Ngày đăng: 20/5/2026Cập nhật lần cuối: 5/7/202615 phút đọc
Giá xe tải Teraco 990kg hiện dao động từ 229 triệu đến 280 triệu đồng, tùy phiên bản thùng và thời điểm mua — với hai model chủ lực là Tera 100S và Tera Star phục vụ hai nhóm nhu cầu khác nhau. Tại Thế Giới Xe Tải, bảng giá này được cập nhật trực tiếp từ nhà máy Daehan Motors, giúp người mua nắm rõ mức giá thực tế trước khi liên hệ đại lý. Ngoài giá niêm yết, chi phí lăn bánh thực tế còn bao gồm đăng ký, bảo hiểm và đăng kiểm — ước tính thêm khoảng 11 triệu đồng. Đặc biệt, xe dưới 1 tấn như Teraco 990kg có lợi thế lớn về giờ hoạt động tại TP.HCM và Hà Nội so với các xe tải lớn hơn — một yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh.

Xe tải Teraco 990kg là dòng xe tải nhẹ dưới 1 tấn, được lắp ráp bởi nhà máy Daehan Motors tại Củ Chi, TP.HCM, phục vụ nhu cầu vận chuyển hàng hóa linh hoạt trong đô thị và khu vực đông dân cư. Cụ thể, phân khúc này gồm ba model chính: Tera 100, Tera 100S và Tera Star — mỗi model nhắm đến một nhóm khách hàng và mức ngân sách riêng biệt.
Daehan Motors định vị Teraco 990kg là lựa chọn kinh tế cho cá nhân và doanh nghiệp vận tải nhỏ. Xe có kích thước nhỏ gọn — tổng thể 4.480 x 1.610 x 1.890mm — giúp dễ dàng luồn lách trong các tuyến đường hẹp, ngõ nhỏ hoặc khu dân cư đông đúc. Khung sườn được sơn tĩnh điện chống gỉ, cabin làm từ thép hợp kim cao cấp, đảm bảo độ bền theo thời gian.
Điểm tạo nên sức hút của dòng xe này không chỉ là giá bán mà còn là hệ sinh thái vận hành: động cơ xăng Mitsubishi Tech 4G13S1 công nghệ Nhật Bản, cầu sau DYMOS của Hyundai Hàn Quốc, và hệ thống treo trước độc lập kiểu Mac Pherson — tất cả kết hợp tạo ra xe vừa tiết kiệm nhiên liệu, vừa có khả năng chịu tải thực dụng trong điều kiện đường đô thị Việt Nam.

Có hai nhóm giá chính trong phân khúc Teraco 990kg: Tera 100S từ 229–265 triệu đồng và Tera Star từ 240–280 triệu đồng, phân hóa theo loại thùng và mức độ trang bị. Dưới đây là bảng giá tham khảo chi tiết từ nhà máy Daehan Motors — lưu ý giá thực tế có thể thay đổi tùy đại lý, thời điểm mua và chính sách khuyến mãi hiện hành.
Tera 100S là model bán chạy nhất của Daehan Motors, với hơn 10.000 xe được tiêu thụ trong 5 năm — một tín hiệu rõ ràng về độ tin cậy thực tế trên thị trường. Dưới đây là giá tham khảo theo từng phiên bản thùng:
| Phiên bản thùng | Giá tham khảo |
|---|---|
| Thùng lửng | ~229.000.000 đ |
| Thùng mui bạt | ~240.000.000 đ |
| Thùng kín | ~250.000.000 đ |
| Thùng kín Composite | ~258.000.000 đ |
| Thùng đông lạnh | ~265.000.000 đ |
Động cơ Tera 100S là xăng Mitsubishi Tech 1.3L, công suất 92 mã lực, mô-men xoắn 109Nm — mức công suất đủ mạnh cho hàng hóa đô thị, đồng thời giữ chi phí nhiên liệu ở mức kiểm soát được. Giá trên chưa bao gồm chi phí đăng ký, đăng kiểm và bảo hiểm bắt buộc.
