Ngày đăng: 24/5/2026Cập nhật lần cuối: 18/8/202615 phút đọc
Lệ phí cấp đổi giấy phép lái xe mới nhất năm 2026 là 115.000 đồng/lần cấp, áp dụng đồng nhất cho cả hình thức online và trực tiếp theo Thông tư 154/2025/TT-BTC. Với kinh nghiệm tư vấn pháp lý phương tiện cho hàng nghìn khách hàng, Thế Giới Xe Tải đã đối chiếu trực tiếp văn bản pháp luật mới nhất để tổng hợp con số chính xác này. Mức thu mới đã giảm 20.000 đồng so với mức cũ 135.000 đồng/lần, có hiệu lực từ ngày 01/01/2026.
Mức phí này áp dụng chung cho mọi hạng GPLX, bao gồm cả xe máy (A1, A) và ô tô (B, C, D, E). Người dân không phân biệt phương tiện đều nộp cùng một khoản 115.000 đồng/lần khi cấp mới, cấp đổi hoặc cấp lại GPLX quốc gia và quốc tế.
Căn cứ pháp lý chính của mức phí mới gồm Thông tư 154/2025/TT-BTC do Bộ Tài chính ban hành và Thông tư 12/2025/TT-BCA do Bộ Công an ban hành về sát hạch, cấp GPLX. Thẩm quyền sát hạch và cấp GPLX cũng đã chuyển giao từ Bộ Giao thông vận tải sang Bộ Công an từ năm 2025.
Để hiểu rõ hơn cách áp dụng mức phí này trong từng tình huống thực tế, hãy cùng phân tích chi tiết theo từng hình thức nộp hồ sơ, từng đối tượng phương tiện và quy trình thanh toán đúng quy định.

Lệ phí cấp đổi giấy phép lái xe năm 2026 là 115.000 đồng/lần cấp, áp dụng cho cả GPLX quốc gia và quốc tế theo Phụ lục Biểu mức thu phí ban hành kèm Thông tư 154/2025/TT-BTC. Cụ thể, mức thu này được phân nhóm như sau để người dân dễ tra cứu trước khi nộp hồ sơ.
| Hạng mục | Mức thu lệ phí 2026 |
|---|---|
| Cấp mới GPLX (quốc gia) | 115.000 đồng/lần |
| Cấp đổi GPLX (quốc gia) | 115.000 đồng/lần |
| Cấp lại GPLX (quốc gia) | 115.000 đồng/lần |
| Cấp GPLX quốc tế (IDP) | 115.000 đồng/lần |
So với giai đoạn trước, mức phí cũ là 135.000 đồng/lần đối với hình thức trực tiếp và 115.000 đồng/lần đối với hình thức online (giai đoạn ưu đãi từ 01/12/2023 đến 31/12/2025). Từ 01/01/2026, hai mức này hợp nhất thành 115.000 đồng, giúp người dân tiết kiệm 20.000 đồng/lần so với cách nộp trực tiếp trước đây.
Chốt lại, người dân có thể yên tâm chuẩn bị đúng số tiền 115.000 đồng cho mọi trường hợp cấp đổi GPLX trong năm 2026, không phụ thuộc vào hạng xe hay quốc tịch giấy phép.
Không, lệ phí cấp đổi GPLX nộp online và trực tiếp năm 2026 hoàn toàn giống nhau ở mức 115.000 đồng/lần. Nói cách khác, Thông tư 154/2025/TT-BTC đã xóa bỏ chênh lệch phí giữa hai hình thức tồn tại trước đó.
Trong giai đoạn 01/12/2023 đến 31/12/2025, người nộp online được hưởng ưu đãi 115.000 đồng, trong khi nộp trực tiếp phải trả 135.000 đồng. Từ năm 2026, Nhà nước đồng nhất một mức duy nhất để khuyến khích chuyển đổi số nhưng vẫn đảm bảo công bằng cho người chưa quen thao tác trực tuyến.
| Hình thức nộp | Trước 01/01/2026 | Từ 01/01/2026 |
|---|---|---|
| Online (Cổng Dịch vụ công) | 115.000 đồng/lần | 115.000 đồng/lần |
| Trực tiếp (Phòng CSGT/Công an xã) | 135.000 đồng/lần | 115.000 đồng/lần |
| Mức chênh lệch | 20.000 đồng | 0 đồng |
Tuy mức lệ phí nhà nước đã ngang bằng, hai hình thức vẫn có một số khác biệt về quy trình và chi phí phát sinh đi kèm. Cụ thể, hãy xem chi tiết từng hình thức ngay sau đây.
