Xe Tải Chính Hãng | Thế Giới Xe Tải - 9 Thương Hiệu Miền Nam

Phân biệt biển cấm tải trọng và tổng tải trọng: Hướng dẫn tài xế đọc đúng biển P.115, P.106b theo QCVN 41:2019

Ngày đăng: 25/5/2026Cập nhật lần cuối: 3/6/202613 phút đọc

Bài viết phân tích chi tiết sự khác biệt giữa biển cấm tải trọng P.106b và biển hạn chế tổng tải trọng P.115 theo Quy chuẩn QCVN 41:2019/BGTVT. Nội dung dành cho tài xế xe tải, chủ doanh nghiệp vận tải cần đọc đúng biển báo để tránh bị phạt oan. Bài viết cung cấp bảng so sánh trực quan, cách tính tải trọng dựa trên giấy đăng kiểm và mức phạt cập nhật theo Nghị định 100/2019/NĐ-CP. Ngoài ra, bài viết mở rộng các trường hợp đặc biệt như biển phụ kèm theo, xe được miễn trừ và quy định riêng tại đường địa phương.

Biển cấm tải trọng (P.106b) áp dụng theo khối lượng hàng chuyên chở, còn biển hạn chế tổng tải trọng (P.115) áp dụng theo tổng trọng lượng toàn bộ xe gồm cả tự trọng, hàng hóa và người. Đây là nhầm lẫn phổ biến khiến nhiều tài xế bị phạt oan dù đã chở đúng tải. Với hơn 10 năm đồng hành cùng cộng đồng tài xế và doanh nghiệp vận tải, Thế Giới Xe Tải tổng hợp hướng dẫn chi tiết theo QCVN 41:2019/BGTVT giúp bạn đọc đúng biển báo, tránh các mức phạt không đáng có. Bên cạnh đó, bài viết liệt kê đầy đủ 3 loại biển cấm tải trọng phổ biến gồm P.106a, P.106b và P.115, kèm theo cách phân biệt nhanh qua hình vẽ. Đặc biệt, bạn sẽ biết cách tính tải trọng xe dựa trên giấy đăng kiểm và mức phạt cập nhật theo Nghị định 100/2019/NĐ-CP. Để hiểu rõ hơn, hãy cùng khám phá từng loại biển báo và quy định pháp lý liên quan ngay sau đây.

Biển cấm tải trọng là gì và có bao nhiêu loại theo QCVN 41:2019?

Có 3 loại biển cấm tải trọng chính theo QCVN 41:2019/BGTVT, gồm P.106a, P.106b và P.115, được phân loại theo tiêu chí đối tượng áp dụng và cách tính trọng lượng. Trước khi đi sâu vào từng loại, cần nắm rõ định nghĩa nền tảng để tránh nhầm lẫn.

Biển cấm tải trọng là nhóm biển báo hình tròn, viền đỏ, nền trắng, dùng để cấm hoặc hạn chế xe lưu thông dựa trên trọng lượng. Theo QCVN 41:2019/BGTVT do Bộ Giao thông Vận tải ban hành, nhóm biển này thuộc hệ thống biển báo cấm và có hiệu lực bắt buộc tuân thủ với mọi phương tiện. Mỗi loại biển trong nhóm áp dụng cho một tiêu chí trọng lượng khác nhau, dẫn đến cách đọc và xử lý hoàn toàn khác biệt.

Biển P.106a "Cấm xe ô tô tải" có ý nghĩa gì?

Biển P.106a là biển báo hình tròn cấm toàn bộ xe ô tô tải lưu thông, không phân biệt khối lượng hàng chở hay tổng trọng lượng xe. Cụ thể, biển này tác động đến mọi loại xe tải đi qua đoạn đường được cắm biển.

Biển P.106a có nền trắng, viền đỏ, ở giữa là hình xe tải màu đen nhìn nghiêng. Khi gặp biển này, mọi xe ô tô tải đều bị cấm đi vào, kể cả xe đang chạy không tải. Quy định ngoại lệ chỉ áp dụng cho xe ưu tiên theo luật như cứu thương, cứu hỏa, công an làm nhiệm vụ.

Biển P.106b "Cấm xe ô tô tải có khối lượng chuyên chở lớn hơn..." áp dụng cho giá trị nào?

Biển P.106b áp dụng theo khối lượng hàng hóa chuyên chở, tức số tấn ghi trên biển chỉ tính riêng phần hàng, không bao gồm tự trọng xe. Đây chính là điểm khác biệt cốt lõi so với biển P.115 mà nhiều tài xế thường nhầm.