Tera Star là model mới nhất, ra mắt năm 2024, được định vị là dòng cao cấp nhất trong phân khúc xe tải dưới 1 tấn của Daehan Motors. Thiết kế ngoại thất hoàn toàn mới — mặt ca-lăng đa tầng, cản trước thể thao, đường gân chạy dọc thân xe — mang dáng dấp xe con hơn xe tải thông thường.
| Phiên bản thùng | Giá tham khảo |
|---|---|
| Thùng lửng | ~240.000.000 đ |
| Thùng mui bạt | ~250.000.000 đ |
| Thùng kín | ~256.000.000 đ |
| Thùng Composite | ~262.000.000 đ |
| Thùng cánh dơi | ~269.000.000 đ |
Tera Star bổ sung nhiều trang bị chủ động mà Tera 100S không có: ABS 4 bánh, EBD, màn hình cảm ứng 7 inch, camera lùi, cảm biến lùi và bệ tỳ tay trung tâm. Đây là lý do mức giá Tera Star cao hơn Tera 100S khoảng 10–15 triệu đồng ở cùng phiên bản thùng.
Giá lăn bánh xe tải Teraco 990kg bao gồm giá xe cộng thêm khoảng 10–12 triệu đồng chi phí đăng ký, đăng kiểm, bảo hiểm và thuế trước bạ — đây là khoản bắt buộc mà nhiều người mua lần đầu thường bỏ sót khi lập ngân sách. Cụ thể, các khoản phát sinh ngoài giá niêm yết gồm:
Một điểm cần lưu ý: giá niêm yết trên website nhà máy chưa phản ánh các ưu đãi tiền mặt, gói phụ kiện hoặc hỗ trợ lãi suất từng đại lý. Người mua nên liên hệ trực tiếp ít nhất 2–3 đại lý trong cùng khu vực để so sánh giá thực tế trước khi quyết định.

Tera 100S thắng về giá bán và chi phí vận hành tối ưu, Tera Star tốt hơn về trang bị an toàn và thiết kế hiện đại, và lựa chọn đúng phụ thuộc vào mục tiêu sử dụng cụ thể của người mua. Dưới đây là bảng so sánh trực tiếp theo các tiêu chí quan trọng nhất:
| Tiêu chí | Tera 100S | Tera Star |
|---|---|---|
| Giá khởi điểm | ~229 triệu đồng | ~240 triệu đồng |
| Năm ra mắt | 2019 (cải tiến liên tục) | 2024 (hoàn toàn mới) |
| Động cơ | Mitsubishi 4G13S1 – 92 mã lực | Mitsubishi thế hệ mới GDI |
| Hệ thống phanh | Phanh trước đĩa, sau tang trống | ABS 4 bánh + EBD |
| Màn hình & công nghệ | Cơ bản | Cảm ứng 7 inch + camera lùi |
| Thùng xe | Lửng, bạt, kín, composite | Lửng, bạt, kín, composite, cánh dơi |
| Phù hợp nhất | Tối ưu chi phí, vận chuyển cơ bản | Giao hàng đô thị, hình ảnh thương hiệu |
| Doanh số | >10.000 xe trong 5 năm | Mới ra mắt, đang tăng trưởng |
Tera 100S phù hợp với người ưu tiên chi phí đầu tư thấp và độ tin cậy đã kiểm chứng, đặc biệt là hộ kinh doanh nhỏ hoặc tài xế cá nhân lần đầu mua xe tải. Với hơn 10.000 xe lưu hành sau 5 năm, Tera 100S có mạng lưới phụ tùng rộng và thợ sửa chữa quen tay hơn so với model mới.
