Ngày đăng: 26/5/2026Cập nhật lần cuối: 3/6/202614 phút đọc
Phí bảo trì đường bộ là khoản phí bắt buộc Nhà nước thu từ chủ phương tiện để tu sửa, nâng cấp hạ tầng đường bộ toàn quốc — mức phí dao động theo loại xe, số chỗ ngồi hoặc tải trọng, và được cập nhật theo Thông tư 70/2021/TT-BTC cùng các nghị định liên quan. Thế Giới Xe Tải tổng hợp đầy đủ biểu phí và quy định mới nhất 2025, giúp chủ xe chủ động nộp đúng hạn, tránh phát sinh phụ phí truy thu. Bài viết làm rõ mức phí cụ thể theo từng nhóm xe, địa điểm nộp, chu kỳ nộp, và hậu quả khi chậm hoặc bỏ qua nghĩa vụ này. Ngoài ra, bài viết phân tích sự khác biệt giữa phí bảo trì đường bộ, phí cầu đường BOT và phí cao tốc bổ sung — ba loại phí mà nhiều chủ xe tải vẫn đang nhầm lẫn.
Phí bảo trì đường bộ là loại phí định kỳ bắt buộc, thu từ chủ phương tiện cơ giới đã đăng ký lưu hành, nhằm tạo nguồn vốn cho công tác tu sửa và nâng cấp hệ thống đường bộ quốc gia. Cụ thể, khoản phí này còn được gọi là phí sử dụng đường bộ — tên gọi phản ánh đúng bản chất: người dùng đường đóng góp vào việc duy trì chất lượng đường.
Căn cứ pháp lý hiện hành gồm Thông tư 70/2021/TT-BTC và Nghị định 100/2019/NĐ-CP. Sau khi nộp đủ phí, chủ xe nhận tem xác nhận dán lên kính chắn gió phía trước, ghi rõ ngày bắt đầu và ngày hết hạn chu kỳ nộp tiếp theo.
Nhiều chủ phương tiện hay nhầm phí bảo trì đường bộ với phí cầu đường BOT. Hai loại phí này hoàn toàn khác nhau về cơ chế thu và mục đích sử dụng — phần so sánh chi tiết sẽ được trình bày ở cuối bài.
Có 1 nhóm đối tượng chính bắt buộc nộp phí bảo trì đường bộ: toàn bộ xe cơ giới đã đăng ký lưu hành, bao gồm xe ô tô du lịch, xe bán tải, xe tải, xe đầu kéo, máy kéo và các loại xe tương tự theo Điều 2 Thông tư 70/2021/TT-BTC.
Điểm quan trọng cần lưu ý: tiêu chí xác định nghĩa vụ nộp phí là đã đăng ký lưu hành — không phải đang lưu thông. Xe đã có biển số, giấy chứng nhận đăng ký xe nhưng đang để trong nhà, không sử dụng vẫn phải đóng phí. Đây là điểm mà nhiều chủ xe bỏ sót, dẫn đến bị truy thu phí khi đến hạn đăng kiểm.
Có một số nhóm xe được miễn phí bảo trì đường bộ theo quy định tại Thông tư 70/2021/TT-BTC, phân thành hai nhóm chính:
Nhóm miễn phí vĩnh viễn theo chức năng:
Nhóm miễn phí theo tình trạng thực tế (có điều kiện):
Nhóm miễn phí có điều kiện yêu cầu hồ sơ chứng minh cụ thể. Chủ xe không thể tự khai miễn mà cần xác nhận từ cơ quan có thẩm quyền để được chấp thuận.
Có 2 nguyên tắc tính phí bảo trì đường bộ: xe du lịch và xe bán tải tính theo số chỗ ngồi; xe tải và xe đầu kéo tính theo khối lượng toàn bộ (tự trọng xe cộng tải trọng cho phép, ghi trên giấy chứng nhận kiểm định). Mức phí áp dụng đồng đều cho cả cá nhân và tổ chức đăng ký cùng loại xe.
Mức phí bảo trì đường bộ xe ô tô du lịch và xe bán tải tính theo số chỗ ngồi, được Nhà nước quy định cố định và thu theo chu kỳ đăng kiểm của từng xe.
| Loại xe (theo số chỗ ngồi) | Mức phí/tháng | Mức phí/năm |
|---|---|---|
| Dưới 10 chỗ | ~130.000 đồng | ~1.560.000 đồng |
| Từ 10 – 16 chỗ | ~200.000 đồng | ~2.400.000 đồng |
| Trên 16 chỗ | ~300.000 đồng | ~3.600.000 đồng |
Lưu ý: Mức phí trên mang tính tham khảo theo biểu phí hiện hành; chủ xe cần đối chiếu trực tiếp tại trung tâm đăng kiểm để xác nhận số tiền chính xác theo chu kỳ áp dụng.
Xe bán tải áp dụng cùng biểu phí với xe du lịch, tính theo số chỗ ngồi ghi trên giấy chứng nhận đăng ký xe — không tính theo tải trọng như xe tải hạng nặng.