Biển P.106b có thiết kế tương tự P.106a nhưng kèm con số chỉ tải trọng dưới hình xe tải. Ví dụ, biển ghi "2.5T" nghĩa là cấm xe có khối lượng hàng chuyên chở vượt 2.5 tấn đi vào, bất kể tự trọng xe là bao nhiêu. Cách tra cứu khối lượng chuyên chở chính xác nằm ở mục "Khối lượng hàng chuyên chở cho phép tham gia giao thông" trên giấy chứng nhận kiểm định.

Biển P.115 "Hạn chế trọng tải toàn bộ xe" tính theo cái gì?

Biển P.115 tính theo tổng trọng lượng toàn bộ xe, bao gồm tự trọng xe, hàng hóa, nhiên liệu và người trên xe. Đây là khái niệm rộng hơn nhiều so với khối lượng hàng chuyên chở của biển P.106b.

Biển P.115 có nền trắng, viền đỏ, chỉ có con số chỉ tấn ở giữa, không có hình xe tải. Ví dụ, biển ghi "10T" cấm mọi xe có tổng trọng lượng (xe + hàng + người) vượt 10 tấn lưu thông. Để xác định, tài xế tra cứu mục "Khối lượng toàn bộ cho phép tham gia giao thông" trên giấy đăng kiểm và đối chiếu với số trên biển.

Biển cấm tải trọng và tổng tải trọng khác nhau như thế nào?

Biển P.106b thắng về tính chuyên biệt cho hàng hóa, biển P.115 tối ưu cho kiểm soát tổng tải, và cả hai khác nhau ở 5 tiêu chí cốt lõi. Ngoài ra, sự khác biệt còn nằm ở hình vẽ trên biển báo giúp tài xế nhận diện nhanh từ xa.

Bảng so sánh chi tiết biển P.106b và P.115

Bảng so sánh dưới đây tổng hợp 5 tiêu chí phân biệt rõ ràng giữa hai loại biển cấm tải trọng phổ biến nhất. Trước khi xem chi tiết, cần ghi nhớ nguyên tắc cốt lõi: P.106b xét hàng, P.115 xét toàn bộ xe.

Tiêu chíBiển P.106bBiển P.115
Hình vẽ trên biểnCó hình xe tải màu đen + số tấnChỉ có số tấn, không có hình xe
Đối tượng áp dụngChỉ xe ô tô tảiMọi phương tiện cơ giới
Cách tính trọng lượngKhối lượng hàng chuyên chởTổng trọng lượng (xe + hàng + người)
Mục giấy đăng kiểm cần traKhối lượng hàng chuyên chở cho phépKhối lượng toàn bộ cho phép tham gia giao thông
Phạm vi ảnh hưởngHẹp hơn, chỉ xe tảiRộng hơn, cả xe khách, xe chuyên dụng


Như vậy, P.115 có phạm vi áp dụng rộng và nghiêm ngặt hơn vì kiểm soát toàn bộ trọng lượng lên mặt đường, trong khi P.106b chỉ giới hạn lượng hàng được phép vận chuyển.

Cách phân biệt nhanh qua hình vẽ trên biển báo

Cách phân biệt nhanh nhất là quan sát có hình xe tải hay không trên biển báo, với P.106b có hình xe và P.115 thì không. Mẹo nhận diện này giúp tài xế ra quyết định kịp thời khi đang lưu thông tốc độ cao.

  • Có hình xe tải + số tấn → P.106b: Xét khối lượng hàng chở.
  • Chỉ có số tấn, nền trắng viền đỏ → P.115: Xét tổng trọng lượng toàn bộ xe.
  • Hình xe tải, không có số → P.106a: Cấm tất cả xe tải.

Mẹo ghi nhớ: "Có xe – đếm hàng, không xe – đếm tất". Câu này giúp tài xế phản xạ nhanh khi gặp biển báo từ xa, đặc biệt trong điều kiện tầm nhìn hạn chế.

Cách tính tải trọng xe để áp dụng đúng biển báo?

Phương pháp chính là tra cứu giấy chứng nhận đăng kiểm với 3 chỉ số cốt lõi: tự trọng, khối lượng hàng chuyên chở và khối lượng toàn bộ, kết quả giúp tài xế xác định xe có được phép qua biển hay không. Trước khi đi vào từng khái niệm, cần biết các chỉ số này nằm ở mặt sau giấy đăng kiểm.

Tải trọng trục xe là gì?

Tải trọng trục xe là phần trọng lượng phân bổ trên mỗi trục bánh xe, được dùng để kiểm soát mức độ tác động lên mặt đường và kết cấu cầu. Cụ thể, đây là chỉ số kỹ thuật quan trọng với xe nhiều trục.

Tải trọng trục được tính bằng tổng trọng lượng xe chia cho số trục, có điều chỉnh theo cách phân bố hàng hóa. Ví dụ, xe tải 3 trục có tổng tải 15 tấn thì tải trọng trục trung bình khoảng 5 tấn/trục. Cơ quan đăng kiểm ghi rõ giới hạn tải trọng trục trong sổ kiểm định, và đây là cơ sở để cảnh sát giao thông xử phạt vượt tải trục dù tổng tải vẫn trong giới hạn.