Động cơ Mitsubishi 4G13S1 đã được thị trường kiểm chứng về độ bền. Hệ thống treo sau nhíp lá kết hợp treo trước Mac Pherson giữ xe ổn định khi chở tải đủ tải trọng 990kg — điều quan trọng với người vận chuyển hàng nặng thường xuyên. Nếu ngân sách là yếu tố quyết định và nhu cầu vận chuyển không đòi hỏi trang bị điện tử phức tạp, Tera 100S là lựa chọn thực dụng và an toàn hơn.
Tera Star phù hợp với người cần hình ảnh chuyên nghiệp, trang bị an toàn chủ động và trải nghiệm lái hiện đại — đặc biệt với doanh nghiệp logistics hoặc giao hàng thương mại điện tử có yêu cầu cao về nhận diện thương hiệu. ABS 4 bánh và EBD là tiêu chuẩn an toàn đáng giá trong điều kiện đường đô thị đông đúc, phanh gấp thường xuyên.
Hộp số sàn 5 cấp của Tera Star có tỉ số truyền lớn nhất trong phân khúc — giúp xe tăng tốc nhanh hơn và kéo tải hiệu quả hơn ở dải tốc độ trung bình phổ biến trong nội đô. Thiết kế cabin với bệ tỳ tay trung tâm và ghế thể thao ôm lưng cũng giảm mệt mỏi đáng kể cho tài xế vận hành nhiều ca liên tiếp. Với mức giá chênh lệch khoảng 10–15 triệu đồng so với Tera 100S cùng loại thùng, Tera Star xứng đáng với khoản đầu tư nếu người mua chạy xe trên 150km/ngày hoặc hoạt động trong môi trường đông phương tiện.

Có — xe tải Teraco 990kg được phép hoạt động linh hoạt hơn tại hai thành phố lớn so với xe tải từ 1,5 tấn trở lên, nhờ quy định hạn chế tải trọng theo khung giờ hiện hành. Đây là lợi thế vận hành thực tế quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu mỗi ngày.
Cụ thể, tại TP.HCM, xe tải có tải trọng từ 1,5–2,5 tấn bị cấm lưu thông nội thành từ 6h–9h và 16h–20h; xe từ 2,5 tấn bị cấm từ 6h–22h trên hầu hết các tuyến chính. Xe tải dưới 1 tấn như Teraco 990kg không thuộc nhóm bị hạn chế theo khung giờ này, cho phép vận hành suốt ngày trên phần lớn tuyến đường nội thành. Tại Hà Nội, quy định tương tự áp dụng từ tải trọng 1,5 tấn trở lên — xe 990kg cũng nằm ngoài phạm vi bị hạn chế chính.
Lợi thế này có ý nghĩa kinh tế rõ ràng: thay vì chỉ hoạt động ngoài khung giờ cấm, xe Teraco 990kg có thể nhận và giao hàng liên tục trong giờ cao điểm — giúp hoàn vốn nhanh hơn so với xe tải lớn hơn bị ràng buộc về giờ. Tuy nhiên, người mua cần kiểm tra lại quy định mới nhất tại địa phương vì khung giờ và tuyến đường áp dụng có thể thay đổi theo từng thời kỳ.

Có — xe tải Teraco 990kg tiết kiệm chi phí vận hành nhờ ba yếu tố kỹ thuật cộng hưởng: mức tiêu hao nhiên liệu thực đo thấp, hệ thống truyền lực hiệu quả và chi phí bảo dưỡng hợp lý so với phân khúc. Cụ thể, mức tiêu hao nhiên liệu trong điều kiện đường hỗn hợp là 6–7 lít/100km — thấp hơn đáng kể so với các xe tải từ 1,5 tấn trở lên thường tiêu thụ 9–12 lít/100km.
