cùng phân khúc, trong khi xe tải nặng Nhật Bản giữ ưu thế ở độ bền và giá trị bán lại.
Bên cạnh giá niêm yết, cấu trúc chi phí thực tế còn chịu tác động của ba khoản lớn: thuế nhập khẩu (0–20% tùy FTA), thuế GTGT 10% và phí trước bạ 2%. Tỷ giá USD/JPY/KRW biến động trong quý I/2026 đã đẩy giá CIF của một số dòng xe Nhật tăng 3–5%. Hãy cùng khám phá bảng giá chi tiết và các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm phương tiện vận tải năm nay.

Xe tải nhập khẩu nguyên chiếc (CBU – Completely Built-Up) là dòng xe được sản xuất, lắp ráp hoàn chỉnh tại nước ngoài rồi nhập về Việt Nam với đặc điểm nổi bật là chất lượng đồng bộ và công nghệ mới. Khác với xe CKD lắp ráp trong nước, xe CBU giữ nguyên tiêu chuẩn nhà máy gốc.
Trên thực tế, doanh nghiệp vận tải ưu tiên xe CBU vì ba lý do cốt lõi liên quan trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh:
Doanh nghiệp khai thác đường dài hoặc vận chuyển hàng giá trị cao thường chọn CBU để giảm rủi ro hỏng hóc giữa hành trình. Tuy nhiên, mức giá đầu tư ban đầu cao hơn 15–25% so với xe lắp ráp, nên phương án này phù hợp với đơn vị có kế hoạch khai thác trên 5 năm.

Bảng giá xe tải nhập khẩu Hàn Quốc 2026 gồm 2 thương hiệu chính: Hyundai (tải trọng 1,9 – 24 tấn) và Daewoo (tải trọng 9 – 22 tấn), với mức giá dao động 420 triệu – 2,1 tỷ đồng. Cụ thể, hai thương hiệu này chiếm hơn 60% thị phần xe tải nhập khẩu Hàn tại Việt Nam.
Trước khi đi vào từng dòng cụ thể, doanh nghiệp cần lưu ý mức giá dưới đây là giá niêm yết tại đại lý chính hãng, chưa bao gồm thuế trước bạ và phí lăn bánh. Mức chênh lệch theo vùng có thể 5–15 triệu đồng/xe.
Hyundai nhập khẩu nguyên chiếc 2026 có 4 dòng chủ lực phân theo tải trọng: Mighty (1,9–8 tấn), New Mighty (2,5–7,5 tấn), HD (9–19 tấn) và Xcient (24 tấn). Mức giá khởi điểm từ 460 triệu đồng.
Bảng giá tham khảo các dòng Hyundai nhập khẩu nguyên chiếc 2026:
| Dòng xe | Tải trọng | Giá tham khảo (VNĐ) | Tiêu chuẩn khí thải |
|---|---|---|---|
| Hyundai New Mighty N250SL | 2,4 tấn | 460 – 510 triệu | Euro 5 |
| Hyundai Mighty EX8 GTL | 7,5 tấn | 760 – 820 triệu | Euro 5 |
| Hyundai HD120SL | 8 tấn | 880 – 940 triệu | Euro 5 |
| Hyundai HD210 | 13 tấn | 1,35 – 1,45 tỷ | Euro 5 |
| Hyundai Xcient | 24 tấn | 1,95 – 2,1 tỷ | Euro 5 |
Toàn bộ dòng Hyundai nhập khẩu 2026 đã chuyển sang động cơ Euro 5, tích hợp công nghệ SCR xử lý khí thải bằng dung dịch AdBlue. Doanh nghiệp khai thác cần dự trù chi phí AdBlue khoảng 3–5% lượng dầu tiêu thụ. Đây là khoản phát sinh mới so với xe Euro 4 đời cũ.
Daewoo nhập khẩu nguyên chiếc 2026 tập trung vào phân khúc tải trung và tải nặng với 3 dòng chính: Maxus, Prima và Novus, giá dao động 1,1 – 2,1 tỷ đồng. Đây là lựa chọn quen thuộc cho xe đầu kéo và ben.