Mức phí bảo trì đường bộ xe tải và xe đầu kéo tính theo khối lượng toàn bộ — càng nặng, mức phí càng cao, phản ánh mức độ tác động lên mặt đường.
| Khối lượng toàn bộ | Mức phí/tháng | Mức phí/năm |
|---|---|---|
| Dưới 2 tấn | ~80.000 đồng | ~960.000 đồng |
| Từ 2 – dưới 4 tấn | ~150.000 đồng | ~1.800.000 đồng |
| Từ 4 – dưới 10 tấn | ~250.000 đồng | ~3.000.000 đồng |
| Từ 10 – dưới 18 tấn | ~400.000 đồng | ~4.800.000 đồng |
| Từ 18 tấn trở lên | ~600.000 đồng | ~7.200.000 đồng |
Lưu ý: Số liệu trên là mức tham khảo. Khối lượng toàn bộ = tự trọng xe + tải trọng hàng hóa cho phép — lấy từ giấy chứng nhận kiểm định, không phải tải trọng ghi trên thùng xe.
Đối với xe đầu kéo gắn sơ mi rơ mooc, mức phí tính theo tự trọng đầu kéo cộng khối lượng kéo theo cho phép. Đây là nhóm xe có mức phí cao nhất trong biểu phí hiện hành do tải trọng và tác động lên đường lớn hơn nhiều so với xe tải thông thường.
Chủ phương tiện có 3 địa điểm nộp phí bảo trì đường bộ; thời điểm nộp gắn với chu kỳ đăng kiểm của từng xe, và giấy tờ cần thiết gồm giấy đăng ký xe cùng giấy chứng nhận kiểm định còn hiệu lực. Nắm rõ địa điểm và thời hạn giúp chủ xe tránh bị truy thu phí hoặc phát sinh chi phí phụ.
Có 3 địa điểm chính để nộp phí bảo trì đường bộ, phù hợp với nhiều tình huống khác nhau của chủ xe:
Sau khi nộp phí, chủ xe nhận tem xác nhận và dán lên kính chắn gió phía trước. Tem ghi rõ ngày bắt đầu và ngày hết hạn — đây là căn cứ để xác định kỳ nộp phí tiếp theo.
Chu kỳ nộp phí bảo trì đường bộ gắn trực tiếp với chu kỳ đăng kiểm của từng loại xe, không áp dụng đồng nhất cho tất cả phương tiện.
Trường hợp nộp trễ so với hạn quy định, mức phí truy thu được tính theo công thức: Số tháng nộp trễ × 10% mức phí tháng tương ứng. Ví dụ, xe tải 5 tấn nộp trễ 3 tháng sẽ bị cộng thêm 30% mức phí tháng vào tổng số tiền phải trả khi đến đăng kiểm. Khoản truy thu này được thu tại phòng đăng kiểm hoặc các điểm thu phí điện tử được ủy quyền.
Có — nhưng hình thức xử phạt không diễn ra trực tiếp trên đường, mà phát sinh tại thời điểm đăng kiểm. CSGT không dừng xe để kiểm tra tem phí bảo trì đường bộ khi lưu thông, vì đây không phải điều kiện bắt buộc để tham gia giao thông theo quy định hiện hành.
Tuy nhiên, khi đến hạn đăng kiểm, chủ xe bắt buộc phải thanh toán toàn bộ phí còn thiếu trước khi hoàn tất thủ tục. Nếu không nộp đủ, xe không được cấp tem kiểm định mới — đồng nghĩa với việc xe không hợp lệ để tiếp tục lưu thông.
Theo Nghị định 100/2019/NĐ-CP, mức phạt hành chính đối với chủ xe không nộp phí đúng quy định là 300.000 – 400.000 đồng đối với cá nhân. Ngoài tiền phạt, chủ xe vẫn phải nộp đủ toàn bộ phí còn truy thu — hai khoản này độc lập nhau, không thay thế cho nhau.
Kết hợp lại: phí truy thu tính theo tháng (10%/tháng), cộng thêm mức phạt hành chính, tổng chi phí thực tế khi nộp trễ có thể cao hơn nhiều so với việc nộp đúng hạn ngay từ đầu.
Phí bảo trì đường bộ thu theo chu kỳ định kỳ và áp dụng cho toàn bộ hệ thống đường quốc gia; phí cầu đường BOT thu mỗi lần qua trạm để hoàn vốn đầu tư tuyến đường cụ thể; còn phí cao tốc bổ sung là loại phí mới phát sinh từ tháng 10/2024, tính theo km thực tế di chuyển trên cao tốc. Ba loại phí này độc lập hoàn toàn, không thay thế cho nhau.