Lệ phí đổi GPLX online năm 2026 là 115.000 đồng/lần, thanh toán điện tử qua chức năng thanh toán tích hợp trên Cổng Dịch vụ công Quốc gia. Hình thức này phù hợp với người ở xa cơ quan tiếp nhận, không có thời gian đi lại.
Người dân cần lưu ý các điểm sau khi nộp online:
Như vậy, tổng chi phí thực tế khi đổi GPLX online có thể dao động 145.000–180.000 đồng tùy lựa chọn nhận kết quả, nhưng riêng lệ phí nhà nước luôn cố định ở mức 115.000 đồng.
Lệ phí đổi GPLX trực tiếp năm 2026 cũng là 115.000 đồng/lần, nộp ngay khi cơ quan tiếp nhận hồ sơ tại Phòng Cảnh sát giao thông hoặc Công an cấp xã được bố trí điểm tiếp nhận. Người dân thanh toán bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản tại quầy.
Theo Thông tư 12/2025/TT-BCA, người nộp trực tiếp phải chụp ảnh trực tiếp tại cơ quan cấp GPLX và xuất trình bản chính hồ sơ để đối chiếu. Quy định này nhằm đảm bảo tính xác thực sinh trắc học, tránh giả mạo giấy tờ. Người dân vì vậy cần sắp xếp thời gian đến trực tiếp thay vì ủy quyền.
Tóm lại, dù chọn online hay trực tiếp, mức lệ phí cốt lõi vẫn là 115.000 đồng — sự khác biệt chỉ nằm ở chi phí phát sinh và thời gian thực hiện.

Có, mức phí cấp đổi GPLX xe máy và ô tô năm 2026 hoàn toàn giống nhau, đều ở mức 115.000 đồng/lần cấp. Cụ thể, Thông tư 154/2025/TT-BTC không phân chia biểu phí theo hạng GPLX hay loại phương tiện.
Người dân thường nhầm lẫn rằng GPLX ô tô (hạng B, C, D, E) sẽ tốn phí cao hơn xe máy (hạng A1, A). Trên thực tế, mọi hạng GPLX khi cấp đổi, cấp lại hay cấp mới đều áp dụng chung một mức thu. Sự khác biệt về chi phí thực tế nếu có sẽ nằm ở khâu sát hạch ban đầu và khám sức khỏe — không phải lệ phí cấp GPLX.
| Hạng GPLX | Phương tiện | Lệ phí cấp đổi 2026 |
|---|---|---|
| A1, A | Xe mô tô | 115.000 đồng/lần |
| B | Ô tô con dưới 9 chỗ | 115.000 đồng/lần |
| C | Ô tô tải trên 3,5 tấn | 115.000 đồng/lần |
| D, E | Ô tô khách | 115.000 đồng/lần |
| Quốc tế (IDP) | Tất cả các hạng | 115.000 đồng/lần |
Như vậy, tài xế xe tải, ô tô con hay xe máy đều nộp chung mức phí khi cấp đổi GPLX. Việc đồng nhất này giúp đơn giản hóa thủ tục hành chính và tránh tranh cãi về cách áp phí.
Có 04 văn bản pháp lý chính quy định mức lệ phí cấp đổi GPLX năm 2026, theo tiêu chí thẩm quyền ban hành và phạm vi điều chỉnh. Đây là cơ sở pháp lý mà người dân và cơ quan tiếp nhận đều bắt buộc tuân thủ.
Danh sách văn bản pháp lý người dân cần biết:
Bốn văn bản này tạo thành khung pháp lý hoàn chỉnh: Bộ Tài chính quy định mức thu, Bộ Công an quy định thủ tục cấp, Luật quy định đối tượng áp dụng. Người dân khi gặp mâu thuẫn thông tin nên đối chiếu trực tiếp các thông tư này thay vì tin theo nguồn không chính thống.
Có 02 cách nộp lệ phí cấp đổi GPLX năm 2026 chính: nộp online qua Cổng Dịch vụ công Quốc gia và nộp trực tiếp tại cơ quan công an, theo Điều 19 và Điều 21 Thông tư 12/2025/TT-BCA. Cả hai cách đều cho ra kết quả GPLX có giá trị pháp lý như nhau.
Để chọn đúng hình thức phù hợp với hoàn cảnh, hãy xem chi tiết quy trình từng cách dưới đây và lưu ý điều kiện áp dụng riêng.
