Ngày đăng: 20/5/2026Cập nhật lần cuối: 5/7/202617 phút đọc
Số khung xe tải Howo nằm chủ yếu ở ba vị trí: thanh dầm chassis bên phải, tem VIN trên khung cửa cabin tài xế và mặt bên block động cơ. Đây là dãy 17 ký tự dập nổi theo chuẩn quốc tế ISO 3779, giúp định danh duy nhất chiếc xe. Với kinh nghiệm phân phối và bảo dưỡng dòng xe Sinotruk Howo nhiều năm, Thế Giới Xe Tải tổng hợp hướng dẫn đầy đủ về vị trí số khung và cách đọc số VIN dành cho chủ xe.
Bên cạnh việc chỉ vị trí, bài viết hướng dẫn cách giải mã từng ký tự VIN để biết năm sản xuất, nhà máy lắp ráp và model động cơ. Đặc biệt, vị trí số khung trên xe ben Howo 371/375/380, đầu kéo và tải thùng có khác biệt nhỏ mà chủ xe cần nắm rõ.
Ngoài ra, nội dung đi sâu vào quy trình kiểm tra số khung khi đăng kiểm và mua xe cũ. Để hiểu rõ hơn, hãy cùng đi vào từng vị trí cụ thể và cách đọc số khung chuẩn xác.

Số khung xe tải Howo là dãy 17 ký tự định danh duy nhất chiếc xe, được dập nổi trên khung sườn theo chuẩn ISO 3779. Chủ xe cần biết vị trí số khung để phục vụ bốn mục đích thiết yếu.
Cụ thể, mỗi ký tự trong số khung mã hóa một thông tin riêng biệt về nguồn gốc, đặc tính và năm sản xuất xe. Số khung khác với số máy ở chỗ nó định danh toàn bộ chassis, còn số máy chỉ định danh khối động cơ.
Bốn mục đích chính khiến chủ xe phải nắm rõ vị trí số khung:
Tóm lại, số khung là “căn cước” pháp lý của chiếc xe và việc nắm rõ vị trí giúp chủ xe chủ động trong mọi giao dịch. Tiếp theo, hãy cùng xác định cụ thể số khung nằm ở đâu trên xe Howo.

Số khung xe tải Howo được dập tại ba vị trí chính: thanh dầm chassis bên phải, khung cửa cabin tài xế và mặt bên block động cơ. Hãy cùng xem chi tiết từng vị trí để tránh tìm nhầm.
Mỗi vị trí có cách quan sát và đặc điểm khác nhau, do đó chủ xe cần chuẩn bị đèn pin và khăn lau trước khi kiểm tra.
Vị trí phổ biến nhất là dập nổi trên thanh dầm chassis bên phải, đoạn gần bánh trước hoặc giữa bánh trước và bánh giữa. Đây là vị trí “gốc” mà nhà máy Sinotruk áp dụng cho hầu hết các đời xe Howo.
Cụ thể, chủ xe cần cúi xuống quan sát hông phải của xe từ phía dưới. Số khung dập sâu vào kim loại, có chiều cao ký tự khoảng 8–10mm, dễ nhận biết bằng mắt thường khi đã làm sạch bụi bẩn.
Lưu ý khi kiểm tra vị trí này:
Đây là vị trí được đăng kiểm viên ưu tiên kiểm tra đầu tiên, nên chủ xe cần giữ sạch sẽ khu vực này.
Cabin xe Howo có tem VIN dán ở khung cửa tài xế hoặc bệ cửa phía dưới, in rõ dãy 17 ký tự. Ngoài tem dán, một số đời xe còn dập số khung trực tiếp lên vách ngăn động cơ trong cabin.
Vị trí trên cabin đóng vai trò đối chiếu với số khung dập trên chassis. Nếu hai vị trí khớp nhau hoàn toàn, xe được xác nhận nguyên bản.
Đặc điểm tem VIN trên cabin:
Số máy xe Howo được dập ở bên hông block máy, thường nằm phía bên phải động cơ và cao hơn carter dầu. Số máy khác số khung và mỗi xe có cả hai dãy số này.
Các dòng động cơ phổ biến trên xe Howo gồm WD615, WD618 và MC11. Mỗi dòng có vị trí dập số máy hơi khác nhau, nhưng đều nằm trên mặt phẳng dễ quan sát khi mở nắp ca-pô.