Hiệu quả nhiên liệu này một phần đến từ cầu sau DYMOS của Hyundai Hàn Quốc — hệ thống truyền lực được cải tiến giúp giảm ma sát và tổn thất năng lượng trong quá trình truyền động. Hệ thống treo trước độc lập Mac Pherson cộng với treo sau nhíp lá (6 lá ở Tera Star, ít hơn ở Tera 100S) giúp xe hấp thụ chấn động tốt, giảm hao mòn cho khung gầm và lốp theo thời gian. Với tài xế chạy 100km/ngày, chi phí xăng ước tính khoảng 150.000–175.000 đồng/ngày ở giá xăng hiện tại — một mức vận hành có thể kiểm soát tốt trong mô hình kinh doanh nhỏ.
Có bốn loại thùng chính cho Teraco 990kg — lửng, mui bạt, kín và composite — mỗi loại tối ưu cho một nhóm hàng hóa cụ thể, không có loại nào vượt trội tuyệt đối cho mọi nhu cầu. Tiêu chí chọn thùng nên dựa trên tính chất hàng hóa, không phải theo giá.
Khung sườn thùng xe Teraco được gia cố với 8 dầm thép ngang, ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ thùng khi chở hàng thường xuyên đạt tải trọng tối đa. Với doanh nghiệp chạy hàng 5–6 ngày/tuần, nên ưu tiên thùng kín hoặc composite để giảm chi phí bảo dưỡng thùng về dài hạn.
Mua xe tải Teraco 990kg trả góp hiện được hỗ trợ vay đến 85% giá trị xe tại một số đại lý liên kết ngân hàng — giúp người mua chỉ cần chuẩn bị khoảng 35–50 triệu đồng vốn tự có để đặt cọc và ký hợp đồng. Tuy nhiên, điều kiện vay và lãi suất thay đổi theo từng ngân hàng và thời điểm, không cố định theo niêm yết đại lý.
Hồ sơ cơ bản thường gồm: CMND/CCCD, hộ khẩu hoặc KT3, giấy xác nhận thu nhập hoặc sao kê tài khoản 3–6 tháng gần nhất. Với tài xế cá nhân không có giấy xác nhận thu nhập chính thức, một số đại lý chấp nhận phương án thế chấp xe — nhưng thời hạn vay thường ngắn hơn và lãi suất cao hơn so với vay có thu nhập chứng minh. Người mua nên so sánh lãi suất từ ít nhất 2 ngân hàng trước khi ký, vì chênh lệch 1–2% lãi suất/năm có thể tạo ra khoản tiền lớn trong vòng 3–5 năm vay.
Xe mới phù hợp cho mục tiêu kinh doanh dài hạn với bảo hành đầy đủ, xe cũ phù hợp để thử nghiệm mô hình kinh doanh với vốn đầu tư ban đầu thấp hơn — lựa chọn đúng phụ thuộc vào giai đoạn tài chính và kế hoạch vận hành của người mua. Tại thị trường xe cũ, Teraco 1 tấn đã qua sử dụng đang được rao bán trong khoảng 175–260 triệu đồng tại TP.HCM và các tỉnh lân cận.
Xe mới mang lại bảo hành chính hãng từ Daehan Motors, phụ tùng đồng bộ và chi phí sửa chữa thấp trong 2–3 năm đầu. Xe cũ tiết kiệm 60–80 triệu đồng tiền đầu tư ban đầu, nhưng người mua cần kiểm tra kỹ tình trạng cầu sau, hệ thống treo và lịch sử bảo dưỡng — vì đây là các cụm dễ phát sinh chi phí sửa chữa lớn nhất sau 3–5 năm vận hành. Với người lần đầu kinh doanh vận tải, xe mới Tera 100S ở phiên bản thùng lửng hoặc bạt là phương án cân bằng tốt nhất giữa chi phí và rủi ro kỹ thuật.
Đội ngũ tư vấn tại Thế Giới Xe Tải sẵn sàng hỗ trợ so sánh phương án tài chính và lựa chọn phiên bản phù hợp nhất với từng nhu cầu cụ thể.
