Ngày đăng: 6/5/2026Cập nhật lần cuối: 11/6/202619 phút đọc
Bảng giá xe đầu kéo Hino 700 năm 2026 dao động từ 1.600.000.000 VNĐ đến 1.950.000.000 VNĐ, tùy theo phiên bản 1 cầu hay 2 cầu, xuất xứ Nhật Bản hay lắp ráp tại Hino Motors Trung Quốc. Với hơn nhiều năm kinh nghiệm phân phối các dòng đầu kéo chính hãng tại Việt Nam, Thế Giới Xe Tải tổng hợp bảng giá Hino 700 mới nhất cùng phân tích chuyên sâu, giúp doanh nghiệp vận tải lựa chọn đúng phiên bản theo nhu cầu khai thác.
Bên cạnh giá niêm yết, doanh nghiệp cần so sánh các phiên bản chủ lực như SS1EKVA, SS2PKUA, SS2PLUA và SS2PK5 dựa trên động cơ, sức kéo, tiêu chuẩn khí thải Euro 4 hay Euro 5. Hơn nữa, chính sách trả góp 85% với thời hạn vay tối đa 5 năm đang là đòn bẩy tài chính phổ biến cho nhà vận tải mở rộng đội xe.
Cuối cùng, bài viết phân tích sâu thông số kỹ thuật của hộp số ZF 12 cấp, cabin treo khí nén 4 điểm và phanh động cơ Jacobs Brake. Hãy cùng đi vào từng phần để có bức tranh đầy đủ trước khi quyết định đầu tư.

Xe đầu kéo Hino 700 là dòng đầu kéo hạng nặng thuộc Hino 700 Series của Hino Motors Nhật Bản, được thiết kế chuyên kéo container 40 feet, mooc bồn LPG và mooc sàn trên cung đường dài. Cụ thể, dòng xe này được Hino Motors phát triển theo triết lý QDR – Quality (chất lượng), Durability (bền bỉ) và Reliability (đáng tin cậy).
Triết lý QDR là yếu tố cốt lõi giúp Hino 700 chiếm ưu thế trong phân khúc đầu kéo tại Việt Nam. Cụ thể, mỗi xe xuất xưởng đều đi qua quy trình kiểm tra linh kiện đầu vào và đầu ra theo chuẩn ISO 9001-2018. Nhờ vậy, doanh nghiệp vận tải giảm rủi ro hỏng hóc khi khai thác liên tục Bắc – Nam.
Hino 700 hiện được ưa chuộng tại doanh nghiệp vận tải nhờ ba nhóm giá trị thực tế:
Tóm lại, Hino 700 không chỉ là một dòng đầu kéo, mà là giải pháp vận tải dài hạn với chi phí vòng đời được kiểm soát. Tiếp theo, bảng giá chi tiết sẽ làm rõ mức đầu tư cụ thể cho từng phiên bản.

Bảng giá xe đầu kéo Hino 700 năm 2026 trải rộng từ 1.600 triệu đến 1.950 triệu VNĐ, phân theo cấu hình 1 cầu hoặc 2 cầu và xuất xứ nhập khẩu. Cụ thể, mức giá này chưa bao gồm thuế trước bạ, phí đường bộ, phí đăng kiểm và bảo hiểm bắt buộc.
Doanh nghiệp cần lưu ý rằng giá niêm yết chỉ mang tính tham khảo và có thể điều chỉnh theo tỷ giá nhập khẩu, thời điểm trong năm cũng như chương trình khuyến mãi của hãng. Phần dưới đây phân tách giá theo từng phiên bản chủ lực để dễ đối chiếu.
Hino 700 1 cầu (SS1EKVA) có giá tham khảo khoảng 1.950.000.000 VNĐ, là phiên bản nhập khẩu nguyên chiếc từ Nhật Bản với động cơ E13C-TR mạnh mẽ. Cụ thể, dòng xe này phù hợp với cung đường bằng và tải trọng nặng kéo container dài.
Phiên bản SS1EKVA nổi bật ở ba thông số then chốt:
Nhờ xuất xứ nguyên chiếc Nhật Bản, SS1EKVA giữ giá trị bán lại tốt sau 3–5 năm khai thác, phù hợp với doanh nghiệp ưu tiên độ bền và uy tín thương hiệu hơn chi phí đầu tư ban đầu.