Bảng vị trí số máy theo dòng động cơ:
| Dòng động cơ | Vị trí dập số máy | Đặc điểm |
|---|---|---|
| WD615 | Bên phải block, gần bơm cao áp | Số máy có tiền tố "WD615" |
| WD618 | Bên phải block, dưới ống nạp | Số máy có tiền tố "WD618" |
| MC11 | Bên hông block phía tài xế | Số máy có tiền tố "MC11" |
Khi đi đăng kiểm, đăng kiểm viên kiểm tra cả số khung và số máy, do đó chủ xe cần biết cả hai vị trí.
Vị trí số khung giống nhau về nguyên tắc giữa các dòng Howo nhưng có khác biệt nhỏ về đoạn dầm chassis cụ thể. Cùng so sánh ba dòng phổ biến nhất tại Việt Nam.
Sự khác biệt xuất phát từ thiết kế khung gầm và mục đích sử dụng riêng của từng dòng xe.
Xe ben Howo 371, 375, 380 có số khung dập trên thanh dầm chassis bên phải, đoạn nằm giữa bánh trước và bánh giữa cầu sau. Đây là khu vực ít bị che khuất bởi thùng ben.
Đặc điểm số khung xe ben Howo:
Khi xe ben hoạt động lâu trong môi trường công trường, bùn đất bám dày khu vực này, do đó cần vệ sinh kỹ trước khi đọc.
Xe đầu kéo Howo có số khung dập ở thanh dầm chassis bên phải, đoạn gần bánh trước hơn so với xe ben. Vị trí này thuận tiện vì không bị moóc kéo che lấp.
Điểm khác biệt với xe ben:
Đầu kéo có quãng đường vận hành dài hơn xe ben, nên số khung có thể bị bào mòn nhanh nếu không bảo quản.
Xe tải thùng Howo có vị trí số khung trên thanh dầm chassis bên phải, đoạn dưới khung thùng tải. Khác biệt chính nằm ở mức độ khó tiếp cận do thùng tải dài hơn.
Lưu ý khi tìm số khung xe tải thùng:
Tóm lại, ba dòng đều dập số khung trên dầm chassis bên phải, chỉ khác nhau ở đoạn cụ thể trên dầm. Tiếp theo, hãy tìm hiểu cách đọc dãy số này.
Số VIN xe Howo gồm 17 ký tự chia thành 3 nhóm theo chuẩn ISO 3779: WMI (ký tự 1–3), VDS (ký tự 4–9) và VIS (ký tự 10–17). Mỗi nhóm mã hóa một loại thông tin riêng.
Nắm vững cấu trúc này giúp chủ xe đọc được năm sản xuất, nhà máy và đặc điểm kỹ thuật mà không cần tra cứu phức tạp.
Cấu trúc VIN chuẩn quốc tế gồm ba nhóm ký tự với chức năng riêng biệt. Đây là quy chuẩn ISO 3779 áp dụng cho mọi xe cơ giới toàn cầu.
| Nhóm | Vị trí ký tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| WMI (World Manufacturer Identifier) | 1–3 | Mã quốc gia + nhà sản xuất (Howo thường bắt đầu bằng "LZZ") |
| VDS (Vehicle Descriptor Section) | 4–9 | Mô tả kiểu xe, model, động cơ, trọng tải |
| VIS (Vehicle Identifier Section) | 10–17 | Năm sản xuất, nhà máy, số seri xe |
Với xe Howo, ba ký tự đầu thường là “LZZ” cho biết xe sản xuất tại Trung Quốc bởi Tập đoàn Sinotruk Jinan. Đây là dấu hiệu nhận biết xe Howo chính hãng nhập khẩu.
Năm sản xuất xe Howo được mã hóa ở ký tự thứ 10 của số VIN, theo bảng mã chữ cái quốc tế. Đây là thông tin quan trọng nhất khi định giá xe cũ.
Bảng tra năm sản xuất qua ký tự thứ 10:
| Ký tự thứ 10 | Năm sản xuất | Ký tự thứ 10 | Năm sản xuất |
|---|---|---|---|
| L | 2020 | P | 2023 |
| M | 2021 | R | 2024 |
| N | 2022 | S | 2025 |
Lưu ý các ký tự I, O, Q, U, Z không được sử dụng để tránh nhầm lẫn với số. Ký tự thứ 11 chỉ nhà máy lắp ráp, còn các ký tự 12–17 là số seri sản xuất.
Khi đọc đúng ba thông tin này, chủ xe biết ngay xe đời nào và xuất xứ từ nhà máy nào, tránh mua nhầm xe khai gian đời.