Tổng tải trọng (tổng trọng lượng xe) là gì?

Tổng tải trọng là khối lượng cả xe khi đầy đủ tự trọng, hàng hóa, nhiên liệu, người ngồi và phụ kiện, được ghi rõ trên giấy đăng kiểm. Đây là chỉ số quyết định khi xe đi qua biển P.115.

Trên giấy chứng nhận kiểm định, tổng tải trọng nằm ở mục "Khối lượng toàn bộ cho phép tham gia giao thông". Công thức tính: Tổng tải trọng = Tự trọng xe + Khối lượng hàng + Khối lượng người. Nếu số này vượt quá con số ghi trên biển P.115, tài xế sẽ bị xử phạt ngay cả khi hàng chở vẫn dưới mức cho phép.

Mức phạt khi vi phạm biển cấm tải trọng năm 2026 là bao nhiêu?

Mức phạt vi phạm biển cấm tải trọng năm 2026 dao động từ 800.000 đồng đến 16 triệu đồng tùy theo loại biển và mức độ vượt tải, kèm hình phạt bổ sung tước GPLX. Cụ thể, Nghị định 100/2019/NĐ-CP (sửa đổi bởi NĐ 123/2021/NĐ-CP) quy định chi tiết cho từng trường hợp.

Mức phạt vi phạm biển P.106 (xe tải cấm đi vào)

Tài xế bị phạt từ 2 đến 3 triệu đồng khi điều khiển xe tải đi vào đường có biển P.106a hoặc vượt khối lượng hàng tại biển P.106b. Mức phạt này được quy định cụ thể tại khoản 4 Điều 5 Nghị định 100/2019/NĐ-CP.

  • Phạt tiền: 2.000.000 – 3.000.000 đồng với xe ô tô tải đi vào đường cấm.
  • Hình phạt bổ sung: Tước Giấy phép lái xe từ 1 đến 3 tháng.
  • Trường hợp tăng nặng: Nếu vi phạm dẫn đến tai nạn, mức tước GPLX có thể lên đến 5 tháng.

Tóm lại, vi phạm biển P.106 không chỉ thiệt hại về tiền mà còn ảnh hưởng đến hoạt động vận tải do mất quyền lái xe trong thời gian dài.

Mức phạt vi phạm biển P.115 (vượt tổng tải trọng)

Mức phạt vượt tổng tải trọng P.115 chia theo 4 cấp độ dựa trên phần trăm vượt tải so với giới hạn ghi trên biển, áp dụng cho cả tài xế lẫn chủ xe. Nguyên tắc tính: vượt càng nhiều phạt càng nặng.

Mức độ vượt tảiPhạt tài xếPhạt chủ xe (DN vận tải)
Vượt 10% – 20%800.000 – 1.000.000 đ2.000.000 – 4.000.000 đ
Vượt trên 20% – 50%3.000.000 – 5.000.000 đ6.000.000 – 8.000.000 đ
Vượt trên 50% – 100%5.000.000 – 7.000.000 đ14.000.000 – 16.000.000 đ
Vượt trên 100%7.000.000 – 8.000.000 đ18.000.000 – 20.000.000 đ


Lưu ý quan trọng: Doanh nghiệp vận tải có thể chịu mức phạt cao gấp 2 lần tài xế, đồng thời xe có thể bị tạm giữ để hạ tải trước khi tiếp tục lưu thông.

Những trường hợp đặc biệt và mẹo xử lý khi gặp biển cấm tải trọng trên đường?

Có 4 trường hợp đặc biệt cần chú ý: biển phụ kèm theo, xe miễn trừ, xe quá tải bắt buộc đi qua và quy định địa phương. Ngược lại với suy nghĩ thông thường, biển cấm không phải lúc nào cũng tuyệt đối – luôn có các ngoại lệ và biển phụ điều chỉnh phạm vi.

Biển phụ S.501, S.502 đi kèm biển cấm tải trọng có ý nghĩa gì?

Biển phụ S.501 báo phạm vi tác dụng và S.502 báo khoảng cách hiệu lực, đi kèm biển chính P.115 để cụ thể hóa khu vực áp dụng. Hai biển này thường đặt ngay dưới biển chính.

  • Biển S.501 ("Phạm vi tác dụng của biển"): Cho biết biển cấm có hiệu lực trong bao nhiêu mét tính từ vị trí cắm.
  • Biển S.502 ("Khoảng cách đến đối tượng báo hiệu"): Cảnh báo trước cho tài xế biển cấm cách phía trước bao nhiêu mét để chuẩn bị xử lý.

