Ngày đăng: 6/5/2026Cập nhật lần cuối: 5/7/202617 phút đọc
Giá xe tải Hyundai 5 tấn năm 2026 dao động từ 625 triệu đến 1 tỷ 150 triệu đồng tùy phiên bản và loại thùng. Cụ thể, HD85 (Đô Thành lắp ráp) có giá mềm nhất, Mighty EX6 (Thành Công lắp ráp) ở phân khúc tầm trung và HD120 nhập khẩu Hàn Quốc cao nhất. Bảng giá dưới đây được tổng hợp và cập nhật bởi Thế Giới Xe Tải – đơn vị chuyên phân phối, tư vấn dòng xe tải Hyundai chính hãng tại Việt Nam.
Bên cạnh giá niêm yết, người mua cần tính thêm các khoản phí lăn bánh gồm thuế trước bạ, đăng ký biển số, kiểm định, phí đường bộ và bảo hiểm. Tổng chi phí lăn bánh thường cộng thêm 8–11% so với giá xe tùy địa phương.
Về chính sách tài chính, đa số đại lý hỗ trợ trả góp tới 80% giá trị xe với kỳ hạn 5–7 năm, lãi suất tham khảo từ 8,5%/năm tại các ngân hàng liên kết. Đây là yếu tố quyết định với nhà xe khi xoay vòng vốn.
Để hiểu rõ hơn từng dòng và chọn được phiên bản tối ưu, hãy cùng đi vào chi tiết bảng giá, công thức lăn bánh và bảng so sánh 3 dòng xe ngay sau đây.


Xe tải Hyundai 5 tấn là dòng xe thương mại tải trọng trung của tập đoàn Hyundai, gồm 3 phiên bản chính: HD120 (nhập khẩu Hàn Quốc), Mighty EX6 (lắp ráp bởi Hyundai Thành Công) và HD85 (lắp ráp bởi Hyundai Đô Thành).
Cụ thể, mỗi dòng nhắm đến phân khúc khách hàng khác nhau – từ vận tải đường dài đến vận tải nội thành. Dưới đây là đặc điểm nhận diện nhanh từng phiên bản.
| Dòng xe | Đơn vị sản xuất | Nguồn gốc | Tải trọng | Đặc điểm chính |
|---|---|---|---|---|
| HD120 | Hyundai Hàn Quốc | Nhập khẩu nguyên chiếc | 5 tấn | Động cơ D6 185 mã lực, thùng 6.4m & 7.4m |
| Mighty EX6 | Hyundai Thành Công | Lắp ráp Việt Nam | 5 tấn | Động cơ D4CC 160Ps, đạt chuẩn Euro 5 |
| HD85 | Hyundai Đô Thành | Lắp ráp Việt Nam | 5 tấn | Dòng giá rẻ, phù hợp ngân sách hạn chế |
Lưu ý quan trọng: HD120 hiện đã ngừng phân phối chính thức tại Việt Nam, nguồn cung chủ yếu là xe tồn kho hoặc nhập khẩu lô nhỏ. Vì vậy, EX6 đang là sản phẩm thay thế chủ lực cho phân khúc 5 tấn của Hyundai. Đây là cơ sở quan trọng trước khi xem bảng giá chi tiết bên dưới.
Giá xe tải Hyundai 5 tấn năm 2026 niêm yết từ 625 triệu (HD85) đến 1 tỷ 150 triệu (HD120 nhập khẩu), đã bao gồm VAT nhưng chưa gồm phí lăn bánh. Ngoài ra, giá đóng thùng dao động 50–120 triệu tùy loại (lửng, kín, bạt, đông lạnh).
Bảng giá tham khảo cập nhật theo từng phiên bản như sau:
| Phiên bản | Giá chassis (triệu VNĐ) | Giá đã đóng thùng (triệu VNĐ) |
|---|---|---|
| HD85 thùng bạt | 590 | 625 – 660 |
| HD85 thùng kín | 590 | 670 – 720 |
| Mighty EX6 thùng bạt | 720 | 765 – 810 |
| Mighty EX6 thùng kín | 720 | 820 – 870 |
| Mighty EX6 thùng đông lạnh | 720 | 920 – 980 |
| HD120 thùng bạt | 1.000 | 1.050 – 1.090 |
| HD120 thùng đông lạnh | 1.000 | 1.110 – 1.150 |
Giá có thể chênh lệch 1–3% theo thời điểm khuyến mãi và khu vực phân phối. Người mua nên xác nhận lại trước khi đặt cọc.