Bảng giá tham khảo các dòng Daewoo nhập khẩu nguyên chiếc 2026:
| Dòng xe | Tải trọng | Loại thùng | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Daewoo Maxus K9KEF | 9 tấn | Thùng/Ben | 1,12 – 1,28 tỷ |
| Daewoo Prima M9CEF | 15 tấn | Ben 2 cầu | 1,55 – 1,72 tỷ |
| Daewoo Novus CL6CT | 19 tấn | Ben 3 chân | 1,85 – 2,05 tỷ |
| Daewoo đầu kéo V3TVF | 40 tấn (tải kéo) | Đầu kéo | 1,95 – 2,1 tỷ |
Daewoo nổi bật ở phân khúc ben và đầu kéo nhờ khung gầm chịu tải cao, phù hợp khai thác trong ngành xây dựng, vật liệu và logistics đường dài. Tuy nhiên, mạng lưới phụ tùng Daewoo mỏng hơn Hyundai, doanh nghiệp ở khu vực ngoài đô thị lớn nên kiểm tra trạm dịch vụ trước khi đầu tư.
Bảng giá xe tải nhập khẩu Nhật Bản 2026 gồm 2 thương hiệu dẫn đầu: Hino (series 300, 500, 700) và Isuzu (QKR, NMR, NPR, FRR, FVR), giá dao động 520 triệu – 2,4 tỷ đồng. Xe Nhật chiếm ưu thế ở độ bền và tiết kiệm nhiên liệu.
Trong khi đó, mức giá xe Nhật thường cao hơn xe Hàn cùng tải trọng 10–18%, đổi lại tuổi thọ khai thác dài hơn 2–4 năm theo thống kê của các hiệp hội vận tải. Hai bảng giá dưới đây giúp doanh nghiệp so sánh nhanh giữa hai thương hiệu chủ lực.
Hino nhập khẩu nguyên chiếc 2026 gồm 3 series chính: Series 300 (tải nhẹ 1,9–8,5 tấn), Series 500 (tải trung 6,4–16 tấn) và Series 700 (tải nặng 19–40 tấn). Giá khởi điểm 640 triệu đồng.
Bảng giá tham khảo các dòng Hino nhập khẩu nguyên chiếc 2026:
| Dòng xe | Tải trọng | Series | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Hino XZU730 | 1,9 tấn | 300 | 640 – 690 triệu |
| Hino XZU720 | 3,5 tấn | 300 | 760 – 810 triệu |
| Hino FC9JLTC | 6,4 tấn | 500 | 1,05 – 1,15 tỷ |
| Hino FG8JT7A | 9 tấn | 500 | 1,38 – 1,48 tỷ |
| Hino FL8JT7A | 15 tấn | 500 | 1,75 – 1,88 tỷ |
| Hino FM8JN7A | 16 tấn | 500 | 1,95 – 2,1 tỷ |
| Hino đầu kéo SS1EKD | 40 tấn (tải kéo) | 700 | 2,25 – 2,4 tỷ |
Hino series 500 là dòng bán chạy nhất trên thị trường xe tải trung nhập khẩu Nhật Bản 2026 nhờ động cơ J08E-WD bền bỉ, mức tiêu hao nhiên liệu thấp hơn 8–12% so với xe Hàn cùng tải. Đổi lại, chi phí phụ tùng chính hãng cao hơn 15–20%, doanh nghiệp cần cân nhắc nếu khai thác ở khu vực xa trung tâm bảo dưỡng.
Isuzu nhập khẩu nguyên chiếc 2026 phủ dải tải trọng từ 1,9 đến 15 tấn với 5 dòng chính: QKR, NMR, NPR, FRR và FVR. Giá khởi điểm 580 triệu đồng cho dòng tải nhẹ.
Bảng giá tham khảo các dòng Isuzu nhập khẩu nguyên chiếc 2026:
| Dòng xe | Tải trọng | Phân khúc | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Isuzu QKR 230 | 1,9 tấn | Tải nhẹ | 580 – 640 triệu |
| Isuzu NMR 310 | 3,5 tấn | Tải nhẹ | 740 – 790 triệu |
| Isuzu NPR 400 | 5,3 tấn | Tải trung nhẹ | 870 – 940 triệu |
| Isuzu FRR 650 | 6,5 tấn | Tải trung | 1,18 – 1,28 tỷ |
| Isuzu FVR 1500 | 15 tấn | Tải nặng | 1,68 – 1,82 tỷ |
Isuzu QKR và NMR là hai dòng có doanh số ổn định ở phân khúc xe tải nhẹ phục vụ vận chuyển nội đô. Hộp số 6 cấp MZZ6 và động cơ 4JK1E4 giúp tiết kiệm nhiên liệu khoảng 10% so với thế hệ cũ. Tài xế chạy đường ngắn, dừng đỗ nhiều sẽ thấy rõ ưu thế ở chi phí vận hành tháng.

