Ngày đăng: 23/5/2026Cập nhật lần cuối: 6/8/202615 phút đọc
Phí thi bằng lái xe máy A1 năm 2026 dao động từ 950.000 – 2.000.000 VNĐ tùy hình thức đăng ký, trong đó phí Nhà nước cố định 265.000 VNĐ (lệ phí sát hạch + cấp bằng), phần còn lại là phí dịch vụ tại trung tâm đào tạo. Thế Giới Xe Tải tổng hợp toàn bộ khung phí mới nhất theo Thông tư 154/2025/TT-BTC để bạn chủ động tài chính trước khi đăng ký thi A1.
Bên cạnh tổng phí, bạn cần bóc tách rõ từng khoản: lệ phí sát hạch lý thuyết 60.000đ, thực hành 70.000đ, lệ phí cấp giấy phép lái xe PET 135.000đ, phí khám sức khỏe 80.000 – 350.000đ và phí đào tạo tại trung tâm 600.000 – 1.000.000đ.
Đặc biệt, từ ngày 01/01/2025, bằng A1 chỉ được lái xe mô tô có dung tích xi-lanh đến 125cm³ hoặc động cơ điện đến 11kW theo Luật Trật tự an toàn giao thông đường bộ 2024 – thay vì 175cm³ như quy định cũ.
Để hiểu rõ hơn về từng khoản phí, cách phân biệt phí Nhà nước với phí dịch vụ và mẹo tránh chi phí phát sinh ngoài dự kiến, hãy cùng khám phá chi tiết ngay dưới đây.

Phí thi bằng lái xe máy A1 năm 2026 là tổng các khoản chi phí cần đóng để hoàn tất quá trình đăng ký, đào tạo, sát hạch và cấp bằng, dao động từ 950.000 đến 2.000.000 VNĐ tùy hình thức trọn gói hoặc đóng lẻ. Cụ thể, mức phí được cấu thành từ hai nhóm chính: phí cố định theo quy định Nhà nước và phí dịch vụ tại trung tâm đào tạo.
Phí Nhà nước được quy định thống nhất tại Thông tư 154/2025/TT-BTC, bao gồm 60.000đ thi lý thuyết, 70.000đ thi thực hành và 135.000đ lệ phí cấp giấy phép lái xe PET. Tổng phí Nhà nước cố định ở mức 265.000 VNĐ cho lần thi đầu tiên đậu cả hai phần.
Phần phí còn lại thuộc về dịch vụ trung tâm, bao gồm phí đào tạo, hồ sơ, khám sức khỏe và tập sa hình. Theo khảo sát thực tế tại các trung tâm khu vực TPHCM và Hà Nội, gói trọn gói phổ biến nhất hiện nay dao động 790.000 – 1.100.000 VNĐ, đã bao gồm toàn bộ phí Nhà nước.
Tóm lại, nếu bạn đăng ký gói trọn gói, tổng chi phí thường nằm trong khoảng 800.000 – 1.100.000 VNĐ; nếu đóng lẻ và phát sinh thêm phí khám sức khỏe ngoài, mức cao nhất có thể lên đến 2.000.000 VNĐ.
Có 3 khoản lệ phí sát hạch bằng lái xe A1 do Nhà nước quy định: lệ phí sát hạch lý thuyết, lệ phí sát hạch thực hành và lệ phí cấp giấy phép lái xe PET. Cụ thể, đây là phần phí cố định mà mọi thí sinh đều phải đóng tại cơ quan tổ chức sát hạch vào ngày thi.
Căn cứ pháp lý hiện hành là Thông tư 154/2025/TT-BTC (hiệu lực từ 01/01/2026), tiếp tục kế thừa mức thu của Thông tư 37/2023/TT-BTC mà không điều chỉnh tăng hoặc giảm. Mức phí này áp dụng đồng nhất trên toàn quốc, không phụ thuộc vào trung tâm hay khu vực đăng ký.