Hyundai HD120 5 tấn có giá tham khảo 1 tỷ 050 – 1 tỷ 150 triệu đồng, là dòng cao cấp nhất phân khúc do nhập khẩu nguyên chiếc từ Hàn Quốc.
Tiếp theo, hãy cùng xem các đặc điểm khiến HD120 giữ vị trí cao cấp trong phân khúc:
HD120 phù hợp với nhà xe chạy đường dài, tải nặng thường xuyên và cần độ bền cơ khí cao. Tuy nhiên, do đã ngừng phân phối chính hãng, người mua nên kiểm tra kỹ năm sản xuất và lịch sử bảo hành trước khi xuống tiền.
Hyundai Mighty EX6 5 tấn có giá tham khảo 765 – 980 triệu đồng tùy loại thùng, là phiên bản được Hyundai Thành Công lắp ráp tại Việt Nam và đang dẫn dắt phân khúc 5 tấn hiện nay.
Cụ thể, EX6 sở hữu các thông số nổi bật sau:
EX6 là lựa chọn cân bằng giữa giá thành và chất lượng cho nhà xe vận tải nội thành – liên tỉnh tầm trung. Nhờ lắp ráp trong nước, chi phí phụ tùng và bảo dưỡng thấp hơn HD120 đáng kể.
Hyundai HD85 5 tấn có giá tham khảo 625 – 720 triệu đồng, là dòng xe lắp ráp bởi Hyundai Đô Thành, hướng đến phân khúc bình dân với chi phí đầu tư thấp.
Đặc điểm chính của HD85 gồm:
Tóm lại, HD85 không sở hữu công nghệ vượt trội như HD120 hay EX6, nhưng bù lại có chi phí đầu tư ban đầu thấp nhất phân khúc. Đây là điểm cộng quan trọng với những chủ xe ưu tiên rút ngắn thời gian hoàn vốn.
Giá lăn bánh xe tải Hyundai 5 tấn gồm 6 khoản phí chính: thuế trước bạ, phí đăng ký biển số, phí kiểm định, phí sử dụng đường bộ, bảo hiểm trách nhiệm dân sự và bảo hiểm vật chất tự nguyện.
Sau đây là chi tiết từng khoản và cách tính cho người mua xe lần đầu.
Công thức tính giá lăn bánh tổng quát: Giá xe niêm yết + 2% thuế trước bạ + 1–1,5 triệu đăng ký biển + 240.000đ kiểm định + 1,56 triệu phí đường bộ/năm + 0,9–1,2 triệu BH TNDS + (1,5–2% giá xe) BH vật chất.
Bảng minh họa giá lăn bánh tham khảo cho Hyundai Mighty EX6 thùng bạt giá 780 triệu:
| Khoản phí | Mức tham khảo |
|---|---|
| Giá xe niêm yết | 780.000.000 đ |
| Thuế trước bạ (2%) | 15.600.000 đ |
| Phí đăng ký biển số | 1.000.000 đ |
| Phí kiểm định lần đầu | 240.000 đ |
| Phí đường bộ 1 năm | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 1.180.000 đ |
| Bảo hiểm vật chất (1,5%) | 11.700.000 đ |
| Tổng giá lăn bánh | ~ 811.280.000 đ |
Lưu ý: phí đăng ký biển số có sự chênh lệch giữa Hà Nội (~1 triệu) và TP.HCM (~500 nghìn), trong khi các tỉnh khác thường thấp hơn 200–300 nghìn so với hai thành phố lớn.
Ngoài phí lăn bánh, người mua xe tải Hyundai 5 tấn cần chuẩn bị thêm 3 khoản phụ thường bị bỏ sót: phí đóng thùng theo yêu cầu, phí làm phù hiệu vận tải và phí lắp định vị GPS.
