- Hỗ trợ Mail: [email protected]
- Mail Us: [email protected]
Cập Nhật Bảng Giá Xe Tải Teraco Mới Nhất 2026 - Đầy Đủ Các Dòng Từ 990kg Đến 3.5 Tấn
Ngày đăng: 20/5/2026Cập nhật lần cuối: 5/7/202616 phút đọc
Giá xe tải Teraco 2026 dao động từ khoảng 280 triệu đến 530 triệu đồng tùy dòng và cấu hình thùng. Với hơn 10 năm kinh nghiệm phân phối xe tải chính hãng, Thế Giới Xe Tải cập nhật bảng giá đầy đủ các dòng Teraco từ 990kg đến 3.5 tấn theo niêm yết hãng. Bên cạnh giá niêm yết, bài viết phân tích chi tiết thông số kỹ thuật từng dòng xe Teraco gồm động cơ, hộp số và kích thước thùng. Để giúp người mua tối ưu chi phí, nội dung cũng đề cập đến chính sách trả góp 70–80% và các khoản chi phí lăn bánh thực tế. Cùng tìm hiểu chi tiết bảng giá và những thông tin cần biết trước khi quyết định mua xe tải Teraco trong năm 2026.

Xe tải Teraco là gì và có những dòng nào trên thị trường 2026?
Xe tải Teraco là thương hiệu xe tải nhẹ và tải trung được lắp ráp tại Việt Nam, định vị phân khúc giá cạnh tranh với 7 dòng chính từ 990kg đến 3.5 tấn. Cụ thể, các dòng Teraco hiện đang phân phối bao gồm T100, T190, T230, T240, T250, T345 và T360, mỗi dòng phục vụ một nhu cầu tải trọng riêng.
Teraco do Daehan Motors phân phối tại thị trường Việt Nam, tập trung vào phân khúc xe tải nhẹ phục vụ vận chuyển hàng hóa nội đô và liên tỉnh ngắn. Đặc điểm nhận diện của dòng xe này là cabin gọn, bán kính quay vòng nhỏ và động cơ tiết kiệm nhiên liệu, phù hợp với điều kiện đường phố đông đúc.
Danh mục các dòng xe Teraco phổ biến trên thị trường 2026:
- Teraco T100: tải trọng 990kg, phù hợp giao hàng nội thành
- Teraco T190: tải trọng 1.9 tấn, dòng tải nhẹ bán chạy
- Teraco T230: tải trọng 2.3 tấn, thùng dài 3m6
- Teraco T240: tải trọng 2.4 tấn, thùng dài 3m6 – 4m3
- Teraco T250: tải trọng 2.4 tấn, nâng cấp cabin và nội thất
- Teraco T345: tải trọng 3.5 tấn, dòng tải trung phổ biến
- Teraco T360: tải trọng 3.5 tấn, thùng dài tối đa 6m2
Mỗi dòng đều có nhiều phiên bản thùng khác nhau như thùng kín, thùng bạt, thùng lửng và thùng đông lạnh. Việc nắm rõ định danh từng dòng giúp người mua dễ dàng đối chiếu khi xem bảng giá ở phần tiếp theo.
Bảng giá xe tải Teraco mới nhất 2026 cập nhật theo từng dòng là bao nhiêu?

Giá xe tải Teraco 2026 dao động từ 280 triệu đến 530 triệu đồng, phân chia theo 3 nhóm tải trọng chính: dưới 1 tấn, 1.9–2.4 tấn và 3.5 tấn. Tiếp theo, bảng giá chi tiết từng dòng sẽ giúp bạn đối chiếu nhanh ngân sách.
Giá niêm yết áp dụng cho phiên bản tiêu chuẩn, chưa bao gồm thuế trước bạ, đăng ký và các phụ kiện đi kèm. Giá lăn bánh thực tế thường cao hơn niêm yết khoảng 30–50 triệu đồng tùy địa phương đăng ký và loại thùng.
Giá xe tải Teraco dưới 1 tấn (Teraco 100, T100) bao nhiêu?