Giá xe tải nhập khẩu Hàn Quốc thấp hơn 8–18% so với xe Nhật cùng tải trọng, nhưng xe Nhật giữ ưu thế ở độ bền dài hạn và giá trị bán lại, trong khi xe Hàn tối ưu chi phí đầu tư ban đầu.
Để doanh nghiệp dễ ra quyết định, bảng dưới đối chiếu trực tiếp 5 tiêu chí quan trọng nhất giữa hai thị trường xuất xứ.
| Tiêu chí | Xe Hàn Quốc (Hyundai, Daewoo) | Xe Nhật Bản (Hino, Isuzu) |
|---|---|---|
| Giá đầu tư ban đầu | Thấp hơn 8–18% | Cao hơn |
| Độ bền khai thác | 8–10 năm | 12–15 năm |
| Tiêu hao nhiên liệu | Trung bình | Thấp hơn 8–12% |
| Chi phí phụ tùng | Phổ thông, dễ kiếm | Cao hơn 15–20%, ít đại lý hơn |
| Giá bán lại sau 5 năm | Giữ 50–55% giá gốc | Giữ 60–70% giá gốc |
| Mạng lưới dịch vụ | Rộng, phủ tỉnh thành | Tập trung đô thị lớn |
Tóm lại, doanh nghiệp ưu tiên dòng tiền và khấu hao ngắn nên chọn xe Hàn, đặc biệt ở phân khúc tải nhẹ và tải trung. Ngược lại, đơn vị khai thác trên 8 năm hoặc chạy đường dài liên tỉnh nên chọn xe Nhật để tối ưu tổng chi phí vận hành. Quyết định cuối cùng phụ thuộc vào kế hoạch khấu hao và đặc thù tuyến đường khai thác.

Giá xe tải nhập khẩu nguyên chiếc 2026 được cấu thành từ 3 nhóm yếu tố chính: (1) thuế nhập khẩu và thuế GTGT, (2) phí lăn bánh và đăng ký, (3) chi phí bảo hiểm và phụ trợ. Tổng các khoản này có thể chiếm 15–25% giá lăn bánh.
Hãy cùng tìm hiểu chi tiết hai nhóm chi phí lớn nhất tác động đến giá thực tế khi xe ra biển số.
Xe tải nhập khẩu 2026 chịu 3 loại thuế chính: thuế nhập khẩu (0–20% theo FTA), thuế GTGT 10% và không chịu thuế tiêu thụ đặc biệt (xe tải dưới 24 chỗ phục vụ vận tải hàng hóa).
Cụ thể, mức thuế nhập khẩu áp dụng cho xe tải 2026:
Doanh nghiệp nhập khẩu cần lưu ý chứng từ xuất xứ vì C/O không hợp lệ sẽ khiến mức thuế tăng lên gấp 2–4 lần so với mức ưu đãi FTA. Đây là lỗi phổ biến làm đội giá xe sau khi đã đặt cọc.
Phí lăn bánh xe tải nhập khẩu 2026 gồm 5 khoản chính: phí trước bạ 2%, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc và phí bảo trì đường bộ.
Bảng tham khảo phí lăn bánh cho xe tải nguyên chiếc nhập khẩu (giá xe 1 tỷ đồng):
Tổng phí lăn bánh cho xe tải nhập khẩu giá 1 tỷ đồng thường rơi vào 35–55 triệu đồng. Doanh nghiệp nên dự trù thêm 5–7% giá xe cho khoản này khi lập kế hoạch tài chính, tránh tình huống thiếu vốn lưu động sau khi nhận xe.
Doanh nghiệp vận tải nên chọn xe tải nhập khẩu nguyên chiếc theo 3 nhóm nhu cầu: (1) vận tải nội đô – ưu tiên tải nhẹ 1,9–3,5 tấn, (2) vận tải đường dài – chọn tải trung 6–15 tấn, (3) vận tải chuyên dụng – đầu kéo, ben, đông lạnh.