Ba khoản lệ phí cụ thể như sau:
| Khoản phí | Mức thu | Căn cứ |
|---|---|---|
| Sát hạch lý thuyết | 60.000đ/lần | Thông tư 154/2025/TT-BTC |
| Sát hạch thực hành | 70.000đ/lần | Thông tư 154/2025/TT-BTC |
| Cấp GPLX PET (trực tiếp) | 135.000đ/lần | Thông tư 154/2025/TT-BTC |
Lưu ý quan trọng: nếu thí sinh rớt phần nào thì chỉ đóng lại phí của phần đó, không phải thi lại cả hai. Sau đây là chi tiết từng khoản để bạn nắm rõ điều kiện đạt và cách tính phí.
Lệ phí sát hạch lý thuyết bằng A1 là 60.000 VNĐ/lần thi, áp dụng cho bộ đề 25 câu hỏi trích từ bộ 600 câu của Cục CSGT. Cụ thể, đây là phần thi đầu tiên trong quy trình sát hạch và là điều kiện bắt buộc để được dự thi thực hành.
Bộ đề 25 câu được cấu thành từ 5 nhóm nội dung: quy định chung và quy tắc giao thông (8 câu), tình huống mất an toàn nghiêm trọng (1 câu), văn hóa giao thông và đạo đức người lái (1 câu), kỹ thuật lái xe (1 câu) và các câu hỏi còn lại về biển báo, sa hình.
Thí sinh phải đạt tối thiểu 21/25 câu và không sai câu điểm liệt mới được công nhận đậu lý thuyết. Nếu rớt, bạn chỉ cần đóng lại 60.000đ để thi lại phần này, không phát sinh thêm phí cấp bằng.
Lệ phí sát hạch thực hành bằng A1 là 70.000 VNĐ/lần thi cho phần thi 4 bài sa hình tại sân thi. Bên cạnh đó, đây là phần thi quyết định để bạn được cấp giấy phép lái xe PET chính thức.
Bốn bài thi thực hành tiêu chuẩn gồm: đi qua hình số 8, đi qua đường thẳng hẹp, đi qua đường có vạch cản và đi qua đường gồ ghề. Thí sinh phải đạt tối thiểu 80/100 điểm mới đậu phần thực hành.
Quy định trừ điểm rất chặt: mỗi lần chạm vạch bị trừ 5 điểm, té xe hoặc đi sai hướng dẫn bị loại trực tiếp. Trường hợp rớt thực hành, bạn chỉ đóng lại 70.000đ và không phải thi lại lý thuyết nếu kết quả lý thuyết còn hiệu lực.
Lệ phí cấp giấy phép lái xe PET có 2 mức tùy hình thức nộp hồ sơ: 135.000đ nếu nộp trực tiếp và 115.000đ nếu nộp trực tuyến. Cụ thể, đây là khoản phí cuối cùng để bạn nhận thẻ bằng lái mã QR chính thức.
So sánh chi tiết hai hình thức:
| Hình thức nộp | Lệ phí | Thời gian áp dụng |
|---|---|---|
| Trực tiếp | 135.000đ/lần | Áp dụng thường xuyên |
| Trực tuyến | 115.000đ/lần | 01/12/2023 – 31/12/2025 |
Hình thức trực tuyến tiết kiệm 20.000đ so với nộp trực tiếp, đồng thời rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ. Tuy nhiên, sau ngày 31/12/2025, mức ưu đãi này có thể không còn hiệu lực; bạn nên cập nhật thông tin tại cổng dịch vụ công Bộ Công an trước khi đăng ký.

Phí dịch vụ tại trung tâm đào tạo bằng A1 gồm 3 khoản chính: phí khám sức khỏe, phí đào tạo & làm hồ sơ và phí gói trọn gói (nếu chọn). Ngược lại với phí Nhà nước cố định, phần phí dịch vụ này dao động khá lớn tùy trung tâm và khu vực.
Sự khác biệt về phí dịch vụ đến từ ba yếu tố: cơ sở vật chất (sân tập, xe tập), chất lượng giáo viên hướng dẫn và các dịch vụ kèm theo (đưa đón, tài liệu, bao đậu hợp pháp). Vì vậy, bạn cần đối chiếu kỹ bảng giá công khai trước khi ghi danh để tránh phát sinh ngoài dự kiến.