Quy trình nộp lệ phí online gồm 7 bước, thực hiện hoàn toàn trên thiết bị có kết nối internet, cho kết quả là phiếu hẹn trả GPLX gửi qua hệ thống dịch vụ công. Người dân cần có tài khoản VNeID mức 2 trước khi bắt đầu.
Các bước thực hiện cụ thể:
Theo Quyết định 1891 có hiệu lực từ 03/9/2025, thời gian xử lý hồ sơ đổi GPLX rút gọn còn 3,5 ngày làm việc. Người nộp online vì vậy nên theo dõi tài khoản dịch vụ công thường xuyên để cập nhật trạng thái xử lý.
Quy trình nộp lệ phí trực tiếp gồm 5 bước cơ bản, thực hiện tại Phòng Cảnh sát giao thông hoặc Công an cấp xã có điểm tiếp nhận, cho kết quả là phiếu hẹn trả GPLX bản giấy. Hình thức này phù hợp với người chưa thành thạo thao tác online.
Các bước cụ thể như sau:
Trong thời hạn 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ, nếu hồ sơ chưa đầy đủ, cơ quan tiếp nhận sẽ hướng dẫn bổ sung. Người dân vì vậy nên kiểm tra kỹ danh mục giấy tờ trước khi đến để tránh phải đi lại nhiều lần.

Có 04 vấn đề mở rộng xoay quanh lệ phí cấp đổi GPLX 2026 mà người dân thường thắc mắc nhưng ít được đề cập rõ. Để chuẩn bị đầy đủ chi phí và tránh rủi ro hồ sơ, hãy cùng tìm hiểu từng vấn đề bên dưới.
Lệ phí cấp GPLX quốc tế (IDP — International Driving Permit) năm 2026 là 115.000 đồng/lần cấp, ngang bằng với GPLX quốc gia theo Thông tư 154/2025/TT-BTC. Đây là một thay đổi đáng chú ý so với cách hiểu cũ.
GPLX quốc tế và GPLX quốc gia khác nhau ở phạm vi sử dụng: GPLX quốc tế dùng khi lái xe ở các quốc gia thành viên Công ước Vienna 1968, trong khi GPLX quốc gia chỉ dùng trong lãnh thổ Việt Nam. Tuy chức năng khác nhau, mức lệ phí cấp lại được đồng nhất để đơn giản hóa biểu phí. Người chuẩn bị đi du lịch hoặc công tác nước ngoài vì vậy có thể chủ động làm IDP với chi phí dự kiến chính xác.
Không, hiện chưa có quy định cụ thể về miễn hoặc giảm lệ phí cấp đổi GPLX trong Thông tư 154/2025/TT-BTC, mọi người dân đều nộp mức 115.000 đồng/lần. Đây là điểm khác biệt so với một số loại phí, lệ phí hành chính khác có chính sách miễn giảm cho đối tượng ưu tiên.
Tuy nhiên, người dân nên phân biệt rõ giữa “lệ phí cấp GPLX” và “phí sát hạch lái xe” — phí sát hạch có thể có chính sách riêng theo từng địa phương. Khi gặp thông tin “miễn phí đổi GPLX” không chính thống, hãy đối chiếu trực tiếp với cơ quan công an hoặc văn bản pháp luật để tránh bị lừa đảo. Trong trường hợp nghi ngờ, người dân có thể tra cứu trực tiếp trên Cổng Dịch vụ công Quốc gia hoặc tham khảo các bài hướng dẫn pháp lý phương tiện tại Thế Giới Xe Tải.
Có 04 khoản chi phí phát sinh ngoài lệ phí 115.000 đồng khi đổi GPLX, gồm phí khám sức khỏe, phí dịch vụ bưu chính, phí ảnh thẻ và phí giao dịch ngân hàng. Đây là những khoản người dân hay bỏ sót khi tính tổng chi phí.
Bảng tổng hợp chi phí phát sinh tham khảo:
| Khoản chi phí | Mức tham khảo | Bắt buộc/Tùy chọn |
|---|---|---|
| Phí khám sức khỏe lái xe | 200.000–500.000 đồng | Bắt buộc (trừ A1, A, B1) |
| Phí dịch vụ bưu chính nhận tại nhà | 30.000–60.000 đồng | Tùy chọn (chỉ khi nộp online) |
| Phí ảnh thẻ 3x4 | 20.000–50.000 đồng | Bắt buộc (nộp trực tiếp) |
| Phí giao dịch ngân hàng | 0–5.000 đồng | Tùy chọn (theo ngân hàng) |
Tổng chi phí thực tế đổi GPLX (bao gồm khám sức khỏe) có thể dao động 335.000–680.000 đồng tùy hạng và hình thức nộp. Người dân nên dự trù sẵn để không bị động khi đến cơ quan tiếp nhận.