Danh sách chi phí phát sinh thường gặp:
Tổng các khoản phụ này thường rơi vào khoảng 5–10 triệu đồng, chưa tính chi phí đóng thùng đặc biệt. Người mua nên dự trù thêm vào ngân sách để tránh hụt vốn lúc nhận xe.
Có, người mua hoàn toàn có thể vay trả góp xe tải Hyundai 5 tấn với 3 điều kiện cốt lõi: hỗ trợ vay tới 80% giá trị xe, kỳ hạn linh hoạt 5–7 năm và lãi suất tham khảo từ 8,5%/năm.
Tiếp theo, cùng xem chi tiết hồ sơ vay và bảng lãi suất tham khảo.
Hồ sơ vay mua xe tải Hyundai 5 tấn gồm 4 nhóm giấy tờ chính: nhân thân, chứng minh thu nhập, tài sản đảm bảo và hồ sơ pháp lý xe.
Checklist hồ sơ cần chuẩn bị:
Thời gian xét duyệt thường 3–7 ngày làm việc. Nhà xe đã có hợp đồng vận chuyển ổn định sẽ được duyệt nhanh hơn và lãi suất thường tốt hơn 0,5–1%.
Lãi suất vay mua xe tải Hyundai 5 tấn năm 2026 dao động 8,5–11%/năm tùy ngân hàng và hồ sơ tín dụng. Một số ngân hàng có gói ưu đãi 6 tháng đầu chỉ 7,5%/năm.
Bảng lãi suất tham khảo từ các ngân hàng phổ biến:
| Ngân hàng | Lãi suất ưu đãi 6 tháng đầu | Lãi suất sau ưu đãi | Tỷ lệ vay tối đa |
|---|---|---|---|
| Vietcombank | 7,5% | 9,5–10% | 75% |
| BIDV | 7,8% | 9,8–10,5% | 80% |
| VPBank | 8,2% | 10–11% | 80% |
| Shinhan Bank | 7,9% | 9,7–10,3% | 75% |
Ví dụ minh họa: vay 600 triệu trong 5 năm, lãi suất trung bình 10%/năm theo dư nợ giảm dần, số tiền trả tháng đầu khoảng 15 triệu (gốc 10 triệu + lãi 5 triệu), giảm dần về cuối kỳ. Nhà xe nên đối chiếu doanh thu tháng để chọn kỳ hạn phù hợp, tránh áp lực dòng tiền.
HD120 thắng về độ bền và công suất, EX6 tối ưu về cân bằng giá – công nghệ Euro 5, còn HD85 có lợi thế về giá rẻ và chi phí phụ tùng thấp. Lựa chọn phụ thuộc vào ngân sách và loại hàng vận chuyển.
Hãy xem bảng so sánh chi tiết và khuyến nghị theo từng nhu cầu cụ thể bên dưới.
So sánh 3 dòng theo 5 tiêu chí cốt lõi giúp nhà xe ra quyết định nhanh chóng. Bảng dưới đây tổng hợp các thông số quan trọng nhất.
| Tiêu chí | HD120 | Mighty EX6 | HD85 |
|---|---|---|---|
| Nguồn gốc | Nhập khẩu Hàn Quốc | Lắp ráp Thành Công | Lắp ráp Đô Thành |
| Động cơ | D6, 185 mã lực | D4CC, 160Ps | Động cơ Hyundai cải tiến |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 | Euro 5 | Euro 4 |
| Chiều dài thùng | 6.4m – 7.4m | 5.6m – 6.4m | 5.0m – 5.7m |
| Giá tham khảo | 1.050 – 1.150 triệu | 765 – 980 triệu | 625 – 720 triệu |
| Khả năng giữ giá | Cao | Trung bình – Cao | Trung bình |
Như vậy, EX6 là lựa chọn cân bằng nhất khi xét đồng thời giá, công suất và tiêu chuẩn khí thải hiện hành. HD120 phù hợp doanh nghiệp ưu tiên bền bỉ, còn HD85 dành cho người mới khởi nghiệp.