Dưới đây là chi tiết từng khoản phí dịch vụ phổ biến tại các trung tâm uy tín năm 2026.
Phí khám sức khỏe lái xe A1 dao động từ 80.000 đến 350.000 VNĐ tùy địa điểm khám: bệnh viện công, phòng khám tư hoặc khám tại trường. Nói cách khác, đây là khoản phí có biên độ chênh lệch lớn nhất trong nhóm phí dịch vụ.
Mức phí khám tham khảo theo từng địa điểm:
Lưu ý quan trọng: giấy khám sức khỏe phải đúng mẫu Bộ Y tế và còn hiệu lực trong 6 tháng kể từ ngày khám. Nhiều hồ sơ bị trả về do khám tại cơ sở không đủ điều kiện hoặc sử dụng giấy khám sai biểu mẫu, gây mất thêm thời gian và chi phí.
Phí đào tạo và làm hồ sơ tại trung tâm dao động từ 600.000 đến 1.000.000 VNĐ, bao gồm tài liệu lý thuyết, tập sa hình, chụp ảnh thẻ và xử lý hồ sơ. Cụ thể, đây là khoản phí quyết định chất lượng buổi tập của bạn trước khi vào kỳ thi chính thức.
Các hạng mục cấu thành phí đào tạo gồm:
Mức phí này không bị Nhà nước quy định khung cứng, vì vậy bạn nên yêu cầu trung tâm cung cấp bảng kê chi tiết trước khi đóng tiền. Trung tâm uy tín luôn công khai bảng giá và cam kết không phát sinh thêm chi phí ngoài hợp đồng.
Gói trọn gói thi A1 phổ biến có giá 790.000 – 1.100.000 VNĐ, bao gồm toàn bộ phí Nhà nước, phí đào tạo, hồ sơ và (tùy gói) phí khám sức khỏe. Đặc biệt, đây là lựa chọn tiết kiệm và minh bạch nhất cho người lần đầu thi A1.
So sánh hình thức đóng lẻ và gói trọn gói:
| Tiêu chí | Đóng lẻ | Trọn gói |
|---|---|---|
| Tổng chi phí ước tính | 1.200.000 – 2.000.000đ | 790.000 – 1.100.000đ |
| Minh bạch chi phí | Dễ phát sinh | Đã chốt từ đầu |
| Quản lý hồ sơ | Tự lo từng bước | Trung tâm xử lý hết |
| Phù hợp với | Người có kinh nghiệm | Người mới thi lần đầu |
Gói trọn gói tối ưu cho người mới nhờ tính minh bạch và tiết kiệm thời gian. Tuy nhiên, bạn cần xác nhận rõ gói đã bao gồm phí khám sức khỏe hay chưa, vì đây là khoản dễ phát sinh nhất khi đối chiếu thực tế.

Không, phí thi bằng lái xe máy A1 năm 2026 không thay đổi so với 2025 vì ba lý do: giữ nguyên mức thu, giữ nguyên cấu trúc khoản phí và giữ nguyên hình thức ưu đãi nộp trực tuyến. Cụ thể, Thông tư 154/2025/TT-BTC tiếp tục kế thừa toàn bộ khung phí của Thông tư 37/2023/TT-BTC.
Đối chiếu hai văn bản pháp lý:
| Tiêu chí | Thông tư 37/2023/TT-BTC | Thông tư 154/2025/TT-BTC |
|---|---|---|
| Hiệu lực | Trước 01/01/2026 | Từ 01/01/2026 |
| Phí lý thuyết | 60.000đ/lần | 60.000đ/lần |
| Phí thực hành | 70.000đ/lần | 70.000đ/lần |
| Phí cấp PET trực tiếp | 135.000đ/lần | 135.000đ/lần |
Như vậy, người thi A1 năm 2026 hoàn toàn có thể yên tâm về mức phí Nhà nước. Tuy nhiên, phí dịch vụ tại trung tâm vẫn có thể biến động nhẹ do chi phí vận hành; bạn nên cập nhật bảng giá mới nhất trước khi đăng ký.