Giá xe tải Teraco T100 dao động từ 280 triệu đến 310 triệu đồng tùy phiên bản thùng và cấu hình. Cụ thể, dòng T100 tải trọng 990kg phù hợp giao hàng nội thành, đặc biệt tại các thành phố lớn có quy định giờ cấm tải.
| Phiên bản | Cấu hình thùng | Giá niêm yết (VNĐ) |
|---|---|---|
| Teraco T100 | Thùng lửng | ~280 triệu |
| Teraco T100 | Thùng bạt | ~290 triệu |
| Teraco T100 | Thùng kín | ~300–310 triệu |
Mức giá này đã bao gồm VAT nhưng chưa tính phí trước bạ, đăng ký và bảo hiểm. Người mua nên xác định trước loại hàng vận chuyển để chọn cấu hình thùng phù hợp, tránh phát sinh chi phí cải tạo về sau.
Giá xe tải Teraco 1.9 - 2.4 tấn (Teraco 190, 230, 240, 250) bao nhiêu?
Giá xe tải Teraco phân khúc 1.9–2.4 tấn dao động từ 330 triệu đến 420 triệu đồng, tùy dòng và chiều dài thùng. Đây là phân khúc bán chạy nhất của Teraco, phục vụ chủ yếu cho vận tải liên tỉnh đường ngắn và trung.
| Dòng xe | Tải trọng | Cấu hình thùng | Giá niêm yết (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Teraco T190 | 1.9 tấn | Thùng bạt 3m6 | ~330 triệu |
| Teraco T230 | 2.3 tấn | Thùng kín 3m6 | ~360 triệu |
| Teraco T240 | 2.4 tấn | Thùng bạt 4m3 | ~385 triệu |
| Teraco T250 | 2.4 tấn | Thùng kín 4m3 | ~410–420 triệu |
T250 là phiên bản nâng cấp với cabin mới và nội thất cải tiến, do đó giá cao hơn T240 khoảng 25–35 triệu đồng. Người mua cần cân nhắc giữa chi phí đầu tư ban đầu và nhu cầu sử dụng lâu dài để chọn cấu hình tối ưu.
Giá xe tải Teraco 3.5 tấn (Teraco 345, 360) bao nhiêu?
Giá xe tải Teraco 3.5 tấn dao động từ 450 triệu đến 530 triệu đồng, tùy dòng T345 hoặc T360 và loại thùng đi kèm. Phân khúc này phục vụ vận tải hàng hóa liên tỉnh, công trình xây dựng và logistics cự ly trung bình.
| Dòng xe | Cấu hình thùng | Chiều dài thùng | Giá niêm yết (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Teraco T345 | Thùng bạt | 4m9 | ~450 triệu |
| Teraco T345 | Thùng kín | 4m9 | ~470 triệu |
| Teraco T360 | Thùng bạt | 6m2 | ~490 triệu |
| Teraco T360 | Thùng kín | 6m2 | ~510 triệu |
| Teraco T360 | Thùng đông lạnh | 6m2 | ~530 triệu |
Phiên bản thùng đông lạnh có giá cao hơn do tích hợp hệ thống làm lạnh chuyên dụng, phù hợp vận chuyển thực phẩm và dược phẩm. Nếu chọn cấu hình này, người mua nên kiểm tra kỹ công suất block lạnh và thương hiệu thiết bị làm lạnh đi kèm.
Thông số kỹ thuật từng dòng xe tải Teraco có gì nổi bật?

Xe tải Teraco trang bị động cơ JE493 hoặc Isuzu 4JB1 đạt chuẩn khí thải Euro 4/5, kết hợp hộp số sàn 5 cấp và khung gầm chịu tải tốt. Bên cạnh đó, kích thước thùng đa dạng giúp xe đáp ứng được nhiều loại hàng hóa khác nhau.
Hai nhóm thông số quan trọng nhất khi đánh giá xe tải gồm động cơ – hộp số và kích thước thùng – tải trọng. Cả hai đều ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất vận hành và chi phí khai thác lâu dài.
Động cơ và hộp số xe tải Teraco có ưu điểm gì?
Động cơ xe tải Teraco gồm 2 loại chính: JE493 cho dòng tải nhẹ và Isuzu 4JB1 cho dòng tải trung, đều đạt chuẩn khí thải Euro 4/5. Cả hai động cơ này đều có độ bền cao và phụ tùng phổ biến trên thị trường Việt Nam.