Chủ xe có thể tra cứu thông tin xe Howo online theo hai cách chính: qua Cổng thông tin Cục Đăng kiểm Việt Nam và qua các website tra cứu VIN miễn phí. Mỗi cách phù hợp với một mục đích riêng.
Quy trình tra cứu trên cổng đăng kiểm Việt Nam:
Đối với tra cứu VIN quốc tế, các trang như vindecoder.net cho phép giải mã đầy đủ thông tin kỹ thuật của xe. Tuy nhiên, kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo và không thay thế được giấy tờ pháp lý chính thức.
Quy trình kiểm tra số khung xe Howo gồm hai bước cơ bản: chuẩn bị dụng cụ làm sạch và đối chiếu với giấy tờ. Đây là bước bắt buộc trước khi đăng kiểm hoặc nhận xe cũ.
Quy trình chuẩn giúp tránh sai sót khi đọc số khung và bảo vệ quyền lợi pháp lý của chủ xe.
Bốn dụng cụ cơ bản cần chuẩn bị gồm đèn pin, bàn chải mềm, khăn lau và dung môi nhẹ. Số khung thường bám bẩn nên không thể đọc trực tiếp.
Danh sách dụng cụ cụ thể:
Tuyệt đối tránh dùng giấy nhám, máy mài hoặc hóa chất ăn mòn vì có thể làm mất ký tự dập gốc.
Đối chiếu số khung là bước quyết định xác thực xe hợp pháp. Chủ xe so từng ký tự một giữa số khung trên xe và số ghi trong giấy đăng ký, giấy đăng kiểm.
Quy trình đối chiếu chuẩn:
Khi phát hiện sai lệch dù chỉ một ký tự, chủ xe cần dừng giao dịch ngay và làm việc với cơ quan công an để xác minh. Trường hợp số khung trên xe không khớp giấy tờ thường liên quan đến xe đục lại hoặc xe gian.

Khi kiểm tra số khung, chủ xe thường gặp bốn vấn đề thực tế: số khung bị đục lại, số khung mờ gỉ sét, số khung không khớp giấy tờ và phân biệt xe nhập khẩu với xe lắp ráp. Mỗi vấn đề có cách xử lý riêng.
Những tình huống này liên quan trực tiếp đến pháp lý và giá trị xe, do đó cần xử lý đúng cách ngay từ đầu.
Số khung bị đục lại có bốn dấu hiệu rõ rệt: nét dập không đều, độ sâu khác thường, dấu hàn vá xung quanh và bề mặt kim loại khác màu. Đây là điểm phân biệt số khung thật và số khung giả.
Bảng so sánh số khung thật và số khung giả:
| Tiêu chí | Số khung thật | Số khung giả |
|---|---|---|
| Nét dập | Đều, sắc nét, cùng độ sâu | Không đều, có chỗ nông chỗ sâu |
| Khoảng cách ký tự | Đồng đều, đúng chuẩn nhà máy | Lệch, không đều hàng |
| Bề mặt kim loại | Liền khối với chassis | Có vết hàn, vết mài quanh số |
| Màu sắc | Đồng nhất với khung xe | Có vết đổi màu do nhiệt hàn |
Để đảm bảo an toàn khi mua xe Howo cũ, Thế Giới Xe Tải khuyến nghị nên kiểm tra số khung tại đơn vị đăng kiểm hoặc garage uy tín trước khi giao tiền.
Số khung bị mờ cần được làm sạch an toàn và làm thủ tục xin đóng lại tại cơ quan đăng kiểm nếu không thể phục hồi. Đây là quy trình hợp pháp được Cục Đăng kiểm hỗ trợ.
Quy trình xử lý số khung mờ, gỉ sét:
Cơ quan đăng kiểm sẽ kiểm tra hồ sơ gốc, đối chiếu với cơ sở dữ liệu và đóng lại số khung dưới sự giám sát của công an. Tuyệt đối không tự ý đục lại số khung vì hành vi này vi phạm pháp luật.
Số khung không khớp giấy đăng ký có thể dẫn đến bốn hậu quả pháp lý: bị tịch thu xe, không đăng kiểm được, không sang tên được và có thể bị truy cứu hình sự nếu xe gian.
Cách giải quyết theo từng tình huống:
Người mua xe cũ cần kiểm tra kỹ trước khi giao tiền vì khi đã sang tên, việc khởi kiện đòi lại tiền rất khó khăn.
Xe Howo nhập khẩu nguyên chiếc (CBU) và xe lắp ráp trong nước (CKD) có ba điểm khác biệt về số khung: ký tự WMI đầu số VIN, vị trí dập số khung và thông tin trên tem VIN cabin.