Phí bảo trì đường bộ thắng về độ phủ (áp dụng toàn bộ hệ thống đường quốc gia); phí BOT thu hẹp hơn (chỉ tuyến đường do nhà đầu tư xây dựng) nhưng phản ánh trực tiếp chi phí sử dụng từng lần.
| Tiêu chí | Phí bảo trì đường bộ | Phí cầu đường BOT |
|---|---|---|
| Cách thu | Định kỳ theo chu kỳ đăng kiểm | Mỗi lần đi qua trạm |
| Mục đích | Tu sửa, nâng cấp toàn bộ hệ thống đường | Hoàn vốn đầu tư xây dựng tuyến đường cụ thể |
| Phạm vi áp dụng | Toàn quốc, mọi tuyến đường | Chỉ tuyến đường có trạm BOT |
| Cơ sở pháp lý | Thông tư 70/2021/TT-BTC | Hợp đồng BOT, Nghị định riêng |
| Có thể miễn | Có (theo quy định) | Không — trả mỗi lần qua trạm |
Hai khoản phí này cùng tồn tại song song. Một chuyến xe tải đi qua trạm BOT vẫn phải đóng cả hai: phí bảo trì đường bộ (đã nộp định kỳ) và phí BOT (thu tại chỗ). Đây là điểm nhiều chủ xe tải thường hiểu nhầm, dẫn đến thắc mắc tại sao đã có tem phí vẫn phải trả tiền ở trạm.
Phí bảo trì đường bộ cao tốc là loại phí bổ sung hoàn toàn mới, tách biệt với phí bảo trì đường bộ thông thường, áp dụng riêng cho các phương tiện lưu thông trên đường cao tốc.
Theo Nghị định 130/2024/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 10/10/2024, xe tải phải nộp thêm phí sử dụng đường bộ cao tốc với mức thu từ 2.250 đồng/xe.km đến 5.200 đồng/xe.km, tùy theo loại và tải trọng xe. Đây là khoản phí phát sinh mới mà nhiều doanh nghiệp vận tải chưa kịp tính vào chi phí vận hành.
Cơ chế tính theo km thực tế đi trên cao tốc có nghĩa là xe chạy nhiều trên cao tốc sẽ phát sinh chi phí đáng kể. Với xe tải nặng trên 18 tấn di chuyển thường xuyên trên cao tốc, khoản phí này có thể cộng thêm hàng triệu đồng mỗi tháng — cần đưa vào bảng tính chi phí vận tải ngay từ khi lập kế hoạch.
Nguồn thu phí bảo trì đường bộ được phân bổ theo tỷ lệ cố định: 65% nộp vào ngân sách trung ương (Quỹ bảo trì đường bộ trung ương), 35% còn lại phân về địa phương để quản lý và bảo trì hệ thống đường bộ do địa phương quản lý.
Căn cứ tại khoản 5 Điều 1 Thông tư 60/2017/TT-BTC, phần ngân sách trung ương bao gồm cả khoản cấp bổ sung cho Quỹ trung ương khi cần thiết. Cơ chế phân bổ này lý giải vì sao chất lượng đường bộ giữa các tỉnh thành có sự chênh lệch đáng kể — phần lớn phụ thuộc vào nguồn thu địa phương và khả năng quản lý ngân sách của từng tỉnh.
Có — xe kinh doanh vận tải thuộc hợp tác xã hoặc doanh nghiệp chịu quy định nghiêm ngặt hơn so với xe cá nhân khi tạm dừng hoạt động.
Cụ thể, xe vận tải thương mại thuộc đơn vị kinh doanh bắt buộc phải nộp phí bảo trì đường bộ ngay cả khi đang tạm dừng lưu hành liên tục từ 30 ngày trở lên. Trong khi đó, xe cá nhân tạm dừng có thể được xem xét miễn phí nếu có xác nhận từ chính quyền địa phương.
Sự khác biệt này xuất phát từ bản chất pháp lý: xe kinh doanh vận tải được đăng ký gắn với hoạt động thương mại, không thể tạm ngừng nghĩa vụ tài chính theo cách tương tự xe cá nhân. Doanh nghiệp có đội xe lớn cần lưu ý điểm này khi lập kế hoạch tạm dừng phương tiện trong mùa thấp điểm — chi phí phí đường bộ vẫn tiếp tục phát sinh dù xe nằm bãi.
Phí bảo trì đường bộ là nghĩa vụ tài chính bắt buộc cho mọi xe cơ giới đã đăng ký lưu hành — không phân biệt xe có đang chạy hay không. Mức phí tính theo số chỗ ngồi với xe du lịch, bán tải, và theo tải trọng với xe tải, đầu kéo; chu kỳ nộp gắn với lịch đăng kiểm từng xe. Đặc biệt, từ tháng 10/2024, xe tải lưu thông trên cao tốc phải nộp thêm phí cao tốc bổ sung theo Nghị định 130/2024/NĐ-CP — khoản chi phí mới mà nhiều doanh nghiệp vận tải chưa cập nhật vào bảng tính. Lưu ý riêng với chủ xe tải thương mại: quy định truy thu và nghĩa vụ nộp phí ngay cả khi tạm dừng hoạt động áp dụng khác với xe cá nhân, nên cần đối chiếu kỹ trước khi quyết định cho xe nằm bãi dài hạn. Để tra cứu mức phí chính xác theo loại xe cụ thể, hãy đến trực tiếp trung tâm đăng kiểm gần nhất hoặc tham khảo thêm các bài viết chuyên sâu về quy định đăng kiểm và vận hành xe tải.
Gửi đánh giá