Lựa chọn dòng xe Hyundai 5 tấn phụ thuộc vào 3 yếu tố quyết định: tuyến đường khai thác, loại hàng vận chuyển và ngân sách đầu tư.
Khuyến nghị cụ thể theo từng nhóm khách hàng:
Tóm lại, mỗi dòng có thế mạnh riêng. Nhà xe nên cân đối giữa chi phí đầu tư ban đầu và bài toán doanh thu 5 năm để chọn phiên bản tối ưu, thay vì chỉ nhìn vào giá niêm yết.

Ngoài giá niêm yết, nhà xe nên cân nhắc 4 yếu tố nâng cao: tổng chi phí sở hữu 5 năm, giá xe cũ trên thị trường, thời điểm mua được giá tốt và chi phí phụ tùng dài hạn.
Đây là những yếu tố thường bị bỏ qua khi so sánh giá, nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận thực của nhà xe.
TCO xe tải Hyundai 5 tấn trong 5 năm dao động 1,8 – 2,4 tỷ đồng, gồm 5 nhóm chi phí: giá xe ban đầu, nhiên liệu, bảo dưỡng, lốp – dầu nhớt và khấu hao.
Phân tích TCO mẫu cho EX6 chạy 200km/ngày trong 5 năm:
Kết quả TCO giúp nhà xe tính toán doanh thu tối thiểu cần đạt để hòa vốn. Với mức TCO này, doanh thu vận tải cần đạt khoảng 27–30 triệu/tháng mới đảm bảo có lời.
Giá xe tải Hyundai 5 tấn cũ đời 2018–2022 hiện dao động 350 – 750 triệu đồng tùy năm sản xuất, số km đã chạy và tình trạng bảo dưỡng.
Bảng giá tham khảo theo đời xe:
| Năm sản xuất | HD120 cũ | EX6 cũ | HD85 cũ |
|---|---|---|---|
| 2018 – 2019 | 550 – 650 triệu | 450 – 550 triệu | 350 – 420 triệu |
| 2020 – 2021 | 700 – 800 triệu | 580 – 680 triệu | 430 – 500 triệu |
| 2022 – 2023 | 850 – 950 triệu | 700 – 780 triệu | 530 – 620 triệu |
Khi mua xe cũ, người mua cần kiểm tra 5 điểm bắt buộc: số khung – số máy nguyên bản, lịch sử bảo dưỡng tại hãng, sổ đăng kiểm còn hạn, không thuộc diện cầm cố ngân hàng và độ mòn của khung gầm/lốp.
Thời điểm tốt nhất để mua xe tải Hyundai 5 tấn được giá hời là 3 mốc trong năm: cuối quý IV (tháng 11–12), sau Tết Nguyên Đán và khi hãng ra dòng xe mới thay thế.
Phân tích từng thời điểm cụ thể:
Mẹo nhỏ: nên đi xem xe vào nhiều thời điểm khác nhau và yêu cầu báo giá bằng văn bản. Việc so sánh nhiều đại lý cùng lúc giúp tăng vị thế thương lượng đáng kể.
Chi phí bảo dưỡng xe tải Hyundai 5 tấn ở mức trung bình thấp so với xe Nhật, dao động 18–25 triệu/năm với tần suất chạy 200km/ngày. Phụ tùng phổ thông sẵn có trên thị trường nội địa.
Bảng giá phụ tùng tham khảo và lịch bảo dưỡng định kỳ:
| Phụ tùng | Giá tham khảo | Chu kỳ thay |
|---|---|---|
| Lọc dầu động cơ | 150.000 – 250.000đ | 10.000km |
| Lọc gió động cơ | 350.000 – 500.000đ | 20.000km |
| Lốp xe (1 chiếc) | 3,5 – 5 triệu | 80.000–100.000km |
| Ắc quy | 2,5 – 3,5 triệu | 2 năm |
| Dầu hộp số | 800.000đ – 1,2 triệu | 40.000km |
Quý khách có thể liên hệ Thế Giới Xe Tải để được tư vấn lịch bảo dưỡng và báo giá phụ tùng chính hãng. Nhìn chung, chi phí bảo trì Hyundai 5 tấn thuộc nhóm thân thiện với chủ xe nhờ phụ tùng phổ thông và mạng lưới gara rộng khắp.