Hino 700 2 cầu có ba phiên bản chính với giá từ 1.600 triệu đến 1.780 triệu VNĐ, lắp ráp tại nhà máy Hino Motors Trung Quốc theo chuẩn linh kiện Nhật. Cụ thể, đây là lựa chọn cân bằng giữa sức kéo và mức đầu tư.
Bảng giá tham khảo theo từng model 2 cầu:
| Model | Động cơ | Tải trọng kéo | Tiêu chuẩn khí thải | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|
| Hino SS2PKUA | P11C-WD 380 Ps | 38–39 tấn | Euro 4 | ~1.600.000.000 VNĐ |
| Hino SS2PLUA | P11C-WD 380 Ps | 38,6 tấn | Euro 4 | ~1.679.000.000 VNĐ |
| Hino SS2PK5 | P11C-DW 420 Ps | 39–40 tấn | Euro 5 | ~1.780.000.000 VNĐ |
Trong nhóm này, SS2PK5 là phiên bản mới nhất đạt chuẩn Euro 5, sở hữu hộp số đồng tốc 12 cấp ZF và cabin nóc cao mở rộng tầm quan sát. Với mức chênh khoảng 100–180 triệu so với SS2PKUA, SS2PK5 là lựa chọn đáng cân nhắc cho doanh nghiệp ưu tiên lộ trình khí thải dài hạn.
Bảng giá tổng hợp dưới đây gom chung cả Hino 700 1 cầu và 2 cầu để tiện so sánh nhanh trước khi xuống tiền. Cụ thể, doanh nghiệp có thể đối chiếu theo cấu hình, xuất xứ và sức kéo.
| Phiên bản | Cấu hình | Xuất xứ | Sức kéo (tấn) | Khí thải | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|
| SS1EKVA | 6x2 (1 cầu) | Nhập khẩu Nhật Bản | 60 | Euro 4/5 | ~1.950.000.000 VNĐ |
| SS2PKUA | 6x4 (2 cầu) | Hino Motors Trung Quốc | 38–39 | Euro 4 | ~1.600.000.000 VNĐ |
| SS2PLUA | 6x4 (2 cầu) | Hino Motors Trung Quốc | 38,6 | Euro 4 | ~1.679.000.000 VNĐ |
| SS2PK5 | 6x4 (2 cầu) | Hino Motors Trung Quốc | 39–40 | Euro 5 | ~1.780.000.000 VNĐ |
Lưu ý quan trọng: tất cả giá trên là giá xe trần, chưa lăn bánh. Doanh nghiệp nên cộng thêm khoảng 8–12% cho thuế phí và đăng kiểm để dự trù dòng tiền chính xác.
Hino 700 1 cầu thắng về sức kéo tối đa và giá trị bán lại, Hino 700 2 cầu tốt về địa hình đèo dốc và chi phí đầu tư, còn phiên bản Nhật Bản tối ưu về độ bền dài hạn so với bản lắp ráp Trung Quốc. Tiếp theo, ba góc so sánh dưới đây sẽ làm rõ tiêu chí lựa chọn.
Hino 700 1 cầu phù hợp cung đường bằng và tải dài, trong khi Hino 700 2 cầu tối ưu cho địa hình đèo dốc, công trình và tải nặng. Cụ thể, sự khác biệt nằm ở số trục dẫn động và phân bố lực kéo.
So sánh theo tình huống khai thác:
Nhìn chung, doanh nghiệp logistics đường dài nên ưu tiên 1 cầu để giảm tiêu hao nhiên liệu, còn doanh nghiệp xây dựng và mỏ nên chọn 2 cầu để đảm bảo khả năng vận hành trên địa hình phức tạp.
Hino nhập khẩu Nhật Bản đắt hơn 200–350 triệu so với bản lắp ráp tại Hino Motors Trung Quốc, nhưng cả hai đều áp dụng chung tiêu chuẩn QDR và linh kiện cốt lõi. Cụ thể, khác biệt chủ yếu nằm ở chi phí nhân công và thuế nhập khẩu.
Đối chiếu nhanh hai dòng:
| Tiêu chí | Hino nhập khẩu Nhật Bản | Hino lắp ráp Trung Quốc |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn linh kiện | Hino Motors Nhật | Hino Motors Trung Quốc theo chuẩn Nhật |
| Chi phí nhân công | Cao | Thấp hơn |
| Giá xe | Cao hơn 200–350 triệu | Cạnh tranh |
| Bảo hành chính hãng | 5 năm không giới hạn km | 5 năm không giới hạn km |
Tóm lại, nếu ngân sách hạn chế, doanh nghiệp hoàn toàn có thể chọn bản lắp ráp Trung Quốc mà vẫn giữ được tính năng cốt lõi. Tuy nhiên, với tuyến quốc tế hoặc tải đặc biệt, bản nguyên chiếc Nhật Bản vẫn là lựa chọn đáng đầu tư.