Tiếp theo, danh sách dưới gợi ý dòng xe phù hợp cho từng nhu cầu khai thác cụ thể:
Tiêu chí lựa chọn cuối cùng vẫn là tỷ suất hoàn vốn trên tuyến khai thác cụ thể, không phải giá đầu tư ban đầu. Doanh nghiệp nên tính toán doanh thu tháng kỳ vọng và chia cho chi phí khấu hao + vận hành để chọn dòng xe có ROI cao nhất. Để rút ngắn quá trình so sánh, bạn có thể tham khảo dữ liệu giá và thông số kỹ thuật cập nhật tại Thế Giới Xe Tải trước khi gặp đại lý.

Có 4 yếu tố nâng cao tác động đến giá và quyết định mua xe tải nhập khẩu 2026: tổng chi phí sở hữu (TCO), biến động tỷ giá, tiêu chuẩn khí thải Euro 5, và quy trình thông quan – tài chính. Đây là các yếu tố mà bảng giá niêm yết không thể hiện trực tiếp.
Để hiểu rõ hơn, bốn nội dung dưới đây phân tích từng yếu tố và cách doanh nghiệp tận dụng để tối ưu chi phí dài hạn.
Xe nhập khẩu CBU có TCO thấp hơn 5–12% so với xe CKD trong chu kỳ 7 năm, dù giá đầu tư ban đầu cao hơn 15–25%. Lý do nằm ở chi phí bảo dưỡng thấp và giá trị bán lại cao.
Bảng so sánh TCO 7 năm cho xe tải 8 tấn (số liệu trung bình ngành):
| Hạng mục | Xe CBU (1 tỷ đồng) | Xe CKD (820 triệu đồng) |
|---|---|---|
| Giá đầu tư ban đầu | 1.000 triệu | 820 triệu |
| Chi phí bảo dưỡng/năm | 18–22 triệu | 28–35 triệu |
| Hỏng hóc lớn 7 năm | 1–2 lần | 3–4 lần |
| Giá bán lại sau 7 năm | 480–520 triệu | 320–360 triệu |
| TCO ròng 7 năm | 620–680 triệu | 660–720 triệu |
Tóm lại, xe CBU chỉ thực sự rẻ hơn nếu doanh nghiệp khai thác đủ 7 năm và bảo dưỡng đúng định kỳ. Ngược lại, nếu kế hoạch khai thác dưới 4 năm hoặc xoay vòng tài sản nhanh, xe CKD vẫn là lựa chọn dòng tiền tốt hơn.
Có, tỷ giá USD/JPY/KRW biến động trực tiếp làm tăng giá xe tải nhập khẩu 2026 do 3 nguyên nhân: giá CIF tính theo ngoại tệ, chi phí phụ tùng nhập khẩu, và biên dự phòng tỷ giá của đại lý.
Cụ thể, từ Q1/2025 đến Q1/2026, đồng JPY mất giá khoảng 4% và KRW mất giá 2% so với USD, nhưng VND cũng mất giá 3,5% so với USD. Kết quả ròng là giá CIF của xe Nhật tăng 3–5% và xe Hàn tăng 2–3% tính bằng VND. Doanh nghiệp đặt cọc trước 2–3 tháng có thể gặp chênh lệch tỷ giá 10–25 triệu đồng/xe khi thanh toán cuối kỳ.
Một số đại lý chính hãng áp dụng cơ chế chốt tỷ giá tại thời điểm ký hợp đồng để bảo vệ khách hàng, doanh nghiệp nên hỏi rõ điều khoản này trước khi đặt cọc. Đây là cách giảm rủi ro tài chính hiệu quả trong giai đoạn tỷ giá biến động mạnh.
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 làm tăng giá xe tải nhập khẩu 5–8% so với xe Euro 4 đời cũ, do động cơ phải tích hợp công nghệ SCR (Selective Catalytic Reduction) và bộ xử lý DPF.
Tác động cụ thể của Euro 5 lên chi phí khai thác:
Tóm lại, doanh nghiệp khai thác xe Euro 5 cần dự trù thêm 8–12 triệu đồng/năm cho chi phí vận hành liên quan đến khí thải. Đổi lại, xe Euro 5 được ưu tiên lưu thông ở các thành phố hạn chế khí thải và có tuổi thọ động cơ dài hơn 15–20%.