Đặc điểm kỹ thuật chính của động cơ Teraco:
- Động cơ JE493 (dùng cho T100, T190, T230): dung tích 2.77L, công suất 88–95 mã lực, mô-men xoắn 235 Nm
- Động cơ Isuzu 4JB1 (dùng cho T240, T250, T345, T360): dung tích 2.77L, công suất 100–115 mã lực, tiêu hao 8–10L/100km
- Hộp số sàn 5 cấp: đồng tốc, phù hợp địa hình đa dạng tại Việt Nam
- Hệ thống phun nhiên liệu trực tiếp Common Rail: giúp tiết kiệm nhiên liệu 10–15% so với phun cơ khí
Việc dùng chung nền tảng động cơ Isuzu 4JB1 với nhiều dòng xe tải khác giúp Teraco có lợi thế lớn về tìm phụ tùng thay thế. Người dùng có thể tìm linh kiện tại hầu hết garage tải tại Việt Nam mà không cần đặt hàng riêng từ hãng.
Kích thước thùng xe và tải trọng cho phép ra sao?
Kích thước thùng xe Teraco dao động từ 3m1 (dòng T100) đến 6m2 (dòng T360), với tải trọng cho phép từ 990kg đến 3.500kg. Nhờ vậy, người mua có nhiều lựa chọn phù hợp với từng loại hàng hóa.
| Dòng xe | Dài thùng (m) | Rộng thùng (m) | Cao thùng (m) | Tải trọng (kg) |
|---|---|---|---|---|
| Teraco T100 | 3.1 | 1.6 | 1.6 | 990 |
| Teraco T190 | 3.6 | 1.7 | 1.7 | 1.900 |
| Teraco T230 | 3.6 | 1.8 | 1.8 | 2.300 |
| Teraco T240 | 4.3 | 1.9 | 1.9 | 2.400 |
| Teraco T345 | 4.9 | 2.0 | 2.0 | 3.500 |
| Teraco T360 | 6.2 | 2.1 | 2.1 | 3.500 |
Tổng trọng lượng cho phép tham gia giao thông (GVW) của các dòng tải trung dao động từ 6.5 đến 7.5 tấn. Người mua cần lưu ý quy định tải trọng cầu đường tại khu vực hoạt động để tránh bị xử phạt khi lưu thông.
Có nên mua xe tải Teraco trả góp 2026 không?

Có, mua xe tải Teraco trả góp 2026 là lựa chọn hợp lý nhờ 3 yếu tố: lãi suất ưu đãi 0.6–0.8%/tháng, hỗ trợ vay đến 80% giá trị xe và thủ tục duyệt nhanh trong 24–48 giờ. Tuy nhiên, người mua cần tính toán dòng tiền vận hành để đảm bảo khả năng trả nợ.
Chính sách trả góp xe tải Teraco hiện được áp dụng thông qua các ngân hàng đối tác như VPBank, Shinhan Bank, Techcombank và VIB. Thời hạn vay linh hoạt từ 5 đến 7 năm, lãi suất cố định trong 6–12 tháng đầu rồi thả nổi theo thị trường.
Hồ sơ vay trả góp xe tải Teraco cơ bản cần chuẩn bị:
- CMND/CCCD và sổ hộ khẩu của người vay
- Giấy đăng ký kinh doanh (nếu là hộ kinh doanh hoặc doanh nghiệp vận tải)
- Sao kê lương 3–6 tháng gần nhất hoặc chứng minh thu nhập từ vận tải
- Hợp đồng đặt cọc xe với đại lý phân phối
Trước khi ký hợp đồng vay, người mua nên đối chiếu kỹ tổng chi phí thực vay sau 5–7 năm, vì lãi thả nổi có thể khiến số tiền trả thực tế cao hơn dự kiến 15–25%.
Chi phí lăn bánh xe tải Teraco thực tế gồm những khoản nào?
Chi phí lăn bánh xe tải Teraco gồm 6 khoản chính: thuế trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, bảo hiểm TNDS bắt buộc, phí đường bộ và phí cấp phù hiệu vận tải. Tổng các khoản này dao động từ 30 đến 55 triệu đồng tùy địa phương.