Có 4 nhóm chi phí phát sinh có thể làm đội phí thi A1: phí thi lại khi rớt, phí dành cho người nước ngoài, phí phát sinh do thay đổi quy định bằng lái và phí do gặp trung tâm lừa đảo "bao đậu". Ngược lại với phí cố định, các khoản này thường bị bỏ qua khi lập kế hoạch tài chính.
Hiểu rõ từng nhóm chi phí phát sinh giúp bạn chủ động ngân sách và tránh rủi ro mất tiền oan. Dưới đây là chi tiết bốn tình huống thường gặp nhất trong thực tế.
Phí thi lại bằng đúng mức phí thi lần đầu của phần bị rớt: 60.000đ cho lý thuyết hoặc 70.000đ cho thực hành. Đặc biệt, bạn không phải đóng lại phí cấp bằng vì khoản này chỉ thu sau khi đậu cả hai phần.
Để hạn chế thi rớt, bạn nên áp dụng các bước sau:
Tóm lại, đầu tư thời gian luyện tập trước thi sẽ giúp bạn tiết kiệm phí thi lại và rút ngắn thời gian nhận bằng đáng kể.
Có, phí thi bằng A1 cho người nước ngoài giống người Việt Nam về mức phí, nhưng khác về điều kiện hồ sơ và thời hạn bằng lái. Cụ thể, người nước ngoài phải có thẻ tạm trú tại Việt Nam tối thiểu 6 tháng mới được dự thi.
Điểm khác biệt quan trọng nhất nằm ở thời hạn giấy phép lái xe: bằng A1 cấp cho người nước ngoài chỉ có hiệu lực trùng với thời hạn thẻ tạm trú, không phải vô thời hạn như công dân Việt Nam. Khi thẻ tạm trú hết hạn hoặc được gia hạn, bằng lái cũng cần được cấp đổi tương ứng.
Ngoài ra, hồ sơ thi bao gồm: bản dịch công chứng hộ chiếu, thẻ tạm trú còn hiệu lực và giấy khám sức khỏe theo mẫu Bộ Y tế. Vì vậy, người nước ngoài nên dự trù thêm chi phí dịch thuật khoảng 100.000 – 200.000đ.
Bằng A1 cấp sau 01/01/2025 chỉ được lái xe mô tô có dung tích xi-lanh đến 125cm³ hoặc động cơ điện đến 11kW – giảm so với mức 175cm³ của bằng cũ. Trong khi đó, bằng A1 cấp trước 01/01/2025 vẫn giữ nguyên giá trị sử dụng đến 175cm³.
So sánh phạm vi sử dụng:
| Thời điểm cấp | Phạm vi xe được phép lái |
|---|---|
| Trước 01/01/2025 | Xe mô tô 50 – 175cm³ (vẫn còn hiệu lực) |
| Từ 01/01/2025 | Xe mô tô đến 125cm³ hoặc động cơ điện ≤11kW |
Thay đổi này ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định thi bằng. Nếu bạn dự định lái xe trên 125cm³ (như Yamaha Exciter 155, Honda Winner X 150), bạn cần thi thẳng bằng hạng A thay vì A1 để tránh phải nâng hạng về sau – tiết kiệm cả thời gian và chi phí.
Bạn có thể nhận biết trung tâm lừa đảo "bao đậu" qua 4 dấu hiệu: cam kết đậu 100%, mức phí thấp bất thường, không công khai biểu phí và không có giấy phép hoạt động từ Sở GTVT. Hơn nữa, các gói "bao đậu" thực chất là hành vi tiêu cực và có thể bị thanh tra xử lý.