Khi không có biển phụ, biển cấm có hiệu lực đến ngã ba/ngã tư gần nhất hoặc đến khi gặp biển "Hết cấm" theo quy định QCVN 41:2019.

Xe nào được miễn trừ khỏi biển cấm tải trọng?

Xe ưu tiên và một số xe chuyên dụng được miễn trừ khỏi biển cấm tải trọng khi đang làm nhiệm vụ, theo quy định Luật Giao thông đường bộ. Tuy nhiên, danh sách này có giới hạn nghiêm ngặt.

  • Xe chữa cháy đi làm nhiệm vụ.
  • Xe quân sự, xe công an đi làm nhiệm vụ khẩn cấp.
  • Xe cứu thương đang chở bệnh nhân cấp cứu.
  • Xe hộ đê, xe đi làm nhiệm vụ khắc phục sự cố thiên tai, dịch bệnh.

Xe quá khổ, quá tải phục vụ công trình đặc biệt phải xin Giấy phép lưu hành xe từ cơ quan quản lý đường bộ trước khi đi qua đoạn có biển cấm.

Tài xế nên làm gì khi gặp biển cấm tải trọng nhưng xe đang chở quá tải?

Tài xế cần dừng xe an toàn, kiểm tra giấy đăng kiểm và áp dụng 1 trong 3 phương án: tìm đường tránh, hạ tải tại chỗ hoặc xin giấy phép lưu hành đặc biệt. Lựa chọn phương án phụ thuộc vào mức độ vượt tải và tính chất tuyến đường.

  1. Tìm đường tránh: Tra cứu Google Maps hoặc bản đồ vận tải để chọn tuyến đường phù hợp với tải trọng xe – đây là cách an toàn nhất.
  2. Hạ tải tại chỗ: Liên hệ kho bãi gần nhất để chuyển bớt hàng sang xe khác đúng tải.
  3. Xin giấy phép lưu hành xe quá tải: Nộp hồ sơ tại Sở GTVT hoặc Cục Đường bộ Việt Nam, áp dụng cho xe chở hàng siêu trường, siêu trọng.

Để chủ động hơn, tài xế nên tham khảo trước thông tin tuyến đường và đặc điểm từng dòng xe tải tại chuyên mục kinh nghiệm vận tải của Thế Giới Xe Tải trước mỗi chuyến đi xa.

Sự khác biệt giữa biển cấm tải trọng ở quốc lộ và đường địa phương?

Biển cấm tải trọng tại quốc lộ thường áp dụng giới hạn cao và đồng bộ, ngược lại đường địa phương có giới hạn thấp hơn và quy định riêng tùy tỉnh. Sự khác biệt này xuất phát từ kết cấu hạ tầng và mục đích bảo vệ đường.

  • Quốc lộ, cao tốc: Giới hạn tải trọng cao (thường 30 – 40 tấn cho tổng tải), thống nhất theo QCVN 41:2019.
  • Đường tỉnh, đường huyện: Giới hạn thấp hơn (10 – 20 tấn), do UBND tỉnh ban hành biển cắm.
  • Đường nội đô, cầu yếu: Giới hạn rất thấp (3.5 – 10 tấn), kèm khung giờ cấm cụ thể.
  • Đường dân sinh, đường liên thôn: Có thể cấm hoàn toàn xe tải vào một số khung giờ.

Khuyến nghị: Trước khi nhận chuyến hàng đi đường địa phương, tài xế nên gọi điện đến Phòng CSGT tỉnh hoặc Sở GTVT để hỏi cụ thể tải trọng cho phép – đây là cách an toàn nhất tránh bị phạt.

Kết luận

Tóm lại, biển P.106b xét khối lượng hàng chuyên chở, còn biển P.115 xét tổng trọng lượng toàn bộ xe – hiểu đúng hai khái niệm này là chìa khóa giúp tài xế tránh bị phạt oan theo QCVN 41:2019/BGTVT. Mẹo phân biệt nhanh là quan sát hình vẽ: có xe tải trên biển thì xét hàng, không có xe thì xét toàn bộ. Bên cạnh đó, tài xế cần đối chiếu kỹ giấy đăng kiểm và lưu ý các biển phụ S.501, S.502 đi kèm để xác định phạm vi áp dụng chính xác. Lưu ý rằng quy định tải trọng có thể thay đổi theo từng địa phương và từng tuyến đường, nên cần kiểm tra trực tiếp với cơ quan quản lý trước mỗi chuyến đi xa. Để vận hành an toàn và đúng luật, hãy đầu tư thời gian tìm hiểu các loại biển báo giao thông khác liên quan đến xe tải như biển hạn chế chiều cao, biển hạn chế khổ giới hạn và biển chỉ dẫn tuyến đường vận tải.

Được viết bởi:
Trần Thế Thực
Danh mục:Biển Báo

Gửi đánh giá