Năm 2026, doanh nghiệp nên ưu tiên Hino 700 Euro 5 (SS2PK5) để đảm bảo lộ trình khí thải dài hạn và thuận lợi đăng kiểm trong nhiều năm tới. Cụ thể, Việt Nam đang siết chặt tiêu chuẩn khí thải, khiến phiên bản Euro 4 có nguy cơ rút ngắn vòng đời khai thác.
Ba lý do nên chọn Euro 5:
Ngược lại, Euro 4 vẫn hợp lý nếu doanh nghiệp khấu hao xe trong 3–4 năm và cần giải pháp giá rẻ. Quan trọng nhất, hãy cân đối giữa vòng đời khai thác và lộ trình thay xe để chọn đúng phiên bản.

Có, doanh nghiệp hoàn toàn có thể mua Hino 700 trả góp đến 85% giá trị xe nhờ ba lý do: hãng có liên kết ngân hàng rộng, chính sách bảo lãnh đại lý 3S và bản thân Hino 700 được ngân hàng đánh giá cao về giá trị tài sản đảm bảo.
Cụ thể, doanh nghiệp chỉ cần đặt cọc tối thiểu 15–20%, vay phần còn lại trong thời hạn tối đa 5 năm. Tiếp theo, hai phần dưới đây làm rõ hồ sơ và các ưu đãi đi kèm.
Hồ sơ vay trả góp Hino 700 gồm 4 nhóm giấy tờ chính: hồ sơ pháp lý, hồ sơ tài chính, hồ sơ tài sản đảm bảo và hợp đồng mua xe. Cụ thể, ngân hàng xét duyệt dựa trên năng lực trả nợ và lịch sử tín dụng.
Checklist hồ sơ cơ bản cho doanh nghiệp:
Lưu ý: cá nhân vay mua xe cần thêm sổ hộ khẩu, giấy phép lái xe hạng FC và xác nhận thu nhập. Khi hồ sơ đầy đủ, thời gian duyệt vay thường rút ngắn còn 5–7 ngày làm việc.
Năm 2026, khách hàng mua Hino 700 thường nhận ba nhóm ưu đãi chính: quà tặng phụ kiện, hỗ trợ thủ tục và chính sách bảo hành mở rộng. Cụ thể, đây là các ưu đãi phổ biến tại đại lý 3S chính hãng.
Danh mục ưu đãi tiêu chuẩn:
Doanh nghiệp nên yêu cầu báo giá bằng văn bản, ghi rõ các quà tặng và điều kiện áp dụng. Như vậy, khách hàng tránh được tranh chấp khi nhận xe và đảm bảo nhận đủ quyền lợi đã cam kết.
Hino 700 đời 2026 có 5 nhóm thông số nổi bật: động cơ P11C/E13C, hộp số ZF 12 cấp, cabin treo khí nén 4 điểm, hệ thống phanh đa tầng và tiện nghi cabin theo chuẩn Nhật. Cụ thể, các thông số này định hình vị thế dòng xe trong phân khúc.
Ngay sau đây, hai phần con sẽ phân tích kỹ động cơ – hộp số và cabin – an toàn để doanh nghiệp dễ đối chiếu cấu hình.
Hino 700 SS2PK5 dùng động cơ P11C-DW, còn SS1EKVA trang bị E13C-TR, kết hợp hộp số đồng tốc 12 cấp ZF cho khả năng sang số mượt mà ở tải nặng. Cụ thể, hai khối động cơ này khác nhau ở dung tích và đặc tính vận hành.
So sánh động cơ chủ lực:
| Thông số | Hino SS2PK5 | Hino SS1EKVA |
|---|---|---|
| Mã động cơ | P11C-DW | E13C-TR |
| Dung tích xi-lanh | 10.520 cc | 12.913 cc |
| Công suất cực đại | 420 Ps | 420 Ps |
| Sức kéo (tấn) | 39–40 | Đến 60 |
| Hộp số | Đồng tốc 12 cấp ZF | Đồng tốc 12–16 cấp |
Hộp số ZF 12 cấp giúp tài xế chọn đúng dải vòng tua khi qua đèo, giảm hao mòn ly hợp và tối ưu nhiên liệu. Đặc biệt, đây là chi tiết hiếm gặp ở phân khúc dưới 1,8 tỷ, tạo lợi thế cạnh tranh rõ rệt cho Hino 700.