Người mua cần dự trù ngân sách lăn bánh ngay từ đầu để tránh thiếu hụt khi nhận xe. Mỗi khoản phí có mức tính riêng và thay đổi theo quy định của địa phương đăng ký.
Chi tiết các khoản phí lăn bánh xe tải Teraco 2026:
- Thuế trước bạ: 2% giá trị xe (áp dụng với xe tải, thấp hơn xe con)
- Phí đăng ký biển số: 150.000 – 1.000.000 đồng tùy tỉnh/thành
- Phí đăng kiểm lần đầu: 340.000 – 570.000 đồng tùy tải trọng
- Bảo hiểm TNDS bắt buộc: 933.000 – 2.030.000 đồng/năm theo tải trọng
- Phí đường bộ: 2.160.000 – 6.240.000 đồng/năm
- Phí cấp phù hiệu kinh doanh vận tải: 200.000 đồng/lần
Để tối ưu chi phí, người mua có thể chọn đăng ký biển số tại tỉnh có mức phí thấp nếu hộ khẩu cho phép. Ngoài ra, mua bảo hiểm vật chất xe (không bắt buộc) là khoản nên cân nhắc thêm để bảo vệ tài sản trong 1–2 năm đầu.
So sánh xe tải Teraco với các thương hiệu cùng phân khúc khác như thế nào?

Xe tải Teraco có lợi thế về giá rẻ hơn 10–20% so với Hyundai và Kia, nhưng kém hơn về giá trị thanh lý và độ phổ biến của phụ tùng. Ngược lại, so với Dongben, Teraco lại nhỉnh hơn về tải trọng đa dạng và chất lượng cabin.
Việc so sánh giữa các thương hiệu nên dựa trên 4 tiêu chí: giá mua, tiêu hao nhiên liệu, giá trị thanh lý và hệ thống dịch vụ. Mỗi tiêu chí phản ánh một góc khác nhau của tổng chi phí sở hữu (TCO).
| Tiêu chí | Teraco | Hyundai | Kia | Dongben |
|---|---|---|---|---|
| Giá phân khúc 2.4 tấn | 385–420 triệu | 470–520 triệu | 450–500 triệu | 320–360 triệu |
| Tiêu hao nhiên liệu | 8–10L/100km | 9–11L/100km | 9–11L/100km | 7–9L/100km |
| Giữ giá sau 3 năm | ~60% | ~75% | ~72% | ~50% |
| Hệ thống bảo hành | 3 năm/100.000 km | 5 năm/150.000 km | 5 năm/150.000 km | 2 năm/50.000 km |
Người mua ngân sách thấp ưu tiên giá rẻ nên chọn Teraco hoặc Dongben; người cần giữ giá khi bán lại nên chọn Hyundai hoặc Kia. Thế Giới Xe Tải cung cấp dịch vụ tư vấn so sánh chi tiết theo từng nhu cầu vận tải cụ thể, giúp khách hàng chọn dòng xe tối ưu.
Teraco và Dongben - dòng nào tiết kiệm nhiên liệu hơn?
Dongben tiết kiệm nhiên liệu hơn Teraco khoảng 1–1.5L/100km ở cùng phân khúc tải nhẹ, nhờ trọng lượng xe nhẹ hơn và động cơ dung tích nhỏ hơn. Tuy nhiên, Teraco lại có ưu thế khi chở hàng nặng nhờ động cơ Isuzu 4JB1 mạnh mẽ hơn.
Mức tiêu hao thực tế đo trên cung đường hỗn hợp:
- Teraco T230 (2.3 tấn): 8.5–9.5L/100km khi chở 70% tải
- Dongben K9 (1.99 tấn): 7.2–8.0L/100km khi chở 70% tải
- Teraco T345 (3.5 tấn): 9.5–11L/100km khi chở 80% tải
Sự chênh lệch nhiên liệu này tạo ra khoản tiết kiệm 8–12 triệu đồng/năm cho xe chạy 50.000km/năm. Tuy nhiên, nếu tải trọng vận chuyển thường xuyên trên 2 tấn, Teraco vẫn là lựa chọn kinh tế hơn về tổng thể.
Teraco và Hyundai - dòng nào giữ giá khi bán lại?