Không, việc tích hợp GPLX điện tử vào VNeID không phát sinh thêm lệ phí, hoàn toàn miễn phí theo Thông tư 12/2025/TT-BCA. Đây là điểm thay đổi đáng kể từ khi Bộ Công an tiếp nhận thẩm quyền cấp GPLX.
Theo quy định, GPLX điện tử được tích hợp vào hệ thống dữ liệu điện tử và tài khoản định danh điện tử (VNeID) trong thời hạn 03 ngày làm việc, kể từ ngày cấp GPLX. Người dân vì vậy có thể xuất trình GPLX qua ứng dụng VNeID khi tham gia giao thông, không cần mang theo bản giấy. Tính năng này giúp tiết kiệm chi phí cấp đổi do mất, rách trong tương lai và đồng bộ với chủ trương chuyển đổi số quốc gia.
Lệ phí cấp đổi bằng lái xe mới nhất năm 2026 thống nhất ở mức 115.000 đồng/lần cho mọi hình thức và mọi hạng xe, theo Thông tư 154/2025/TT-BTC. Mức phí mới giảm 20.000 đồng so với mức cũ và xóa bỏ chênh lệch giữa nộp online và trực tiếp — điểm thay đổi quan trọng nhất so với giai đoạn 2023–2025. Đặc biệt, GPLX điện tử tích hợp VNeID hoàn toàn miễn phí, mang lại tiện ích lớn cho người tham gia giao thông. Người dân nên lưu ý rằng các khoản phí phát sinh khác như khám sức khỏe, bưu chính có thể nâng tổng chi phí thực tế lên 335.000–680.000 đồng tùy hạng GPLX. Nếu chuẩn bị làm thủ tục cấp đổi, hãy tham khảo thêm hướng dẫn quy trình online qua Cổng Dịch vụ công Quốc gia để tiết kiệm thời gian và chủ động chi phí.
Gửi đánh giá
Bài viết tổng hợp toàn diện quy định đổi giấy phép lái xe (GPLX) bìa giấy sang thẻ nhựa PET theo lộ trình mới năm 2025. Nội dung dành cho tài xế cá nhân và đặc biệt là tài xế xe tải, xe khách hạng C, D, E, FC. Hướng dẫn chi tiết thủ tục online qua Cổng dịch vụ công, lệ phí 135.000đ, mức xử phạt khi vi phạm. Đào sâu các tình huống đặc biệt như GPLX mất, rách, chuyển đổi từ GPLX quân sự và tích hợp với VNeID mức 2. Giúp tài xế chủ động hoàn tất thủ tục trước thời hạn quy định.
Bài viết phân loại chi tiết 15 hạng giấy phép lái xe (GPLX) hiện hành tại Việt Nam theo Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024 (Luật số 36/2024/QH15). Nội dung dành cho người chuẩn bị học, thi GPLX và tài xế vận tải thương mại đang cần nâng hạng. Đặc biệt cập nhật bảng quy đổi 13 hạng cũ sang 15 hạng mới, lộ trình nâng hạng cho tài xế xe tải và cách phân biệt bằng B số sàn với số tự động.
Bài viết tổng hợp đầy đủ bộ hồ sơ thi bằng lái xe A1 mới nhất năm 2026 dành cho người đăng ký sát hạch GPLX hạng A1 lần đầu. Nội dung hướng dẫn cụ thể 4 thành phần giấy tờ bắt buộc theo Thông tư 12/2017/TT-BGTVT, kèm link tải mẫu đơn đề nghị học và sát hạch. Người đọc sẽ nắm rõ điều kiện đăng ký, quy trình nộp hồ sơ trực tiếp/online qua VNeID và mức lệ phí dao động 600.000 - 900.000 đồng. Bài viết cũng phân tích các lỗi sai khiến hồ sơ bị từ chối và quy định đặc biệt cho người đã có bằng PET hoặc người nước ngoài.
Bằng lái A2 là loại giấy phép bắt buộc cho người điều khiển xe mô tô có dung tích xi-lanh trên 125cc tại Việt Nam. Bài viết dành cho người dự định mua hoặc đang sở hữu xe phân khối lớn cần hợp thức hóa giấy tờ. Nội dung tổng hợp điều kiện độ tuổi, hồ sơ, lệ phí, quy trình sát hạch lý thuyết - thực hành chi tiết. Đồng thời phân biệt rõ các hạng bằng A1, A2, A3, A4 và mức xử phạt khi vi phạm theo quy định mới nhất 2026.