Hino 700 trang bị cabin treo khí nén 4 điểm, nhíp lá trước dài 1.700 mm, hệ thống phanh ABS, dây đai 3 điểm và 2 giường nằm – một combo an toàn cho cung đường Bắc Nam. Cụ thể, mỗi chi tiết đều phục vụ mục tiêu giảm mệt mỏi và tăng kiểm soát.
Các trang bị an toàn – tiện nghi đáng chú ý:
Với cấu hình này, Hino 700 vừa đáp ứng yêu cầu khai thác liên tục, vừa phù hợp tiêu chuẩn an toàn lao động cho nhà vận tải. Tiếp theo, hãy xem các yếu tố ngoài giá xe có thể tác động đến tổng chi phí sở hữu.

Tổng chi phí sở hữu (TCO) Hino 700 chịu tác động của bốn yếu tố ngoài giá niêm yết: chi phí nhiên liệu, bảo dưỡng – phụ tùng, lãi vay trả góp và giá trị bán lại. Cụ thể, doanh nghiệp cần tính TCO theo chu kỳ 5 năm để đánh giá đúng hiệu quả đầu tư.
Trái ngược với cách nhìn “giá mua một lần”, TCO phản ánh chi phí lặp lại theo thời gian. Bốn phần dưới đây phân tích từng yếu tố để tránh bỏ sót khi lên kế hoạch tài chính.
Trong 5 năm đầu, chi phí nhiên liệu chiếm khoảng 55–65% TCO, bảo dưỡng và phụ tùng chiếm 10–15%, phần còn lại dành cho lãi vay và phí cố định. Cụ thể, mức tiêu hao Hino 700 trên cao tốc dao động 28–35 lít/100 km tùy tải.
Các yếu tố giúp giảm chi phí vận hành:
Khuyến nghị: doanh nghiệp nên ghi nhận log tiêu hao nhiên liệu theo tuyến để tối ưu phân công xe. Việc này đặc biệt quan trọng khi đội xe vượt quá 5 chiếc.
Trong phân khúc đầu kéo hạng nặng, Hino 700 thắng về độ bền và giá trị bán lại, Howo và Dongfeng tốt về giá đầu tư ban đầu, còn Isuzu Giga tối ưu về cabin tiện nghi và công nghệ Nhật. Cụ thể, khoảng cách giá thường dao động 200–500 triệu giữa các hãng.
Bảng so sánh nhanh bốn dòng đầu kéo:
| Tiêu chí | Hino 700 | Howo | Dongfeng | Isuzu Giga |
|---|---|---|---|---|
| Giá đầu tư | Cao | Thấp | Thấp | Cao |
| Độ bền dài hạn | Rất tốt | Trung bình | Trung bình | Tốt |
| Giá trị bán lại sau 5 năm | Tốt nhất phân khúc | Thấp | Thấp | Tốt |
| Mạng lưới 3S | Rộng | Trung bình | Trung bình | Rộng |
Nhờ giữ giá tốt và mạng lưới bảo dưỡng dày, Hino 700 thường được doanh nghiệp logistics đường dài chọn làm “xe trục”. Ngược lại, Howo và Dongfeng phù hợp cho công trình ngắn hạn, khấu hao nhanh.
Mua Hino 700 cũ nên thực hiện khi xe có lịch sử bảo dưỡng minh bạch, mileage dưới 500.000 km và pháp lý sạch. Cụ thể, ba lý do ủng hộ là tiết kiệm 30–40% chi phí, khấu hao chậm và khả năng khai thác tiếp 5–7 năm.
Checklist kiểm tra Hino 700 cũ:
Lỗi thường gặp khi mua xe cũ là chỉ nhìn bề ngoài và bỏ qua kiểm tra động cơ. Vì vậy, doanh nghiệp nên thuê kỹ thuật viên độc lập kiểm tra trước khi xuống cọc, đặc biệt với xe trên 300.000 km.
Doanh nghiệp nên mua Hino 700 tại các đại lý 3S chính hãng, có đủ ba dịch vụ Sales – Spare parts – Service và xác nhận trực tiếp với Hino Motors Vietnam. Cụ thể, tiêu chí chọn đại lý uy tín dựa trên giấy ủy quyền, mạng lưới xưởng dịch vụ và chính sách hậu mãi.