Bảng giá xe tải Hyundai 5 tấn 2026 trải dài từ 625 triệu (HD85) đến 1 tỷ 150 triệu (HD120), với Mighty EX6 đang là lựa chọn cân bằng nhất nhờ tiêu chuẩn Euro 5 và mức giá tầm trung. Hai điểm nhà xe cần lưu tâm trước khi xuống tiền là tổng chi phí sở hữu 5 năm (~1,35 tỷ với EX6 chạy 200km/ngày) và thời điểm mua tốt (cuối quý IV hoặc sau Tết). Lưu ý, các con số trong bài chỉ mang tính tham khảo và có thể chênh lệch theo khu vực phân phối, chính sách hãng từng thời điểm. Trước khi quyết định, hãy đối chiếu lại doanh thu thực tế và cân nhắc thêm bài toán trả góp để chọn phương án tài chính phù hợp nhất.
Gửi đánh giá
Giá xe tải Changan tháng 07/2026 dao động từ 174-204 triệu đồng tùy theo mẫu mã và tải trọng. Với đa dạng phiên bản từ thùng kín, thùng bạt đến xe ben, Changan mang đến giải pháp vận chuyển linh hoạt cho doanh nghiệp nhỏ và hộ kinh doanh. Thiết kế nhỏ gọn cùng chi phí vận hành thấp giúp Changan trở thành lựa chọn kinh tế trong phân khúc xe tải nhẹ tại Việt Nam.
Giá xe tải Hino dao động từ 600 triệu đến hơn 2 tỷ đồng tùy dòng xe và cấu hình. Bài viết cung cấp bảng giá chi tiết cho Hino 300 Series (xe tải nhẹ 1.9-5 tấn), Hino 500 Series (xe tải trung 6-15 tấn), và Hino 700 Series (đầu kéo hạng nặng), cùng công thức tính Giá lăn bánh bao gồm Xe nền, Thùng xe, Lệ phí trước bạ và các chi phí pháp lý. Phân tích Tổng chi phí sở hữu (TCO) chứng minh Hino là lựa chọn tiết kiệm dài hạn dù giá ban đầu cao hơn đối thủ. Hỗ trợ vay trả góp 70-80% giá trị xe với thời hạn 5-7 năm qua đối tác tài chính uy tín.
Bảng giá xe tải TMT tháng 07/2026 phản ánh sự cân bằng giữa công nghệ quốc tế Euro 5 và giá thành nội địa thông qua mô hình lắp ráp CKD. Công ty Cổ phần Ô tô TMT (TMT Motors) hợp tác với Tata Motors, Sinotruk và DFSK để cung cấp các dòng xe từ tải nhẹ đô thị đến xe ben hạng nặng với mức giá từ 380 triệu đến 1.2 tỷ đồng. Bài phân tích này giải mã cơ chế hình thành giá lăn bánh (bao gồm phí trước bạ, đăng kiểm, bảo trì đường bộ), tác động của tiêu chuẩn khí thải Euro 5 đến chi phí sản xuất, và chiến lược vay mua xe trả góp lên đến 80% giá trị xe giúp doanh nghiệp vận tải tối ưu dòng tiền và nhanh thu hồi vốn.
Bài viết tập trung vào kính chắn gió xe tải Suzuki – bộ phận quan trọng của các dòng Carry Truck, Super Carry Pro và Blind Van. Nội dung phục vụ chủ xe tải nhẹ Suzuki cần tham khảo giá phụ tùng, chi phí thay mới và tiêu chí lựa chọn kính phù hợp. Hai điểm nổi bật: phân tích chênh lệch giá theo dòng xe – loại kính – đời xe, và hướng dẫn phân biệt kính chính hãng qua mã DOT, tem AS1, logo dập chìm. Ngoài ra, bài bổ sung thông tin về bảo hiểm vật chất xe và cơ chế nứt kính do shock nhiệt.