Bảng so sánh số khung CBU và CKD:
| Tiêu chí | Howo nhập khẩu nguyên chiếc (CBU) | Howo lắp ráp trong nước (CKD) |
|---|---|---|
| Ký tự WMI đầu | "LZZ" hoặc "LFV" (Trung Quốc) | Có thể khác, theo nhà máy lắp ráp tại VN |
| Vị trí số khung | Đúng chuẩn nhà máy Sinotruk | Có thể được dập lại tại VN |
| Tem VIN cabin | Tem laser nguyên bản từ TQ | Tem có thể được in tại nhà máy nội địa |
| Giấy tờ kèm theo | Tờ khai hải quan nhập khẩu | Giấy chứng nhận xuất xưởng tại VN |
Khi đăng kiểm và định giá xe cũ, xe nhập khẩu nguyên chiếc thường được đánh giá cao hơn về chất lượng nguyên bản. Tuy nhiên, xe lắp ráp trong nước có giá phụ tùng và bảo dưỡng rẻ hơn.
Số khung xe tải Howo nằm chủ yếu trên thanh dầm chassis bên phải, kèm theo tem VIN trên cabin và số máy trên block động cơ. Việc nắm vững cấu trúc 17 ký tự VIN theo chuẩn ISO 3779 giúp chủ xe tự đọc được năm sản xuất, nhà máy và nguồn gốc xe. Đặc biệt, biết cách phân biệt số khung thật - giả và xử lý số khung mờ là kỹ năng quan trọng khi mua xe cũ hoặc chuẩn bị đăng kiểm. Cần lưu ý rằng các thông tin trên áp dụng cho dòng Howo phổ biến tại Việt Nam và có thể khác biệt nhỏ tùy đời xe cụ thể. Trước khi quyết định mua xe Howo cũ, chủ xe nên đối chiếu kỹ số khung với giấy tờ và tham khảo thêm hướng dẫn kiểm tra động cơ, hộp số để có đánh giá toàn diện.
Gửi đánh giá
Bài viết tổng hợp bảng giá xe tải Howo 2 chân các phiên bản 8 tấn và 9 tấn theo loại thùng mui bạt, thùng kín mới nhất 2025. Nội dung dành cho chủ doanh nghiệp vận tải, tài xế và nhà đầu tư đang cân nhắc mua xe tải hạng trung. Bài cung cấp thông số kỹ thuật chi tiết động cơ Sinotruk MC07/MC11, kích thước thùng và hệ thống an toàn. Đồng thời, bài phân tích tổng chi phí sở hữu, mức tiêu hao nhiên liệu thực tế và so sánh Howo với Dongfeng, Chenglong, JAC cùng phân khúc.
Xe tải HOWO (Hổ Vồ) là dòng xe tải hạng nặng chủ lực của tập đoàn SINOTRUK – Trung Quốc, hiện chiếm khoảng 80% thị phần xe tải hạng trung và hạng nặng tại Việt Nam. Bài viết dành cho tài xế, chủ doanh nghiệp vận tải và người đang tìm hiểu mua xe tải nặng. Nội dung làm rõ nguồn gốc thương hiệu, lịch sử hợp tác công nghệ với MAN (Đức) và Steyr (Áo), cùng các dòng sản phẩm phổ biến từ xe ben đến xe đầu kéo. Đồng thời, bài viết cung cấp tiêu chí đánh giá chất lượng và yêu cầu pháp lý khi vận hành xe HOWO.
Bài viết cung cấp bảng giá xe ben Howo 3 chân 2025 chi tiết theo từng cấu hình thùng và động cơ, dành cho chủ doanh nghiệp vận tải và xây dựng đang cân nhắc đầu tư. Nội dung phân tích toàn bộ chi phí lăn bánh thực tế — từ giá xe đến phí đăng ký, đăng kiểm, bảo hiểm — giúp lập kế hoạch tài chính chính xác. Bài viết còn so sánh thùng vuông và thùng đúc theo 5 tiêu chí thực dụng, đồng thời làm rõ sự khác biệt giữa cầu dầu và cầu láp theo điều kiện địa hình Việt Nam.
Giá xe tải Howo tháng 07/2026 được cập nhật chi tiết với đầy đủ các dòng xe từ ben, đầu kéo đến xe tải thùng. Howo - thương hiệu xe tải Trung Quốc hàng đầu với chi phí hợp lý, khả năng vận hành mạnh mẽ và đa dạng mẫu mã phù hợp mọi nhu cầu vận tải tại Việt Nam.