Quy trình mua xe tải nhập khẩu nguyên chiếc gồm 5 bước chính: (1) đặt cọc – ký hợp đồng, (2) thông quan hải quan, (3) đăng kiểm an toàn kỹ thuật, (4) đóng thuế phí – đăng ký biển số, (5) giải ngân trả góp (nếu có).
Chi tiết các bước doanh nghiệp cần chuẩn bị:
Doanh nghiệp nên chuẩn bị hồ sơ tài chính song song với quá trình thông quan để rút ngắn thời gian nhận xe. Trường hợp hồ sơ vay đầy đủ, tổng thời gian từ đặt cọc đến nhận xe có biển số thường 15–25 ngày làm việc.
Bảng giá xe tải nhập khẩu nguyên chiếc 2026 từ Hàn Quốc và Nhật Bản dao động 390 triệu – 2,4 tỷ đồng, với xe Hàn ưu thế giá thấp và xe Nhật ưu thế độ bền dài hạn. TCO 7 năm của xe CBU thường thấp hơn xe CKD 5–12%, nhưng chỉ phát huy giá trị khi doanh nghiệp khai thác đủ chu kỳ và bảo dưỡng đúng định kỳ. Tỷ giá USD/JPY/KRW và tiêu chuẩn khí thải Euro 5 là hai yếu tố mới năm 2026 cần đưa vào kế hoạch tài chính. Các con số trên là mức tham khảo trung bình ngành, doanh nghiệp nên đối chiếu báo giá thực tế tại đại lý chính hãng theo thời điểm và vùng miền. Bước tiếp theo, hãy xác định rõ tuyến khai thác và chu kỳ khấu hao trước khi chọn dòng xe phù hợp.
Gửi đánh giá
Thị trường xe tải 750kg tại Việt Nam năm 2026 đang chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt giữa các thương hiệu hàng đầu như Suzuki Carry Pro, Thaco Towner và Dongben. Với mức giá dao động từ 178 triệu đến 320 triệu VNĐ, phân khúc này mang đến nhiều lựa chọn đa dạng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ hoạt động trong lĩnh vực vận tải nội đô. Bài viết này cung cấp bảng giá chi tiết, phân tích kỹ thuật chuyên sâu và khung tính toán chi phí lăn bánh toàn diện để giúp bạn đưa ra quyết định đầu tư thông minh nhất.
Khám phá bảng giá xe tải Hyundai tháng 08/2026 chi tiết nhất với đầy đủ các dòng xe từ nhẹ đến nặng. Từ Porter H150 390 triệu phù hợp giao hàng nội thành đến HD320 2.52 tỷ cho logistics hạng nặng, mỗi sản phẩm Hyundai đều mang đến giải pháp vận tải tối ưu với công nghệ Hàn Quốc tiên tiến và mạng lưới dịch vụ rộng khắp.
Giá xe tải Shacman tại Việt Nam dao động từ 690 triệu đến 1,45 tỷ đồng tùy theo model và cấu hình. Thương hiệu này nổi bật với "bộ ba tổng thành vàng" gồm động cơ WEICHAI, hộp số FAST và cầu HANDE công nghệ MAN. Các đại lý thường không niêm yết giá công khai, yêu cầu khách hàng liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính xác và các chương trình ưu đãi tháng 08/2026.
Xe tải Kia 1 tấn, đại diện bởi dòng Kia Frontier K200, là lựa chọn hàng đầu cho vận tải nội đô tại Việt Nam với tải trọng cho phép 990kg được thiết kế tối ưu cho quy định giao thông đô thị. Động cơ D4CB dung tích 2.497cc đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5 kết hợp công nghệ phun dầu điện tử CRDi mang lại hiệu quả tiết kiệm nhiên liệu vượt trội, chỉ 6,5-7,5 lít/100km ở tình trạng chở đầy tải. Khung gầm thép hợp kim với hệ thống treo nhíp chịu tải cao, cabin tiện nghi chuẩn xe du lịch và hệ thống bảo dưỡng rộng khắp của Thaco Auto tạo nên giá trị sử dụng dài hạn. Với mức giá từ 389-454 triệu đồng tùy loại thùng và khả năng giữ giá 60-65% sau 5 năm sử dụng, Kia K200 mang lại tổng chi phí sở hữu thấp nhất phân khúc xe tải nhẹ.