Hyundai giữ giá tốt hơn Teraco khoảng 15% sau 3 năm sử dụng, nhờ thương hiệu mạnh và mạng lưới khách hàng thứ cấp rộng. Cụ thể, một chiếc Hyundai N250SL có thể bán lại với giá 75% nguyên giá sau 3 năm, trong khi Teraco T240 chỉ đạt khoảng 60%.
Yếu tố ảnh hưởng đến giá trị thanh lý xe tải:
- Thương hiệu và lịch sử thị trường: Hyundai có mặt tại Việt Nam lâu hơn, tạo niềm tin với người mua xe cũ
- Khả năng tìm phụ tùng: Hyundai có hệ thống đại lý phụ tùng dày đặc, giúp xe cũ dễ bảo dưỡng
- Tình trạng xe và số km: xe Teraco chạy dưới 100.000km vẫn được định giá tốt trên thị trường
- Loại thùng đi kèm: thùng kín và thùng đông lạnh giữ giá tốt hơn thùng bạt
Nếu kế hoạch sử dụng xe trên 5 năm rồi mới thanh lý, chênh lệch giá trị giữa hai thương hiệu giảm đáng kể. Khi đó, Teraco vẫn là lựa chọn hợp lý nhờ chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn.
Phụ tùng thay thế và chu kỳ bảo dưỡng xe Teraco có khó tìm không?
Phụ tùng xe tải Teraco không khó tìm tại Việt Nam, nhờ dùng chung nền tảng động cơ Isuzu 4JB1 với nhiều dòng xe tải khác. Tuy nhiên, một số chi tiết ngoại thất và nội thất chuyên biệt thường phải đặt qua đại lý chính hãng.
Chu kỳ bảo dưỡng định kỳ cho xe tải Teraco:
- Bảo dưỡng 5.000km: thay dầu máy và lọc dầu, chi phí 800.000 – 1.200.000 đồng
- Bảo dưỡng 10.000km: thay lọc gió, lọc nhiên liệu, chi phí 1.500.000 – 2.000.000 đồng
- Bảo dưỡng 40.000km: thay dầu hộp số, dầu cầu, chi phí 2.500.000 – 3.500.000 đồng
- Bảo dưỡng 80.000km: thay dây cam, bơm nước, chi phí 4.000.000 – 6.000.000 đồng
Tổng chi phí bảo dưỡng xe Teraco trong 100.000km đầu thường thấp hơn 15–20% so với các thương hiệu Nhật như Hino hay Isuzu. Đây là lợi thế giúp giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) cho hộ kinh doanh nhỏ.
Xe tải Teraco có bị hạn chế giờ cấm tải tại nội đô TP.HCM/Hà Nội không?
Có, xe tải Teraco bị hạn chế giờ cấm tải tại nội đô TP.HCM và Hà Nội, áp dụng cho các dòng tải trọng từ 1.5 tấn trở lên. Trong khi đó, dòng T100 (990kg) được lưu thông tự do hầu hết khung giờ.
Quy định giờ cấm tải hiện hành tại 2 thành phố lớn:
- TP.HCM: xe tải trên 2.5 tấn cấm vào khu vực nội đô từ 6h–9h và 16h–20h hằng ngày
- TP.HCM: xe tải dưới 2.5 tấn được lưu thông nhưng cấm vào một số tuyến trung tâm 6h–22h
- Hà Nội: xe tải trên 1.25 tấn cấm vào khu vực vành đai 3 từ 6h–21h
- Hà Nội: xe tải nhẹ dưới 1.25 tấn được cấp phép theo khung giờ riêng
Nếu hoạt động chủ yếu trong nội đô, người mua nên ưu tiên dòng Teraco T100 hoặc T190 để tránh phụ thuộc vào giấy phép vào phố. Ngược lại, các dòng T240 trở lên phù hợp hơn cho vận tải liên tỉnh và khu công nghiệp ngoại ô.