Checklist chọn trung tâm uy tín:
Theo tổng hợp từ Thế Giới Xe Tải, hầu hết các tình huống mất tiền oan đều bắt nguồn từ việc thí sinh chọn trung tâm chỉ dựa vào giá rẻ. Tóm lại, hãy ưu tiên trung tâm minh bạch và có đầy đủ pháp lý, dù mức phí có thể cao hơn một chút.
Phí thi bằng lái xe máy A1 năm 2026 dao động 800.000 – 2.000.000 VNĐ tùy hình thức đăng ký, trong đó phí Nhà nước cố định 265.000đ theo Thông tư 154/2025/TT-BTC. Bạn nên ưu tiên gói trọn gói để tiết kiệm chi phí và đảm bảo minh bạch ngay từ đầu. Đồng thời, hãy lưu ý phạm vi sử dụng bằng A1 mới chỉ áp dụng cho xe đến 125cm³ – nếu lái xe lớn hơn, hãy cân nhắc thi thẳng hạng A. Lưu ý rằng mức phí dịch vụ tại trung tâm có thể biến động nhẹ theo khu vực và thời điểm; bạn nên xác nhận bảng giá tại trung tâm trước khi ghi danh. Tiếp theo, hãy chuẩn bị hồ sơ và luyện đủ bộ 600 câu hỏi để tự tin bước vào kỳ sát hạch sắp tới.
Gửi đánh giá
Bài viết tổng hợp toàn bộ quy định mới về thi bằng lái xe máy hạng A1 và A áp dụng từ năm 2026, dành cho người học chuẩn bị thi sát hạch. Nội dung bám sát Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024 và Thông tư 12/2025/TT-BCA. Bạn sẽ nắm rõ phân hạng mới, điều kiện dự thi, quy trình lý thuyết – thực hành và cơ chế bảo lưu kết quả 1 năm. Đặc biệt, bài viết làm rõ lộ trình chuyển tiếp bằng A1 cũ và quy định trừ 12 điểm GPLX – hai thay đổi quan trọng nhất so với luật trước 01/01/2025.
Bài viết tổng hợp đầy đủ danh sách hồ sơ thi bằng lái xe máy hạng A1 theo quy định mới nhất 2026. Nội dung dành cho người lần đầu thi GPLX A1, bao gồm checklist 5 loại giấy tờ, điều kiện độ tuổi - sức khỏe, thủ tục nộp online qua VNeID và offline tại trung tâm sát hạch. Đặc biệt, bài viết phân biệt rõ ràng "hồ sơ đăng ký" và "giấy tờ mang ngày thi" - điểm thường bị nhầm lẫn. Có hướng dẫn riêng cho người nước ngoài, thi nâng hạng A1 lên A2 và cập nhật quy định mới theo Luật Trật tự ATGT 2024.
Bài viết tổng hợp đầy đủ quy định mới nhất 2026 về số lần chạm vạch khi thi sa hình bằng lái xe A1. Nội dung hướng đến thí sinh chuẩn bị thi bằng lái xe máy A1 lần đầu, đặc biệt là người chưa quen sa hình. Bài viết phân biệt rõ 3 lỗi dễ nhầm gồm chạm vạch, đè vạch, vượt vạch và cung cấp bảng quy đổi điểm trừ chi tiết theo Thông tư mới. Ngoài ra còn có mẹo xử lý tâm lý khi lỡ chạm vạch và so sánh quy định thi A1 với A2.
Bài viết tổng hợp trọn bộ mẹo thi lý thuyết bằng lái xe A1 dành cho người mới, người lớn tuổi và người ít thời gian ôn luyện. Nội dung làm rõ cấu trúc đề thi 25 câu, 20 câu điểm liệt bắt buộc và nguyên lý ghi nhớ qua từ khóa đặc trưng thay vì học thuộc 200 câu. Bài viết cung cấp mẹo riêng cho từng nhóm câu hỏi (khái niệm, biển báo, sa hình, kỹ thuật) cùng quy trình làm bài trong 19 phút. Phần mở rộng giới thiệu lộ trình học rút gọn 3-7 ngày, sai lầm phổ biến khiến rớt và so sánh độ khó giữa A1 với A2, B1, B2.