Bốn tiêu chí đánh giá đại lý 3S chính hãng:
Thế Giới Xe Tải là một trong những địa chỉ tham khảo đáp ứng các tiêu chí trên, hỗ trợ tư vấn cấu hình và thủ tục cho doanh nghiệp vận tải. Tuy nhiên, khách hàng nên đối chiếu thêm các đại lý 3S khác trong khu vực để chọn nơi gần xưởng dịch vụ nhất, tối ưu chi phí bảo dưỡng dài hạn.
Bảng giá xe đầu kéo Hino 700 năm 2026 dao động từ 1.600 triệu đến 1.950 triệu VNĐ, phân theo cấu hình 1 cầu hay 2 cầu và xuất xứ Nhật Bản hay lắp ráp Trung Quốc. Trong đó, SS2PK5 đạt chuẩn Euro 5 với hộp số ZF 12 cấp và cabin treo khí nén 4 điểm là điểm nhấn cho lộ trình khai thác dài hạn. Đồng thời, chính sách trả góp 85% trong 5 năm cùng triết lý QDR giúp giảm áp lực tài chính và tối ưu tổng chi phí sở hữu. Tuy nhiên, mức giá và ưu đãi có thể thay đổi theo thời điểm và khu vực, nên doanh nghiệp cần xác nhận trực tiếp với đại lý 3S trước khi quyết định. Tiếp theo, hãy đối chiếu nhu cầu khai thác cụ thể với các phiên bản trên để chốt cấu hình phù hợp nhất.
Gửi đánh giá
Hino 500 Series với ba dòng FG (8 tấn), FL và FM (15 tấn) hiện có giá Sát-xi từ 720 triệu đến 1,2 tỷ đồng tùy cấu hình và tiêu chuẩn Euro 5. Bài viết này phân tích toàn diện cấu trúc giá, chi phí đóng thùng chuyên dùng, tác động của công nghệ Common Rail, và giá trị đầu tư dài hạn thông qua khả năng giữ giá vượt trội 20-30% so với đối thủ. Chúng tôi cung cấp công cụ tính giá lăn bánh chi tiết, so sánh phương án tài chính từ Hino Financial Services và ngân hàng, cùng lời khuyên chọn model phù hợp cho từng loại hình vận tải từ nội đô đến miền núi.
Bài viết tổng hợp đánh giá toàn diện xe tải Suzuki Carry Pro 750kg dành cho hộ kinh doanh nhỏ, shop online và tài xế vận tải nội thành. Nội dung làm rõ thông số động cơ G15A 1.5L, kích thước thùng, ưu nhược điểm sau quá trình sử dụng thực tế và bảng giá lăn bánh tham khảo. Đồng thời, bài viết so sánh Suzuki Carry Pro với Hyundai H150 và Thaco Towner 990, đồng thời chỉ ra các lỗi thường gặp sau 3–5 năm cùng mẹo tối ưu nhiên liệu.
Bài viết phân tích chuyên sâu hai thương hiệu xe tải hàng đầu tại Việt Nam là Hino (Nhật Bản) và Hyundai (Hàn Quốc). Nội dung cung cấp bảng so sánh động cơ, độ bền, tải trọng, mức tiêu hao nhiên liệu và bảng giá cập nhật 2026. Doanh nghiệp vận tải và cá nhân kinh doanh sẽ tìm thấy tiêu chí lựa chọn rõ ràng theo từng phân khúc tải trọng và mục đích sử dụng. Bài viết cũng đề cập đến tiêu chuẩn khí thải Euro 5 và chính sách bảo hành ít được nhắc đến.
Bài viết cung cấp bảng giá xe tải Hino 07/2026 mới nhất theo từng dòng và tải trọng, phục vụ doanh nghiệp vận tải, chủ xe và cá nhân chuẩn bị đầu tư xe tải. Nội dung phân tích chi tiết giá niêm yết, giá lăn bánh và cách so sánh giữa các series XZU, FC, FG, FL, FM. Đặc biệt, bài viết đào sâu tổng chi phí sở hữu (TCO) trong 5-7 năm và những khoản chi phí ẩn ít người để ý khi mua xe tải Hino. Người đọc sẽ có đủ căn cứ để chọn dòng xe phù hợp với ngành nghề và ngân sách.