Kết luận
Bảng giá xe tải Teraco 2026 dao động từ 280 triệu đến 530 triệu đồng tùy dòng, cấu hình thùng và phiên bản, giúp đáp ứng đa dạng nhu cầu từ giao hàng nội thành đến vận tải liên tỉnh. Đặc biệt, Teraco có lợi thế về giá rẻ hơn 10–20% so với Hyundai và Kia, đồng thời dùng chung nền tảng động cơ Isuzu 4JB1 giúp dễ tìm phụ tùng thay thế. Bên cạnh đó, quy định giờ cấm tải nội đô là yếu tố cần cân nhắc kỹ khi chọn dòng xe phù hợp với khu vực hoạt động. Lưu ý rằng giá niêm yết và chính sách trả góp có thể thay đổi theo từng đại lý và thời điểm cụ thể, người mua nên liên hệ trực tiếp để xác nhận. Để chọn được cấu hình xe tải Teraco tối ưu cho doanh nghiệp, hãy tham khảo thêm bài viết so sánh chi tiết các dòng tải nhẹ và tải trung phổ biến trên thị trường.
Gửi đánh giá
Giá Xe Tải Veam Mới Nhất 07/2026: Bảng Giá Chi Tiết & Hướng Dẫn Chọn Mua
Khám phá bảng giá xe tải Veam mới nhất tháng 07/2026 với đầy đủ các dòng xe từ nhẹ đến nặng. Bài viết cung cấp thông tin chi tiết về giá xe, thông số kỹ thuật và kinh nghiệm chọn mua xe Veam phù hợp với nhu cầu vận tải của bạn.
Bảng Giá Xe Tải Fuso 3.5 Tấn Canter TF7.5: Thùng Lửng, Bạt, Kín, Đông Lạnh Mới Nhất
Bài viết tổng hợp bảng giá xe tải Fuso 3.5 tấn Canter TF7.5 theo từng phiên bản thùng hàng cập nhật mới nhất, dành cho chủ doanh nghiệp vận tải và tài xế đang cân nhắc đầu tư xe tải nhẹ. Nội dung phân tích chi phí lăn bánh thực tế ngoài giá niêm yết, điều kiện hỗ trợ trả góp và thông số kỹ thuật nổi bật của động cơ Mitsubishi 4P10 KAT4 đạt chuẩn Euro 5. Bài viết cũng so sánh Fuso Canter TF7.5 với Hyundai New Mighty 75S và làm rõ lý do dòng xe này phù hợp với tài xế bằng lái hạng B2.
Bảng Giá Xe Tải 8.5 Tấn Cập Nhật Tháng 07/2026
Bài viết cung cấp bảng giá xe tải 8.5 tấn chi tiết nhất thị trường Việt Nam tháng 07/2026, phân tích hai phân khúc chính: thương hiệu Nhật Bản (Hino FG, Isuzu FVR) với giá xe nền sát xi 1.25-1.4 tỷ VNĐ và thương hiệu Trung Quốc/lắp ráp (Dongfeng B180, Thaco Auman) với mức 750-950 triệu VNĐ. Nội dung giải thích rõ ràng cách tính giá lăn bánh (Rolling Price) bao gồm chi phí đóng thùng, lệ phí trước bạ, và các khoản phát sinh thực tế. Bài viết cũng hướng dẫn giải pháp tài chính trả góp hiệu quả và so sánh tổng chi phí sở hữu (TCO) để giúp doanh nghiệp vận tải đưa ra quyết định đầu tư thông minh dựa trên mục đích sử dụng và mô hình kinh doanh cụ thể.
Bảng Giá Xe Tải 9 Tấn Tháng 07/[current-year
Bảng giá xe tải 9 tấn cập nhật tháng 07/2026 dao động từ 600 triệu đến 1,3 tỷ VNĐ tùy thương hiệu và loại thùng. Bài viết phân tích chi tiết hai phân khúc chính: xe Nhật Bản (Hino FG, Isuzu FVR) với giá 1,1-1,3 tỷ tập trung vào độ bền và khấu hao thấp, và xe Trung Quốc/Liên doanh (Dongfeng B180, Chenglong M3, JAC N900) với giá 650-950 triệu hướng đến thu hồi vốn nhanh. Hướng dẫn công thức tính giá lăn bánh (giá xe + thùng + phí trước bạ + bảo hiểm + phí đường bộ), tư vấn chọn xe theo tuyến đường và nhu cầu vận tải, cùng phân tích chi tiết về mua xe trả góp và thời gian thu hồi vốn.