Giá xe tải Teraco 990kg năm 2026 dao động từ 229 đến 280 triệu đồng, chia thành hai dòng rõ ràng: Tera 100S tối ưu cho ngân sách và độ bền đã kiểm chứng, Tera Star phù hợp cho ai cần trang bị an toàn chủ động và hình ảnh hiện đại. Chi phí lăn bánh thực tế cần cộng thêm khoảng 11 triệu đồng cho các khoản đăng ký bắt buộc — một khoản thường bị bỏ sót khi lập ngân sách. Lợi thế lớn nhất của dòng xe này là mức tiêu hao nhiên liệu thực đo 6–7 lít/100km và quyền vận hành không bị hạn chế giờ tại các đô thị lớn — hai yếu tố quyết định khả năng hoàn vốn nhanh so với xe tải có tải trọng lớn hơn. Trước khi quyết định, người mua nên liên hệ ít nhất 2–3 đại lý để xác nhận giá thực tế và ưu đãi thời điểm, vì bảng giá niêm yết chỉ là mức tham khảo khởi điểm.
Gửi đánh giá
Bài viết cung cấp bảng giá xe tải 1 tấn mới nhất 2026 từ 4 thương hiệu phổ biến: Hyundai, Suzuki, Kia, Dongben. Nội dung dành cho chủ doanh nghiệp vận tải và hộ kinh doanh đang cân nhắc đầu tư xe chở hàng nội thành. Điểm khác biệt nằm ở phần phân tích tổng chi phí sở hữu (TCO) 5 năm và chênh lệch giá lăn bánh giữa các tỉnh thành. Bài viết cũng đề cập phương án trả góp, xe cũ và quy định pháp lý 2026.
Xe tải Hyundai 1.5 tấn (Porter H150) là dòng tải nhẹ Euro 5 lắp ráp CKD bởi Hyundai Thành Công, hướng đến doanh nghiệp vận tải nội đô và hộ kinh doanh. Bài viết tổng hợp bảng giá theo từng phiên bản thùng cập nhật 07/2026, kèm thông số động cơ D4CB và kích thước lòng thùng. Nội dung đi sâu vào chi phí lăn bánh, chính sách trả góp 80–90% và so sánh trực tiếp với Isuzu QKR, Hino XZU650L. Phần cuối khai thác chi phí bảo dưỡng định kỳ và khả năng hoán cải thùng chuyên dụng – những thông tin ít gặp trong các bài bảng giá thông thường.
Bài viết tổng hợp bảng giá xe tải 750kg mới và cũ năm 2026 theo từng thương hiệu Suzuki, Thaco và Dongben, giúp người mua nắm rõ dải giá thực tế trước khi quyết định. Nội dung so sánh chi tiết các loại thùng xe phổ biến — thùng kín, thùng lửng, thùng bạt, composite — theo từng nhóm hàng hóa cụ thể. Bài phân tích thêm tổng chi phí sở hữu trong 3–5 năm, giúp người dùng tránh bẫy chỉ nhìn giá mua ban đầu. Phù hợp với cá nhân, hộ kinh doanh nhỏ và doanh nghiệp vận tải đang cân nhắc đầu tư xe tải hạng nhẹ lưu thông nội đô.
Bài viết phân tích chuyên sâu 4 hãng xe tải 1 tấn phổ biến nhất Việt Nam: Tera, SRM, Suzuki và Thaco. Đối tượng hướng đến là hộ kinh doanh, doanh nghiệp vận tải nhỏ đang phân vân lựa chọn xe tải nhẹ phù hợp ngân sách và nhu cầu. Nội dung làm rõ bảng giá cập nhật, thông số động cơ, chế độ bảo hành và mạng lưới phụ tùng. Đặc biệt, bài viết bổ sung góc nhìn về Tổng chi phí sở hữu TCO sau 3–5 năm và tiêu chuẩn khí thải Euro 5 áp dụng từ 2026.